Tại Sao Dây Chuyền Mắt Xích Cuba Lại Đắt Đỏ Đến Vậy | So Expensive: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
1.106 từ 181 từ/phút

Giới thiệu video: Tại Miami, dây Cuban link đi từ vàng nóng chảy qua tạo hình, hàn và đánh bóng. Tay nghề, giá vàng, sự khan hiếm và văn hóa âm nhạc giải thích mức giá cùng địa vị của nó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “not all Cuban link chains are created equal.” — thành ngữ nêu khác biệt trong một nhóm; hiểu not all là phủ định một phần và dùng để so sánh chất lượng. 2. “what you're doing is you're heating up gold” — mẫu ngữ pháp nêu hành động cốt lõi của quy trình; nhận ra mệnh đề what là chủ đề và phần sau is là lời giải thích. 3. “decked out with” — cụm động từ chỉ sự trang trí nổi bật; phân biệt với decorated và dùng để tả trang sức, quần áo, căn phòng hoặc xe cộ.

Nội dung bài học

Even in the high-end world of jewelry, Ngữ pháp

0:02

Ngay cả trong thế giới trang sức cao cấp,

Cuban link chains are a symbol of luxury.

0:05

dây chuyền mắt xích Cuba vẫn là biểu tượng của sự xa xỉ.

Ngữ pháp

Even in: nhấn mạnh một bối cảnh bất ngờ

Even bổ nghĩa cho toàn bộ cụm in the high-end world of jewelry. Từ này trình bày thế giới đó như một bối cảnh khiến nhận định theo sau trở nên đặc biệt mạnh hoặc đáng ngạc nhiên. Mẫu even in + địa điểm, nhóm hoặc tình huống có nghĩa là “điều này cũng đúng ở đó, mặc dù bối cảnh ấy có thể khiến ta dự đoán điều khác”. Ở đây, mẫu này nhấn mạnh rằng dây chuyền mắt xích Cuba vẫn được xem là biểu tượng xa xỉ ngay cả giữa những món trang sức vốn đã cao cấp.

Luyện tập

Câu nào dùng even in để cho thấy tình huống đó gây bất ngờ trong bối cảnh được nói đến?

  1. Even in a modern hospital, small mistakes can happen.
  2. Only in a modern hospital can small mistakes happen.
  3. In a modern hospital, small mistakes can happen.
Xem đáp án

Even in a modern hospital, small mistakes can happen.

This 18 karat gold chain is worth $27,000,

0:09

Sợi dây chuyền vàng 18 karat này trị giá 27.000 đô la,

and some of the most valuable chains will cost 10 times that.

0:13

còn một số sợi giá trị nhất có thể đắt gấp 10 lần.

Making a single chain requires the skill of more than five experienced jewelers

0:18

Để làm một sợi dây chuyền cần đến tay nghề của hơn năm thợ kim hoàn giàu kinh nghiệm

and can take over 12 hours.

0:23

và có thể mất hơn 12 giờ.

So, how exactly are Cuban link chains made?

0:26

Vậy chính xác thì dây chuyền mắt xích Cuba được làm như thế nào?

And Is that what makes them so expensive? Ngữ pháp

0:28

Và đó có phải là điều khiến chúng đắt đến vậy không?

Ngữ pháp

what makes them so expensive?: hỏi về nguyên nhân

Trong what makes them so expensive, what có nghĩa là “sự việc hoặc yếu tố tạo ra kết quả đó”. Mệnh đề này xác định nguyên nhân khiến giá cao; make ở đây không có nghĩa là “sản xuất”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là what makes + tân ngữ + tính từ. Makes là động từ gây khiến, them là tân ngữ và expensive mô tả trạng thái kết quả của tân ngữ đó. Trong câu hỏi đầy đủ Is that what makes them so expensive?, that chỉ một nguyên nhân có thể xảy ra và người nói hỏi liệu đó có phải nguyên nhân thật sự hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về nguyên nhân bằng động từ còn thiếu: What ____ this app so useful?

Xem đáp án

makes

Somebody had to literally take 14 hours of their day

0:35

Có người thực sự phải dành tới 14 giờ trong một ngày

running hot steel through machinery

0:39

để đưa thép nóng qua máy móc,

to then turn it by hand Mạch ý

0:43

sau đó xoắn bằng tay,

to then file it by hand

0:45

giũa bằng tay,

to then polish it by hand.

0:48

rồi đánh bóng bằng tay.

Mạch ý

to then ... by hand: sắp xếp các công đoạn thủ công theo trình tự

Mẫu lặp to then + động từ + it by hand nối ba cụm từ chỉ công đoạn với lời nói trước đó rằng có người phải dành nhiều giờ để làm công việc này. Mỗi then đưa quy trình sang bước tiếp theo: xoay, giũa và đánh bóng. Việc lặp lại cùng một khung tạo cho phần liệt kê một nhịp điệu có chủ ý và biến by hand thành điểm nhấn chung. Ở đây, by hand có nghĩa là «làm thủ công» thay vì dùng máy móc tự động; nó không có nghĩa là «ở gần» hoặc «được cầm trong tay ai đó».

Luyện tập

Mô tả nào giải thích chính xác nhất cách phần được đánh dấu tổ chức thông tin?

  1. Cụm từ đưa ra ba phương pháp thay thế và yêu cầu người nghe chọn một phương pháp.
  2. Cụm từ nói rằng dụng cụ phải được đặt ở gần người thợ.
  3. Cụm từ mô tả ba hành động xảy ra cùng lúc.
  4. Cụm từ trình bày ba công đoạn thủ công theo thứ tự và dùng sự lặp lại để nhấn mạnh phương thức chung của chúng.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày ba công đoạn thủ công theo thứ tự và dùng sự lặp lại để nhấn mạnh phương thức chung của chúng.

You're not just wearing a chain, Mạch ý

0:50

Bạn không chỉ đang đeo một sợi dây chuyền,

you're wearing somebody's blood, sweat, and tears Thành ngữ

0:52

mà còn đeo cả máu, mồ hôi và nước mắt của ai đó

and passion around your neck.

0:56

cùng niềm đam mê của họ quanh cổ.

Mạch ý

You're not just X, you're Y: định hình lại ý nghĩa của một sự việc

Cấu trúc You're not just X, you're Y trước hết đưa ra cách miêu tả thông thường là đeo một sợi dây chuyền, rồi định hình lại chính hành động đó bằng một cách hiểu giàu ý nghĩa cảm xúc hơn. Dù but also không được nói ra, mệnh đề thứ hai vẫn tăng cường ý nghĩa cho mệnh đề thứ nhất; đó không phải là một phát biểu không liên quan. Somebody's blood, sweat, and tears là cách nói ẩn dụ. Nó đại diện cho nỗ lực và sự hy sinh lớn lao của người làm ra món đồ, vì vậy người nghe được hướng đến cách hiểu rằng sợi dây chuyền mang theo công sức của con người, chứ không phải các chất từ cơ thể theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng not just X, Y để làm sâu sắc một cách miêu tả vẫn đúng thay vì phủ định nó?

  1. You're not just buying bread; you're supporting a neighborhood bakery.
  2. That isn't silver; it's steel.
  3. This isn't a delay; it's a cancellation.
  4. She isn't late; she's already gone.
Xem đáp án

You're not just buying bread; you're supporting a neighborhood bakery.

Thành ngữ

blood, sweat, and tears: nỗ lực và hy sinh to lớn

Trong câu này, “blood, sweat, and tears” là một thành ngữ chỉ nỗ lực to lớn, gian khổ và sự kiên trì mà một người đã bỏ ra để làm nên thứ gì đó. Người nói không có ý rằng trên chiếc vòng cổ thực sự có các chất dịch cơ thể. Thành ngữ này tạo thêm sức nặng cảm xúc cho công sức của người thợ và xem chiếc vòng cổ như thứ mang theo sự tận tâm ấy. Nói chung, hãy dùng toàn bộ thành ngữ để ghi nhận công sức khó nhọc của con người đằng sau một thành quả đòi hỏi cao.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là nỗ lực to lớn và bền bỉ: After five demanding years, the team finally launched the product. They had poured their ____, ____, and ____ into it.

Xem đáp án

blood · sweat · tears

The origin of the Cuban link chain is tough to pinpoint,

1:00

Rất khó xác định chính xác nguồn gốc của dây chuyền mắt xích Cuba,

but it likely didn't start in Cuba.

1:03

nhưng có lẽ nó không bắt nguồn từ Cuba.

It was a quintessential part of hip hop style in the 70s and 80s Văn hóa

1:05

Đây là một phần không thể thiếu của phong cách hip-hop trong thập niên 70 và 80

and grew in popularity as hip hop became more mainstream in the US. Cụm từ

1:10

và ngày càng phổ biến khi hip-hop trở thành dòng nhạc chủ lưu ở Mỹ.

Văn hóa

hip hop style in the 70s and 80s: bối cảnh văn hóa của dây chuyền Cuban link

Cụm từ này đặt dây chuyền Cuban link vào bối cảnh văn hóa hip hop của Hoa Kỳ trong thập niên 1970 và 1980. Ở đây, “hip hop style” có nghĩa là phong cách thời trang thị giác gắn với nền văn hóa âm nhạc rộng lớn hơn, chứ không chỉ là âm thanh âm nhạc. Bối cảnh này giải thích vì sao về sau dây chuyền được liên hệ với bản sắc rap, vẻ ngoài nổi bật và địa vị khi hip hop đi vào văn hóa đại chúng Hoa Kỳ. Nó không chứng minh rằng dây chuyền có nguồn gốc từ Cuba; câu này nói về sự tiếp nhận văn hóa và mức độ phổ biến, không phải nguồn gốc địa lý.

Luyện tập

Câu này chủ yếu xác lập điều gì về loại dây chuyền đó?

  1. Nó đã được chứng minh chắc chắn là được phát minh tại Cuba trong thập niên 1970.
  2. Nó chỉ được các nhạc sĩ sử dụng và chưa bao giờ phổ biến bên ngoài hip hop.
  3. Nó trở nên quan trọng về mặt văn hóa trong phong cách hip hop Hoa Kỳ vào thập niên 1970 và 1980, rồi lan rộng khi hip hop trở nên phổ biến hơn.
Xem đáp án

Nó trở nên quan trọng về mặt văn hóa trong phong cách hip hop Hoa Kỳ vào thập niên 1970 và 1980, rồi lan rộng khi hip hop trở nên phổ biến hơn.

Cụm từ

grew in popularity: ngày càng trở nên phổ biến

Ở đây, grew in popularity có nghĩa là dần trở nên phổ biến hơn theo thời gian. Grew diễn tả sự gia tăng về mức độ chứ không phải sự phát triển vật lý, còn in popularity cho biết phương diện tăng lên là mức độ phổ biến. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là grow in + danh từ trừu tượng, như grow in importance hoặc grow in influence. Mệnh đề với as liên kết sự gia tăng từ từ này với việc hip hop đồng thời bước vào dòng văn hóa chính thống ở Hoa Kỳ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ grow in + danh từ để diễn tả mức độ được yêu thích tăng dần: Over the next few years, the local food market ____ among tourists.

Xem đáp án

grew in popularity

But not all Cuban link chains are created equal. Thành ngữ

1:14

Nhưng không phải dây chuyền mắt xích Cuba nào cũng giống nhau.

Thành ngữ

Not all ... are created equal: không phải tất cả đều như nhau

Trong cách diễn đạt cố định này, not all Cuban link chains are created equal có nghĩa là các dây chuyền trong cùng một loại có thể khác nhau đáng kể về chất lượng, tay nghề hoặc giá trị. Created equal được dùng theo nghĩa bóng: không nên xem các món đồ đó là tương đương nhau. Not all là phủ định một phần. Nó phủ nhận rằng mọi dây chuyền đều ngang nhau, nhưng không có nghĩa là không có dây nào tốt hoặc tất cả đều kém. Cấu trúc Not all + danh từ số nhiều + are created equal giúp mở đầu một cách tự nhiên cho sự so sánh trong cùng một loại.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một số ứng dụng luyện tập có thể tốt hơn các ứng dụng khác mà không nói rằng mọi ứng dụng đều kém?

  1. None of the training apps are effective.
  2. All training apps are equally effective.
  3. Not all training apps are created equal.
Xem đáp án

Not all training apps are created equal.

Many Cuban link chains are made by machines

1:17

Nhiều dây chuyền mắt xích Cuba được làm bằng máy

in countries like the US, Italy, and China.

1:20

ở các quốc gia như Mỹ, Ý và Trung Quốc.

But the authentic and most expensive ones

1:23

Nhưng những sợi chính hiệu và đắt nhất

are made by hand at just a few shops in Miami.

1:26

được làm thủ công tại chỉ một vài xưởng ở Miami.

When you move into the higher end of Cuban link chains,

1:29

Khi bước vào phân khúc dây chuyền mắt xích Cuba cao cấp hơn,

which you get into the $50,000, $80,000, $100,000 chains,

1:33

với những sợi có giá 50.000, 80.000 hay 100.000 đô la,

those have to be handmade.

1:36

chúng buộc phải được làm thủ công.

One because of the attention to detail,

1:39

Lý do đầu tiên là sự chú tâm đến từng chi tiết,

the file, the tight links.

1:41

từ công đoạn giũa đến các mắt xích khít chặt.

It's like going to a Ferrari dealer. Mạch ý

1:43

Việc này giống như đến một đại lý Ferrari.

You could buy a Ferrari off the lot Cách dùng từ

1:45

Bạn có thể mua ngay một chiếc Ferrari có sẵn

Cách dùng từ

off the lot: mua từ kho hiện có của đại lý

Trong hoạt động bán xe ở Bắc Mỹ, dealer's lot là khu vực của đại lý nơi lưu giữ các xe đang được bán. Mua một chiếc xe“off the lot”có nghĩa là chọn một chiếc đã có sẵn trong kho của đại lý, thay vì đặt sản xuất theo thông số bạn yêu cầu. Ở đây,“off the lot”mô tả trạng thái của chiếc xe là hàng có sẵn trong kho. Nghĩa chính không phải là chiếc xe di chuyển ra khỏi một mảnh đất theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bán xe có nghĩa là“từ kho hiện có của đại lý”: We needed the car immediately, so we bought one ____.

Xem đáp án

off the lot

or you could have it made to how you want. Ngữ pháp

1:47

hoặc đặt làm đúng theo ý mình.

Ngữ pháp

have it made: nhờ người khác làm

Trong cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ, chủ ngữ sắp xếp để một người hoặc dịch vụ khác thực hiện hành động. Ở đây, have it made có nghĩa là bạn có thể đặt người khác chế tạo chiếc Ferrari theo sở thích của mình; bạn là khách hàng hoặc người sắp xếp công việc, không nhất thiết là người trực tiếp chế tạo. Quá khứ phân từ made mô tả hành động được thực hiện lên it. Cấu trúc này cũng có thể dùng trong các dịch vụ như have a ring engraved, have your phone repaired và have a suit altered.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have + tân ngữ + quá khứ phân từ để thể hiện rằng một người chuyên nghiệp sẽ làm công việc này: "I chose the design, and I'll ____ by a local jeweler."

Xem đáp án

have it made

This is a custom build.

1:50

Đây là sản phẩm chế tác riêng.

Mạch ý

It's like ... như một khung dẫn vào phép so sánh

“It's like...” mở đầu một phép so sánh tương tự. Thay vì giải thích trực tiếp về món trang sức đặt làm, người nói tạm chuyển sang trải nghiệm quen thuộc là mua Ferrari để người nghe có thể liên hệ lựa chọn này với lựa chọn kia. Phép so sánh sắp xếp các chi tiết tiếp theo: mua một chiếc xe có sẵn tại đại lý đại diện cho việc chọn sản phẩm làm sẵn, còn yêu cầu chế tạo theo ý mình đại diện cho sản phẩm đặt làm. Nó chỉ ra một điểm tương đồng hữu ích, chứ không có nghĩa món trang sức được bán tại đại lý Ferrari hay hai sản phẩm giống nhau về mọi chi tiết.

Luyện tập

“It's like going to a Ferrari dealer” có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó nói rằng món trang sức được bán tại đại lý Ferrari.
  2. Nó đưa ra phép so sánh chính xác về giá giữa chiếc xe và món trang sức.
  3. Nó đưa ra một phép so sánh quen thuộc để giải thích sự khác biệt giữa sản phẩm làm sẵn và sản phẩm đặt làm.
Xem đáp án

Nó đưa ra một phép so sánh quen thuộc để giải thích sự khác biệt giữa sản phẩm làm sẵn và sản phẩm đặt làm.

A chain like this goes through 30 manual and time-consuming stages. Cụm động từ

1:51

Một sợi dây như thế này trải qua 30 công đoạn thủ công tốn nhiều thời gian.

Cụm động từ

goes through: trải qua mọi giai đoạn của một quy trình

Trong ngữ cảnh quy trình, go through + stages, checks hoặc steps có nghĩa là trải qua hoặc chịu sự xử lý ở từng phần của quy trình. Sợi dây chuyền không di chuyển xuyên qua ba mươi không gian vật lý; nó trải qua ba mươi công đoạn sản xuất trước khi hoàn thành. Chủ ngữ của go through có thể là một người, đồ vật, đơn đăng ký hoặc kế hoạch. Trong mỗi trường hợp, chủ ngữ đi vào và trải qua quy trình được nêu.

Luyện tập

Trong câu "The proposal goes through several checks before approval," goes through có nghĩa là gì?

  1. Đề xuất bỏ qua các bước kiểm tra và được phê duyệt ngay.
  2. Đề xuất di chuyển theo nghĩa vật lý qua nhiều không gian có hình dạng như bước kiểm tra.
  3. Đề xuất phải trải qua từng bước kiểm tra trong quy trình.
Xem đáp án

Đề xuất phải trải qua từng bước kiểm tra trong quy trình.

The skills come from your ability and practice and knowledge.

1:57

Kỹ năng đến từ năng lực, quá trình luyện tập và kiến thức.

Worldwide, I can't tell you an exact number.

2:01

Tôi không thể cho bạn biết con số chính xác trên toàn thế giới.

Within South Florida, there's a handful of people, Thành ngữ

2:03

Tại Nam Florida, chỉ có một số ít người,

literally a handful of people that can do this.

2:05

thực sự chỉ đếm trên đầu ngón tay số người có thể làm được việc này.

Thành ngữ

A handful of people: một số lượng rất ít

Trong a handful of people, a handful of có nghĩa là một số lượng người rất ít. Đây là phép ẩn dụ về số lượng, không phải hình ảnh ai đó thật sự cầm người trong tay. Ở đây, literally a handful lặp lại và nhấn mạnh ước tính: người nói tin rằng nhóm có kỹ năng này thực sự cực kỳ ít, nhưng không đưa ra con số chính xác. Mẫu có thể áp dụng là a handful of + danh từ đếm được số nhiều.

Luyện tập

Trong “Only a handful of seats remain”, a handful of gợi ý điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Còn lại rất nhiều ghế nhưng không rõ số lượng.
  2. Chỉ còn lại một số ghế rất ít.
  3. Có người đang thật sự cầm những chiếc ghế trong tay.
Xem đáp án

Chỉ còn lại một số ghế rất ít.

Not only is this process incredibly labor-intensive, Ngữ pháp

2:08

Quy trình này không chỉ cực kỳ tốn công sức,

it's also dangerous.

2:12

mà còn nguy hiểm.

Ngữ pháp

Not only ... it's also ... với đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ

Not only ... also liên kết hai sự việc và trình bày sự việc thứ hai như một ý bổ sung, thường mạnh hơn. Ở đây, mức độ tốn công sức là sự việc thứ nhất, còn tính nguy hiểm được thêm vào để nhấn mạnh. Vì Not only đứng đầu câu và tác động đến toàn bộ mệnh đề đầu tiên, mệnh đề đó dùng phép đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: is this process, không phải this process is. Mệnh đề tiếp theo trở về trật tự bình thường: it's also dangerous. Trong văn viết cẩn thận, mẫu có thể áp dụng là Not only + trợ động từ hoặc be + chủ ngữ ..., but + chủ ngữ + also ....

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cấu trúc Not only ... also được đưa lên đầu: ____ the internship unpaid, ____ it also requires weekend work.

Xem đáp án

Not only is · but

Chino and his crew work with 1,000° flames

2:14

Chino và đội ngũ dùng ngọn lửa ở nhiệt độ 1.000 độ

to melt down the gold and form it into a bar. Cụm động từ

2:16

để nung chảy vàng và tạo thành thỏi.

Cụm động từ

melt down: làm vật liệu hóa lỏng hoàn toàn để tái sử dụng

Trong câu này, melt down có nghĩa là đun nóng vàng cho đến khi thành chất lỏng, làm mất hình dạng rắn ban đầu để có thể tạo hình lại. Từ down bổ sung ý nghĩa xử lý hoàn toàn. Dùng melt down khi kim loại, sáp hoặc vật liệu khác được chủ động làm nóng chảy để tái sử dụng, tạo hình lại hoặc tiếp tục gia công. Cụm động từ này có thể tách ra: melt down the gold và melt the gold down đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: melt it down.

Luyện tập

Một thợ kim hoàn muốn tái sử dụng chiếc vòng bạc cũ bằng cách biến nó hoàn toàn thành chất lỏng. Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? "We need to ___ the bracelet before making a new ring."

  1. break down
  2. cool down
  3. melt down
Xem đáp án

melt down

You've definitely got to be paying attention to what you're doing in this job. Ngữ pháp

2:21

Bạn nhất định phải tập trung vào việc mình đang làm trong nghề này.

Ngữ pháp

You've ... got to: sự cần thiết mạnh

Ở đây, You've là dạng rút gọn của You have, còn have got to có nghĩa là phải hoặc cần phải. Người nói muốn nói rằng việc chú ý là điều cần thiết để bảo đảm an toàn, chứ không chỉ là một ý hay. Definitely được chèn sau trợ động từ have đã rút gọn và trước got to: You've definitely got to pay attention. Vị trí này nhấn mạnh sự chắc chắn mà vẫn giữ nguyên toàn bộ cấu trúc chỉ sự cần thiết. Ở đây, got to là một phần của have got to; nó không diễn tả việc đến nơi hay sự sở hữu.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Tập trung vào chuỗi You've ... got to.

  1. You've definitely got two helmets for this ride.
  2. You definitely get to wear a helmet on this ride.
  3. You've definitely got to wear a helmet on this ride.
Xem đáp án

You've definitely got to wear a helmet on this ride.

One mess up,

2:23

Chỉ cần một lần sơ suất,

you're going to hurt yourself.

2:26

bạn sẽ tự làm mình bị thương.

There has been people that have lost fingers in this business.

2:28

Đã có người mất ngón tay trong nghề này.

That bar passes through a rolling machine

2:33

Thỏi vàng đó đi qua máy cán

as many as 12 times just to make it thinner. Ngữ pháp

2:35

tới 12 lần chỉ để trở nên mỏng hơn.

Ngữ pháp

as many as + một con số: nhấn mạnh số lượng cao

Trong câu này, as many as 12 times có nghĩa là “tới con số cao đáng ngạc nhiên là 12 lần”. Cụm này nhấn mạnh rằng mười hai lần lặp lại là nhiều, chứ không so sánh mười hai với một số lượng khác. Dùng as many as trước một con số đếm được khi người nói muốn thể hiện rằng số đó cao hoặc lớn hơn dự kiến. Ở đây times đếm được nên dùng many; với lượng không đếm được thì dùng as much as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ thể hiện mười là số lượng cao đáng ngạc nhiên: The filter may need to be replaced ____ ten times a year.

Xem đáp án

as many as

Each of the nine jewelers at Gold Fever Miami has a specific job.

2:39

Mỗi người trong số chín thợ kim hoàn tại Gold Fever Miami có một nhiệm vụ riêng.

At the stretch bench,

2:43

Tại bàn kéo dây,

one jeweler can spend over an hour just stretching the wire to length. Ngữ pháp

2:44

một thợ có thể dành hơn một giờ chỉ để kéo sợi dây đến độ dài cần thiết.

Ngữ pháp

spend + thời gian + doing, với just nhấn mạnh một nhiệm vụ

Cấu trúc spend + khoảng thời gian + -ing cho biết một người dành bao nhiêu thời gian cho một hoạt động. Trong ví dụ, over an hour là khoảng thời gian và stretching the wire là hoạt động, vì vậy dạng -ing đứng sau cụm chỉ thời gian. Ở đây just có nghĩa là “chỉ” hoặc “chỉ riêng”: riêng việc kéo sợi dây đến độ dài cần thiết cũng có thể tốn hơn một giờ. Nó không có nghĩa là “vừa mới”.

Luyện tập

Dùng spend và review ở dạng đúng để hoàn thành câu: Yesterday, Maya ____ two hours just ____ the final draft.

Xem đáp án

spent · reviewing

This isn't dirt.

2:48

Đây không phải bụi bẩn.

This is actual gold.

2:49

Đây là vàng thật.

If you look at my hands, Ngữ pháp

2:50

Nếu nhìn vào tay tôi,

you'll see the flakes of gold on them.

2:51

bạn sẽ thấy những mảnh vàng li ti bám trên đó.

Ngữ pháp

If you look ... you'll see: điều kiện tương lai có thật

Trong câu này, If you look đưa ra một điều kiện có thật và có thể thực hiện: người nghe có thể quan sát tay của người nói. You'll see nêu kết quả được dự đoán, trong đó you'll là dạng rút gọn của you will. Trong mẫu câu điều kiện có thật phổ biến này, dùng hiện tại đơn trong mệnh đề if dù hành động xảy ra trong tương lai, và dùng will trong mệnh đề kết quả: if + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu. Thông thường không dùng will trong mệnh đề if chỉ để đánh dấu thời gian tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện có thật bằng các dạng của look và see: If you ____ closely, ____ the tiny mark.

Xem đáp án

look · you'll see

This wire then gets curled around a copper rod

2:53

Sau đó, sợi dây được quấn quanh một thanh đồng

to form the shape for the links.

2:56

để tạo hình cho các mắt xích.

For smaller chains,

2:58

Với dây chuyền nhỏ hơn,

a drill gets the job done. Thành ngữ

2:59

chỉ cần một chiếc máy khoan là đủ.

Thành ngữ

Get the job done: đạt được kết quả cần thiết

Gets the job done có nghĩa là hoàn thành thành công nhiệm vụ cần thiết hoặc tạo ra kết quả cần có. Ở đây, job chỉ một nhiệm vụ cụ thể chứ không phải nghề nghiệp hay việc làm. Cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ hoặc bổ ngữ kết quả diễn tả tân ngữ đạt đến trạng thái đã hoàn tất, như get the job done. Cụm từ này đánh giá hiệu quả thực tế và thường ngụ ý rằng một phương pháp đơn giản hoặc không hào nhoáng vẫn đủ tốt vì nó có tác dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là hoàn thành thành công nhiệm vụ cần thiết: This inexpensive tool ____.

Xem đáp án

gets the job done

But thicker ones need the strength of two jewelers.

3:01

Nhưng loại dày hơn cần sức của hai người thợ.

The most crucial stage of the process comes next.

3:07

Tiếp theo là công đoạn quan trọng nhất của quy trình.

It also requires the most skill.

3:10

Đây cũng là công đoạn đòi hỏi nhiều kỹ năng nhất.

The soldering is the most intricate part of what you're doing.

3:13

Hàn là phần tinh vi nhất trong công việc.

Essentially, what you're doing is you're heating up gold Ngữ pháp

3:18

Về cơ bản, bạn nung nóng vàng

Ngữ pháp

Khung nhấn trọng tâm what you're doing is you're ...

Mệnh đề what you're doing hoạt động như một cụm danh từ và xác định hoạt động đang được giải thích. Sau đó, is dẫn vào cách giải thích đã được người nói đơn giản hóa: you're heating up gold. Khung hội thoại dùng mệnh đề what này là một cấu trúc chẻ giả để nhấn trọng tâm. Nó cho phép người nói diễn đạt lại một quy trình nhiều bước thành một hành động cốt lõi. Mệnh đề đầy đủ sau is được dùng có chủ ý, chứ không phải một câu thứ hai tình cờ được nối vào.

Luyện tập

Một người hướng dẫn đang quy một quy trình phức tạp về hành động chính. Hãy hoàn thành câu bằng khung nhấn trọng tâm mang tính hội thoại trong bài học: Essentially, ____ heating the metal evenly.

Xem đáp án

what you're doing is you're

and right before it begins to break down and melt,

3:21

và ngay trước khi nó bắt đầu biến dạng rồi tan chảy,

you're introducing solder.

3:25

bạn đưa kim loại hàn vào.

Solder is another type of metal

3:27

Kim loại hàn là một loại kim loại khác

that's used to permanently close each link.

3:29

được dùng để đóng kín vĩnh viễn từng mắt xích.

So, it's the balance of applying the right amount of flame with the right amount of uh technique Cụm từ

3:32

Vì vậy, phải cân bằng giữa lượng lửa vừa đủ với, ờ, kỹ thuật phù hợp

Cụm từ

Cấu trúc the balance of applying A with B

Cụm từ này trình bày một thao tác thành công như sự cân bằng giữa hai yếu tố: lượng lửa và kỹ thuật được sử dụng. Right amount có nghĩa là mức độ phù hợp với nhiệm vụ, chứ không phải một lượng chính xác theo toán học. Applying dẫn vào quy trình thực hành, còn with liên kết yếu tố thứ hai trong cách diễn đạt mang tính hội thoại của người nói. Uh chỉ là một từ đệm thể hiện sự ngập ngừng. Ý chính có thể áp dụng sang tình huống khác là không yếu tố nào hoạt động hiệu quả một mình; cả hai phải được điều chỉnh cùng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu động từ balance A with B: A project manager must ____ a tight schedule ____ reliable quality.

Xem đáp án

balance · with

to when those two metals meet,

3:39

để khi hai kim loại đó gặp nhau,

that solder melts and fuses into the gold.

3:41

kim loại hàn sẽ chảy ra và hòa vào vàng.

So, if you left too long,

3:45

Nếu để quá lâu,

the whole thing is just liquid gold.

3:47

toàn bộ sẽ chỉ còn là vàng lỏng.

If done way too early, Ngữ pháp

3:50

Nếu làm quá sớm,

the solder won't melt properly

3:51

kim loại hàn sẽ không tan chảy đúng cách

and you won't get that fusion between the links.

3:53

và các mắt xích sẽ không kết dính với nhau.

Ngữ pháp

If done way too early: điều kiện bị động rút gọn

“If done way too early” là dạng rút gọn của mệnh đề điều kiện bị động. Dạng đầy đủ là “if it is done way too early”: chủ ngữ ngầm hiểu “it” và một dạng của động từ “be” được lược bỏ, chỉ còn if + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt điều kiện cho một thao tác mà không nêu người thực hiện. Ở đây, “done” chỉ thao tác thêm chất hàn, còn “way” nhấn mạnh “too early”, mang nghĩa sớm hơn rất nhiều so với thời điểm thích hợp.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng một điều kiện bị động rút gọn: “____ in hot water, the shirt may shrink.”

Xem đáp án

If washed

You can't mess that up Cụm động từ

3:56

Bạn không được làm sai bước đó,

or you're going to create gaps in the chain.

3:57

nếu không sẽ tạo ra các khe hở trên dây chuyền.

Cụm động từ

mess that up: cụm động từ có thể tách

“Mess that up” có nghĩa là làm công việc đó không tốt, mắc lỗi nghiêm trọng hoặc phá hỏng kết quả dự kiến. Trong câu này, “that” chỉ quy trình hàn chứ không nói đến sự bừa bộn theo nghĩa vật lý. “Mess up” là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it, this hoặc that, đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: dùng “mess it up”, không dùng “mess up it”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp mess, it và up theo thứ tự tự nhiên duy nhất: “This is my final attempt, and I don't want to ____.”

Xem đáp án

mess it up

And you can't be scared to stop and just do it all over again. Thành ngữ

4:00

Và bạn không được ngại dừng lại để làm lại tất cả từ đầu.

Thành ngữ

all over again: bắt đầu lại từ đầu

Trong câu này, all over again có nghĩa là lặp lại toàn bộ quá trình từ đầu. Cụm này nhấn mạnh hơn again vì nó cho thấy công việc trước đó phải được làm lại, thường kèm theo cảm giác bực bội hoặc công sức bị uổng phí. Ở đây, all over không có nghĩa là “khắp nơi” và cũng không phải be over với nghĩa “đã kết thúc”. all over again là một cụm cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu có nghĩa là “từ đầu như một lần làm lại hoàn toàn”: The draft was deleted, so I had to write the report ____.

Xem đáp án

all over again

It's no secret the price of gold

4:04

Ai cũng biết giá vàng

plays a part in determining the cost of these chains. Cụm từ

4:05

góp phần quyết định giá thành của những sợi dây này.

Cụm từ

play a part in determining: một yếu tố góp phần tạo nên kết quả

Trong câu này, plays a part in determining có nghĩa là “góp phần vào quá trình quyết định một điều gì đó”. Cụm này trình bày giá vàng như một yếu tố ảnh hưởng đến chi phí của các sợi dây chuyền, chứ không tự động coi đó là nguyên nhân duy nhất hoặc nguyên nhân trực tiếp. Cấu trúc là play a part in + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, determining là danh động từ đứng sau giới từ in: X plays a part in determining Y.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng của play a part in determining phù hợp với chủ ngữ: Weather conditions ____ whether the launch can proceed.

Xem đáp án

play a part in determining

An ounce of gold costs $1,700 today.

4:08

Hôm nay, một ounce vàng có giá 1.700 đô la.

But even the most high-end Cuban links are mixed with something else.

4:12

Nhưng ngay cả dây chuyền mắt xích Cuba cao cấp nhất cũng được pha với vật liệu khác.

Gold itself is a very soft material,

4:16

Bản thân vàng là một vật liệu rất mềm,

typically too soft to be made into jewelry on its own. Ngữ pháp

4:19

thường quá mềm để tự nó được chế tác thành trang sức.

Ngữ pháp

too soft to be made into jewelry: quá mềm để được chế tác thành đồ trang sức

Cấu trúc too + adjective + to be + past participle cho biết một đặc tính đã vượt quá giới hạn thực tế hoặc giới hạn có thể chấp nhận đối với hành động được nêu. Ở đây, too soft nghĩa là “mềm đến mức không phù hợp để tự nó được chế tác thành đồ trang sức”, chứ không phải “cũng mềm”. To be made là động từ nguyên mẫu bị động vì gold là đối tượng nhận hành động. Make X into Y nghĩa là thay đổi hoặc gia công X thành một hình dạng khác hay thành sản phẩm Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng too + adjective + passive infinitive, sử dụng tính từ thin và động từ use: The glass is ____ safely.

Xem đáp án

too thin to be used

It has to be alloyed with other metals. Cách dùng từ

4:23

Nó phải được pha với các kim loại khác để tạo thành hợp kim.

Cách dùng từ

alloyed with: được tạo hợp kim với

Alloy là động từ trong câu này. To alloy one metal with another nghĩa là kết hợp một kim loại với kim loại khác, thường bằng cách nung chảy, để vật liệu kim loại tạo thành có những đặc tính mong muốn. Alloyed with nêu vật liệu được thêm vào kim loại chính, chứ không chỉ nói đến việc trộn màu hay đặt các mảnh rời cạnh nhau. Dạng bị động be alloyed with tập trung vào kim loại chính nhận quá trình xử lý này: gold has to be alloyed with other metals.

Luyện tập

Hoàn thành câu kỹ thuật bằng cách dùng alloy ở thể bị động và giới từ chính xác: To make this part stronger, the aluminum is ____ copper.

Xem đáp án

alloyed with

White gold, for example,

4:26

Ví dụ, vàng trắng

is an alloy of gold

4:27

là một hợp kim của vàng

made with white metals like silver, zinc, and nickel.

4:28

được tạo nên từ các kim loại trắng như bạc, kẽm và niken.

Those metals make the gold more pliable, Ngữ pháp

4:32

Những kim loại đó làm vàng dẻo hơn,

Ngữ pháp

make the gold more pliable: make + tân ngữ + tính từ so sánh

Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, tính từ là bổ ngữ cho tân ngữ: nó mô tả trạng thái mà tân ngữ trở thành. Ở đây, the gold là tân ngữ, còn more pliable mô tả vàng thay đổi như thế nào do các kim loại được thêm vào. Dạng so sánh more pliable cho biết mức độ tăng lên so với một mốc, chẳng hạn như vàng nguyên chất: các kim loại làm cho vàng dễ uốn, kéo giãn hoặc tạo hình hơn. Cấu trúc này diễn đạt ngắn gọn nguyên nhân và sự thay đổi của một đặc tính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng make + tân ngữ + tính từ so sánh để thể hiện độ linh hoạt của vật liệu tăng lên?

  1. Adding glycerin makes the clay more pliably.
  2. Adding glycerin makes the clay more pliable.
  3. Adding glycerin makes more pliable the clay.
Xem đáp án

Adding glycerin makes the clay more pliable.

allowing it to be stretched and twisted during the jewelry-making process. Ngữ pháp

4:35

cho phép nó được kéo dài và xoắn trong quá trình chế tác trang sức.

Ngữ pháp

allowing it to be stretched and twisted: mệnh đề kết quả với động từ nguyên mẫu bị động

Mệnh đề -ing allowing ... trình bày kết quả của sự thay đổi trước đó: vì vàng dễ uốn hơn nên trạng thái này khiến các thao tác tiếp theo trở nên khả thi. Nó diễn đạt gọn mối quan hệ nguyên nhân-kết quả thay vì bắt đầu một mệnh đề riêng với and this allows hoặc so. Trong mệnh đề này, it chỉ vàng. Cấu trúc allow + tân ngữ + to be + phân từ quá khứ là dạng bị động: vàng nhận tác động. Stretched và twisted là hai phân từ quá khứ song song và dùng chung một to be.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề kết quả -ing của allow và động từ nguyên mẫu bị động: The safety guard reduces the risk, ____ the machine ____ operated by beginners.

Xem đáp án

allowing · to be

But they can be especially difficult to work with.

4:39

Nhưng chúng có thể đặc biệt khó gia công.

One small movement can make all the difference. Thành ngữ

4:42

Chỉ một chuyển động nhỏ cũng có thể tạo nên khác biệt lớn.

Thành ngữ

Make all the difference với nghĩa là yếu tố quyết định

Make all the difference có nghĩa là trở thành yếu tố quyết định làm thay đổi kết quả. Ở đây, all nhấn mạnh mức độ của difference: một chuyển động nhỏ có thể quyết định kết quả có thành công hay không, chứ không chỉ tạo ra một khác biệt dễ nhận thấy. Cấu trúc là chủ ngữ + make all the difference. Cụm này thường nhấn mạnh rằng một chi tiết nhỏ, một lựa chọn hoặc một sự giúp đỡ có thể tạo ra tác động quan trọng hơn rất nhiều so với vẻ bề ngoài của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “trở thành yếu tố quyết định”: A clear checklist can ____ when the deadline is tight.

Xem đáp án

make all the difference

In rare cases with white gold,

4:47

Trong một số trường hợp hiếm gặp với vàng trắng,

this can happen.

4:49

chuyện này có thể xảy ra.

This is the reason why it costs so much.

4:50

Đây là lý do nó đắt đến vậy.

If any one of these links break,

4:53

Nếu bất kỳ mắt xích nào bị đứt,

you then have to take it back to the soldering table,

4:55

bạn phải mang nó trở lại bàn hàn,

resolder it,

4:57

hàn lại,

and bring it back here and turn it again.

4:58

rồi mang về đây và xoắn lại lần nữa.

Once the links are properly turned and tightened, Ngữ pháp

5:03

Khi các mắt xích được xoắn và siết đúng cách,

the chain will lie flat.

5:05

sợi dây chuyền sẽ nằm phẳng.

Ngữ pháp

Once + hiện tại đơn bị động, ... will lie flat

Once mở đầu một điều kiện phải được hoàn thành trước khi kết quả xảy ra, với nghĩa tương đương as soon as hoặc when. Khi nói về tình huống tương lai, mệnh đề once dùng thì hiện tại đơn; ở đây, are turned and tightened là hiện tại đơn bị động, không phải will be turned and tightened. Mệnh đề chính dùng will lie để nêu kết quả được dự đoán sẽ xảy ra sau đó. Turned và tightened là hai quá khứ phân từ song song cùng dùng are, còn properly bổ nghĩa cho cả hai. Lie flat nghĩa là nằm ở trạng thái phẳng và không bị xoắn.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên để diễn tả một kết quả trong tương lai xảy ra sau khi điều kiện đã được hoàn thành.

  1. Once the bolts will tighten, the frame will be stable.
  2. Once the bolts will be tightened, the frame is stable.
  3. Once the bolts are tightened, the frame will be stable.
Xem đáp án

Once the bolts are tightened, the frame will be stable.

A jeweler must then file down the chain

5:08

Sau đó, thợ kim hoàn phải giũa sợi dây

so that each side is level Ngữ pháp

5:10

để mỗi mặt đều bằng phẳng

and looks exactly the same.

5:12

và trông giống hệt nhau.

Ngữ pháp

so that để diễn tả mục đích

Trong câu này, so that mở đầu phần nêu mục đích của việc giũa dây xích: mục tiêu là làm cho mỗi bên cân bằng và trông giống hệt nhau. Cụm này nối một hành động với kết quả mà hành động đó nhằm tạo ra. Mẫu có thể áp dụng trong các tình huống khác là hành động + so that + chủ ngữ + động từ. Ở đây, each side là chủ ngữ của cả is và looks.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ dùng để mở đầu mục đích một cách rõ ràng: I wrote the instructions down ____ everyone could follow the steps.

Xem đáp án

so that

And here is where the passion of the jeweler comes into hand,

5:16

Đây là lúc niềm đam mê của người thợ phát huy,

to how beautiful he can make that shape.

5:20

thể hiện qua việc họ có thể tạo hình dáng ấy đẹp đến mức nào.

But these Cuban links in particular

5:30

Nhưng riêng những mắt xích Cuba này

didn't become so sought Cụm động từ

5:32

chỉ mới trở nên được săn đón

after or so valuable until recently.

5:33

và có giá trị cao trong thời gian gần đây.

Cụm động từ

sought after: được nhiều người mong muốn

Sought after là một cụm tính từ cố định có nguồn gốc từ phân từ, mang nghĩa được nhiều người mong muốn nên có nhu cầu cao. Ở đây, cụm này mô tả các mắt xích kiểu Cuba ngày càng được ưa chuộng. Trong cấu trúc become so sought after or so valuable, become áp dụng cho cả hai tính từ và so nhấn mạnh mức độ của từng từ. Hãy hiểu sought after như một đơn vị, thay vì đọc after như một từ chỉ thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mang nghĩa có nhu cầu cao: Experienced interpreters are highly ____ at international conferences.

Xem đáp án

sought after

Google Trends shows that searches for Cuban link chains

5:37

Google Trends cho thấy lượt tìm kiếm dây chuyền mắt xích Cuba

began taking off in 2012. Cụm động từ

5:40

bắt đầu tăng vọt vào năm 2012.

Cụm động từ

taking off để diễn tả sự tăng trưởng nhanh

Trong câu nói về xu hướng này, taking off có nghĩa là bắt đầu tăng rất nhanh hoặc đột nhiên trở nên phổ biến rộng rãi. Cụm từ này mô tả số lượt tìm kiếm, không phải chuyển động vật lý. Cấu trúc ở đây là begin/start + taking off vì begin và start có thể đi với dạng -ing. Dùng take off theo nghĩa này khi một xu hướng, sản phẩm, doanh nghiệp, sự nghiệp hoặc ý tưởng bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh hay thành công rõ rệt.

Luyện tập

Trong câu “After a popular review, orders began taking off,” taking off có nghĩa là gì?

  1. Lượng đơn hàng dừng hẳn.
  2. Lượng đơn hàng bắt đầu tăng rất nhanh.
  3. Lượng đơn hàng giữ nguyên ở cùng một mức.
Xem đáp án

Lượng đơn hàng bắt đầu tăng rất nhanh.

And in the last 2 years,

5:43

Và trong hai năm qua,

Gold Fever Miami's sales have grown 100 times over.

5:44

doanh số của Gold Fever Miami đã tăng gấp 100 lần.

The shop used to sell $2,000 worth of Cuban links a month. Ngữ pháp

5:48

Trước đây, cửa hàng bán được 2.000 đô la dây chuyền mắt xích Cuba mỗi tháng.

Ngữ pháp

used to sell: tình huống trong quá khứ đã thay đổi

Used to + động từ nguyên mẫu mô tả một hành động lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện nay không còn đúng nữa. Ở đây, used to sell cho biết trước kia cửa hàng thường bán lượng hàng trị giá khoảng 2.000 đô la mỗi tháng, đồng thời ngầm đối chiếu với doanh số hiện tại. Động từ sau used to giữ nguyên dạng: dùng used to sell, không dùng used to sold hoặc used to selling.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của use để diễn tả thói quen trong quá khứ: Maya ____ walk to school, but now she takes the bus.

Xem đáp án

used to

That number is now over $200,000.

5:52

Giờ đây, con số đó đã vượt 200.000 đô la.

Whether you're the most famous Ngữ pháp

5:55

Dù bạn là người nổi tiếng nhất

or you're just starting off to legitimize yourself as a rapper,

5:57

hay chỉ mới bắt đầu khẳng định mình là một rapper,

you have to have jewelry.

6:01

bạn cũng phải có trang sức.

Ngữ pháp

Whether A or B: một kết luận cho cả hai trường hợp

Whether A or B đưa ra hai khả năng khác nhau và khiến mệnh đề chính áp dụng cho cả hai trường hợp. Ở đây, A là đã rất nổi tiếng, còn B là chỉ mới bắt đầu xây dựng vị thế của mình với tư cách rapper; cả hai điều kiện đều không thay đổi nhận định theo sau. Mẫu này mang ý nghĩa nhượng bộ, gần với regardless of whether A or B. Nó không đặt câu hỏi có hoặc không; whether kết hợp với or để xác định toàn bộ phạm vi điều kiện mà một kết luận duy nhất bao quát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đi đôi cho biết kết quả không thay đổi: ____ you're working from home ____ at the office, the deadline is Friday.

Xem đáp án

Whether · or

And if you have jewelry,

6:02

Và nếu có trang sức,

you have a Miami Cuban link chain.

6:03

bạn phải có một sợi dây chuyền mắt xích Cuba kiểu Miami.

In 2012,

6:05

Năm 2012,

Jay-Z wore one of the priciest Cuban links made at the time, Ngữ pháp

6:06

Jay-Z đeo một trong những sợi dây chuyền mắt xích Cuba đắt nhất được làm vào thời điểm đó,

Ngữ pháp

one of the priciest + danh từ số nhiều

One of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều đặt một người hoặc vật vào một nhóm nằm ở mức cao nhất trên một thang đo. One of the priciest Cuban links có nghĩa là món đồ đó nằm trong số những sợi dây Cuban link đắt nhất; cụm này không khẳng định đó là sợi duy nhất đắt nhất. Mặc dù one ở số ít, danh từ sau of gọi tên cả nhóm nên phải ở số nhiều: one of the priciest Cuban links. Một cụm theo sau như made at the time có thể thu hẹp nhóm đang được xếp hạng.

Luyện tập

Dùng one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều cùng với useful và tool để hoàn thành câu: This is ____ in the workshop.

Xem đáp án

one of the most useful tools

worth $200,000.

6:10

trị giá 200.000 đô la.

A year later,

6:12

Một năm sau,

Daddy Yankee debuted his 10 kilo Cuban link chain in a music video.

6:13

Daddy Yankee ra mắt sợi dây chuyền mắt xích Cuba nặng 10 kg trong một video ca nhạc.

And there's even more traction in the music industry now. Cách dùng từ

6:17

Và giờ đây, chúng còn tạo được sức hút lớn hơn trong ngành âm nhạc.

Cách dùng từ

traction in the music industry: sự chú ý và đà phát triển ngày càng tăng trong ngành âm nhạc

Trong câu này, traction in the music industry có nghĩa là ngày càng nhận được nhiều sự chú ý, chấp nhận và áp dụng trong ngành âm nhạc. Traction được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một ý tưởng, sản phẩm, phong cách hoặc nghệ sĩ bắt đầu được đón nhận và tiến lên. More traction cho thấy đà phát triển mạnh hơn trước, nhưng bản thân cụm này không cho biết doanh số, lượt phát hoặc quy mô khán giả đã tăng chính xác bao nhiêu.

Luyện tập

Dùng gain cùng danh từ trong bài học để hoàn thành câu: The new learning app is starting to ____ among teachers.

Xem đáp án

gain traction

They're so intertwined with pop culture, Văn hóa

6:21

Chúng gắn bó mật thiết với văn hóa đại chúng,

more specifically hip hop and reggaeton. Mạch ý

6:24

cụ thể hơn là hip-hop và reggaeton.

Văn hóa

pop culture, more specifically hip hop and reggaeton: từ một phạm trù rộng đến hai nền văn hóa âm nhạc cụ thể

Pop culture là phạm trù rộng bao gồm giải trí, phong cách và biểu tượng được nhiều người cùng chia sẻ. More specifically thu hẹp phạm trù rộng đó xuống hai nền văn hóa âm nhạc phù hợp nhất ở đây: hip hop và reggaeton. Điều này không có nghĩa hai thể loại đó tạo nên toàn bộ văn hóa đại chúng. Hip hop phát triển từ các cộng đồng người Da đen và người Latino tại Hoa Kỳ, còn reggaeton có nguồn gốc trong văn hóa Caribe Latin. Trong cả hai nền văn hóa âm nhạc, trang sức có thể thể hiện mạnh mẽ thành công, bản sắc và phong cách; đó là phần bối cảnh tối thiểu cần thiết để hiểu vì sao những sợi dây chuyền được liên hệ với chúng.

Luyện tập

Trong câu này, more specifically cho người nghe biết điều gì?

  1. Cụm này chuyển chủ đề từ văn hóa sang cấu tạo vật lý của những sợi dây chuyền.
  2. Cụm này thu hẹp ý rộng pop culture xuống hip hop và reggaeton, là những ví dụ phù hợp nhất ở đây.
  3. Cụm này nói rằng hip hop và reggaeton là định nghĩa đầy đủ của pop culture.
Xem đáp án

Cụm này thu hẹp ý rộng pop culture xuống hip hop và reggaeton, là những ví dụ phù hợp nhất ở đây.

Mạch ý

Thu hẹp chủ đề bằng “more specifically”

“More specifically” là một dấu hiệu diễn ngôn thu hẹp phạm trù rộng “pop culture” thành các phạm trù phụ chính xác hơn là “hip hop and reggaeton”. Cụm này báo cho người nghe rằng phần tiếp theo đang làm rõ cùng một chủ đề chứ không mở sang một chủ đề không liên quan. Một cách tổ chức thông tin thường gặp là: phát biểu khái quát, more specifically, chi tiết chính xác. Cụm này có nghĩa là “nói chính xác hơn”, không phải “theo một cách đặc biệt hơn”.

Luyện tập

Trong ví dụ, “more specifically” báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang so sánh mức độ đặc biệt của hai sự vật.
  2. Người nói đang thu hẹp một phạm trù rộng thành một phạm trù chính xác hơn.
  3. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Người nói đang thu hẹp một phạm trù rộng thành một phạm trù chính xác hơn.

Just about every song that has a music video Cụm từ

6:27

Gần như mọi bài hát có video ca nhạc

Cụm từ

Khái quát gần như toàn bộ với “just about every”

“Just about every” có nghĩa là “hầu như mọi”. Cụm này diễn tả rằng điều gì đó đúng với gần như tất cả thành viên của một nhóm, đồng thời vẫn chừa khả năng có một số ít ngoại lệ; đây không phải là tổ hợp theo nghĩa đen “chỉ liên quan đến mọi”. “Just about” bổ nghĩa cho từ chỉ lượng “every”. Cụm tạo thành vẫn đi với danh từ đếm được số ít, như trong “just about every song”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “hầu như mọi”: ____ seat was occupied, but two seats in the back were empty.

Xem đáp án

Just about every

will have a rapper with a Miami Cuban link chain.

6:31

đều có một rapper đeo dây chuyền mắt xích Cuba kiểu Miami.

It's become in a way like a status symbol. Cách dùng từ

6:34

Theo một cách nào đó, nó đã trở thành biểu tượng địa vị.

Cách dùng từ

status symbol: Dấu hiệu hữu hình của địa vị xã hội

Trong câu này, status symbol chỉ một vật mà việc sở hữu nó thể hiện rõ sự giàu có, uy tín hoặc tư cách thành viên của một nhóm xã hội được coi trọng. Status ở đây là địa vị xã hội, không phải trạng thái của thiết bị hay một cập nhật trên mạng xã hội. Cấu trúc X has become a status symbol diễn tả một thứ đã dần mang ý nghĩa xã hội này. Nó thường bình luận về điều mà một nền văn hóa hoặc một nhóm xem là bằng chứng của thành công, chứ không khẳng định vật đó có ý nghĩa như vậy ở mọi nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “một vật thể hiện uy tín xã hội”: For some collectors, the limited-edition watch is a ____.

Xem đáp án

status symbol

We have customers that want to match their Rolexes

6:38

Chúng tôi có những khách hàng muốn phối đồng hồ Rolex

to their chains.

6:42

với dây chuyền của họ.

These versions are often decked out with diamonds, Cụm động từ

6:43

Những phiên bản này thường được nạm kín kim cương,

Cụm động từ

decked out with: Được trang trí lộng lẫy bằng thứ gì đó

Decked out with có nghĩa là được trang trí lộng lẫy hoặc nổi bật bằng những thứ được nêu sau with. Ở đây, kim cương được gắn thêm làm vật trang trí bắt mắt; out không diễn tả chuyển động hay vị trí. Cấu trúc là be decked out with + đồ vật hoặc vật liệu trang trí. Cụm này sinh động hơn be decorated with và thường gợi ý có nhiều chi tiết, màu sắc sáng hoặc yếu tố gây ấn tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh sinh động có nghĩa là “được trang trí lộng lẫy bằng những vật được liệt kê”: The stage was ____ flowers and gold streamers.

Xem đáp án

decked out with

which naturally makes them pricier.

6:46

đương nhiên khiến chúng đắt hơn.

But Gus doesn't see demand slowing for chains like this

6:48

Nhưng Gus không cho rằng nhu cầu với những sợi dây như thế này sẽ chậm lại,

or the more modest ones.

6:51

và cả với những mẫu khiêm tốn hơn cũng vậy.

Right now, as of March of 2021, Cụm từ

6:53

Hiện tại, tính đến tháng 3 năm 2021,

Cụm từ

as of March of 2021: thiết lập mốc thời gian

“As of + ngày/giờ” xác định mốc thời gian mà thông tin còn cập nhật hoặc còn hiệu lực cho đến mốc đó. Ở đây, số liệu sản xuất mô tả tình hình vào tháng 3 năm 2021, chứ không phải một sự thật không bao giờ thay đổi. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Thông tin này đúng tại thời điểm nào?”. Bản thân nó không nói rằng một hành động bắt đầu vào ngày đó hoặc tiếp tục sau ngày đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là số liệu được cập nhật đến ngày đã nêu: The figures are accurate ____ June 30, 2024.

Xem đáp án

as of

we are pumping anywhere from 10 to 15 kilos in 5 days, Ngữ pháp

6:58

chúng tôi sản xuất từ 10 đến 15 kg trong năm ngày,

Ngữ pháp

anywhere from 10 to 15 kilos: nêu một khoảng có thể thay đổi

“Anywhere from A to B” đưa ra giới hạn dưới và giới hạn trên của một khoảng khi số lượng chính xác có thể thay đổi. Ở đây, sản lượng trong năm ngày có thể thấp tới 10 kg hoặc cao tới 15 kg. Anywhere ở đây không chỉ địa điểm. Từ này thêm ý rằng nhiều giá trị khác nhau trong khoảng đều có thể xảy ra; from giới thiệu giới hạn dưới và to giới thiệu giới hạn trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh một khoảng có thể thay đổi: Depending on the season, delivery can take ____ two to six weeks.

Xem đáp án

anywhere from

so per 5 weeks.

7:02

tức là cứ mỗi năm tuần một lần.

And we still can't keep up with the demand. Cụm động từ

7:04

Vậy mà chúng tôi vẫn không theo kịp nhu cầu.

Cụm động từ

keep up with the demand: theo kịp nhu cầu

Keep up with the demand có nghĩa là duy trì sản lượng hoặc năng lực đủ để theo kịp nhu cầu đang tiếp diễn hoặc tăng lên. Cấu trúc là keep up with + một mục tiêu thay đổi. Trong can't keep up with the demand, still và can't cho thấy hoạt động sản xuất vẫn thấp hơn mức khách hàng yêu cầu; cụm này không có nghĩa là giữ cho nhu cầu không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là tiếp tục theo kịp một mức độ đang tăng: Orders are rising so fast that our factory can't ____ demand.

Xem đáp án

keep up with

We still have a wait time of 5 to 7 weeks.

7:07

Thời gian chờ vẫn là từ năm đến bảy tuần.

This, Ngữ pháp

7:10

Điều này,

coupled with the steep price of gold,

7:11

cùng với giá vàng cao ngất,

means prices likely won't drop anytime soon.

7:13

có nghĩa là giá có lẽ sẽ chưa sớm giảm.

Ngữ pháp

This, coupled with X, means Y: điều này kết hợp với X có nghĩa là Y

Trong This, coupled with X, means Y, This là chủ ngữ ngữ pháp và means là động từ chính. Coupled with X là cụm phân từ quá khứ được ngăn cách bằng dấu phẩy, có chức năng thêm một yếu tố thứ hai liên quan đến sự việc mà This chỉ đến. Cấu trúc này giúp người nói kết hợp một sự việc đã nêu với một yếu tố mới, rồi trình bày hệ quả chung của chúng. Vì cụm chen vào không phải là chủ ngữ đẳng lập, chủ ngữ số ít This đi với means chứ không phải mean.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối phân tích gồm hai từ trong bài: The staff shortage, ____ a surge in orders, means deliveries will be late.

Xem đáp án

coupled with

My favorite part of the process

7:17

Phần tôi thích nhất trong quy trình

has to be the polishing.

7:18

chắc chắn là công đoạn đánh bóng.

It's when you see a beautiful piece of metal

7:20

Đó là lúc bạn thấy một miếng kim loại đẹp

end up as a beautiful piece of jewelry. Cụm động từ

7:23

trở thành một món trang sức tuyệt đẹp.

Cụm động từ

end up as: danh tính hoặc hình dạng cuối cùng sau một quá trình

Trong câu này, end up as đánh dấu kết quả cuối cùng của một quá trình: kim loại được gia công cho đến khi hình dạng cuối cùng của nó là đồ trang sức. End up làm nổi bật điểm kết thúc của quá trình đó, còn as giới thiệu danh tính hoặc hình dạng đạt được tại điểm ấy. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + end up as + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một quá trình: What began as a class project could ____ a successful business.

Xem đáp án

end up as

So, plus it's the last step,

7:27

Hơn nữa, đó là bước cuối cùng,

so that means we're done.

7:29

nên có nghĩa là chúng tôi đã làm xong.