Đây Không Phải Là Màu Vàng: tài liệu học tiếng Anh
Vsauce
Giới thiệu: màn hình dùng ánh sáng đỏ và xanh lục để tạo cảm giác màu vàng; tiếp đó là nghệ thuật dùng pin chanh và các ảo ảnh, rồi biểu đồ XKCD cho thấy ký ức lịch sử chung dần biến mất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "kind of disturbing" — Ngữ dụng và thái độ: hiểu cách kind of làm nhẹ một nhận xét tiêu cực để bộc lộ sự bất an mà không quá tuyệt đối. 2. "let's frame it this way." — Thành ngữ và ngôn ngữ hình tượng: nhận ra cả cách trình bày lại ý tưởng lẫn lối chơi chữ bằng hình ảnh khi chuyển sang tác phẩm dùng khung. 3. "fewer and fewer" — Ngữ pháp và mẫu câu: lặp dạng so sánh để diễn tả sự giảm liên tục, như số người còn nhớ các sự kiện quá khứ ngày càng ít.
Nội dung bài học
Using GPS, these trails represent pizza delivery in Manhattan on a typical Friday night.
0:00Sử dụng GPS, những tuyến đường này thể hiện hành trình giao pizza ở Manhattan vào một tối thứ Sáu điển hình.
This lemon looks yellow to me, and it probably looks yellow to you as well, Cụm từ
0:17Quả chanh này trông có màu vàng trong mắt tôi, và có lẽ trong mắt bạn nó cũng màu vàng,
trông có màu vàng đối với tôi ... đối với bạn cũng vậy
Ở đây, look có nghĩa là “trông như thế nào trước mắt” và đóng vai trò động từ nối. Cấu trúc là something + look(s) + adjective + to + person. Vì vậy, looks yellow to me diễn tả quả chanh trông như thế nào theo cảm nhận của tôi; to me chỉ người có cảm nhận đó, không chỉ phương hướng. Vế thứ hai dùng cùng cấu trúc với you và thêm as well, nghĩa là “cũng”. Hai vế cho biết hai người có cùng một ấn tượng thị giác. Chúng mô tả cảm nhận cá nhân, chứ không đặt ra quy tắc rằng mọi người đều phải nhìn thấy giống nhau.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya và tôi có cùng một ấn tượng thị giác về bức tường?
- Maya looks at the blue wall, and I look at it as well.
- The blue wall is closer to Maya than it is to me.
- To me, the wall looks blue, and it looks blue to Maya as well.
Xem đáp án
To me, the wall looks blue, and it looks blue to Maya as well.
You see dùng để mở đầu lời giải thích
Ở đây, You see không phải là yêu cầu người nghe dùng mắt để nhìn. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe rằng phần giải thích sắp được đưa ra. Nó giúp tổ chức thông tin: trước tiên là một nhận định hoặc một điểm bất ngờ, sau đó You see giới thiệu lý do hoặc chi tiết giúp làm rõ điểm đó.
Luyện tập
Dùng dấu hiệu diễn ngôn gồm hai từ trong bài để mở đầu phần giải thích: ____, I took the side road because the bridge was closed.
Xem đáp án
You see
this lemon is subtractively yellow. Cách dùng từ
0:27quả chanh này có màu vàng theo cơ chế trừ màu.
subtractively yellow: màu vàng được tạo ra bằng sự hấp thụ
Trong câu này, subtractively bổ nghĩa cho yellow. Câu cho biết quả chanh trông có màu vàng vì bề mặt của nó hấp thụ một số bước sóng trong ánh sáng chiếu tới và phản xạ phần ánh sáng vàng còn lại về phía người quan sát. Từ này không có nghĩa là ít vàng hơn hay vàng nhạt. Trạng từ này xác định cơ chế tạo màu trừ, đối lập với cách tạo màu bằng việc kết hợp ánh sáng phát ra.
Luyện tập
Một vùng màu vàng trên trang in trông có màu vàng vì mực hấp thụ một số bước sóng và phản xạ những bước sóng khác. Câu nào xác định cơ chế này?
- It is subtractively yellow.
- It is additively yellow.
- It is slightly yellow.
Xem đáp án
It is subtractively yellow.
It absorbs all visible wavelengths of light except for yellow light, Ngữ pháp
0:31Nó hấp thụ mọi bước sóng ánh sáng nhìn thấy được, ngoại trừ ánh sáng vàng,
all ... except for ...: loại trừ một mục
Cấu trúc all X except for Y trước tiên nêu một nhóm đầy đủ, sau đó loại Y ra như một ngoại lệ. Ở đây, absorbs áp dụng cho mọi bước sóng nhìn thấy được ngoài ánh sáng vàng; ánh sáng vàng không bị hấp thụ. Dùng cấu trúc này để nêu một quy tắc rộng đồng thời xác định yếu tố nằm ngoài quy tắc đó. Cụm danh từ sau except for bị loại khỏi phạm vi của phát biểu dùng all.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm hai từ trong bài học dùng để loại phòng trưng bày phía tây: All museum rooms ____ the west gallery are open today.
Xem đáp án
except for
But the screen that you are using to watch this video doesn't produce yellow light at all. Cụm từ
0:37Nhưng màn hình bạn đang dùng để xem video này hoàn toàn không tạo ra ánh sáng vàng.
doesn't ... at all: phủ định hoàn toàn
Trong mệnh đề phủ định doesn't produce yellow light at all, at all nhấn mạnh ý phủ định. Khi nằm trong phạm vi phủ định, cụm này có nghĩa là “ở bất kỳ mức độ nào”, vì vậy toàn bộ mệnh đề nói rằng màn hình hoàn toàn không tạo ra ánh sáng vàng. Đặt at all sau cụm động từ hoặc thành phần bị phủ định: not/doesn't + ... + at all. Cấu trúc này làm cho lời phủ định mạnh hơn so với khi chỉ dùng not hoặc doesn't.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ khiến ý phủ định mang nghĩa “hoàn toàn không”: The flashlight doesn't work ____.
Xem đáp án
at all
In fact, it can only produce red, blue, or green light. Mạch ý
0:44Thực ra, nó chỉ có thể tạo ra ánh sáng đỏ, xanh lam hoặc xanh lục.
In fact: củng cố hoặc làm rõ một nhận định
In fact báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một sự thật nhằm củng cố, sửa lại hoặc làm cho nhận định trước đó chính xác hơn. Ở đây, nội dung chuyển từ nhận định bất ngờ rằng màn hình không tạo ra ánh sáng vàng sang sự thật cụ thể rằng nó chỉ tạo ra ánh sáng đỏ, xanh lam và xanh lục. Người đọc cần liên hệ câu sau In fact với phần trước: đây không phải là một chủ đề mới mà là thông tin hỗ trợ mạnh hơn hoặc cụ thể hơn cho ý trước đó.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất: Many people think bats are blind. ___, they can see, although many also use echolocation.
- For example
- As a result
- In fact
Xem đáp án
In fact
The really cool but kind of disturbing thing about this is that here in the room, Ghi chú
0:48Điều thực sự thú vị nhưng cũng hơi đáng lo ở đây là, ngay trong căn phòng này,
kind of disturbing: làm nhẹ một nhận xét tiêu cực
Trong kind of disturbing, kind of là từ giảm nhẹ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “somewhat” hoặc “a little”. Nó làm giảm mức độ mạnh của disturbing, giúp người nói bày tỏ sự bất an thật sự mà không đưa ra nhận xét tuyệt đối và quá mạnh. Ở đây, kind of bổ nghĩa cho tính từ disturbing. Nó không phân loại một thứ vào một loại hay nhóm nào đó.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu bằng một nhận xét tiêu cực mang tính thân mật và đã được giảm nhẹ? The ending was ____ disturbing.
- a kind of
- kind of
- absolutely
Xem đáp án
kind of
Cấu trúc thông tin The ... thing about X is that ...
Cấu trúc The + lời đánh giá + thing about X + is that + mệnh đề cho phép người nói đánh giá một chủ đề trước, rồi nêu sự thật hoặc ý tưởng làm cơ sở cho đánh giá đó. Trong câu này, “really cool but kind of disturbing” là lời đánh giá, “this” là chủ đề và mệnh đề sau that chứa thông tin chính. Trong cấu trúc này, that là từ dẫn vào một mệnh đề, không phải từ chỉ định mang nghĩa “vật kia”. Người nghe cần nghe hết mệnh đề sau that để biết chính xác điều gì vừa thú vị vừa đáng lo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng toàn bộ cấu trúc tổ chức thông tin: The most useful ____ it works without an internet connection.
Xem đáp án
thing about this app is that
real yellow light ... fake yellow như một sự tương phản rõ nét
Hai nhãn tương ứng real yellow light và fake yellow nằm ở hai phía của but. Cấu trúc song song này biến một lời giải thích phức tạp thành sự tương phản đơn giản gồm hai phần, giúp người nghe dễ nhớ điểm khác biệt chính mà người nói muốn nhấn mạnh. Ở đây, real có nghĩa là chính ánh sáng vàng truyền đến mắt. Fake là một nhãn được cố ý đơn giản hóa cho trải nghiệm nhìn thấy màu vàng được tạo ra khi màn hình dùng ánh sáng đỏ và xanh lục; nó không có nghĩa là trải nghiệm màu sắc của người xem chỉ là tưởng tượng.
Luyện tập
Sự tương phản real yellow light ... fake yellow có tác dụng gì trong câu này?
- Nó biến một khác biệt vật lý phức tạp thành hai nhãn đối lập dễ nhớ.
- Nó khẳng định rằng người xem đang giả vờ nhìn thấy một màu.
- Nó chứng minh rằng màn hình không thể hiển thị bất cứ thứ gì trông có màu vàng.
Xem đáp án
Nó biến một khác biệt vật lý phức tạp thành hai nhãn đối lập dễ nhớ.
Absolutely no yellow is coming off of your screen and falling on your retina. Cụm động từ
0:59Hoàn toàn không có chút ánh sáng vàng nào phát ra từ màn hình rồi chiếu vào võng mạc của bạn.
coming off of: chuyển động rời xa một nguồn
Trong câu này, coming off of diễn tả chuyển động vật lý rời xa một nguồn: ánh sáng sẽ rời khỏi bề mặt màn hình và truyền về phía mắt. Off đánh dấu sự rời xa, còn of nối chuyển động đó với nguồn là your screen. Đây là cách dùng theo nghĩa đen, mang tính vật lý của come off of. Nó không phải cách dùng thành ngữ come off as, có nghĩa là tạo ra một ấn tượng nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: The sticker is ____ the glass.
Xem đáp án
coming off of
But it still looks yellow because it's quite easy to lie to the brain. Thành ngữ
1:04Nhưng nó vẫn trông có màu vàng vì lừa bộ não là chuyện khá dễ.
Phép ẩn dụ lie to the brain
Trong câu này, lie to the brain là một phép ẩn dụ: tín hiệu thị giác có thể khiến não hình thành một nhận thức không khớp với thực tế vật lý. Màn hình không có ý thức để nói dối, và não cũng không được xem như một con người theo nghĩa đen. Các bài giải thích khoa học phổ thông thường dùng lie to hoặc trick the brain để giúp người nghe hiểu hiện tượng tri giác dễ hơn. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là dữ liệu giác quan gây hiểu lầm có thể tạo ra một cách diễn giải thuyết phục nhưng không chính xác.
Luyện tập
lie to the brain có nghĩa gì trong câu này?
- Ngăn não tiếp nhận bất kỳ tín hiệu thị giác nào.
- Nói chuyện không trung thực với não như thể não là một con người.
- Khiến não hình thành một nhận thức không khớp với thực tế vật lý.
Xem đáp án
Khiến não hình thành một nhận thức không khớp với thực tế vật lý.
Our retinas contain three different types of cone cells that are receptive to color, Cụm từ
1:09Võng mạc của chúng ta chứa ba loại tế bào hình nón khác nhau có khả năng tiếp nhận màu sắc,
Cấu trúc receptive to color
Receptive to có nghĩa là có khả năng tiếp nhận hoặc phản ứng với một điều gì đó. Ở đây, cụm từ này mô tả một khả năng sinh học: tế bào nón phản ứng với các tín hiệu ánh sáng liên quan đến màu sắc. Khi dùng với người, cấu trúc này có thể mang nghĩa sẵn lòng xem xét một ý tưởng hoặc đề xuất. Trong cả hai cách dùng, receptive đi với to; ngữ cảnh cho biết sự tiếp nhận là về mặt thể chất hay tinh thần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ cố định sau receptive: These sensors are receptive ____ changes in light.
Xem đáp án
to
and each one is best suited to detect a certain color. Cụm từ
1:14và mỗi loại phù hợp nhất để phát hiện một màu nhất định.
best suited to detect: phù hợp nhất để phát hiện
Cấu trúc be best suited to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “là lựa chọn phù hợp hoặc hiệu quả nhất để thực hiện một hành động”. Ở đây, mỗi loại tế bào nón đặc biệt phù hợp để phát hiện một dải màu nhất định. Trong cấu trúc này, to mở đầu động từ nguyên mẫu nên detect giữ nguyên dạng. Chủ ngữ có thể là người, công cụ, phương pháp hoặc sinh vật có đặc điểm phù hợp với nhiệm vụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: Of all the applicants, Maya is ____ lead a team of young children.
Xem đáp án
best suited to
One ... the other ... the third để liệt kê ba mục theo thứ tự
Chuỗi quy chiếu ba phần One ... the other ... the third chỉ lại ba nhóm đã được giới thiệu. One xác định nhóm đầu tiên, the other xác định nhóm đã biết tiếp theo và the third xác định nhóm cuối cùng, nhờ đó không phải lặp lại tên nhóm. Chuỗi này sắp xếp phép so sánh theo một thứ tự nhất quán. Cụm chỉ thứ tự the third cũng xác nhận rằng chuỗi có ba thành viên và khép lại danh sách.
Luyện tập
Hoàn thành chuỗi quy chiếu có thứ tự cho ba kế hoạch đã biết: ____ is the cheapest, ____ is the fastest to build, and ____ is the easiest to maintain.
Xem đáp án
One · the other · the third
Notice that there's no individual cell looking for yellow. Ngữ pháp
1:23Hãy chú ý rằng không có tế bào riêng nào chuyên tìm màu vàng.
cell looking for yellow: cụm -ing đứng sau danh từ
Cụm -ing “looking for yellow” đứng sau “cell” và cho biết loại tế bào nào đang được nói đến. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ: “a cell looking for yellow” gần tương đương với “a cell that looks for yellow”. Ở đây, “look for” mô tả chức năng phát hiện của tế bào bằng cách diễn đạt giống như hành động của con người. Nó không có nghĩa là tế bào thật sự dùng mắt hoặc tìm kiếm một cách có ý thức.
Luyện tập
Hãy dùng một cụm -ing đứng sau danh từ để kết hợp các ý sau: “The technician is monitoring the screen. The technician noticed the error.” Hoàn thành: The technician ____ noticed the error.
Xem đáp án
monitoring the screen
So, the way we actually see yellow happens like this.
1:27Vì vậy, đây là cách chúng ta thực sự nhìn thấy màu vàng.
The wavelength of yellow light falls between the wavelengths of red and green.
1:31Bước sóng của ánh sáng vàng nằm giữa bước sóng của ánh sáng đỏ và xanh lục.
And so, when an object reflects yellow light onto your retina,
1:37Vì thế, khi một vật thể phản xạ ánh sáng vàng vào võng mạc của bạn,
both the green and the red cones are slightly activated,
1:40cả tế bào nón cảm nhận màu xanh lục lẫn màu đỏ đều được kích hoạt đôi chút,
"Well, that's what happens when something's yellow, so it must be yellow." Ngữ pháp
1:45“Chà, đây là điều xảy ra khi một thứ có màu vàng, vậy nó hẳn phải là màu vàng.”
must be yellow: must dùng cho suy luận chắc chắn
Trong câu này, “must be yellow” thể hiện một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng: mẫu hình quan sát được khiến người nói kết luận rằng vật đó có màu vàng. Điều này có nghĩa là bằng chứng khiến màu vàng trở thành lời giải thích hợp lý duy nhất. “Must” cũng có thể diễn tả nghĩa vụ, nhưng ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Ở đây, bằng chứng và cách lập luận như “that’s what happens when...” cho thấy đây là một suy luận, không phải quy tắc bắt buộc một vật phải chuyển thành hoặc duy trì màu vàng.
Luyện tập
Sau một xét nghiệm có kết quả mang tính kết luận, có người nói: “The sample must be copper.” Từ “must” ở đây có nghĩa là gì?
- Người nói cho rằng đồng chỉ là một khả năng không chắc chắn.
- Một quy tắc yêu cầu mẫu vật phải đổi màu.
- Bằng chứng dẫn đến một kết luận chắc chắn.
Xem đáp án
Bằng chứng dẫn đến một kết luận chắc chắn.
All a computer monitor or mobile phone screen has to do to make you think you're seeing yellow Ngữ pháp
1:50Màn hình máy tính hoặc điện thoại di động chỉ cần làm một việc để khiến bạn nghĩ mình đang thấy màu vàng
make you think (that) you're seeing yellow: khiến bạn nghĩ rằng mình đang nhìn thấy màu vàng
Trong 'make you think you're seeing yellow', make là động từ gây khiến, theo cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu không to. Ánh sáng từ màn hình khiến bạn hình thành một suy nghĩ, vì vậy think đứng sau you mà không có to. 'You're seeing yellow' là nội dung của think. Cụm này có thể được mở rộng thành 'make you think that you're seeing yellow', trong đó câu gốc đã lược bỏ that. Cấu trúc mô tả một nhận thức hoặc phán đoán được gây ra; nó không nói rằng bản thân màn hình tạo ra ánh sáng vàng.
Luyện tập
Dùng dạng nguyên mẫu không to của think để hoàn thành cấu trúc make + người + động từ: The edited photo made everyone ____ the sky was purple.
Xem đáp án
think
is send a little bit of red and a little bit of green light at you.
1:56đó là chiếu vào bạn một ít ánh sáng đỏ và một ít ánh sáng xanh lục.
All X has to do ... is + động từ nguyên mẫu không to
Cấu trúc 'All X has to do to achieve Y is + động từ nguyên mẫu không to' trình bày một hành động như yêu cầu duy nhất hoặc yêu cầu tối thiểu để đạt được kết quả. Trong câu này, phần chủ ngữ kéo dài đến hết 'to make you think you're seeing yellow', rồi 'is send' hoàn tất cấu trúc: chỉ cần phát ánh sáng đỏ và xanh lục là đủ. Ở đây, 'all' nói đến toàn bộ những gì màn hình phải làm, chứ không nói đến số lượng màn hình. Sau 'is', cấu trúc này thường dùng động từ nguyên mẫu không to, như trong 'is send'.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ cho thấy một hành động đơn giản là đủ: All you have to do to restart the tablet ____ the power button once.
Xem đáp án
is press
As long as the pixels and the little subpixels on them are small enough that you can't distinguish them individually, Ngữ pháp
1:59Miễn là các pixel và những pixel con nhỏ trên đó đủ nhỏ để bạn không thể phân biệt từng cái,
small enough that: đạt ngưỡng tạo ra kết quả
Trong are small enough that you can't distinguish them individually, enough đứng sau tính từ small và cho biết một ngưỡng đã được đạt tới. Mệnh đề với that nêu kết quả có thể quan sát được: người xem không thể phân biệt điểm ảnh hoặc điểm ảnh con này với điểm khác. Cấu trúc có thể áp dụng là be + tính từ + enough + that + mệnh đề. Cấu trúc này cho biết một đặc tính đạt tới mức cần thiết để tạo ra kết quả trong mệnh đề that; individually có nghĩa là “riêng biệt, từng cái một”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc ngưỡng và kết quả bằng từ biểu thị sự đủ: The text was clear ____ that I could read it from the back row.
Xem đáp án
enough
"Well, I'm receiving some red and some green.
2:06“Chà, mình đang nhận được một ít ánh sáng đỏ và một ít ánh sáng xanh lục.
As long as: một điều kiện đủ
Trong câu này, As long as mở đầu điều kiện đủ để kết quả trong mệnh đề chính xảy ra: nếu các điểm ảnh nhỏ đến mức không thể phân biệt với nhau, não sẽ diễn giải các tín hiệu kết hợp thành màu vàng. Cấu trúc As long as + mệnh đề, mệnh đề chính có nghĩa là mệnh đề chính đúng khi yêu cầu đã nêu được đáp ứng. Ở đây, nó có nghĩa là “miễn là”, không phải “trong cùng một khoảng thời gian”.
Luyện tập
Câu nào dùng As long as để nêu điều kiện cho một sự cho phép?
- Because everyone wears a helmet, the children may ride their bikes in the park.
- As long as everyone wears a helmet, the children may ride their bikes in the park.
- While everyone wears a helmet, the children may ride their bikes in the park.
Xem đáp án
As long as everyone wears a helmet, the children may ride their bikes in the park.
“Even though it actually is not.” như một lời đính chính đến sau
Người nói đưa ra kết luận nhanh trước: “it must be yellow”. Sau một khoảng ngừng, phần riêng biệt bắt đầu bằng Even though xuất hiện để đảo ngược kết luận đó. Trật tự này khiến ta nghe phán đoán trước rồi mới nghe lời đính chính gây bất ngờ. Câu đầy đủ có thể là “It must be yellow, even though it actually is not yellow.” Trong đoạn khẩu ngữ, yellow được lược bỏ sau is not vì ý đã rõ. Đoạn câu này được dùng có chủ ý, không phải lỗi bỏ dở câu.
Luyện tập
Câu đứng riêng “Even though it actually is not.” có tác dụng gì sau “It must be yellow.”?
- Nó trì hoãn lời đính chính rồi đảo ngược kết luận trước đó.
- Nó bắt đầu một chủ đề mới không liên quan đến màu sắc.
- Nó đưa ra lý do thứ hai giải thích vì sao ánh sáng phải có màu vàng.
Xem đáp án
Nó trì hoãn lời đính chính rồi đảo ngược kết luận trước đó.
A little bit of zinc, a little bit of copper, and boom, you're moving electrons around. Mạch ý
2:19Một chút kẽm, một chút đồng, và bùm, bạn đã khiến các electron chuyển động.
A little bit of ... a little bit of ... and boom cho một kết quả đột ngột
Hai cụm từ song song A little bit of zinc và A little bit of copper tạo thành phần chuẩn bị ngắn gọn. Việc lặp lại A little bit of khiến các nguyên liệu có vẻ đơn giản và dễ thêm vào. And boom chuyển thẳng từ phần chuẩn bị sang kết quả. Ở đây, boom không có nghĩa là một vụ nổ; đó là tín hiệu khẩu ngữ thân mật mang nghĩa “kết quả đột ngột xuất hiện”. Kiểu chuẩn bị-rồi-kết quả này làm lời giải thích có vẻ nhanh và hào hứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ dùng để báo kết quả trong bài học: We added the final piece, ____, the machine started.
Xem đáp án
and boom
not that many: sửa một số lượng đếm được bị phóng đại
Trong câu trả lời này, not that many có nghĩa là “ít hơn số lượng vừa được nhắc đến hoặc hình dung”. Cụm từ này nhẹ nhàng điều chỉnh ấn tượng rằng có rất nhiều electron đang chuyển động. Ở đây, that chỉ mức độ chứ không có nghĩa là “những cái đó”. Many có thể đứng một mình vì danh từ đếm được electrons đã được hiểu từ ngữ cảnh, nên người nói không cần lặp lại danh từ ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời của B bằng cụm từ sửa một con số bị phóng đại mà không lặp lại tickets. A: “Did you sell fifty tickets?” B: “No, ____—only eight.”
Xem đáp án
not that many
You could run an LCD, but even a potato could do that. Ý định
2:27Bạn có thể vận hành một màn hình LCD, nhưng ngay cả khoai tây cũng làm được điều đó.
even a potato could do that: một tiêu chuẩn thấp
Even đặc biệt nhấn mạnh a potato như một tiêu chuẩn thấp đến bất ngờ. Vì một củ khoai tây cũng được cho là có thể làm màn hình LCD hoạt động, khả năng được nhắc đến trước đó nghe có vẻ bình thường thay vì ấn tượng. Ở đây, could diễn tả khả năng nói chung, còn do that có nghĩa là “làm một màn hình LCD hoạt động”. Mẫu but even X could do that thường hạ thấp một nhận định bằng cách cho thấy một ví dụ tưởng như khó có khả năng hoặc không đáng chú ý cũng đạt được kết quả tương tự.
Luyện tập
Even bổ sung cách đánh giá nào trong ví dụ này?
- Củ khoai tây cung cấp thêm năng lượng cho màn hình LCD.
- Một củ khoai tây là tiêu chuẩn thấp đến bất ngờ, vì vậy việc làm màn hình LCD hoạt động không ấn tượng lắm.
- Chỉ có một củ khoai tây mới có thể làm màn hình LCD hoạt động.
Xem đáp án
Một củ khoai tây là tiêu chuẩn thấp đến bất ngờ, vì vậy việc làm màn hình LCD hoạt động không ấn tượng lắm.
If you wanted to run a flashlight bulb, that would take 3,000 lemons. Ngữ pháp
2:31Nếu muốn thắp sáng một bóng đèn pin, bạn sẽ cần 3.000 quả chanh.
If you wanted to ... that would take ... trong phép ước tính giả định
Trong If you wanted to ..., wanted có hình thức quá khứ, nhưng ở đây nó không diễn tả một mong muốn trong quá khứ. Nó khiến kế hoạch mang tính giả định: người nói đang tưởng tượng xem cần những gì thay vì đề xuất một kế hoạch có thật. That would take ... đưa ra kết quả ước tính của điều kiện tưởng tượng đó. Mẫu có thể áp dụng là If + chủ ngữ + động từ dạng quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu; ở đây wanted đi cùng would take.
Luyện tập
Hoàn thành phép ước tính giả định bằng các dạng động từ đi đôi với nhau: If you ____ to count every grain of rice in the bag, that ____ take a very long time.
Xem đáp án
wanted · would
And if you wanted to run a halogen bulb, well, that would take 37,000 lemons.
2:36Còn nếu muốn thắp sáng một bóng halogen, bạn sẽ cần đến 37.000 quả chanh.
He spent 11 hours hammering nails into 300 living apples hanging on trees. Ngữ pháp
2:45Anh đã dành 11 giờ đóng đinh vào 300 quả táo còn sống treo trên cây.
spent 11 hours hammering: spend + thời gian + động từ-ing
Spent 11 hours hammering có nghĩa là anh ấy dùng 11 giờ để thực hiện việc đóng bằng búa. Spent là dạng quá khứ của spend, 11 hours là khoảng thời gian, còn hammering là hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian đó. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + spend + lượng thời gian + động từ-ing. Sau cụm chỉ thời gian, hoạt động dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu hoặc to + động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của sort: The volunteers spent three hours ____ donated books for the library sale.
Xem đáp án
sorting
to capture this image with a 4-hour exposure. Cách dùng từ
2:57để chụp được bức ảnh này với thời gian phơi sáng 4 giờ.
By connecting them ...: cho biết kết quả đạt được bằng cách nào
“By connecting them to a household lamp” là cụm từ đứng đầu câu để chỉ phương pháp. By + verb-ing trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”: hành động kết nối đã làm cho kết quả phía sau trở thành khả thi. Người thực hiện hành động -ing thường là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, he thực hiện việc kết nối rồi làm cho chiếc đèn phát sáng.
Luyện tập
Dùng press để hoàn thành câu bằng một cụm chỉ phương pháp By + verb-ing: ____ the reset button, Mia restarted the tablet.
Xem đáp án
By pressing
just dimly enough to capture: vừa đủ đạt mức cần thiết
Trong just dimly enough to capture, dimly mô tả ánh sáng yếu. enough đứng sau trạng từ và cho biết ánh sáng yếu này vẫn đạt mức tối thiểu cần thiết cho hành động tiếp theo, tức là ghi lại hình ảnh. just nhấn mạnh rằng khoảng dư rất nhỏ: ánh sáng chỉ vừa đủ chứ không sáng dư dả. Mẫu có thể áp dụng lại là trạng từ + enough + to + động từ nguyên mẫu, như trong slowly enough to follow.
Luyện tập
Chọn cụm từ có nghĩa là giọng của hướng dẫn viên đã đạt mức tối thiểu cần thiết: The guide spoke ___ for the whole group to hear.
- enough loudly
- loudly enough
- too quietly
Xem đáp án
loudly enough
4-hour exposure trong nhiếp ảnh
Trong nhiếp ảnh, exposure là quá trình thu nhận ánh sáng để ghi lại một hình ảnh; khoảng thời gian được nêu cho biết cảm biến hoặc phim của máy ảnh nhận ánh sáng trong bao lâu. Ở đây, a 4-hour exposure có nghĩa là máy ảnh đã thu ánh sáng trong bốn giờ để tạo thành một hình ảnh. Nó không mang nghĩa phơi bày cơ thể thông thường, xuất hiện trên truyền thông hay tiếp xúc với nguy hiểm. Toàn bộ cụm 4-hour đóng vai trò là một từ bổ nghĩa ghép, cho biết exposure kéo dài bao lâu.
Luyện tập
Dùng chữ số 4 để hoàn thành câu bằng một cụm từ nhiếp ảnh có dấu gạch nối, mang nghĩa “một lần phơi sáng kéo dài bốn giờ”: The faint stars required a ____.
Xem đáp án
4-hour exposure
Less alive and more frightening are Steve Shaheen's sculptures, Ngữ pháp
3:01Ít sức sống hơn và đáng sợ hơn là những tác phẩm điêu khắc của Steve Shaheen,
Less alive and more frightening are ...: đảo ngữ với bổ ngữ được đưa lên đầu
Trật tự thông thường là “Steve Shaheen's sculptures are less alive and more frightening.” Trong phụ đề, bổ ngữ so sánh của chủ ngữ less alive and more frightening được đưa lên đầu, còn động từ nối are đứng trước chủ ngữ Steve Shaheen's sculptures. Đây là phép đảo ngữ trong câu trần thuật, không phải câu hỏi. Việc đưa phần miêu tả lên đầu tạo ra một bước chuyển có chủ ý: less alive liên kết trở lại với tác phẩm nghệ thuật trước đó, còn more frightening mở đầu lời đánh giá về các tác phẩm điêu khắc. Khi gặp mẫu này, hãy tìm chủ ngữ được đặt muộn rồi khôi phục trong đầu thành trật tự chủ ngữ + be + bổ ngữ.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa cơ bản giống với “Less alive and more frightening are Steve Shaheen's sculptures”?
- Steve Shaheen's sculptures are less alive and more frightening.
- Are Steve Shaheen's sculptures less alive and more frightening?
- Steve Shaheen's sculptures make other things less alive and more frightening.
Xem đáp án
Steve Shaheen's sculptures are less alive and more frightening.
little dudes with bulb heads desperately trying to plug themselves in. Cụm động từ
3:06những anh chàng bé xíu có đầu là bóng đèn đang tuyệt vọng cố cắm chính mình vào ổ điện.
plug themselves in: vị trí của đại từ phản thân
Ở đây, plug themselves in có nghĩa là “tự kết nối mình với nguồn điện”. Đại từ phản thân themselves chỉ ngược lại chủ ngữ số nhiều little dudes, nhấn mạnh rằng họ tự thực hiện hành động đó với chính mình. Plug in là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải nằm giữa plug và in: plug themselves in. Mẫu này cũng áp dụng cho plug it in, plug them in và plug yourself in.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của plug ... in và đại từ phản thân dành cho chủ ngữ số nhiều: The delivery robots return to the dock and ____ every night.
Xem đáp án
plug themselves in
Merve Kahraman's Revitalizer never dies. Thành ngữ
3:10Revitalizer của Merve Kahraman không bao giờ chết.
never dies: phép nhân hóa theo nghĩa bóng
Never dies là phép nhân hóa: die thường mô tả sự kết thúc cuộc đời của một sinh vật, nhưng ở đây lại được dùng cho một vật thể. Cụm từ này không khẳng định sự bất tử theo nghĩa đen. Trong ngữ cảnh này, tác phẩm có thể được lật lại và làm mới khi sáp thay đổi, vì vậy cụm từ có nghĩa là chu trình của nó dường như tiếp tục mà không có điểm kết thúc cuối cùng. Nói rộng hơn, never dies có thể mô tả sinh động một ý tưởng, phong cách, ký ức hoặc tác phẩm luôn quay trở lại hoặc tiếp tục có ảnh hưởng.
Luyện tập
Trong câu này, never dies ngụ ý điều gì về Revitalizer?
- Tác phẩm là một sinh vật bất tử về mặt sinh học.
- Chu trình của tác phẩm có thể được làm mới, nên nó dường như tiếp tục mà không có điểm kết thúc cuối cùng.
- Tác phẩm đã ngừng hoạt động vĩnh viễn.
Xem đáp án
Chu trình của tác phẩm có thể được làm mới, nên nó dường như tiếp tục mà không có điểm kết thúc cuối cùng.
and drips into a special container in all kinds of weird new shapes.
3:19rồi nhỏ vào một chiếc hộp đặc biệt, tạo thành đủ loại hình thù mới kỳ lạ.
whenever you want: chọn bất cứ thời điểm nào
Trong câu này, whenever you want có nghĩa là “vào bất cứ lúc nào bạn chọn”. Người nghe được tự do quyết định khi nào sẽ lật vật đó; không có thời điểm cụ thể nào bị bắt buộc. Ở đây, whenever đưa ra một điều kiện thời gian mở. Cụm này không yêu cầu người nghe nêu một thời điểm chính xác.
Luyện tập
Một hướng dẫn viên bảo tàng nói: “You can leave whenever you want.” Người đó có ý gì?
- Hướng dẫn viên đang hỏi bạn sẽ rời đi lúc mấy giờ.
- Bạn phải rời đi vào thời gian đã được lên lịch.
- Bạn có thể rời đi vào bất cứ lúc nào bạn chọn.
Xem đáp án
Bạn có thể rời đi vào bất cứ lúc nào bạn chọn.
so that ... is at the top: diễn tả kết quả mong muốn
Trong lời hướng dẫn đầy đủ, so that giới thiệu kết quả mà hành động lật vật đó hướng tới: phần sáp đã nguội sẽ nằm ở phía trên. Mẫu có thể áp dụng là hành động + so that + chủ ngữ + động từ. Mẫu này kết nối việc một người làm với mục đích hoặc kết quả mong muốn; ở đây, wax là chủ ngữ của mệnh đề kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng từ nối gồm hai từ dùng để giới thiệu kết quả mong muốn: Move the lamp closer ____ you can read the small print.
Xem đáp án
so that
But my favorite is the Fukusada Wooden Lightbulb.
3:28Nhưng tác phẩm tôi thích nhất là Fukusada Wooden Lightbulb.
It looks like a solid block of wood, but it's actually hollow and chipped to a nearly paper-thin width. Ghi chú
3:31Nó trông như một khối gỗ đặc, nhưng thực ra rỗng bên trong và được đẽo mỏng gần như tờ giấy.
looks like ... but it's actually ...: trông như... nhưng thật ra...
Cấu trúc looks like X, but it is actually Y nêu ấn tượng ban đầu rồi sửa lại bằng sự thật. Trong câu này, vật đó trông như một khối gỗ đặc, nhưng hollow cho biết cấu tạo thật: bên trong rỗng. Look(s) like giới thiệu vẻ bề ngoài của một vật. Actually đánh dấu phần đính chính, chứ không chỉ dùng để nhấn mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc looks like ... but ... actually ...: This toy ____ a real camera, but it's ____ made of cardboard.
Xem đáp án
looks like · actually
paper-thin: mỏng như giấy
Paper-thin là tính từ ghép có nghĩa là mỏng như giấy hoặc, theo nghĩa rộng hơn, cực kỳ mỏng. Từ này mô tả độ dày; nó không có nghĩa là vật liệu được làm bằng giấy. Nearly paper-thin nghĩa là gần mỏng đến mức đó, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Paper đưa ra vật để so sánh, còn thin nêu đặc điểm. Khi từ ghép đứng trước danh từ, hãy giữ dấu gạch nối: a paper-thin screen.
Luyện tập
Dùng tính từ ghép có nghĩa là mỏng như giấy để hoàn thành câu: The artist cut a ____ sheet of metal.
Xem đáp án
paper-thin
When you turn it on, you can see the light coming from inside.
3:39Khi bật nó lên, bạn có thể thấy ánh sáng phát ra từ bên trong.
Artist Tang Yau Hoong blew my mind this week. Thành ngữ
3:45Tuần này, nghệ sĩ Tang Yau Hoong đã khiến tôi vô cùng kinh ngạc.
Blew my mind: sự kinh ngạc tột độ
Blew my mind là dạng quá khứ của blow someone's mind. Ở đây, cụm này có nghĩa là “khiến tôi vô cùng kinh ngạc hoặc rất ấn tượng”, chứ không diễn tả điều gì xảy ra với cơ thể. Thành ngữ này thể hiện phản ứng rất mạnh trước một điều bất ngờ, tài tình hoặc đáng nhớ. Trong câu này, nó giới thiệu người nghệ sĩ bằng lời khen đầy hào hứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài học này để diễn tả sự kinh ngạc tột độ: The planetarium show ____.
Xem đáp án
blew my mind
You can always paint yourself some light or just swing on some light.
4:05Bạn luôn có thể tự vẽ cho mình chút ánh sáng hoặc đơn giản là đu mình trên ánh sáng.
Let's frame it this way: trình bày một góc nhìn mới
Let's frame it this way có nghĩa là “hãy sắp xếp hoặc trình bày ý tưởng từ góc nhìn cụ thể này”. Frame xem một tình huống như một bức tranh có thể lựa chọn ranh giới và góc nhìn; this way hướng tới cách diễn đạt hoặc góc nhìn mới mà người nói sắp đưa ra. Ở đây, frame cũng gợi đến chiếc khung tranh thật trong những tác phẩm hình ảnh xuất hiện sau đó. Người nói dùng nghĩa kép này để chuyển ý một cách trôi chảy và dí dỏm, nhưng thông thường cụm từ nói về cách trình bày ý tưởng, không phải đặt một vật vào khung.
Luyện tập
frame it this way có nghĩa là gì trong câu sau: “Let's frame it this way: the delay gave us time to improve the design.”?
- Trình bày tình huống từ góc nhìn này.
- Đổ lỗi sai cho ai đó về sự chậm trễ.
- Đặt tình huống vào trong một khung tranh thật.
Xem đáp án
Trình bày tình huống từ góc nhìn này.
This fitness club in Japan uses frames and other pretty interior elements to create a decidedly less rugged climbing wall. Cách dùng từ
4:14Câu lạc bộ thể hình này ở Nhật Bản sử dụng khung tranh và các chi tiết nội thất đẹp mắt khác để tạo nên một bức tường leo núi đỡ gai góc hơn hẳn.
decidedly less rugged: phong cách thiết kế rõ ràng là bớt thô ráp
Trong decidedly less rugged, less làm giảm mức độ của rugged, nên bức tường trông bớt thô ráp, tự nhiên và mang cảm giác ngoài trời hơn. Decidedly nhấn mạnh phép so sánh: sự khác biệt rất rõ chứ không nhỏ. Ở đây, rugged mô tả vẻ ngoài của thiết kế. Nó không có nghĩa là bức tường yếu hoặc không an toàn.
Luyện tập
decidedly less rugged có nghĩa gì trong câu này?
- Bức tường có vẻ ngoài rõ ràng là bớt thô ráp và bớt mang cảm giác ngoài trời.
- Bức tường đã chính thức bị đánh giá là không an toàn.
- Bức tường trông thô ráp hơn vì có dùng khung tranh.
Xem đáp án
Bức tường có vẻ ngoài rõ ràng là bớt thô ráp và bớt mang cảm giác ngoài trời.
Thanks to LEGO, here are their bricks arranged to represent famous characters. Cụm từ
4:25Nhờ LEGO, đây là những viên gạch của họ được xếp để thể hiện các nhân vật nổi tiếng.
Thanks to LEGO: nêu một nguyên nhân tích cực
Thanks to LEGO có nghĩa là “nhờ LEGO” hoặc “vì LEGO đã khiến điều này trở thành hiện thực”. Cụm giới từ cố định này nối LEGO với kết quả theo sau và thường trình bày nguyên nhân theo hướng tích cực. Ở đây, to giới thiệu danh từ chỉ nguyên nhân là LEGO. Nó thuộc cụm thanks to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm hai từ, bắt đầu bằng Thanks và có nghĩa là “nhờ”: ____ LEGO, we finished the model before lunch.
Xem đáp án
Thanks to
Here's a cute couple, but can you see in this very same image the baby they will soon have?
4:48Đây là một cặp đôi dễ thương, nhưng bạn có thấy ngay trong bức ảnh này đứa con mà họ sắp có không?
Dùng How about these zebras? để chuyển sang ví dụ khác
Ở đây, how about these zebras? đưa ra một ví dụ khác và hướng sự chú ý của người nghe vào ví dụ đó. Người nói không hỏi về sức khỏe hay tình trạng của những con ngựa vằn. Mẫu How about + cụm danh từ? giúp người nói chuyển từ một lựa chọn, chủ đề hoặc ví dụ sang một nội dung khác, đồng thời mời người nghe xem xét nội dung mới.
Luyện tập
Trong “We have seen the blue design. How about the green one?”, “How about the green one?” có chức năng gì?
- Câu này đề xuất thiết kế màu xanh lá là lựa chọn tiếp theo cần xem xét.
- Câu này hỏi liệu thiết kế màu xanh lá có ở tình trạng tốt hay không.
- Câu này khẳng định thiết kế màu xanh lá tốt hơn.
Xem đáp án
Câu này đề xuất thiết kế màu xanh lá là lựa chọn tiếp theo cần xem xét.
Billboards can be clever, but here's a great one that makes it look like someone is pushing out a section of the building. Ngữ pháp
5:01Biển quảng cáo có thể rất thông minh, nhưng đây là một mẫu tuyệt vời khiến ta có cảm giác ai đó đang đẩy một phần tòa nhà ra ngoài.
makes it look like + mệnh đề để tạo ấn tượng thị giác
Trong câu này, makes it look like có nghĩa là “tạo ra ấn tượng thị giác rằng”. Thiết kế của biển quảng cáo khiến người xem thấy cảnh tượng như thể ai đó đang đẩy một phần của tòa nhà ra ngoài, nhưng không khẳng định rằng việc đó thực sự xảy ra. Trong cấu trúc make it look like + mệnh đề, make biểu thị nguyên nhân, it đóng vai trò tân ngữ hình thức và mệnh đề sau like nêu tình huống có vẻ đang xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi miêu tả ảo giác, thiết kế, sự dàn dựng hoặc bằng chứng thị giác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “tạo ra ấn tượng thị giác rằng”: The special lighting ____ the stage is floating.
Xem đáp án
makes it look like
But how many of you will remember seeing it? Ngữ pháp
5:08Nhưng bao nhiêu người trong số các bạn sẽ nhớ rằng mình từng thấy nó?
remember seeing it: nhớ lại một trải nghiệm trước đây
Remember + động từ dạng -ing có nghĩa là nhớ về một hành động hoặc trải nghiệm đã xảy ra trước đó. Trong remember seeing it, seeing là trải nghiệm được nhớ lại. Hành động ở dạng -ing xảy ra trước, còn việc nhớ lại xảy ra sau. Ở đây, câu hỏi hướng tới tương lai và hỏi liệu sau này mọi người có còn giữ ký ức rằng mình đã nhìn thấy nó hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng remember và dạng đúng của visit để diễn tả ký ức về một trải nghiệm trong quá khứ: I ____ this museum with my parents when I was six.
Xem đáp án
remember visiting
that means that every year there are fewer and fewer people alive who remember experiencing recent historical events. Ngữ pháp
5:18điều đó có nghĩa là mỗi năm, số người còn sống nhớ mình từng trải qua các sự kiện lịch sử gần đây lại càng ít đi.
If we assume that ... that means that: từ tiền đề đến kết luận
If we assume that giới thiệu một tiền đề mà người nói tạm thời chấp nhận làm điểm xuất phát cho lập luận. That sau assume giới thiệu nội dung của tiền đề đó. That means that báo hiệu kết luận. That đầu tiên chỉ lại toàn bộ tiền đề phía trước, còn that cuối cùng giới thiệu chính kết luận. Hai cụm này sắp xếp thông tin rõ ràng theo thứ tự: tiền đề trước, kết quả sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung kết hợp If we assume that ... that means that: ____ every box contains ten books, ____ five boxes contain fifty books.
Xem đáp án
If we assume that · that means that
fewer and fewer: sự suy giảm liên tục của những thứ đếm được
Trong câu này, fewer and fewer bổ nghĩa cho people, một danh từ đếm được ở số nhiều. Việc lặp lại dạng so sánh cho thấy số lượng không chỉ ít mà còn tiếp tục giảm dần theo thời gian. Cấu trúc fewer and fewer + danh từ đếm được số nhiều diễn tả một xu hướng giảm liên tục. Cấu trúc này có thể dùng với người, cơ hội, sự kiện hoặc những thứ khác có thể đếm được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng so sánh lặp thể hiện sự suy giảm liên tục của một nhóm đếm được: As the bus route becomes less reliable, ____ commuters use it each month.
Xem đáp án
fewer and fewer
more than half of living Americans will not remember being alive when certain things happened.
5:33tức hơn một nửa số người Mỹ còn sống, sẽ không nhớ rằng mình từng sống khi một số sự việc nhất định xảy ra.
the majority, more than half: diễn đạt lại thuật ngữ bằng ngôn ngữ đơn giản
Ở đây, more than half lập tức diễn đạt lại the majority bằng ngôn ngữ số lượng rõ ràng hơn. Hai cách nói cùng chỉ một ngưỡng và một nhóm; more than half không phải là chủ ngữ thứ hai hay một số liệu thống kê bổ sung. Đặt một lời giải thích quen thuộc sau thuật ngữ và ngăn cách bằng dấu phẩy, gạch ngang hoặc nhịp ngừng khi nói sẽ giúp người nghe xử lý thông tin mà không làm gián đoạn câu. Sau đó, về mặt ngữ pháp, câu vẫn tiếp tục từ the majority với vai trò là cụm danh từ chính.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “A majority of the committee, more than half of its members, supported the plan,”, “more than half of its members” có chức năng gì?
- Nó sửa “a majority” bằng cách đưa ra nghĩa trái ngược.
- Nó diễn đạt lại và làm rõ “a majority of the committee”.
- Nó giới thiệu một nhóm thứ hai cũng ủng hộ kế hoạch.
Xem đáp án
Nó diễn đạt lại và làm rõ “a majority of the committee”.
For instance, he calculated using data from the U.S. Census Bureau Ghi chú
5:39Ví dụ, anh ấy đã tính toán bằng dữ liệu từ Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ
Dùng For instance, để đưa ra một ví dụ cụ thể
For instance dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể sau một ý khái quát hơn. Ở đây, cụm này báo cho người nghe biết rằng phép tính sử dụng dữ liệu của Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ là một ví dụ hỗ trợ cho phần giải thích chung. Cụm này có chức năng sắp xếp thông tin; nó không có nghĩa là because và không nêu nguyên nhân của phép tính.
Luyện tập
Trong câu này, For instance báo cho người nghe biết điều gì?
- Chủ đề đã kết thúc.
- Một lý do sắp được đưa ra.
- Một ví dụ cụ thể sắp được đưa ra.
Xem đáp án
Một ví dụ cụ thể sắp được đưa ra.
the U.S. Census Bureau với vai trò là nguồn dữ liệu chính thức
Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ là một cơ quan chính thức của chính phủ liên bang, có nhiệm vụ thống kê dân số và công bố dữ liệu nhân khẩu học như độ tuổi và nơi cư trú. Trong câu này, việc nêu tên cơ quan cho biết dữ liệu đến từ đâu và cho thấy đây là một nguồn dữ liệu dân số chính thức. Ở đây, bureau có nghĩa là cơ quan hoặc đơn vị chính phủ, không phải một món đồ nội thất; census là hoạt động thống kê dân số chính thức và có tổ chức, không phải bất kỳ cuộc khảo sát nào.
Luyện tập
Trong câu này, the U.S. Census Bureau là gì?
- Một chiếc bàn dùng để cất các biểu mẫu thống kê dân số
- Bất kỳ bảng câu hỏi không chính thức nào về ý kiến của mọi người
- Một nguồn dữ liệu dân số chính thức của Hoa Kỳ
Xem đáp án
Một nguồn dữ liệu dân số chính thức của Hoa Kỳ
Very trong “this very year”
Trong this very year, very đứng ngay trước danh từ year. Cụm này có nghĩa là “chính năm nay” hoặc “đúng năm này”, chứ không có nghĩa là “cực kỳ”. Cụm từ này nhấn mạnh năm tại thời điểm người nói đang nói, tức năm 2012. Mẫu này giúp người nói nhấn mạnh một người, sự vật, thời điểm hoặc địa điểm cụ thể: this very moment, the very same book.
Luyện tập
Trong “We must act this very day,”, “this very day” có nghĩa là gì?
- một ngày nào đó không xác định trong tương lai
- một ngày cực kỳ tốt đẹp
- chính hôm nay
Xem đáp án
chính hôm nay
fewer than half of living Americans remember being alive in the 1970s. Ngữ pháp
5:50chưa đến một nửa số người Mỹ còn sống nhớ mình từng sống trong thập niên 1970.
“Fewer than half of living Americans” với nhóm đếm được
Fewer than half of living Americans có nghĩa là chưa đến 50 phần trăm số người Mỹ còn sống vào thời điểm đó thuộc nhóm được phần còn lại của câu mô tả. Ở đây, living bổ nghĩa cho Americans và có nghĩa là “còn sống”, không phải “cư trú ở một nơi”. Dùng fewer than half of trước một nhóm số nhiều đếm được: fewer than half of the voters, books hoặc visits. Fewer dùng cho người hoặc vật có thể đếm từng người hay từng vật.
Luyện tập
Câu nào tuân theo đúng nhất mẫu dùng cẩn thận với danh từ đếm được được dạy ở đây?
- Fewer than half of the 100 families owned a bicycle.
- Less than half of the 100 families owned a bicycle.
- Fewer than half of the water was used.
Xem đáp án
Fewer than half of the 100 families owned a bicycle.
By 2041, most of us won't remember a time when Pluto was actually called a planet. Ghi chú
5:57Đến năm 2041, phần lớn chúng ta sẽ không nhớ thời Sao Diêm Vương thực sự được gọi là một hành tinh.
By 2041: đạt đến một trạng thái trước hạn trong tương lai
By + một thời điểm trong tương lai đặt ra hạn chót hoặc ranh giới thời gian. Ở đây, By 2041 có nghĩa là chậm nhất vào năm 2041, trạng thái được dự đoán — phần lớn mọi người không còn nhớ thời kỳ Sao Diêm Vương được gọi là một hành tinh — sẽ trở thành hiện thực. Cụm này không nói rằng sự thay đổi xảy ra tại một thời khắc cụ thể trong năm 2041. Nó hướng đến kết quả đã đạt được vào thời điểm đó, thường là sau một quá trình thay đổi dần dần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là chậm nhất vào năm 2035: The city plans to make every bus electric ____.
Xem đáp án
by 2035
remember a time when: nhớ lại một giai đoạn trước đây
Remember a time when + mệnh đề có nghĩa là có ký ức về một giai đoạn trước đây được đặc trưng bởi tình huống trong mệnh đề when. Ở đây, a time chỉ một thời kỳ hoặc giai đoạn, còn when Pluto was actually called a planet mô tả điều từng đúng trong thời kỳ đó. Khung này hữu ích khi nói về thay đổi xã hội, công nghệ hoặc cá nhân vì nó đối chiếu một tình trạng từng là bình thường với tình trạng về sau. Nó rộng hơn việc chỉ nhớ một sự kiện riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung bốn từ bắt đầu bằng remember và dùng để giới thiệu một giai đoạn trước đây: Older employees ____ every report had to be printed, but new staff have never worked that way.
Xem đáp án
remember a time when
Sao Diêm Vương thực sự từng được gọi là một hành tinh
Trong nhiều năm sau khi được phát hiện vào năm 1930, Sao Diêm Vương được phân loại và thường được mô tả là một hành tinh. Năm 2006, Liên đoàn Thiên văn Quốc tế đã phân loại lại nó thành hành tinh lùn. Trong was actually called a planet, called chỉ tên gọi phân loại được dùng vào thời điểm đó, còn actually nhấn mạnh sự tương phản đáng ngạc nhiên với tên gọi về sau. Sao Diêm Vương không biến mất và cũng không ngừng là một thiên thể.
Luyện tập
Trong câu này, Pluto was actually called a planet có nghĩa là gì?
- Sao Diêm Vương từng được phân loại và gọi là một hành tinh.
- Mọi người chỉ đặt cho Sao Diêm Vương một biệt danh không chính thức.
- Sao Diêm Vương biến mất sau năm 2041.
Xem đáp án
Sao Diêm Vương từng được phân loại và gọi là một hành tinh.
By 2043, most of us alive won't remember living during George W. Bush's presidency.
6:02Đến năm 2043, phần lớn những người còn sống sẽ không nhớ mình từng sống dưới nhiệm kỳ tổng thống của George W. Bush.
And by 2047, more than half of living Americans
6:09Và đến năm 2047, hơn một nửa số người Mỹ còn sống
will not have been alive to have remembered anything that you did today. Ngữ pháp
6:14sẽ là những người hôm nay còn chưa ra đời, nên không thể nhớ bất cứ điều gì bạn đã làm.
will not have been alive to have remembered: trước đó chưa sống nên không thể nhớ khi nhìn từ tương lai
Will not have been alive dùng thì tương lai hoàn thành. Người nói đứng tại mốc tương lai là năm 2047 rồi nhìn lại hôm nay: những người đang được nói đến chưa sống vào thời điểm trước đó. Cấu trúc này không có nghĩa là họ sẽ chết vào năm 2047. To have remembered là động từ nguyên mẫu hoàn thành. Nó đặt khả năng ghi nhớ trước mốc tham chiếu tương lai và cho thấy việc ghi nhớ là không thể, vì những người đó không có trải nghiệm trực tiếp để hình thành ký ức. Kết hợp lại, cấu trúc này có nghĩa là đến ngày trong tương lai ấy, những người đang sống sẽ không thể nhớ các sự kiện hôm nay vì họ chưa tồn tại khi các sự kiện đó xảy ra.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Tập trung vào chuỗi will not have been.
- By 2060, many people will not have been alive to have remembered the town before the 2025 flood.
- By 2060, many people will have been alive to remember the town before the 2025 flood.
- By 2060, many people will not be alive to remember the town before the 2025 flood.
Xem đáp án
By 2060, many people will not have been alive to have remembered the town before the 2025 flood.
Like when you made that funny face in the yearbook. Văn hóa
6:19Chẳng hạn như lúc bạn làm khuôn mặt ngộ nghĩnh đó trong kỷ yếu.
Yearbook: cuốn sách lưu giữ ký ức hằng năm của trường
Yearbook là ấn phẩm hằng năm do một trường học thực hiện, đặc biệt phổ biến trong văn hóa trường học Bắc Mỹ. Sách thường tập hợp ảnh chân dung của học sinh, ảnh lớp hoặc câu lạc bộ, các sự kiện của trường và đôi khi có cả lời nhắn từ bạn học. Ở đây, khuôn mặt buồn cười đã được ghi lại trong ảnh của yearbook, nên một khoảnh khắc nghịch ngợm ngắn ngủi trở thành ký ức học đường lâu dài mà mọi người có thể xem lại nhiều năm sau. Yearbook không phải là lịch hay sổ kế hoạch học tập.
Luyện tập
Trong câu này, yearbook là gì?
- Vở dùng để ghi bài tập hằng ngày
- Lịch dùng để lên kế hoạch cho năm học
- Ấn phẩm hằng năm của trường có ảnh và kỷ niệm
Xem đáp án
Ấn phẩm hằng năm của trường có ảnh và kỷ niệm
No, no, no ... that funny face: lời sửa mang tính vui đùa
Việc lặp lại No ba lần ở đây không phải là từ chối một yêu cầu. Nó ngắt lựa chọn đầu tiên của khán giả và tạo ra một nhịp gây cười: người nói đang nhanh chóng sửa lại khuôn mặt mà họ cần chú ý. That chỉ một khuôn mặt cụ thể có thể được nhận ra nhờ ngữ cảnh hình ảnh. No, no, no kết hợp với that để chuyển sự chú ý từ khuôn mặt này sang khuôn mặt khác; sự lặp lại khiến lời sửa trở nên sinh động và vui đùa hơn so với chỉ nói no một lần.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói No, no, no, that funny face?
- Vui vẻ sửa lại khuôn mặt mà khán giả nên nhìn
- Kiên quyết từ chối yêu cầu làm khuôn mặt buồn cười
- Nói rằng mọi khuôn mặt buồn cười đều sai
Xem đáp án
Vui vẻ sửa lại khuôn mặt mà khán giả nên nhìn
If you're not following @tweetsauce, you are missing out on daily Vsaucy content, Cụm động từ
6:25Nếu chưa theo dõi @tweetsauce, bạn đang bỏ lỡ nội dung đậm chất Vsauce hằng ngày,
Be missing out on something: bỏ lỡ điều có giá trị
Be missing out on + danh từ có nghĩa là không nhận được, không tận hưởng hoặc không trải nghiệm một điều có giá trị vì không tham gia hoặc không chú ý. Ở đây, không theo dõi tài khoản đồng nghĩa với việc bỏ lỡ nội dung hằng ngày của tài khoản đó. Tân ngữ đứng sau on, như trong missing out on content, an opportunity hoặc an experience. Cụm từ này nhấn mạnh một lợi ích hoặc trải nghiệm bị mất, chứ không nói về việc không đánh trúng một mục tiêu theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là bỏ lỡ cơ hội tận hưởng điều gì đó: If you leave before the finale, you'll ____ the best part of the show.
Xem đáp án
miss out on
most of which never makes it to a video. Ghi chú
6:29mà phần lớn trong số đó không bao giờ xuất hiện trong video.
Most of which trong mệnh đề quan hệ không xác định
Most of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Which quay lại chỉ daily Vsaucy content, còn most of chọn phần lớn nội dung đó. Mệnh đề most of which never makes it to a video bổ sung thông tin mà không lặp lại danh từ. Với đồ vật hoặc một tập hợp, mẫu câu là dấu phẩy + từ chỉ số lượng + of which + động từ. Of là thành phần bắt buộc trong cấu trúc chỉ bộ phận này. Vì content ở đây là danh từ không đếm được số ít, mệnh đề dùng makes thay vì make.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc dùng most để quay lại chỉ books: The library added twenty new books, ____ are available as e-books.
Xem đáp án
most of which
makes it to a video: đạt đến giai đoạn cuối để được đưa vào video
Trong câu này, makes it to a video có nghĩa là “thành công đi đến giai đoạn được đưa vào video hoàn chỉnh”. Make it to + địa điểm, sự kiện hoặc giai đoạn diễn tả việc đến nơi hay tiến tới thành công, thường hàm ý có trở ngại hoặc quá trình tuyển chọn. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: không có gì thực sự di chuyển và make không có nghĩa là “tạo ra”.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ có nghĩa là “đã đạt tới thành công” để hoàn thành câu: Despite the delay, our photo ____ the final exhibition.
Xem đáp án
made it to
and I'm going to leave you with another combo, Cụm từ
6:33và tôi sẽ để lại cho bạn một màn kết hợp khác,
leave you with: trình bày một điều cuối cùng
Trong câu kết này, leave you with another combo có nghĩa là “trình bày một tổ hợp cuối cùng để người xem xem hoặc suy ngẫm trước khi video kết thúc”. Leave someone with + danh từ có thể đóng vai trò như một cách kết thúc: người nói khép lại bằng cách trao cho khán giả một ý tưởng, hình ảnh, câu hỏi hoặc lời khuyên cuối cùng. Cụm này không có nghĩa là bỏ rơi khán giả. Ở đây, leave diễn tả nội dung vẫn còn trong sự chú ý của khán giả sau khi người nói kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu kết của người dẫn bằng cụm ba từ trong bài học: Before we finish, let me ____ one question.
Xem đáp án
leave you with
a tessellation while you listen to Jake Chudnow's Flan.
6:36một họa tiết lát kín để ngắm trong khi bạn nghe bản Flan của Jake Chudnow.
He made a music video for this song over on his channel, so check that out.
6:40Anh ấy đã làm video âm nhạc cho bài này trên kênh của mình, nên hãy xem thử.