Miếng chặn cửa ĐỈNH NHẤT từng thấy? -- LÜT #15: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
400 từ 160 từ/phút

Giới thiệu video: Bản tổng hợp nhanh của LÜT đi từ kính làm bằng tóc người và vòng cổ hình mũi thú cưng đến trang Facebook ngụy trang thành bảng tính cùng pháo hoa mang chủ đề câu đùa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. made out of — Cụm cố định và kết hợp từ: nêu vật liệu của đồ vật, nhất là khi gây bất ngờ, mà không nhầm với xuất xứ. 2. go against the flow — Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: hiểu trò đùa xem phim 3D ở dạng 2D và nghĩa bóng là lựa chọn khác số đông. 3. what I do know is that — Ngữ pháp và mẫu câu: chuyển từ không chắc chắn sang khẳng định vững chắc, đồng thời dùng do nhấn mạnh điều thật sự biết.

Nội dung bài học

A tentacle dress and cheeseburger flip-flops.

0:00

Một chiếc váy có xúc tu và đôi dép xỏ ngón hình bánh burger phô mai.

It's episode 15 of LÜT.

0:02

Đây là tập 15 của LÜT.

Keep your doors open with NeatoShop's gross gutsy zombie doorstop Ngữ pháp

0:08

Giữ cửa luôn mở bằng chiếc chặn cửa xác sống lòi ruột ghê rợn của NeatoShop

Ngữ pháp

Keep + tân ngữ + tính từ trong “Keep your doors open”

Trong “Keep your doors open”, keep có nghĩa là “làm cho một vật tiếp tục ở trong một trạng thái”, chứ không phải “tiếp tục sở hữu một vật”. Your doors là tân ngữ, còn open là tính từ mô tả trạng thái được duy trì. Cấu trúc có thể tái sử dụng là keep + tân ngữ + tính từ. Ở đây, vật chặn cửa là phương tiện dùng để duy trì trạng thái đó, nhưng không thuộc cấu trúc cốt lõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp keep, the room và quiet theo cấu trúc mục tiêu: During the recording, please ____.

Xem đáp án

keep the room quiet

or be a superhero with these hoodies.

0:12

hoặc hóa thành siêu anh hùng với những chiếc áo hoodie này.

Look how serious he is. Ngữ pháp

0:15

Nhìn cậu ấy nghiêm túc chưa kìa.

Ngữ pháp

How + tính từ + chủ ngữ + be cảm thán trong “how serious he is”

Trong “how serious he is”, how mở đầu nội dung cảm thán về mức độ: người nói nhấn mạnh rằng anh ấy rất nghiêm túc. Cụm này không hỏi “theo cách nào” và cũng không yêu cầu thông tin. Sau Look, nội dung này dùng trật tự câu trần thuật, với chủ ngữ he đứng trước động từ is. Mẫu có thể tái sử dụng là how + tính từ + chủ ngữ + be; không dùng đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm thán bằng cách sắp xếp how, serious, he và is theo thứ tự mục tiêu: Look ____!

Xem đáp án

how serious he is

Keep your dog warm with this scarf.

0:16

Giữ ấm cho chú chó của bạn bằng chiếc khăn này.

I mean, let's talk about the Millennium Falcon

0:19

Ý tôi là, hãy nói về Millennium Falcon

or a Star Wars flight jacket from Adidas.

0:21

hoặc chiếc áo khoác phi công Star Wars của Adidas.

Studio Swine makes these glasses.

0:24

Những chiếc kính này do Studio Swine chế tạo.

They're just artwork for now but are made out of human hair, Cụm từ

0:26

Hiện giờ chúng chỉ là tác phẩm nghệ thuật, nhưng được làm từ tóc người,

Cụm từ

“for now”: trạng thái hiện tại mang tính tạm thời

“For now” có nghĩa là “ở thời điểm hiện tại, nhưng sau này có thể không còn như vậy”. Trong câu này, cụm từ giới hạn ý nghĩa của “just artwork”: đó là trạng thái hiện tại của chúng, và người nói vẫn để ngỏ khả năng trạng thái này sẽ thay đổi. Dùng “for now” khi bạn muốn miêu tả một tình huống tạm thời thay vì một sự thật lâu dài.

Luyện tập

Mia nói: “We are using the small room for now.” Cụm “for now” cho biết điều gì?

  1. Họ bắt đầu dùng căn phòng đó đúng vào giây này.
  2. Họ sẽ dùng căn phòng đó vĩnh viễn.
  3. Họ đang dùng căn phòng đó tạm thời và việc này có thể thay đổi.
Xem đáp án

Họ đang dùng căn phòng đó tạm thời và việc này có thể thay đổi.

Cụm từ

“be made out of + material” để chỉ vật liệu chế tạo

“Be made out of + material” cho biết một đồ vật được tạo nên từ vật liệu gì. Ở đây, “are made out of human hair” xác định tóc người là vật liệu được dùng cho tác phẩm nghệ thuật. Cấu trúc là chủ ngữ + be + made out of + vật liệu: “The boat is made out of paper.” Đừng tách cụm này ra và hiểu theo cụm động từ “make out”; trong cấu trúc này, toàn bộ cụm từ dùng để miêu tả vật liệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ vật liệu chế tạo trong bài học này: The puppet is ____ wooden spoons.

Xem đáp án

made out of

a strange but renewable resource.

0:30

một nguồn tài nguyên kỳ lạ nhưng có thể tái tạo.

These stick-and-peel stickers let you give your electrical sockets fun faces Ngữ pháp

0:33

Những miếng dán có thể dán rồi bóc này giúp các ổ cắm điện của bạn mang những khuôn mặt vui nhộn

Ngữ pháp

let you give: let + người + động từ nguyên mẫu

Trong let you give, let được theo sau bởi một tân ngữ (you) và dạng nguyên mẫu không to của động từ (give). Cấu trúc là let + người + động từ nguyên mẫu. Ở đây, các miếng dán giúp người dùng có thể thêm những khuôn mặt vui nhộn vào ổ cắm điện. Tùy ngữ cảnh, let có thể diễn tả sự cho phép hoặc cho thấy một thứ gì đó làm cho hành động trở nên khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng let, you và organize theo đúng cấu trúc: The new storage trays ____ your desk more easily.

Xem đáp án

let you organize

and Arlyn emailed me this Rubik's Cube for the blind.

0:37

và Arlyn đã gửi email cho tôi về khối Rubik dành cho người khiếm thị này.

You can also pick up a stack of Rubik's Cube-colored sticky notes Cụm động từ

0:41

Bạn cũng có thể mua một xấp giấy ghi chú dán mang màu sắc của khối Rubik

Cụm động từ

pick up với nghĩa là mua

Trong ngữ cảnh bán lẻ này, pick up có nghĩa là mua hoặc kiếm được, thường gợi ý một giao dịch mua thuận tiện và không quá trang trọng. Tân ngữ a stack of Rubik's Cube-colored sticky notes là một sản phẩm đang được giới thiệu. Cụm động từ này cũng có thể có nghĩa là nhấc một vật lên hoặc đi lấy một vật, vì vậy ngữ cảnh mua sắm xung quanh xác định nghĩa mua ở đây.

Luyện tập

Trong câu “You can pick up a notebook at the museum shop,” pick up có nghĩa là gì?

  1. Mua hoặc kiếm được cuốn sổ
  2. Viết ghi chú vào cuốn sổ
  3. Nhấc cuốn sổ lên khỏi sàn
Xem đáp án

Mua hoặc kiếm được cuốn sổ

or these notes that are reminders and Tetris.

0:44

hoặc những tờ giấy vừa là lời nhắc, vừa là trò Tetris này.

ShanaLogic provides awesome things.

0:48

ShanaLogic có rất nhiều món đồ tuyệt vời.

Currently, they're sold out of these earrings Cụm từ

0:50

Hiện tại, đôi bông tai này đã hết hàng,

Cụm từ

sold out of: người bán không còn hàng

Ở đây, they're chỉ cửa hàng, vì vậy they're sold out of these earrings có nghĩa là cửa hàng không còn mẫu khuyên tai này trong kho. Khi người bán là chủ ngữ, dùng be sold out of + mặt hàng. Cấu trúc này diễn tả tình trạng hiện tại không còn hàng, chứ không chỉ kể lại hành động bán trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là cửa hàng không còn cốc: The shop is ____ mugs.

Xem đáp án

sold out of

but have plenty of kitty-tied-to-a-balloon necklaces.

0:53

nhưng vẫn còn rất nhiều vòng cổ hình mèo con bị buộc vào bóng bay.

But if you want to know the animal on your necklace,

0:56

Nhưng nếu bạn muốn con vật trên vòng cổ là một con vật mình quen biết,

Uncommon Goods will send you a mold to stick on your pet and send back.

0:58

Uncommon Goods sẽ gửi cho bạn một chiếc khuôn để áp lên thú cưng rồi gửi chiếc khuôn trở lại.

Then, they'll make you a custom necklace in the shape of your dog's nose. Cụm từ

1:03

Sau đó, họ sẽ làm riêng cho bạn một chiếc vòng cổ theo hình mũi chú chó của bạn.

Cụm từ

in the shape of: mô tả hình dáng của một vật

In the shape of dùng để giới thiệu hình dáng hoặc đường nét mà một vật mô phỏng. Chiếc vòng cổ sẽ được thiết kế sao cho mặt dây chuyền giống hình chiếc mũi của chú chó. Cấu trúc là vật + be/make something + in the shape of + hình mẫu. Cấu trúc này mô tả vẻ ngoài, không mô tả vật liệu làm nên đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là đường nét của nó giống một ngôi sao: The window is ____ a star.

Xem đáp án

in the shape of

Japan Trend Shop carries these samurai underpants

1:08

Japan Trend Shop bán những chiếc quần lót samurai này,

authentically designed after the style of famous historical warriors.

1:11

được thiết kế sát với phong cách của các chiến binh nổi tiếng trong lịch sử.

And Peter Bristol makes this informative dresser that removes all confusion.

1:15

Còn Peter Bristol làm ra chiếc tủ ngăn kéo trực quan giúp xóa tan mọi bối rối.

While Miriam Liebana has designed sperm-shaped cutlery that brings meals to life. Thành ngữ

1:20

Trong khi đó, Miriam Liebana đã thiết kế bộ dao nĩa hình tinh trùng khiến bữa ăn sống động hẳn lên.

Thành ngữ

brings meals to life: làm cho trải nghiệm trở nên sống động

Ở đây, brings meals to life được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này nói rằng bộ dao nĩa khác thường khiến việc ăn uống trở nên sinh động, hấp dẫn và vui vẻ hơn; nó không có nghĩa là thức ăn thực sự sống dậy. Mẫu bring + object + to life trình bày một người hoặc một vật như nguyên nhân khiến ý tưởng, thiết kế, câu chuyện hoặc trải nghiệm trở nên sống động và chân thực. Trong lời mô tả sản phẩm vui nhộn này, nó cũng tạo thêm sắc thái quảng cáo phóng đại và hài hước.

Luyện tập

Câu nào dùng bring ... to life theo nghĩa bóng là làm cho điều gì đó trở nên sống động và hấp dẫn?

  1. The illustrator's colors bring the old legend to life.
  2. The illustrator brings the book to the library.
  3. The old legend comes to life after midnight.
Xem đáp án

The illustrator's colors bring the old legend to life.

Speaking of manly, flaunt your power with this tactical grilling apron Ghi chú

1:27

Nhắc đến vẻ nam tính, hãy phô trương sức mạnh với chiếc tạp dề chiến thuật dành cho việc nướng đồ này

Mạch ý

Speaking of manly: cầu nối giữa các chủ đề

Speaking of manly là một cụm chuyển tiếp dùng để nối các chủ đề. Người nói sử dụng ý tưởng về sự nam tính làm liên tưởng dẫn đến chiếc tạp dề nướng chiến thuật; mối liên hệ này được cố ý giữ lỏng và mang tính hài hước. Mẫu có thể tái sử dụng Speaking of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing lấy một điều đã được nhắc đến hoặc đang hiện diện rõ ràng trong cuộc trò chuyện làm cầu nối sang một điểm liên quan. Nó không thông báo việc bắt đầu một cuộc thảo luận trang trọng, và từ giống hệt không nhất thiết phải xuất hiện trước đó nếu người nghe dễ hiểu được mối liên tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chuyển tiếp nối chủ đề bằng biểu thức gồm hai từ trong bài học: We were discussing long flights. ____ travel, have you renewed your passport?

Xem đáp án

Speaking of

Cách dùng từ

Sắc thái phô trương của flaunt your power

Flaunt your power có nghĩa là phô bày sức mạnh một cách nổi bật để người khác chú ý. Flaunt không trung tính: từ này thường gợi cách thể hiện phô trương, khoe khoang hoặc hơi mang ý chê trách. Ở đây, cách nói cố ý phóng đại những gì một chiếc tạp dề có thể làm. Power nói đến hình ảnh sức mạnh mang tính vui đùa, không phải quyền lực thật, nên câu này giống một lời quảng cáo hài hước.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích chính xác nhất khi nào nên dùng flaunt?

  1. Nó chỉ nói đến việc sử dụng quyền lực chính trị hoặc pháp lý thật.
  2. Nó mô tả cách phô bày nổi bật có thể tạo cảm giác phô trương hoặc khoe khoang.
  3. Nó luôn là cách thay thế trung tính và trang trọng cho show.
Xem đáp án

Nó mô tả cách phô bày nổi bật có thể tạo cảm giác phô trương hoặc khoe khoang.

and a handmade ring scale replica of a .44 caliber chamber.

1:31

và chiếc nhẫn thủ công là bản sao thu nhỏ của một buồng đạn cỡ .44.

For 10 bucks, you can split your music with this branch between your friend and your other friend. Cách dùng từ

1:36

Với 10 đô, bạn có thể dùng nhánh cây này để chia nhạc giữa một người bạn và người bạn còn lại.

Cách dùng từ

For 10 bucks: mức giá đô la Mỹ không trang trọng

For 10 bucks cho biết giá là mười đô la Mỹ. Buck là từ thân mật phổ biến trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một đô la; khi đi với ten thì dùng dạng số nhiều bucks. Con số và bối cảnh bán hàng chọn nghĩa tiền tệ, không phải nghĩa buck là hươu đực. Cấu trúc mở đầu For + giá giới thiệu thứ mà người ta có thể nhận được với mức giá đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tiếng Anh Mỹ thân mật có nghĩa là dollars: The puzzle costs ten ____.

Xem đáp án

bucks

And for 80 bucks, you can deconstruct a lamp into its constituent pieces.

1:41

Còn với 80 đô, bạn có thể tháo một chiếc đèn thành từng bộ phận cấu thành.

The cord itself wraps around to produce the lampshade. Ngữ pháp

1:45

Chính sợi dây được quấn vòng quanh để tạo thành chao đèn.

Ngữ pháp

The cord itself: itself nhấn mạnh sau danh từ

Trong The cord itself, itself là đại từ nhấn mạnh quay lại chỉ cord. Nó nhấn mạnh rằng chính sợi dây, chứ không phải một bộ phận hay vật liệu khác, quấn vòng lại và tạo thành chao đèn. Ở đây, itself không phải là tân ngữ của wraps around. Chủ ngữ là The cord itself; nếu bỏ itself, sự việc cơ bản vẫn giữ nguyên nhưng ý nhấn mạnh sẽ mất đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ nhấn mạnh phù hợp với “machine”: The machine ____ checks every label.

Xem đáp án

itself

Keep acting smart with a working feather pen and quill set.

1:50

Hãy tiếp tục tỏ ra thông thái với bộ bút lông ngỗng thực sự viết được.

Then, go against the flow and watch a 3D movie in 2D. Thành ngữ

1:53

Sau đó, hãy đi ngược dòng và xem phim 3D dưới dạng 2D.

Thành ngữ

Go against the flow: lựa chọn khác với số đông

Go against the flow được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cụm này có nghĩa là cố ý chọn một hướng khác với số đông, xu hướng phổ biến hoặc cách làm thông thường; flow chỉ dòng chảy xã hội chứ không phải dòng nước thật. Trong câu này, việc xem phim 3D ở dạng 2D được trình bày như một cách vui vẻ để từ chối chạy theo sự hào hứng dành cho 3D.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “lựa chọn khác với số đông”: Everyone is buying the same phone, but Maya decides to ____ and repair her old one.

Xem đáp án

go against the flow

These glasses from ThinkGeek isolate one layer of a 3D movie and give you a nice flat picture.

1:58

Chiếc kính của ThinkGeek này tách riêng một lớp hình ảnh của phim 3D và cho bạn hình ảnh phẳng đẹp mắt.

Your free thing this week comes from "guardianjuan" who recommends HardlyWork.in,

2:05

Món đồ miễn phí tuần này đến từ "guardianjuan", người giới thiệu HardlyWork.in,

a site that can adapt your Facebook into what looks like a spreadsheet. Ngữ pháp

2:09

một trang web có thể biến Facebook của bạn thành thứ trông giống bảng tính.

Ngữ pháp

Mệnh đề quan hệ hợp nhất what looks like a spreadsheet

Ở đây, what looks like a spreadsheet có nghĩa là “thứ trông giống một bảng tính”. Đây là mệnh đề quan hệ hợp nhất: what đã gộp ý “thứ đó” với vai trò nối của that. Toàn bộ mệnh đề là bổ ngữ của into và nêu kết quả của việc thay đổi Facebook. Looks like chỉ nói về vẻ bề ngoài, nên trang web làm Facebook giống bảng tính chứ không biến nội dung thành dữ liệu bảng tính thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ hợp nhất có nghĩa là “thứ trông giống một ngôi nhà nhỏ”: The children turned the box into ____.

Xem đáp án

what looks like a tiny house

Now, you can waste time at work and look like the hardest-working employee.

2:13

Giờ bạn có thể lãng phí thời gian ở chỗ làm mà vẫn trông như nhân viên chăm chỉ nhất.

Perfect.

2:17

Hoàn hảo.

Back in Kansas, I found some great confusing fireworks. Mạch ý

2:18

Khi trở lại Kansas, tôi tìm thấy vài loại pháo hoa vừa hay ho vừa khó hiểu.

Mạch ý

Back in Kansas để đưa câu chuyện trở lại bối cảnh cũ

Back in Kansas là khung bối cảnh nơi chốn đặt ở đầu câu. Cụm này đưa sự chú ý của người nghe trở lại Kansas và đánh dấu một phần mới của câu chuyện trước khi sự việc chính I found... bắt đầu. Ở đây, back nói về việc câu chuyện quay lại một địa điểm trước đó, không phải chuyển động cơ thể về phía sau. Người kể có thể dùng cụm này để tiếp tục các sự việc ở một nơi đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Câu chuyện vừa mô tả khu vườn. Bây giờ người kể quay lại các sự việc bên trong ngôi nhà mà không mô tả chuyển động nào. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Far from the house, Leo opened the old map.
  2. Back in the house, Leo opened the old map.
  3. Back to the house, Leo carried the old map.
Xem đáp án

Back in the house, Leo opened the old map.

The Poopy Puppy actually makes a flaming bowel movement Cách dùng từ

2:22

Poopy Puppy thực sự tạo ra một màn đi tiêu bốc lửa

Cách dùng từ

Bowel movement: cách nói lịch sự, trung tính cho việc đi đại tiện

Bowel movement là cách nói lịch sự, có sắc thái từ trung tính đến y khoa, chỉ hành động thải phân hoặc thứ được thải ra. Đây là một cụm từ cố định, không phải ý nghĩa đen rằng ruột đang chuyển động. Ở đây, flaming bowel movement miêu tả hiệu ứng pháo hoa như thể chú chó con đang đi đại tiện ra lửa. Sự hài hước đến từ việc đặt một cách nói có vẻ lâm sàng cạnh một hình ảnh vô lý và ghê ghê.

Luyện tập

Trong phần mô tả pháo hoa, a flaming bowel movement có nghĩa là gì?

  1. Một em bé chuyển động trong lúc có vụ nổ
  2. Hình ảnh hài hước về chú chó con thải ra chất thải đang cháy
  3. Ruột của chú chó con thực sự thay đổi vị trí
Xem đáp án

Hình ảnh hài hước về chú chó con thải ra chất thải đang cháy

and this depressed middle-aged man, well, he's part of the 500 g of black powder Baby Boomer explosive. Văn hóa

2:25

còn người đàn ông trung niên trầm cảm này thì, ừm, ông ấy là một phần của khối nổ Baby Boomer chứa 500 g thuốc súng đen.

Văn hóa

Baby Boomer: tên một thế hệ và cách chơi chữ với boom

Baby boomer thường chỉ một người sinh ra trong giai đoạn số ca sinh tăng mạnh sau Thế chiến thứ hai, thường được xác định vào khoảng năm 1946–1964 tại Hoa Kỳ. Mốc thời gian và tên gọi chính xác có thể khác nhau tùy quốc gia. Trong câu này, Baby Boomer cũng là tên sản phẩm. Hình ảnh người đàn ông trung niên gợi đến tên của thế hệ, còn boomer chứa boom, gợi liên tưởng đến một vụ nổ. Tên này là cách chơi chữ; nó không có nghĩa là có một em bé ở trong pháo hoa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chỉ một người, không phải giai đoạn số ca sinh tăng lên: My grandfather, born in 1952, is a ____.

Xem đáp án

baby boomer

Almost as cool is Blonde Joke, an explosive covered in blonde women. Văn hóa

2:32

Blonde Joke gần như cũng ngầu không kém: một khối nổ phủ kín hình phụ nữ tóc vàng.

Văn hóa

Blonde Joke như nhãn gọi một kiểu đùa dựa trên định kiến

Ở đây, Blonde Joke là tên sản phẩm pháo hoa, nhưng nó gợi đến một kiểu đùa quen thuộc dựa trên định kiến rằng phụ nữ tóc vàng không thông minh. Hình nhiều phụ nữ tóc vàng trên bao bì giúp người xem nhận ra sự ám chỉ này. Đây không đơn thuần là một nhãn gọi trung tính cho bất kỳ câu đùa nào về tóc vàng. Nhận ra định kiến đó vừa giúp giải thích tên sản phẩm, vừa cho thấy vì sao nó có thể bị xem là lỗi thời và phân biệt giới tính.

Luyện tập

Một nhà phê bình viết: “The film repeats a tired blonde joke that stereotypes women as unintelligent.” Cách dùng này có vừa nhận diện đúng mô-típ vừa thể hiện thái độ phê phán không?

  1. Có — câu này nhận diện định kiến và thể hiện rõ rằng người viết giữ khoảng cách với nó.
  2. Không — blonde joke là một thuật ngữ trung tính cho mọi câu đùa về màu tóc.
Xem đáp án

Có — câu này nhận diện định kiến và thể hiện rõ rằng người viết giữ khoảng cách với nó.

I mean, I I don't know either.

2:38

Ý tôi là, tôi... tôi cũng không biết nữa.

But what I do know is that you should subscribe to Vsauce for more LÜT Ngữ pháp

2:39

Nhưng điều tôi biết là bạn nên đăng ký kênh Vsauce để xem thêm LÜT

Ngữ pháp

Khung diễn đạt sự chắc chắn mang tính đối lập what I do know is that

Trong what I do know is that..., mệnh đề what ở đầu có nghĩa là “điều mà tôi chắc chắn biết”. Toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ của is, còn mệnh đề that nêu thông tin chắc chắn đó. Trợ động từ do dùng để nhấn mạnh, không mang nghĩa “làm” và cũng không phải dấu hiệu của câu hỏi. Sau khi thừa nhận sự không chắc chắn, người nói có thể dùng khung này để chuyển sang một kết luận vững chắc và tập trung sự chú ý vào điều mình biết chắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhấn mạnh sự chắc chắn: I don't know when the train will arrive, but ____ it has already left the previous station.

Xem đáp án

what I do know is that

and as always, thanks for watching.

2:43

và như mọi khi, cảm ơn bạn đã theo dõi.