Triết học Khắc kỷ - Massimo Pigliucci: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
627 từ 144 từ/phút

Giới thiệu video: Video lần theo hành trình của chủ nghĩa Khắc kỷ, từ vụ đắm tàu của Zeno và những lời dạy về đức hạnh, khả năng tự chủ đến ảnh hưởng đối với Marcus Aurelius, Nelson Mandela và liệu pháp tâm lý hiện đại. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. But while this captures important aspects of Stoicism, the original philosophy was more than just an attitude. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra lối lập luận nhượng bộ rồi đính chính: trước hết thừa nhận một quan niệm phổ biến đúng ở một mức độ nào đó, sau đó thay bằng cách giải thích đầy đủ và chính xác hơn. Cấu trúc này hữu ích khi viết bài giải thích hoặc tham gia thảo luận. 2. would guide and comfort Nelson Mandela through his 27-year imprisonment — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu rằng guide and comfort someone through something diễn tả việc tư tưởng hoặc tác phẩm mang lại định hướng và sự an ủi trong suốt một giai đoạn gian khó kéo dài, rồi vận dụng mẫu này khi kể tiểu sử, lịch sử hoặc trải nghiệm cá nhân. 3. rational emotive behavioral therapy — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận diện toàn bộ cụm nhiều từ này là tên riêng của một phương pháp trị liệu tâm lý hiện đại, thay vì tách thành các tính từ rời rạc, đồng thời hiểu mối liên hệ với chủ nghĩa Khắc kỷ: thay đổi những phán xét tự làm hại mình có thể định hình lại phản ứng trước hoàn cảnh.

Nội dung bài học

You've been stranded thousands of miles from home with no money or possessions. Cụm từ

0:07

Bạn bị mắc kẹt cách nhà hàng ngàn dặm, không có tiền bạc hay tài sản.

Cụm từ

be stranded thousands of miles from home: bị mắc kẹt cách nhà hàng nghìn dặm

Trong be stranded, stranded có nghĩa là bị mắc kẹt ở đâu đó vì một trở ngại khiến việc tiếp tục hành trình hoặc rời đi trở nên bất khả thi hay rất khó khăn. Ở đây, thousands of miles from home nhấn mạnh khoảng cách vô cùng xa và sự cô lập của người đó. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là be stranded + khoảng cách + from home: trước tiên nêu trạng thái mắc kẹt, sau đó cho biết nơi đó cách nhà bao xa.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng sự cố đi lại khiến Lena không thể về nhà từ một nơi rất xa?

  1. After the flights were cancelled, Lena was stranded thousands of miles to home.
  2. After the flights were cancelled, Lena was standing thousands of miles from home.
  3. After the flights were cancelled, Lena was stranded thousands of miles from home.
Xem đáp án

After the flights were cancelled, Lena was stranded thousands of miles from home.

Such a predicament would make many people despair and curse their awful fate. Ghi chú

0:13

Một hoàn cảnh khó khăn như vậy sẽ khiến nhiều người tuyệt vọng và nguyền rủa số phận tồi tệ của họ.

Cách dùng từ

Such a predicament: quay lại chỉ một tình cảnh khó khăn đã được nhắc đến

Predicament là một tình cảnh khó khăn, thường gây lúng túng, mà người ta khó thoát ra hoặc giải quyết. Từ này mạnh hơn và trang trọng hơn một chút so với từ chung problem. Trong Such a predicament, such có nghĩa là “thuộc loại như vậy”. Toàn bộ cụm danh từ gom tình huống vừa được mô tả vào một tên gọi, vì vậy nó quay lại chỉ nội dung trước đó thay vì giới thiệu một sự việc mới.

Luyện tập

Đọc ngữ cảnh tiếng Anh và chọn phần mở đầu quay lại chỉ toàn bộ tình cảnh khó khăn một cách phù hợp nhất: The roads were flooded, and the last train had been cancelled. ___ would make anyone feel helpless.

  1. Such a predicament
  2. A routine task
  3. An easy question
Xem đáp án

Such a predicament

Ngữ pháp

would make many people despair and curse: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, make cho biết một tình huống khiến ai đó hành động hoặc phản ứng. Ở đây, many people là tân ngữ, còn despair và curse là hai động từ nguyên mẫu nối với nhau bằng and. Chúng mô tả hai phản ứng do tình cảnh đó gây ra. Trong cấu trúc chủ động này, không dùng to trước động từ: dùng make many people despair, không dùng make many people to despair. Would cho thấy đây là kết quả có thể xảy ra trong một tình huống giả định, chứ không phải điều đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của give up: The pressure would make many people ____.

Xem đáp án

give up

But for Zeno of Cyprus, Mạch ý

0:19

Nhưng đối với Zeno xứ Cyprus,

it became the foundation of his life's work and legacy. Thành ngữ

0:21

nó đã trở thành nền tảng cho công trình và di sản của cuộc đời ông.

Mạch ý

But for Zeno of Cyprus, it became: chuyển sang kết quả tương phản của Zeno

But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi phản ứng thường được dự đoán ở nhiều người. Cụm for Zeno of Cyprus có nghĩa là “trong trường hợp của Zeno” và chuyển góc nhìn sang ông; it quay lại chỉ tình cảnh đã được nhắc đến trước đó. Phần mở đầu này sắp xếp thông tin theo thế tương phản: chính sự kiện có thể khiến nhiều người tuyệt vọng lại trở thành nền tảng cho sự nghiệp cả đời của Zeno. Hãy đọc là But | for Zeno..., chứ không tự động coi but for là một cụm cố định.

Luyện tập

Phần mở đầu của câu này có chức năng chính là gì? But for Zeno of Cyprus, it became the foundation of his life's work and legacy.

  1. Câu này nói rằng Zeno đã ngăn tình cảnh khó khăn đó xảy ra.
  2. Câu này đối chiếu phản ứng thông thường với kết quả khác trong trường hợp của Zeno.
  3. Câu này nói rằng tình cảnh khó khăn đó xảy ra vì lợi ích của Zeno.
Xem đáp án

Câu này đối chiếu phản ứng thông thường với kết quả khác trong trường hợp của Zeno.

Thành ngữ

became the foundation of...: trở thành nền tảng cho sự nghiệp cả đời và ảnh hưởng lâu dài

Ở đây, foundation là một phép ẩn dụ chỉ chỗ dựa cơ bản để công việc về sau có thể phát triển. Became the foundation of có nghĩa là một trải nghiệm trước đó đã đem lại ý tưởng hoặc định hướng cho những điều xảy ra sau này, chứ không phải nó trở thành nền móng thật của một tòa nhà. His life's work là công việc chính mà ông dành cả đời theo đuổi, còn his legacy là ảnh hưởng lâu dài ông để lại. Toàn bộ cụm từ cho biết sự kiện trước đó đã định hình cả sự nghiệp lẫn ảnh hưởng lâu dài của ông.

Luyện tập

Câu nào dùng foundation với cùng nghĩa trừu tượng?

  1. The concrete foundation cracked during the storm.
  2. Her first field study became the foundation of her later research.
  3. She put the report on the foundation beside her desk.
Xem đáp án

Her first field study became the foundation of her later research.

The once wealthy merchant lost everything Cách dùng từ

0:26

Vị thương gia từng giàu có này đã mất tất cả

when he was shipwrecked in Athens around 300 BCE. Cách dùng từ

0:29

khi ông bị đắm tàu ở Athens vào khoảng năm 300 trước Công nguyên.

Cách dùng từ

The once wealthy merchant: once mang nghĩa “từng”

Trong The once wealthy merchant, once bổ nghĩa cho tính từ wealthy và có nghĩa là “từng” hoặc “trong quá khứ”. Cấu trúc once + tính từ + danh từ miêu tả ngắn gọn trạng thái trước đây của một người hoặc một vật. Cách diễn đạt này thường cho thấy sự đối lập với hiện tại: người thương nhân trước đây giàu có, nhưng khi những sự kiện sau đó xảy ra thì ông không còn giàu nữa. Ở đây, once không có nghĩa là “một lần”.

Luyện tập

Cụm từ nào miêu tả tự nhiên một diễn viên từng nổi tiếng trong quá khứ?

  1. a once famous actor
  2. a famous once actor
  3. an actor who became famous once
Xem đáp án

a once famous actor

Cách dùng từ

was shipwrecked in Athens: gặp nạn đắm tàu và bị mắc kẹt ở Athens

Was shipwrecked có nghĩa là người thương nhân đã gặp nạn đắm tàu: con tàu ông đang đi đã bị đắm. Khi chủ ngữ là một người, be + shipwrecked trình bày sự việc như điều xảy đến với người đó và cũng có thể hàm ý rằng họ bị mắc kẹt ở đâu đó sau tai nạn. Trong câu này, in Athens đặt người thương nhân ở Athens trong mối liên hệ với vụ đắm tàu và hậu quả của nó. Cụm này không có nghĩa là ông sửa tàu ở đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thủy thủ đoàn gặp nạn đắm tàu và bị mắc kẹt trên một hòn đảo xa xôi?

  1. The crew saw a shipwreck from a remote island.
  2. The crew wrecked a ship on a remote island.
  3. The crew was shipwrecked on a remote island.
Xem đáp án

The crew was shipwrecked on a remote island.

With not much else to do, Cụm từ

0:34

Không có nhiều việc khác để làm,

Cụm từ

With not much else to do: nêu hoàn cảnh dẫn đến một lựa chọn

With not much else to do là cụm trạng ngữ mở đầu câu. Cụm này cho biết chỉ có ít hoạt động hoặc lựa chọn khác và giải thích vì sao người đó thực hiện hành động trong mệnh đề chính theo sau. Cấu trúc là with + not much else + to do. Ở đây, with có nghĩa là “trong tình huống mà”, không mang nghĩa mang theo hoặc sở hữu; to do cho biết những lựa chọn bị hạn chế là các việc có thể làm. Toàn bộ cụm này thường cần một mệnh đề chính sau dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “vì chỉ còn ít việc khác để làm”: ____, we walked around the empty station.

Xem đáp án

With not much else to do

he wandered into a bookshop, Cụm từ

0:35

ông lang thang vào một hiệu sách,

Cụm từ

wandered into a bookshop: tình cờ bước vào hiệu sách

Wander into + địa điểm có nghĩa là đi vào một nơi trong lúc đang đi lang thang, không có kế hoạch rõ ràng. Ở đây, wandered into a bookshop gợi ý rằng anh ấy không chủ ý đến hiệu sách; anh ấy tình cờ bước vào trong lúc đang đi dạo. Into diễn tả chuyển động từ bên ngoài vào bên trong, nên địa điểm là phần quan trọng để hoàn chỉnh cảnh này. Trong kể chuyện, wander into thường mở đầu cho một cuộc gặp gỡ hoặc phát hiện ngoài dự kiến.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng Maya tình cờ bước vào một nơi mà không lên kế hoạch trước?

  1. Maya walked into a small music shop to pick up the guitar she had ordered.
  2. Maya wandered into a small music shop while exploring the old town.
  3. Maya hurried past a small music shop to catch the bus.
Xem đáp án

Maya wandered into a small music shop while exploring the old town.

became intrigued by reading about Socrates, Cụm từ

0:37

trở nên say mê khi đọc về Socrates,

Cụm từ

became intrigued by reading about Socrates: sự hứng thú được khơi dậy khi đọc

Become intrigued có nghĩa là bắt đầu cảm thấy rất tò mò hoặc hứng thú. Trong câu này, became thể hiện một sự thay đổi: việc đọc về Socrates đã khơi dậy sự quan tâm, chứ không chỉ mô tả một mối quan tâm vốn đã tồn tại. Cấu trúc là become intrigued by + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, by reading about Socrates nêu nguyên nhân hoặc yếu tố khơi gợi sự quan tâm. By không chỉ người thực hiện một hành động bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ gồm ba từ đã học trong bài này: After the museum visit, Lena ____ ancient maps.

Xem đáp án

became intrigued by

and proceeded to seek out and study with the city's noted philosophers. Ghi chú

0:40

và tiếp tục tìm kiếm và theo học những triết gia nổi tiếng của thành phố.

Cụm động từ

proceeded to seek out: chuyển sang một cuộc tìm kiếm có chủ đích

Proceed to + động từ nguyên mẫu đánh dấu hành động tiếp theo trong một chuỗi sự việc. Ở đây, proceeded to cho biết hành động này diễn ra sau một bước trước đó. Seek out có nghĩa là cố gắng có chủ đích để tìm một người, một vật hoặc một cơ hội cụ thể. Vì vậy, proceeded to seek out cho biết sau đó ông chủ động đi tìm các triết gia, chứ không phải tình cờ gặp họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô đậm mang nghĩa “sau đó chủ động tìm kiếm”: After checking the directory, Maya ____ a local historian.

Xem đáp án

proceeded to seek out

Cụm từ

study with the city's noted philosophers: học từ các chuyên gia được công nhận

Study with someone có thể có nghĩa là học dưới sự hướng dẫn của người đó, đặc biệt khi họ là giáo viên, chuyên gia hoặc nghệ sĩ. Nếu người đó là bạn cùng lớp, cách nói này thường có nghĩa là cùng học như những người ngang hàng; ở đây, vị thế chuyên gia của các triết gia cho thấy họ đóng vai trò người hướng dẫn. Noted ở đây có nghĩa là nổi tiếng và được kính trọng. Toàn bộ cụm từ cho biết ông đã học từ những triết gia được công nhận trong thành phố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được tô đậm mang nghĩa “học dưới sự hướng dẫn của ai đó”: Elena moved to Seville to ____ a respected flamenco teacher.

Xem đáp án

study with

As Zeno began educating his own students, Ngữ pháp

0:46

Khi Zeno bắt đầu giáo dục học trò của riêng mình,

he originated the philosophy known as Stoicism, Cụm từ

0:49

ông đã khởi xướng triết lý được gọi là Chủ nghĩa Khắc kỷ,

Ngữ pháp

As Zeno began educating: as đưa ra bối cảnh thời gian đang diễn tiến

As Zeno began educating đưa ra bối cảnh thời gian cho mệnh đề chính. Ở đây, as có nghĩa là “khi” hoặc “trong lúc quá trình này bắt đầu”: việc Zeno giảng dạy và sự ra đời của chủ nghĩa Khắc kỷ được trình bày như những sự kiện trong cùng một giai đoạn phát triển. Trong câu này, as không chủ yếu mang nghĩa “bởi vì”. Khi kể chuyện, mẫu As + chủ ngữ + hành động đang diễn tiến, mệnh đề chính có thể nối hai sự kiện cùng phát triển.

Luyện tập

Câu nào dùng as để đưa ra một bối cảnh thời gian đang diễn tiến giống như trong ví dụ?

  1. As Maya walked toward the library, it began to rain.
  2. As the key was missing, we could not open the door.
  3. As you requested, I attached the file.
Xem đáp án

As Maya walked toward the library, it began to rain.

Cụm từ

the philosophy known as Stoicism: dùng known as để giới thiệu tên

Trong cụm danh từ the philosophy known as Stoicism, known as giới thiệu tên của triết học đó. Cụm này có nghĩa là “được gọi là Stoicism”. Known as là một phần của mệnh đề quan hệ rút gọn: the philosophy known as Stoicism có nghĩa tương đương với the philosophy that is known as Stoicism. Đặt tên, danh hiệu, biệt danh hoặc danh tính công khai ngay sau as; không thêm the name of.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được gọi là”: The singer is ____ Luna on stage.

Xem đáp án

known as

whose teachings of virtue, Ngữ pháp

0:53

mà những lời dạy của nó về đức hạnh,

tolerance,

0:54

sự khoan dung,

and self-control have inspired generations of thinkers and leaders.

0:55

và khả năng tự chủ đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà tư tưởng và nhà lãnh đạo.

Ngữ pháp

whose teachings ... have inspired: whose với tiền ngữ không phải người

Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ và thể hiện sự sở hữu hoặc liên hệ. Ở đây, nó chỉ ngược lại Stoicism, vì vậy whose teachings có nghĩa là “những lời dạy của Stoicism”, không phải “những lời dạy của Zeno”. Whose có thể chỉ người, đồng thời cũng có thể chỉ tiền ngữ không phải người như tư tưởng, tổ chức, địa điểm và đồ vật. Danh từ đứng ngay sau whose nêu điều thuộc về hoặc có liên hệ với tiền ngữ đó; trong mệnh đề này, teachings cũng là chủ ngữ của have inspired.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ thể hiện sự sở hữu: We visited a museum ____ collection includes ancient coins.

Xem đáp án

whose

The name Stoicism comes from the Stoa Poikile, Cụm từ

1:01

Cái tên Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) bắt nguồn từ Stoa Poikile,

the decorated public colonnade Văn hóa

1:05

một dãy cột công cộng được trang trí lộng lẫy,

where Zeno and his disciples gathered for discussion.

1:07

nơi Zeno và các môn đệ của ông tụ tập để thảo luận.

Cụm từ

The name Stoicism comes from ...: giải thích nguồn gốc của tên gọi

The name X comes from Y là cấu trúc thông dụng để giải thích nguồn gốc của một cái tên hoặc thuật ngữ. Trong câu này, X là Stoicism và Y là Stoa Poikile, tên của hành lang cột đã tạo nên thuật ngữ đó. Vì chủ ngữ là The name Stoicism, comes from có nghĩa là “có nguồn gốc từ” hoặc “bắt nguồn từ”. Cụm này không diễn tả một người hay đồ vật di chuyển khỏi địa điểm đó.

Luyện tập

Câu nào dùng comes from để giải thích nguồn gốc của một từ?

  1. The word robot comes across a Czech word.
  2. The word robot comes to a Czech word.
  3. The word robot comes from a Czech word.
Xem đáp án

The word robot comes from a Czech word.

Văn hóa

the decorated public colonnade: không gian công cộng có các hàng cột

Colonnade là lối đi có mái che và thoáng ở hai bên, hoặc một không gian kiến trúc được tạo nên hay nâng đỡ bởi một hoặc nhiều hàng cột. Trong cụm danh từ này, colonnade là danh từ chính; public cho biết đây là không gian dùng chung hoặc mở cửa cho công chúng, còn decorated cho biết nơi đó có trang trí. Ở đây, cụm từ xác định đúng loại địa điểm mà nhóm của Zeno từng tụ họp. Nó giúp cho thấy tên Stoicism gắn với một nơi gặp gỡ công cộng cụ thể, chứ không phải một con đường bình thường.

Luyện tập

Trong câu này, colonnade là loại địa điểm nào?

  1. một phòng kho riêng bên dưới tòa nhà
  2. không gian công cộng có mái, thoáng hai bên và được nâng đỡ bởi các hàng cột
  3. một con đường ngoài trời bình thường không có công trình kiến trúc
Xem đáp án

không gian công cộng có mái, thoáng hai bên và được nâng đỡ bởi các hàng cột

Today,

1:11

Ngày nay,

we colloquially use the word stoic to mean someone who remains calm under pressure Ghi chú

1:12

chúng ta thường sử dụng từ khắc kỷ để chỉ một người luôn giữ được bình tĩnh trước áp lực

and avoids emotional extremes.

1:17

và tránh những cảm xúc thái quá.

Cách dùng từ

colloquially use the word stoic to mean: đánh dấu nghĩa dùng hằng ngày

Colloquially có nghĩa là “trong ngôn ngữ thông thường, không trang trọng”. Cấu trúc use the word X to mean Y giới thiệu ý nghĩa mà mọi người thường gán cho một từ trong một ngữ cảnh cụ thể. Ở đây, cấu trúc này cho biết stoic viết thường có một nghĩa hằng ngày: người giữ bình tĩnh khi chịu áp lực và tránh những phản ứng cảm xúc mạnh. Nghĩa hằng ngày này mô tả một đặc điểm; nó không phải là định nghĩa đầy đủ về triết học Stoicism viết hoa.

Luyện tập

Trong câu này, colloquially báo hiệu điều gì?

  1. Câu này đang nêu nghĩa hằng ngày, không chuyên môn của stoic.
  2. Từ stoic chỉ được dùng trong các tác phẩm triết học cổ đại.
  3. Stoicism đang được định nghĩa hoàn toàn bằng một đặc điểm tính cách.
Xem đáp án

Câu này đang nêu nghĩa hằng ngày, không chuyên môn của stoic.

Cụm từ

remains calm under pressure: giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn

Remain calm có nghĩa là “tiếp tục giữ bình tĩnh”: remain nhấn mạnh rằng trạng thái bình tĩnh không thay đổi. Under pressure có nghĩa là ở trong một tình huống căng thẳng hoặc có yêu cầu cao, chứ không phải ở bên dưới một áp lực vật lý. Toàn bộ cụm từ mô tả một người có thể kiểm soát cảm xúc và hành động sáng suốt ngay cả khi tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Even when deadlines pile up, our team leader ____.

Xem đáp án

remains calm under pressure

But while this captures important aspects of Stoicism, Mạch ý

1:20

Nhưng mặc dù điều này nắm bắt được những khía cạnh quan trọng của Chủ nghĩa Khắc kỷ,

the original philosophy was more than just an attitude. Ngữ pháp

1:24

triết lý ban đầu không chỉ là một thái độ.

Mạch ý

But while this captures..., ... was more than just...: thừa nhận trước khi điều chỉnh

Trong câu này, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian khi”. Mệnh đề có while thừa nhận rằng nghĩa thông dụng của stoic đã nắm bắt đúng một phần quan trọng của chủ nghĩa Khắc kỷ. Sau đó, mệnh đề chính giới hạn ý đó: triết lý ban đầu bao gồm nhiều điều hơn một thái độ bình tĩnh. Cấu trúc này tổ chức lời giải thích bằng cách trước tiên chấp nhận rằng một ý kiến đúng một phần, rồi trình bày một điểm đầy đủ hoặc quan trọng hơn. But làm cho sự chuyển hướng khỏi cách giải thích đơn giản trước đó rõ hơn, còn more than just cho biết cách giải thích ấy quá hạn hẹp.

Luyện tập

Câu này xử lý định nghĩa thông dụng của stoic như thế nào?

  1. Câu này mô tả định nghĩa và triết lý như hai sự việc xảy ra cùng lúc.
  2. Câu này bác bỏ mọi phần của định nghĩa vì cho rằng chúng đều sai.
  3. Câu này thừa nhận định nghĩa đó đúng một phần, rồi cho biết nó chưa đầy đủ.
Xem đáp án

Câu này thừa nhận định nghĩa đó đúng một phần, rồi cho biết nó chưa đầy đủ.

Ngữ pháp

more than just an attitude: sửa một cách mô tả quá hạn hẹp

More than just + danh từ cho biết danh từ đó là một cách mô tả đúng nhưng chưa đầy đủ. Ở đây, nếu chỉ gọi triết lý ban đầu là một thái độ thì ta đã mô tả quá hẹp về nội dung và tầm quan trọng của nó. Trong cấu trúc này, just có nghĩa là 'chỉ', không phải 'vừa mới'. Hãy dùng cấu trúc này khi muốn sửa một cách giải thích quá hạn hẹp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ trong bài học này: A library is ____ a room full of books.

Xem đáp án

more than just

The Stoics believed that everything around us

1:28

Những người Khắc kỷ tin rằng mọi thứ xung quanh chúng ta

operates according to a web of cause and effect, Thành ngữ

1:31

hoạt động theo một mạng lưới nhân quả,

resulting in a rational structure of the universe, Mạch ý

1:34

dẫn đến một cấu trúc hợp lý của vũ trụ,

which they called logos. Văn hóa

1:37

mà họ gọi là logos.

Thành ngữ

operate according to a web of cause and effect: vận hành theo một hệ thống liên kết

Operate according to có nghĩa là 'vận hành theo một hệ thống hoặc quy tắc'. A web of cause and effect là hình ảnh ẩn dụ cho nhiều nguyên nhân và kết quả liên kết với nhau: một sự kiện có thể tác động đến các sự kiện khác trong một hệ thống lớn hơn. Ở đây, web có nghĩa là một cấu trúc liên kết, không phải mạng internet. Câu này dùng hình ảnh đó để giải thích quan điểm Khắc kỷ rằng các sự kiện quanh ta tuân theo những mối quan hệ nhân quả có liên kết.

Luyện tập

Trong câu này, a web of cause and effect mô tả điều gì?

  1. Mỗi sự kiện chỉ có một nguyên nhân đơn giản và không có ảnh hưởng rộng hơn.
  2. Nhiều nguyên nhân và kết quả có liên kết tác động lẫn nhau.
  3. Mọi thứ đều kết nối với nhau qua mạng internet.
Xem đáp án

Nhiều nguyên nhân và kết quả có liên kết tác động lẫn nhau.

Mạch ý

resulting in a rational structure of the universe: dẫn đến một cấu trúc hợp lý của vũ trụ

Resulting in + cụm danh từ bổ sung kết quả của tình huống vừa được nêu. Ở đây, cụm này cho biết chuỗi nguyên nhân được đề cập trước đó đã tạo ra một cấu trúc hợp lý của vũ trụ. Mệnh đề -ing này giúp nối nguyên nhân với kết quả một cách gọn gàng trong văn bản giải thích. Phần sau resulting in nêu kết quả, không phải mục tiêu hay mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của result in: A water main broke, ____ the closure of two streets.

Xem đáp án

resulting in

Văn hóa

which they called logos: mà họ gọi là logos

Which quay lại chỉ a rational structure of the universe. Mệnh đề này cho biết các nhà Khắc kỷ đã đặt tên cho cấu trúc đó là logos. Mẫu which + chủ ngữ + called + tên có thể giới thiệu tên của một khái niệm vừa được nhắc đến. Ở đây, logos là một thuật ngữ triết học Hy Lạp chỉ nguyên lý lý tính hoặc trật tự của vũ trụ. Nó không phải dạng số nhiều của danh từ hiện đại logo.

Luyện tập

Cụm which they called logos có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nói rằng một số biểu trưng thương hiệu có thiết kế hợp lý.
  2. Đặt tên cho cấu trúc hợp lý vừa được nhắc đến là logos.
  3. Nêu logos là mục đích của việc tạo ra vũ trụ.
Xem đáp án

Đặt tên cho cấu trúc hợp lý vừa được nhắc đến là logos.

And while we may not always have control over the events affecting us, Ghi chú

1:40

Và mặc dù chúng ta có thể không phải lúc nào cũng kiểm soát được các sự kiện ảnh hưởng đến mình,

we can have control over how we approach things. Cách dùng từ

1:45

nhưng chúng ta có thể kiểm soát cách chúng ta tiếp cận mọi việc.

Ngữ pháp

While we may not always..., we can...: thừa nhận giới hạn và nêu ra lựa chọn

Trong câu này, while diễn tả sự nhượng bộ chứ không nói về quan hệ thời gian. Mệnh đề với while trước hết thừa nhận một giới hạn: các sự việc bên ngoài không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của chúng ta. Sau đó, mệnh đề chính chuyển sự chú ý sang điều vẫn có thể làm được, đó là chọn cách phản ứng. May not always có nghĩa là “không phải trong mọi trường hợp” hoặc “không phải lúc nào cũng”. Cách nói này không tuyệt đối như cannot hoặc never. Cấu trúc While we may not always X, we can Y giúp thừa nhận một giới hạn thực tế trước khi đưa ra một lựa chọn khả thi.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc để thừa nhận một giới hạn rồi nêu ra một lựa chọn khả thi?

  1. While we may not always prevent mistakes, we can learn from them.
  2. Because we can learn from mistakes, mistakes never happen.
  3. We may always prevent mistakes, but we cannot learn from them.
Xem đáp án

While we may not always prevent mistakes, we can learn from them.

Cụm từ

Have control over: có khả năng hoặc quyền kiểm soát một điều gì đó

Have control over + một danh từ hoặc một mệnh đề có chức năng như danh từ có nghĩa là có khả năng, quyền hạn hoặc sức ảnh hưởng để định hướng điều xảy ra. Trong câu này, lần xuất hiện thứ nhất nói về các sự việc bên ngoài; lần thứ hai nói về cách chúng ta đối diện với sự việc. Việc lặp lại cùng một cụm từ làm nổi bật sự tương phản. Thành phần sau over có thể là một sự vật hay vấn đề như your schedule, hoặc một mệnh đề như how you respond.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có khả năng quyết định”: Even when the train is late, you still ____ how you use the waiting time.

Xem đáp án

have control over

Cách dùng từ

how we approach things: approach mang nghĩa “nhìn nhận hoặc xử lý”

Trong how we approach things, approach có nghĩa là suy nghĩ về, đối mặt với hoặc bắt đầu xử lý một tình huống theo một cách nhất định. Từ này mô tả phương pháp hoặc thái độ, chứ không phải chuyển động đến gần một vật nào đó. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng how nêu phần mà chúng ta có thể kiểm soát: cách chúng ta phản ứng. Cách dùng này thường đi với tân ngữ trừu tượng, như trong approach a problem hoặc approach a conversation.

Luyện tập

Câu nào dùng approach với nghĩa “xử lý hoặc suy nghĩ về một việc theo một cách nhất định”?

  1. The train is approaching the station.
  2. The hikers are approaching the cabin.
  3. We need to approach this discussion calmly.
Xem đáp án

We need to approach this discussion calmly.

Rather than imagining an ideal society, Ngữ pháp

1:49

Thay vì tưởng tượng ra một xã hội lý tưởng,

the Stoic tries to deal with the world as it is, Cụm từ

1:52

người Khắc kỷ cố gắng đối phó với thế giới như nó vốn có,

Cụm từ

deal with the world as it is: đối diện với thế giới đúng như nó vốn có

Deal with có nghĩa là đối diện, xử lý hoặc phản ứng trước một tình huống. Ở đây, deal with the world có nghĩa là phản ứng trước thực tế thay vì né tránh nó. As it is có nghĩa là “trong đúng tình trạng thực tế của nó”, không tưởng tượng nó thành một trạng thái khác. Cụm này mô tả world, chứ không có nghĩa là “bởi vì nó tồn tại”. Mẫu có thể áp dụng là deal with + danh từ + as it is: trước hết thừa nhận sự thật, sau đó phản ứng phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “trong tình trạng thực tế hiện tại”: We need to deal with the problem ____, not as we wish it were.

Xem đáp án

as it is

while pursuing self-improvement through four cardinal virtues. Cách dùng từ

1:55

đồng thời theo đuổi sự hoàn thiện bản thân qua bốn đức tính cơ bản.

Ngữ pháp

Rather than imagining..., the Stoic tries to...: đối chiếu hai lựa chọn

Rather than + -ing giới thiệu một hành động không được chọn hoặc không được nhấn mạnh, rồi mệnh đề chính nêu hành động được ưu tiên hoặc thực sự được thực hiện. Ở đây, imagining an ideal society được gạt sang một bên, còn việc đối diện với thế giới đúng như nó vốn có được đặt làm trọng tâm. Trong mẫu câu mở đầu này, người thực hiện hành động imagining được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức the Stoic. Dạng -ing trình bày hai hành động như hai lựa chọn của cùng một người.

Luyện tập

Dùng rather than và dạng -ing của complain để hoàn thành câu: ____ about the delay, let's look for a solution.

Xem đáp án

Rather than complaining

Cách dùng từ

pursuing self-improvement through four cardinal virtues: theo đuổi việc hoàn thiện bản thân qua bốn đức tính nền tảng

To pursue self-improvement có nghĩa là tiếp tục nỗ lực để trở nên tốt hơn. Through giới thiệu phương thức: sự hoàn thiện được theo đuổi bằng cách thực hành bốn đức tính. Ở đây, cardinal có nghĩa là nền tảng hoặc quan trọng nhất. Trong triết học Khắc kỷ, four cardinal virtues là trí tuệ, công lý, lòng can đảm và sự tiết chế; chúng được xem là những phẩm chất chính định hướng nhân cách tốt. Trong cụm này, cardinal không nói về phương hướng trên bản đồ hoặc một chức vụ trong giáo hội.

Luyện tập

Cardinal có nghĩa gì trong cụm four cardinal virtues?

  1. giữ chức vụ cấp cao trong Giáo hội Công giáo
  2. nền tảng hoặc quan trọng nhất
  3. liên quan đến hướng bắc, nam, đông và tây
Xem đáp án

nền tảng hoặc quan trọng nhất

Practical wisdom, Văn hóa

2:00

Sự khôn ngoan thực tế,

the ability to navigate complex situations Cụm từ

2:01

khả năng điều hướng các tình huống phức tạp

in a logical, informed, and calm manner.

2:04

một cách logic, hiểu biết và bình tĩnh.

Văn hóa

Practical wisdom: phán đoán sáng suốt trong tình huống thực tế

Ở đây, practical wisdom là tên của một trong bốn đức hạnh Khắc kỷ. Nó có nghĩa là dùng óc phán đoán sáng suốt để quyết định nên làm gì trong một tình huống thực tế và khó khăn, chứ không chỉ là có thông tin hữu ích hay kiến thức thực hành. Cụm danh từ sau dấu phẩy là thành phần đồng vị: nó giải thích practical wisdom trong câu này bằng cách mô tả việc ra quyết định hợp lý, có đủ thông tin và bình tĩnh.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với practical wisdom trong câu này?

  1. Dùng óc phán đoán sáng suốt để chọn hành động phù hợp trong một tình huống thực tế và phức tạp.
  2. Thu thập thông tin hữu ích nhưng không quyết định cách hành động.
  3. Biết các mẹo thực tế để sửa chữa đồ vật.
Xem đáp án

Dùng óc phán đoán sáng suốt để chọn hành động phù hợp trong một tình huống thực tế và phức tạp.

Cụm từ

ability to navigate complex situations: khéo léo xử lý tình huống khó

Trong ability to navigate complex situations, navigate được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là vượt qua một tình huống khó bằng cách nhận ra trở ngại và chọn hướng đi khả thi; nghĩa của từ không chỉ giới hạn ở việc đi biển hoặc đi theo bản đồ. Cấu trúc ability to + động từ gọi tên một kỹ năng hoặc khả năng. Ở đây, navigate nhận trực tiếp complex situations làm tân ngữ, nên toàn bộ cụm từ chỉ khả năng đang được định nghĩa. Navigate through complex situations cũng có thể dùng, nhưng through không bắt buộc.

Luyện tập

Câu nào dùng navigate với cùng nghĩa ẩn dụ như trong ví dụ?

  1. The map helped us navigate to the nearest library.
  2. Good communication helped us navigate the difficult conversation.
  3. The captain learned to navigate by the stars.
Xem đáp án

Good communication helped us navigate the difficult conversation.

Temperance, Văn hóa

2:08

Sự chừng mực,

the exercise of self-restraint and moderation

2:09

việc thực hành tự kiềm chế và điều độ

in all aspects of life.

2:12

trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Văn hóa

Temperance: sự tự kiềm chế và chừng mực

Temperance là một từ trang trọng chỉ đức tính kiểm soát mong muốn và hành động để không đi quá giới hạn. Self-restraint nhấn mạnh việc không làm theo mọi sự thôi thúc, còn moderation nhấn mạnh việc giữ số lượng hoặc mức độ hợp lý. Cụm danh từ sau dấu phẩy, the exercise of self-restraint and moderation, là thành phần đồng vị: nó giải thích trực tiếp Temperance có nghĩa gì trong danh sách các đức tính này. Ở đây, exercise có nghĩa là thực hành hoặc vận dụng một phẩm chất, không phải tập thể dục.

Luyện tập

Trong câu này, Temperance có nghĩa là gì?

  1. Tỏ ra tức giận khi có chuyện không ổn.
  2. Thực hành sự tự kiềm chế và tránh quá mức.
  3. Từ chối mọi sự thoải mái hoặc niềm vui.
Xem đáp án

Thực hành sự tự kiềm chế và tránh quá mức.

Justice,

2:14

Sự công bằng,

treating others with fairness, Cụm từ

2:15

đối xử với người khác một cách công tâm,

even when they have done wrong. Ngữ pháp

2:17

ngay cả khi họ đã làm sai.

Cụm từ

treating others with fairness: cấu trúc treat + person + with + abstract noun

Cấu trúc treat + person + with + abstract noun mô tả cách thức hoặc thái độ được dùng khi đối xử với một người. Trong treating others with fairness, with fairness có nghĩa tương đương fairly; cụm này cho biết người khác được đối xử như thế nào, chứ không chỉ công cụ được sử dụng. Cấu trúc này cũng dùng được với những phẩm chất như respect, kindness và patience: treat people with respect. Ở đây, treating là một cụm -ing giải thích Justice bao gồm điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một giới từ: The teacher treats every student ____ patience.

Xem đáp án

with

Ngữ pháp

even when they have done wrong: một nguyên tắc vẫn đúng trong hoàn cảnh khó khăn

Even when đưa ra một điều kiện khó khăn nhưng không phủ định ý chính. Ở đây, đối xử công bằng với người khác vẫn là nguyên tắc cần giữ ngay cả khi những người đó đã làm điều sai trái. They chỉ lại others. Have done wrong ở thì hiện tại hoàn thành: hành động sai trái xảy ra trước hiện tại, và sự việc đó có liên quan đến cách đối xử với họ lúc này.

Luyện tập

even when they have done wrong thể hiện điều gì trong câu này?

  1. Nguyên tắc đối xử công bằng chỉ áp dụng trước khi bất kỳ ai phạm sai lầm.
  2. Khi làm điều sai trái, một người không còn xứng đáng được đối xử công bằng.
  3. Nguyên tắc đối xử công bằng vẫn được áp dụng khi người khác đã làm điều sai trái.
Xem đáp án

Nguyên tắc đối xử công bằng vẫn được áp dụng khi người khác đã làm điều sai trái.

And courage,

2:20

Và lòng dũng cảm,

not just in extraordinary circumstances, Ngữ pháp

2:21

không chỉ trong những hoàn cảnh phi thường,

but facing daily challenges with clarity and integrity. Cụm từ

2:24

mà là đối mặt với những thử thách hàng ngày với sự rõ ràng và chính trực.

Ngữ pháp

not just ... but ...: mở rộng những hoàn cảnh mà lòng can đảm xuất hiện

Not just A, but B mở rộng một ý tưởng còn giới hạn: A vẫn đúng, còn B được thêm vào như một trường hợp quan trọng khác. Ở đây, lòng can đảm không chỉ xuất hiện trong những hoàn cảnh phi thường; nó còn thể hiện khi một người đối mặt với các thử thách hằng ngày bằng sự sáng suốt và chính trực. Also được lược bỏ sau but, nhưng cấu trúc vẫn mang logic của not only ... but also .... Cách diễn đạt là một phần liệt kê ngắn gọn xoay quanh courage, vì vậy cần hiểu cả hai phần đều gắn với từ này.

Luyện tập

Câu nào nói rằng lòng can đảm có thể xuất hiện cả trong tình huống khẩn cấp lẫn những lựa chọn hằng ngày?

  1. Courage appears not just in emergencies but also in everyday choices.
  2. Courage appears not in emergencies but only in everyday choices.
  3. Courage appears either in emergencies or in everyday choices, but not both.
Xem đáp án

Courage appears not just in emergencies but also in everyday choices.

Cụm từ

face challenges with clarity and integrity: đối mặt với thử thách bằng sự sáng suốt và chính trực

Ở đây, facing daily challenges có nghĩa là trực tiếp đối mặt với những khó khăn thường ngày nảy sinh mỗi ngày. Sau face là điều được đối mặt: face + challenges. with clarity and integrity giải thích cách đối mặt với những thử thách đó. Clarity là suy nghĩ rõ ràng và nhìn nhận tình huống sáng suốt; integrity là hành động trung thực và theo những nguyên tắc đạo đức vững vàng. Mẫu có thể áp dụng lại là face + khó khăn + with + phẩm chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu face + challenges + with + phẩm chất, sử dụng clarity và integrity: Good leaders ____.

Xem đáp án

face challenges with clarity and integrity

As Seneca, Mạch ý

2:28

Như Seneca,

one of the most famous Roman Stoics,

2:29

một trong những nhà triết học Khắc kỷ La Mã nổi tiếng nhất,

wrote,

2:31

đã viết,

Mạch ý

As Seneca ... wrote: mở đầu một lời trích dẫn

Ở đây, As Seneca ... wrote có nghĩa là “như Seneca đã viết”. Mệnh đề mở đầu nêu nguồn trước phần trích dẫn hoặc ý tưởng theo sau; As không có nghĩa là “trong vai trò của Seneca”. one of the most famous Roman Stoics là thành phần đồng vị, tức thông tin bổ sung giúp xác định Seneca là ai. Các dấu phẩy cho thấy đây là thông tin được chèn thêm, nên khung chính vẫn là As Seneca wrote, .... Mẫu có thể áp dụng lại là As + người + động từ tường thuật, sau đó là lời nói hoặc quan điểm của người đó.

Luyện tập

Câu nào dùng As + người + động từ tường thuật để giới thiệu quan điểm của người đó?

  1. As Dr. Lee observed, small habits can produce large changes.
  2. As a doctor, Lee studies how habits affect health.
  3. Dr. Lee observed small habits during the experiment.
Xem đáp án

As Dr. Lee observed, small habits can produce large changes.

"Sometimes even to live is an act of courage." Mạch ý

2:32

"Đôi khi, ngay cả việc sống cũng là một hành động dũng cảm."

Mạch ý

Even to live is an act of courage: cụm động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ

Trong mệnh đề to live is an act of courage, cụm động từ nguyên mẫu to live làm chủ ngữ. Cụm này gọi tên hành động đang được đánh giá, vì vậy to ở đây không có nghĩa là để làm gì đó và không chỉ mục đích. Even đặt trọng tâm vào to live: trong một số hoàn cảnh, ngay cả hành động cơ bản là tiếp tục sống cũng có thể tự nó đòi hỏi lòng can đảm. Nhờ vậy, courage được mở rộng ra ngoài những hành động kịch tính hoặc anh hùng.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ và dùng even để nhấn mạnh một hành động gây bất ngờ?

  1. She called a friend to ask for help.
  2. She even called a friend after asking for help.
  3. Even to ask for help can take courage.
Xem đáp án

Even to ask for help can take courage.

But while Stoicism focuses on personal improvement,

2:36

Tuy nhiên, mặc dù Chủ nghĩa Khắc kỷ tập trung vào sự cải thiện cá nhân,

it's not a self-centered philosophy. Cách dùng từ

2:40

nó không phải là một triết lý coi mình là trung tâm.

Cách dùng từ

Not a self-centered philosophy: hoàn thiện bản thân không phải là ích kỷ

Self-centered là một tính từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc quá quan tâm đến nhu cầu, lợi ích hoặc cảm xúc của bản thân mà không quan tâm đủ đến người khác. Ở đây, not a self-centered philosophy bác bỏ ý tưởng rằng chủ nghĩa Khắc kỷ dạy con người chỉ quan tâm đến chính mình. Câu này phân biệt việc hoàn thiện bản thân với tính ích kỷ: rèn luyện phẩm chất của mình không tự động đồng nghĩa với việc phớt lờ mọi người khác. Nghĩa tiêu cực thuộc về toàn bộ tính từ ghép self-centered.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất cụm not a self-centered philosophy trong ví dụ?

  1. Triết lý đó nói rằng cải thiện bản thân luôn có nghĩa là phớt lờ người khác.
  2. Triết lý đó bác bỏ cả sự phát triển cá nhân lẫn việc quan tâm đến người khác.
  3. Triết lý đó có thể khuyến khích việc hoàn thiện bản thân, nhưng không dạy con người chỉ quan tâm đến chính mình.
Xem đáp án

Triết lý đó có thể khuyến khích việc hoàn thiện bản thân, nhưng không dạy con người chỉ quan tâm đến chính mình.

At a time when Roman laws considered slaves as property, Ghi chú

2:43

Vào thời điểm luật pháp La Mã coi nô lệ là tài sản,

Ngữ pháp

considered slaves as property: xếp tân ngữ vào một loại

Trong Roman laws considered slaves as property, considered có nghĩa là “đánh giá hoặc xếp loại”, chứ không phải “cân nhắc”. Roman laws là chủ ngữ, slaves là tân ngữ, còn as property cho biết loại địa vị pháp lý được gán cho họ. Mẫu có thể áp dụng là consider + tân ngữ + as + loại danh từ. Mẫu này diễn tả cách một quy tắc, tổ chức hoặc cá nhân xác định một sự vật. Trong nhiều cách dùng tiếng Anh hiện đại, nhất là khi theo sau là bổ ngữ tính từ hoặc danh từ, as thường được lược bỏ: They considered the rule unfair; They considered the building public property.

Luyện tập

Trong câu "The policy considers the path as public land," considers có nghĩa là gì?

  1. Chính sách đó đang lên kế hoạch đi bộ dọc con đường.
  2. Chính sách đó đang quyết định có mua con đường hay không.
  3. Chính sách đó xếp con đường là đất công.
Xem đáp án

Chính sách đó xếp con đường là đất công.

Seneca called for their humane treatment Cụm từ

2:47

Seneca đã kêu gọi đối xử nhân đạo với họ

Mạch ý

At a time when: dùng một giai đoạn làm bối cảnh

At a time when có nghĩa là “trong một giai đoạn mà...”. Cụm này mở đầu mệnh đề cung cấp bối cảnh về một thời đại hoặc giai đoạn, chứ không chỉ một giờ cụ thể. Cấu trúc At a time when + mệnh đề, + mệnh đề chính đưa hoàn cảnh lên trước. Ở đây, bối cảnh đó làm cho lời kêu gọi đối xử nhân đạo của Seneca nổi bật khi đặt cạnh luật pháp thời ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu bốn từ trong bài này, có nghĩa là “trong một giai đoạn mà”: ____ most families had no internet access, the library offered free computer use.

Xem đáp án

At a time when

Cụm từ

called for their humane treatment: công khai kêu gọi một hành động

Ở đây, called for có nghĩa là “công khai yêu cầu hoặc kêu gọi”. Seneca cho rằng những người bị bắt làm nô lệ đã được nhắc đến trước đó cần được đối xử nhân đạo; their chỉ những người này. Cụm từ này không nói đến việc gọi điện thoại. Cấu trúc có thể áp dụng là call for + cụm danh từ. Cụm danh từ nêu hành động, chính sách hoặc thay đổi được yêu cầu; trong câu này, kết quả được yêu cầu là their humane treatment.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đã công khai yêu cầu”: After the factory accident, the union ____ safer working conditions.

Xem đáp án

called for

and stressed that we all share the same fundamental humanity. Mạch ý

2:49

và nhấn mạnh rằng tất cả chúng ta đều có chung một nhân tính cơ bản.

Mạch ý

stressed that we all share the same fundamental humanity: làm nổi bật luận điểm chính

Ở đây, stressed là động từ tường thuật có nghĩa là “nhấn mạnh”. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu chính xác ý được làm nổi bật: mọi người đều có chung giá trị con người căn bản. Trong cách dùng này, stress không có nghĩa là áp lực cảm xúc. Vì câu bắt đầu bằng and, stressed bổ sung hành động thứ hai của Seneca và dùng nguyên tắc về nhân tính chung để hỗ trợ lời kêu gọi đối xử nhân đạo trước đó. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + dạng thích hợp của stress + that + mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của stress that: The coach ____ every player had to arrive on time.

Xem đáp án

stressed that

Nor does Stoicism encourage passivity. Ngữ pháp

2:54

Chủ nghĩa Khắc kỷ cũng không khuyến khích sự thụ động.

Ngữ pháp

Nor does...: thêm ý phủ định thứ hai bằng cấu trúc đảo

Nor thêm một phát biểu phủ định thứ hai vào ý phủ định đã được nêu trước đó: Chủ nghĩa Khắc kỷ cũng không khuyến khích sự thụ động. Cách nói này giúp người nói tiếp tục loại bỏ những cách hiểu sai. Khi nor đứng đầu mệnh đề, trợ động từ được đảo lên trước chủ ngữ: Nor + trợ động từ + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít, does đứng trước Stoicism, còn encourage giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng Nor và trợ động từ đúng: The plan does not reduce costs. ____ it solve the safety problem.

Xem đáp án

Nor does

The idea is that only people who have cultivated virtue Ghi chú

2:57

Ý tưởng là chỉ những người đã trau dồi đức hạnh

and self-control in themselves

3:01

và khả năng tự chủ bên trong mình

can bring positive change in others. Cụm từ

3:03

mới có thể mang lại sự thay đổi tích cực cho người khác.

Mạch ý

The idea is that only...: giới thiệu luận điểm trung tâm

The idea is that... đánh dấu mệnh đề tiếp theo là điểm chính cần rút ra từ phần giải thích. Ở đây, cấu trúc này tóm tắt lập luận và giới thiệu một nguyên tắc trung tâm; idea có nghĩa là luận điểm cốt lõi, không phải một đề xuất chợt nghĩ ra. Mệnh đề có that cung cấp nội dung của ý tưởng. Từ only ngay sau đó tập trung sự chú ý vào một điều kiện cần thiết: những người có thể tạo ra thay đổi tích cực chỉ giới hạn ở những người trước hết đã rèn luyện đức hạnh và khả năng tự chủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tóm tắt bằng The idea is that cùng từ nhấn mạnh only: ____ registered members can borrow equipment overnight.

Xem đáp án

The idea is that only

Ngữ pháp

Only people who ... can ...: giới hạn những người đủ điều kiện

Cấu trúc only + people + mệnh đề who + can ... có nghĩa là những người được mô tả bằng mệnh đề who là những người duy nhất có khả năng hoặc được phép tạo ra kết quả đó. Ở đây, only bổ nghĩa cho people, còn who have cultivated virtue and self-control in themselves xác định kiểu người cần thiết. Mệnh đề who nêu điều kiện, còn can bring giới thiệu điều trở nên khả thi đối với những người đáp ứng điều kiện ấy. Nếu chuyển only về phía sau trong câu, phạm vi tác động của nó có thể thay đổi và câu có thể không còn mang nghĩa “không người nào khác làm được.”

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là biết mã là điều kiện bắt buộc và những nhân viên không biết mã không thể mở chiếc tủ này?

  1. Only employees who know the code can open this cabinet.
  2. Employees who only know the code can open this cabinet.
  3. Employees who know the code can only open this cabinet.
Xem đáp án

Only employees who know the code can open this cabinet.

Cụm từ

bring positive change in others: sự thay đổi bên trong con người

Trong bring positive change in others, bring có nghĩa là “gây ra hoặc tạo ra”, còn change là danh từ chứ không phải động từ. Cụm từ này cho biết ảnh hưởng của một người giúp người khác cải thiện thái độ, thói quen, hành vi hoặc tính cách. Giới từ in thể hiện chính những con người đó là nơi xảy ra sự thay đổi. Ngược lại, to thường thể hiện một cộng đồng, tổ chức hoặc khu vực là bên nhận được tác động có lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng bring, positive change và giới từ cho biết sự thay đổi xảy ra trong chính các vận động viên trẻ: A patient coach can ____ young athletes.

Xem đáp án

bring positive change in

One of the most famous Stoic writers Ngữ pháp

3:06

Một trong những nhà văn Khắc kỷ nổi tiếng nhất

was also one of Rome's greatest emperors.

3:08

cũng là một trong những vị hoàng đế vĩ đại nhất của Rome.

Ngữ pháp

One of the most... was also one of...: hai thân phận được trình bày song song

Câu này dùng hai cụm song song theo mẫu one of + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều để đặt cùng một người vào hai nhóm nổi bật: các tác giả Khắc kỷ nổi tiếng và các hoàng đế La Mã vĩ đại. was also nối hai lời mô tả và nhấn mạnh rằng người đó có cả hai thân phận. Sau one of, danh từ đếm được gọi tên nhóm lớn hơn nên phải ở số nhiều: writers và emperors. Khi chính one of... làm chủ ngữ, từ trung tâm là one, vì vậy động từ ở số ít, như trong One of the writers is here.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc song song one of... is also one of...?

  1. One of the youngest scientists on the team is also one of its clearest speakers.
  2. One of the youngest scientist on the team is also one of its clearest speaker.
  3. One of the youngest scientists on the team are also one of its clearest speakers.
Xem đáp án

One of the youngest scientists on the team is also one of its clearest speakers.

Over the course of his 19-year reign, Cụm từ

3:12

Trong suốt 19 năm trị vì của ông,

Cụm từ

Over the course of his 19-year reign: đặt sự việc trong một khoảng thời gian

Over the course of + một khoảng thời gian có nghĩa là trong khoảng thời gian đó. Cụm này đặt thông tin theo sau vào toàn bộ tiến trình thời gian và thường gợi ý sự phát triển, tiếp diễn hoặc những sự việc lặp lại, thay vì một khoảnh khắc riêng lẻ. reign là giai đoạn một vị vua, nữ hoàng hoặc hoàng đế trị vì. Trong 19-year reign, 19-year là tính từ ghép đứng trước danh từ, vì vậy year giữ dạng số ít và hai phần được nối bằng dấu gạch ngang.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là trong suốt năm học: ____ the school year, the club gained thirty new members.

Xem đáp án

Over the course of

Stoicism gave Marcus Aurelius the resolve Cụm từ

3:14

Chủ nghĩa Khắc kỷ đã cho Marcus Aurelius sự kiên định

to lead the empire through two major wars Cụm từ

3:18

để dẫn dắt đế chế vượt qua hai cuộc chiến tranh lớn

Cụm từ

Stoicism gave Marcus Aurelius the resolve: nguồn gốc của quyết tâm

Trong câu này, chủ nghĩa Khắc kỷ được trình bày là nguồn tạo nên quyết tâm của Marcus Aurelius. Cấu trúc give someone the resolve to do something có nghĩa là một trải nghiệm, niềm tin hoặc một người mang lại cho ai đó sức mạnh tinh thần để hành động. Ở đây, resolve là danh từ, còn to lead the empire through two major wars nêu hành động mà ông quyết tâm thực hiện. Động từ quá khứ gave nối nguồn tạo ra quyết tâm, Stoicism, với người nhận được quyết tâm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc give someone the resolve to do something: Her coach's encouragement ____ keep training after the loss.

Xem đáp án

gave her the resolve to

Cụm từ

lead the empire through two major wars: dẫn dắt vượt qua khó khăn

Cấu trúc lead someone or something through a difficult period có nghĩa là hướng dẫn, quản lý hoặc hỗ trợ một người, nhóm hay tổ chức trong suốt thời gian họ trải qua khó khăn. Ở đây, Marcus Aurelius được nói là đã cai trị đế chế trong hai cuộc chiến và giúp đế chế chịu đựng được chúng. Through thể hiện sự tiến triển xuyên suốt một quá trình từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc. Ở đây, nó được dùng theo nghĩa bóng: đế chế không di chuyển qua một địa điểm vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ lead someone or something through a difficult period: The principal ____ the school ____ a year of major changes.

Xem đáp án

led · through

while dealing with the loss of many of his children. Ngữ pháp

3:21

trong khi phải đối phó với nỗi đau mất đi nhiều người con.

Ngữ pháp

while dealing with...: mệnh đề rút gọn chỉ bối cảnh diễn ra đồng thời

Trong while dealing with..., while đưa ra một tình huống diễn ra đồng thời với sự việc trong mệnh đề chính. Mệnh đề -ing là dạng rút gọn của while he was dealing with... và thể hiện sự mất mát như một áp lực nền kéo dài. Chủ thể được hiểu ngầm của dealing phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, deal with the loss of... có nghĩa là đối mặt và vượt qua nỗi đau mất người thân, chứ không chỉ đơn giản là xử lý một công việc thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while + dạng -ing của deal: Lena stayed calm ____ a sudden crisis.

Xem đáp án

while dealing with

Centuries later,

3:25

Nhiều thế kỷ sau,

Marcus's journals would guide and comfort Nelson Mandela Cụm từ

3:26

nhật ký của Marcus sẽ dẫn dắt và an ủi Nelson Mandela

through his 27-year imprisonment

3:30

qua 27 năm bị cầm tù

during his struggle for racial equality in South Africa. Văn hóa

3:33

trong suốt cuộc đấu tranh giành bình đẳng chủng tộc ở Nam Phi.

Cụm từ

would guide and comfort someone through...: sự giúp đỡ về sau nhìn từ quá khứ

Guide and comfort someone through a difficult period có nghĩa là chỉ dẫn và hỗ trợ tinh thần cho một người trong suốt giai đoạn khó khăn. through his 27-year imprisonment thể hiện 27 năm tù đày như toàn bộ quãng thời gian dài mà những ghi chép ấy đã giúp đỡ Mandela. Ở đây, would biểu thị tương lai nhìn từ quá khứ. Từ thời điểm lịch sử trước đó gắn với Marcus, người kể nhìn về một sự việc thực sự xảy ra rất lâu sau này; would trong câu này không biểu thị điều kiện hay giả định.

Luyện tập

Câu nào dùng would để mô tả một sự việc có thật xảy ra sau đó, nhìn từ một thời điểm trong quá khứ?

  1. Her letters would comfort him if he ever received them.
  2. Every winter, her letters would comfort him by the fire.
  3. Years later, her letters would comfort him during a difficult winter.
Xem đáp án

Years later, her letters would comfort him during a difficult winter.

Văn hóa

struggle for racial equality in South Africa: cuộc đấu tranh vì bình đẳng chủng tộc ở Nam Phi

Ở đây, his chỉ Nelson Mandela. His struggle for racial equality in South Africa có nghĩa là cuộc đấu tranh chính trị và xã hội lâu dài của ông chống lại chế độ apartheid, một hệ thống ở Nam Phi đã tước bỏ quyền bình đẳng của con người dựa trên chủng tộc. Trong cấu trúc struggle for + mục tiêu, for giới thiệu điều người ta muốn đạt được. Struggle ở đây không phải là một khó khăn cá nhân thông thường, mà là sự phản kháng lâu dài trước bất công mang tính hệ thống.

Luyện tập

struggle for racial equality có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nỗ lực chính trị và xã hội lâu dài nhằm giành quyền bình đẳng cho người thuộc mọi chủng tộc.
  2. Một cuộc xô xát ngắn giữa hai người.
  3. Khó khăn cá nhân của Mandela khi học một kỹ năng mới.
Xem đáp án

Một nỗ lực chính trị và xã hội lâu dài nhằm giành quyền bình đẳng cho người thuộc mọi chủng tộc.

After his release and eventual victory, Mạch ý

3:37

Sau khi được trả tự do và giành được chiến thắng cuối cùng,

Mandela stressed peace and reconciliation, Cụm từ

3:39

Mandela đã nhấn mạnh đến hòa bình và hòa giải,

Mạch ý

After his release and eventual victory: sau khi được trả tự do và cuối cùng giành chiến thắng

After his release and eventual victory là cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu. After giới thiệu hai cụm danh từ song song là his release và eventual victory, đồng thời đặt cả hai cột mốc trước hành động chính Mandela stressed peace and reconciliation. Eventual cho biết chiến thắng cuối cùng đã đến sau một quá trình dài, sự trì hoãn hoặc khó khăn; nó không có nghĩa là ngay lập tức. Cấu trúc ngắn gọn này hữu ích trong tiểu sử để chuyển từ các cột mốc trước đó sang điều một người làm tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng After + cụm danh từ để đặt hai cột mốc trước hành động chính và dùng eventual để chỉ kết quả đạt được sau một quá trình dài?

  1. After her release and eventual victory, she called for reconciliation.
  2. Because of her release and eventual victory, she called for reconciliation.
  3. Before her release and eventual victory, she called for reconciliation.
Xem đáp án

After her release and eventual victory, she called for reconciliation.

Cụm từ

stressed peace and reconciliation: stress + danh từ trừu tượng

Ở đây, stressed có nghĩa là “nhấn mạnh là điều quan trọng”. Đây là dạng quá khứ của ngoại động từ stress, còn peace and reconciliation là các tân ngữ trực tiếp. Reconciliation có nghĩa là xây dựng lại một mối quan hệ hòa bình và có thể duy trì sau chia rẽ hoặc xung đột. Cấu trúc stress + danh từ trừu tượng thường được dùng khi thuật lại những nguyên tắc hoặc ưu tiên mà một cá nhân hay tổ chức xem là quan trọng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hiệu trưởng đã công khai nhấn mạnh hai nguyên tắc?

  1. The principal was stressed about fairness and respect.
  2. The principal stressed fairness and respect.
  3. The principal stressed about fairness and respect.
Xem đáp án

The principal stressed fairness and respect.

believing that while the injustices of the past couldn't be changed, Ngữ pháp

3:42

tin rằng mặc dù những bất công trong quá khứ không thể thay đổi,

his people could confront them in the present Cụm từ

3:46

người dân của ông có thể đương đầu với chúng ở hiện tại

and seek to build a better, more just future. Cụm từ

3:48

và tìm cách xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn, công bằng hơn.

Ngữ pháp

believing that while ... couldn't ..., ... could ...: đối lập giới hạn và hành động

Believing that giới thiệu niềm tin đứng sau hành động trong mệnh đề trước. Chủ ngữ được hiểu ngầm của believing là Mandela, còn mệnh đề that trình bày nội dung niềm tin của ông. Ở đây, while diễn tả sự nhượng bộ và tương phản chứ không phải thời gian. Nó đặt những bất công không thể thay đổi trong quá khứ đối lập với những điều mọi người vẫn có thể làm trong hiện tại. Cấu trúc while + giới hạn, ... could/can + cách ứng phó giúp thừa nhận một giới hạn có thật trước khi nêu hành động khả thi.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối lập một giới hạn không thể thay đổi với cách ứng phó khả thi?

  1. While we were discussing the mistake, the phone rang.
  2. While we cannot undo the mistake, we can learn from it.
  3. While the team was meeting, the manager wrote a report.
Xem đáp án

While we cannot undo the mistake, we can learn from it.

Cụm từ

could confront them in the present: đối mặt với bất công ngay trong hiện tại

Ở đây, could confront them in the present có nghĩa là người dân của ông có khả năng thành thật đối mặt với những bất công trong quá khứ và xử lý ảnh hưởng của chúng ngay trong hiện tại. Them chỉ những bất công đó. Confront + một vấn đề, sự bất công, nỗi sợ hoặc một sự thật khó chấp nhận có nghĩa là trực tiếp đối mặt thay vì né tránh. Bản thân từ này không nhất thiết chỉ một cuộc đối đầu bạo lực; tân ngữ cho biết điều gì đang được đối mặt.

Luyện tập

Câu nào dùng confront đúng để diễn đạt việc trực tiếp đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng?

  1. The committee must confront to the evidence of discrimination.
  2. The committee must confront the evidence of discrimination.
  3. The committee must confront against the evidence of discrimination.
Xem đáp án

The committee must confront the evidence of discrimination.

Cụm từ

seek to build a better, more just future: nỗ lực xây dựng tương lai tốt đẹp và công bằng hơn

Seek to build a better, more just future có nghĩa là nỗ lực nghiêm túc để xây dựng một tương lai như vậy. Seek to + động từ nguyên mẫu là cấu trúc trang trọng dùng để trình bày mục tiêu hoặc ý định; cấu trúc này không nói rằng mục tiêu đã đạt được. Trong a better, more just future, cả better và more just đều bổ nghĩa cho future. Just là tính từ mang nghĩa công bằng, không phải trạng từ mang nghĩa chỉ.

Luyện tập

Hoàn thành tuyên bố sứ mệnh trang trọng này bằng dạng đúng của seek to build: Our program ____ stronger, fairer communities.

Xem đáp án

seeks to build

Stoicism was an active school of philosophy Cách dùng từ

3:52

Chủ nghĩa Khắc kỷ từng là một trường phái triết học hoạt động sôi nổi

for several centuries in Greece and Rome.

3:55

trong nhiều thế kỷ ở Hy Lạp và La Mã.

Cách dùng từ

an active school of philosophy: school mang nghĩa truyền thống trí tuệ

Trong ngữ cảnh lịch sử tư tưởng này, school chỉ một nhóm hoặc truyền thống gồm những nhà tư tưởng có chung quan điểm và phương pháp, chứ không phải tòa nhà hay cơ sở giáo dục. Vì vậy, a school of philosophy là một phong trào hoặc truyền thống triết học. Active cho biết truyền thống đó có người theo và vẫn được giảng dạy, thảo luận hoặc thực hành trong những thế kỷ ấy. Từ này không nói về sự năng động về thể chất.

Luyện tập

Câu nào dùng school với nghĩa là một truyền thống trí tuệ chứ không phải cơ sở giáo dục?

  1. The university built a new school for philosophy students.
  2. The school hired three philosophy teachers.
  3. Epicureanism was a major school of philosophy in the ancient world.
Xem đáp án

Epicureanism was a major school of philosophy in the ancient world.

As a formal institution, Mạch ý

3:58

Như một thể chế chính thức,

it faded away, Cụm động từ

3:59

nó đã phai nhạt,

but its influence has continued to this day. Cụm từ

4:01

nhưng ảnh hưởng của nó vẫn tiếp tục cho đến ngày nay.

Mạch ý

As a formal institution, it faded away: giới hạn phạm vi của nhận định

Cụm mở đầu As a formal institution giới hạn phạm vi của it faded away. Nó cho biết chủ nghĩa Khắc kỷ đã biến mất dưới hình thức tổ chức đó, chứ không phải mọi dấu vết đều biến mất; mệnh đề bắt đầu bằng but đối lập sự biến mất ấy với ảnh hưởng vẫn tiếp tục. Ở đây, as có nghĩa là “với tư cách hoặc dưới hình thức”, không phải “trong khi”. Cấu trúc As + cụm danh từ đặt ra một phương diện hoặc vai trò trước khi đưa ra nhận định.

Luyện tập

Câu nào dùng As + cụm danh từ để giới hạn nhận định ở một hình thức hoặc vai trò?

  1. As the community center was closing, the staff packed the chairs.
  2. Because the community center closed, the staff packed the chairs.
  3. As a community center, the building closed, but it still hosts occasional events.
Xem đáp án

As a community center, the building closed, but it still hosts occasional events.

Cụm động từ

fade away: dần yếu đi và biến mất

Ở đây, it chỉ chủ nghĩa Khắc kỷ với tư cách là một thiết chế chính thức. Faded away có nghĩa là thiết chế này dần suy yếu và cuối cùng không còn tồn tại dưới hình thức có tổ chức đó; câu này không nói rằng màu sắc của nó nhạt đi. Fade away diễn tả sự biến mất như một quá trình chứ không phải một khoảnh khắc đơn lẻ. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả âm thanh, ký ức, cảm xúc, truyền thống hoặc tổ chức dần yếu đi cho đến khi biến mất hoặc gần như không còn nhận thấy được.

Luyện tập

Câu nào dùng fade away để diễn tả sự biến mất dần dần?

  1. The distant music became louder and clearer.
  2. The distant music stopped with a sharp click.
  3. The distant music gradually faded away.
Xem đáp án

The distant music gradually faded away.

Cụm từ

has continued to this day: tiếp tục cho đến hiện tại

Ở đây, its chỉ chủ nghĩa Khắc kỷ, còn has continued ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nối một ảnh hưởng bắt đầu trong quá khứ với hiện tại và cho biết ảnh hưởng đó vẫn còn tồn tại. To this day có nghĩa là 'từ quá khứ cho đến hiện tại và bây giờ vẫn đúng'. Cụm này nhìn lại cả một khoảng thời gian nên nhấn mạnh tính tiếp diễn hơn so với việc chỉ nói today.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là 'từ quá khứ cho đến hiện tại': The custom has survived ____.

Xem đáp án

to this day

Christian theologians such as Thomas Aquinas

4:05

Các nhà thần học Cơ đốc như Thomas Aquinas

have admired and adopted its focus on the virtues, Cụm từ

4:08

đã ngưỡng mộ và áp dụng sự tập trung của nó vào các đức tính,

Cụm từ

admired and adopted its focus on the virtues: ngưỡng mộ và tiếp nhận sự chú trọng vào đức hạnh

Trong admired and adopted, admired thể hiện sự đánh giá tích cực, còn adopted có nghĩa là chấp nhận và bắt đầu áp dụng. Động từ thứ hai không chỉ nói rằng họ thích ý tưởng đó: các nhà thần học đã đưa trọng tâm này vào tư tưởng của chính mình. Ở đây, its chỉ chủ nghĩa Khắc kỷ, còn its focus on the virtues là tầm quan trọng mà trường phái này dành cho phẩm chất đạo đức. Adopt có thể đi với một tân ngữ trừu tượng như focus, approach hoặc idea; trong câu này, từ đó không có nghĩa là nhận con nuôi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng các giáo viên thích phương pháp của Maya rồi bắt đầu sử dụng phương pháp đó?

  1. The teachers admired and adopted Maya's method.
  2. The teachers admired Maya's method but kept using their old one.
  3. The teachers adopted Maya's method even though they disliked it.
Xem đáp án

The teachers admired and adopted Maya's method.

and there are parallels between Stoic ataraxia, Ghi chú

4:12

và có những điểm tương đồng giữa ataraxia của phái Khắc kỷ,

or tranquility of mind,

4:15

hay sự thanh thản trong tâm hồn,

and the Buddhist concept of nirvana.

4:17

và khái niệm niết bàn của Phật giáo.

Mạch ý

There are parallels between X and Y: có những điểm tương đồng giữa X và Y

Cấu trúc there are parallels between X and Y giới thiệu những điểm tương đồng kết nối hai đối tượng. Cấu trúc này sắp xếp phép so sánh như sau: X đứng sau between và Y đứng sau and. Trong câu này, X là Stoic ataraxia, được giải thích thêm bằng or tranquility of mind, còn Y là the Buddhist concept of nirvana. Parallels có nghĩa là những đặc điểm chung hoặc tương ứng, chứ không nói rằng hai ý tưởng hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu xoay quanh parallels: There are clear ____ Maya's novel ____ Leo's novel.

Xem đáp án

parallels between · and

Văn hóa

ataraxia, or tranquility of mind: or dùng để giải thích

Trong câu này, ataraxia là một thuật ngữ triết học cổ điển chỉ trạng thái tâm trí bình thản. Cụm tranquility of mind ngay sau đó diễn đạt lại thuật ngữ này bằng tiếng Anh quen thuộc hơn. Trong cấu trúc term, or explanation, or có nghĩa là nói cách khác hoặc tức là. Nó nối hai cách mô tả cùng một ý, chứ không đưa ra hai lựa chọn. Các dấu phẩy cho thấy cụm thứ hai là một lời giải thích ngắn được chen vào.

Luyện tập

or có chức năng gì trong ataraxia, or tranquility of mind?

  1. Nó yêu cầu người đọc chọn giữa hai trạng thái khác nhau.
  2. Nó cho thấy tranquility trái nghĩa với ataraxia.
  3. Nó đưa ra cách giải thích đơn giản hơn cho ataraxia.
Xem đáp án

Nó đưa ra cách giải thích đơn giản hơn cho ataraxia.

One particularly influential Stoic was the philosopher Epictetus,

4:21

Một người Khắc kỷ đặc biệt có ảnh hưởng là triết gia Epictetus,

who wrote that suffering stems not from the events in our lives, Ngữ pháp

4:25

người đã viết rằng đau khổ không bắt nguồn từ những sự kiện trong cuộc sống của chúng ta,

but from our judgments about them.

4:29

mà từ những đánh giá của chúng ta về chúng.

Ngữ pháp

stems not from X, but from Y: đính chính nguồn gốc

Stem from có nghĩa là bắt nguồn từ hoặc do một điều gì đó gây ra. Trong suffering stems not from X, but from Y, nguồn thứ nhất bị bác bỏ và nguồn thứ hai được trình bày là nguồn thực sự. Hai cụm song song not from và but from tạo nên một sự đính chính; đừng dừng lại sau phần phủ định. Ý của câu không phải là đau khổ không có nguồn gốc, mà là lời giải thích được chuyển từ các sự kiện trong đời sang những phán đoán của chúng ta về chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu để bác bỏ thời tiết xấu là nguyên nhân và xác định lỗi lên lịch mới là nguyên nhân thực sự: The delay stemmed ____ bad weather, ____ a scheduling error.

Xem đáp án

not from · but from

This has resonated strongly with modern psychology Cụm từ

4:32

Điều này đã gây tiếng vang mạnh mẽ với tâm lý học hiện đại

and the self-help movement.

4:35

và phong trào tự lực.

Cụm từ

has resonated strongly with: diễn tả sự đồng điệu mạnh mẽ

Trong câu này, has resonated strongly with có nghĩa là một quan điểm được nêu trước đó rất phù hợp với một lĩnh vực hoặc nhóm người, hay gần gũi với cách suy nghĩ của họ. Tâm lý học hiện đại tìm thấy sự tương ứng mạnh mẽ với quan điểm ấy. Cụm này không nói đến rung động vật lý. Thì hiện tại hoàn thành has resonated nối ảnh hưởng trong quá khứ với sự phù hợp vẫn tiếp tục ở hiện tại. strongly tăng mức độ, còn with giới thiệu lĩnh vực, nhóm người hoặc cá nhân phản hồi với quan điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của resonate, trạng từ strongly và giới từ đúng: Over the years, this message ____ young readers.

Xem đáp án

has resonated strongly with

For example,

4:37

Ví dụ,

rational emotive behavioral therapy Văn hóa

4:38

liệu pháp hành vi cảm xúc hợp lý

focuses on changing the self-defeating attitudes Ghi chú

4:41

tập trung vào việc thay đổi những thái độ tự chuốc lấy thất bại

people form about their life circumstances.

4:44

mà mọi người hình thành về hoàn cảnh sống của họ.

Văn hóa

rational emotive behavioral therapy: một tên liệu pháp hoàn chỉnh

Rational emotive behavioral therapy là tên gồm bốn từ được dùng ở đây cho một hình thức trị liệu tâm lý, thường được viết tắt là REBT. Hãy đọc toàn bộ chuỗi từ như một thuật ngữ, không phải một danh sách. Về ngữ pháp, therapy là danh từ trung tâm. rational, emotive và behavioral cùng xác định loại trị liệu; động từ focuses ở dạng số ít vì cả cụm từ gọi tên một phương pháp duy nhất.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất về rational emotive behavioral therapy trong câu này là gì?

  1. Nó liệt kê bốn phương pháp điều trị riêng biệt.
  2. Đó là một tên gồm nhiều từ của một hình thức trị liệu tâm lý.
  3. Nó mô tả bốn đặc điểm tính cách không liên quan đến nhau.
Xem đáp án

Đó là một tên gồm nhiều từ của một hình thức trị liệu tâm lý.

Cụm từ

focuses on changing: focus on đi với dạng -ing

Focus on có nghĩa là “dành sự chú ý hoặc nỗ lực đặc biệt cho một điều gì đó”. Ở đây, focuses on changing cho biết thay đổi những thái độ này là mục tiêu chính. Trong cấu trúc focus on + động từ, on là giới từ nên động từ dùng dạng -ing, chẳng hạn focus on changing, improving hoặc reducing. Dùng focuses với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của động từ trong ngoặc: The workshop focuses on ____ confidence. (build)

Xem đáp án

building

Cách dùng từ

self-defeating attitudes mà mọi người hình thành về hoàn cảnh sống của họ

Self-defeating mô tả một thái độ hoặc kiểu hành vi đi ngược lại mục tiêu của chính người đó và có thể khiến tình hình tệ hơn. Nó không mang nghĩa đen là “đánh bại chính mình” trong một cuộc thi. Cụm people form about their life circumstances bổ nghĩa cho attitudes: đây là những thái độ mà mọi người hình thành về hoàn cảnh của chính họ. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that đã được lược bỏ, điều này rất phổ biến trong tiếng Anh.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một self-defeating attitude?

  1. Cô ấy hỏi huấn luyện viên xem mình có thể tiến bộ bằng cách nào.
  2. Cô ấy từ chối tham gia buổi tuyển chọn của đội vì tin chắc rằng mình sẽ thất bại.
  3. Cô ấy luyện một kỹ năng khó theo từng bước.
Xem đáp án

Cô ấy từ chối tham gia buổi tuyển chọn của đội vì tin chắc rằng mình sẽ thất bại.

There's also Viktor Frankl's logotherapy. Mạch ý

4:48

Ngoài ra còn có liệu pháp ý nghĩa của Viktor Frankl.

Mạch ý

There's also ...: thêm một mục vào cùng nhóm

There's also ... giới thiệu thêm một mục thuộc cùng nhóm với điều đã được nhắc đến. Ở đây, cấu trúc này bổ sung liệu pháp ý nghĩa của Viktor Frankl như một ví dụ hiện đại khác. Cấu trúc này giúp sắp xếp thông tin: there is đưa ra mục mới, còn also báo hiệu rằng nội dung tiếp tục danh sách hiện có chứ không mở một chủ đề mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng dạng rút gọn dùng để thêm một địa điểm nữa: You can visit the museum and the park. ____ a free science center nearby.

Xem đáp án

There's also

Informed by Frankl's own time as a concentration camp prisoner, Ngữ pháp

4:52

Bắt nguồn từ khoảng thời gian chính Frankl là tù nhân trong trại tập trung,

Ngữ pháp

Informed by ...: nêu điều đã định hình một ý tưởng

Ở đây, informed by có nghĩa là “được định hình hoặc chịu ảnh hưởng bởi”, không phải “được thông báo về”. Cụm từ này nêu trải nghiệm của Frankl khi là tù nhân trong trại tập trung như một nguồn góp phần định hình liệu pháp ý nghĩa. Informed by ... là cụm phân từ quá khứ đứng trước mệnh đề chính. Chủ thể được hiểu của cụm này là chủ ngữ mệnh đề chính, vì vậy chủ ngữ theo sau phải là ý tưởng, tác phẩm hoặc quyết định chịu ảnh hưởng; trong ngữ cảnh này là logotherapy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được định hình bởi”: ____ customer feedback, the new app is easier to use.

Xem đáp án

Informed by

logotherapy is based on the Stoic principle Cụm từ

4:57

liệu pháp ý nghĩa dựa trên nguyên tắc Khắc kỷ

Cụm từ

be based on the Stoic principle: dựa trên nguyên tắc Khắc kỷ

Be based on có nghĩa là “lấy một điều làm nền tảng hoặc nguồn gốc”. Ở đây, nguyên tắc Khắc kỷ là tư tưởng làm nền tảng cho liệu pháp ý nghĩa; câu này không nói về một vị trí vật lý. Danh từ sau on nêu ra nền tảng. Mệnh đề that theo sau có thể giải thích chính xác nội dung của một danh từ như principle.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “lấy bằng chứng khoa học làm nền tảng”: The theory is ____ years of careful research.

Xem đáp án

based on

that we can harness our willpower to fill our lives with meaning, Cụm từ

4:59

rằng chúng ta có thể khai thác sức mạnh ý chí của mình để lấp đầy cuộc sống bằng ý nghĩa,

Cụm từ

can harness our willpower: có thể huy động ý chí của chúng ta

Harness our willpower có nghĩa là “kiểm soát quyết tâm và đưa nó vào hành động”. Harness không chỉ nói rằng chúng ta có ý chí; từ này cho thấy chúng ta chủ động hướng ý chí đến một mục đích. Cấu trúc là harness + một sức mạnh hoặc nguồn lực hữu ích, thường theo sau bởi to + động từ để nêu mục tiêu. Harness cũng được dùng với energy, power, creativity và potential.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chủ động sử dụng quyết tâm của chúng ta”: We can ____ to keep going when the task gets hard.

Xem đáp án

harness our willpower

even in the bleakest situations. Cụm từ

5:04

ngay cả trong những tình huống ảm đạm nhất.

Cụm từ

fill our lives with meaning: cấu trúc fill A with B

Trong fill our lives with meaning, fill theo cấu trúc fill A with B: A là đối tượng chịu tác động, còn B là nội dung được thêm vào. Ở đây, our lives là A và meaning là B. Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, không nói về việc cho một chất hữu hình vào vật chứa. Nó có nghĩa là làm cho cuộc sống trở nên có ý nghĩa thông qua lựa chọn, mục tiêu, các mối quan hệ hoặc hành động, đồng thời nhấn mạnh việc chủ động tạo ra ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc fill A with B: She volunteers every weekend to ____ her life ____ meaning.

Xem đáp án

fill · with

Cụm từ

even in the bleakest situations: nhấn mạnh một điều kiện cực đoan

Even in đưa ra một điều kiện có vẻ đủ mạnh để thay đổi kết quả, rồi nhấn mạnh rằng ý trước đó vẫn đúng. Ở đây, cụm từ cho biết ý đó vẫn đúng bất chấp những hoàn cảnh khó khăn nhất. Dạng so sánh nhất bleakest đẩy điều kiện đến mức cực đoan nhất. Ở đây, bleak mô tả hoàn cảnh dường như chỉ còn rất ít hy vọng, vì vậy cả cụm từ có nghĩa là những tình huống tuyệt vọng hoặc nghiêm trọng nhất.

Luyện tập

Dùng even in để hoàn thành câu: People can find hope ____ the bleakest situations.

Xem đáp án

even in