Isabela Merced trêu chọc Jimmy về buổi hẹn hò thất bại với Nicole Kidman; Trò chuyện về The Last of Us (Bản dài): tài liệu học tiếng Anh

The Tonight Show Starring Jimmy Fallon

Độ khó học tập
1.053 từ 226 từ/phút

Mô tả video: Isabela Merced chia sẻ cách cô chuyển đổi giữa trường quay Superman và The Last of Us, cảm xúc khi đóng Hawkgirl tại quê nhà Cleveland, quá trình chuẩn bị cho vai Dina, cùng hệ thống ký hiệu riêng mà cô và Bella Ramsey tạo ra trong những cảnh hành động vất vả. Các điểm tiếng Anh chính: 1. switch headspaces. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là cách nói giao tiếp diễn tả việc chuyển sang một trạng thái tư duy hoặc cảm xúc khác khi đổi vai diễn, công việc hay nhiệm vụ, chứ không chỉ đơn thuần thay đổi địa điểm hoặc hoạt động. 2. thanks for bringing it — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra một câu có hình thức cảm ơn chân thành vẫn có thể mang ý đùa vui hoặc hơi mỉa mai khi ai đó nhắc lại chuyện đáng xấu hổ, đồng thời suy ra dụng ý thật dựa trên giọng điệu và ngữ cảnh. 3. There's power in numbers. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Dùng câu nói ngắn gọn này để giải thích rằng có đồng minh sẽ đem lại sự tự tin, che chở hoặc sức ảnh hưởng, như khi các diễn viên hỗ trợ nhau nêu lo ngại về một pha hành động nguy hiểm.

Nội dung bài học

Welcome, I'm so happy to see you.

0:00

Chào mừng, tôi rất vui khi gặp bạn.

Thank you so much for coming on the show. Cụm từ

0:02

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến chương trình.

Cụm từ

Thank you so much for coming on the show: cảm ơn khách mời

Thank you so much for coming on the show là một cách nói đầy đủ và lịch sự để người dẫn chương trình chào đón và cảm ơn khách mời. Thank you so much làm lời cảm ơn trở nên nồng nhiệt và mạnh hơn, còn for coming cho biết hành động cụ thể được cảm ơn. Ở đây, come on the show có nghĩa là “xuất hiện hoặc tham gia với tư cách khách mời”. Mẫu có thể áp dụng lại là Thank you (so much) for + động từ dạng -ing; mẫu này nêu hành động mà bạn muốn cảm ơn người khác.

Luyện tập

Người dẫn chương trình đang chào đón một khách mời. Hoàn thành câu bằng come on the show: Thank you so much ____.

Xem đáp án

for coming on the show

Before we talk about the last of us, which by the way, you're crushing. Ghi chú

0:04

Trước khi chúng ta nói về The Last of Us, mà nhân tiện, bạn diễn rất xuất sắc.

Mạch ý

Before we talk about: sắp xếp thứ tự chủ đề

Before we talk about giới thiệu một chủ đề sẽ được thảo luận sau và sắp xếp nội dung nào được nói trước. Cụm này báo cho người nghe: “Chúng ta sẽ nói đến chủ đề đó, nhưng trước tiên tôi muốn bổ sung hoặc hỏi một điều khác.” Trong ví dụ, người dẫn chương trình nêu The Last of Us là chủ đề chính sắp được nói tới, rồi xen vào một lời khen. Mẫu có thể áp dụng lại là Before we talk about + chủ đề, theo sau là nội dung cần được xử lý trước.

Luyện tập

Dùng Before we talk about để đặt phần xem lại lên trước: ____ the budget, I'd like to review our goals.

Xem đáp án

Before we talk about

Cụm từ

by the way: chèn một ý bổ sung ngắn

By the way là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa vào một lời nhận xét, lời nhắc hoặc đánh giá ngắn bên lề. Nó báo hiệu rằng thông tin được thêm vào không phải là chủ đề chính. Ở đây, cụm này nằm trong mệnh đề quan hệ which ... you're crushing và chèn vào một lời khen ngắn trước khi người nói tiếp tục hướng đến chủ đề chính.

Luyện tập

Cách dùng by the way nào thêm một nhận xét ngắn bên lề một cách tự nhiên nhất?

  1. Bạn giải thích nguyên nhân bằng cách nói: By the way because the road was closed, we turned around.
  2. Bạn đang nói về lịch trình ngày mai và thêm ngắn gọn: By the way, your package arrived.
  3. Bạn mở đầu luận điểm chính của một báo cáo trang trọng bằng: By the way, this report proves our central claim.
Xem đáp án

Bạn đang nói về lịch trình ngày mai và thêm ngắn gọn: By the way, your package arrived.

Cách dùng từ

you're crushing: lời khen thân mật cho phần thể hiện xuất sắc

Trong which ... you're crushing, crush là một ngoại động từ thân mật có nghĩa là “xử lý hoặc thực hiện một việc cực kỳ tốt”. Đại từ quan hệ which chỉ ngược về The Last of Us và làm tân ngữ của crushing, vì vậy người nói đang khen phần thể hiện của người kia trong tác phẩm đó. Đây không phải nghĩa đen “làm vỡ bằng cách ép”. Khi trước đó chưa nêu rõ tân ngữ, lời khen độc lập phổ biến là You're crushing it, trong đó it chỉ chung hoạt động hoặc tình huống hiện tại.

Luyện tập

Trong câu này, you're crushing có nghĩa là gì?

  1. Người đó đang dùng lực ép một vật cho đến khi nó vỡ.
  2. Người đó đang bắt đầu có tình cảm lãng mạn.
  3. Người đó đang thể hiện cực kỳ xuất sắc.
Xem đáp án

Người đó đang thể hiện cực kỳ xuất sắc.

Thank you.

0:08

Cảm ơn anh.

You are so good in this.

0:08

Bạn làm rất tốt trong đó.

Oh my God, it's amazing.

0:09

Ôi chúa ơi, thật tuyệt vời.

You're also you're in the new Superman.

0:11

Bạn cũng tham gia bộ phim Superman mới nữa.

you're playing Hawkgirl. Cách dùng từ

0:14

Bạn đóng vai Hawkgirl.

Cách dùng từ

playing Hawkgirl: play + nhân vật nghĩa là “đóng vai”

Trong ngữ cảnh phim ảnh, truyền hình và sân khấu, play có thể đi trực tiếp với tên nhân vật hoặc loại vai và mang nghĩa “đóng vai đó”. Ở đây, playing Hawkgirl nghĩa là thủ vai nhân vật Hawkgirl. Hãy dùng cấu trúc play + nhân vật/vai diễn, chẳng hạn play Hamlet, play the villain hoặc play a doctor. Chính ngữ cảnh diễn xuất quyết định ý nghĩa, chứ không phải nghĩa thông thường là chơi.

Luyện tập

Dùng play với nghĩa “đóng một vai” và hoàn thành câu: In the new series, Lena is ____ a detective.

Xem đáp án

playing

Yes.

0:16

Vâng.

And so, yeah, I'm excited about this too cuz everyone's talking about that. Cụm từ

0:16

Và vì vậy, vâng, tôi cũng rất hào hứng về điều này vì mọi người đều đang nói về nó.

Cụm từ

everyone's talking about that: được chú ý rộng rãi

Everyone's talking about that có nghĩa là chủ đề đó hiện đang thu hút nhiều cuộc thảo luận và sự chú ý. That chỉ lại một chủ đề đã được nhắc đến trước đó. Trong lời nói thân mật, everyone thường là cách nói phóng đại để nhấn mạnh. Nó thường có nghĩa là “nhiều người” hoặc “người ở khắp nơi”, chứ không phải tất cả mọi người theo nghĩa tuyệt đối.

Luyện tập

Trong hội thoại thân mật, “Everyone's talking about the new show” thường gợi ý điều gì?

  1. Tất cả mọi người, không trừ một ai, đã được khảo sát chính thức.
  2. Nó đang nhận được rất nhiều sự chú ý của công chúng.
  3. Mọi người đã đồng ý sẽ không bao giờ nhắc đến nó nữa.
Xem đáp án

Nó đang nhận được rất nhiều sự chú ý của công chúng.

The trailer by the way is like, at 29 billion or something crazy. Ý định

0:19

Nhân tiện, đoạn giới thiệu có khoảng 29 tỷ lượt xem hay con số điên rồ nào đó.

Ý định

or something crazy cho một con số ước chừng gây kinh ngạc

Khi đứng sau một con số, or something crazy cho biết người nói đang nhớ lại một con số ước chừng chứ không đưa ra dữ liệu đã được kiểm chứng. Or something để ngỏ khả năng con số thực tế là một giá trị gần tương tự. Ở đây, crazy là cách đánh giá thân mật rằng số lượng đó rất lớn hoặc gây kinh ngạc. Từ này không mô tả sức khỏe tâm thần của bất kỳ ai; vì vậy, cả cụm vừa thể hiện sự không chắc chắn về con số chính xác, vừa thể hiện phản ứng mạnh trước độ lớn của nó.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một con số ước chừng một cách tự nhiên và đồng thời cho thấy con số đó cao đến kinh ngạc?

  1. The repair cost twenty thousand dollars or something like that.
  2. The repair cost exactly twenty thousand dollars, according to the invoice.
  3. The repair cost twenty thousand dollars or something crazy.
Xem đáp án

The repair cost twenty thousand dollars or something crazy.

29 million in one day or something.

0:23

29 triệu trong một ngày hay gì đó.

Yeah, that's How does that feel? Ý định

0:25

Đúng vậy, điều đó... Cảm giác thế nào?

Ý định

How does that feel? như một câu hỏi tiếp nối tập trung vào trải nghiệm

How does that feel? mời người kia mô tả cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân của họ về điều vừa được nhắc đến. That chỉ ngược lại sự kiện, kết quả hoặc tình huống trong cuộc trò chuyện. Khi được dùng làm câu hỏi tiếp nối, câu này chuyển trọng tâm từ việc đã xảy ra sang trải nghiệm đó như thế nào đối với chính người ấy. Đây là câu hỏi mở và không giả định rằng cảm xúc phải tích cực hay tiêu cực.

Luyện tập

Một người bạn nói: 'I just finished my first marathon.' Câu hỏi tiếp nối nào mời họ mô tả trải nghiệm của mình?

  1. What happened next?
  2. How long is a marathon?
  3. How does that feel?
Xem đáp án

How does that feel?

I was actually filming the last of us and Superman at the same time.

0:27

Thực ra tôi đang quay The Last of Us và Superman cùng một lúc.

So it felt like I was dating two people at once. Thành ngữ

0:30

Nên cảm giác giống như tôi đang hẹn hò với hai người cùng một lúc vậy.

Thành ngữ

felt like I was ... at once: diễn đạt một phép so sánh chủ quan

Felt like + một mệnh đề trình bày phần theo sau như trải nghiệm hoặc phép so sánh mang tính chủ quan của người nói. Cấu trúc này không tự động khẳng định rằng tình huống đó thực sự xảy ra theo nghĩa đen. Ở đây, dating two people at once là phép ẩn dụ cho việc cố gắng theo kịp hai dự án sản xuất cùng lúc. At once có nghĩa là “đồng thời” và nhấn mạnh cảm giác bị kéo về cả hai phía.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh chủ quan bằng felt like + một mệnh đề: After switching between two teams all day, it ____ I was working two jobs at once.

Xem đáp án

felt like

Yeah.

0:33

Vâng.

It was like juggling.

0:33

Nó giống như trò tung hứng.

Like who am I texting and like which AD am I texting right now Văn hóa

0:35

Kiểu như, tôi đang nhắn tin cho ai và tôi đang nhắn cho trợ lý đạo diễn nào bây giờ?

Văn hóa

AD: assistant director trong sản xuất phim điện ảnh và truyền hình

Trong sản xuất phim điện ảnh và truyền hình, AD thường là viết tắt của assistant director, một vị trí trong đoàn phim giúp điều phối trường quay và duy trì tiến độ lịch quay. Người nói đang làm việc với hai dự án sản xuất và không chắc mình đang nhắn cho AD của dự án nào. Trong ngữ cảnh này, AD không có nghĩa là advertisement.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sản xuất phim này, AD có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. audio description, thuyết minh âm thanh
  2. assistant director, một vị trí trong đoàn phim
  3. advertisement, quảng cáo
Xem đáp án

assistant director, một vị trí trong đoàn phim

and yeah, it was like it was juggling a lot.

0:39

Và đúng vậy, giống như tôi phải tung hứng rất nhiều.

I was a lot of emotions there.

0:41

Có rất nhiều cảm xúc lúc đó.

Yeah, I was hitting like eight flights a month at one point. Cách dùng từ

0:43

Vâng, có lúc tôi phải bay khoảng tám chuyến một tháng.

Cách dùng từ

hitting like eight flights a month: đạt khoảng tám chuyến bay mỗi tháng

Trong hitting like eight flights a month, hit có nghĩa là “đạt tới” một mức tần suất hoặc số lượng, chứ không có nghĩa là đánh vào một chuyến bay. Dạng hitting đi với was để mô tả tần suất trong giai đoạn đó. Ở đây, like đứng trước con số có nghĩa là “khoảng”, nên eight không phải con số chính xác. Cả cụm cho thấy lịch di chuyển dày đặc và có cường độ cao khác thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đạt khoảng”: During the sale, the website was ____ forty thousand visits a day.

Xem đáp án

hitting like

Um Holy Moly.

0:46

Ừm, trời đất ơi.

But it was it was honestly awesome and really rewarding and cool to switch headspaces. Cách dùng từ

0:47

Nhưng thành thật mà nói thì nó rất tuyệt, rất đáng giá và việc thay đổi tư duy cũng rất thú vị.

Cách dùng từ

switch headspaces: chuyển đổi trạng thái hoặc chế độ tư duy

Switch headspaces có nghĩa là chuyển từ một chế độ suy nghĩ, tâm trạng hoặc trọng tâm chú ý sang một chế độ khác. Headspace được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ cách một người đang suy nghĩ và cảm nhận, chứ không phải một không gian vật lý. Trong câu này, dạng số nhiều headspaces nói đến những trạng thái tư duy riêng cần thiết cho các dự án hoặc vai trò khác nhau. Người nói cho rằng việc chuyển đổi giữa chúng vừa thú vị vừa đem lại cảm giác xứng đáng.

Luyện tập

Trong câu này, switch headspaces có nghĩa là gì? “After class, Maya took a short walk to switch headspaces before her evening shift.”

  1. Chuyển bàn làm việc sang một căn phòng khác
  2. Chuyển sang chế độ tinh thần cần thiết cho một vai trò khác
  3. Đổi chỗ với một người khác
Xem đáp án

Chuyển sang chế độ tinh thần cần thiết cho một vai trò khác

I didn't know I was capable of doing that. Ngữ pháp

0:52

Tôi không biết mình có khả năng làm được điều đó.

Ngữ pháp

capable of doing that: be capable of + động từ dạng -ing

Trong capable of doing that, capable là tính từ cho biết một người có khả năng hoặc phẩm chất cần thiết để làm việc gì đó. Cấu trúc là be capable of + danh từ hoặc động từ dạng -ing, như trong was capable of doing. I didn't know cho thấy khả năng này là một điều mới được nhận ra: trước khi hành động, người nói không biết mình có thể làm được. Cấu trúc này có thể mô tả một khả năng bất kể trước đó khả năng ấy có rõ ràng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be capable of + dạng -ing và động từ solve: After the training, Amir is ____ this type of puzzle.

Xem đáp án

capable of solving

Oh my God, I mean look at you here.

0:54

Ôi chúa ơi, ý tôi là nhìn bạn ở đây này.

This is you as Hawkgirl.

0:55

Đây là bạn trong vai Hawkgirl.

So cool.

0:56

Quá ngầu.

I mean, that's fantastic.

0:57

Ý tôi là, điều đó thật tuyệt vời.

So little.

1:02

Trông thật nhỏ bé.

My girls are going to dress up as you for Halloween. Cụm động từ

1:03

Các con gái của tôi sẽ hóa trang thành bạn vào dịp Halloween.

Cụm động từ

dress up as you: dress up as + người hoặc nhân vật

Dress up as you có nghĩa là mặc quần áo hoặc trang phục hóa trang để trông giống hay đại diện cho bạn. Cấu trúc là dress up as + người, nhân vật hoặc vai. Trong bối cảnh Halloween này, các cô gái dự định bắt chước diện mạo dễ nhận ra của người đó. Giới từ as cho biết bộ trang phục đại diện cho ai hoặc điều gì. Không thể bỏ as khi muốn diễn đạt ý nghĩa này. Dress up khi đứng riêng chỉ có nghĩa là mặc quần áo đặc biệt hoặc trang trọng, không xác định một người hay vai cụ thể.

Luyện tập

Điền từ khiến dress up mang nghĩa mặc trang phục để trông giống một nhân vật: For the school parade, Nina will dress up ____ an astronaut.

Xem đáp án

as

I cannot wait. Ý định

1:05

Tôi nóng lòng muốn thấy điều đó.

Ý định

I cannot wait: thể hiện sự mong chờ mạnh mẽ

Trong câu này, I cannot wait. có nghĩa là người nói vô cùng háo hức về điều sắp xảy ra. Đây là một cách nói mang tính thành ngữ để thể hiện sự mong chờ, không phải lời khẳng định rằng người nói không còn khả năng chờ đợi. Khi đứng một mình, điều đang được mong chờ sẽ được hiểu từ phần hội thoại trước. Dạng rút gọn thông dụng I can't wait cũng có cùng nghĩa thành ngữ.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện hào hứng về một sự kiện sắp tới, I cannot wait. có nghĩa là gì?

  1. Người nói từ chối chờ bất kỳ ai.
  2. Người nói rất hào hứng về điều sắp xảy ra.
  3. Người nói không biết khi nào điều đó sẽ xảy ra.
Xem đáp án

Người nói rất hào hứng về điều sắp xảy ra.

That's what I'm really excited for. Ngữ pháp

1:06

Đó là điều tôi thực sự rất mong chờ.

Ngữ pháp

That's what I'm really excited for: mệnh đề what và for ở cuối

Trong That's what I'm really excited for, what có nghĩa là “điều mà”. Mệnh đề what I'm really excited for nêu ra điều người nói đang háo hức mong chờ và hoàn chỉnh ý của That's. Toàn câu có nghĩa là “Đó là điều tôi thực sự mong chờ”. Giới từ for thuộc cụm excited for. Tân ngữ của nó là what, xuất hiện ở đầu mệnh đề, nên for được giữ lại ở cuối một cách tự nhiên. Đây là kiểu để giới từ ở cuối rất thông dụng trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

Dùng các từ what, I'm, really, excited và for theo trật tự tự nhiên: The rooftop concert is ____.

Xem đáp án

what I'm really excited for

That and the action figures and Yes, right? Văn hóa

1:07

Điều đó và các mô hình nhân vật nữa... Vâng, đúng chứ?

Văn hóa

the action figures: đồ chơi nhân vật có thể tạo dáng

Action figure là đồ chơi hoặc mô hình sưu tầm dựa trên một nhân vật, đặc biệt là nhân vật trong phim, truyện tranh, phim truyền hình hoặc trò chơi điện tử. Loại mô hình này thường được thiết kế để có thể tạo nhiều tư thế, mặc dù người sưu tầm cũng có thể giữ nguyên hộp hoặc chỉ trưng bày. Trong cụm từ này, the chỉ những mô hình cụ thể mà người nghe đã biết qua cuộc trò chuyện, còn figures ở số nhiều cho biết có nhiều hơn một mô hình. Figure ở đây có nghĩa là mô hình nhỏ của một người hoặc nhân vật, không phải con số hay sơ đồ.

Luyện tập

Khi nói về hàng hóa liên quan đến phim, action figures là gì?

  1. Những người được thuê để thực hiện cảnh nguy hiểm
  2. Mô hình có thể tạo dáng của nhân vật phim hoặc truyện tranh
  3. Biểu đồ thể hiện các cảnh hành động
Xem đáp án

Mô hình có thể tạo dáng của nhân vật phim hoặc truyện tranh

What does it feel like to film something like that? Ý định

1:10

Cảm giác thế nào khi quay một bộ phim như vậy?

Ý định

What does it feel like to film...?: hỏi về cảm nhận từ trải nghiệm

What does it feel like to + động từ nguyên mẫu? được dùng để yêu cầu ai đó mô tả trải nghiệm chủ quan khi thực hiện một hành động. Ở đây, to film xác định hành động đang được hỏi về trải nghiệm; câu hỏi không hỏi về kỹ thuật quay phim. Đại từ it giữ vị trí chủ ngữ như một từ thế chỗ, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hoạt động thực tế. Câu hỏi mở này khuyến khích người nghe nói về cảm xúc, cảm giác và ấn tượng cá nhân thay vì chỉ đưa ra một câu trả lời ngắn về sự việc.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi một đạo diễn một cách tự nhiên về trải nghiệm cá nhân khi thực hiện bộ phim đầu tiên?

  1. What is it feel like to direct your first film?
  2. What does it feel like to direct your first film?
  3. What does it feel to direct your first film?
Xem đáp án

What does it feel like to direct your first film?

I mean, it's just a giant deal. Cụm từ

1:11

Ý tôi là, đây là một dự án khổng lồ.

Cụm từ

a giant deal: cách nhấn mạnh mạnh hơn a big deal

Trong câu này, a giant deal có nghĩa là một điều cực kỳ quan trọng hoặc có tác động rất lớn. Giant tăng mức độ cho cách nói quen thuộc a big deal; từ này không mô tả kích thước vật lý. Người nói dùng một tính từ cường điệu để cho thấy vấn đề đó có ý nghĩa lớn đến mức nào. Thay một tính từ thông thường bằng từ mạnh hơn có thể tăng mức độ đánh giá, nhưng cách diễn đạt tạo ra có thể mang tính sáng tạo hơn là một cụm cố định.

Luyện tập

Trong câu Winning that grant was a giant deal for our small lab, a giant deal có nghĩa là gì?

  1. Đó là một sự kiện bình thường và hầu như không có tác động.
  2. Việc đó liên quan đến một vật thể có kích thước khổng lồ.
  3. Việc đó cực kỳ quan trọng đối với phòng thí nghiệm.
Xem đáp án

Việc đó cực kỳ quan trọng đối với phòng thí nghiệm.

It it felt really giant and then there was this really grounding moment where I was shooting in my hometown of Cleveland Mạch ý

1:13

Cảm giác thực sự rất lớn, và rồi có một khoảnh khắc khiến tôi rất thực tế khi tôi đang quay ở quê nhà Cleveland.

Mạch ý

there was this really grounding moment where: giới thiệu một điểm trong câu chuyện

Khung there was this ... moment where trước tiên giới thiệu và đánh giá một khoảnh khắc cụ thể, sau đó dùng mệnh đề where để kể điều đã xảy ra trong khoảnh khắc ấy. Trong lối kể chuyện hội thoại, khung này làm cho khoảnh khắc trở nên sống động và chuẩn bị cho người nghe bước vào một cảnh cụ thể. Ở đây, really grounding miêu tả một khoảnh khắc đưa người nói trở lại cảm giác thực tế ổn định và quen thuộc. Vì vậy, khung này chuyển câu chuyện từ cảm giác chung rằng mọi thứ đều giant sang trải nghiệm cụ thể khi quay phim tại quê nhà của người nói.

Luyện tập

Chức năng kể chuyện chính của there was this really grounding moment where trong câu gốc là gì?

  1. Giới thiệu và đánh giá một khoảnh khắc cụ thể trước khi giải thích điều đã xảy ra trong đó
  2. Liệt kê tọa độ địa lý chính xác của sự kiện
  3. Cho thấy không có sự kiện quan trọng nào xảy ra
Xem đáp án

Giới thiệu và đánh giá một khoảnh khắc cụ thể trước khi giải thích điều đã xảy ra trong đó

and Shout out to Cleveland. Ý định

1:18

Và gửi lời chào tới Cleveland.

Ý định

Shout out to Cleveland: lời chào công khai

Ở đây, Shout out to Cleveland. là lời chào và sự ghi nhận ngắn gọn, công khai gửi tới Cleveland và người dân ở đó. Câu này không yêu cầu bất kỳ ai phải hét lên. Mẫu có thể áp dụng là Shout out to + người, nhóm hoặc địa điểm, dùng để công khai thể hiện sự ghi nhận, ủng hộ hoặc quan tâm thân thiện. Khi đứng riêng như một câu cảm thán, nó tạo ra giọng điệu sôi nổi hướng đến khán giả.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “Shout out to Cleveland.”?

  1. Trao một giải thưởng chính thức cho Cleveland
  2. Yêu cầu mọi người ở Cleveland nói to hơn
  3. Công khai chào hỏi và ghi nhận người dân Cleveland
Xem đáp án

Công khai chào hỏi và ghi nhận người dân Cleveland

Shout out to Cleveland.

1:20

Gửi lời chào tới Cleveland.

216. Văn hóa

1:21

216.

Văn hóa

216 như một dấu hiệu bản sắc của Cleveland

Ở đây, 216 không phải là một số lượng hay số thứ tự của một mục. Đây là mã vùng điện thoại gắn với Cleveland, Ohio. Vì xuất hiện ngay sau Cleveland, nó đóng vai trò là dấu hiệu ngắn gọn về bản sắc địa phương. Trong truyền thông và lời nói thân mật ở Hoa Kỳ, đôi khi người ta dùng mã vùng để đại diện cho một thành phố hoặc cộng đồng và thể hiện sự gắn bó hay niềm tự hào. Cách hiểu này phụ thuộc vào những dấu hiệu địa danh gần đó và kiến thức địa phương được chia sẻ.

Luyện tập

Trong “Cleveland. 216.”, 216 có khả năng cao nhất là dấu hiệu của điều gì?

  1. Số người trong khán giả
  2. Thời gian một sự kiện bắt đầu
  3. Bản sắc địa phương gắn với Cleveland
Xem đáp án

Bản sắc địa phương gắn với Cleveland

Um and I got to film in like the Public Square. Cách dùng từ

1:23

Ừm, và tôi được quay ở những nơi như Quảng trường Công cộng.

Cách dùng từ

got to film: một cơ hội, không phải nghĩa vụ

Trong câu này, got to film là dạng quá khứ của get to + động từ nguyên mẫu. Cụm này có nghĩa là “đã có cơ hội quay phim” hoặc “đã được quay phim”, chứ không phải “bị yêu cầu phải quay phim”. Cấu trúc này nhấn mạnh việc có cơ hội trải nghiệm một điều gì đó thường mang cảm giác đặc biệt, thú vị hoặc may mắn. So với việc chỉ nói I filmed, I got to film tập trung nhiều hơn vào việc có được cơ hội ấy.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của get to để thể hiện một cơ hội đặc biệt: After the concert, we ____ the singer backstage.

Xem đáp án

got to meet

Oh yeah.

1:26

Ồ vâng.

And that's where, you know,

1:26

Và đó là nơi, anh biết đấy,

we would go for field trips and stuff

1:28

chúng tôi từng đi dã ngoại và những thứ tương tự.

and when I was on set, I actually was getting off the wires in between takes Văn hóa

1:29

Và khi ở trường quay, giữa các cảnh quay tôi đang tháo dây cáp ra,

Văn hóa

was on set: ở địa điểm quay phim

Ở đây, was on set có nghĩa là có mặt tại nơi một bộ phim hoặc một sản phẩm trình chiếu khác đang được quay. Trong ngôn ngữ sản xuất, set có thể chỉ rộng hơn là môi trường làm việc quay phim, dù đó là phim trường hay địa điểm ngoại cảnh. Cụm này cho biết wires và takes thuộc quy trình sản xuất. Mẫu có thể áp dụng lại là be on set: dùng am, is hoặc are on set cho tình huống hiện tại và was hoặc were on set cho tình huống quá khứ.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện về sản xuất phim, “The costume designer is on set” có nghĩa là gì?

  1. Nhà thiết kế phục trang đang xem bộ phim đã hoàn thành.
  2. Nhà thiết kế phục trang đang ở địa điểm quay phim.
  3. Nhà thiết kế phục trang đang sắp xếp thiết bị.
Xem đáp án

Nhà thiết kế phục trang đang ở địa điểm quay phim.

Văn hóa

getting off the wires tại phim trường

Trong câu này, getting off the wires có nghĩa là hạ xuống và được tháo khỏi hệ thống dây cáp đóng thế đang đỡ người biểu diễn. Đoàn làm phim dùng dây cáp mảnh cùng với đai an toàn để tạo ra các động tác bay, nhảy hoặc rơi. Bối cảnh phim trường khiến wires mang nghĩa chuyên môn này; nó không chỉ dây điện thông thường. Nói rộng hơn, những từ quen thuộc có thể mang nghĩa chuyên môn trong môi trường làm việc.

Luyện tập

Tại phim trường, getting off the wires có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Kết thúc một cuộc trò chuyện trực tuyến
  2. Hạ xuống khỏi hệ thống hỗ trợ đóng thế
  3. Ngắt dây điện khỏi tường
Xem đáp án

Hạ xuống khỏi hệ thống hỗ trợ đóng thế

Văn hóa

in between takes trong sản xuất phim

Trong sản xuất phim, take là một lần ghi hình cho một cảnh quay hoặc một phần biểu diễn. Một cảnh có thể được ghi hình nhiều lần, vì vậy takes ở đây là dạng số nhiều. In between takes có nghĩa là trong những khoảng nghỉ ngắn sau khi một lần quay kết thúc và trước khi lần tiếp theo bắt đầu. Cụm này cho biết hành động xảy ra khi nào, chứ không nói đó là loại hành động gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ, được dùng tại phim trường và có nghĩa là “trong khoảng nghỉ giữa các lần ghi hình”: The makeup artist fixed his collar ____.

Xem đáp án

in between takes

and in the crowd of background actors, I saw like some familiar faces. Văn hóa

1:34

và trong đám đông diễn viên quần chúng, tôi thấy vài khuôn mặt quen thuộc.

Văn hóa

background actors: diễn viên giúp làm đầy bối cảnh

Background actors là những diễn viên xuất hiện phía sau hoặc xung quanh dàn diễn viên chính để cảnh phim điện ảnh hoặc truyền hình trông đông người và chân thực hơn. Trong câu này, cụm từ gọi tên một vai trò thực tế trong quá trình sản xuất, chứ không phải thông tin về xuất thân cá nhân của diễn viên. Những diễn viên này thường không có vai nói nổi bật.

Luyện tập

Đạo diễn cần những người xuất hiện như hành khách bình thường phía sau các diễn viên chính trong một cảnh ở sân bay. Thuật ngữ nào phù hợp nhất?

  1. background actors
  2. lead actors
  3. casting directors
Xem đáp án

background actors

One of them being my childhood doctor Ernie.

1:39

Một trong số đó là bác sĩ thời thơ ấu của tôi, Ernie.

Wait, he's a background actor in the movie?

1:42

Đợi đã, ông ấy là diễn viên quần chúng trong phim sao?

He does a lot of things on the side. Thành ngữ

1:44

Ông ấy làm rất nhiều việc phụ.

Thành ngữ

on the side: ngoài công việc hoặc hoạt động chính

Trong câu này, on the side có nghĩa là làm thêm điều gì đó ngoài công việc hoặc hoạt động chính. Những việc khác chỉ là hoạt động phụ, không phải nghề nghiệp chính của anh ấy. Cụm từ này có thể mô tả công việc được trả lương, một cơ sở kinh doanh nhỏ, dự án hoặc sở thích. Bản thân cụm từ không cho biết hoạt động đó được giữ bí mật hay có tạo ra thu nhập hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là “ngoài công việc chính của cô ấy”: Maya works as a nurse and sells handmade jewelry ____.

Xem đáp án

on the side

Wow.

1:46

Chà.

Yeah, being a pediatric doctor.

1:46

Vâng, ngoài việc là một bác sĩ nhi khoa.

Doctor Ernie, I love it.

1:49

Bác sĩ Ernie, tôi thích thế.

Yeah, and then um my brother's best friend's mom.

1:50

Vâng, và sau đó ừm, mẹ của bạn thân nhất của anh trai tôi.

Mrs. Leon, if you're watching this, hi.

1:55

Bà Leon, nếu bà đang xem chương trình này, xin chào.

Hi.

1:58

Xin chào.

Wait, was it odd to see them all there and you're like, "Hi, I'm Hawkgirl"? Ý định

1:58

Đợi đã, có kỳ lạ không khi thấy họ ở đó và bạn kiểu, "Xin chào, cháu là Hawkgirl"?

Ý định

you're like, "Hi, I'm Hawkgirl"? để mô phỏng phản ứng

Trong câu này, you're like mở đầu cho một màn tái hiện ngắn về lời nói hoặc phản ứng có thể có của người đó. Người nói đang tưởng tượng khoảnh khắc ngượng ngùng chứ không khẳng định “Hi, I'm Hawkgirl” là lời trích dẫn chính xác từng chữ. Trong cách kể chuyện thân mật, be like có thể mở đầu cho lời nói gần đúng, suy nghĩ trong đầu, nét mặt hoặc thái độ. Like ở đây không có nghĩa là “thích”.

Luyện tập

you're like có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Đưa ra bản ghi trang trọng, chính xác từng chữ về điều đã được nói.
  2. Tái hiện sinh động một phản ứng có thể có mà không khẳng định đó là lời nói chính xác.
  3. Nói rằng người đó thích nhân vật Hawkgirl.
Xem đáp án

Tái hiện sinh động một phản ứng có thể có mà không khẳng định đó là lời nói chính xác.

It was actually, yeah, it was actually really awesome, honestly.

2:02

Thực ra, vâng, thành thật mà nói nó thực sự rất tuyệt.

It made me feel really present and grounded and like kind of encapsulated what it was like to come so far. Ghi chú

2:05

Nó khiến tôi cảm thấy rất hiện tại và thực tế, và giống như tóm gọn lại cảm giác khi đã đi được một chặng đường xa như vậy.

Cách dùng từ

present and grounded để chỉ sự tập trung và ổn định cảm xúc

Present and grounded mô tả hai khía cạnh có liên quan của một trạng thái nội tâm. Present có nghĩa là tâm trí tập trung vào những gì đang diễn ra lúc này; grounded có nghĩa là ổn định về cảm xúc, cân bằng và gắn với thực tế. Khi đi cùng nhau, cụm từ này cho biết trải nghiệm đó khiến người nói hoàn toàn sống trong khoảnh khắc hiện tại, đồng thời giúp cô ấy cảm thấy vững vàng. Trong ngữ cảnh này, cả hai từ đều không chủ yếu nói về vị trí cơ thể.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh cảm xúc này, present and grounded có nghĩa là gì?

  1. Thực sự ở trong phòng và đứng trên mặt đất
  2. Phấn khích và sẵn sàng thực hiện một việc rất mạo hiểm
  3. Tập trung vào khoảnh khắc hiện tại và ổn định về cảm xúc
Xem đáp án

Tập trung vào khoảnh khắc hiện tại và ổn định về cảm xúc

Thành ngữ

to come so far: tiến bộ rất nhiều theo thời gian

Trong câu này, to come so far được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Sự tiến bộ trong cuộc sống hoặc sự nghiệp được hình dung như việc di chuyển trên một hành trình: đến được vị trí hiện tại sau rất nhiều nỗ lực và trưởng thành. Cụm từ này nhìn từ một điểm xuất phát trước đây đến hiện tại. Nó thường thể hiện niềm tự hào, sự ngạc nhiên hoặc lòng biết ơn trước những thay đổi lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã tiến bộ rất nhiều”: Since her first coding class, Maya has ____.

Xem đáp án

come so far

Look at what you've done, bud. Ý định

2:11

Nhìn xem bạn đã làm được gì kìa, cô bé.

Ý định

Lời khen trong “Look at what you've done, bud.”

Ở đây, Look at what you've done mời người nghe nhìn vào thành quả của mình và cảm thấy tự hào. Trong ngữ cảnh chúc mừng, câu này có nghĩa gần như “Hãy xem bạn đã đạt được nhiều đến mức nào,” chứ không phải “Bạn đã gây ra rắc rối.” Cũng những từ đó có thể mở đầu lời trách móc khi ai đó gây thiệt hại, vì vậy ý định phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh xung quanh. Bud là cách gọi rất thân mật và gần gũi, làm tăng sự ấm áp ở đây.

Luyện tập

Phán đoán: Một người bạn vừa hoàn thành một dự án khó và bạn ấm áp nói: “Look at what you've done, bud.” Trong ngữ cảnh này, câu nói thể hiện lời khen.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

This is great.

2:12

Điều này thật tuyệt.

Congratulations.

2:13

Xin chúc mừng.

Well deserved. Cụm từ

2:14

Hoàn toàn xứng đáng.

Cụm từ

Well deserved: nói rằng một kết quả tích cực là xứng đáng

Well deserved. là một câu đáp ngắn và cố định, cho biết một thành công, phần thưởng hoặc lời khen là phù hợp vì người đó đã nỗ lực để có được. Đây là dạng tỉnh lược của It is well deserved, trong đó chủ ngữ và động từ được lược bỏ. Câu này không chỉ dùng để chúc mừng mà còn thể hiện nhận định rằng kết quả tích cực đó tương xứng với nỗ lực hoặc năng lực của người kia.

Luyện tập

Một đồng nghiệp vừa được thăng chức sau nhiều năm làm việc xuất sắc. Well deserved. truyền đạt điều gì?

  1. Người nói đang hỏi liệu việc thăng chức có đáng hay không.
  2. Người đồng nghiệp đã nỗ lực để xứng đáng với sự công nhận đó.
  3. Người đồng nghiệp không đủ năng lực để được thăng chức.
Xem đáp án

Người đồng nghiệp đã nỗ lực để xứng đáng với sự công nhận đó.

Well deserved.

2:17

Hoàn toàn xứng đáng.

You're great.

2:17

Bạn rất tuyệt.

Uh uh let's talk about The Last of Us.

2:19

Ờ ờ, hãy nói về The Last of Us.

You're getting phenomenal reviews for playing Dina in this season.

2:21

Bạn đang nhận được những đánh giá hiện tượng khi đóng vai Dina trong mùa này.

In 2012,

2:24

Vào năm 2012,

we had The Last of Us video game creators on Late Night to preview it a year before it came out. Cụm động từ

2:26

chúng tôi đã mời những người sáng tạo trò chơi điện tử The Last of Us tham gia Late Night để giới thiệu nó một năm trước khi ra mắt.

Cụm động từ

it came ... out: nói thời điểm một tác phẩm được phát hành

Trong câu này, phần được tô nổi it came còn có out theo sau, tạo thành it came out. Ở đây, come out có nghĩa là một tác phẩm được phát hành hoặc được cung cấp cho công chúng. Đại từ it chỉ trò chơi điện tử, vì vậy a year before it came out có nghĩa là một năm trước khi trò chơi được phát hành. Cụm động từ nội động này thường được dùng với phim, trò chơi, sách, album và các tác phẩm tương tự. Dùng came out cho một lần phát hành trong quá khứ, comes out cho lần phát hành hiện tại hoặc đã lên lịch, và will come out cho lần phát hành trong tương lai.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của come out để hoàn thành câu: The documentary ____ last Friday.

Xem đáp án

came out

That's got to be one of the scariest video games I've ever played in my life, The Last of Us. Ngữ pháp

2:32

Đó chắc chắn là một trong những trò chơi điện tử đáng sợ nhất mà tôi từng chơi trong đời, The Last of Us.

Ngữ pháp

That's got to be: kết luận đầy chắc chắn

Ở đây, That's là dạng rút gọn của That has, vì vậy That's got to be có nghĩa là “Tôi gần như chắc chắn rằng đó là...”. Cụm này diễn đạt một kết luận mạnh hoặc một đánh giá đầy chắc chắn; nó không nói về nghĩa vụ phải trở thành thứ gì đó. Dùng cấu trúc này khi bằng chứng, kinh nghiệm hoặc phản ứng mạnh khiến một kết luận có vẻ gần như chắc chắn. Chủ ngữ có thể thay đổi, như trong This has got to be... hoặc It has got to be....

Luyện tập

That's got to be chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nói rằng ai đó bắt buộc phải trở thành thứ gì đó.
  2. Đưa ra một định nghĩa trung tính, không nhấn mạnh.
  3. Trình bày đánh giá với sự chắc chắn cao.
Xem đáp án

Trình bày đánh giá với sự chắc chắn cao.

Ngữ pháp

one of the scariest video games I've ever played: một trong những trò chơi đáng sợ nhất tôi từng chơi

Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều chỉ một thành viên trong nhóm đứng đầu, chứ không phải một thứ duy nhất xếp hạng nhất. Trong one of the scariest video games, games ở số nhiều vì người nói đang chọn một trò trong số nhiều trò chơi cực kỳ đáng sợ. I've ever played là mệnh đề quan hệ ở thì present perfect, dùng để xác định phạm vi so sánh: tất cả trò chơi điện tử mà người nói đã chơi cho đến nay. Mẫu có thể áp dụng lại là one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều + chủ ngữ + have/has ever + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Dùng one of + dạng so sánh nhất của good + place để hoàn thành câu: The museum is ____ I've ever visited.

Xem đáp án

one of the best places

Was that the game you were playing when you bombed your date with Nicole Kidman? Cách dùng từ

2:36

Đó có phải là trò chơi bạn đang chơi khi bạn làm hỏng buổi hẹn hò với Nicole Kidman không?

Cách dùng từ

bombed your date: bomb mang nghĩa thất bại thảm hại

Trong bombed your date, bomb là một động từ thân mật, có nghĩa là thể hiện rất tệ và khiến buổi hẹn diễn ra không suôn sẻ. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng; không có gì phát nổ cả. Cách dùng này cho thấy thất bại rất rõ ràng hoặc hoàn toàn, thường được dùng để trêu đùa thân thiện hoặc tự giễu về thất bại của mình. Nghĩa tương tự cũng có thể dùng cho một kỳ thi, cuộc phỏng vấn, màn trình diễn hoặc câu đùa.

Luyện tập

bombed your date trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Người đó hủy buổi hẹn trước khi nó bắt đầu.
  2. Người đó gây ra một vụ nổ thật trong buổi hẹn.
  3. Người đó thể hiện rất tệ và khiến buổi hẹn diễn ra rất tồi tệ.
Xem đáp án

Người đó thể hiện rất tệ và khiến buổi hẹn diễn ra rất tồi tệ.

It's a pleasure meeting you. We're out of time.

2:46

Rất vui được gặp bạn. Chúng ta hết giờ rồi.

We'll be right back.

2:49

Chúng tôi sẽ quay lại ngay.

We have a great "Tonight Show."

2:50

Chúng ta đang có một chương trình "Tonight Show" tuyệt vời.

One of the best ones we've ever done.

2:51

Một trong những chương trình hay nhất chúng tôi từng làm.

Isabela. Uh, so was it?

2:53

Isabela. Ờ, vậy có phải trò đó không?

No, we were playing Mario Kart.

2:58

Không, chúng tôi đang chơi Mario Kart.

Oh, okay.

2:59

Ồ, được rồi.

But thanks for bringing it up. Ý định

3:01

Nhưng cảm ơn anh vì đã nhắc đến.

Ý định

thanks for bringing it ... up: lời cảm ơn mỉa mai nhẹ

Cụm đầy đủ là thanks for bringing it up: bring something up có nghĩa là đưa một chủ đề ra nói. Ở đây chủ đề đó khiến người nói xấu hổ, nên thanks mang ý mỉa mai nhẹ chứ không phải lời cảm ơn chân thành. Để hiểu một câu như thế này, hãy xem người nói có muốn chủ đề đó được nhắc đến hay không. Nếu đó là chủ đề không được chào đón, từ thanks có vẻ lịch sự thực ra có thể thể hiện sự khó chịu hoặc cảm giác không thoải mái theo kiểu đùa nhẹ.

Luyện tập

Sau khi ai đó nhắc đến một câu chuyện gây xấu hổ, người nói nói: "But thanks for bringing it up." Người nói có khả năng muốn nói điều gì nhất?

  1. Tôi thật sự biết ơn vì bạn đã nhắc đến chuyện đó.
  2. Tôi không hiểu bạn đã nhắc đến chủ đề nào.
  3. Tôi hơi bực hoặc xấu hổ vì bạn đã nhắc đến chuyện đó.
Xem đáp án

Tôi hơi bực hoặc xấu hổ vì bạn đã nhắc đến chuyện đó.

My favorite clip on this show.

3:03

Đoạn clip tôi thích nhất trong chương trình này.

Oh my gosh,

3:05

Ôi trời ơi,

it's the most embarrassing 63 million people watched that.

3:06

thật xấu hổ nhất, 63 triệu người đã xem đoạn đó.

Oh no.

3:09

Ôi không.

Yeah.

3:09

Vâng.

No, no, no, no, no.

3:11

Không, không, không, không, không.

We have to talk about The Last of Us.

3:11

Chúng ta phải nói về The Last of Us.

Uh do you play the game?

3:14

Ờ, bạn có chơi trò chơi này không?

Have you played the game?

3:17

Bạn đã chơi trò này chưa?

Yes, I played the game in anticipation of this it was a very mysterious meeting set up with Craig and Neil, the creators of the show. Ghi chú

3:17

Vâng, tôi đã chơi nó để chuẩn bị cho việc này, đó là một cuộc họp rất bí ẩn được thiết lập với Craig và Neil, những người sáng tạo ra loạt phim.

Cụm từ

in anticipation of this: dự đoán và hành động trước

in anticipation of this ở đây có nghĩa là “vì tôi dự đoán điều này sẽ xảy ra nên đã hành động trước”. Cụm từ giải thích vì sao người nói chơi trò chơi từ trước, chứ không chỉ cho biết họ chơi vào lúc nào. Cấu trúc là in anticipation of + danh từ hoặc đại từ. Nó trình bày một sự kiện hay tình huống tương lai được dự đoán là lý do cho hành động xảy ra trước đó, thường là hành động giúp chuẩn bị trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “vì dự đoán có bão nên đã chuẩn bị trước”: We bought extra batteries ____ the storm.

Xem đáp án

in anticipation of

Cụm động từ

set up a meeting: sắp xếp một cuộc họp

Set up ở đây có nghĩa là “sắp xếp”. A meeting set up with Craig and Neil là một cuộc gặp mà ai đó đã sắp xếp với họ. Set up with Craig and Neil là cụm bị động rút gọn bổ nghĩa cho meeting; có thể viết đầy đủ thành a meeting that was set up with Craig and Neil. Khi đi với meeting, call, interview, appointment hoặc event, set up thường nói đến việc sắp xếp thời gian và người tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ gồm hai từ có nghĩa là “sắp xếp”: Please ____ a meeting with the new client for Tuesday.

Xem đáp án

set up

Yes.

3:24

Vâng.

And I just assumed, you know,

3:25

Và tôi chỉ cho rằng, anh biết đấy,

knowing it was them that it would be for the second season.

3:26

biết là họ thì chắc chắn là cho mùa thứ hai.

So I was like, "Okay, I'm going to play this game."

3:28

Nên tôi đã nghĩ, "Được rồi, mình sẽ chơi trò này."

And I played it in one weekend.

3:30

Và tôi đã chơi xong nó trong một ngày cuối tuần.

And You did?

3:32

Và bạn đã làm vậy?

Yep, with my friend who had experience.

3:33

Đúng vậy, với một người bạn đã có kinh nghiệm.

So whenever the bloaters would come up, I would just throw the controller to him. Ghi chú

3:35

Nên mỗi khi lũ Bloater xuất hiện, tôi chỉ việc ném tay cầm cho anh ấy.

Văn hóa

the bloaters: một loại kẻ địch trong The Last of Us

Ở đây, the bloaters là dạng số nhiều của Bloaters, tên một loại kẻ địch nguy hiểm đã bị nhiễm bệnh ở mức độ nặng trong The Last of Us. Đây là tên gọi trong thế giới hư cấu của tác phẩm, không phải cách mô tả thông thường về những người trông sưng phù. Thông tin nền ngắn này giải thích phản ứng của người nói: khi loại kẻ địch đó xuất hiện trong lúc chơi, người nói ném tay cầm cho người kia thay vì tự xử lý trận chiến.

Luyện tập

Trong câu này, the bloaters chỉ điều gì?

  1. Một loại kẻ địch nguy hiểm trong The Last of Us
  2. Những người có cơ thể sưng phù
  3. Tay cầm được hai người chơi sử dụng
Xem đáp án

Một loại kẻ địch nguy hiểm trong The Last of Us

Cụm động từ

would come up: sự xuất hiện lặp lại trong quá khứ

Come up ở đây có nghĩa là xuất hiện hoặc nảy sinh. Kẻ địch có thể xuất hiện trong tình huống, cũng như một vấn đề, câu hỏi, chủ đề hoặc cơ hội có thể nảy sinh; cụm này không nhất thiết nói đến chuyển động vật lý hướng lên trên. Khi đi với whenever, would come up mô tả một phần của kiểu sự việc lặp lại trong quá khứ. Mỗi lần kẻ địch xuất hiện, người nói đều phản ứng theo cùng một cách. Would ở đây đánh dấu thói quen trong quá khứ, không phải tương lai hay lời yêu cầu lịch sự.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các vấn đề liên tục nảy sinh trong một dự án trước đây?

  1. During the old project, whenever Lena would bring up a problem, the team would discuss it.
  2. During the old project, whenever a problem would come up, Lena would write it down.
  3. During the old project, whenever Lena would come up with a solution, the team would test it.
Xem đáp án

During the old project, whenever a problem would come up, Lena would write it down.

It's the most frightening thing in the world.

3:39

Đó là thứ đáng sợ nhất trên thế giới.

Yeah, it was definitely my hands were sweaty.

3:40

Vâng, chắc chắn là tay tôi đã đổ mồ hôi.

It was great.

3:42

Thật tuyệt vời.

Yeah.

3:43

Vâng.

It's good.

3:43

Tốt đấy.

Yeah.

3:44

Vâng.

Uh you and Bella Ramsey are involved in a lot of physical combat.

3:44

Ờ, bạn và Bella Ramsey đã tham gia vào rất nhiều cuộc chiến đấu thể chất.

Physical combat with the clickers. Văn hóa

3:48

Chiến đấu thể chất với bọn Clicker.

Văn hóa

the clickers: một loại sinh vật bị nhiễm bệnh trong The Last of Us

“The clickers” là tên gọi của một loại sinh vật bị nhiễm bệnh trong The Last of Us. Trong câu này, cụm từ đó chỉ đối thủ trong cuộc chiến đấu thể chất; nó không có nghĩa là những người nhấp vào thứ gì đó hay các thiết bị bấm thông thường. Khi một câu chuyện gán cho một từ có vẻ thông dụng một nghĩa đặc biệt trong thế giới của nó, hãy dựa vào bối cảnh của câu chuyện để hiểu từ đó.

Luyện tập

Trong câu này, “the clickers” chỉ điều gì?

  1. Điều khiển cầm tay dùng khi thuyết trình
  2. Một loại sinh vật bị nhiễm bệnh trong The Last of Us
  3. Những người có công việc là nhấp vào các nút
Xem đáp án

Một loại sinh vật bị nhiễm bệnh trong The Last of Us

Do you do crazy training for this or is it different than what you do in the Superman movie?

3:50

Bạn có phải tập luyện điên cuồng cho việc này không hay nó khác với những gì bạn làm trong phim Superman?

So we would do a lot of like arms combat training

3:54

Vì vậy, chúng tôi đã tập luyện chiến đấu vũ trang rất nhiều,

and then um some horse riding and we did so much of it

3:58

và sau đó ừm là cưỡi ngựa, và chúng tôi đã làm điều đó rất nhiều,

and at about around episode four,

4:02

và vào khoảng tập bốn,

we ended up creating this secret language, I guess. Cụm từ

4:05

tôi đoán là chúng tôi đã tạo ra ngôn ngữ bí mật này.

Cụm từ

ended up creating: một kết quả cuối cùng có thể không được lên kế hoạch

Ended up creating cho biết việc tạo ra ngôn ngữ bí mật là kết quả cuối cùng của quá trình tình huống diễn ra, chứ không nhất thiết là kế hoạch ban đầu. Cụm từ này thường gợi cảm giác bất ngờ hoặc một kết quả không có chủ ý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là end up + động từ-ing. Hãy đổi end cho phù hợp với thì: ở đây ended up ở thì quá khứ và create trở thành creating. Kết quả có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung tính.

Luyện tập

Dùng end up + create ở các dạng quá khứ chính xác: We only planned to test the camera, but we ____ a short documentary.

Xem đáp án

ended up creating

And it was with our hands.

4:08

Và nó được thực hiện bằng tay.

It was kind of like sign language but it was You and Bella?

4:10

Nó hơi giống ngôn ngữ ký hiệu nhưng mà... Bạn và Bella sao?

Yeah, Bella and I.

4:12

Vâng, Bella và tôi.

We created some signs for things that we wanted to say but we couldn't out loud. Cụm từ

4:14

Chúng tôi đã tạo ra một số ký hiệu cho những điều chúng tôi muốn nói nhưng không thể nói to.

Cụm từ

“couldn't out loud”: “say” được lược bỏ và nghĩa của “out loud”

Trong câu này, out loud có nghĩa là “thành tiếng, để người khác nghe được”: lời được nói ra thay vì giữ lại không nói hoặc truyền đạt bằng ký hiệu. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là “với âm lượng lớn”. Sau but, động từ say bị lược bỏ sau couldn't vì đã xuất hiện trước đó. Ý đầy đủ là but we couldn't say those things out loud. Trong tiếng Anh, phần lặp lại thường được lược bỏ sau trợ động từ như can, could hoặc will khi nghĩa đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “thành tiếng thay vì im lặng”: Please read the final sentence ____.

Xem đáp án

out loud

So one of them being I have a wedgie. Cách dùng từ

4:19

Một trong số đó là quần lót của tôi bị kẹt.

Cách dùng từ

“I have a wedgie.”: cách nói thân mật về sự khó chịu trên cơ thể

I have a wedgie nghĩa là đồ lót của một người bị kẹt hoặc dồn lại khó chịu giữa hai mông. Ở đây, have mô tả tình trạng cơ thể hiện tại; nó không có nghĩa là sở hữu một đồ vật. Câu này thông báo tình trạng khó chịu đó. Bản thân câu không cho biết việc này xảy ra do vô tình hay do ai đó kéo đồ lót để trêu đùa.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: Trong một bài thuyết trình trang trọng trước khách hàng, Alex giải thích sự khó chịu của mình bằng câu “I have a wedgie.”

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Can you cover me? Ý định

4:21

"Bạn che cho tôi được không?"

Ý định

Can you cover me? dùng để nhờ giúp đỡ ngay lập tức

Trong câu này, Can you cover me? là lời nhờ người khác hỗ trợ ngay bằng cách che người nói, chắn tầm nhìn của người khác hoặc chuyển hướng sự chú ý. Cover ở đây không có nghĩa là lấy chăn phủ lên một người. Tình huống sẽ quyết định chính xác cần kiểu hỗ trợ nào. Trong ngữ cảnh khác, cover me có thể có nghĩa là bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tạm thời đảm nhận công việc của họ. Ý chung là giúp để người nói có thể làm việc khác.

Luyện tập

Maya cần một người bạn chắn tầm nhìn của mọi người trong lúc cô ấy sửa trang phục. Cô ấy nên hỏi thế nào?

  1. Can you cover for me?
  2. Can you cover it?
  3. Can you cover me?
Xem đáp án

Can you cover me?

Like can you cover me so I can fix it?

4:23

"Kiểu như bạn có thể che cho tôi để tôi chỉnh lại không?"

And then I have to go to the bathroom or even I don't want to do this particular stunt or something. Văn hóa

4:24

Và sau đó là tôi phải đi vệ sinh hoặc thậm chí là tôi không muốn thực hiện pha nguy hiểm cụ thể này hay gì đó.

Văn hóa

this particular stunt: một hành động cụ thể

this particular stunt có nghĩa là “một pha nguy hiểm cụ thể này”, chứ không nói chung về tất cả các pha nguy hiểm. This chỉ vào một hành động đã có trong tình huống, còn particular thu hẹp phạm vi xuống chính xác hành động đó. Trong phim, truyền hình hoặc biểu diễn trực tiếp, stunt là một hành động được lên kế hoạch, cần kỹ năng đặc biệt hoặc có thể có rủi ro, chẳng hạn như ngã, nhảy hoặc đánh nhau theo dàn dựng. Ở đây, cụm từ xác định một hành động mà người nói có thể không muốn thực hiện.

Luyện tập

Trong bối cảnh phim hoặc biểu diễn, this particular stunt xác định điều gì?

  1. Một chiêu quảng bá cho toàn bộ dự án
  2. Mọi pha nguy hiểm trong tác phẩm
  3. Một hành động cụ thể cần kỹ năng hoặc có rủi ro đang được nhắc đến
Xem đáp án

Một hành động cụ thể cần kỹ năng hoặc có rủi ro đang được nhắc đến

So you know, cuz you don't want to be that actor that comes up and the only one that's like, Ý định

4:30

Vì anh biết đấy, vì bạn không muốn trở thành diễn viên bước lên và là người duy nhất nói rằng,

"I can't do this."

4:34

"Tôi không thể làm điều này."

Ý định

you don't want to be that actor: that dùng để gắn nhãn một kiểu người tiêu cực

Ở đây, that actor không chỉ đơn giản là chỉ một diễn viên cụ thể. Trong lời nói thân mật, cấu trúc that + danh từ chỉ vai trò có thể nói đến một kiểu người dễ nhận ra và thường bị đánh giá tiêu cực. You don't want to be that actor có nghĩa là bạn không muốn người khác gắn nhãn mình là diễn viên luôn từ chối. Phần mô tả theo sau thường làm rõ đó là kiểu người nào.

Luyện tập

Trong câu này, that actor có nghĩa là gì?

  1. Kiểu diễn viên có thể bị gắn nhãn tiêu cực vì từ chối
  2. Diễn viên nổi tiếng nhất trong nhóm
  3. Một diễn viên cụ thể đang ở xa
Xem đáp án

Kiểu diễn viên có thể bị gắn nhãn tiêu cực vì từ chối

You know, that's how you can quickly gain a reputation. Cụm từ

4:35

Anh biết đấy, đó là cách bạn có thể nhanh chóng bị mang tiếng.

Cụm từ

gain a reputation: dần được biết đến vì một điều gì đó

Gain a reputation có nghĩa là dần được biết đến vì một phẩm chất hoặc hành vi lặp đi lặp lại. Reputation có thể tích cực hoặc tiêu cực; các từ xung quanh và ngữ cảnh cho biết đó là loại danh tiếng nào. Ở đây, that's how nhắc lại hành vi trước đó, vốn có thể tạo ra hình ảnh nghề nghiệp tiêu cực. Để nói rõ nội dung của danh tiếng, dùng gain a reputation for + danh từ hoặc dạng -ing, hoặc gain a reputation as + vai trò/kiểu người.

Luyện tập

Dùng cụm từ kết hợp trong bài để hoàn thành câu: After several fair decisions, the referee began to ____ for being impartial.

Xem đáp án

gain a reputation

There's power in numbers. Thành ngữ

4:37

Đông người thì sức mạnh lớn hơn.

Thành ngữ

There's power in numbers: sức mạnh của hành động tập thể

There's power in numbers là một câu nói mang tính châm ngôn, có nghĩa là mọi người có thể mạnh hơn, an toàn hơn hoặc có nhiều ảnh hưởng hơn khi cùng hành động thay vì hành động một mình. Ở đây, numbers chỉ số lượng người, không phải các con số toán học. Câu nói này có thể dùng để khuyến khích sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau hoặc hành động tập thể. Power có thể chỉ sự tự tin, khả năng được bảo vệ, sức mạnh thương lượng hoặc khả năng tạo ra thay đổi.

Luyện tập

There's power in numbers có nghĩa là gì?

  1. Những con số lớn có sức mạnh phép thuật.
  2. Mọi người có thể mạnh hơn hoặc an toàn hơn khi cùng nhau hành động.
  3. Giỏi toán sẽ tạo ra sức mạnh thể chất.
Xem đáp án

Mọi người có thể mạnh hơn hoặc an toàn hơn khi cùng nhau hành động.

You need a buddy,

4:38

Bạn cần một người bạn,

you need a teammate.

4:39

bạn cần một đồng đội.

I had a teammate and

4:40

Tôi đã có một đồng đội và...

That's what I'm talking about. Ý định

4:41

Đó chính là điều tôi đang nói.

Ý định

That's what I'm talking about: sự tán thưởng đầy hào hứng

That's what I'm talking about thường là một phản ứng đầy hào hứng trong lời nói, mang nghĩa như “Chính xác!” hoặc “Đây đúng là điều tôi muốn”. Người nói đang tán thưởng một kết quả, ý tưởng hoặc màn thể hiện, chứ không chỉ xác định chủ đề của cuộc trò chuyện. Sắc thái mạnh của câu đến từ ngữ cảnh và cách nói. Sau khi một điều đáng hài lòng xảy ra, câu này có tác dụng như lời khen hoặc tiếng reo cổ vũ. Tuy nhiên, trong một cuộc thảo luận thực sự về một chủ đề, chính câu đó vẫn có thể mang nghĩa đen là “Đó là chủ đề mà tôi đang nhắc đến”.

Luyện tập

Sau khi ai đó đạt được một kết quả xuất sắc, That's what I'm talking about có nhiều khả năng thể hiện thái độ nào?

  1. Yêu cầu giải thích chủ đề đang thảo luận.
  2. Khó chịu vì cuộc trò chuyện quá dài.
  3. Nhiệt tình tán thưởng kết quả đó.
Xem đáp án

Nhiệt tình tán thưởng kết quả đó.

You guys played so well off each other. Cụm động từ

4:42

Hai bạn đã phối hợp rất tốt với nhau.

Cụm động từ

play well off each other: phối hợp ăn ý và nâng đỡ lẫn nhau

Phần được tô nổi bật còn nối với other ở phía sau, tạo thành played so well off each other. Ở đây, play off each other có nghĩa là nhận biết và đáp lại nhịp điệu, lời nói hoặc năng lượng của người kia, nhờ đó làm cho sự tương tác tốt hơn. Lời khen này nói về sự ăn ý và phối hợp chung, chứ không chỉ là hai phần thể hiện tốt riêng rẽ. Mẫu có thể áp dụng là play well off each other; hãy đổi play cho phù hợp với thì và chủ ngữ.

Luyện tập

Hai người dẫn chương trình nhanh chóng bắt được câu đùa của nhau và làm cuộc trò chuyện hay hơn. Câu nào phù hợp?

  1. The two hosts play well off each other.
  2. The two hosts play with each other after work.
  3. The two hosts perform well away from each other.
Xem đáp án

The two hosts play well off each other.

You guys are great off each other.

4:44

Các bạn kết hợp với nhau rất tuyệt.

What can we expect from the finale this weekend? Ý định

4:47

Chúng ta có thể mong đợi điều gì từ tập cuối vào cuối tuần này?

Ý định

What can we expect from ...?: hỏi trước về nội dung nổi bật

What can we expect from + cụm danh từ? dùng để hỏi đối tượng được nêu có khả năng mang lại nội dung, phẩm chất, kết quả hoặc phần thể hiện nào. Trong phỏng vấn, đây là cách lịch sự để xin một phần giới thiệu trước hoặc các điểm nổi bật chính. Can khiến câu hỏi có tính mở: người nói hỏi điều gì là hợp lý để mong đợi, chứ không đòi hỏi một lời bảo đảm hay chi tiết chính xác.

Luyện tập

Một người phỏng vấn muốn nghe phần giới thiệu tổng quát về bản phát hành phần mềm sắp tới. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. What can we expect from the next update?
  2. What does the next update expect from us?
  3. What did we remove from the next update?
Xem đáp án

What can we expect from the next update?

Um you're going to expect a lot of pieces of the puzzle to come into place. Thành ngữ

4:50

Ừm, anh có thể mong đợi rất nhiều mảnh ghép sẽ được sắp xếp vào đúng vị trí.

Thành ngữ

pieces of the puzzle ... come into place: các manh mối tạo thành bức tranh rõ ràng

Ở đây, pieces of the puzzle là hình ảnh ẩn dụ cho những manh mối hoặc mẩu thông tin tách rời. Khi các mảnh đó come into place, chúng bắt đầu kết nối với nhau và làm hiện ra một bức tranh tổng thể rõ ràng hơn. Câu này dự đoán rằng nhiều chi tiết đã xuất hiện trước đó sẽ sớm trở nên hợp lý khi được nhìn cùng nhau. Hình ảnh này cũng có thể dùng cho một câu chuyện, cuộc điều tra, kế hoạch hoặc bất kỳ vấn đề phức tạp nào đang dần sáng tỏ.

Luyện tập

Trong câu gốc, pieces of the puzzle ... come into place dự đoán điều gì?

  1. Các manh mối tách rời sẽ khớp với nhau và làm cho toàn bộ tình huống rõ ràng hơn.
  2. Một người sẽ lắp một bộ xếp hình thật.
  3. Các manh mối sẽ trở nên rối rắm và không liên quan đến nhau hơn.
Xem đáp án

Các manh mối tách rời sẽ khớp với nhau và làm cho toàn bộ tình huống rõ ràng hơn.

And then you're probably going to want to rewatch it. Ngữ pháp

4:56

Và sau đó anh có thể sẽ muốn xem lại nó.

Ngữ pháp

you're probably going to want to ...: dự đoán một mong muốn có thể xuất hiện sau đó

You're probably going to want to rewatch it dự đoán một mong muốn mà người nghe có thể sẽ có sau đó: sau khi xem xong, người nghe có lẽ sẽ muốn xem lại. Cấu trúc be + probably + going to + want to + động từ trình bày một lời gợi ý hoặc kỳ vọng dưới dạng dự đoán thay vì chỉ dẫn trực tiếp. Probably vẫn để lại mức độ không chắc chắn, còn going to hướng đến phản ứng được dự đoán trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành lời dự đoán bằng đúng cấu trúc probably going to want to: You're ____ save this checklist for later.

Xem đáp án

probably going to want to

Oh.

4:58

Ồ.

Yeah, you're going to want to rewatch it.

4:59

Vâng, anh sẽ muốn xem lại nó đấy.

Oh, now I understand.

5:01

Ồ, bây giờ tôi hiểu rồi.

Yes, absolutely.

5:02

Vâng, hoàn toàn đúng.

I want to show everyone a clip.

5:04

Tôi muốn cho mọi người xem một đoạn trích.

Here's a sneak peek of Isabela Merced in the season finale of The Last of Us. Cách dùng từ

5:05

Đây là cái nhìn lướt qua về Isabela Merced trong phần cuối của mùa The Last of Us.

Cách dùng từ

sneak peek: phần xem trước

Sneak peek là phần xem trước ngắn về một nội dung trước khi bản đầy đủ hoặc bản chính thức được phát hành. Trong câu này, cụm từ giới thiệu một đoạn ngắn từ tập cuối mùa, chứ không phải toàn bộ tập phim. Mặc dù sneak khi đứng riêng có thể gợi ý sự bí mật, sneak peek ở đây là một cụm từ quảng bá cố định. Nó thường chỉ nội dung xem trước được phép công bố, không phải hành động lén xem.

Luyện tập

Hoàn thành câu quảng bá bằng cụm hai từ có nghĩa là “phần xem trước”: Here's a ____ at our redesigned website.

Xem đáp án

sneak peek

Take a look at this. Ý định

5:09

Hãy xem đây.

Ý định

Take a look at this: hướng sự chú ý

Take a look at this là câu mệnh lệnh cố định, có nghĩa là hướng sự chú ý vào một thứ và xem nhanh thứ đó. Take không mang nghĩa cầm hoặc mang đi; take a look hoạt động như một cụm mang nghĩa “xem”. Trong câu này, người nói dùng cụm từ như một lời nhắc người xem chú ý. This chỉ nội dung sắp xuất hiện, vì vậy câu này chuyển khán giả từ phần giới thiệu sang đoạn phim.

Luyện tập

Hoàn thành lời dẫn trong bài thuyết trình bằng cụm cố định có take + look: ____ this chart before we continue.

Xem đáp án

Take a look at

He killed Abby's father.

5:11

Hắn đã giết cha của Abby.

He was a doctor.

5:15

Ông ấy là một bác sĩ.

And Joel shot him in the head.

5:17

Và Joel đã bắn vào đầu ông ấy.

To save me. Ngữ pháp

5:21

Để cứu tôi.

Ngữ pháp

To save me. như một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

To save me. là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này cho biết vì sao một hành động đã được hiểu ngầm lại được thực hiện; trong ngữ cảnh này, ý đầy đủ là Joel did it to save me. Vì hành động đã rõ trong cuộc trò chuyện, người nói lược bỏ mệnh đề chính. Loại cụm rút gọn này có thể trả lời tự nhiên cho Why? trong hội thoại, nhưng bản thân nó không phải là một câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời ngắn bằng một động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Leo called because he wanted to tell me about the schedule change. Why did Leo call? ____ about the schedule change.

Xem đáp án

To tell me

So that's why they came. Mạch ý

5:30

Nên đó là lý do chúng đến.

Mạch ý

that's why: nối nguyên nhân đã nêu với kết quả của nó

that's why tổ chức thông tin bằng cách đặt nguyên nhân đã được nêu trước, rồi đến kết quả của nó. Trong So that's why they came., that chỉ lại phần giải thích trước đó, còn they came là kết quả. So ở đầu câu đánh dấu một kết luận hoặc khoảnh khắc nhận ra điều gì đó: thông tin mới giờ đây giải thích việc họ đến. Mẫu có thể áp dụng là: nguyên nhân. That's why + mệnh đề kết quả.

Luyện tập

Lựa chọn nào trình bày đúng đường đóng băng là nguyên nhân và trường học đóng cửa là kết quả?

  1. The roads were icy. That's why the school closed.
  2. The school closed. That's why the roads were icy.
  3. The roads were icy. That's because the school closed.
Xem đáp án

The roads were icy. That's why the school closed.

Did you know who they were? Ngữ pháp

5:38

Cô có biết chúng là ai không?

Ngữ pháp

Did you know who they were? — Trật tự từ trong câu hỏi lồng

Did you know who they were? gồm câu hỏi có/không ở bên ngoài Did you know...? và câu hỏi lồng who they were. Mệnh đề lồng nêu nội dung có thể được biết: danh tính của những người đó. Khi từ hỏi wh không phải là chủ ngữ của câu hỏi lồng, mệnh đề thường dùng trật tự câu trần thuật. Ở đây là who + they + were, không phải who + were + they; chỉ mệnh đề bên ngoài dùng trật tự câu hỏi.

Luyện tập

Sắp xếp who, they và were theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi lồng: Did you know ____?

Xem đáp án

who they were

But I knew what he did. Ngữ pháp

5:48

Nhưng tôi biết ông ta đã làm gì.

Ngữ pháp

what he did — Mệnh đề what làm tân ngữ của knew

Trong But I knew what he did, what he did là một mệnh đề danh từ làm tân ngữ của knew. Nó nêu nội dung đã được biết: hành động mà anh ấy đã thực hiện. Đây không phải là một câu hỏi độc lập, vì vậy mệnh đề dùng trật tự what + chủ ngữ + động từ: what he did. Câu hỏi trực tiếp là What did he do?, nhưng không thể dùng trật tự câu hỏi đó sau I knew.

Luyện tập

Sắp xếp what, he và did theo đúng thứ tự để hoàn thành mệnh đề làm tân ngữ: After watching Leo on the security video, Maya knew ____.

Xem đáp án

what he did

Isabela Merced!

5:52

Isabela Merced!

The season 2 finale of The Last of Us airs this Sunday at 9:00 p.m. on HBO and Max. Cách dùng từ

5:55

Tập cuối phần 2 của The Last of Us sẽ phát sóng vào Chủ Nhật tuần này lúc 9 giờ tối trên HBO và Max.

Cách dùng từ

airs + thời gian + on + kênh/nền tảng: đưa ra lịch phát sóng

Ở đây, airs là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ air, có nghĩa là “được phát sóng” hoặc “được chiếu theo lịch”. Đây không phải là danh từ air mang nghĩa “không khí”. Chủ ngữ số ít The season 2 finale đi với airs. Mẫu program + airs + thời gian + on + kênh/nền tảng dùng để đưa ra lịch phát sóng. Thì hiện tại đơn có thể diễn tả một sự kiện tương lai đã được ấn định, nên airs this Sunday nói đến một buổi chiếu đã được lên lịch vào Chủ nhật này; on giới thiệu HBO và Max là các dịch vụ phát nội dung đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của air để hoàn thành thông báo phát sóng theo lịch này: The science program ____ tonight at 8:00 p.m. on Channel 5.

Xem đáp án

airs

We'll be right back with a performance from sombr.

6:01

Chúng tôi sẽ quay lại ngay với màn trình diễn của sombr.

Stick around, everybody. Cụm động từ

6:03

Mọi người đừng chuyển kênh nhé.

Cụm động từ

Stick around: đề nghị ai đó ở lại

Stick around là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là ở nguyên chỗ hoặc chưa rời đi. Trong câu này, dạng mệnh lệnh yêu cầu mọi người ở lại và tiếp tục xem vì vẫn còn nội dung phía sau. Cụm này không có nghĩa là dính vào một vật nào đó theo nghĩa đen. Ngoài bối cảnh truyền thông, nó cũng có thể dùng để nhờ ai đó ở lại thêm một lúc, thường kèm theo lý do hoặc khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ bắt đầu bằng stick và có nghĩa là “ở lại thêm một lúc”: If you have questions, ____ after class.

Xem đáp án

stick around