Học tiếng Anh qua phim ảnh Phần 2 - Bài học English for Life: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Mô tả video: Bài học giới thiệu ba cách chủ động nhưng không quá nặng để luyện tiếng Anh qua phim điện ảnh và phim bộ khi bạn có thêm năng lượng: chọn từ khóa rồi kể lại một cảnh thành tiếng, ghi một mục từ vựng mỗi phút, và định kỳ dừng video để trao đổi diễn biến câu chuyện với một người bạn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. write down — Cụm động từ: Hiểu rằng cụm này có nghĩa là ghi lại thông tin bằng chữ viết, chứ không chỉ đơn thuần tạo ra văn bản, và dùng tự nhiên khi ghi chú, lập danh sách hoặc lưu lại từ vựng hữu ích bắt gặp trong một cảnh phim. 2. piece of advice — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Nhận biết advice thường là danh từ không đếm được; vì vậy, cụm này dùng để chỉ một lời khuyên và giúp bạn tránh lỗi phổ biến one advice khi đưa ra hoặc sắp xếp nhiều đề xuất. 3. even if you discuss it in your own language, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: trao đổi về cảnh phim bằng tiếng Anh là lựa chọn tốt hơn, nhưng việc kiểm tra mức độ hiểu vẫn có giá trị trong điều kiện kém lý tưởng hơn là dùng ngôn ngữ của chính bạn.
Nội dung bài học
in my last video: nhắc lại và kết nối với nội dung trước
Ở đây, in my last video nhắc lại điều người nói đã nói trước đó. Cụm này nối video trước với điều người nói đang trình bày lúc này. Ở đầu một video, bài nói hoặc buổi học, kiểu cụm từ này giúp người nghe nhớ lại thông tin cũ. Chức năng chính ở đây là tổ chức lời nói, chứ không chỉ cho biết một việc xảy ra khi nào.
Luyện tập
Chức năng chính của in my last video trong câu này là gì?
- Nó cho biết người nói sẽ ngừng làm video.
- Nó kết nối nội dung đang được trình bày với lời khuyên trong một video trước.
- Nó cho biết video trước được quay ở đâu.
Xem đáp án
Nó kết nối nội dung đang được trình bày với lời khuyên trong một video trước.
work on your English: dành thời gian luyện tập và cải thiện tiếng Anh
Work on your English có nghĩa là dành thời gian luyện tập và dần cải thiện tiếng Anh. Cấu trúc work on + một kỹ năng hoặc vấn đề nhấn mạnh nỗ lực và quá trình; nó không có nghĩa là làm việc ở trên một vật nào đó. Bạn có thể thay your English bằng một nội dung cụ thể hơn, chẳng hạn như work on my pronunciation, work on your writing hoặc work on this problem.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là "dành thời gian để cải thiện": Before the interview, I need to ____ my spoken English.
Xem đáp án
work on
in a relaxed way: diễn tả cách thực hiện một hành động
In a relaxed way cho biết hành động work được thực hiện như thế nào: một cách bình tĩnh và không chịu nhiều áp lực. Ở đây, relaxed mô tả cách làm việc, không phải một địa điểm hay đồ vật. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là in a/an + tính từ + way. Cấu trúc này diễn tả cách một người làm điều gì đó, như trong in a simple way hoặc in a natural way.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu bằng cấu trúc in a/an + tính từ + way? Please explain the rule ____.
- in clear a way
- in a clear way
- on a clear way
Xem đáp án
in a clear way
I'm going to give you some advice: báo trước nội dung tiếp theo
Ở đầu một bài học hoặc video, câu I'm going to give you some advice báo trước nội dung sẽ theo sau. Câu này đặt ra chương trình để người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ là những lời khuyên. Cấu trúc Today, I'm going to + động từ nguyên mẫu là cách rõ ràng để thông báo bước tiếp theo đã được dự định. Ở đây, going to diễn tả ý định hoặc kế hoạch, không diễn tả việc đi đến một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu bài học bằng cấu trúc báo trước nội dung I'm going to: Today, ____ show you two easy steps.
Xem đáp án
I'm going to
things you can do to improve your English: hành động và mục đích
“Things you can do” chỉ những việc thiết thực có thể thực hiện. Ở đây, “you can do” bổ nghĩa cho “things”, còn “to improve your English” nêu mục đích của những việc đó; đây không phải là một danh sách hành động thứ hai. Bạn có thể dùng lại mẫu “things + subject + can do + to + base verb” để giới thiệu các bước hữu ích hướng tới một mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu mục tiêu diễn tả những việc thiết thực và mục đích của chúng: Here are two ____ feel calmer before a test.
Xem đáp án
things you can do to
a bit more motivated: mức độ tăng nhẹ
Trong “a bit more motivated”, “a bit” là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “hơi” hoặc “một chút”. Nó bổ nghĩa cho cụm so sánh hơn “more motivated”, cho biết người đó có động lực cao hơn một chút so với một thời điểm hoặc tình huống khác. Dùng “a bit + comparative” để diễn tả một khác biệt nhỏ, chẳng hạn “a bit easier”, “a bit faster” hoặc “a bit more careful”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Mina có động lực hơn một chút sau khi nghe tin tốt?
- After hearing the good news, Mina felt more a bit motivated.
- After hearing the good news, Mina felt a bit more motivated.
- After hearing the good news, Mina felt a bit very motivated.
Xem đáp án
After hearing the good news, Mina felt a bit more motivated.
you've got some more energy: dùng have got cho trạng thái hiện tại
Trong câu này, you've got có nghĩa là you have. Cụm từ này miêu tả trạng thái hiện tại: bây giờ bạn có thêm một chút năng lượng so với trước. Ở đây, got không miêu tả hành động nhận được thứ gì đó trong quá khứ. Cấu trúc have got + danh từ là cách nói phổ biến để diễn tả một người hiện đang có thứ gì đó hoặc đang ở một trạng thái nhất định.
Luyện tập
Ở đây, "You've got some more energy now" có nghĩa là gì?
- Bây giờ bạn có thêm một chút năng lượng.
- Bây giờ bạn cần đi tìm thêm năng lượng.
- Bạn đã nhận được toàn bộ năng lượng từ trước.
Xem đáp án
Bây giờ bạn có thêm một chút năng lượng.
the first idea is that: giới thiệu đề xuất đầu tiên
The first idea is that đánh dấu mục đầu tiên trong một danh sách đề xuất và báo cho người nghe biết rằng đề xuất cụ thể sắp được nêu ra. Nhờ đó, người nghe dễ theo dõi thứ tự thông tin. Ở đây, idea có nghĩa là một đề xuất thực tế, không phải một ý nghĩ chợt xuất hiện. That mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh, tức một câu nhỏ có chủ ngữ và động từ riêng, như you can write down key words, để nêu nội dung của đề xuất.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu rõ đề xuất đầu tiên và sử dụng đúng khung câu?
- The first idea that we practise for ten minutes each day.
- The first idea is that we practise for ten minutes each day.
- The first idea is we to practise for ten minutes each day.
Xem đáp án
The first idea is that we practise for ten minutes each day.
write down: ghi thông tin lại bằng chữ viết
Write down có nghĩa là ghi thông tin lại bằng chữ viết để có thể nhớ hoặc dùng sau này. Đây là một cụm động từ. Trong câu này, nó chỉ việc ghi lại các từ khóa trong một cảnh. Ở đây, down không diễn tả hướng đi xuống mà là một phần của cụm động từ. Thông tin cần ghi có thể đứng sau cả cụm, như trong write down the key words.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ đã học ở đây, có nghĩa là 'ghi lại bằng chữ viết': Before the meeting ends, ____ the room number.
Xem đáp án
write down
between 5 and 10: mẫu chỉ phạm vi between A and B
Between 5 and 10 đưa ra số thấp và số cao của một phạm vi. Ở đây, cụm này cho biết số lượng từ khóa phải nằm trong phạm vi được đánh dấu bởi 5 và 10. Mẫu câu là between A and B: dùng and để nối hai đầu của phạm vi. Có thể dùng cùng mẫu này cho số lượng, thời gian, độ tuổi hoặc khoảng cách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu chỉ phạm vi between A and B: The club needs ____ 10 ____ 20 volunteers.
Xem đáp án
between · and
pause the video and try to describe the scene out loud. Cụm từ
0:38hãy tạm dừng video và cố gắng miêu tả lại cảnh đó thành tiếng.
When you've finished writing... để sắp xếp các bước
When you've finished writing them down đặt ra bước đầu tiên: việc ghi lại các nội dung phải hoàn tất trước khi thực hiện chỉ dẫn trong mệnh đề chính. Ở đây, when đưa ra điều kiện về thứ tự, chứ không kể một câu chuyện trong quá khứ. You've finished ở thì hiện tại hoàn thành, và sau finish là dạng -ing: finished writing. Mẫu này hữu ích khi đưa ra chỉ dẫn: When you've finished + -ing, rồi thực hiện hành động tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn hai bước bằng mẫu trong bài: ____ reading the page, close the book.
Xem đáp án
When you've finished
out loud: làm cho lời nói được nghe thấy
Out loud có nghĩa là dùng giọng nói để lời nói có thể được nghe thấy, thay vì chỉ nghĩ trong đầu hoặc đọc thầm. Trong chỉ dẫn này, người học cần thực sự nói phần miêu tả ra. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là nói với âm lượng lớn. Điểm chính là phải có âm thanh; các cách kết hợp phổ biến gồm read out loud, say it out loud và think out loud.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu người khác đọc thành tiếng mà không bảo họ phải hét?
- Please read the instructions loudly so the whole building can hear.
- Please read the instructions silently in your head.
- Please read the instructions out loud.
Xem đáp án
Please read the instructions out loud.
to yourself: chính bạn là người nghe
Ở đây, to yourself cho biết chính bạn là người nhận lời nói hoặc phần mô tả: bạn có thể nói riêng phần mô tả đó và tự mình làm người nghe. Giới từ to đánh dấu người nhận lời nói, giống như to a friend chỉ một người nghe khác.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là bạn vừa là người nói vừa là người nghe?
- Describe the picture to a friend before speaking to the class.
- Describe the picture to yourself before speaking to the class.
- Describe the picture by yourself before speaking to the class.
Xem đáp án
Describe the picture to yourself before speaking to the class.
The next piece of advice is to watch the whole episode, Cách dùng từ
0:45Lời khuyên tiếp theo là xem hết một tập phim,
piece of advice: đếm danh từ không đếm được advice
Advice thường là danh từ không đếm được, vì vậy một lời khuyên cụ thể được diễn đạt bằng a piece of advice, không phải an advice hoặc one advice. Để đếm nhiều hơn một, hãy chuyển piece sang số nhiều: two pieces of advice. Trong The next piece of advice is to..., next xếp lời khuyên này vào một thứ tự, còn to cộng với động từ nguyên mẫu cho biết lời khuyên yêu cầu làm gì.
Luyện tập
Dùng piece để đếm danh từ không đếm được advice. Hoàn thành câu: The next ____ is to check your work.
Xem đáp án
piece of advice
but write down one piece of vocabulary per minute. Cụm từ
0:48nhưng mỗi phút hãy ghi lại một từ vựng.
one piece of vocabulary per minute: đếm mục từ và diễn đạt tần suất
Vocabulary thường chỉ một tập hợp từ hoặc vốn từ mà một người biết, vì vậy thông thường đây là danh từ không đếm được. Trong câu này, one piece of vocabulary giúp đếm một nội dung cần học; nội dung đó có thể là một từ hoặc một cụm từ ngắn. Per minute có nghĩa là “cho mỗi phút” và dùng để nêu tần suất. Cấu trúc đầy đủ là “số lượng + per + đơn vị thời gian”: một mục từ vựng cho mỗi phút.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên mục tiêu ghi lại một mục từ vựng cho mỗi phút?
- Write down one piece of vocabulary per minutes.
- Write down one piece of vocabulary per minute.
- Write down one vocabulary per minute.
Xem đáp án
Write down one piece of vocabulary per minute.
20-minute episode: đơn vị số ít trong cụm bổ nghĩa ghép
20-minute kết hợp với episode để tạo thành một cụm bổ nghĩa ghép có nghĩa là “kéo dài 20 phút”. Khi “số + đơn vị” đứng trước danh từ và cùng làm một thành phần bổ nghĩa, số và đơn vị được nối bằng dấu gạch nối, còn đơn vị giữ ở dạng số ít. Vì vậy, cách nói đúng là a 20-minute episode, không phải a 20-minutes episode.
Luyện tập
Câu nào dùng thời lượng đúng cách làm thành phần bổ nghĩa trước danh từ?
- We watched a 20-minutes episode.
- We watched a 20-minute episode.
- We watched a 20 minutes episode.
Xem đáp án
We watched a 20-minute episode.
It might be short fixed expressions as well. Cách dùng từ
1:00Nó có thể là những cụm từ cố định ngắn.
isn't just ... as well: bác bỏ “chỉ X” và thêm Y
Phần đầu, isn't just individual words, bác bỏ cách hiểu quá hẹp rằng từ vựng chỉ có nghĩa là những từ riêng lẻ. As well ở cuối câu tiếp theo sau đó bổ sung các cụm diễn đạt cố định ngắn vào cùng một nhóm. Cách tổ chức thông tin có thể dùng lại là not just X; Y as well. X vẫn được tính, đồng thời Y cũng được thêm vào. Phần đầu sửa lại giới hạn quá hẹp, còn phần sau mở rộng giới hạn đó.
Luyện tập
Lựa chọn nào sửa lại ý rằng thư viện chỉ dành cho trẻ em, rồi bổ sung rằng người lớn cũng được chào đón?
- The library is for children, but adults are not allowed.
- The library used to be for children, but now it is only for adults.
- The library isn't just for children. Adults are welcome as well.
Xem đáp án
The library isn't just for children. Adults are welcome as well.
fixed expressions: nhóm từ được học như một cụm hoàn chỉnh
Fixed expression là một nhóm từ có hình thức quen thuộc và đã được dùng ổn định. Người ta thường hiểu và sử dụng nó như một cụm hoàn chỉnh, chẳng hạn như by the way hoặc of course. Ở đây, fixed có nghĩa là “được cố định hoặc không thể tùy ý thay đổi”, chứ không phải “đã được sửa chữa”. Học cả cụm cùng với ngữ cảnh thường dùng sẽ giúp bạn sử dụng tự nhiên hơn.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất fixed expressions?
- Những nhóm từ có hình thức quen thuộc và thường được học, sử dụng như một cụm hoàn chỉnh.
- Những câu đã được sửa chữa sau một lỗi sai.
- Những từ khó riêng lẻ luôn phải xuất hiện một mình.
Xem đáp án
Những nhóm từ có hình thức quen thuộc và thường được học, sử dụng như một cụm hoàn chỉnh.
And the third piece of advice is to watch with a friend
1:03Và lời khuyên thứ ba là hãy xem cùng một người bạn
Every 5 minutes or so để diễn đạt một khoảng thời gian gần đúng
Every 5 minutes đặt ra một khoảng thời gian lặp lại là năm phút. Khi thêm or so, khoảng thời gian đó trở thành gần đúng, vì vậy mỗi lần tạm dừng có thể sớm hoặc muộn hơn một chút. Trong cấu trúc every + lượng thời gian + or so, or so có nghĩa là “xấp xỉ” và đứng sau lượng thời gian. Cụm này không đưa ra hai phương án để lựa chọn.
Luyện tập
Dùng đúng cụm hai từ được tô nổi bật trong bài để hoàn thành câu: Check the soup every ten minutes ____; the exact timing is not important.
Xem đáp án
or so
with your friend in English if possible. Ý định
1:14với người bạn của mình bằng tiếng Anh nếu có thể.
what's happening dưới dạng mệnh đề nội dung lồng
Trong discuss what's happening, what's happening nêu chủ đề của cuộc thảo luận. Nó được lồng sau discuss, vì vậy cả câu đang đưa ra lời khuyên chứ không trực tiếp hỏi What's happening? Mệnh đề này là dạng rút gọn của what is happening. Ở đây, what là chủ ngữ của happening nên trật tự từ trông giống với câu hỏi trực tiếp. Khi một từ để hỏi khác không phải là chủ ngữ, mệnh đề lồng thường dùng trật tự câu trần thuật: discuss where she went, không phải discuss where did she go.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng câu hỏi lồng sau discuss?
- Let's discuss why the lights went out.
- Let's discuss why did the lights go out.
- Why did the lights go out?
Xem đáp án
Let's discuss why the lights went out.
if possible: làm cho lời đề nghị linh hoạt hơn
If possible có nghĩa là “nếu tình huống cho phép”. Ở đây, cụm từ này áp dụng cho việc thảo luận về video bằng tiếng Anh. Khi được đặt ở cuối lời đề nghị, nó cho biết dùng tiếng Anh là lựa chọn được ưu tiên nhưng không phải lúc nào cũng thực tế. Nó làm cho lời đề nghị mềm dẻo hơn; đây không phải là câu hỏi xem hành động đó có thể thực hiện được hay không.
Luyện tập
Hoàn thành lời yêu cầu bằng cụm từ khiến thời hạn trở thành điều được ưu tiên thay vì yêu cầu tuyệt đối: Please send me the photo today, ____.
Xem đáp án
if possible
you're still checking that you've understood what's happening in the series. Ngữ pháp
1:18bạn vẫn đang kiểm tra xem mình có hiểu chuyện gì đang xảy ra trong phim không.
even if ...: kết quả không thay đổi
Even if giới thiệu một điều kiện không làm thay đổi kết quả chính. Trong câu này, việc thảo luận về loạt phim bằng ngôn ngữ của bạn có thể không phải lựa chọn lý tưởng nhất, nhưng bạn vẫn đang kiểm tra mức độ hiểu của mình. Dùng even if + mệnh đề khi điều kiện có thể xảy ra hoặc không xảy ra và kết luận vẫn đúng trong cả hai trường hợp. Từ still thường giúp làm rõ rằng kết quả không thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ chỉ một điều kiện có thể xảy ra nhưng không làm thay đổi kết quả: We will find a quiet place to read ____ the library is busy.
Xem đáp án
even if
still checking that you've understood: xác minh một kết quả đã đạt được
Check that + mệnh đề có nghĩa là xác minh rằng điều được nêu trong mệnh đề là đúng. Ở đây, that you've understood what's happening nêu kết quả cần được kiểm tra. You've understood ở thì hiện tại hoàn thành: nó trình bày sự hiểu như một kết quả đã đạt được cho đến lúc này, không phải một hành động đang diễn ra. Still cho thấy việc kiểm tra này vẫn có giá trị bất chấp hạn chế được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Câu nào cho biết rằng dù đã được giúp đỡ, bạn vẫn tiếp tục kiểm tra xem đến lúc này mình đã hiểu quy tắc hay chưa?
- Even with help, you're still checking that you've understood the rule.
- Even with help, you assume that you've understood the rule without checking.
- Even with help, you're still trying to understand the rule.
Xem đáp án
Even with help, you're still checking that you've understood the rule.
still great practice: giữ nguyên kết luận sau khi thừa nhận điểm bất lợi
Ở đây, still không chỉ có nghĩa là một điều gì đó tiếp tục theo thời gian. Nó liên hệ lại với một vấn đề hoặc hạn chế đã nêu trước đó và cho biết kết luận tích cực, great practice, vẫn đúng. Cách dùng này giúp tổ chức lập luận: trước tiên thừa nhận một điểm bất lợi, sau đó dùng still để giữ nguyên đánh giá hoặc nhận định chính.
Luyện tập
Câu nào dùng still để giữ nguyên một đánh giá tích cực sau khi thừa nhận điểm bất lợi?
- The room was small, but it was still comfortable.
- The room was small, so it was no longer comfortable.
- The room was small because it was comfortable.
Xem đáp án
The room was small, but it was still comfortable.
when you're feeling quite motivated to use film and series
1:25khi bạn cảm thấy khá có động lực để học qua phim ảnh
but you don't want to be studying super hard. Cụm từ
1:29nhưng lại không muốn phải học quá cật lực.
these are all things that you can do: gom danh sách thành các lựa chọn thiết thực
These chỉ lại những gợi ý đã được nhắc đến. Ở đây, things có nghĩa là các hành động hoặc phương pháp, không phải đồ vật. Mệnh đề quan hệ that you can do cho biết đây là những lựa chọn có thể thực hiện được. Toàn bộ cụm từ gom các mục riêng lẻ thành một nhóm. Người nói thường dùng mẫu này sau một danh sách, rồi nói thêm khi nào, ở đâu hoặc vì sao các lựa chọn đó hữu ích.
Luyện tập
Một người vừa liệt kê ba cách luyện tiếng Anh ở nhà. Câu nào gom danh sách đó thành một nhóm lựa chọn thiết thực một cách tự nhiên?
- There is one thing that you need to buy at home.
- These are all things that you can try at home.
- These are all the things that happened at home.
Xem đáp án
These are all things that you can try at home.
studying super hard: dùng super làm từ nhấn mạnh không trang trọng
Trong studying super hard, hard là trạng từ mô tả cách một người học: học với rất nhiều nỗ lực. Super ở đây cũng là trạng từ và làm tăng mức độ của hard, vì vậy cả cụm có nghĩa là học với nỗ lực hoặc cường độ đặc biệt lớn. Cách dùng super này là một cách nhấn mạnh không trang trọng, gần nghĩa với very hoặc extremely. Trong câu này, nó không phải danh từ hay tiền tố.
Luyện tập
Trong một cuộc trò chuyện thân mật, câu nào có nghĩa là Maya đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực để chuẩn bị cho kỳ thi?
- Maya hardly studied for the exam.
- Maya super studied hard for the exam.
- Maya studied super hard for the exam.
Xem đáp án
Maya studied super hard for the exam.
Hope you enjoy it: lược bỏ I trong một lời chúc thân thiện
Hope you enjoy it. là dạng rút gọn trong hội thoại của I hope you enjoy it. Chủ ngữ I được lược bỏ, nhưng hope vẫn thể hiện mong muốn thân thiện của người nói. Đây không phải là mệnh lệnh bắt người nghe phải thích một điều gì đó. Cấu trúc ngắn này thường tạo phần kết ấm áp cho một video, tin nhắn hoặc lời giới thiệu. Từ it chỉ một điều đã rõ nhờ ngữ cảnh.
Luyện tập
Bạn vừa chia sẻ một video ngắn với một người bạn. Câu kết nào là dạng rút gọn của I hope you enjoy it?
- Hope you enjoy it.
- Did you enjoy it?
- I know you enjoy it.
Xem đáp án
Hope you enjoy it.