Hai Bluey Sẽ Tốt Hơn Một | Mini Bluey - Mùa 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
301 từ 180 từ/phút

Tổng quan video: Bluey dạy Bingo cách hành động như một phiên bản tí hon của mình, từ chơi chữ, liên tục gây tiếng động cho đến né tránh việc nhà; màn bắt chước cuối cùng cho thấy Bluey thường than phiền và làm việc chậm chạp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. cereal instead of serious. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra trò đùa trẻ con dựa trên âm thanh gần giống nhau, trong đó cereal được dùng thay cho serious. Nhờ vậy, bạn không hiểu theo nghĩa đen là món ngũ cốc ăn sáng và có thể nhận ra câu lặp lại phía sau, he's cereal, là cách đùa vui để kiểm tra xem bố có thực sự nghiêm túc hay không. 2. Where do you think you're going? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng câu hỏi quen thuộc này không phải lúc nào cũng nhằm hỏi điểm đến. Trong cảnh này, nó được dùng để chặn người đang định rời đi và chất vấn hành động của họ; nhờ ngữ cảnh, bạn có thể nhận biết giọng điệu ngăn cản, chỉnh đốn và thể hiện quyền hạn thay vì xem đây là câu hỏi phương hướng trung lập. 3. whinge — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Học động từ thân mật thường gặp trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, mang nghĩa than vãn, càu nhàu và đôi khi gợi cảm giác trẻ con hoặc gây khó chịu. Nhận biết sắc thái vùng miền này giúp làm rõ lời thú nhận hài hước của Bluey rằng khi làm việc nhà, cô bé thường phàn nàn và làm chậm hơn, chứ không vui vẻ giúp đỡ như Mini Bluey.

Nội dung bài học

Okay, Mini Bluey.

0:00

Được rồi, Mini Bluey.

Let's learn about me.

0:01

Hãy tìm hiểu về mình nhé.

Hmm.

0:03

Hmm.

Ooh, I like to say cereal instead of serious. Ghi chú

0:04

Ooh, mình thích nói ngũ cốc thay vì nghiêm túc.

Thành ngữ

cereal instead of serious: câu đùa bằng hai từ có âm gần giống nhau

Người nói cố ý thay serious bằng cereal vì hai từ này có âm rất giống nhau. Ở đây, cereal không chỉ món ngũ cốc ăn sáng; nó tạm thời thay cho serious như một phần của câu đùa. Sự thay thế dựa trên âm thanh này tạo nên một lối chơi chữ trẻ con và khiến cereal mang ý nghĩa đặc biệt khi xuất hiện lại. Hãy dựa vào ngữ cảnh để nhận ra lúc nào cereal vẫn đang thay cho serious.

Luyện tập

Cereal có chức năng gì trong câu này?

  1. Cereal chỉ món ngũ cốc ăn sáng mà người nói thích.
  2. Cereal cho thấy cereal và serious có nghĩa thông thường giống nhau.
  3. Cereal thay thế serious một cách vui nhộn vì hai từ có âm gần giống nhau.
Xem đáp án

Cereal thay thế serious một cách vui nhộn vì hai từ có âm gần giống nhau.

Cụm từ

instead of: dùng A thay cho B

A instead of B có nghĩa là A được chọn, được dùng hoặc xảy ra thay cho B. Trong câu này, cereal là từ người nói thực sự dùng, còn serious là từ bị thay thế; hai từ không được cộng thêm vào nhau. Sau instead of có thể dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: instead of coffee, instead of me hoặc instead of driving.

Luyện tập

Dùng instead of để hoàn thành câu: Maya sent an email ____ calling.

Xem đáp án

instead of

Oh, and I'll show you how I dance. Cụm từ

0:08

Ồ, và mình sẽ cho bạn xem cách mình nhảy.

Cụm từ

show you how: chỉ cho xem cách làm

Trong show you how I dance, show có nghĩa là làm mẫu cho xem, you chỉ người xem, còn how dẫn vào cách thức được làm mẫu. Mệnh đề how I dance dùng trật tự câu kể: chủ ngữ I đứng trước động từ dance. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Có thể dùng show + person + how + subject + verb để cho xem cách riêng một người làm việc gì đó, hoặc show + person + how to + verb để hướng dẫn thao tác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng show + person + how: I'll ____ to reset the timer.

Xem đáp án

show you how

I like to do this sort of thing Cụm từ

0:10

Mình thích làm những kiểu như thế này

and sometimes this.

0:12

và thỉnh thoảng thế này.

Cụm từ

this sort of thing: chỉ một loại nói chung

this sort of thing có nghĩa là loại hoạt động, hành vi hoặc tình huống như thế này. Ở đây, this chỉ những động tác đang được làm mẫu, còn thing nói rộng về loại động tác đó chứ không phải một đồ vật cụ thể. Dùng cụm từ này khi người nghe có thể nhận ra ví dụ hoặc nhóm sự việc nhờ tình huống. Trong cấu trúc này, sort có nghĩa là loại: this/that sort of + danh từ số ít.

Luyện tập

Một người chỉ vào hoạt động vẽ tranh và làm mô hình rồi muốn gọi chung chúng là một loại hoạt động. Cụm từ nào phù hợp nhất?

  1. this sort of thing
  2. this exact object
  3. this one time
Xem đáp án

this sort of thing

Yep, that's it.

0:15

Đúng rồi, vậy đó.

And I sort of just talk all the time. Ghi chú

0:16

Và mình thường cứ nói liên tục.

Cách dùng từ

sort of dùng để làm nhẹ lời nói trong hội thoại

Ở đây, sort of là cách nói giảm nhẹ trong hội thoại, có nghĩa gần với “hơi”, “đại khái” hoặc “có thể nói là”. Nó làm nhẹ lời khẳng định rằng người nói nói chuyện suốt ngày, khiến lời mô tả bớt chính xác hoặc tuyệt đối. Khi sort of đứng trước cụm động từ, tính từ hoặc một lời nhận định, nó thường thể hiện sự ước chừng hoặc không chắc chắn. Cách dùng này khác với a sort of + danh từ, trong đó sort có nghĩa là “loại”.

Luyện tập

Trong câu nào sort of làm nhẹ lời nhận định thay vì mang nghĩa “một loại”?

  1. This is a sort of puzzle.
  2. I sort of agree, but I need more evidence.
  3. Please sort the cards by colour.
Xem đáp án

I sort of agree, but I need more evidence.

Cụm từ

all the time để diễn tả tần suất rất cao

All the time là cụm từ cố định có nghĩa là “rất thường xuyên” hoặc “liên tục”. Ở đây, cụm này mô tả tần suất nói chuyện rất cao của người nói, chứ không chỉ một thời điểm cụ thể. Trong lời nói hằng ngày, all the time thường mang tính phóng đại: nó có thể có nghĩa là “thường xuyên đến mức có cảm giác như liên tục”, chứ không phải theo nghĩa đen là từng giây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tần suất trong bài có nghĩa là “rất thường xuyên”: My brother plays that song ____.

Xem đáp án

all the time

It doesn't even need to make sense. Ghi chú

0:18

Nó thậm chí không cần phải có ý nghĩa gì.

Ngữ pháp

doesn't even need to: nhấn mạnh rằng một việc không hề bắt buộc

doesn't even need to có nghĩa là một hành động hoặc điều kiện hoàn toàn không bắt buộc. even tạo thêm sự nhấn mạnh: người nói hạ yêu cầu tối thiểu xuống thấp hơn mức người khác có thể dự đoán. Cấu trúc là chủ ngữ + don't/doesn't even need to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, make giữ nguyên dạng sau to.

Luyện tập

Điền cụm bốn từ trong bài có nghĩa là ngay cả điều này cũng không bắt buộc: This simple game ____ have a winner; we can just play for fun.

Xem đáp án

doesn't even need to

Cụm từ

make sense: có thể hiểu được hoặc hợp lý

make sense là một cụm từ cố định có nghĩa là có thể hiểu được, có ý nghĩa hoặc hợp lý. Trong câu này, cụm từ cho biết những âm thanh đó không cần có ý nghĩa rõ ràng. Sense ở đây nói về ý nghĩa hoặc tính logic, không phải cảm giác thể chất. make thay đổi bình thường theo chủ ngữ và thì, như trong makes sense, made sense và doesn't make sense.

Luyện tập

Điền cụm hai từ trong bài có nghĩa là có thể hiểu được hoặc hợp lý: After you explained the last step, the plan began to ____.

Xem đáp án

make sense

Just noises are fine. Ý định

0:20

Chỉ cần tạo ra âm thanh là được.

Ý định

Just ... are fine: chấp nhận một lựa chọn tối thiểu

Cấu trúc just + cụm danh từ + be fine cho biết điều tối thiểu được nhắc đến đã đủ hoặc có thể chấp nhận được. Ở đây, just hạ yêu cầu xuống còn noises: không cần nói những từ có ý nghĩa. Trong câu này, fine có nghĩa là “chấp nhận được” hoặc “không sao”, chứ không phải “tinh xảo”, “chi tiết” hay “xuất sắc”. Nói chung, X is fine chấp nhận X như một lựa chọn phù hợp, còn just hạ kỳ vọng xuống chỉ còn X.

Luyện tập

Just noises are fine có nghĩa gì trong câu này?

  1. Âm thanh phải tinh tế và đẹp.
  2. Ngay cả những âm thanh đơn giản cũng có thể chấp nhận được.
  3. Không được phép có bất kỳ âm thanh nào.
Xem đáp án

Ngay cả những âm thanh đơn giản cũng có thể chấp nhận được.

And I like to sing.

0:28

Và mình thích hát.

Ooh, singing things.

0:29

Ooh, hát cái gì đó.

Ooh, singing things.

0:33

Ooh, hát cái gì đó.

A bit louder.

0:35

To hơn một chút.

Ooh, singing things.

0:37

Ooh, hát cái gì đó.

Yeah, that's great.

0:39

Đúng rồi, tuyệt vời.

I like to just leave my toys on the ground. Cụm từ

0:41

Mình thích vứt đồ chơi trên sàn nhà.

Cụm từ

leave my toys on the ground: leave + tân ngữ + nơi chốn

Trong leave my toys on the ground, leave có nghĩa là “để một vật tiếp tục ở một nơi”. Cấu trúc là leave + tân ngữ + nơi chốn: my toys là tân ngữ, còn on the ground cho biết nơi chốn. Cụm từ này tập trung vào kết quả: đồ chơi vẫn ở đó thay vì được cất đi. Leave ở đây không có nghĩa là người đó rời xa đồ chơi.

Luyện tập

Câu nào dùng leave với nghĩa là để một vật tiếp tục ở một nơi?

  1. Please put your bag by the door.
  2. Please leave your bag by the door.
  3. Please leave through the side door.
Xem đáp án

Please leave your bag by the door.

Isn't it better to tidy them away? Ghi chú

0:44

Dọn dẹp chúng đi không phải tốt hơn sao?

Ý định

Isn't it better to ...? để đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng

Isn't it better to + động từ nguyên mẫu...? là câu hỏi phủ định dùng để gợi ý lựa chọn mà người nói cho là tốt hơn. Trong câu này, người nói đang đề nghị cất đồ chơi đi chứ không chỉ hỏi thông tin. Vì người nói mong người nghe đồng ý, câu hỏi này nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp nhưng không hoàn toàn trung lập.

Luyện tập

Câu nào vừa gợi ý rời đi sớm, vừa cho thấy người nói đã tin rằng đó là lựa chọn tốt hơn?

  1. Isn't it better to leave early?
  2. Is it better to leave early?
  3. Leave early.
Xem đáp án

Isn't it better to leave early?

Cụm động từ

tidy them away: cất đồ vật về đúng chỗ

Tidy something away có nghĩa là cất đồ vật về đúng chỗ để chúng không còn nằm bừa bộn bên ngoài. Away cho biết kết quả là đồ vật được dọn khỏi khu vực lộn xộn, chứ không chỉ một hướng cụ thể. Đây là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa tidy và away: nói tidy them away, không nói tidy away them.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng tidy ... away với một đại từ?

  1. Please tidy away them before dinner.
  2. Please tidy them away before dinner.
  3. Please them tidy away before dinner.
Xem đáp án

Please tidy them away before dinner.

Nah, it doesn't make much difference. Cụm từ

0:46

Không, cũng không khác biệt mấy đâu.

Cụm từ

doesn't make much difference: ít tác động thực tế

Trong câu này, doesn't make much difference có nghĩa là “không làm thay đổi kết quả nhiều” hoặc “có rất ít tác động thực tế”. Difference ở đây chỉ tác động của một hành động hay lựa chọn, không phải hiệu số trong toán học. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn là X makes a difference. Trong câu phủ định, X doesn't hoặc won't make much difference cho biết việc thay đổi X có lẽ sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.

Luyện tập

Câu nào nói trực tiếp rằng hành động chọn một chỗ ngồi khác sẽ có rất ít tác động thực tế?

  1. Choosing another seat won't make much difference.
  2. This seat isn't much different from the other one.
  3. Choosing another seat will completely change the plan.
Xem đáp án

Choosing another seat won't make much difference.

Where is it?

0:50

Nó đâu rồi nhỉ?

Bort! Bort! Bort! I like to ask a lot of questions.

0:51

Bort! Bort! Bort! Mình thích hỏi rất nhiều câu hỏi.

Mum, what are you doing?

0:55

Mẹ ơi, mẹ đang làm gì thế?

You know what I'm doing, Bluey. Ý định

0:56

Con biết mẹ đang làm gì mà, Bluey.

Ý định

You know what I'm doing: nhắc rằng người nghe đã biết

Ở đây, You know what I'm doing không phải là cách kiểm tra trung lập xem Bluey có biết câu trả lời hay không. Người nói trình bày câu trả lời như một thông tin rõ ràng mà cả hai đều biết: “Con đã biết mẹ đang làm gì rồi.” Trong ngữ cảnh này, lời nhắc đó cũng yêu cầu người nghe ngừng hỏi lại cùng một câu. Tùy theo giọng điệu, cùng một câu có thể nghe kiên nhẫn, cứng rắn hoặc hơi khó chịu.

Luyện tập

Khi một người liên tục hỏi về một điều hiển nhiên, You know what I'm doing. có khả năng truyền đạt ý nào nhất?

  1. Nhắc người nghe rằng họ đã biết và ngụ ý rằng họ nên ngừng hỏi.
  2. Lịch sự yêu cầu người nghe giải thích hoạt động đó.
  3. Có nghĩa là người nói không chắc mình đang làm gì.
Xem đáp án

Nhắc người nghe rằng họ đã biết và ngụ ý rằng họ nên ngừng hỏi.

I'm

0:58

Mẹ đang...

But, I don't really listen to the whole answer. Ý định

0:58

Nhưng, mình không thực sự nghe hết câu trả lời.

Ý định

don't really: cách phủ định nhẹ hơn

Trong don't really listen, really nằm trong phạm vi phủ định của don't. Cụm này thường có nghĩa là “không thực sự nghe hoặc không nghe trọn vẹn”; ở đây, nó được hiểu tự nhiên là “không chú ý nghe lắm” hoặc “không nghe đến hết”. Trật tự từ này thường làm lời phủ định bớt thẳng và tuyệt đối hơn so với chỉ dùng don't. Nó không có nghĩa là người nói thực sự lắng nghe.

Luyện tập

Câu nào diễn tả sự không đồng ý nhẹ và mềm hơn?

  1. I fully agree with that plan.
  2. I really don't agree with that plan.
  3. I don't really agree with that plan.
Xem đáp án

I don't really agree with that plan.

Ooh, and if I see a bum, Ghi chú

1:00

Ooh, và nếu mình nhìn thấy một cái mông,

I give it a little bom-di-di-bom. Cụm từ

1:02

mình sẽ vỗ một cái bom-di-di-bom.

Ngữ pháp

if I see ..., I give ...: phản ứng theo thói quen

Mệnh đề if và mệnh đề chính đều dùng thì hiện tại đơn: if I see ..., I give .... Ở đây, mẫu này diễn tả một phản ứng lặp lại: mỗi khi điều kiện xảy ra, người nói thường thực hiện hành động đó. Ý chính không phải là dự đoán một dịp duy nhất trong tương lai. Khi nói về quy tắc theo thói quen, if có thể mang nghĩa gần với whenever.

Luyện tập

Câu nào diễn tả rõ nhất một phản ứng lặp lại theo thói quen?

  1. If the baby wakes up tonight, I'll call you.
  2. If the baby wakes up, I sing to her.
  3. If the baby woke up, I would sing to her.
Xem đáp án

If the baby wakes up, I sing to her.

Cách dùng từ

a bum: từ trẻ con trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc để chỉ mông

Trong câu này, a bum có nghĩa là mông. Câu đùa về bộ phận cơ thể cho thấy rõ nghĩa này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc thân mật, đặc biệt khi trẻ em nói hoặc người lớn nói với trẻ em, bum là một từ vui đùa và mang sắc thái trẻ con để chỉ bộ phận này. Trong ngữ cảnh khác, từ này có thể chỉ người vô gia cư hoặc người lười biếng, nhưng những nghĩa đó không phù hợp ở đây.

Luyện tập

a bum có nghĩa là gì trong câu này?

  1. từ thân mật trẻ em dùng để chỉ mông
  2. một kiểu nhịp trống
  3. một người không có nhà ở
Xem đáp án

từ thân mật trẻ em dùng để chỉ mông

Cụm từ

give it a little ...: thực hiện một hành động nhỏ lên một vật

Give it a little + danh từ chỉ hành động là cấu trúc hội thoại có nghĩa là thực hiện một hành động nhỏ hoặc nhẹ lên một vật. Ở đây, it chỉ cái mông đã được nhắc đến trước đó, còn bom-di-di-bom là một chuỗi âm thanh vui nhộn dùng để gọi tên hành động hoặc nhịp điệu của nó. Give ở đây không có nghĩa là trao một đồ vật. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là give + tân ngữ + a little + danh từ chỉ hành động, như give it a little push hoặc give the bottle a little shake.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong phần giải thích: The drawer is stuck, so ____ pull.

Xem đáp án

give it a little

Get out of it. Thành ngữ

1:05

Tránh ra nào.

Thành ngữ

Get out of it. dùng như lời quở trách thân mật

Trong cách dùng khẩu ngữ kiểu Úc này, Get out of it. là một phản ứng ngắn, có nghĩa gần như “Dừng lại”, “Đừng nghịch nữa” hoặc “Thôi đi”. Câu này bảo người kia dừng hành vi gây phiền hoặc tinh nghịch, hay ngừng đưa ra một lời khẳng định khó tin. Ở đây câu này không mang nghĩa đen và không có nghĩa là rời khỏi một vật chứa hay địa điểm. Hãy hiểu cả câu như một lời ngăn lại hoặc quở trách trong hội thoại; mức độ mạnh nhẹ cụ thể phụ thuộc vào giọng nói.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện thân mật, một người bạn vẫn tiếp tục chọc bạn sau khi bạn bảo họ dừng lại. Get out of it. có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Tham gia hoạt động đó.
  2. Dừng lại; đừng nghịch nữa.
  3. Trèo ra khỏi một vật chứa.
Xem đáp án

Dừng lại; đừng nghịch nữa.

Hey, Blueys,

1:06

Này, hai Bluey,

I need you to pick up these grass clippings Ghi chú

1:07

Bố cần con nhặt những mảnh vụn cỏ này

Ý định

I need you to + động từ để trực tiếp giao nhiệm vụ

I need you to + động từ nguyên mẫu trực tiếp giao một hành động cho người nghe. Trong câu này, hành động đó là pick up these grass clippings; need không diễn tả sự phụ thuộc về tình cảm. Cấu trúc là need + người + to + động từ nguyên mẫu. Nó trình bày nhiệm vụ như một việc cần làm chứ không chỉ là lời gợi ý, vì vậy thường thể hiện quyền hạn khi được cha mẹ, người quản lý hoặc người phụ trách sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc I need + người + to: ____ send the signed form by Friday.

Xem đáp án

I need you to

Cụm động từ

pick up: nhặt và dọn một vật khỏi mặt đất

Ở đây, pick up có nghĩa là nhặt hoặc gom những mẩu cỏ trên mặt đất để khu vực trở nên gọn gàng. Tân ngữ và tình huống cho thấy đây là nghĩa dọn dẹp bằng hành động thực tế, không phải “đón ai đó bằng xe” hay “tự học được điều gì”. Khi có tân ngữ, pick up có thể tách ra: pick up the clippings hoặc pick the clippings up. Nếu tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: pick them up, không nói pick up them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pick up với đúng trật tự từ: The blocks are on the floor. Please ____.

Xem đáp án

pick them up

Cách dùng từ

grass clippings: vụn cỏ còn lại sau khi cắt cỏ

Grass clippings là những mẩu cỏ nhỏ bị cắt ra khi người ta cắt cỏ trên sân. Dùng clippings ở dạng số nhiều là tự nhiên vì cụm từ này nói đến nhiều mẩu cỏ đã cắt. Từ grass xác định nghĩa của clippings trong trường hợp này. Clippings cũng có thể là những phần được cắt ra từ báo hoặc một loại cây khác, nhưng grass clippings chỉ cụ thể phần cỏ bị cắt trong quá trình chăm sóc sân cỏ.

Luyện tập

Grass clippings có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những dụng cụ dùng để cắt cỏ.
  2. Những mẩu cỏ nhỏ còn lại sau khi cắt cỏ trên sân.
  3. Những bài viết được cắt ra từ báo.
Xem đáp án

Những mẩu cỏ nhỏ còn lại sau khi cắt cỏ trên sân.

and put them in the wheelbarrow.

1:09

và bỏ chúng vào xe cút kít.

Yes, Father.

1:11

Vâng, thưa cha.

Woah, woah, woah.

1:12

Woah, woah, woah.

Where do you think you're going? Ý định

1:13

Em nghĩ em đang đi đâu vậy?

Ý định

Where do you think you're going? để chất vấn và ngăn người đang bỏ đi

Trong cách dùng này, Where do you think you're going? không phải là câu hỏi trung lập về điểm đến. Câu này chất vấn một người đang định bỏ đi và thường dùng lời nói để ngăn họ lại: người nói muốn người đó ở lại hoặc giải thích lý do rời đi. Mẫu Where do you think... cho thấy người nói đang nghi ngờ quyền hoặc phán đoán của đối phương. Vì vậy, câu này thể hiện sự không đồng tình, nghi ngờ hoặc quyền uy mạnh hơn Where are you going?

Luyện tập

Một đồng đội bắt đầu rời đi trước khi cả nhóm dọn dẹp xong. Bạn nói: “Where do you think you're going?” Khả năng cao nhất là bạn đang làm gì?

  1. Lịch sự hỏi đồng đội định đi theo tuyến đường nào.
  2. Chất vấn việc đồng đội định bỏ đi và muốn họ ở lại.
  3. Mời đồng đội chọn điểm đến tiếp theo.
Xem đáp án

Chất vấn việc đồng đội định bỏ đi và muốn họ ở lại.

To help Dad.

1:15

Đi giúp bố.

I like wheelbarrows.

1:16

Chị thích xe cút kít.

Bingo likes wheelbarrows.

1:18

Bingo mới thích xe cút kít.

Bingo helps Dad.

1:20

Bingo mới đi giúp bố.

You're Mini Bluey now.

1:22

Em đang là Mini Bluey đấy.

Oh, yeah.

1:24

Ồ, đúng rồi.

And Bluey does not like grass clippings.

1:24

Và Bluey không hề thích mấy mảnh vụn cỏ.

I'll tell you that for free. Thành ngữ

1:27

Chị dám cá với em luôn.

Thành ngữ

I'll tell you that for free như một lời khẳng định hài hước

Trong cách nói này, người nói thường không thực sự bàn về việc trả tiền. I'll tell you that for free có nghĩa gần như “điều đó thì tôi có thể khẳng định chắc chắn” và dùng để nhấn mạnh một ý kiến hoặc dự đoán. Điểm hài hước là người nói xem ý kiến của mình như thông tin có giá trị nhưng được cho miễn phí. Nhờ vậy, một nhận xét thẳng thắn có thể nghe dí dỏm, mạnh mẽ hoặc hơi mỉa mai.

Luyện tập

Có người nói: “That restaurant isn't worth the wait, I'll tell you that for free.” Cụm từ cuối có tác dụng gì?

  1. Nó hứa sẽ giải thích giá cả của nhà hàng sau.
  2. Nó hài hước nhấn mạnh ý kiến đầy tự tin của người nói.
  3. Nó nói rằng nhà hàng cung cấp thông tin miễn phí cho khách hàng.
Xem đáp án

Nó hài hước nhấn mạnh ý kiến đầy tự tin của người nói.

But Dad said we have to do it.

1:29

Nhưng bố bảo chúng ta phải làm.

Let's find out if he's cereal. Cụm từ

1:31

Hãy xem bố có đang ngũ cốc không.

Cụm từ

find out if: tìm hiểu xem điều gì đó có đúng hay không

Find out if có nghĩa là “tìm hiểu xem có... hay không”. Cấu trúc này dẫn vào một tình huống có câu trả lời có hoặc không nhưng hiện vẫn chưa rõ. Trong câu nói đùa này, cereal được dùng thay cho serious, nên người nói muốn kiểm tra xem anh ấy có thực sự nghiêm túc hay không. Dùng cấu trúc find out if + chủ ngữ + động từ: find out if the shop is open. Mệnh đề bên trong dùng trật tự câu trần thuật, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp: nói find out if it is open, không nói find out if is it open. Ở đây, if có nghĩa là “liệu... hay không”, chứ không mang nghĩa điều kiện “nếu”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói chưa biết câu trả lời và dự định tìm hiểu?

  1. Let's find out if the library is open.
  2. We already know that the library is open.
  3. Let's pretend that the library is open.
Xem đáp án

Let's find out if the library is open.

Um, excuse me, Ý định

1:34

Ừm, xin lỗi,

Ý định

excuse me: lịch sự thu hút sự chú ý của người khác

Ở đây, excuse me là lời mở đầu lịch sự dùng để thu hút sự chú ý của ai đó trước khi đặt câu hỏi hoặc xen lời. Nó có chức năng gần như “Cho tôi xin chú ý một chút được không?” và không phải lời xin lỗi cho một lỗi nghiêm trọng. Khi dùng làm lời mở đầu, nó đứng trước nội dung chính và thường được theo ngay bởi một câu hỏi hoặc lời đề nghị. Sắc thái chính xác phụ thuộc vào tình huống và giọng nói, chứ không có một cách dịch cố định duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng excuse me làm lời mở đầu lịch sự để thu hút sự chú ý của một người lạ?

  1. Excuse me, could you tell me where the station is?
  2. Thank you for showing me the way.
  3. I'm sorry I damaged your phone.
Xem đáp án

Excuse me, could you tell me where the station is?

big fella. Cách dùng từ

1:34

ông anh to xác.

Cách dùng từ

big fella: cách gọi thân mật và trêu đùa

big fella là cách gọi thân mật, không trang trọng dành cho một người đàn ông. Fella là dạng khẩu ngữ của fellow và trong cách dùng này gần nghĩa với guy; big có thể chỉ là một phần của biệt danh vui đùa chứ không phải mô tả chính xác vóc dáng. Ở đây, đứa trẻ cố ý gọi bố bằng giọng điệu người lớn một cách hài hước. Cách gọi này nghe gần gũi, trìu mến và hơi trêu chọc.

Luyện tập

Khi một người trong gia đình đùa vui gọi một người đàn ông khác là "big fella", cụm từ này nhiều khả năng có tác dụng gì?

  1. Nêu chính xác chiều cao của người đó
  2. Trao cho người đó một danh xưng chính thức
  3. Gọi người đó theo cách thân mật và trêu đùa
Xem đáp án

Gọi người đó theo cách thân mật và trêu đùa

Here we go. Cụm từ

1:35

Bắt đầu nào.

Cụm từ

Here we go: tình huống đã được dự đoán đang bắt đầu

Here we go là tín hiệu trong hội thoại cho biết một hành động, quá trình hoặc tình huống đã được dự đoán đang bắt đầu. Trong câu này, người nói đoán trước một loạt câu hỏi hoặc tranh luận quen thuộc, nên cụm từ mang ý “Được rồi, bắt đầu rồi”, và ngữ cảnh có thể ngầm thêm ý “lại nữa”. Here không chỉ một điểm đến, và go không nhất thiết đòi hỏi sự di chuyển thực tế. Toàn bộ cụm từ tổ chức cuộc hội thoại bằng cách đánh dấu sự khởi đầu của điều sắp xảy ra; giọng điệu cho biết người nói đang hào hứng, tập trung hay hơi bất lực.

Luyện tập

Một phụ huynh đoán trước cuộc tranh luận quen thuộc và nói "Here we go." Cụm từ này nhiều khả năng có nghĩa là gì?

  1. Đồ vật này dành cho bạn.
  2. Chúng ta đang đi đến nơi này.
  3. Tình huống đã được dự đoán đang bắt đầu.
Xem đáp án

Tình huống đã được dự đoán đang bắt đầu.

These grass clippings you're talking about, Mạch ý

1:36

Những mảnh vụn cỏ mà bố đang nói đến,

why do we have to put them in the wheelbarrow? Ý định

1:38

tại sao chúng ta phải bỏ chúng vào xe cút kít?

Mạch ý

These grass clippings you're talking about, như một chủ đề được đưa lên trước

Cụm These grass clippings you're talking about được đặt trước câu hỏi chính để nêu điều mà người nói muốn bàn đến. Câu hỏi thật sự bắt đầu từ why do we have to.... Cách tổ chức thông tin này trong lời nói được gọi là đưa chủ đề lên trước. Mệnh đề you're talking about xác định người nói muốn nói đến những mẩu cỏ nào. Trong câu hỏi chính, them chỉ lại chủ đề đã được đưa lên trước. Vì vậy, phần mở đầu tạo khung chủ đề chứ không phải là một câu trần thuật hoàn chỉnh và độc lập.

Luyện tập

Trong “That new timetable you're talking about, when does it start?”, cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Đưa ra một câu hỏi thứ hai không liên quan.
  2. Nêu chủ đề trước câu hỏi chính.
  3. Trả lời câu hỏi trước khi đặt câu hỏi.
Xem đáp án

Nêu chủ đề trước câu hỏi chính.

Ý định

why do we have to ... để hỏi hoặc chất vấn một nghĩa vụ

Why do we have to ... hỏi lý do tại sao một hành động là cần thiết. Have to trình bày hành động đó như một nghĩa vụ do quy tắc, hoàn cảnh hoặc yêu cầu của người khác tạo ra, chứ không đơn thuần là điều người nói muốn làm. Tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, câu hỏi có thể trung tính, nhưng cũng thường thể hiện sự miễn cưỡng hoặc chất vấn yêu cầu đó. Ở đây, người nói không chỉ hỏi để lấy thông tin mà còn đặt vấn đề tại sao nhiệm vụ này lại bắt buộc.

Luyện tập

Một huấn luyện viên nói: “Everyone must wear a helmet.” Một người chơi hỏi: “Why do we have to wear one?” Người chơi đang hỏi điều gì?

  1. Yêu cầu đó có thực sự tồn tại hay không
  2. Tìm mũ bảo hiểm ở đâu
  3. Tại sao yêu cầu đó tồn tại
Xem đáp án

Tại sao yêu cầu đó tồn tại

They don't belong to us. Cụm từ

1:41

Chúng đâu có thuộc về chúng ta.

Cụm từ

belong to: diễn tả quyền sở hữu

Belong to có nghĩa là “thuộc sở hữu của” hoặc “thuộc về một người hay nhóm cụ thể”. Ở đây, They chỉ phần cỏ vụn sau khi cắt. They don't belong to us có nghĩa là “chúng không phải của chúng ta”; người nói dùng việc không sở hữu chúng để lập luận rằng số cỏ vụn đó không phải trách nhiệm của phía mình. Khi belong nêu người sở hữu, phải có to: something belongs to someone. Dạng của belong thay đổi theo chủ ngữ, nhưng to vẫn giữ nguyên: It belongs to me; They belong to us.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của belong to: The red bicycle ____ my sister.

Xem đáp án

belongs to

Well, you know all that food in the fridge? Mạch ý

1:43

Chà, con biết tất cả thức ăn trong tủ lạnh chứ?

Mạch ý

You know ...?: đưa thông tin chung trở lại tâm điểm

Trong câu hỏi này, You know...? không chủ yếu dùng để kiểm tra trí nhớ của người nghe. Nó yêu cầu người nghe tập trung trở lại vào một điều quen thuộc: all that food in the fridge. Khi thông tin chung đó được đưa trở lại tâm điểm, người nói có thể dùng nó làm điểm xuất phát cho lời giải thích hoặc phản biện tiếp theo. Mẫu câu này tổ chức cuộc trò chuyện theo hai bước: nhắc người nghe nhớ đến một điều quen thuộc, rồi nêu ý chính.

Luyện tập

Câu hỏi đầu tiên có chức năng gì trong đoạn hội thoại này?: “You know that café near the station? It has closed.”

  1. Nó cho thấy người nói không biết mọi người đang bàn về quán cà phê nào.
  2. Nó gợi lại thông tin chung trước khi người nói nêu ý chính.
  3. Nó kiểm tra một cách trang trọng xem người nghe có ghi nhớ vị trí quán cà phê hay không.
Xem đáp án

Nó gợi lại thông tin chung trước khi người nói nêu ý chính.

That doesn't belong to you either. Ngữ pháp

1:45

Chúng cũng không thuộc về con đâu.

Ngữ pháp

doesn't belong to you either: thêm nghĩa “cũng không”

Trong một mệnh đề phủ định, either ở cuối câu có nghĩa là “cũng không”. Nó thêm một người, sự vật hoặc tình huống khác vào cùng một ý phủ định. Ở đây, doesn't belong to you either cho biết vật này cũng không thuộc về bạn. Cấu trúc thường gặp là chủ ngữ + động từ phủ định + ... + either, như trong I don't like it either. Either ở đây không mang nghĩa chọn một trong hai phương án.

Luyện tập

Điền từ thường đứng cuối câu và có nghĩa là “cũng không”: Lena doesn't own this bag, and I don't own it ____.

Xem đáp án

either

But if you want to keep eating it, Ngữ pháp

1:46

Nhưng nếu con muốn tiếp tục ăn chúng,

Ngữ pháp

if you want to keep eating it: đặt điều kiện để tiếp tục

If you want to keep eating it là một mệnh đề điều kiện với if. Trong cấu trúc keep + động từ-ing, keep có nghĩa là tiếp tục, vì vậy keep eating nghĩa là tiếp tục ăn. Cụm này không có nghĩa là giữ lại hoặc cất trữ thức ăn. Mệnh đề này khiến việc tiếp tục ăn phụ thuộc vào một điều kiện được nêu trong mệnh đề chính. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là If you want to keep + động từ-ing, ...; nó giới thiệu việc một người cần làm để tiếp tục một hoạt động hoặc lợi ích.

Luyện tập

Dùng keep + động từ-ing với use để hoàn thành câu điều kiện: If you want to ____ this computer, you need to follow the lab rules.

Xem đáp án

keep using

I suggest you get to work. Ý định

1:47

bố khuyên con nên bắt tay vào làm việc đi.

Ý định

I suggest you get to work: mệnh lệnh dưới hình thức đề nghị

Nhìn bề ngoài, I suggest you get to work trình bày hành động như một lời khuyên. Tuy nhiên, khi cha mẹ, giáo viên hoặc người quản lý dùng câu này để chấm dứt sự chống đối, nó có thể đóng vai trò là một chỉ thị cứng rắn: người nghe được yêu cầu phải bắt đầu ngay. Cấu trúc là I suggest (that) + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Ở đây, get to work có nghĩa là bắt đầu làm việc hoặc bắt tay vào nhiệm vụ, chứ không phải đi đến nơi làm việc.

Luyện tập

Người quản lý nói 'I suggest you get to work' sau khi bạn phớt lờ hai lời nhắc. Câu này có chức năng nào dễ xảy ra nhất?

  1. Đó là một lời đề nghị thông thường mà bạn có thể thoải mái bỏ qua.
  2. Đó là câu hỏi về cách đi đến nơi làm việc.
  3. Đó là một chỉ thị cứng rắn được diễn đạt dưới hình thức đề nghị.
Xem đáp án

Đó là một chỉ thị cứng rắn được diễn đạt dưới hình thức đề nghị.

Okay, he's cereal. Thành ngữ

1:49

Được rồi, bố rất ngũ cốc.

Thành ngữ

he's cereal: trò đùa âm thanh dựa trên he's serious

He's cereal không phải là một câu nói theo nghĩa đen về đồ ăn sáng. Đứa trẻ cố ý thay serious bằng cereal vì hai từ này có âm thanh giống nhau, nên ý thật sự là He's serious. Nghĩa đen kỳ lạ là một phần của trò đùa. Ngữ cảnh cho thấy cereal là cách nhắc lại vui nhộn trò chơi chữ trước đó, chứ không phải một tính từ thông thường mang nghĩa serious.

Luyện tập

Trong câu đùa 'Okay, he's cereal', người nói thực sự muốn nói gì?

  1. He's eating cereal.
  2. He's serious.
  3. He's made of cereal.
Xem đáp án

He's serious.

Wheelbarrow!

1:51

Xe cút kít!

Mini Bluey,

1:54

Mini Bluey,

that's quite loud.

1:55

ồn ào quá đấy.

Yeah, Mini Bluey.

1:56

Ừ, Mini Bluey.

I don't really sing when I'm doing chores.

1:57

Chị không thực sự hát khi đang làm việc nhà đâu.

I usually whinge and do the job a lot slower Ghi chú

2:00

Chị thường phàn nàn và làm việc chậm hơn rất nhiều

Cách dùng từ

whinge: cách than vãn thân mật mang ý chê trách

Whinge có nghĩa là than phiền lặp đi lặp lại theo cách gây khó chịu hoặc có vẻ trẻ con. Từ này nhấn mạnh cách than phiền, chứ không chỉ việc khóc hoặc cảm thấy buồn bực. Trong câu này, whinge được đặt song song với do: cả hai động từ đều mô tả những gì người nói thường làm khi thực hiện công việc. Người nói dùng từ tiêu cực này cho chính mình, nên câu nói mang sắc thái tự phê bình và hài hước.

Luyện tập

Whinge có nghĩa gì trong câu này? He always whinges when it is his turn to wash the dishes.

  1. Cậu ấy liên tục than phiền theo cách gây khó chịu.
  2. Cậu ấy đột nhiên khóc vì bị đau.
  3. Cậu ấy lặng lẽ hoàn thành việc nhà.
Xem đáp án

Cậu ấy liên tục than phiền theo cách gây khó chịu.

than what you are doing.

2:04

so với những gì em đang làm.

Ngữ pháp

a lot slower than what you are doing: thể hiện mức chênh lệch lớn

A lot đứng trước dạng so sánh hơn slower để tăng mức độ: a lot slower có nghĩa là chậm hơn nhiều, vì vậy sự khác biệt về tốc độ là lớn. Ở đây, a lot diễn tả mức độ; nó không có nghĩa là có nhiều thứ. Than what you are doing đưa vế còn lại của phép so sánh vào câu. Trong câu nói thân mật này, what you are doing chỉ cách hoặc tốc độ mà người kia đang thực hiện công việc. Cách nói rõ ràng và gọn hơn là I do the job a lot more slowly than you do.

Luyện tập

Hoàn thành bằng a lot cộng với dạng so sánh hơn của slow: Because of the roadworks, this route is ____ than the highway.

Xem đáp án

a lot slower

Watch!

2:05

Nhìn này!