Nữ y tá anh hùng cứu mạng cầu thủ bóng mềm ngay trong trận đấu: tài liệu học tiếng Anh

Inside Edition

Độ khó học tập
351 từ 194 từ/phút

Giới thiệu video: Tại trận đấu của con, một y tá ngoài ca làm CPR cho người đàn ông không còn mạch. Người cứu hộ khác tiếp quản, rồi người hồi phục cảm ơn cô. Các điểm tiếng Anh chính: 1. 'happened to be' thuộc Ngữ pháp và mẫu câu: tình cờ ở một nơi hoặc trạng thái. Cấu trúc giới thiệu sự hiện diện bất ngờ nhưng quyết định, không chỉ một việc happened. 2. 'took over' thuộc Cụm động từ và nghĩa là nhận nhiệm vụ của người khác. Cụm này dùng khi thay người làm CPR, đổi ca và bàn giao nhóm, không phải chuyển động do over. 3. 'get kind of choked up.' thuộc Thành ngữ và cách nói hình ảnh: cảm xúc làm nghẹn cổ và khó nói, còn kind of giảm mức độ. Đó là xúc động, không phải bị hóc theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

It's a nail biting moment. Thành ngữ

0:00

Đây là một khoảnh khắc thót tim.

Thành ngữ

“Nail biting” / “nail-biting” cho một khoảnh khắc căng thẳng và hồi hộp

Trong câu này, “nail biting” mô tả một khoảnh khắc căng thẳng hoặc hồi hộp đến mức mọi người lo lắng chờ xem điều gì sẽ xảy ra. Đây là cách dùng ẩn dụ; câu không nói rằng có người thực sự đang cắn móng tay. Ở đây, cụm từ đóng vai trò là tính từ ghép bổ nghĩa cho “moment”. Trong văn viết tiếng Anh được biên tập cẩn thận, nó thường có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: “a nail-biting moment”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học ở dạng chuẩn có dấu gạch nối: The championship ended in a ____ finish.

Xem đáp án

nail-biting

Emergency CPR is being performed in the middle of the ball field Ngữ pháp

0:01

Hồi sức tim phổi khẩn cấp đang được thực hiện ngay giữa sân bóng

Ngữ pháp

“Is being performed”: thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn

“Is being performed” là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc này gồm is + being + quá khứ phân từ “performed” và cho biết hành động đang diễn ra tại thời điểm được mô tả. Thể bị động đặt “Emergency CPR” vào vị trí trọng tâm và không nêu tên những người cứu hộ. Cấu trúc này hữu ích khi quy trình đang diễn ra quan trọng hơn người thực hiện nó.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng dạng bị động hiện tại tiếp diễn của “inspect”: Right now, the damaged bridge ____ by engineers.

Xem đáp án

is being inspected

and the woman sure looks like she knows what she's doing. Cụm từ

0:05

và người phụ nữ ấy trông như biết rất rõ mình đang làm gì.

Cụm từ

sure looks like: nhận định mạnh dựa trên biểu hiện quan sát được

Trong câu này, sure bổ nghĩa cho looks like. Nó làm nhận xét mạnh hơn: hành động của người phụ nữ khiến người nói khá tin tưởng rằng cô ấy có năng lực. Tuy vậy, cụm từ vẫn cho thấy kết luận dựa trên biểu hiện quan sát được chứ không phải một sự thật đã được xác minh. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + sure + look/looked like + mệnh đề, dùng khi bằng chứng nhìn thấy hoặc nghe thấy cho thấy rõ một điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận định chắc chắn dựa trên bằng chứng nhìn thấy được mà không coi đó là sự thật đã được xác nhận?

  1. Her smooth landing proves that she has years of experience.
  2. Judging by her smooth landing, she sure looks like she has years of experience.
  3. She is sure to gain years of experience.
Xem đáp án

Judging by her smooth landing, she sure looks like she has years of experience.

Cụm từ

knows what she's doing: năng lực và kinh nghiệm

Knows what she's doing là một cách nói mang tính thành ngữ, cho biết người phụ nữ có năng lực, có kinh nghiệm và có thể xử lý nhiệm vụ đúng cách. Mệnh đề what được lồng vào không chỉ xác định hành động của cô ấy; toàn bộ cụm know what one is doing dùng để đánh giá kỹ năng. Đại từ và thì có thể thay đổi: I know what I'm doing, they knew what they were doing. Mẫu này hữu ích khi thể hiện sự tin tưởng vào năng lực thực hành của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bốn từ của thành ngữ mục tiêu để cho thấy Priya có năng lực và kinh nghiệm: You can trust Priya with the controls; she ____.

Xem đáp án

knows what she's doing

Registered nurse Danya Topham happened to be in the stands watching her sons play Ngữ pháp

0:09

Y tá được cấp phép Danya Topham tình cờ ngồi trên khán đài xem các con trai mình thi đấu

Ngữ pháp

“happened to be”: tình cờ ở một nơi hoặc trạng thái

Trong câu này, happened to be có nghĩa là “tình cờ có mặt ở đó”. Cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu diễn tả một người làm việc gì đó hoặc ở trong một trạng thái mà không hề lên kế hoạch hay mong đợi. Ở đây, be nối Danya với vị trí trên khán đài; happened không có nghĩa là một sự việc đã “xảy ra”. Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu một sự trùng hợp về sau trở nên quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tình cờ có mặt ở đó”: Maya was not on duty, but she ____ nearby when the alarm sounded.

Xem đáp án

happened to be

when she heard someone yell call 911. Ghi chú

0:13

thì nghe thấy ai đó hét lên: “Gọi 911 đi!”

Ngữ pháp

“heard someone yell”: hear + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Với một động từ chỉ giác quan như hear, cấu trúc hear + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to trình bày hành động được nghe thấy như một sự việc trọn vẹn. Trong heard someone yell, someone là tân ngữ của heard, còn yell là động từ nguyên mẫu không to, vì vậy không có to. call 911 là nội dung người đó đã hét lên. Câu này có nghĩa là cô trực tiếp nghe thấy một người phát ra tiếng hét, chứ không chỉ biết chuyện đó sau này.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ chính xác của hear + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to để diễn tả một tiếng hét trọn vẹn: From the kitchen, I ____, “Dinner is ready!”

Xem đáp án

heard someone yell

Văn hóa

Call 911: yêu cầu trợ giúp khẩn cấp ở Hoa Kỳ

Trong câu này, call 911 là một câu mệnh lệnh khẩn cấp: một người yêu cầu người khác gọi số điện thoại khẩn cấp để cảnh sát, lính cứu hỏa hoặc nhân viên cấp cứu y tế được điều đến. Đây không phải là yêu cầu gọi cho một cá nhân hay doanh nghiệp thông thường. 911 là số điện thoại khẩn cấp tiêu chuẩn tại Hoa Kỳ và một số khu vực khác ở Bắc Mỹ. Ý tưởng có thể áp dụng ở nơi khác là “gọi số khẩn cấp tại địa phương”; người đi du lịch không nên mặc định rằng 911 dùng được ở mọi nơi.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: Tại Hoa Kỳ, nếu một người bất tỉnh và không thở, “Call 911” có nghĩa là liên hệ ngay với dịch vụ khẩn cấp.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

I immediately looked out

0:16

Tôi lập tức nhìn ra sân

and I had that straight shot right down to where Darren was laying. Ghi chú

0:18

và có thể nhìn thẳng đến chỗ Darren đang nằm.

Cách dùng từ

Straight shot: tuyến đường trực tiếp, không bị cản trở

Ở đây, a straight shot là một cụm danh từ thân mật, nghĩa là một tuyến đường trực tiếp hoặc một đường thông thoáng từ nơi này đến nơi khác, hầu như không phải rẽ và không có vật cản. Shot không nói đến súng hay máy ảnh. Trong câu này, right down to where Darren was laying nhấn mạnh rằng tuyến đường hoặc tầm nhìn thông thoáng kéo dài đến tận chỗ Darren. Nói chung hơn, cụm từ này giúp người nói mô tả khả năng tiếp cận hoặc tầm nhìn là trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này có nghĩa là “một tuyến đường trực tiếp, không bị cản trở”: After the tunnel, it's a ____ to the beach.

Xem đáp án

straight shot

Ngữ pháp

was laying và was lying khi một người đang nằm

Trong câu này, was laying là cách nói không chuẩn nhưng thường gặp trong khẩu ngữ để thay cho was lying. Darren đang nằm hoặc ngã trên sân; anh ấy không đặt một đồ vật nào ở đâu cả. Trong tiếng Anh viết chuẩn, lie là nội động từ và có dạng tiếp diễn là lying: Darren was lying on the court. Lay thường có nghĩa là “đặt” và cần có tân ngữ: She was laying a towel on the ground.

Luyện tập

Dùng dạng chuẩn của lie để hoàn thành câu: After the fall, Darren was ____ on the court.

Xem đáp án

lying

And so I jumped up

0:22

Thế là tôi bật dậy

and then I just booked it out there. Cách dùng từ

0:24

rồi lao thật nhanh ra đó.

Cách dùng từ

booked it: rời đi hoặc di chuyển rất nhanh

Booked it là một thành ngữ thân mật trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa là di chuyển hoặc rời đi rất nhanh, thường là bằng cách chạy. Trong câu này, người nói lập tức lao đến nơi được chỉ bằng out there. Trong thành ngữ này, it là một phần của cụm cố định book it; nó không nói đến việc đặt chỗ hay một vật cụ thể. Dạng quá khứ booked it cho biết chuyển động nhanh đó đã xảy ra.

Luyện tập

Trong câu When the fire alarm rang, we booked it out of the building., booked it có nghĩa là gì?

  1. đặt trước một chỗ trong tòa nhà
  2. dừng lại để đọc sách trong tòa nhà
  3. rời khỏi tòa nhà rất nhanh
Xem đáp án

rời khỏi tòa nhà rất nhanh

It was life or death. Thành ngữ

0:25

Đó là một tình huống sinh tử.

Thành ngữ

life or death: nguy hiểm thật sự hay sự phóng đại

Life or death là một cụm từ cố định chỉ tình huống mà kết quả có thể quyết định một người sống sót hay không. Trong câu này, người đàn ông không có mạch, vì vậy nghĩa gần như hoàn toàn theo nghĩa đen: hành động ngay lập tức có thể quyết định ông ấy sống hay chết. Cụm từ này cũng có thể nhấn mạnh một tình huống bình thường bằng cách trình bày nó như một việc cực kỳ quan trọng. Ngữ cảnh cho biết đó là nguy hiểm chết người thực sự hay sự phóng đại có chủ ý.

Luyện tập

Một người bạn nói: Choosing a notebook color isn't life or death. Cụm life or death ở đây có khả năng mang nghĩa đen không?

  1. Không, đây là cách phóng đại mức độ quan trọng.
  2. Có, câu này mô tả nguy cơ tử vong thực sự.
Xem đáp án

Không, đây là cách phóng đại mức độ quan trọng.

The man didn't have a pulse. Cụm từ

0:27

Người đàn ông ấy không có mạch đập.

Cụm từ

didn't have a pulse: báo cáo dấu hiệu sinh tồn không phát hiện được

Have a pulse là cách kết hợp từ thông dụng để nói rằng có thể phát hiện nhịp đập đều trong động mạch do tim tạo ra. Didn't have a pulse có nghĩa là không thể phát hiện mạch; ở đây pulse là một dấu hiệu sinh tồn, không phải nhịp điệu âm nhạc hay tín hiệu điện tử. Trong mô tả cấp cứu, bệnh nhân là chủ ngữ của have a pulse. Người cứu hộ có thể check, take, feel hoặc find the patient's pulse.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo cấp cứu bằng cách kết hợp từ tiêu chuẩn có nghĩa là không phát hiện thấy mạch: The patient did not ____, so we began CPR.

Xem đáp án

have a pulse

Danya, who was still in her scrubs Cách dùng từ

0:29

Danya lúc đó vẫn mặc nguyên bộ đồ y tế

Cách dùng từ

in her scrubs: đang mặc bộ đồ y tế

Scrubs là bộ đồ làm việc đơn giản gồm áo và quần mà nhiều nhân viên y tế mặc. Ở đây, in her scrubs có nghĩa là Danya vẫn đang mặc bộ đồ làm việc y tế của cô ấy. Khi là danh từ chỉ trang phục, scrubs thường ở dạng số nhiều. Cấu trúc be in + trang phục có nghĩa là đang mặc trang phục đó.

Luyện tập

in her scrubs có nghĩa là gì trong câu sau: "Maya came straight from the hospital in her scrubs."?

  1. Cô ấy đang làm sạch quần áo của mình.
  2. Da của cô ấy bị thương.
  3. Cô ấy đang mặc bộ đồ làm việc y tế.
Xem đáp án

Cô ấy đang mặc bộ đồ làm việc y tế.

because she just left her shift at Intermountain Medical Center in Murray City, Utah,

0:31

vì cô vừa tan ca tại Intermountain Medical Center ở thành phố Murray, bang Utah,

immediately began chest compressions right on the field. Cách dùng từ

0:35

liền bắt đầu ép tim ngay trên sân.

Cách dùng từ

chest compressions: động tác ép ngực lặp lại trong CPR

Chest compressions là động tác ấn xuống nhiều lần ở giữa ngực của một người trong khi thực hiện CPR. Động tác này giúp duy trì dòng máu khi tim không bơm bình thường. Dạng số nhiều compressions cho thấy người cứu hộ thực hiện một loạt lần ấn, chứ không chỉ một lần. Chest compressions là thuật ngữ sơ cứu tiêu chuẩn cho động tác này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sơ cứu tiêu chuẩn gồm hai từ: During CPR, the rescuer began ____ to help keep blood moving.

Xem đáp án

chest compressions

It was frightening.

0:39

Thật đáng sợ.

I don't have my doctors, Mạch ý

0:40

Tôi không có bác sĩ bên cạnh,

I don't have my nurses,

0:41

không có y tá,

I don't have oxygen,

0:42

không có ôxy,

I don't have medications,

0:43

không có thuốc men,

I had nothing.

0:44

tôi chẳng có gì cả.

Mạch ý

I don't have ... I had nothing: tích lũy áp lực và kết lại bằng lời tóm tắt

Khung câu “I don't have ...” được lặp lại giúp tổ chức lời kể thành một danh sách tích lũy: mỗi nhân lực hoặc vật tư bị thiếu lại làm tình thế khó khăn thêm một mức. Sự lặp lại khiến người nghe cảm nhận áp lực đang tăng dần, thay vì xem các chi tiết là những sự thật rời rạc. Câu kết ngắn “I had nothing” khép lại danh sách bằng một kết luận tổng quát. Thì hiện tại trong “don't have” tái hiện sinh động tình huống khẩn cấp theo đúng cảm giác lúc đó, còn “had” lùi lại để tóm tắt hoàn cảnh cụ thể trong quá khứ; nó không mô tả những gì người nói sở hữu lâu dài.

Luyện tập

Trong lời kể này, việc lặp lại “I don't have ...” rồi kết bằng “I had nothing” có tác dụng gì?

  1. Tăng áp lực bằng cách lần lượt thêm các nguồn lực bị thiếu, rồi tóm tắt toàn bộ tình thế.
  2. Sửa lại từng phát biểu trước đó bằng cách chuyển từ thì hiện tại sang thì quá khứ.
  3. Liệt kê những nguồn lực mà người nói vĩnh viễn không muốn sở hữu, rồi nêu sở thích cá nhân.
Xem đáp án

Tăng áp lực bằng cách lần lượt thêm các nguồn lực bị thiếu, rồi tóm tắt toàn bộ tình thế.

When I got out of the car,

0:45

Khi tôi ra khỏi xe,

Danya was on top of him performing CPR.

0:47

Danya đang cúi người thực hiện CPR cho ông ấy.

And I could tell that she was tired Cụm từ

0:50

Tôi nhận ra cô ấy đã mệt

Cụm từ

could tell that: suy ra từ các dấu hiệu

Trong “could tell that she was tired”, “could tell that” có nghĩa là “có thể nhận ra hoặc suy ra” điều gì đó từ những dấu hiệu quan sát được. Không cần ai nói thẳng sự thật ấy; người nói đi đến kết luận bằng cách quan sát tình trạng của cô ấy. Ở đây, “tell” có nghĩa là “phân biệt” hoặc “nhận ra”, không phải “nói điều gì đó với ai”. “Could” đặt khả năng này trong tình huống quá khứ, còn mệnh đề có that theo sau nêu ra kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “nhận ra từ dấu hiệu nhìn thấy được”: From the way Maya kept rubbing her eyes, I ____ she was exhausted.

Xem đáp án

could tell that

and so I took over CPR from there. Cụm động từ

0:52

nên tôi thay cô ấy tiếp tục thực hiện CPR.

Cụm động từ

“Took over” để tiếp nhận trách nhiệm từ người khác

Trong câu này, took over có nghĩa là người nói thay Danya và tiếp tục thực hiện hồi sức tim phổi. Trách nhiệm được chuyển sang người khác; việc hồi sức không dừng lại. Cấu trúc take over from someone có nghĩa là tiếp nhận nhiệm vụ hoặc trách nhiệm sau người đó. Cấu trúc này thường được dùng khi mọi người thay ca cho nhau trong công việc hoặc phối hợp trong tình huống khẩn cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “thay cô ấy và tiếp tục nhiệm vụ”: When Ana became tired during the night shift, Ben ____ from her.

Xem đáp án

took over

Danya was almost certain the stricken man wasn't going to make it. Thành ngữ

0:54

Danya gần như tin chắc người đàn ông vừa ngã quỵ sẽ không qua khỏi.

Thành ngữ

“Make it” với nghĩa là sống sót

Trong bối cảnh đe dọa tính mạng này, wasn’t going to make it có nghĩa là người đàn ông được cho là sẽ không sống sót. Thành ngữ này là cách nói gián tiếp, mang tính hội thoại về việc sống qua một tình trạng nguy kịch. Nghĩa của make it thay đổi theo ngữ cảnh; cụm này cũng có thể có nghĩa là đến nơi hoặc thành công. Các dấu hiệu như stricken man và tình huống khẩn cấp cho thấy nghĩa ở đây là sống sót.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The climber was badly injured, and the rescue team feared he wouldn't make it,”, make it có nghĩa là gì?

  1. Đến đúng giờ
  2. Trở nên thành công
  3. Sống sót
Xem đáp án

Sống sót

My eyes were just filled with with tears

0:58

Mắt tôi đẫm lệ

and I was so

1:01

và tôi đã rất

just sad

1:03

đau buồn

because I really didn't think he had a chance.

1:05

vì tôi thực sự không nghĩ ông ấy còn cơ hội sống.

Then more help arrived.

1:08

Sau đó, thêm nhiều người đến hỗ trợ.

Paramedics used a defibrillator to shock the dying man's heart. Cách dùng từ

1:10

Các nhân viên cấp cứu dùng máy khử rung tim để sốc điện tim cho người đàn ông đang hấp hối.

Cách dùng từ

Nghĩa y khoa của “shock the dying man's heart”

Ở đây, shock là một động từ y khoa: các nhân viên cấp cứu dùng máy khử rung tim để truyền một cú sốc điện có kiểm soát qua tim người đàn ông nhằm cố gắng khôi phục nhịp tim hiệu quả. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là làm ai ngạc nhiên hoặc tổn thương về cảm xúc. Cấu trúc shock + someone's heart có thể mô tả biện pháp cấp cứu này. Thiết bị và bối cảnh y tế cho thấy đây là nghĩa chuyên môn.

Luyện tập

Trong câu “The rescue team shocked the patient's heart,” shocked có nghĩa là gì?

  1. Báo cho bệnh nhân một tin gây ngạc nhiên
  2. Dùng một cú sốc điện có kiểm soát để cố gắng điều chỉnh nhịp tim
  3. Làm bệnh nhân bị tổn thương về cảm xúc
Xem đáp án

Dùng một cú sốc điện có kiểm soát để cố gắng điều chỉnh nhịp tim

It worked.

1:13

Việc đó đã có tác dụng.

And here's the proof. Mạch ý

1:15

Và đây là bằng chứng.

Mạch ý

Dùng “And here's the proof” để giới thiệu bằng chứng có thể nhìn thấy

And nối câu này với nhận định vừa được đưa ra. Sau đó, Here's the proof báo hiệu rằng bằng chứng sắp được trình bày, đưa người nghe từ một nhận định sang kết quả hoặc ví dụ cụ thể. Ở đây, proof được dùng theo lối tu từ: một người hoặc kết quả có thể nhìn thấy giúp củng cố mạnh mẽ nhận định đó. Từ này không nói đến một phép chứng minh chính thức trong pháp luật hoặc toán học.

Luyện tập

Câu nào chuyển từ một nhận định sang bằng chứng có thể nhìn thấy một cách phù hợp nhất?

  1. The repair worked, and here's why: the screen is on again.
  2. The repair worked, and here's an example: the screen is on again.
  3. The repair worked, and here's the proof: the screen is on again.
Xem đáp án

The repair worked, and here's the proof: the screen is on again.

Meet 57-year-old Darren Ewell. Mạch ý

1:16

Đây là Darren Ewell, 57 tuổi.

Mạch ý

Meet + người để giới thiệu nhân vật với khán giả

Trong lời dẫn này, Meet 57-year-old Darren Ewell. không yêu cầu người xem sắp xếp một cuộc gặp thật. Dạng mệnh lệnh Meet giới thiệu Darren với khán giả lần đầu tiên, có chức năng gần giống Here is Darren Ewell hoặc Let us introduce him. Các bản tin, phim tài liệu và video có người dẫn thường dùng Meet + người để báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ tập trung vào người đó. Cụm này tổ chức câu chuyện bằng cách chuyển sự chú ý sang một nhân vật mới được giới thiệu.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một người với khán giả một cách tự nhiên thay vì sắp xếp một cuộc gặp ngoài đời?

  1. Meet Aisha Khan, the student who designed this robot.
  2. Please schedule a meeting with Aisha Khan for Tuesday.
  3. I met Aisha Khan outside the station yesterday.
Xem đáp án

Meet Aisha Khan, the student who designed this robot.

Turns out he had suffered a massive heart attack on the field Ghi chú

1:18

Hóa ra ông đã lên cơn đau tim nghiêm trọng ngay trên sân

Mạch ý

Turns out + mệnh đề để tiết lộ sự thật được phát hiện sau đó

Turns out giới thiệu một sự thật được biết đến sau đó hoặc sửa lại cách hiểu chưa đầy đủ trước đây. Trong câu này, nó tiết lộ nguyên nhân y khoa của sự việc: anh ấy đã bị một cơn đau tim nghiêm trọng. Sau cụm này là một mệnh đề hoàn chỉnh theo cấu trúc Turns out + chủ ngữ + động từ. Nó có chức năng tiết lộ thông tin trong lời kể thân mật, gần với It turns out that ...; dạng hội thoại ngắn lược bỏ chủ ngữ it và liên từ that.

Luyện tập

Hoàn thành lời tiết lộ thân mật bằng cụm hai từ trong bài học: ____ Maya had saved a copy of the file.

Xem đáp án

Turns out

Cụm từ

suffered a massive heart attack: bị một cơn đau tim nghiêm trọng

Suffer a heart attack là một kết hợp từ thông dụng, nghĩa là trải qua một cơn đau tim. Ở đây, suffered là ngoại động từ nên nhận trực tiếp a massive heart attack làm tân ngữ, không có from. Massive mô tả cơn đau tim là cực kỳ nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng rộng. Nó không có nghĩa là bản thân trái tim có kích thước khổng lồ.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng dạng quá khứ của suffer và từ nhấn mạnh mức độ massive: During the match, the coach ____ and was taken to the hospital.

Xem đáp án

suffered a massive heart attack

that required four heart stents.

1:22

và phải đặt bốn stent mạch vành.

The doctor told me if I had my heart attack at any other place, Ngữ pháp

1:24

Bác sĩ nói rằng nếu tôi lên cơn đau tim ở bất kỳ nơi nào khác,

including possibly home,

1:26

kể cả ở nhà,

I'd be dead.

1:27

thì tôi đã chết rồi.

Ngữ pháp

if I had ... I'd be dead: điều kiện quá khứ không có thật với kết quả hiện tại

Mệnh đề if tưởng tượng một địa điểm trong quá khứ trái với điều thực sự xảy ra: ông ấy không lên cơn đau tim ở một nơi khác. Kết quả I'd be dead có nghĩa là I would be dead now, vì vậy câu này liên kết một tình huống quá khứ không có thật với hệ quả ở hiện tại. Trong tiếng Anh chuẩn được dùng cẩn thận, câu điều kiện hỗn hợp này thường là If I had had my heart attack anywhere else, I'd be dead. Trong lời nói tự phát, người nói dùng dạng quá khứ đơn giản hơn if I had my heart attack; ngữ cảnh vẫn làm rõ nghĩa trái với thực tế. Including possibly home chỉ là một ví dụ được chen vào về một địa điểm khác, không thuộc khung cấu trúc điều kiện.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, người nói có ý gì?

  1. Ông ấy đang dự đoán rằng cơn đau tim tiếp theo chắc chắn sẽ xảy ra ở nhà.
  2. Cơn đau tim xảy ra ở nơi có thể nhận được sự trợ giúp; ông ấy tin rằng nếu ở nơi khác thì giờ mình đã chết.
  3. Ông ấy thường xuyên lên cơn đau tim ở nhiều nơi khác nhau nhưng lần nào cũng sống sót.
Xem đáp án

Cơn đau tim xảy ra ở nơi có thể nhận được sự trợ giúp; ông ấy tin rằng nếu ở nơi khác thì giờ mình đã chết.

But I had it right there

1:28

Nhưng tôi lại lên cơn ngay tại đó

in front of a nurse who just barely arrived at the ball field Cách dùng từ

1:30

trước mặt một y tá vừa mới đến sân bóng

Cách dùng từ

just barely arrived: đến nơi chỉ sớm hơn vài khoảnh khắc

Trong mệnh đề này, just barely arrived có nghĩa là người y tá thực sự đã đến, nhưng chỉ đến trước sự việc một khoảng thời gian rất ngắn. Just thu hẹp khoảng thời gian, còn barely thêm sắc thái rằng gần như không còn dư thời gian. Cụm từ này nhấn mạnh một sự trùng hợp may mắn và hồi hộp. Nó không có nghĩa là cô ấy không đến được; khi đi với arrived, barely trình bày việc đến nơi đã hoàn tất như thể gần như quá muộn.

Luyện tập

Trong “Nina just barely arrived before the gate closed,” just barely arrived có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đến khi gần như không còn thời gian.
  2. Cô ấy đã ở gần nhưng không đến nơi.
  3. Cô ấy đã chờ ở đó từ lâu.
Xem đáp án

Cô ấy đến khi gần như không còn thời gian.

and she saved my life.

1:32

và cô ấy đã cứu mạng tôi.

You saved my life.

1:33

Cô đã cứu mạng tôi.

We were there as Darren,

1:35

Chúng tôi đã có mặt khi Darren,

who plays in an adult softball league,

1:36

người chơi trong một giải bóng mềm dành cho người lớn,

got to thank nurse Danya. Ngữ pháp

1:38

có cơ hội cảm ơn y tá Danya.

Ngữ pháp

got to thank: có cơ hội làm điều gì đó

Got to thank là dạng quá khứ của get to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, nó có nghĩa là “có cơ hội hoặc vinh dự được cảm ơn”, vì vậy Darren đã có thể trực tiếp bày tỏ lòng biết ơn. Get to thường trình bày một hành động như điều đáng mừng, đặc biệt hoặc đáng trân trọng. Nó không mang nghĩa nghĩa vụ như had to, và got trong cấu trúc này cũng không có nghĩa là di chuyển hay đến nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get to cộng với thank để thể hiện một cơ hội đáng quý: After recovering, Leo ____ the paramedic in person.

Xem đáp án

got to thank

Every time I watch this video, Ngữ pháp

1:40

Mỗi lần xem video này,

I literally get teary-eyed Cụm từ

1:42

mắt tôi thực sự lại ngấn lệ

Ngữ pháp

Every time I watch...: nối tác nhân lặp lại với kết quả

Trong Every time I watch this video, every time mở đầu một mệnh đề thời gian xác định tác nhân lặp lại: mỗi lần người nói xem video. Mệnh đề chính cho biết phản ứng thường xuyên xảy ra sau đó. Khi diễn tả một quy luật lặp lại, cả hai mệnh đề ở đây thường dùng thì hiện tại đơn: Every time I watch..., I get.... Không dùng will watch chỉ vì việc xem xảy ra trước phản ứng.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên một phản ứng xảy ra mỗi khi cùng một tình huống lặp lại?

  1. Every time I will hear that song, I smile.
  2. The next time I hear that song, I will smile.
  3. Every time I hear that song, I smile.
Xem đáp án

Every time I hear that song, I smile.

Cụm từ

get teary-eyed: chuyển sang trạng thái xúc động, rưng rưng nước mắt

Get teary-eyed có nghĩa là bắt đầu có nước mắt trong mắt, thường vì cảm xúc đang trở nên mạnh hơn. Ở đây, get là động từ nối, đánh dấu sự chuyển sang trạng thái được tính từ teary-eyed mô tả. Cụm từ này cụ thể hơn cry: một người có thể get teary-eyed nhưng nước mắt vẫn chỉ đọng trong mắt và không chảy xuống. Trong câu này, nó cho thấy người nói vô cùng xúc động, chứ không nhất thiết đang khóc một cách rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu trong bài này: I always ____ during that graduation speech.

Xem đáp án

get teary-eyed

and get kind of choked up. Thành ngữ

1:44

và cổ họng như nghẹn lại.

Thành ngữ

get kind of choked up: hơi nghẹn ngào vì xúc động

Ở đây, get choked up có nghĩa là xúc động đến mức cảm thấy nghẹn ở cổ và khó nói. Cảm giác này có thể xuất hiện vì biết ơn, vui sướng hoặc buồn bã; đây là phản ứng cảm xúc, không phải thức ăn làm tắc đường thở. Kind of làm nhẹ mức độ của lời nói. Nó có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”, vì vậy người nói đang mô tả một phản ứng nhẹ hoặc chưa hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hơi quá xúc động nên khó nói trôi chảy”: Whenever I thank the nurse who saved me, I ____.

Xem đáp án

get kind of choked up

It's an amazing recovery.

1:46

Sự hồi phục này thật đáng kinh ngạc.

Darren is even ready to play ball.

1:48

Darren thậm chí đã sẵn sàng chơi bóng trở lại.

Haven't played since my heart attack. Ngữ pháp

1:50

Tôi chưa chơi bóng lại từ sau cơn đau tim.

Ngữ pháp

Haven't played since my heart attack: chưa chơi lại kể từ cơn đau tim

Have not played là dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành. Khi đi với since my heart attack, cấu trúc này cho biết người nói không chơi lần nào từ sự kiện trong quá khứ đó cho đến hiện tại. Since giới thiệu mốc bắt đầu, không phải nguyên nhân. Trong câu trả lời hội thoại ngắn này, chủ ngữ I đã được hiểu từ ngữ cảnh nên bị lược bỏ. Câu đầy đủ là I haven't played since my heart attack. Hãy giữ I trong một câu độc lập thông thường hoặc trong văn viết trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành phủ định rút gọn của play. Người nói đã dừng sau ca phẫu thuật và vẫn chưa chơi lại: I ____ since my heart surgery.

Xem đáp án

haven't played

So I'm pretty excited about this. Cách dùng từ

1:52

Vì vậy, tôi rất háo hức về chuyện này.

Cách dùng từ

pretty excited: pretty là trạng từ chỉ mức độ

Trong pretty excited, pretty là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Nó làm tăng mức độ của excited; nó không miêu tả một thứ gì đó là xinh đẹp hay hấp dẫn. Cấu trúc là pretty + adjective. Mức độ chính xác tùy thuộc vào giọng nói và ngữ cảnh, nhưng ở đây nó thể hiện sự hào hứng rõ ràng mà không mạnh đến mức absolutely thrilled.

Luyện tập

Trong câu “I'm pretty nervous about tomorrow,” pretty có nghĩa là gì?

  1. Hấp dẫn về ngoại hình
  2. Theo một cách đẹp đẽ
  3. Khá hoặc tương đối
Xem đáp án

Khá hoặc tương đối

She is my

1:53

Cô ấy là

guardian angel Thành ngữ

1:54

thiên thần hộ mệnh của tôi

because she saved my life

1:55

vì cô ấy đã cứu mạng tôi

Thành ngữ

guardian angel: ẩn dụ về người cứu giúp hoặc bảo vệ

Trong câu này, guardian angel là phép ẩn dụ chỉ một người đã bảo vệ người nói và cứu mạng anh ấy. Cách gọi này thể hiện lòng biết ơn và sự ngưỡng mộ sâu sắc. Thông thường, nó không khẳng định rằng người đó thực sự là một thiên thần siêu nhiên. Theo nghĩa rộng hơn, bạn có thể gọi ai đó là guardian angel khi người ấy xuất hiện vào thời điểm quan trọng hoặc thường xuyên chăm sóc và bảo vệ bạn.

Luyện tập

Sau khi một huấn luyện viên giúp một đứa trẻ an toàn vượt qua tình huống nguy hiểm, đứa trẻ nói: “You were my guardian angel.” Đứa trẻ muốn nói gì?

  1. Bạn đã giúp tôi một việc nhỏ thường ngày.
  2. Bạn đã bảo vệ tôi khi tôi rất cần được giúp đỡ.
  3. Bạn thực sự là một sinh vật siêu nhiên.
Xem đáp án

Bạn đã bảo vệ tôi khi tôi rất cần được giúp đỡ.

and I would love to give her a hug right now. Ghi chú

1:57

và lúc này tôi rất muốn ôm cô ấy.

Ý định

Would love to: bày tỏ mong muốn ấm áp và lịch sự

Would love to ở đây có nghĩa là “rất muốn”. Người nói đang bày tỏ mong muốn chân thành ở hiện tại là được ôm cô ấy; would làm lời nói nhẹ nhàng và ấm áp hơn chứ không đánh dấu một điều kiện không có thật. Cấu trúc là would love to + động từ nguyên mẫu: would love to give, would love to meet, would love to help. Cấu trúc này hữu ích khi bày tỏ mong muốn nồng nhiệt, chủ động đề nghị giúp đỡ và hào hứng đáp lại lời mời.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ mục tiêu thể hiện mong muốn ấm áp và nhiệt tình: “Thanks for inviting me. I ____ come.”

Xem đáp án

would love to

Cụm từ

Give her a hug: cấu trúc give + người + a hug

Give her a hug có nghĩa là “ôm cô ấy”. Give ở đây không diễn tả việc trao một món đồ mà tạo thành một cách nói thông dụng về hành động ôm đầy tình cảm. Cấu trúc là give + người + a hug. Người được đặt trước a hug: give me a hug, give your dad a hug, give them a hug. Tiếng Anh cũng cho phép dùng hug + người, nhưng cấu trúc với give là một cụm cố định rất hữu ích.

Luyện tập

Câu nào dùng give + person + a hug một cách tự nhiên với nghĩa “ôm bạn”?

  1. Let me give you to a hug.
  2. Let me give you a hug.
  3. Let me give a hug you.
Xem đáp án

Let me give you a hug.

Thank you so much.

1:59

Cảm ơn cô rất nhiều.