Ông già Noel đến từ đâu?: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: Video lần theo ông già Noel hiện đại từ Sinterklaas và Father Christmas đến vai trò của văn học, quảng cáo và những quốc gia tranh luận về nơi ông sống. Các điểm tiếng Anh chính: 1. in the hopes of luring (cụm cố định và kết hợp từ) diễn tả hành động nhằm đạt kết quả mong đợi nhưng chưa chắc xảy ra, giúp nêu mục đích mà không khẳng định thành công. 2. contrary to popular belief, (diễn ngôn, kể chuyện và tu từ) báo hiệu việc sửa một quan niệm phổ biến và chuẩn bị cho bằng chứng làm thay đổi giả định ban đầu. 3. holding his own (thành ngữ và biểu đạt hình tượng) nghĩa là giữ được vị thế độc lập trước cạnh tranh, dùng để tả người hoặc truyền thống không bị sức ép lấn át.
Nội dung bài học
children around the world put out milk and cookies
0:02trẻ em trên khắp thế giới thường bày sữa và bánh quy
in the hopes of luring a magic fat man into their home Cụm từ
0:04với hy vọng dụ được một người đàn ông béo có phép thuật vào nhà
in the hopes of + dạng -ing
In the hopes of + dạng -ing cho biết kết quả mà ai đó muốn một hành động mang lại. Trong câu này, hành động được thực hiện để cố dụ một người đến. Kết quả đó không chắc chắn. Hopes chỉ một mục tiêu, không phải điều đã xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng in the hopes of đúng để diễn tả một hành động được thực hiện nhằm hướng tới một kết quả có thể xảy ra?
- We went outside in the hopes of saw a rainbow.
- We went outside in the hopes of seeing a rainbow.
- We went outside in the hopes to see a rainbow.
Xem đáp án
We went outside in the hopes of seeing a rainbow.
leave presents behind: để quà lại khi rời đi
Leave something behind có nghĩa là một người rời đi trong khi đồ vật vẫn ở lại chỗ đó. Ở đây, những món quà được cố ý để lại cho người khác. Cụm này cũng có thể diễn tả một việc ngoài ý muốn, nhưng bản thân behind không có nghĩa là quên. Ngữ cảnh cho biết hành động đó có chủ ý hay không.
Luyện tập
left the books behind có nghĩa là gì trong câu này? 'At the end of the year, Ava left the books behind for the next class.'
- Cô ấy vô tình quên mang sách đi.
- Cô ấy cố ý để sách lại cho lớp tiếp theo.
- Cô ấy mang sách đi theo.
Xem đáp án
Cô ấy cố ý để sách lại cho lớp tiếp theo.
How did such an odd tradition begin?
0:10Làm thế nào mà một truyền thống kỳ lạ như vậy lại bắt đầu?
where the winter weather is cold and dark and depressing
0:13nơi thời tiết mùa đông lạnh giá, tối tăm và ảm đạm
when the sun only gives a few weak hours of light,
0:20khi mặt trời chỉ tỏa ra ánh sáng yếu ớt trong vài giờ,
if any at all: có thể hoàn toàn không có
Ở đây, if any at all có nghĩa là “có thể hoàn toàn không có”. Cụm này quay lại a few weak hours of light và cho biết rằng ngay cả vài giờ ít ỏi ấy cũng có thể không tồn tại. Đây là lời bổ sung ngắn đặt sau một số lượng để thu hẹp số lượng đó hơn nữa. Từ any thay cho hours of light; nó không mở đầu một điều kiện mới có thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ trong bài học, dùng để thêm khả năng số lượng bằng không: The tiny museum may have one or two visitors on rainy weekdays, ____.
Xem đáp án
if any at all
and lighten the mood by bringing gifts and celebrations. Thành ngữ
0:26và làm cho tâm trạng vui vẻ hơn bằng cách mang đến những món quà và lễ hội.
lighten the mood: làm không khí nhẹ nhàng hơn
Trong câu này, lighten the mood có nghĩa là làm mọi người bớt buồn, căng thẳng hoặc nghiêm túc. Quà tặng và các hoạt động ăn mừng làm thay đổi bầu không khí cảm xúc; chúng không tạo thêm ánh sáng thật. Cách nói này xem mood như một sức nặng có thể được làm nhẹ đi. Có thể dùng khi một câu đùa, lời nói thân thiện, âm nhạc hoặc hoạt động vui vẻ làm cho tình huống khó khăn trở nên dễ chịu hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ trong bài học, bắt đầu bằng lighten và có nghĩa là “làm cho bầu không khí bớt căng thẳng”: The room felt awkward after the argument, so Hana played a cheerful song to ____.
Xem đáp án
lighten the mood
These characters ranged from elves to gods to goats, Ngữ pháp
0:29Những nhân vật này trải dài từ yêu tinh đến các vị thần và cả những con dê,
ranged from elves to gods to goats: một phạm vi được kéo dài
Cấu trúc range from A to B cho biết một nhóm bao gồm các loại hoặc hai đầu phạm vi rất khác nhau. Ở đây, các nhân vật tạo thành một phạm vi rộng, từ yêu tinh, qua các vị thần, cho đến dê. Phần thêm vào to gods to goats tiếp tục mở rộng cùng một phạm vi để nhấn mạnh. Nó không tạo ra một điểm bắt đầu mới; yêu tinh, các vị thần và dê đều là những điểm trong cùng một danh sách rộng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng range from A to B to C: The camp activities ____ drawing ____ chess ____ outdoor games.
Xem đáp án
range from · to · to
but there are two of particular interest to the modern story. Cụm từ
0:31nhưng có hai nhân vật đặc biệt thú vị đối với câu chuyện hiện đại.
of particular interest to: đặc biệt liên quan và đáng chú ý
Trong two of particular interest to the modern story, of particular interest to có nghĩa là đặc biệt liên quan hoặc đáng chú ý khi xét trong mối quan hệ với câu chuyện hiện đại. Cụm này chọn ra hai nhân vật từ nhóm lớn hơn vì họ quan trọng nhất đối với chủ đề này. Mẫu be of + danh từ trừu tượng mô tả một đặc điểm. Be of interest gần nghĩa với be interesting hoặc relevant; interest ở đây có nghĩa là tầm quan trọng hoặc giá trị đáng chú ý, không phải sở thích hay lựa chọn cá nhân.
Luyện tập
Câu nào là cách trang trọng và chính xác để nói rằng một chi tiết đặc biệt liên quan đến các nhà sử học?
- This detail is interested in historians.
- Historians are of particular interest in this detail.
- This detail is of particular interest to historians.
Xem đáp án
This detail is of particular interest to historians.
but still brings presents to children in early December.
0:37nhưng vẫn mang quà cho trẻ em vào đầu tháng 12.
He dresses like a bishop in red and white with a staff
0:40Ông ăn mặc như một giám mục với trang phục đỏ trắng và cầm cây gậy
for whom Dutch children are encouraged to leave out a carrot. Cụm động từ
0:43con ngựa mà trẻ em Hà Lan được khuyến khích để lại một củ cà rốt cho nó.
leave out a carrot: đặt cà rốt ở nơi đối tượng có thể lấy được
Trong câu này, leave out a carrot có nghĩa là cố ý đặt một củ cà rốt ở nơi vị khách hoặc con vật được chờ đợi có thể tìm thấy và lấy đi. Củ cà rốt được để sẵn cho đối tượng đó, chứ không phải bị bỏ quên. Tân ngữ và tình huống quyết định nghĩa của leave out. Khi một món đồ được chuẩn bị cho khách, leave out thường có nghĩa là “bày ra” hoặc “để sẵn cho người khác lấy”.
Luyện tập
Đọc câu sau: “Every winter, we leave out a bowl of water for the neighborhood cat.” leave out có nghĩa là gì?
- Quên đưa chiếc bát vào một danh sách.
- Đặt chiếc bát ở nơi con mèo có thể với tới.
- Cất chiếc bát đi trước khi con mèo đến.
Xem đáp án
Đặt chiếc bát ở nơi con mèo có thể với tới.
Saint Nick is called Sinterklaas in Dutch.
0:46Saint Nick được gọi là Sinterklaas trong tiếng Hà Lan.
The second character is Father Christmas from England.
0:48Nhân vật thứ hai là Father Christmas đến từ nước Anh.
dressed in green with a holly wreath on his head.
0:53mặc trang phục màu xanh lá với một vòng hoa ô rô trên đầu.
less concerned with A than ... with B: coi B quan trọng hơn A
Cấu trúc less concerned with A than ... with B so sánh mức độ chú ý hoặc coi trọng hai điều. Cấu trúc này có nghĩa là B quan trọng với người đó hơn A; không có nghĩa là người đó hoàn toàn không quan tâm đến A. Trong ví dụ, he is được lặp lại sau than để hai vế so sánh dễ theo dõi: he is less concerned with A than he is with B. Với các cụm từ ngắn hơn, less concerned with A than with B cũng tự nhiên. Ở đây, concerned with có nghĩa là tập trung hoặc quan tâm đến điều gì đó, chứ không phải lo lắng về điều đó.
Luyện tập
Hoàn thành đoạn sau bằng cấu trúc so sánh: “Noah cares about both style and safety, but safety matters more. Noah is ____ style ____ he is with safety.”
Xem đáp án
less concerned with · than
best known for being: được biết đến nhiều nhất vì là
Be best known for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa đây là đặc điểm hoặc hoạt động mà phần lớn mọi người liên tưởng mạnh nhất đến một người hay sự vật. Best nhấn mạnh mối liên hệ nổi bật nhất trong công chúng, không nhất thiết là phẩm chất tốt nhất của người hoặc vật đó. Ở đây, for là giới từ nên theo sau nó là being ở dạng -ing. Perhaps làm lời khẳng định nhẹ đi: người kể chuyện chỉ đưa ra một khả năng, thay vì quả quyết rằng đây chắc chắn là điều quen thuộc nhất gắn với nhân vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa “được biết đến rộng rãi nhất vì anh ấy là”: The actor is ____ the voice of the hero.
Xem đáp án
best known for being
một trong ba hồn ma Giáng sinh khiến Scrooge khiếp sợ
Trong Khúc ca Giáng sinh của Charles Dickens, Scrooge được ba hồn ma Giáng sinh đến thăm vào ban đêm: Hồn ma Giáng sinh Quá khứ, Hiện tại và Tương lai. Những chuyến viếng thăm đáng sợ khiến ông phải đối diện với hành vi của mình và thay đổi. Câu này nói một cách hài hước về Ông già Noel như thể ông là một trong những hồn ma đó. Terrorize là cách nói phóng đại gây cười về những chuyến viếng thăm đáng sợ và gây bất an của các hồn ma; đây là một phép so sánh văn học, không phải lời khẳng định rằng Dickens thực sự biến Ông già Noel thành một trong ba hồn ma.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?
- Câu này so sánh một cách hài hước Ông già Noel với ba hồn ma Giáng sinh của Dickens.
- Câu này khẳng định Dickens chính thức biến Ông già Noel thành một trong ba hồn ma.
- Câu này nói rằng Scrooge là một trong những hồn ma của Ông già Noel.
Xem đáp án
Câu này so sánh một cách hài hước Ông già Noel với ba hồn ma Giáng sinh của Dickens.
When Europeans settled the colonies, Cách dùng từ
1:04Khi người châu Âu đến định cư ở các thuộc địa,
settled the colonies: nghĩa lịch sử của settle
Ở đây, settle mang nghĩa lịch sử: chuyển đến một nơi và xây dựng các cộng đồng sinh sống lâu dài tại đó. Trong settled the colonies, the colonies là những nơi được người ta đến định cư; động từ này không có nghĩa là giải quyết hoặc làm cho yên ổn. Cách diễn đạt này tập trung vào những người mới đến. Bản thân nó không nhắc đến những người đã sống ở đó, cũng không nói đến xung đột và tổn hại có thể đi kèm quá trình thực dân hóa.
Luyện tập
Trong câu lịch sử này, settled the colonies có nghĩa là gì?
- Họ giải quyết một cuộc tranh chấp giữa các thuộc địa.
- Họ chuyển đến đó và xây dựng các cộng đồng lâu dài.
- Họ làm cho các thuộc địa trở nên yên ổn.
Xem đáp án
Họ chuyển đến đó và xây dựng các cộng đồng lâu dài.
Saint Nick and Father Christmas and the other characters
1:05Saint Nick, Father Christmas và những nhân vật khác
This explains why the US version has so many names. Mạch ý
1:08Điều này giải thích lý do tại sao phiên bản Mỹ lại có nhiều tên như vậy.
This explains why: nối nguyên nhân với kết quả
This chỉ lại toàn bộ ý vừa được nhắc đến, chứ không chỉ về phía trước đến một tên gọi cụ thể. Explains trình bày ý trước đó như nguyên nhân, còn why dẫn vào kết quả: phiên bản Mỹ có nhiều tên. Dùng This explains why + câu trần thuật để dẫn người nghe từ một sự việc hoặc quá trình đã nêu đến kết quả mà nó giải thích. Sau why, dùng trật tự từ của câu trần thuật, không dùng trật tự từ của câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành mối liên kết nguyên nhân và kết quả bằng cụm từ trong bài học: The roads were icy. ____ the buses arrived late.
Xem đáp án
This explains why
Santa Claus is the Americanization of Sinterklaas, Văn hóa
1:11Santa Claus là sự Mỹ hóa của từ Sinterklaas,
sự Mỹ hóa của Sinterklaas
Trong “the Americanization of Sinterklaas”, Americanization gọi tên quá trình một truyền thống Hà Lan vốn có được điều chỉnh theo ngôn ngữ và văn hóa Mỹ. Câu này không có nghĩa là Hoa Kỳ đã tạo ra Sinterklaas từ con số không. Hậu tố danh từ -ization thường mô tả quá trình một điều gì đó được định hình bởi một địa điểm, nhóm người hoặc hệ thống. Cụm từ đi sau of ở đây chỉ truyền thống đã trải qua sự thay đổi đó.
Luyện tập
Trong cụm “the Americanization of Sinterklaas”, Americanization mô tả điều gì?
- Việc phát minh ra truyền thống đó ở Hoa Kỳ
- Việc dịch truyền thống đó sang tiếng Hà Lan
- Sự điều chỉnh một truyền thống vốn có theo văn hóa Mỹ
Xem đáp án
Sự điều chỉnh một truyền thống vốn có theo văn hóa Mỹ
but he's also called Saint Nick and Father Christmas and Kris Kringle,
1:13nhưng ông cũng được gọi là Saint Nick, Father Christmas và Kris Kringle,
Ở Thế giới Cũ ... nhưng ở Thế giới Mới
“The Old World” là cách gọi mang tính lịch sử để chỉ châu Âu, châu Á và châu Phi, còn “the New World” chủ yếu chỉ Bắc Mỹ và Nam Mỹ trong những cách kể chịu ảnh hưởng của các cuộc thám hiểm châu Âu. Trong câu này, hai cụm từ tạo ra sự đối lập về địa lý và lịch sử. Chúng không chỉ đơn giản có nghĩa là một nơi cũ và một nơi mới được xây dựng gần đây. Sự đối lập này giúp giải thích cách những truyền thống châu Âu vốn tách biệt sau đó được kết hợp và thay đổi ở châu Mỹ.
Luyện tập
Trong một văn bản lịch sử, “the New World” và “the Old World” thường đối lập điều gì?
- châu Mỹ và khu vực Á-Âu cùng châu Phi
- ngôi nhà cũ và ngôi nhà hiện tại của một người di cư
- quá khứ và hiện tại
Xem đáp án
châu Mỹ và khu vực Á-Âu cùng châu Phi
which you can see happening in the older stories.
1:22điều mà bạn có thể thấy xảy ra trong những câu chuyện cũ.
came out: bắt đầu được cung cấp cho công chúng
Cụm động từ came out ở đây có nghĩa là “được xuất bản” hoặc “được phát hành”. Bài thơ được đưa đến công chúng vào năm 1823, chứ không phải thực sự đi ra khỏi một nơi nào đó. Dùng come out theo nghĩa này khi một cuốn sách, bộ phim, bài hát, trò chơi hoặc sản phẩm lần đầu được đưa đến công chúng. Cụm từ chỉ thời gian thường cho biết thời điểm phát hành.
Luyện tập
Dùng cụm động từ trong bài để hoàn thành câu: The author's first book ____ in June.
Xem đáp án
came out
which established that Santa lands on the roof Cách dùng từ
1:28đã thiết lập việc Santa đáp xuống mái nhà
which established that: đưa ra một thông lệ đã được chấp nhận
Which chỉ lại bài thơ ở phía trước và mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích ảnh hưởng của bài thơ. Mệnh đề này bổ sung thông tin về điều mà bài thơ đã góp phần biến thành một quan niệm chuẩn. Ở đây, established that có nghĩa là khiến ý tưởng theo sau được chấp nhận rộng rãi như một phần của truyền thống. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ said that, nhưng không khẳng định rằng bài thơ đã chứng minh sự tồn tại của ông già Noel bằng khoa học.
Luyện tập
Câu nào dùng động từ mang nghĩa rằng cuốn sổ tay đã biến quy tắc an toàn thành chuẩn mực?
- The handbook established that everyone must wear a helmet.
- The handbook said that everyone must wear a helmet.
- The handbook asked whether everyone had a helmet.
Xem đáp án
The handbook established that everyone must wear a helmet.
fill A with B: lấp đầy A bằng B
Trong fill A with B, A là vật chứa hoặc không gian, còn B là thứ được cho vào bên trong. Ở đây, A là stockings, tức những chiếc tất Giáng sinh dùng để đựng quà, còn B là toys. Hãy giữ đúng thứ tự: fill the stockings with toys. Tiếng Anh không nói fill toys into the stockings; nếu đặt B trước, hãy dùng put toys into the stockings.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc fill A with B: Please ____ the bottle ____ water before the trip.
Xem đáp án
fill · with
He's small and drives a miniature sleigh with tiny reindeer,
1:34Ông ấy nhỏ bé và lái một chiếc xe trượt tuyết thu nhỏ với những chú tuần lộc tí hon,
for someone whose job description includes fitting down chimneys.
1:38đối với một người mà mô tả công việc bao gồm cả việc chui xuống ống khói.
Also, the word Santa appears nowhere in the poem.
1:41Ngoài ra, từ Santa không hề xuất hiện trong bài thơ.
evolved into the standard among American authors,
1:48đã phát triển thành tiêu chuẩn giữa các tác giả người Mỹ,
that he gained both his elvish workforce and a wife.
1:51ông đã có được cả lực lượng lao động yêu tinh và một người vợ.
It was in the States that ...: nhấn mạnh địa điểm
Mẫu It was + phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề là câu chẻ it-cleft. Từ It không chỉ một vật cụ thể; mẫu này dùng để làm nổi bật một phần của thông điệp. Ở đây, in the States có nghĩa là “tại Hoa Kỳ” và là địa điểm được nhấn mạnh. Phiên bản có trật tự trung tính là He gained both his elvish workforce and a wife in the States. Câu chẻ biến địa điểm thành ý chính và thường gợi ý rằng sự việc xảy ra ở đó chứ không phải nơi khác.
Luyện tập
Câu nào dùng it-cleft để nhấn mạnh nơi Maya tìm thấy cuốn sách?
- Maya found the missing book in the library.
- The library had the missing book that Maya found.
- It was in the library that Maya found the missing book.
Xem đáp án
It was in the library that Maya found the missing book.
Santa had developed into his current iconic style.
1:55Santa đã phát triển thành phong cách mang tính biểu tượng như hiện tại.
By about 1900, Santa had developed into ...: hoàn tất trước một mốc trong quá khứ
By about 1900 đặt ra một mốc giới hạn gần đúng trong quá khứ. Cụm này cho biết sự thay đổi đã hoàn tất trước hoặc muộn nhất là vào khoảng thời điểm đó, chứ không có nghĩa là nó xảy ra đúng vào năm 1900. Had developed là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Khi by + một thời điểm trong quá khứ đi cùng thì quá khứ hoàn thành, chúng cho thấy kết quả đã đạt được trước mốc đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là hội trường đã sẵn sàng muộn nhất vào khoảng 8 giờ tối?
- By about 8 p.m., the team had prepared the hall.
- At about 8 p.m., the team started preparing the hall.
- After about 8 p.m., the team prepared the hall.
Xem đáp án
By about 8 p.m., the team had prepared the hall.
It should be noted that contrary to popular belief, Mạch ý
1:58Cần lưu ý rằng trái với niềm tin phổ biến,
It should be noted that: làm nổi bật một điểm quan trọng
It should be noted that cho người nghe biết rằng sự việc tiếp theo đáng được chú ý đặc biệt. Ở đây, cụm này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin trái với một quan niệm phổ biến. it ở đầu câu không chỉ một người hay vật nào. Đây là một cấu trúc tường thuật phi nhân xưng dùng để sắp xếp thông tin, không phải lời yêu cầu ghi chép.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình trang trọng, It should be noted that thường báo hiệu điều gì?
- Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Người nghe phải viết lại câu tiếp theo.
- Điểm tiếp theo đáng được chú ý đặc biệt.
Xem đáp án
Điểm tiếp theo đáng được chú ý đặc biệt.
contrary to popular belief: trái với quan niệm phổ biến
Contrary to popular belief báo hiệu rằng người nói sắp sửa đính chính một ý kiến được nhiều người chấp nhận. Cụm này giúp người nghe đoán rằng thông tin tiếp theo sẽ trái với quan niệm phổ biến đó. Ở đây, cụm này mở đường cho lời đính chính rằng Coca-Cola không tạo ra màu đỏ và trắng của ông già Noel. Popular belief nghĩa là một ý kiến được tin rộng rãi, không phải một sự thật có bằng chứng vững chắc.
Luyện tập
Cách mở đầu nào cho biết rõ nhất rằng sự thật tiếp theo sẽ đính chính một quan niệm phổ biến?
- Contrary to popular belief,
- According to popular belief,
- For example,
Xem đáp án
Contrary to popular belief,
but instead used the conveniently red and white Santa
2:03mà thay vào đó đã tận dụng một Santa mặc đồ đỏ và trắng vô cùng tiện lợi
didn't X, but instead Y: không làm X mà thay vào đó làm Y
Cấu trúc didn't X, but instead Y đính chính một cách kể bằng việc thay X bị phủ nhận bằng Y, tức điều thực sự đã xảy ra. Hành động đầu tiên bị phủ nhận, còn but instead đánh dấu hành động thứ hai là phương án thay thế. Ở đây, change his colors bị phủ nhận. Hành động thực tế là used the conveniently red and white Santa: Coca-Cola chọn một hình ảnh ông già Noel có màu sắc vốn đã tình cờ phù hợp với thương hiệu. Conveniently mô tả sự phù hợp có lợi đó; nó không có nghĩa là Coca-Cola đã tạo ra các màu này.
Luyện tập
Dùng cấu trúc didn't X, but instead Y để hoàn thành lời đính chính: The shop didn't close for the day, ____ opened two hours late.
Xem đáp án
but instead
to help sell more soda during their off-season. Cách dùng từ
2:06để giúp bán được nhiều nước ngọt hơn trong mùa ế ẩm của họ.
during their off-season: giai đoạn vắng hơn trong năm
During their off-season có nghĩa là trong khoảng thời gian thường lệ của năm khi sản phẩm này có nhu cầu và doanh số thấp hơn. Ở đây, mùa đông được xem là giai đoạn bán nước ngọt có ga trầm lắng hơn; điều đó không có nghĩa là công ty ngừng hoạt động. Off-season là một danh từ ghép. Từ sở hữu their nối giai đoạn trầm lắng này với chu kỳ bán hàng của sản phẩm. Ý tưởng tương tự có thể dùng cho du lịch, thể thao và các hoạt động theo mùa khác.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa là giai đoạn thường lệ yên ắng hơn? Many seaside shops close earlier during the ____.
- peak season
- off-season
- holiday season
Xem đáp án
off-season
did brand: did dùng để nhấn mạnh ở quá khứ
Trong mệnh đề khẳng định ở quá khứ này, did không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Đây là do dùng để nhấn mạnh: người viết khẳng định mạnh rằng các quảng cáo thực sự có tác động, dù Coca-Cola không tạo ra nhân vật đó. Cấu trúc là did + động từ nguyên mẫu, nên brand giữ nguyên dạng. Ở đây, brand X as Y có nghĩa là định hình hoặc quảng bá hình ảnh công chúng của X thành Y. Sự đối lập là didn't create him, but did brand him as something: không tạo ra ông ấy nhưng đã tác động mạnh đến cách mọi người nhìn nhận ông ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ quá khứ dùng để nhấn mạnh. I didn't bake the cake, but I ____ decorate it.
Xem đáp án
did
brand this as the one true Santa: định hình hình ảnh trong công chúng
Ở đây, brand là động từ trong cấu trúc brand + một sự vật + as + phần mô tả. Nó có nghĩa là định hình cách mọi người nhìn nhận một sự vật bằng cách liên tục gắn cho sự vật đó một hình ảnh cụ thể. Các quảng cáo không gắn một nhãn hiệu vật lý lên ông già Noel và cũng không tạo ra nhân vật này. Chúng góp phần khiến hàng triệu người xem phiên bản đỏ-trắng này là hình tượng ông già Noel chuẩn duy nhất.
Luyện tập
Brand this as the one true Santa có nghĩa là gì trong câu này?
- Gắn một nhãn hiệu vật lý lên ông già Noel
- Lần đầu tạo ra nhân vật ông già Noel
- Khiến mọi người xem phiên bản này là hình tượng ông già Noel chuẩn duy nhất thông qua quảng cáo lặp đi lặp lại
Xem đáp án
Khiến mọi người xem phiên bản này là hình tượng ông già Noel chuẩn duy nhất thông qua quảng cáo lặp đi lặp lại
to many cultures with no traditions of winter gift-givers.
2:14đến nhiều nền văn hóa không có truyền thống tặng quà vào mùa đông.
in turn: mắt xích tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân-kết quả
Trong câu này, in turn nối hai giai đoạn ảnh hưởng. Các truyền thống Bắc Âu góp phần định hình ông già Noel kiểu Mỹ, rồi hình ảnh kiểu Mỹ đó lại trở thành nguyên nhân gây ra những thay đổi tiếp theo ở Bắc Âu. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là “với tư cách kết quả tiếp theo” hoặc “sau đó trong cùng một chuỗi”. Nó sắp xếp thông tin theo dạng A ảnh hưởng đến B, rồi B in turn ảnh hưởng đến C; nó không có nghĩa là mọi người thay phiên nhau làm việc gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ có nghĩa là “với tư cách kết quả tiếp theo trong một chuỗi”: The training improved staff confidence. This, ____, led to better customer service.
Xem đáp án
in turn
although not always to the pleasure of the locals.
2:21mặc dù không phải lúc nào cũng làm vừa lòng người dân địa phương.
has been completely assimilated into the Santa collective Cách dùng từ
2:25đã hoàn toàn bị đồng hóa vào tập thể Santa
has been completely assimilated into the Santa collective: bị hấp thụ hoàn toàn vào một tập thể lớn hơn
Ở đây, Father Christmas đã bị hấp thụ vào ý niệm Santa rộng lớn hơn và giờ được xem là một phần của ý niệm đó. Completely cho thấy bản sắc riêng trước đây của nhân vật này đã trở nên khó nhận ra. Has been assimilated là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: cấu trúc này tập trung vào điều đã xảy ra với Father Christmas và kết quả hiện tại. Santa collective mang tính hài hước, khiến Santa nghe như một nhóm có tổ chức chuyên thu nhận các hình tượng khác; đó không phải là một tổ chức có thật.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất việc một truyền thống mất bản sắc riêng khi trở thành một phần của hệ thống lớn hơn?
- Over time, the local custom was assimilated into the national celebration.
- The local custom was compared with the national celebration.
- The local custom was displayed beside the national celebration.
Xem đáp án
Over time, the local custom was assimilated into the national celebration.
to the point where many Britons don't realize they were ever separate. Ngữ pháp
2:27đến mức nhiều người Anh không nhận ra họ từng là những người tách biệt.
to the point where: đạt đến mức dẫn tới kết quả
To the point where có nghĩa là một tình huống đã đạt đến mức dẫn đến một kết quả cụ thể. Cụm này giới thiệu kết quả rõ ràng của một thay đổi dần dần hoặc mạnh mẽ; ở đây, kết quả là nhiều người Anh không còn biết hai hình tượng từng tách biệt. Where chỉ tình huống hoặc mức độ đã đạt đến, không phải một địa điểm thực tế. Một mẫu hữu ích là change or continue + to the point where + mệnh đề kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ thể hiện một thay đổi dần dần dẫn đến kết quả mạnh mẽ: The music grew louder ____ we had to cover our ears.
Xem đáp án
to the point where
holding his own: giữ vững vị thế dưới áp lực
Hold your own có nghĩa là vẫn làm tốt hoặc giữ được vị thế khi đối mặt với cạnh tranh, áp lực hay thay đổi. Trong câu này, Saint Nick vẫn được nhận ra là một nhân vật riêng biệt ngay cả bên cạnh hình tượng Santa quen thuộc trên toàn thế giới. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I hold my own, she holds her own và they hold their own. Own ở đây không chỉ một đồ vật; cả cụm là một thành ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “tiếp tục làm tốt dù phải cạnh tranh mạnh”: Even against much larger companies, the small studio can ____.
Xem đáp án
hold its own
up for debate: một câu hỏi chưa có kết luận
Up for debate có nghĩa là một vấn đề chưa được quyết định dứt khoát và vẫn có thể được thảo luận hoặc có ý kiến khác nhau. Ở đây, các quốc gia đưa ra những câu trả lời khác nhau về nơi Santa sống, nên câu hỏi vẫn chưa được giải quyết. Cụm từ này mô tả trạng thái của một vấn đề. Up không chỉ hướng đi lên, còn debate không có nghĩa là một cuộc tranh luận chính thức đã được sắp xếp.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ có nghĩa là “vẫn còn có thể thảo luận”: Whether the park should stay open at night is still ____.
Xem đáp án
up for debate
While this would be the most diplomatic option for Santa, Cách dùng từ
2:44Mặc dù đây sẽ là lựa chọn ngoại giao nhất cho Santa,
the most diplomatic option: lựa chọn khéo léo nhất
Ở đây, the most diplomatic option có nghĩa là lựa chọn có khả năng tôn trọng mọi phía và tránh tranh cãi tốt nhất. Diplomatic mô tả cách xử lý một bất đồng nhạy cảm một cách khéo léo; nó không có nghĩa là lựa chọn đó thuộc về các nhà ngoại giao hay một khu vực ngoại giao. Cấu trúc the most + adjective + noun chỉ mức độ cao nhất trong nhiều lựa chọn. Ở đây, lựa chọn này được trình bày là khéo léo hơn và ít có khả năng làm người khác phật ý hơn các lựa chọn còn lại.
Luyện tập
Một nhóm không thể thống nhất địa điểm họp. Câu nào dùng diplomatic với nghĩa giống ví dụ?
- The museum displayed diplomatic letters from the 1800s.
- The ambassador began a diplomatic mission overseas.
- Choosing a place that inconveniences no one would be the most diplomatic option.
Xem đáp án
Choosing a place that inconveniences no one would be the most diplomatic option.
has since moved off: thay đổi xảy ra sau đó và còn quan trọng hiện nay
Has since moved off dùng thì hiện tại hoàn thành has moved để nối một mốc thời gian trước đó với tình trạng hiện nay. Since ở đây là trạng từ, có nghĩa là sau thời điểm đó hoặc trong khoảng từ lúc đó đến bây giờ, dù không có cụm từ chỉ thời gian theo sau. Moved off có nghĩa là di chuyển ra xa hoặc không còn nằm trên thềm băng vùng cực. Khi đi cùng nhau, các từ này báo cáo một thay đổi xảy ra sau đó và kết quả hiện tại của nó; since ở đây không có nghĩa là bởi vì.
Luyện tập
Năm 2019, trung tâm khoa học nằm trong một tòa nhà nhỏ. Câu cập nhật nào dùng since đúng với vai trò trạng từ mang nghĩa sau thời điểm đó?
- The science center has stayed in the same small building since 2019.
- The science center has since moved to a larger building.
- The science center moved to a larger building because it needed more space.
Xem đáp án
The science center has since moved to a larger building.
a rather inconvenient place to set up a toy factory. Cụm động từ
2:49một nơi khá bất tiện để xây dựng một nhà máy sản xuất đồ chơi.
set up a toy factory: thành lập và chuẩn bị nhà máy đi vào hoạt động
Trong câu này, set up có nghĩa là “thành lập và chuẩn bị để đi vào hoạt động”. Ý ở đây là mở một nhà máy đồ chơi có thể vận hành, chứ không chỉ đặt vài đồ vật ở một nơi nào đó. Set up là một cụm động từ có thể tách. Có thể nói set up a factory hoặc set a factory up; khi tân ngữ là đại từ, phải nói set it up, không nói set up it.
Luyện tập
Dùng set cùng một tiểu từ để hoàn thành câu với nghĩa “thành lập và chuẩn bị để hoạt động”: They plan to ____ a small bakery near the station.
Xem đáp án
set up
So Canada claims his workshop is somewhere in Nunavut
2:52Vì vậy, Canada khẳng định xưởng của ông nằm ở đâu đó tại Nunavut
no joke: khẳng định một thông tin đáng ngạc nhiên là thật
Ở đây, no joke là một lời bình ngắn được chèn vào câu. Người nói dùng nó để bảo đảm với người nghe rằng thông tin đáng ngạc nhiên đó là thật. Nó có nghĩa là “tôi không nói đùa”, chứ không phải “điều này không buồn cười”. Lời chen này định hướng phản ứng của người nghe: “Tôi biết điều này nghe có vẻ khó tin, nhưng tôi đang nói nghiêm túc.”
Luyện tập
Trong “The tiny café sold out in ten minutes—no joke,”, no joke cho người nghe biết điều gì?
- Người nói nhấn mạnh rằng thông tin đáng ngạc nhiên đó là thật.
- Người nói không chắc thông tin đó có chính xác hay không.
- Người nói cho rằng câu đùa của quán cà phê không buồn cười.
Xem đáp án
Người nói nhấn mạnh rằng thông tin đáng ngạc nhiên đó là thật.
to the obviously inhospitable sheet of non-domestic ice,
3:00đến lớp băng không thuộc về quốc gia nào và rõ ràng là không thể ở được,
but rather to the little town of North Pole, Alaska.
3:03mà đúng hơn là thị trấn nhỏ mang tên North Pole ở Alaska.
doesn't refer to A, but rather to B: không chỉ A mà đúng hơn là B
Cấu trúc doesn't refer to A, but rather to B bác bỏ cách hiểu A rồi thay bằng cách hiểu B chính xác hơn. Trong câu này, North Pole có nghĩa là thị trấn ở Alaska, chứ không phải Bắc Cực về mặt địa lý. Refer đi với to, vì vậy cả A và B đều thuộc cùng một quan hệ refer to. But rather không mở đầu một hành động mới; to thứ hai giữ cho hai lựa chọn có cấu trúc song song.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng giới từ mà refer yêu cầu: The label doesn't refer ____ the colour, but rather ____ the size.
Xem đáp án
to · to
Denmark claims he lives in their former colony of Greenland,
3:06Đan Mạch tuyên bố ông sống tại thuộc địa cũ của họ là Greenland,
and Greenland not surprisingly agrees.
3:08và không có gì đáng ngạc nhiên khi Greenland cũng đồng tình.
The Nordic countries quarrel about his exact location,
3:10Các nước Bắc Âu cãi nhau về vị trí chính xác của ông,
but Finland is the clear winner of this argument
3:12nhưng Phần Lan là người chiến thắng rõ ràng trong cuộc tranh luận này
with his workshop in Rovaniemi on the Arctic Circle.
3:14với xưởng của ông nằm ở Rovaniemi trên Vòng Bắc Cực.
you can actually go visit Santa and see the elves,
3:17bạn thực sự có thể đi thăm Santa và xem những chú yêu tinh,
which makes Finland's claim pretty strong.
3:21điều này làm cho tuyên bố của Phần Lan trở nên khá vững chắc.
For the evidence-inclined: đối với những người coi trọng bằng chứng
Evidence-inclined là một tính từ ghép được tạo ra theo cách sáng tạo: evidence nêu điều mà một người coi trọng, còn inclined có nghĩa là có xu hướng thích hoặc quan tâm đến điều đó. Từ này mô tả những người muốn các tuyên bố được bằng chứng hỗ trợ, chứ không phải một vật bị nghiêng về mặt vật lý. Khi đi với the, cụm tính từ the evidence-inclined chỉ toàn bộ nhóm người đó. Cụm mở đầu For the evidence-inclined cho biết thông tin tiếp theo đặc biệt liên quan đến họ. Mẫu danh từ + inclined có thể tạo ra các nhãn ngắn gọn khi ý nghĩa dễ hiểu.
Luyện tập
Điền từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa 'những người có xu hướng coi trọng bằng chứng': For the ____, the report includes the raw data.
Xem đáp án
evidence-inclined
Santa is even available during the off-season.
3:23Ngay cả vào mùa thấp điểm cũng có thể gặp được Santa.
Santa still manages to get round the world in just one night Cụm động từ
3:27Santa vẫn xoay sở để đi vòng quanh thế giới chỉ trong một đêm
no matter where he might be based: dù ông ấy có thể đặt căn cứ ở đâu
Cấu trúc no matter where + chủ ngữ + động từ có nghĩa là mọi địa điểm có thể xảy ra đều dẫn đến cùng một kết quả. Ở đây, nhiều nơi khác nhau được đề xuất là nhà của ông già Noel, nhưng nơi ông sống không làm thay đổi khả năng đi vòng quanh thế giới trong một đêm. Might be based có nghĩa là “có thể có nhà hoặc địa điểm chính ở đó”. Might ở đây thể hiện sự không chắc chắn, không phải sự cho phép.
Luyện tập
no matter where có nghĩa là gì trong câu này: No matter where we live, we will stay close?
- Những người nói cần được cho phép để chọn địa điểm.
- Địa điểm có thể thay đổi, nhưng kết quả vẫn giữ nguyên.
- Những người nói không biết tên của địa điểm.
Xem đáp án
Địa điểm có thể thay đổi, nhưng kết quả vẫn giữ nguyên.
get round the world: đi vòng quanh thế giới
Trong câu này, get round the world có nghĩa là đi đến nhiều nơi trên khắp thế giới. Cụm từ này diễn tả việc đến được nhiều nơi, chứ không phải đi vòng qua một chướng ngại vật hay thuyết phục ai đó. Round thường được dùng trong tiếng Anh Anh với nghĩa này. Tiếng Anh Mỹ thường dùng get around the world hơn, với cùng nghĩa về việc đi lại.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh Anh này, get round the park có nghĩa là gì: The shuttle helps visitors get round the park?
- Né tránh một quy tắc trong công viên.
- Thuyết phục một nhân viên của công viên.
- Đến các khu vực khác nhau của công viên.
Xem đáp án
Đến các khu vực khác nhau của công viên.