Cái Chết Từ Không Gian — Giải Thích Về Chớp Tia Gamma: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Vệ tinh do thám tình cờ phát hiện các vụ nổ tia gamma. Video giải thích nguồn gốc của luồng tia hẹp và mối nguy đối với sự sống. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Imagine if you could (Ngữ pháp và mẫu câu): Mở một thí nghiệm tư duy và giúp người nghe tiếp cận quy mô khổng lồ, trừu tượng. 2. winds up (Cụm động từ): Đọc nghĩa “cuốn từ trường”, không phải “cuối cùng trở thành”, nhờ chủ ngữ, tân ngữ và ngữ cảnh. 3. has been suggested as one possible cause of (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): Nêu một nguyên nhân chưa chứng minh như giả thuyết đã được đề xuất, không biến khả năng thành sự thật xác lập.
Nội dung bài học
Imagine if you could + động từ nguyên mẫu
Imagine if you could + động từ nguyên mẫu mời người nghe hình dung một khả năng hoặc tình huống giả định. Trong câu này, gather là động từ nguyên mẫu sau could, và người nói không khẳng định rằng điều đó thực sự có thể xảy ra. Cụm từ này dùng để mở đầu một thí nghiệm tưởng tượng: người nghe được mời tạm thời chấp nhận một tiền đề giả định để dễ theo dõi phần giải thích tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu bốn từ mời người nghe hình dung một khả năng giả định: ____ breathe underwater for an hour.
Xem đáp án
Imagine if you could
and use it to fire the biggest super weapon in the universe.
0:12và sử dụng nó để bắn ra siêu vũ khí lớn nhất trong vũ trụ.
It turns out you don't need to imagine it. Mạch ý
0:19Hóa ra bạn không cần phải tưởng tượng điều đó.
Dùng It turns out (that) để tiết lộ kết quả thực tế
It turns out (that) giới thiệu một sự thật được biết đến hoặc xác nhận sau một giả định, kỳ vọng hoặc câu hỏi trước đó. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng thực tế khác với tình huống tưởng tượng ở trước. Đây là một khung diễn đạt dùng để tiết lộ kết quả: nó chuẩn bị người nghe đón nhận kết luận trong mệnh đề theo sau. It là chủ ngữ rỗng và có thể lược bỏ that, như trong It turns out you don't need to imagine it.
Luyện tập
Bạn dự đoán thư viện đã đóng cửa nhưng giờ đã kiểm tra lịch hoạt động. Câu nào tiết lộ một cách tự nhiên sự thật đã được xác nhận và không đúng như dự đoán?
- As a result, the library stays open until nine.
- It seems the library might stay open until nine.
- It turns out the library stays open until nine.
Xem đáp án
It turns out the library stays open until nine.
These exist and they're called gamma ray bursts.
0:21Chúng thực sự tồn tại và được gọi là chớp gamma.
And what happens if one takes a shot at Earth?
0:28Và chuyện gì sẽ xảy ra nếu một trong số chúng bắn vào Trái đất?
“Cosmic snipers” như một phép ẩn dụ khoa học
“Cosmic snipers” là một phép ẩn dụ chỉ các vụ bùng phát tia gamma có năng lượng truyền đi trong những luồng phản lực hẹp. Giống như một tay bắn tỉa nhắm theo một hướng, một vụ bùng phát chỉ có thể ảnh hưởng đến Trái Đất nếu một trong các luồng phản lực của nó hướng về phía chúng ta. Cụm từ này biến một hiện tượng vũ trụ vô hình thành một nhân vật nguy hiểm. Nó cũng chuẩn bị cho người nghe hiểu những từ liên quan như “takes a shot”, nhưng không có nghĩa là thật sự có người hoặc vũ khí trong không gian.
Luyện tập
Trong câu này, “cosmic snipers” gợi ra điều gì?
- Các ngôi sao bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ nguy hiểm
- Các vụ bùng phát tia gamma có luồng phản lực hẹp chỉ có thể đánh trúng vật nằm đúng hướng
- Những kẻ tấn công là con người bắn vũ khí từ tàu vũ trụ
Xem đáp án
Các vụ bùng phát tia gamma có luồng phản lực hẹp chỉ có thể đánh trúng vật nằm đúng hướng
Cấu trúc “To understand X, we first have to understand Y”
Mệnh đề nguyên mẫu mở đầu To understand gamma ray bursts nêu mục tiêu. Mệnh đề chính cho biết việc hiểu gamma rays là bước đầu tiên cần thiết. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích từ một ý cơ bản, Y, đến một chủ đề lớn hơn, X: To understand X, we first have to understand Y. Ở đây, first đánh dấu thứ tự học hoặc giải thích, không nhất thiết là thứ tự thời gian của các sự kiện thật.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng cấu trúc tổ chức nội dung trong bài học: To understand a solar eclipse, we first ____ understand how the Moon moves around Earth.
Xem đáp án
have to
waves which carry energy just like visible light. Mạch ý
0:48là những sóng mang năng lượng giống như ánh sáng nhìn thấy.
just like: tạo phép so sánh dựa trên một điểm chung cụ thể
Just like mở đầu một phép so sánh tập trung vào một điểm chung cụ thể. Ở đây, cụm từ này liên hệ ý tưởng còn xa lạ rằng tia gamma mang năng lượng với sự thật quen thuộc hơn rằng ánh sáng nhìn thấy cũng mang năng lượng. Phép so sánh chỉ áp dụng cho đặc điểm được nêu ra: mang năng lượng. Nó không khẳng định tia gamma và ánh sáng nhìn thấy có cùng mức năng lượng, khả năng nhìn thấy hoặc mức độ nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ dùng để mở đầu phép so sánh có trọng tâm: A microscope makes tiny details easier to see, ____ a magnifying glass does.
Xem đáp án
just like
Visible light is a tiny part of the electromagnetic spectrum.
0:52Ánh sáng nhìn thấy chỉ là một phần nhỏ bé của phổ điện từ.
A single gamma ray photon is more energetic than a million visible photons combined.
1:11Một hạt photon tia gamma duy nhất mang nhiều năng lượng hơn một triệu photon ánh sáng nhìn thấy gộp lại.
Their high energy makes gamma rays a form of ionizing radiation,
1:17Năng lượng cao của chúng khiến tia gamma trở thành một dạng bức xạ ion hóa,
meaning they are energetic enough to break apart atomic bonds. Ghi chú
1:21nghĩa là chúng đủ năng lượng để phá vỡ các liên kết nguyên tử.
energetic enough to: đạt đến mức cần thiết cho một kết quả
Trong cấu trúc tính từ + enough + to + động từ, enough đứng sau tính từ và cho biết tính chất đó đạt đến mức cần thiết để hành động hoặc kết quả xảy ra. Energetic enough to break apart có nghĩa là năng lượng đạt đến ngưỡng cần thiết để phá vỡ các liên kết nguyên tử. Very energetic chỉ mô tả mức độ cao; enough to liên hệ mức độ đó với một kết quả cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ biểu thị mức độ cần thiết: The rope is strong ____ hold the box.
Xem đáp án
enough to
break apart atomic bonds: phá vỡ liên kết nguyên tử
Ở đây, break apart có nghĩa là phá hủy các mối liên kết giữ một vật lại với nhau. Các liên kết nguyên tử chính là những kết nối bị phá vỡ, vì vậy cụm từ này mô tả việc tách một cấu trúc ở cấp độ liên kết chứ không phải di chuyển các vật ra xa nhau. Từ apart bổ sung kết quả: tổng thể vốn được kết nối không còn gắn liền nữa. Cấu trúc này có thể mô tả các kết cấu vật lý, hệ thống hoặc nhóm khi những mối liên kết bên trong bị phá hỏng.
Luyện tập
Câu nào dùng break apart để chỉ việc các mối liên kết giữ một cấu trúc thống nhất đang bị phá hủy?
- Intense heat can break apart some chemical bonds.
- My bicycle broke down on the way home.
- Please break into groups of four.
Xem đáp án
Intense heat can break apart some chemical bonds.
This makes them dangerous to you and me.
1:27Điều này làm cho chúng trở nên nguy hiểm đối với bạn và tôi.
Ionizing radiation disrupts the delicate biochemical machinery that keeps us alive,
1:29Bức xạ ion hóa phá vỡ bộ máy sinh hóa tinh vi giúp chúng ta sống sót,
like a 9 mm bullet through a clock. Thành ngữ
1:34giống như một viên đạn 9 mm bắn xuyên qua một chiếc đồng hồ.
Phép so sánh như một viên đạn 9 mm xuyên qua đồng hồ
Cụm từ này là một phép so sánh: like so sánh tổn hại do bức xạ gây ra với một viên đạn xuyên qua đồng hồ. Đồng hồ tượng trưng cho một hệ thống tinh vi có nhiều bộ phận nhỏ phải phối hợp với nhau, còn viên đạn tạo nên hình ảnh sống động về sự phá hủy đột ngột và nghiêm trọng. Phép so sánh giải thích quy mô và tính chất của tổn hại chứ không phải cơ chế vật lý chính xác. Hãy hiểu đây là một hình ảnh giúp quá trình sinh hóa trừu tượng trở nên dễ hình dung hơn.
Luyện tập
Phép so sánh này chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Bức xạ đi qua cơ thể theo cách hoàn toàn giống một viên đạn kim loại.
- Bộ máy sinh hóa là một chiếc đồng hồ có thật nằm bên trong cơ thể.
- Bức xạ có thể làm gián đoạn nghiêm trọng một hệ thống tinh vi có các bộ phận phải phối hợp với nhau.
Xem đáp án
Bức xạ có thể làm gián đoạn nghiêm trọng một hệ thống tinh vi có các bộ phận phải phối hợp với nhau.
filtering them out before they can harm us. Cụm động từ
1:40lọc chúng ra trước khi chúng có thể gây hại cho chúng ta.
filter ... out với tân ngữ là đại từ
Filter out có nghĩa là loại bỏ thứ không mong muốn bằng cách chặn, tách hoặc lọc nó. Ở đây, filtering them out có nghĩa là tầng ôzôn ngăn các tia gamma đi xuyên qua. Filter out là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như them, hãy đặt đại từ giữa động từ và out: dùng filter them out, không dùng filter out them.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của filter out và đại từ it: The air purifier catches smoke, ____ before we breathe it in.
Xem đáp án
filtering it out
But if the atmosphere blocks gamma rays from space,
1:42Nhưng nếu bầu khí quyển chặn tia gamma từ không gian,
how were gamma ray bursts or GRBs from space ever discovered?
1:45thì làm thế nào mà các chớp gamma hay GRB từ không gian lại được phát hiện?
send up với nghĩa là phóng
Trong ngữ cảnh không gian này, sent up là dạng quá khứ của send up và có nghĩa là phóng hoặc đưa một vật lên trời hay vào không gian. Tân ngữ spy satellites cho thấy đây là việc đưa thiết bị vào quỹ đạo, chứ không chỉ đơn giản là chuyển một vật lên vị trí cao hơn. Cách dùng này áp dụng cho tên lửa, vệ tinh, khinh khí cầu và các vật tương tự: người ta đưa chúng từ mặt đất lên không trung hoặc vào không gian.
Luyện tập
Trong câu này, sent up có nghĩa là gì? The scientists sent up a weather balloon to measure the wind.
- phóng nó lên không trung
- chuyển nó đến một căn phòng ở tầng trên
- gửi nó qua đường bưu điện đến nơi khác
Xem đáp án
phóng nó lên không trung
which could detect gamma rays from Soviet nuclear tests in space.
1:53có thể phát hiện tia gamma từ các vụ thử hạt nhân của Liên Xô trong không gian.
Did nhấn mạnh trong did observe
Trong mệnh đề khẳng định này, did có chức năng nhấn mạnh: nó cho biết việc quan sát thực sự đã xảy ra, nhất là sau câu phủ định didn't see any bombs. Sự tương phản ở đây là một việc không xảy ra, nhưng việc còn lại chắc chắn đã xảy ra. Sau did dùng để nhấn mạnh, hãy dùng dạng nguyên mẫu observe, không dùng observed. Cấu trúc này giúp xác nhận hoặc đính chính một sự thật trong quá khứ mà không cần thêm từ tăng cường hay lặp lại lời giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của capture: Everyone expected the camera to fail, but it ____ the comet.
Xem đáp án
did capture
this may be the only major scientific discovery made by spy satellites
2:05đây có thể là khám phá khoa học lớn duy nhất được thực hiện bởi các vệ tinh gián điệp
To date với nghĩa cho đến hiện tại
To date có nghĩa là “cho đến thời điểm hiện tại” hoặc “cho đến nay”. Cụm từ này đặt giới hạn thời gian cho một nhận định: nhận định đó đúng dựa trên mọi thông tin đã biết tại thời điểm nói hoặc viết. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi bằng chứng xuất hiện sau đó có thể làm thay đổi kết luận. Ở đây, may và to date kết hợp với nhau để làm cho nhận định thận trọng thay vì tuyệt đối.
Luyện tập
Câu nào dùng to date đúng với nghĩa “cho đến hiện tại”?
- To date, no applicant has met all the requirements.
- The software is to date after the update.
- We will finish the repairs to date Friday.
Xem đáp án
To date, no applicant has met all the requirements.
that we know about anyway: giới hạn mức độ chắc chắn một cách thân mật
Mệnh đề “that we know about” giới hạn “the only...” trong phạm vi những gì hiện đã được biết. Nó biến một nhận định nghe có vẻ tuyệt đối thành “thứ duy nhất mà chúng ta biết”, qua đó vẫn để ngỏ khả năng có những khám phá khác hoặc những khám phá vẫn đang được giữ bí mật. Ở đây, “anyway” trình bày giới hạn này như một ý bổ sung thoải mái, hơi có sắc thái hài hước. Nó không báo hiệu việc chuyển chủ đề mà nhẹ nhàng thừa nhận rằng thông tin của người nói có thể chưa đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bổ sung thân mật gồm năm từ trong bài học, dùng để giới hạn nhận định trong phạm vi thông tin đã biết: This is the only surviving photo ____.
Xem đáp án
that we know about anyway
Astronomers use telescopes that see different kinds of light to make their discoveries,
2:12Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng nhìn thấy các loại ánh sáng khác nhau để thực hiện các khám phá của họ,
and these spy satellites gave them a new pair of eyes. Thành ngữ
2:16và các vệ tinh gián điệp này đã mang lại cho họ một đôi mắt mới.
gave them a new pair of eyes: ẩn dụ về khả năng quan sát mới
Cụm “gave them a new pair of eyes” là một phép ẩn dụ. Các vệ tinh không trao cho các nhà thiên văn đôi mắt thật; chúng mang lại một khả năng quan sát mới bằng cách giúp họ phát hiện thông tin mà những kính thiên văn khác không thể cho thấy. Trong cấu trúc “give someone a new pair of eyes”, “eyes” có thể là một công cụ, phương pháp hoặc nguồn thông tin khác giúp ai đó nhận ra điều trước đây bị che khuất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ trong bài học chỉ một cách quan sát mới: The underwater drone gave the divers ____ below the ice.
Xem đáp án
a new pair of eyes
but eventually we discovered the source of a GRB,
2:22nhưng cuối cùng chúng ta đã phát hiện ra nguồn gốc của một GRB,
If ... then ... must be: kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng
If a GRB can be seen trình bày bằng chứng dưới dạng một điều kiện, còn then dẫn vào kết luận. Cấu trúc If ..., then ... giúp mạch suy luận dễ theo dõi: nếu sự việc đầu tiên là đúng, nhận định thứ hai được suy ra từ đó. Ở đây, must be diễn tả một kết luận có độ chắc chắn rất cao dựa trên bằng chứng. Nó không có nghĩa là GRB có nghĩa vụ hoặc bị ra lệnh phải có năng lượng lớn.
Luyện tập
Một máy quay ghi được tín hiệu rõ ràng xuyên qua một bức tường dày. Trong “The signal must be powerful,” must be diễn tả điều gì?
- Một khả năng yếu với ít bằng chứng hỗ trợ
- Một nghĩa vụ áp đặt lên vật thể
- Một kết luận chắc chắn được rút ra từ quan sát
Xem đáp án
Một kết luận chắc chắn được rút ra từ quan sát
releasing more energy in a second than the sun will in its entire 10 billion year lifetime, Ngữ pháp
2:33giải phóng lượng năng lượng trong một giây nhiều hơn mặt trời sẽ tỏa ra trong toàn bộ 10 tỷ năm tuổi thọ của nó,
more ... in a second than ... in its entire lifetime: so sánh lượng trên các khoảng thời gian khác nhau
More energy ... than tạo ra phép so sánh lớn hơn giữa hai lượng năng lượng. Lượng thứ nhất là năng lượng GRB giải phóng trong một giây; lượng thứ hai là năng lượng Mặt Trời sẽ giải phóng trong toàn bộ vòng đời. Sau the sun will, các từ lặp lại release energy được lược bỏ vì người đọc có thể tự hiểu. Sự đối lập giữa một giây và toàn bộ vòng đời 10 tỷ năm biến một lượng khổng lồ, trừu tượng thành phép so sánh quy mô dễ hình dung.
Luyện tập
Hoàn thành câu để cho thấy sản lượng trong một phút lớn hơn sản lượng trong cả một ngày: The machine produced ____ electricity in one minute ____ the old model did all day.
Xem đáp án
more · than
making GRBs the brightest events in the universe. Ngữ pháp
2:39khiến các GRB trở thành những sự kiện sáng nhất trong vũ trụ.
making GRBs the brightest events in the universe: mệnh đề chỉ kết quả
Ở đây, making mở đầu một mệnh đề hiện tại phân từ để nêu kết quả của sự việc phía trước. Lượng năng lượng khổng lồ được giải phóng khiến GRB có vị thế là những sự kiện sáng nhất trong vũ trụ; making không có nghĩa là chế tạo một vật thể theo nghĩa đen. Cấu trúc là “mệnh đề chính, making + tân ngữ + bổ ngữ”. Tân ngữ là GRBs, còn bổ ngữ the brightest events in the universe mô tả trạng thái của chúng do kết quả đó. Cấu trúc này liên kết chặt chẽ bằng chứng với hệ quả mà không cần thêm so hoặc therefore.
Luyện tập
Dùng making + tân ngữ + bổ ngữ để thể hiện kết quả: The update fixed the bug, ____ the app much easier to use.
Xem đáp án
making
GRBs accompany some of the most violent cataclysmic deaths in the universe
2:45Các GRB đi kèm với một số cái chết thảm khốc dữ dội nhất trong vũ trụ
and scientists think they are produced by supernova
3:00và các nhà khoa học cho rằng chúng được tạo ra bởi siêu tân tinh
when the core of a massive star collapses to become a black hole. Ngữ pháp
3:02khi lõi của một ngôi sao khổng lồ sụp đổ để trở thành một lỗ đen.
collapses to become: động từ nguyên mẫu chỉ kết quả
Trong collapses to become, động từ nguyên mẫu có to nêu kết quả cuối cùng của quá trình sụp đổ: lõi sao biến thành hố đen. Vì lõi sao không có ý định, to become không diễn tả mục đích ở đây. Động từ nguyên mẫu chỉ kết quả thường theo sau động từ diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển và cho biết trạng thái đạt được ở cuối quá trình. Ngữ cảnh và đặc điểm của chủ ngữ giúp phân biệt cách dùng này với động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.
Luyện tập
to become có nghĩa gì trong The core collapses to become a black hole?
- Lõi sao sụp đổ vì nó có ý định trở thành hố đen.
- Việc trở thành hố đen xảy ra trước khi lõi sao sụp đổ.
- Sự sụp đổ khiến lõi sao trở thành hố đen.
Xem đáp án
Sự sụp đổ khiến lõi sao trở thành hố đen.
and are produced when two neutron stars in a binary merge. Cách dùng từ
3:08và được tạo ra khi hai sao neutron trong hệ sao đôi hợp nhất.
In a binary: nghĩa trong thiên văn học
Trong thiên văn học, a binary là một hệ gồm hai vật thể bị lực hấp dẫn liên kết và quay quanh một khối tâm chung. Ở đây, hai vật thể đó là các sao neutron. Cụm in a binary cho biết mối quan hệ giữa hai ngôi sao trước khi chúng hợp nhất. Binary ở đây là danh từ; nó không nói đến thông tin được biểu diễn bằng 0 và 1.
Luyện tập
in a binary có nghĩa là gì trong câu “The two black holes are in a binary.”?
- Chúng tạo thành một hệ hai vật thể bị lực hấp dẫn liên kết.
- Chúng lưu trữ thông tin chỉ bằng 0 và 1.
- Chúng chỉ là hai vật thể bất kỳ không liên quan đến nhau.
Xem đáp án
Chúng tạo thành một hệ hai vật thể bị lực hấp dẫn liên kết.
their orbits decay by emitting gravitational waves. Cách dùng từ
3:14quỹ đạo của chúng phân rã bằng cách phát ra sóng hấp dẫn.
Orbits decay: quỹ đạo dần thu hẹp
Trong ngữ cảnh khoa học này, orbits decay có nghĩa là các đường quỹ đạo dần thu hẹp khi hệ mất năng lượng. Các ngôi sao vẫn chuyển động, nhưng chúng xoáy lại gần nhau hơn. Decay ở đây không có nghĩa đen là mục rữa và cũng không có nghĩa là dừng lại ngay lập tức. Trong văn bản khoa học, decay thường chỉ sự giảm sút hoặc suy yếu dần theo thời gian.
Luyện tập
Khi quỹ đạo của một vệ tinh decays, điều đó có nghĩa là gì?
- Đường quỹ đạo thật sự mục rữa như thức ăn.
- Nó dần mất năng lượng quỹ đạo hoặc độ cao.
- Nó ngay lập tức ngừng chuyển động trong không gian.
Xem đáp án
Nó dần mất năng lượng quỹ đạo hoặc độ cao.
Once ... close enough to touch: điều kiện kích hoạt sự việc tiếp theo
Ở đây, once có nghĩa là “khi hoặc sau khi một điều kiện đã được đáp ứng”, chứ không phải “một lần”. Mệnh đề với once đặt ra điều kiện kích hoạt: sự việc tiếp theo xảy ra khi các ngôi sao đạt đến khoảng cách đủ gần. Trong close enough to touch, enough đứng sau tính từ close. Động từ nguyên mẫu có to nêu rõ ngưỡng cần đạt: chúng gần đến mức có thể chạm vào nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng once để cho biết việc đạt một điều kiện sẽ kích hoạt bước tiếp theo?
- Once the screen turns blue, press Continue.
- One screen turns blue during the test.
- I checked the screen once yesterday.
Xem đáp án
Once the screen turns blue, press Continue.
Both supernova and neutron star mergers make the same thing,
3:22Cả siêu tân tinh và sự hợp nhất sao neutron đều tạo ra cùng một thứ,
surrounded by a magnetized disc of gas left over from their parent stars. Cụm động từ
3:27được bao quanh bởi một đĩa khí từ hóa còn sót lại từ các ngôi sao mẹ của chúng.
left over from: thứ còn lại từ một nguồn trước đó
Left over from có nghĩa là “còn lại sau một sự vật hoặc quá trình trước đó và bắt nguồn từ nó”. Khí này là vật chất còn lại từ các sao mẹ; left ở đây không có nghĩa là khí đã rời đi. Về ngữ pháp, gas left over from ... là dạng rút gọn của gas that was left over from .... Cụm from their parent stars xác định nguồn trước đó.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên và cho biết số gỗ này là vật liệu chưa dùng còn lại từ một công việc trước đó: This wood was ___ the last repair.
- left over from
- left out of
- left behind after
Xem đáp án
left over from
which funnels hot jets of particles traveling at maybe the speed of light.
3:35điều này tạo thành hình phễu phun các luồng hạt nóng di chuyển có lẽ với tốc độ ánh sáng.
winds up: xoắn từ trường
Ở đây, winds up là một cụm động từ có tân ngữ: chủ ngữ the rotation xoắn và cuốn tân ngữ the magnetic field. Cần kết hợp cấu trúc với bối cảnh vật lý: một vật đang quay tác động trực tiếp lên một trường. Đây không phải nghĩa kết quả của wind up, tức là cuối cùng rơi vào một tình huống nào đó.
Luyện tập
Trong câu “The motor winds up the cable,” winds up có nghĩa là gì?
- Có nghĩa là hoạt động đang kết thúc
- Xoắn hoặc cuốn dây cáp
- Mô tả một kết quả cuối cùng
Xem đáp án
Xoắn hoặc cuốn dây cáp
The gas in this funnel creates two tight jets of high energy gamma rays,
3:40Khí trong phễu này tạo ra hai luồng tia gamma năng lượng cao chặt chẽ,
like a celestial laser gun: phép so sánh cho các luồng tia hẹp
Cụm like a celestial laser gun là một phép so sánh. Nó giúp bạn hình dung các luồng tia gamma như những chùm tia hẹp, có hướng rất rõ và bắn xuyên qua không gian, giống các chùm tia từ một khẩu súng laser vũ trụ tưởng tượng. Phép so sánh này giải thích hình dạng và hướng của các luồng tia. Celestial có nghĩa là liên quan đến bầu trời hoặc không gian; không hề có khẩu súng thật hay tia laser do con người tạo ra.
Luyện tập
Phép so sánh like a celestial laser gun chủ yếu giúp người đọc hình dung điều gì?
- Hai chùm tia hẹp di chuyển theo những hướng rõ ràng trong không gian
- Một vụ nổ lan đều theo mọi hướng
- Một vũ khí có thật do các nhà thiên văn chế tạo
Xem đáp án
Hai chùm tia hẹp di chuyển theo những hướng rõ ràng trong không gian
GRBs stay focused and can be seen from much further.
3:50các GRB vẫn tập trung và có thể được nhìn thấy từ xa hơn nhiều.
Không giống những vụ nổ vũ trụ khác..., năng lượng của GRB vẫn tập trung
Unlike đưa phần so sánh lên trước ý chính. Cụm danh từ other cosmic explosions which spread out and fade nêu nhóm được dùng để so sánh và mô tả hoạt động của nhóm đó; sau đó, mệnh đề chính GRBs stay focused trình bày điểm khác biệt quan trọng. Ở đây, stay focused có nghĩa là năng lượng của vụ nổ vẫn tập trung theo một hướng hẹp, chứ không phải GRB đang chú ý. Sự tương phản này dẫn tự nhiên đến kết quả rằng chúng có thể được nhìn thấy từ khoảng cách xa hơn rất nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ chỉ sự tương phản gồm một từ và đứng trước cụm danh từ: ____ a printed timetable, which can become outdated, the app shows live arrival times.
Xem đáp án
Unlike
Any more detail would require too much mathematics for a YouTube video. Ý định
3:54Bất kỳ chi tiết nào thêm sẽ yêu cầu quá nhiều toán học cho một video YouTube.
Bất kỳ chi tiết nào thêm nữa cũng sẽ đòi hỏi quá nhiều kiến thức toán học
Any more detail chỉ phần chi tiết vượt ra ngoài nội dung tổng quan đã trình bày. Would require nêu một hệ quả có khả năng xảy ra nếu giải thích sâu hơn, còn too much mathematics có nghĩa là cần lượng kiến thức toán học nhiều hơn mức phù hợp với video này, chứ không phải toán học vô ích. Kết hợp lại, cách nói này đưa ra một lý do bình tĩnh để dừng ở mức giải thích hiện tại. Nó giới hạn phạm vi mà không tạo cảm giác từ chối giải thích một cách thẳng thừng.
Luyện tập
Ở cuối một bài thuyết trình ngắn, người nói phát biểu: Any more detail would require a full workshop. Câu này có nghĩa gì?
- Người nói đã sắp xếp xong một hội thảo đầy đủ.
- Người nói cho rằng mọi lời giải thích chi tiết đều luôn lãng phí thời gian.
- Có thể cung cấp thêm chi tiết, nhưng sẽ cần nhiều thời gian và chiều sâu hơn mức hình thức này cho phép.
Xem đáp án
Có thể cung cấp thêm chi tiết, nhưng sẽ cần nhiều thời gian và chiều sâu hơn mức hình thức này cho phép.
firing blindly and randomly into the dark, Thành ngữ
4:02bắn một cách mù quáng và ngẫu nhiên vào bóng tối,
firing blindly and randomly into the dark: bắn vào bóng tối mà không ngắm và hoàn toàn ngẫu nhiên
Cụm từ này tiếp tục phép ẩn dụ ví các thiên thể như những tay bắn tỉa. Firing biến các vụ bùng phát mạnh thành những phát bắn, còn blindly và randomly cho thấy không có mục tiêu nào được chọn và hướng bắn hoàn toàn do ngẫu nhiên. Into the dark bổ sung hình ảnh những phát bắn biến mất vào vùng không gian chưa biết. Blindly ở đây mang nghĩa ẩn dụ: “không ngắm và không biết phát bắn sẽ đi đâu”, chứ không phải “không nhìn thấy”. Các từ bổ nghĩa này cho thấy một vụ bùng phát chỉ tình cờ hướng đến một hành tinh cụ thể.
Luyện tập
Trong phép ẩn dụ này, firing blindly and randomly into the dark có nghĩa là gì?
- Chúng phát ra các vụ bùng phát mà không chọn mục tiêu hoặc hướng đi.
- Chúng nhìn kém nhưng vẫn làm theo một kế hoạch cố định.
- Chúng cẩn thận nhắm vào nơi tối nhất.
Xem đáp án
Chúng phát ra các vụ bùng phát mà không chọn mục tiêu hoặc hướng đi.
On average: trung bình
On average cho biết con số này là giá trị trung bình thống kê được tính từ dữ liệu của nhiều ngày. Cụm từ này tóm tắt một tỷ lệ dài hạn; nó không nói rằng mỗi ngày đều phát hiện đúng một vụ. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bằng dấu phẩy, cụm từ này xác định toàn bộ câu là một nhận định về giá trị trung bình. Vào một ngày cụ thể, số lượng có thể cao hơn, thấp hơn hoặc bằng không, trong khi mức trung bình vẫn là một vụ mỗi ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu biểu thị giá trị trung bình thống kê: ____, the bus arrives three minutes late.
Xem đáp án
On average
we have detected so far: kết quả tích lũy cho đến hiện tại
Trong we have detected so far, have detected ở thì hiện tại hoàn thành, còn so far có nghĩa là “từ đầu giai đoạn quan sát cho đến hiện tại”. Khi đi cùng nhau, chúng báo cáo toàn bộ kết quả tích lũy có được ở thời điểm hiện tại. Cách diễn đạt này cho thấy giai đoạn quan sát vẫn chưa kết thúc. Nhận định chỉ bao gồm các vụ bùng phát đã được phát hiện cho đến nay, và những phát hiện sau này có thể làm thay đổi dữ liệu. Ở đây so far chỉ thời gian; cụm too far away phía sau chỉ khoảng cách vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của detect: Astronomers ____ five unusual signals so far.
Xem đáp án
have detected
If one goes off within a few light years of us, Cụm động từ
4:22Nếu một cái phát nổ trong phạm vi vài năm ánh sáng của chúng ta,
goes off: phát nổ hoặc bùng phát đột ngột
Ở đây, goes off có nghĩa là “phát nổ” hoặc “bùng phát đột ngột”. Chủ ngữ one chỉ một vụ bùng phát, vì vậy mệnh đề if hình dung một vụ bùng phát xảy ra gần Trái Đất. Với nghĩa này, go off là nội động từ: vật hoặc hiện tượng phát nổ làm chủ ngữ và không có tân ngữ trực tiếp. Goes được dùng vì one là ngôi thứ ba số ít.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng quá khứ đúng của go off: The smoke bomb ____ during the safety drill.
Xem đáp án
went off
totally cook the surface of the Earth: thiêu rụi hoàn toàn bề mặt Trái Đất
Ở đây, cook là một động từ giàu hình ảnh được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc làm nóng một thứ dữ dội đến mức nó bị tàn phá và sự sống ở đó bị hủy diệt. Totally nhấn mạnh quy mô thiệt hại; cụm từ không nói về việc nấu ăn thông thường hay một nhiệt độ chính xác. Trong cách giải thích khoa học gần gũi, một động từ thường ngày như cook có thể biến mối nguy hiểm trừu tượng thành hình ảnh rõ ràng. Cụm từ này tóm tắt một cách mạnh mẽ sự gia nhiệt mang tính thảm họa do bức xạ gây ra.
Luyện tập
Trong câu này, totally cook the surface of the Earth có nghĩa là gì?
- Làm bề mặt nóng dữ dội đến mức bị tàn phá
- Nấu thức ăn trên bề mặt Trái Đất
- Làm bề mặt ấm lên một chút mà không gây thiệt hại
Xem đáp án
Làm bề mặt nóng dữ dội đến mức bị tàn phá
But even a more distant GRB could still end life on Earth.
4:29Nhưng thậm chí một GRB xa hơn vẫn có thể chấm dứt sự sống trên Trái đất.
And it wouldn't need to score a headshot to kill us. Thành ngữ
4:33Và nó không cần phải thực hiện một cú đánh trúng đầu để giết chúng ta.
score a headshot: bắn trúng đầu một cách chính xác
Trong ngôn ngữ của trò chơi bắn súng và vũ khí, headshot là cú bắn trúng đầu, còn score có thể mang nghĩa thực hiện hoặc đạt được điều gì đó thành công. Vì vậy, score a headshot có nghĩa là bắn trúng đầu một cách chính xác. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: hiện tượng vũ trụ đó không cần một cú đánh trực diện được ngắm hoàn hảo vẫn có thể gây chết người. Câu này không thực sự coi Trái Đất là một người có đầu.
Luyện tập
Nghĩa nào của score a headshot phù hợp với câu này?
- Kiếm thêm điểm nhờ chụp ảnh chân dung
- Bị thương nhưng vẫn sống
- Bắn trúng đầu một cách chính xác
Xem đáp án
Bắn trúng đầu một cách chính xác
If originating from a few thousand light years away,
4:36Nếu bắt nguồn từ cách xa vài nghìn năm ánh sáng,
it would be a 100 light years wide by the time it reaches us,
4:39nó sẽ rộng 100 năm ánh sáng vào thời điểm nó đến chỗ chúng ta,
washing over the solar system like a tidal wave. Thành ngữ
4:43cuốn qua hệ mặt trời như một cơn sóng thần.
washing over ... like a tidal wave: tràn qua như một cơn sóng thần
Trong câu này, washing over the solar system có nghĩa là lan rộng qua và bao phủ toàn bộ khu vực. Chủ thể là vụ bùng phát hoặc luồng phun khổng lồ được nhắc đến trước đó, chứ không phải nước thật. Like a tidal wave tạo nên một hình ảnh mạnh: tác động này cực kỳ rộng và dường như quét qua mọi thứ trên đường đi. Phép so sánh nhấn mạnh phạm vi bao phủ, quy mô và sức mạnh, không phải một con sóng biển thật sự.
Luyện tập
Câu nào dùng wash over với nghĩa “lan qua hoặc đột ngột tác động”, chứ không phải “loại bỏ”?
- Warm light washed over the empty room.
- Please wash the cup after lunch.
- The rain washed away the chalk.
Xem đáp án
Warm light washed over the empty room.
but it's better equipped to handle the trickle of ultraviolet from the sun. Cụm từ
4:49nhưng nó được trang bị tốt hơn để xử lý lượng nhỏ tia cực tím từ mặt trời.
better equipped to handle: có khả năng xử lý tốt hơn
Be better equipped to handle something có nghĩa là có năng lực, sự chuẩn bị hoặc nguồn lực tốt hơn một người, hệ thống hay tình huống khác để xử lý một việc. Better thể hiện sự so sánh, còn to handle nêu nhiệm vụ cần xử lý. Ở đây, equipped được dùng theo nghĩa bóng: tầng ôzôn không mang theo công cụ. Đặc tính bảo vệ tự nhiên khiến nó phù hợp hơn với tia cực tím thông thường từ Mặt Trời so với hiện tượng mạnh hơn rất nhiều đang được nói đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “có khả năng xử lý tốt hơn”: After the upgrade, the server is ____ sudden traffic spikes.
Xem đáp án
better equipped to handle
leaving us exposed to deadly solar radiation. Ngữ pháp
4:55khiến chúng ta phơi nhiễm với bức xạ mặt trời chết người.
leaving us exposed to: trạng thái phát sinh như một kết quả
Ở đây, leaving mở đầu phần nêu kết quả do sự việc trước đó gây ra. Cấu trúc là leaving + tân ngữ + bổ ngữ tính từ: us là tân ngữ chịu tác động, còn exposed mô tả trạng thái được tạo ra. Leave ở đây không có nghĩa là 'rời đi'. leave someone/something + tính từ có nghĩa là 'khiến ai đó hoặc vật gì đó ở trong trạng thái ấy'. Exposed to deadly solar radiation có nghĩa là không còn được bảo vệ đầy đủ khỏi bức xạ đó.
Luyện tập
Hãy dùng dạng -ing của leave, tân ngữ us, tính từ exposed và giới từ cần thiết để hoàn thành câu: The data breach shut down our defenses, ____ further attacks.
Xem đáp án
leaving us exposed to
Ozone takes years to replenish itself by natural processes, Ngữ pháp
4:58Ozone mất nhiều năm để bổ sung bằng các quá trình tự nhiên,
takes years to replenish itself: take + thời gian + to do
Mẫu take + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu cho biết một công việc hoặc sự thay đổi cần bao lâu. Ở đây, takes years to replenish cho thấy quá trình phục hồi tự nhiên diễn ra rất chậm; take có nghĩa là 'cần thời gian', không phải 'mang thứ gì đó đi'. Itself quy chiếu trở lại ozone và là tân ngữ của replenish. Từ này cho thấy chính lớp ozone đó được phục hồi thông qua các quá trình tự nhiên.
Luyện tập
Hãy dùng dạng đúng của take + years + to + replenish itself để hoàn thành câu: After a severe drought, the reservoir ____ through rainfall.
Xem đáp án
takes years to replenish itself
which is more than enough time for the sun to burn the Earth sterile, Ngữ pháp
5:01điều đó là quá đủ thời gian để mặt trời thiêu rụi Trái đất trở nên cằn cỗi,
more than enough time for... và burn the Earth sterile
More than enough time for X to do Y có nghĩa là thời gian hiện có vượt xa thời gian X cần để gây ra Y. Ở đây, thời gian phục hồi dài đến mức Mặt Trời có thể gây ra hậu quả thảm khốc trước khi tầng ozone phục hồi. Trong burn the Earth sterile, sterile là bổ ngữ kết quả: từ này mô tả trạng thái mà Trái Đất sẽ rơi vào do bị thiêu đốt. Nó không mô tả cách Mặt Trời thiêu đốt; nó có nghĩa là quá trình đó sẽ khiến Trái Đất không thể duy trì sự sống.
Luyện tập
Câu nào vừa cho biết thời gian hiện có vượt xa mức cần thiết, vừa cho biết đất sét cuối cùng trở nên cứng?
- The long afternoon leaves enough time for the clay to dry before the sun appears.
- The long afternoon leaves more than enough time for the sun to bake the clay hard.
- The long afternoon leaves just enough time for the sun to bake the hard clay.
Xem đáp án
The long afternoon leaves more than enough time for the sun to bake the clay hard.
A GRB has been suggested as one possible cause of the Ordovician extinction Ghi chú
5:11Một GRB đã được đề xuất là một nguyên nhân có thể gây ra cuộc tuyệt chủng kỷ Ordovic
has been suggested as one possible cause of: thận trọng nêu một nguyên nhân có thể
Has been suggested trình bày nhận định ở thể bị động. Cấu trúc này đặt lời giải thích được đề xuất vào trọng tâm và không nêu tên người đề xuất, một cách dùng phổ biến khi ý tưởng quan trọng hơn nguồn đưa ra ý tưởng. One possible cause of giới hạn cả mức độ chắc chắn lẫn tính duy nhất: mối liên hệ này chỉ là một giả thuyết trong nhiều khả năng, không phải bằng chứng hay nguyên nhân duy nhất. Toàn bộ cấu trúc phù hợp với cách trình bày thận trọng trong văn bản học thuật và tin tức.
Luyện tập
Một nghiên cứu đưa ra lời giải thích chưa được xác nhận và có thể còn những lời giải thích khác. Câu nào trình bày điều đó với mức độ thận trọng phù hợp?
- Changes in ocean temperature have been suggested as one possible cause of the decline.
- Changes in ocean temperature caused the decline.
- Changes in ocean temperature have been shown to be a cause of the decline.
Xem đáp án
Changes in ocean temperature have been suggested as one possible cause of the decline.
Ordovician extinction: sự kiện tuyệt chủng hàng loạt thời tiền sử
Cụm Ordovician extinction chỉ một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt xảy ra gần cuối kỷ Ordovic, khoảng 450 triệu năm trước. Ordovician là tên một kỷ địa chất, không phải địa danh hay tên người. Trong câu này, cụm từ xác định sự kiện lịch sử đang được bàn về nguyên nhân có thể có. Sự kiện đó ảnh hưởng đến nhiều dạng sống, đặc biệt là sinh vật biển, vì vậy extinction ở đây là một cuộc khủng hoảng sinh học trên diện rộng, không chỉ là sự biến mất của một loài.
Luyện tập
Trong câu này, the Ordovician extinction chỉ điều gì? Hãy chọn câu trả lời phù hợp nhất.
- Một nhà khoa học nghiên cứu các vụ bùng phát tia gamma
- Một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt gần cuối một kỷ địa chất
- Một thảm họa hiện đại tại nơi có tên Ordovician
Xem đáp án
Một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt gần cuối một kỷ địa chất
that eradicated almost 85% of all marine species,
5:18đã quét sạch gần 85% tất cả các loài sinh vật biển,
although it's pretty much impossible to prove. Mạch ý
5:21mặc dù điều đó gần như không thể chứng minh được.
although ... pretty much impossible to prove: giới hạn một nhận định
Mệnh đề bắt đầu bằng although thừa nhận một giới hạn: sự kiện đó có thể có nguyên nhân như đã nêu, nhưng nhận định này không thể được xác nhận. Nhờ vậy, nội dung trước đó vẫn được xem là một giả thuyết có thể đúng chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Ở đây pretty much có nghĩa là 'gần như' hoặc 'hầu như'. Pretty much impossible mang sắc thái hội thoại hơn almost impossible và làm impossible bớt tuyệt đối một chút, nhưng vẫn cho thấy giới hạn rất lớn đối với điều có thể được chứng minh.
Luyện tập
Câu nào trình bày mệnh đề thứ hai như một giới hạn đối với một nhận định hấp dẫn?
- The idea is fascinating, although it's pretty much impossible to prove.
- The idea is fascinating, so it's pretty much impossible to prove.
- The idea is fascinating because it's pretty much impossible to prove.
Xem đáp án
The idea is fascinating, although it's pretty much impossible to prove.
Gamma ray bursts could even be one reason we don't see life anywhere else in the universe.
5:24Chớp gamma thậm chí có thể là một lý do khiến chúng ta không nhìn thấy sự sống ở bất kỳ đâu khác trong vũ trụ.
They might be wiping clean huge chunks of it on a regular basis. Ghi chú
5:29Chúng có thể đang quét sạch những phần khổng lồ của nó một cách thường xuyên.
wiping clean huge chunks of it như một ẩn dụ về sự hủy diệt
Trong câu này, wiping clean được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ mô tả các sự kiện hủy diệt như một hành động dọn dẹp, nhưng kết quả thực tế là sự sống bị loại bỏ hoàn toàn khỏi những vùng rộng lớn. Huge chunks of it chỉ những phần rất rộng của vũ trụ, không phải các khối vật chất rắn. Vì cụm tân ngữ này dài nên clean đứng trước nó trong câu; cấu trúc chỉ kết quả cơ bản là wipe something clean, nhấn mạnh trạng thái trống rỗng sau cùng.
Luyện tập
wiping clean huge chunks of it có nghĩa gì trong câu này?
- Thực sự đánh bóng các khối vật chất rắn của vũ trụ
- Loại bỏ gần như hoàn toàn sự sống khỏi những vùng rộng lớn
- Làm cho các khu vực nhỏ trông gọn gàng hơn một chút
Xem đáp án
Loại bỏ gần như hoàn toàn sự sống khỏi những vùng rộng lớn
on a regular basis cho các sự việc lặp lại
On a regular basis có nghĩa là lặp đi lặp lại như một phần của một quy luật thông thường. Cụm từ cho biết sự việc không phải là một trường hợp đơn lẻ, nhưng không đảm bảo khoảng cách giữa các lần hoàn toàn bằng nhau hoặc có một lịch trình cố định. Cụm từ này là trạng ngữ chỉ tần suất và thường trả lời câu hỏi một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào. Trong câu này, nó cho biết sự hủy diệt có thể xảy ra nhiều lần chứ không chỉ một lần.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ tần suất trang trọng gồm bốn từ: The safety team reviews the procedure ____.
Xem đáp án
on a regular basis
only 10% of all galaxies might be hospitable to life similar to us. Cụm từ
5:37chỉ có 10% của tất cả các thiên hà có thể thích hợp cho một sự sống tương tự như chúng ta.
hospitable to life: điều kiện có thể hỗ trợ sự sống
Trong câu này, hospitable to life có nghĩa là có những điều kiện để sự sống có thể tồn tại hoặc phát triển. Hospitable thường miêu tả một người hoặc nơi chốn hiếu khách, nhưng khi đi với to life, từ này nói về mức độ phù hợp của môi trường chứ không phải sự thân thiện. Cấu trúc hospitable to + sinh vật hoặc dạng sống cho biết môi trường có thể hỗ trợ đối tượng nào, như trong hospitable to microbes hoặc hospitable to human life.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu trong ngữ cảnh khoa học? Scientists are looking for planets that may be ____.
- hospitable at life
- hospitable to life
- hospitable with life
Xem đáp án
hospitable to life
one GRB per millennia → one GRB per millennium: dùng đơn vị thời gian số ít
Câu này có nghĩa là khoảng một vụ GRB có thể xảy ra trong mỗi giai đoạn một nghìn năm. Trong tiếng Anh chuẩn, millennia là dạng số nhiều, nhưng tần suất ở đây đang tính theo một đơn vị thời gian một nghìn năm. Cần viết one GRB per millennium. Nói chung, hãy dùng đơn vị thời gian số ít sau per khi tần suất được tính theo một đơn vị: one event per year và one test per decade. Dùng dạng số nhiều khi có một con số lớn hơn một được nêu rõ, như trong one event per two millennia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng số ít chuẩn của millennia: The model predicts one major event per ____.
Xem đáp án
millennium
to harm us ... must be close and directed at us: các điều kiện cần thiết
Cụm nguyên mẫu mở đầu to harm us nêu kết quả đang được xem xét: điều kiện nào phải đúng thì các vụ bùng phát mới gây hại cho chúng ta. Có thể diễn đạt lại là in order for them to harm us; cụm này không chứng minh rằng các vụ bùng phát có mục đích cố ý. must be close and directed at us nêu hai điều kiện cần thiết. Ở đây, must thể hiện sự cần thiết về mặt logic trong phân tích rủi ro, không phải mệnh lệnh: cả khoảng cách lẫn hướng đều phải phù hợp.
Luyện tập
Câu nào dùng must để nêu điều kiện cần thiết cho một kết quả, giống như trong ví dụ?
- The frost may last several hours this weekend.
- To damage the crops, the frost must last several hours.
- Visitors must leave the park before sunset.
Xem đáp án
To damage the crops, the frost must last several hours.
But since gamma rays travel at the speed of light,
5:54Nhưng vì tia gamma truyền đi với tốc độ ánh sáng,
we won't know one is headed our way until it arrives. Ghi chú
5:57chúng ta sẽ không biết có một cái đang hướng về phía chúng ta cho đến khi nó đến.
won't know ... until it arrives: chưa biết cho đến khi nó tới
Trong won’t know ... until it arrives, trạng thái phủ định vẫn đúng cho đến thời điểm được until nêu ra. Câu này có nghĩa là “chúng ta chỉ biết khi nó tới”: trước thời điểm đó, chúng ta không biết. Mẫu not/won’t ... until dùng cho việc biết, hành động hoặc thay đổi chỉ bắt đầu muộn hơn. Mệnh đề until đánh dấu sự kiện kết thúc trạng thái phủ định trước đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Leo chỉ biết kết quả khi tin nhắn tới?
- Leo will keep checking the result until the message arrives.
- Leo won't know the result until the message arrives.
- Leo won't know when the message will arrive.
Xem đáp án
Leo won't know the result until the message arrives.
headed our way: di chuyển về phía chúng ta
be headed someone's way có nghĩa là “đang di chuyển hoặc phát triển theo hướng đến người hay địa điểm đó”. Trong headed our way, our way tương đương với “về phía chúng ta”, nên ở đây vụ bùng phát tia gamma đang di chuyển theo hướng của chúng ta. Headed trong ngữ cảnh này không có nghĩa là “được lãnh đạo”. So với việc chỉ dùng come, be headed someone's way nhấn mạnh hơn vào một hướng đi đã được xác định. Cấu trúc này có thể miêu tả chuyển động thật hoặc một điều đang đến gần theo nghĩa trừu tượng, chẳng hạn như thời tiết xấu, công việc tăng thêm hoặc một cơ hội mới.
Luyện tập
Dùng headed cùng hai từ có nghĩa là “về phía chúng ta” để hoàn thành câu: The radar shows the storm moving toward us. The storm is ____.
Xem đáp án
headed our way
there could already be a GRB on its way to kill us all
6:00có thể đã có một GRB đang trên đường giết chết tất cả chúng ta