Cuồng nộ giao phối, tích trữ tinh trùng và cướp tổ: Cuộc sống của kiến chúa lửa - Walter R. Tschinkel: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
678 từ 142 từ/phút

Tổng quan video: Bài học theo chân một kiến chúa lửa từ chuyến bay giao phối và quá trình đơn độc lập tổ, qua cuộc cạnh tranh dữ dội giữa các đàn, giai đoạn sinh sản quy mô lớn và nỗ lực sinh tồn tập thể, cho đến khi nó chết sau tám năm trị vì. Các điểm tiếng Anh chính: 1. At first glance, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu rằng cách mở đầu này nêu một ấn tượng ban đầu mà phần giải thích phía sau sẽ điều chỉnh hoặc đào sâu; dùng nó để dẫn người nghe từ một cảnh tượng có vẻ đáng lo sang ý nghĩa sinh học thực sự. 2. once their population exceeds about 23,000, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra once giới thiệu một ngưỡng số lượng làm khởi phát giai đoạn mới, rồi dùng cấu trúc này để giải thích hệ thống thay đổi thế nào sau khi một điều kiện có thể đo lường được đáp ứng. 3. her genetic legacy lives on. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu lives on theo nghĩa bóng là vẫn tiếp tục sau khi một cá thể hoặc tổ chức đã kết thúc, và dùng nó để nói về sự lưu truyền lâu dài của gen, ảnh hưởng, truyền thống hoặc tư tưởng.

Nội dung bài học

It's June,

0:06

Lúc này đang là tháng Sáu,

Just after a heavy rainfall and the sky is filling with creatures Ghi chú

0:08

Ngay sau một trận mưa lớn và bầu trời tràn ngập những sinh vật

Cụm từ

Just after a heavy rainfall: dùng just after để chỉ thời điểm ngay sau đó

Just after có nghĩa là một việc xảy ra chỉ một thời gian rất ngắn sau một việc khác. Cụm này đặt sự việc tiếp theo rất gần thời điểm của trận mưa; after đứng một mình chỉ cho biết thứ tự trước sau, không cho biết khoảng cách thời gian ngắn. Cấu trúc là just after + cụm danh từ hoặc mệnh đề chỉ sự việc, như just after lunch hoặc just after the bell rang. Ở đây, a heavy rainfall là sự việc được dùng làm mốc thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài này: We went outside ____ the rain stopped.

Xem đáp án

just after

Cụm từ

Is filling with: một không gian đang dần đầy lên

Is filling with miêu tả một không gian đang dần đầy người hoặc vật. Dạng hiện tại tiếp diễn is filling cho thấy một sự thay đổi đang diễn ra, chứ không chỉ là trạng thái đã hoàn tất hoặc tĩnh. Cấu trúc là không gian + be + filling with + những thứ ở trong đó. Trong phụ đề, the sky là không gian, còn creatures là những sinh vật đang xuất hiện trong không gian ấy.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ mục tiêu gồm ba từ để cho thấy một không gian đang dần đầy lên: The theater ____ excited families.

Xem đáp án

is filling with

we wouldn't normally expect to find there.

0:13

mà chúng ta thường không ngờ sẽ thấy ở đó.

Ngữ pháp

creatures we wouldn't normally expect to find there: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Cụm we wouldn't normally expect to find there là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho creatures. Nó xác định những sinh vật đang được nói đến; we là chủ ngữ bên trong mệnh đề đó, không phải phần mở đầu của một mệnh đề chính riêng. Dạng đầy đủ hơn là creatures that we wouldn't normally expect to find there. Đại từ quan hệ that được hiểu ngầm làm tân ngữ của find nên có thể được lược bỏ. Sau một danh từ, chuỗi chủ ngữ và động từ như thế này có thể tạo thành một mệnh đề quan hệ ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên mệnh đề quan hệ có đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ?

  1. The book I borrowed yesterday is fascinating.
  2. The book I borrowed it yesterday is fascinating.
  3. The book borrowed I yesterday is fascinating.
Xem đáp án

The book I borrowed yesterday is fascinating.

At first glance, Mạch ý

0:16

Thoạt nhìn,

Mạch ý

At first glance: báo hiệu ấn tượng ban đầu

At first glance đánh dấu một ấn tượng được hình thành từ cái nhìn nhanh ban đầu. Cụm này cho người nghe hoặc người đọc biết rằng nhận định tiếp theo là ấn tượng đầu tiên, không nhất thiết là kết luận cuối cùng. Cụm này thường đứng ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Nó thường mở đường cho một chi tiết, sự tương phản hoặc điều chỉnh ở phía sau: ban đầu một sự vật có vẻ theo một cách, nhưng khi xem xét kỹ hơn, ta có được bức tranh đầy đủ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để báo hiệu ấn tượng đầu tiên: ____, the two maps look identical, but their scales are different.

Xem đáp án

At first glance

this might be a disturbing sight. Ý định

0:17

đây có thể là một cảnh tượng đáng sợ.

Ý định

might be a disturbing sight: đưa ra nhận xét thận trọng

Trong câu này, might cho thấy lời mô tả chỉ là một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Người nói cảnh báo rằng một số người xem có thể thấy cảnh tượng này khó chịu nhưng không khẳng định rằng tất cả mọi người sẽ phản ứng giống nhau. Cấu trúc might be + cụm danh từ hoặc tính từ được dùng để đưa ra nhận xét thận trọng. Disturbing mô tả điều gây lo lắng, sốc hoặc khó chịu, còn sight chỉ thứ được nhìn thấy.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận xét thận trọng nhất khi mỗi người có thể phản ứng khác nhau?

  1. This might be a disturbing sight for some viewers.
  2. This is definitely a disturbing sight for every viewer.
  3. No viewer could find this sight disturbing.
Xem đáp án

This might be a disturbing sight for some viewers.

But for the lucky males and females

0:19

Nhưng đối với những con đực và con cái may mắn

of Solenopsis invicta,

0:21

của loài Solenopsis invicta,

otherwise known as fire ants, Cụm từ

0:24

hay còn gọi là kiến lửa,

Cụm từ

otherwise known as fire ants: bổ sung một tên gọi quen thuộc hơn

Otherwise known as + tên gọi dùng để giới thiệu một tên khác của cùng một người, địa điểm, sự vật hoặc loài. Ở đây, Solenopsis invicta là tên khoa học, còn fire ants là tên gọi quen thuộc hơn đối với người nghe. Trong cụm từ cố định này, otherwise có nghĩa là ‘dưới một tên khác’, không phải ‘nếu không’ hay ‘nếu không thì’. Cụm từ cung cấp thêm thông tin nhận dạng nên được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm ba từ đã học ở đây: The aurora borealis, ____ the northern lights, can be seen near the poles.

Xem đáp án

otherwise known as

it's a day of romance. Thành ngữ

0:26

đó là một ngày lãng mạn.

Thành ngữ

a day of romance như một cách nhân hóa dí dỏm

Trong câu này, a day of romance là cách nhân hóa dí dỏm hoạt động giao phối của kiến. Cụm từ mượn một ý niệm của con người —romance— để khiến một sự kiện sinh sản của động vật nghe nhẹ nhàng và hấp dẫn hơn. Đừng hiểu đây là khẳng định khoa học rằng kiến trải nghiệm tình yêu lãng mạn như con người. Cụm từ định hướng thái độ của người xem đối với sự việc; về mặt sinh học, nó nói đến giao phối và sinh sản.

Luyện tập

romance có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nói rằng kiến làm theo phong tục hẹn hò của con người.
  2. Diễn tả hoạt động giao phối của kiến một cách dí dỏm bằng cách nói thường dùng cho con người.
  3. Nêu tên khoa học của giai đoạn bay ở kiến.
Xem đáp án

Diễn tả hoạt động giao phối của kiến một cách dí dỏm bằng cách nói thường dùng cho con người.

This is the nuptial flight, Văn hóa

0:29

Đây là chuyến bay giao hoan,

Văn hóa

the nuptial flight: một sự kiện sinh sản cụ thể của côn trùng

Nuptial flight là thuật ngữ sinh học chỉ chuyến bay sinh sản của côn trùng trưởng thành có cánh, chẳng hạn như kiến. Trong giai đoạn này, con đực và con cái có khả năng sinh sản rời đàn để tìm bạn giao phối và sinh sản. Ở đây, flight không có nghĩa là một chuyến đi bằng máy bay hay bất kỳ chuyển động nào trong không khí. Hai từ đi cùng nhau tạo thành tên của một sự kiện cụ thể trong vòng đời côn trùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sinh sản của côn trùng trong bài học: Winged male and female ants leave the nest to mate during the ____.

Xem đáp án

nuptial flight

when thousands of reproduction-capable male and female ants called alates Văn hóa

0:31

khi hàng ngàn con kiến đực và kiến cái có khả năng sinh sản được gọi là kiến có cánh

Văn hóa

alates: kiến đực và kiến cái có cánh, có khả năng sinh sản

Alates là những cá thể sinh sản có cánh trong một đàn kiến: kiến đực và kiến cái có thể giao phối để tạo ra thế hệ tiếp theo. Ở giai đoạn này, chúng có cánh và khác với kiến thợ, loài không có vai trò chính là sinh sản. Trong cụm danh từ này, reproduction-capable male and female ants giải thích những côn trùng đó là gì, còn called alates cho biết tên gọi của chúng. Cách giải thích đơn giản này dùng để giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn trong sinh học.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sinh học này, alates là gì?

  1. Kiến non chưa trưởng thành
  2. Kiến đực và kiến cái có cánh, có khả năng sinh sản
  3. Kiến thợ chủ yếu đi kiếm thức ăn
Xem đáp án

Kiến đực và kiến cái có cánh, có khả năng sinh sản

take wing for the first and last time. Ghi chú

0:36

cất cánh lần đầu tiên và cũng là lần cuối cùng.

Thành ngữ

take wing: bay lên không trung và bắt đầu bay

Take wing là một cụm từ cố định có nghĩa là bay lên không trung và bắt đầu bay, thường kèm ý rời khỏi một nơi. Ở đây, cụm từ này mô tả lúc các alates bắt đầu chuyến bay. Nó không có nghĩa đen là lấy hoặc giữ một chiếc cánh. Trong thành ngữ này, wing luôn ở dạng số ít và không có mạo từ hay từ sở hữu phía trước: take wing, took wing hoặc have taken wing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ gồm hai từ có nghĩa là bắt đầu bay: At sunrise, the geese ____ and headed south.

Xem đáp án

took wing

Cụm từ

for the first and last time: một lần duy nhất với ý nghĩa kết thúc

Trong for the first and last time, first và last được nối với nhau để cùng mô tả một lần duy nhất. Sự việc xảy ra lần đầu, nhưng lần đó cũng là lần cuối, nên nó sẽ không bao giờ xảy ra nữa. Cách diễn đạt này không chỉ đơn thuần đếm một lần xảy ra. Nó nhấn mạnh sự kết thúc ngay lập tức và thường tạo cảm giác mạnh về sự khép lại hoặc số phận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết chuyến bay đầu tiên của chiếc máy bay cũng là chuyến bay cuối cùng: The experimental plane flew ____ before it was permanently retired.

Xem đáp án

for the first and last time

But even for successful males Mạch ý

0:39

Nhưng ngay cả đối với những con đực thành công

who manage to avoid winged predators, Cụm từ

0:41

xây xở tránh được những kẻ săn mồi có cánh,

Mạch ý

But even for successful males: mở rộng sự tương phản đến nhóm có vẻ thuận lợi

But báo hiệu sự chuyển hướng so với nội dung trước đó. Even đưa thêm một nhóm tưởng như không bị ảnh hưởng vào phạm vi của lời nhận định tiếp theo: những con đực này được gọi là successful, nhưng kết quả sắp nói đến cũng áp dụng cho chúng. For successful males là một cụm giới từ được đưa lên đầu, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó xác định nhóm mà mệnh đề tiếp theo sẽ nói đến. Cấu trúc But even for + nhóm, ... cho biết nhãn tích cực successful chưa phải là kết thúc của câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào dùng But even for ... để cho thấy một vấn đề vẫn áp dụng cho nhóm vốn được kỳ vọng là có thể xử lý tốt?

  1. Even the sudden storm ended before the experienced climbers arrived.
  2. But even for experienced climbers, the sudden storm was dangerous.
  3. But experienced climbers canceled the trip when the sudden storm arrived.
Xem đáp án

But even for experienced climbers, the sudden storm was dangerous.

Cụm từ

manage to avoid: tránh được thành công dù gặp khó khăn

Manage to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cuối cùng cũng làm được điều khó hoặc điều vốn chưa chắc thành công. Ở đây, manage to avoid cho biết chúng đã tránh được các loài săn mồi có cánh, đồng thời gợi ý rằng có nguy hiểm thật sự và cần nhiều nỗ lực. Sau manage to, dùng dạng nguyên mẫu avoid. Avoid có thể đi trực tiếp với cụm danh từ winged predators; nếu theo sau là một hành động, động từ thường ở dạng -ing, như trong avoid being seen.

Luyện tập

Dùng manage to + động từ để diễn tả việc tránh được thành công dù gặp khó khăn: Although the cyclist skidded, she ____ the fallen branch.

Xem đáp án

managed to avoid

this mating frenzy will prove lethal. Cách dùng từ

0:44

cuộc giao phối cuồng nhiệt này cũng sẽ chứng minh là chí mạng.

Cách dùng từ

will prove lethal: hậu quả chết chóc bộc lộ về sau

Trong will prove lethal, prove là động từ nối, mang nghĩa cuối cùng hóa ra là hoặc được các sự kiện cho thấy là. Cụm này dự đoán rằng cơn cuồng giao phối cuối cùng sẽ gây tác động chết chóc; nó không nói đến việc ai đó dùng bằng chứng để chứng minh một sự thật. Lethal là tính từ mô tả chủ ngữ sau prove. Mẫu tương tự xuất hiện trong prove useful, prove difficult và prove costly. Will prove nhấn mạnh một kết quả chỉ trở nên rõ ràng về sau.

Luyện tập

Điền dạng quá khứ của prove để diễn tả nghĩa cuối cùng hóa ra là: The cheap repair looked simple, but it ____ expensive.

Xem đáp án

proved

And for a successfully mated female,

0:47

Và đối với một con cái giao phối thành công,

her work is only beginning. Mạch ý

0:49

công việc của nó chỉ mới bắt đầu.

Mạch ý

Her work is only beginning: chuyển lời kể sang nhiệm vụ phía trước

Trong her work is only beginning, only cho biết tiến trình mới chỉ ở giai đoạn rất sớm này, vì vậy câu mang nghĩa tự nhiên là “công việc thực sự của cô ấy mới chỉ bắt đầu”. Câu không có nghĩa là công việc ít hoặc gần hoàn thành. Với vai trò là một bước chuyển trong lời kể, câu này khép lại một giai đoạn và hướng sự chú ý đến điều sắp diễn ra. Một thành công trước đó có thể trông giống như điểm kết thúc, nhưng cấu trúc này trình bày nó như điểm khởi đầu của một nhiệm vụ lớn hơn.

Luyện tập

Her work is only beginning có tác dụng gì ở thời điểm này trong lời kể?

  1. Thông báo rằng mọi nhiệm vụ của cô ấy đều đã hoàn thành.
  2. Cho biết cô ấy đã quyết định ngừng làm việc.
  3. Chuyển sự chú ý từ một giai đoạn đã hoàn thành sang nhiệm vụ lớn hơn ở phía trước.
Xem đáp án

Chuyển sự chú ý từ một giai đoạn đã hoàn thành sang nhiệm vụ lớn hơn ở phía trước.

Having secured a lifetime supply of sperm from her departed mate, Ghi chú

0:52

Sau khi đảm bảo nguồn cung cấp tinh trùng trọn đời từ người bạn tình đã chết,

Ngữ pháp

Having secured...: diễn tả một hành động đã hoàn tất trước đó

Having secured là cấu trúc phân từ hoàn thành: having + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày hành động secure là đã hoàn tất trước hành động trong mệnh đề chính, vì vậy cụm từ có nghĩa là “sau khi cô ấy đã có được...”, chứ không phải “trong khi cô ấy đang có được...”. Cấu trúc mở đầu này rút gọn thông tin về thời gian hoặc nguyên nhân xảy ra trước thành một cụm từ làm nền. Chủ ngữ được hiểu ngầm phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính: con cái đã có được nguồn dự trữ cũng phải là chủ thể thực hiện hành động chính tiếp theo. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong văn kể chuyện và giải thích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phân từ hoàn thành của finish để cho biết báo cáo đã được hoàn tất trước: ____ the report, Maya sent it to her manager.

Xem đáp án

Having finished

Cụm từ

a lifetime supply of sperm: nguồn tinh trùng đủ dùng suốt đời

A lifetime supply of + danh từ có nghĩa là một lượng đủ dùng trong suốt cuộc đời của một người hoặc một con vật. Ở đây, sperm là nguồn được lưu trữ; lifetime cho biết lượng dự trữ ấy có thể phục vụ con kiến chúa trong bao lâu, chứ không nói đến tuổi của tinh trùng. Mẫu cơ bản có thể áp dụng rộng hơn là a supply of + danh từ, nghĩa là nguồn cung hoặc lượng dự trữ của một thứ. Khi thêm lifetime, ta có a lifetime supply of + danh từ, nhấn mạnh lượng đó được dự kiến sẽ dùng được trong bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định gồm bốn từ trong bài này, mang nghĩa một lượng đủ dùng suốt đời: The prize includes ____ pet food for the winner.

Xem đáp án

a lifetime supply of

our new queen must now single-handedly start an entire colony. Cách dùng từ

0:57

kiến chúa mới của chúng ta giờ đây phải đơn thương độc mã bắt đầu toàn bộ một đàn kiến.

Cách dùng từ

single-handedly start an entire colony: một mình gây dựng cả một đàn

Single-handedly là trạng từ bổ nghĩa cho start. Nó cho biết kiến chúa phải gây dựng toàn bộ đàn mà không có sự giúp đỡ của bất kỳ con kiến nào khác. Entire làm nổi bật thêm quy mô lớn của nhiệm vụ này. Từ này thường nhấn mạnh một thành tựu khó khăn hoặc đáng ngạc nhiên do một người hay một chủ thể tự mình hoàn thành. Ở đây từ này không mang nghĩa đen; nó không có nghĩa là chỉ dùng một tay.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng Ava đã hoàn thành một nhiệm vụ lớn mà không có sự giúp đỡ của bất kỳ ai?

  1. Ava was alone when she arrived at the charity event.
  2. Ava organized one small part of the charity event.
  3. Ava single-handedly organized the entire charity event.
Xem đáp án

Ava single-handedly organized the entire charity event.

Descending to the ground, Ngữ pháp

1:02

Đáp xuống mặt đất,

she searches for a suitable spot to build her nest. Cụm từ

1:03

nó tìm kiếm một điểm thích hợp để xây tổ.

Ngữ pháp

Descending to the ground: mệnh đề -ing mở đầu có cùng chủ ngữ

Descending to the ground là một mệnh đề phân từ hiện tại đặt ở đầu câu. Nó cung cấp hành động nền xảy ra ngay trước hành động chính she searches hoặc trùng một phần với hành động đó. Nhờ vậy, câu chuyển mượt mà từ việc hạ xuống sang việc tìm kiếm. Mệnh đề này không nêu chủ ngữ riêng, nên chủ ngữ được hiểu ngầm là chủ ngữ của mệnh đề chính, she. Cùng một chủ thể vừa hạ xuống vừa tìm kiếm. Mẫu có thể áp dụng là “mệnh đề -ing, chủ ngữ + động từ”, dùng để nối các hành động liên quan chặt chẽ do cùng một chủ thể thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng chủ ngữ của mệnh đề chính làm chủ thể thực hiện hành động -ing ở đầu câu?

  1. Walking to school, Maya's backpack felt heavy.
  2. Walking to school, Maya saw a rainbow.
  3. Walking to school, the rain started suddenly.
Xem đáp án

Walking to school, Maya saw a rainbow.

Cụm từ

searches for a suitable spot to build her nest: tìm một nơi phù hợp với mục đích

Trong searches for a suitable spot, search for giới thiệu thứ mà nó đang cố tìm: một địa điểm thích hợp. Suitable có nghĩa là đúng hoặc phù hợp với một mục đích cụ thể. Cụm nguyên mẫu to build her nest bổ nghĩa cho spot bằng cách nêu mục đích sử dụng của địa điểm đó. Mẫu có thể áp dụng là search for a suitable spot/place to + động từ: tìm một địa điểm phù hợp để làm việc gì đó.

Luyện tập

Điền các từ còn thiếu để diễn đạt rằng họ tìm một địa điểm thích hợp để đi dã ngoại: They searched ____ a suitable spot ____ have a picnic.

Xem đáp án

for · to

Ideally, she can find somewhere with loose, Ngữ pháp

1:06

Lý tưởng nhất là nó có thể tìm thấy nơi nào đó tơi xốp,

easy to dig soil,

1:09

đất dễ đào,

Ngữ pháp

easy to dig soil: tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong easy to dig soil, easy miêu tả soil, còn to dig cho biết đất dễ xử lý ở điểm nào: người ta có thể đào loại đất đó một cách dễ dàng. Cụm này tương đương với soil that is easy to dig. Đây là cấu trúc “tính từ + động từ nguyên mẫu có to”, dùng để đánh giá một vật hoặc một nhiệm vụ. Danh từ được hiểu là tân ngữ của dig, vì vậy nói The soil is easy to dig, không nói The soil is easy to dig it.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của carry để hoàn thành câu: This small suitcase is easy ____.

Xem đáp án

to carry

like farmland already disturbed by human activity. Ngữ pháp

1:10

như đất nông nghiệp đã bị xới lên bởi hoạt động của con người.

Ngữ pháp

already disturbed by human activity: cụm bổ nghĩa bị động đứng sau danh từ

Already disturbed by human activity là một cụm phân từ quá khứ đặt sau farmland. Đây là dạng rút gọn của farmland that has already been disturbed by human activity, vì vậy farmland là đối tượng chịu tác động chứ không phải bên thực hiện hành động. Ở đây, disturbed có nghĩa là đất đã bị thay đổi hoặc xáo trộn về mặt vật lý, chẳng hạn do canh tác. Nó không có nghĩa là đất cảm thấy lo lắng hay buồn bực.

Luyện tập

Dùng phân từ quá khứ của damage để hoàn thành cụm bổ nghĩa bị động: The bridge ____ by the flood remains closed.

Xem đáp án

damaged

Once she finds the perfect spot, Ngữ pháp

1:14

Khi đã tìm thấy vị trí hoàn hảo,

Ngữ pháp

Once she finds the perfect spot: đánh dấu điều kiện mở ra bước tiếp theo

Once dẫn vào sự việc phải xảy ra trước khi bước tiếp theo có thể bắt đầu. Ở đây, việc tìm được vị trí hoàn hảo là điều kiện kích hoạt, nên hành động tiếp theo diễn ra sau khi cô ấy tìm được vị trí đó. Bản thân once không có nghĩa là hành động tiếp theo nhất thiết xảy ra ngay lập tức. Khi mệnh đề với once nói về một bước trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề đó: Once she finds..., không phải Once she will find.... Mệnh đề chính vẫn có thể dùng will, can hoặc câu mệnh lệnh.

Luyện tập

Chọn câu đúng ngữ pháp cho một quy trình trong tương lai, trong đó việc cửa mở khóa kích hoạt bước tiếp theo.

  1. Once the door unlocking, you can enter.
  2. Once the door unlocks, you can enter.
  3. Once the door will unlock, you can enter.
Xem đáp án

Once the door unlocks, you can enter.

she breaks off her wings, Cụm động từ

1:16

nó bẻ gãy đôi cánh của mình,

Cụm động từ

breaks off: bẻ rời một bộ phận đang gắn liền

Break off có nghĩa là làm một mảnh hoặc một bộ phận đang gắn liền tách ra bằng cách bẻ nó. Ở đây, off cho thấy đôi cánh bị tách khỏi cơ thể chứ không chỉ bị hư hại. Với nghĩa vật lý này, break off là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, cả break off a branch và break a branch off đều dùng được. Đại từ phải đứng ở giữa: break it off, không phải break off it.

Luyện tập

Dùng break off với đại từ it để hoàn thành câu: The loose tag was hanging by one thread, so Mia ____.

Xem đáp án

broke it off

creating the stubs that establish her royal status. Ngữ pháp

1:18

tạo ra những phần cuống xác lập địa vị hoàng gia của nó.

Ngữ pháp

creating ...: thêm kết quả bằng mệnh đề -ing

Cụm từ bắt đầu bằng creating cho biết kết quả của hành động trước đó. Việc bẻ bỏ cánh để lại những phần gốc cánh cho thấy nó là kiến chúa. Creating ở đây không mở đầu một sự kiện chính độc lập khác. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề -ing bổ sung thông tin. Sau một mệnh đề hoàn chỉnh, dấu phẩy và mệnh đề -ing có thể thêm một hệ quả tự nhiên một cách ngắn gọn. Mệnh đề chính phải cho thấy rõ hành động hoặc tình huống nào tạo ra kết quả đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của create để thêm kết quả: The storm knocked down a tree, ____ a roadblock.

Xem đáp án

creating

Then she starts digging a descending tunnel,

1:22

Sau đó, nó bắt đầu đào một đường hầm đi xuống,

ending in a chamber. Ngữ pháp

1:25

kết thúc ở một khoang chứa.

Ngữ pháp

ending in a chamber: cho biết một tuyến đường kết thúc ở đâu

Ending in a chamber là mệnh đề -ing mô tả a descending tunnel. Chủ ngữ logic của nó là đường hầm, không phải she. Có thể viết đầy đủ thành a tunnel that ends in a chamber. End in đi với địa điểm hoặc kết quả cho biết ở phần cuối có gì hoặc một sự việc cuối cùng trở thành thế nào. Ở đây, cụm từ có nghĩa là đầu xa của đường hầm mở vào hoặc dẫn tới một khoang.

Luyện tập

Dùng end in ở dạng đúng: A narrow passage slopes downward, ____ a round room.

Xem đáp án

ending in

Here,

1:28

Tại đây,

the queen begins laying her eggs, Ngữ pháp

1:28

kiến chúa bắt đầu đẻ trứng,

Ngữ pháp

begins laying her eggs: begin + động từ-ing

Trong begins laying her eggs, begin được theo sau bởi dạng -ing laying. Cấu trúc begin + động từ-ing cho biết một hoạt động bắt đầu; ở đây, hoạt động đẻ trứng bắt đầu diễn ra. begin to lay cũng đúng ngữ pháp trong câu này và có ý nghĩa gần như giống nhau. Dạng -ing trong câu gốc trình bày việc đẻ trứng như một hoạt động đang bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng begin + động từ-ing để cho biết một hoạt động đã bắt đầu?

  1. The bird began build its nest in early spring.
  2. The bird began built its nest in early spring.
  3. The bird began building its nest in early spring.
Xem đáp án

The bird began building its nest in early spring.

about 10 per day, Cách dùng từ

1:30

khoảng 10 quả mỗi ngày,

Cách dùng từ

about 10 per day: diễn tả tỷ lệ với per

about 10 per day có nghĩa là khoảng 10 trong mỗi khoảng thời gian một ngày. about cho biết con số không hoàn toàn chính xác, còn per day nêu đơn vị dùng để đo tỷ lệ này là một ngày. Dùng cấu trúc number + per + unit để diễn tả tỷ lệ hoặc số lượng trên mỗi đơn vị, như trong 60 miles per hour hoặc $5 per person.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt tỷ lệ bằng per và đơn vị day: The machine produces about 200 bottles ____.

Xem đáp án

per day

and the first larvae hatch within a week.

1:32

và những ấu trùng đầu tiên nở trong vòng một tuần.

Over the next three weeks,

1:35

Trong ba tuần tiếp theo,

the new queen relies on a separate batch of unfertilized eggs Cụm từ

1:37

kiến chúa mới dựa vào một lứa trứng chưa thụ tinh riêng biệt

to nourish both herself and her brood, Ngữ pháp

1:41

để nuôi dưỡng cả bản thân và bầy con của nó,

Cụm từ

relies on: dựa vào một nguồn lực cần thiết

Relies on có nghĩa là “dựa vào” hoặc “cần sự hỗ trợ của ai đó hay điều gì đó”. Cấu trúc là rely on + người, vật hoặc hệ thống. Ở đây, con chúa mới cần một lứa trứng không được thụ tinh riêng làm nguồn nuôi dưỡng bản thân và đàn con. On là một phần của cấu trúc: nói rely on something, không nói rely something. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn, rely đổi thành relies.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn đúng của rely on: The clinic ____ donations to provide free meals.

Xem đáp án

relies on

Ngữ pháp

both herself and her ...: bao gồm hai đối tượng bằng both A and B

Trong cụm đầy đủ both herself and her brood, cấu trúc both A and B nối hai đối tượng được nuôi dưỡng: A là herself và B là her brood. Điều này có nghĩa là không đối tượng nào bị bỏ sót; cả con chúa lẫn đàn con đều được nuôi dưỡng. Both nhấn mạnh rằng cả hai đối tượng được nêu đều được bao gồm. Herself chỉ ngược lại con chúa mới, còn her là từ sở hữu cho biết brood thuộc về ai.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc both A and B: The program helps ____ children ____ their parents.

Xem đáp án

both · and

losing half her body weight in the process. Cụm từ

1:44

mất đi một nửa trọng lượng cơ thể trong quá trình này.

Cụm từ

in the process: thêm một kết quả xảy ra trong quá trình

in the process có nghĩa là “trong lúc hoạt động vừa được nhắc đến đang diễn ra”. Ở đây, cụm này trình bày việc giảm cân như một kết quả xảy ra trong hoạt động trước đó. Cụm này thường bổ sung một điều đạt được, một mất mát hoặc một hệ quả ngoài ý muốn. Nó gắn sự việc thứ hai với cùng một quá trình, nhưng tự nó không phải lúc nào cũng khẳng định sự việc thứ nhất trực tiếp gây ra sự việc thứ hai.

Luyện tập

in the process thể hiện điều gì trong câu sau? “He repaired the bike and learned a new skill in the process.”

  1. Kỹ năng mới được học trong lúc anh ấy sửa xe đạp.
  2. Việc sửa xe đạp khiến anh ấy không thể học được điều gì.
  3. Anh ấy học kỹ năng đó trước khi bắt đầu sửa xe đạp.
Xem đáp án

Kỹ năng mới được học trong lúc anh ấy sửa xe đạp.

Thankfully, after about 20 days,

1:47

Rất may, sau khoảng 20 ngày,

these larvae grow into the first generation of workers, Cụm động từ

1:50

những ấu trùng này phát triển thành thế hệ kiến thợ đầu tiên,

Cụm động từ

grow into the first generation of workers: dần phát triển thành một hình dạng hoặc vai trò mới

Grow into + cụm danh từ có nghĩa là dần dần lớn lên hoặc phát triển để cuối cùng trở thành người, vật, hình dạng hay trạng thái đó. Trong câu này, các ấu trùng phát triển thành nhóm cá thể thợ đầu tiên của đàn. Phần đứng sau into gọi tên kết quả cuối cùng của sự thay đổi. Cấu trúc này dùng được cho cả sự phát triển thể chất lẫn sự phát triển trừu tượng, chẳng hạn khi một nhóm nhỏ phát triển thành một tổ chức lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow into để thể hiện sự phát triển dần dần: Over several years, the tiny workshop ____ a successful company.

Xem đáp án

grew into

ready to forage for food and sustain their shrunken queen. Ngữ pháp

1:54

sẵn sàng đi kiếm thức ăn và duy trì sự sống cho kiến chúa teo tóp của chúng.

Ngữ pháp

ready to forage for food: ready to + động từ nguyên mẫu không to

ready to + động từ nguyên mẫu không to cho biết một người hoặc một vật đã sẵn sàng hay đã có đủ điều kiện để bắt đầu hành động. Ở đây, ready to forage có nghĩa là kiến thợ giờ đã có thể bắt đầu tìm thức ăn. forage for có nghĩa là đi quanh để tìm và thu thập thứ có thể ăn, đặc biệt khi miêu tả động vật. Trong forage for food, for giới thiệu thứ đang được tìm kiếm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được làm nổi bật: After their first flight, the young birds are ____ food on their own.

Xem đáp án

ready to forage for

Her daughters will have to work quickly, though. Mạch ý

1:58

Tuy nhiên, những đứa con gái của nó sẽ phải làm việc nhanh chóng.

Mạch ý

Though ở cuối câu để thêm ý tương phản nhẹ

Khi đứng cuối mệnh đề, though bổ sung ý tương phản sau khi thông tin chính đã hoàn chỉnh. Nó báo cho người nghe rằng toàn bộ mệnh đề là một sự hạn chế hoặc đối trọng với điều đã nói trước đó. Ở đây, việc phải làm nhanh làm giảm bớt tính tích cực của thông tin trong ngữ cảnh trước. Ở vị trí này, though hoạt động như trạng từ bổ nghĩa cho cả câu; nó không mở đầu một mệnh đề phụ mới. Nghĩa của nó gần với however hoặc but, nhưng thường nhẹ hơn và mang tính hội thoại hơn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng từ chỉ sự tương phản ở cuối câu đã được làm nổi bật: The backpack is heavy. It's comfortable, ____.

Xem đáp án

though

Returning their mother to good health is urgent. Ngữ pháp

2:00

Việc phục hồi sức khỏe cho kiến mẹ là vô cùng cấp bách.

Ngữ pháp

Returning ... is urgent: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Returning their mother to good health là một cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ của câu. Cụm này xem toàn bộ hành động là một ý duy nhất, vì vậy động từ theo sau ở dạng số ít: is, không phải are. Ở đây, return someone to good health có nghĩa là giúp ai đó khỏe mạnh trở lại. Mẫu có thể áp dụng là cụm hành động dạng -ing + động từ số ít, thường dùng để đưa một hành động thành chủ đề chính.

Luyện tập

Đổi help sang dạng danh động từ và dùng dạng hiện tại đúng của be: ____ the injured animal ____ our first task.

Xem đáp án

Helping · is

In the surrounding area,

2:04

Ở khu vực xung quanh,

dozens of neighboring queens are building their own ant armies. Thành ngữ

2:05

hàng chục kiến chúa hàng xóm đang xây dựng đội quân kiến của riêng chúng.

Thành ngữ

their own ant armies: phép ẩn dụ quân đội cho các nhóm kiến

Trong their own ant armies, armies được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này mô tả các nhóm kiến như những lực lượng có tổ chức đang được tập hợp để cạnh tranh hoặc xung đột, tạo ra hình ảnh giống chiến tranh chứ không nói đến các đơn vị quân đội thật của con người. Các từ their own cho thấy mỗi bên đang xây dựng một lực lượng riêng thuộc về mình. Đây là ngôn ngữ kể chuyện giàu hình ảnh, không phải cách phân loại sinh học chính xác.

Luyện tập

Người thuyết minh muốn mô tả nhiều đàn kiến như các lực lượng có tổ chức riêng biệt, chứ không muốn xác định một loại kiến về mặt sinh học. Cụm nào phù hợp nhất?

  1. their own ant armies
  2. their own army ants
  3. their own insect species
Xem đáp án

their own ant armies

These colonies have peacefully coexisted so far, Ngữ pháp

2:10

Các tổ kiến này cho đến nay vẫn chung sống hòa bình,

Ngữ pháp

have peacefully coexisted so far: tình trạng kéo dài đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành trong have coexisted trình bày việc chung sống hòa bình như một tình trạng bắt đầu trước hiện tại và vẫn đúng cho đến thời điểm này. Trạng từ peacefully cho biết các đàn kiến chung sống như thế nào, còn so far đặt điểm kết thúc của khoảng thời gian ở hiện tại. So far giới hạn lời khẳng định: tình trạng này đúng cho đến bây giờ, nhưng chưa chắc sẽ tiếp tục. Cách nói này thường báo hiệu rằng sau đó có thể xuất hiện một thay đổi hoặc sự tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng thì hiện tại hoàn thành với so far để mô tả một tình trạng kéo dài đến hiện tại?

  1. The two teams have worked well together so far.
  2. The two teams worked well together so far tomorrow.
  3. The two teams have work well together so far.
Xem đáp án

The two teams have worked well together so far.

but once workers appear, Ngữ pháp

2:14

nhưng một khi kiến thợ xuất hiện,

a phenomenon known as brood raiding begins. Văn hóa

2:16

một hiện tượng được gọi là cướp bầy con bắt đầu.

Ngữ pháp

once workers appear: đánh dấu điều kiện kích hoạt

Once workers appear có nghĩa là “ngay khi kiến thợ xuất hiện” hoặc “khi kiến thợ đã xuất hiện”. Mệnh đề có once nêu điều kiện kích hoạt sự việc trong mệnh đề chính. Khi mô tả một quá trình diễn ra theo quy luật, mệnh đề once dùng thì hiện tại đơn với appear, và mệnh đề chính cũng có thể dùng thì hiện tại đơn với begins. Trong mẫu câu chung này, không dùng will trong mệnh đề once.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng liên từ một từ đã học ở trên để chỉ điều kiện kích hoạt: ____ the sensor detects smoke, the alarm sounds.

Xem đáp án

Once

Văn hóa

known as brood raiding: gọi tên một hiện tượng khoa học

“Known as brood raiding” bổ nghĩa cho danh từ đứng trước là “phenomenon” và cho biết tên của hiện tượng. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn của “a phenomenon that is known as brood raiding”. Cấu trúc “danh từ + known as + tên gọi” giới thiệu tên được công nhận của một sự vật. Ở đây, “brood” chỉ các cá thể non chưa trưởng thành trong đàn kiến, chẳng hạn như trứng, ấu trùng và nhộng. “Raiding” có nghĩa là xâm nhập một tổ khác để lấy chúng đi. Chủ ngữ đầy đủ là “a phenomenon known as brood raiding”, còn động từ chính là “begins”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng “known as” để giới thiệu tên của một quá trình?

  1. The change from liquid water to water vapor knows as evaporation.
  2. The change from liquid water to water vapor is known for evaporation.
  3. The change from liquid water to water vapor is known as evaporation.
Xem đáp án

The change from liquid water to water vapor is known as evaporation.

Workers from nests up to several meters away Cụm từ

2:20

Kiến thợ từ các tổ cách xa đến vài mét

Cụm từ

up to several meters away: chỉ khoảng cách tối đa

“Up to several meters away” đưa ra giới hạn trên gần đúng về khoảng cách: những tổ xa nhất có thể cách điểm tham chiếu vài mét. Một số tổ có thể gần hơn, vì vậy cụm này không nói rằng mọi tổ đều cách xa đúng bằng khoảng cách đó. “Away” hoàn chỉnh cụm chỉ khoảng cách “several meters away”. “Up to” áp dụng cho toàn bộ cụm khoảng cách này và có nghĩa là “xa tới phạm vi gần đúng này nhưng không xa hơn”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cảm biến có thể hoạt động ở khoảng cách tối đa 20 mét?

  1. The sensor can detect movement up 20 meters away.
  2. The sensor can detect movement up to 20 meters away.
  3. The sensor can detect movement until 20 meters away.
Xem đáp án

The sensor can detect movement up to 20 meters away.

begin to steal offspring from our queen.

2:23

bắt đầu đánh cắp con cái từ kiến chúa của chúng ta.

Our colony retaliates,

2:26

Tổ của chúng ta trả đũa,

but new waves of raiders from even further away Thành ngữ

2:27

nhưng những làn sóng kẻ cướp mới từ nơi xa hơn nữa

overwhelm the workers. Cách dùng từ

2:31

áp đảo bầy kiến thợ.

Thành ngữ

new waves of raiders: những nhóm kẻ tấn công liên tiếp kéo đến

Cụm danh từ waves of + danh từ số nhiều dùng hình ảnh sóng để nói về các nhóm người hoặc sự việc liên tiếp xuất hiện. Trong new waves of raiders, mỗi wave là một nhóm quân cướp khác chứ không phải sóng nước. New cho biết đây là những nhóm bổ sung đến sau các kẻ tấn công trước đó. Cách nói này nhấn mạnh việc xuất hiện lặp lại và áp lực ngày càng tăng; cấu trúc tương tự có trong waves of calls hoặc waves of protests.

Luyện tập

new waves of raiders trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Quân cướp đã ngừng kéo đến.
  2. Các nhóm quân cướp mới tiếp tục kéo đến.
  3. Quân cướp đang di chuyển trên sóng biển.
Xem đáp án

Các nhóm quân cướp mới tiếp tục kéo đến.

Cách dùng từ

overwhelm the workers: áp đảo bằng sức mạnh hoặc số lượng lớn hơn

Ở đây, overwhelm the workers có nghĩa là áp đảo kiến thợ: số lượng hoặc sức mạnh của quân cướp lớn đến mức kiến thợ không thể chống lại. Cụm này diễn tả việc bị đánh bại trong một cuộc xung đột thực sự, không chỉ là cảm thấy bối rối. Động từ này cũng có thể diễn tả bất kỳ áp lực nào vượt quá khả năng của một người hoặc một hệ thống. Ví dụ, emotions can overwhelm someone và too many requests can overwhelm a website. Ngữ cảnh cho biết áp lực đó thuộc về thể chất, cảm xúc hay công việc thực tế.

Luyện tập

Câu nào cho biết nhu cầu quá lớn đến mức một nhóm không thể xử lý?

  1. The flood of orders overwhelmed the small kitchen.
  2. The cook listed every order on a board.
  3. The kitchen closed after serving its final customer.
Xem đáp án

The flood of orders overwhelmed the small kitchen.

Within hours,

2:33

Trong vòng vài giờ,

the raiders have taken our queen's entire brood supply to the largest nearby nest, Văn hóa

2:34

những kẻ cướp đã lấy toàn bộ nguồn cung cấp bầy con của kiến chúa chúng ta mang đến tổ lớn nhất gần đó,

Văn hóa

entire brood supply: toàn bộ con non chưa trưởng thành

Trong một đàn kiến, brood chỉ những con non chưa trưởng thành, gồm trứng, ấu trùng và nhộng. Ở đây, entire brood supply có nghĩa là toàn bộ số con non mà kiến chúa hiện có, chứ không phải thức ăn, dụng cụ hay vật tư thông thường. Từ supply trình bày số con non này như nguồn thành viên tương lai của đàn. Việc bị lấy đi toàn bộ sẽ đe dọa khả năng duy trì của đàn kiến.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh đàn kiến này, entire brood supply có nghĩa là gì?

  1. Toàn bộ dụng cụ và vật liệu làm tổ bị những kẻ đột kích lấy đi
  2. Toàn bộ con non chưa trưởng thành của đàn, như trứng, ấu trùng và nhộng
  3. Toàn bộ thức ăn do kiến chúa cất giữ
Xem đáp án

Toàn bộ con non chưa trưởng thành của đàn, như trứng, ấu trùng và nhộng

and the queen's surviving daughters abandon her.

2:40

và những đứa con gái còn sống sót của kiến chúa từ bỏ nó.

Chasing her last chance of survival, Ngữ pháp

2:44

Đuổi theo cơ hội sống sót cuối cùng,

Ngữ pháp

Chasing her last chance of survival: cụm phân từ mở đầu

Chasing her last chance of survival là một cụm hiện tại phân từ được đặt trước mệnh đề chính. Ở đây, chase có nghĩa là tích cực theo đuổi hoặc cố gắng nắm lấy một cơ hội, chứ không phải chạy theo một vật thể theo nghĩa đen. Cụm từ này cho biết động cơ của hành động phía sau: cô ấy hành động vì đây là cơ hội sống sót cuối cùng. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm từ phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ mở đầu để thể hiện động cơ của Lina?

  1. Chasing her last chance to qualify, the gym opened early.
  2. Chasing her last chance to qualify, every morning mattered to Lina.
  3. Chasing her last chance to qualify, Lina trained every morning.
Xem đáp án

Chasing her last chance to qualify, Lina trained every morning.

the queen follows the raiding trail to the winning nest.

2:46

kiến chúa lần theo dấu vết đánh cướp đến tổ chiến thắng.

She fends off other losing queens and the defending nest's workers, Cụm động từ

2:50

Nó chống lại những con kiến chúa thua cuộc khác và kiến thợ bảo vệ tổ,

Cụm động từ

fends off: chống lại và đẩy lùi mối đe dọa

Fend off có nghĩa là chống lại kẻ tấn công hoặc mối đe dọa, không cho chúng đến gần hay gây hại. Ở đây, nó đẩy lùi những con kiến chúa đối địch và những con kiến thợ đang bảo vệ tổ. Cụm động từ này nhận mối đe dọa làm tân ngữ: fend off an attack hoặc fend it off. Nó có thể nói về sự phòng vệ thực tế hoặc sự bảo vệ theo nghĩa bóng, như trong fending off criticism hoặc illness.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu fend off: Strong passwords can help ____ cyberattacks.

Xem đáp án

fend off

fighting her way to the top of the brood pile. Thành ngữ

2:54

chiến đấu để leo lên đỉnh của đống bầy con.

Thành ngữ

fighting her way to: tiến tới đích bất chấp sự chống cự

Fight one's way to + một đích đến có nghĩa là tới được nơi đó bằng cách vật lộn vượt qua sự chống cự hoặc chướng ngại vật. Trong câu này, nó phải chiến đấu với những kẻ cản đường để lên tới đỉnh đống ấu trùng. Từ chỉ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: I fight my way, he fights his way và they fight their way. Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình gian nan chứ không chỉ việc đến nơi; cuộc đấu tranh có thể là thật hoặc mang nghĩa bóng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của fight one's way to và chọn từ sở hữu phù hợp với Maya: When the alarm rang in the crowded station, Maya ____ the exit.

Xem đáp án

fought her way to

Her daughters help their mother succeed where other queens fail, Ngữ pháp

2:58

Những đứa con gái giúp mẹ chúng thành công ở nơi các kiến chúa khác thất bại,

Ngữ pháp

succeed where other queens fail: where chỉ tình huống

Trong succeed where other queens fail, where không nhất thiết chỉ một địa điểm thực tế. Nó giới thiệu tình huống, nhiệm vụ hoặc phần thử thách mà những con kiến chúa khác thất bại: kiến mẹ đạt được kết quả mà chúng không thể đạt được. Cấu trúc X succeeds where Y fails đối chiếu hai kết quả trước cùng một thử thách. Cấu trúc này có thể dùng với người, phương pháp hoặc sản phẩm; where mang nghĩa “trong tình huống hoặc phương diện mà”, chứ không phải câu hỏi về địa điểm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phương pháp mới hoạt động trong chính những tình huống mà các phương pháp cũ không hoạt động?

  1. The new method succeeds after older methods fail.
  2. The new method succeeds where older methods fail.
  3. The new method succeeds because older methods fail.
Xem đáp án

The new method succeeds where older methods fail.

defeating the reigning monarch Thành ngữ

3:01

đánh bại vị vua đang trị vì

and usurping the brood pile. Cách dùng từ

3:03

và chiếm đoạt đống bầy con.

Thành ngữ

reigning monarch: hình ảnh quân vương dùng để ví kiến chúa

Reigning monarch có nghĩa đen là “quân vương hiện đang giữ ngai vàng”. Ở đây, cụm từ này chỉ kiến chúa đã có vị trí ổn định và hiện đang giữ vị trí đó trong đàn. Lời kể mượn ngôn ngữ chính trị của con người để biến sự cạnh tranh giữa các kiến chúa thành cuộc tranh giành ngai vàng. Đây là phép nhân hóa giúp câu chuyện khoa học kịch tính hơn, chứ không khẳng định rằng loài kiến có chế độ quân chủ giống con người.

Luyện tập

Trong câu này, reigning monarch gợi ý điều gì về kiến chúa?

  1. Nó kiểm soát thời tiết bằng cách làm cho trời mưa.
  2. Đó là kiến chúa mới chưa giành được vị trí ấy.
  3. Đó là kiến chúa hiện đang giữ vị trí ổn định và được miêu tả như một người cai trị của loài người.
Xem đáp án

Đó là kiến chúa hiện đang giữ vị trí ổn định và được miêu tả như một người cai trị của loài người.

Cách dùng từ

usurping the brood pile: giành quyền kiểm soát mà không có quyền chính đáng

Trong câu này, usurping có nghĩa là giành quyền kiểm soát đống ấu trùng từ vị quân chủ đang trị vì. Nó không chỉ nói đến việc di chuyển ấu trùng về mặt vật lý; từ này mô tả hành động chiếm lấy một thứ gắn với địa vị và quyền kiểm soát của vị quân chủ. Usurp là ngoại động từ nên tân ngữ đứng ngay sau nó, như trong usurp the throne hoặc usurp someone's authority. Từ này thường hàm ý người nắm giữ mới đã lấy địa vị, quyền lực hoặc quyền kiểm soát mà không có quyền chính đáng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng usurp một cách tự nhiên?

  1. We usurped a quiet walk around the park.
  2. The general tried to usurp the king's authority.
  3. Rina usurped a glass of water after the race.
Xem đáp án

The general tried to usurp the king's authority.

Eventually,

3:06

Cuối cùng,

all the remaining challengers fail

3:06

tất cả những kẻ thách thức còn lại đều thất bại

until only one queen and one brood pile remains. Ngữ pháp

3:08

cho đến khi chỉ còn một kiến chúa và một đống bầy con ở lại.

Ngữ pháp

until only one queen and one brood pile remains: dùng kết quả để đánh dấu điểm kết thúc

Mệnh đề bắt đầu bằng until nêu điểm kết thúc của một quá trình đã diễn ra liên tục trước đó. Quá trình ấy tiếp tục đến lúc kết quả trở thành sự thật: chỉ còn lại một con chúa và một đống ấu trùng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là: hành động hoặc trạng thái tiếp diễn + until + mệnh đề mô tả kết quả ở điểm kết thúc. Ở đây, only giới hạn kết quả cuối cùng ở một con chúa và một đống ấu trùng, còn until cho biết quá trình trước đó kết thúc khi nào.

Luyện tập

Dùng liên từ trong phần được tô nổi bật để hoàn thành câu mới: Keep the lid on ____ the rice is ready.

Xem đáp án

until

Now presiding over several hundred workers in the neighborhood's largest nest, Cách dùng từ

3:13

Bây giờ cai quản vài trăm kiến thợ trong chiếc tổ lớn nhất khu vực,

Cách dùng từ

presiding over: chủ trì với thẩm quyền chính thức

Preside over có nghĩa là chủ trì một sự kiện hoặc có thẩm quyền chính thức đối với một nhóm hay tổ chức. Ở đây, presiding over several hundred workers khắc họa kiến chúa như nhân vật có quyền quản lý các kiến thợ trong đàn. So với lead, preside over trang trọng hơn và nhấn mạnh địa vị cùng vai trò giám sát tổng thể. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là trực tiếp chỉ đạo từng hành động.

Luyện tập

Câu nào sử dụng preside over một cách tự nhiên?

  1. The chief justice presided over the hearing.
  2. Maya presided over her backpack to school.
  3. Leo presided over his friend around the museum.
Xem đáp án

The chief justice presided over the hearing.

our victorious queen begins aiding her colony in its primary goal, Cụm từ

3:18

kiến chúa chiến thắng của chúng ta bắt đầu hỗ trợ đàn của nó trong mục tiêu chính,

reproduction.

3:23

sinh sản.

Cụm từ

aiding her colony in: aid + tân ngữ + in + danh từ hoặc dạng -ing

Cấu trúc aid + tân ngữ + in + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là giúp một người hoặc một nhóm trong một hoạt động hay mục tiêu. Trong aiding her colony in its primary goal, her colony là bên nhận sự giúp đỡ, còn its primary goal nêu lĩnh vực hoặc mục tiêu mà sự giúp đỡ hướng đến. Aid trang trọng hơn help. Khi sau in là một hành động, hãy dùng dạng -ing: aid researchers in understanding the results.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc aid + tân ngữ + in + -ing, sử dụng aided, the hikers và find: Yesterday, the guide ____ a safe route.

Xem đáp án

aided the hikers in finding

For the next several years,

3:24

Trong vài năm tới,

the colony only produces sterile workers.

3:26

tổ kiến chỉ sinh ra kiến thợ vô sinh.

But once their population exceeds about 23,000, Ngữ pháp

3:30

Nhưng một khi số lượng của chúng vượt quá khoảng 23.000,

it changes course. Thành ngữ

3:34

nó sẽ chuyển hướng.

Ngữ pháp

once their population exceeds about 23,000: vượt qua ngưỡng số lượng

Ở đây, once mở đầu điều kiện gây ra thay đổi tiếp theo: số lượng vượt qua ngưỡng khoảng 23.000. Exceeds có nghĩa là “lớn hơn, vượt quá”, vì vậy mệnh đề này nói đến việc vượt qua ngưỡng chứ không chỉ tiến gần đến con số đó. Trong một phát biểu khái quát khoa học, once + thì hiện tại đơn có thể cho biết điều gì xảy ra sau khi một điều kiện được đáp ứng: “Once X exceeds Y, Z happens.” Thì hiện tại đơn trong cả hai mệnh đề thể hiện một quy luật thường xuyên, không phải một dự đoán chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc về ngưỡng bằng once và dạng đúng của exceed: ____ the water level ____ 5 meters, the warning light turns on.

Xem đáp án

Once · exceeds

Thành ngữ

changes course: thay đổi hướng đi hoặc chiến lược

Change course theo nghĩa đen là bắt đầu di chuyển theo một tuyến đường khác. Trong câu này, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: “it” chuyển từ kiểu phát triển hoặc hành vi trước đó sang một kiểu khác. Cụm từ này có thể được dùng tự nhiên với kế hoạch, chính sách, dự án và lựa chọn trong cuộc sống. Nó gợi ý rằng một sự việc đã đi theo một hướng và giờ chuyển sang một hướng hoặc cách làm khác rõ rệt.

Luyện tập

Câu nào dùng change course theo nghĩa bóng là chuyển sang một chiến lược khác?

  1. To avoid the storm, the pilot changed course and flew east.
  2. After the flood, the river changed course and flowed toward the valley.
  3. After the first plan failed, the team changed course and tested a simpler design.
Xem đáp án

After the first plan failed, the team changed course and tested a simpler design.

From now on, Cụm từ

3:35

Từ nay về sau,

every spring,

3:36

vào mỗi mùa xuân,

Cụm từ

From now on: bắt đầu một giai đoạn mới kéo dài

From now on có nghĩa là “bắt đầu từ thời điểm hiện tại và tiếp tục trong tương lai”. Trong câu này, cụm từ chuyển mốc thời gian: mọi mùa xuân kể từ bây giờ sẽ theo quy luật mới, chứ không chỉ riêng mùa xuân tiếp theo. Cụm từ này thường mở đầu một quy tắc, thói quen hoặc giai đoạn mới kéo dài. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Câu nào thông báo một quy tắc lặp lại bắt đầu từ thời điểm hiện tại?

  1. From now on, we will check the doors every night.
  2. From then on, we checked the doors every night.
  3. Right now, we are checking the doors.
Xem đáp án

From now on, we will check the doors every night.

the colony will produce fertile alate males and females.

3:37

tổ kiến sẽ sinh ra những con đực và con cái có cánh có khả năng sinh sản.

The colony spawns these larger ants Cách dùng từ

3:41

Tổ kiến sinh sản ra những con kiến lớn hơn này

Cách dùng từ

spawns these larger ants: sinh ra những con kiến mới

Ở đây, spawns có nghĩa là “sinh ra con non hoặc các cá thể sống mới”. Đàn kiến là chủ thể tạo ra chúng, còn những con kiến lớn hơn này là các cá thể mới được đàn kiến tạo ra. Spawn cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: một sự kiện hoặc ý tưởng có thể spawn nhiều kết quả mới. Trong cả hai cách dùng, từ này đều chỉ việc làm xuất hiện những sinh vật hoặc sự phát triển mới, thường với số lượng đáng kể.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The new trend spawned dozens of imitations,” spawned có nghĩa là gì?

  1. sao chép từng cái bằng tay
  2. giấu chúng khỏi tầm nhìn
  3. khiến chúng xuất hiện
Xem đáp án

khiến chúng xuất hiện

throughout the early summer

3:44

trong suốt đầu mùa hè

and returns to worker production in the fall. Cụm từ

3:45

và quay trở lại sinh sản kiến thợ vào mùa thu.

Cụm từ

returns to worker production: return to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong returns to worker production, return to có nghĩa là tiếp tục lại hoặc quay về một hoạt động hay mô hình trước đó. Ở đây, worker production nghĩa là việc tạo ra kiến thợ, chứ không phải hoạt động sản xuất do kiến thợ thực hiện. Sau return to, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing vì to là giới từ: return to work; return to studying. Trong phụ đề, worker production là cụm danh từ gọi tên mô hình được tiếp tục lại.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của practice để hoàn thành câu: After the holiday, Leo returned to ____ the piano every evening.

Xem đáp án

practicing

After heavy rainfalls,

3:49

Sau những trận mưa lớn,

these alates take to the skies Thành ngữ

3:50

những con kiến có cánh này bay lên trời

Thành ngữ

take to the skies: bắt đầu bay

Take to the skies là cách diễn đạt giàu hình ảnh, có nghĩa là bắt đầu bay hoặc bay lên không trung. Trong câu này, nó diễn tả các cá thể sinh sản có cánh rời mặt đất và bay lên sau mưa lớn. Cách diễn đạt này tập trung vào thời điểm chuyến bay bắt đầu, chứ không chỉ nói đến khả năng bay hoặc trạng thái đã ở trên không. Dạng quá khứ của nó là took to the skies.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take to the skies: At sunrise yesterday, dozens of hot-air balloons ____.

Xem đáp án

took to the skies

and spread their queen's genes up to a couple hundred meters downwind. Cụm từ

3:52

và truyền gen của kiến chúa của chúng xuống theo chiều gió cách đó đến vài trăm mét.

Cụm từ

spread their queen's genes: phát tán thông tin di truyền qua sinh sản

Trong ngữ cảnh sinh học này, spread their queen's genes có nghĩa là hoạt động đó giúp vật liệu di truyền được thừa hưởng từ kiến chúa đến những nơi mới và có khả năng truyền vào các thế hệ con cháu trong tương lai thông qua sinh sản. Gen không bị rải ra như những hạt có thể nhìn thấy. Cấu trúc spread someone's genes mô tả sự lan rộng của thông tin di truyền qua con cháu, quần thể hoặc khu vực. Ở đây, their cho biết kiến chúa thuộc về nhóm đang được nói tới.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sinh học này, spread their queen's genes có nghĩa là gì?

  1. Đưa thông tin di truyền tới những nơi mới hoặc các thế hệ con cháu trong tương lai thông qua sự phát tán sinh học và sinh sản.
  2. Rải những gen có thể nhìn thấy xuống đất.
  3. Chia sẻ ý kiến của kiến chúa với các nhóm khác.
Xem đáp án

Đưa thông tin di truyền tới những nơi mới hoặc các thế hệ con cháu trong tương lai thông qua sự phát tán sinh học và sinh sản.

Cụm từ

up to a couple hundred meters downwind: giới hạn, ước lượng và phương hướng

Up to cho biết giới hạn tối đa, không phải mức tối thiểu hay một khoảng cách chính xác. A couple hundred là cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ để chỉ khoảng hai trăm; trong cấu trúc số này, couple được dùng không có of. Downwind có nghĩa là theo hướng gió thổi tới. Toàn bộ cụm cho biết sự phát tán có thể đạt tối đa khoảng 200 mét theo hướng gió di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ vừa cho biết khoảng cách tối đa gần đúng, vừa nói rằng chuyển động đi theo chiều gió: The scent can travel ____.

Xem đáp án

up to a couple hundred meters downwind

But to contribute to this annual mating frenzy, Cụm từ

3:57

Nhưng để đóng góp cho cuộc giao phối cuồng nhiệt hàng năm này,

Cụm từ

contribute to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong to contribute to this annual mating frenzy, contribute to có nghĩa là “giúp hoạt động đó diễn ra” hoặc “đóng một vai trò trong hoạt động đó”. To thứ nhất đánh dấu động từ nguyên mẫu; to thứ hai là giới từ trong cấu trúc contribute to + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm động từ nguyên mẫu ở đầu câu diễn tả mục đích: cả đàn phải làm điều được nói đến sau đó để tham gia hoạt động giao phối hằng năm. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong các cách nói như contribute to success và contribute to improving safety.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Better planning can ____ reducing waste.

Xem đáp án

contribute to

the colony must continue to thrive as one massive superorganism. Văn hóa

4:01

tổ kiến phải tiếp tục phát triển mạnh mẽ như một siêu sinh vật khổng lồ.

Văn hóa

tiếp tục phát triển mạnh như một siêu cơ thể khổng lồ duy nhất

Trong sinh học, superorganism là một nhóm gồm nhiều sinh vật riêng lẻ hợp tác chặt chẽ đến mức cả nhóm hoạt động như một cơ thể sống duy nhất. Ở đây, one massive mô tả cả đàn như một hệ thống, chứ không phải một con kiến khổng lồ. Continue to thrive as có nghĩa là “tiếp tục sống và phát triển tốt dưới hình thức đó”. Câu này cho biết sự phát triển của cả đàn phụ thuộc vào việc các thành viên hợp tác như những bộ phận của một chỉnh thể lớn hơn.

Luyện tập

one massive superorganism trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Cả đàn có các thành viên phối hợp với nhau như những bộ phận của một cơ thể.
  2. Một đàn trong đó mỗi con kiến sống sót và làm việc hoàn toàn riêng lẻ.
  3. Một con kiến lớn đến mức bằng cả đàn.
Xem đáp án

Cả đàn có các thành viên phối hợp với nhau như những bộ phận của một cơ thể.

Every day,

4:06

Mỗi ngày,

younger ants feed the queen and tend to the brood, Cách dùng từ

4:07

những con kiến trẻ hơn cho kiến chúa ăn và chăm sóc bầy con,

Cách dùng từ

tend to the brood: chăm sóc đàn con đang phát triển

Trong câu này, tend to có nghĩa là “chăm sóc”. Tân ngữ the brood chỉ chung đàn con của kiến đang phát triển, chẳng hạn như trứng, ấu trùng và nhộng. Về mặt ngữ pháp, to ở đây là giới từ và the brood là tân ngữ của nó. Cả cụm từ mô tả hành động chăm sóc, không phải một xu hướng thường thấy.

Luyện tập

tend to the brood có nghĩa là gì trong câu này?

  1. có xu hướng sinh con
  2. chuyển đàn con đang phát triển sang một tổ khác
  3. chăm sóc đàn con đang phát triển
Xem đáp án

chăm sóc đàn con đang phát triển

while older workers forage for food and defend the nest. Ngữ pháp

4:10

trong khi kiến thợ già hơn tìm kiếm thức ăn và bảo vệ tổ.

Ngữ pháp

while older workers...: đối chiếu hai nhóm

Ở đây, while giới thiệu sự tương phản giữa hai nhóm và các nhiệm vụ khác nhau của chúng. Mệnh đề đầu mô tả những con kiến trẻ hơn; mệnh đề có while mô tả những con kiến thợ lớn tuổi hơn. Nghĩa của nó gần với whereas hoặc “trái lại”, chứ không chủ yếu là “trong khoảng thời gian mà”. Mẫu có thể áp dụng là A làm một việc, while B làm một việc khác. Mẫu này sắp xếp hai thông tin song song để làm rõ sự khác biệt.

Luyện tập

Chức năng chính của while trong câu này là gì?

  1. Nêu lý do kiến trẻ cho kiến chúa ăn.
  2. Giới hạn công việc của kiến lớn tuổi hơn vào một thời điểm cụ thể.
  3. Đối chiếu nhiệm vụ của kiến trẻ và kiến lớn tuổi hơn.
Xem đáp án

Đối chiếu nhiệm vụ của kiến trẻ và kiến lớn tuổi hơn.

When intruders strike, Cách dùng từ

4:14

Khi có kẻ đột nhập tấn công,

these older warriors fend them off using poisonous venom.

4:15

những chiến binh già này đẩy lùi chúng bằng nọc độc.

Cách dùng từ

intruders strike: strike có nghĩa là “mở cuộc tấn công”

Trong intruders strike, strike là nội động từ có nghĩa là “mở cuộc tấn công” hoặc “bất ngờ tấn công”. Intruders là bên tấn công, còn mục tiêu bị tấn công được hiểu từ tình huống chứ không được nêu sau động từ. Nghĩa này thường xuất hiện trong các bản tin và câu chuyện về xung đột, thú săn mồi hoặc mối đe dọa bất ngờ. Hãy hiểu When intruders strike là “khi những kẻ xâm nhập tấn công”, không phải một hành động đánh riêng lẻ vào vật gì đó.

Luyện tập

strike có nghĩa là gì trong câu này? When intruders strike, the guards defend the entrance.

  1. Những kẻ xâm nhập mở cuộc tấn công.
  2. Những kẻ xâm nhập rời khỏi khu vực.
  3. Những kẻ xâm nhập gây ra tiếng động lớn.
Xem đáp án

Những kẻ xâm nhập mở cuộc tấn công.

After rainfalls,

4:20

Sau những trận mưa,

the colony comes together, Cụm động từ

4:21

đàn kiến tụ tập lại với nhau,

Cụm động từ

the colony comes together: tập hợp và hành động như một thể thống nhất

Ở đây, the colony comes together có nghĩa là các thành viên trong đàn tập hợp lại và hành động như một nhóm thống nhất. Cụm từ này có thể kết hợp ý nghĩa tụ họp về mặt vị trí với việc hợp tác vì một mục tiêu chung. Colony ở đây là danh từ số ít về mặt ngữ pháp, vì vậy động từ dùng dạng comes, mặc dù một đàn gồm nhiều cá thể. Cụm từ này cũng có thể dùng để nói về một đội, gia đình hoặc cộng đồng cùng đoàn kết để làm việc gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ đúng của come together: After the flood, the community ____ to rebuild the playground.

Xem đáp án

came together

using the wet dirt to expand their nest.

4:22

sử dụng bùn ướt để mở rộng tổ của chúng.

And when a disastrous flood drowns their home,

4:26

Và khi một trận lũ lụt tàn khốc nhấn chìm ngôi nhà của chúng,

the sisters band together into a massive living raft, Thành ngữ

4:28

các chị em kết lại với nhau thành một chiếc bè sống khổng lồ,

Thành ngữ

band together into a massive living raft: kết lại thành một chiếc bè sống khổng lồ

Band together có nghĩa là hợp lại và hành động như một nhóm, thường vì các thành viên có chung mục tiêu hoặc đối mặt với cùng một mối nguy hiểm. Ở đây, the sisters chỉ những con kiến, còn into a massive living raft cho biết kết quả của việc hợp lại: cơ thể chúng nối với nhau thành một cấu trúc nổi lớn duy nhất. Living raft là cách miêu tả sinh động. Không có một chiếc bè riêng chở kiến; chính những con kiến sống tạo thành chiếc bè.

Luyện tập

band together into a massive living raft có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng trèo lên một chiếc bè lớn làm bằng gỗ.
  2. Chúng tách ra và bơi theo những hướng khác nhau.
  3. Chúng nối cơ thể lại để tạo thành một chiếc bè nổi lớn duy nhất.
Xem đáp án

Chúng nối cơ thể lại để tạo thành một chiếc bè nổi lớn duy nhất.

carrying their queen to safety. Cụm từ

4:33

đưa kiến chúa của chúng đến nơi an toàn.

Cụm từ

carrying their queen to safety: đưa kiến chúa đến nơi an toàn

Carry someone to safety có nghĩa là đưa một người hoặc con vật ra khỏi nguy hiểm cho đến khi họ hoặc nó tới nơi an toàn. To safety diễn tả kết quả của sự di chuyển, chứ không phải tên của một điểm đến cụ thể. Carrying their queen to safety là một mệnh đề -ing bổ sung việc những con kiến đang làm trong lúc tạo thành chiếc bè. Chủ ngữ được hiểu ngầm là the sisters trong mệnh đề trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đến nơi an toàn”: The firefighters carried the child ____.

Xem đáp án

to safety

But no matter how resilient, Ngữ pháp

4:35

Nhưng dù kiên cường đến đâu,

Ngữ pháp

No matter how resilient: ý nhượng bộ không làm thay đổi kết quả

No matter how + tính từ mở đầu một ý nhượng bộ: cấu trúc này thừa nhận rằng một đặc điểm có thể rất mạnh, nhưng kết quả trong mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Ở đây, resilient mô tả quần thể. Ý đầy đủ là no matter how resilient a colony may be. Cụm rút gọn này dẫn vào mệnh đề chính phía sau và không phải là một câu hoàn chỉnh khi đứng một mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ no matter how: ____ tired Leo is, he still feeds the dog before bed.

Xem đáp án

No matter how

the life of a colony must come to an end. Cụm từ

4:37

vòng đời của một tổ kiến cũng phải đi đến hồi kết.

Cụm từ

Must come to an end: một kết thúc không thể tránh khỏi

Come to an end có nghĩa là đi đến thời điểm một giai đoạn, sự kiện, quá trình hoặc sự sống dừng lại. Cụm này thường gợi ý rằng điều gì đó đã kéo dài một thời gian trước khi chạm đến điểm cuối. Trong câu này, must diễn tả một kết luận không thể tránh khỏi chứ không phải mệnh lệnh: vòng đời của một quần thể cuối cùng sẽ kết thúc. Vì vậy, must come to an end có nghĩa là sự kết thúc là điều tất yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng come to an end: Even the best vacation must ____.

Xem đáp án

come to an end

After about 8 years,

4:40

Sau khoảng 8 năm,

our queen runs out of sperm Cụm động từ

4:41

kiến chúa của chúng ta hết tinh trùng

Cụm động từ

run out of + danh từ: dùng cạn nguồn dự trữ

Run out of + danh từ có nghĩa là dùng hết một nguồn dự trữ đến mức không còn lại gì. Chủ ngữ là người, động vật hoặc vật sở hữu hay sử dụng nguồn dự trữ đó, còn danh từ sau of cho biết nguồn tài nguyên đã cạn. Ở đây dùng runs vì chủ ngữ số ít our queen ở ngôi thứ ba. Cấu trúc này cũng dùng được với những nguồn lực như time, money, food và patience.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run out of: By the end of the hike, we ____ water.

Xem đáp án

ran out of

and can no longer replace dying workers. Ngữ pháp

4:43

và không thể thay thế kiến thợ đang chết dần.

Ngữ pháp

can no longer + động từ dạng cơ bản: khả năng trước đây đã chấm dứt

Can no longer + động từ dạng cơ bản có nghĩa là một khả năng hoặc điều kiện từng tồn tại trước đây nhưng giờ đã chấm dứt. No longer đánh dấu sự thay đổi từ trước đến nay, và động từ chính sau can no longer vẫn giữ dạng cơ bản. Trong câu này, replace có nghĩa là tạo ra kiến thợ mới để bù cho những con bị chết; nó không nhất thiết có nghĩa là đổi một cá thể này lấy một cá thể khác.

Luyện tập

Điền can no longer để cho biết một khả năng trước đây đã chấm dứt: The battery is permanently damaged, so the robot ____ move.

Xem đáp án

can no longer

The nest's population dwindles, Cách dùng từ

4:47

Dân số của tổ giảm dần,

Cách dùng từ

The nest's population dwindles: số lượng giảm dần

Trong câu này, dwindles có nghĩa là 'dần trở nên ít hơn về số lượng'. Động từ này thể hiện sự suy giảm như một quá trình tiếp diễn, không phải một lần giảm đột ngột. The nest's population là số thành viên sống trong tổ. Nói chung, X's population dwindles có nghĩa là nhóm được tính là population trở nên nhỏ hơn theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng dwindle tự nhiên và đúng với nghĩa cần diễn đạt?

  1. Our food supplies dwindled and became more plentiful each day.
  2. We dwindled our food supplies during the long winter.
  3. Our food supplies dwindled during the long winter.
Xem đáp án

Our food supplies dwindled during the long winter.

and eventually they're taken over by a neighboring colony. Cụm động từ

4:48

và cuối cùng chúng bị một tổ kiến láng giềng chiếm lấy.

Cụm động từ

they're taken over by a neighboring ...: mất quyền kiểm soát ở dạng bị động

They're taken over by là dạng bị động của take over. They're có nghĩa là they are, taken là quá khứ phân từ và by giới thiệu người hoặc nhóm giành quyền kiểm soát. Trong câu đầy đủ, a neighboring colony trở thành nhóm nắm quyền kiểm soát. Take over nói đến quyền kiểm soát một nơi, nhóm, tổ chức hoặc hệ thống; nó không chỉ có nghĩa là nhấc một vật lên hoặc mang vật đó đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của take over: Last year, the small company ____ a larger competitor.

Xem đáp án

was taken over by

Our queen's reign is over, Thành ngữ

4:52

Triều đại kiến chúa của chúng ta đã kết thúc,

Thành ngữ

Our queen's reign is over: một thời kỳ trị vì kết thúc

Reign là khoảng thời gian một vị vua hoặc nữ hoàng cai trị. Trong Our queen's reign is over, is over có nghĩa là “đã kết thúc”, vì vậy câu này nói rằng thời kỳ cai trị hoặc thống trị của bà đã chấm dứt. Reign cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một nhà vô địch, đội tuyển, sản phẩm hoặc xu hướng có thể có một reign nếu giữ vị trí dẫn đầu trong một thời gian. Cách nói the reign is over khiến sự kết thúc nghe kịch tính và dứt khoát.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cách viết của từ chỉ thời kỳ cai trị của một vị vua?

  1. The king's rain lasted for thirty years.
  2. The king's rein lasted for thirty years.
  3. The king's reign lasted for thirty years.
Xem đáp án

The king's reign lasted for thirty years.

but her genetic legacy lives on. Thành ngữ

4:54

nhưng di sản di truyền của nó vẫn tiếp tục tồn tại.

Thành ngữ

her genetic legacy lives on: di sản được tiếp nối

Genetic legacy là vật chất di truyền hoặc các đặc điểm được truyền lại cho những thế hệ sau. Ở đây, lives on có nghĩa là “tiếp tục tồn tại sau khi cá thể hoặc thời kỳ ban đầu đã kết thúc”; nó không có nghĩa là di sản đó thật sự còn sống. Cấu trúc X lives on cũng được dùng cho ký ức, ý tưởng, truyền thống, nghệ thuật và ảnh hưởng vẫn còn sau khi nguồn gốc của chúng không còn nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng gồm hai từ của live on mang nghĩa “tiếp tục tạo ảnh hưởng”: Although the inventor is gone, her influence ____.

Xem đáp án

lives on

The US honey bee population

4:58

Quần thể ong mật ở Mỹ

has been decreasing at an alarming and unprecedented rate.

5:00

đang suy giảm với tốc độ đáng báo động và chưa từng có.

Why are all the honey bees vanishing?

5:04

Tại sao tất cả ong mật lại biến mất?

Watch this lesson to learn more.

5:07

Hãy xem bài học này để tìm hiểu thêm.