Biết một bí mật? Đó là trớ trêu kịch tính - Christopher Warner: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Bài học giải thích cách nghịch lý kịch tính kết nối phim kinh dị với phim hài: khán giả biết điều mà nhân vật không biết, từ đó tạo ra sự hồi hộp thúc đẩy cốt truyện cho đến khi mối đe dọa ẩn giấu hoặc sự hiểu lầm được hé lộ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. dramatic irony. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu thuật ngữ cốt lõi trong phân tích văn học và điện ảnh này là tình huống khán giả có thông tin mà nhân vật không có, đồng thời dùng nó để giải thích vì sao cùng một thủ pháp kể chuyện có thể gây sợ hãi trong phim kinh dị nhưng lại tạo tiếng cười trong phim hài. 2. in on a secret — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra thành ngữ này có nghĩa là được biết thông tin bí mật thay vì dịch từng từ, rồi sử dụng tự nhiên khi nói ai là người biết sự thật trong một câu chuyện, kế hoạch hoặc tình huống riêng tư. 3. The audience wants, no, needs — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Chú ý cách người nói tự sửa wants thành needs mạnh hơn để tăng sức nặng cho nhận định. Học cách dùng kiểu tự điều chỉnh này trong bình luận hoặc bài nói khi một mong muốn thông thường chưa truyền tải đủ tính cấp bách hay áp lực cảm xúc.
Nội dung bài học
What do horror movies and comedies have in common? Cụm từ
0:14Phim kinh dị và phim hài có điểm gì chung?
have in common: hỏi về điểm chung
Have in common có nghĩa là “cùng có một đặc điểm, sở thích, trải nghiệm hoặc phẩm chất nào đó”. Trong mẫu câu hỏi What do A and B have in common?, what hỏi về điều được chia sẻ, còn A and B nêu tên những đối tượng được so sánh. Hãy hiểu have ... in common là một cụm cố định, không phải một cụm từ chỉ vị trí theo nghĩa đen. Trong câu khẳng định, điều được chia sẻ thường nằm giữa have và in common: A and B have several interests in common.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi cố định dùng để hỏi về điểm chung: What do these two games ____?
Xem đáp án
have in common
The two genres might seem totally different, Ngữ pháp
0:18Hai thể loại này có vẻ hoàn toàn khác biệt,
might seem totally different: ấn tượng ban đầu được diễn đạt dè dặt
Trong might seem totally different, might diễn tả khả năng, còn seem trình bày sự khác biệt như một vẻ bề ngoài thay vì một sự thật đã được xác nhận. Totally nhấn mạnh different. Ở đây, might nói về khả năng chứ không phải năng lực. Cách diễn đạt này hữu ích khi trước tiên ta thừa nhận một ấn tượng dễ thấy nhưng vẫn để ngỏ khả năng bác bỏ nó sau đó. Sau might, dùng động từ nguyên mẫu seem: might seem, không dùng might seems hoặc might to seem.
Luyện tập
Câu nào thận trọng nêu ra một ấn tượng ban đầu rồi điều chỉnh nó bằng một sự thật?
- They might seem unrelated, but they share the same goal.
- They must be unrelated because they look different.
- They are unrelated, and they serve completely different goals.
Xem đáp án
They might seem unrelated, but they share the same goal.
the reason ... is perhaps because of ...: nêu nguyên nhân một cách thận trọng
Cấu trúc the reason + chủ ngữ + động từ + is because of + thành phần có chức năng như danh từ nối một kết quả với nguyên nhân. Trong câu này, they're both so popular nêu kết quả cần giải thích, còn what they have in common là một mệnh đề có chức năng như cụm danh từ sau because of. Perhaps trình bày nguyên nhân như một khả năng chứ không phải lời giải thích chắc chắn hoặc đầy đủ. Ý nghĩa có thể áp dụng ở tình huống khác là: đây là kết quả, và đây có thể là một trong các nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu cụm danh từ chỉ nguyên nhân: The reason the game was postponed is perhaps ____ the heavy rain.
Xem đáp án
because of
dramatic irony: khán giả biết điều mà nhân vật không biết
Dramatic irony, hay nghịch lý kịch tính, là hiệu ứng kể chuyện trong đó khán giả hoặc độc giả biết một thông tin quan trọng mà một hay nhiều nhân vật không biết. Nhờ khoảng cách thông tin này, khán giả có thể hiểu được mối nguy hiểm, sai lầm hoặc chuyện gây cười trước nhân vật. Ở đây, dramatic có nghĩa là liên quan đến kịch và nghệ thuật kể chuyện. Nó không có nghĩa là quá xúc động hoặc cường điệu.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về dramatic irony?
- Khán giả biết tấm bản đồ đang bị lộn ngược, nhưng nhà thám hiểm thì không.
- Một trạm cứu hỏa bất ngờ bốc cháy.
- Một người khen thời tiết tuyệt vời giữa cơn bão nhưng thực ra có ý ngược lại.
Xem đáp án
Khán giả biết tấm bản đồ đang bị lộn ngược, nhưng nhà thám hiểm thì không.
First, let's clarify: lời mở đầu để làm rõ bước đầu tiên
First đánh dấu bước đầu tiên trong phần giải thích, còn let's clarify mời người nghe cùng làm rõ một điểm có thể gây nhầm lẫn. Ở đây, toàn bộ câu giúp tổ chức phần trình bày trước khi người nói phân biệt những ý tưởng giống nhau. Clarify có nghĩa là loại bỏ sự nhầm lẫn hoặc làm cho ý nghĩa chính xác hơn. Từ này không chỉ có nghĩa là bổ sung thêm thông tin.
Luyện tập
Bạn sắp so sánh hai quy tắc giống nhau. Câu mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng trước tiên bạn sẽ làm rõ sự khác biệt?
- First, let's memorize the titles of these two rules.
- First, let's clarify how these two rules differ.
- First, let's discuss a different topic.
Xem đáp án
First, let's clarify how these two rules differ.
X is when ... trong định nghĩa nói
X is when + mệnh đề là một cấu trúc phổ biến trong lời nói, dùng để định nghĩa một khái niệm thông qua tình huống hoặc điều kiện mà khái niệm đó xuất hiện. Ở đây, when mở đầu điều kiện tạo nên trớ trêu tình huống; nó không chỉ một thời điểm cụ thể. Mệnh đề này đối chiếu sự mong đợi với kết quả thực tế: bạn mong đợi một điều nhưng lại nhận được kết quả ngược lại. Sự tương phản đó tạo nên nội dung của định nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa nói bằng cấu trúc X is when ...: Stage fright ____ someone feels very nervous before performing.
Xem đáp án
is when
someone says something but truly means the opposite: nói một điều nhưng thật sự có ý ngược lại
Mệnh đề này mô tả khoảng cách giữa nghĩa đen của lời nói và thông điệp thật sự mà người nói muốn truyền đạt. But tạo ra sự đối lập giữa điều được nói ra và điều thật sự được ngụ ý. Ở đây, truly means tương đương với “thật sự muốn truyền đạt”; nó không có nghĩa là “nói một cách chân thành”. The opposite là thái độ hoặc đánh giá ngược lại, được người nghe suy ra từ ngữ cảnh và giọng điệu.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất việc một người nói một điều nhưng thật ra lại có ý ngược lại?
- Ava bị ướt sũng trong cơn bão và nói: "What perfect weather!"
- Ava nhìn thấy bầu trời nắng đẹp và nói: "The weather is beautiful."
- Ava đọc dự báo thời tiết và nói: "It will rain tonight."
Xem đáp án
Ava bị ướt sũng trong cơn bão và nói: "What perfect weather!"
we'll be looking at: dùng để giới thiệu chủ đề tiếp theo
Trong một bài học hoặc bài thuyết trình, we'll be looking at có nghĩa là “chúng ta sẽ thảo luận, xem xét hoặc nghiên cứu”. Look at không chỉ có nghĩa là nhìn một vật bằng mắt; nó còn có thể chỉ việc hướng sự chú ý vào một chủ đề. Cụm từ này sắp xếp mạch nói bằng cách thông báo trọng tâm tiếp theo. Trong câu này, trọng tâm đó là dramatic irony.
Luyện tập
Giáo viên đang giới thiệu chủ đề tiếp theo. Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ we'll be looking at: Next, ____ how plants store water.
Xem đáp án
we'll be looking at
seems to know more ... than ... do: so sánh mức độ hiểu biết và dùng do để thay thế
Cấu trúc seems to know more ... than ... do so sánh mức độ hiểu biết của hai bên. Ở đây, khán giả được thể hiện là có nhiều thông tin hơn các nhân vật. More đánh dấu lượng nhiều hơn, than giới thiệu bên còn lại trong phép so sánh, còn seems to làm cho nhận định bớt tuyệt đối, mang nghĩa có vẻ. Do ở cuối thay cho cụm động từ know about the event, situation, or conversation lẽ ra phải lặp lại. Cách này tránh lặp từ và không diễn tả một hành động mới. Hình thức của nó phải phù hợp với chủ ngữ thứ hai: characters ở số nhiều dùng do, còn one character ở số ít dùng does.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh để diễn đạt rằng các giáo viên có nhiều thông tin hơn mà không lặp lại know: The teachers know more about the schedule ____ the parents ____.
Xem đáp án
than · do
in on a secret: thuộc nhóm người biết bí mật
Be in on a secret có nghĩa là thuộc nhóm người biết thông tin được che giấu hoặc thông tin nội bộ. Trong câu này, khán giả đã được biết bí mật, còn các nhân vật thì chưa nhận ra. Cấu trúc là be + in on + danh từ hoặc đại từ: be in on a secret, a plan, a joke hoặc it. Tùy ngữ cảnh, cụm này cũng có thể gợi ý rằng người đó tham gia vào hoạt động bí mật chứ không chỉ biết về nó.
Luyện tập
Câu nào cho biết chỉ có ba người biết về một kế hoạch gây bất ngờ và có thể đang giúp thực hiện kế hoạch đó?
- Only three people heard about the surprise plan afterward.
- Only three people are in on the surprise plan.
- Only three people are surprised by the plan.
Xem đáp án
Only three people are in on the surprise plan.
storytelling device: thủ pháp dùng để định hình câu chuyện
Trong câu này, storytelling device có nghĩa là một kỹ thuật mà người sáng tạo dùng để tạo ra hiệu ứng trong câu chuyện. This chỉ dramatic irony, tức tình huống trớ trêu kịch tính, và nó được mô tả là một kỹ thuật tạo ra cảm xúc mạnh. Trong cụm từ này, device mang nghĩa trừu tượng là phương pháp hoặc công cụ, chứ không phải điện thoại, máy móc hay một thiết bị điện tử. Nhà văn và nhà làm phim có thể dùng cảnh hồi tưởng, sự hồi hộp hoặc người kể chuyện không đáng tin làm storytelling devices.
Luyện tập
Câu nào dùng storytelling device với nghĩa là một kỹ thuật kể chuyện?
- This storytelling device needs a new battery before the show.
- The director uses silence as a storytelling device to build suspense.
- The new storytelling device has a bright touch screen.
Xem đáp án
The director uses silence as a storytelling device to build suspense.
Think about it for a moment: lời mời tạm dừng để suy nghĩ
Think about it for a moment. là một tín hiệu hướng đến người nghe. Câu này tạm ngắt phần giải thích và mời người nghe cân nhắc ý tưởng trước khi người nói chuyển sang ví dụ. Câu mệnh lệnh Think about it nói trực tiếp với người nghe, nhưng trong một lời giải thích thân thiện, nó thường là lời mời chứ không phải mệnh lệnh gay gắt. For a moment cho biết thời gian dừng lại chỉ ngắn và khiến lời đề nghị nhẹ nhàng hơn.
Luyện tập
Trong một lời giải thích thân thiện, Think about it for a moment. thường có chức năng gì?
- Nó trách người nghe vì không chịu suy nghĩ.
- Nó cho người nghe biết rằng cuộc thảo luận đã kết thúc.
- Nó mời người nghe dừng lại một chút và cân nhắc ý tưởng.
Xem đáp án
Nó mời người nghe dừng lại một chút và cân nhắc ý tưởng.
How does it feel when ...?: câu hỏi dựng tình huống
How does it feel when ...? hỏi một tình huống tạo ra cảm xúc hoặc cảm giác cơ thể nào. Trong câu này, mệnh đề đầy đủ sau when đưa ra tình huống cần hình dung; when không chỉ đơn thuần nêu một thời điểm. Câu hỏi này cũng sắp xếp phần giải thích bằng cách đưa người nghe vào một cảnh trước. Thay vì nói ngay rằng sự hồi hộp tạo cảm giác căng thẳng, người nói mời người nghe chú ý đến phản ứng của chính mình rồi mới giải thích.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc để mời người khác hình dung một tình huống và chú ý đến cảm xúc của mình?
- How it does feel when everyone is waiting for your answer?
- How does it feel when everyone is waiting for your answer?
- How does it feel when everyone waiting for your answer?
Xem đáp án
How does it feel when everyone is waiting for your answer?
has to be bad với nghĩa suy luận mạnh
Trong This has to be bad for the hero, has to be bad đưa ra một kết luận mạnh dựa trên tình huống: người nói tin rằng một kết quả xấu gần như chắc chắn. Cụm này có nghĩa gần với This must be bad for the hero. Have to không phải lúc nào cũng diễn tả nghĩa vụ. Khi ngữ cảnh đưa ra manh mối và phần sau have to nêu một kết luận, have to có thể báo hiệu một suy luận mạnh. Ở đây không có ai bị yêu cầu phải làm cho tình huống trở nên tồi tệ.
Luyện tập
Câu nào dùng has to be để đưa ra suy luận mạnh dựa trên bằng chứng?
- Visitors have to wear a badge inside the building.
- Leo has to be at school by eight because attendance is required.
- Those footprints are fresh, so someone has to be nearby.
Xem đáp án
Those footprints are fresh, so someone has to be nearby.
that hero must enter the room to find the villain.
1:17nhân vật chính đó phải bước vào phòng để tìm kẻ phản diện.
Dùng Of course, though, cho diễn biến được dự đoán nhưng có sự tương phản
Of course cho thấy hành động của người anh hùng là điều có thể đoán trước trong kiểu câu chuyện này. Though nhắc lại mối nguy hiểm đã được nói đến và báo hiệu sự tương phản: việc bước vào là điều có thể dự đoán, dù hành động ấy đầy rủi ro. Khi đi cùng nhau, Of course, though, giúp sắp xếp thông tin trong câu chuyện. Cụm này trước hết thừa nhận một điều được dự đoán, rồi dẫn người nghe đến một diễn biến trái với lời cảnh báo, mong muốn hoặc lựa chọn an toàn hơn.
Luyện tập
Of course, though, có chức năng gì trong ví dụ?
- Cụm này nói rằng người anh hùng bước vào chỉ vì kẻ phản diện đã mời anh ấy.
- Cụm này trình bày hành động của người anh hùng như một điều được dự đoán, đồng thời đặt nó tương phản với mối nguy đã biết.
- Cụm này loại bỏ mối nguy hiểm và cho rằng căn phòng hoàn toàn an toàn.
Xem đáp án
Cụm này trình bày hành động của người anh hùng như một điều được dự đoán, đồng thời đặt nó tương phản với mối nguy đã biết.
will jump out: bất ngờ xuất hiện từ chỗ ẩn nấp
Jump out có nghĩa là bất ngờ đi ra từ một nơi kín hoặc chỗ ẩn nấp và xuất hiện trong tầm mắt. Ở đây, out là một phần tạo nên nghĩa của cụm động từ. Ý chính là sự xuất hiện đột ngột, thường gây bất ngờ hoặc sợ hãi, chứ không chỉ là động tác nhảy. Will cho biết sự xuất hiện được dự đoán đó sẽ xảy ra trong tương lai. Trong câu này, người xem biết một người đáng sợ sẽ bất ngờ xuất hiện dù người đó vẫn chưa lộ diện.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là diễn viên bất ngờ xuất hiện từ một nơi ẩn nấp?
- The actor jumped out from behind the curtain.
- The actor jumped over the curtain.
- The actor jumped beside the curtain.
Xem đáp án
The actor jumped out from behind the curtain.
the suspense of knowing that ...: cảm giác hồi hộp từ thông tin mới biết một phần
Cụm the suspense of knowing that ... nêu một nguồn cụ thể tạo ra cảm giác hồi hộp. Sau of là danh động từ knowing, còn that dẫn vào sự việc đã được biết. Biết một phần điều sắp xảy ra không làm mất đi cảm giác hồi hộp. Ở đây, khán giả biết sẽ có người nhảy ra nhưng không biết khi nào, vì vậy sự chờ đợi và tính bất định tạo ra suspense.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm mục tiêu the suspense of knowing that: We felt ____ the final score was inside the sealed envelope.
Xem đáp án
the suspense of knowing that
but you just don't know when: sự việc chắc chắn, thời điểm chưa rõ
Mệnh đề sau but đối chiếu hai trạng thái thông tin: bạn biết sự việc sẽ xảy ra nhưng vẫn chưa biết thời điểm. Kiểu đối lập giữa chắc chắn và không chắc chắn này giải thích cách tạo ra cảm giác hồi hộp: khán giả chờ một sự việc đã được dự đoán nhưng không biết chính xác lúc nào nó xảy ra. Just nhấn mạnh khoảng trống thông tin còn lại và cho thấy thời điểm là chi tiết duy nhất chưa biết. When là từ để hỏi trong câu hỏi gián tiếp, còn phần sau được hiểu từ ngữ cảnh là when it will happen.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ một sự việc chắc chắn nhưng thời điểm chưa được biết?
- We know exactly when the package will arrive today.
- We know the package will arrive today, but we just don't know when.
- Maybe the package will arrive today, but nobody has confirmed it.
Xem đáp án
We know the package will arrive today, but we just don't know when.
take the typical comedy: dùng take để đưa ra một ví dụ
Trong take the typical comedy, take có nghĩa là “dùng điều này làm ví dụ để xem xét”. Đây là dạng mệnh lệnh hướng sự chú ý của người nghe đến một bộ phim hài có tính đại diện, chứ không phải yêu cầu mang vật gì đi. Mẫu câu này giúp người nói chuyển sang một trường hợp mới rồi giải thích trường hợp đó cho thấy điều gì. Ý tiếp theo thường sẽ phân tích ví dụ ấy.
Luyện tập
Câu nào dùng take để đưa ra một trường hợp cho phần thảo luận?
- Take city parks, for example: they give people space to exercise.
- Take the bus to the city park before noon.
- Take the city parks map with you when you leave.
Xem đáp án
Take city parks, for example: they give people space to exercise.
There will probably be some type of misunderstanding. Ngữ pháp
1:37Có thể sẽ có một vài loại hiểu lầm.
will probably be: dự đoán một tình huống có khả năng cao
There will probably be ... dự đoán rằng một tình huống có khả năng cao sẽ tồn tại hoặc xảy ra. Trong cấu trúc này, there giới thiệu tình huống được dự đoán, will đặt tình huống đó vào một dự đoán, còn probably cho biết khả năng cao nhưng không chắc chắn. Some type of misunderstanding không nêu rõ chính xác đó là kiểu hiểu lầm nào. Cả cụm cho thấy người nói dự kiến sẽ có hiểu lầm, nhưng không khẳng định rằng điều đó nhất định xảy ra.
Luyện tập
Câu nào đưa ra dự đoán có khả năng cao nhưng không chắc chắn?
- There will probably be heavy traffic after the game.
- There will definitely be heavy traffic after the game.
- There might be heavy traffic after the game.
Xem đáp án
There will probably be heavy traffic after the game.
what is going on: hiểu tình hình hiện tại
Ở đây, what is going on có nghĩa là “điều gì đang xảy ra” hoặc “tình hình thực tế”. Trong ngữ cảnh này, go on có nghĩa là “xảy ra”, không nói về sự di chuyển hay việc “tiếp tục tiến về phía trước”. Toàn bộ mệnh đề hoạt động như một danh từ sau of trong more of what is going on: nó gọi tên tình huống đang được hiểu. Phép so sánh cho biết khán giả có nhiều thông tin về tình huống đó hơn các nhân vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “điều gì đang xảy ra”: The workers hear loud noises upstairs, but no one knows ____.
Xem đáp án
what is going on
for a birthday surprise for their roommate,
1:45cho một sự bất ngờ trong ngày sinh nhật của bạn cùng phòng,
Picture two characters making a plan: mời người nghe tưởng tượng một cảnh
Picture ở đây là động từ mệnh lệnh mang nghĩa “hãy hình dung”. Từ này yêu cầu người nghe dựng nên một cảnh trong đầu; nó không có nghĩa là “chụp ảnh”. Cấu trúc Picture + danh từ + dạng -ing trình bày một người đang thực hiện hành động được tưởng tượng: two characters making a plan. Cách mở đầu này dựng nên một cảnh giả định để người nói dùng khi giải thích ý tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào dùng Picture để mời người nghe tưởng tượng một cảnh?
- Picture a team celebrating its first victory.
- Take a picture of the team after the game.
- Hang the team picture beside the door.
Xem đáp án
Picture a team celebrating its first victory.
while that roommate overhears the entire conversation Cách dùng từ
1:48trong khi người bạn cùng phòng đó nghe lỏm toàn bộ cuộc trò chuyện
overhears the entire conversation: vô tình nghe được lời của người khác
Ở đây, overhears có nghĩa là “vô tình nghe được điều không được nói cho mình nghe”. Người bạn cùng phòng đang ở ngoài hành lang, nên cuộc trò chuyện không hướng đến người đó; họ chỉ tình cờ nghe thấy vì ở gần. Overhears nhận tân ngữ trực tiếp mà không có to: overhears the conversation. The entire conversation cho biết thêm rằng người bạn cùng phòng nghe được toàn bộ nội dung, chứ không chỉ vài từ.
Luyện tập
Chọn cụm từ chính xác nhất: Leo was walking past the kitchen when he accidentally ___ his parents discussing a gift.
- overheard
- listened to
- eavesdropped on
Xem đáp án
overheard
From there: nối điểm trước đó với diễn biến tiếp theo
Ở đây, From there chỉ ngược lại tình huống vừa được mô tả, chứ không nhất thiết là một địa điểm thực tế. Cụm này có nghĩa là “bắt đầu từ thời điểm hoặc tình huống đó”. Với vai trò chuyển ý trong lời kể, nó biến sự kiện trước thành điểm khởi đầu và đưa người nghe đến diễn biến tiếp theo: sự bối rối bắt đầu, hiểu lầm xuất hiện và căng thẳng tăng lên.
Luyện tập
Trong câu “The team found the cause of the error. From there, the repair was simple,” From there có chức năng gì?
- Nó cho biết địa điểm chính xác nơi việc sửa chữa diễn ra.
- Nó có nghĩa là nhóm đã quay lại một địa điểm trước đó.
- Nó nối việc tìm ra nguyên nhân với giai đoạn tiếp theo của quá trình.
Xem đáp án
Nó nối việc tìm ra nguyên nhân với giai đoạn tiếp theo của quá trình.
the tension builds: sự căng thẳng tăng dần
the tension builds có nghĩa là sự lo lắng, hồi hộp hoặc xung đột dần trở nên mạnh hơn. Builds ở đây không nói đến việc xây dựng một vật thể. Cách kết hợp chủ ngữ và động từ này thường được dùng để miêu tả một câu chuyện, trận đấu, cuộc họp hoặc tình huống khác trở nên căng thẳng hơn theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành cách kết hợp dùng trong kể chuyện bằng dạng đúng của build: As the two teams wait for the final score, the tension ____.
Xem đáp án
builds
This isn't the same tension as the horror film,
1:56Đây không giống với sự căng thẳng của phim kinh dị,
since it is probably pretty funny: since chỉ nguyên nhân
Trong since it is probably pretty funny, since dẫn vào lý do cho nhận định đứng trước. Ở đây, từ này có nghĩa là because, chứ không phải “từ một mốc trong quá khứ trở đi”. Để xác định nghĩa của since, hãy xem phần theo sau. Một mệnh đề giải thích tại sao điều gì đó đúng cho thấy nghĩa nguyên nhân; một mốc bắt đầu như since Monday cho thấy nghĩa thời gian.
Luyện tập
Từ nào có thể thay cho since mà không làm thay đổi nghĩa? Since every ticket is free, no one needs to pay.
- although
- because
- until
Xem đáp án
because
tries to figure out: cố gắng tìm hiểu
Trong câu này, tries to figure out có nghĩa là “cố gắng hiểu hoặc giải quyết”. try to + động từ nguyên mẫu thể hiện sự cố gắng, còn figure out là một cụm động từ có nghĩa là tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ, kiểm tra hoặc suy luận. Sau figure out, bạn có thể nêu một vấn đề hoặc dùng mệnh đề nghi vấn: figure out the answer, figure out who called hoặc figure out why it happened. Ở đây, cụm từ này không nói về vóc dáng của một người hay việc vẽ một hình.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất việc tìm nguyên nhân bằng cách suy luận từ các manh mối?
- Leah is trying to figure out why the alarm keeps beeping.
- Leah is trying to find out what time the repair shop opens.
- Leah is trying to look out for the repair truck.
Xem đáp án
Leah is trying to figure out why the alarm keeps beeping.
the whos and the whats: con người và chi tiết sự việc
Trong the whos and the whats, các từ để hỏi who và what được dùng như danh từ số nhiều. the whos chỉ những người hoặc danh tính có liên quan, còn the whats chỉ các sự kiện, hành động hoặc những chi tiết quan trọng khác. Mạo từ the và đuôi số nhiều -s cho thấy cách dùng như danh từ này. Cụm từ gom nhiều chi tiết chưa biết vào một cách nói ngắn gọn, vui nhẹ; nó không phải là tên của các loại ngữ pháp chính thức.
Luyện tập
the whos and the whats tóm tắt điều gì trong câu này?
- chỉ thời gian và địa điểm
- hai quy tắc về từ để hỏi
- những người có liên quan và chuyện đã xảy ra
Xem đáp án
những người có liên quan và chuyện đã xảy ra
of the tension and suspense of dramatic irony.
2:06về sự căng thẳng và hồi hộp của sự trớ trêu kịch tính.
serves as a great example: là một ví dụ rất rõ
Ở đây, serves as có nghĩa là “có chức năng như” hoặc “đóng vai trò là”, chứ không phải “cung cấp dịch vụ cho ai đó”. Toàn bộ cụm từ cho biết một điều gì đó là minh họa rõ ràng và thuyết phục. Mẫu có thể áp dụng lại là A serves as a great example of B. A là trường hợp đang được bàn đến, còn B là ý tưởng hoặc đặc điểm mà A minh họa rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu phân tích bằng cụm từ mục tiêu: In our lesson, this failed experiment ____ of why careful measurement matters.
Xem đáp án
serves as a great example
drives the story and keeps the plot progressing. Cụm từ
2:11thúc đẩy câu chuyện và giữ cho cốt truyện tiến triển.
drives the story: thúc đẩy cốt truyện tiến lên
Ở đây, drives có nghĩa trừu tượng là “làm cho tiến về phía trước”. Sự căng thẳng tạo ra các sự kiện tiếp theo và giúp câu chuyện tiếp tục phát triển; cụm từ này không liên quan đến phương tiện giao thông. Mẫu có thể áp dụng lại X drives the story xác định động lực khiến cốt truyện tiếp diễn, chẳng hạn như mục tiêu, xung đột, bí mật hoặc câu hỏi chưa có lời giải.
Luyện tập
Hoàn thành câu phân tích bằng cụm từ mục tiêu: The hero's search for his missing sister ____, leading him from one clue to the next.
Xem đáp án
drives the story
keeps the plot progressing: keep + tân ngữ + -ing
Trong câu này, keeps the plot progressing có nghĩa là một điều gì đó khiến các sự kiện trong câu chuyện tiếp tục phát triển. Plot chỉ chuỗi sự kiện của một câu chuyện, còn progressing cho thấy chuỗi sự kiện đó đang tiến lên thay vì dừng lại. Cấu trúc keep + tân ngữ + -ing có nghĩa là “khiến ai đó hoặc điều gì đó tiếp tục một hành động hay quá trình”. Ở đây, sự căng thẳng hoặc hồi hộp là yếu tố khiến cốt truyện tiếp tục phát triển.
Luyện tập
Câu nào sử dụng keep + tân ngữ + -ing một cách tự nhiên để diễn tả rằng một điều gì đó khiến một quá trình tiếp tục?
- A clear agenda keeps moving the discussion is.
- A clear agenda keeps the discussion moving.
- A clear agenda keeps the discussion move.
Xem đáp án
A clear agenda keeps the discussion moving.
to see the tension of the dramatic irony broken, Cụm từ
2:17thấy sự căng thẳng của sự trớ trêu kịch tính bị phá vỡ,
The audience wants, no, needs: tự sửa lời để nhấn mạnh
The audience wants, no, needs là một lần người nói tự sửa lời ngay lập tức. Ban đầu, người nói chọn wants, dùng no để ngắt cách diễn đạt đó rồi thay bằng needs mạnh hơn. No không có nghĩa là khán giả không muốn điều này. Mẫu này sắp xếp thông tin theo thứ tự “từ nhẹ hơn + no + từ mạnh hơn”. Nó biến từ thứ hai thành trọng tâm thực sự và tạo ra sự tăng cấp rõ rệt về mức độ.
Luyện tập
Câu nào dùng no để thay một từ nhẹ hơn bằng một từ mạnh hơn?
- She was surprised, so she checked the result.
- She was not surprised or shocked by the result.
- She was surprised—no, shocked—by the result.
Xem đáp án
She was surprised—no, shocked—by the result.
the tension ... broken: trạng thái căng thẳng trừu tượng kết thúc
Trong câu này, the tension of the dramatic irony là sự hồi hộp xuất hiện vì khán giả biết điều mà một nhân vật không biết. broken có nghĩa là trạng thái căng thẳng này kết thúc hoặc được tháo gỡ; không có đồ vật nào bị hư hỏng. Cụm từ dùng cấu trúc see + tân ngữ + quá khứ phân từ: see [the tension of the dramatic irony] [broken]. Tân ngữ chịu tác động, vì vậy câu diễn tả việc khán giả muốn chứng kiến sự hồi hộp được giải tỏa.
Luyện tập
Phần được nhấn mạnh có nghĩa gì trong câu này?
- Khán giả không còn hiểu được câu chuyện.
- Sự hồi hộp do tình huống trớ trêu kịch tính tạo ra kết thúc.
- Một đồ vật trong cảnh bị hư hỏng.
Xem đáp án
Sự hồi hộp do tình huống trớ trêu kịch tính tạo ra kết thúc.
một người cuối cùng cũng tiết lộ danh tính thật của ai đó
Ở đây, someone finally revealing someone's true identity có nghĩa là một người cuối cùng cũng công khai danh tính vốn bị che giấu hoặc chưa được biết đến của ai đó. Reveal cho thấy thông tin này trước đó bị giấu kín hoặc chưa được hiểu rõ. True identity không chỉ có nghĩa là tên pháp lý. Trong một câu chuyện, nó còn có thể chỉ vai trò thật hoặc người đứng sau lớp cải trang hay danh tính giả. Mệnh đề -ing đứng sau by và trình bày hành động này như cách giải quyết một tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của reveal someone's true identity: After the final song, the masked singer surprised everyone by ____.
Xem đáp án
revealing her true identity
either by ... or by ... để nêu hai phương thức thay thế
either by ... or by ... nối hai phương thức có thể tạo ra cùng một kết quả. Ở đây, by có nghĩa là ‘bằng cách’, không phải ‘ở bên cạnh’ hay ‘được viết bởi’. Trong câu này, một phương thức là để một người đáng sợ nhảy ra; phương thức kia là để ai đó tiết lộ danh tính và làm sáng tỏ sự nhầm lẫn. Việc lặp lại by cho thấy rõ cả hai phần đều là phương thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng either by ... or by ...: You can submit the form ____ emailing it ____ delivering it in person.
Xem đáp án
either by · or by
clearing up the confusion: làm sáng tỏ sự bối rối
Trong câu này, clearing up the confusion có nghĩa là làm cho một tình huống chưa rõ hoặc bị hiểu sai trở nên dễ hiểu. Clear up là một cụm động từ, còn the confusion là vấn đề được giải quyết. Clearing ở dạng -ing vì được nối song song với revealing bằng and sau by: by someone ... revealing ... and clearing up.... Cụm này tập trung vào việc loại bỏ sự không chắc chắn bằng lời giải thích hoặc thông tin mới, chứ không phải dọn dẹp vật chất.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? One clear diagram should ______ about how the machine works.
- clean up the confusion
- clear the explanation
- clear up the confusion
Xem đáp án
clear up the confusion
A hallmark of: một đặc điểm tiêu biểu
“A hallmark of” có nghĩa là “một đặc điểm rất tiêu biểu của”. Hallmark là đặc điểm giúp nhận ra một người, phong cách, tác phẩm hoặc phẩm chất vì nó có tính đại diện cao, chứ không chỉ tình cờ xuất hiện. Cấu trúc thường gặp là “A is a hallmark of B”: A là đặc điểm đại diện rõ nét cho B. Trong phụ đề, cụm danh từ này nối tiếp ngữ cảnh trước đó và gọi kỹ thuật đã được nhắc tới là một đặc điểm nổi bật của những người kể chuyện vĩ đại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tô nổi bật: Curiosity is ____ a good scientist.
Xem đáp án
a hallmark of
from Shakespeare to Hitchcock: dùng tên người làm hai mốc đại diện
Shakespeare gắn liền với kịch và văn học, còn Hitchcock gắn liền với điện ảnh hồi hộp. Vì vậy, chỉ hai cái tên này cũng đủ gợi ra những thời kỳ và phương tiện biểu đạt khác nhau mà không cần nhiều kiến thức nền. Ở đây, “from Shakespeare to Hitchcock” dùng những nhà sáng tác nổi tiếng làm hai mốc đại diện cho một phạm vi rộng. Cụm này không mô tả một chuyến đi và cũng không giới hạn nhận định ở hai người đó; nó mở rộng “all the great writers” ra cả một truyền thống kể chuyện rộng lớn.
Luyện tập
“from Shakespeare to Hitchcock” có chức năng gì trong câu này?
- Giới hạn nhận định chỉ ở Shakespeare và Hitchcock.
- Nêu tên hai điểm dừng trong một chuyến đi thực tế.
- Dùng hai nhà sáng tác nổi tiếng làm hai mốc của một phạm vi rộng, trải qua nhiều thời kỳ và phương tiện biểu đạt.
Xem đáp án
Dùng hai nhà sáng tác nổi tiếng làm hai mốc của một phạm vi rộng, trải qua nhiều thời kỳ và phương tiện biểu đạt.