Lạnh Có Khiến Bạn Bị Ốm Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
552 từ 211 từ/phút

Giới thiệu video: Video xem xét liệu thời tiết lạnh có gây cảm lạnh hay không, đồng thời tách nhiễm vi-rút khỏi tác động mùa đông lên sự tiếp xúc, miễn dịch và lớp bao vi-rút. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "does stand out." (ngữ pháp và mẫu câu) dùng does để nhấn mạnh một câu khẳng định. Học cách nhấn vào bằng chứng hoặc sửa sự hoài nghi. 2. "Not so fast." (ngữ dụng hội thoại và thái độ) chặn kết luận quá sớm và báo hiệu bằng chứng ngược lại. Học cách phản bác suy luận vội vàng mà không nói về tốc độ. 3. "a secret weapon of sorts." (thành ngữ và cách nói hình tượng) ghép ẩn dụ vũ khí với sắc thái dè dặt của of sorts. Học cách gắn nhãn gần đúng mà không hiểu hình ảnh theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

Winter is coming,

0:00

Mùa đông đang đến,

and we've all been told to put on a jacket outside or you'll catch a cold. Ghi chú

0:01

và tất cả chúng ta đều từng được dặn phải mặc áo khoác khi ra ngoài, nếu không sẽ bị cảm lạnh.

Ngữ pháp

We've all been told to: thể bị động của hiện tại hoàn thành

We've là dạng rút gọn của we have, còn have been told là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ we là bên nhận lời dặn, vì vậy cụm này có nghĩa là trước thời điểm hiện tại, ai đó đã đưa cho chúng ta chỉ dẫn hoặc lời khuyên này một hay nhiều lần. All cho thấy đây là trải nghiệm chung. Người đưa ra lời khuyên không được nêu tên vì thông điệp chung quan trọng hơn; trong ngữ cảnh này, đó thường là cha mẹ hoặc những người lớn tuổi khác. Động từ nguyên mẫu có to theo sau nêu hành động được khuyên làm: to put on a jacket.

Luyện tập

Hãy dùng đúng nguyên dạng cụm rút gọn trong bài để hoàn thành câu: Since we were little, ____ wash our hands before eating.

Xem đáp án

we've all been told to

Cụm từ

Catch a cold: bị cảm lạnh, không phải cảm thấy lạnh

Trong catch a cold, catch có nghĩa là mắc bệnh chứ không phải dùng tay bắt lấy một vật. A cold là tên đếm được của một bệnh hô hấp phổ biến, vì vậy mạo từ a là một phần của cụm từ thông dụng này. Cụm từ mô tả sự chuyển đổi từ chưa mắc bệnh sang mắc bệnh. Cách kết hợp này hữu ích khi nói về nguy cơ hoặc thời điểm bắt đầu mắc bệnh.

Luyện tập

Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là bị cảm lạnh: If you do not rest, you might ____.

Xem đáp án

catch a cold

Of course,

0:04

Tất nhiên,

the common response of today has become,

0:04

câu trả lời thường thấy ngày nay là:

"Don't be silly.

0:06

“Đừng ngớ ngẩn thế.

Being cold can't give you a cold."

0:07

Bị lạnh không thể khiến bạn bị cảm lạnh.”

Or can it? Mạch ý

0:10

Hay là có thể?

Mạch ý

Or can it? để đảo chiều lập luận

Or can it? là một câu hỏi ngắn quay lại để chất vấn nhận định ngay trước đó. Ở đây, it chỉ khả năng thời tiết lạnh có thể khiến một người bị bệnh, khả năng vừa bị xem là khó xảy ra hoặc không đúng. Or ở đầu câu báo hiệu hướng lập luận thay đổi: người nói mở lại khả năng ấy và tạo sự hồi hộp trước khi đưa ra bằng chứng mới. Đây là câu hỏi tu từ chứ không phải câu hỏi trung lập để xin thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu đảo chiều tu từ bằng cách diễn đạt đã học: Kỹ sư nói: “This device cannot run on water. ____?”

Xem đáp án

Or can it

Who wins in this battle of the beliefs?

0:10

Bên nào sẽ thắng trong cuộc đối đầu giữa hai niềm tin này?

The correlation between cold weather and sickness does stand out. Ghi chú

0:12

Mối tương quan giữa thời tiết lạnh và bệnh tật quả thật rất nổi bật.

Cụm từ

correlation between A and B

Correlation between A and B có nghĩa là các kiểu mẫu hoặc thay đổi của A có liên hệ về mặt thống kê với các kiểu mẫu hoặc thay đổi của B. Trong câu này, thời tiết lạnh và bệnh tật xuất hiện cùng nhau đủ thường xuyên để mối liên hệ trở nên đáng chú ý. Cụm từ này sắp xếp hai biến bằng between ... and .... Nó cho biết một mối liên hệ chứ không chứng minh rằng A gây ra B; một biến có thể tác động đến biến kia, hoặc một yếu tố thứ ba có thể tác động đến cả hai.

Luyện tập

Câu nào báo cáo một mối liên hệ mà không khẳng định quan hệ nhân quả?

  1. The study showed that poor sleep is the only cause of late-night screen use.
  2. The study found a correlation between late-night screen use and poor sleep.
  3. The study proved that late-night screen use causes poor sleep.
Xem đáp án

The study found a correlation between late-night screen use and poor sleep.

Ngữ pháp

Does nhấn mạnh trong “does stand out”

Trong câu khẳng định này, does tạo sự nhấn mạnh: mối tương quan đó thực sự dễ nhận thấy. Cách nói này có thể cho thấy người nói đang xác nhận sự thật hoặc bác lại một nghi ngờ. Sau does dùng để nhấn mạnh, hãy dùng dạng nguyên thể stand, không dùng stands: does stand out. Ở đây, stand out có nghĩa là “đặc biệt dễ nhận thấy”, không phải đứng ở một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh dùng để xác nhận sự thật: The yellow sign ____ stand out against the dark wall.

Xem đáp án

does

Between 5 to 20% of Americans catch a cold or flu every year Ngữ pháp

0:15

Mỗi năm, từ 5 đến 20% người Mỹ bị cảm lạnh hoặc cúm

Ngữ pháp

Cấu trúc phạm vi chuẩn: between ... and, không phải between ... to

Between 5 to 20% là sự pha trộn hai cấu trúc diễn tả phạm vi. Tiếng Anh chuẩn dùng between 5 and 20% hoặc from 5 to 20%. Với between, and nối hai điểm giới hạn. Với from, to đánh dấu phạm vi từ điểm thấp đến điểm cao. Câu này có nghĩa là tỷ lệ hằng năm nằm ở đâu đó trong phạm vi ấy.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cách diễn đạt phạm vi chuẩn?

  1. Between 5 to 20% of customers choose this plan.
  2. Between 5 and 20% of customers choose this plan.
  3. From 5 and 20% of customers choose this plan.
Xem đáp án

Between 5 and 20% of customers choose this plan.

around late fall and winter.

0:19

vào khoảng cuối mùa thu và trong mùa đông.

Not to mention, Mạch ý

0:20

Chưa kể,

it's called a cold.

0:21

nó còn được gọi là “cảm lạnh”.

Mạch ý

Dùng “Not to mention,” để thêm một ý hỗ trợ

Not to mention đưa thêm một ý hỗ trợ cho điều vừa được nói. Ý bổ sung này được xem là đủ rõ ràng hoặc đủ mạnh để làm lập luận trước đó thuyết phục hơn. Ở đây, người nói thực sự nhắc đến tên căn bệnh là cold để bổ sung lý do cho ý tưởng rằng thời tiết lạnh và căn bệnh có liên quan. Cụm này không phải là mệnh lệnh yêu cầu im lặng.

Luyện tập

Bạn đang giải thích vì sao một chuyến đi là ý tưởng không hay. Câu nào thêm lịch xe buýt như một lý do mạnh nữa?

  1. Not to mention, the last bus leaves at six.
  2. For example, the last bus leaves at six.
  3. First of all, the last bus leaves at six.
Xem đáp án

Not to mention, the last bus leaves at six.

But there are some important things to consider.

0:23

Nhưng có một số điều quan trọng cần cân nhắc.

First and foremost, Mạch ý

0:25

Trước hết,

colds and the flu are caused by viruses.

0:26

cảm lạnh và cúm là do vi-rút gây ra.

Mạch ý

Dùng “First and foremost,” để nêu ưu tiên cao nhất

First and foremost báo hiệu rằng ý tiếp theo có mức ưu tiên cao nhất. Cụm này có nghĩa là “trước hết và quan trọng nhất”, chứ không chỉ đơn giản là mục đầu tiên theo thời gian hoặc trong danh sách. Ở đây, cụm này yêu cầu người nghe bắt đầu với sự thật cơ bản rằng vi-rút gây ra cảm lạnh và cúm, vì sự thật đó sẽ định hướng phần giải thích còn lại.

Luyện tập

Một huấn luyện viên muốn nêu ưu tiên cao nhất của đội, chứ không chỉ bước đầu tiên. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Finally, we need to keep everyone safe.
  2. First and foremost, we need to keep everyone safe.
  3. First, we need to keep everyone safe.
Xem đáp án

First and foremost, we need to keep everyone safe.

If there aren't any around, Ngữ pháp

0:28

Nếu không có vi-rút nào quanh bạn,

you won't catch a cold,

0:29

bạn sẽ không bị cảm lạnh,

Ngữ pháp

If there aren't ..., you won't ...: câu điều kiện có thật

Đây là câu điều kiện có thật: câu nêu một điều kiện có thể xảy ra và kết quả được dự đoán. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn there aren't, còn mệnh đề kết quả dùng will not, rút gọn thành won't, cộng với động từ nguyên mẫu catch. Ở đây, any thay cho viruses đã được nhắc đến trước đó, còn around có nghĩa là hiện diện ở gần. Kết quả được nêu là nếu không có vi-rút ở xung quanh thì sẽ không bị cảm lạnh.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn để hoàn thành câu điều kiện có thật: If there ____ any buses after midnight, we ____ get home by public transport.

Xem đáp án

aren't · won't

no matter how cold you get. Ngữ pháp

0:30

cho dù bạn có lạnh đến đâu.

Ngữ pháp

no matter how cold you get: kết quả không đổi dù mức độ thay đổi

No matter how + tính từ + chủ ngữ + động từ mở đầu một mệnh đề nhượng bộ về mức độ. Cấu trúc này bao gồm mọi mức độ có thể có và cho biết kết luận chính vẫn đúng trong toàn bộ phạm vi đó. Trong no matter how cold you get, cold là tính từ chỉ nhiệt độ cơ thể hoặc môi trường thấp, còn get là động từ nối mang nghĩa become. Cold ở đây không phải danh từ chỉ một căn bệnh, và how không mở đầu câu hỏi.

Luyện tập

Dùng mẫu no matter how để hoàn thành câu: The outdoor class will continue ____ the weather gets.

Xem đáp án

no matter how cold

It's as simple as that. Cụm từ

0:32

Chỉ đơn giản vậy thôi.

Cụm từ

as simple as that: không có điều kiện bổ sung

As simple as that là một cụm cố định dùng để khép lại lời giải thích. Ở đây, that chỉ lại toàn bộ ý vừa được giải thích, và cụm này cho biết không có điều kiện bổ sung hay sự phức tạp nào bị che giấu. Dùng cụm này để kết lại một quy tắc hoặc kết luận và nhấn mạnh rằng câu trả lời rất thẳng thắn. Nó không so sánh mức độ đơn giản của hai sự vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định dùng để khép lại lời giải thích: You scan the code, and the door opens. It's ____.

Xem đáp án

as simple as that

So,

0:33

Vậy,

why the correlation with decreasing temperatures?

0:33

tại sao lại có mối tương quan với nhiệt độ giảm?

Well,

0:35

À,

for one, Mạch ý

0:35

một lý do là

Mạch ý

for one: đưa ra một lý do

For one đưa ra một lý do hoặc yếu tố trong một nhóm khả năng lớn hơn. Trong câu này, one có nghĩa là một lý do, không phải một người. Cụm này sắp xếp thông tin trong câu trả lời bằng cách mở đầu cho luận điểm hỗ trợ thứ nhất. Nó thường ngụ ý rằng còn có những lý do khác, ngay cả khi người nói không tiếp tục liệt kê tất cả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để đưa ra một lý do trong số nhiều lý do: I like this park. ____, it has a great playground.

Xem đáp án

For one

people tend to stay indoors much more often during the winter, Ngữ pháp

0:36

mọi người có xu hướng ở trong nhà thường xuyên hơn nhiều vào mùa đông,

Ngữ pháp

Dùng tend to để diễn tả xu hướng chung

Tend to đi với dạng nguyên thể của động từ để diễn tả điều thường xảy ra hoặc việc ai đó thường làm. Ở đây, people tend to stay indoors trình bày một xu hướng chung vào mùa đông nhưng vẫn chừa chỗ cho các ngoại lệ. Cách nói này bớt tuyệt đối hơn people always stay indoors.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ diễn tả xu hướng chung: On very hot days, people ____ drink more water.

Xem đáp án

tend to

which in turn puts them in contact with more people. Ghi chú

0:39

và điều đó khiến họ tiếp xúc với nhiều người hơn.

Mạch ý

in turn như mắt xích tiếp theo trong chuỗi nhân quả

Ở đây, in turn nối một kết quả với bước tiếp theo trong chuỗi nhân quả. Ý đầu tiên—ở trong nhà thường xuyên hơn vào mùa đông—được xem là một bước tạo ra kết quả tiếp theo: tiếp xúc với nhiều người hơn. Trong mô hình A dẫn đến B, rồi B in turn dẫn đến C, in turn cho thấy B không chỉ là kết quả của A mà còn là nguyên nhân của C. Trong câu này, nó không có nghĩa là “lần lượt từng người”.

Luyện tập

Trong “The new schedule reduced waiting time, which in turn improved customer satisfaction,”, in turn cho biết điều gì?

  1. Việc giảm thời gian chờ trở thành nguyên nhân của kết quả tiếp theo.
  2. Lịch trình và sự hài lòng của khách hàng không liên quan đến nhau.
  3. Khách hàng chờ lần lượt từng người.
Xem đáp án

Việc giảm thời gian chờ trở thành nguyên nhân của kết quả tiếp theo.

Cụm từ

put someone in contact with: khiến ai đó kết nối hoặc tiếp xúc với một bên khác

Trong câu này, puts them in contact with có nghĩa là “khiến họ ở gần và tiếp xúc trực tiếp với những người khác”. Những người ở trong nhà không nhất thiết chủ động liên lạc với ai; chính hoàn cảnh tạo ra sự tiếp xúc đó. Mẫu có thể áp dụng lại là put + someone/something + in contact with + someone/something. Tân ngữ sau put là người hoặc vật chịu tác động, còn with giới thiệu người hoặc vật mà họ gặp hay tiếp xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu put + someone + in contact with: The careers adviser ____ Nina ____ an engineer who could answer her questions.

Xem đáp án

put · in contact with

More people means more exposure opportunities for the pathogens to spread.

0:42

Nhiều người hơn đồng nghĩa với nhiều cơ hội tiếp xúc hơn để mầm bệnh lây lan.

On top of this, Mạch ý

0:46

Ngoài ra,

humidity plays a role in the spread of some viruses. Cụm từ

0:46

độ ẩm cũng đóng vai trò trong sự lây lan của một số vi-rút.

Mạch ý

On top of this với vai trò dấu hiệu bổ sung

On top of this là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để bổ sung thông tin. This chỉ lại yếu tố đã được nhắc đến, còn cả cụm cho biết độ ẩm đang được thêm vào như một yếu tố quan trọng khác trong phần giải thích. Cụm này xếp chồng các lý do hoặc bằng chứng để người nghe thấy rằng ý mới bổ sung và có thể làm tăng tác động của điều đã nói trước đó. Ở đây cụm này không mang nghĩa không gian: nó không có nghĩa là độ ẩm nằm ở phía trên một vật nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành phần giải thích bằng dấu hiệu bổ sung chính xác trong bài học: The roads are icy. ____, visibility is poor.

Xem đáp án

On top of this

Cụm từ

plays a role in: diễn tả một yếu tố góp phần

Ở đây, plays a role in có nghĩa là “góp phần vào” hoặc “ảnh hưởng đến”. Độ ẩm được trình bày như một trong các yếu tố ảnh hưởng đến cách một số loại vi-rút lây lan, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hay nguyên nhân trực tiếp và toàn bộ. Mẫu câu là X plays a role in Y, trong đó Y thường là danh từ hoặc dạng -ing gọi tên một quá trình hay kết quả. Role ở đây mang nghĩa bóng: đó là phần tác động vào việc hình thành kết quả, không phải vai diễn của một diễn viên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Community support ____ a successful recovery after a disaster.

Xem đáp án

plays a role in

As the humidity decreases in the winter,

0:49

Khi độ ẩm giảm vào mùa đông,

not only does the virus spread more readily, Ngữ pháp

0:51

vi-rút không chỉ lây lan dễ dàng hơn,

but the mucus in your nose dries out. Cụm động từ

0:53

mà chất nhầy trong mũi bạn cũng bị khô đi.

Ngữ pháp

not only does ... but ...: đảo trợ động từ trong mệnh đề thứ nhất

Khi not only đứng đầu một mệnh đề, nó hoạt động như một biểu thức gần nghĩa phủ định được đưa lên trước và tạo ra hiện tượng đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Ở thì hiện tại đơn, does đứng trước chủ ngữ và động từ chính giữ nguyên thể: not only does the virus spread. But giới thiệu kết quả song song thứ hai. Mệnh đề này giữ trật tự từ bình thường: but the mucus in your nose dries out. Có thể thêm also sau but, nhưng ở đây từ này không bắt buộc. Cấu trúc nhấn mạnh rằng cả hai kết quả đều đúng, và kết quả thứ hai thường làm ý mạnh hơn.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại đơn để hoàn thành cấu trúc ghép: Not only ____ the new filter save energy, ____ it also reduces noise.

Xem đáp án

does · but

Cụm động từ

dries out: mất độ ẩm và trở nên khô

Ở đây, dries out có nghĩa là “mất độ ẩm và trở nên khô rõ rệt”. Out bổ sung ý rằng quá trình đi đến một trạng thái khô hơn; nó không diễn tả sự di chuyển từ trong ra ngoài. Dry out là một cụm động từ. Trong câu này, nó được dùng theo cách không có tân ngữ: mucus là thứ thay đổi, vì vậy dries hòa hợp với chủ ngữ số ít mucus.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “mất độ ẩm và trở nên khô rõ rệt”: If you leave the modeling clay uncovered, it will ____.

Xem đáp án

dry out

Mucus,

0:56

Chất nhầy,

which would otherwise act as a protective barrier to pathogens, Ghi chú

0:56

nếu không bị khô, sẽ đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ chống lại mầm bệnh.

Ngữ pháp

would otherwise: điều kiện “nếu không” không được nói ra

Trong câu này, would otherwise act có nghĩa là “sẽ hoạt động nếu tình huống hiện tại khác đi”. Điều kiện không được nói ra có thể suy ra từ ngữ cảnh: nếu chất nhầy không bị khô, nó sẽ đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ. Otherwise ở đây có nghĩa là “nếu không phải như vậy”, không phải “ngoài ra”. Cấu trúc would otherwise + động từ nguyên mẫu gói một điều kiện không được nói ra và kết quả giả định của nó vào một cụm ngắn. Cấu trúc này thường được dùng để giải thích một điều kiện, hành động hoặc biện pháp ngăn chặn hay thay đổi kết quả nào.

Luyện tập

Trong “The screen shields plants that would otherwise burn”, “would otherwise burn” có nghĩa là gì?

  1. Cây bị cháy ngoài việc được bảo vệ.
  2. Cây sẽ bị cháy nếu không có tấm chắn ở đó.
  3. Cây đang bị cháy vì có tấm chắn ở đó.
Xem đáp án

Cây sẽ bị cháy nếu không có tấm chắn ở đó.

Cụm từ

act as a protective barrier to + danh từ

Act as + một vai trò hoặc chức năng có nghĩa là “đóng vai trò” hoặc “thực hiện chức năng đó”. Ở đây, chất nhầy thật sự tạo ra sự bảo vệ; act không có nghĩa là diễn xuất trên sân khấu. Barrier to + danh từ cho biết hàng rào ngăn chặn điều gì. Pathogens là mối đe dọa bị ngăn chặn, còn mucus là lớp bảo vệ. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là X acts as a (protective) barrier to Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm sáu từ: The air filter can ____ dust and pollen.

Xem đáp án

act as a protective barrier to

finally,

0:59

Cuối cùng,

the lack of vitamin D,

1:00

tình trạng thiếu vitamin D

which we get from the sun,

1:01

—loại vitamin chúng ta nhận được từ ánh nắng mặt trời—

can affect our immune systems adversely.

1:02

có thể ảnh hưởng xấu đến hệ miễn dịch.

Both being inside more often Ngữ pháp

1:04

Cả việc ở trong nhà thường xuyên hơn

and the fact that winter has shorter days

1:05

lẫn việc ban ngày ngắn hơn vào mùa đông

makes this a big factor for your health.

1:07

đều khiến tình trạng thiếu hụt này trở thành một yếu tố lớn đối với sức khỏe.

Ngữ pháp

Both A and B dùng make, không dùng makes

Both A and B nối hai phần chủ ngữ riêng biệt, vì vậy toàn bộ chủ ngữ là số nhiều. Trong tiếng Anh chuẩn, động từ phải là make chứ không phải makes. Danh từ winter nằm bên trong phần chủ ngữ thứ hai và không quyết định sự hòa hợp của động từ. Hãy đọc toàn bộ chủ ngữ trước: Both being inside more often and the fact that winter has shorter days make this a big factor for your health.

Luyện tập

Viết dạng hiện tại đúng của help: Both the teacher and the coach ____ us learn.

Xem đáp án

help

So,

1:09

Vậy là,

you've proven your parents wrong, Cụm từ

1:09

bạn đã chứng minh bố mẹ mình sai,

right? Ý định

1:11

đúng không?

Cụm từ

prove someone wrong: chứng minh rằng ai đó đã sai

Trong prove someone wrong, someone là người có niềm tin hoặc dự đoán bị chứng minh là sai, còn wrong là bổ ngữ cho tân ngữ dùng để mô tả người đó. Cấu trúc này đặt người có nhận định bị bác bỏ ngay sau prove: evidence or events prove + person + wrong. Ở đây, người nói tạm xem lời giải thích về vi-rút là điều đã bác bỏ quan điểm của bố mẹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định mang nghĩa kết quả cho thấy nhận định của Maya là sai: The results ____.

Xem đáp án

proved Maya wrong

Ý định

Right? ở cuối câu để yêu cầu xác nhận

Right? ở cuối câu là một cụm xác nhận ngắn. Nó yêu cầu người nghe xác nhận hoặc đồng tình với một phát biểu mà người nói cho là có khả năng đúng; ở đây right không chỉ phương hướng và cũng không phải là tính từ. Trong câu này, người nói tỏ ra như thể đã đi đến kết luận, nhưng lời yêu cầu xác nhận vẫn để ngỏ khả năng xem xét lại kết luận đó. Tùy ngữ cảnh và ngữ điệu, right? có thể nghe chân thành, nghi ngờ hoặc mang tính tu từ.

Luyện tập

Trong câu “you've proven your parents wrong, right?”, right? ở cuối có chức năng gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe xác nhận một kết luận mà người nói cho là có khả năng đúng.
  2. Nó cho rằng bố mẹ đúng về mặt đạo đức.
  3. Nó bảo người nghe rẽ theo một hướng cụ thể.
  4. Nó xin phép bắt đầu một hành động hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Nó yêu cầu người nghe xác nhận một kết luận mà người nói cho là có khả năng đúng.

Not so fast. Ý định

1:12

Đừng vội.

Ý định

“Not so fast.” — ngăn một kết luận vội vàng

“Not so fast.” là lời ngắt mang tính dứt khoát trong hội thoại, có nghĩa là “Khoan đã—đừng quyết định hay kết luận vội.” Ở đây, fast nói đến tốc độ suy luận của người kia chứ không phải chuyển động. Cụm từ này cũng báo hiệu một bước chuyển trong lập luận: kết luận tưởng như đã rõ sắp bị chất vấn bằng thông tin bổ sung hoặc bằng chứng phản bác. Trong những ngữ cảnh khác, nó cũng có thể ngăn một quyết định hay hành động còn quá sớm.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại “The first test worked, so the whole project is guaranteed to succeed.” — “Not so fast. We still need more data.”, “Not so fast” có chức năng gì?

  1. Nó phản đối một kết luận được đưa ra quá sớm.
  2. Nó yêu cầu người nói nói với tốc độ chậm hơn.
  3. Nó đồng ý rằng thành công là điều chắc chắn.
Xem đáp án

Nó phản đối một kết luận được đưa ra quá sớm.

While some past studies have shown no correlation to temperature,

1:13

Mặc dù một số nghiên cứu trước đây không cho thấy mối tương quan nào với nhiệt độ,

recent evidence suggests otherwise. Mạch ý

1:15

bằng chứng gần đây lại cho thấy điều ngược lại.

Mạch ý

“suggests otherwise” — dẫn chiếu lại một kết luận trái ngược

Trong “recent evidence suggests otherwise”, otherwise thay cho “that is not the case” và dẫn chiếu lại nhận định trước đó rằng không có mối tương quan. Cụm từ này có nghĩa là bằng chứng mới hơn cho thấy nhận định trước đó có thể sai. Cấu trúc này cho phép người nói phản bác toàn bộ ý trước đó mà không cần lặp lại. Nó đánh dấu sự tương phản rõ ràng giữa một nhận định đã có và bằng chứng chỉ theo hướng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài, mang nghĩa rằng nhận định trước đó có thể không đúng: The website calls the route easy, but the warning map ____.

Xem đáp án

suggests otherwise

One study which put test subjects feet into ice water

1:17

Một nghiên cứu cho các đối tượng thử nghiệm ngâm chân vào nước đá

found that they were indeed more likely to develop common cold symptoms Ngữ pháp

1:20

phát hiện rằng họ thực sự có nhiều khả năng xuất hiện các triệu chứng cảm lạnh thông thường hơn

in the following days than those who didn't.

1:23

trong những ngày sau đó so với những người không ngâm.

Ngữ pháp

So sánh khả năng bằng more likely to develop ... than those who didn't

Cấu trúc more likely to + động từ ... than ... so sánh khả năng xảy ra cùng một kết quả ở hai nhóm. Trong câu này, nhóm thứ nhất có khả năng xuất hiện triệu chứng cảm lạnh cao hơn nhóm đối chứng. Those chỉ những người trong nhóm đối chứng. Trong those who didn't, didn't thay thế hành động đã được hiểu từ ngữ cảnh là put their feet into ice water; nó không có nghĩa là didn't develop symptoms. Tiếng Anh thường lược bỏ cụm động từ bị lặp lại sau trợ động từ như did hoặc didn't.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng more likely, động từ report và than: In the survey, children who skipped breakfast were ____ headaches before lunch ____ those who didn't.

Xem đáp án

more likely to report · than

The developing hypothesis behind these results Mạch ý

1:26

Giả thuyết đang dần hình thành để lý giải những kết quả này

is that the cold temperatures cause blood vessel constriction,

1:28

là nhiệt độ lạnh khiến các mạch máu co lại,

Mạch ý

The developing hypothesis behind these results is that ... như một khung diễn đạt nghiên cứu

The developing hypothesis behind these results is that ... chuyển phần thảo luận từ các phát hiện quan sát được sang một lời giải thích được đề xuất. Mệnh đề that nêu cơ chế mà các nhà nghiên cứu cho rằng có thể giải thích kết quả; bản thân cơ chế đó không phải là kết quả nghiên cứu. Developing cho biết giả thuyết vẫn đang được hình thành, nên cách diễn đạt này tránh trình bày cơ chế như một điều đã được chứng minh. Behind these results có nghĩa là giải thích hoặc làm nền tảng cho các kết quả, chứ không phải nằm phía sau theo nghĩa vị trí vật lý.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện học sinh tập trung tốt hơn sau những giờ nghỉ vận động ngắn, nhưng cơ chế chưa được chứng minh. Câu nào trình bày cơ chế đó như một lời giải thích đang được phát triển?

  1. The study recorded that students took short movement breaks.
  2. The results prove that short movement breaks reset every student's attention.
  3. The developing hypothesis behind these results is that short movement breaks help students reset their attention.
Xem đáp án

The developing hypothesis behind these results is that short movement breaks help students reset their attention.

which slows the white blood cells from reaching the virus,

1:31

làm chậm quá trình các tế bào bạch cầu tiếp cận vi-rút,

ultimately inhibiting the immune response. Ngữ pháp

1:33

cuối cùng ức chế phản ứng miễn dịch.

Ngữ pháp

ultimately inhibiting the immune response như một mệnh đề kết quả

Cụm ultimately inhibiting the immune response được ngăn cách bằng dấu phẩy là một mệnh đề phân từ -ing chỉ kết quả. Về mặt logic, nó tiếp nối toàn bộ quá trình phía trước: sự co mạch liên quan đến nhiệt độ lạnh làm chậm các tế bào bạch cầu, và chuỗi nhân quả đó cuối cùng có tác dụng ức chế phản ứng miễn dịch. Vì vậy, inhibiting không phải là một động từ đã chia khác và cũng không mô tả hành động có chủ ý của các tế bào bạch cầu. Mẫu “mệnh đề hoàn chỉnh + dấu phẩy + trạng từ chỉ kết quả như ultimately + cụm -ing” giúp văn bản khoa học nối một cơ chế với hệ quả của nó mà không cần lặp lại chủ ngữ hoặc thêm and this ultimately inhibits ....

Luyện tập

Trong ultimately inhibiting the immune response, cụm -ing ở cuối có chức năng ngữ pháp gì?

  1. Nó giới thiệu một hành động riêng mà các tế bào bạch cầu cố ý thực hiện.
  2. Nó nêu một điều kiện phải được đáp ứng trước khi các mạch máu co lại.
  3. Nó nêu hệ quả cuối cùng của quá trình nhân quả phía trước.
Xem đáp án

Nó nêu hệ quả cuối cùng của quá trình nhân quả phía trước.

Cortisol levels,

1:35

Nồng độ cortisol,

which suppress the immune system,

1:36

chất có tác dụng ức chế hệ miễn dịch,

are also increased with temperature-induced stress. Cách dùng từ

1:38

cũng tăng lên do căng thẳng mà nhiệt độ gây ra.

Cách dùng từ

temperature-induced stress: nguyên nhân + -induced

Trong temperature-induced stress, temperature xác định nguyên nhân, còn induced có nghĩa là “bị gây ra hoặc tạo ra”. Hai từ cùng tạo thành một tính từ ghép có gạch nối để bổ nghĩa cho stress: tình trạng căng thẳng do nhiệt độ gây ra. Mẫu có thể tái sử dụng là “danh từ chỉ nguyên nhân + -induced + danh từ”, như trong medication-induced nausea. Từ đứng trước -induced nêu tác nhân kích hoạt, còn danh từ theo sau nêu tình trạng hoặc tác động phát sinh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép có gạch nối mang nghĩa “do nhiệt độ gây ra”: The materials showed ____ stress.

Xem đáp án

temperature-induced

Furthermore,

1:40

Hơn nữa,

studies on both mice and human airway cells

1:41

các nghiên cứu trên cả chuột và tế bào đường hô hấp của người

found that immune reaction to the common cold virus

1:43

phát hiện rằng phản ứng miễn dịch với vi-rút cảm lạnh

is in fact temperature-dependent.

1:45

thực sự phụ thuộc vào nhiệt độ.

Warm infected cells are more likely to undergo programmed cell death

1:47

Các tế bào nhiễm bệnh ở nhiệt độ ấm có nhiều khả năng trải qua quá trình chết tế bào theo chương trình

to limit the spread of infection.

1:51

để hạn chế tình trạng nhiễm trùng lan rộng.

Finally,

1:52

Cuối cùng,

studies of the virus itself have revealed a secret weapon of sorts. Thành ngữ

1:53

các nghiên cứu về chính vi-rút đã hé lộ một dạng vũ khí bí mật.

Thành ngữ

a secret weapon of sorts: phép ẩn dụ có sắc thái dè dặt

Trong câu này, secret weapon là một phép ẩn dụ chỉ lợi thế ẩn giấu: lớp ngoài của vi-rút có thể cứng lại trong điều kiện lạnh và bảo vệ nó. Cụm từ này không nói đến vũ khí theo nghĩa đen. Of sorts đứng sau một cụm danh từ và làm nhẹ cách gọi đó. Nó có nghĩa là “một thứ tương tự như vậy nhưng không phải ví dụ hoàn hảo hoặc điển hình”, nên secret weapon được dùng như một phép so sánh giúp dễ hiểu chứ không phải một sự thật khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “một ví dụ không hoàn toàn điển hình hoặc chỉ gần đúng”: The old blanket became a tent ____ for the children.

Xem đáp án

of sorts

In winter temperatures,

1:56

Ở nhiệt độ mùa đông,

the virus's outer layer or envelope Cách dùng từ

1:57

lớp ngoài, hay lớp vỏ bọc, của vi-rút

becomes much harder and acts like a shield.

1:59

trở nên cứng hơn nhiều và hoạt động như một tấm khiên.

Cách dùng từ

envelope với nghĩa là lớp ngoài của vi-rút

Ở đây, envelope là thuật ngữ vi-rút học chỉ lớp bao ngoài quanh một hạt vi-rút, không phải phong bì đựng thư. Cụm outer layer or envelope trước tiên đưa ra cách gọi thông thường, sau đó nêu thuật ngữ chuyên môn cho cùng một cấu trúc. Khi một danh từ thường ngày xuất hiện trong phần giải thích khoa học, hãy dựa vào cách diễn đạt lại ở gần đó và chủ đề để chọn nghĩa chuyên biệt.

Luyện tập

Trong câu “Some viruses have a fatty envelope around them,” envelope có nghĩa là gì?

  1. Một phong bì giấy đựng thư
  2. Một lớp bao sinh học bên ngoài quanh vi-rút
  3. Vật liệu di truyền bên trong vi-rút
Xem đáp án

Một lớp bao sinh học bên ngoài quanh vi-rút

This allows it to spread from person to person much more easily. Cụm từ

2:02

Điều này cho phép nó lây từ người sang người dễ dàng hơn nhiều.

Cụm từ

From person to person: chuỗi truyền từ người này sang người khác

Trong from person to person, person đầu tiên là điểm bắt đầu và person thứ hai là người nhận tiếp theo. Ở đây, cụm từ cho thấy vi-rút di chuyển qua một chuỗi các cá nhân, qua đó giải thích cách nó lây lan. Việc lặp lại person ở dạng số ít mang ý nghĩa phân bố theo từng người: mỗi bước đi từ một cá nhân sang một cá nhân khác. Điều đó không có nghĩa là chỉ có hai người liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ, mang nghĩa một cá nhân truyền điều gì đó cho cá nhân tiếp theo: The rumor spread ____ through the school.

Xem đáp án

from person to person

But at warm temperatures,

2:04

Nhưng ở nhiệt độ ấm,

this layer is more of a gel, Cụm từ

2:06

lớp này giống dạng gel hơn,

Cụm từ

More of a gel: loại gần đúng hơn, không phải lượng nhiều hơn

More of a + danh từ có nghĩa danh từ đó là cách mô tả phù hợp hơn hoặc gần đúng hơn. Ở đây, more of a gel cho biết ở nhiệt độ ấm, lớp này chủ yếu có đặc tính giống gel; cụm từ không khẳng định lớp đó hoàn toàn hoặc xét về kỹ thuật là gel. More so sánh mức độ phù hợp của một loại, chứ không so sánh lượng gel. Cấu trúc này hữu ích khi phân loại một thứ gì đó một cách thận trọng hoặc điều chỉnh ấn tượng ban đầu.

Luyện tập

Trong câu “At room temperature, the coating is more of a gel,”, more of a gel có nghĩa là gì?

  1. Nó đã được chia thành nhiều phần gel.
  2. Mô tả nó là gel phù hợp hơn là một chất rắn cứng.
  3. Có lượng gel lớn hơn trước.
Xem đáp án

Mô tả nó là gel phù hợp hơn là một chất rắn cứng.

which is not quite tough enough Ngữ pháp

2:07

và không đủ bền

to protect the virus against the elements. Thành ngữ

2:08

để bảo vệ vi-rút trước tác động của môi trường.

Ngữ pháp

not quite tough enough to protect: thấp hơn mức cần thiết một chút

Trong not quite tough enough to protect, tough enough to protect có nghĩa là “có độ bền cần thiết để bảo vệ”. Cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to nối một đặc tính với hành động mà đặc tính đó cho phép thực hiện. Not quite đặt độ bền ngay dưới mức cần thiết. Nó làm ý phủ định nhẹ và chính xác hơn so với chỉ nói not tough enough: lớp vỏ gần đủ bền nhưng vẫn chưa thể bảo vệ hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh và đổi tough thành strong: This fabric is ____ keep the rain out.

Xem đáp án

not quite strong enough to

Thành ngữ

the elements: thời tiết và các lực tự nhiên ngoài trời

The elements là một cụm từ cố định chỉ các lực tự nhiên và thời tiết ngoài trời, như gió, mưa, lạnh, nóng và ánh nắng, đặc biệt khi người hoặc vật phải tiếp xúc với chúng. Ở đây, protect the virus against the elements có nghĩa là bảo vệ vi-rút khỏi những điều kiện bên ngoài có thể gây hại. Trong cụm này, elements không có nghĩa là các nguyên tố hóa học.

Luyện tập

Trong câu “The tent kept us safe from the elements,” the elements có nghĩa là gì?

  1. Thời tiết ngoài trời và các lực tự nhiên
  2. Từng bộ phận của chiếc lều
  3. Các chất hóa học trong bảng tuần hoàn
Xem đáp án

Thời tiết ngoài trời và các lực tự nhiên

As a result, Mạch ý

2:11

Do đó,

its spreading ability is compromised. Cách dùng từ

2:11

khả năng lây lan của nó bị suy giảm.

Mạch ý

As a result, để giới thiệu một kết quả

As a result giới thiệu mệnh đề tiếp theo như một kết quả của thông tin đã nêu trước đó. Ở đây, khả năng lây lan giảm đi vì lớp ngoài của vi-rút khó chống chịu với môi trường xung quanh hơn. Cụm này sắp xếp thông tin theo quan hệ nguyên nhân và kết quả. Nó không chỉ bổ sung một sự việc khác hoặc cho biết một sự việc xảy ra sau sự việc kia.

Luyện tập

Từ nối nào đánh dấu rõ ràng câu thứ hai là một kết quả? The storm damaged the power lines. _____, many homes lost electricity.

  1. As a result
  2. In addition
  3. After that
Xem đáp án

As a result

Cách dùng từ

is compromised: một khả năng bị suy yếu

Trong is compromised, is + compromised tạo thành cấu trúc bị động. Trong câu này, cụm đó có nghĩa là khả năng lây lan của vi-rút bị các điều kiện làm suy yếu hoặc tổn hại. Nghĩa này mô tả chức năng hoặc mức độ bảo vệ bị giảm và thường đi với các từ như ability, security, health và system. Nó khác với nghĩa của compromise là một thỏa thuận trung gian đạt được qua thương lượng.

Luyện tập

was compromised có nghĩa là gì trong câu này? After the lock broke, the building's security was compromised?

  1. được làm cho nhanh và hiệu quả hơn
  2. đạt được một thỏa thuận trung gian
  3. bị suy yếu hoặc gặp rủi ro
Xem đáp án

bị suy yếu hoặc gặp rủi ro

So,

2:13

Vì vậy,

maybe your parents weren't so wrong after all. Mạch ý

2:14

có lẽ rốt cuộc bố mẹ bạn cũng không sai đến thế.

Mạch ý

After all ở cuối câu: điều chỉnh kết luận trước đó

Ở đây, after all ở cuối câu nhìn lại toàn bộ bằng chứng và điều chỉnh một nhận định trước đó. Người nói giờ kết luận rằng bố mẹ có lẽ đúng một phần, dù ban đầu có vẻ như họ đã sai. Ở vị trí này, after all thể hiện kết luận sau khi xem xét lại tình hình: khi đã cân nhắc mọi thứ, quan điểm cuối cùng thay đổi hoặc trở nên bớt tuyệt đối hơn.

Luyện tập

After all có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó đưa ra nguyên nhân khiến bố mẹ có quan điểm ban đầu.
  2. Nó có nghĩa là bố mẹ hoàn toàn đúng ngay từ đầu.
  3. Nó điều chỉnh nhận định trước đó sau khi xem xét bằng chứng.
Xem đáp án

Nó điều chỉnh nhận định trước đó sau khi xem xét bằng chứng.

A happy compromise of going outside more often,

2:16

Một cách dung hòa hợp lý—ra ngoài thường xuyên hơn

bundled up, Cụm động từ

2:18

trong khi vẫn mặc thật ấm—

is likely to get you through the winter unscathed. Cụm động từ

2:19

có thể giúp bạn vượt qua mùa đông mà vẫn bình an vô sự.

Cụm động từ

Bundled up: mặc ấm để chống lại thời tiết lạnh

Trong câu này, bundled up mô tả trạng thái của một người khi ra ngoài: mặc đủ nhiều lớp quần áo ấm để chống lại thời tiết lạnh. Cụm phân từ quá khứ được ngăn cách bằng dấu phẩy và bổ sung trạng thái đi kèm với việc ra ngoài. Khi chủ ngữ là người, bundle up thường có nghĩa là mặc quần áo ấm, chứ không phải buộc người đó thành một bó theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm động từ có nghĩa là “mặc đủ quần áo ấm”: "It's freezing outside, so ____ before you leave."

Xem đáp án

bundle up

Cụm động từ

get you through: giúp ai đó vượt qua một giai đoạn khó khăn

Trong câu này, get you through có nghĩa là giúp bạn chịu đựng mùa đông và đi đến cuối mùa mà không bị tổn hại nghiêm trọng. Through thể hiện mùa đông như một giai đoạn khó khăn có điểm kết thúc, chứ không phải một lối đi vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là get + someone + through + a difficult period or challenge. Chủ ngữ có thể là một người, nguồn lực, thói quen hoặc hành động cung cấp đủ sự hỗ trợ để người đó tiếp tục tiến lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của get someone through: Her daily calls ____ the hardest month of my recovery.

Xem đáp án

got me through

New to AsapSCIENCE?

2:21

Bạn mới biết đến AsapSCIENCE?

We've put together a couple playlists Cụm động từ

2:22

Chúng tôi đã tổng hợp một vài danh sách phát

to make watching our videos a little easier.

2:24

để giúp bạn xem video của chúng tôi dễ dàng hơn một chút.

Cụm động từ

put together: sắp xếp nội dung thành một kết quả hoàn chỉnh

Ở đây, put together có nghĩa là chọn, tổ chức và sắp xếp các video hiện có thành danh sách phát. Cụm từ này mô tả việc tạo ra một kết quả có tổ chức, chứ không chỉ đặt các video ở gần nhau. Cấu trúc put together + result có thể được dùng khi chuẩn bị một thứ từ các bộ phận hoặc thông tin, chẳng hạn như báo cáo, danh sách, kế hoạch, nhóm hoặc sự kiện. Trọng tâm là tạo ra một tổng thể có thể sử dụng được.

Luyện tập

Trong câu này, put together có nghĩa là gì? We've put together a couple playlists.

  1. đặt các danh sách phát cạnh nhau theo nghĩa vật lý
  2. xem mọi danh sách phát cùng một lúc
  3. chuẩn bị và tổ chức các danh sách phát thành một bộ hoàn chỉnh
Xem đáp án

chuẩn bị và tổ chức các danh sách phát thành một bộ hoàn chỉnh

The first is a mix of our favorite and most popular videos,

2:25

Danh sách đầu tiên gồm những video chúng tôi yêu thích và những video nổi tiếng nhất,

and the other contains every single AsapSCIENCE video in a row, Cụm từ

2:28

còn danh sách kia chứa toàn bộ video AsapSCIENCE theo thứ tự liên tiếp,

because why not? Ý định

2:31

vì sao lại không chứ?

Cụm từ

in a row: một chuỗi liên tiếp không gián đoạn

“In a row” có nghĩa là «liên tiếp»: các sự vật hoặc sự kiện nối tiếp nhau mà không có sự vật hay sự kiện khác chen vào làm gián đoạn chuỗi đó. Trong câu này, cụm từ cho biết tất cả video được xếp theo một thứ tự liên tục. Nó có thể diễn tả các sự kiện lặp lại, như “three wins in a row”, cũng như những vật được sắp theo thứ tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là «liên tiếp, không gián đoạn»: Maya solved five puzzles ____.

Xem đáp án

in a row

Ý định

because why not?: một lời giải thích vui đùa

“Because why not?” là một cách giải thích cố ý được rút gọn và mang tính khẩu ngữ. Câu hỏi tu từ “why not?” ngụ ý rằng «không có lý do chính đáng để không làm», nên toàn bộ cách nói gần như có nghĩa là «tôi làm vì tôi thích và không thấy lý do gì để không làm». Ở đây, nó giải thích một cách vui đùa cho lựa chọn hơi quá mức là gom tất cả video lại với nhau. Nó thể hiện sự thích thú và ngẫu hứng thay vì đưa ra một lý do thực tế.

Luyện tập

Phán đoán: “because why not?” có phù hợp để làm lý do chính trong một báo cáo an toàn trang trọng không?

  1. Không. Nó quá suồng sã và không đưa ra lý do cụ thể.
  2. Có. Nó đưa ra một lý do chính xác và trang trọng.
Xem đáp án

Không. Nó quá suồng sã và không đưa ra lý do cụ thể.

Also,

2:32

Ngoài ra,

make sure you're following us on Facebook,

2:32

hãy nhớ theo dõi chúng tôi trên Facebook,

Twitter,

2:34

Twitter,

G+,

2:34

G+,

Tumblr,

2:34

Tumblr,

Instagram,

2:35

Instagram,

Vine,

2:35

Vine,

and any other social media you can think of.

2:36

và bất kỳ mạng xã hội nào khác mà bạn có thể nghĩ đến.

Links in the description.

2:38

Các đường liên kết nằm trong phần mô tả.

As always,

2:39

Như mọi khi,

ask away any burning questions and subscribe for more weekly science videos. Ghi chú

2:39

hãy đặt mọi câu hỏi đang khiến bạn trăn trở và đăng ký kênh để xem thêm video khoa học hằng tuần.

Cụm động từ

ask away: thân thiện cho phép người khác cứ tự nhiên hỏi

“Ask away” là một lời mời thân thiện, không trang trọng, có nghĩa là “cứ tự nhiên hỏi”. Trong câu này, người nói cho phép khán giả gửi bất kỳ câu hỏi nào mà họ đặc biệt muốn biết câu trả lời. Ở đây, “away” không chỉ sự di chuyển hay khoảng cách. Khi đứng sau một số động từ, nó có thể khuyến khích người khác thực hiện hành động một cách không hạn chế hoặc liên tục, tạo cảm giác nhiệt tình hơn động từ trung tính “ask”.

Luyện tập

Có người nói: “Can I ask you something?” Câu trả lời nào thân thiện cho phép họ tiếp tục?

  1. I ask every day.
  2. Ask away.
  3. The question is away.
Xem đáp án

Ask away.

Thành ngữ

burning questions: những câu hỏi bạn rất muốn được giải đáp

Trong “burning questions”, “burning” được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Burning question là một câu hỏi có vẻ đặc biệt quan trọng hoặc hấp dẫn và có người rất muốn biết câu trả lời. Ở đây, cụm từ chỉ những câu hỏi khoa học mà khán giả mong được giải đáp nhất, chứ không phải câu hỏi về lửa. Cụm từ này thường nhấn mạnh sự tò mò mãnh liệt hoặc nhu cầu giải quyết một thắc mắc; nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là đang có tình huống khẩn cấp thực tế.

Luyện tập

Trong câu này, “burning questions” có nghĩa là gì?

  1. Những câu hỏi mà khán giả đặc biệt mong được giải đáp
  2. Những câu hỏi cần phản ứng an toàn ngay lập tức
  3. Những câu hỏi mà các chuyên gia đã trả lời
Xem đáp án

Những câu hỏi mà khán giả đặc biệt mong được giải đáp