Hóa trị hoạt động như thế nào? - Hyunsoo Joshua No: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
713 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo hành trình từ nghiên cứu khí mù tạt đến hóa trị hiện đại, giải thích cách hóa trị tấn công các tế bào phân chia nhanh, nguyên nhân gây tác dụng phụ và hướng nghiên cứu nhằm làm cho việc điều trị chọn lọc hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. become a champion in the fight against cancer? — Thành ngữ và Cách diễn đạt hình tượng. Hiểu cách phép nhân hóa này tạo nên một sự đảo ngược đầy ấn tượng: chất từng gắn với sự tàn phá của chiến tranh lại trở thành nền tảng cho một vũ khí y học có giá trị. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra những hình ảnh chiến đấu tương tự được dùng để kể lịch sử khoa học sinh động và dễ nhớ hơn. 2. prevents the cell from completing its replication, — Ngữ pháp và Mẫu câu. Học cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ thêm -ing để diễn đạt việc một biện pháp can thiệp khiến quá trình không thể hoàn tất. Ở đây, cấu trúc liên kết chính xác sự ổn định vi ống với việc sao chép thất bại và tế bào chết; bạn có thể áp dụng nó khi giải thích về y khoa, an toàn hoặc quy định. 3. more precise interventions — Nghĩa và Sắc thái Từ vựng. Hiểu interventions theo nghĩa y khoa trang trọng là các phương pháp điều trị hoặc biện pháp nhằm thay đổi kết quả, còn more precise cho thấy mục tiêu được xác định chặt chẽ hơn. Điều này giúp bạn trình bày về những liệu pháp nhắm vào đúng tế bào ung thư đồng thời giảm tổn thương đối với mô khỏe mạnh.

Nội dung bài học

During World War I, Văn hóa

0:06

Trong Thế chiến thứ nhất,

Văn hóa

During World War I như một khung thời gian lịch sử

World War I là tên tiếng Anh tiêu chuẩn của Chiến tranh thế giới thứ nhất, diễn ra từ năm 1914 đến năm 1918. Trong cụm During World War I, giới từ during đặt thông tin tiếp theo vào giai đoạn lịch sử cụ thể đó. Khung thời gian này cung cấp bối cảnh thiết yếu chứ không chỉ nói chung chung về quá khứ. Chiến tranh chiến hào và việc sử dụng vũ khí hóa học trên quy mô lớn, bao gồm khí mù tạt, là những đặc điểm của cuộc chiến này.

Luyện tập

During World War I có chức năng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Cụm này đặt các sự kiện tiếp theo vào bối cảnh lịch sử của Chiến tranh thế giới thứ nhất.
  2. Cụm này nói rằng các sự kiện xảy ra ở mọi quốc gia trên thế giới.
  3. Cụm này đặt các sự kiện vào thời kỳ hòa bình giữa hai cuộc chiến tranh thế giới.
Xem đáp án

Cụm này đặt các sự kiện tiếp theo vào bối cảnh lịch sử của Chiến tranh thế giới thứ nhất.

one of the horrors of trench warfare was a poisonous yellow cloud called mustard gas. Văn hóa

0:08

một trong những nỗi kinh hoàng của chiến tranh chiến hào là một đám mây màu vàng độc hại được gọi là khí mù tạt.

Văn hóa

trench warfare: chiến đấu từ các chiến hào phòng thủ

trench warfare là một hình thức chiến đấu trong đó quân đội giữ vị trí và chiến đấu từ những hệ thống chiến hào phòng thủ dài. Đây là một thuật ngữ quen thuộc trong lịch sử quân sự; trench không chỉ đơn giản có nghĩa là trận đánh xảy ra gần một con mương thông thường. Trong câu này, of trench warfare nêu rõ môi trường chiến đấu đã tạo ra những điều kinh hoàng đó. Các vị trí đông đúc và khả năng di chuyển bị hạn chế khiến khí độc đặc biệt nguy hiểm và khó thoát khỏi.

Luyện tập

Định nghĩa nào phù hợp nhất với trench warfare?

  1. Bất kỳ cuộc chiến đấu nào xảy ra gần một con mương thông thường
  2. Một cuộc chiến diễn ra hoàn toàn trong các đường hầm dưới lòng đất
  3. Chiến đấu chủ yếu từ các hệ thống chiến hào phòng thủ
Xem đáp án

Chiến đấu chủ yếu từ các hệ thống chiến hào phòng thủ

Văn hóa

mustard gas: một chất độc dùng trong chiến tranh hóa học

Mustard gas là tên của một chất độc dùng trong chiến tranh hóa học, thường xuất hiện trong các ghi chép lịch sử về chiến tranh chiến hào. Trong câu này, cụm từ đó xác định đám mây màu vàng có độc; gas ở đây không có nghĩa là khí đốt thông thường. Hãy hiểu mustard gas như một thuật ngữ hoàn chỉnh. Mustard là một phần của tên gọi, không đưa câu này vào bối cảnh thực phẩm hay gia vị.

Luyện tập

Mustard gas có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Khí đốt được trộn với mù tạt
  2. Một chất độc dùng trong chiến tranh hóa học
  3. Một màn sương vàng vô hại
Xem đáp án

Một chất độc dùng trong chiến tranh hóa học

For those unlucky enough to be exposed, Ngữ pháp

0:15

Đối với những người không may bị phơi nhiễm,

Ngữ pháp

unlucky enough to be exposed: điều không may và kết quả bị động

Unlucky enough to be exposed có nghĩa là 'không may đến mức bị phơi nhiễm', hay tự nhiên hơn là 'không may bị phơi nhiễm'. Trong cấu trúc adjective + enough + to-infinitive, enough đứng sau tính từ và dẫn đến một kết quả hoặc hệ quả; khi đi với unlucky, cấu trúc này xem sự việc là điều không may và thể hiện sự cảm thông. Be exposed là dạng bị động. Ở đây, nó có nghĩa là tiếp xúc với chất độc; thành phần theo sau exposed to được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết chất được nhắc đến.

Luyện tập

Dùng cấu trúc adjective + enough + động từ nguyên mẫu bị động với unlucky và expose: During the leak, two workers were ____ to the fumes.

Xem đáp án

unlucky enough to be exposed

it made the air impossible to breathe, Ngữ pháp

0:18

nó khiến không khí không thể hít thở được,

Ngữ pháp

made the air impossible to breathe: make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong made the air impossible to breathe, made có nghĩa là “khiến một thứ chuyển sang một trạng thái nào đó”. Cấu trúc là make + tân ngữ + cụm tính từ: made + the air + impossible to breathe. Chủ thể ngầm thực hiện hành động breathe là con người, còn the air là thứ họ hít vào. Vì vậy, cụm này có nghĩa là không khí trở nên không thể hít thở được, chứ không phải bản thân không khí đang thở. Cấu trúc này cũng dùng được với các tính từ như easy, difficult và safe.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to để mô tả một kết quả?

  1. The tiny print made impossible the instructions to read.
  2. The tiny print made the instructions impossible to read.
  3. The tiny print made the instructions to be impossible read.
Xem đáp án

The tiny print made the instructions impossible to read.

burned their eyes,

0:20

làm bỏng mắt họ,

and caused huge blisters on exposed skin. Cụm từ

0:22

và gây ra những vết phồng rộp lớn trên da hở.

Cụm từ

caused huge blisters on exposed skin: cause + kết quả tổn thương + on + bộ phận cơ thể

Trong caused huge blisters on exposed skin, caused nhận kết quả tổn thương cụ thể huge blisters làm tân ngữ trực tiếp. Cụm giới từ on exposed skin cho biết các vết phồng rộp hình thành ở đâu. Blister là vùng da nổi gồ và chứa dịch, còn exposed skin là phần da không được quần áo hoặc đồ bảo hộ che phủ. Với các triệu chứng nhìn thấy được hình thành trên da, mẫu cause + triệu chứng + on + bộ phận cơ thể là cách diễn đạt tự nhiên, như trong cause burns on the hands.

Luyện tập

Câu nào đặt triệu chứng da sau cause và vị trí của triệu chứng sau on một cách tự nhiên?

  1. The chemical caused painful blisters on her hands.
  2. The chemical caused on her hands painful blisters.
  3. The chemical caused her hands with painful blisters.
Xem đáp án

The chemical caused painful blisters on her hands.

Scientists tried desperately to develop an antidote to this vicious weapon of war. Ghi chú

0:26

Các nhà khoa học đã tuyệt vọng cố gắng phát triển một loại thuốc giải độc cho vũ khí chiến tranh tàn độc này.

Cụm từ

develop an antidote to: phát triển thuốc giải để chống lại một tác nhân

Develop an antidote to có nghĩa là nghiên cứu và tạo ra một chất hoặc phương pháp có thể chống lại tác động có hại của một thứ gì đó. Develop nhấn mạnh quá trình tạo ra thuốc giải, chứ không chỉ là tìm thấy hoặc sử dụng nó. Trong an antidote to X, to giới thiệu chất độc, độc tố hoặc mối đe dọa cần được chống lại. Ở đây, this vicious weapon of war được xem là đối tượng nguy hiểm mà các nhà khoa học muốn vô hiệu hóa tác động.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: After months of testing, the lab may finally ____ a dangerous snake venom.

Xem đáp án

develop an antidote to

Thành ngữ

vicious weapon of war: sự phân loại và lời lên án mạnh mẽ

Weapon of war phân loại một thứ dựa trên mục đích hoặc vai trò của nó trong chiến tranh. Cụm từ với of ở đây không thể hiện quan hệ sở hữu thông thường; nó có nghĩa là một vũ khí được dùng trong chiến tranh và tạo cho cách diễn đạt sắc thái trang trọng, nặng nề. Vicious bổ sung đánh giá tiêu cực mạnh mẽ của người nói: vũ khí đó tàn độc và gây ra tổn hại nghiêm trọng. Vì vậy, vicious weapon of war vừa phân loại vừa lên án đối tượng, chứ không mô tả nó một cách trung lập.

Luyện tập

vicious weapon of war có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này mô tả một cách trung lập nơi vũ khí được cất giữ.
  2. Cụm này nói rằng vũ khí thuộc sở hữu của chiến tranh.
  3. Cụm này phân loại đối tượng là một vũ khí thời chiến và mạnh mẽ lên án sự tàn độc của nó.
Xem đáp án

Cụm này phân loại đối tượng là một vũ khí thời chiến và mạnh mẽ lên án sự tàn độc của nó.

In the process, Mạch ý

0:31

Trong quá trình đó,

they discovered the gas was irrevocably damaging the bone marrow of affected soldiers, Cách dùng từ

0:32

họ phát hiện ra khí này đang làm hỏng không thể phục hồi tủy xương của những người lính bị ảnh hưởng,

Mạch ý

In the process dùng để chuyển sang một kết quả phát sinh

In the process chỉ lại một hành động đã được nhắc đến và có nghĩa là 'trong khi làm việc đó'. Trong câu này, cụm từ nối việc tìm thuốc giải độc với phát hiện về tác hại của khí độc. Với vai trò chuyển ý, cụm từ trình bày phát hiện này như một kết quả phát sinh, có thể ngoài dự kiến, từ hoạt động trước đó; nó không chỉ nói rằng điều gì đó xảy ra bên trong một quy trình chính thức.

Luyện tập

Chọn cụm từ nối việc thử pin với một phát hiện phát sinh: The engineers tested the new battery and, ____, found a flaw in its cooling system.

  1. on the process
  2. in process
  3. in the process
Xem đáp án

in the process

Cách dùng từ

Irrevocably damaging the bone marrow: gây tổn thương tủy xương không thể đảo ngược

Irrevocably bổ nghĩa cho damaging và cho biết tổn thương không thể được khắc phục hoặc đảo ngược. Từ này nói về khả năng hồi phục, chứ không chỉ nói tổn thương nghiêm trọng hay xảy ra nhanh đến mức nào. Bone marrow có nghĩa là “tủy xương”, mô mềm bên trong xương nơi các tế bào máu được tạo ra. Vì vậy, cả cụm từ có nghĩa là mô tạo máu này đang bị tổn thương theo cách không thể hồi phục.

Luyện tập

irrevocably damaging cho biết điều gì một cách cụ thể nhất?

  1. Tổn thương chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
  2. Tổn thương rất nghiêm trọng nhưng vẫn có thể hồi phục.
  3. Tổn thương không thể đảo ngược.
Xem đáp án

Tổn thương không thể đảo ngược.

halting its ability to make blood cells. Ngữ pháp

0:39

ngăn chặn khả năng tạo ra tế bào máu của nó.

Ngữ pháp

halting its ability to make blood cells: cụm -ing chỉ kết quả

Cụm -ing halting its ability to make blood cells gắn với mệnh đề trước và trình bày kết quả của sự tổn thương: tủy xương không còn có thể tạo ra tế bào máu. Cụm này không mở đầu một mệnh đề chính độc lập mới. Ở đây, its chỉ tủy xương. Halt là ngoại động từ có nghĩa là “làm ngừng”; tân ngữ của nó là khả năng tạo tế bào máu của tủy xương.

Luyện tập

Cụm -ing được làm nổi bật có chức năng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nó nêu nơi lưu trữ các tế bào máu.
  2. Nó mở đầu một mệnh đề chính độc lập mới.
  3. Nó nêu kết quả của sự tổn thương trước đó.
Xem đáp án

Nó nêu kết quả của sự tổn thương trước đó.

Despite these awful effects, Mạch ý

0:41

Bất chấp những tác động tồi tệ này,

it gave scientists an idea.

0:43

nó đã mang lại cho các nhà khoa học một ý tưởng.

Mạch ý

Despite these awful effects: đưa ý nhượng bộ lên trước sự tương phản

Despite these awful effects là phần mở đầu chỉ sự nhượng bộ. Trước tiên, nó thừa nhận một sự thật rất tiêu cực, sau đó chuẩn bị cho người đọc đón nhận một sự tương phản bất ngờ: những tác động có hại đó vẫn gợi cho các nhà khoa học một ý tưởng. Despite là giới từ, vì vậy these awful effects là cụm danh từ chứ không phải mệnh đề. Cấu trúc có thể dùng lại là despite + cụm danh từ, theo sau là một kết quả vẫn xảy ra bất chấp bối cảnh đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu despite + cụm danh từ: ____ the heavy rain, the match continued.

Xem đáp án

Despite

Cancer cells share a characteristic with bone marrow. Cụm từ

0:46

Tế bào ung thư có chung một đặc điểm với tủy xương.

Cụm từ

share a characteristic with: có chung một đặc điểm với

Ở đây, share có nghĩa là “có chung”, không phải “chia một phần của thứ gì đó cho người khác”. Câu này trình bày rằng tế bào ung thư và tủy xương có cùng một đặc điểm. Cấu trúc A shares a characteristic with B nêu ra một điểm giống nhau. Với chủ ngữ số nhiều như cancer cells, dùng share thay vì shares. Đặc điểm chung cụ thể có thể được giải thích trong câu tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có chung một đặc điểm với”: This material appears to ____ natural bone.

Xem đáp án

share a characteristic with

Both replicate rapidly. Cách dùng từ

0:50

Cả hai đều nhân lên nhanh chóng.

Cách dùng từ

replicate rapidly trong sinh học: nhân lên nhanh chóng

Trong ngữ cảnh sinh học này, replicate có nghĩa là tạo ra các bản sao của chính mình, khiến số lượng tế bào tăng lên. Rapidly cho biết quá trình này diễn ra nhanh. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là “lặp lại nhanh chóng” hay sao chép một tệp máy tính. Both chỉ các tế bào ung thư và tủy xương đã được nhắc đến trước đó. Chính xác hơn, các tế bào đang phân chia tích cực trong tủy xương mới là những tế bào nhân lên nhanh chóng.

Luyện tập

Trong câu “These cells replicate rapidly,” replicate rapidly có nghĩa là gì?

  1. Các tế bào nhanh chóng sao chép một tệp máy tính.
  2. Các tế bào nhanh chóng tạo ra thêm tế bào bằng cách tự sao chép.
  3. Các tế bào nhanh chóng lặp lại cùng một chuyển động.
Xem đáp án

Các tế bào nhanh chóng tạo ra thêm tế bào bằng cách tự sao chép.

So, could one of the atrocities of war become a champion in the fight against cancer? Ghi chú

0:52

Vì vậy, liệu một trong những hành động tàn bạo của chiến tranh có thể trở thành một nhà vô địch trong cuộc chiến chống lại căn bệnh ung thư?

Cách dùng từ

one of the atrocities of war: một cách diễn đạt mang ý lên án đạo đức

Trong one of the atrocities of war, one of cho biết điều đang được nói đến là một trường hợp trong số nhiều hành động tàn bạo thời chiến. Atrocity là một hành động cực kỳ độc ác gây tổn hại nghiêm trọng, chứ không chỉ là điều đáng sợ hoặc không may. Ở đây, cụm từ lên án mạnh mẽ việc sử dụng khí mù tạt trong chiến tranh và những hậu quả của nó. Sự phán xét về đạo đức này khiến khả năng nó được dùng cho y học về sau trở thành một sự đảo ngược đầy bất ngờ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với one of the atrocities of war trong câu này?

  1. Một thử thách quân sự đáng sợ nhưng trung lập về mặt đạo đức
  2. Một hành động thời chiến cực kỳ tàn ác và đáng bị lên án về mặt đạo đức
  3. Một vấn đề nhỏ trong quá trình huấn luyện quân sự
Xem đáp án

Một hành động thời chiến cực kỳ tàn ác và đáng bị lên án về mặt đạo đức

Thành ngữ

become a champion in the fight against cancer: một ẩn dụ nhân hóa

Become a champion in the fight against cancer nhân hóa một chất y tế hoặc phương pháp điều trị thành một chiến binh mạnh mẽ. Champion ở đây không có nghĩa là người chiến thắng một cuộc thi thể thao, mà là một sức mạnh lớn thúc đẩy một mục tiêu; còn fight mô tả những nỗ lực chống ung thư như một trận chiến. Câu hỏi tạo ra một sự đảo ngược nổi bật: thứ gắn liền với tác hại của chiến tranh có thể được biến thành công cụ điều trị ung thư. Cách diễn đạt sinh động và đầy hy vọng, nhưng bản thân nó không khẳng định rằng một phương pháp điều trị đã được chứng minh hoặc có thể chữa khỏi ung thư.

Luyện tập

become a champion in the fight against cancer có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một bệnh nhân giành chức vô địch thể thao sau khi điều trị.
  2. Một phương pháp điều trị trở thành sức mạnh lớn trong nỗ lực chống ung thư.
  3. Các nhà khoa học tham gia một cuộc thi chính thức về ung thư.
Xem đáp án

Một phương pháp điều trị trở thành sức mạnh lớn trong nỗ lực chống ung thư.

Researchers in the 1930s investigated this idea

0:58

Các nhà nghiên cứu vào những năm 1930 đã điều tra ý tưởng này

by injecting compounds derived from mustard gas into the veins of cancer patients. Ghi chú

1:01

bằng cách tiêm các hợp chất có nguồn gốc từ khí mù tạt vào tĩnh mạch của bệnh nhân ung thư.

Ngữ pháp

by injecting compounds derived from mustard gas: diễn đạt phương pháp bằng by + -ing

Trong by injecting compounds..., by giới thiệu phương pháp mà các nhà nghiên cứu đã sử dụng. Ở đây, từ này không mang nghĩa vị trí là “bên cạnh”. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là by + dạng -ing, dùng để cho biết một hành động được thực hiện bằng cách nào. Compounds là tân ngữ của injecting. Cụm phân từ quá khứ derived from mustard gas bổ nghĩa cho compounds và cho biết nguồn gốc của các hợp chất đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của compare: The researchers tested the claim ____ the two data sets.

Xem đáp án

by comparing

Cách dùng từ

into the veins of cancer patients: cấu trúc inject A into B

Into the veins of cancer patients hoàn chỉnh ý của injecting bằng cách cho biết các hợp chất được đưa vào đâu. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là inject A into B: A là chất được tiêm, còn B là đích đến hoặc đường đưa chất đó vào. Vein chỉ cụ thể mạch máu đưa máu về tim, tức “tĩnh mạch”, chứ không phải từ chung cho mọi loại mạch máu. Dạng số nhiều veins ở đây nói chung đến hệ tĩnh mạch của các bệnh nhân.

Luyện tập

Dùng giới từ hoàn chỉnh cấu trúc inject A into B: The doctor injected the medicine ____ a vein.

Xem đáp án

into

It took time and trial and error Cụm từ

1:07

Cần có thời gian và thử nghiệm và sai sót

Cụm từ

It took time and trial and error: một quá trình thử đi thử lại kéo dài

Ở đây, It took time cho biết kết quả không xuất hiện ngay lập tức. trial and error là một cụm từ cố định, chỉ việc thử một phương pháp, nhận ra điểm không hiệu quả rồi thay đổi cách làm cho đến khi thành công. Toàn bộ cách diễn đạt nhấn mạnh một quá trình chậm, gồm nhiều lần thử và sửa. Trong cụm này, trial có nghĩa là một lần thử hoặc phép thử, không phải một phiên tòa.

Luyện tập

“It took time and trial and error” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Quá trình này thành công ngay lập tức mà không có lỗi nào.
  2. Quá trình này cần thời gian, nhiều lần thử và sửa.
  3. Quá trình này phụ thuộc vào một vụ kiện tại tòa.
Xem đáp án

Quá trình này cần thời gian, nhiều lần thử và sửa.

to find treatments that did more good than harm. Cụm từ

1:09

để tìm ra các phương pháp điều trị mang lại nhiều lợi ích hơn là tác hại.

Cụm từ

did more good than harm: lợi ích tổng thể lớn hơn tác hại

Trong did more good than harm, do good có nghĩa là tạo ra tác động có lợi, còn do harm có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tổn thương. Cấu trúc so sánh more ... than cho biết tổng lợi ích lớn hơn tổng tác hại, vì vậy các phương pháp điều trị nhìn chung là có lợi. Điều này không có nghĩa là các phương pháp điều trị hoàn toàn không gây hại; vẫn có thể tồn tại rủi ro hoặc tác dụng phụ. Cụm từ này đánh giá tác động ròng của một phương pháp điều trị, chính sách, quyết định hoặc hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là một điều gì đó tạo ra nhiều lợi ích hơn tác hại: After one year, researchers concluded that the program ____.

Xem đáp án

did more good than harm

But by the end of World War II, Cụm từ

1:13

Nhưng vào cuối Thế chiến thứ hai,

Cụm từ

by the end of World War II: một hạn chót trong quá khứ

By the end of World War II đặt thời điểm chiến tranh kết thúc làm hạn chót: sự kiện hoặc kết quả liên quan đã xảy ra hoặc hình thành muộn nhất là vào thời điểm đó. Ở đây, by có nghĩa là “muộn nhất là vào”, không phải “bằng cách” hay “thông qua”. Cấu trúc là by the end of + khoảng thời gian hoặc sự kiện. Trong lời kể, cấu trúc này giúp tóm tắt điều đã đúng khi giai đoạn đó kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu đặt cuối học kỳ làm hạn chót: ____ the semester, Maya had submitted every assignment.

Xem đáp án

By the end of

they discovered what became known as the first chemotherapy drugs. Ghi chú

1:15

họ đã khám phá ra những gì được biết đến như là các loại thuốc hóa trị đầu tiên.

Cụm từ

became known as: tên gọi hình thành về sau

Became known as có nghĩa là một cái tên, nhãn gọi hoặc danh tính bắt đầu được sử dụng hay công nhận về sau. Became bổ sung ý nghĩa thay đổi theo thời gian, nên tên gọi đó không nhất thiết đã được dùng ngay lúc phát hiện. Cấu trúc là become known as + tên, danh hiệu, nhãn gọi hoặc danh tính. Trong câu này, what chỉ những chất họ phát hiện, còn the first chemotherapy drugs là tên gọi được gắn cho những chất đó về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một tên gọi hình thành về sau: After the park opened, the riverside path ____ the Green Loop.

Xem đáp án

became known as

Cách dùng từ

first chemotherapy drugs: những thuốc hóa trị đầu tiên

Chemotherapy drugs là các loại thuốc dùng trong hóa trị, tức phương pháp điều trị bằng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chúng phát triển. Thuật ngữ này không bao gồm mọi phương pháp điều trị ung thư; phẫu thuật và xạ trị là những phương pháp khác. Ở đây, the first chemotherapy drugs chỉ những chất đầu tiên về sau được công nhận bằng tên gọi này.

Luyện tập

Đọc câu sau: The clinic uses several chemotherapy drugs. chemotherapy drugs có nghĩa là gì?

  1. Mọi loại phương pháp điều trị ung thư
  2. Thuốc chỉ dùng để giảm đau
  3. Thuốc dùng trong hóa trị
Xem đáp án

Thuốc dùng trong hóa trị

Today, there are more than 100.

1:20

Ngày nay, có hơn 100 loại.

Chemotherapy drugs are delivered through pills and injections Cụm từ

1:22

Thuốc hóa trị được phân phối qua dạng viên và dạng tiêm

Cụm từ

are delivered through pills and injections: mô tả cách đưa thuốc vào cơ thể

Trong văn bản y khoa, are delivered có nghĩa là thuốc được sử dụng cho bệnh nhân hoặc được đưa vào cơ thể. Thể bị động giữ trọng tâm ở thuốc thay vì người thực hiện việc đưa thuốc. Through pills and injections cho biết dạng hoặc phương pháp dùng thuốc: bệnh nhân có thể uống thuốc viên hoặc được tiêm. Delivered ở đây nói về việc đưa thuốc vào cơ thể, không phải giao một kiện hàng.

Luyện tập

Đọc câu sau: The medicine is delivered through a patch. is delivered through có nghĩa là gì?

  1. Một kiện thuốc được gửi kèm với một miếng dán.
  2. Thuốc đi vào cơ thể thông qua một miếng dán.
  3. Thuốc chỉ có ở dạng tiêm.
Xem đáp án

Thuốc đi vào cơ thể thông qua một miếng dán.

and use cytotoxic agents, Cách dùng từ

1:26

và sử dụng các tác nhân gây độc tế bào,

which means compounds that are toxic to living cells. Mạch ý

1:28

có nghĩa là các hợp chất có độc đối với các tế bào sống.

Cách dùng từ

cytotoxic agents: các chất gây độc cho tế bào sống

“Cytotoxic agents” là những chất làm tổn thương hoặc tiêu diệt tế bào sống. Các thành tố của từ giúp ta hiểu thuật ngữ này: cyto- liên quan đến tế bào, còn toxic có nghĩa là có độc hoặc có hại. Trong tiếng Anh y khoa và khoa học, agent có thể chỉ một chất hoặc hợp chất tạo ra một tác động. Ở đây, từ này không có nghĩa là người đại diện hay điệp viên.

Luyện tập

Trong ví dụ, “cytotoxic agents” là gì?

  1. Các chất dinh dưỡng giúp mọi tế bào phát triển
  2. Những người đại diện cho một công ty y tế
  3. Những chất có độc tính đối với tế bào sống
Xem đáp án

Những chất có độc tính đối với tế bào sống

Mạch ý

which means: đưa ra lời giải thích dễ hiểu

Ở đây, “which means” chủ yếu quay lại chỉ “cytotoxic agents” và đưa ra định nghĩa bằng ngôn ngữ dễ hiểu: những hợp chất có độc tính đối với tế bào sống. Cấu trúc này báo hiệu: “Đây là ý nghĩa của thuật ngữ đó.” Mẫu tổ chức thông tin có thể áp dụng lại là thuật ngữ hoặc ý tưởng, which means + lời giải thích. Người nói có thể nêu cách diễn đạt chuyên môn trước rồi giải thích lại cho dễ hiểu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng which và dạng hiện tại của mean: Owls are nocturnal, ____ they are active at night.

Xem đáp án

which means

Essentially, these medicines cause some level of harm to all cells in the body, Cụm từ

1:33

Về cơ bản, những loại thuốc này gây ra một mức độ tổn hại nhất định cho tất cả các tế bào trong cơ thể,

Cụm từ

cause some level of harm: mức độ tổn hại không được nêu cụ thể

Cause some level of harm có nghĩa là “gây tổn hại ở một mức độ không được nêu cụ thể”. Cause liên kết thuốc với kết quả có hại, còn some level of để ngỏ mức độ nghiêm trọng chính xác. Trong câu này, all cells in the body cho biết phạm vi ảnh hưởng, còn some level mô tả mức độ tổn hại. Cụm này không có nghĩa là chỉ một số ít tế bào bị ảnh hưởng hay tổn hại chắc chắn là nhẹ.

Luyện tập

Câu nào dùng some level of harm đúng cách để nói rằng có tổn hại nhưng không nêu chính xác mức độ nghiêm trọng?

  1. The treatment may cause some level of harm to healthy tissue.
  2. The treatment may cause no harm to healthy tissue.
  3. The treatment is some level of harm to healthy tissue.
Xem đáp án

The treatment may cause some level of harm to healthy tissue.

even healthy ones. Mạch ý

1:38

ngay cả những tế bào khỏe mạnh.

Mạch ý

even healthy ones: sự bao gồm bất ngờ và cách thay thế danh từ

Even nhấn mạnh các tế bào khỏe mạnh như một phần bất ngờ hoặc đặc biệt đáng chú ý trong nhóm lớn hơn: tổn hại cũng ảnh hưởng đến tế bào khỏe mạnh. Đây là cách even tạo ra sự tương phản chính. Ones thay cho danh từ số nhiều cells đã xuất hiện trước đó, vì vậy healthy ones có nghĩa là healthy cells. Cách dùng này tránh lặp lại cells và không giới thiệu một loại đối tượng mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Dùng một từ để đánh dấu sự bao gồm bất ngờ và một từ thay thế số nhiều cho devices: The store replaced several devices, ____ older ____.

Xem đáp án

even · ones

But they reserve their most powerful effects for rapidly dividing cells, Ghi chú

1:39

Nhưng chúng dành những tác dụng mạnh mẽ nhất cho các tế bào phân chia nhanh chóng,

Cụm từ

reserve their most powerful effects for: tác động mạnh nhất lên...

Trong câu này, reserve their most powerful effects for có nghĩa là “tác động mạnh nhất lên”. Thuốc hóa trị tác động lên các tế bào phân chia nhanh mạnh hơn các tế bào khác. Cấu trúc reserve A for B thường có nghĩa là “để dành A cho B”. Ở đây, A là một tác động trừu tượng, vì vậy đây là cách dùng ẩn dụ chứ không nói đến việc đặt chỗ.

Luyện tập

Câu nào dùng reserve A for B để diễn đạt rằng những lợi ích lớn nhất được dành cho một nhóm?

  1. The new rule reserves its biggest benefits for first-time buyers.
  2. The new rule prevents first-time buyers from receiving benefits.
  3. First-time buyers reserve a time to discuss the new rule.
Xem đáp án

The new rule reserves its biggest benefits for first-time buyers.

Cách dùng từ

rapidly dividing cells: các tế bào phân chia nhanh

Rapidly dividing cells có nghĩa là “các tế bào đang trải qua quá trình phân chia tế bào với tốc độ cao”. Ở đây, dividing mô tả một tế bào tách ra để tạo thành các tế bào mới; nó không có nghĩa là làm phép chia toán học. Rapidly bổ nghĩa cho dividing, và toàn bộ cụm -ing rapidly dividing bổ nghĩa cho cells. Đây là cách diễn đạt y sinh phổ biến để phân loại tế bào theo tốc độ phân chia.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với rapidly dividing cells?

  1. Các tế bào đã nhanh chóng được tách thành các nhóm
  2. Các tế bào đang nhanh chóng làm phép chia toán học
  3. Các tế bào đang trải qua quá trình phân chia tế bào một cách nhanh chóng
Xem đáp án

Các tế bào đang trải qua quá trình phân chia tế bào một cách nhanh chóng

which is precisely the hallmark of cancer. Cách dùng từ

1:45

đó chính xác là dấu hiệu của bệnh ung thư.

Cách dùng từ

precisely the hallmark of cancer: chính là đặc trưng tiêu biểu của ung thư

Ở đây, a hallmark of something chỉ một đặc điểm rất tiêu biểu của sự vật và giúp nhận diện sự vật đó. Trong câu này, hallmark không có nghĩa là nhãn hiệu thương mại. Precisely có nghĩa là “chính xác” hoặc “chính là”. Đại từ quan hệ which quay lại ý tế bào phân chia nhanh đã được nhắc trước đó và nhấn mạnh rằng đây chính là một đặc trưng tiêu biểu của ung thư.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa “một đặc điểm rất tiêu biểu”? Clear communication is a ___ of good leadership.

  1. hallmark
  2. trademark
  3. symptom
Xem đáp án

hallmark

Take for example, Mạch ý

1:48

Ví dụ,

those first chemotherapy drugs,

1:49

những loại thuốc hóa trị đầu tiên đó,

Mạch ý

Take for example: chuyển sang một trường hợp cụ thể

Take for example là một dấu hiệu diễn ngôn mang nghĩa “hãy xem nội dung sau đây như một ví dụ”. Động từ take ở đây không nói đến việc cầm, mang hoặc lấy một vật đi theo nghĩa vật lý. Cụm này chuyển phần giải thích từ một ý chung sang một trường hợp cụ thể. Trong câu này, those first chemotherapy drugs là trường hợp mà người nói muốn người nghe xem xét.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ kết thúc bằng example: Take, ____, a battery that lasts for a week; it could change how people travel.

Xem đáp án

for example

which are still used today Ngữ pháp

1:51

vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay

Ngữ pháp

which are still used today: mệnh đề quan hệ bổ sung về sự tiếp diễn đến hiện tại

“Which are still used today” là mệnh đề quan hệ bổ sung, quay lại chỉ cụm danh từ số nhiều nói về những loại thuốc hóa trị đầu tiên. Which làm chủ ngữ của mệnh đề, vì vậy động từ số nhiều are hòa hợp với các loại thuốc đó; are used là thể bị động. Mệnh đề này thêm thông tin nền mà không đẩy ý chính của câu tiến lên. Still cho biết việc sử dụng đã tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại, còn today ở đây có nghĩa là “ngày nay” hoặc “trong thời hiện đại”, chứ không chỉ riêng ngày hôm nay trên lịch.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cùng kiểu mệnh đề quan hệ bổ sung?

  1. These methods, who are still used today, were developed decades ago.
  2. These methods, which is still used today, were developed decades ago.
  3. These methods, which are still used today, were developed decades ago.
Xem đáp án

These methods, which are still used today, were developed decades ago.

and are called alkylating agents. Cách dùng từ

1:53

và được gọi là các tác nhân alkyl hóa.

Cách dùng từ

alkylating agents: một nhóm thuốc hóa trị

Alkylating agents là tên của một nhóm thuốc hóa trị, tiếng Việt thường gọi là “các tác nhân alkyl hóa”. Chúng chuyển các nhóm alkyl sang những phân tử như DNA, từ đó có thể làm hỏng DNA và cản trở quá trình phân chia tế bào. Trong thuật ngữ chuyên môn này, agents có nghĩa là các chất hoặc thuốc tạo ra tác động sinh học hay hóa học. Từ này không chỉ những người hành động thay mặt cho người khác.

Luyện tập

Trong thuật ngữ alkylating agents, agents có nghĩa là gì?

  1. Những người đại diện cho người khác trong kinh doanh
  2. Thuốc hoặc chất hóa học tạo ra một tác động cụ thể
  3. Những người bí mật thu thập thông tin
Xem đáp án

Thuốc hoặc chất hóa học tạo ra một tác động cụ thể

They're injected into the bloodstream, Cụm từ

1:55

Chúng được tiêm vào máu,

Cụm từ

injected into the bloodstream: được tiêm vào dòng máu

Injected into the bloodstream có nghĩa là một chất được đưa trực tiếp vào lượng máu đang lưu thông trong cơ thể. Cách diễn đạt bị động tập trung vào điều xảy ra với chất đó: có người tiêm nó, nhưng người thực hiện không được nêu ra. Cấu trúc chủ động là inject A into B. Into chỉ sự di chuyển vào bên trong một đích đến, vì vậy into the bloodstream xác định hệ thống mà chất đó đi vào là dòng máu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa một chất đã đi vào máu đang lưu thông: During the scan, the contrast agent was ____.

Xem đáp án

injected into the bloodstream

which delivers them to cells all over the body. Cụm từ

1:57

để đưa chúng đến các tế bào trên khắp cơ thể.

Cụm từ

all over the body: khắp cơ thể

All over the body có nghĩa là khắp toàn bộ cơ thể hoặc ở nhiều bộ phận của cơ thể. Trong câu này, cụm từ xác định vị trí của các tế bào và cho biết chúng phân bố khắp cơ thể, kể cả bên trong; nó không chỉ có nghĩa là trên bề mặt da. Cấu trúc all over + địa điểm diễn tả sự phân bố rộng. Ngữ cảnh cho biết sự phân bố đó nằm bên trong một nơi, trên bề mặt hay ở nhiều khu vực khác nhau của nơi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm all over + địa điểm mang nghĩa “ở nhiều nơi trong cả nước”: The charity runs free clinics ____.

Xem đáp án

all over the country

Once inside,

2:01

Một khi đã ở bên trong,

when the cell exposes its DNA in order to copy it, Ngữ pháp

2:02

khi tế bào phơi bày DNA của nó để sao chép nó,

Ngữ pháp

in order to copy it: nêu rõ mục đích

in order to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích của một hành động: tế bào để lộ DNA để có thể sao chép DNA đó. Ở đây, it chỉ DNA, còn copy có nghĩa là nhân bản vật liệu di truyền chứ không phải sao chụp một tài liệu. Dùng in order to giúp mối quan hệ về mục đích trở nên rõ ràng. Cách này đặc biệt hữu ích khi lời giải thích khoa học có nhiều bước hoặc nhiều mệnh đề.

Luyện tập

Điền cụm từ chỉ mục đích gồm ba từ và bắt đầu bằng in: The researcher repeated the test ____ confirm the result.

Xem đáp án

in order to

they damage the building blocks of DNA's double helix structure, Cách dùng từ

2:05

chúng làm hỏng các khối xây dựng cấu trúc chuỗi xoắn kép của DNA,

Cách dùng từ

building blocks of DNA's double helix structure: một phép ẩn dụ khoa học

Building blocks là phép ẩn dụ chỉ những đơn vị cơ bản kết hợp với nhau để tạo thành một thứ lớn hơn. Trong câu này, the building blocks of DNA's double helix structure chỉ các thành phần phân tử tạo nên chuỗi xoắn kép, chứ không phải gạch xây dựng hay khối đồ chơi. Mẫu the building blocks of + danh từ cũng có thể mô tả những phần thiết yếu của một hệ thống trừu tượng, chẳng hạn như ngôn ngữ, lòng tin hoặc một lập luận.

Luyện tập

Điền phép ẩn dụ mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là “các thành phần cơ bản của”: Amino acids are ____ proteins.

Xem đáp án

the building blocks of

which can lead to cell death Cụm từ

2:09

điều này có thể dẫn đến chết tế bào

Cụm từ

lead to cell death: nối nguyên nhân với kết quả

Ở đây, lead to cell death có nghĩa là “gây ra hiện tượng chết tế bào”. Cấu trúc lead to + cụm danh từ nối một nguyên nhân với kết quả của nó; cell death là kết quả. Động từ tình thái can cho thấy đây là một kết quả có thể xảy ra, chứ không phải kết quả tất yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “gây ra như một kết quả”: Untreated leaks can ____ major water damage.

Xem đáp án

lead to

unless the damage is repaired. Ngữ pháp

2:11

trừ khi thiệt hại được sửa chữa.

Ngữ pháp

unless the damage is repaired: đặt ra một điều kiện ngoại lệ

Unless the damage is repaired có nghĩa là “nếu tổn thương không được sửa chữa”. Unless giới thiệu điều kiện phải được đáp ứng để ngăn kết quả nêu trong mệnh đề chính và mang ý “nếu không thì”. Is repaired ở thể bị động vì tổn thương là đối tượng nhận hành động sửa chữa. Mệnh đề này tập trung vào việc sự sửa chữa có xảy ra hay không, chứ không phải ai thực hiện nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ một từ có nghĩa là “nếu không”: The device may overheat ____ the cooling fan is repaired.

Xem đáp án

unless

Because cancer cells multiply rapidly, Mạch ý

2:13

Bởi vì tế bào ung thư nhân lên nhanh chóng,

Mạch ý

Because cancer cells multiply rapidly: nguyên nhân đứng trước kết quả

Because giới thiệu “cancer cells multiply rapidly” làm nguyên nhân cho nội dung theo sau. Việc đặt mệnh đề because ở đầu khiến người đọc tiếp nhận nguyên nhân trước, rồi tìm hệ quả của nó trong mệnh đề chính. Dấu phẩy cho thấy mệnh đề phụ mở đầu này chưa truyền đạt một thông điệp hoàn chỉnh. Trong phần giải thích khoa học, cấu trúc này giúp tạo chuỗi nguyên nhân-kết quả: cơ chế trước, hiện tượng phát sinh sau.

Luyện tập

Mệnh đề because ở đầu có vai trò gì trong phần giải thích khoa học này?

  1. Mệnh đề này đưa ra một chi tiết không có quan hệ nhân quả với nội dung theo sau.
  2. Mệnh đề này kết thúc phần giải thích bằng cách tóm tắt kết quả cuối cùng.
  3. Mệnh đề này đưa ra nguyên nhân trước và chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận kết quả.
Xem đáp án

Mệnh đề này đưa ra nguyên nhân trước và chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận kết quả.

they take in a high concentration of alkylating agents, Cụm từ

2:16

chúng tiếp nhận nồng độ cao của các tác nhân alkyl hóa,

Cụm từ

take in a high concentration of: hấp thụ chất có nồng độ cao

Ở đây, take in có nghĩa là “hấp thụ” hoặc “đưa vào trong tế bào”. Đại từ they chỉ cancer cells, vì vậy cụm từ này mô tả vật chất đi vào tế bào; nó không có nghĩa là “hiểu”, “lừa” hay “cho ai đó ở nhờ”. Cụm danh từ a high concentration of alkylating agents cho biết các tác nhân tồn tại hoặc được hấp thụ ở nồng độ cao. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + take in + a high concentration of + chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “hấp thụ vật chất tồn tại ở nồng độ cao”: During an algal bloom, shellfish can ____ toxins from the water.

Xem đáp án

take in a high concentration of

and their DNA is frequently exposed and rarely repaired. Cụm từ

2:20

và DNA của chúng thường xuyên bị phơi bày và hiếm khi được sửa chữa.

Cụm từ

frequently exposed and rarely repaired: sự tương phản về tần suất

Frequently exposed và rarely repaired là hai phần mô tả bị động song song, dùng chung chủ ngữ và trợ động từ trong their DNA is. Khi viết đầy đủ, cấu trúc là their DNA is frequently exposed and is rarely repaired; có thể lược bỏ is lặp lại ở phần thứ hai. Frequently và rarely tạo ra sự tương phản chính về tần suất: DNA thường xuyên bị phơi lộ nhưng hiếm khi được sửa chữa, vì vậy tổn thương có thể tích tụ. Ở đây, exposed có nghĩa là DNA ở trạng thái mở và dễ bị tổn thương trong quá trình sao chép, không phải là một người đang ở ngoài trời hoặc không được che phủ.

Luyện tập

Điền frequently và rarely theo đúng thứ tự: Máy in văn phòng hoạt động cả ngày nhưng hầu như không bao giờ được bảo trì. It is ____ used and ____ serviced.

Xem đáp án

frequently · rarely

So, they die off more often than most other cells, Cụm động từ

2:24

Vì vậy, chúng chết đi thường xuyên hơn hầu hết các tế bào khác,

Cụm động từ

die off: một nhóm mất dần thành viên do tử vong

Die off là cụm động từ có nghĩa là nhiều thành viên trong một nhóm lần lượt hoặc đồng loạt chết đi, khiến nhóm nhỏ lại. Off là một phần của cả cụm động từ và không được dịch riêng. Ở đây, đại từ they chỉ các tế bào ung thư như một nhóm phân loại. Câu này so sánh tần suất các tế bào trong nhóm đó chết với các tế bào khác, vì vậy die off còn thể hiện sự mất mát ở cấp độ cả nhóm.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của die off để hoàn thành câu: Many bees ____ after the sudden cold snap.

Xem đáp án

died off

which have time to fix damaged DNA Cụm từ

2:28

vốn có thời gian để sửa chữa DNA bị hỏng

Cụm từ

have time to fix damaged DNA: có thời gian sửa chữa DNA bị tổn thương

Have time to do something có nghĩa là có đủ thời gian để làm một việc. Trong một quá trình bị giới hạn về thời gian, cấu trúc này thường còn mang ý mạnh hơn là có thể hành động trước khi quá muộn. Ở đây, các tế bào có đủ thời gian để sửa chữa DNA bị tổn thương; ý không chỉ đơn thuần là “sở hữu thời gian” theo nghĩa trừu tượng. Cấu trúc là have time + động từ nguyên mẫu có to. Trong have time to fix, to fix nêu hành động mà khoảng thời gian hiện có cho phép thực hiện.

Luyện tập

Điền dạng hiện tại gồm ba từ của have time to: The technician ____ check the results before the lab closes.

Xem đáp án

has time to

and don't accumulate the same concentrations of alkylating agents. Cụm từ

2:30

và không tích lũy cùng một nồng độ các tác nhân alkyl hóa.

Cụm từ

don't accumulate the same concentrations of alkylating agents: không tích tụ tác nhân alkyl hóa đến cùng mức nồng độ

Accumulate ở đây có nghĩa là một chất dần tích tụ bên trong tế bào, không phải tiết kiệm tiền hay thu gom đồ vật thông thường. Trong cách diễn đạt khoa học này, accumulate the same concentrations of alkylating agents có nghĩa là các tác nhân alkyl hóa tích tụ cho đến khi đạt những mức nồng độ có thể so sánh được. Dạng phủ định don't ... the same tạo ra sự so sánh với các tế bào ung thư được nhắc đến ở phần gần đó. Nó cho biết nồng độ trong các tế bào này không đạt đến những mức ấy; điều này không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không có tác nhân alkyl hóa.

Luyện tập

Nhận định nào phù hợp nhất với don't accumulate the same concentrations of alkylating agents?

  1. Các tác nhân có thể hiện diện nhưng không tích tụ đến những mức dùng để so sánh.
  2. Các tế bào tạo ra mọi hóa chất với lượng hoàn toàn bằng nhau.
  3. Các tế bào hoàn toàn không chứa tác nhân alkyl hóa nào.
Xem đáp án

Các tác nhân có thể hiện diện nhưng không tích tụ đến những mức dùng để so sánh.

Another form of chemotherapy involves compounds called microtubule stabilizers. Ghi chú

2:34

Một dạng hóa trị khác liên quan đến các hợp chất được gọi là chất ổn định vi ống.

Mạch ý

Another form of chemotherapy involves: giới thiệu một loại mới

Another form of chemotherapy báo hiệu phần giải thích chuyển từ một loại hóa trị sang loại thứ hai trong cùng một chủ đề lớn. Ở đây, form có nghĩa là hình thức hoặc loại, không phải biểu mẫu cần điền. Sau đó, involves mở đầu phần giải thích loại thứ hai sử dụng hoặc bao gồm những gì. Mẫu tổ chức thông tin có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là Another form of X involves Y: mẫu này giới thiệu một loại mới rồi nêu ngay thành phần hoặc cơ chế đặc trưng của nó.

Luyện tập

Một báo cáo vừa mô tả một loại hình rèn luyện trí nhớ. Hãy hoàn thành câu bằng cụm ba từ có form để giới thiệu loại thứ hai: ____ memory training involves matching names with faces.

Xem đáp án

Another form of

Cách dùng từ

microtubule stabilizers: nhóm hợp chất được đặt tên theo tác dụng

Microtubule stabilizers là tên của một nhóm hợp chất được dùng trong hóa trị. Microtubules hay vi ống là những cấu trúc nhỏ bên trong tế bào, giúp tổ chức quá trình phân chia tế bào; các hợp chất này giữ vi ống ổn định ở mức bất thường thay vì để chúng phân rã theo cách thông thường. Stabilizers mô tả tác dụng của các hợp chất, không chỉ các bộ phận phần cứng. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ là một nhóm y khoa được đặt tên theo tác động của nó lên vi ống.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh hóa trị này, microtubule stabilizers là gì?

  1. Các chất dinh dưỡng khiến mọi tế bào phân chia nhanh hơn
  2. Các giá đỡ cơ học giữ cho ống thí nghiệm không di chuyển
  3. Các hợp chất giữ vi ống ổn định và hạn chế sự phân rã bình thường của chúng
Xem đáp án

Các hợp chất giữ vi ống ổn định và hạn chế sự phân rã bình thường của chúng

Cells have small tubes that assemble to help with cell division and DNA replication, Cách dùng từ

2:40

Tế bào có những ống nhỏ tập hợp lại để hỗ trợ quá trình phân bào và sao chép DNA,

Cách dùng từ

assemble to help with cell division and DNA replication: tự lắp ráp để hỗ trợ phân chia tế bào và sao chép DNA

Ở đây, assemble có nghĩa là các cấu trúc tế bào nhỏ hình ống được hình thành từ những thành phần nhỏ hơn. Mệnh đề quan hệ assemble ... bổ nghĩa cho small tubes, vì vậy chính các ống này là những thứ tự lắp ráp. Động từ nguyên mẫu to help with nêu chức năng của quá trình lắp ráp đó. Sau help with là hai cụm danh từ cell division và DNA replication được nối bằng and; câu này mô tả quá trình lắp ráp là sự hỗ trợ cho cả hai quá trình.

Luyện tập

Câu nào dùng assemble để nói rằng các bộ phận tạo thành một cấu trúc và dùng to help with để nêu chức năng của cấu trúc đó?

  1. The machine helps with to assemble the protein units.
  2. The scientists assemble to discuss membrane repair.
  3. The protein units assemble to help with membrane repair.
Xem đáp án

The protein units assemble to help with membrane repair.

then break back down. Cụm động từ

2:46

sau đó lại phân rã.

Cụm động từ

break back down: phân rã và trở về trạng thái tách rời

Trong câu này, break down được dùng như nội động từ: các ống đã lắp ráp tách ra thành những thành phần nhỏ hơn. Back bổ sung ý quay lại trạng thái trước đó, vì vậy break back down có nghĩa là “tách ra lần nữa và trở về trạng thái chưa lắp ráp”. Then đánh dấu bước tiếp theo trong một chu kỳ: các cấu trúc lắp ráp để thực hiện một chức năng rồi sau đó lại phân rã. Ở đây, break down không có nghĩa là máy móc hỏng hoặc một người suy sụp về cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một cấu trúc đã lắp ráp trở lại thành các phần tách rời?

  1. After the experiment, the researcher backs down and changes the plan.
  2. After the experiment, the temporary structure breaks back down into separate pieces.
  3. After the experiment, the machine breaks down and stops working.
Xem đáp án

After the experiment, the temporary structure breaks back down into separate pieces.

When microtubule stabilizers get inside a cell, Cụm từ

2:48

Khi chất ổn định vi ống xâm nhập vào bên trong một tế bào,

Cụm từ

get inside a cell: đi vào một không gian kín

Trong get inside a cell, get inside có nghĩa là “di chuyển từ bên ngoài một nơi vào bên trong nơi đó”. Ở đây, inside là giới từ nên được theo sau trực tiếp bởi địa điểm a cell. Cách diễn đạt đơn giản, gần với văn nói này giúp người nghe dễ hình dung quá trình khoa học. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là get inside + địa điểm.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm hai từ đã học trong ghi chú này: The medicine must ____ the infected cell before it can work.

Xem đáp án

get inside

they keep those tiny tubes from disassembling. Ngữ pháp

2:51

chúng giữ cho những ống nhỏ bé đó không bị tháo rời.

Ngữ pháp

keep those tiny tubes from disassembling: ngăn một sự thay đổi

Mẫu keep + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là “ngăn tân ngữ thực hiện hoặc trải qua một hành động”. Ở đây, those tiny tubes là tân ngữ, còn disassembling là sự thay đổi bị ngăn chặn. From là một phần của mẫu này, và động từ theo sau phải ở dạng -ing. Vì vậy, keep trong câu này có nghĩa là “ngăn chặn”, không phải “cất giữ” hay chỉ đơn giản là “tiếp tục”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu diễn tả sự ngăn chặn: The locked gate will keep visitors ____ entering the unsafe building.

Xem đáp án

from

That prevents the cell from completing its replication, Ngữ pháp

2:54

Điều đó ngăn tế bào hoàn thành quá trình sao chép của nó,

Ngữ pháp

prevents the cell from completing: prevent + tân ngữ + from + -ing

Cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là một người hoặc một vật ngăn tân ngữ thực hiện một hành động. Ở đây, prevents là động từ chính, the cell là tân ngữ, còn from completing its replication gọi tên quá trình không thể hoàn tất. That chỉ sự can thiệp vào quá trình tháo rời vi ống đã được mô tả trước đó. Trong ngữ cảnh khoa học này, replication là quá trình sao chép của tế bào, không phải việc hoàn thành một nhiệm vụ thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của prevent + tân ngữ + from + -ing. Dùng các từ trong ngoặc: The filter ____. (prevent / dust / enter the engine)

Xem đáp án

prevents dust from entering the engine

leading to its death. Ngữ pháp

2:57

dẫn đến cái chết của nó.

Ngữ pháp

leading to its death: mệnh đề -ing bổ sung kết quả

Leading to its death là một mệnh đề phân từ -ing gắn với mệnh đề trước. Cụm này trình bày cái chết của tế bào như kết quả của toàn bộ tình huống trước đó, gần nghĩa với and this leads to its death. Ở đây, leading không phải là động từ chính của một câu độc lập. Its chỉ tế bào. Sau lead to là một cụm danh từ, như trong lead to its death; nếu sau to là động từ, hãy dùng dạng -ing, như trong lead to cells dying.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng leading to để bổ sung kết quả: Heavy rain flooded the roads, ____ long delays.

Xem đáp án

leading to

These are just two examples of the six classes of chemotherapy drugs Cách dùng từ

2:59

Đây chỉ là hai ví dụ trong sáu nhóm thuốc hóa trị

Cách dùng từ

six classes of chemotherapy drugs: class mang nghĩa “nhóm phân loại”

Trong six classes of chemotherapy drugs, class có nghĩa là một nhóm thuốc được phân loại theo các đặc điểm chung, chẳng hạn như cơ chế hoạt động. Từ này không có nghĩa là lớp học ở trường. Cấu trúc số lượng + classes of + danh từ số nhiều cho biết một tập hợp lớn được chia thành bao nhiêu nhóm. Ở đây, hai ví dụ thuộc tổng số sáu nhóm thuốc.

Luyện tập

Trong câu nào, class mang nghĩa là một nhóm trong hệ thống phân loại khoa học hoặc y học?

  1. The doctor teaches a class about antiviral drugs.
  2. The students are waiting for their chemistry class.
  3. The medicine belongs to a new class of antiviral drugs.
Xem đáp án

The medicine belongs to a new class of antiviral drugs.

we use to treat cancer today. Ngữ pháp

3:03

mà chúng ta sử dụng để điều trị ung thư ngày nay.

Ngữ pháp

we use to treat cancer: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Cụm we use to treat cancer bổ nghĩa cho cụm danh từ chemotherapy drugs ở trước. Cấu trúc đầy đủ là chemotherapy drugs that/which we use to treat cancer. Vì that hoặc which làm tân ngữ của use nên có thể được lược bỏ trong tiếng Anh. Hãy hiểu cấu trúc này là we use [the drugs] to treat cancer. Ở đây, use là động từ ở thì hiện tại và to treat nêu mục đích. Đây không phải là used to diễn tả thói quen trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mệnh đề quan hệ gồm ba từ mang nghĩa “chúng ta dùng những dụng cụ này cho mục đích đó”: These are the tools ____ check the temperature.

Xem đáp án

we use to

But despite its huge benefits, Mạch ý

3:06

Nhưng mặc dù có những lợi ích to lớn,

chemotherapy has one big disadvantage.

3:08

hóa trị có một nhược điểm lớn.

Mạch ý

But despite its huge benefits: thừa nhận lợi ích trước khi chuyển sang bất lợi

Ở đây, But nối câu này với phần trình bày tích cực trước đó và báo hiệu rằng lời giải thích sắp chuyển sang một nhược điểm. Nó tổ chức hướng đi chung của thông tin. Trong câu, despite its huge benefits thừa nhận rằng hóa trị rất hữu ích trước khi mệnh đề chính nêu ra một bất lợi. But và despite có thể xuất hiện cùng nhau vì But đánh dấu sự chuyển hướng so với phần diễn đạt trước, còn despite đưa ý nhượng bộ vào bên trong câu này. Đại từ its chỉ chemotherapy.

Luyện tập

Một bài đánh giá vừa khen giá của một thiết bị. Hãy hoàn thành câu tiếp theo bằng hai từ tiếng Anh giúp chuyển sang nhược điểm nhưng vẫn thừa nhận lợi ích đó: ____ its low price, the device is difficult to repair.

Xem đáp án

But despite

It affects other healthy cells in the body

3:11

Nó ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh khác trong cơ thể

that naturally have to renew rapidly. Ngữ pháp

3:14

vốn tự nhiên phải thay mới nhanh chóng.

Ngữ pháp

to renew rapidly trong have to renew rapidly: diễn tả sự cần thiết phải tái tạo tế bào

Trong have to renew rapidly, cấu trúc have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết. Các tế bào cần làm điều này do cách cơ thể hoạt động, không phải vì chúng tự lựa chọn hay vì có ai đang đưa ra lời khuyên. Từ to được tô nổi bật là một phần của have to; renew giữ nguyên dạng cơ bản. Ở đây, renew có nghĩa là liên tục tạo ra tế bào mới để thay thế tế bào cũ, còn rapidly cho biết quá trình này diễn ra nhanh đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học có nghĩa là nhanh chóng tạo tế bào mới thay thế tế bào cũ: To keep the tissue healthy, these cells have to ____.

Xem đáp án

renew rapidly

Hair follicles,

3:17

Nang lông,

the cells of the mouth,

3:18

tế bào miệng,

the gastrointestinal lining, Cách dùng từ

3:19

niêm mạc dạ dày ruột,

Cách dùng từ

gastrointestinal lining: lớp mô bên trong

Gastrointestinal có nghĩa là liên quan đến dạ dày và ruột. Trong cụm từ y khoa này, lining là lớp mô phủ bề mặt bên trong của các cơ quan đó, vì vậy gastrointestinal lining có nghĩa là lớp mô bên trong dạ dày và ruột. Ở đây, lining không có nghĩa là lớp vải lót bên trong quần áo. Nhận ra nghĩa liên quan đến cơ quan này giúp giải thích vì sao loại mô tái tạo nhanh đó có thể bị ảnh hưởng bởi các phương pháp điều trị như hóa trị.

Luyện tập

Trong một văn bản y khoa, gastrointestinal lining chỉ điều gì?

  1. Một ống dùng để nối thiết bị y tế
  2. Một lớp vải lót bên trong quần áo bảo hộ
  3. Lớp mô ở mặt trong của dạ dày và ruột
Xem đáp án

Lớp mô ở mặt trong của dạ dày và ruột

the reproductive system,

3:21

hệ sinh sản,

and bone marrow are hit nearly as hard as cancer. Ngữ pháp

3:23

và tủy xương bị tấn công gần như mạnh bằng ung thư.

Ngữ pháp

hit nearly as hard as: bị ảnh hưởng gần như nghiêm trọng ngang nhau

Are hit là dạng bị động. Ở đây, hit được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là “bị ảnh hưởng nghiêm trọng”, chứ không phải bị đánh thật. Các mô khỏe mạnh được liệt kê phải chịu tác động có hại của hóa trị. Nearly as hard as dùng để so sánh mức độ. Cấu trúc be hit + nearly as + trạng từ + as cho biết một bên bị ảnh hưởng gần như nghiêm trọng ngang với bên kia, nhưng không khẳng định hai mức độ hoàn toàn bằng nhau. Ở đây, cancer là cách nói rút gọn để chỉ các tế bào ung thư mà phương pháp điều trị nhắm tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “bị ảnh hưởng gần như nghiêm trọng ngang với”: During the recession, small shops were ____ large chains.

Xem đáp án

hit nearly as hard as

Similar to cancer cells, Cụm từ

3:27

Tương tự như tế bào ung thư,

Cụm từ

Similar to cancer cells: thể hiện sự tương đồng có giới hạn

Similar to cancer cells đặt phần giải thích tiếp theo trong một phép so sánh có giới hạn. Đặc điểm liên quan mà hai bên cùng có là sự sinh sản nhanh: các tế bào bình thường này cũng sinh sản nhanh như tế bào ung thư. Similar to không nói rằng tế bào bình thường là tế bào ung thư hay hai loại tế bào hoàn toàn giống nhau. Khi đọc, hãy xác định đặc điểm chung cụ thể từ câu xung quanh thay vì coi hai đối tượng là một.

Luyện tập

Similar to cancer cells ở đầu phần giải thích này thể hiện điều gì?

  1. Tế bào bình thường đã biến thành tế bào ung thư.
  2. Tế bào bình thường và tế bào ung thư hoàn toàn giống nhau về mọi mặt.
  3. Tế bào bình thường có chung với tế bào ung thư đặc điểm liên quan là sinh sản nhanh.
Xem đáp án

Tế bào bình thường có chung với tế bào ung thư đặc điểm liên quan là sinh sản nhanh.

the rapid reproduction of these normal cells means that they're reaching for resources more frequently Ghi chú

3:29

sự sinh sản nhanh chóng của các tế bào bình thường này có nghĩa là chúng tìm kiếm các nguồn tài nguyên thường xuyên hơn

Ngữ pháp

the rapid reproduction ... means that: nối chủ ngữ phức tạp với một kết quả

The rapid reproduction of these normal cells là một cụm danh từ hoàn chỉnh đóng vai trò chủ ngữ. Danh từ trung tâm là reproduction, còn of these normal cells xác định đối tượng đang sinh sản. Means that nối hiện tượng này với một hệ quả hoặc suy luận và theo sau là mệnh đề they're reaching for resources more frequently. Ở đây, mean không dùng để định nghĩa một từ. Mẫu có thể áp dụng lại là cụm danh từ phức tạp + means that + mệnh đề kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm danh từ làm chủ ngữ của means that để giới thiệu kết quả?

  1. The town's rapid growth happened because more housing was needed.
  2. The rapid growth of the town means that more housing is needed.
  3. The word housing means a place where people live.
Xem đáp án

The rapid growth of the town means that more housing is needed.

Cụm từ

reaching for resources như một ẩn dụ khoa học

Trong câu này, reaching for resources nhân hóa các tế bào. Cụm từ diễn tả nhu cầu lấy vật chất để sinh sản của tế bào như thể chúng là những người đang đưa tay ra lấy một thứ gì đó. Các tế bào không thực sự đưa tay ra hay đưa ra lựa chọn có ý thức. Hãy hiểu cụm từ này là cách nói đơn giản hóa rằng các tế bào sinh sản nhanh cần lấy, hấp thụ hoặc sử dụng những vật chất cần thiết thường xuyên hơn.

Luyện tập

reaching for resources có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các tế bào mọc tay và thực sự chộp lấy những vật thể ở gần.
  2. Các tế bào lấy hoặc sử dụng những vật chất cần thiết thường xuyên hơn.
  3. Các tế bào không còn cần vật chất để sinh sản.
Xem đáp án

Các tế bào lấy hoặc sử dụng những vật chất cần thiết thường xuyên hơn.

and are therefore more exposed to the effects of chemo drugs. Cụm từ

3:35

và do đó tiếp xúc nhiều hơn với tác dụng của thuốc hóa trị.

Cụm từ

are therefore more exposed to: đánh dấu kết quả

Cấu trúc be more exposed to có nghĩa là tiếp xúc nhiều hơn với một thứ gì đó hoặc có nhiều khả năng chịu tác động của nó hơn. Ở đây, phần bổ ngữ là the effects of chemo drugs, vì vậy các tế bào có nhiều khả năng chịu tác động của thuốc hơn. Therefore đánh dấu đây là kết quả của phần giải thích trước đó: vì các tế bào sinh sản nhanh lấy nguồn lực thường xuyên hơn nên chúng cũng tiếp xúc nhiều hơn với tác động của thuốc. Cấu trúc thường gặp là subject + be + therefore + more exposed to + noun.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng therefore để chỉ kết quả và be exposed to để mô tả mức độ tiếp xúc lớn hơn với một nguy cơ?

  1. Because their shifts are longer, the workers are therefore more exposed to harmful chemicals.
  2. Because their shifts are longer, harmful chemicals are therefore more exposed to the workers.
  3. Because their shifts are longer, the workers therefore expose to more harmful chemicals.
Xem đáp án

Because their shifts are longer, the workers are therefore more exposed to harmful chemicals.

That leads to several common side effects of chemotherapy, Mạch ý

3:39

Điều đó dẫn đến một số tác dụng phụ phổ biến của hóa trị,

Mạch ý

That leads to ...: chỉ lại nội dung trước và giới thiệu kết quả

Ở đây, That chỉ lại toàn bộ cơ chế vừa được giải thích: thuốc hóa trị cũng ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh. Từ này không chỉ một tác dụng phụ cụ thể. That leads to giới thiệu hệ quả của cơ chế đó. Cụm several common side effects còn báo hiệu rằng một danh sách các kết quả sắp xuất hiện, nhờ đó phần giải thích chuyển từ nguyên nhân sang tác động.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Câu này chỉ lại cơ chế trước đó và giới thiệu danh sách các tác động của cơ chế ấy.
  2. Câu này nêu một tác dụng phụ cụ thể nhưng không liên hệ với phần giải thích trước đó.
  3. Câu này chuyển chủ đề từ hóa trị sang một phương pháp điều trị không liên quan.
Xem đáp án

Câu này chỉ lại cơ chế trước đó và giới thiệu danh sách các tác động của cơ chế ấy.

including hair loss,

3:42

bao gồm rụng tóc,

fatigue,

3:43

mệt mỏi,

infertility,

3:44

vô sinh,

nausea,

3:45

buồn nôn,

and vomiting.

3:46

và nôn mửa.

Doctors commonly prescribe options to help manage these side effects, Cụm từ

3:47

Các bác sĩ thường kê đơn các tùy chọn để giúp kiểm soát những tác dụng phụ này,

Cụm từ

prescribe options to help manage these side effects: kê biện pháp giúp kiểm soát tác dụng phụ

Trong câu này, prescribe options có nghĩa là bác sĩ dùng thẩm quyền chuyên môn để cung cấp hoặc chính thức chỉ định những biện pháp y tế phù hợp, chẳng hạn như thuốc hoặc phương pháp điều trị. Cấu trúc nguyên mẫu to help manage these side effects nêu mục đích của các phương án đó. Trong tiếng Anh y khoa, manage side effects có nghĩa là kiểm soát, giảm bớt hoặc ứng phó với tác dụng phụ. Cụm này không đảm bảo rằng các tác dụng phụ sẽ biến mất hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai động từ y khoa trong ghi chú này: The doctor may ____ medication to help ____ the side effects.

Xem đáp án

prescribe · manage

such as strong anti-nausea medications. Cách dùng từ

3:51

chẳng hạn như các loại thuốc chống buồn nôn mạnh.

Cách dùng từ

strong anti-nausea medications: tiền tố anti-

Strong anti-nausea medications chỉ những loại thuốc có tác dụng mạnh, dùng để ngăn ngừa hoặc giảm cảm giác buồn nôn. Strong mô tả mức độ tác dụng của thuốc, còn anti-nausea hoạt động như một cụm bổ nghĩa ghép đứng trước medications. Tiền tố anti- có nghĩa là “chống lại” hoặc “nhằm ngăn ngừa hay làm giảm”. Nhận ra tiền tố này có thể giúp bạn hiểu những thuật ngữ y khoa khác được tạo với anti-.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với strong anti-nausea medications trong câu này?

  1. Các loại thuốc chỉ được dùng sau khi cảm giác buồn nôn đã hết hoàn toàn.
  2. Các loại thuốc có tác dụng mạnh, dùng để ngăn ngừa hoặc giảm cảm giác buồn nôn.
  3. Các loại thuốc làm cho cảm giác buồn nôn nặng hơn.
Xem đáp án

Các loại thuốc có tác dụng mạnh, dùng để ngăn ngừa hoặc giảm cảm giác buồn nôn.

For hair loss,

3:54

Đối với tình trạng rụng tóc,

devices called cold caps can help lower the temperature around the head Ghi chú

3:55

các thiết bị gọi là mũ lạnh có thể giúp hạ nhiệt độ xung quanh đầu

Văn hóa

cold caps: thiết bị làm mát da đầu trong quá trình hóa trị

Cold caps là thiết bị y tế được đội trên đầu trong một số đợt hóa trị để làm mát da đầu. Trong câu này, cap có nghĩa là thiết bị làm mát được đội trên đầu. Làm mát da đầu có thể làm giảm lưu lượng máu quanh nang tóc và giúp giảm tình trạng rụng tóc do hóa trị. Tuy nhiên, phương pháp này không bảo đảm sẽ ngăn được rụng tóc.

Luyện tập

Trong câu này, cold caps là gì?

  1. Các thiết bị chỉ dùng để đo nhiệt độ cơ thể.
  2. Những chiếc mũ mùa đông ấm áp được đội sau khi điều trị.
  3. Các thiết bị được đội để làm mát da đầu trong quá trình hóa trị và giúp giảm rụng tóc.
Xem đáp án

Các thiết bị được đội để làm mát da đầu trong quá trình hóa trị và giúp giảm rụng tóc.

Cụm từ

lower the temperature around the head: lower dùng làm động từ

Ở đây, lower là động từ có nghĩa là “làm cho mức, lượng hoặc mức độ của một thứ giảm xuống”. Tân ngữ là the temperature, còn around the head cho biết nhiệt độ được giảm ở đâu. Cấu trúc lower + danh từ dùng được với các giá trị và mức có thể đo lường, như lower the price, lower the risk và lower blood pressure. Nó không nhất thiết có nghĩa là di chuyển một vật thể xuống vị trí thấp hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng lower làm động từ với nghĩa “giảm một lượng hoặc mức có thể đo lường”?

  1. They lowered the flag at sunset.
  2. Better insulation can lower heating costs.
  3. The books are on the lower shelf.
Xem đáp án

Better insulation can lower heating costs.

and constrict blood vessels, Cách dùng từ

3:59

và làm co mạch máu,

Cách dùng từ

constrict blood vessels: làm cho mạch máu hẹp lại

Trong ngữ cảnh y khoa này, constrict blood vessels có nghĩa là “làm cho các mạch máu hẹp lại”. Constrict là ngoại động từ, còn blood vessels là những cấu trúc vật lý chịu tác động. Cụm từ này tập trung vào việc bản thân các mạch máu hẹp lại. Mạch hẹp hơn khiến lượng máu đi qua khu vực đó ít hơn; constrict ở đây mô tả một thay đổi vật lý, không phải một sự hạn chế trừu tượng nói chung.

Luyện tập

Cụm từ nào nói cụ thể rằng bản thân các mạch máu trở nên hẹp hơn về mặt vật lý?

  1. constrict blood vessels
  2. restrict blood flow
  3. lower blood pressure
Xem đáp án

constrict blood vessels

limiting the amount of chemotherapy drugs that reach hair follicles. Ngữ pháp

4:01

hạn chế lượng thuốc hóa trị đến được nang lông.

Ngữ pháp

limiting the amount of ... that reach ...: cụm -ing diễn tả kết quả

Cụm -ing limiting ... bổ sung kết quả của hành động trong mệnh đề trước: hành động đó khiến lượng thuốc hóa trị đến các nang tóc giảm xuống. Cụm này phụ thuộc vào mệnh đề trước và không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Trong cụm này, the amount of chemotherapy drugs là tân ngữ của limiting. That reach hair follicles là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho chemotherapy drugs; reach hòa hợp với danh từ số nhiều drugs.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing một cách tự nhiên để thể hiện kết quả trực tiếp của mệnh đề đầu tiên?

  1. The new filter traps dust, the amount of dust limiting that enters the room.
  2. The new filter traps dust, limiting the amount of dust that enters the room.
  3. The new filter traps dust, limited the amount of dust that enters the room.
Xem đáp án

The new filter traps dust, limiting the amount of dust that enters the room.

And once a course of chemo treatment is over, Ngữ pháp

4:05

Và một khi kết thúc một liệu trình điều trị hóa trị,

Ngữ pháp

once a course of chemo treatment is over: once mở đầu mệnh đề thời gian

Ở đây, once là liên từ phụ thuộc mang nghĩa “khi” hoặc “ngay khi” đợt điều trị kết thúc. Nó mở đầu một mệnh đề thời gian phụ thuộc, còn mệnh đề chính theo sau cho biết điều gì xảy ra tiếp theo; once ở đây không mang nghĩa “một lần”. A course of chemo treatment là một chuỗi hoặc một giai đoạn điều trị hóa trị đã được lên kế hoạch. Is over có nghĩa là giai đoạn này đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ mang nghĩa “ngay khi”: ____ the final exam is over, we can relax.

Xem đáp án

Once

the healthy tissues that have been badly affected by the drug

4:08

các mô khỏe mạnh đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi thuốc

will recover and begin to renew as usual. Cụm từ

4:11

sẽ phục hồi và bắt đầu thay mới như bình thường.

Cụm từ

recover and begin to renew as usual: phục hồi và bắt đầu tái tạo như bình thường

Động từ khuyết thiếu will chi phối cả recover và begin. Đây là hai động từ song song mô tả những gì các mô khỏe mạnh được dự đoán sẽ làm. Trình tự tự nhiên là phục hồi sau tác động của thuốc, rồi khởi động lại quá trình tái tạo mô. As usual mô tả quá trình tái tạo được tiếp tục: quá trình này trở lại nhịp bình thường. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là mọi thứ cứ tiếp diễn mà không có bất kỳ thay đổi nào.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc phối hợp để diễn tả sự phục hồi rồi quay lại hoạt động bình thường?

  1. The network will handle requests as usual until the repair begins.
  2. After the repair, the network will recover and begin to handle requests as usual.
  3. After the repair, the network will recover, so it will no longer handle requests.
Xem đáp án

After the repair, the network will recover and begin to handle requests as usual.

In 2018 alone, Mạch ý

4:15

Chỉ riêng trong năm 2018,

over 17 million people worldwide received a cancer diagnosis. Cụm từ

4:17

hơn 17 triệu người trên toàn thế giới đã nhận được chẩn đoán mắc bệnh ung thư.

Mạch ý

In 2018 alone: nhấn mạnh tổng số trong một năm

In 2018 alone là cụm từ chỉ thời gian được đưa lên đầu câu. Alone tập trung vào phạm vi một năm và cho biết tổng số này chỉ tính riêng cho năm 2018. Nó hướng sự chú ý vào mức độ lớn của con số trong một năm duy nhất. Đặt cụm từ chỉ thời gian trước số liệu thống kê giúp xác lập phạm vi trước, nhờ đó người nghe hiểu con số phía sau là tổng số đáng chú ý của một năm.

Luyện tập

Điền từ nhấn mạnh mang nghĩa chỉ trong riêng cuối tuần này: In one weekend ____, the new article received more than a million views.

Xem đáp án

alone

Cụm từ

received a cancer diagnosis: cách trang trọng để nói ai đó được chẩn đoán

Received a cancer diagnosis có nghĩa là các chuyên gia y tế kết luận người đó mắc ung thư. Ở đây, receive nhận cụm danh từ a cancer diagnosis làm tân ngữ: người đó nhận kết quả chẩn đoán y khoa, chứ không phải nhận chính căn bệnh. Cách nói này không nhất thiết có nghĩa là ai đó đã trao tận tay một bản báo cáo. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là receive a diagnosis hoặc receive a diagnosis of + bệnh.

Luyện tập

Điền theo mẫu receive a diagnosis of và đổi receive sang thì quá khứ: After several tests, she ____ asthma.

Xem đáp án

received a diagnosis of

But chemotherapy and other treatments have changed the outlook for so many. Cách dùng từ

4:21

Nhưng hóa trị và các phương pháp điều trị khác đã làm thay đổi triển vọng của rất nhiều người.

Cách dùng từ

changed the outlook for: thay đổi triển vọng tương lai

Changed the outlook for có nghĩa là làm thay đổi những gì người ta dự đoán về tương lai của một người hoặc một nhóm. Mẫu câu là change the outlook for + người hoặc nhóm. Trong ngữ cảnh y tế, outlook có thể bao gồm khả năng sống sót, hồi phục hoặc chất lượng cuộc sống được dự đoán. Trong câu này, các phương pháp điều trị khiến sự thay đổi mang ý tích cực, nên nghĩa được nhắm tới là triển vọng đã tốt lên. Tuy nhiên, bản thân change mang nghĩa trung tính; trong ngữ cảnh khác, triển vọng có thể tốt hơn hoặc xấu đi.

Luyện tập

Cách hoàn thành nào có nghĩa là chương trình đã thay đổi triển vọng tương lai của nhóm? The new training program has...

  1. changed the outlook for young job seekers.
  2. changed the opinion of young job seekers.
  3. changed the appearance of young job seekers.
Xem đáp án

changed the outlook for young job seekers.

Just take the fact that up to 95% of individuals with testicular cancer survive it, Ghi chú

4:26

Chỉ cần lấy thực tế là có tới 95% cá nhân bị ung thư tinh hoàn sống sót,

Mạch ý

Just take the fact that: đưa sự thật ra làm bằng chứng

Just take the fact that đưa số liệu thống kê theo sau ra như một ví dụ hoặc bằng chứng thuyết phục. Trong câu này, con số về tỷ lệ sống sót hỗ trợ cho một nhận định rộng hơn. Cụm từ này tổ chức mạch lập luận: just làm cho lời mời xem xét trở nên trực tiếp hơn, take có nghĩa là “xem xét”, còn mệnh đề sau that nêu nội dung của sự thật. Nó không có nghĩa là cầm hay lấy một sự thật theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Just take the fact that có chức năng gì trong lập luận này?

  1. Yêu cầu ai đó di chuyển một sự thật theo nghĩa vật lý.
  2. Đưa ra một sự thật làm bằng chứng cho một nhận định rộng hơn.
  3. Cảnh báo rằng phát biểu tiếp theo không chắc chắn.
Xem đáp án

Đưa ra một sự thật làm bằng chứng cho một nhận định rộng hơn.

Cụm từ

up to 95%: biểu thị giới hạn trên

Up to 95% đặt 95% làm giới hạn trên của tỷ lệ được nêu. Tỷ lệ thực tế có thể thấp hơn; cụm từ này không đảm bảo rằng mọi nhóm hoặc mọi trường hợp đều đạt 95%. Dùng up to + số để nêu mức tối đa có thể đạt được đối với tỷ lệ phần trăm, giá cả, sức chứa, tốc độ, thời gian và các đại lượng tương tự.

Luyện tập

Câu nào cho biết mười giờ là mức tối đa có thể đạt được chứ không phải mức được đảm bảo?

  1. The battery lasts at least ten hours.
  2. The battery lasts up to ten hours.
  3. The battery lasts about ten hours.
Xem đáp án

The battery lasts up to ten hours.

thanks to advances in treatment. Cụm từ

4:32

nhờ những tiến bộ trong điều trị.

Cụm từ

thanks to advances in treatment: quy kết kết quả cho những tiến bộ trong điều trị

Trong thanks to advances in treatment, thanks to nêu nguyên nhân của một kết quả tích cực: những tiến bộ trong điều trị đã giúp kết quả đó trở thành hiện thực. Ở đây, thanks không phải là lời cảm ơn trực tiếp gửi đến một người. Advances in treatment có nghĩa là sự tiến bộ trong phương pháp điều trị hoặc thực hành y khoa. Các mẫu có thể áp dụng lại là thanks to + cụm danh từ và advances in + lĩnh vực, như trong advances in technology.

Luyện tập

Dùng thanks to và advances để hoàn thành mẫu câu: ____ cancer treatment, survival rates have improved.

Xem đáp án

Thanks to advances in

Even in people with acute myeloid leukemia, Cách dùng từ

4:35

Ngay cả ở những người bị bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính,

Cách dùng từ

acute myeloid leukemia: một phân nhóm bệnh bạch cầu cụ thể

Acute myeloid leukemia là tên y khoa cố định của một loại ung thư cụ thể ở máu và tủy xương, thường được viết tắt là AML. Acute cho biết bệnh có thể tiến triển nhanh, myeloid xác định dòng tế bào tạo máu bị ảnh hưởng, còn leukemia là bệnh bạch cầu. Cả ba từ cùng thu hẹp phạm vi chẩn đoán. Vì vậy, thông tin về người mắc acute myeloid leukemia chỉ liên quan đến phân nhóm này, không phải mọi dạng bệnh bạch cầu.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, acute myeloid leukemia là tên của bệnh gì?

  1. Một loại bệnh bạch cầu cụ thể, tiến triển nhanh và liên quan đến tế bào dòng tủy
  2. Bất kỳ loại ung thư máu nào
  3. Một tình trạng tạm thời khiến một người trở nên nhạy bén hơn
Xem đáp án

Một loại bệnh bạch cầu cụ thể, tiến triển nhanh và liên quan đến tế bào dòng tủy

an aggressive blood cancer, Cách dùng từ

4:38

một bệnh ung thư máu xâm lấn,

Cách dùng từ

an aggressive blood cancer: nghĩa y khoa và vai trò đồng vị

Trong ngữ cảnh y khoa này, aggressive bổ nghĩa cho bệnh ung thư: từ này cho biết bệnh có xu hướng phát triển hoặc tiến triển nhanh và có thể cần điều trị tích cực. Nó không mô tả tính cách của bệnh nhân. Blood cancer nêu nhóm bệnh rộng hơn. Cụm danh từ an aggressive blood cancer đóng vai trò là phần giải thích đồng vị cho acute myeloid leukemia: cụm này diễn đạt lại tên bệnh chuyên môn bằng những từ khái quát hơn.

Luyện tập

Trong một báo cáo y khoa, an aggressive blood cancer có nghĩa là gì?

  1. Một bệnh ung thư khiến bệnh nhân hành động tức giận.
  2. Một bệnh nhẹ về máu không cần theo dõi.
  3. Một bệnh ung thư máu có xu hướng tiến triển nhanh.
Xem đáp án

Một bệnh ung thư máu có xu hướng tiến triển nhanh.

chemotherapy puts an estimated 60% of patients under 60 into remission Cụm từ

4:39

hóa trị ước tính giúp 60% bệnh nhân dưới 60 tuổi thuyên giảm

Cụm từ

puts ... patients ... into remission: cấu trúc diễn tả kết quả điều trị

Cấu trúc put + someone + into remission cho thấy phương pháp điều trị là nguyên nhân tạo ra một trạng thái y khoa mới: các dấu hiệu bệnh của người đó đã giảm đáng kể hoặc không còn phát hiện được. Trong câu này, chemotherapy là nguyên nhân, còn an estimated 60% of patients under 60 là nhóm chịu tác động. Remission không đảm bảo bệnh đã được chữa khỏi; bệnh có thể quay trở lại. Estimated cho biết tỷ lệ này là con số ước tính, còn under 60 mô tả độ tuổi của bệnh nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc put + patients + into remission: The drug may ____.

Xem đáp án

put patients into remission

following their first phase of treatment. Cụm từ

4:45

sau giai đoạn điều trị đầu tiên của họ.

Cụm từ

following their first phase of treatment: following mang nghĩa “sau”

Ở đây, following là giới từ có nghĩa là “sau”. Nó đứng trước cụm danh từ their first phase of treatment và xác định thời điểm của sự việc được mô tả: sự việc đó xảy ra sau giai đoạn điều trị này. Cấu trúc nối thời gian mang tính trang trọng này là following + một sự kiện hoặc khoảng thời gian, như trong following surgery hoặc following the meeting. Nó không có nghĩa là ai đó đang thực sự đi theo quá trình điều trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mục tiêu trong bài này, có nghĩa là “sau”: ____ the inspection, the building reopened.

Xem đáp án

Following

Researchers are still developing more precise interventions Cách dùng từ

4:48

Các nhà nghiên cứu vẫn đang phát triển các biện pháp can thiệp chính xác hơn

that only target the intended cancer cells. Cụm từ

4:51

chỉ nhắm mục tiêu vào các tế bào ung thư dự định.

Cách dùng từ

more precise interventions trong ngữ cảnh y khoa

Ở đây, interventions có nghĩa là những biện pháp y khoa được lên kế hoạch để điều trị hoặc cải thiện một tình trạng sức khỏe, chẳng hạn như thuốc, thủ thuật hoặc liệu pháp khác. More precise có nghĩa là có khả năng tác động chính xác hơn lên mục tiêu đã định. Mệnh đề quan hệ that only target the intended cancer cells giải thích sự chính xác này: các nhà nghiên cứu muốn những biện pháp can thiệp tác động vào các tế bào ung thư đó thay vì các tế bào khác. Trong ngữ cảnh này, interventions không đơn giản mang nghĩa xen vào chuyện của người khác.

Luyện tập

Trong câu này, more precise interventions có nghĩa là gì?

  1. Các công cụ chỉ dùng để quan sát tế bào mà không tác động đến chúng
  2. Những cuộc trò chuyện nhằm ngắt quãng một cuộc tranh cãi
  3. Các biện pháp y khoa được thiết kế để tác động chính xác hơn lên mục tiêu đã định
Xem đáp án

Các biện pháp y khoa được thiết kế để tác động chính xác hơn lên mục tiêu đã định

Cụm từ

only target the intended cancer cells: target là động từ mang nghĩa “nhắm vào”

Ở đây, target là ngoại động từ có nghĩa là “hướng tác động của một biện pháp can thiệp vào một đối tượng cụ thể”. Tân ngữ của nó là the intended cancer cells, vì vậy phương pháp điều trị được thiết kế để tác động lên những tế bào đó. Only thu hẹp phạm vi của động từ: độ chính xác mong muốn là chỉ tác động đến những tế bào ung thư đã được chọn, không tác động đến các tế bào khác, đặc biệt là tế bào khỏe mạnh. Intended có nghĩa là “được chọn làm mục tiêu”, không phải bản thân các tế bào có ý định.

Luyện tập

Câu nào dùng target làm động từ với nghĩa “hướng phương pháp điều trị vào một nhóm tế bào cụ thể”?

  1. The cancer cells are the therapy's main target.
  2. The therapy targets the cancer cells and limits damage to healthy tissue.
  3. The team set a target for reducing treatment time.
Xem đáp án

The therapy targets the cancer cells and limits damage to healthy tissue.

That'll help improve survival rates while leaving healthy tissues with reduced harm, Ngữ pháp

4:54

Điều đó sẽ giúp cải thiện tỷ lệ sống sót trong khi để lại cho các mô khỏe mạnh ít tổn hại hơn,

Ngữ pháp

while leaving...: bổ sung một kết quả xảy ra đồng thời

While leaving... là một mệnh đề while rút gọn: while + dạng -ing bổ sung một hành động hoặc kết quả thứ hai xảy ra song song với mệnh đề chính. Ở đây, việc cải thiện tỷ lệ sống sót được đặt cùng với việc giảm tổn hại cho các mô khỏe mạnh. Leaving healthy tissues with reduced harm có nghĩa là các mô khỏe mạnh chịu ít tổn thương hơn. Chủ ngữ ngầm hiểu của leaving giống với chủ ngữ của mệnh đề chính là That, từ này chỉ biện pháp can thiệp chính xác hơn. While cũng tạo ra sự tương phản giữa lợi ích lớn hơn cho bệnh nhân và tổn thương ít hơn đối với mô khỏe mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while + leave: The new case protects the tablet ____ the screen easy to see.

Xem đáp án

while leaving

making one of the best tools we have in the fight against cancer even better. Thành ngữ

4:59

làm cho một trong những công cụ tốt nhất mà chúng ta có trong cuộc chiến chống ung thư thậm chí còn tốt hơn.

Thành ngữ

one of the best tools we have in the fight against cancer như một phép ẩn dụ về phương pháp điều trị ung thư

Trong câu này, tool có nghĩa là một phương pháp điều trị hoặc biện pháp giúp đạt được mục tiêu, chứ không phải một dụng cụ hữu hình. The fight against cancer là phép ẩn dụ phổ biến cho những nỗ lực nhằm phòng ngừa, tìm hiểu và điều trị căn bệnh này. one of the best tools we have cho thấy phương pháp điều trị đó là một trong nhiều lựa chọn đặc biệt có giá trị. Nó vẫn có thể có nhược điểm và được cải thiện thêm; cụm từ này không khẳng định rằng nó hoàn hảo hoặc là phương pháp điều trị hữu ích duy nhất.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Phương pháp điều trị ung thư duy nhất có hiệu quả hoàn hảo.
  2. Một dụng cụ hữu hình được sử dụng trong một trận chiến thực sự với ung thư.
  3. Một trong những phương pháp điều trị có giá trị nhất hiện có để đối phó với ung thư.
Xem đáp án

Một trong những phương pháp điều trị có giá trị nhất hiện có để đối phó với ung thư.

Have you ever wondered why after many years and extensive research, Mạch ý

5:04

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao sau nhiều năm và nghiên cứu sâu rộng,

we still haven't cured cancer?

5:08

chúng ta vẫn chưa chữa khỏi bệnh ung thư?

Mạch ý

Have you ever wondered why...? như một câu hỏi mở đầu thu hút người nghe

Have you ever wondered why...? hướng trực tiếp đến người nghe và mời họ suy nghĩ về một câu hỏi. Ở đây, chức năng chính của nó là thu hút sự chú ý: nó khơi gợi sự tò mò thay vì chỉ yêu cầu một câu trả lời có hoặc không. Phần mở đầu trước tiên tạo khoảng trống để suy ngẫm, sau đó mệnh đề với why nêu ra chủ đề mà người nói sẽ thảo luận. Cách này giúp người nói chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách tự nhiên, đồng thời khiến người nghe cảm thấy mình được tham gia.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của Have you ever wondered why...? trong ví dụ là gì?

  1. Thu hút người nghe vào một câu hỏi và giới thiệu chủ đề tiếp theo.
  2. Thông báo rằng người nói đã giải quyết được vấn đề.
  3. Yêu cầu người nghe lập tức đưa ra chẩn đoán y khoa.
Xem đáp án

Thu hút người nghe vào một câu hỏi và giới thiệu chủ đề tiếp theo.

Take a closer look at this particular medical challenge

5:10

Hãy xem xét kỹ hơn thách thức y tế cụ thể này

with our deep dive on the quest for a cure. Ghi chú

5:13

với bài phân tích sâu của chúng tôi về hành trình tìm kiếm phương pháp chữa trị.

Cách dùng từ

deep dive: phân tích chuyên sâu

Ở đây, deep dive là một cụm danh từ chỉ việc tìm hiểu chi tiết một chủ đề. Cụm từ này mô tả việc video xem xét kỹ lưỡng thách thức y khoa, chứ không phải hành động lặn sâu xuống nước theo nghĩa đen. Cấu trúc phổ biến là a deep dive into a topic. Deep dive on a topic cũng được dùng, đặc biệt khi giới thiệu một nội dung truyền thông hoặc cuộc thảo luận phân tích sâu chủ đề đó.

Luyện tập

Câu nào dùng deep dive một cách tự nhiên với nghĩa là tìm hiểu chi tiết?

  1. The documentary offers a deep dive into how coral reefs recover.
  2. The swimmer makes a deep dive beneath the surface.
  3. The trailer gives only the title and no explanation.
Xem đáp án

The documentary offers a deep dive into how coral reefs recover.

Thành ngữ

the quest for a cure: hành trình tìm kiếm lâu dài và đầy quyết tâm

The quest for a cure mô tả nỗ lực tìm ra cách chữa khỏi bệnh như một hành trình lâu dài, khó khăn và có mục đích rõ ràng. Quest tạo thêm sắc thái kể chuyện mạnh mẽ về sự tận tâm và thử thách; nó lớn lao hơn một nhiệm vụ thông thường. Cấu trúc quest for + goal nêu điều mà con người đang cố gắng đạt tới, như trong the quest for knowledge. Ở đây, a cure là kết quả y khoa được kỳ vọng, chứ không phải điều đã đạt được.

Luyện tập

Mô tả nào thể hiện chính xác nhất điều mà the quest for a cure gợi ra trong câu?

  1. Một nhiệm vụ thường lệ, nhanh chóng và không có thách thức lớn
  2. Nỗ lực lâu dài và đầy quyết tâm để tìm ra cách chữa khỏi bệnh
  3. Một phương pháp chữa bệnh mà các nhà nghiên cứu đã tìm thấy
Xem đáp án

Nỗ lực lâu dài và đầy quyết tâm để tìm ra cách chữa khỏi bệnh