Bạn có nuôi con chim đã giết con mình không? - Steve Rothstein: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích hiện tượng ký sinh nuôi dưỡng ở chim, từ những thủ đoạn dữ dội hoặc ít gây hại hơn giúp loài ký sinh chuyển chi phí nuôi con sang vật chủ, cho đến các cơ chế phòng vệ mà loài vật chủ tiến hóa. Phần cuối đặt câu hỏi liệu việc phán xét chiến lược tiến hóa này theo đạo đức con người có nói lên nhiều điều về chúng ta hơn là về động vật hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. evolutionary strategy in which one animal tricks another into rearing its young. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách đặt mệnh đề quan hệ mang chức năng định nghĩa ngay sau một thuật ngữ khoa học. Bạn có thể dùng cấu trúc này để giới thiệu khái niệm rồi giải thích tức thì cơ chế của nó mà không cần mở thêm một câu riêng. 2. retaliatory adaptation can fuel an evolutionary arms race, — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Nhận ra evolutionary arms race là ẩn dụ quân sự về sự leo thang của quá trình thích nghi và thích nghi đối phó giữa các loài, chứ không phải một cuộc chạy đua sử dụng vũ khí theo nghĩa đen. 3. productive to impose human morals onto — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu rằng productive đánh giá một cách tiếp cận có hữu ích hay không, còn impose ... onto diễn tả việc áp một chuẩn mực bên ngoài lên đối tượng có thể không phù hợp với chuẩn mực đó. Nhờ vậy, bạn có thể bàn chính xác về giới hạn của phán xét đạo đức.
Nội dung bài học
This is a little bee-eater's nest, but this is not a little bee-eater chick. Ghi chú
0:07Đây là tổ của loài chim trảu nhỏ, nhưng đây không phải là chim trảu nhỏ non.
bee-eater's nest: tên loài chim cộng với 's sở hữu
Ở đây, little bee-eater là tên thông dụng đầy đủ bằng tiếng Anh của một loài chim. Bee-eater là một danh từ ghép có gạch nối, không phải mệnh lệnh hay hành động mang nghĩa “ăn ong”. Trong bee-eater's nest, 's đánh dấu quan hệ sở hữu: chiếc tổ có liên quan đến loài chim đó hoặc thường được loài chim đó sử dụng. Trong lời thuyết minh về động vật hoang dã, “tên loài + 's” thường dùng để xác định tổ, dấu chân, tiếng kêu hoặc bộ phận cơ thể. Cách gọi này cho biết chủ nhân thông thường của tổ, nhưng tự nó không xác định mọi con vật ở bên trong.
Luyện tập
a little bee-eater's nest có nghĩa là gì trong câu này?
- Một chiếc tổ do ong làm cho thứ ăn chúng.
- Một chiếc tổ đang tự ăn ong.
- Một chiếc tổ thuộc về chim trảu nhỏ.
Xem đáp án
Một chiếc tổ thuộc về chim trảu nhỏ.
but this is not a little bee-eater chick: đảo ngược kỳ vọng
Về ngữ pháp, not phủ định danh tính của chim non: con chim non đó không phải là chim trảu nhỏ. Ở đây, little là một phần của tên loài little bee-eater; not a little không mang nghĩa “khá nhiều” hay “không nhỏ”. Quan trọng hơn, but tổ chức phần hé lộ thông tin. Mệnh đề đầu tạo ra một dự đoán hợp lý—con vật trong tổ chim trảu nhỏ sẽ là chim non của loài đó—rồi but this is not... bác bỏ dự đoán ấy. Cách “tạo kỳ vọng trước, rồi phủ định nó” thường xuất hiện trong phần mở đầu phim tài liệu và những lời giải thích giới thiệu một sự thật bất ngờ.
Luyện tập
but this is not... có chức năng gì trong câu?
- Nó nói rằng chim non là một con chim trảu nhỏ có kích thước không nhỏ.
- Nó bác bỏ dự đoán rằng chim non trong tổ đó là chim trảu nhỏ.
- Nó nói rằng chiếc tổ không thuộc về chim trảu nhỏ.
Xem đáp án
Nó bác bỏ dự đoán rằng chim non trong tổ đó là chim trảu nhỏ.
newly hatched honeyguide: chim dẫn mật vừa nở khỏi trứng
Newly hatched có nghĩa là con chim vừa chui ra khỏi trứng cách đây không lâu. Hatched là quá khứ phân từ được dùng như tính từ, còn newly cho biết việc này mới xảy ra. Dùng cấu trúc này cho những động vật nở từ trứng, chẳng hạn như chim, bò sát và côn trùng. Khi việc chui ra khỏi trứng là thông tin quan trọng, cách nói này chính xác hơn việc chỉ nói just born.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa cụ thể là vừa mới nở khỏi trứng: The ____ chicks were still wet.
Xem đáp án
newly hatched
much more lethal: dùng much để nhấn mạnh dạng so sánh hơn
More lethal là dạng so sánh hơn của lethal: nó so sánh hai thứ dựa trên khả năng hoặc xác suất gây tử vong. Much đứng trước dạng so sánh hơn và cho biết mức chênh lệch lớn, vì vậy much more lethal có nghĩa là nguy hiểm chết người hơn rất nhiều. Mẫu có thể áp dụng là much + dạng so sánh hơn, như much faster, much safer và much more difficult. Không nói much lethal khi không có dạng so sánh hơn; hãy dùng very lethal để diễn tả mức độ cao mà không đưa ra phép so sánh.
Luyện tập
Dùng much để nhấn mạnh dạng so sánh hơn của lethal: The concentrated toxin is ____ than the diluted sample.
Xem đáp án
much more lethal
she punctured all the other eggs in the nest. Cách dùng từ
0:19nó đã đục thủng tất cả những quả trứng khác trong tổ.
punctured all the other eggs: tạo lỗ trên vỏ trứng
Ở đây, punctured có nghĩa là “dùng vật nhọn đâm xuyên vỏ để tạo một lỗ trên từng quả trứng”. Động từ này cho biết chính xác những quả trứng bị làm hỏng như thế nào: vỏ bị đâm thủng chứ không nhất thiết bị đập vỡ thành nhiều mảnh. Puncture là ngoại động từ, nên vật bị hỏng đứng ngay sau nó: puncture an egg, puncture the skin hoặc puncture a tire. Từ này tập trung vào lỗ được tạo ra xuyên qua một bề mặt.
Luyện tập
Câu tiếng Anh “A thorn punctured the bicycle tire” có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Một chiếc gai đã nghiền lốp thành nhiều mảnh.
- Một chiếc gai đã tạo ra một lỗ trên lốp.
- Một chiếc gai đã làm cong lốp mà không gây hư hỏng.
Xem đáp án
Một chiếc gai đã tạo ra một lỗ trên lốp.
one little bee-eater chick survived the attack and is now hatching. Cụm từ
0:23một con chim trảu nhỏ non đã sống sót sau cuộc tấn công và hiện đang nở.
survived the attack: survive + một sự kiện nguy hiểm
Survived the attack có nghĩa là “vẫn còn sống sau cuộc tấn công”. Ở đây, survive là ngoại động từ, vì vậy sự kiện nguy hiểm là tân ngữ trực tiếp của nó: survive an attack, survive a crash hoặc survive a storm. Không thêm from trước tân ngữ này. Cách diễn đạt này ngắn gọn hơn did not die và nhấn mạnh việc đã trải qua nguy hiểm mà vẫn sống sót. Nó thường xuất hiện trong tin tức, phim tài liệu và các câu chuyện kể.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của survive để hoàn thành câu tiếng Anh sau: Although the boat sank, all five passengers ____ the accident.
Xem đáp án
survived
it instinctively stabs the little bee-eater chick with its sharp hooked beak. Ghi chú
0:32nó theo bản năng đâm con chim trảu nhỏ non bằng chiếc mỏ khoằm sắc nhọn của mình.
Although + mệnh đề: diễn đạt sự nhượng bộ
Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Việc chim non bị mù được nêu như một sự thật mà thông thường sẽ khiến hành động tiếp theo có vẻ khó xảy ra. Sau đó, mệnh đề chính cho thấy hành động vẫn xảy ra. Cấu trúc là Although + chủ ngữ + động từ, + mệnh đề chính. Ở đây, although không có nghĩa là because hay while; nó đối chiếu một trở ngại hoặc dự đoán với kết quả thực tế.
Luyện tập
Câu nào dùng although đúng để diễn đạt sự nhượng bộ?
- Although the steep path, we reached the top before noon.
- Although the path was steep, we reached the top before noon.
- Although the path was steep, but we reached the top before noon.
Xem đáp án
Although the path was steep, we reached the top before noon.
instinctively stabs: nguyên nhân bẩm sinh và hành động đâm
Trong instinctively stabs, instinctively là trạng từ bổ nghĩa cho stabs. Nó cho biết hành động đâm được thúc đẩy bởi bản năng bẩm sinh, chứ không phải do huấn luyện, lên kế hoạch hay lựa chọn có ý thức. Stab có nghĩa là đẩy một vật sắc hoặc nhọn vào người hay vật khác. Khi đi cùng nhau, hai từ này vừa mô tả hành động đâm mạnh vừa cho biết nguyên nhân khiến con vật thực hiện hành động đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một con chim đâm con vật khác như một hành vi bẩm sinh?
- The bird instinctively stabs the snake with its beak.
- The bird accidentally bumps into the snake.
- The bird carefully taps the snake with its beak.
Xem đáp án
The bird instinctively stabs the snake with its beak.
sharp hooked beak: độ sắc và hình cong như móc câu
Trong sharp hooked beak, sharp mô tả độ sắc giúp chiếc mỏ cắt hoặc đâm, còn hooked mô tả hình dạng: chiếc mỏ cong như móc câu, thường quặp xuống ở đầu. Cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho beak. Ở đây, hooked là tính từ mô tả một đặc điểm cơ thể vốn có. Nó không có nghĩa là chiếc mỏ bị mắc vào một cái móc. Cách dùng chỉ hình dạng tương tự cũng xuất hiện trong hooked claws và a hooked nose.
Luyện tập
hooked mô tả điều gì trong cụm sharp hooked beak?
- Chiếc mỏ bị mắc vào một cái móc.
- Chiếc mỏ được phủ đầy móc.
- Chiếc mỏ cong như móc câu.
Xem đáp án
Chiếc mỏ cong như móc câu.
over the following weeks: sự phát triển trong một khoảng thời gian sau đó
Over the following weeks có nghĩa là trong vài tuần sau mốc thời gian tham chiếu của câu chuyện. Following được hiểu theo mốc đó, không nhất thiết theo thời điểm người nói đang nói. Khi đứng đầu câu, cụm này đẩy dòng thời gian tiến lên và đặt sự việc tiếp theo vào một quá trình xảy ra hoặc phát triển trong khoảng thời gian ấy. Over nhấn mạnh độ dài của khoảng thời gian, nên đặc biệt tự nhiên với những diễn biến từ từ hoặc lặp lại.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất một sự thay đổi dần dần trong những tuần sau một mốc thời gian tham chiếu?
- For the following weeks, the office remained closed.
- Over the following weeks, the seedlings grew steadily.
- In the following weeks, the team held two short meetings.
Xem đáp án
Over the following weeks, the seedlings grew steadily.
the host parents devotedly care for the hatchling that murdered their offspring. Ghi chú
0:39cha mẹ nuôi sẽ tận tụy chăm sóc cho con non vừa mới nở đã giết chết con cái của họ.
the host parents trong hiện tượng ký sinh nuôi dưỡng
Trong hiện tượng ký sinh nuôi dưỡng, the host parents là những con chim trưởng thành có tổ và hoạt động chăm con bị một loài ký sinh lợi dụng. Ở đây, chúng nuôi con non dù đó không phải con ruột của mình. Host có nghĩa là sinh vật bị ký sinh trùng lợi dụng hoặc sống bên trong hay trên cơ thể. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là người dẫn chương trình, máy chủ máy tính hay đơn giản là chủ sở hữu.
Luyện tập
Trong câu này, the host parents có nghĩa là gì?
- Đó là những người dẫn một chương trình về chim.
- Đó là những con chim đang nuôi một con non ký sinh không phải con ruột của mình.
- Đó là bố mẹ ruột của con non ký sinh.
Xem đáp án
Đó là những con chim đang nuôi một con non ký sinh không phải con ruột của mình.
devotedly care for: tận tâm chăm sóc
Care for có nghĩa là chăm sóc một người hoặc con vật và cung cấp những gì đối tượng đó cần. Ở đây, chim bố mẹ cho con non ăn và bảo vệ nó. Devotedly bổ sung ý rằng chúng làm việc này với sự tận tâm sâu sắc và chú ý đều đặn. Care for cũng có thể mang nghĩa thích hoặc muốn, nhưng nghĩa này thường xuất hiện khi nói về sở thích, đặc biệt trong câu hỏi và câu phủ định. Ngữ cảnh chăm con cho thấy rõ ở đây cụm từ có nghĩa là chăm sóc.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu này phù hợp nhất? The nurse was assigned to ___ the recovering child overnight.
- care for
- look for
- care about
- care of
Xem đáp án
care for
This is but one example of brood parasitism, Ghi chú
0:45Đây chỉ là một ví dụ về tập tính đẻ trứng nhờ,
but one example: but mang nghĩa only
Trong but one example, but có nghĩa là only hoặc merely, tức là “chỉ”. Câu này nói rằng đây chỉ là một trường hợp ký sinh nuôi dưỡng và ngụ ý rằng còn có những trường hợp khác. Ở đây, but giới hạn cụm danh từ one example; nó không nối hai ý tương phản như liên từ but thường làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong đó but có nghĩa là only: This is ____ of how regular exercise can improve sleep.
Xem đáp án
but one example
Ký sinh nuôi dưỡng: một chiến lược sinh sản
Ký sinh nuôi dưỡng là một chiến lược sinh sản trong đó động vật để trứng hoặc con non của mình cho một cá thể khác, gọi là vật chủ, chăm sóc. Vật chủ có thể thuộc cùng loài hoặc khác loài. Ở chim, cá thể ký sinh có thể đẻ trứng vào tổ của một con chim khác, rồi vật chủ ấp trứng và nuôi chim non. Hiện tượng này được gọi là ký sinh vì phía ký sinh nhận được sự chăm sóc con non, còn vật chủ phải chịu chi phí.
Luyện tập
Tình huống nào mô tả chính xác nhất brood parasitism?
- Một con vật để trứng hoặc con non của mình cho cá thể khác chăm sóc.
- Một con vật đồng thời nuôi nhiều nhóm con non do chính nó sinh ra.
- Hai con vật thay phiên nhau một cách ngang nhau để chăm sóc cùng một nhóm con non.
Xem đáp án
Một con vật để trứng hoặc con non của mình cho cá thể khác chăm sóc.
an evolutionary strategy in which one animal tricks another into rearing its young. Ghi chú
0:48một chiến lược tiến hóa trong đó một con vật lừa con vật khác nuôi dưỡng con non của mình.
evolutionary strategy in which ...: định nghĩa thuật ngữ bằng in which
Cụm danh từ trước hết đặt ý tưởng vào một nhóm nghĩa rộng: đó là một evolutionary strategy, tức chiến lược tiến hóa. Sau đó, mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng in which nêu cơ chế tạo nên định nghĩa, tức điều xảy ra bên trong chiến lược ấy. Ở đây, which chỉ ngược lại strategy, còn in có nghĩa là 'trong chiến lược đó'. Cấu trúc danh từ chỉ loại + in which + mệnh đề thường gặp trong văn bản khoa học và giải thích vì nó phân loại ý tưởng trước, rồi nêu đặc điểm giúp nhận diện ý tưởng đó.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên một danh từ chỉ loại theo sau bởi mệnh đề in which để định nghĩa một thuật ngữ?
- A habitat is an environment in which does an organism live.
- A habitat is an environment in which an organism lives.
- A habitat is an environment which an organism lives.
Xem đáp án
A habitat is an environment in which an organism lives.
tricks another into rearing: mẫu trick someone into doing
Trick someone into doing something có nghĩa là lừa hoặc khiến ai đó hiểu sai để họ làm một việc. Trong câu này, another là con vật bị lừa, còn rearing its young là hành động mà con vật đó cuối cùng thực hiện. Ở đây, into là giới từ nên theo sau nó phải là danh từ hoặc dạng -ing: dùng into rearing, không dùng into rear. Mẫu có thể áp dụng lại là trick + người + into + -ing.
Luyện tập
Dùng mẫu trick someone into doing để hoàn thành câu: Last night, the fake website ____ Mia ____ entering her bank details.
Xem đáp án
tricked · into
It's especially well-known among birds.
0:54Hiện tượng này đặc biệt được biết đến nhiều ở các loài chim.
By depositing their eggs into a stranger's nest, Ngữ pháp
0:57Bằng cách đẻ trứng vào tổ của một người lạ,
By depositing: dùng by + -ing để chỉ phương thức
Cấu trúc by + dạng -ing giới thiệu phương thức tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, By depositing cho biết việc đặt trứng vào tổ của một cá thể xa lạ là phương thức mà loài ký sinh tổ dùng để đạt được kết quả được mô tả tiếp theo. Trong cấu trúc này, by là giới từ nên theo sau nó là depositing, không phải deposit hay to deposit. Chủ thể ngầm thực hiện depositing là chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau: brood parasites.
Luyện tập
Dùng check trong cấu trúc by + -ing để hoàn thành câu: ____ the map, we found a shorter route.
Xem đáp án
By checking
brood parasites are able to shift the major costs of parenting onto others. Cụm từ
1:00những loài đẻ trứng nhờ có thể chuyển chi phí làm cha mẹ phần lớn sang cho người khác.
shift the major costs of parenting onto others: chuyển phần lớn gánh nặng nuôi con sang cho cá thể khác
Shift a cost or burden onto someone có nghĩa là chuyển một phần hoặc toàn bộ gánh nặng từ chủ thể đang chịu nó sang một người hay nhóm khác. Cấu trúc có thể áp dụng lại là shift + cost/burden/responsibility + onto + new bearer; onto others cho biết ai sẽ tiếp nhận gánh nặng. Ở đây, costs of parenting không chỉ nói về tiền. Nó còn bao gồm thời gian, năng lượng, thức ăn, sự bảo vệ và rủi ro liên quan đến việc nuôi con.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của shift ... onto: The company tried to ____ the extra costs ____ customers.
Xem đáp án
shift · onto
then monopolize their host parents' attention. Cách dùng từ
1:08sau đó độc chiếm sự chú ý của cha mẹ nuôi.
monopolize their host parents' attention: độc chiếm sự chú ý của chim bố mẹ vật chủ
Ở đây, monopolize their host parents' attention có nghĩa là chiếm gần như toàn bộ sự chú ý và chăm sóc của chim bố mẹ vật chủ, khiến những chim non khác nhận được rất ít. Monopolize thể hiện attention như một nguồn lực có hạn do một đối tượng kiểm soát. Ngoài ngữ cảnh kinh doanh, monopolize có thể đi với các tân ngữ trừu tượng như attention, time, resources hoặc a conversation. Từ này thường hàm ý chiếm một phần quá mức hoặc không công bằng, chứ không chỉ đơn giản là thu hút một chút chú ý.
Luyện tập
'One guest monopolized the conversation' có nghĩa là gì?
- Vị khách im lặng lắng nghe trong khi mọi người khác nói.
- Vị khách chiếm quá nhiều thời gian trò chuyện đến mức những người khác hầu như không có cơ hội nói.
- Vị khách đổi chủ đề một lần rồi rời đi.
Xem đáp án
Vị khách chiếm quá nhiều thời gian trò chuyện đến mức những người khác hầu như không có cơ hội nói.
stab ... to death: cấu trúc chỉ kết quả tử vong
Trong stab their fellow nestlings to death, to death là cụm từ chỉ kết quả: hành động đâm khiến những chim non đó chết. Cụm này không chỉ nói rằng chúng bị thương nặng. Cấu trúc là verb + object + to death, như trong beat someone to death. Chỉ dùng với những động từ diễn tả tự nhiên một hành động có khả năng gây chết người hoặc động vật; đây không phải mẫu có thể tùy ý áp dụng cho mọi động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu chỉ kết quả được học ở đây: The victim was stabbed ____.
Xem đáp án
to death
while others shove the remaining occupants out of the nest. Cụm động từ
1:14trong khi những con khác đẩy những cư dân còn lại ra khỏi tổ.
shove ... out of ...: đẩy mạnh từ bên trong ra ngoài
Cấu trúc shove + tân ngữ + out of + địa điểm diễn tả việc đẩy mạnh một người hoặc vật từ bên trong một nơi ra bên ngoài. Trong câu này, the remaining occupants là tân ngữ, còn out of the nest cho biết đường di chuyển. Chỉ dùng shove sẽ thể hiện lực đẩy, nhưng không nhất thiết cho biết kết quả là đã ra khỏi tổ.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một nhân viên bảo vệ đẩy mạnh ai đó từ bên trong tòa nhà ra ngoài?
- The guard spoke to the visitor outside the building.
- The guard shoved the visitor out of the building.
- The guard shoved the visitor toward the building.
Xem đáp án
The guard shoved the visitor out of the building.
less harmful to ...: ít gây hại hơn cho đối tượng chịu ảnh hưởng
Harmful to + danh từ có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tác động tiêu cực cho người hay vật được nêu sau to. Trong câu này, their hosts là đối tượng chịu ảnh hưởng. Less harmful so sánh mức độ gây hại: những loài này gây ít tác hại hơn nhóm được dùng để so sánh. Cụm này không có nghĩa là harmless hay hoàn toàn an toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ đúng: Too much salt can be harmful ____ your health.
Xem đáp án
to
Not all brood parasites kill all of their host's offspring outright. Ghi chú
1:22Không phải tất cả các loài đẻ trứng nhờ đều tiêu diệt hoàn toàn tất cả con cái của vật chủ.
Not all: phủ định bộ phận
Not all + một cụm danh từ số nhiều tạo ra phủ định bộ phận. Cấu trúc này cho biết nội dung sau chủ ngữ không đúng với mọi thành viên trong nhóm. Nó không có nghĩa là nội dung đó không đúng với bất kỳ thành viên nào. Ở đây, Not all có phạm vi tác động lên nhóm sinh vật ký sinh nuôi dưỡng: ít nhất một số loài không trực tiếp giết toàn bộ con non của vật chủ. Câu vẫn để ngỏ khả năng một số loài khác có làm như vậy.
Luyện tập
“Not all contestants passed the test” có nghĩa là gì?
- Ít nhất một thí sinh không vượt qua, nhưng có thể một số người đã vượt qua.
- Mọi thí sinh đều vượt qua bài thi.
- Không có thí sinh nào vượt qua bài thi.
Xem đáp án
Ít nhất một thí sinh không vượt qua, nhưng có thể một số người đã vượt qua.
kill ... outright: trực tiếp gây chết
Trong cấu trúc kill someone or something outright, outright là trạng từ cho biết đối tượng bị giết một cách trực tiếp và hoàn toàn, chứ không chỉ bị gây hại hoặc làm suy yếu. Vì kill đã nêu một kết quả cuối cùng, outright nhấn mạnh rằng chính hành động gây chết là trực tiếp. Ở đây, từ này phân biệt việc giết trực tiếp với tác hại gián tiếp, chẳng hạn sự cạnh tranh thức ăn có thể làm giảm khả năng sống sót về sau. Trong câu này, nó không mang nghĩa công khai.
Luyện tập
Câu nào cho biết căn bệnh đã trực tiếp giết chết cây thay vì chỉ làm cây suy yếu?
- The disease damaged the plants slightly.
- The disease may affect the plants over time.
- The disease killed the plants outright.
Xem đáp án
The disease killed the plants outright.
outcompete them: vượt qua đối thủ
Outcompete them có nghĩa là thể hiện tốt hơn họ trong một cuộc cạnh tranh. Ở đây, những con chim này giành được nhiều thức ăn hơn các đối thủ. Tiền tố out- bổ sung ý nghĩa vượt qua một đối thủ khác. Outcompete là ngoại động từ nên đối thủ được đặt ngay sau động từ: dùng outcompete someone or something, không dùng outcompete with someone or something.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một đội nhỏ đã thể hiện tốt hơn một số đội lớn hơn trong cuộc cạnh tranh?
- Our small team competed with several larger teams.
- Our small team outcompeted several larger teams.
- Several larger teams outcompeted our small team.
Xem đáp án
Our small team outcompeted several larger teams.
by begging ... louder, more frequently, and with a wider mouth: các chi tiết song song chỉ cách thức
By + dạng -ing giới thiệu phương thức được dùng để đạt một kết quả: by begging for food giải thích cách những con chim này vượt qua các con khác trong cuộc cạnh tranh. Louder, more frequently và with a wider mouth tạo thành một chuỗi song song về chức năng. Chúng có hình thức ngữ pháp khác nhau nhưng đều bổ nghĩa cho begging và cho biết hành động được thực hiện như thế nào về âm lượng, tần suất và tư thế miệng. Trong một chuỗi miêu tả, các chi tiết có thể mang hình thức khác nhau nếu chúng rõ ràng cùng thực hiện một chức năng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên by + dạng -ing cùng ba chi tiết song song để giải thích cách đạt được kết quả?
- The guide helped everyone understand by speaking more clearly, to slow down, and a friendlier tone.
- The guide helped everyone understand by spoke more clearly, more slowly, and with a friendlier tone.
- The guide helped everyone understand by speaking more clearly, more slowly, and with a friendlier tone.
Xem đáp án
The guide helped everyone understand by speaking more clearly, more slowly, and with a friendlier tone.
black-headed ducks lay their eggs in other nests to be incubated. Ngữ pháp
1:36vịt đầu đen đẻ trứng vào các tổ khác để được ấp.
Among the most benign: benign là đánh giá trang trọng về mức độ ít gây hại
Trong Among the most benign, benign có nghĩa là ít có khả năng gây ra nhiều tác hại hoặc nguy hiểm. Cụm so sánh bậc nhất most benign xếp vịt đầu đen vào nhóm những thành viên hoặc ví dụ ít gây hại nhất trong nhóm đã được nhắc đến. Ở đây, benign là sự đánh giá khách quan về tác động có hại, chứ không nói rằng những con vịt này tử tế hay biết quan tâm. Cách dùng này cũng có thể áp dụng cho những mô tả trang trọng về tình trạng, tác động hoặc hành vi có rủi ro thấp.
Luyện tập
Trong Among the most benign, benign có nghĩa là gì?
- tử tế và chu đáo với người khác
- ít có khả năng gây tác hại nghiêm trọng
- dễ nhìn thấy nhờ màu sắc
Xem đáp án
ít có khả năng gây tác hại nghiêm trọng
to be incubated: động từ nguyên mẫu bị động chỉ mục đích
To be incubated có dạng động từ nguyên mẫu bị động to be + quá khứ phân từ. Ở đây, nó nêu mục đích của việc đẻ trứng vào tổ khác: trứng được đặt ở đó để một con chim khác ấp. Dùng động từ nguyên mẫu bị động chỉ mục đích khi danh từ liên quan là đối tượng nhận hành động. Trứng không ấp một thứ khác; trứng được ấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu bị động của review: The contract was sent to the lawyer ____.
Xem đáp án
to be reviewed
simply saunter off: thong thả bước đi
Saunter có nghĩa là đi bộ chậm rãi và thư thái. Tiểu từ off thêm ý rời xa vị trí hiện tại, vì vậy saunter off có nghĩa là thong thả đi khỏi đó. Simply ở đây có nghĩa là chỉ hoặc không làm gì thêm. Từ này cho thấy việc bình thản rời đi là tất cả những gì chúng làm, khiến hành động đó có thể có vẻ dễ dàng đến bất ngờ hoặc đầy thờ ơ.
Luyện tập
Câu nào dùng sauntered off một cách tự nhiên?
- The racing car sauntered off at top speed.
- When the fire alarm sounded, everyone sauntered off as fast as possible.
- After lunch, Maya sauntered off toward the park.
Xem đáp án
After lunch, Maya sauntered off toward the park.
in the most egregious cases of ...: giới hạn phạm vi
Cụm giới từ mở đầu in the most egregious cases of brood parasitism xác định phạm vi cho câu hỏi theo sau. Nó cho biết câu hỏi chỉ nói đến những ví dụ cực đoan nhất, chứ không phải mọi trường hợp ký sinh tổ. Khung này giúp văn bản giải thích chuyển từ một chủ đề rộng sang một vấn đề hẹp hơn và đặc biệt cần được lý giải. Egregious là một từ trang trọng, có sắc thái mạnh, mang nghĩa tệ hại một cách nổi bật hoặc gây sốc.
Luyện tập
Khung mở đầu in the most egregious cases of ... có tác dụng gì?
- Câu hỏi xem mọi trường hợp đều nghiêm trọng như nhau.
- Câu hỏi chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Câu hỏi được giới hạn ở những trường hợp cực đoan nhất.
Xem đáp án
Câu hỏi được giới hạn ở những trường hợp cực đoan nhất.
take a stand: nêu rõ và bảo vệ lập trường
Take a stand là một thành ngữ có nghĩa là thể hiện rõ lập trường và sẵn sàng bảo vệ lập trường đó bằng lời nói hoặc hành động. Trong câu hỏi này, người nói hỏi tại sao chim bố mẹ vật chủ không chống lại hoặc phản ứng kiên quyết trước tình trạng ký sinh tổ nghiêm trọng; cụm từ này không nói đến hành động đứng lên theo nghĩa đen. Cụm từ mô tả phản ứng mang tính chủ động và có nguyên tắc, thay vì trung lập hoặc thụ động. Có thể dùng against theo sau để nêu điều bị phản đối, hoặc on để nêu vấn đề đang được bàn đến.
Luyện tập
Câu nào dùng take a stand với nghĩa công khai phản đối một vấn đề?
- The students took a stand against the unfair rule.
- The students took their seats before class.
- The students stood by the door while they waited.
Xem đáp án
The students took a stand against the unfair rule.
hosts will often drive adult brood parasites away from their nests, Cụm động từ
1:52vật chủ thường đuổi các loài đẻ trứng nhờ trưởng thành ra khỏi tổ của chúng,
drive ... away from ...: buộc ai đó hoặc vật gì đó rời khỏi một nơi
Trong cấu trúc drive + tân ngữ + away from + địa điểm, drive có nghĩa là “buộc hoặc khiến rời xa”, không phải “lái phương tiện”. Ở đây, chim chủ khiến những loài ký sinh tổ trưởng thành rời khỏi khu vực quanh tổ của chúng. Tân ngữ đứng ngay sau drive, còn away from xác định địa điểm mà tân ngữ bị buộc phải rời khỏi. Nguyên nhân có thể là một người, một con vật hoặc thậm chí một thứ như tiếng ồn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là tiếng động lớn buộc các con vật phải rời khỏi con đường?
- The ranger drove the animals to the road.
- The animals moved toward the road when they heard the noise.
- The loud noise drove the animals away from the road.
Xem đáp án
The loud noise drove the animals away from the road.
and many take their defenses further. Cụm từ
1:57và nhiều loài còn tiến xa hơn trong việc phòng thủ.
take their defenses further: phát triển thêm một biện pháp phòng vệ sẵn có
Trong take their defenses further, cấu trúc take + tân ngữ + further có nghĩa là phát triển hoặc củng cố một điều gì đó vượt quá mức hiện tại. Ở đây, nhiều vật chủ bổ sung những biện pháp phòng vệ mạnh hơn hoặc tiên tiến hơn. Further diễn tả sự tiến triển hoặc mức độ, không phải chuyển động trong không gian vật lý. Cấu trúc này thường bắt đầu từ một điều đã tồn tại rồi đưa nó sang giai đoạn mới.
Luyện tập
Câu nào dùng take something further với nghĩa phát triển thêm một công việc đã có?
- The lab ended the study before collecting any data.
- The lab took the study to a building farther away.
- The lab took the study further by testing the idea with a larger group.
Xem đáp án
The lab took the study further by testing the idea with a larger group.
whether ... seems to depend on: mệnh đề whether làm chủ ngữ
Trong whether a host can recognize and reject parasitic eggs and nestlings, whether mở đầu một mệnh đề nêu ra vấn đề chưa được xác định với câu trả lời có thể là có hoặc không. Toàn bộ mệnh đề đó là chủ ngữ của seems; recognize và reject là hai động từ song song cùng dùng can. Hãy đọc câu thành hai phần lớn: whether ... nestlings + seems to depend on a few factors. Bên trong mệnh đề whether, hãy dùng trật tự câu kể a host can recognize, không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp. Động từ số ít seems coi toàn bộ mệnh đề là một vấn đề duy nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề whether làm chủ ngữ?
- Whether will the plan succeed depends on public support.
- Will the plan succeed whether depends on public support.
- Whether the plan will succeed depends on public support.
Xem đáp án
Whether the plan will succeed depends on public support.
Eastern phoebes will accept a brown-headed cowbird's speckled egg into their nest,
2:08Chim Eastern phoebe sẽ chấp nhận quả trứng lốm đốm của chim cao bồi đầu nâu vào tổ của chúng,
though theirs are ...: quan hệ nhượng bộ và đại từ sở hữu theirs
Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: mệnh đề này nêu một sự thật tương phản với ý chính nhưng không bác bỏ ý chính đó. Ở đây, việc trứng của chúng có màu trắng tinh là điều bất ngờ hoặc quan trọng khi so với sự thật được nêu trước đó. Theirs là đại từ sở hữu có thể đứng độc lập. Trong câu này, nó thay cho their eggs để tránh lặp lại eggs. Vì danh từ được lược bỏ là eggs ở dạng số nhiều nên động từ là are.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng though và một đại từ sở hữu đứng độc lập?
- Their bags are black, though our are blue.
- Their bags are black, though ours are blue.
- Their bags are black, though ours bags are blue.
Xem đáp án
Their bags are black, though ours are blue.
is an expert at rooting out the very same parasites. Cụm động từ
2:18là một chuyên gia trong việc nhổ tận gốc những ký sinh trùng giống như vậy.
on the other hand: báo hiệu một khía cạnh tương phản
On the other hand báo cho người nghe rằng phần tiếp theo cần được so sánh với thông tin trước đó về cùng một chủ đề. Cụm từ này không chỉ đơn giản bổ sung thêm một ví dụ mà còn nêu một phản ứng, đặc điểm hoặc khía cạnh khác biệt đáng kể. Trong câu này, cụm từ đặt chim mèo xám trong thế tương phản với loài chim được nói đến trước đó. Khi đứng sau chủ ngữ, nó hoạt động như một từ nối xen giữa và được ngăn cách bằng dấu phẩy ở hai bên; mệnh đề cơ bản vẫn là The gray catbird is an expert at rooting out the very same parasites.
Luyện tập
Cặp câu nào dùng on the other hand một cách tự nhiên để nêu một yếu tố tương phản?
- The apartment is small. On the other hand, small means not large.
- The apartment is small. On the other hand, it has limited space.
- The apartment is small. On the other hand, it is close to my office.
Xem đáp án
The apartment is small. On the other hand, it is close to my office.
expert at rooting out: giỏi tìm ra và loại bỏ các mục tiêu bị che giấu
An expert at + danh từ hoặc động từ dạng -ing có nghĩa là một người rất thành thạo trong lĩnh vực hoặc hoạt động đó. Ở đây, at là giới từ nên phải dùng rooting, dạng -ing: an expert at rooting out. Root out là cụm động từ có nghĩa là tìm kiếm một thứ bị che giấu hoặc khó phát hiện rồi loại bỏ nó. Trong câu này, chủ thể giỏi nhận diện và loại bỏ ký sinh trùng; root không được dùng với nghĩa thực vật mọc rễ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng kiểm toán viên rất giỏi tìm ra và loại bỏ các lỗi bị che giấu?
- The auditor is an expert at rooting out hidden errors.
- The auditor is an expert to rooting out hidden errors.
- The auditor is an expert at finding hidden errors and leaving them unchanged.
Xem đáp án
The auditor is an expert at rooting out hidden errors.
It memorizes what the first egg in its nest looks like, Ngữ pháp
2:22Nó ghi nhớ quả trứng đầu tiên trong tổ trông như thế nào,
what ... looks like: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp
What the first egg in its nest looks like là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, đóng vai trò tân ngữ của memorizes. Mệnh đề này nói đến vẻ ngoài của quả trứng đầu tiên trong tổ. Vì câu hỏi được lồng vào một câu lớn hơn, nó dùng trật tự câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ. Không đảo với do/does: dùng what the egg looks like, không dùng what does the egg look like. Cấu trúc thứ hai chỉ được dùng cho câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng câu hỏi gián tiếp sau remember?
- Can you remember what the building look like?
- Can you remember what does the building look like?
- Can you remember what the building looks like?
Xem đáp án
Can you remember what the building looks like?
tosses any aberrations: vứt bỏ mọi thứ bất thường
An aberration là một thứ lệch khỏi khuôn mẫu bình thường hoặc được mong đợi. Trong ngữ cảnh này, aberrations chỉ những quả trứng có vẻ ngoài khác với loại được mong đợi. Tosses có nghĩa là ném ra ngoài hoặc vứt bỏ, còn any bao gồm mọi quả trứng bất thường được phát hiện. Vì vậy, cụm từ này diễn tả việc loại bỏ có chọn lọc, chứ không phải vứt đồ một cách ngẫu nhiên.
Luyện tập
Câu nào dùng aberration tự nhiên nhất?
- I made an aberration when I forgot my keys.
- She bought an aberration at the grocery store.
- The sudden spike may be an aberration rather than a lasting trend.
Xem đáp án
The sudden spike may be an aberration rather than a lasting trend.
This retaliatory adaptation can fuel an evolutionary arms race, Thành ngữ
2:30Sự thích nghi mang tính trả đũa này có thể thúc đẩy một cuộc chạy đua vũ trang tiến hóa,
fuel an evolutionary arms race: thúc đẩy sự leo thang qua lại
An evolutionary arms race là phép ẩn dụ chỉ sự thích nghi lặp đi lặp lại và tác động qua lại giữa các sinh vật cạnh tranh. Khi một bên tiến hóa để có lợi thế, nó tạo ra áp lực chọn lọc khiến bên kia tiến hóa một biện pháp đối phó, rồi biện pháp đó có thể kích hoạt phản ứng tiếp theo. Ở đây, retaliatory adaptation là sự thích nghi nhằm chống lại chiến lược của sinh vật kia, còn fuel có nghĩa là thúc đẩy hoặc làm căng thẳng hơn. Cách diễn đạt này không ám chỉ vũ khí thật, sự trả thù có ý thức hay việc các loài chủ động lên kế hoạch tiến hóa.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất an evolutionary arms race?
- Một loài chỉ thay đổi một lần sau cơn bão, trong khi không loài nào khác phản ứng.
- Mỗi cơ chế phòng vệ mới của vật chủ tạo lợi thế cho những ký sinh trùng có cách vượt qua nó, rồi điều đó lại tạo lợi thế cho một cơ chế phòng vệ mới khác của vật chủ.
- Hai con vật dùng vũ khí do con người chế tạo để tấn công lẫn nhau.
Xem đáp án
Mỗi cơ chế phòng vệ mới của vật chủ tạo lợi thế cho những ký sinh trùng có cách vượt qua nó, rồi điều đó lại tạo lợi thế cho một cơ chế phòng vệ mới khác của vật chủ.
where brood parasites evolve eggs that closely mimic their hosts. Cách dùng từ
2:35nơi các loài đẻ trứng nhờ tiến hóa ra những quả trứng bắt chước sát sao vật chủ của chúng.
closely mimic their hosts: sự giống nhau có tính đánh lừa do tiến hóa
Ở đây, mimic là ngoại động từ: đối tượng bị bắt chước đứng ngay sau động từ. Closely cho biết mức độ giống nhau rất cao, vì vậy closely mimic their hosts có nghĩa là “trở nên rất giống vật chủ ở những đặc điểm liên quan”. Trong ngữ cảnh sinh học này, their hosts chỉ các loài vật chủ, và phép so sánh thực sự là giữa trứng của loài ký sinh và trứng của vật chủ. Những quả trứng không bắt chước một cách có ý thức; quá trình tiến hóa đã tạo ra sự giống nhau về ngoại hình có tác dụng đánh lừa.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một loài côn trùng vô hại đã phát triển những đặc điểm khiến nó trông rất giống ong bắp cày?
- The harmless insect belongs to a wasp.
- The harmless insect closely observes a wasp.
- The harmless insect closely mimics a wasp.
Xem đáp án
The harmless insect closely mimics a wasp.
birds that do reject parasitic eggs are usually clueless when it comes to parasitic chicks. Ghi chú
2:41những loài chim từ chối trứng ký sinh lại thường không biết gì khi đối mặt với chim non ký sinh.
do reject: do để nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong birds that do reject, do là trợ động từ nhấn mạnh đặt trước động từ nguyên mẫu reject. Câu có thể chỉ nói birds that reject, nhưng do bổ sung ý “thực sự” hoặc “quả thật”: những con chim này thực sự loại bỏ trứng ký sinh. Do nhấn mạnh trong câu khẳng định xác nhận một sự thật có thể bị nghi ngờ hoặc mở đường cho sự tương phản. Ở đây, khả năng xử lý trứng được nhấn mạnh trước khi tương phản với sự lúng túng khi gặp chim non. Dùng do, does hoặc did rồi theo sau bằng dạng nguyên mẫu của động từ chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của do nhấn mạnh để xác nhận rằng lời nói là đúng: She ____ want to help, even if she seems quiet.
Xem đáp án
does
when it comes to parasitic...: chuyển trọng tâm sang một khía cạnh
when it comes to có nghĩa là “khi nói đến” hoặc “trong lĩnh vực”. Cụm này chuyển hoặc thu hẹp trọng tâm thảo luận sang chủ đề theo sau. Ở đây, câu chuyển từ cách chim xử lý trứng ký sinh sang cách chúng xử lý chim non ký sinh. Trong cụm này, to là giới từ. Sau nó có thể là một cụm danh từ như parasitic chicks hoặc dạng -ing như when it comes to choosing a nest.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “khi nói đến”: ____ teamwork, clear communication matters.
Xem đáp án
When it comes to
Reed warblers are good at ejecting poorly matching cuckoo eggs, Cụm từ
2:48Chim chích sậy rất giỏi loại bỏ trứng chim cu cu không khớp,
good at ejecting: be good at + dạng -ing
be good at có nghĩa là “giỏi về” hoặc “có kỹ năng làm việc gì”. Vì at là giới từ, khi kỹ năng là một hành động, sau nó dùng danh từ hoặc dạng -ing: be good at doing something. Trong câu này, ejecting là dạng -ing của eject. Good at ejecting cho biết chim chích sậy giỏi đẩy ra ngoài những quả trứng tu hú không giống trứng của chúng.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của spot để hoàn thành câu: Owls are good at ____ movement in the dark.
Xem đáp án
spotting
if one hatches..., they'll care for it: điều kiện và kết quả
Mệnh đề if, if one hatches in their nest, nêu điều kiện. Mệnh đề chính, they'll care for it, nêu kết quả xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng. Với một điều kiện có thật hoặc có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn trong mệnh đề if (hatches) và will trong mệnh đề chính (they'll = they will). Không thêm will chỉ vì việc nở có thể diễn ra trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện có thể xảy ra trong tương lai bằng dạng đúng của hatch: If one ____ in the nest, the birds will care for it.
Xem đáp án
hatches
even after it's grown six times their size. Ngữ pháp
2:55ngay cả sau khi nó lớn gấp sáu lần kích thước của chúng.
six times their size: diễn đạt tỷ lệ kích thước
Trong six times their size, their size là kích thước tham chiếu và six times cho biết hệ số nhân. Cụm này có nghĩa là tổng kích thước của chủ thể đã bằng sáu lần kích thước của nhóm mà their nói đến. Mẫu này có thể được tạo theo dạng number + times + từ sở hữu + size, như twice my size, hoặc number + times + the size of + danh từ, như three times the size of the old tank.
Luyện tập
Dùng mẫu number + times + the size of để nói rằng bể mới có kích thước gấp ba lần bể cũ: The new tank is ____ the old one.
Xem đáp án
three times the size of
Though chick rejection is a rarer phenomenon,
2:59Mặc dù việc từ chối chim non là một hiện tượng hiếm gặp hơn,
the Australian superb fairy-wren sings to them,
3:06chim hồng tước tiên tuyệt đẹp của Úc hát cho chúng nghe,
While incubating its eggs: while + -ing cho các hành động đồng thời
Cụm While incubating its eggs là một mệnh đề thời gian rút gọn. Nó tương đương với while the bird is incubating its eggs và trình bày việc ấp trứng như hành động nền xảy ra cùng lúc với sings. Trong cấu trúc while + -ing, chủ ngữ được hiểu ngầm của động từ -ing thường là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, cùng một con chim vừa ấp trứng vừa hót, nên dạng rút gọn rất rõ nghĩa.
Luyện tập
Câu nào dùng while + -ing với một chủ ngữ chung rõ ràng?
- While guarded the nest, the female bird gives a warning call.
- While guarding the nest, the female bird gives a warning call.
- While guarding the nest, a warning call is heard from the female bird.
Xem đáp án
While guarding the nest, the female bird gives a warning call.
imparting a unique note that its chicks use as a kind of password. Ghi chú
3:10truyền đạt một nốt nhạc độc đáo mà chim non sử dụng như một loại mật khẩu.
imparting a unique note: truyền một âm thanh theo cách trang trọng
Cụm imparting a unique note có nghĩa là truyền một âm thanh đặc trưng. Impart trang trọng hơn give và thường mô tả việc truyền đạt kiến thức, thông tin, phẩm chất hoặc tín hiệu. Ở đây, imparting là một cấu trúc -ing bổ sung cho động từ sings ở phía trước: bằng cách hót, con chim truyền nốt âm đó cho chim non. Note chỉ một âm thanh đặc trưng trong tiếng hót, không phải lời nhắn viết trên giấy.
Luyện tập
Câu nào dùng impart tự nhiên và theo đúng cấu trúc chuẩn?
- The training imparts useful skills to new volunteers.
- The training imparts new volunteers useful skills.
- The training imparts a folder to new volunteers.
Xem đáp án
The training imparts useful skills to new volunteers.
as a kind of password: phép so sánh về chức năng
Cụm as a kind of password tạo ra một phép so sánh về chức năng. Âm thanh đặc biệt này hỗ trợ việc nhận diện theo cách giống với mật khẩu; nó không phải là mật khẩu thật của con người được tạo từ các ký tự nhập vào. Trong cấu trúc use A as B, as giới thiệu vai trò hoặc chức năng được gán cho A. A kind of làm cho phép so sánh nhẹ hơn: B là một cách hữu ích để hiểu A, nhưng hai thứ không hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với as a kind of password trong câu?
- Âm thanh thực hiện chức năng nhận diện giống mật khẩu, nhưng không phải là mật khẩu của con người theo nghĩa đen.
- Âm thanh đó hoàn toàn giống với mọi mật khẩu của con người.
- Chim non nhập âm thanh đó vào một thiết bị để dùng làm mật khẩu thật.
Xem đáp án
Âm thanh thực hiện chức năng nhận diện giống mật khẩu, nhưng không phải là mật khẩu của con người theo nghĩa đen.
it hatches first and pushes the others out. Cụm động từ
3:17nó nở trước và đẩy những quả trứng khác ra ngoài.
pushes the others out: push + tân ngữ + out
Trong pushes the others out, push chỉ lực đẩy, the others chỉ những con non còn lại trong nhóm, còn out cho biết kết quả: chúng rời khỏi không gian ban đầu. Ở đây, không gian đó là tổ. Cấu trúc là push + tân ngữ + out. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và out: push them out.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của push ... out và đại từ them để hoàn thành câu: The boxes were in the room, so we ____ into the hallway.
Xem đáp án
pushed them out
perhaps because...: nêu một nguyên nhân có thể xảy ra
Trong perhaps because it hatched sooner, because giới thiệu nguyên nhân được đề xuất: nở sớm hơn. Perhaps khiến nguyên nhân đó trở nên không chắc chắn, vì vậy người nói trình bày nó như một lời giải thích có thể đúng chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Sooner là dạng so sánh hơn của soon và có nghĩa là sớm hơn một đối tượng so sánh phù hợp, chẳng hạn như những con chim non khác.
Luyện tập
Câu nào trình bày một cách tự nhiên rằng nước ấm hơn là nguyên nhân có thể đúng nhưng chưa được chứng minh?
- Perhaps because the water was warmer, the eggs hatched earlier.
- Perhaps the water was warmer because the eggs hatched earlier.
- Because the water was warmer, the eggs definitely hatched earlier.
Xem đáp án
Perhaps because the water was warmer, the eggs hatched earlier.
the cuckoo chick wasn't able to learn the password, Ngữ pháp
3:23chim cu cu non không thể học được mật khẩu,
wasn't able to learn: sự không thể hoặc không thành công trong quá khứ
Wasn't able to learn có nghĩa là trong quá khứ, chim non không có khả năng, cơ hội hoặc điều kiện cần thiết để học mật khẩu. Cấu trúc là was/were not able to + động từ nguyên mẫu, vì vậy learn giữ nguyên dạng. Couldn't learn thường có nghĩa tương đương trong ngữ cảnh này. Wasn't able to dài hơn và thể hiện rõ cấu trúc be able to, nhưng điều đó không có nghĩa là hai cách diễn đạt chắc chắn khác nghĩa.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng dạng phủ định quá khứ của be able to?
- Because the file was damaged, I didn't able to open it.
- Because the file was damaged, I wasn't able to open it.
- Because the file was damaged, I wasn't able opening it.
Xem đáp án
Because the file was damaged, I wasn't able to open it.
and so it doesn't croon the right begging call. Ghi chú
3:26và vì vậy nó không thể kêu đúng tiếng gọi xin ăn.
and so: đánh dấu kết quả
And so nối mệnh đề theo sau với một nguyên nhân đã được nhắc đến trước đó. Trong câu này, việc không thể phát ra đúng tiếng kêu được trình bày như kết quả của điều đã xảy ra trước đó. And duy trì sự liên kết với câu trước, còn so báo hiệu mối quan hệ từ nguyên nhân đến kết quả. Điều này giúp người nghe nhận ra rằng thông tin tiếp theo là một hệ quả chứ không chỉ là một sự việc khác.
Luyện tập
Câu nào dùng and so để trình bày mệnh đề thứ hai như kết quả của mệnh đề thứ nhất?
- The road was flooded, and so the bus arrived late.
- The road was flooded, but the bus arrived late.
- The road was flooded, and the bus arrived late.
Xem đáp án
The road was flooded, and so the bus arrived late.
doesn't croon the right begging call: không cất đúng tiếng kêu xin ăn một cách nhẹ nhàng
Ở đây, croon diễn tả việc tạo ra một âm thanh nhẹ, trầm và kéo dài. Khi dùng cho một con chim, đây là động từ giàu hình ảnh mô tả cách nó phát ra âm thanh, thay vì một cách nói trung tính như make hoặc give. Begging call là tiếng kêu xin thức ăn do một con vật non, đặc biệt là chim non, phát ra. The right begging call có nghĩa là kiểu tiếng kêu đúng và cụ thể được mong đợi trong tình huống này. Toàn bộ cụm từ nói rằng nó không nhẹ nhàng phát ra tín hiệu cần thiết đó.
Luyện tập
Câu nào dùng begging call theo nghĩa thuộc hành vi động vật?
- The actor's begging call for help echoed across the stage.
- The hungry chicks gave a begging call when the parent returned.
- The chicks heard a warning call and hid under a branch.
Xem đáp án
The hungry chicks gave a begging call when the parent returned.
the adults usually abandon their nest and start another. Cụm từ
3:31những con chim trưởng thành thường từ bỏ tổ của chúng và bắt đầu một cái mới.
At this point: đánh dấu một giai đoạn trong quá trình
At this point đánh dấu giai đoạn mà một quá trình, lời giải thích hoặc câu chuyện đã đạt tới. Trong câu này, cụm từ cho biết chuỗi sự việc đã đến giai đoạn mà những con chim trưởng thành thường thực hiện hành động tiếp theo. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách nêu giai đoạn trước rồi mới cho biết điều gì xảy ra ở giai đoạn đó. Ở đây, point là một vị trí trong trình tự, không phải địa điểm thực tế.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên dấu hiệu chỉ giai đoạn mang nghĩa 'khi quá trình đã đạt tới giai đoạn này'?
- At this place, the researchers had enough data to choose the next step.
- In this point, the researchers had enough data to choose the next step.
- At this point, the researchers had enough data to choose the next step.
Xem đáp án
At this point, the researchers had enough data to choose the next step.
abandon their nest and start another: dùng another mà không lặp lại danh từ
Abandon their nest có nghĩa là rời bỏ chiếc tổ hiện tại và không sử dụng nó nữa. Abandon mạnh hơn leave vì nó thể hiện rằng chiếc tổ đã bị từ bỏ, chứ không chỉ được rời đi trong thời gian ngắn. Trong start another, another thay cho another nest. Tiếng Anh lược bỏ danh từ đếm được số ít bị lặp lại vì nest đã rõ trong ngữ cảnh. Start ở đây có nghĩa là bắt đầu làm một chiếc tổ mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng một từ của another shelter: The first shelter was unsafe, so the hikers built ____.
Xem đáp án
another
host species show a remarkable variety of responses.
3:36các loài vật chủ cho thấy một loạt các phản ứng đáng chú ý.
Altogether, dùng để báo hiệu kết luận tổng quát
Khi đứng đầu câu, Altogether, báo hiệu rằng người nghe cần gộp các ví dụ hoặc dữ kiện vừa nêu lại và hiểu phát biểu tiếp theo là một kết luận tổng quát. Ở đây, từ này có nghĩa là cân nhắc tất cả những gì đã được đề cập. Nó giúp tổ chức thông tin và chuyển phần trình bày từ từng trường hợp riêng lẻ sang một xu hướng chung.
Luyện tập
Câu nào dùng Altogether, để tóm tắt nhiều ví dụ đã nêu trước đó?
- Altogether, the case studies reveal a consistent pattern.
- The tickets cost sixty dollars in total.
- The musicians stood all together for the photograph.
Xem đáp án
Altogether, the case studies reveal a consistent pattern.
This seems to partially be a result of how long brood parasitism has been in their environment, Cụm từ
3:40Điều này dường như một phần là kết quả của việc tập tính đẻ trứng nhờ đã tồn tại trong môi trường của chúng bao lâu,
seems to partially be a result of để diễn đạt thận trọng một nguyên nhân chỉ có tác động một phần
Cấu trúc là seems to + động từ nguyên mẫu, trong đó be a result of dùng để đưa ra nguyên nhân. Seems cho thấy lời giải thích là một suy luận chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Trong trật tự từ này, partially đứng trước be nhưng giới hạn toàn bộ nhận định nhân quả. Partially cho biết yếu tố được nêu chỉ giải thích một phần kết quả, nên vẫn có thể tồn tại các nguyên nhân khác. Vì vậy, cả cụm từ làm giảm cả mức độ chắc chắn lẫn độ mạnh của nhận định nhân quả.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm từ được nhấn mạnh để hoàn thành lời giải thích thận trọng này: The difference ____ how each sample was stored.
Xem đáp án
seems to partially be a result of
and thus how much time they've had to evolve suitable adaptations. Mạch ý
3:45và do đó chúng đã có bao nhiêu thời gian để tiến hóa ra những sự thích nghi phù hợp.
and thus how much time they've had to: đánh dấu một hệ quả
Ở đây, and duy trì sự liên kết với cấu trúc phía trước, còn thus đánh dấu thông tin tiếp theo là kết quả của điều đã nói trước đó. Khoảng thời gian được nhắc đến trước đó quyết định có bao nhiêu thời gian dành cho quá trình tiến hóa, nên người nghe được dẫn dắt theo chuỗi nguyên nhân và kết quả thay vì một danh sách đơn thuần. Mệnh đề có how much, how much time they've had to evolve suitable adaptations, gói lượng thời gian tạo ra từ kết quả đó thành một đơn vị thông tin. They've là dạng rút gọn của they have, còn have had time to do something có nghĩa là đã có thời gian để thực hiện hành động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối chính xác gồm hai từ trong bài học để biểu thị kết quả: The habitat formed earlier, ____ its species had more time to adapt.
Xem đáp án
and thus
studies have shown that those hosts that reject parasitic eggs less frequently Mạch ý
3:50các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những vật chủ ít từ chối trứng ký sinh hơn
studies have shown that: giới thiệu bằng chứng nghiên cứu
Studies have shown that là một khung diễn đạt dùng để báo cáo bằng chứng. Studies xác định nghiên cứu là nguồn thông tin, còn mệnh đề với that chứa phát hiện nghiên cứu. Nhờ đó, nội dung phía sau được trình bày như một nhận định dựa trên bằng chứng thay vì ý kiến cá nhân của người nói. Have shown ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nhìn lại những nghiên cứu đã hoàn tất trước hiện tại nhưng vẫn xem các phát hiện đó là liên quan đến cuộc thảo luận hiện nay. Dạng số nhiều studies gợi ý kết quả từ nhiều hơn một nghiên cứu hoặc từ một khối nghiên cứu nói chung, nhưng bản thân cụm này không xác định nguồn cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung dẫn chứng chính xác gồm bốn từ trong bài học: ____ regular sleep supports memory.
Xem đáp án
Studies have shown that
can visually distinguish between their eggs and a brood parasite's. Cụm từ
3:55có thể phân biệt bằng mắt thường giữa trứng của chúng và trứng của loài đẻ trứng nhờ.
distinguish between A and B: phân biệt A và B
Distinguish between A and B có nghĩa là nhận ra hoặc xác định sự khác nhau giữa A và B. Trong cấu trúc này, between đưa ra một cặp đối tượng để phân biệt, còn liên từ and giới thiệu B. Visually cho biết việc phân biệt dựa trên hình thức bên ngoài. Ở đây, A là their eggs và B là a brood parasite's. Dạng sở hữu a brood parasite's thay cho a brood parasite's eggs, nên tiếng Anh tránh lặp lại eggs.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc distinguish between A and B?
- With careful inspection, the curator can distinguish between the original painting from the copy.
- With careful inspection, the curator can distinguish the original painting between the copy.
- With careful inspection, the curator can distinguish between the original painting and the copy.
Xem đáp án
With careful inspection, the curator can distinguish between the original painting and the copy.
They simply lack a response to the visual information. Cụm từ
4:00Chúng chỉ đơn giản là thiếu phản ứng đối với thông tin thị giác.
lack a response to something: không có phản ứng với điều gì đó
Lack ở đây là ngoại động từ nên nhận trực tiếp tân ngữ a response: dùng lack a response, không dùng lack of a response. Sau đó, danh từ response dùng to để giới thiệu thông tin hoặc kích thích vốn thường gây ra phản ứng. Simply ở đây có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn thuần”. Từ này giới hạn phát biểu ở một sự thật trực tiếp: không có phản ứng với thông tin thị giác.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng những con vật không phản ứng với tín hiệu cảnh báo?
- The animals lack of a response to the warning signal.
- The animals lack a response for the warning signal.
- The animals lack a response to the warning signal.
Xem đáp án
The animals lack a response to the warning signal.
This is probably because before brood parasitism appeared,
4:03Điều này có lẽ là vì trước khi tập tính đẻ trứng nhờ xuất hiện,
responding would have likely had no adaptive value. Ghi chú
4:07việc phản ứng có thể sẽ không mang lại giá trị thích nghi nào.
would have likely had no adaptive value: kết quả quá khứ mang tính giả định
Would have had là dạng hoàn thành của động từ tình thái theo cấu trúc would + have + quá khứ phân từ; had là quá khứ phân từ của have. Cấu trúc này trình bày việc có một điều gì đó như kết quả của một tình huống quá khứ được giả định hoặc suy ra. Likely cho biết kết quả đó có khả năng xảy ra chứ không hoàn toàn chắc chắn. Trong câu này, no phủ định adaptive value: ý của câu là việc phản ứng có lẽ đã không mang lại lợi ích tiến hóa.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng một nhận định có khả năng xảy ra về kết quả quá khứ mang tính giả định?
- The delay would have likely has no effect on the final score.
- The delay would likely had no effect on the final score.
- The delay would have likely had no effect on the final score.
Xem đáp án
The delay would have likely had no effect on the final score.
no adaptive value trong sinh học tiến hóa
Trong sinh học tiến hóa, adaptive value là mức đóng góp của một đặc điểm hoặc hành vi vào khả năng sống sót và thành công sinh sản. Nói rằng một phản ứng had no adaptive value có nghĩa là trong hoàn cảnh đó, phản ứng này không mang lại lợi thế như vậy. Ở đây, value có nghĩa là lợi ích sinh học, không phải giá tiền hay sự đánh giá về giá trị đạo đức.
Luyện tập
Trong sinh học tiến hóa, câu “This behavior has no adaptive value” có nghĩa là gì?
- Nó không làm tăng khả năng sống sót hoặc thành công sinh sản.
- Nó không có giá thị trường.
- Nó sai về mặt đạo đức.
Xem đáp án
Nó không làm tăng khả năng sống sót hoặc thành công sinh sản.
And even when hosts do recognize a parasite, Ngữ pháp
4:11Và ngay cả khi vật chủ nhận ra ký sinh trùng,
even when ... do recognize: sự nhượng bộ và nhấn mạnh
Even when đưa ra một điều kiện nhượng bộ: ý tiếp theo vẫn đúng dù điều kiện đó đã được đáp ứng. Ở đây, việc nhận ra ký sinh trùng là điều kiện thường có thể khiến người ta mong đợi một kết quả khác. Trong cụm khẳng định do recognize, do dùng để nhấn mạnh. Cụm này có nghĩa là vật chủ thực sự nhận ra ký sinh trùng; do không dùng để tạo câu hỏi. Sau do, recognize giữ nguyên dạng cơ bản.
Luyện tập
even when hosts do recognize a parasite biểu thị điều gì ở đây?
- Nhận ra ký sinh trùng là điều kiện duy nhất cần thiết cho kết quả tiếp theo.
- Vật chủ thực sự nhận ra ký sinh trùng, nhưng điều kiện đó không bảo đảm kết quả được mong đợi.
- Vật chủ không nhận ra ký sinh trùng, vì vậy kết quả được mong đợi không thể xảy ra.
Xem đáp án
Vật chủ thực sự nhận ra ký sinh trùng, nhưng điều kiện đó không bảo đảm kết quả được mong đợi.
getting rid of it may not be the best option. Ghi chú
4:14loại bỏ nó có thể không phải là lựa chọn tốt nhất.
getting rid of it: ý nghĩa và vai trò chủ ngữ
Get rid of something có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi một thứ không mong muốn. Ở đây, cụm này có nghĩa là loại bỏ ký sinh trùng. Cụm -ing getting rid of it là chủ ngữ của may not be the best option. Từ of là bắt buộc: cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng get rid of dưới dạng cụm -ing: ____ the mold safely may take several days.
Xem đáp án
Getting rid of
may not be the best option: một đánh giá thận trọng
Cụm may not be the best option đưa ra một đánh giá tiêu cực nhưng thận trọng. May diễn tả khả năng chứ không phải sự chắc chắn, nên người nói đang cân nhắc các phương án thay vì khẳng định lựa chọn đó là sai. Not the best không có nghĩa là không thể thực hiện hoặc hoàn toàn không tốt. Phương án đó vẫn có thể hiệu quả; ý chính là một lựa chọn khác có thể tốt hơn.
Luyện tập
The plan may not be the best option có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Kế hoạch đó có thể hiệu quả, nhưng một lựa chọn khác có thể tốt hơn.
- Kế hoạch đó bị cấm.
- Kế hoạch đó chắc chắn là lựa chọn tốt duy nhất.
Xem đáp án
Kế hoạch đó có thể hiệu quả, nhưng một lựa chọn khác có thể tốt hơn.
might not be able to kill the parasite, Ngữ pháp
4:19có thể không có khả năng giết chết ký sinh trùng,
especially if it's small: nhấn mạnh một điều kiện quan trọng
Especially if đưa ra một điều kiện cần được chú ý đặc biệt. Ở đây, kích thước nhỏ được nhấn mạnh là điều kiện làm cho khả năng không thực hiện được hành động nêu sau đó tăng lên. Cụm này không nói rằng đây là điều kiện duy nhất hoặc kết quả luôn xảy ra. Nó bổ sung một trường hợp quan trọng vào một nhận định rộng hơn: ý chung vẫn đúng và đặc biệt phù hợp khi điều kiện trong mệnh đề if được đáp ứng.
Luyện tập
Chọn cụm từ nhấn mạnh một điều kiện khiến vấn đề có nhiều khả năng xảy ra hơn. The battery may run out quickly, ____ the screen brightness is high.
- only if
- especially if
- even if
Xem đáp án
especially if
might not be able to kill: có khả năng không đủ năng lực
might not be able to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc một vật có thể không có đủ khả năng để thực hiện hành động. Trong câu này, kill là động từ nguyên mẫu đứng sau to. Cụm từ này kết hợp sự không chắc chắn với khả năng: might cho biết hạn chế đó mới chỉ là một khả năng, còn be able to xác định hành động có thể vượt quá năng lực của chủ ngữ. Cụm từ không khẳng định như một sự thật rằng việc giết vật ký sinh là không thể.
Luyện tập
Pin đã cũ nhưng vẫn chưa được kiểm tra. Câu nào diễn đạt đúng nhất một hạn chế về khả năng chưa chắc chắn?
- The battery might not be able to power the camera.
- The battery cannot power the camera.
- The battery will be able to power the camera.
Xem đáp án
The battery might not be able to power the camera.
or could risk breaking its own eggs in the process. Cụm từ
4:22hoặc có thể có nguy cơ làm vỡ trứng của chính mình trong quá trình này.
could risk breaking ... in the process: có nguy cơ gây ra kết quả không mong muốn trong quá trình thực hiện
risk + dạng -ing có nghĩa là khiến một người hoặc một vật đối mặt với khả năng xảy ra kết quả không mong muốn. Ở đây, risk được theo sau bởi danh động từ breaking; trong cấu trúc này, dùng breaking chứ không dùng break hoặc to break. Could thể hiện rằng mối nguy chỉ là một khả năng, không phải kết quả chắc chắn. in the process có nghĩa là “trong khi thực hiện hành động đang được nói đến”. Cụm từ cho biết việc làm vỡ trứng của chính nó có thể là một tác dụng phụ ngoài ý muốn xảy ra trong hành động đó.
Luyện tập
Dùng risk và dạng -ing của break để hoàn thành câu: Carrying both glasses in one hand could ____ one in the process.
Xem đáp án
risk breaking
it may be best to simply foster the imposter. Cách dùng từ
4:29cách tốt nhất có lẽ là cứ nuôi dưỡng kẻ mạo danh.
Unless ...: đánh dấu điều kiện ngoại lệ
Unless đưa ra điều kiện bị loại khỏi phạm vi của mệnh đề chính. Ở đây, nhận định rằng nuôi con non mạo danh có thể là lựa chọn tốt nhất được áp dụng khi loài chim ký sinh tổ không giết hết con non của vật chủ. Nếu nó giết hết, câu này không đưa ra lời khuyên đó. Unless thường có logic tương đương với if ... not. Khi nói về một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, mệnh đề unless thường dùng thì hiện tại đơn—ở đây là kills—ngay cả khi mệnh đề chính dùng may hoặc will.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối có nghĩa là “nếu cửa không mở”: ____ the door opens soon, we will have to call for help.
Xem đáp án
Unless
foster the imposter: chăm sóc con non không cùng huyết thống
Foster ở đây là động từ có nghĩa là cho ăn, bảo vệ và nuôi một con vật non không phải con ruột của cá thể chăm sóc nó. Vì vậy, foster the imposter có nghĩa là chim vật chủ tiếp tục chăm sóc chim non ký sinh như thể đó là con của mình. Imposter theo nghĩa đen là người hoặc vật được thể hiện như một thứ mà thực ra nó không phải. Ở đây, đó là cách gọi sinh động và nhân hóa dành cho chim non ký sinh, chứ không khẳng định rằng con chim có ý thức thực hiện hành vi gian lận giống con người.
Luyện tập
Foster the imposter có nghĩa là gì trong câu này?
- Nuôi và chăm sóc chim non không cùng huyết thống
- Loại bỏ toàn bộ con non của chim vật chủ
- Dạy chim non cách lừa những con chim khác
Xem đáp án
Nuôi và chăm sóc chim non không cùng huyết thống
Brood parasitism tends to evoke horror and disdain, Cụm từ
4:33Tập tính đẻ trứng nhờ thường gợi lên sự kinh hoàng và khinh miệt,
tends to evoke horror and disdain: diễn tả một phản ứng cảm xúc thường gặp
Tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả một xu hướng thường thấy, chứ không phải điều luôn xảy ra. Ở đây, tends to evoke có nghĩa là “thường khiến người ta cảm thấy một cảm xúc nào đó”. Evoke là ngoại động từ mang sắc thái trang trọng và thường được theo sau trực tiếp bởi một cảm xúc hoặc phản ứng. Horror là nỗi sợ hãi hoặc cú sốc dữ dội, còn disdain là cảm giác cho rằng điều gì đó không đáng được tôn trọng; khi đi cùng nhau, chúng thể hiện một phản ứng rất tiêu cực.
Luyện tập
Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thường gây ra”: The image ____ a strong emotional response.
Xem đáp án
tends to evoke
but why should it be thought of as any more objectionable than predator-prey relationships? Ghi chú
4:37nhưng tại sao nó lại bị coi là đáng phản đối hơn so với mối quan hệ giữa động vật ăn thịt và con mồi?
should it be thought of as: câu hỏi bị động dùng để chất vấn một nhận định
think of A as B có nghĩa là “xem hoặc phân loại A là B”. Ở thể bị động, A trở thành chủ ngữ: A be thought of as B. Vì vậy, it be thought of as ... có nghĩa là “nó được xem là...”. Sau why, should đứng trước chủ ngữ it: why should it be thought of as ...? Ở đây, should giúp chất vấn lý do của nhận định đó; người nói đang nghi ngờ liệu cách gắn nhãn này có hợp lý hay không, chứ không chỉ hỏi mọi người được mong đợi phải làm gì.
Luyện tập
Câu hỏi nào dùng đúng cấu trúc bị động để chất vấn một nhận định?
- Why should the mural thought of as offensive?
- Why should the mural be thought of as offensive?
- Why the mural should be thought of as offensive?
Xem đáp án
Why should the mural be thought of as offensive?
any more objectionable than ...?: hỏi liệu có sự khác biệt về mức độ hay không
Trong câu hỏi, any + tính từ so sánh hơn + than dùng để hỏi liệu sự vật thứ nhất có khác sự vật thứ hai dù chỉ ở một mức độ nhỏ hay không. Ở đây, any more objectionable than có nghĩa là “đáng bị phản đối hơn dù chỉ ở bất kỳ mức độ nào”. Cấu trúc lớn hơn why should it be thought of as ...? tạo thành một câu hỏi tu từ. Người nói hoài nghi rằng hành vi đó đáng bị đánh giá khắt khe hơn mối quan hệ giữa động vật săn mồi và con mồi, đồng thời yêu cầu người nghe giải thích cơ sở của sự phân biệt này.
Luyện tập
Câu nào hỏi đúng rằng một lựa chọn có thực tế hơn lựa chọn kia dù chỉ một chút hay không?
- Is the electric bus any more practical as the train for this route?
- Is the electric bus any practical more than the train for this route?
- Is the electric bus any more practical than the train for this route?
Xem đáp án
Is the electric bus any more practical than the train for this route?
And is it ever productive to impose human morals onto other animals? Cụm từ
4:42Và việc áp đặt đạo đức của con người lên các loài động vật khác có bao giờ mang lại kết quả tốt đẹp không?
productive to impose human morals onto: tính hữu ích và tiêu chuẩn từ bên ngoài
Productive to do something có nghĩa là làm việc đó hữu ích hoặc dẫn đến một kết quả có giá trị; ở đây không có nghĩa là “sản xuất được nhiều”. Impose A onto B có nghĩa là ép buộc hoặc chiếu A lên B như một tiêu chuẩn từ bên ngoài. Trong câu hỏi này, người nói đang chất vấn liệu việc đánh giá các loài động vật khác theo tiêu chuẩn đạo đức của con người có thực sự giúp chúng ta hiểu chúng hay không.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với impose human morals onto other animals?
- Khám phá các quy tắc đạo đức do những loài động vật khác tạo ra.
- Áp đặt các tiêu chuẩn đạo đức của con người lên các loài động vật khác.
- Dạy các loài động vật khác sản xuất những vật phẩm hữu ích.
Xem đáp án
Áp đặt các tiêu chuẩn đạo đức của con người lên các loài động vật khác.
Or does it end up saying more about us than it does them? Ghi chú
4:47Hay nó rốt cuộc lại nói lên nhiều điều về chúng ta hơn là về chúng?
end up saying: kết quả cuối cùng, thường ngoài dự kiến
Cấu trúc end up + -ing cho biết một việc cuối cùng xảy ra hoặc ai đó cuối cùng làm một việc, thường sau khi đã có ý định, quá trình hoặc dự đoán khác. Trong end up saying, saying là dạng -ing bắt buộc sau end up. Ở đây, say không mang nghĩa đen là “nói”, mà là “thể hiện hoặc bộc lộ một ý nghĩa”. Câu hỏi đặt ra liệu kết quả cuối cùng có phải là bộc lộ nhiều hơn về chính chúng ta hay không.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của end up và dạng -ing của cause để hoàn thành câu: The plan was meant to save time, but it ____ more delays.
Xem đáp án
ended up causing
more about us than it does them: dùng does để tránh lặp trong so sánh
Mẫu say more about A than it does B so sánh mức độ mà cùng một sự vật bộc lộ thông tin về hai đối tượng. Ở đây, A là us và B là them. Does là trợ động từ giúp lược bỏ phần bị lặp. Có thể viết đầy đủ phần so sánh là saying more about us than it says about them. Does thay cho says bị lặp, còn about thứ hai trước them cũng được hiểu ngầm. Vì vậy, them là đại từ ở dạng tân ngữ đứng sau about bị lược, chứ không phải tân ngữ của does.
Luyện tập
Điền trợ động từ giúp tránh lặp lại says about: The review says more about the critic than it ____ the film.
Xem đáp án
does
Whichever way you swing it: dù nhìn nhận vấn đề theo cách nào
Whichever way có nghĩa là “bất kể chọn cách tiếp cận hay góc nhìn nào”. Trong câu này, swing it được dùng theo nghĩa bóng: người nói muốn diễn đạt “dù bạn nhìn nhận hay đánh giá vấn đề theo cách nào”, chứ không phải thực sự di chuyển một vật. Cụm từ này dẫn vào một kết luận vẫn đúng với mọi cách diễn giải. Trong lời nói, nó giúp chuyển từ nhiều góc nhìn có thể có sang một kết luận chắc chắn.
Luyện tập
Whichever way you swing it có chức năng gì trong câu này?
- Nó cho biết kết luận chỉ đúng sau khi ai đó thay đổi ý kiến.
- Nó cho phép di chuyển một vật theo bất kỳ hướng nào.
- Nó cho biết kết luận vẫn không đổi dù nhìn từ góc độ nào.
Xem đáp án
Nó cho biết kết luận vẫn không đổi dù nhìn từ góc độ nào.
The animal kingdom is teeming with trickery. Cụm từ
5:01Vương quốc động vật đầy rẫy những trò lừa gạt.
teeming with trickery: be teeming with + danh từ
Be teeming with + danh từ có nghĩa là “chứa một số lượng hoặc khối lượng rất lớn của một thứ gì đó”, thường gợi cảm giác hoạt động nhộn nhịp. Ở đây, thế giới động vật được miêu tả là có hành vi đánh lừa ở khắp nơi. Trickery thường là danh từ không đếm được. Từ này chỉ các phương thức hoặc hành vi đánh lừa; trong ngữ cảnh này, nó mô tả chiến lược sinh tồn chứ không nhất thiết mang ý lên án đạo đức như khi nói về con người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đầy nhiều thứ đang hoạt động”: At dawn, the wetlands are ____ birds and insects.
Xem đáp án
teeming with
Learn about some of the other wild ways animals deceive each other with this video.
5:03Tìm hiểu về một số cách hoang dã khác mà động vật đánh lừa nhau với video này.
Or delve into the sly seduction of carnivorous plants with this one. Ghi chú
5:10Hoặc đi sâu vào sự quyến rũ xảo quyệt của các loài cây ăn thịt với video này.
delve into: tìm hiểu sâu một chủ đề
Delve into + một chủ đề có nghĩa là khám phá, nghiên cứu hoặc thảo luận sâu về chủ đề đó, thay vì chỉ đề cập hời hợt. Trong câu này, delve into giới thiệu chủ đề mà người xem có thể tìm hiểu kỹ hơn qua nội dung được đề xuất. Sau into thường là một lĩnh vực kiến thức, một câu hỏi hoặc một nhóm chi tiết. Cấu trúc có thể áp dụng lại là delve into something.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành cụm cố định: The course will delve ____ how cities can reduce air pollution.
Xem đáp án
into
sly seduction of carnivorous plants: ẩn dụ nhân hóa
Cụm sly seduction of carnivorous plants nhân hóa các loài cây thành những thợ săn đầy mưu mẹo. Sly gợi một phương thức thông minh và khó nhận ra, còn seduction mô tả theo nghĩa ẩn dụ cách cây dùng các tín hiệu hấp dẫn để thu hút con mồi và dẫn nó đến bẫy. Vì vậy, seduction ở đây không chỉ một hành động lãng mạn hoặc tình dục có thật. Trong ngôn ngữ khoa học phổ thông hoặc truyền thông giàu hình ảnh, cụm này biến một quá trình sinh học thành câu chuyện kịch tính về sự thu hút và bắt giữ.
Luyện tập
Cách diễn đạt nào thể hiện chính xác nhất ý nghĩa của sly seduction of carnivorous plants trong câu này?
- Cụm này nhân hóa cây thành những thợ săn khôn ngoan biết dụ con mồi.
- Cụm này nói rằng con người bí mật dạy cây cách săn mồi.
- Cụm này nói rằng cây đang tìm kiếm bạn tình lãng mạn.
Xem đáp án
Cụm này nhân hóa cây thành những thợ săn khôn ngoan biết dụ con mồi.