Không ai biết loài lươn giao phối như thế nào - Lucy Cooke: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
705 từ 129 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo vòng đời khác thường của lươn nước ngọt châu Âu, từ ấu trùng vượt Đại Tây Dương và lươn non thích nghi với sông ngòi cho đến lươn trưởng thành quay về hướng biển Sargasso. Video cũng giải thích cách nhiều thế kỷ nghiên cứu đã xác định được hành trình di cư, dù việc giao phối và đẻ trứng trong tự nhiên vẫn chưa từng được quan sát trực tiếp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. From ancient Greece to the 20th century, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách mở đầu bằng một khoảng thời gian lịch sử dài để định hình câu hỏi khoa học thành bí ẩn kéo dài nhiều thế kỷ, qua đó tạo ngay sức nặng lịch sử cho bài thuyết trình hoặc lời giải thích trước khi nêu vấn đề trung tâm. 2. Having finally arrived in their hunting grounds, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cụm phân từ hoàn thành cho thấy việc đến nơi đã kết thúc trước khi hành động chính bắt đầu, rồi dùng cấu trúc này để chuyển mạch rõ ràng từ một giai đoạn của quá trình hoặc hành trình sang giai đoạn tiếp theo. 3. Leading theories suggest that — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng cách diễn đạt học thuật này để giới thiệu một lời giải thích có cơ sở nhưng chưa được xác nhận. Cấu trúc giúp phân biệt giả thuyết khoa học hiện hành với sự thật được quan sát trực tiếp mà không khiến nhận định nghe thiếu căn cứ hoặc quá quả quyết.

Nội dung bài học

From ancient Greece to the 20th century, Mạch ý

0:06

Từ thời Hy Lạp cổ đại cho đến thế kỷ 20,

Aristotle, Sigmund Freud, and numerous other scholars

0:10

Aristotle, Sigmund Freud và vô số học giả khác

were all looking for the same thing: Mạch ý

0:14

đều đi tìm kiếm cùng một thứ:

eel testicles.

0:17

tinh hoàn của lươn.

Mạch ý

From ancient Greece to the 20th century như một cách mở đầu tạo quy mô lịch sử

From ancient Greece to the 20th century ở đây không chỉ là một khoảng thời gian. Được đặt ở đầu câu, nó tạo cho người nghe một khung lịch sử rất rộng trước khi câu nói nêu tên các nhân vật và mục tiêu nghiên cứu khác thường của họ. Cách mở đầu này khiến vấn đề có vẻ lâu đời, dai dẳng và quan trọng. Mẫu có thể vận dụng là bắt đầu bằng From A to B khi muốn dùng một khoảng thời gian dài để đặt quy mô cho phần thông tin tiếp theo.

Luyện tập

Chức năng tổ chức diễn ngôn chính của cụm mở đầu From ancient Greece to the 20th century là gì?

  1. Nó nói rằng cuộc tìm kiếm chỉ diễn ra tại hai mốc thời gian được nêu.
  2. Nó đối chiếu địa lý của Hy Lạp cổ đại với địa lý của thế kỷ 20.
  3. Nó thiết lập quy mô kéo dài nhiều thế kỷ và khiến cuộc tìm kiếm giống như một bí ẩn lịch sử dai dẳng.
Xem đáp án

Nó thiết lập quy mô kéo dài nhiều thế kỷ và khiến cuộc tìm kiếm giống như một bí ẩn lịch sử dai dẳng.

Mạch ý

the same thing: eel testicles: cách sắp xếp dẫn dắt rồi hé lộ

The same thing tạm thời chưa nêu đối tượng cụ thể mà các học giả đang tìm kiếm. Điều này tạo ra một khoảng trống thông tin nhỏ: người nghe chờ để biết tất cả họ đang tìm gì. Sau đó, dấu hai chấm đưa ra đáp án cụ thể, eel testicles. Việc đặt chi tiết bất ngờ ở cuối tạo nên mô hình dẫn dắt rồi hé lộ, đồng thời tạo sự tương phản giữa các học giả nổi tiếng và chủ đề nghiên cứu ngoài dự đoán.

Luyện tập

the same thing: eel testicles tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Nó cho biết mỗi học giả đang tìm một đối tượng khác nhau.
  2. Nó trì hoãn đáp án cụ thể rồi hé lộ sau dấu hai chấm để tạo sự nhấn mạnh và bất ngờ.
  3. Nó giới thiệu một chủ đề nghiên cứu thứ hai không liên quan đến the same thing.
Xem đáp án

Nó trì hoãn đáp án cụ thể rồi hé lộ sau dấu hai chấm để tạo sự nhấn mạnh và bất ngờ.

Freshwater eels, or Anguilla anguilla, Văn hóa

0:19

Lươn nước ngọt, hay còn gọi là Anguilla anguilla,

Văn hóa

or Anguilla anguilla: dùng or để giới thiệu tên khoa học

Ở đây, or không đưa ra một lựa chọn. Nó giới thiệu Anguilla anguilla như một tên gọi khác của loài cá chình vừa được nhắc đến, cụ thể là tên khoa học của chúng. Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy là thành phần đồng vị, cung cấp thêm thông tin nhận diện cho cùng một đối tượng. Văn bản thông tin và khoa học thường dùng mẫu tên thông thường, or tên khoa học hoặc tên chính thức, để liên kết tên quen thuộc với tên chuyên môn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ đẳng lập mang nghĩa “còn gọi là” trong trường hợp này: The red panda, ____ Ailurus fulgens, lives in mountain forests.

Xem đáp án

or

could be found in rivers across Europe,

0:23

có thể được tìm thấy ở các con sông trên khắp châu Âu,

but no one had ever seen them mate. Ngữ pháp

0:25

nhưng chưa ai từng thấy chúng giao phối.

Ngữ pháp

no one had ever seen: chưa từng xảy ra trước một mốc quá khứ

Had seen ở thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt việc nhìn thấy trước một mốc thời gian trong quá khứ do mạch kể cung cấp. Khi đi với chủ ngữ phủ định no one, ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào cho đến thời điểm đó”. Vì vậy, no one had ever seen... cho biết trước lúc ấy chưa từng có dù chỉ một lần quan sát như vậy. Ever ở đây không có nghĩa là “luôn luôn”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chưa từng có lần ghi nhận nào trước mốc thời gian trong quá khứ?

  1. After 1900, no one ever recorded the animals mating.
  2. Since 1900, no one has ever recorded the animals mating.
  3. By 1900, no one had ever recorded the animals mating.
Xem đáp án

By 1900, no one had ever recorded the animals mating.

And despite countless dissections, Ngữ pháp

0:29

Và bất chấp vô số lần giải phẫu,

no researcher could find eel eggs

0:31

không nhà nghiên cứu nào có thể tìm thấy trứng lươn

or identify their reproductive organs.

0:34

hay xác định được cơ quan sinh sản của chúng.

Ngữ pháp

despite countless dissections: despite + cụm danh từ

Despite mở ra một quan hệ nhượng bộ: thông thường, vô số cuộc giải phẫu được kỳ vọng sẽ đem lại câu trả lời, nhưng thực tế lại không như vậy. Ở đây, countless dissections là một cụm danh từ, nên cụm mở đầu đã rút gọn ý của although researchers performed countless dissections. Dùng despite + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Nếu muốn theo sau bằng một mệnh đề hữu hạn đầy đủ, hãy dùng although hoặc though, hoặc dùng despite the fact that.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng?

  1. Despite it faced repeated delays, the flight arrived safely.
  2. Despite repeated delays, the flight arrived safely.
  3. Despite the flight was delayed repeatedly, it arrived safely.
Xem đáp án

Despite repeated delays, the flight arrived safely.

Devoid of data, Cách dùng từ

0:37

Do thiếu dữ liệu,

naturalists proposed various eel origin stories. Cụm từ

0:39

các nhà tự nhiên học đã đưa ra nhiều câu chuyện khác nhau về nguồn gốc của lươn.

Cách dùng từ

Devoid of data: cách nói trang trọng cho nghĩa ‘hoàn toàn thiếu’

Devoid of có nghĩa là hoàn toàn thiếu một thứ gì đó. Devoid là tính từ đi với of, không phải động từ. Trong câu này, Devoid of data miêu tả naturalists, chủ ngữ của mệnh đề chính, và trình bày việc thiếu bằng chứng như bối cảnh cho hành động của họ. Cấu trúc thông thường là be devoid of + danh từ. Cấu trúc đầu câu Devoid of + danh từ, chủ ngữ + động từ rút gọn một mệnh đề đầy đủ hơn như Because they were devoid of data. Cách diễn đạt này trang trọng hơn và thường nhấn mạnh sự thiếu vắng mạnh hơn without.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tạo với devoid: ____ reliable evidence, the committee postponed its decision.

Xem đáp án

Devoid of

Cụm từ

eel origin stories: những câu chuyện về nguồn gốc của loài lươn

An origin story là câu chuyện hoặc lời giải thích về cách một người hay một sự vật bắt đầu hoặc xuất hiện. Ở đây, eel origin stories chỉ những cách giải thích khác nhau mà các nhà tự nhiên học đưa ra về nguồn gốc của loài lươn. Trong cụm danh từ này, eel xác định đối tượng được nói đến, còn origin xác định loại stories, tức là những câu chuyện về sự khởi đầu. Story có thể là một lời giải thích dưới dạng kể chuyện, không chỉ là tác phẩm hư cấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh, mang nghĩa câu chuyện về cách một điều gì đó bắt đầu: The podcast tells the company's ____.

Xem đáp án

origin story

Aristotle suggested that eels spontaneously emerged from mud. Cách dùng từ

0:43

Aristotle cho rằng lươn tự sinh ra từ bùn.

Cách dùng từ

spontaneously emerged from mud: tự phát sinh từ bùn

Spontaneously emerged from mud có nghĩa là xuất hiện hoặc hình thành từ bùn mà không có nguyên nhân bên ngoài hay quá trình sinh sản nào có thể thấy được. Spontaneously bổ nghĩa cho emerged; ở đây từ này không có nghĩa là tùy tiện hoặc do nhất thời nổi hứng. Aristotle suggested that cho biết ý tưởng này là lời giải thích do Aristotle đề xuất. Câu văn đang thuật lại một học thuyết cũ chứ không trình bày nó như một kết luận được khoa học hiện đại chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ được nhấn mạnh, mang nghĩa tự xuất hiện từ một nguồn nào đó: According to an abandoned theory, tiny organisms ____ damp soil.

Xem đáp án

spontaneously emerged from

Pliny the Elder argued eels rubbed themselves against rocks,

0:48

Pliny Lớn lập luận rằng lươn cọ xát vào đá,

and the subsequent scrapings came to life. Thành ngữ

0:53

và những mảnh vỡ rơi ra đó đã biến thành sinh mệnh.

Thành ngữ

came to life: bắt đầu có sự sống

Trong câu này, came to life có nghĩa là “bắt đầu có sự sống” hoặc “trở thành sinh vật sống”. Giả thuyết cổ cho rằng những mảnh bị cọ ra từ lươn đã biến thành sinh vật sống. Hãy hiểu came to life như một cụm hoàn chỉnh, không dịch từng từ thành “đi đến sự sống”. Mẫu là come to life, trong đó life là danh từ; ở đây come đổi sang quá khứ came. Cụm này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng khi một câu chuyện, bức tranh hoặc địa điểm trở nên sống động, náo nhiệt hay thú vị. Cụm liên quan come alive dùng tính từ alive và không có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to life: In the fantasy film, the painted dragon ____ and flew out of the frame.

Xem đáp án

came to life

Eels were said to hatch on rooftops, Ngữ pháp

0:57

Người ta từng nói rằng lươn nở trên mái nhà,

Ngữ pháp

were said to hatch: thuật lại một lời khẳng định chưa được kiểm chứng

were said to hatch dùng cấu trúc tường thuật bị động chủ ngữ + be said to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, eels là chủ ngữ, were phù hợp với chủ ngữ số nhiều và bối cảnh quá khứ, còn hatch là động từ nguyên mẫu sau to. Nghĩa tương đương với People said that eels hatched on rooftops. Cấu trúc này thuật lại một niềm tin hoặc lời khẳng định mà không nêu nguồn và không trình bày nó như sự thật đã được xác nhận. Nhờ đó, người viết giữ khoảng cách với một ý tưởng cũ, chưa chắc chắn hoặc gây tranh cãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be said to: The old bridge ____ unsafe after dark.

Xem đáp án

is said to be

manifest from the gills of other fish,

1:00

hiện ra từ mang của các loài cá khác,

and even emerge from the bodies of beetles.

1:02

và thậm chí chui ra từ cơ thể của bọ cánh cứng.

But the true story of eel reproduction Mạch ý

1:06

Nhưng câu chuyện thực sự về quá trình sinh sản của lươn

is even more difficult to imagine.

1:09

lại càng khó tưởng tượng hơn.

Mạch ý

the true story ... is even more difficult to imagine: báo hiệu bước chuyển trong lời kể

But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi những cách giải thích kỳ lạ đã được nhắc đến trước đó. the true story mở đầu phần trình bày dựa trên sự thật, còn even more so sánh mức độ bất ngờ với nội dung trước: sự thật còn khó hình dung hơn những truyền thuyết vốn đã rất khác thường. Các lựa chọn này phối hợp để tổ chức đoạn văn. Câu này không chỉ nói rằng sự thật gây ngạc nhiên; nó còn báo hiệu phần dẫn nhập đã kết thúc và lời giải thích về chu kỳ sinh sản thực sự sắp bắt đầu.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật có chức năng tự sự chính nào trong câu này?

  1. Nó xác nhận rằng những truyền thuyết trước đó là chính xác.
  2. Nó kết thúc phần bàn luận về sự sinh sản của lươn.
  3. Nó chuyển từ những cách giải thích cũ đầy bất ngờ sang một câu chuyện có thật còn đáng ngạc nhiên hơn.
Xem đáp án

Nó chuyển từ những cách giải thích cũ đầy bất ngờ sang một câu chuyện có thật còn đáng ngạc nhiên hơn.

And to solve this slippery mystery, Thành ngữ

1:12

Và để giải quyết bí ẩn trơn tuột này,

scholars would have to rethink centuries of research. Ngữ pháp

1:15

các học giả sẽ phải suy ngẫm lại nhiều thế kỷ nghiên cứu.

Thành ngữ

slippery mystery: nghĩa kép gắn với chủ đề

Trong slippery mystery, slippery hoạt động ở hai tầng nghĩa. Theo nghĩa đen, từ này gợi đến thân mình trơn trượt của con lươn; theo nghĩa bóng, nó mô tả một vấn đề khó nắm bắt, xác định hoặc giải quyết. Cách dùng từ này là một lối chơi chữ nhẹ nhàng. Nó làm cho lời kể khoa học sinh động hơn, nhưng ý chính vẫn là bí ẩn đó rất khó giải đáp.

Luyện tập

Vì sao slippery mystery tạo ra lối chơi chữ trong câu này?

  1. Nó nói rằng bí ẩn đã được giải đáp.
  2. Nó liên hệ thân mình trơn trượt của con lươn với một vấn đề khó nắm bắt.
  3. Nó gợi ý rằng các tài liệu nghiên cứu đã bị ướt.
Xem đáp án

Nó liên hệ thân mình trơn trượt của con lươn với một vấn đề khó nắm bắt.

Ngữ pháp

would have to rethink: sự cần thiết trong tương lai nhìn từ quá khứ

Trong lời kể lịch sử này, would have to rethink hướng về tương lai từ một thời điểm trong quá khứ. Cụm này có nghĩa là để giải được bí ẩn, các học giả về sau sẽ nhận thấy rằng họ cần xem xét lại hàng thế kỷ nghiên cứu. Scholars chỉ những nhà nghiên cứu về sau đó. Ở đây, would không đánh dấu một điều kiện không có thật. Would tạo ra tương lai nhìn từ quá khứ, còn have to thêm ý nghĩa cần thiết; kết hợp lại, would have to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động sau đó là cần thiết khi nhìn từ một thời điểm sớm hơn.

Luyện tập

Sau khi mô tả một phát hiện vào năm 1900, một nhà sử học viết: "Researchers would have to rethink the theory." would have to rethink thể hiện điều gì?

  1. Nó cho thấy một sự cần thiết xảy ra sau đó, nhìn từ một thời điểm trong quá khứ.
  2. Nó cho thấy một hành động không có thật và chắc chắn chưa từng xảy ra.
  3. Nó cho thấy hành động đã hoàn tất trước thời điểm quá khứ đó.
Xem đáp án

Nó cho thấy một sự cần thiết xảy ra sau đó, nhìn từ một thời điểm trong quá khứ.

Today,

1:19

Ngày nay,

we know the freshwater eel lifecycle

1:20

chúng ta biết vòng đời của lươn nước ngọt

has five distinct stages: Mạch ý

1:23

có năm giai đoạn rõ rệt:

larval leptocephali, miniscule glass eels,

1:25

ấu trùng dạng lá, lươn thủy tinh nhỏ xíu,

adolescent elvers,

1:30

lươn con độ tuổi trưởng thành,

older yellow eels,

1:33

lươn vàng lớn tuổi hơn,

and adult silver eels.

1:34

và lươn bạc trưởng thành.

Mạch ý

has five distinct stages: giới thiệu trước một danh sách phân loại

has five distinct stages: là phần khái quát dùng để tổ chức thông tin theo sau. Trước tiên, nó nêu đơn vị phân loại là stages và số lượng là five; sau đó, dấu hai chấm báo hiệu rằng tên của năm giai đoạn sắp được liệt kê. distinct cho biết các giai đoạn có thể được tách thành những nhóm rõ ràng, chứ không chỉ khác nhau một cách mơ hồ. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + has + số lượng + distinct stages: + danh sách, giúp người nghe dự đoán và sắp xếp thông tin phức tạp.

Luyện tập

Hoàn thành phần khái quát bằng mẫu has + số lượng + distinct stages để khớp với danh sách ba mục: The project ____: planning, testing, and launch.

Xem đáp án

has three distinct stages

Given the radical physical differences between these phases, Ngữ pháp

1:37

Xét đến sự khác biệt lớn về thể chất giữa các giai đoạn này,

you'd be forgiven for assuming these are different animals. Ý định

1:41

người ta có thể dễ dàng hiểu lầm chúng là những loài động vật khác nhau.

Ngữ pháp

Given + cụm danh từ: nêu cơ sở cho một kết luận

Ở đây, Given có nghĩa là “xét đến” hoặc “căn cứ vào”. Từ này mở đầu cụm danh từ the radical physical differences between these phases và dùng cụm đó làm cơ sở cho nhận định trong mệnh đề chính. Trong trường hợp này, Given có chức năng giống giới từ, không phải là một phần của dạng bị động của give. Cấu trúc có thể áp dụng là Given + cụm danh từ, mệnh đề chính: trước tiên nêu một điều kiện đã biết, rồi rút ra kết luận từ điều kiện đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc Given + cụm danh từ bằng từ mở đầu: ____ the icy roads, the bus moved slowly.

Xem đáp án

Given

Ý định

you'd be forgiven for assuming: cho thấy một sự nhầm lẫn là dễ hiểu

Ở đây, you'd là dạng rút gọn của you would. You'd be forgiven for assuming ... có nghĩa là “sẽ dễ hiểu nếu bạn cho rằng...”. Cụm này thường không nói về một lỗi lầm thật sự hay một hành động tha thứ thực tế. Trước khi sửa lại kết luận sai, người nói thừa nhận rằng kết luận đó có những căn cứ hợp lý. Cách nói này làm lời đính chính nhẹ nhàng hơn và tránh đổ lỗi cho người nghe. Khung có thể áp dụng là You'd be forgiven for + dạng -ing.

Luyện tập

Trong “You'd be forgiven for assuming the tiny restaurant was closed,” người nói đang làm gì?

  1. Yêu cầu một lời xin lỗi chính thức vì giả định đó
  2. Xác nhận rằng nhà hàng chắc chắn đã đóng cửa
  3. Thừa nhận rằng giả định sai đó là điều dễ hiểu
Xem đáp án

Thừa nhận rằng giả định sai đó là điều dễ hiểu

In fact, that's exactly what European naturalists thought. Mạch ý

1:45

Thực tế, đó chính xác là những gì các nhà tự nhiên học châu Âu đã nghĩ.

Mạch ý

In fact, that's exactly what: xác nhận một ý trước đó là sự thật

In fact báo hiệu sự chuyển đổi từ một ý tưởng hoặc phỏng đoán trước đó sang sự xác nhận bằng sự thật. Ở đây, cụm này không phải là từ đệm; nó cho biết điều vừa được nêu ra được bằng chứng hoặc lịch sử ủng hộ. That's exactly what European naturalists thought cho biết quan niệm trong lịch sử của các nhà tự nhiên học trùng khớp hoàn toàn với ý tưởng trước đó. That chỉ lại ý tưởng ấy, còn what dẫn vào nội dung suy nghĩ của họ: điều mà họ đã nghĩ.

Luyện tập

In fact, that's exactly what ... thực hiện chức năng diễn ngôn nào ở đây?

  1. Cụm này bác bỏ ý tưởng trước đó và chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Cụm này chỉ trình bày quan niệm của các nhà tự nhiên học như một khả năng trong tương lai.
  3. Cụm này xác nhận rằng một ý tưởng trước đó trùng khớp với một quan niệm có thật trong lịch sử.
Xem đáp án

Cụm này xác nhận rằng một ý tưởng trước đó trùng khớp với một quan niệm có thật trong lịch sử.

Researchers were aware of leptocephali and glass eels, Cụm từ

1:49

Các nhà nghiên cứu đã biết đến ấu trùng dạng lá và lươn thủy tinh,

Cụm từ

were aware of: biết rằng một điều gì đó tồn tại

Be aware of + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là biết một người hay một vật tồn tại, hoặc nhận thức được một tình huống. Ở đây, were aware of cho biết các nhà nghiên cứu biết ấu trùng leptocephalus và cá chình thủy tinh tồn tại; bản thân cụm này không có nghĩa là họ hiểu mối quan hệ giữa chúng. Aware là tính từ, vì vậy một đối tượng dạng danh từ thường đi sau of. Để nêu một sự thật đầy đủ, dùng be aware that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của aware trước cụm danh từ: The team was ____ the safety risk.

Xem đáp án

aware of

but no one guessed they were related to the elvers Cụm từ

1:54

nhưng không ai đoán được chúng có họ hàng với lươn con

and yellow eels living hundreds of kilometers upstream. Cách dùng từ

1:57

và lươn vàng sống cách đó hàng trăm km về phía thượng nguồn.

Cụm từ

were related to: diễn tả mối liên hệ

Ở đây, were related to có nghĩa là “có mối liên hệ sinh học với”. Những dạng lươn khác nhau thực ra là các giai đoạn khác nhau trong vòng đời của cùng một loài lươn; cụm này không mang nghĩa họ hàng giữa người với người trong đời sống thường ngày. Cấu trúc là be related to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Nó có thể diễn tả quan hệ họ hàng, nguồn gốc chung hoặc một mối liên hệ rộng hơn; ngữ cảnh sẽ cho biết đó là loại quan hệ nào.

Luyện tập

Dùng be related to ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The two discoveries ____ the same research question.

Xem đáp án

were related to

Cách dùng từ

living hundreds of kilometers upstream: hướng về thượng nguồn

Cụm living hundreds of kilometers upstream bổ nghĩa cho the elvers and yellow eels và cho biết chúng sống ở đâu. Upstream có nghĩa là xa hơn dọc theo một con sông về phía nguồn, ngược với hướng nước chảy. Khoảng cách ở đây được hiểu dọc theo hệ thống sông. Upstream không chỉ đơn giản là “ở phía trên bản đồ” hoặc “lên dốc”, dù một địa điểm ở thượng nguồn cũng có thể nằm ở độ cao lớn hơn.

Luyện tập

Dùng từ chỉ hướng sông có nghĩa là “về phía nguồn”: The salmon swam several kilometers ____ to reach the spawning area.

Xem đáp án

upstream

Confusing matters more, Mạch ý

2:01

Thêm phần rắc rối,

eels don't develop sex organs until late in life, Cụm từ

2:02

lươn không phát triển cơ quan sinh dục cho đến giai đoạn cuối đời,

and the entirety of their time in the rivers of Europe

2:07

và toàn bộ thời gian chúng sống ở các con sông châu Âu

Mạch ý

Confusing matters more: báo hiệu độ phức tạp tăng lên

Ở đầu câu, Confusing matters more cho người nghe biết sự việc tiếp theo liên hệ thế nào với nội dung trước đó: nó bổ sung thêm một khó khăn và khiến vấn đề khó hiểu hơn. Cụm từ này sắp xếp mạch giải thích trước khi đưa ra sự việc mới. Ở đây, matters là danh từ số nhiều mang nghĩa “tình hình” hoặc “các vấn đề”, không phải động từ. Cụm -ing áp dụng cho toàn bộ mệnh đề theo sau: chính sự việc trong mệnh đề đó gây thêm sự khó hiểu.

Luyện tập

Confusing matters more báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Sự việc tiếp theo cho thấy vấn đề đã được giải quyết.
  2. Sự việc tiếp theo làm vấn đề khó khăn hoặc thiếu chắc chắn hơn.
  3. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Sự việc tiếp theo làm vấn đề khó khăn hoặc thiếu chắc chắn hơn.

is essentially eel adolescence. Mạch ý

2:09

về cơ bản là thời kỳ niên thiếu của lươn.

Cụm từ

until late in life trong cấu trúc not ... until

Late in life có nghĩa là trong giai đoạn cuối cuộc đời của một người hoặc vòng đời của một sinh vật. Trong câu này, don't ... until late in life đặt ra một mốc bắt đầu muộn: các cơ quan không phát triển sớm hơn mà chỉ bắt đầu phát triển ở giai đoạn muộn đó. Ở đây, life chỉ toàn bộ vòng đời chứ không phải đời sống hằng ngày, còn late mô tả một giai đoạn trong vòng đời chứ không phải đến muộn một cuộc hẹn. Cấu trúc này có thể dùng để mô tả sự phát triển sinh học hoặc các sự kiện trong tiểu sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu until late in life: She did not publish her first novel ____.

Xem đáp án

until late in life

Mạch ý

is essentially eel adolescence: diễn đạt lại một giai đoạn sống bằng phép so sánh quen thuộc

Mệnh đề is essentially eel adolescence diễn đạt lại toàn bộ giai đoạn lươn sống ở sông bằng một nhãn đơn giản. Essentially có nghĩa là “khi lược bỏ chi tiết và chỉ nhìn vào ý chính”, vì vậy người nói đang tóm lược chứ không đưa ra tên chính thức của một giai đoạn. Adolescence là một phép so sánh dùng giai đoạn quen thuộc trong đời người để giải thích. Nó giúp người nghe hiểu rằng đây là thời kỳ lươn chưa trưởng thành và chưa sinh sản; nó không gán độ tuổi của con người cho lươn. Mẫu X is essentially Y có thể cô đọng một lời giải thích phức tạp vào một khung ý niệm quen thuộc.

Luyện tập

Người nói đạt được điều gì khi gọi giai đoạn ở sông là essentially eel adolescence?

  1. Nó khẳng định lươn phát triển ở cùng độ tuổi với con người.
  2. Nó nêu tên chính xác của một giai đoạn chính thức được các nhà sinh học sử dụng.
  3. Nó tóm lược một giai đoạn phức tạp bằng phép so sánh quen thuộc.
Xem đáp án

Nó tóm lược một giai đoạn phức tạp bằng phép so sánh quen thuộc.

So when do eels reproduce? Mạch ý

2:12

Vậy lươn sinh sản khi nào?

And where do they do it?

2:15

Và chúng làm việc đó ở đâu?

Mạch ý

So when ...? And where ...?: biến thông tin nền thành các câu hỏi định hướng

Hai câu hỏi có từ để hỏi được đặt liên tiếp biến phần thông tin nền trước đó thành một chương trình rõ ràng: trước hết là thời điểm sinh sản, sau đó là địa điểm. So báo hiệu rằng những câu hỏi này được dẫn ra một cách hợp lý từ nội dung vừa giải thích. Trong And where do they do it?, do it thay cho reproduce, nhờ đó tránh lặp từ và giữ cho hai câu hỏi liên kết với nhau. Trong một lời giải thích hoặc bài thuyết trình, chuỗi câu hỏi như vậy có thể đóng vai trò điểm chuyển: nó cho người nghe biết phần tiếp theo sẽ tìm hiểu những câu hỏi nào, thay vì chỉ yêu cầu câu trả lời ngay lập tức.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của hai câu hỏi này là gì?

  1. Chúng đưa ra hai kết luận đã được xác nhận về sự sinh sản của lươn.
  2. Chúng biến phần thông tin nền trước đó thành hai câu hỏi định hướng.
  3. Chúng giới thiệu một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Chúng biến phần thông tin nền trước đó thành hai câu hỏi định hướng.

Despite its name, Mạch ý

2:17

Dù tên là lươn nước ngọt,

the life of a freshwater eel actually begins

2:19

cuộc đời của chúng thực ra bắt đầu

in the salty waters of the Bermuda Triangle.

2:23

trong vùng nước mặn của Tam giác Bermuda.

Mạch ý

Despite its name ... actually begins: điều chỉnh dự đoán do tên gọi tạo ra

Despite its name trước hết nêu lên một dự đoán do tên gọi freshwater eel tạo ra: tên này khiến người ta nghĩ rằng cuộc đời của nó bắt đầu ở nước ngọt. Actually begins sau đó điều chỉnh dự đoán ấy bằng cách nhấn mạnh rằng việc bắt đầu ở nước mặn mới là sự thật bất ngờ. Cách tổ chức thông tin này có thể được áp dụng theo mẫu Despite its name, X actually ... Trước tiên nêu dấu hiệu dễ gây hiểu lầm, rồi đưa ra sự thật đảo ngược dự đoán. Ở đây actually mang ý nhấn mạnh sự đính chính, chứ không chỉ là một từ đệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hai cụm từ Despite its name và is actually: ____, the peanut ____ a legume rather than a true nut.

Xem đáp án

Despite its name · is actually

At the height of the annual cyclone season, Cụm từ

2:26

Vào thời điểm cao trào của mùa bão lốc hàng năm,

thousands of three-millimeter eel larvae

2:29

hàng ngàn ấu trùng lươn dài ba milimet

drift out of the Sargasso Sea. Cụm từ

2:32

trôi dạt ra khỏi biển Sargasso.

Cụm từ

At the height of the annual cyclone season: giai đoạn cao điểm

At the height of the annual cyclone season có nghĩa là trong giai đoạn dữ dội hoặc hoạt động mạnh nhất của mùa xoáy thuận. Height ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không diễn tả khoảng cách vật lý so với mặt đất. Cụm từ mở đầu thiết lập khung thời gian cho sự kiện chính. Cấu trúc là at the height of + một thời kỳ, sự kiện hoặc hoạt động, như at the height of summer hoặc at the height of the crisis.

Luyện tập

Câu nào dùng at the height of với nghĩa là trong giai đoạn cao điểm của một thời kỳ hoặc sự kiện?

  1. The drone flew at a height of 500 meters.
  2. The workers measured the height of the stage.
  3. At the height of the festival, every hotel room was booked.
Xem đáp án

At the height of the festival, every hotel room was booked.

Cụm từ

drift out of: bị cuốn trôi ra khỏi một nơi

Drift out of có nghĩa là di chuyển từ bên trong một nơi ra bên ngoài khi bị nước, không khí hoặc một lực khác cuốn đi. Trong câu này, ấu trùng lươn bị đưa ra khỏi biển Sargasso chứ không tự kiểm soát chuyển động. Cấu trúc là drift out of + địa điểm. Drift mô tả chuyển động thụ động hoặc không được kiểm soát, còn out of cho biết chuyển động vượt ra ngoài ranh giới của nơi xuất phát.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của drift out of để diễn tả chuyển động do gió gây ra: The balloon ____ the open window.

Xem đáp án

drifted out of

From here, they follow migration Cụm từ

2:35

Từ đây, chúng đi theo các tuyến đường di cư

paths to North America and Europe,

2:36

đến Bắc Mỹ và Châu Âu,

Cụm từ

follow migration paths: di chuyển theo các tuyến đường đã hình thành

Follow migration paths có nghĩa là di chuyển dọc theo những tuyến đường thường xuyên được dùng để di cư. Ở đây, follow có nghĩa là “di chuyển theo”, không phải “đi phía sau”, còn paths chỉ các tuyến đường hoặc quỹ đạo chứ không phải những lối mòn nhìn thấy được. Cấu trúc follow + path/route hữu ích khi một vật di chuyển theo một lộ trình đã hình thành.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là “di chuyển dọc theo các tuyến đường theo mùa đã hình thành”: Each autumn, the caribou ____ across the tundra.

Xem đáp án

follow migration paths

continents that were much closer

2:39

những lục địa gần nhau hơn rất nhiều

when eels established these routes 40 million years ago. Cụm từ

2:41

khi loài lươn thiết lập những tuyến đường này cách đây 40 triệu năm.

Cụm từ

established these routes: hình thành tuyến di cư ổn định

Ở đây, established these routes có nghĩa là các tuyến di cư của loài lươn đã hình thành và trở nên ổn định trong một thời gian dài. Established không có nghĩa là "thành lập công ty", còn routes cũng không nhất thiết là những con đường được xây dựng. Động từ establish trình bày một tuyến đường như một mô hình lâu dài và đã được xác lập, chứ không chỉ là đường đi được dùng trong một chuyến duy nhất.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sự di chuyển lặp lại đã hình thành một tuyến di cư ổn định?

  1. The birds followed an existing route across the desert once.
  2. Over many generations, the birds established a route across the desert.
  3. The birds avoided using any regular path across the desert.
Xem đáp án

Over many generations, the birds established a route across the desert.

Over the next 300 days,

2:46

Trong 300 ngày tiếp theo,

Anguilla anguilla larvae ride the ocean currents Cụm từ

2:48

ấu trùng Anguilla anguilla nương theo các dòng hải lưu

6,500 km to the coast of Europe,

2:52

vượt 6.500 km đến bờ biển châu Âu,

making one of the longest known marine migrations. Ngữ pháp

2:56

tạo nên một trong những chuyến di cư dài nhất được biết đến trên biển.

Cụm từ

ride the ocean currents: di chuyển theo các dòng hải lưu

Trong câu này, ride the ocean currents có nghĩa là ấu trùng được nước biển chuyển động cuốn đi và tận dụng sức mạnh tự nhiên đó để di chuyển. Ride được dùng theo nghĩa hình tượng: ấu trùng không ngồi trên dòng hải lưu như một người ngồi trên xe đạp. Cụm từ này nhấn mạnh cơ chế di chuyển. Nó cung cấp nhiều thông tin hơn travel vì cho thấy dòng hải lưu tạo ra phần lớn chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh mang nghĩa "di chuyển nhờ được các dòng nước biển cuốn đi": Tiny plastic fragments can ____ for thousands of kilometers.

Xem đáp án

ride the ocean currents

Ngữ pháp

making ...: bổ sung kết quả hoặc đánh giá bằng cụm -ing cuối câu

Cụm making sau dấu phẩy không nêu một bước riêng xảy ra sau khi ấu trùng di chuyển. Nó nhận xét về toàn bộ hành trình trước đó: việc đi 6.500 km khiến hành trình này được xem là một trong những cuộc di cư biển dài nhất từng được biết đến. Mẫu mệnh đề hoàn chỉnh + dấu phẩy + V-ing có thể bổ sung kết quả, tác động hoặc sự đánh giá về sự việc chính. Về ngữ pháp, ấu trùng vẫn là chủ thể ngầm thực hiện making, nhưng cụm này đánh giá toàn bộ hành trình của chúng.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing ở cuối để thể hiện kết quả của toàn bộ sự việc trước đó?

  1. Maya sat by the window, reading a novel.
  2. The power went out, leaving the entire building in darkness.
  3. Daniel walked home, carrying a heavy backpack.
Xem đáp án

The power went out, leaving the entire building in darkness.

By the time they arrive, Ngữ pháp

3:00

Đến khi tới nơi,

they've grown approximately 45 mm

3:02

chúng đã lớn khoảng 45 mm

and transformed into semi-transparent glass eels. Cụm từ

3:05

và biến đổi thành lươn thủy tinh bán trong suốt.

Ngữ pháp

By the time they arrive: đặt mốc giới hạn cho một kết quả đã đạt được

By the time they arrive lấy thời điểm chúng đến nơi làm mốc giới hạn. Mệnh đề chính trình bày sự tăng trưởng và biến đổi như những thay đổi phát triển trước mốc đó và đã hình thành khi ấu trùng đến nơi. So với when mang tính trung tính, by the time hướng sự chú ý đến điều đã hoàn tất hoặc tích lũy đến mốc giới hạn. Khi nói về tình huống chung hoặc tương lai, mệnh đề thời gian thường dùng thì hiện tại đơn, như they arrive, còn mệnh đề chính thường dùng dạng hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm ba từ, dùng thời điểm cuộc họp bắt đầu làm mốc giới hạn: ____ the meeting began, I had already sent the report.

Xem đáp án

By the time

Cụm từ

transform into: biến đổi thành một hình dạng mới

Transform into có nghĩa là trở thành một hình dạng, trạng thái hoặc loại khác biệt rõ rệt. Ở đây, cá chình non trở thành những cá thể non bán trong suốt được gọi là cá chình thủy tinh. Cấu trúc là transform into + hình dạng hoặc trạng thái sau khi biến đổi. Cụm từ này thể hiện một sự biến đổi đáng kể, không chỉ là một điều chỉnh nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của transform into: During metamorphosis, a tadpole ____ an adult frog.

Xem đáp án

transforms into

It's not just their appearance that's changed. Mạch ý

3:09

Không chỉ có ngoại hình của chúng thay đổi.

Mạch ý

It's not just X that's changed: báo hiệu một thay đổi khác

Not just bác bỏ cách hiểu hạn hẹp rằng vẻ ngoài là điều duy nhất bị tác động. Vẻ ngoài của chúng thực sự đã thay đổi, nhưng câu này chuẩn bị cho người nghe đón nhận ít nhất một thay đổi khác. Ở đây, that's tương đương với that has, nên that's changed có nghĩa là that has changed. Cấu trúc nhấn mạnh It's not just X that's changed đặt X vào trọng tâm và đóng vai trò cầu nối: nó liên kết thay đổi có thể nhìn thấy đã được nhắc đến với thay đổi khó nhận thấy hơn ở phần sau.

Luyện tập

Câu It's not just their appearance that's changed có chức năng gì trong đoạn văn?

  1. Câu này xác nhận vẻ ngoài đã thay đổi và báo hiệu rằng một thay đổi khác sẽ được nhắc đến tiếp theo.
  2. Câu này nói rằng vẻ ngoài không thay đổi.
  3. Câu này nói rằng vẻ ngoài là điều duy nhất đã thay đổi.
Xem đáp án

Câu này xác nhận vẻ ngoài đã thay đổi và báo hiệu rằng một thay đổi khác sẽ được nhắc đến tiếp theo.

If most marine fish entered brackish coastal waters, Ghi chú

3:12

Nếu hầu hết các loài cá biển đi vào vùng nước lợ ven biển,

Cách dùng từ

brackish coastal waters: vùng ven biển pha trộn nước ngọt và nước mặn

Brackish coastal waters là những khu vực ven biển nơi nước ngọt hòa trộn với nước biển. Vì vậy, nước ở đó có muối nhưng ít mặn hơn nước ngoài khơi. Cửa sông là một ví dụ phổ biến. Brackish mô tả độ mặn chứ không phải độ sạch; từ này không có nghĩa là dirty. Dạng số nhiều waters chỉ một vùng hoặc một loại thủy vực, như trong coastal waters.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ loại nước mặn hơn nước ngọt nhưng ít mặn hơn nước biển: The estuary contains ____ water.

Xem đáp án

brackish

their cells would swell with freshwater

3:16

các tế bào của chúng sẽ trương lên vì chứa đầy nước ngọt

in a lethal explosion.

3:18

và dẫn đến sự vỡ tung gây chết người.

Ngữ pháp

If ... entered ..., ... would swell: câu điều kiện giả định

Cấu trúc if + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu trình bày một điều kiện được giả định và kết quả được suy ra. Ở đây, entered đặt ra điều kiện, còn would swell cho biết kết quả được dự đoán trong điều kiện đó. Câu này không nói rằng cá đã thực sự đi vào vùng nước ấy. Trong lời giải thích khoa học này, dạng quá khứ entered tạo khoảng cách với sự thật, còn would không diễn tả một dự đoán tương lai thông thường.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cấu trúc điều kiện và kết quả giả định?

  1. If the tank lost power, the water would cool quickly.
  2. If the tank loses power every night, the water cools quickly.
  3. The tank lost power, so the water cooled quickly.
Xem đáp án

If the tank lost power, the water would cool quickly.

But when glass eels reach the coast,

3:21

Nhưng khi lươn thủy tinh đến bờ biển,

their kidneys shift to retain more salt Cụm từ

3:23

thận của chúng chuyển đổi để giữ lại nhiều muối hơn

and maintain their blood salinity levels. Cách dùng từ

3:26

và duy trì độ mặn trong máu.

Cụm từ

shift to retain more salt: thay đổi cách một hệ thống hoạt động

Trong câu này, shift có nghĩa là “thay đổi cách một thứ hoạt động”. Thận bắt đầu hoạt động theo cách giữ lại nhiều muối hơn. Động từ nguyên mẫu có to là to retain nêu chức năng mới mà sự thay đổi này tạo ra. Vì chủ ngữ là their kidneys, đây là một phản ứng sinh lý tự động chứ không phải lựa chọn của lươn. Nói rộng hơn, có thể dùng shift to do something khi một cơ quan, hệ thống hoặc quá trình thay đổi trạng thái hoạt động.

Luyện tập

Câu nào dùng shift để mô tả việc một hệ thống thay đổi cách hoạt động?

  1. The backup system shifts to use less power during outages.
  2. The worker shifts the crate closer to the wall.
  3. The appointment shifts to Monday because the office is closed.
Xem đáp án

The backup system shifts to use less power during outages.

Cách dùng từ

maintain their blood salinity levels: giữ một giá trị đo ở mức ổn định

Maintain their blood salinity levels có nghĩa là giữ nồng độ muối trong máu ở phạm vi mà cơ thể cần. Maintain cho thấy mức này được kiểm soát hoặc giữ tương đối ổn định, chứ không chỉ đơn thuần tồn tại. Cấu trúc maintain + measurement level(s) thường gặp trong các phần giải thích khoa học và trang trọng. Salinity là mức độ muối hòa tan trong chất lỏng, một thuộc tính có thể đo được; còn salt là bản thân chất muối.

Luyện tập

Hoàn thành câu kỹ thuật bằng động từ trang trọng trong bài học này: The control system helps ____ safe oxygen levels in the chamber.

Xem đáp án

maintain

Swarms of these newly freshwater fish

3:29

Những bầy cá vừa mới thích nghi với nước ngọt này

migrate up streams and rivers, Cụm từ

3:32

di cư ngược lên các con suối và dòng sông,

Cụm từ

migrate up streams and rivers: di cư ngược dòng

Trong câu này, migrate up streams and rivers có nghĩa là di chuyển dọc theo các dòng nước đó về phía nguồn, tức là ngược dòng. Up chỉ hướng di chuyển trong dòng nước, không có nghĩa là đi thẳng đứng lên không trung. Migrate gợi ý sự di chuyển đều đặn hoặc theo mùa giữa các môi trường sống, thường trên một quãng đường đáng kể. Cấu trúc migrate up + dòng nước kết hợp loại chuyển động với hướng đi về phía thượng nguồn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cá di chuyển về phía nguồn sông trong quá trình di cư?

  1. The salmon migrate up the river to reach their spawning grounds.
  2. The salmon migrate down the river to reach the sea.
  3. The salmon migrate along the river, but the direction is not stated.
Xem đáp án

The salmon migrate up the river to reach their spawning grounds.

sometimes piling on top of each other Cụm từ

3:34

đôi khi chồng lên nhau

to clear obstacles and predators. Cách dùng từ

3:36

để vượt qua chướng ngại vật và tránh kẻ thù.

Cụm từ

piling on top of each other: chồng lên nhau thành từng lớp

Ở đây, piling on top of each other có nghĩa là nhiều cá thể chen ép hoặc trèo lên nhau để tạo thành một chồng, trong đó một số cá thể thực sự nằm phía trên những cá thể khác. Pile là động từ, còn on top of each other cho thấy các thành viên trong nhóm chồng lên nhau theo chiều dọc. Dạng -ing trình bày hành động này như một việc xảy ra đồng thời với chuyển động được nói đến trong ngữ cảnh. Cụm từ tạo ra hình ảnh đông đúc và hơi hỗn loạn, thay vì chỉ nói rằng những con cá ở gần nhau.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ những chú chó con thực sự chồng lên nhau, con này ở phía trên con khác?

  1. The puppies piled on top of each other to reach the open window.
  2. The puppies crowded together beside the open window.
  3. The puppies lined up in front of the open window.
Xem đáp án

The puppies piled on top of each other to reach the open window.

Cách dùng từ

clear obstacles and predators: vượt chướng ngại vật và tránh nguy hiểm

Ở đây, clear có nghĩa là vượt qua một thứ mà không bị nó cản lại. Trong clear obstacles, các con vật vượt qua được những chướng ngại vật; chúng không làm sạch và cũng không nhất thiết phải di dời chúng. Động từ này cũng áp dụng cho predators theo cách diễn đạt cô đọng: các con vật vượt qua hoặc thoát khỏi mối nguy hiểm do kẻ săn mồi gây ra. Câu này không nói rằng chúng loại bỏ hay giết những kẻ săn mồi.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các con vật rửa chướng ngại vật và cho những kẻ săn mồi ăn.
  2. Các con vật loại bỏ mọi chướng ngại vật và kẻ săn mồi khỏi khu vực.
  3. Các con vật vượt qua chướng ngại vật và tránh những kẻ săn mồi.
Xem đáp án

Các con vật vượt qua chướng ngại vật và tránh những kẻ săn mồi.

Those that make it upstream Cụm từ

3:40

Những con vượt lên được thượng nguồn

develop into opaque elvers.

3:41

sẽ phát triển thành lươn con đục màu.

Cụm từ

make it upstream: đến được thượng nguồn

Make it là một thành ngữ có nghĩa là đến được một nơi hoặc vượt qua một tình huống khó khăn. Ở đây, upstream cho biết hướng đi, nên make it upstream có nghĩa là đến được phần thượng nguồn của con sông; nó không có nghĩa là tạo ra một thứ gì đó. Cách diễn đạt này cho thấy việc đến thượng nguồn rất khó hoặc không chắc chắn. Those that... chọn ra những cá thể đã làm được điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make it upstream: After fighting the current for hours, the salmon finally ____.

Xem đáp án

made it upstream

Having finally arrived in their hunting grounds, Ngữ pháp

3:44

Cuối cùng khi đến được bãi săn của mình,

elvers begin to eat everything they can fit into their mouths. Cụm từ

3:47

lươn con bắt đầu ăn mọi thứ chúng có thể nhét vừa miệng.

Ngữ pháp

Having finally arrived ...: phân từ hoàn thành cho hành động đã kết thúc trước đó

Having finally arrived in their hunting grounds là mệnh đề phân từ hoàn thành, được tạo bởi having + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho thấy việc đến nơi đã hoàn tất trước hành động chính elvers begin to eat. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề mở đầu là elvers, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, having đánh dấu hành động xảy ra trước và đã hoàn tất; nó không có nghĩa là sở hữu. Cấu trúc này giúp người nói hoặc người viết chuyển ngắn gọn từ một giai đoạn đã hoàn tất sang điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phân từ hoàn thành của finish: ____ the safety check, the pilot opened the doors.

Xem đáp án

Having finished

Cụm từ

fit into their mouths: đặt một vật vào trong không gian có giới hạn

Trong câu này, fit something into a space có nghĩa là có thể đặt hoặc xếp một vật vào bên trong một không gian. Những con lươn non ăn bất cứ thứ gì đủ nhỏ để chúng đưa vào miệng. Trong everything they can fit into their mouths, everything là tân ngữ được hiểu ngầm của fit: they can fit everything into their mouths. Into giới thiệu nơi đến hoặc không gian bao quanh vật đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng fit ... into: I can ____ this notebook ____ my backpack.

Xem đáp án

fit · into

These omnivores grow in proportion to their diets, Cụm từ

3:51

Động vật ăn tạp này phát triển tỷ lệ thuận với lượng thức ăn,

Cụm từ

in proportion to their diets: tăng trưởng tương ứng với lượng thức ăn

Ở đây, in proportion to their diets có nghĩa là mức tăng trưởng của các con vật thay đổi theo lượng thức ăn chúng ăn: nhiều thức ăn hơn đi cùng với mức tăng trưởng lớn hơn. Cụm từ này cho thấy hai đại lượng thay đổi theo các tỷ lệ tương ứng, chứ không chỉ có mối liên hệ chung chung. Dùng cấu trúc A changes in proportion to B. Toàn bộ in proportion to đóng vai trò là một cụm giới từ, còn B nêu đại lượng dùng để so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm giới từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “theo một tỷ lệ tương ứng so với”: The amount of paint needed increases ____ the wall area.

Xem đáp án

in proportion to

and over the next decade,

3:55

và trong thập kỷ tiếp theo,

they develop into larger yellow eels.

3:56

chúng phát triển thành những con lươn vàng lớn hơn.

In this stage,

3:59

Ở giai đoạn này,

they grow to be roughly 80 cm Ngữ pháp

4:01

chúng dài khoảng 80 cm

and finally develop sexual organs.

4:04

và cuối cùng bắt đầu phát triển cơ quan sinh sản.

Ngữ pháp

grow to be: đạt đến kích thước hoặc trạng thái cuối cùng

Grow to be có nghĩa là đạt đến một kích thước hoặc trạng thái cụ thể do quá trình sinh trưởng hay phát triển. Trong câu này, grow to be roughly 80 cm cho biết chiều dài cuối cùng ước tính của lươn là khoảng 80 cm. Cấu trúc là grow to be + bổ ngữ. Ở đây, roughly 80 cm là kết quả đạt được, không phải lượng tăng thêm.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ ràng grow to be để cho biết chiều dài cuối cùng của con vật, thay vì lượng chiều dài tăng thêm?

  1. The young snake can grow for two meters.
  2. The young snake can grow to be two meters long.
  3. The young snake can grow by two meters.
Xem đáp án

The young snake can grow to be two meters long.

But the last phase of eel life, Mạch ý

4:07

Nhưng giai đoạn cuối của đời lươn,

and the secret of their reproduction,

4:10

và bí mật về sự sinh sản của chúng,

remains mysterious.

4:13

vẫn còn là điều bí ẩn.

Mạch ý

But ... remains mysterious: từ dữ kiện đã biết đến câu hỏi còn bỏ ngỏ

But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi những dữ kiện về vòng đời đã được trình bày. Hai chủ đề theo sau—giai đoạn cuối trong vòng đời của lươn và sự sinh sản của chúng—được nêu ra như giới hạn của những điều đã biết. Remains mysterious không chỉ mô tả hai chủ đề đó. Cụm từ này tạo ra một câu hỏi còn bỏ ngỏ và cho câu chuyện lý do để chuyển sang lịch sử nghiên cứu cùng những nỗ lực giải đáp bí ẩn.

Luyện tập

Chức năng tổ chức chính của câu này trong một bài kể chuyện khoa học là gì?

  1. Câu này đưa ra hướng dẫn từng bước để quan sát sự sinh sản của lươn.
  2. Câu này thông báo rằng bí ẩn đã được giải đáp hoàn toàn.
  3. Câu này chuyển từ những dữ kiện đã được xác lập sang một câu hỏi chưa được giải đáp.
Xem đáp án

Câu này chuyển từ những dữ kiện đã được xác lập sang một câu hỏi chưa được giải đáp.

In 1896,

4:15

Năm 1896,

researchers identified leptocephali as larval eels Cụm từ

4:17

các nhà nghiên cứu xác định ấu trùng dạng lá chính là ấu trùng lươn

and deduced that they had come to Europe Ngữ pháp

4:21

và suy luận rằng chúng đã đến châu Âu

Cụm từ

identified leptocephali as larval eels: cấu trúc identify X as Y

Trong cấu trúc identify X as Y, X là người hoặc vật được xem xét, còn Y là danh tính, loại hoặc đặc điểm được xác nhận dựa trên bằng chứng. Ở đây, các nhà nghiên cứu kết luận rằng leptocephali là ấu trùng lươn. As dùng để giới thiệu danh tính đã được xác nhận và là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này. Cấu trúc này thường gặp trong các phát hiện khoa học, cuộc điều tra và bản tin.

Luyện tập

Điền từ dùng để giới thiệu danh tính đã được xác nhận: The museum identified the object ____ a Roman coin.

Xem đáp án

as

from somewhere in the Atlantic.

4:24

từ một nơi nào đó ở Đại Tây Dương.

Ngữ pháp

deduced that they had come: suy luận dựa trên bằng chứng về một sự kiện trước đó

Cấu trúc deduce that + mệnh đề có nghĩa là đi đến kết luận dựa trên bằng chứng và lập luận, chứ không chỉ đơn thuần phỏng đoán. Ở đây, they chỉ leptocephali, tức ấu trùng leptocephalus, và kết luận là những ấu trùng này đã đến châu Âu từ một nơi nào đó ở Đại Tây Dương. Had come ở thì past perfect. Cấu trúc này đặt hành trình đến châu Âu trước hành động suy luận diễn ra sau đó trong quá khứ, nhờ vậy thể hiện cả sự suy luận lẫn thứ tự của các sự kiện.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một kết luận dựa trên bằng chứng về một sự kiện xảy ra trước đó?

  1. Without checking the footprints, the detective guessed that someone had entered through the window.
  2. From the wet footprints, the detective announced that someone was entering through the window.
  3. From the wet footprints, the detective deduced that someone had entered through the window.
Xem đáp án

From the wet footprints, the detective deduced that someone had entered through the window.

However, to find this mysterious breeding ground, Cách dùng từ

4:26

Tuy nhiên, để tìm ra bãi sinh sản bí ẩn này,

Cách dùng từ

breeding ground: nơi động vật sinh sản

Trong ngữ cảnh sinh thái này, breeding ground là khu vực nơi động vật giao phối, đẻ trứng hoặc nuôi con. Ground ở đây có nghĩa là một khu vực, vì vậy breeding ground có thể nằm trên cạn hoặc dưới nước. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nơi chốn hoặc hoàn cảnh mà một điều có hại phát triển, như trong a breeding ground for disease. Bộ phim tài liệu dùng nghĩa đen liên quan đến động vật hoang dã.

Luyện tập

Câu nào dùng breeding ground theo nghĩa đen trong sinh thái học?

  1. The stadium is a training ground for young athletes.
  2. The crowded office became a breeding ground for rumors.
  3. The protected marsh is an important breeding ground for frogs.
Xem đáp án

The protected marsh is an important breeding ground for frogs.

someone would have to perform an unthinkable survey Cụm từ

4:29

cần phải thực hiện một cuộc khảo sát không tưởng

of the ocean for larvae no larger than 30 mm. Ngữ pháp

4:31

trên đại dương để tìm những ấu trùng không lớn hơn 30 mm.

Cụm từ

perform an unthinkable survey: thực hiện cuộc khảo sát có hệ thống với quy mô khó tưởng tượng

Perform a survey là một kết hợp từ mang tính trang trọng, có nghĩa là “tiến hành việc kiểm tra, tìm kiếm hoặc đo đạc một cách có hệ thống”. Ở đây, survey có nghĩa là khảo sát một vùng biển rộng lớn để tìm ấu trùng; nó không chỉ riêng việc đặt câu hỏi cho mọi người. Unthinkable nhấn mạnh quy mô và độ khó cực lớn của nhiệm vụ: việc hình dung hoặc thực hiện nó gần như là bất khả thi. Từ này không hàm ý rằng cuộc khảo sát không thể chấp nhận được về mặt đạo đức.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng nhóm đã tiến hành khảo sát đáy biển một cách có hệ thống?

  1. The team performed a detailed survey of the seafloor.
  2. The team answered a detailed survey of the seafloor.
  3. The team surveyed perform the seafloor in detail.
Xem đáp án

The team performed a detailed survey of the seafloor.

Ngữ pháp

no larger than 30 mm: giới hạn kích thước tối đa có tính bao hàm

Từ no ngay trước phần so sánh được nhấn mạnh biến larger than 30 mm thành một giới hạn trên: no larger than 30 mm có nghĩa là “30 mm hoặc nhỏ hơn”. Giá trị đúng bằng 30 mm cũng được tính. Cấu trúc no + tính từ so sánh hơn + than + giá trị đặt ra một mức tối đa. Có thể dùng cấu trúc này cho giới hạn về kích thước, tuổi, khoảng cách và những trường hợp tương tự, như no older than 18.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức trong bài dùng để đặt giới hạn kích thước có bao gồm giá trị biên: Choose a box ____ forty centimeters wide.

Xem đáp án

no larger than

Enter Johannes Schmidt. Mạch ý

4:36

Johannes Schmidt đã xuất hiện.

Mạch ý

Enter Johannes Schmidt. như một chuyển đoạn kể chuyện đầy kịch tính

Ở đây, Enter Johannes Schmidt. có chức năng giống một chỉ dẫn sân khấu: Johannes Schmidt lúc này xuất hiện trong câu chuyện. Đây không phải là mệnh lệnh bảo ông đi vào một nơi nào đó. Khi được đặt thành một câu ngắn, Enter + người hướng sự chú ý vào nhân vật vừa được giới thiệu và báo hiệu rằng người này sẽ quan trọng đối với phần tiếp theo.

Luyện tập

Câu Enter Johannes Schmidt. có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Câu này yêu cầu ai đó nhập tên Johannes Schmidt.
  2. Câu này giới thiệu Johannes Schmidt một cách đầy kịch tính như một nhân vật mới trong câu chuyện.
  3. Câu này ra lệnh cho Johannes Schmidt bước vào một căn phòng.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu Johannes Schmidt một cách đầy kịch tính như một nhân vật mới trong câu chuyện.

For the next 18 years,

4:39

Trong 18 năm tiếp theo,

this Danish oceanographer trawled the coasts of four continents, Cách dùng từ

4:41

nhà hải dương học người Đan Mạch này đã rà soát bằng lưới dọc theo bờ biển của bốn lục địa,

hunting down increasingly tiny leptocephali. Cụm động từ

4:45

để săn tìm những ấu trùng dạng lá ngày càng nhỏ hơn.

Cách dùng từ

trawled the coasts of four continents: khảo sát ven biển bằng lưới kéo

Trong ngữ cảnh nghiên cứu biển này, trawled có nghĩa là tìm kiếm và lấy mẫu từ tàu bằng cách kéo lưới qua nước. The coasts of four continents chỉ những vùng ven biển rộng lớn mà Schmidt khảo sát; nó không có nghĩa là ông kéo chính các bờ biển đi. Mặc dù trawl cũng có thể mang nghĩa tìm kiếm trong một lượng lớn thông tin, câu này mô tả công việc thực tế trên biển nhằm thu thập những ấu trùng lươn ngày càng nhỏ hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng trawled với nghĩa nghiên cứu biển giống như trong ví dụ?

  1. The hiker walked along the coast looking for shells.
  2. The librarian trawled through old records for a missing date.
  3. The research vessel trawled the bay for tiny marine organisms.
Xem đáp án

The research vessel trawled the bay for tiny marine organisms.

Cụm động từ

Hunt down: kiên trì tìm kiếm cho đến khi thấy mục tiêu

Hunt down có nghĩa là quyết tâm tìm kiếm một người, vật hoặc câu trả lời cụ thể cho đến khi tìm thấy. Trong câu này, hunting down mô tả nỗ lực lặp đi lặp lại của nhà hải dương học nhằm tìm ra những ấu trùng leptocephalus ngày càng nhỏ; cụm từ này không có nghĩa là săn chúng để chơi thể thao. Tiểu từ down bổ sung cảm giác theo đuổi việc tìm kiếm đến tận mục tiêu, vì vậy cụm từ này mạnh hơn và nhấn vào kết quả nhiều hơn so với look for đơn thuần.

Luyện tập

Câu nào dùng hunt down tự nhiên với nghĩa “quyết tâm tìm kiếm cho đến khi tìm thấy mục tiêu”?

  1. After checking dozens of files, Maya hunted down the missing contract.
  2. Maya hunted down her coworker at the next desk to say a casual hello.
  3. During lunch, Maya hunted down the pleasant weather outside.
Xem đáp án

After checking dozens of files, Maya hunted down the missing contract.

Finally, in 1921,

4:49

Cuối cùng, vào năm 1921,

he found the smallest larva yet Cách dùng từ

4:51

ông đã tìm thấy ấu trùng nhỏ nhất từ trước đến nay

on the southern edge of the Sargasso Sea.

4:53

ở rìa phía nam của Biển Sargasso.

Cách dùng từ

The smallest larva yet: kỷ lục so sánh nhất tính đến thời điểm đó

Trong một cụm danh từ có dạng so sánh nhất, yet có thể mang nghĩa “tính đến thời điểm đó” hoặc “tính đến hiện tại”. The smallest larva yet nghĩa là ấu trùng nhỏ nhất được phát hiện tính đến năm 1921; yet đặt ra điểm cuối về thời gian cho phép so sánh và bao gồm mọi phát hiện trước đó. Ở đây, yet không phải là liên từ có nghĩa “nhưng”, cũng không phải yet dùng trong câu phủ định để nói rằng điều gì đó chưa xảy ra. Cách dùng để diễn tả một kỷ lục như thế này thường đứng sau cụm từ so sánh nhất: the best result yet, the clearest image yet.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ thời gian gồm một từ, đứng sau dạng so sánh nhất và có nghĩa “tính đến hiện tại”: This is the clearest image ____.

Xem đáp án

yet

Despite knowledge of their round trip migration, Ngữ pháp

4:57

Bất chấp việc đã biết về chuyến di cư khứ hồi của chúng,

scientists still haven't observed mating in the wild Ngữ pháp

5:01

các nhà khoa học vẫn chưa từng quan sát thấy lươn giao phối trong tự nhiên

or found a single eel egg.

5:04

hay tìm thấy một quả trứng lươn nào.

Ngữ pháp

Despite knowledge of ...: diễn đạt sự nhượng bộ trước cụm danh từ

Despite mở đầu một quan hệ nhượng bộ: nó nêu một sự thật tưởng như có thể làm thay đổi kết quả chính, nhưng kết quả thực tế không thay đổi. Ở đây, knowledge of their round trip migration là một cụm danh từ, nên phần mở đầu thừa nhận điều đã biết trước khi nêu điều vẫn chưa được quan sát. Cấu trúc là despite + cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này trình bày thông tin nền một cách cô đọng và thường gặp trong lời giải thích trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc nhượng bộ cô đọng trước một cụm danh từ?

  1. Although the heavy rain, the survey continued.
  2. Despite the heavy rain, the survey continued.
  3. Despite it was raining heavily, the survey continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the survey continued.

Ngữ pháp

still haven't observed: trạng thái chưa quan sát được kéo dài đến hiện tại

Still haven't observed kết hợp still với thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định. Cụm này cho biết việc quan sát được mong đợi chưa xảy ra vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại, dù đã có cơ hội hoặc nỗ lực liên tục. Mẫu có thể áp dụng lại là still haven't/hasn't + quá khứ phân từ. Still nhấn mạnh rằng tình hình vẫn không thay đổi, còn thì hiện tại hoàn thành nối quá trình tìm kiếm trước đó với thời điểm hiện tại.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành phủ định của observe cùng với still để hoàn thành câu: After five years of fieldwork, researchers ____ the animal nesting in the wild.

Xem đáp án

still haven't observed

Leading theories suggest that eels reproduce Cụm từ

5:06

Các giả thuyết hàng đầu cho rằng lươn sinh sản

in a flurry of external fertilization, Cách dùng từ

5:09

bằng sự thụ tinh ngoài ồ ạt,

in which clouds of sperm fertilize free-floating eggs. Cách dùng từ

5:12

trong đó những đám mây tinh trùng thụ tinh cho các quả trứng trôi nổi tự do.

Cụm từ

Leading theories suggest that: đưa ra lời giải thích có căn cứ nhưng chưa chắc chắn

Leading theories chỉ những giả thuyết hiện được xem là quan trọng hoặc có ảnh hưởng nhất; leading mô tả vị thế của chúng chứ không phải hành động dẫn dắt một thứ gì đó. Khi theories làm chủ ngữ, suggest that có nghĩa là “cho thấy rằng” hoặc “ủng hộ ý tưởng rằng”, không phải “đề nghị”. Toàn bộ cấu trúc này đưa ra một cách giải thích có bằng chứng hỗ trợ nhưng không trình bày nó như một sự thật chắc chắn. Nó diễn đạt quan điểm chính hiện nay một cách thận trọng và để ngỏ khả năng điều chỉnh về sau.

Luyện tập

Trong một văn bản khoa học, cách hiểu nào phù hợp nhất với Leading theories suggest that...?

  1. Chứng minh rằng lời giải thích đó là một sự thật đã được xác lập.
  2. Khuyên các nhà nghiên cứu tạo ra một giả thuyết mới.
  3. Trình bày một cách giải thích nổi bật, có bằng chứng hỗ trợ, như một khả năng cao nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn.
Xem đáp án

Trình bày một cách giải thích nổi bật, có bằng chứng hỗ trợ, như một khả năng cao nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn.

Cách dùng từ

in a flurry of external fertilization: thụ tinh nhanh bên ngoài cơ thể

External fertilization là thuật ngữ sinh học chỉ việc tế bào tinh trùng và tế bào trứng kết hợp bên ngoài cơ thể động vật. Trong câu này, tinh trùng thụ tinh cho các trứng trôi nổi tự do trong nước xung quanh, vì vậy external mô tả vị trí diễn ra sự thụ tinh chứ không phải một tổ chức hay tác động từ bên ngoài. A flurry of mô tả nhiều hành động hoặc sự kiện diễn ra nhanh và dồn dập trong thời gian ngắn. Ở đây, cụm này khiến hoạt động sinh sản có cảm giác dày đặc và nhanh chóng; đó là hình ảnh miêu tả sinh động được thêm vào thuật ngữ chuyên môn.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với in a flurry of external fertilization?

  1. Thông qua một thai kỳ phát triển chậm bên trong cơ thể một con vật.
  2. Thông qua một đợt thụ tinh nhanh và dồn dập diễn ra bên ngoài cơ thể động vật.
  3. Nhờ sự giúp đỡ của một tổ chức bên ngoài bảo vệ trứng.
Xem đáp án

Thông qua một đợt thụ tinh nhanh và dồn dập diễn ra bên ngoài cơ thể động vật.

Cách dùng từ

free-floating eggs: trứng không bám cố định và trôi trong nước

Ở đây, free-floating eggs là những trứng không bám vào bề mặt nào và có thể trôi trong nước. Free diễn tả trạng thái không bị gắn hay giữ cố định; từ này không có nghĩa là “miễn phí”. Free-floating là một tính từ ghép có dấu gạch nối, đứng trước eggs. Hai từ cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa, và kiểu cấu tạo này cũng có thể mô tả những vật khác không có điểm gắn hoặc vị trí cố định.

Luyện tập

Trong câu này, “free-floating eggs” có nghĩa là gì?

  1. Những trứng không bám vào bề mặt và có thể trôi trong nước.
  2. Những trứng được gắn chặt vào một bề mặt.
  3. Những trứng được cung cấp miễn phí.
Xem đáp án

Những trứng không bám vào bề mặt và có thể trôi trong nước.

But the powerful currents and tangling seaweed

5:17

Nhưng các dòng chảy mạnh và những đám rong biển vướng víu

of the Sargasso Sea

5:20

của Biển Sargasso

have made this theory difficult to confirm. Ngữ pháp

5:21

đã khiến giả thuyết này khó được xác nhận.

Ngữ pháp

have made this theory difficult to confirm: make + tân ngữ + tính từ

Trong have made this theory difficult to confirm, make đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. This theory là tân ngữ, còn difficult là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả kết quả do các dòng hải lưu và rong biển gây ra. Động từ nguyên mẫu có to, to confirm, giải thích điều gì khó: việc xác nhận giả thuyết. Cấu trúc đầy đủ hơn make + tân ngữ + difficult to do liên kết một nguyên nhân với sự khó khăn khi thực hiện hành động liên quan đến tân ngữ đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc make + object + difficult to do: Poor lighting has ____ the labels ____ to read.

Xem đáp án

made · difficult

Researchers don't even know where to look, Mạch ý

5:24

Các nhà nghiên cứu thậm chí không biết phải tìm ở đâu,

Mạch ý

don't even know where to look: ngay cả điểm bắt đầu cũng không rõ

Trong don't even know where to look, even làm mạnh thêm lời phủ định. Từ này cho thấy phần thông tin còn thiếu lại cơ bản đến mức bất ngờ: các nhà nghiên cứu không thể xác định địa điểm hay điểm bắt đầu để tìm kiếm. Nếu bỏ even, câu chỉ đơn giản thông báo rằng họ không biết. Where to look là mệnh đề nghi vấn nguyên mẫu bổ sung nội dung cho know. Nó có nghĩa là ‘họ nên tìm ở địa điểm nào’ hoặc rộng hơn là ‘họ nên bắt đầu từ đâu’. Cả cụm sắp xếp thông tin theo hướng cho thấy khó khăn đã xuất hiện trước khi việc tìm kiếm thực sự có thể bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng việc tìm kiếm khó đến mức ngay cả điểm bắt đầu cũng không rõ?

  1. We know where to look for the missing file.
  2. We don't even know where to look for the missing file.
  3. We haven't looked for the missing file yet.
Xem đáp án

We don't even know where to look for the missing file.

since they've yet to successfully track an eel Ngữ pháp

5:27

vì họ vẫn chưa thể theo dõi thành công một con lươn nào

over the course of its return migration. Cụm từ

5:29

trong suốt quá trình di cư trở về của nó.

Ngữ pháp

they've yet to successfully track: kết quả chưa đạt được cho đến nay

they've yet to successfully track là dạng rút gọn của they have yet to successfully track. Cấu trúc have/has yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động hoặc kết quả vẫn chưa hoàn thành cho đến hiện tại, đồng thời thường để ngỏ khả năng nó có thể xảy ra sau này. Successfully bổ nghĩa cho track. Câu này nói rằng chưa có nỗ lực theo dõi nào đạt được kết quả cần thiết; nó không nói rằng chưa ai từng thử. Have yet to không phải dạng tương lai hay một kế hoạch: yet đánh dấu kết quả là vẫn chưa hoàn thành tại thời điểm hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have yet to và động từ find: Researchers ____ a reliable explanation.

Xem đáp án

have yet to find

Cụm từ

over the course of: trong suốt cả một quá trình

Over the course of its return migration có nghĩa là “trong suốt toàn bộ thời gian của hành trình trở về”. Ở đây, course chỉ khoảng thời gian hoặc quá trình mà một việc phát triển, chứ không có nghĩa là khóa học. Dùng over the course of + một khoảng thời gian hoặc hoạt động kéo dài khi một thay đổi, hành động hay quan sát diễn ra xuyên suốt khoảng đó, thường là dần dần hoặc tại nhiều thời điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học, trong đó course mang nghĩa là một khoảng thời gian: ____ the semester, her confidence grew steadily.

Xem đáp án

Over the course of

Until these challenges can be met, Ngữ pháp

5:32

Cho đến khi những thách thức này có thể được giải quyết,

the eel's ancient secret

5:35

bí mật cổ xưa của loài lươn

will continue to slip through our fingers. Thành ngữ

5:37

sẽ tiếp tục tuột khỏi tầm tay của chúng ta.

Ngữ pháp

Until these challenges can be met: mốc thời gian trước khi vấn đề được giải quyết

Until these challenges can be met đặt ra một mốc thời gian. Cụm này có nghĩa là trạng thái trong mệnh đề chính sẽ tiếp tục cho đến thời điểm những thách thức đó cuối cùng có thể được xử lý. Can be met có cấu trúc can + be bị động + quá khứ phân từ. Thể bị động tập trung vào các thách thức thay vì người sẽ xử lý chúng. Trong meet a challenge, meet có nghĩa là xử lý hoặc vượt qua một thách thức thành công, chứ không chỉ đơn giản là gặp phải nó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng con đường sẽ tiếp tục bị đóng trước khi các khó khăn về an toàn được xử lý thành công?

  1. Until the safety challenges will meet, the road will remain closed.
  2. Until the safety challenges can be encountered, the road will remain closed.
  3. Until the safety challenges can be met, the road will remain closed.
Xem đáp án

Until the safety challenges can be met, the road will remain closed.

Thành ngữ

will continue to slip through our fingers: tiếp tục nằm ngoài tầm với

Thành ngữ slip through someone's fingers có nghĩa là một điều mà ai đó đang cố đạt được, giữ lại hoặc tìm hiểu vẫn tuột khỏi tầm kiểm soát. Ở đây, bí mật cổ xưa của loài lươn là bí ẩn chưa được giải đáp về quá trình sinh sản, vì vậy will continue to slip through our fingers có nghĩa là các nhà nghiên cứu vẫn chưa thể giải được bí ẩn đó. Hình ảnh này cũng tạo ra cách chơi chữ: lươn thật sự trơn và khó giữ. Câu nói dùng hình ảnh vật lý ấy để làm cho một vấn đề khoa học trừu tượng trở nên sinh động; nó không tả một con lươn thực sự tuột qua các ngón tay của ai đó.

Luyện tập

Trong câu này, will continue to slip through our fingers có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta sẽ thực sự cầm con lươn trong tay.
  2. Bí ẩn sẽ vẫn nằm ngoài khả năng giải đáp của chúng ta.
  3. Chúng ta sẽ quên rằng bí ẩn đó tồn tại.
Xem đáp án

Bí ẩn sẽ vẫn nằm ngoài khả năng giải đáp của chúng ta.

From ducks to bedbugs,

5:41

Từ vịt đến rệp giường,

black widow spiders, and bulls,

5:44

nhện góa phụ đen và bò đực,

there is a shocking variety of genitalia

5:47

có một sự đa dạng đáng kinh ngạc về cơ quan sinh dục

in the animal kingdom.

5:49

trong thế giới động vật.

Find out more about the evolution of nature's nether regions Thành ngữ

5:51

Khám phá thêm về sự tiến hóa của các vùng kín trong tự nhiên

Thành ngữ

nature's nether regions: một uyển ngữ hài hước

Nether có nghĩa là ở phía dưới, còn nether regions là cách nói gián tiếp về phần dưới cơ thể, đặc biệt là cơ quan sinh dục. Trong nature's nether regions, sở hữu cách nature's tinh nghịch coi thế giới động vật như một cơ thể duy nhất, vì vậy cụm từ này hướng đến cấu tạo sinh sản của động vật. Vì tránh dùng thuật ngữ giải phẫu trực tiếp, cách diễn đạt này nghe kín đáo và hơi hài hước. Giọng điệu vui nhẹ đó phù hợp với lời giới thiệu trên truyền thông, nhưng nether regions không phải là một thuật ngữ sinh học chính xác.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với nature's nether regions trong tiêu đề truyền thông này?

  1. Một thuật ngữ khoa học chính xác cho các hệ sinh thái dưới lòng đất.
  2. Một thuật ngữ giải phẫu trang trọng gọi tên một cơ quan cụ thể.
  3. Một uyển ngữ nhẹ nhàng cho phần dưới hoặc bộ phận sinh sản trên cơ thể động vật.
Xem đáp án

Một uyển ngữ nhẹ nhàng cho phần dưới hoặc bộ phận sinh sản trên cơ thể động vật.

with this video.

5:56

cùng video này.