Tại sao cuộc chiến ở Ukraine lại quan trọng: Kenya | Vị thế Quốc tế: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
444 từ 160 từ/phút

Giới thiệu video: Một diễn giả Kenya nói về sự phản đối cuộc xâm lược của Nga, vai trò hòa bình của Kenya và nhu cầu xử lý căn nguyên chiến tranh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. asylum và refugees - Từ vựng và sắc thái: phân biệt sự bảo hộ pháp lý với những người nhận bảo hộ để nói chính xác về di cư. 2. The way the conflict is seen is that - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cách đóng khung bị động đưa ra một cách diễn giải mà không coi đó là sự thật không thể tranh cãi. 3. amani haiji ila kwa ncha ya upanga. - Văn hóa và bối cảnh thực tế: hiểu cách tục ngữ Swahili này nhấn mạnh rằng hòa bình lâu dài cần đối diện nguyên nhân xung đột thay vì che giấu chúng.

Nội dung bài học

Majority of the Kenyans are against this conflict, Ghi chú

0:00

Phần lớn người dân Kenya phản đối cuộc xung đột này,

are against the invasion of another country.

0:03

phản đối việc xâm lược một quốc gia khác.

Ngữ pháp

The majority of Kenyans, không phải Majority of the Kenyans

Khi đưa ra nhận định chung về một cộng đồng, cấu trúc chuẩn là the majority of + danh từ số nhiều. Ở đây, ý định diễn đạt là “đa số người Kenya”, vì vậy cách sửa tự nhiên là The majority of Kenyans. Trong cấu trúc này, majority thường cần một từ hạn định, thông thường là the. Một từ chỉ quốc tịch ở số nhiều như Kenyans thường chỉ con người nói chung mà không có the; the Kenyans chỉ một nhóm người Kenya cụ thể, có thể xác định được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt chuẩn cho một nhóm quốc tịch nói chung: “____ oppose the invasion.”

Xem đáp án

The majority of Kenyans

Cụm từ

Are against với nghĩa “phản đối”

Be against + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là “phản đối” hoặc “không ủng hộ”. Trong câu này, are against thể hiện lập trường của người Kenya đối với cả cuộc xung đột và cuộc xâm lược; nó không mô tả sự tiếp xúc vật lý. Việc lặp lại are against trước tân ngữ thứ hai nhấn mạnh riêng sự phản đối đối với cả hai vấn đề. Khung có thể áp dụng trong tình huống khác là chủ ngữ + dạng phù hợp của be + against + tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be against: “The residents ____ the proposal.”

Xem đáp án

are against

Kenya has the view of shared prosperity Cách dùng từ

0:16

Kenya đề cao quan điểm thịnh vượng chung,

that you cannot develop if you are a stable country in the midst of Cụm từ

0:18

rằng ngay cả một quốc gia ổn định cũng không thể phát triển nếu nằm giữa

you know countries that are experiencing political instability. Cụm từ

0:24

những quốc gia đang trải qua tình trạng bất ổn chính trị.

Cách dùng từ

shared prosperity trong phát triển khu vực

Ở đây, shared prosperity có nghĩa là sự phát triển và những lợi ích của nó được xem là điều mà các quốc gia phụ thuộc lẫn nhau có thể cùng đạt được và cùng hưởng. Cụm từ này không nói về việc chia sẻ một đồ vật riêng lẻ. Cụm từ gắn triển vọng của Kenya với tình hình xung quanh: một quốc gia ổn định vẫn có thể gặp khó khăn trong việc phát triển khi các nước láng giềng bất ổn về chính trị. Khái quát hơn, shared prosperity nhấn mạnh sự sung túc được phân bổ rộng rãi hoặc được hỗ trợ lẫn nhau, thay vì thành công biệt lập.

Luyện tập

Trong câu này, shared prosperity nhấn mạnh điều gì?

  1. Một quốc gia trở nên giàu hơn bất kể điều gì xảy ra với các nước láng giềng
  2. Thành quả phát triển mang lại lợi ích cho các quốc gia liên kết với nhau hoặc đông đảo người dân
  3. Mọi người thay phiên nhau sử dụng cùng một đồ dùng cá nhân
Xem đáp án

Thành quả phát triển mang lại lợi ích cho các quốc gia liên kết với nhau hoặc đông đảo người dân

Cụm từ

in the midst of: được bao quanh bởi hoặc trong lúc một tình huống diễn ra

In the midst of là một cụm giới từ cố định, có nghĩa là ở giữa, được bao quanh bởi hoặc trong lúc một tình huống đang diễn ra. Trong câu này, cụm từ đặt một quốc gia ổn định vào một khu vực nơi các quốc gia khác đang trải qua bất ổn chính trị. Các từ you know là lời chen vào trong khẩu ngữ và không thuộc cụm từ này. Mẫu có thể tái sử dụng là in the midst of + cụm danh từ, như trong in the midst of change hoặc in the midst of a crowd.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có chứa midst: She remained calm ____ the confusion.

Xem đáp án

in the midst of

Cụm từ

are experiencing political instability: đang trải qua bất ổn chính trị

Trong cụm này, experience là ngoại động từ mang nghĩa trải qua, còn political instability là tân ngữ của nó. Toàn bộ cụm diễn tả một quốc gia hiện đang trải qua sự bất định hoặc xáo trộn trong hệ thống chính trị, chứ experience không mang nghĩa danh từ là kinh nghiệm đã tích lũy. Thì hiện tại tiếp diễn trong are experiencing cho thấy tình trạng bất ổn vẫn đang diễn ra vào thời điểm được đề cập. Trong câu, vị ngữ này nằm trong mệnh đề quan hệ để xác định những quốc gia đang được nói đến.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên nhất một tình hình chính trị đang tiếp diễn trong báo cáo trang trọng?

  1. The neighboring countries are making political instability.
  2. The neighboring countries are experiencing political instability.
  3. The neighboring countries are studying political instability.
Xem đáp án

The neighboring countries are experiencing political instability.

Kenya has played a very key critical role in bringing peace Cụm từ

0:26

Kenya đã đóng một vai trò then chốt và vô cùng quan trọng trong việc mang lại hòa bình

to the neighboring countries with South Sudan

0:31

cho các nước láng giềng như Nam Sudan,

that normally has some conflicts at times.

0:34

nơi thỉnh thoảng vẫn xảy ra xung đột.

Cụm từ

bringing peace to the neighboring countries: mang lại hòa bình cho các nước láng giềng

Bring peace to đi với một địa điểm hoặc nhóm người có nghĩa là giúp tạo ra hoặc khôi phục tình trạng hòa bình ở đó. Bring ở đây thể hiện quan hệ gây ra kết quả: peace là kết quả được tạo nên, không phải một vật thể được mang đi. Trong cấu trúc lớn hơn, in bringing đứng sau role in, vì vậy bringing là dạng -ing theo sau giới từ in. Mẫu cấu trúc là bring + peace + to + địa điểm hoặc những người được hưởng lợi từ hòa bình.

Luyện tập

Trước khi nhóm bắt đầu làm việc, giao tranh diễn ra trên diện rộng. Hoạt động hòa giải của họ đã giúp tạo ra tình trạng hòa bình trên toàn tỉnh. Câu nào mô tả đúng nhất sự thay đổi này?

  1. The team kept the peace in the province.
  2. The team helped bring peace to the province.
  3. The team made peace with the province.
Xem đáp án

The team helped bring peace to the province.

Kenya plays very important role in bringing peace together Ngữ pháp

0:38

Kenya đóng vai trò rất quan trọng trong việc quy tụ các bên để kiến tạo hòa bình

and even accepting the asylum and the refugees to the country. Cách dùng từ

0:42

và thậm chí còn tiếp nhận người xin tị nạn và người tị nạn vào nước mình.

Ngữ pháp

play a very important role in: đóng vai trò rất quan trọng trong

Trong phần được nhấn mạnh, role là danh từ đếm được số ít nên cần có từ hạn định đứng trước. Dạng chuẩn là plays a very important role, như trong Kenya plays a very important role in bringing peace. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là play a/an + adjective + role in + danh từ hoặc dạng -ing. Dùng plays với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, và dùng play với chủ ngữ số nhiều hoặc I/you/we/they.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng play + an important role + in. Volunteer coaches ____ helping teenagers build confidence.

Xem đáp án

play an important role in

Cách dùng từ

asylum và refugees: sự bảo vệ và con người

Asylum chỉ sự bảo vệ về mặt pháp lý mà một quốc gia trao cho ai đó; từ này không chỉ một người. Với nghĩa này, asylum thường là danh từ không đếm được. Refugees chỉ những người buộc phải rời khỏi đất nước của mình và cần được bảo vệ. Vì vậy, sự khác biệt cần hiểu ở đây là giữa việc trao sự bảo vệ và việc tiếp nhận con người. Cách diễn đạt tự nhiên là granting asylum and accepting refugees into the country.

Luyện tập

Câu nào sử dụng asylum và refugees đúng?

  1. The country granted an asylum to the family and admitted more refugee.
  2. The country granted asylum to the family and admitted more refugees.
  3. The country granted refugees to the family and admitted more asylum.
Xem đáp án

The country granted asylum to the family and admitted more refugees.

After Russia invaded Ukraine, Ngữ pháp

0:51

Sau khi Nga xâm lược Ukraine,

Kenya voted condemning Russia for invading another country at the United Nations General Assembly. Ghi chú

0:53

Kenya đã bỏ phiếu tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc để lên án Nga vì xâm lược một quốc gia khác.

Ngữ pháp

After Russia invaded Ukraine, ...: đánh dấu sự kiện quá khứ xảy ra trước

Mệnh đề after đứng đầu câu thiết lập khung thời gian: cuộc xâm lược của Nga xảy ra trước, còn việc Kenya bỏ phiếu xảy ra sau đó. Vì mệnh đề này đứng trước mệnh đề chính, dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của thông tin nền và điểm bắt đầu của sự kiện chính. After đã làm rõ thứ tự, nên cả hai sự kiện đã hoàn tất thường đều có thể dùng thì quá khứ đơn. Có thể dùng thì quá khứ hoàn thành như had invaded khi cần nhấn mạnh hoặc làm rõ thêm, nhưng không bắt buộc phải dùng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng đèn tắt trước rồi cuộc họp mới dừng lại?

  1. After the lights went out, the meeting stopped.
  2. After the meeting stopped, the lights went out.
  3. Before the lights went out, the meeting stopped.
Xem đáp án

After the lights went out, the meeting stopped.

Ngữ pháp

voted condemning ...: chọn cấu trúc chuẩn với vote

Trong câu này, condemning Russia... cho biết lập trường được thể hiện qua lá phiếu của Kenya. Cách diễn đạt này có thể hiểu là lời nói được rút gọn, nhưng vote + -ing không có yếu tố liên kết khác không phải là mẫu chuẩn đáng tin cậy để dùng theo. Trong tiếng Anh rõ ràng và đã được biên tập, dùng vote to + động từ nguyên mẫu để nêu hành động được lựa chọn qua bỏ phiếu: voted to condemn. Dùng vote for + cụm danh từ để nêu đối tượng nhận được sự ủng hộ: voted for a resolution condemning Russia. Trong cả hai cách, for invading another country giải thích lý do lên án.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng ủy ban đã bỏ phiếu chọn giảm mức phí mà không thêm một đề xuất hay nghị quyết?

  1. The committee voted to reduce the fee.
  2. The committee voted for a proposal reducing the fee.
  3. The committee voted reducing the fee.
Xem đáp án

The committee voted to reduce the fee.

Văn hóa

United Nations General Assembly: Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc

Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc là cơ quan thảo luận chính, nơi tất cả các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc bàn về các vấn đề quốc tế và bỏ phiếu cho các nghị quyết. Đây là bối cảnh tối thiểu cần thiết để hiểu câu này như một bản tin ngoại giao, chứ không phải chỉ là tên của một địa điểm họp thông thường. Ở đây, Kenya chỉ quốc gia Kenya hành động thông qua phái đoàn của mình tại Liên Hợp Quốc. Vì vậy, Kenya voted đưa tin về lập trường quốc gia chính thức đối với một nghị quyết; nó không có nghĩa là từng người dân Kenya đều trực tiếp bỏ phiếu.

Luyện tập

Trong ví dụ, “Kenya voted ... at the United Nations General Assembly” có nghĩa là gì?

  1. Kenya đã đưa ra một quyết định ràng buộc thay cho Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
  2. Kenya thể hiện lập trường quốc gia chính thức trong một cuộc bỏ phiếu của cơ quan Liên Hợp Quốc gồm tất cả các quốc gia thành viên.
  3. Quốc hội Kenya đã thông qua một đạo luật trong nước.
  4. Một cá nhân người Kenya đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử địa phương.
Xem đáp án

Kenya thể hiện lập trường quốc gia chính thức trong một cuộc bỏ phiếu của cơ quan Liên Hợp Quốc gồm tất cả các quốc gia thành viên.

People are aware

1:00

Người dân nhận thức rõ điều đang xảy ra,

and people are not very happy with what Russia is doing in Ukraine. Ý định

1:01

và họ rất bất bình trước những gì Nga đang làm ở Ukraine.

Ý định

not very happy with để thể hiện sự phản đối có chừng mực

Trong ngữ cảnh này, not very happy with là cách diễn đạt kiềm chế để thể hiện sự bất mãn hoặc phản đối rõ ràng. Nó nghe nhẹ hơn một tuyên bố trực tiếp như strongly oppose, nhưng vấn đề công cộng trong ngữ cảnh có thể khiến lập trường tiêu cực của người nói trở nên không thể nhầm lẫn. Mẫu có thể tái sử dụng là be + not very happy with + một người, quyết định, tình huống hoặc mệnh đề what/how. With giới thiệu đối tượng của sự bất mãn; happy ở đây không chỉ đơn giản mô tả tâm trạng vui vẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang tính kiềm chế trong bài học, có nghĩa là “rõ ràng không hài lòng với”: After the school canceled the trip without warning, many parents were ____ the decision.

Xem đáp án

not very happy with

We've seen you know graffiti for instance in matatus Ghi chú

1:07

Chúng ta đã thấy, chẳng hạn như những hình vẽ graffiti trên xe matatu

and the mural that was there in downtown Nairobi.

1:11

và bức tranh tường từng xuất hiện ở trung tâm Nairobi.

Mạch ý

For instance: đưa ra một ví dụ cụ thể

For instance là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể cho một ý khái quát hơn. Ở đây, cụm từ này cho biết graffiti trên xe matatu là một trường hợp có thể nhìn thấy, giúp minh họa cho ý đang được bàn đến. Cụm từ này có thể đứng trước ví dụ hoặc được chèn ngay bên cạnh ví dụ. Nó dẫn người nghe từ một nhận định chung đến bằng chứng cụ thể; nó không có nghĩa rằng ví dụ đó là trường hợp duy nhất.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để đưa ra một ví dụ cụ thể cho một nhận định chung?

  1. For instance
  2. As a result
  3. In contrast
Xem đáp án

For instance

Văn hóa

Matatus: xe buýt nhỏ giao thông công cộng của Kenya

Matatus là dạng số nhiều của matatu, một loại phương tiện giao thông công cộng dùng chung ở Kenya, thường là xe buýt nhỏ hoặc xe van do tư nhân vận hành. Matatu đặc biệt gắn với việc đi lại trong đô thị và có thể được trang trí bằng màu sơn nổi bật, hình đồ họa hoặc graffiti. Trong câu này, matatus xác định nơi một số hình graffiti xuất hiện. Hiểu nghĩa mang tính khu vực này giúp liên hệ hình ảnh đó với không gian công cộng hằng ngày của Nairobi, thay vì chỉ hiểu đó là một chiếc xe buýt bình thường không có bối cảnh văn hóa.

Luyện tập

Trong một bài viết về giao thông ở Nairobi, matatus rất có thể chỉ điều gì?

  1. Ô tô cá nhân chỉ dành cho khách du lịch
  2. Xe buýt nhỏ dùng chung làm phương tiện giao thông công cộng ở Kenya
  3. Những bức tranh trên tường thành phố
Xem đáp án

Xe buýt nhỏ dùng chung làm phương tiện giao thông công cộng ở Kenya

We could play a very key role in spearheading the peace between these two countries Thành ngữ

1:16

Chúng ta có thể đóng vai trò then chốt trong việc đi đầu thúc đẩy hòa bình giữa hai quốc gia này,

Thành ngữ

“spearheading the peace”: đi đầu thúc đẩy

Ở đây, “spearheading the peace” có nghĩa là đảm nhận vai trò dẫn đầu trong việc đưa Nga và Ukraine tiến tới hòa bình. “Spearhead” được dùng theo nghĩa ẩn dụ: Kenya được mô tả là bên khởi xướng và chủ động thúc đẩy quá trình, chứ không chỉ hỗ trợ. Động từ này cũng có thể diễn tả việc dẫn dắt một kế hoạch, cuộc cải cách, chiến dịch hoặc cuộc đàm phán. Nghĩa cốt lõi có thể áp dụng sang bối cảnh khác là đứng ở tuyến đầu để lãnh đạo một nỗ lực có tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài có nghĩa là “dẫn đầu việc khởi xướng và thúc đẩy”: The city asked a local nonprofit to ____ the new recycling initiative.

Xem đáp án

spearhead

and I know so many Kenyans as well could be thinking in that direction. Thành ngữ

1:22

và tôi biết nhiều người Kenya có lẽ cũng đang nghĩ theo hướng đó.

Thành ngữ

“in that direction”: quy chiếu lại một ý tưởng trước đó

Ở đây, “in that direction” quy chiếu lại ý tưởng rằng Kenya có thể giúp thúc đẩy tiến trình hòa bình giữa Nga và Ukraine. “Direction” được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ một hướng suy nghĩ, ý định hoặc hướng hành động khả thi, không phải phương hướng địa lý hay tuyến đường. Cụm từ này phụ thuộc vào một đề xuất hoặc ý tưởng đã được nêu rõ trước đó. Nó giúp người nói cho biết những người Kenya khác có thể cũng suy nghĩ tương tự mà không cần lặp lại toàn bộ đề xuất.

Luyện tập

Đọc câu sau: “We may switch to a four-day workweek, and several managers are thinking in that direction.” “In that direction” có nghĩa là gì?

  1. Họ đang nhìn về một địa điểm cụ thể.
  2. Họ đang hướng dẫn đường đi.
  3. Họ đang cân nhắc cùng một ý tưởng chung.
Xem đáp án

Họ đang cân nhắc cùng một ý tưởng chung.

I think most people would be sympathetic to human suffering Cụm từ

1:27

Tôi nghĩ hầu hết mọi người đều cảm thông với nỗi thống khổ của con người,

especially in the scale that we've seen in that crisis. Ngữ pháp

1:30

đặc biệt khi nỗi đau ấy diễn ra ở quy mô như chúng ta đã thấy trong cuộc khủng hoảng đó.

Cụm từ

be sympathetic to: cảm thông nhưng không mặc nhiên ủng hộ

Trong cấu trúc be sympathetic to + một người, nhóm người, hoàn cảnh khó khăn hoặc tình huống, sympathetic diễn tả thái độ thấu hiểu và cảm thông đối với thành phần đứng sau to. Ở đây, thành phần đó là human suffering, vì vậy người nói cho rằng mọi người có khả năng phản ứng đầy cảm thông trước nỗi đau ở quy mô rất lớn. Would khiến đây trở thành một phản ứng được dự đoán hoặc có khả năng xảy ra, chứ không phải lời khẳng định tuyệt đối rằng ai cũng nhất định phản ứng như vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là 'thấu hiểu và cảm thông với': Even though I cannot solve the problem, I can ____ what the family is experiencing.

Xem đáp án

be sympathetic to

Ngữ pháp

Dùng on the scale, không dùng in the scale, để chỉ quy mô

Để mô tả phạm vi hoặc quy mô của một sự kiện, cụm từ chuẩn là on the scale: on the scale that we've seen in that crisis. Mệnh đề quan hệ that we've seen in that crisis xác định mốc tham chiếu cho quy mô đó. Câu gốc dùng in the scale, nhưng đây không phải lựa chọn giới từ chuẩn cho nghĩa này. Hãy dùng on this/the scale khi danh từ đề cập đến quy mô hoặc phạm vi mà nỗi đau, thiệt hại, một dự án hay hiện tượng khác đạt tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng sửa chuẩn của in this scale: The town had never experienced flooding ____.

Xem đáp án

on this scale

The Kenyan government and Ukraine as well as Russia Ngữ pháp

1:40

Chính phủ Kenya, trong quan hệ với cả Ukraine lẫn Nga,

have had this good diplomatic relationship. Cụm từ

1:46

vẫn luôn duy trì quan hệ ngoại giao tốt đẹp.

Ngữ pháp

as well as để bổ sung và hòa hợp chủ ngữ–động từ

As well as bổ sung Russia vào chủ ngữ đã được nối sẵn là The Kenyan government and Ukraine. Cụm này có nghĩa là “ngoài... ra còn”, nhưng thường trình bày thành phần theo sau như thông tin bổ sung thay vì trao cho nó trọng lượng cấu trúc ngang bằng với and. Trong sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, danh từ được thêm bằng as well as thường không quyết định dạng động từ: The ambassador, as well as two aides, is here. Tuy nhiên, trong phụ đề này, have ở dạng số nhiều vì cụm The Kenyan government and Ukraine vốn đã là một chủ ngữ ghép số nhiều. Do đó, riêng câu này không chứng minh được quy tắc về chủ ngữ chính số ít.

Luyện tập

Câu nào dùng as well as với sự hòa hợp chủ ngữ–động từ theo chuẩn?

  1. The lead researcher, as well as three interns, are attending the workshop.
  2. The lead researcher, as well as three interns, is attending the workshop.
  3. The lead researcher and three interns is attending the workshop.
Xem đáp án

The lead researcher, as well as three interns, is attending the workshop.

Cụm từ

diplomatic relationship trong các vấn đề quốc tế

Trong câu này, diplomatic relationship có nghĩa là mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia hoặc chính phủ. Cụm này nói đến các kênh liên lạc và hợp tác trong các vấn đề quốc tế, không phải tình bạn riêng tư. Ở đây, diplomatic có nghĩa là “liên quan đến ngoại giao”. Nó không mang nghĩa “khéo léo” hoặc “cẩn thận để không làm mất lòng”, vốn là một nghĩa phổ biến khác của tính từ này. Mối quan hệ có thể tốt đẹp, căng thẳng hoặc bị tổn hại; bản thân diplomatic không có nghĩa là thân thiện.

Luyện tập

Câu nào dùng diplomatic relationship theo nghĩa thuộc các vấn đề quốc tế?

  1. After reopening their embassies, the two countries began rebuilding their diplomatic relationship.
  2. After resolving a family argument, the sisters began rebuilding their diplomatic relationship.
  3. After changing suppliers, the company began rebuilding its diplomatic relationship with the factory.
Xem đáp án

After reopening their embassies, the two countries began rebuilding their diplomatic relationship.

Kenya could strategically use this to steer peace.

1:49

Kenya có thể tận dụng điều này một cách chiến lược để thúc đẩy hòa bình.

The way the conflict is seen is that you have one country Ngữ pháp

1:53

Cuộc xung đột này được nhìn nhận là việc một quốc gia

that did make the decision to invade another country. Ghi chú

1:57

đã quyết định xâm lược một quốc gia khác.

Ngữ pháp

Dùng The way the conflict is seen is that ... để tạo khung cho một góc nhìn

Cấu trúc The way X is seen is that ... giới thiệu mệnh đề sau that như một cách diễn giải về X. Trong câu này, nó trình bày nội dung về cuộc xung đột như cách tình hình được nhìn nhận, thay vì một lời khẳng định trực tiếp không nêu nguồn. Dạng bị động is seen không cho biết ai là người có quan điểm đó. is thứ hai nối phần tạo khung với mệnh đề that nêu nội dung diễn giải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài học: ____ the issue is seen ____ both sides share some responsibility.

Xem đáp án

The way · is that

Ngữ pháp

Did nhấn mạnh trong did make

Trong câu khẳng định ở quá khứ, did + động từ nguyên mẫu dùng để thêm sắc thái nhấn mạnh. did make có nghĩa là quốc gia đó thực sự đã đưa ra quyết định, thường để phản bác sự nghi ngờ, phủ nhận hoặc suy đoán rằng họ đã không làm như vậy. Did mang dấu hiệu quá khứ nên make giữ nguyên dạng cơ bản. Sự nhấn mạnh làm thay đổi thái độ của người nói, chứ không thay đổi sự kiện cơ bản hay thời điểm xảy ra.

Luyện tập

Hãy đính chính lời nói rằng cô ấy chưa từng gửi email. Hoàn thành câu bằng do nhấn mạnh: She ____ the email yesterday.

Xem đáp án

did send

Cụm từ

make the decision to invade: một lựa chọn có chủ ý

make the decision to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cố ý lựa chọn thực hiện một hành động. Trong câu này, make the decision to invade cho thấy việc xâm lược là lựa chọn có chủ ý của một quốc gia, chứ không phải kết quả tình cờ. Cấu trúc là make a/the decision to + động từ: make diễn tả hành động đưa ra quyết định, còn to invade nêu hành động được chọn. Did trong cả câu chỉ nhấn mạnh quyết định trong quá khứ; nó không phải phần bắt buộc của cấu trúc cố định này.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành tự nhiên và đúng nhất: After reviewing the costs, the city ___ the old library。*Dấu cuối chỉ được thêm để trình bày câu hỏi.*

  1. made the decision for close
  2. did a decision to close
  3. made the decision to close
Xem đáp án

made the decision to close

And I think that's why there's a lot of sympathy for Ukraine Mạch ý

1:59

Và tôi nghĩ đó là lý do Ukraine nhận được rất nhiều sự cảm thông,

Mạch ý

that's why: nối lý do với kết quả

that's why dùng để giới thiệu một kết quả xuất phát từ lý do vừa được nêu. Ở đây, that nhắc lại nhận định trước đó về cách xung đột bắt đầu và ai bị xem là người chịu trách nhiệm, còn kết quả là nhiều người cảm thông với Ukraine. Cấu trúc là [lý do]. That's why + [kết quả]. Cấu trúc này giúp người nói sắp xếp lời giải thích bằng cách quay lại nguyên nhân rồi nêu hệ quả của nó.

Luyện tập

Chọn từ nối dùng mệnh đề đầu tiên làm lý do của kết quả: The store was closed, and ___ we came back the next day

  1. that's why
  2. that's what
  3. because
Xem đáp án

that's why

so that if there's any peace negotiation,

2:03

vì vậy, nếu có bất kỳ cuộc đàm phán hòa bình nào,

it is based on Ukraine terms. Cụm từ

2:05

thì cuộc đàm phán đó phải dựa trên các điều kiện của Ukraine.

Cụm từ

is based on: nêu nền tảng hoặc điều kiện định hướng

Trong câu này, is based on có nghĩa là cuộc đàm phán hòa bình sẽ dùng các điều kiện do Ukraine đề xuất làm nền tảng hoặc nguyên tắc định hướng. Cuộc đàm phán là điều được định hình, còn các điều kiện của Ukraine là cơ sở. Dùng be based on + danh từ để nêu bằng chứng, nguyên tắc, thông tin hoặc điều kiện hỗ trợ hay định hình một quyết định, kế hoạch, ý kiến hoặc thỏa thuận.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của be based on: The recommendation ____ several independent studies.

Xem đáp án

is based on

If the deal is made on Russia's terms, Ghi chú

2:07

Nếu đạt được thỏa thuận theo các điều kiện của Nga,

then it provides an incentive to stronger countries Cụm từ

2:10

thì điều đó sẽ khuyến khích các quốc gia mạnh hơn

to bully their much weaker countries.

2:14

bắt nạt những quốc gia yếu hơn mình rất nhiều.

Ngữ pháp

If ... then ...: xây dựng chuỗi điều kiện và kết quả

Ở đây, If giới thiệu một điều kiện có thể xảy ra: thỏa thuận được thực hiện theo các điều kiện của Nga. Then chỉ kết quả được dự đoán: các nước mạnh hơn có động lực bắt nạt những nước yếu hơn. Mẫu If + điều kiện, then + kết quả giúp người nghe dễ theo dõi chuỗi lập luận. Mệnh đề if đặt ra tình huống cần xem xét, còn mệnh đề chính nêu điều sẽ xảy ra sau đó.

Luyện tập

Dùng đầy đủ cả hai phần của mẫu If ... then ...: ____ the roads freeze tonight, ____ the morning buses may be delayed.

Xem đáp án

If · then

Cụm từ

on Russia's terms: điều kiện do một bên đặt ra

Trong câu này, on Russia's terms có nghĩa là theo các điều kiện mà Nga đặt ra hoặc sẵn sàng chấp nhận. Terms ở đây chỉ các điều kiện của một thỏa thuận, không phải thuật ngữ chuyên môn, còn dạng sở hữu cho biết bên nào kiểm soát các điều kiện đó. Cấu trúc on + danh từ hoặc đại từ sở hữu + terms mô tả một thỏa thuận hay tương tác dựa trên điều kiện của bên được nêu: on the buyer's terms, on her terms hoặc on our terms. Cấu trúc này cho biết yêu cầu của ai là cơ sở của thỏa thuận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu on + danh từ sở hữu + terms: The seller would not negotiate ____, because the buyer wanted complete control of the conditions.

Xem đáp án

on the buyer's terms

Cụm từ

provides an incentive: tạo ra lý do để hành động

Ở đây, provides an incentive có nghĩa là tạo ra một lý do hoặc lợi ích khuyến khích một hành vi cụ thể. Thỏa thuận này sẽ khiến việc bắt nạt các nước yếu hơn có vẻ mang lại nhiều lợi ích hơn hoặc ít tốn kém hơn đối với các nước mạnh. Một incentive có thể được tạo ra có chủ ý hoặc là kết quả ngoài ý muốn của một quy tắc hay quyết định, và nó không có nghĩa là hành động chắc chắn xảy ra. Các cấu trúc phổ biến là provide an incentive for X to do Y, provide X with an incentive to do Y và dạng ít trang trọng hơn give X an incentive to do Y.

Luyện tập

Dùng cụm từ trang trọng với provide để hoàn thành câu: A tax credit can ____ for companies to hire apprentices.

Xem đáp án

provide an incentive

And I think at a global stage Ngữ pháp

2:16

Và tôi nghĩ rằng trên trường quốc tế,

that is a big big fear. Ý định

2:18

đó là một nỗi lo vô cùng lớn.

Ngữ pháp

On the global stage, không phải at a global stage

Ở đây, stage là hình ảnh ẩn dụ cho lĩnh vực quan hệ quốc tế. Tiếng Anh thường dùng on the global stage, vì vậy đây là cách diễn đạt tự nhiên trong ngữ cảnh này. Giới từ on duy trì hình ảnh con người hoặc quốc gia xuất hiện và hành động trên một sân khấu. Vì thế, cụm từ này trình bày mối lo như một vấn đề được quốc tế chú ý hoặc có tầm quan trọng quốc tế, chứ không chỉ là một thứ nằm tại một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chuẩn: The small company is now competing ____ the global stage.

Xem đáp án

on

Ý định

Nhấn mạnh trong khẩu ngữ bằng big big

Lặp lại big thành “big big” là một cách tự phát để tăng mức độ nhấn mạnh khi nói. Nó cho thấy người nói coi nỗi lo này là đặc biệt mạnh hoặc nghiêm trọng; từ big thứ hai nhấn mạnh từ thứ nhất chứ không bổ sung một đặc điểm riêng. Sự lặp lại này là một lựa chọn biểu cảm, không phải một mẫu ngữ pháp cố định. Trong tiếng Anh đã qua biên tập, cùng ý đó thường được diễn đạt lại bằng những cụm như a major concern hoặc a very serious fear.

Luyện tập

Nhận định: “This is a big big risk” có phải là cách diễn đạt tốt nhất cho một báo cáo rủi ro trang trọng bằng văn bản không?

  1. Có
  2. Không
Xem đáp án

Không

I do believe that it is important for Kenya to be supportive of peace on Ukraine's terms Ghi chú

2:20

Tôi thực sự tin rằng Kenya cần ủng hộ một nền hòa bình theo các điều kiện của Ukraine,

Ngữ pháp

Cấu trúc it is important for ... to be ...

Cấu trúc it is important for + người hoặc tổ chức + to + động từ sử dụng chủ ngữ giả it: it đứng ở vị trí chủ ngữ, còn động từ nguyên mẫu có to chứa hành động được đánh giá là quan trọng. Trong câu này, Kenya là chủ ngữ logic của to be supportive. Cấu trúc này đánh giá trách nhiệm hoặc mức độ ưu tiên đối với một chủ thể cụ thể mà không cần đặt một cụm nguyên mẫu dài ở đầu câu. For xác định chủ thể đó và không thể tùy ý lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc it is important for ... to be: ____ the committee ____ independent during the review.

Xem đáp án

It is important for · to be

Cụm từ

Ý nghĩa và cách dùng be supportive of

Be supportive of có nghĩa là có hoặc thể hiện thái độ tán thành, khích lệ đối với một người, mục tiêu, đề xuất hoặc lập trường. Trong câu này, supportive mô tả lập trường của Kenya đối với peace; on Ukraine's terms giới hạn rõ loại hòa bình đang được nói đến. Vì supportive là tính từ đứng sau be, đối tượng của nó thường theo sau of. Cụm từ này nhấn mạnh lập trường hoặc thái độ và tự nó không bảo đảm rằng có sự giúp đỡ hay hành động cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của be supportive of: The committee ____ the new policy.

Xem đáp án

is supportive of

also in terms of building and maintaining its relationship Ghi chú

2:25

cũng như xây dựng và duy trì các mối quan hệ của mình,

especially with the European countries who have been historically big trading partners with Kenya. Cách dùng từ

2:28

đặc biệt với các nước châu Âu, vốn từ lâu là những đối tác thương mại lớn của Kenya.

Mạch ý

in terms of: giới hạn phương diện đang bàn

In terms of giới thiệu phương diện cụ thể dùng để sắp xếp hoặc đánh giá thông tin tiếp theo. Ở đây, trọng tâm chuyển sang lợi ích của Kenya trong việc xây dựng và duy trì quan hệ với các nước châu Âu. Cấu trúc là in terms of + danh từ hoặc dạng -ing. Nó có nghĩa là xét theo phương diện này và cho người nghe biết nên nhìn phần tiếp theo từ góc độ nào.

Luyện tập

Cách mở đầu nào giới hạn đúng sự so sánh vào một phương diện cụ thể?

  1. In terms of safety, the first design is better.
  2. Because of safety, the first design is better.
  3. According to safety, the first design is better.
Xem đáp án

In terms of safety, the first design is better.

Cụm từ

building and maintaining a relationship: hai giai đoạn của mối quan hệ

Building a relationship có nghĩa là tạo dựng hoặc làm cho một mối quan hệ vững chắc hơn; maintaining a relationship có nghĩa là giữ cho mối quan hệ đó tốt đẹp và tiếp tục hoạt động theo thời gian. Nối hai hành động bằng and cho thấy hai giai đoạn cần thiết chứ không phải hai từ đồng nghĩa. Cấu trúc thường dùng là build and maintain a relationship with someone. Trong phụ đề, its chỉ Kenya, còn with the European countries xác định phía bên kia của mối quan hệ.

Luyện tập

Dùng cặp động từ thông dụng để diễn tả việc trước tiên phát triển rồi sau đó tiếp tục duy trì một mối liên hệ: A community group needs to ____ and ____ relationships with local businesses.

Xem đáp án

build · maintain

Cách dùng từ

trading partners with Kenya: một mối quan hệ kinh tế

Trading partners with Kenya chỉ các quốc gia hoặc nền kinh tế thường xuyên trao đổi hàng hóa và dịch vụ với Kenya, đặc biệt ở quy mô có ý nghĩa kinh tế. Ở đây, partners mô tả một mối quan hệ mang tính thể chế giữa các nền kinh tế, không phải quan hệ cá nhân. Trong ngữ cảnh này, big có nghĩa là quan trọng hoặc có quy mô lớn, còn historically cho biết mối quan hệ thương mại đã tồn tại từ lâu. Cụm từ này xác định quan hệ kinh tế; tự nó không có nghĩa các quốc gia đó là đồng minh quân sự hoặc chính trị.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu trong một báo cáo kinh tế? Japan is one of Australia's largest ___, with substantial two-way exports and imports.

  1. political allies
  2. business partners
  3. trading partners
Xem đáp án

trading partners

Not only for trading but also Ngữ pháp

2:34

Không chỉ về thương mại mà còn

in terms of when you look at national defense and tourism for instance Mạch ý

2:36

về quốc phòng và du lịch, chẳng hạn,

Ngữ pháp

Not only ... but also để bổ sung với sự nhấn mạnh

Not only ... but also ... là một cấu trúc tương liên theo cặp: cấu trúc này khẳng định ý thứ nhất là đúng rồi thêm ý thứ hai với mức độ nhấn mạnh cao hơn. Ở đây, thương mại là một yếu tố cần cân nhắc, còn quốc phòng và du lịch mở rộng lập luận ra ngoài phạm vi thương mại. Hai dấu hiệu phải giới thiệu những thành phần có hình thức ngữ pháp tương ứng. Câu nói gốc có cấu trúc khá lỏng; phiên bản song song hơn là not only for trading but also for national defense and tourism. Mẫu song song này là cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc theo cặp bằng hai phần còn thiếu: The policy supports ____ local farmers ____ small manufacturers.

Xem đáp án

not only · but also

Mạch ý

when you look at: giới thiệu một yếu tố cần xem xét

Ở đây, when you look at không có nghĩa là nhìn bằng mắt. Cụm này hướng người nghe đến việc xem quốc phòng và du lịch là những khía cạnh bổ sung của lập luận. Dùng when you look at + chủ đề để chuyển sự chú ý sang một yếu tố trước khi giải thích yếu tố đó cho thấy điều gì hoặc vì sao nó quan trọng. Đây là một khung diễn đạt trong lời nói giúp sắp xếp thông tin.

Luyện tập

Trong ví dụ, when you look at national defense and tourism có chức năng gì?

  1. Cụm này bảo người nghe xem một video về những lĩnh vực đó.
  2. Cụm này đánh dấu thời điểm chính xác khi ai đó nhìn thấy những lĩnh vực đó.
  3. Cụm này yêu cầu người nghe xem những lĩnh vực đó là một phần của lập luận.
Xem đáp án

Cụm này yêu cầu người nghe xem những lĩnh vực đó là một phần của lập luận.

you know coming out and wanting a peaceful solution helps build the relationship with these other countries. Cụm động từ

2:40

việc công khai bày tỏ mong muốn có một giải pháp hòa bình sẽ giúp củng cố quan hệ với các quốc gia đó.

Cụm động từ

coming out: công khai tuyên bố một lập trường

Ở đây, coming out có nghĩa là công khai một lập trường. Ý tiếp theo, wanting a peaceful solution, cho biết lập trường nào đang được bày tỏ. Cụm này không miêu tả một người thật sự bước ra khỏi một nơi nào đó. Trong các bản tin về chính phủ, tổ chức hoặc nhân vật công chúng, come out có thể báo hiệu một lập trường mới được công khai. Những từ đi kèm như in support of hoặc against thường xác định lập trường đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, coming out có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Thông báo rằng một sản phẩm mới đã được phát hành
  2. Thật sự rời khỏi một cuộc họp để tìm giải pháp
  3. Công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với một giải pháp hòa bình
Xem đáp án

Công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với một giải pháp hòa bình

In Swahili we call it

2:46

Trong tiếng Swahili, chúng tôi gọi là

amani haiji ila kwa ncha ya upanga. Văn hóa

2:47

amani haiji ila kwa ncha ya upanga.

In a literal sense is that there must be some shaking Cụm từ

2:50

Theo nghĩa đen, phải có một sự rung chuyển nào đó

for a lasting peace. Cụm từ

2:55

thì mới có được nền hòa bình lâu dài.

Văn hóa

amani haiji ila kwa ncha ya upanga: hòa bình sau biến động cần thiết

Tục ngữ Swahili amani haiji ila kwa ncha ya upanga mô tả hòa bình như một điều chỉ đến nơi mũi kiếm. Trong đoạn này, người nói giới hạn hình ảnh mạnh đó vào lập luận rằng hòa bình lâu dài có thể đòi hỏi xung đột, biến động hoặc đối đầu xảy ra trước. Chức năng lập luận của câu tục ngữ là bác bỏ một nền hòa bình có vẻ yên ổn nhưng không giải quyết nguyên nhân của chiến tranh. Ở đây, câu này không ca ngợi bạo lực hay khẳng định rằng mọi cuộc chiến đều tất yếu tạo ra hòa bình.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với cách người nói sử dụng câu tục ngữ trong đoạn này?

  1. Hòa bình chỉ có thể tồn tại khi con người ngưỡng mộ bạo lực.
  2. Mọi cuộc chiến đều tất yếu kết thúc bằng hòa bình vĩnh viễn.
  3. Hòa bình lâu dài có thể đòi hỏi trước hết phải đối mặt với xung đột và những nguyên nhân sâu xa của nó.
Xem đáp án

Hòa bình lâu dài có thể đòi hỏi trước hết phải đối mặt với xung đột và những nguyên nhân sâu xa của nó.

Cụm từ

In a literal sense: giới thiệu nghĩa không mang tính hình tượng

In a literal sense báo hiệu rằng người nói đang giải thích từ ngữ ở cấp độ trực tiếp, không mang tính hình tượng. Ở đây, cụm từ này giới thiệu một cách hiểu về câu tục ngữ Swahili trước đó, chứ không phải thông điệp chính trị rộng hơn của nó. Trong tiếng Anh chuẩn, cấu trúc này cần một mệnh đề hoàn chỉnh: In a literal sense, it means that ... là cách nói tự nhiên. Cách viết In a literal sense is that ... thiếu chủ ngữ rõ ràng và không nên được bắt chước làm mẫu.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên nghĩa trực tiếp, không mang tính hình tượng của thành ngữ 'spill the beans'?

  1. In a literal sense, it means revealing a secret.
  2. In a literal sense is that it means dropping beans from a container.
  3. In a literal sense, it means dropping beans from a container.
Xem đáp án

In a literal sense, it means dropping beans from a container.

Cụm từ

lasting peace: nền hòa bình bền lâu

Trong lasting peace, lasting có nghĩa là tiếp tục trong một thời gian dài và không nhanh chóng sụp đổ vì xung đột sâu xa vẫn chưa được giải quyết. Cụm từ này chỉ một nền hòa bình có thể duy trì, chứ không chỉ là sự tạm dừng giao tranh trong thời gian ngắn. Tính từ này mô tả thời gian kéo dài và sự ổn định. Bản thân nó không nói rằng thỏa thuận là công bằng; just peace sẽ bổ sung ý tưởng riêng về công lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ chỉ nền hòa bình được định hướng duy trì lâu dài: The agreement is only the first step toward ____.

Xem đáp án

lasting peace

We have to unravel what is this that brings us to get to war. Thành ngữ

2:57

Chúng ta phải làm sáng tỏ điều gì đã đẩy chúng ta đến chiến tranh.

Thành ngữ

unravel: điều tra những nguyên nhân phức tạp

Theo nghĩa đen, unravel có nghĩa là tách những sợi chỉ bị xoắn hoặc rối. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người nói muốn xem xét từng bước một tập hợp nguyên nhân phức tạp và tìm ra điều gì đẩy con người đến chiến tranh. Cách dùng này hình dung một câu hỏi khó như mớ rối mà các phần có thể được tách ra và hiểu rõ. Cấu trúc có thể áp dụng là unravel + một bí ẩn, một tập hợp nguyên nhân, một chuỗi sự kiện hoặc mệnh đề với what, how hay why.

Luyện tập

Dùng động từ trong bài có nghĩa là điều tra từng bước một bí ẩn phức tạp để hoàn thành câu: The detectives worked for months to ____ the mystery.

Xem đáp án

unravel

Otherwise it will be like Mạch ý

3:00

Nếu không, mọi chuyện sẽ giống như

oh well let's just wipe it under the carpet we'll open it up later Ghi chú

3:03

Ồ, thôi thì cứ quét nó xuống dưới tấm thảm, rồi lại khơi ra

Mạch ý

Otherwise: nêu kết quả nếu hành động trước đó không được thực hiện

Ở đầu câu này, “Otherwise” có nghĩa là “nếu chúng ta không làm điều vừa được nói đến”. Từ này tiếp nối điều kiện ngầm hiểu “nếu chúng ta không làm sáng tỏ nguyên nhân của cuộc chiến” mà không cần lặp lại. Nó tổ chức lập luận bằng cách nối một hành động cần thiết với lời cảnh báo về hậu quả: vấn đề sẽ chỉ bị che giấu và trì hoãn. Ở đây, nó không phải là từ chuyển ý đối lập thông thường như “however”.

Luyện tập

Dùng từ nối có nghĩa là “nếu điều đó không xảy ra”: Submit the form by Friday. ____, your application may be delayed.

Xem đáp án

Otherwise

Thành ngữ

wipe it under the carpet → dạng chuẩn sweep it under the rug/carpet

Trong ngữ cảnh này, “wipe it under the carpet” được dùng với ý định nói đến việc che giấu một vấn đề chưa được giải quyết để mọi người tránh phải xử lý nó. Đây là nghĩa bóng, không phải chỉ dẫn dọn dẹp. Cách nói này pha trộn ý tưởng “wipe something away” với thành ngữ đã được xác lập. Tiếng Anh chuẩn dùng “sweep it under the rug” hoặc “sweep it under the carpet”. Động từ cố định là “sweep”, vì vậy người học nên hiểu ý của người nói nhưng không bắt chước “wipe it under the carpet”.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ chuẩn bằng động từ đúng: The committee tried to ____ the complaint under the rug.

Xem đáp án

sweep

Cụm động từ

we'll open it up later: quay lại xử lý một vấn đề

Trong ngữ cảnh này, we'll open it up later có nghĩa là “chúng ta sẽ quay lại cuộc tranh chấp đã bị che giấu để thảo luận hoặc giải quyết nó sau”. Cụm này không nói đến việc mở một đồ vật thật. Hình ảnh ẩn dụ về việc giấu thứ gì đó dưới tấm thảm ở phía trước và từ later cho thấy vấn đề đang bị trì hoãn. Open up ở đây là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, hãy đặt it giữa động từ và tiểu từ: open it up. Nếu tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả hai vị trí, như open the discussion up và open up the discussion.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng open up và dạng rút gọn với chủ ngữ we. Đặt đại từ vào vị trí tự nhiên: The issue can wait; ____ tomorrow.

Xem đáp án

we'll open it up

in 10 years to come Cụm từ

3:07

sau 10 năm nữa

or in 12 years to come

3:08

hoặc 12 năm nữa,

Cụm từ

years to come: những năm sắp tới

Years to come chỉ những năm trong tương lai khi nhìn từ hiện tại. Cụm nguyên mẫu to come đứng sau years và giải thích đó là những năm nào: những năm vẫn còn ở phía trước. Trong câu này, việc lặp lại cụm từ sau 10 và 12 đẩy khả năng mở lại vấn đề về một tương lai xa. Các con số chỉ là ví dụ ước lượng cho một thời gian trì hoãn dài, không phải dự đoán chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng years to come để diễn tả một khoảng thời gian tương lai kéo dài?

  1. The decision affected us years ago.
  2. The decision will affect us ten years from now.
  3. The decision will affect us for years to come.
Xem đáp án

The decision will affect us for years to come.

and it doesn't have a lasting impact.

3:09

và như thế sẽ không tạo ra tác động lâu dài.

So it doesn't have to take long Ngữ pháp

3:11

Vì vậy, quá trình này không nhất thiết phải kéo dài,

but it should be a just peace. Cách dùng từ

3:13

nhưng phải mang lại một nền hòa bình công bằng.

Ngữ pháp

Doesn't have to: không cần thiết, không phải bị cấm

Doesn't have to + động từ nguyên mẫu cho biết không cần thiết phải làm điều gì đó. Trong câu này, doesn't have to take long nói rằng quá trình có thể hoàn tất mà không mất nhiều thời gian; quá trình vẫn có thể kéo dài, nhưng điều đó không bắt buộc. Cấu trúc này không có nghĩa là must not. Sự tương phản với but chuyển trọng tâm từ thời gian sang yêu cầu thực sự: nền hòa bình phải công bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định rút gọn của have to để cho biết không cần mang thức ăn: You ____ bring any food; we have plenty.

Xem đáp án

don't have to

Cách dùng từ

A just peace: just mang nghĩa công bằng

Trong a just peace, just là tính từ có nghĩa là công bằng, bình đẳng và dựa trên quyền lợi cùng trách nhiệm. Nó bổ nghĩa cho peace trong cấu trúc tiếng Anh a + tính từ + danh từ; ở đây, just không có nghĩa là chỉ. Cụm này hàm ý nhiều hơn việc nhanh chóng chấm dứt bạo lực: các điều khoản và kết quả phải đủ công bằng để tạo ra một thỏa thuận chính đáng và lâu dài.

Luyện tập

Đọc câu này: The agreement must lead to a just peace for both communities. a just peace có nghĩa là gì?

  1. Một nền hòa bình đạt được rất nhanh
  2. Chỉ hòa bình, không có mục tiêu nào khác
  3. Một nền hòa bình công bằng với các điều khoản bình đẳng
  4. Một khoảng tạm dừng giao tranh không ổn định
Xem đáp án

Một nền hòa bình công bằng với các điều khoản bình đẳng