Thor có được cây búa của mình như thế nào - Scott A. Mellor: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
709 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện kể lại thần thoại Bắc Âu này theo chân Loki khi hắn tìm cách khắc phục hậu quả do cắt tóc của Sif. Mưu kế của hắn khiến hai gia đình người lùn đối đầu, tạo ra sáu báu vật cho các vị thần và kết thúc với việc Mjolnir được xem là món quà tuyệt vời nhất dù có cán ngắn. Loki lợi dụng một kẽ hở trong lời nói để giữ được đầu, nhưng vẫn bị trừng phạt vì sự lừa dối. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. had seemed like a funny prank at the time, but now — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách phép tương phản hồi tưởng đưa câu chuyện từ đánh giá trong quá khứ sang hậu quả ở hiện tại. Người học có thể vận dụng mẫu này để cho thấy một hành động từng có vẻ vô hại, hợp lý hoặc buồn cười, nhưng lại mang ý nghĩa khác khi những kết quả về sau đã xuất hiện. 2. Mjolnir would never shatter, never miss its mark, and always return to Thor's hand when thrown. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách các mệnh đề song song cùng trình tự cân đối never, never và always làm cho ba năng lực trở nên rõ ràng, dễ theo dõi và dễ nhớ. Cấu trúc song song tương tự có thể được dùng để trình bày có tổ chức và nhấn mạnh các đặc điểm của đồ vật, năng lực của nhân vật hoặc những luận điểm chính. 3. the irony was not lost on the — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này nói những người liên quan hoàn toàn nhận ra nghịch lý trớ trêu, chứ không phải họ không nhận thấy nó. Người học có thể nhận biết và sử dụng cụm này khi kết quả mâu thuẫn đáng kể với ý định ban đầu, như sự lừa dối của Loki vừa khiến hắn bị phạt vừa đem báu vật đến cho các vị thần.

Nội dung bài học

Loki, the mischief-maker, was writhing uncomfortably in Thor's iron grip. Ghi chú

0:07

Loki, kẻ chuyên gây rối, đang quằn quại khó chịu trong tay kẹp sắt của Thor.

Ngữ pháp

the mischief-maker: cụm đồng vị sau tên riêng

the mischief-maker là một cụm danh từ đồng vị. Cụm này chỉ cùng một người với Loki và mô tả ngắn gọn rằng anh ta là người hay gây rắc rối; đây không phải là chủ ngữ thứ hai. Mẫu tên, phần mô tả, ... cho phép người viết chèn thêm thông tin trước khi tiếp tục mệnh đề chính. Hai dấu phẩy tách phần mô tả ra, còn Loki vẫn là chủ ngữ của was writhing.

Luyện tập

Đọc câu sau: Mia, our fastest runner, won the race. our fastest runner có chức năng gì?

  1. Cụm này giải thích cuộc đua diễn ra ở đâu.
  2. Cụm này chỉ Mia và thêm một lời mô tả ngắn về cô ấy.
  3. Cụm này giới thiệu một vận động viên thứ hai cũng chiến thắng.
Xem đáp án

Cụm này chỉ Mia và thêm một lời mô tả ngắn về cô ấy.

Thành ngữ

in Thor's iron grip: cái siết cực kỳ chặt

Ở đây, iron mô tả sức mạnh trong cái siết của Thor theo nghĩa ẩn dụ. Loki bị giữ chặt đến mức khó thoát ra; không có đồ vật bằng sắt nào được sử dụng. An iron grip cũng có thể chỉ sự kiểm soát rất mạnh đối với một người, một nhóm hoặc một tình huống, chứ không chỉ là hành động nắm giữ bằng tay.

Luyện tập

Đọc câu sau: The director kept an iron grip on every decision. iron grip gợi lên ý nghĩa gì?

  1. Vị giám đốc kiểm soát mọi quyết định một cách rất nghiêm ngặt.
  2. Vị giám đốc đưa ra mọi quyết định bằng một dụng cụ bằng sắt.
  3. Vị giám đốc cho mọi người hoàn toàn tự do.
Xem đáp án

Vị giám đốc kiểm soát mọi quyết định một cách rất nghiêm ngặt.

The previous night, while the rest of the gods slept,

0:13

Đêm trước đó, trong khi các vị thần khác đang ngủ,

he'd snuck up on Thor's wife, Sif, Cụm động từ

0:16

hắn đã lẻn đến chỗ vợ của Thor là Sif,

and shorn off her beautiful hair. Cách dùng từ

0:18

và cắt trọi mái tóc xinh đẹp của nàng.

Cụm động từ

he'd snuck up on: tiến lại gần mà không bị phát hiện

Trong he'd snuck up on, he'd có nghĩa là he had, còn snuck là quá khứ phân từ của sneak. Hai phần này tạo thành thì quá khứ hoàn thành, cho biết hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ của câu chuyện. Sneak up on someone có nghĩa là lặng lẽ hoặc bí mật tiến lại gần ai đó để họ không nhận ra. Từ up là một phần của cụm động từ, không mang nghĩa di chuyển lên trên.

Luyện tập

“He snuck up on the guard” có nghĩa là gì?

  1. Anh ta công khai gọi người lính gác từ xa.
  2. Anh ta lặng lẽ tiến lại gần người lính gác mà không bị phát hiện.
  3. Anh ta trèo lên một chỗ ở phía trên người lính gác.
Xem đáp án

Anh ta lặng lẽ tiến lại gần người lính gác mà không bị phát hiện.

Cách dùng từ

shorn off her beautiful hair: cách nói văn chương về việc cắt bỏ tóc

Shorn là quá khứ phân từ của shear. Trong cấu trúc song song he'd snuck ... and shorn ..., had áp dụng cho cả hai quá khứ phân từ, vì vậy shorn off her beautiful hair có nghĩa là anh ta đã loại bỏ tóc của cô ấy bằng cách cắt đi. Shear gắn liền với việc xén lông cừu hoặc cắt tóc và có thể gợi ý rằng một phần lớn bị cắt đi hoặc hành động được thực hiện khá thô bạo. Ở đây, shorn tạo cho lời kể thần thoại sắc thái văn chương và cổ xưa hơn từ cut thông thường.

Luyện tập

Lời giải thích nào phù hợp nhất với “shorn off her beautiful hair” trong câu chuyện này?

  1. Tóc của cô ấy tự nhiên trở nên ngắn hơn.
  2. Người kể dùng một từ mang tính văn chương để nói rằng tóc của cô ấy đã bị cắt bỏ.
  3. Tóc của cô ấy được tạo thành một kiểu đẹp.
Xem đáp án

Người kể dùng một từ mang tính văn chương để nói rằng tóc của cô ấy đã bị cắt bỏ.

It had seemed like a funny prank at the time, Mạch ý

0:21

Lúc đó nó có vẻ như một trò đùa vui nhộn,

but now Thor was about to break every bone in his body. Ngữ pháp

0:23

nhưng giờ Thor sắp bẻ gãy từng cái xương trong người hắn.

Mạch ý

had seemed ... at the time, but now: từ cách nhìn trước đó đến tình hình hiện tại

Cụm had seemed ... at the time nhìn lại từ một thời điểm muộn hơn trong câu chuyện và cho biết trò đùa đã có vẻ như thế nào vào lúc đó. Thì quá khứ hoàn thành had seemed đánh dấu góc nhìn trước đó, còn at the time giới hạn nhận định này trong thời điểm quá khứ ấy. But now chuyển lời kể sang thời điểm hiện tại trong câu chuyện và đưa ra một hậu quả nghiêm trọng, hoàn toàn khác. Hai phần đặt điều từng có vẻ vô hại khi ấy bên cạnh tình hình nghiêm trọng lúc này, qua đó tạo nên một bước ngoặt rõ ràng trong câu chuyện.

Luyện tập

had seemed ... at the time, but now có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này cho thấy trò đùa hiện vẫn có vẻ vô hại.
  2. Cụm này đối chiếu một ấn tượng trước đó với hậu quả nghiêm trọng tại thời điểm hiện tại của câu chuyện.
  3. Cụm này nói rằng trò đùa và hậu quả xảy ra chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án

Cụm này đối chiếu một ấn tượng trước đó với hậu quả nghiêm trọng tại thời điểm hiện tại của câu chuyện.

Ngữ pháp

was about to break: một hành động đã rất gần lúc xảy ra

Was about to break dùng cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết tại thời điểm đó trong quá khứ, hành động được dự đoán sẽ xảy ra gần như ngay lập tức, vì vậy nó tạo cảm giác mạnh rằng sự việc đã đến rất gần. Dạng của be thay đổi theo thì và chủ ngữ: was about to break, is about to leave và were about to begin. Ở đây, about không phải là giới từ mang nghĩa về; nó là một phần của cấu trúc cố định be about to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be about to: The glass ____ fall, so I caught it.

Xem đáp án

was about to

Loki had to think of some way to fix what he'd done.

0:28

Loki phải nghĩ ra cách nào đó để sửa chữa những gì mình đã làm.

Yet who could replace Sif's matchless hair, golden like a field of summer wheat? Ghi chú

0:31

Nhưng ai có thể thay thế mái tóc vô song của Sif, vàng óng như cánh đồng lúa mì mùa hè?

Mạch ý

Yet who could replace ...?: câu hỏi tu từ tạo sự hồi hộp

Trong câu hỏi kể chuyện này, who could replace ...? là một câu hỏi tu từ: người kể không dừng lại để chờ khán giả trả lời. Câu hỏi khiến việc khôi phục mái tóc vô song của Sif trở thành một vấn đề gần như không thể và tạo sự hồi hộp trước khi giải pháp được tiết lộ. Yet nối câu hỏi với khó khăn đã được nêu ra. Cách trình bày vấn đề, đặt một câu hỏi đầy kịch tính rồi đưa ra đáp án giúp chuyển câu chuyện từ vấn đề sang giải pháp.

Luyện tập

Chức năng kể chuyện chính của Yet who could replace ...? là gì?

  1. Tạo sự hồi hộp trước khi giới thiệu một giải pháp khả thi.
  2. Yêu cầu khán giả tự nguyện hiến tóc của mình.
  3. Chứng minh rằng vấn đề không bao giờ có thể được giải quyết.
Xem đáp án

Tạo sự hồi hộp trước khi giới thiệu một giải pháp khả thi.

Thành ngữ

golden like a field of summer wheat: một phép so sánh giàu hình ảnh

Ở đây, golden miêu tả mái tóc, còn like dẫn vào hình ảnh được dùng để so sánh. Trong cụm này, like có nghĩa là “giống như”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. Bằng cách so sánh mái tóc với lúa mì chín vào mùa hè, phép so sánh tạo thêm cảm giác ấm áp, sáng rực và một khung cảnh vàng rộng lớn thay vì chỉ gọi tên màu sắc. Cấu trúc có thể áp dụng lại là tính từ + like + hình ảnh cụ thể, giúp lời miêu tả sinh động hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng like để tạo phép so sánh giàu hình ảnh về màu sắc?

  1. Her scarf was red like the last leaves of autumn.
  2. Her scarf was red, and she liked autumn.
  3. Her scarf liked the red leaves of autumn.
Xem đáp án

Her scarf was red like the last leaves of autumn.

The dwarves.

0:36

Những người lùn.

Their legendary smiths could make anything.

0:38

Những thợ rèn huyền thoại của họ có thể chế tạo ra bất cứ thứ gì.

So Loki rushed to their realm, Cách dùng từ

0:41

Vì vậy, Loki vội vã đến vương quốc của họ,

deep within the mountains of the earth.

0:43

sâu trong lòng những ngọn núi của trái đất.

Cách dùng từ

rushed to their realm: một điểm đến thần thoại

Trong rushed to their realm, rushed to có nghĩa là đi đến đó rất nhanh, còn their realm chỉ vùng đất hoặc thế giới gắn với họ. Realm có thể gợi đến một vương quốc dưới quyền người cai trị hoặc một thế giới riêng biệt có một cộng đồng sinh sống. Ở đây, realm khiến điểm đến mang tầm vóc thần thoại, giống một nơi trong truyện. Đó không chỉ là một căn phòng hay khu vực nhỏ, mà là cả một cõi có bản sắc riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng realm một cách tự nhiên để chỉ một điểm đến mang màu sắc thần thoại?

  1. I parked my bicycle in a realm beside the store.
  2. Please put your pencil in the realm next to your notebook.
  3. The travelers entered a hidden realm ruled by an ancient queen.
Xem đáp án

The travelers entered a hidden realm ruled by an ancient queen.

Even before he arrived, Mạch ý

0:45

Ngay cả trước khi đến nơi,

Mạch ý

Even before he arrived: khung thời gian mở đầu được nhấn mạnh

Even before he arrived là một mệnh đề thời gian mở đầu câu. Nó đặt khung thời gian trước, hướng người nghe hiểu rằng sự việc chính theo sau xảy ra trước lúc anh ấy đến. Cách này giúp sắp xếp trình tự câu chuyện trước khi sự việc mới được nêu ra. Before xác lập thứ tự, còn even bổ sung sự nhấn mạnh. Cụm này gợi ý rằng điều theo sau đã đúng hoặc đã diễn ra sớm hơn mức người ta có thể dự đoán, chứ không chỉ vào một thời điểm không xác định trước khi anh ấy đến. Dấu phẩy đánh dấu phần khung thời gian mở đầu đã kết thúc.

Luyện tập

Trong câu này, khung thời gian mở đầu nhấn mạnh điều gì? Even before the shop opened, customers were waiting outside.

  1. Khách hàng chỉ bắt đầu chờ sau khi cửa hàng mở cửa.
  2. Khách hàng đã chờ từ sớm hơn mức người ta có thể dự đoán.
  3. Khách hàng bắt đầu chờ đúng lúc cửa hàng mở cửa.
Xem đáp án

Khách hàng đã chờ từ sớm hơn mức người ta có thể dự đoán.

the wily Loki was already scheming Cách dùng từ

0:46

Loki xảo quyệt đã lên kế hoạch

Cách dùng từ

the wily Loki: Loki thông minh nhưng xảo quyệt

Trong the wily Loki, wily miêu tả Loki là người giỏi dùng mánh khóe và kế hoạch để đạt được điều mình muốn. Đây không phải là một từ trung tính chỉ sự thông minh; nó gợi ý rằng người đó có thể lừa dối hoặc khó tin cậy. Đặt trước tên riêng, tính từ này thể hiện trực tiếp đánh giá của người kể về nhân vật. Có thể dùng wily + person/animal khi sự thông minh đó liên quan đến chiến lược hoặc mánh khóe.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với cụm a wily person?

  1. Một nhà đàm phán bí mật lừa cả hai bên chấp nhận thỏa thuận.
  2. Một học sinh học một bài hát mới rất nhanh.
  3. Một em bé ngủ yên suốt buổi chiều.
Xem đáp án

Một nhà đàm phán bí mật lừa cả hai bên chấp nhận thỏa thuận.

how he would get the dwarves to do his bidding. Ghi chú

0:49

làm thế nào để khiến những người lùn làm theo ý mình.

Ngữ pháp

get the dwarves to do: get + người + to + động từ nguyên mẫu

Trong get the dwarves to do, get có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục ai đó hành động, chứ không phải nhận được. Cấu trúc get + người + to + động từ nguyên mẫu nghĩa là một người thành công trong việc khiến người khác thực hiện hành động, chẳng hạn bằng cách nhờ, thuyết phục, sắp xếp hoặc dùng một phương pháp khác. Phải giữ to trước động từ chỉ hành động: get the dwarves to do. Bản thân cấu trúc không cho biết phương pháp nào đã được dùng; ngữ cảnh xung quanh sẽ cho biết điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get someone to do. Dùng Alex làm người thực hiện hành động: Maya needed help, so she ____ carry the box.

Xem đáp án

got Alex to

Thành ngữ

do his ... bidding: làm theo mệnh lệnh hoặc ý muốn của ông ta

Cụm được tô nổi bật do his mở đầu cho thành ngữ cố định do his bidding. Ở đây, cụm này có nghĩa là “thực hiện mệnh lệnh hoặc ý muốn của ông ta”, chứ không phải đưa giá trong một cuộc đấu giá. Cấu trúc là do + dạng sở hữu + bidding: do my bidding, do their bidding, do the king's bidding. Cách nói này thể hiện một người điều khiển người khác, thường bằng quyền lực hoặc sự thao túng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cố định có nghĩa là “tuân theo ý muốn của ông ta”: The cruel governor expected every guard to ____.

Xem đáp án

do his bidding

He decided that his best bet was to pit two families against each other. Ghi chú

0:52

Hắn quyết định cách tốt nhất là kích động hai gia tộc chống lại nhau.

Thành ngữ

his best bet: lựa chọn hứa hẹn nhất của ông ta

His best bet có nghĩa là lựa chọn mà ông ta cho rằng có khả năng hiệu quả nhất. Best bet ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không liên quan đến việc đánh cược thật sự. Someone's best bet thường được dùng theo mẫu someone's best bet is + to + động từ hoặc + cụm danh từ: Your best bet is to call ahead. Cách nói này chỉ lựa chọn thực tế hứa hẹn nhất, chứ không bảo đảm kết quả chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng thành ngữ có nghĩa là “lựa chọn hứa hẹn nhất của chúng ta”: Because the roads are flooded, taking the train is ____.

Xem đáp án

our best bet

Cụm từ

pit two families against each ... other: cấu trúc pit A against B

Sau phần được tô nổi bật còn có từ other, tạo thành cụm đầy đủ pit two families against each other. Cụm này theo cấu trúc pit A against B, nghĩa là khiến A và B cạnh tranh hoặc xung đột với nhau. Ở đây pit là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “cái hố”. Từ này thường gợi ý rằng một người bên ngoài hai phía cố ý sắp đặt hoặc kích động cuộc đối đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng pit A against B với nghĩa “khiến hai phía cạnh tranh hoặc xung đột với nhau”?

  1. The organizer pitted the two finalists against each other.
  2. The organizer pitted the two finalists with each other.
  3. The organizer put the two finalists in a deep pit.
Xem đáp án

The organizer pitted the two finalists against each other.

He first visited the masterful sons of Ivaldi. Văn hóa

0:57

Đầu tiên, hắn đến thăm những người con tài hoa của Ivaldi.

Văn hóa

masterful sons of Ivaldi: danh xưng tập thể dựa trên dòng dõi

Trong sons of Ivaldi, of Ivaldi xác định nhóm người thông qua người cha: họ là các con trai của Ivaldi, được giới thiệu ở đây như một gia đình thợ thủ công lành nghề. Cụm này giúp người đọc nhanh chóng biết ai thuộc gia đình nào. Cấu trúc sons of + tên thường xuất hiện trong thần thoại, sử thi và truyện kỳ ảo để sắp xếp nhân vật theo dòng dõi hoặc gia tộc. Ở đây masterful có nghĩa là “rất thành thạo”; từ này khen tay nghề của họ chứ không nói rằng họ kiểm soát người khác.

Luyện tập

Trong câu mang màu sắc thần thoại này, sons of Ivaldi chủ yếu cho người đọc biết điều gì?

  1. Nhóm học tập tại một nơi tên là Ivaldi
  2. Nhóm được xác định theo dòng dõi từ Ivaldi
  3. Ivaldi là tên nghề thủ công của họ
Xem đáp án

Nhóm được xác định theo dòng dõi từ Ivaldi

He told them that their rivals, a pair of brothers named Brokk and Eitri,

1:01

Hắn nói với họ rằng đối thủ của họ, hai anh em tên là Brokk và Eitri,

had claimed that they were the best craftsmen in the world and were determined to prove it in a competition. Ghi chú

1:05

đã tuyên bố rằng họ là những thợ thủ công giỏi nhất thế giới và quyết tâm chứng minh điều đó trong một cuộc thi.

Cách dùng từ

had claimed that: trình bày một điều như một tuyên bố chưa được chứng minh

Trong câu này, claim that có nghĩa là tuyên bố một điều gì đó là đúng. Ý rằng họ là những người thợ giỏi nhất được trình bày như lời khẳng định của chính họ, chứ không phải một sự thật đã được người kể chuyện xác nhận. Vì vậy, claim phù hợp hơn say mang tính trung lập khi một phát biểu có thể gây tranh cãi hoặc cần bằng chứng. Cấu trúc là claim that + mệnh đề. Vì claim ở đây giới thiệu một phát biểu hoàn chỉnh nên nó không mang nghĩa yêu cầu hoặc đến nhận một thứ gì đó. had claimed là dạng quá khứ hoàn thành. Nó đặt lời tuyên bố trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng claim that để trình bày một phát biểu được khẳng định nhưng chưa được chứng minh?

  1. The team claimed its lost robot at the front desk.
  2. The team said that the meeting began at noon.
  3. The team claimed that its robot could clean a whole house in ten minutes.
Xem đáp án

The team claimed that its robot could clean a whole house in ten minutes.

Cụm từ

were determined to prove it: quyết tâm chứng minh một điều gì đó

Trong câu này, were determined to prove it có nghĩa là họ đã quyết tâm chứng minh rằng lời tuyên bố của mình là đúng. Cụm từ này thể hiện mục tiêu mạnh mẽ và sự sẵn sàng tiếp tục cố gắng. Cấu trúc là be determined to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, were phù hợp với chủ ngữ số nhiều they, còn prove là động từ nguyên mẫu. Determined mô tả trạng thái tinh thần của họ; nó không có nghĩa là họ bị người khác quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be determined to: After two failed attempts yesterday, Lena ____ solve the puzzle before dinner.

Xem đáp án

was determined to

The rules were that each family had to create three gifts for the gods, Ngữ pháp

1:12

Quy tắc là mỗi gia tộc phải tạo ra ba món quà cho các vị thần,

Ngữ pháp

The rules were that + một mệnh đề hoàn chỉnh

The rules were that dùng để giới thiệu nội dung của một nhóm quy tắc. Mệnh đề hoàn chỉnh sau that, each family had to create three gifts for the gods, cho biết các quy tắc yêu cầu điều gì; đây không phải là một câu độc lập khác. Dùng The rule was that ... cho một quy tắc và The rules were that ... cho một nhóm quy tắc. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích luật chơi, quy trình và các yêu cầu khác.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc tham quan bảo tàng bằng cấu trúc The rules were that: The rules ____ everyone had to stay with the group.

Xem đáp án

were that

including for the Ivaldis, golden hair.

1:17

bao gồm mái tóc vàng cho nhà Ivaldi.

Then Loki visited Brokk and Eitri and told them the same thing,

1:20

Sau đó, Loki đến thăm Brokk và Eitri và nói với họ điều tương tự,

only now claiming that the sons of Ivaldi had issued the challenge. Ghi chú

1:25

chỉ khác là lần này hắn tuyên bố rằng những người con của Ivaldi đã đưa ra lời thách đấu.

Mạch ý

only now claiming: làm nổi bật phiên bản đã thay đổi

Only now claiming hướng người đọc so sánh lời khẳng định này với thông tin trước đó. Loki đưa ra một lời khẳng định tương tự với phía bên kia, nhưng lần này lại đổi người được cho là đã đưa ra lời thách đấu; only now làm nổi bật thay đổi đó trong phiên bản câu chuyện mà ông ta kể. Ở đây, only đi với now nên nhấn mạnh thời điểm cụ thể này trong diễn tiến câu chuyện, chứ không nói về số lượng ít. Claiming giới thiệu mệnh đề có that như một lời khẳng định của Loki, không phải sự thật đã được người kể chuyện xác nhận.

Luyện tập

only now claiming giúp người đọc nhận ra điều gì trong câu sau? Maya had defended the plan all week, only now claiming that it was too expensive.

  1. Cô ấy muốn nói rằng kế hoạch trở nên đắt đỏ đúng vào khoảnh khắc này.
  2. Cô ấy chỉ đưa ra đúng một lời khẳng định về kế hoạch.
  3. Ở thời điểm này, cô ấy đang đưa ra một quan điểm khác trước.
Xem đáp án

Ở thời điểm này, cô ấy đang đưa ra một quan điểm khác trước.

Cụm từ

had issued the challenge: chính thức đưa ra lời thách đấu

Issue a challenge có nghĩa là chính thức đưa ra hoặc tuyên bố một lời thách đấu. Trong had issued the challenge, issue không có nghĩa là “xuất bản hoặc phân phát tài liệu”; nó chỉ hành động khởi đầu một cuộc tranh tài hoặc đối đầu. Cụm từ kết hợp này thường gặp trong bối cảnh công khai, cạnh tranh và lối kể chuyện trang trọng. Có thể dùng to để nêu đối tượng bị thách đấu, như trong issue a challenge to another team.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của issue a challenge: At the press conference, the champion ____ to any willing opponent.

Xem đáp án

issued a challenge

But Brokk and Eitri couldn't be fooled so easily

1:29

Nhưng Brokk và Eitri không dễ bị lừa như vậy

and only agreed to participate if Loki put his own head on the line. Thành ngữ

1:32

và chỉ đồng ý tham gia nếu Loki đặt cái đầu của chính mình lên bàn cược.

Literally.

1:38

Theo đúng nghĩa đen.

Thành ngữ

put his own head on the line. Literally.: thành ngữ trở thành sự thật theo nghĩa đen

Put something on the line thường có nghĩa là chấp nhận nguy cơ mất hoặc làm tổn hại một điều quan trọng. Vì vậy, put his own head on the line thoạt đầu nghe như thành ngữ “liều mạng”. Câu chỉ có một từ Literally làm thay đổi cách hiểu: đầu của Loki không chỉ là hình ảnh ẩn dụ mà là vật cược thật sự anh ta có thể mất. Sự chuyển đổi đột ngột từ nghĩa thành ngữ sang nghĩa đen tạo ra yếu tố hài hước đen tối.

Luyện tập

Câu đứng riêng Literally cho biết điều gì ở đây?

  1. Cái đầu thật của anh ta chính là vật cược mà anh ta có thể mất.
  2. Cụm từ chỉ nói đến một nguy cơ chung đối với sự an toàn của Loki.
  3. Literally chỉ làm cho câu nghe trang trọng hơn.
Xem đáp án

Cái đầu thật của anh ta chính là vật cược mà anh ta có thể mất.

If Brokk and Eitri won,

1:39

Nếu Brokk và Eitri thắng,

Loki would forfeit his head to them. Cách dùng từ

1:42

Loki sẽ mất đầu vào tay họ.

Cách dùng từ

would forfeit his head to: mất một thứ như hậu quả bắt buộc

To forfeit something to someone có nghĩa là mất một thứ vào tay người đó vì quy tắc, thất bại, hình phạt hoặc thỏa thuận khiến sự mất mát ấy trở thành hậu quả bắt buộc. Ở đây, would forfeit his head to them cho biết Loki sẽ buộc phải giao nộp thứ gì nếu Brokk và Eitri thắng. Forfeit không diễn tả một món quà tự nguyện. Cấu trúc có thể áp dụng là forfeit + thứ bị mất + to + người nhận.

Luyện tập

Câu nào dùng forfeit với nghĩa mất một thứ do hậu quả của quy tắc hoặc thỏa thuận?

  1. Maya gave her bicycle to Leo as a birthday present.
  2. Maya could not find her bicycle after school.
  3. After losing the wager, Maya had to forfeit her bicycle to Leo.
Xem đáp án

After losing the wager, Maya had to forfeit her bicycle to Leo.

Loki had no choice but to agree, Ngữ pháp

1:45

Loki không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đồng ý,

Ngữ pháp

had no choice but to agree: không còn lựa chọn nào khác

Had no choice but to agree có nghĩa là đồng ý là lựa chọn duy nhất có thể thực hiện. Cụm này thể hiện hành động bị hoàn cảnh ép buộc, chứ không nhất thiết là điều Loki muốn làm. Cấu trúc là have/has/had no choice but to + động từ nguyên mẫu. Trong cấu trúc này, but mang nghĩa except chứ không dùng để tạo sự tương phản, và agree vẫn ở dạng nguyên mẫu sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa không còn lựa chọn nào khác: The bridge was closed, so we ____ take the long way home.

Xem đáp án

had no choice but to

and to save himself, Ngữ pháp

1:48

và để tự cứu mình,

had to find a way to make sure the sons of Ivaldi emerged victorious. Cách dùng từ

1:49

hắn phải tìm cách đảm bảo những người con của Ivaldi giành chiến thắng.

Ngữ pháp

to save himself: cụm nguyên mẫu chỉ mục đích đứng trước hành động chính

To save himself là cụm to-infinitive chỉ mục đích. Cụm này giải thích vì sao người đó phải tìm cách: tự cứu mình là mục tiêu của hành động tiếp theo, chứ không phải một hành động độc lập khác trong chuỗi sự việc. Cụm nguyên mẫu chỉ mục đích có thể đứng trước mệnh đề chính để nêu động cơ trước: To + động từ nguyên mẫu, ..., mệnh đề chính. Chủ thể được ngầm hiểu của cụm này thường là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Trong câu “To stay dry, Lena carried an umbrella,” cụm “To stay dry” có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng Lena đã khô ráo trước khi mang ô.
  2. Nó cho biết mục đích Lena mang ô.
  3. Nó miêu tả chiếc ô.
Xem đáp án

Nó cho biết mục đích Lena mang ô.

Cách dùng từ

emerged victorious: cách trang trọng để nói won

Trong emerged victorious, emerge có nghĩa là “đi qua một quá trình hoặc cuộc cạnh tranh và có được một kết quả cụ thể”, chứ không phải xuất hiện theo nghĩa vật lý. Victorious là tính từ miêu tả trạng thái cuối cùng của chủ ngữ, nên cả cụm có nghĩa là “cuối cùng đã thắng” hoặc “trở thành người chiến thắng”. Cụm này hướng sự chú ý vào kết quả sau một cuộc đấu tranh, cuộc thi, cuộc bầu cử hoặc thử thách khác. Nó có sắc thái trang trọng, kịch tính hoặc mang tính kể chuyện hơn so với chỉ dùng won.

Luyện tập

Dùng cụm từ trang trọng gồm hai từ mang nghĩa “cuối cùng đã thắng” để hoàn thành câu tiếng Anh: After a difficult debate tournament, Mia ____.

Xem đáp án

emerged victorious

Both sets of dwarves got to work. Cụm từ

1:54

Cả hai nhóm người lùn bắt tay vào việc.

Cụm từ

got to work: bắt đầu làm việc

Get to work có nghĩa là “bắt đầu làm việc” hoặc “bắt tay vào nhiệm vụ”. Trong câu này, got là dạng quá khứ của get, vì vậy got to work cho thấy sự chuyển từ chuẩn bị sang hành động. Ở đây, hãy hiểu get to work là một cụm hoàn chỉnh. Cụm này không có nghĩa là “đến nơi làm việc”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The plans are ready, so let's ____.

Xem đáp án

get to work

Eitri set Brokk to man the bellows and told him not to stop for any reason Ghi chú

1:56

Eitri giao cho Brokk phụ trách ống thổi và dặn anh ta không được dừng lại vì bất cứ lý do gì

or the treasures would be ruined.

2:02

nếu không các báu vật sẽ bị hỏng.

Cách dùng từ

man the bellows: man được dùng làm động từ

Trong man the bellows, man là động từ có nghĩa là “vận hành một thiết bị” hoặc “ở lại và chịu trách nhiệm tại một vị trí”. Bellows là ống bễ đẩy không khí vào lửa, vì vậy Brokk được yêu cầu tiếp tục vận hành thiết bị này. Động từ này diễn tả việc chịu trách nhiệm về thiết bị. Nó không cho biết người vận hành là nam giới.

Luyện tập

Câu nào dùng man như một động từ có nghĩa là “vận hành hoặc ở lại chịu trách nhiệm tại một vị trí”?

  1. Two crew members will man the control room tonight.
  2. Two crew members will clean the control room tonight.
  3. Two crew members will leave the control room tonight.
Xem đáp án

Two crew members will man the control room tonight.

Ngữ pháp

not to stop ... or ... would be ruined: or mang nghĩa “nếu không”

Cấu trúc tell someone not to do something đưa ra một chỉ dẫn phủ định. Ở đây, told him not to stop for any reason có nghĩa là anh ấy bị cấm dừng lại, dù lý do là gì. Mệnh đề sau or nêu điều sẽ xảy ra nếu không làm theo chỉ dẫn. Trong cấu trúc cảnh báo này, or có nghĩa là “nếu không”, chứ không phải đưa ra các lựa chọn: đừng dừng lại, nếu không các báu vật sẽ bị hủy hoại.

Luyện tập

Câu nào dùng or với nghĩa “nếu không” sau một chỉ dẫn?

  1. Keep the door closed, or the dog will get out.
  2. You can use the front door or the back door.
  3. She closed the door, and the dog stayed inside.
Xem đáp án

Keep the door closed, or the dog will get out.

Soon a strange black fly flew into the room.

2:04

Chẳng mấy chốc, một con ruồi đen kỳ lạ bay vào phòng.

As a piece of pigskin was placed in the forge, Ngữ pháp

2:07

Khi một miếng da lợn được đặt vào lò rèn,

the fly stung Brokk's hand, but he didn't flinch. Cụm từ

2:10

con ruồi đốt vào tay Brokk, nhưng anh ta không hề nao núng.

Ngữ pháp

As a piece of pigskin was placed: as mở đầu bối cảnh thời gian

Ở đây, as có nghĩa là “khi” hoặc “trong lúc”. Mệnh đề có as đặt sự việc miếng da lợn được đưa vào lò rèn làm bối cảnh thời gian, còn mệnh đề chính theo sau trình bày sự việc trung tâm. Nó cho biết hai sự việc chồng lên nhau về thời gian: miếng da lợn đang được đặt vào lò thì con ruồi chích vào tay Brokk. Ngữ cảnh không trình bày việc đặt miếng da là nguyên nhân gây ra cú chích, vì vậy as ở đây không có nghĩa là “bởi vì”.

Luyện tập

Trong câu “As the lights went out, everyone became silent,” as có chức năng gì?

  1. Nó mở đầu một bối cảnh thời gian chồng lên sự việc chính.
  2. Nó nêu lý do những ngọn đèn được lắp đặt.
  3. Nó so sánh những ngọn đèn với mọi người.
Xem đáp án

Nó mở đầu một bối cảnh thời gian chồng lên sự việc chính.

Cụm từ

didn't flinch: không chùn bước trước đau đớn hoặc áp lực

Flinch có nghĩa là cử động nhẹ và đột ngột vì đau, sợ hãi hoặc bất ngờ. Ở đây, he didn't flinch cho biết Brokk không hề co người hay giật mình đột ngột khi bị con ruồi chích. Cụm này cũng có thể mang nghĩa không chùn bước về tinh thần khi đối mặt với lời đe dọa, chỉ trích hoặc áp lực. Ngữ cảnh cho biết trọng tâm là phản ứng thể chất, sự vững vàng bên trong hay cả hai.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cô ấy vẫn vững vàng và không chùn bước khi bị chỉ trích?

  1. Even when the crowd criticized her, she didn't change the subject.
  2. Even when the crowd criticized her, she didn't speak loudly.
  3. Even when the crowd criticized her, she didn't flinch.
Xem đáp án

Even when the crowd criticized her, she didn't flinch.

Next, while Eitri worked a block of gold, Cách dùng từ

2:13

Tiếp theo, khi Eitri đang chế tác một khối vàng,

the fly bit Brokk on the neck.

2:16

con ruồi cắn vào cổ Brokk.

Cách dùng từ

worked a block of gold: gia công và tạo hình vật liệu

Trong worked a block of gold, work là ngoại động từ nên vật liệu là tân ngữ trực tiếp của nó. Từ này có nghĩa là dùng kỹ năng hoặc dụng cụ để xử lý, tạo hình hay gia công vàng. Nghĩa này thường dùng với các vật liệu như kim loại, gỗ, đất sét và đá. Cấu trúc work + vật liệu + into + hình dạng có thể nêu kết quả, như work the clay into a bowl.

Luyện tập

Trong câu nào work có nghĩa là “tạo hình hoặc gia công một vật liệu”?

  1. The potter worked the clay into a smooth bowl.
  2. The potter worked at the studio until noon.
  3. The potter worked for a local art school.
Xem đáp án

The potter worked the clay into a smooth bowl.

The dwarf carried on. Cụm động từ

2:18

Người lùn vẫn tiếp tục.

Cụm động từ

carried on: tiếp tục cùng một hoạt động

Trong câu này, carried on có nghĩa là “tiếp tục”. Hoạt động được hiểu từ tình huống trước đó, vì vậy động từ có thể đứng mà không cần tân ngữ. Carry ở đây không mang nghĩa đen là cầm hoặc vận chuyển vật gì đó. Các cấu trúc thường gặp là carry on, carry on with + danh từ và carry on + dạng -ing: We carried on; carry on with the game; carry on talking.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của carry on để hoàn thành câu: The rain started, but the players ____ with the game.

Xem đáp án

carried on

Finally, Eitri placed a piece of iron in the furnace.

2:20

Cuối cùng, Eitri đặt một miếng sắt vào lò nung.

This time the fly landed right on Brokk's eyelid and bit as hard as it could. Ngữ pháp

2:24

Lần này con ruồi đậu ngay trên mí mắt của Brokk và cắn mạnh nhất có thể.

Ngữ pháp

as hard as it could: với toàn bộ sức lực có thể dùng

Trong as hard as it could, hard mô tả lực của cú cắn. Cấu trúc as + tính từ hoặc trạng từ + as + chủ ngữ + could cho biết một hành động đã đạt đến giới hạn của chủ ngữ vào lúc đó. Cụm này có nghĩa là “với toàn bộ sức lực mà nó có thể dùng”. Ở đây, could là một phần của toàn bộ cách diễn đạt giới hạn; nó không chỉ nói rằng con ruồi có khả năng cắn. Có thể thay từ mô tả và chủ ngữ: as fast as she could, as quietly as they could.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những người đi bộ đường dài đã đi với tốc độ nhanh nhất mà họ có thể đạt được?

  1. The hikers walked as quickly as they could before the storm arrived.
  2. The hikers walked as quickly as the storm before it arrived.
  3. The hikers could walk quickly before the storm arrived.
Xem đáp án

The hikers walked as quickly as they could before the storm arrived.

And for just a split second, Cụm từ

2:30

Và chỉ trong một tích tắc,

Cụm từ

for just a split second: chỉ trong một khoảnh khắc cực kỳ ngắn

Trong cụm từ chỉ thời gian này, a split second có nghĩa là một khoảnh khắc cực kỳ ngắn. Split không có nghĩa là ai đó thật sự chia một giây ra. For cho biết một việc kéo dài bao lâu, còn just nhấn mạnh rằng việc đó chỉ kéo dài trong khoảnh khắc rất nhỏ ấy. Cụm từ này thường mở ra một hành động hoặc thay đổi xảy ra gần như ngay lập tức.

Luyện tập

Trong cụm “I looked away for just a split second,” người nói đã rời mắt trong bao lâu?

  1. Đúng bằng một nửa của một giây được đo.
  2. Chỉ trong một khoảnh khắc cực kỳ ngắn.
  3. Trong một khoảng thời gian dài có nhiều lần gián đoạn.
Xem đáp án

Chỉ trong một khoảnh khắc cực kỳ ngắn.

Brokk's hand left the bellows.

2:32

tay của Brokk rời khỏi ống thổi.

That's all it took. Cụm từ

2:35

Chỉ cần thế là đủ hỏng chuyện.

Cụm từ

That's all it took: chỉ một việc nhỏ cũng đã đủ

That's all it took có nghĩa là chỉ một điều đó đã đủ để tạo ra kết quả. That chỉ lại hành động, số lượng hoặc khoảnh khắc ngắn vừa được nhắc đến. Ở đây, take có nghĩa là “cần” hoặc “đòi hỏi”, không phải “mang đi”. All giới hạn điều cần thiết vào đúng nguyên nhân nhỏ đó, vì vậy câu này tạo ra bước chuyển nguyên nhân-kết quả rõ rệt trong câu chuyện.

Luyện tập

Trong “One quick restart fixed the screen. That's all it took,” câu thứ hai có nghĩa là gì?

  1. Người nói không biết điều gì đã sửa được màn hình.
  2. Khởi động lại chỉ là bước đầu tiên trong nhiều bước sửa chữa cần thiết.
  3. Chỉ riêng việc khởi động lại đã đủ để sửa màn hình.
Xem đáp án

Chỉ riêng việc khởi động lại đã đủ để sửa màn hình.

Their final treasure hadn't stayed in the fire long enough. Ngữ pháp

2:36

Báu vật cuối cùng của họ đã không ở trong lửa đủ lâu.

Ngữ pháp

long enough: enough đứng sau long

Long enough có nghĩa là “trong khoảng thời gian dài theo yêu cầu”. Ở đây, hadn't stayed in the fire long enough cho biết báu vật đã được lấy ra trước khi đủ thời gian cần thiết. Khi enough bổ nghĩa cho một tính từ hoặc trạng từ như long, nó đứng sau từ đó: long enough, không phải enough long. warm enough và quickly enough cũng có cùng trật tự từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “trong khoảng thời gian cần thiết”: The bread was still raw because it hadn't baked ____.

Xem đáp án

long enough

Loki now reappeared in his normal form, Cụm từ

2:39

Loki lúc này hiện lại nguyên hình,

overjoyed by their failure, Cách dùng từ

2:42

vui mừng khôn xiết trước thất bại của họ,

Cụm từ

in his normal form: trong hình dạng cơ thể thường thấy của anh ấy

In his normal form có nghĩa là “trong hình dạng cơ thể thường thấy của anh ấy”. Trong câu chuyện biến hình này, Loki không còn mang hình dạng của sinh vật hoặc diện mạo khác trước đó nữa mà đã xuất hiện trở lại với hình dạng của chính mình. Cấu trúc in + từ sở hữu + normal form mô tả trạng thái cơ thể khi một người hoặc vật xuất hiện. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ thể, như trong in her normal form hoặc in its normal form.

Luyện tập

Đọc tình huống kỳ ảo sau: After changing from a dragon back into a boy, Kai appeared in his normal form. in his normal form có nghĩa là gì?

  1. Trong bộ quần áo thường ngày của cậu ấy.
  2. Trong hình dạng cơ thể thường thấy của cậu ấy.
  3. Trên một biểu mẫu giấy chính thức.
Xem đáp án

Trong hình dạng cơ thể thường thấy của cậu ấy.

and accompanied the dwarves to present their treasures to the gods.

2:44

và cùng những người lùn đến dâng các báu vật lên các vị thần.

Cách dùng từ

overjoyed by: vô cùng vui mừng vì một điều gì đó

Trong câu này, overjoyed có nghĩa là “vô cùng vui mừng”, thể hiện cảm xúc mạnh hơn happy rất nhiều. Tính từ có dạng quá khứ phân từ này mô tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ. Cụm by their failure nêu nguyên nhân của niềm vui đó. Sau tính từ chỉ cảm xúc, by có thể giới thiệu sự việc tạo ra cảm xúc; ở đây, thất bại của họ khiến chủ ngữ vô cùng vui mừng.

Luyện tập

Câu nào dùng overjoyed by một cách tự nhiên để diễn tả niềm vui rất mạnh và nguyên nhân của nó?

  1. Elena was overjoyed by the news that her missing brother was safe.
  2. Elena was overjoyed by the slightly warmer glass of water.
  3. Elena overjoyed by the news and put it on the table.
Xem đáp án

Elena was overjoyed by the news that her missing brother was safe.

First, Loki presented the treasures from the sons of Ivaldi.

2:49

Đầu tiên, Loki trình bày các báu vật từ những người con của Ivaldi.

Their golden hair bound to Sif's head and continued to grow,

2:52

Mái tóc vàng của họ gắn vào đầu Sif và tiếp tục mọc,

leaving her even more radiant than before. Ngữ pháp

2:56

khiến nàng thậm chí còn rạng rỡ hơn trước.

Ngữ pháp

leaving her even more radiant: thêm kết quả bằng mệnh đề -ing

Mệnh đề -ing leaving her even more radiant than before nêu kết quả của sự việc phía trước: mái tóc vàng gắn vào và tiếp tục mọc, khiến Sif trở nên rạng rỡ hơn. Ở đây, leaving không có nghĩa là “rời đi”. Trong mệnh đề này, leave theo cấu trúc leave + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. Her là tân ngữ, còn even more radiant than before mô tả trạng thái kết quả của cô ấy. Even nhấn mạnh dạng so sánh more radiant, còn than before so sánh trạng thái mới với trạng thái trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề leaving để thể hiện kết quả của sự việc phía trước?

  1. The clouds moved away, and leaving the sky was bright.
  2. The clouds moved away, leaving from the sky at noon.
  3. The clouds moved away, leaving the sky bright and clear.
Xem đáp án

The clouds moved away, leaving the sky bright and clear.

Next, for Odin, the All-Father, Văn hóa

2:59

Tiếp theo, dành cho Odin, Cha của các vị thần,

a magnificent spear that could pierce through anything. Cách dùng từ

3:01

một ngọn giáo tráng lệ có thể xuyên thủng mọi thứ.

Văn hóa

Odin, the All-Father: danh xưng thần thoại theo sau tên

Trong câu này, the All-Father là danh xưng truyền thống của Odin, một vị thần quan trọng trong thần thoại Bắc Âu. Danh xưng này thể hiện ông như một hình tượng người cha quyền lực; nó không có nghĩa đen rằng ông là cha ruột của tất cả mọi người. Trong Odin, the All-Father, phần nằm giữa hai dấu phẩy bổ sung một tên gọi hoặc lời mô tả khác cho Odin. Cấu trúc “tên+danh xưng” này thường gặp trong thần thoại, truyện kỳ ảo và sử thi vì nó nhanh chóng cho biết danh tính hoặc địa vị của nhân vật.

Luyện tập

the All-Father có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nêu tên ngọn giáo dành cho Odin.
  2. Nó nói rằng Odin là cha ruột của tất cả mọi người.
  3. Nó trao cho Odin một danh xưng thần thoại thể hiện địa vị của ông.
Xem đáp án

Nó trao cho Odin một danh xưng thần thoại thể hiện địa vị của ông.

Cách dùng từ

pierce through: đâm xuyên hoàn toàn

Pierce through có nghĩa là làm cho một đầu nhọn đâm vào vật gì đó rồi xuyên hoàn toàn qua vật ấy. Ở đây, could pierce through anything mô tả khả năng của ngọn giáo: không vật liệu nào có thể chặn nó lại. Through nhấn mạnh đường đi từ phía này sang phía kia. Pierce đứng một mình có thể mang nghĩa tạo lỗ hoặc đâm vào, vì vậy through làm rõ hơn ý xuyên qua hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là 'dùng đầu nhọn xuyên hoàn toàn qua': The needle could ____ the thick fabric.

Xem đáp án

pierce through

And finally, a small cloth that unfolded into a mighty ship Cụm từ

3:05

Và cuối cùng, một mảnh vải nhỏ có thể mở ra thành một con tàu hùng mạnh

Cụm từ

unfolded into a mighty ship: hành động mở phần gấp và kết quả

Trong “unfolded into a mighty ship”, unfolded diễn tả hành động mở phần đang gấp ra, còn into giới thiệu hình dạng xuất hiện sau hành động đó: một con tàu hùng mạnh. Mảnh vải không chỉ đơn giản là được mở ra; nó biến từ một vật nhỏ đang gấp thành một con tàu. Mẫu có thể áp dụng là unfold into + hình dạng kết quả. Dùng mẫu này khi một vật đang gấp hoặc thu gọn được mở ra rồi biến thành, hoặc hiện ra dưới dạng, sự vật đứng sau into.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “mở ra từ dạng đang gấp và biến thành”: The pocket screen ____ a wide display.

Xem đáp án

unfolded into

built for Freyr, god of the harvest. Văn hóa

3:10

được đóng cho Freyr, thần mùa màng.

Văn hóa

Freyr, god of the harvest: cụm đồng vị bổ sung danh tính

Trong “for Freyr, god of the harvest”, god of the harvest bổ sung thông tin cần thiết để xác định Freyr ở đây là ai: ông là một vị thần Bắc Âu gắn với mùa màng và sự sinh sôi. Freyr và god of the harvest chỉ cùng một nhân vật, không phải hai nhân vật khác nhau. Đây là cụm đồng vị: sau tên riêng là dấu phẩy và một cụm danh từ giải thích người đó là ai. Cấu trúc này giúp người kể giới thiệu một người và nêu vai trò của họ trong một cụm từ ngắn gọn.

Luyện tập

god of the harvest có chức năng gì trong “Freyr, god of the harvest”?

  1. Cụm này giới thiệu một vị thần khác tên Harvest.
  2. Cụm này bổ sung thông tin về danh tính của Freyr.
  3. Cụm này cho biết ai đã chế tạo Freyr.
Xem đáp án

Cụm này bổ sung thông tin về danh tính của Freyr.

Then Brokk presented the treasures made by him and his brother.

3:13

Sau đó, Brokk trình bày các báu vật do anh và anh trai làm ra.

For Freyr,

3:17

Cho Freyr,

they'd forged a golden-bristled boar Cách dùng từ

3:18

họ đã rèn một con lợn rừng có lông bằng vàng

Cách dùng từ

forged a golden-bristled boar: forge với nghĩa gia công kim loại

Ở đây, forged có nghĩa là tạo ra một vật bằng cách định hình và gia công vật liệu như một thợ kim loại. Từ này khiến con lợn rừng thần kỳ mang dáng vẻ của một báu vật bằng kim loại được chế tác công phu, chứ không chỉ là một vật được làm ra mà không nói rõ quy trình. Forge cũng có thể mang nghĩa làm giả chữ ký hoặc tài liệu, nhưng ngữ cảnh về một vật được chế tác ở đây chọn nghĩa gia công kim loại.

Luyện tập

Câu nào dùng forged với nghĩa gia công kim loại giống như trong câu gốc?

  1. The hikers forged ahead through deep snow.
  2. The blacksmith forged an iron gate.
  3. The clerk forged the director's signature.
Xem đáp án

The blacksmith forged an iron gate.

who'd pull Freyr's chariot across the sky faster than any mount. Cách dùng từ

3:20

nó sẽ kéo xe ngựa của Freyr bay qua bầu trời nhanh hơn bất kỳ thú cưỡi nào.

Cách dùng từ

faster than any mount: mount với nghĩa là con vật dùng để cưỡi

Ở đây, mount là danh từ đếm được, chỉ một con vật dùng để cưỡi, chẳng hạn như ngựa. Trong faster than any mount, any khiến phép so sánh bao gồm mọi con vật có thể dùng để cưỡi: con lợn rừng được nói là nhanh hơn tất cả chúng. Nghĩa này thường xuất hiện trong văn bản giả tưởng, lịch sử, quân sự và cưỡi ngựa. Câu này không dùng Mount viết hoa trước một địa danh, và mount cũng không phải động từ mang nghĩa gắn một vật hoặc trèo lên vật đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mount với nghĩa là một con vật để cưỡi?

  1. They mounted the screen on the wall.
  2. We photographed Mount Rainier at sunrise.
  3. The knight chose his fastest mount.
Xem đáp án

The knight chose his fastest mount.

For Odin,

3:25

Cho Odin,

a golden armring,

3:26

một chiếc vòng tay bằng vàng,

which would make eight more identical rings on every ninth night. Cụm từ

3:28

cứ mỗi đêm thứ chín sẽ tạo ra thêm tám chiếc nhẫn giống hệt.

Cụm từ

on every ninth night: một lần trong mỗi chu kỳ chín đêm

On every ninth night có nghĩa là sự việc lặp lại một lần trong mỗi chu kỳ chín đêm: nó xảy ra vào đêm thứ chín rồi lại xảy ra sau đó chín đêm. Cụm này không có nghĩa là sự việc diễn ra trong chín đêm liên tiếp. Ở đây, on đặt sự việc vào từng đêm cụ thể đó. Cùng một mẫu có thể dùng với các khoảng thời gian theo số thứ tự khác, chẳng hạn on every third day. Trong tiếng Anh hằng ngày, on thường được lược bỏ, và every nine nights có thể diễn đạt cùng khoảng thời gian một cách đơn giản hơn.

Luyện tập

Sắp xếp các từ sau theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: on / night / fourth / every. The lighthouse sends a special signal ____.

Xem đáp án

on every fourth night

And for Thor, a hammer called Mjolnir. Ngữ pháp

3:32

Và cho Thor, một chiếc búa tên là Mjolnir.

Ngữ pháp

hammer called Mjolnir: danh từ + called + tên

Trong hammer called Mjolnir, called Mjolnir cho biết tên của chiếc búa. Cụm này đứng sau hammer và là một cụm phân từ quá khứ: a hammer called Mjolnir có nghĩa là a hammer that is called Mjolnir. Ở đây, called không phải là động từ chính, vì vậy không thêm was trước nó trong cụm danh từ. Cùng mẫu ngắn gọn danh từ + called + tên có thể dùng để giới thiệu những tên khác: a dog called Pepper hoặc a book called Wonder.

Luyện tập

Sắp xếp các từ sau theo đúng thứ tự để thêm tên khách sạn: Bluebird / called. We stayed at a hotel ____.

Xem đáp án

called Bluebird

Its handle was too short,

3:35

Cán của nó quá ngắn,

and Loki smirked at the obvious defect. Ý định

3:37

và Loki cười khẩy trước khiếm khuyết rõ ràng đó.

Ý định

smirked at the obvious defect: nụ cười tự mãn và chế giễu

Trong câu này, smirked có nghĩa là cười một cách tự mãn hoặc chế giễu. Loki không thể hiện niềm vui thân thiện; nét mặt này cho thấy anh ta nhận ra khuyết điểm và cảm thấy đắc ý hoặc vượt trội vì điều đó. Cấu trúc smirk at something thể hiện sự vật đó là nguyên nhân hoặc đối tượng của phản ứng. Khi gặp smirk trong một câu chuyện, hãy hiểu cả thái độ của nhân vật chứ không chỉ chuyển động trên khuôn mặt.

Luyện tập

Câu nào dùng smirk với sắc thái tiêu cực thông thường của từ này?

  1. He smirked when his rival gave the wrong answer.
  2. He smirked warmly to comfort the frightened child.
  3. He smirked politely while greeting the guests.
Xem đáp án

He smirked when his rival gave the wrong answer.

But then Brokk revealed its abilities.

3:40

Nhưng sau đó Brokk tiết lộ khả năng của nó.

Mjolnir would never shatter, Mạch ý

3:43

Mjolnir sẽ không bao giờ vỡ,

never miss its mark, Cụm từ

3:45

không bao giờ trượt mục tiêu,

Cụm từ

never miss its mark: luôn đánh trúng mục tiêu đã định

Trong never miss its mark, mark chỉ điểm hoặc mục tiêu mà một vật được định sẵn phải chạm tới. Cụm này cho biết Mjolnir luôn chạm đúng mục tiêu; mark ở đây không có nghĩa là điểm số hay ký hiệu được viết ra. Miss its mark cũng có thể diễn tả việc một điều gì đó không tạo được hiệu quả mong muốn. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ, như trong the arrow missed its mark; khi không cần nêu một chủ sở hữu cụ thể, dạng cố định thường dùng là miss the mark.

Luyện tập

Trong ví dụ, never miss its mark có nghĩa là gì?

  1. Nó luôn đánh trúng mục tiêu đã định.
  2. Nó không bao giờ để lại dấu vết nhìn thấy được.
  3. Nó luôn nhận được điểm cao nhất.
Xem đáp án

Nó luôn đánh trúng mục tiêu đã định.

and always return to Thor's hand when thrown.

3:46

và luôn quay trở lại tay Thor khi được ném đi.

Mạch ý

would never ..., never ..., and always ...: một danh sách song song

Câu này dùng cùng một dạng ngữ pháp cho ba đặc điểm: would never shatter, never miss its mark và always return. Chủ ngữ chung Mjolnir và trợ động từ would áp dụng cho cả ba động từ nên không cần lặp lại trong từng phần. Việc lặp lại never và bắt đầu phần cuối bằng always giúp người nghe dễ tách biệt và ghi nhớ ba ý. Cấu trúc song song cho thấy cả ba khả năng đều ở cùng một cấp độ trong một danh sách được tổ chức rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng dạng song song never ..., never ..., and always ... rõ ràng nhất?

  1. The battery would never leaking, never overheat, and it always lasts through the day.
  2. The battery would never leak, never overheat, and always last through the day.
  3. The battery would never leak, overheating was impossible, and always lasted through the day.
Xem đáp án

The battery would never leak, never overheat, and always last through the day.

Despite the short handle, Ngữ pháp

3:50

Mặc dù cán ngắn,

the gods all agreed this was the finest gift of all. Cụm từ

3:52

tất cả các vị thần đều đồng ý rằng đây là món quà tuyệt vời nhất.

Ngữ pháp

Despite the short handle: despite + cụm danh từ

Despite the short handle đưa ra một nhược điểm có thể dẫn đến đánh giá tiêu cực, nhưng mệnh đề chính lại cho kết quả trái ngược: các vị thần vẫn xem đây là món quà tuyệt vời nhất. Despite đánh dấu ý nhượng bộ, nghĩa là điều kiện được nêu không làm thay đổi kết quả. Cấu trúc ở đây là despite + cụm danh từ: despite the short handle. Không đặt trực tiếp sau despite một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ; hãy dùng although the handle was short hoặc despite the fact that the handle was short.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng despite và cụm danh từ được cho sẵn, the heavy rain: ____, the match continued.

Xem đáp án

Despite the heavy rain

Cụm từ

the finest gift of all: xếp một món quà cao hơn cả nhóm

The finest gift dùng tính từ so sánh nhất finest để xếp món quà này cao hơn mọi món quà khác được đem ra so sánh. Mạo từ xác định the chỉ một món duy nhất đứng đầu thứ hạng đó. Of all nêu rõ và nhấn mạnh nhóm so sánh: cụm này có nghĩa là “trong số tất cả các món quà”, chứ không phải mọi món quà đều tuyệt vời như nhau. Có thể dùng mẫu the + tính từ so sánh nhất + danh từ + of all khi một thành viên nổi bật nhất trong cả nhóm.

Luyện tập

Câu nào nói đúng rằng một cây cao hơn tất cả những cây khác trong nhóm?

  1. This is the taller tree of all.
  2. This is the tallest tree of all.
  3. This is the tallest tree than all.
Xem đáp án

This is the tallest tree of all.

Remembering what was at stake, Thành ngữ

3:56

Nhớ lại những gì đang bị đe dọa,

Thành ngữ

what was at stake: điều quan trọng có thể bị mất

What was at stake có nghĩa là “điều quan trọng có thể bị mất, bị tổn hại hoặc được quyết định bởi kết quả”. Ở đây, what có nghĩa là “điều mà”, còn was at stake cho biết điều đó phụ thuộc vào kết quả. Trong cảnh này, Loki nhớ rằng mình có thể bị mất đầu. Cụm từ này mang nghĩa bóng: stake ở đây không có nghĩa là một chiếc cọc gỗ. Dùng what is/was at stake khi muốn tập trung vào chính rủi ro hoặc hậu quả.

Luyện tập

Câu nào dùng at stake để diễn tả rằng một điều quan trọng có thể bị mất?

  1. Our place in the final is written on a sign beside the field.
  2. We placed a wooden stake beside the field before tonight's game.
  3. Our place in the final is at stake in tonight's game.
Xem đáp án

Our place in the final is at stake in tonight's game.

Loki tried to flee, Cách dùng từ

3:57

Loki cố gắng bỏ trốn,

but Thor reached him first.

3:59

nhưng Thor đã bắt được hắn trước.

Cách dùng từ

tried to flee: cố chạy trốn khỏi nguy hiểm

Flee có nghĩa là chạy trốn khỏi nguy hiểm, sự truy đuổi hoặc một mối đe dọa nghiêm trọng khác. Loki tried to flee cho biết Loki đã cố bỏ trốn, nhưng phần còn lại của câu cho thấy Thor đã đuổi kịp anh ta trước. Cấu trúc try to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cố gắng làm điều gì đó. Ở đây, flee là động từ nguyên mẫu đứng sau tried to.

Luyện tập

Câu nào sử dụng flee một cách tự nhiên?

  1. The bus fled the station at noon on its normal schedule.
  2. I fled my homework before dinner.
  3. The residents fled from the island as the volcano erupted.
Xem đáp án

The residents fled from the island as the volcano erupted.

But before the dwarves could have their due, Thành ngữ

4:01

Nhưng trước khi những người lùn có thể lấy phần của mình,

Thành ngữ

have their due: nhận được phần họ có quyền được hưởng

Trong have their due, due là danh từ chỉ phần thưởng, phần được chia hoặc cách đối xử mà một người có quyền được nhận. Trong cảnh này, những người lùn đã giành được phần thưởng được hứa, nhưng before cho thấy họ vẫn chưa nhận được nó. Từ sở hữu cho biết ai có quyền nhận phần đó: my due, your due, his due hoặc their due. Have ở đây có nghĩa là nhận được, chứ không chỉ đơn giản là sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chính xác của have one's due và dùng từ sở hữu phù hợp với chủ ngữ: After the organizers fixed the mistake, the winners could finally ____.

Xem đáp án

have their due

clever Loki pointed out that they had won the rights to his head, Ghi chú

4:03

Loki thông minh đã chỉ ra rằng họ đã giành được quyền đối với cái đầu của hắn,

Cụm từ

pointed out that: khiến người khác chú ý đến một sự thật

Pointed out that có nghĩa là làm người khác chú ý đến một sự thật hoặc lập luận. Đây là dạng quá khứ của point out that, và that mở đầu một mệnh đề đầy đủ chứa thông tin được nêu ra. Ở đây, Loki đang khiến đối phương chú ý đến một giới hạn trong thỏa thuận, chứ không dùng ngón tay để chỉ. So với simply said, pointed out nhấn mạnh rằng thông tin này đáng chú ý, thường vì nó giải thích hoặc sửa lại điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của point out that: The teacher ____ the map was upside down.

Xem đáp án

pointed out that

but not his neck,

4:07

nhưng không phải cái cổ của hắn,

Cách dùng từ

had won the rights to his head, but not his neck: kẽ hở do cách hiểu theo nghĩa đen

Had won the rights to his head diễn đạt thỏa thuận giống như một hợp đồng: bên thắng đã có quyền hoặc được phép lấy đầu của Loki. Ở đây, rights là một quyền cụ thể do thỏa thuận tạo ra, không phải quyền con người nói chung. But not his neck thu hẹp rõ rệt phạm vi của quyền đó. Vì muốn lấy đầu thì phải cắt qua cổ, Loki dùng chính sự khác nhau giữa hai danh từ làm kẽ hở. Sự hài hước đến từ cách diễn giải ngôn ngữ có vẻ pháp lý theo nghĩa đen đến mức vô lý.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất kẽ hở trong had won the rights to his head, but not his neck?

  1. Thỏa thuận trao quyền con người phổ quát cho cả Loki lẫn bên thắng.
  2. Loki nói rằng đầu và cổ chính xác là cùng một bộ phận cơ thể.
  3. Thỏa thuận cho họ quyền đối với đầu của Loki, nhưng Loki cho rằng cổ của mình nằm ngoài phạm vi quyền đó.
Xem đáp án

Thỏa thuận cho họ quyền đối với đầu của Loki, nhưng Loki cho rằng cổ của mình nằm ngoài phạm vi quyền đó.

and thus had no right to cut it. Ngữ pháp

4:09

và do đó không có quyền cắt nó.

Ngữ pháp

thus had no right to + động từ: kết luận trang trọng về việc không có quyền

Thus có nghĩa là «do đó, vì thế» và nối một lý do đã nêu trước đó với kết luận had no right to cut it. Từ này tạo cho lập luận sắc thái trang trọng và logic. Have no right to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không có quyền về mặt pháp lý, quy định hoặc đạo đức để làm điều gì đó. Ở đây, right mang nghĩa «quyền», không phải «đúng» hay hướng «bên phải».

Luyện tập

Hoàn thành kết luận trang trọng bằng cụm từ có nghĩa «do đó không có quyền làm»: The visitor ignored the safety rules and ____ enter the lab.

Xem đáp án

thus had no right to

All begrudgingly admitted the truth in that,

4:11

Tất cả đều miễn cưỡng thừa nhận sự thật trong đó,

but Brokk would have the last laugh. Thành ngữ

4:13

nhưng Brokk mới là người cười sau cùng.

Thành ngữ

would have the last laugh: cuối cùng đảo ngược tình thế và giành phần thắng

Have the last laugh là một thành ngữ có nghĩa là cuối cùng thành công hoặc được chứng minh là đúng sau khi người khác tưởng như đang thắng, chế giễu hoặc đánh giá thấp mình. Trong câu này, would đánh dấu một kết quả trong tương lai khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện: cuối cùng Brokk sẽ đảo ngược tình thế và giành phần thắng. Last laugh không phải là tiếng cười cuối cùng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa «cuối cùng chứng minh mình đã thành công»: Everyone dismissed Leo's invention, but he ____ when it won first prize.

Xem đáp án

had the last laugh

Taking his brother's awl, Ngữ pháp

4:16

Lấy cái dùi của anh trai mình,

he pierced it through Loki's lips and sewed his mouth shut. Cụm từ

4:18

anh ta xuyên qua môi Loki và khâu miệng hắn lại.

Ngữ pháp

Taking his brother's awl: cụm phân từ đứng đầu câu

Taking his brother's awl là một cụm hiện tại phân từ đứng đầu câu. Cụm này nêu một hành động có liên quan chặt chẽ và xảy ra trước các hành động chính: người đó cầm chiếc dùi rồi đâm và khâu. Các động từ đã chia trong mệnh đề chính là pierced và sewed; Taking không phải là động từ chính. Chủ thể được hiểu ngầm của Taking chính là chủ ngữ he trong mệnh đề chính. Cấu trúc này gói nhiều hành động liên quan do cùng một người thực hiện vào một câu.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng ngữ pháp của Taking his brother's awl?

  1. Cùng một người cầm chiếc dùi và thực hiện các hành động chính.
  2. Taking là động từ chính duy nhất trong câu.
  3. Người anh em cầm chiếc dùi, còn người được he chỉ đến thực hiện các hành động chính.
Xem đáp án

Cùng một người cầm chiếc dùi và thực hiện các hành động chính.

Cụm từ

sewed his mouth shut: động từ + tân ngữ + bổ ngữ kết quả

sewed his mouth shut theo cấu trúc động từ + tân ngữ + bổ ngữ kết quả. Sewed nêu hành động, his mouth là tân ngữ chịu tác động và shut mô tả trạng thái do hành động đó tạo ra. Ở đây shut không phải là động từ thứ hai. Nó cho biết kết quả: việc khâu khiến miệng ở trạng thái đóng. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong paint the door red và wipe the table clean.

Luyện tập

shut có vai trò gì trong sewed his mouth shut?

  1. Mô tả việc khâu được thực hiện yên lặng đến mức nào.
  2. Mô tả trạng thái mà miệng đạt đến do việc khâu.
  3. Cho biết người đó ngừng khâu miệng mình.
Xem đáp án

Mô tả trạng thái mà miệng đạt đến do việc khâu.

So the trickster god could no longer spread his malicious deceit. Cụm từ

4:22

Để vị thần lừa lọc không còn có thể gieo rắc những lời dối trá độc địa nữa.

Cụm từ

no longer spread his malicious deceit: một khả năng đã chấm dứt và nghĩa trừu tượng của spread

Trong could no longer spread, no longer cho biết một khả năng hoặc hành động từng tồn tại đã chấm dứt. Sau động từ khuyết thiếu could, nó đứng trước động từ chính spread: could + no longer + spread. Ở đây, spread mang nghĩa trừu tượng: truyền bá ý tưởng, lời tuyên bố hoặc sự lừa dối, chứ không phải trải một vật ra theo nghĩa vật lý. Malicious deceit là sự lừa dối có chủ ý nhằm gây hại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya đã mất khả năng chơi quần vợt sau chấn thương?

  1. After the injury, Maya could play tennis for longer.
  2. After the injury, Maya could no longer play tennis.
  3. After the injury, Maya had no more tennis lessons.
Xem đáp án

After the injury, Maya could no longer play tennis.

Yet the irony was not lost on the gods, Thành ngữ

4:27

Tuy nhiên, sự trớ trêu không thoát khỏi các vị thần,

Thành ngữ

the irony was not lost on ...: nhận ra sự trớ trêu

Cấu trúc X was not lost on someone có nghĩa là người đó nhận thấy hoặc hiểu X. Ở đây, các vị thần nhận ra sự trớ trêu; không có thứ gì thực sự bị thất lạc. Từ phủ định not rất quan trọng. X was lost on someone có nghĩa là người đó không hiểu X, còn X was not lost on someone có nghĩa là họ đã nắm được ý nghĩa. Cấu trúc này cũng có thể dùng với hàm ý, một điểm chính, lời cảnh báo, sự hài hước hoặc tầm quan trọng.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The warning in his joke was not lost on Nora.

  1. Nora không hiểu rằng có một lời cảnh báo.
  2. Nora làm thất lạc một lời cảnh báo được viết ra.
  3. Nora hiểu lời cảnh báo ẩn trong câu đùa của anh ấy.
Xem đáp án

Nora hiểu lời cảnh báo ẩn trong câu đùa của anh ấy.

for it was Loki's deceit that had brought them these fine treasures Ngữ pháp

4:30

vì chính sự lừa dối của Loki đã mang lại cho họ những báu vật tinh xảo này

Ngữ pháp

It was Loki's deceit that ...: nhấn mạnh nguyên nhân thực sự

Cấu trúc đầy đủ là It was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của mệnh đề. Ở đây, Loki's deceit được đặt vào trọng tâm, nên câu nhấn mạnh rằng chính sự lừa dối ấy, chứ không phải điều gì khác, đã mang các báu vật đến. It không chỉ một đồ vật cụ thể. Nó là thành phần cấu trúc của câu chẻ. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, Loki's deceit had brought them these fine treasures vẫn diễn đạt cùng một sự việc cơ bản nhưng xác định nguyên nhân kém mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ để nhấn mạnh rằng cơn bão gây ra sự chậm trễ: ____ the storm ____ caused the delay.

Xem đáp án

It was · that

and given Thor the hammer for which he's still known today. Ngữ pháp

4:33

và trao cho Thor chiếc búa mà anh vẫn nổi tiếng cho đến ngày nay.

Ngữ pháp

for which he's still known today: đưa giới từ lên trước trong mệnh đề quan hệ trang trọng

for which he's still known today bổ nghĩa cho the hammer. Which chỉ the hammer, còn for thuộc cụm be known for, có nghĩa là “nổi tiếng vì”. He's là dạng rút gọn của he is, vì vậy Thor đến nay vẫn được biết đến nhờ cây búa đó. Đặt for trước which tạo thành mẫu trang trọng giới từ + đại từ quan hệ. Đừng đọc for which như một câu hỏi riêng có nghĩa là “vì cái nào”; khi hiểu câu, hãy nối for trở lại với known.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ trang trọng bằng cách đặt giới từ trước đại từ quan hệ: This is the discovery ____ the scientist is best known.

Xem đáp án

for which

Want more Thor?

4:38

Muốn xem thêm về Thor?

See how he fares against a band of giants in this video.

4:39

Hãy xem anh ấy đối đầu với một nhóm người khổng lồ như thế nào trong video này.