Ảo giác âm thanh Shepard.... và nhiều hơn thế!: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
363 từ 192 từ/phút

Giới thiệu: Michael giải thích ảo giác Shepard tone, bác bỏ cách hiểu sai về tên Adidas và liên hệ với Puma, rồi trình bày máy đánh chữ USB vẫn lưu chữ trên giấy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what they do is - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng mệnh đề what để tập trung vào hành động cốt lõi của một quá trình và dẫn vào cụm động từ giải thích cơ chế đó. 2. stand for - Cụm động từ: nói rõ chữ cái, ký hiệu hoặc phần triển khai của một tên gọi đại diện cho điều gì, đồng thời phân biệt nguồn gốc thật với lời giải thích đặt ra về sau. 3. keeps a hard copy - Cụm từ cố định và kết hợp từ: diễn đạt tự nhiên việc giữ một bản vật lý bên cạnh dữ liệu số, nhất là với tài liệu hoặc hồ sơ cần tra cứu sau này.

Nội dung bài học

Hey,

0:00

Chào,

Vsauce.

0:00

Vsauce.

Michael here and today I released a brand new Vsauce Leanback. Cụm từ

0:01

Michael đây, và hôm nay tôi đã ra mắt một Vsauce Leanback hoàn toàn mới.

Cụm từ

brand new: hoàn toàn mới hoặc vừa ra mắt

Brand new là một cụm từ cố định có nghĩa là hoàn toàn mới, thường kèm theo ý rằng một thứ vừa được sản xuất, mua hoặc ra mắt. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng Vsauce Leanback vừa được phát hành. Ở đây, brand làm tăng mức độ của new; nó không chỉ thương hiệu của công ty hay sản phẩm. Cụm từ có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối: a brand-new game hoặc The game is brand new.

Luyện tập

Dùng brand new để hoàn thành câu tiếng Anh: This skateboard has never been used, so it is ____.

Xem đáp án

brand new

a playlist of educational videos from all over YouTube that I think are cool Cụm từ

0:05

Đó là một danh sách phát gồm các video giáo dục từ khắp nơi trên YouTube mà tôi thấy rất thú vị,

Cụm từ

all over YouTube: từ nhiều nơi trên nền tảng

Trong cụm videos from all over YouTube, all over + địa điểm hoặc nền tảng có nghĩa là trải rộng ở nhiều phần hoặc đến từ nhiều phần khác nhau của nơi đó. Ở đây, cụm từ cho biết các video đến từ nhiều kênh và khu vực khác nhau trên YouTube. All over diễn tả sự phân bố hoặc phạm vi rộng; nó không có nghĩa là nằm trên bề mặt vật lý của YouTube. Nghĩa riêng là kết thúc thường xuất hiện trong cấu trúc như The show is all over.

Luyện tập

Dùng all over để hoàn thành câu tiếng Anh: The class received postcards from ____ the world.

Xem đáp án

all over

and I host sort of like a Vsauce TV show. Ý định

0:08

và tôi dẫn nó gần giống như một chương trình truyền hình của Vsauce.

Ý định

sort of like để so sánh gần đúng

Sort of like tạo ra một sự so sánh có chủ ý nhưng không khẳng định tuyệt đối. Ở đây, người nói không định nghĩa danh sách phát là một chương trình truyền hình; anh ấy nói rằng việc dẫn nó gần giống với việc dẫn một chương trình truyền hình. Dùng sort of trước like khi bạn muốn đưa ra phép so sánh nhưng vẫn chừa chỗ cho những khác biệt. Cách nói này khiến lời khẳng định bớt chắc chắn hơn so với chỉ nói is like.

Luyện tập

sort of like truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Người nói đang giải thích phương pháp dùng để dẫn chương trình.
  2. Người nói đang nói rằng hai thứ hoàn toàn giống hệt nhau.
  3. Người nói đang đưa ra một sự so sánh gần đúng và thận trọng.
Xem đáp án

Người nói đang đưa ra một sự so sánh gần đúng và thận trọng.

You can start that by clicking the box up in the corner Ngữ pháp

0:11

Bạn có thể bắt đầu bằng cách nhấp vào ô ở góc trên

Ngữ pháp

by clicking: by + -ing để chỉ phương pháp

By clicking dùng by + dạng -ing để nêu phương pháp tạo ra một kết quả. Trong câu này, nhấp vào ô là cách người nghe có thể bắt đầu tính năng đó. Cấu trúc này trả lời câu hỏi Bằng cách nào?, chứ không phải Khi nào? hoặc Ở đâu? Nó thường gặp trong hướng dẫn: kết quả hoặc mục tiêu + by + hành động ở dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của click: You can open the menu ____ the icon.

Xem đáp án

by clicking

or the link at the top of this video's description.

0:13

hoặc đường liên kết ở đầu phần mô tả của video này.

But before that, Mạch ý

0:16

Nhưng trước đó,

Mạch ý

Cụm chuyển ý “But before that,”

“But before that” báo cho người nghe biết rằng người nói đang tạm hoãn hành động tiếp theo đã được nhắc đến để chèn vào một việc cần làm hoặc cần nói trước. Ở đây, “that” chỉ ngược lại hành động tiếp theo đã được dự định, chứ không chỉ chủ đề xuất hiện sau đó. Cụm từ này tạo ra một trình tự rõ ràng: bước tiếp theo được dự kiến, nội dung được chèn vào, rồi có thể quay lại kế hoạch ban đầu. Nó thường đứng đầu câu giới thiệu nội dung được chèn vào.

Luyện tập

Câu nào tạm dừng rõ ràng một hoạt động đã dự định để chèn một thông báo vào trước?

  1. After that, I have one quick announcement.
  2. At the same time, I have one quick announcement.
  3. But before that, I have one quick announcement.
Xem đáp án

But before that, I have one quick announcement.

I wanna talk about the Shepard tone. Cách dùng từ

0:17

tôi muốn nói về âm Shepard.

Cách dùng từ

“Wanna” thân mật thay cho “want to”

“Wanna” là cách viết thân mật thể hiện dạng rút gọn phổ biến của “want to” trong lời nói. Trong “I wanna talk”, nó đứng trước động từ nguyên mẫu “talk” và thể hiện mong muốn hoặc ý định nói của người nói. Cấu trúc là wanna + động từ nguyên mẫu. Nó không có nghĩa là “want a”, vốn được theo sau bởi một danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói thân mật bằng dạng không trang trọng của “want to”: I ____ show you my drawing.

Xem đáp án

wanna

It's a sound made out of multiple sine waves Cụm từ

0:19

Đây là một âm thanh được tạo thành từ nhiều sóng sin

Cụm từ

made out of: nói một thứ được tạo thành từ gì

Made out of cho biết vật liệu hoặc các phần tạo nên một thứ. Cấu trúc là be + made out of + vật liệu hoặc các phần. Ở đây, âm thanh được tạo thành từ nhiều sóng sin. Cụm từ này mô tả các thành phần của âm thanh, không phải cụm động từ make out, vốn có thể mang nghĩa ‘khó khăn lắm mới nhìn ra hoặc hiểu được’.

Luyện tập

Trong phụ đề, made out of cho chúng ta biết điều gì?

  1. Có người đã nhận ra âm thanh.
  2. Âm thanh được tạo thành từ nhiều sóng sin.
  3. Âm thanh khó nghe rõ.
Xem đáp án

Âm thanh được tạo thành từ nhiều sóng sin.

that play a trick on us. Cụm từ

0:23

có thể đánh lừa cảm nhận của chúng ta.

Cụm từ

play a trick on us: khiến ai đó tin hoặc cảm nhận một điều không đúng

Play a trick on someone là cấu trúc cố định có nghĩa là ‘đánh lừa hoặc khiến ai đó hiểu sai’. Sau on là người hoặc nhóm người bị tác động: play a trick on us. Ở đây không có ai đang chơi khăm cả. Âm thanh tạo ra ảo giác nên có vẻ như đánh lừa thính giác của chúng ta. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả một người, đồ vật hoặc thậm chí các giác quan tạo ra ấn tượng sai.

Luyện tập

Dùng cụm từ cố định ở dạng số ít có nghĩa là ‘đánh lừa ai đó’ để hoàn thành câu: The strange shadow can ____ you.

Xem đáp án

play a trick on

See,

0:24

Bạn thấy đấy,

what they do is continuously rise in pitch Ngữ pháp

0:24

chúng liên tục tăng cao độ,

and then every so often Cụm từ

0:27

rồi thỉnh thoảng

one of them drops down an octave. Cụm từ

0:29

một trong số đó lại hạ xuống một quãng tám.

Ngữ pháp

What they do is + động từ dạng cơ bản

“What they do is” là một khung câu dùng để nhấn mạnh. Mệnh đề what đưa “hành động chúng thực hiện” thành chủ đề, còn phần sau is nêu hành động quan trọng: continuously rise in pitch. Cấu trúc này hướng sự chú ý vào cơ chế chính thay vì chỉ đơn thuần thuật lại hành động. Khi mệnh đề what có do, phần bổ ngữ sau be có thể dùng động từ dạng cơ bản: What they do is rise. Ở đây, rise tương ứng với do ở phía trước. Trong mẫu này, không thay rise bằng rising, và is to rising không đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Dùng chủ ngữ the sign và khung nhấn mạnh what + subject + does + is để hoàn thành câu: ____ warn drivers about ice on the road.

Xem đáp án

What the sign does is

Cụm từ

Every so often: sự lặp lại thỉnh thoảng và không đều

Every so often có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi lúc”. Trong câu này, cụm từ cho biết một thành phần đôi lúc hạ xuống một quãng tám trong khi toàn bộ quá trình vẫn tiếp tục. Cụm từ này mô tả một sự việc lặp lại nhưng không có lịch cố định. Nó không có nghĩa là xảy ra thường xuyên, và từ every cũng không làm cho thời điểm trở nên đều đặn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng đèn hành lang thỉnh thoảng nhấp nháy vào những thời điểm không đều?

  1. The hallway light flickers every ten minutes.
  2. The hallway light often flickers.
  3. Every so often, the hallway light flickers.
Xem đáp án

Every so often, the hallway light flickers.

Cụm từ

drops down an octave: chuyển xuống cao độ thấp hơn

Trong câu này, drops down an octave có nghĩa là một âm đột ngột chuyển xuống cao độ thấp hơn đúng một quãng tám. Ví dụ, chuyển từ C5 xuống C4 là đi xuống một quãng tám, và tần số giảm còn một nửa. Down diễn tả sự thay đổi sang cao độ thấp hơn, không phải một vật thể rơi trong không gian. Cụm từ này cũng có thể mô tả một nốt nhạc, giai điệu, giọng hát hoặc âm thanh khác chuyển xuống một quãng tám.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tên quãng khiến C5 trở thành C4: During the final bar, the pitch drops down an ____, moving from C5 to C4.

Xem đáp án

octave

But our brains don't perceive that

0:31

Nhưng não chúng ta không cảm nhận được điều đó

because the other two continue rising

0:33

vì hai sóng còn lại vẫn tiếp tục cao lên

and cover for it. Cụm động từ

0:35

và che lấp nó.

Cụm động từ

cover for it: bù đắp để một thay đổi khó được nhận ra

Ở đây, cover for it có nghĩa là hai âm đang tiếp tục tăng lên bù cho âm hạ xuống, khiến não khó nhận ra cú nhảy xuống của nó. Đại từ it chỉ âm hạ xuống; điều bị che lấp là sự thay đổi cao độ của âm đó. Cover for thường có nghĩa là tạm thời thay thế ai đó hoặc bảo vệ họ khỏi tác động của một vấn đề. Ở đây, ý tưởng này được mở rộng theo nghĩa bóng: các phần khác của mẫu âm thanh duy trì hiệu ứng tổng thể và che lấp sự hạ xuống của một phần.

Luyện tập

Trong ví dụ, cover for it cho biết hai âm còn lại đang tăng lên làm gì?

  1. Chúng bù cho sự hạ xuống và khiến nó khó được nhận ra.
  2. Chúng cũng hạ xuống đúng vào cùng một thời điểm.
  3. Chúng dùng một vật che để bọc âm đang hạ xuống theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Chúng bù cho sự hạ xuống và khiến nó khó được nhận ra.

The sine waves take turns dropping down an octave, Ngữ pháp

0:36

Các sóng sin lần lượt hạ xuống một quãng tám,

Ngữ pháp

take turns + -ing cho các hành động luân phiên

Take turns + -ing có nghĩa là hai hoặc nhiều người hay sự vật luân phiên thực hiện cùng một hoạt động: một bên làm trước, rồi đến bên khác. Trong câu này, các sóng sin không hạ xuống cùng lúc mà hạ xuống lần lượt. Trong cấu trúc này, turns là danh từ số nhiều chỉ những cơ hội hoặc lượt riêng biệt, còn dropping là dạng -ing gọi tên hoạt động được lặp lại. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ số nhiều hoặc chỉ một nhóm + take turns + động từ dạng -ing.

Luyện tập

Dùng take turns + -ing để hoàn thành câu tiếng Anh: Ana and Ben alternate who reads each line. They ____ the lines aloud.

Xem đáp án

take turns reading

producing a sonic barber pole, Ghi chú

0:39

tạo ra một phiên bản âm thanh của cột xoay trước tiệm cắt tóc,

Ngữ pháp

Dấu phẩy + producing để diễn đạt kết quả

Cụm producing sau dấu phẩy trình bày cột hiệu cắt tóc bằng âm thanh như kết quả của toàn bộ quá trình đứng trước. Có thể viết đầy đủ thành and this produces a sonic barber pole hoặc which produces a sonic barber pole. Producing không giới thiệu một người hay sự vật mới đang thực hiện một hành động riêng. Nguồn tạo ra kết quả được hiểu ngầm là tình huống được mô tả trước dấu phẩy: các sóng sin lần lượt hạ xuống một quãng tám.

Luyện tập

Dùng dạng -ing chỉ kết quả của produce để hoàn thành câu tiếng Anh: The new filter removed the static, ____ a much clearer signal.

Xem đáp án

producing

Thành ngữ

Phép ẩn dụ “sonic barber pole”

“Sonic barber pole” là một phép ẩn dụ kết nối hai giác quan. Cột hiệu thợ cắt tóc truyền thống có các sọc chéo; khi cột quay, những sọc này có thể trông như đang liên tục đi lên dù họa tiết không thật sự dâng cao. Ở đây, sonic có nghĩa là “liên quan đến âm thanh”. Cụm từ này so sánh ảo giác thị giác đó với một âm thanh có cao độ dường như tăng mãi nhưng xét tổng thể lại không thật sự tăng lên. Nó không có nghĩa là một cột hiệu thợ cắt tóc thật đang phát ra tiếng động.

Luyện tập

“Sonic barber pole” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một cột hiệu thợ cắt tóc phát ra tiếng máy móc rất lớn
  2. Một ảo giác thính giác được so sánh với các sọc dường như đi lên vô tận trên cột hiệu thợ cắt tóc đang quay
  3. Một dụng cụ thợ cắt tóc dùng để nâng cao độ của âm nhạc
Xem đáp án

Một ảo giác thính giác được so sánh với các sọc dường như đi lên vô tận trên cột hiệu thợ cắt tóc đang quay

a noise that appears to keep rising Ngữ pháp

0:41

một âm thanh có vẻ cứ tăng cao độ mãi

in pitch forever and ever without ever actually going anywhere. Ghi chú

0:44

đến vô tận mà thực ra chẳng hề đi đến đâu cả.

Ngữ pháp

“appears to keep rising”: sự tiếp diễn có vẻ xảy ra

Trong appears to keep rising, appears to + động từ nguyên mẫu cho biết điều gì đó chỉ là cảm nhận chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Ở đây, người nghe cảm nhận sự tăng lên liên tục, nhưng cách diễn đạt vẫn để ngỏ khả năng rằng xét tổng thể âm thanh không thật sự cao lên. Keep + -ing diễn tả một hành động tiếp diễn. Sau keep, dùng dạng -ing rising chứ không dùng dạng nguyên mẫu rise: appears to keep rising. Kết hợp lại, hai cấu trúc có nghĩa là “dường như cứ tiếp tục tăng lên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của appear và keep, đồng thời dùng động từ move: On the looping screen, the arrow ____ upward, but it repeatedly returns to its starting point.

Xem đáp án

appears to keep moving

Cụm từ

forever and ever: cụm cố định mang tính nhấn mạnh

Forever and ever là một cụm cố định, có tính nhấn mạnh để nói forever hoặc “trong một khoảng thời gian cực kỳ dài”. Việc lặp lại ever làm tăng cảm xúc và nhịp điệu; nó không thêm một khoảng thời gian riêng biệt. Ở đây, cụm từ này phóng đại cảm giác của người nghe rằng cao độ cứ tăng lên không có điểm dừng. Nó mô tả âm thanh có vẻ như thế nào, chứ không khẳng định âm thanh thực sự kéo dài vô hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định mang tính nhấn mạnh: The children felt as if the rainy afternoon would last ____.

Xem đáp án

forever and ever

Thành ngữ

without ever actually going anywhere: không có tiến triển thực sự

without ever + -ing có nghĩa là một việc không xảy ra tại bất kỳ thời điểm nào, còn actually đánh dấu sự tương phản giữa vẻ bề ngoài và thực tế. Going anywhere ở đây mang nghĩa bóng: nó có nghĩa là tạo ra tiến triển thực sự hoặc một kết quả ròng, chứ không phải di chuyển đến một nơi nào đó. Cao độ có vẻ cứ tăng lên, nhưng hiệu ứng này không tích lũy thành một cao độ thực tế ngày càng cao vô tận. Mẫu này hữu ích cho những tình huống trông có vẻ đang hoạt động hoặc thay đổi nhưng không tạo ra tiến triển thực sự.

Luyện tập

Trong câu “The conversation kept circling without ever actually going anywhere,” going anywhere có nghĩa là gì?

  1. Chuyển sang một căn phòng khác.
  2. Đạt được tiến triển thực sự.
  3. Trở nên ồn hơn.
Xem đáp án

Đạt được tiến triển thực sự.

I was reminded of it this week by fallingfalling.com, Cụm từ

0:58

Tuần này, fallingfalling.com khiến tôi nhớ lại âm thanh này,

Cụm từ

was reminded of it: một dấu hiệu gợi lại ký ức

Trong câu này, was reminded of it có nghĩa là một điều gì đó khiến người nói nghĩ lại về một ý tưởng. Người nói không nhận được lời nhắc phải làm một nhiệm vụ. Cấu trúc be reminded of + danh từ/đại từ nêu ký ức hoặc ý tưởng hiện lại trong đầu. Có thể thêm by + tác nhân để nói điều gì đã tạo ra sự liên tưởng: I was reminded of it by the website.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của remind: When Leo saw the old photo, he ____ his first school.

Xem đáp án

was reminded of

a creation of internet artist New Rafael,

1:01

một tác phẩm của nghệ sĩ internet New Rafael,

where the Shepard tone seems to go down and fall forever.

1:04

nơi âm Shepard dường như cứ hạ xuống và rơi mãi mãi.

Rafael also made some other cool sites like OutInTheWind.com.

1:08

Rafael còn tạo ra một số trang web thú vị khác như OutInTheWind.com.

Here,

1:12

Ở đây,

there's nothing except for this menacing wind Ngữ pháp

1:13

chẳng có gì ngoài cơn gió đầy đe dọa này

that slowly erodes your cursor. Cách dùng từ

1:16

đang từ từ bào mòn con trỏ của bạn.

Ngữ pháp

there's nothing except for: giữ lại một ngoại lệ

Trong câu này, there's nothing except for có nghĩa là chỉ có thứ đứng sau except for hiện diện. Cơn gió là ngoại lệ duy nhất của nothing. Dùng there is/there's nothing except for + cụm danh từ để miêu tả một nơi, danh sách hoặc tình huống gần như trống không nhưng vẫn có một thứ.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? There was nothing in the bag except for a red key.

  1. Trong túi có nhiều thứ nhưng không có chìa khóa màu đỏ.
  2. Chiếc túi hoàn toàn trống không.
  3. Một chiếc chìa khóa màu đỏ là thứ duy nhất trong túi.
Xem đáp án

Một chiếc chìa khóa màu đỏ là thứ duy nhất trong túi.

Cách dùng từ

Erodes your cursor: bào mòn dần dần

Ở đây, erodes có nghĩa là “dần dần bào mòn hoặc làm suy yếu”. Gió được miêu tả là phá hỏng con trỏ từng chút một, chứ không xóa nó ngay lập tức. Cách dùng này mở rộng từ ý nghĩa vật lý về nước hoặc gió bào mòn đá. Erode cũng có thể diễn tả sự suy giảm từ từ của lòng tin, sự tự tin, quyền lực hoặc chất lượng.

Luyện tập

Câu nào dùng erode để diễn tả sự suy yếu dần dần?

  1. Repeated delays can erode customers' trust.
  2. The cursor vanished as soon as the page loaded.
  3. Click this button to delete the file immediately.
Xem đáp án

Repeated delays can erode customers' trust.

Okay,

1:18

Được rồi,

now some of you may already know this, Ý định

1:18

có thể một số bạn đã biết điều này,

Ý định

Some of you may already know this: ghi nhận kiến thức có sẵn

Some of you may already know this thừa nhận rằng một phần khán giả có thể đã quen thuộc với thông tin này. May diễn tả khả năng: người nói không khẳng định rằng mình biết chính xác ai đã biết. Khi dùng để mở đầu, cụm từ này lịch sự dung hòa những mức độ kiến thức nền khác nhau. Nó cho những người đã biết thấy rằng kiến thức của họ được ghi nhận, đồng thời chuẩn bị những người khác cho phần giải thích.

Luyện tập

Trong “Some of you may already know this”, may có cho khán giả quyền được biết điều gì đó không?

  1. Không. Nó cho thấy người nói không chắc khán giả biết những gì.
  2. Có. Nó cho khán giả quyền được biết điều đó.
Xem đáp án

Không. Nó cho thấy người nói không chắc khán giả biết những gì.

but in America we say Adidas,

1:20

nhưng ở Mỹ, chúng tôi phát âm Adidas là “ờ-ĐI-đợt”,

whereas the rest of the world says Adidas. Ngữ pháp

1:22

còn phần còn lại của thế giới đọc là “A-đi-đát”.

Ngữ pháp

whereas để thể hiện sự tương phản rõ ràng

Whereas nối hai mệnh đề và đánh dấu sự tương phản rõ ràng giữa chúng. Mệnh đề sau whereas được đặt đối lập với mệnh đề đứng trước. Ở đây, hai cách viết Adidas trông hoàn toàn giống nhau, nhưng whereas cho biết người nói đang so sánh hai cách phát âm khác nhau: một cách được dùng ở Mỹ và một cách được dùng ở những nơi khác. Từ nối này hữu ích khi muốn đặt hai sự thật khác nhau cạnh nhau để so sánh.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để thể hiện sự tương phản rõ ràng và cân bằng: The library is quiet, ___ the gym is noisy.

  1. because
  2. whereas
  3. therefore
Xem đáp án

whereas

And no,

1:25

Và không,

it does not stand for All Day I Dream About Soccer. Cụm động từ

1:25

tên đó không phải là viết tắt của All Day I Dream About Soccer.

Cụm động từ

stand for trong chữ viết tắt và tên gọi

Trong câu này, stand for có nghĩa là “là dạng viết tắt của” hoặc “đại diện cho một tên hay cụm từ đầy đủ”. Người nói bác bỏ một cụm từ bịa ra được cho là dùng để giải thích các chữ cái trong Adidas. Dùng mẫu X stands for Y để nêu dạng đầy đủ và What does X stand for? để hỏi dạng đó. Ở đây, stand for không mang nghĩa khác là “chịu đựng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thông dụng dùng để hỏi dạng đầy đủ của một chữ viết tắt: What does 'FAQ' ____?

Xem đáp án

stand for

That's just a backronym, Cách dùng từ

1:28

Đó chỉ là một từ viết tắt ngược,

an acronym made up for a word that already exists. Cụm động từ

1:29

tức một cụm viết tắt được tạo ra cho một từ vốn đã tồn tại.

Cách dùng từ

backronym: từ có trước phần triển khai

Backronym, hay từ viết tắt ngược, là lời giải thích được tạo ra sau khi một từ hoặc tên gọi đã tồn tại. Người ta chọn một từ cho mỗi chữ cái để cụm từ hoàn chỉnh khớp với từ hoặc tên có trước. Điểm quan trọng là thứ tự: từ có trước, còn cụm từ đầy đủ được tạo ra sau. Ở đây, "All Day I Dream About Soccer" được đặt ra về sau để khớp với Adidas, nên nó không giải thích nguồn gốc thật sự của tên này.

Luyện tập

Tình huống nào tạo ra một backronym?

  1. Một tên gọi đã tồn tại trước, rồi sau đó người ta đặt ra một cụm từ khớp với các chữ cái của tên.
  2. Hai từ được ghép lại để tạo thành một từ mới.
  3. Một cụm từ đã tồn tại trước, rồi các chữ cái đầu của nó tạo thành tên mới.
Xem đáp án

Một tên gọi đã tồn tại trước, rồi sau đó người ta đặt ra một cụm từ khớp với các chữ cái của tên.

Cụm động từ

made up: nghĩa là được bịa ra, không phải make up for

Ở đây, made up có nghĩa là “được nghĩ ra” hoặc “được tạo ra chứ không phải được phát hiện”. Đây là cách mô tả bị động rút gọn cho acronym: an acronym made up ... có nghĩa tương đương an acronym that was made up ... Những từ tiếp theo tạo thành một cụm riêng: made up | for a word that already exists. For cho biết từ viết tắt được tạo ra để khớp với từ nào; nó không thuộc cụm động từ make up for, có nghĩa là “bù đắp”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của make up có nghĩa là “bịa ra”: The excuse was ____ after he missed the bus.

Xem đáp án

made up

Instead,

1:32

Thực ra,

it's named after a person, Cụm động từ

1:33

nó được đặt theo tên một người,

Cụm động từ

Be named after someone: được đặt theo tên ai đó

Trong cấu trúc be named after + người, named là quá khứ phân từ của name và tạo thành cấu trúc bị động: chủ ngữ được đặt một cái tên có liên hệ với người đó. Ở đây, cụm này cho biết tên của sự vật bắt nguồn từ một người. After chỉ nguồn gốc hoặc hình mẫu của tên gọi, không mang nghĩa thời gian là “sau”. Mẫu chủ động là name A after B; mẫu bị động là A is named after B.

Luyện tập

Điền cụm đặt tên bị động gồm hai từ trong bài học: The new school was ____ its founder.

Xem đáp án

named after

which is why people pronounce it Adi Dass. Ngữ pháp

1:35

đó là lý do mọi người phát âm nó là “Adi Dass”.

Ngữ pháp

Which is why: nối lý do với kết quả

Which is why quy chiếu lại toàn bộ mệnh đề đứng trước và dẫn vào kết quả hoặc kết luận theo sau. Trong câu ví dụ, sự thật về nguồn gốc tên gọi giải thích cách phát âm. Mẫu câu là sự thật hoàn chỉnh, which is why + mệnh đề kết quả. Mẫu này trình bày mệnh đề đầu tiên như lý do và tiếp tục lời giải thích trong cùng một câu; which không chỉ nói đến danh từ gần nhất là person.

Luyện tập

Điền từ nối quy chiếu lại toàn bộ mệnh đề đầu và dẫn vào kết quả của nó: Leo forgot to set an alarm, ____ he woke up late.

Xem đáp án

which is why

It's named after Adi Dassler,

1:37

Nó được đặt theo tên Adi Dassler,

a German guy who got in a fight with his brother, Cụm từ

1:39

một người Đức đã cãi nhau với anh trai mình,

Cụm từ

got in a fight with: xung đột với ai đó

Got in a fight with là dạng quá khứ của get in a fight with someone. Cụm này có nghĩa là một người đã vướng vào xung đột với người khác. Bản thân cụm từ không cho biết xung đột chỉ là cãi vã hay đã trở thành ẩu đả; cần dựa vào ngữ cảnh để xác định. Hãy ghi nhớ toàn bộ cấu trúc get in a fight with + người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “đã vướng vào xung đột”: Yesterday, Ben ____ his brother over a board game.

Xem đáp án

got in a fight with

so his brother Rudolf went across the river

1:42

nên người anh Rudolf đã băng qua sông

and started his own athletic company

1:44

và thành lập công ty đồ thể thao của riêng mình

known as Puma. Cụm từ

1:45

mang tên Puma.

Cụm từ

known as: giới thiệu tên hoặc danh tính

Known as giới thiệu tên, nhãn gọi, danh hiệu hoặc danh tính mà một người hay sự vật được biết đến. Ở đây, cụm này liên kết công ty với tên Puma. Cụm này thường đứng sau danh từ như dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động: a company known as Puma có nghĩa là a company that is known as Puma. Cấu trúc có thể áp dụng là danh từ + known as + tên hoặc danh tính.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách chính xác: The red panda is also ____ the lesser panda.

  1. known for
  2. known as
Xem đáp án

known as

That's right.

1:47

Đúng vậy.

Adidas and Puma came from the same town, Mạch ý

1:48

Adidas và Puma ra đời từ cùng một thị trấn,

from the same family.

1:51

từ cùng một gia đình.

Mạch ý

from the same town, from the same family: sự tăng tiến song song

Việc lặp lại khuôn from the same + danh từ tạo nên cấu trúc song song. Trước hết, from the same town nêu một nguồn gốc chung khá rộng; sau đó, from the same family thu hẹp mối liên hệ xuống mức riêng tư và bất ngờ hơn. Đặt sự thật có sức nặng hơn ở sau tạo ra sự tăng tiến và giúp câu kết thúc dứt khoát. Ở đây, same family nói đến quan hệ gia đình giữa những người sáng lập, không có nghĩa Adidas và Puma thuộc cùng một tập đoàn.

Luyện tập

Điền cùng một cụm từ vào hai chỗ trống để nguồn gốc chung thứ hai trở nên cụ thể và bất ngờ hơn: The two chefs came ____ region, ____ small town.

Xem đáp án

from the same · from the same

Finally, Mạch ý

1:53

Cuối cùng,

before the Leanback,

1:54

trước khi xem Leanback,

I wanna share this USB typewriter with you.

1:55

tôi muốn giới thiệu với bạn chiếc máy đánh chữ USB này.

Mạch ý

Finally, before the Leanback: đánh dấu vị trí hiện tại và phần tiếp theo

Finally đánh dấu đây là mục cuối cùng trong chuỗi các chủ đề xen ngang. Nó có chức năng tổ chức bài nói, chứ không có nghĩa người nói đã thành công sau một thời gian dài chờ đợi. before the Leanback báo trước nội dung tiếp theo và giúp người nghe biết rằng phần Leanback theo kế hoạch sẽ diễn ra sau đó. Hai phần kết hợp với nhau cho khán giả biết cả vị trí hiện tại của bài nói lẫn lịch trình tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu "Finally, before we end today's tour, I want to show you the rooftop garden," từ "Finally" báo hiệu điều gì?

  1. Khu vườn trên mái sẽ được giới thiệu sau khi chuyến tham quan kết thúc.
  2. Khu vườn trên mái là điểm dừng cuối trước khi chuyến tham quan kết thúc.
  3. Người nói đã chờ rất lâu để được thấy khu vườn trên mái.
Xem đáp án

Khu vườn trên mái là điểm dừng cuối trước khi chuyến tham quan kết thúc.

It's a really cool device

1:57

Đây là một thiết bị thực sự thú vị,

that plugs into your computer and works like a normal keyboard, Cụm động từ

1:58

cắm vào máy tính và hoạt động như bàn phím bình thường,

Cụm động từ

Plug into your computer: kết nối với máy tính

Ở đây, plugs into your computer có nghĩa là thiết bị kết nối với máy tính bằng phích cắm hoặc dây cáp để máy tính có thể sử dụng thiết bị đó. Cấu trúc là thiết bị + plug(s) into + máy tính, ổ cắm hoặc cổng. Dùng plug into để nêu đích kết nối. Bạn có thể nói The keyboard plugs into the computer hoặc Plug the keyboard into the computer.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn thiết lập bằng dạng đúng của plug into: The microphone should ____ the USB port on the side of the laptop.

Xem đáp án

plug into

except at the same time Mạch ý

2:01

chỉ khác là đồng thời

it keeps a hard copy for your records. Cụm từ

2:03

nó còn tạo ra một bản in để bạn lưu làm hồ sơ.

Mạch ý

Except at the same time: nhưng đồng thời

Except giới hạn ý nói rằng thiết bị hoạt động giống một bàn phím bình thường: nó báo hiệu rằng có một tính năng quan trọng khác biệt. Mệnh đề tiếp theo nêu ra điểm khác biệt đó, tức là thiết bị còn tạo một bản sao trên giấy. At the same time sắp xếp thông tin mới như một việc xảy ra đồng thời, chứ không phải một bước diễn ra sau đó. Khi kết hợp lại, cụm này có nghĩa là thiết bị giống bàn phím bình thường, nhưng trong lúc làm việc đó, nó còn thực hiện thêm một chức năng.

Luyện tập

except at the same time báo hiệu điều gì trong câu này? The lamp works like a normal desk lamp, except at the same time it charges your phone.

  1. Nó loại một thời điểm cụ thể khỏi phép so sánh.
  2. Nó nói rằng chiếc đèn ngừng hoạt động bình thường trong lúc điện thoại đang sạc.
  3. Nó giới hạn phép so sánh và bổ sung một chức năng khác xảy ra đồng thời.
Xem đáp án

Nó giới hạn phép so sánh và bổ sung một chức năng khác xảy ra đồng thời.

Cụm từ

keep a hard copy: lưu một bản in

Trong keeps a hard copy, keep có nghĩa là giữ lại thay vì vứt đi, còn hard copy là phiên bản vật lý của thông tin, thường được in trên giấy. Ở đây, cụm từ cho biết thiết bị để lại một phiên bản trên giấy đồng thời gửi văn bản vào máy tính. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là keep a hard copy of something: giữ một bản vật lý để lưu trữ, kiểm tra hoặc sử dụng sau này. Hard mô tả hình thức vật lý; nó không có nghĩa là bản sao khó làm hoặc khó đọc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ trong bài có nghĩa là “giữ lại một phiên bản vật lý”: After scanning each permission slip, the school still ____ in a locked cabinet.

Xem đáp án

keeps a hard copy

Cụm từ

for your records: để bạn lưu làm hồ sơ

Trong for your records, records là danh từ số nhiều, chỉ thông tin hoặc tài liệu được giữ lại làm bằng chứng hoặc để dùng sau này. Cụm giới từ này giải thích lý do bản sao được giữ lại: nó sẽ nằm trong hồ sơ của người nhận để có thể kiểm tra trong tương lai. Dùng for your records khi đưa hoặc gửi cho ai đó biên lai, giấy xác nhận, bản sao hay tài liệu khác mà họ có thể cần giữ lại. Cụm này thường ngụ ý: “bạn không cần làm gì ngay bây giờ; hãy giữ nó phòng khi cần đến sau này”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài cho khách hàng biết rằng họ nên giữ tài liệu làm hồ sơ: I’m emailing you a copy of the signed agreement ____.

Xem đáp án

for your records

It even works with an iPad.

2:05

Nó thậm chí còn dùng được với iPad.

All right, Mạch ý

2:07

Được rồi,

now it's time to watch Vsauce Leanback.

2:07

giờ là lúc xem Vsauce Leanback.

Mạch ý

Khung chuyển đoạn All right, now it's time to ...

All right ở đây là một dấu hiệu tổ chức lời nói: nó khép lại phần trước và báo rằng người nói đang chuyển tiếp. Cụm này không có nghĩa là một điều gì đó đã được đánh giá là hoàn toàn đúng. Now it's time to + động từ nguyên mẫu nêu hoạt động đã được lên kế hoạch tiếp theo. Kết hợp lại, All right, now it's time to... dẫn người nghe từ phần này sang phần kế tiếp của một bài nói, bài học hoặc chương trình, đồng thời làm rõ trình tự.

Luyện tập

Dùng khung chuyển đoạn gồm hai phần trong bài học để hoàn thành lời của giáo viên sau khi kể xong một câu chuyện: '____, ____ start the quiz.'

Xem đáp án

All right · now it's time to

You can click here to start it.

2:09

Bạn có thể nhấp vào đây để bắt đầu.

I'll meet you over there.

2:11

Hẹn gặp bạn bên đó.

And as always,

2:12

Và như mọi khi,

thanks for watching.

2:13

cảm ơn bạn đã theo dõi.