Tại Sao Trái Đất Là Một Nhà Tù và Cách Để Thoát Khỏi Nó: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.052 từ 181 từ/phút

Giới thiệu: Video giải thích vì sao ở lại trong không gian cần năng lượng, vận tốc quỹ đạo, kiểm soát khối lượng và tên lửa nhiều tầng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Bối cảnh khoa học của "gravity well." mô tả lực hấp dẫn như rào cản năng lượng, không phải cái giếng thật, và làm rõ ẩn dụ về món nợ. 2. Mẫu "The more mass something has, the more energy you need to convince it to move." diễn tả hai đại lượng cùng tăng, hữu ích khi giải thích quan hệ nhân quả kỹ thuật. 3. Câu kết thành ngữ "It's literally rocket science." biến cách nói về điều cực kỳ khó thành sự thật theo nghĩa đen, vì chủ đề thực sự là tên lửa.

Nội dung bài học

We are prisoners on Earth. Thành ngữ

0:01

Chúng ta là những tù nhân trên Trái Đất.

Thành ngữ

prisoners on Earth như một ẩn dụ về thân phận

Gọi con người là prisoners on Earth gán cho họ một thân phận không đúng theo nghĩa đen. Trái Đất được miêu tả như một nơi chúng ta không thể tự do rời đi, vì vậy prisoners có nghĩa là những người bị mắc kẹt do giới hạn vật lý, chứ không phải người bị lính canh giam giữ. Ẩn dụ trực tiếp về thân phận nói rằng X là Y. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói rằng đi lại rất khó, vì nó dùng một thân phận cụ thể để làm nổi bật sự thiếu tự do vốn trừu tượng.

Luyện tập

Trong câu "After the tunnel closed, the drivers were prisoners on the highway," prisoners có nghĩa là gì?

  1. Họ đang canh giữ đường cao tốc.
  2. Họ đã bị kết tội.
  3. Họ không thể rời khỏi đường cao tốc.
Xem đáp án

Họ không thể rời khỏi đường cao tốc.

The universe taunts us Thành ngữ

0:03

Vũ trụ chế nhạo chúng ta

by showing us all the places we can't ever visit.

0:05

bằng cách cho ta thấy tất cả những nơi mà ta không bao giờ có thể đặt chân đến.

Thành ngữ

Phép nhân hóa trong universe taunts us

Universe là một chủ ngữ vô tri, nhưng taunts chỉ một hành động có chủ ý của con người: chế giễu ai đó để làm họ khó chịu hoặc khiêu khích họ. Trao hành động này cho vũ trụ là phép nhân hóa. Cách nói này không khẳng định rằng vũ trụ có ý thức. Nó biến sự tương phản gây bực bội—con người nhìn thấy nhiều nơi nhưng không thể đến đó—thành cảm giác những nơi ấy được cố ý cho chúng ta thấy để chế giễu chúng ta. Cụm by showing giải thích cách sự chế giễu tưởng tượng đó diễn ra.

Luyện tập

Trong câu "The deadline taunts me from the calendar," phép nhân hóa gợi ra điều gì?

  1. Thời hạn nói thành tiếng và xúc phạm người viết.
  2. Lịch đã chuyển thời hạn sang một ngày muộn hơn.
  3. Thời hạn hiện rõ trông như một lời nhắc gây bực bội và có vẻ đang chế giễu người đó.
Xem đáp án

Thời hạn hiện rõ trông như một lời nhắc gây bực bội và có vẻ đang chế giễu người đó.

However, if our species wants to have a long-term future, Ngữ pháp

0:08

Tuy nhiên, nếu loài người muốn có một tương lai lâu dài,

we have to escape our prison.

0:12

chúng ta phải thoát khỏi nhà tù này.

Ngữ pháp

If ... wants to ..., ... have to ...: nối mục tiêu với điều cần thiết

Mệnh đề if trình bày việc có một tương lai lâu dài như một mục tiêu: nếu loài người muốn kết quả đó, một hành động cần thiết sẽ được nêu tiếp theo. Mệnh đề chính dùng have to + động từ nguyên mẫu (escape) để diễn tả sự cần thiết, chứ không chỉ nói về một sự việc trong tương lai. Đây là một mẫu lập luận hữu ích: If someone wants to achieve X, they have to do Y. Trong câu này, prison là phép ẩn dụ coi Trái Đất như một nơi mà nhân loại chưa thể rời khỏi, không phải nhà tù theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một cấu trúc để nêu mục tiêu và hành động cần thiết nhằm đạt được mục tiêu đó?

  1. If the town will want cleaner air, it has reduced traffic.
  2. If the town wants cleaner air, it has to reduce traffic.
  3. If the town wants cleaner air, it might have reduced traffic.
Xem đáp án

If the town wants cleaner air, it has to reduce traffic.

But what's keeping us here in the first place? Cụm từ

0:14

Nhưng ngay từ đầu điều gì đã giữ chúng ta ở đây?

Cụm từ

In the first place: hỏi lý do ban đầu

In the first place là một cụm từ cố định, có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “rốt cuộc” khi hỏi tại sao một tình huống lại tồn tại. Ở cuối câu hỏi này, cụm từ đưa cuộc thảo luận trở về nguyên nhân ban đầu hoặc căn bản: ngay từ đầu, điều gì đang giữ chúng ta lại đây? Cụm từ này không có nghĩa là xếp một thứ ở vị trí thứ nhất. Nó giúp chất vấn giả định ban đầu đằng sau một tình huống, vì vậy thường nghe có tính thách thức hơn một yêu cầu thông tin trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm bốn từ có nghĩa là “ngay từ đầu”, không phải cụm chỉ một giai đoạn ban đầu: Why did you agree to the plan ____?

Xem đáp án

in the first place

Turns out we owe the universe Ghi chú

0:17

Hóa ra chúng ta nợ vũ trụ

a debt that is 4.5 billion years old.

0:19

một món nợ đã tồn tại 4,5 tỷ năm.

Mạch ý

Turns out: dẫn vào một sự thật bất ngờ

Turns out là dạng rút gọn trong văn nói của It turns out. Cụm này đưa vào một thông tin vừa được phát hiện hoặc khác với điều người ta dự đoán, nên tạo cảm giác hé lộ chứ không chỉ đơn thuần nêu một sự việc. Trong câu này, cụm từ sắp xếp lời giải thích bằng cách đưa ra kết luận bất ngờ trước rồi mới nêu lý do. Nó không nói rằng có vật gì thật sự quay.

Luyện tập

Câu nào dùng Turns out một cách tự nhiên để đưa vào một sự thật vừa được phát hiện?

  1. We turn to the library at five.
  2. Turns out, the library closes at five.
  3. We turn out the lights at five.
Xem đáp án

Turns out, the library closes at five.

Thành ngữ

owe the universe a debt: ẩn dụ cho nghĩa vụ trừu tượng

owe the universe a debt dùng cấu trúc owe + người hoặc vật + a debt. Theo nghĩa đen, owe nghĩa là có nghĩa vụ hoàn trả một thứ gì đó, nhưng ở đây vũ trụ được nhân hóa như một chủ nợ mà chúng ta có thể mắc nợ. debt là hình ảnh ẩn dụ cho năng lượng cần thiết để vượt qua trọng lực, không phải tiền vay từ vũ trụ. Cách diễn đạt này giúp một ý tưởng khoa học trừu tượng trở nên dễ hình dung hơn: một quá trình vật lý trong quá khứ được trình bày như đã tạo ra một nghĩa vụ vẫn cần được hoàn trả. Mệnh đề that is 4.5 billion years old mô tả độ lâu đời của món nợ, không phải tuổi của vũ trụ.

Luyện tập

Câu nào dùng owe + một người hoặc một nhóm + a debt để diễn đạt một nghĩa vụ trừu tượng thay vì một khoản vay theo nghĩa đen?

  1. We borrowed fifty dollars from the volunteers.
  2. We owe the volunteers a debt of gratitude for their help.
  3. We owe the bank fifty dollars on the loan.
Xem đáp án

We owe the volunteers a debt of gratitude for their help.

Everything with mass in the universe attracts every other thing with mass.

0:36

Mọi thứ có khối lượng trong vũ trụ đều hút những thứ có khối lượng khác.

We call this phenomenon gravity.

0:41

Chúng ta gọi hiện tượng này là trọng lực.

The closer you are to a big chunk of mass,

0:43

Bạn càng ở gần một khối lượng lớn,

the stronger the attraction

0:45

sức hút càng mạnh

or the more you're pulled in.

0:47

hoặc bạn càng bị kéo vào nhiều hơn.

This effect traps us on Earth.

0:49

Tác động này giam giữ chúng ta trên Trái Đất.

We can imagine this as being prisoners in a gravity prison

0:52

Ta có thể tưởng tượng điều này giống như việc là những tù nhân trong một nhà tù trọng lực

or a gravity well. Văn hóa

0:55

hay một giếng trọng lực.

It's not a literal well, Ngữ pháp

0:57

Nó không phải là một cái giếng theo nghĩa đen,

but a handy concept to understand how this works.

0:59

nhưng là một khái niệm hữu ích để hiểu cách điều này hoạt động.

Văn hóa

gravity well: mô hình, không phải chiếc giếng thật

Gravity well, hay giếng hấp dẫn, là một mô hình trực quan cho thấy lực hấp dẫn giữ một vật thể mạnh đến mức nào. Hãy hình dung thế năng hấp dẫn như một địa hình: hành tinh hoặc ngôi sao tạo ra vùng thấp, và vật thể nằm càng sâu trong vùng đó thì càng cần nhiều năng lượng để thoát ra. Ở đây, well là phép ẩn dụ, không phải giếng nước hay một cái hố có thật trong không gian. Gravity well cũng không đồng nghĩa với black hole, tức lỗ đen; các hành tinh và ngôi sao bình thường cũng có giếng hấp dẫn.

Luyện tập

Phát biểu nào sử dụng gravity well đúng?

  1. Trái Đất có gravity well dù Trái Đất không phải là lỗ đen.
  2. Gravity well là đường hầm vật lý bên dưới mọi hành tinh.
  3. Chỉ lỗ đen mới tạo ra gravity wells.
Xem đáp án

Trái Đất có gravity well dù Trái Đất không phải là lỗ đen.

Ngữ pháp

Dùng not A, but B để thay một cách gọi sai

Cấu trúc not A, but B dùng để sửa một cách gọi sai. Trước tiên, nó phủ nhận A, rồi thay A bằng B. Ở đây, not a literal well phủ nhận ý tưởng rằng đó là một chiếc giếng thật, còn but a handy concept đưa ra cách phân loại đúng. Hãy dùng cấu trúc này khi người nghe có thể đã hiểu sai điều gì đó và bạn muốn đưa ra lời giải thích chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu đính chính bằng cấu trúc not A, but B: This device is ____ a toy, ____ a scientific instrument.

Xem đáp án

not · but

Being in a gravity prison means

1:02

Ở trong một nhà tù trọng lực có nghĩa là

that you owe gravity energy.

1:04

bạn nợ trọng lực một khoản năng lượng.

But how can you owe energy?

1:07

Nhưng làm sao bạn có thể nợ năng lượng?

Because in our universe,

1:10

Bởi vì trong vũ trụ của chúng ta,

things don't want to change their speed or direction.

1:11

mọi vật không muốn thay đổi tốc độ hay hướng đi của chúng.

To convince them to move,

1:14

Để thuyết phục chúng di chuyển,

you have to expend energy. Cụm từ

1:16

bạn phải tiêu tốn năng lượng.

Cụm từ

Cụm kết hợp trang trọng expend energy

Ở đây, expend energy có nghĩa là “dùng hoặc tiêu tốn năng lượng để làm cho một việc xảy ra”. Expend là ngoại động từ, còn energy là nguồn lực được sử dụng. Cụm kết hợp này thường xuất hiện trong các lời giải thích khoa học và kỹ thuật. Nó coi năng lượng là nguồn lực cần thiết cho một quá trình; không có nghĩa là năng lượng tự nhiên biến mất.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành tốt nhất câu khoa học trang trọng này? “A spacecraft must ___ to change direction.”

  1. expend energy
  2. expand energy
  3. energy expends
Xem đáp án

expend energy

Billions of years ago,

1:18

Hàng tỷ năm trước,

the gravitational attraction of trillions of trillions of dust particles

1:19

lực hấp dẫn của hàng nghìn tỷ nghìn tỷ hạt bụi

orbiting our sun pulled them together

1:23

quay quanh mặt trời của chúng ta đã kéo chúng lại với nhau

until they formed a planet. Ngữ pháp

1:25

cho đến khi chúng tạo thành một hành tinh.

Ngữ pháp

until they formed a planet đánh dấu điểm kết thúc

Until mở đầu mệnh đề chỉ điểm kết thúc của một hành động hoặc quá trình đang tiếp diễn. Lực hấp dẫn liên tục kéo các hạt bụi lại gần nhau, và quá trình đó kéo dài đến lúc chúng tạo thành một hành tinh. Mệnh đề với until trả lời câu hỏi “trong bao lâu?” hoặc “cho đến kết quả nào?”. Nó không chỉ đặt hai sự kiện vào cùng một thời điểm mà còn cho thấy ranh giới nơi quá trình trước đó kết thúc hoặc thay đổi.

Luyện tập

Liên từ nào cho thấy mưa tiếp tục cho đến lúc nước sông dâng tới đỉnh bờ? “The rain continued ___ the river reached the top of the bank.”

  1. when
  2. because
  3. until
Xem đáp án

until

This process used energy

1:27

Quá trình này đã sử dụng năng lượng

and created the gravity well we're now a part of.

1:29

và tạo ra giếng trọng lực mà giờ đây chúng ta là một phần trong đó.

The deeper you are inside a gravity well,

1:32

Càng ở sâu trong một giếng trọng lực,

the more energy you owe gravity.

1:34

bạn càng nợ trọng lực nhiều năng lượng.

If you don't find a way to get enough energy,

1:37

Nếu bạn không tìm ra cách để có đủ năng lượng,

you're not able to leave,

1:39

bạn không thể nào thoát ra,

no matter what you do. Ngữ pháp

1:40

cho dù bạn có làm gì đi nữa.

Ngữ pháp

no matter what you do: dù bạn làm gì

Trong câu này, no matter what you do diễn đạt ý nhượng bộ: nó bao gồm mọi hành động có thể xảy ra, nhưng kết quả vẫn không thay đổi. Nếu không có đủ năng lượng, bạn vẫn không thể rời đi. Cấu trúc no matter + từ để hỏi + chủ ngữ + động từ có nghĩa là dù người, vật, nơi chốn, thời gian hay hành động thay đổi, kết quả chính vẫn giữ nguyên. Ở đây, what you do không phải là câu hỏi; nó có nghĩa là “dù bạn thực hiện hành động nào”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc no matter để diễn đạt “bất kể bạn làm gì”: The rule stays the same, ____.

Xem đáp án

no matter what you do

Because your atoms were once part of the dust

1:42

Vì các nguyên tử của bạn từng là một phần của đám bụi

that the universe expended energy on

1:45

mà vũ trụ đã tiêu tốn năng lượng

to get to this place.

1:47

để mang chúng đến nơi này.

Okay.

1:49

Được rồi.

Hmm.

1:50

Hmm.

Let's summarize all of that again. Mạch ý

1:51

Hãy tóm tắt lại tất cả một lần nữa.

Mạch ý

Let's summarize all of that again: hãy cùng tóm tắt lại tất cả

Let's summarize báo hiệu sự chuyển đổi từ phần giải thích chi tiết sang phần ôn lại ngắn hơn về các ý chính. Nó giúp người nghe hiểu rằng người nói đang sắp xếp lại thông tin trước đó, chứ không đưa ra một chủ đề mới. All of that chỉ toàn bộ phần giải thích trước đó. Again có nghĩa là các ý sẽ được trình bày thêm một lần nữa, thường theo cách đơn giản hoặc ngắn gọn hơn; không bắt buộc phải dùng lại chính xác từng từ.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rõ ràng rằng các ý chính sẽ được trình bày lại một cách ngắn gọn?

  1. Let's summarize the main points before we finish.
  2. Let's start a completely new topic.
  3. Let's repeat every sentence exactly as it was said.
Xem đáp án

Let's summarize the main points before we finish.

Objects in the universe don't like to move.

1:53

Các vật thể trong vũ trụ không thích di chuyển.

You have to convince them to do so with energy.

1:56

Bạn phải thuyết phục chúng làm vậy bằng năng lượng.

Gravity used energy

1:59

Trọng lực đã dùng năng lượng

to convince the parts that make up our planet Cụm động từ

2:00

để thuyết phục các phần cấu tạo nên hành tinh của chúng ta

to move together.

2:02

di chuyển lại với nhau.

Cụm động từ

make up với nghĩa “tạo thành một toàn thể”

Ở đây, make up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “cấu thành”. Trong mệnh đề that make up our planet, the parts là các thành phần, còn our planet là toàn thể do chúng tạo nên. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là parts make up a whole. Chủ ngữ nêu các thành phần; tân ngữ nêu toàn thể hoàn chỉnh.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “tạo thành hoặc cấu thành” để hoàn thành câu: Parents and teachers ____ the school safety committee.

Xem đáp án

make up

This created a gravity prison in the process, Cụm từ

2:03

Quá trình này đã tạo ra một nhà tù trọng lực,

trapping us.

2:06

giam giữ chúng ta.

Cụm từ

in the process: kết quả đi kèm của cùng một hành động

Ở đây, in the process nhắc lại hành động vừa được mô tả. Cụm này cho biết “nhà tù trọng lực” được tạo ra trong khi chính quá trình đó diễn ra, như một kết quả đi kèm chứ không phải một bước riêng xảy ra sau đó. Cụm này thường nối một hành động với kết quả phát sinh thêm khi thực hiện hành động ấy. Kết quả có thể hữu ích, có hại hoặc đơn giản là bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng in the process để thể hiện kết quả phụ của cùng một hành động?

  1. Leo is in the process of repairing the toy.
  2. Leo repaired the toy and learned how its gears worked in the process.
  3. The repair is still in process.
Xem đáp án

Leo repaired the toy and learned how its gears worked in the process.

To escape it,

2:07

Để thoát khỏi nó,

we need to repay it with energy.

2:08

chúng ta cần trả lại cho nó bằng năng lượng.

Okay.

2:11

Được rồi.

How do we do that?

2:12

Chúng ta làm điều đó bằng cách nào?

To get into space,

2:18

Để đi vào không gian,

we need to go through a complicated process Cụm động từ

2:19

chúng ta cần phải trải qua một quá trình phức tạp

of exchanging energy.

2:21

của việc trao đổi năng lượng.

Cụm động từ

go through a complicated process: trải qua một quy trình phức tạp

Trong câu này, go through a complicated process có nghĩa là trải qua và thực hiện tất cả các giai đoạn của một quy trình khó. Cụm này không có nghĩa là di chuyển xuyên qua một địa điểm thật. Cấu trúc go through + a process/procedure/series of steps hữu ích khi một việc phải trải qua nhiều giai đoạn trước khi đạt kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài: To get a library card, you need to ____ a short registration process.

Xem đáp án

go through

For this purpose,

2:23

Với mục đích này,

we build a negative potential energy repaying machines,

2:24

chúng ta chế tạo những "cỗ máy hoàn trả năng lượng thế năng âm",

known by their more boring name, Cụm từ

2:28

được biết đến bằng một cái tên nhàm chán hơn,

rockets.

2:30

tên lửa.

Cụm từ

known by their more boring name: được biết đến bằng cái tên kém thú vị hơn

Cụm bị động known by their ... name cho biết mọi người dùng tên nào để gọi những cỗ máy đó. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho machines, còn rockets sau dấu phẩy cung cấp tên gọi quen thuộc ấy. more boring mang tính đùa vui, không phải là cách phân loại khách quan. Người nói đối lập một lời mô tả dài và hài hước với từ rockets ngắn gọn, thường ngày.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc đầy đủ hơn để giới thiệu tên gọi quen thuộc của một thiết bị?

  1. The device is known by the name Pocket Reader.
  2. The device is known by Pocket Reader.
  3. The device is known for the name Pocket Reader.
Xem đáp án

The device is known by the name Pocket Reader.

Rockets work by using some of the most energetic chemical reactions humans know about Ngữ pháp

2:32

Tên lửa hoạt động bằng cách sử dụng một số phản ứng hóa học giàu năng lượng nhất mà con người biết đến

to basically explode fuel in a controlled way.

2:36

về cơ bản là làm nổ nhiên liệu một cách có kiểm soát.

Ngữ pháp

work by using: giải thích cách một thứ hoạt động

Trong câu này, work có nghĩa là “hoạt động”. Cấu trúc something works by + -ing giải thích cơ chế giúp một thứ hoạt động. By giới thiệu phương thức, còn using mở đầu cụm từ mô tả phương thức đó. Ở đây, toàn bộ cụm bắt đầu bằng using mô tả phản ứng hóa học có kiểm soát tạo ra lực đẩy. Bạn có thể áp dụng cấu trúc X works by doing Y để giải thích máy móc, hệ thống và quy trình.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của work và use để hoàn thành cấu trúc work by + -ing. The filter ____ activated carbon to remove odors.

Xem đáp án

works by using

This converts chemical energy into kinetic energy. Cụm từ

2:40

Quá trình này chuyển đổi năng lượng hóa học thành động năng.

Cụm từ

convert A into B: thể hiện sự thay đổi về dạng

Convert A into B có nghĩa là biến A từ một dạng, trạng thái hoặc công dụng thành dạng, trạng thái hoặc công dụng khác. A chỉ đầu vào hoặc điểm bắt đầu, còn B sau into chỉ kết quả. Trong câu này, năng lượng hóa học là dạng ban đầu và động năng là kết quả. Into đánh dấu sự chuyển đổi chứ không chỉ là chuyển động hướng đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc convert A into B bằng giới từ đúng. The machine converts waste heat ____ electricity.

Xem đáp án

into

The exhaust of the reaction is directed outwards

2:44

Khí thải của phản ứng được hướng ra ngoài

and pushes the rocket away from Earth.

2:47

và đẩy tên lửa ra xa Trái Đất.

By expending a lot of energy, Ngữ pháp

2:50

Bằng cách tiêu tốn rất nhiều năng lượng,

we are increasing our gravitational potential energy,

2:51

chúng ta đang làm tăng thế năng hấp dẫn của mình,

Ngữ pháp

By expending a lot of energy: By + -ing để chỉ phương pháp

By + dạng -ing ở đầu câu trình bày hành động đầu tiên như phương pháp được dùng để tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, expending a lot of energy là cách làm tăng thế năng hấp dẫn. Đặt phương pháp lên trước giúp người nghe hiểu mệnh đề chính là kết quả. Cấu trúc này gói gọn phương pháp và kết quả trong một câu giải thích rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ việc sử dụng năng lượng dự trữ là phương pháp tạo ra kết quả?

  1. By using the stored energy, we lifted the device.
  2. Because the device was heavy, we used the stored energy.
  3. While using the stored energy, we watched the device.
Xem đáp án

By using the stored energy, we lifted the device.

which is a complicated way Mạch ý

2:55

đó là một cách nói phức tạp

to say that we're paying back our energy debt to gravity.

2:56

để chỉ rằng chúng ta đang trả lại món nợ năng lượng cho trọng lực.

Mạch ý

a complicated way to say that: giới thiệu cách diễn đạt lại rõ ràng hơn

Trong mẫu X is a complicated way to say that Y, X là một phát biểu mang tính kỹ thuật hoặc gián tiếp đã được nêu trước đó, còn Y là cách diễn đạt lại rõ ràng hơn. Ở đây, which chỉ ngược lại increasing gravitational potential energy, còn mệnh đề that diễn đạt lại ý này qua hình ảnh trả món nợ năng lượng cho trọng lực. Complicated mô tả cách dùng từ để diễn đạt X. Nó không có nghĩa là bản thân hành động được mô tả trong Y phức tạp.

Luyện tập

Một người nói: “Photosynthesis converts light energy into chemical energy, which is a complicated way to say that plants store energy from sunlight.” Ở đây, a complicated way to say that có tác dụng gì?

  1. Nó cho biết cách diễn đạt đầu tiên mang tính kỹ thuật và giới thiệu một cách nói lại rõ ràng hơn.
  2. Nó nói rằng dự trữ năng lượng từ ánh sáng mặt trời là một hành động khó.
  3. Nó nói rằng người nói không thể phát âm câu đầu tiên.
Xem đáp án

Nó cho biết cách diễn đạt đầu tiên mang tính kỹ thuật và giới thiệu một cách nói lại rõ ràng hơn.

But it's actually a lot trickier than that.

3:00

Nhưng thực ra nó rắc rối hơn nhiều.

When you burn fuel to get into orbit,

3:02

Khi bạn đốt nhiên liệu để đi vào quỹ đạo,

you lose lots of energy to heat,

3:04

bạn mất rất nhiều năng lượng cho nhiệt,

the exhaust,

3:06

khí thải,

and atmospheric drag, Cách dùng từ

3:07

và lực cản của khí quyển,

so you actually need much more.

3:09

vì vậy bạn thực sự cần nhiều hơn thế.

Cách dùng từ

Atmospheric drag là lực chống lại chuyển động

Atmospheric drag là lực cản mà một vật đang chuyển động phải chịu khi đi qua khí quyển. Ở đây, drag là danh từ chỉ một lực chống lại chuyển động, không phải hành động kéo một vật nào đó. Vì lực này cản trở chuyển động của tên lửa, một phần năng lượng bị mất đi thay vì giúp tên lửa đi vào quỹ đạo.

Luyện tập

Trong câu này, atmospheric drag có nghĩa là gì?

  1. Lực cản do chuyển động qua khí quyển gây ra
  2. Lực do khí thải của tên lửa tạo ra
  3. Nhiệt được giải phóng khi đốt nhiên liệu
Xem đáp án

Lực cản do chuyển động qua khí quyển gây ra

And you can't just pile a huge amount of really explosive dangerous fuel

3:11

Và bạn không thể chỉ xếp một đống nhiên liệu nguy hiểm, dễ nổ

close to your payload

3:15

gần khoang hàng của bạn

and detonate it.

3:16

và kích nổ nó.

You need a controlled burn, Cách dùng từ

3:17

Bạn cần một quá trình đốt cháy có kiểm soát,

which is complicated and makes your rocket very heavy,

3:19

điều này rất phức tạp và làm cho tên lửa của bạn rất nặng,

which means it has more mass.

3:23

có nghĩa là nó có nhiều khối lượng hơn.

Cách dùng từ

Controlled burn là quá trình đốt cháy được kiểm soát

Controlled burn là quá trình đốt cháy được chủ động điều chỉnh theo thời gian dựa trên một kế hoạch. Trong ngữ cảnh tên lửa này, burn là danh từ chỉ sự đốt cháy nhiên liệu, còn controlled cho biết tốc độ và thời điểm của quá trình được kiểm soát. Cụm từ này không có nghĩa là một vết bỏng nhẹ hay một vụ nổ mất kiểm soát. Các hệ thống giữ cho quá trình đốt cháy ổn định và có thể kiểm soát cũng làm tăng khối lượng của tên lửa.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ kỹ thuật: A rocket engine needs a carefully regulated combustion process, known as a ____.

Xem đáp án

controlled burn

The more mass something has, Ngữ pháp

3:25

Một vật càng có khối lượng lớn,

the more energy you need to convince it to move.

3:27

bạn càng cần nhiều năng lượng để khiến nó di chuyển.

Ngữ pháp

The more ..., the more ... để liên kết các thay đổi

The more ..., the more ... nối hai mệnh đề so sánh. Mệnh đề đầu nêu điều kiện đang thay đổi; mệnh đề sau nêu sự thay đổi đi kèm. Ở đây, khi khối lượng tăng thì năng lượng cần thiết cũng tăng. Cả hai từ the đều là dấu hiệu cố định của cấu trúc này, không phải mạo từ đứng trước danh từ. Cấu trúc có thể diễn tả quan hệ nguyên nhân-kết quả hoặc chỉ đơn giản là hai thay đổi thường diễn ra song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp dấu hiệu so sánh: ____ time we have, ____ carefully we can check the work.

Xem đáp án

The more · the more

So you need more fuel to lift up your rocket.

3:29

Vì vậy bạn cần thêm nhiên liệu để nâng tên lửa của mình lên.

But if you need more fuel,

3:32

Nhưng nếu bạn cần nhiều nhiên liệu hơn,

that means you need more rocket to carry that fuel.

3:34

điều đó có nghĩa là bạn cần thân tên lửa lớn hơn để mang lượng nhiên liệu đó.

But this makes your rocket heavier,

3:37

Nhưng điều này lại làm tên lửa của bạn nặng hơn,

thus requiring more fuel, Ngữ pháp

3:39

do đó cần nhiều nhiên liệu hơn,

which requires more rocket to carry that new fuel,

3:40

đòi hỏi cần tên lửa lớn hơn nữa để mang phần nhiên liệu mới này,

Ngữ pháp

thus requiring ... để diễn đạt kết quả

Thus có nghĩa là “do đó” hoặc “kết quả là”. Trong thus requiring more fuel, mệnh đề -ing bổ sung hệ quả của toàn bộ tình huống phía trước: làm tên lửa nặng hơn tạo ra nhu cầu dùng nhiều nhiên liệu hơn. Mẫu thus + mệnh đề -ing là một mệnh đề kết quả rút gọn, không chia thì. Nó giúp người viết tiếp tục chuỗi nguyên nhân-kết quả mà không phải mở một mệnh đề đầy đủ riêng; nguồn gây ra nhu cầu được ngầm hiểu là sự việc trước đó, không phải danh từ fuel.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả trang trọng, sử dụng thus và động từ require: The road was closed, ____ us to take a detour.

Xem đáp án

thus requiring

and so on. Cụm từ

3:43

và cứ thế tiếp tục.

Cụm từ

and so on: lược bỏ phần tiếp theo có thể dự đoán

“And so on” cho biết cùng một kiểu diễn tiến dễ nhận ra sẽ tiếp tục, vì vậy người nói không liệt kê từng mục hoặc từng bước còn lại. Trong câu này, thêm nhiên liệu đòi hỏi tên lửa lớn hơn, rồi tên lửa đó lại cần thêm nhiên liệu. Cụm từ này dừng việc nói rõ chuỗi lặp lại và để người nghe tự tiếp tục chuỗi đó trong đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng “and so on” một cách tự nhiên để lược bỏ phần tiếp theo có thể dự đoán?

  1. On Monday we sort paper, on Tuesday glass, on Wednesday metal, and so on.
  2. I lost the key, and so on.
  3. The alarm rang, and so on, because the battery was empty.
Xem đáp án

On Monday we sort paper, on Tuesday glass, on Wednesday metal, and so on.

At the end of this madness,

3:45

Ở cuối vòng luẩn quẩn điên rồ này,

you need closer to a 100 times the weight of your payload

3:46

bạn cần khối lượng gấp gần 100 lần khối lượng tải trọng của mình

to launch.

3:49

để phóng.

Ariane 6,

3:50

Ariane 6,

for example,

3:51

ví dụ,

the European rocket,

3:52

một tên lửa của châu Âu,

will weigh 800 tons

3:53

có trọng lượng 800 tấn

and should be able to transport 10 tons into geostationary transfer orbit

3:55

và sẽ có khả năng mang 10 tấn vào quỹ đạo chuyển tiếp địa tĩnh

or 20 tons into medium Earth orbit.

4:00

hoặc 20 tấn vào quỹ đạo Trái Đất tầm trung.

But a rocket can only produce so much thrust, Ngữ pháp

4:03

Nhưng một tên lửa chỉ có thể tạo ra lực đẩy nhất định,

so there's a maximum weight

4:06

do đó có một giới hạn trọng lượng tối đa

after which it just won't take off. Cụm động từ

4:08

mà vượt qua mức đó nó sẽ không cất cánh được.

Ngữ pháp

can only produce so much thrust: một giới hạn trên cố định

Trong can only produce so much thrust, only giới hạn số lượng: tên lửa không thể tạo ra lực đẩy nhiều hơn một mức nhất định. Ở đây, so much có nghĩa là “một lượng có hạn”, không phải “một lượng rất lớn”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là can only + động từ + so much + danh từ không đếm được. Cấu trúc này cho biết một khả năng hoặc nguồn lực có giới hạn trên, ngay cả khi không nêu con số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “một lượng có hạn”. This small tank can only hold ____ water before it overflows.

Xem đáp án

so much

Cụm động từ

take off: rời mặt đất và cất cánh

Trong câu này, take off có nghĩa là “rời mặt đất và bắt đầu bay”. Chủ ngữ it chỉ tên lửa: khi vượt quá trọng lượng tối đa, tên lửa không thể bay lên để bắt đầu chuyến bay. Ở đây, cụm từ này không có nghĩa là tháo hoặc cởi một thứ gì đó, chẳng hạn như quần áo. Với nghĩa này, take off là một cụm động từ nội động: máy bay hoặc tàu vũ trụ tự cất cánh.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng take off như một động từ có nghĩa là “rời mặt đất”.

  1. The rocket will takeoff at sunrise.
  2. The rocket will take off at sunrise.
  3. The rocket's takeoff will happen at sunrise.
Xem đáp án

The rocket will take off at sunrise.

If you add too much weight,

4:11

Nếu bạn thêm quá nhiều trọng lượng,

it won't lift off,

4:12

nó sẽ không bay lên được,

so you can't just build bigger and bigger fuel tanks. Ngữ pháp

4:13

do đó bạn không thể chỉ việc chế tạo các thùng nhiên liệu ngày càng lớn hơn.

Ngữ pháp

bigger and bigger: sự thay đổi liên tục với dạng so sánh hơn lặp lại

Cấu trúc “dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn” cho biết một đặc điểm tiếp tục thay đổi theo cùng một hướng theo thời gian. Bigger and bigger có nghĩa là “kích thước ngày càng lớn”; nó không so sánh hai thùng nhiên liệu riêng biệt. Với tính từ ngắn, lặp lại dạng -er: faster and faster. Với tính từ dùng more để tạo dạng so sánh hơn, lặp lại more + tính từ: more and more difficult.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn lặp lại của big để thể hiện sự thay đổi liên tục: As the balloon filled with air, it became ____.

Xem đáp án

bigger and bigger

This is the tyranny of the rocket equation, Thành ngữ

4:17

Đây là sự tàn nhẫn của phương trình tên lửa,

and it means spaceflight will never become easy.

4:19

và nó có nghĩa là các chuyến bay vũ trụ sẽ không bao giờ là điều dễ dàng.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ trong “tyranny of the rocket equation”

Ở đây, tyranny là phép ẩn dụ cho một sự ràng buộc khắc nghiệt mà ta không thể dễ dàng thoát khỏi. Phương trình tên lửa không có ý chí hay quyền lực chính trị; từ này khiến một giới hạn toán học mang sức mạnh như một kẻ cai trị áp bức. Cấu trúc the tyranny of X trình bày X như một hệ thống hoặc áp lực kiểm soát mạnh mẽ những gì có thể thực hiện. Trong câu này, cấu trúc ấy nhấn mạnh rằng thêm nhiên liệu cũng làm tăng khối lượng, vì vậy việc bay vào không gian vẫn rất khó.

Luyện tập

tyranny of the rocket equation có nghĩa gì trong câu này?

  1. Phương trình tên lửa đặt ra những ràng buộc khắc nghiệt mà ta khó thoát khỏi.
  2. Phương trình tên lửa khiến mọi mặt của việc bay vào không gian trở nên đơn giản.
  3. Phương trình tên lửa là một đạo luật do nhà cai trị chính trị tạo ra.
Xem đáp án

Phương trình tên lửa đặt ra những ràng buộc khắc nghiệt mà ta khó thoát khỏi.

But wait, Mạch ý

4:23

Nhưng khoan đã,

it gets worse.

4:24

mọi chuyện còn tệ hơn.

Mạch ý

“But wait, it gets worse” như tín hiệu báo tình hình xấu đi

But wait là một tín hiệu diễn ngôn dùng để ngắt kết luận hiện tại và thu hút lại sự chú ý của người nghe. Nó không yêu cầu người nghe thật sự chờ trong một khoảng thời gian cụ thể. It gets worse báo trước một vấn đề còn nghiêm trọng hơn. Khi kết hợp lại, câu này liên kết các phần bằng cách tạm dừng lời giải thích, tạo sự hồi hộp và báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ làm tình hình trở nên nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

Câu chuyển ý nào phù hợp nhất để tạm dừng câu chuyện và báo cho người nghe rằng vấn đề tiếp theo nghiêm trọng hơn?

  1. But wait, there's more.
  2. To sum up, it was easy.
  3. But wait, it gets worse.
Xem đáp án

But wait, it gets worse.

Getting to space is still not good enough.

4:25

Đến được không gian vẫn chưa đủ tốt.

You're still inside the gravity prison

4:28

Bạn vẫn đang ở trong nhà tù trọng lực

at the edge of space

4:29

ở rìa không gian

and will crash back to Earth.

4:30

và sẽ rơi trở lại Trái Đất.

Staying in space Ngữ pháp

4:32

Ở lại trong không gian

is much harder than getting there.

4:34

còn khó hơn nhiều so với việc lên đến đó.

Ngữ pháp

Staying in space ... getting there: phép so sánh bằng cụm dạng -ing

“Staying in space” và “getting there” là hai cụm có dạng -ing, đóng vai trò là hai hành động được so sánh. Câu này nói rằng ở lại trong không gian khó hơn nhiều so với việc lần đầu tiên đến được đó. “There” thay cho “in space” để không phải lặp lại cụm từ chỉ nơi chốn. Cấu trúc này giúp so sánh ngắn gọn việc duy trì một vị trí hoặc trạng thái với việc lần đầu đạt đến đó. “Much” làm mức độ so sánh mạnh hơn khi chỉ dùng “harder”.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một cấu trúc để so sánh việc đến một nơi với việc ở lại đó?

  1. Getting to the island is easier than stay there through the winter.
  2. Getting to the island is easier than staying there through the winter.
  3. Getting to the island is easier from staying there through the winter.
Xem đáp án

Getting to the island is easier than staying there through the winter.

To get to a stable position

4:36

Để đạt đến một vị trí ổn định

where it can stay for a while,

4:37

nơi nó có thể lưu lại một thời gian,

the rocket has to reach low Earth orbit. Văn hóa

4:39

tên lửa phải đạt tới quỹ đạo Trái Đất tầm thấp.

Văn hóa

low Earth orbit: quỹ đạo tương đối thấp quanh Trái Đất

“Low Earth orbit”, thường được viết tắt là LEO, chỉ một dải quỹ đạo tương đối gần Trái Đất khi so với các quỹ đạo Trái Đất cao hơn. Nhiều vệ tinh và trạm vũ trụ hoạt động tại đó. Một tàu vũ trụ trong quỹ đạo Trái Đất tầm thấp không chỉ đứng yên ở một độ cao lớn. Nó di chuyển ngang đủ nhanh để tiếp tục rơi vòng quanh Trái Đất thay vì nhanh chóng rơi trở lại bề mặt. Ở đây, “low” mô tả độ cao tương đối của quỹ đạo; nó không có nghĩa là sát mặt đất hoặc di chuyển chậm.

Luyện tập

Trong cụm “low Earth orbit”, “low” cho biết điều gì?

  1. Quỹ đạo tương đối gần Trái Đất khi so với các quỹ đạo Trái Đất cao hơn
  2. Tàu vũ trụ gần như chạm mặt đất
  3. Tàu vũ trụ di chuyển chậm
Xem đáp án

Quỹ đạo tương đối gần Trái Đất khi so với các quỹ đạo Trái Đất cao hơn

To do this,

4:41

Để làm được điều này,

you need a lot of kinetic energy,

4:42

bạn cần rất nhiều động năng,

which means going extremely fast.

4:45

nghĩa là đi cực kỳ nhanh.

At an altitude of about 100 km,

4:47

Ở độ cao khoảng 100 km,

this is 8 km per second,

4:50

vận tốc này là 8 km mỗi giây,

28,000 km per hour,

4:52

28.000 km mỗi giờ,

fast enough to travel around Earth Ngữ pháp

4:55

đủ nhanh để đi vòng quanh Trái Đất

in 90 minutes.

4:56

trong 90 phút.

Ngữ pháp

fast enough to travel around Earth: tính từ + enough + to

Ở đây, fast enough to travel around Earth có nghĩa là tốc độ đạt đến mức cần thiết để tạo ra kết quả đó. Cấu trúc là tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu: fast + enough + to travel. Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả những đặc điểm khác đáp ứng yêu cầu, như strong enough to lift hoặc warm enough to swim.

Luyện tập

Điền strong và enough theo đúng thứ tự: This rope is ____ to hold the box.

Xem đáp án

strong enough

Here,

4:59

Ở đây,

we can use a trick.

4:59

chúng ta có thể dùng một mẹo.

Instead of flying straight up, Ngữ pháp

5:00

Thay vì bay thẳng lên,

we can go sideways.

5:02

chúng ta có thể bay ngang.

Ngữ pháp

Instead of flying straight up ... go sideways: thay một lựa chọn bằng lựa chọn khác

Instead of flying straight up giới thiệu hành động không được chọn. Mệnh đề chính, we can go sideways, đưa ra phương án thay thế. Cách nói này làm rõ sự chuyển đổi từ kế hoạch này sang kế hoạch khác. Vì of là giới từ, động từ theo sau dùng dạng -ing: instead of + flying. Cấu trúc này cũng có thể đi với danh từ, như trong instead of the bus.

Luyện tập

Điền giới từ đứng sau instead: Instead ____ taking the elevator, we used the stairs.

Xem đáp án

of

Earth is a sphere.

5:05

Trái Đất là một hình cầu.

So if you're going sideways fast enough,

5:06

Vì vậy, nếu bạn đi ngang đủ nhanh,

even though you're falling towards Earth, Ngữ pháp

5:09

ngay cả khi bạn đang rơi xuống Trái Đất,

the ground will curve away beneath you.

5:10

mặt đất sẽ cong đi ngay dưới bạn.

Ngữ pháp

even though: sự thật có thật trái với kết quả

Even though đưa vào một sự việc có thật nhưng dường như trái với kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, you're falling towards Earth là sự thật, trong khi mệnh đề chính vẫn nói rằng mặt đất cong ra xa bên dưới bạn. Cấu trúc even though + mệnh đề cho phép bạn thừa nhận một trở ngại lớn hoặc một sự thật đáng ngạc nhiên mà không thay đổi kết luận chính.

Luyện tập

Chọn câu trình bày việc mệt là một sự thật nhưng vẫn giữ kế hoạch đi xem trận đấu.

  1. Even if I get tired, I'm going to the game.
  2. I might be tired if I go to the game.
  3. Even though I'm tired, I'm going to the game.
Xem đáp án

Even though I'm tired, I'm going to the game.

So as long as you're above the atmosphere, Ngữ pháp

5:13

Vậy nên miễn là bạn ở trên khí quyển,

about 100 km up,

5:15

khoảng 100 km phía trên,

you'll be able to stay up there in orbit.

5:16

bạn sẽ có thể ở lại trên đó trong quỹ đạo.

Ngữ pháp

as long as: đặt ra một điều kiện

Ở đây, as long as có nghĩa là 'với điều kiện là', chứ không nói về chiều dài vật lý hoặc khoảng thời gian. Cụm này đưa vào yêu cầu you're above the atmosphere, còn mệnh đề chính nêu kết quả là duy trì được quỹ đạo. Dùng as long as + mệnh đề để trình bày một điều kiện phải tiếp tục được đáp ứng thì kết quả đã nêu mới còn đúng. Cấu trúc này không tự động loại bỏ các yêu cầu khác được hiểu từ ngữ cảnh; ở đây, tốc độ di chuyển ngang đủ lớn vẫn được giả định.

Luyện tập

Viết lại điều kiện bằng as long as. Hoàn thành câu: You can join the trip ____ you bring a signed permission form.

Xem đáp án

as long as

This is what the ISS does,

5:20

Đây là những gì trạm ISS đang làm,

falling around Earth, Văn hóa

5:22

rơi vòng quanh Trái Đất,

expending energy from time to time Cụm từ

5:23

thỉnh thoảng tiêu tốn năng lượng

to stay fast enough.

5:25

để duy trì tốc độ đủ nhanh.

Văn hóa

falling around Earth: rơi tự do liên tục trên quỹ đạo

Trong câu này, falling around Earth mô tả bản chất của quỹ đạo: ISS liên tục bị lực hấp dẫn của Trái Đất kéo xuống nên đang ở trạng thái rơi tự do. Đồng thời, ISS có đủ tốc độ theo phương ngang để khi nó rơi, bề mặt cong của Trái Đất tiếp tục lùi ra xa phía dưới. Vì vậy, around có nghĩa là chuyển động theo một đường vòng quanh hành tinh, chứ không phải rơi vô định gần Trái Đất hay lao thẳng xuống mặt đất.

Luyện tập

falling around Earth có nghĩa gì trong câu này?

  1. ISS đang rơi thẳng xuống mặt đất sau khi mất toàn bộ tốc độ theo phương ngang.
  2. ISS liên tục rơi tự do trong khi chuyển động ngang đủ nhanh để quay quanh Trái Đất.
  3. ISS đang trôi gần Trái Đất mà không chịu tác động của lực hấp dẫn.
Xem đáp án

ISS liên tục rơi tự do trong khi chuyển động ngang đủ nhanh để quay quanh Trái Đất.

Cụm từ

from time to time: thỉnh thoảng, không liên tục

From time to time có nghĩa là “thỉnh thoảng”: một việc xảy ra nhiều hơn một lần nhưng không thường xuyên hoặc liên tục. Ở đây, cụm từ cho biết ISS chỉ sử dụng năng lượng vào một số lúc để duy trì tốc độ đủ lớn. Đây là một cụm trạng từ chỉ thời gian cố định. Cụm từ thường có thể đứng ở đầu hoặc cuối mệnh đề và không cho biết một lịch trình chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I check the tire pressure ____.

Xem đáp án

from time to time

If we look at orbits in scale,

5:27

Nếu chúng ta nhìn các quỹ đạo theo đúng tỷ lệ,

we see that near Earth orbit is laughably close to Earth.

5:29

ta sẽ thấy quỹ đạo Trái Đất tầm thấp gần Trái Đất đến mức nực cười.

To deploy,

5:33

Để triển khai,

for example,

5:33

ví dụ,

satellites or leave for other planets,

5:34

các vệ tinh hoặc khởi hành tới những hành tinh khác,

requires another round of energy debt repayment. Cụm từ

5:36

sẽ yêu cầu thêm một đợt hoàn trả nợ năng lượng nữa.

Cụm từ

another round of: thêm một vòng

Another round of + danh từ có nghĩa là thêm một chu kỳ hoặc một giai đoạn của cùng loại hoạt động. Another cho biết ít nhất một chu kỳ liên quan đã diễn ra hoặc đã được dự kiến. Ở đây, round sắp xếp việc hoàn trả nợ năng lượng thành một giai đoạn có thể lặp lại: để đạt mục tiêu mới, cần thêm một giai đoạn chi trả năng lượng. Từ này không có nghĩa là hình tròn hay một vòng quanh quỹ đạo.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm chính xác gồm ba từ có nghĩa là thêm một chu kỳ của hoạt động: The lab will run ____ safety tests before launch.

Xem đáp án

another round of

Getting to orbit

5:41

Việc đi vào quỹ đạo

is the most difficult part of spaceflight

5:42

là phần khó khăn nhất của chuyến bay vũ trụ

for us right now.

5:44

đối với chúng ta hiện nay.

For example,

5:45

Ví dụ,

if we want to send a rocket to Mars,

5:46

nếu chúng ta muốn gửi một tên lửa đến Sao Hỏa,

half the energy is necessary just to get into orbit,

5:48

một nửa năng lượng là cần thiết chỉ để đi vào quỹ đạo,

and the other half for the 55 million km to Mars.

5:51

và nửa còn lại cho 55 triệu km đến Sao Hỏa.

Therefore,

5:55

Do đó,

to be as effective as possible, Ngữ pháp

5:56

để đạt hiệu quả cao nhất có thể,

rockets aren't built in one giant piece.

5:57

tên lửa không được chế tạo thành một khối khổng lồ.

Ngữ pháp

as effective as possible: hiệu quả nhất có thể

Mẫu as + tính từ hoặc trạng từ + as possible có nghĩa là đạt đến mức cao nhất mà hoàn cảnh cho phép. Possible đặt ra giới hạn trên thực tế; nó không hỏi liệu bản thân đặc tính đó có thể tồn tại hay không. Trong cụm chỉ mục đích ở đầu câu to be as effective as possible, người nói nêu mục tiêu thiết kế: tối đa hóa hiệu quả. Mệnh đề sau giải thích lựa chọn thiết kế được đưa ra để đạt mục tiêu đó.

Luyện tập

Dùng tính từ clear để hoàn thành mẫu chỉ mức độ tối đa: Please make the instructions ____.

Xem đáp án

as clear as possible

Instead,

6:00

Thay vào đó,

we use multi-stage rockets. Văn hóa

6:00

chúng ta sử dụng tên lửa nhiều giai đoạn.

You don't need to carry an empty fuel tank,

6:02

Bạn không cần phải mang theo một thùng nhiên liệu rỗng,

so rockets drop it.

6:04

vì vậy tên lửa sẽ thả nó ra.

Văn hóa

multi-stage rockets: các tầng tên lửa tách ra lần lượt

Tên lửa nhiều tầng được tạo thành từ hai hoặc nhiều phần gọi là stage, tức tầng tên lửa. Mỗi tầng có nhiên liệu riêng và thường có động cơ riêng; sau khi một tầng dùng hết nhiên liệu, tên lửa có thể tách và loại bỏ phần rỗng đó. Ở đây, stage là một phần vật lý của tên lửa, không phải sân khấu hay chỉ là một giai đoạn trong kế hoạch. Việc thả các tầng đã cạn nhiên liệu giúp giảm khối lượng, nhờ đó các tầng còn lại có thể tăng tốc hiệu quả hơn.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất về multi-stage rocket?

  1. Tên lửa được chế tạo thành một khối cố định với nhiều thùng rỗng
  2. Tên lửa gồm các tầng riêng biệt hoạt động lần lượt và có thể được loại bỏ sau khi sử dụng
  3. Tên lửa thực hiện nhiều nhiệm vụ mà không thay đổi cấu trúc
Xem đáp án

Tên lửa gồm các tầng riêng biệt hoạt động lần lượt và có thể được loại bỏ sau khi sử dụng

Rockets today shed their boosters and main stage Cách dùng từ

6:06

Các tên lửa ngày nay sẽ vứt bỏ các bộ đẩy và tầng chính của chúng

as they ascend,

6:09

khi chúng bay lên,

with each successive stage being its own fully contained rocket, Ngữ pháp

6:10

với mỗi tầng tiếp theo là một tên lửa độc lập hoàn chỉnh,

complete with its own engine and fuel. Cụm từ

6:14

với động cơ và nhiên liệu riêng của nó.

Cách dùng từ

shed their boosters and main stage: chủ động thả các bộ phận

Trong câu này, shed là ngoại động từ có nghĩa là “thả ra và để lại phía sau”. Tên lửa chủ động tách các tên lửa đẩy và tầng chính khi chúng không còn hữu ích. Cách dùng này phát triển từ ý tưởng động vật rụng lông hoặc lột da: một thứ đang bám vào được loại bỏ. Cùng động từ này có thể diễn tả việc loại bỏ hoặc mất đi lớp ngoài, trọng lượng thừa hay một bộ phận không mong muốn khác.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: During ascent, the rocket shed its empty first stage. shed có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tên lửa cất tầng đó bên trong một nhà kho nhỏ.
  2. Tên lửa chủ động thả tầng đó vì nó không còn cần thiết.
  3. Tầng đó bất ngờ gãy rời trong một vụ tai nạn.
Xem đáp án

Tên lửa chủ động thả tầng đó vì nó không còn cần thiết.

Ngữ pháp

Cấu trúc with each successive stage being ...

With + cụm danh từ + being + bổ ngữ tạo thành phần bổ sung phụ thuộc vào mệnh đề chính. Ở đây, with each successive stage being its own fully contained rocket bổ sung trạng thái của từng tầng tiếp theo, còn mệnh đề chính giải thích tên lửa tách những bộ phận nào trong lúc bay lên. Being không phải là động từ chính của câu. Cấu trúc này cho phép văn bản giải thích thêm trạng thái nền hoặc sự việc đi kèm vào một mệnh đề hoàn chỉnh mà không cần bắt đầu một câu hoàn chỉnh thứ hai.

Luyện tập

Trong câu “The conference uses three halls, with each hall being large enough for a hundred guests,”, phần có with làm nhiệm vụ gì?

  1. Nó nói rằng các hội trường là lý do hội nghị tồn tại.
  2. Nó bổ sung một sự việc đi kèm về trạng thái của từng hội trường.
  3. Nó ra lệnh làm cho từng hội trường lớn hơn.
Xem đáp án

Nó bổ sung một sự việc đi kèm về trạng thái của từng hội trường.

Cụm từ

complete with its own engine and fuel

Complete with có nghĩa là các bộ phận hoặc tính năng được nêu đã có sẵn như một phần của một tổng thể đầy đủ hoặc sẵn sàng sử dụng. Ở đây, cụm này nhấn mạnh rằng mỗi tầng là một tên lửa thật sự hoạt động được vì có động cơ và nhiên liệu riêng. Complete trong cụm này là tính từ, không phải động từ mang nghĩa hoàn thành. Cụm danh từ sau with nêu thiết bị hoặc tính năng đã được bao gồm.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả bằng cụm từ mang nghĩa “bao gồm các tính năng được nêu như một phần của bộ trang bị đầy đủ”: The campsite has ready-made shelters, ____ beds and solar lights.

Xem đáp án

complete with

Okay.

6:16

Được rồi.

So this is why getting to space Mạch ý

6:17

Vậy đây là lý do tại sao việc lên không gian

is hard.

6:19

lại khó khăn.

Mạch ý

So this is why ...: chuyển từ lý do sang kết luận

Trong So this is why ..., so báo hiệu rằng một kết luận sắp được đưa ra. This nhắc lại toàn bộ chuỗi lý do đã được giải thích trước đó, chứ không chỉ câu gần nhất, còn why dẫn vào kết quả mà những lý do ấy giải thích: việc lên không gian rất khó. Hãy dùng mẫu này sau khi đưa ra bằng chứng hoặc nguyên nhân nếu bạn muốn khép lại phần giải thích bằng câu trả lời chính. Nó sắp xếp thông tin theo hướng từ lý do đến kết luận.

Luyện tập

Sau khi đưa ra một số lý do, câu nào trình bày kết luận rõ ràng nhất?

  1. So this is why getting to space is hard.
  2. Getting to space is hard because rockets need enormous speed.
  3. One reason getting to space is hard is that rockets need enormous speed.
Xem đáp án

So this is why getting to space is hard.

If you feel all of this seems really complicated,

6:20

Nếu bạn cảm thấy tất cả những điều này dường như quá phức tạp,

don't worry.

6:23

đừng lo lắng.

It's literally rocket science. Thành ngữ

6:24

Đó đúng nghĩa là khoa học tên lửa mà.

Thành ngữ

It's literally rocket science: câu đùa giữa nghĩa đen và nghĩa thành ngữ

Người nói tiếng Anh thường dùng It's not rocket science để nói rằng một điều gì đó không quá khó hiểu. Tuy nhiên, chủ đề ở đây thực sự là khoa học tên lửa, vì vậy It's literally rocket science cũng đúng theo nghĩa trực tiếp, đúng từng chữ. Literally làm nổi bật nghĩa trực tiếp ấy trong khi thành ngữ quen thuộc vẫn còn trong tâm trí người nghe. Sự chồng lên nhau của hai nghĩa tạo nên câu đùa và cũng cho thấy việc cảm thấy chủ đề này phức tạp là điều dễ hiểu.

Luyện tập

Người nói đang dạy một bài thực sự nói về tên lửa. Câu nào tạo nên câu đùa vì vừa đúng theo nghĩa đen, vừa gợi lại một thành ngữ quen thuộc?

  1. It's not rocket science.
  2. It's literally rocket science.
  3. It's similar to rocket science.
Xem đáp án

It's literally rocket science.

This video was made possible in part Cụm từ

6:30

Video này được thực hiện một phần

by a sponsorship by Airbus Safran Launchers and Arianespace,

6:32

nhờ sự tài trợ của Airbus Safran Launchers và Arianespace,

Cụm từ

made possible in part by: nêu một yếu tố đóng góp một phần

Trong câu này, made possible có nghĩa là sự tài trợ đã góp phần giúp video được thực hiện. Cấu trúc bị động X was made possible by Y dùng Y để chỉ sự hỗ trợ hoặc điều kiện giúp X trở thành hiện thực. In part giới hạn mức độ ghi nhận: sự tài trợ là một trong các yếu tố đóng góp, không nhất thiết là yếu tố duy nhất. Cách diễn đạt này cảm ơn nhà tài trợ mà không khẳng định rằng chỉ riêng họ đã làm ra video.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học để cho biết khoản tài trợ chỉ là một trong nhiều yếu tố đóng góp: “The community workshop was ____ a local grant; volunteer time and donated materials also helped.”

Xem đáp án

made possible in part by

who are getting their new Ariane 6 rocket

6:35

những người đang chuẩn bị cho tên lửa Ariane 6 mới của họ

ready to launch

6:37

sẵn sàng để phóng

into space in 2020. You can learn more about the rocket here.

6:38

vào không gian năm 2020. Bạn có thể tìm hiểu thêm về tên lửa tại đây.

And as always,

6:42

Và như thường lệ,

if you like what we do,

6:43

nếu bạn thích những gì chúng tôi làm,

please consider supporting us on patreon.com.

6:44

hãy cân nhắc ủng hộ chúng tôi trên patreon.com.

It really helps us out a lot.

6:47

Điều đó thực sự giúp ích cho chúng tôi rất nhiều.

If you're craving more space stuff now,

6:49

Nếu bạn đang khao khát thêm những điều về không gian ngay bây giờ,

here's a playlist for you.

6:51

đây là danh sách phát dành cho bạn.