Thần thoại bi tráng về Orpheus và Eurydice - Brendan Pelsue: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
646 từ 157 từ/phút

Tổng quan video: Thần thoại kể về Orpheus đi vào cõi chết để đưa Eurydice trở về, mất nàng vì ngoái nhìn lại, rồi biến nỗi đau của mình thành thơ ca thể hiện niềm vui và nỗi khổ của những người yêu nhau. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. the guests thought. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu rằng dấu hiệu góc nhìn ở cuối câu giới hạn nhận định vào điều các vị khách tin, thay vì trình bày nó như một sự thật khách quan. Bạn có thể dùng thủ pháp kể chuyện ngắn gọn này để dựng nên một khung cảnh tưởng như hoàn hảo, đồng thời kín đáo báo trước bi kịch sẽ đảo ngược nhận định ban đầu. 2. So couldn't Hades grant her just a few more years on Earth? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra câu hỏi phủ định này không thực sự hỏi về khả năng của Hades. Nó là một lời khẩn cầu giàu cảm xúc, khiến ngoại lệ được xin có vẻ nhỏ bé và hợp lý. Bạn sẽ biết cách dùng mẫu câu này để kết hợp lời cầu xin, sức ép thuyết phục và lời mời người nghe đồng tình. 3. a new art form, the love poem, was born. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng was born miêu tả ẩn dụ sự xuất hiện của một loại hình nghệ thuật, chứ không phải sự ra đời theo nghĩa đen. Bạn có thể áp dụng mẫu văn chương này khi giải thích một ý tưởng, truyền thống, thiết chế hoặc thể loại sáng tạo bắt đầu tồn tại như thế nào.

Nội dung bài học

It was the perfect wedding, the guests thought. Mạch ý

0:06

Những vị khách đều nghĩ đó là một đám cưới hoàn hảo.

Mạch ý

Dấu hiệu góc nhìn ở cuối câu: the guests thought

Mệnh đề the guests thought được đặt sau lời nhận định mà nó đánh giá. Mệnh đề này cho biết “đám cưới thật hoàn hảo” là niềm tin của các vị khách, chứ không phải sự thật được người kể chuyện bảo đảm. Việc để nguồn của lời nhận định xuất hiện muộn khiến người đọc tiếp nhận đánh giá tích cực trước, rồi hiểu lại nó như góc nhìn của nhân vật. Cách sắp xếp thông tin này đặc biệt hữu ích khi câu chuyện có thể cho thấy góc nhìn ấy là sai ở phần sau.

Luyện tập

the guests thought chủ yếu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó xác nhận rằng người kể chuyện biết đám cưới hoàn hảo một cách khách quan.
  2. Nó trình bày sự hoàn hảo của đám cưới như niềm tin của các vị khách.
  3. Nó nói rằng các vị khách chỉ bắt đầu suy nghĩ sau đám cưới.
Xem đáp án

Nó trình bày sự hoàn hảo của đám cưới như niềm tin của các vị khách.

The groom was Orpheus, the greatest of all poets and musicians. Ngữ pháp

0:09

Chú rể là Orpheus, nhà thơ và nhạc sĩ vĩ đại nhất.

Ngữ pháp

Cấu trúc so sánh nhất the greatest of all ...

Cụm the greatest of all poets and musicians là thành phần đồng vị mô tả Orpheus: nó gọi lại ông bằng một cách khác, đồng thời xếp ông ở vị trí cao nhất trong nhóm được nêu. Cấu trúc là the + dạng so sánh nhất + of all + nhóm so sánh. Ở đây, of all giới thiệu phạm vi được so sánh, không biểu thị sở hữu. Vì cụm từ không có one of, nó đưa ra lời khẳng định mạnh hơn rằng ông giữ vị trí cao nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the + superlative + of all + group. Dùng experienced và the candidates: Maya was ____.

Xem đáp án

the most experienced of all the candidates

The bride, Eurydice, a wood nymph. Văn hóa

0:14

Cô dâu, Eurydice, là một nữ thần rừng.

Văn hóa

a wood nymph như một thân phận thần thoại

Trong thần thoại Hy Lạp, a wood nymph là một nữ linh hồn thiên nhiên gắn với rừng hoặc cây cối. Ở đây, cụm danh từ này cho biết Eurydice là kiểu sinh thể nào, nên cô không được giới thiệu như một cô dâu loài người bình thường. Cụm từ này là thành phần đồng vị: nó đứng sau Eurydice và bổ sung thông tin nhận dạng mà không cần động từ. Trong truyện thần thoại hoặc giả tưởng, những tên gọi như wood nymph đặt nhân vật vào thế giới siêu nhiên của câu chuyện.

Luyện tập

Trong câu này, a wood nymph cho biết điều gì về Eurydice?

  1. Cô là một côn trùng chưa trưởng thành được tìm thấy trên cây.
  2. Cô là một phụ nữ bình thường làm việc trong rừng.
  3. Cô là một nữ linh hồn thiên nhiên gắn với rừng.
Xem đáp án

Cô là một nữ linh hồn thiên nhiên gắn với rừng.

Anyone could tell the couple was truly and deeply in love. Cụm từ

0:17

Ai cũng có thể thấy cặp đôi này yêu nhau say đắm và chân thành.

Cụm từ

truly and deeply in love: yêu nhau chân thành và sâu đậm

Truly và deeply đều bổ nghĩa cho in love. Truly cho biết tình yêu là chân thật, còn deeply cho biết tình yêu mạnh mẽ và sâu sắc; khi đi cùng nhau, chúng tạo ra hai điểm nhấn khác nhau chứ không lặp lại cùng một ý. Hai trạng từ được nối với nhau này tạo cho câu sắc thái giàu cảm xúc và mang tính kể chuyện. Có thể áp dụng cấu trúc này khi muốn nhấn mạnh cả sự chân thành lẫn chiều sâu của một cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học, nhấn mạnh tình yêu vừa chân thật vừa sâu sắc: After decades together, they were still ____.

Xem đáp án

truly and deeply in love

Suddenly, Eurydice stumbled, then fell to the ground.

0:22

Đột nhiên, Eurydice vấp ngã xuống đất.

By the time Orpheus reached her side, Ngữ pháp

0:26

Khi Orpheus đến được bên nàng,

she was dead,

0:29

nàng đã chết,

Ngữ pháp

By the time: mốc giới hạn khi kết quả đã xảy ra

By the time đưa ra một thời điểm về sau làm mốc giới hạn và tập trung vào điều đã đúng tại thời điểm đó. Trong câu này, lúc Orpheus đến được bên nàng là mốc giới hạn; khi ấy nàng đã chết nên kết quả không thể thay đổi nữa. Trong lời kể ở quá khứ, mệnh đề có by the time thường dùng quá khứ đơn, còn mệnh đề chính thường dùng quá khứ hoàn thành cho một sự việc đã hoàn tất trước đó. Nếu kết quả là một trạng thái, quá khứ đơn có thể diễn tả trạng thái đã tồn tại tại thời điểm ấy, như trong she was dead.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện rõ nhất rằng tòa nhà sập trước khi lính cứu hỏa đến: ___ the firefighters arrived, the building had already collapsed.

  1. By the time
  2. While
  3. Whenever
Xem đáp án

By the time

and the snake that had bitten her Ngữ pháp

0:30

và con rắn vừa cắn nàng

was slithering away through the grass. Cụm từ

0:32

đang trườn đi qua bãi cỏ.

Ngữ pháp

that had bitten her: mệnh đề quan hệ cho một hành động quá khứ xảy ra trước

that had bitten her là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho the snake. that chỉ con rắn và làm chủ ngữ của had bitten; her là tân ngữ. Mệnh đề này xác định con rắn nào đang được nói đến. had bitten là dạng quá khứ hoàn thành với cấu trúc had + quá khứ phân từ. Nó đặt hành động cắn trước cảnh quá khứ xảy ra sau được mô tả bằng was slithering away, vì vậy lời kể nhìn ngược từ cảnh đó về một hành động trước đó.

Luyện tập

Chọn mệnh đề quan hệ vừa xác định con chó vừa nêu rõ hành động cắn xảy ra trước khi nó bỏ chạy: The dog ___ ran away before the owner arrived.

  1. that was bitten by the mail carrier
  2. that has bitten the mail carrier
  3. that had bitten the mail carrier
Xem đáp án

that had bitten the mail carrier

Cụm từ

slithering away: cách di chuyển và hướng rời xa

Trong câu này, slithering miêu tả con rắn di chuyển sát mặt đất bằng chuyển động uốn lượn nhẹ nhàng. Away bổ sung hướng di chuyển: nó đang rời xa nơi nó đã cắn cô ấy. Cấu trúc này kết hợp một động từ chỉ cách di chuyển cụ thể với away. So với moving away, slithering away vừa cho biết con rắn di chuyển như thế nào, vừa cho biết nó đang rời khỏi nơi đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng con rắn đang uốn lượn di chuyển và rời khỏi khu vực đó?

  1. The snake was curling up under the fence.
  2. The snake was slithering away under the fence.
  3. The snake was moving slowly under the fence.
Xem đáp án

The snake was slithering away under the fence.

Following Eurydice's funeral, Mạch ý

0:34

Sau đám tang của Eurydice,

Mạch ý

Following Eurydice's funeral: cách chuyển thời gian trang trọng

Ở đây, Following giới thiệu sự kiện xảy ra trước. Following Eurydice's funeral có nghĩa là sau tang lễ của Eurydice, và dấu phẩy đánh dấu phần kết của cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu trước khi câu chuyện tiếp tục. Trong cấu trúc này, following hoạt động như một giới từ và đi với một cụm danh từ. Nó sắp xếp thông tin trong câu chuyện bằng cách đưa người nghe từ sự kiện này sang sự kiện tiếp theo; nó không có nghĩa là ai đó thật sự đi theo tang lễ.

Luyện tập

Trong câu “Following the storm, the school reopened on Monday,” cụm từ mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Sau cơn bão
  2. Trước cơn bão
  3. Trong khi trường học đang đi theo cơn bão
Xem đáp án

Sau cơn bão

Orpheus was overcome with a grief Thành ngữ

0:37

Orpheus bị bao trùm bởi một nỗi đau buồn

the human world could not contain.

0:39

mà thế giới loài người không thể chứa đựng nổi.

Thành ngữ

was overcome with a grief ... could not contain: nỗi đau lấn át và phép cường điệu

Was overcome with a grief có nghĩa là nỗi đau buồn trở nên mạnh đến mức nhấn chìm Orpheus. Trong cấu trúc bị động này, cảm xúc tác động lên con người; câu không có nghĩa là chàng đã vượt qua nỗi đau thành công. Mệnh đề quan hệ the human world could not contain bổ nghĩa cho grief. Contain không mang nghĩa đen: nỗi đau được hình dung như một thứ mênh mông đến mức ngay cả cõi người cũng không có chỗ chứa. Cấu trúc bị động và phép cường điệu kết hợp để tạo nên cảm giác đau buồn tột cùng, đậm màu sắc thần thoại.

Luyện tập

Câu nào nói rằng nỗi đau lấn át Daniel và dùng một hình ảnh không theo nghĩa đen để khiến nỗi đau có vẻ lớn đến mức không thể đo đếm?

  1. Daniel overcame his grief with help from people across the city.
  2. Daniel spoke about his grief at a gathering in the city.
  3. Daniel was overcome with a grief the whole city could not contain.
Xem đáp án

Daniel was overcome with a grief the whole city could not contain.

And so he decided he would journey Mạch ý

0:42

Và thế là chàng quyết định thực hiện một chuyến đi

Mạch ý

And so như một từ nối nguyên nhân-kết quả

And so đánh dấu nội dung theo sau là kết quả của tình huống trước đó: vì điều đã xảy ra trước đó nên chàng đưa ra quyết định này. So mang ý nghĩa nguyên nhân và kết quả, còn and giúp câu chuyện chuyển tiếp trôi chảy từ bước này sang bước tiếp theo. Trong lời kể, từ nối này tổ chức thông tin theo dạng “nguyên nhân → hệ quả” và thường giới thiệu hành động tiếp theo của một nhân vật. Nó thể hiện nhiều hơn việc chỉ nói rằng một sự việc xảy ra sau một sự việc khác.

Luyện tập

Từ nối nào kết hợp hai mệnh đề sau tốt nhất đồng thời thể hiện rõ mệnh đề thứ hai là kết quả? The alarm failed. The guard did not hear the warning.

  1. and so
  2. but
  3. and then
Xem đáp án

and so

to the land of the dead, Văn hóa

0:44

đến vùng đất của người chết,

Văn hóa

Cách diễn đạt thần thoại to the land of the dead

Trong thần thoại và truyện kỳ ảo, the land of the dead chỉ cõi được cho là nơi người chết tồn tại, thường gọi là âm phủ. Ở đây, land không phải là một quốc gia bình thường hay một mảnh đất thực tế. Vì vậy, journey to the land of the dead có nghĩa là rời thế giới của người sống để bước vào cõi chết, chứ không phải thực hiện một chuyến đi thông thường.

Luyện tập

Trong câu này, journey to the land of the dead có nghĩa là gì?

  1. Thăm một nghĩa trang trong thế giới thực
  2. Đi đến một quốc gia bình thường có tên như vậy
  3. Bước vào cõi người chết trong thần thoại
Xem đáp án

Bước vào cõi người chết trong thần thoại

a place from which no living creature Ngữ pháp

0:46

nơi mà chưa từng có một sinh vật sống nào

had ever returned to rescue his beloved. Cách dùng từ

0:48

trở về từ đó để giải cứu người mình yêu.

Ngữ pháp

Mệnh đề quan hệ trang trọng a place from which ...

From which no living creature had ever returned là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a place. Which chỉ place, còn from đứng trước which vì cụm động từ cơ bản là return from a place. Có thể triển khai cấu trúc này thành no living creature had ever returned from that place. Đưa giới từ lên trước which tạo ra mẫu trang trọng “giới từ + which”, thường gặp trong văn viết trau chuốt và lối kể chuyện văn chương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trang trọng “giới từ + which”: This is the harbor ____ the rescue boats departed.

Xem đáp án

from which

Cách dùng từ

his beloved: beloved được dùng như danh từ

Trong his beloved, beloved là danh từ có nghĩa là “người mà anh ấy yêu sâu sắc”. Ở đây, từ này chỉ Eurydice. Dù beloved thường làm tính từ đứng trước danh từ, trong cụm này nó đứng độc lập như một danh từ; không có danh từ nào bị lược bỏ. Một từ hạn định sở hữu như my, his hoặc her có thể đứng ngay trước cách dùng danh từ này: my beloved, his beloved, her beloved.

Luyện tập

Trong câu “The traveler crossed the mountains to find his beloved,”, “his beloved” có nghĩa là gì?

  1. Người mà anh ấy yêu sâu sắc
  2. Món đồ anh ấy yêu thích nhất
  3. Một người yêu anh ấy
Xem đáp án

Người mà anh ấy yêu sâu sắc

When Orpheus reached the gates of the underworld, Văn hóa

0:52

Khi Orpheus đến được cổng địa ngục,

Văn hóa

the gates of the underworld như một ranh giới thần thoại

Ở đây, the underworld là cõi người chết trong thần thoại Hy Lạp. The gates of the underworld là lối vào hoặc ranh giới giữa thế giới của người sống và cõi đó. Trong thần thoại và truyện kỳ ảo, việc đến những cánh cổng như vậy thường báo hiệu rằng một nhân vật sắp bước sang thế giới khác hoặc đối mặt với thử thách. Ở đây, gates giúp tổ chức cảnh như một ngưỡng cửa, chứ không chỉ là lối vào của một tòa nhà bình thường.

Luyện tập

Trong một câu chuyện về Orpheus, nghĩa nào phù hợp với “the gates of the underworld”?

  1. Lối vào một ga tàu điện ngầm
  2. Trụ sở của một nhóm tội phạm có tổ chức
  3. Lối vào cõi người chết
Xem đáp án

Lối vào cõi người chết

he began to strum his lyre. Văn hóa

0:56

chàng bắt đầu gảy đàn lyre.

Văn hóa

strum his lyre: nhạc cụ và động tác chơi đàn

Lyre là một nhạc cụ dây cổ gắn với thơ ca và thần thoại Hy Lạp. Trong strum his lyre, strum có nghĩa là chơi nhạc cụ bằng cách đưa các ngón tay qua dây đàn. Cụm từ này cho thấy Orpheus hành động bằng âm nhạc thay vì sức mạnh. Nói chung, strum chỉ cách chơi một nhạc cụ dây, còn lyre là tên của nhạc cụ đó.

Luyện tập

strum his lyre có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mang một cây ghi-ta hiện đại
  2. Chơi đàn lia bằng cách đưa các ngón tay qua dây đàn
  3. Nói dối về một nhạc cụ
Xem đáp án

Chơi đàn lia bằng cách đưa các ngón tay qua dây đàn

The music was so beautiful Ngữ pháp

0:58

Tiếng đàn đẹp đến mức

that Cerberus, Văn hóa

1:00

Cerberus,

the three-headed dog

1:01

con chó ba đầu

who guards the dead,

1:02

canh giữ người chết,

lay down as Orpheus passed.

1:03

cũng nằm xuống khi Orpheus đi qua.

Ngữ pháp

so beautiful that: nối mức độ với kết quả

Cụm từ này dùng cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề kết quả. So nhấn mạnh mức độ của beautiful, còn that dẫn vào điều xảy ra vì âm nhạc quá hay: Cerberus nằm xuống. Hãy hiểu mệnh đề sau that là kết quả, không phải mệnh đề chỉ bổ sung ý nghĩa cho beautiful. Cấu trúc này có thể mô tả một hệ quả thực tế hoặc một kết quả được cố ý diễn đạt đầy kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The lake was ____ cold ____ nobody wanted to swim.

Xem đáp án

so · that

Văn hóa

Cerberus, con chó ba đầu canh giữ người chết

Trong thần thoại Hy Lạp, Cerberus là con chó ba đầu canh giữ lối vào thế giới của người chết. Những từ nằm giữa hai dấu phẩy giải thích tên gọi này bằng cách nêu hình dáng và nhiệm vụ của sinh vật; chúng không miêu tả một con chó khác. Việc người canh gác đáng sợ này nằm phục xuống khi Orpheus đi qua nhấn mạnh sức mạnh phi thường của âm nhạc Orpheus: âm nhạc ấy có thể xoa dịu ngay cả người canh giữ địa ngục.

Luyện tập

Trong câu này, cụm từ “the three-headed dog who guards the dead” giải thích điều gì?

  1. Orpheus có ba cái đầu
  2. Ba con chó khác nhau đang canh giữ Cerberus
  3. Cerberus là người canh giữ người chết có ba đầu trong thần thoại
Xem đáp án

Cerberus là người canh giữ người chết có ba đầu trong thần thoại

Charon, the ferry captain Văn hóa

1:06

Charon, người lái đò

who charged dead souls Cách dùng từ

1:08

chuyên thu phí các linh hồn

to cross the River Styx,

1:09

để qua sông Styx,

Văn hóa

Charon, người lái đò thu phí các linh hồn để qua sông Styx

Trong thần thoại Hy Lạp, Charon là người lái đò cho người chết. Ông đưa các linh hồn người chết qua sông Styx, con sông gắn với hành trình đến địa ngục, và thu phí cho chuyến vượt sông. Phần miêu tả được ngăn bằng dấu phẩy sau Charon giải thích vai trò của nhân vật thần thoại này. Ở đây, ferry captain không phải là chức danh nghề nghiệp hiện đại thông thường, mà là cách diễn đạt tiếng Anh đơn giản về việc Charon làm trong thần thoại.

Luyện tập

Theo phần miêu tả sau Charon, Charon có vai trò gì?

  1. Ông thu tiền của các linh hồn người chết để đưa họ qua sông Styx.
  2. Ông hướng dẫn du khách còn sống đi qua một con sông bình thường trong thành phố.
  3. Ông canh giữ địa ngục dưới hình dạng một con chó ba đầu.
Xem đáp án

Ông thu tiền của các linh hồn người chết để đưa họ qua sông Styx.

Cách dùng từ

charged dead souls to cross: charge mang nghĩa yêu cầu trả tiền

Trong charged dead souls to cross, charged có nghĩa là yêu cầu các linh hồn đã chết trả tiền. Dead souls là bên bị thu phí, còn to cross the River Styx cho biết dịch vụ hoặc quyền mà họ trả tiền để nhận là việc qua sông. Hãy nhìn cấu trúc xung quanh charge để chọn đúng nghĩa. Khi có một người đi cùng hoạt động hoặc dịch vụ phải trả phí, từ này mang nghĩa “thu phí”, không phải “buộc tội” hay “sạc pin”.

Luyện tập

Trong câu “The ferry charged visitors to take bicycles on board,” charged có nghĩa là gì?

  1. Nó yêu cầu khách trả tiền để đưa xe đạp lên tàu.
  2. Nó chính thức buộc tội khách vì đã đưa xe đạp lên tàu.
  3. Nó truyền điện năng vào cơ thể khách.
Xem đáp án

Nó yêu cầu khách trả tiền để đưa xe đạp lên tàu.

was so moved by the music Ngữ pháp

1:11

đã bị tiếng nhạc làm cảm động

that he brought Orpheus across free of charge. Cụm từ

1:13

đến mức ông chở Orpheus qua sông miễn phí.

Ngữ pháp

was so moved by the music that: cảm xúc mạnh dẫn đến một kết quả

Was moved by the music có nghĩa là cảm thấy vô cùng xúc động vì âm nhạc. Ở đây, moved mô tả một trạng thái cảm xúc; nó không có nghĩa là ai đó bị di chuyển về mặt vật lý sang một nơi khác. Cấu trúc be so + tính từ hoặc quá khứ phân từ có chức năng như tính từ + that + mệnh đề kết quả nối một trạng thái mạnh với hệ quả của nó. Trong câu này, cảm xúc mạnh giải thích vì sao sau đó ông đưa Orpheus sang bờ bên kia mà không thu tiền.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng bài phát biểu khiến Maya xúc động mạnh đến mức cô ấy đã quyên góp?

  1. Maya was so moved by the speech that she made a donation.
  2. Maya was such moved by the speech that she made a donation.
  3. Maya was so moving by the speech that she made a donation.
Xem đáp án

Maya was so moved by the speech that she made a donation.

Cụm từ

free of charge: miễn phí, không phải trả tiền

Free of charge là một cụm từ cố định, có nghĩa là không cần thanh toán hay trả phí. Ở đây, cụm từ cho biết Orpheus được đưa sang bờ bên kia mà không bị tính phí cho chuyến đi. Trong cụm từ này, charge là danh từ mang nghĩa “số tiền được yêu cầu cho một sản phẩm hoặc dịch vụ”. Toàn bộ cụm từ thường có chức năng trạng ngữ sau các hành động như provide, deliver, enter hoặc repair.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “không phải thanh toán”: The repair shop checked my brakes ____.

Xem đáp án

free of charge

When Orpheus entered the palace

1:16

Khi Orpheus bước vào cung điện

of Hades and Persephone,

1:19

của Hades và Persephone,

the king and queen of the dead,

1:21

vua và hoàng hậu của thế giới người chết,

he began to sing.

1:23

chàng bắt đầu hát.

He sang of his love for Eurydice,

1:24

Chàng hát về tình yêu dành cho Eurydice,

and said she had been taken away too soon. Thành ngữ

1:27

và nói rằng nàng bị bắt đi quá sớm.

Thành ngữ

had been taken away too soon: cách nói giảm về cái chết quá sớm

Trong ngữ cảnh nói về cái chết, had been taken away too soon là một cách nói giảm mang nỗi buồn, có nghĩa là “đã qua đời sớm hơn nhiều so với dự đoán”. Taken away trình bày cái chết một cách gián tiếp, như thể người đó bị đưa ra khỏi cuộc sống, còn too soon làm tăng cảm giác đau buồn và mất mát bất công.

Luyện tập

Trong câu này, had been taken away too soon có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Có người đã bắt cóc cô ấy trong một thời gian ngắn.
  2. Cô ấy đã qua đời sớm hơn nhiều so với dự đoán.
  3. Cô ấy đã rời khỏi phòng sớm hơn kế hoạch.
Xem đáp án

Cô ấy đã qua đời sớm hơn nhiều so với dự đoán.

The day would come when she, Ngữ pháp

1:29

Sẽ đến ngày nàng,

like all living creatures,

1:32

giống như mọi sinh vật sống,

dwelled in the land of the dead

1:33

sẽ cư ngụ ở vùng đất của người chết

for all eternity. Cụm từ

1:35

mãi mãi.

Ngữ pháp

The day would come when...: tương lai nhìn từ quá khứ

The day would come when... có nghĩa là một thời điểm cụ thể chắc chắn hoặc được dự đoán sẽ đến sau đó. Mệnh đề với when cho biết điều gì sẽ xảy ra vào thời điểm ấy. Ở đây, would đánh dấu tương lai được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện; nó không diễn tả sự sẵn lòng. Cấu trúc này thường giúp người kể báo trước một sự kiện không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu kể trang trọng bằng cấu trúc đã học: ____ the town would need a larger reservoir.

Xem đáp án

The day would come when

Cụm từ

for all eternity: cách trang trọng để nói “mãi mãi”

For all eternity có nghĩa là “mãi mãi”, không có điểm kết thúc. Trong câu này, việc sống ở vùng đất của người chết được trình bày như một trạng thái sẽ không bao giờ chấm dứt. Cụm từ này trang trọng và giàu tính văn chương hơn forever. Nó tạo cho câu văn sắc thái cao quý thường thấy trong thần thoại, tôn giáo, lời thề và lối kể chuyện kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng, giàu tính văn chương bằng cụm từ ba từ đã học: According to the legend, the guardian will watch the gate ____.

Xem đáp án

for all eternity

So couldn't Hades grant her Ý định

1:36

Vậy Hades không thể ban cho nàng

just a few more years on Earth?

1:38

thêm vài năm nữa trên trần gian sao?

Ý định

Couldn't Hades grant her...? như một câu hỏi phủ định mang tính thuyết phục

Couldn't Hades grant her...? có hình thức của một câu hỏi phủ định, nhưng ở đây mục đích chính không phải là hỏi Hades có khả năng hay không. Cấu trúc này biến lời đề nghị thành một lời khẩn cầu: người nói hy vọng Hades sẽ đồng ý và ngụ ý rằng việc đồng ý là khả thi hoặc hợp lý. just a few more years khiến yêu cầu có vẻ nhỏ và có giới hạn. Cách diễn đạt đó làm lời khẩn cầu nghe chừng mực, đồng thời tạo thêm áp lực cảm xúc.

Luyện tập

Chức năng chính của câu hỏi phủ định trong ví dụ là gì?

  1. Câu đó khẳng định Hades đã cho cô ấy thêm thời gian.
  2. Đó chỉ là câu hỏi trung lập về việc Hades có khả năng hay không.
  3. Đó là một lời đề nghị mang tính thuyết phục, ngụ ý rằng Hades nên cho cô ấy thêm thời gian.
Xem đáp án

Đó là một lời đề nghị mang tính thuyết phục, ngụ ý rằng Hades nên cho cô ấy thêm thời gian.

In the moment after Orpheus finished,

1:40

Ngay khoảnh khắc Orpheus kết thúc bài hát,

all hell stood still. Thành ngữ

1:43

cả địa ngục tĩnh lặng.

Thành ngữ

all hell stood still: đảo ngược all hell broke loose

all hell stood still có nghĩa đen là mọi thứ trong cõi âm đều ngừng chuyển động hoặc trở nên im lặng. Trong bối cảnh thần thoại này, hell cũng chỉ trực tiếp đến cõi âm xung quanh các nhân vật. Cách diễn đạt này dựa trên thành ngữ cố định all hell broke loose, có nghĩa là một tình trạng hỗn loạn đột ngột và dữ dội bắt đầu. Việc thay broke loose bằng stood still đảo ngược hình ảnh quen thuộc: thay vì hỗn loạn bùng nổ, toàn bộ cõi âm trở nên bất động. Hiệu quả của câu phụ thuộc vào việc nhận ra cả thành ngữ lẫn bối cảnh theo nghĩa đen.

Luyện tập

all hell stood still có nghĩa gì trong câu này?

  1. Mọi thứ trong cõi âm đều trở nên hoàn toàn bất động.
  2. Mọi người lập tức trốn khỏi cõi âm.
  3. Một sự náo loạn đột ngột và dữ dội bắt đầu trong cõi âm.
Xem đáp án

Mọi thứ trong cõi âm đều trở nên hoàn toàn bất động.

Sisyphus no longer rolled his rock up the hill. Văn hóa

1:45

Sisyphus không còn lăn tảng đá lên đồi nữa.

Văn hóa

Sisyphus không còn lăn tảng đá lên đồi nữa

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus bị trừng phạt bằng việc phải liên tục lăn một tảng đá khổng lồ lên đồi. Tảng đá lại lăn xuống, vì vậy nhiệm vụ này không bao giờ có thể hoàn thành. Vì hành động lặp đi lặp lại này chính là hình phạt bất tận của ông, no longer rolled his rock báo hiệu một sự gián đoạn khác thường. Trong cảnh này, âm nhạc đã tác động đến cả những hoạt động vốn không bao giờ thay đổi của cõi âm; đây không chỉ là một người lao động dừng lại nghỉ ngơi.

Luyện tập

Việc Sisyphus dừng lại có ý nghĩa gì trong cảnh thần thoại này?

  1. Ông đã hoàn thành một công việc bình thường và sẵn sàng về nhà.
  2. Ông đã quyết định lăn tảng đá xuống đồi thay vì lên đồi.
  3. Một sức mạnh khác thường đã làm gián đoạn hình phạt bất tận.
Xem đáp án

Một sức mạnh khác thường đã làm gián đoạn hình phạt bất tận.

Tantalus did not reach for the water Văn hóa

1:48

Tantalus không còn với tay lấy nước

he would never be allowed to drink.

1:50

thứ nước mà ông không bao giờ được phép uống.

Văn hóa

Tantalus không đưa tay về phía dòng nước mà ông không bao giờ được uống

Trong thần thoại Hy Lạp, Tantalus bị trừng phạt bằng cơn đói và khát bất tận. Nước ở ngay gần ông nhưng lại rút đi mỗi khi ông cố uống, vì vậy nó mãi mãi nằm ngoài tầm với. Ở đây, would never be allowed to drink diễn tả sự khước từ vĩnh viễn đó, chứ không phải một lệnh cấm thông thường chỉ áp dụng một lần. Việc ông không đưa tay về phía nước là điều vô cùng khác thường: âm nhạc đã làm gián đoạn cả nỗ lực bất tận nhằm giải cơn khát của ông.

Luyện tập

Việc Tantalus không đưa tay về phía nước cho thấy điều gì trong cảnh thần thoại này?

  1. Ông đang bảo vệ nước để không ai khác có thể uống.
  2. Ông đã uống đủ nước và không còn khát nữa.
  3. Một sức mạnh khác thường đã làm gián đoạn việc ông không ngừng tìm cách lấy nước.
Xem đáp án

Một sức mạnh khác thường đã làm gián đoạn việc ông không ngừng tìm cách lấy nước.

Even the Furies, Văn hóa

1:52

Thậm chí các Furies,

the demonic goddesses of vengeance,

1:54

những nữ thần báo thù ác độc,

Văn hóa

the Furies: những nữ thần báo thù đáng sợ như quỷ

the Furies là những nữ thần đáng sợ trong thần thoại Hy Lạp, có nhiệm vụ trừng phạt hành vi sai trái, đặc biệt là những tội ác nghiêm trọng. Ở đây, Furies là một phần của tên riêng. Cụm danh từ theo sau, the demonic goddesses of vengeance, là thành phần đồng vị: nó gọi lại the Furies bằng cách khác và cung cấp thông tin cần thiết để nhận diện họ. Even trình bày họ như một trường hợp cực đoan và bất ngờ. Nếu ngay cả những thực thể gắn với sự trừng phạt không khoan nhượng cũng có thể xúc động, lời kể đang nhấn mạnh sức mạnh cảm xúc phi thường của điều đã tác động đến họ. Furies ở đây không chỉ là dạng số nhiều của danh từ chung fury, nghĩa là “cơn giận dữ dữ dội”.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi cho ta biết điều gì trong lời kể thần thoại này?

  1. Furies là những nữ thần báo thù trong thần thoại, được dùng làm ví dụ cực đoan về những thực thể mà ta không ngờ sẽ xúc động.
  2. Furies là những cảm giác tức giận thông thường mà nhiều người đang trải qua.
  3. Furies là những nữ thần vui vẻ có vai trò thường ngày là an ủi người đang đau buồn.
Xem đáp án

Furies là những nữ thần báo thù trong thần thoại, được dùng làm ví dụ cực đoan về những thực thể mà ta không ngờ sẽ xúc động.

wept.

1:56

cũng bật khóc.

Hades and Persephone granted Orpheus's plea, Cụm từ

1:57

Hades và Persephone đã chấp nhận lời thỉnh cầu của Orpheus,

but on one condition. Cụm từ

2:00

nhưng với một điều kiện.

Cụm từ

grant someone's plea: chính thức chấp thuận lời cầu xin tha thiết

Grant someone's plea có nghĩa là chính thức chấp thuận hoặc đồng ý với một yêu cầu nghiêm túc và thường rất cấp thiết. Grant là ngoại động từ trong trường hợp này và theo cấu trúc grant + someone's plea. Trong câu, Hades và Persephone có quyền chấp thuận lời cầu xin của Orpheus. Plea thể hiện nhu cầu chân thành hoặc sự cấp bách về cảm xúc mạnh hơn từ trung tính request. Khi kết hợp với grant, cụm từ này tạo cho quyết định một giọng điệu trang trọng và cao nhã, phù hợp với lời kể pháp lý, chính thức hoặc thần thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng grant someone's plea ở simple past và dùng her để thay cho Maya: After hearing Maya's urgent appeal, the judge ____.

Xem đáp án

granted her plea

Cụm từ

on one condition: khiến sự đồng ý phụ thuộc vào một yêu cầu

Trong câu này, on one condition có nghĩa là Hades và Persephone chỉ chấp nhận lời thỉnh cầu nếu một yêu cầu được tuân thủ. But đặt ra giới hạn cho điều thoạt đầu có vẻ là một sự đồng ý hoàn toàn. Cấu trúc thường gặp là agree to something on one condition hoặc allow something on one condition, sau đó nêu yêu cầu cụ thể. Cũng có thể dùng on the condition that + mệnh đề. Ở đây, condition có nghĩa là yêu cầu hoặc điều kiện, không phải sức khỏe của ai đó hay trạng thái chung của một sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu cho phép bằng cụm từ cố định dùng để đưa ra một điều kiện bắt buộc: You may stay out late ____: text me when you arrive.

Xem đáp án

on one condition

As he climbed back out of the underworld, Ngữ pháp

2:02

Khi chàng leo trở lại ra khỏi địa ngục,

Ngữ pháp

As he climbed...: dùng as cho hành động nền diễn ra đồng thời

Ở đây, As mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Việc trèo ra khỏi âm phủ được trình bày như một hành động nền đang diễn ra, trong khi sự việc ở mệnh đề chính theo sau xảy ra. Cụm này có nghĩa là «khi chàng đang trèo trở lên khỏi âm phủ». Trong cách dùng này, as đặt hai diễn biến trên cùng một dòng thời gian; nó không nêu lý do. Dấu phẩy sau mệnh đề mở đầu giúp đánh dấu đây là thông tin nền, vì vậy vẫn cần một mệnh đề chính để hoàn chỉnh ý.

Luyện tập

Trong câu 'As Maya walked home, the streetlights came on,' As thể hiện điều gì?

  1. Đèn đường bật lên vì Maya đi bộ về nhà.
  2. Maya đi bộ về nhà theo cùng cách với một người khác.
  3. Việc đi bộ là bối cảnh thời gian cho lúc đèn đường bật lên.
Xem đáp án

Việc đi bộ là bối cảnh thời gian cho lúc đèn đường bật lên.

he must not turn around Ý định

2:05

chàng không được phép quay đầu lại

Ý định

must not turn around: một lệnh cấm nghiêm ngặt

must not turn around có nghĩa là việc quay lại bị cấm. Ở đây, must not đặt ra một điều kiện nghiêm ngặt, còn turn around gọi tên hành động bị cấm: xoay người để nhìn về phía sau. Đừng hiểu must not là “không cần”. Tiếng Anh dùng do not have to hoặc need not để diễn tả việc không có nghĩa vụ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc đi vào căn phòng này bị nghiêm cấm?

  1. Visitors should not enter this room.
  2. Visitors must not enter this room.
  3. Visitors do not have to enter this room.
Xem đáp án

Visitors must not enter this room.

to see if Eurydice was following behind him. Ngữ pháp

2:07

để xem Eurydice có theo sau mình không.

Ngữ pháp

see if Eurydice was following behind him: if mang nghĩa “có...hay không”

Trong see if Eurydice was following behind him, see có nghĩa là kiểm tra hoặc tìm hiểu, còn if dẫn vào thông tin chưa chắc chắn: Eurydice có đang đi theo anh ấy hay không. if ở đây không đặt ra điều kiện. Nó mở đầu một câu hỏi có-không gián tiếp, vì vậy mệnh đề giữ trật tự của câu trần thuật: Eurydice was following, không phải was Eurydice following.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “kiểm tra xem có...hay không”: Let's ____ the library is still open.

Xem đáp án

see if

If he did, Ngữ pháp

2:09

Nếu chàng làm vậy,

she would return to the land of the dead forever.

2:11

nàng sẽ trở về vùng đất người chết mãi mãi.

Ngữ pháp

If he did ... she would return: dùng did thay cho hành động đã nêu

Trong If he did, did thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là turn around to see whether Eurydice was following. Tiếng Anh có thể dùng trợ động từ do để tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ, vì vậy did không diễn tả một hành động mới. Mệnh đề có if nêu điều kiện, còn she would return... nêu hệ quả. Trong lời kể ở quá khứ, did và would lần lượt trình bày hành động có thể xảy ra và kết quả sẽ theo sau.

Luyện tập

Dùng trợ động từ quá khứ thay cho cancel the trip: Lena said she might cancel the trip. If she ____, we would stay home.

Xem đáp án

did

Orpheus began to climb.

2:14

Orpheus bắt đầu leo lên.

With each step, Cụm từ

2:17

Với mỗi bước đi,

Cụm từ

With each step: liên kết các giai đoạn lặp lại với sự thay đổi dần dần

With each step có nghĩa là “mỗi khi một bước mới được thực hiện”. Ở đây, with đánh dấu một hoàn cảnh thay đổi cùng với từng giai đoạn lặp lại; nó không có nghĩa là ai đó được một “bước chân” đi cùng. Mẫu có thể áp dụng lại là With each + danh từ đếm được số ít, theo sau là một mệnh đề mô tả kết quả có liên quan. Each tập trung vào từng giai đoạn một.

Luyện tập

Dùng mẫu With each + danh từ số ít và các từ practice session: ____, her balance improved.

Xem đáp án

With each practice session

he worried more and more Cụm từ

2:18

chàng càng thêm lo lắng

about whether Eurydice was behind him. Ngữ pháp

2:20

không biết Eurydice có đang ở phía sau không.

Cụm từ

more and more: mức độ tăng dần

More and more hoạt động như một cụm thống nhất, diễn tả mức độ hoặc số lượng tiếp tục tăng. Ở đây, worried more and more có nghĩa là nỗi lo của anh ấy ngày càng lớn theo thời gian. Cụm này có thể đứng sau động từ, như trong worry more and more, hoặc đứng trước tính từ hay trạng từ, như trong more and more difficult. Không nên hiểu hai từ more một cách tách rời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lặp mang nghĩa “ngày càng”: The instructions became ____ confusing.

Xem đáp án

more and more

Ngữ pháp

about whether...: nêu điều khiến ai đó lo lắng

About liên kết worry với nội dung cụ thể của sự lo lắng. Mệnh đề whether Eurydice was behind him là một câu hỏi có-không được lồng trong câu: anh ấy không biết cô có ở đó hay không, và chính sự không chắc chắn này khiến anh ấy lo lắng. Sau giới từ about, whether là lựa chọn chuẩn để mở đầu loại câu hỏi này. Mệnh đề lồng giữ trật tự của câu trần thuật, Eurydice was, chứ không phải was Eurydice. Whether ở đây không đặt ra một điều kiện.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng worry about whether... để nêu một vấn đề chưa chắc chắn?

  1. Jordan worried whether about the door was locked.
  2. Jordan worried about whether the door was locked.
  3. Jordan worried about whether was the door locked.
Xem đáp án

Jordan worried about whether the door was locked.

He heard nothing.

2:22

Chàng không nghe thấy gì cả.

Where were her footsteps?

2:24

Tiếng bước chân của nàng đâu?

Finally,

2:25

Cuối cùng,

just before he stepped out of the underworld Ghi chú

2:27

ngay trước khi bước ra khỏi địa ngục

and into the bright light of day,

2:29

và hòa vào ánh sáng rực rỡ của ban ngày,

Ngữ pháp

just before: thời điểm ngay sát trước một sự việc

Just before có nghĩa là chỉ một khoảng thời gian rất ngắn trước một sự việc khác. Ở đây, just thu hẹp khoảng cách thời gian: anh gần như sắp bước ra ánh sáng ban ngày thì có chuyện xảy ra. Trong lời kể, cụm từ này có thể đặt một thay đổi vào thời khắc cuối cùng, tạo cảm giác hồi hộp hoặc “suýt nữa”. Trong cách dùng này, just bổ nghĩa cho before; nó không mang nghĩa “công bằng” hay “chỉ”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cửa khóa chỉ vài khoảnh khắc trước khi mọi người đến nơi?

  1. The doors locked long after we reached them.
  2. The doors locked just before we reached them.
  3. The doors had already been locked all morning.
Xem đáp án

The doors locked just before we reached them.

Cụm từ

stepped out of ... and into ...: một hành trình di chuyển hoàn chỉnh

Trong stepped out of the underworld and into the bright light of day, out of đánh dấu nơi được rời khỏi, còn into đánh dấu không gian mới được bước vào. Hai cụm từ nối với nhau tạo thành một hành trình hoàn chỉnh từ cõi âm ra ánh sáng ban ngày. Mẫu có thể tái sử dụng là động từ + out of A + and + into B. Mẫu này có thể miêu tả sự di chuyển giữa các không gian thật hoặc, khi đi với danh từ phù hợp, sự chuyển đổi từ trạng thái hay giai đoạn này sang trạng thái hay giai đoạn khác. Ở đây, the bright light of day còn gợi đến thế giới của người sống ở phía trên, chứ không chỉ là một chiếc đèn hay một vùng sáng.

Luyện tập

Hoàn thành hành trình bằng out of và into: Maya walked ____ the crowded kitchen and ____ the quiet garden.

Xem đáp án

out of · into

he gave into temptation. Cụm động từ

2:31

chàng đã khuất phục trước sự cám dỗ.

Cụm động từ

gave into temptation: dùng cấu trúc chuẩn give in to

Ở đây, gave into temptation có nghĩa là anh ấy không tiếp tục chống lại một sự thôi thúc và đã làm điều cám dỗ mình. Hãy hiểu cả cụm là khuất phục trước sự cám dỗ, chứ không dựa vào nghĩa thông thường của give là cho. Cấu trúc chuẩn là give in to + danh từ: in thuộc cụm động từ give in, còn to giới thiệu điều mà một người khuất phục trước. Dạng quá khứ là gave in to temptation. Cách viết gave into temptation trong phụ đề vẫn có thể hiểu được, nhưng dạng cần học và sử dụng là give in to.

Luyện tập

Điền cụm từ chuẩn ở quá khứ có nghĩa là ngừng chống lại sự thôi thúc: I planned to wait until payday, but I ____ and ordered the game.

Xem đáp án

gave in to temptation

Orpheus tried to return to the underworld,

2:33

Orpheus cố gắng quay lại địa ngục,

but was refused entry. Cách dùng từ

2:36

nhưng bị từ chối vào trong.

Cách dùng từ

was refused entry: cấu trúc bị động trang trọng chỉ việc bị từ chối cho vào

Was refused entry là cấu trúc bị động có nghĩa là một người không được phép vào một địa điểm. Ở đây, entry có nghĩa là quyền hoặc sự cho phép đi vào, không phải cửa ra vào, một mục trong nhật ký hay một mục từ trong từ điển. Cấu trúc chủ động là refuse someone entry: Security refused him entry. Trong câu bị động, người bị từ chối cấp phép trở thành chủ ngữ: He was refused entry.

Luyện tập

Điền cụm bị động trang trọng có nghĩa là không được phép vào: The guest ____ because his name was not on the list.

Xem đáp án

was refused entry

Separated from Eurydice, Ngữ pháp

2:38

Chia cắt khỏi Eurydice,

Ngữ pháp

Separated from Eurydice: Cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu

Separated from Eurydice là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Cụm này nêu trạng thái hoặc bối cảnh khi hành động chính diễn ra; trong câu đầy đủ, nó cũng giúp giải thích lời thề sau đó của Orpheus. Separated không phải là động từ chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau, tức Orpheus. Cấu trúc này rút gọn một mệnh đề đầy đủ hơn như Because Orpheus was separated from Eurydice.

Luyện tập

Câu nào khiến cụm phân từ mở đầu miêu tả đúng chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Separated from his family, the weather turned cold.
  2. Separated from his family, the empty room felt lonely.
  3. Separated from his family, Leo felt lonely.
Xem đáp án

Separated from his family, Leo felt lonely.

Orpheus swore never to love another woman again. Cụm từ

2:40

Orpheus thề sẽ không bao giờ yêu một người phụ nữ nào nữa.

Cụm từ

swore never to love another woman again: một quyết định trang trọng và dứt khoát

Swore never to love another woman again dùng cấu trúc swear + never + động từ nguyên mẫu có to để thuật lại một quyết định trang trọng rằng sẽ không làm điều gì vào bất kỳ lúc nào trong tương lai. Swore là dạng quá khứ của swear; ở đây, nó có nghĩa là “đã đưa ra một lời thề trang trọng”, không phải “đã nói tục”. Never vốn đã có nghĩa là “không bao giờ”. Again thêm ý lặp lại hành động, vì vậy never ... again nhấn mạnh nghĩa “không bao giờ làm lại nữa” và tạo cảm giác dứt khoát về mặt cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của swore never to ... again: After the betrayal, Maya ____ trust him ____.

Xem đáp án

swore never to · again

Instead,

2:43

Thay vào đó,

he sat in a grove of trees

2:44

chàng ngồi trong một lùm cây

and sang songs of lovers.

2:46

và hát những khúc ca về những đôi lứa yêu nhau.

There was Ganymede, Văn hóa

2:48

Có bài hát về Ganymede,

the beautiful boy

2:50

cậu bé xinh đẹp

who Zeus made drink bearer to the gods. Ngữ pháp

2:50

được Zeus biến thành người dâng rượu cho các vị thần.

Văn hóa

Ganymede, người dâng rượu cho các vị thần

Ganymede là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, không phải một chàng trai bình thường mới được giới thiệu. Trong thần thoại, Zeus đưa chàng trai xinh đẹp này đến chỗ các vị thần và giao cho chàng làm người dâng đồ uống, tức người phục vụ đồ uống cho họ. Việc nhắc đến Ganymede gợi lại một câu chuyện nổi tiếng liên quan đến khao khát của Zeus dành cho chàng. Vì vậy, câu này nằm trong chuỗi những câu chuyện tình yêu thần thoại.

Luyện tập

Câu này xác định Ganymede là người như thế nào?

  1. Một chàng trai trong thần thoại được giao nhiệm vụ phục vụ đồ uống cho các vị thần
  2. Một vị thần tạo ra đồ uống cho con người
  3. Một chàng trai bình thường bán đồ uống
Xem đáp án

Một chàng trai trong thần thoại được giao nhiệm vụ phục vụ đồ uống cho các vị thần

Ngữ pháp

who Zeus made drink bearer: tân ngữ và bổ ngữ danh từ

Đại từ quan hệ who chỉ ngược lại Ganymede. Trong mệnh đề quan hệ, who giữ vị trí tân ngữ của made: Zeus là chủ ngữ, made là động từ và who là tân ngữ. Nếu viết thành mệnh đề độc lập, trật tự sẽ là Zeus made Ganymede drink bearer to the gods. Cấu trúc ở đây là make + object + noun complement. Cụm danh từ drink bearer gọi tên vai trò được giao cho Ganymede; vì vậy, made ở đây có nghĩa là Zeus khiến hoặc bổ nhiệm chàng làm người dâng đồ uống cho các vị thần.

Luyện tập

Dùng make + Ava + president với dạng và trật tự đúng: After a unanimous vote, the club ____.

Xem đáp án

made Ava president

There was Myrrha, Văn hóa

2:53

Có bài về Myrrha,

who loved her father and was punished for it.

2:55

người đã yêu cha mình và bị trừng phạt vì điều đó.

Văn hóa

Myrrha yêu cha mình: tình yêu cấm kỵ và sự trừng phạt

Myrrha là một nhân vật trong thần thoại cổ điển. Ở đây, loved her father nói đến ham muốn tình cảm hoặc tình dục dành cho chính cha mình—một tình yêu loạn luân bị xem là cấm kỵ—chứ không phải tình cảm gia đình bình thường của con gái dành cho cha. Việc cô bị trừng phạt khiến câu chuyện này trở thành một trong những ví dụ bi kịch mà tình yêu gắn liền với đau khổ và hậu quả.

Luyện tập

Trong điển tích thần thoại này, loved her father có nghĩa là gì?

  1. Cô có tình cảm yêu đương bị cấm kỵ với chính cha mình.
  2. Cô thể hiện tình cảm gia đình bình thường với cha.
  3. Cô bị trừng phạt vì từ chối yêu bất kỳ ai.
Xem đáp án

Cô có tình cảm yêu đương bị cấm kỵ với chính cha mình.

And Pygmalion, Văn hóa

2:57

Và Pygmalion,

who sculpted his ideal woman out of ivory,

2:59

người đã tạc nên người phụ nữ lý tưởng của mình từ ngà voi,

then prayed to Venus until she came to life. Thành ngữ

3:02

rồi cầu nguyện với thần Venus cho đến khi nàng sống lại.

Văn hóa

Pygmalion: tạc người phụ nữ lý tưởng… nàng sống dậy

Pygmalion là một nhà điêu khắc trong thần thoại cổ điển. Ông tạc người phụ nữ lý tưởng của mình thành một bức tượng ngà voi và cầu nguyện Venus, nữ thần gắn với tình yêu và sắc đẹp. Venus ban sự sống cho bức tượng. Vì vậy, sculpted his ideal woman không chỉ nói về một tác phẩm nghệ thuật thông thường. Trong until she came to life, she chỉ hình tượng bằng ngà voi đã trở thành một người phụ nữ sống, chứ không chỉ Venus.

Luyện tập

Trong until she came to life, she chỉ ai hoặc vật gì?

  1. Venus, người trở thành phàm nhân.
  2. Hình tượng bằng ngà voi của người phụ nữ lý tưởng.
  3. Một phụ nữ bình thường làm mẫu cho Pygmalion.
Xem đáp án

Hình tượng bằng ngà voi của người phụ nữ lý tưởng.

Thành ngữ

came to life: sống dậy hoặc trở nên sinh động

Trong thần thoại này, she chỉ người phụ nữ mà Pygmalion đã tạc bằng ngà voi. She came to life có nghĩa là bức tượng vô tri thực sự biến thành một người phụ nữ sống; câu này không có nghĩa là nàng bước vào cuộc sống thường ngày. Trong cách dùng rộng hơn, come to life thường có nghĩa là trở nên sinh động, thú vị hoặc nhộn nhịp. Một nhân vật có thể trở nên sống động trong màn biểu diễn, và một nơi yên tĩnh có thể trở nên náo nhiệt khi mọi người đến.

Luyện tập

Câu nào dùng came to life với nghĩa trở nên náo nhiệt hoặc sôi động?

  1. The mayor came to a decision after sunset.
  2. The tour group came to the old town after sunset.
  3. The old town came to life after sunset.
Xem đáp án

The old town came to life after sunset.

And there was Venus herself, Văn hóa

3:05

Và cả chính nữ thần Venus,

whose beautiful Adonis

3:08

người có chàng Adonis tuyệt đẹp

was killed by a wild boar.

3:10

bị một con lợn rừng giết chết.

Văn hóa

Chính Venus và chàng Adonis tuấn tú của nàng

Venus là nữ thần tình yêu và sắc đẹp của La Mã. Adonis là chàng trai tuấn tú mà nàng yêu trong thần thoại cổ điển, và chàng bị một con lợn rừng giết chết. Trong câu này, beautiful Adonis chỉ nhân vật thần thoại có tên cụ thể ấy, chứ không phải một người đàn ông đẹp trai không rõ danh tính. Từ herself nhấn mạnh rằng ngay cả nữ thần tình yêu cũng phải chịu mất mát. Vì vậy, điển tích này kết nối tình yêu, cái chết dữ dội và nỗi tiếc thương, đồng thời bổ sung một ví dụ nổi tiếng khác về những người yêu nhau bị cái chết chia lìa.

Luyện tập

Việc nhắc đến Venus và Adonis bổ sung ý nghĩa gì cho câu này?

  1. Nó nói rằng Venus giết một con lợn rừng trong khi đi săn.
  2. Nó giới thiệu một lữ khách không rõ danh tính, chỉ được miêu tả là đẹp trai.
  3. Nó gợi lại thần thoại trong đó Venus mất đi chàng trai nàng yêu.
Xem đáp án

Nó gợi lại thần thoại trong đó Venus mất đi chàng trai nàng yêu.

It was as if Orpheus's own love and loss Ngữ pháp

3:12

Cứ như thể tình yêu và sự mất mát của chính Orpheus

had allowed him to see into the hearts Thành ngữ

3:15

đã cho chàng thấu hiểu tận con tim

of gods and people everywhere.

3:17

của các vị thần và con người khắp mọi nơi.

Ngữ pháp

It was as if...: mở đầu một lời giải thích giàu tưởng tượng

It was as if mở đầu một mệnh đề được trình bày như một ấn tượng hoặc lời giải thích giàu tưởng tượng. Ở đây, tình huống có vẻ như tình yêu và mất mát của Orpheus đã đem lại cho chàng khả năng thấu hiểu khác thường. Người kể không trực tiếp khẳng định rằng một sự biến đổi bí ẩn thật sự xảy ra hay Orpheus thực sự có được phép thuật. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cảm giác, bầu không khí hoặc hiệu ứng bằng phép so sánh mà không coi ý theo sau là một sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc được nhấn mạnh bằng liên từ gồm hai từ, dùng để thể hiện một ấn tượng giàu tưởng tượng chứ không phải sự thật: It was ____ the empty house were holding its breath.

Xem đáp án

as if

Thành ngữ

see into the hearts of...: thấu hiểu những cảm xúc sâu kín

see into the hearts of... là một phép ẩn dụ, có nghĩa là hiểu những cảm xúc, động cơ hoặc nỗi đau sâu kín nhất của con người. Ở đây, see into có nghĩa là nhận ra điều nằm sau những gì có thể nhìn thấy, còn hearts tượng trưng cho đời sống cảm xúc bên trong. Câu này ca ngợi sự đồng cảm và khả năng thấu hiểu nghệ thuật của Orpheus; nó không miêu tả việc nhìn vào bên trong các cơ quan của cơ thể.

Luyện tập

see into the hearts of có nghĩa gì trong câu này?: The poet could see into the hearts of strangers.

  1. Hiểu những cảm xúc sâu kín nhất của họ.
  2. Nhận ra họ từ xa.
  3. Khám trái tim thật của họ.
Xem đáp án

Hiểu những cảm xúc sâu kín nhất của họ.

For some, however, Mạch ý

3:20

Tuy nhiên, đối với một số người,

Mạch ý

For some, however, — chuyển sang quan điểm đối lập của một nhóm khác

For some giới hạn phạm vi: phát biểu tiếp theo chỉ áp dụng cho một nhóm người và trình bày tình huống từ góc nhìn của họ. Ở đây, for có nghĩa là “từ góc nhìn của”, không phải “vì lợi ích của”. However đánh dấu sự tương phản với phản ứng trước đó mang tính khái quát hơn. Cả cụm chuyển phần trình bày từ một phản ứng phổ biến sang phản ứng khác của một số người.

Luyện tập

Một bài đánh giá trước tiên nói rằng đa số khán giả yêu thích một bộ phim. “For some, however, the ending felt too sad” có chức năng gì trong đoạn văn?

  1. Câu này có nghĩa là bộ phim được làm riêng cho một số ít khán giả.
  2. Câu này cho thấy phát biểu tiếp theo là kết quả chứ không phải sự tương phản.
  3. Câu này chuyển sang một nhóm khán giả có phản ứng trái với quan điểm của đa số.
Xem đáp án

Câu này chuyển sang một nhóm khán giả có phản ứng trái với quan điểm của đa số.

poetry was not enough.

3:22

thi ca là chưa đủ.

A group of wild women

3:24

Một nhóm những người phụ nữ hoang dại

called the Maenads Văn hóa

3:25

được gọi là Maenad

Văn hóa

the Maenads — những tín đồ thần thoại gắn với trạng thái cuồng loạn xuất thần

The Maenads, hay các Maenad, là những nữ tín đồ của Dionysus trong thần thoại Hy Lạp. Họ thường được miêu tả trong trạng thái xuất thần và cuồng loạn mang tính tôn giáo; một số thần thoại còn gắn họ với sự mất kiểm soát và bạo lực. Trong câu này, the Maenads là tên của một nhóm thần thoại được nhiều người biết đến, không phải tên của một nhóm phụ nữ bình thường. Bối cảnh đó khiến wild women mang sắc thái thần thoại cụ thể về sự cuồng loạn và nguy hiểm.

Luyện tập

Trong bối cảnh thần thoại này, Maenads là những ai?

  1. Các thành viên bình thường của một câu lạc bộ xã hội hiện đại.
  2. Các quan chức chịu trách nhiệm giữ trật tự trong một thành bang Hy Lạp.
  3. Những nữ tín đồ của Dionysus gắn với trạng thái cuồng loạn xuất thần.
Xem đáp án

Những nữ tín đồ của Dionysus gắn với trạng thái cuồng loạn xuất thần.

could not bear the thought Cụm từ

3:27

không thể chịu đựng nổi suy nghĩ

that a poet who sang so beautifully of love

3:28

rằng một nhà thơ hát về tình yêu hay đến thế

would not love them.

3:31

lại không yêu họ.

Cụm từ

could not bear the thought: không thể chịu nổi một ý nghĩ

Could not bear the thought có nghĩa là ý nghĩ đó khó chấp nhận đến mức không thể chịu đựng được về mặt cảm xúc. Ở đây, bear là động từ mang nghĩa “chịu đựng”, không phải con gấu và cũng không phải nghĩa vật lý là mang một vật gì đó. Danh từ thought có thể được theo sau bởi mệnh đề that để nêu nội dung của ý nghĩ, như trong câu này. Một cấu trúc phổ biến khác là cannot bear the thought of + danh từ hoặc dạng -ing: I can't bear the thought of leaving.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “không thể chấp nhận ý nghĩ đó về mặt cảm xúc”: She ____ that her childhood home might be demolished.

Xem đáp án

could not bear the thought

Their jealousy drove them to a frenzy, Thành ngữ

3:33

Sự ghen tuông đã đẩy họ đến cơn điên cuồng,

Thành ngữ

drove them to a frenzy: khiến ai đó mất kiểm soát nghiêm trọng

Drove them to a frenzy có nghĩa là sự ghen tuông khiến họ kích động dữ dội và mất kiểm soát. Drive theo cấu trúc gây khiến drive + người + to + trạng thái kết quả; them là người chịu tác động và to a frenzy là kết quả. Ở đây, drive không có nghĩa là lái xe. A frenzy là trạng thái phấn khích, tức giận hoặc hoảng loạn mãnh liệt và hỗn loạn, không phải sự hào hứng thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ ở thì quá khứ, có nghĩa là “khiến Nina cực kỳ kích động và gần như mất kiểm soát”: The relentless buzzing ____.

Xem đáp án

drove Nina to a frenzy

and they destroyed poor Orpheus.

3:36

và họ đã xé xác Orpheus tội nghiệp.

The birds, nature's singers, Thành ngữ

3:38

Những chú chim, ca sĩ của thiên nhiên,

Thành ngữ

nature's singers như một ẩn dụ về loài chim

nature's singers là cụm đồng vị mang tính ẩn dụ dùng để gọi lại the birds bằng một tên khác. Cụm từ nhân hóa những con chim thành ca sĩ vì tiếng chim hót nghe giống âm nhạc của con người; nó không chỉ một nghề nghiệp có thật hay một nhóm phân loại khoa học. Trong câu chuyện này, hình ảnh đó liên kết tiếng chim hót với âm nhạc của Orpheus, khiến thế giới tự nhiên dường như cũng có thể cùng thương tiếc chàng.

Luyện tập

nature's singers có nghĩa gì trong câu này?

  1. Những con chim làm nghề biểu diễn chuyên nghiệp cho thiên nhiên.
  2. Những con chim thuộc một nhóm khoa học chính thức có tên như vậy.
  3. Những con chim được miêu tả một cách thơ mộng như các ca sĩ vì tiếng hót của chúng.
Xem đáp án

Những con chim được miêu tả một cách thơ mộng như các ca sĩ vì tiếng hót của chúng.

mourned Orpheus,

3:40

đã tiếc thương Orpheus,

as did the rivers, Ngữ pháp

3:42

những dòng sông cũng vậy,

Ngữ pháp

as did the rivers: đảo ngữ với as để chỉ cùng một hành động

as did the rivers có nghĩa là “những dòng sông cũng thương tiếc Orpheus”. Trợ động từ did thay cho vị ngữ ở thì quá khứ mourned Orpheus, vì vậy nó không giới thiệu một hành động mới. Sau as, trợ động từ đứng trước chủ ngữ: as + did + the rivers. Cấu trúc đảo ngữ ngắn gọn này bổ sung một chủ ngữ khác cùng thực hiện hành động đã nêu trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ với as để cho biết cha mẹ cô ấy cũng thích buổi hòa nhạc: Maya enjoyed the concert, ____ her parents.

Xem đáp án

as did

who made music as they babbled. Thành ngữ

3:43

tấu lên khúc nhạc khi chúng róc rách chảy.

Thành ngữ

made music as they babbled: nhân hóa âm thanh của dòng nước

Mệnh đề quan hệ này miêu tả các dòng sông như thể chúng có thể biểu diễn và nói chuyện. made music biến âm thanh của chúng thành âm nhạc, còn babbled dùng một động từ chỉ lời nói của con người để diễn tả âm thanh sống động, liên tục của nước chảy. Đây là phép nhân hóa, không phải lời nói theo nghĩa đen. Ở đây, as nối hai hành động xảy ra đồng thời: các dòng sông tạo nên âm nhạc trong khi róc rách chảy. Nói rộng hơn, văn miêu tả thiên nhiên thường gán hành động của con người cho sự vật tự nhiên để âm thanh và chuyển động trở nên sinh động hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng babbled để nhân hóa âm thanh của dòng nước?

  1. The stream babbled over the smooth stones.
  2. The baby babbled from her crib.
  3. The speaker babbled because he was nervous.
Xem đáp án

The stream babbled over the smooth stones.

The world had lost two great souls. Thành ngữ

3:45

Thế giới đã mất đi hai linh hồn vĩ đại.

Thành ngữ

two great souls: cách gọi giàu chất thơ dành cho những người đáng kính

Ở đây, two great souls có nghĩa là hai người đáng kính và quan trọng đã qua đời. Soul đại diện cho toàn bộ con người và nhấn mạnh phẩm chất cũng như giá trị bên trong; nó không chỉ nói đến một linh hồn tách rời, giống như bóng ma. So với two great people, cụm từ này giàu chất thơ, trang nghiêm và thể hiện sự kính trọng sâu sắc hơn. Nó đặc biệt tự nhiên trong lời tưởng niệm hoặc tôn vinh.

Luyện tập

Trong câu này, two great souls có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

  1. hai người đáng kính mà sự ra đi của họ được tiếc thương sâu sắc
  2. hai người bình thường được liệt kê trong một bảng đếm trung tính
  3. hai bóng ma được nhìn thấy đang đi lại trên thế giới
Xem đáp án

hai người đáng kính mà sự ra đi của họ được tiếc thương sâu sắc

Orpheus and Eurydice

3:48

Orpheus và Eurydice

had loved each other so deeply Ngữ pháp

3:50

đã yêu nhau quá sâu đậm

that when they were separated,

3:52

đến mức khi họ bị chia cắt,

Orpheus had understood the pain and joys Cụm từ

3:53

Orpheus đã thấu hiểu nỗi đau và niềm vui

of lovers everywhere,

3:56

của những người đang yêu ở khắp mọi nơi,

Cụm từ

the pain and joys of lovers everywhere: hai mặt của một trải nghiệm

Trong cụm danh từ này, pain và joys được nối song song để gọi tên hai mặt của trải nghiệm tình yêu: nỗi đau và những khoảnh khắc hạnh phúc. Pain được dùng theo nghĩa chung như một danh từ không đếm được, còn joys ở số nhiều chỉ nhiều loại hoặc nhiều khoảnh khắc vui sướng riêng biệt. Cách kết hợp này là có chủ ý, không phải mâu thuẫn. Cụm of lovers everywhere bổ nghĩa cho cả hai danh từ. Everywhere mở rộng lovers thành những người đang yêu trên khắp thế giới, chứ không xác định một địa điểm cụ thể. Cùng một kiểu cấu trúc có thể tóm tắt súc tích một trải nghiệm phức tạp, như trong the pressures and rewards of teaching.

Luyện tập

Câu nào dùng các danh từ trừu tượng nối song song để tóm tắt cả mặt khó khăn lẫn mặt tích cực của cùng một trải nghiệm?

  1. After years in the profession, she understood the pressures and rewards of teaching.
  2. After years in the profession, she discussed the rewards of teaching only.
  3. After years in the profession, she learned where the teachers lived.
Xem đáp án

After years in the profession, she understood the pressures and rewards of teaching.

and a new art form, Thành ngữ

3:58

và một loại hình nghệ thuật mới,

the love poem, was born.

3:59

những vần thơ tình, đã ra đời.

Ngữ pháp

had loved each other so deeply that: mức độ dẫn đến kết quả

Ở đây, so deeply that theo cấu trúc so + trạng từ + that + kết quả. Deeply bổ nghĩa cho had loved và cho biết mức độ tình yêu của họ. That mở ra hệ quả của mức độ ấy, chứ không chỉ bổ sung một mô tả khác cho deeply. Hệ quả kéo dài suốt phần còn lại của câu: khi hai người bị chia lìa, Orpheus dần thấu hiểu nỗi đau và niềm vui của những người đang yêu, rồi điều này dẫn đến sự ra đời của thơ tình. Nói chung, so + tính từ/trạng từ + that liên kết một mức độ rất cao với điều xảy ra vì mức độ đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mức độ dẫn đến kết quả: The river was ____ deep ____ we could not walk across it.

Xem đáp án

so · that

Thành ngữ

a new art form ... was born: sự ra đời của một điều trừu tượng

Trong câu này, was born được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Không có em bé nào được sinh ra; một loại hình nghệ thuật mới, thơ tình, bắt đầu xuất hiện. Hình ảnh này khiến nguồn gốc của một điều trừu tượng giống như sự khởi đầu của một sự sống. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ trừu tượng + be born. Ta có thể dùng be born với một ý tưởng, truyền thống, phong trào hoặc loại hình nghệ thuật khi nó xuất hiện lần đầu. Ở đây, the love poem cho biết cụ thể loại hình nghệ thuật mới đó là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của be born để diễn tả một khởi đầu trừu tượng: From one scientist's question, a bold new theory ____.

Xem đáp án

was born

While the world wept, Ngữ pháp

4:01

Trong khi thế giới than khóc,

Ngữ pháp

While the world wept: bối cảnh đồng thời và phép nhân hóa

While mở đầu một mệnh đề thời gian làm bối cảnh cho mệnh đề chính theo sau. Ở đây, nó có nghĩa là trong cùng một khoảng thời gian: nỗi buồn của thế giới vẫn tiếp diễn trong khi mệnh đề chính mô tả một tình huống khác. Sự tương phản đến từ việc đặt hai cảnh đồng thời cạnh nhau, chứ không phải vì while mang nghĩa although. The world wept là phép nhân hóa. Cụm này cô đọng ý rằng mọi người khắp nơi đều đang thương tiếc, hoặc nỗi buồn dường như bao trùm cả thế giới, thành hình ảnh chính thế giới đang khóc.

Luyện tập

Chức năng chính của While trong mệnh đề 'While the world wept,' là gì?

  1. Nó mở đầu một sự việc làm bối cảnh xảy ra cùng lúc với sự việc chính.
  2. Nó cho biết sự việc chính chỉ xảy ra sau khi việc khóc thương đã kết thúc.
  3. Nó nêu nguyên nhân của sự việc chính.
Xem đáp án

Nó mở đầu một sự việc làm bối cảnh xảy ra cùng lúc với sự việc chính.

Orpheus found peace and his other half Thành ngữ

4:03

Orpheus đã tìm thấy sự bình yên và một nửa của mình

in the underworld.

4:06

dưới địa ngục.

Thành ngữ

his other half: cách gọi trìu mến dành cho người bạn đời

His other half là một thành ngữ trìu mến để chỉ người yêu hoặc vợ/chồng của ai đó. Trong câu này, cụm từ chỉ Eurydice, chứ không phải một nửa cơ thể hay số lượng. Phép ẩn dụ này xem hai người gắn bó như hai phần của một thể thống nhất. Nói chung, từ sở hữu như my, your, his hoặc her đứng trước other half cho biết người được nhắc đến là bạn đời của ai.

Luyện tập

Câu nào dùng other half một cách tự nhiên với nghĩa là người yêu hoặc bạn đời?

  1. Jordan called a new coworker his other half on their first morning.
  2. Jordan brought his other half to the anniversary dinner.
  3. Jordan gave the other half of the sandwich to Mia.
Xem đáp án

Jordan brought his other half to the anniversary dinner.

There, to this day, Cụm từ

4:07

Tại đó, cho đến tận ngày nay,

Cụm từ

to this day: một tình trạng kéo dài từ quá khứ đến hiện tại

To this day có nghĩa là một điều bắt đầu hoặc đã đúng trong quá khứ và tiếp tục cho đến hiện tại. Cụm từ cho người nghe biết rằng trạng thái hoặc sự thật được mô tả vẫn đúng ở thời điểm hiện tại. Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh trong truyện kể, hồi ức, tường thuật lịch sử và những tình huống chưa được giải quyết. Ở đây, nó thể hiện rằng truyền thuyết được kể như một điều vẫn còn đúng đến hiện tại; day không chỉ một ngày cụ thể trên lịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, cho biết bí ẩn đến nay vẫn chưa được giải đáp: ____, no one knows why the lighthouse went dark.

Xem đáp án

To this day

he walks with Eurydice

4:10

chàng vẫn dạo bước cùng Eurydice

along the banks of the River Styx. Văn hóa

4:11

dọc theo bờ sông Styx.

Văn hóa

the banks of the River Styx: bờ sông trong thần thoại

Trong cụm này, banks chỉ phần đất nằm dọc hai bên mép sông, tức là bờ sông. of the River Styx xác định đó là bờ của con sông nào; cụm này không nói đến tổ chức tài chính. Sông Styx gắn liền với thế giới âm phủ trong thần thoại Hy Lạp. Việc nêu tên con sông đặt cảnh này trong không gian âm phủ của thần thoại, chứ không phải một địa điểm có thật.

Luyện tập

Trong câu nào bank có cùng nghĩa với banks trong ví dụ?

  1. We ate lunch on the bank of the river.
  2. The airplane banked to the left.
  3. She deposited the check at the bank.
Xem đáp án

We ate lunch on the bank of the river.

Sometimes, they stroll side by side. Cụm từ

4:13

Đôi khi, họ sánh bước bên nhau.

Cụm từ

side by side: cạnh nhau, sát cánh bên nhau

Trong câu này, side by side có nghĩa là hai người đi dạo cạnh nhau và cùng di chuyển theo một hướng chung. Cụm này có chức năng trạng ngữ, cho biết họ đi dạo như thế nào. Nghĩa của cụm từ cũng có thể mở rộng ra ngoài vị trí thực tế để chỉ việc cùng hành động hoặc làm việc, đôi khi gợi ý quan hệ cộng tác hoặc sự tham gia bình đẳng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học có nghĩa là cạnh nhau: The two runners crossed the finish line ____.

Xem đáp án

side by side

Sometimes, she is in front.

4:16

Đôi khi, nàng đi trước.

And sometimes, he takes the lead, Thành ngữ

4:18

Và đôi khi, chàng đi trước,

Thành ngữ

takes the lead: đi lên phía trước để dẫn đường

Trong cảnh đang đi bộ này, takes the lead có nghĩa là anh ấy bước lên phía trước và dẫn đường. Lead là danh từ trong cụm từ cố định take the lead. Trong những ngữ cảnh khác, take the lead có thể mang nghĩa đứng đầu một cuộc đua hoặc là người khởi xướng và dẫn dắt một hoạt động. Ý chung là giữ vị trí dẫn đầu.

Luyện tập

Trong cảnh đang đi bộ này, 'takes the lead' có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy nhặt một mảnh kim loại.
  2. Anh ấy ở lại phía sau và đi theo cô ấy.
  3. Anh ấy đi lên phía trước và dẫn đường.
Xem đáp án

Anh ấy đi lên phía trước và dẫn đường.

turning to look back at her

4:21

quay lại để nhìn nàng

as often as he likes. Ngữ pháp

4:22

bao nhiêu lần tùy thích.

Ngữ pháp

as often as he likes: tần suất được tự do lựa chọn

As often as he likes cho biết tần suất do chính anh ấy quyết định: anh ấy có thể ngoảnh lại nhìn cô ấy bao nhiêu lần tùy thích. Ở đây, cấu trúc as ... as dùng để đo mức độ thường xuyên, còn often là từ chỉ tần suất. Trong cách dùng này, likes có nghĩa là muốn hoặc lựa chọn, không phải thích một thứ gì đó. Hành động được lược bỏ có thể hiểu từ ngữ cảnh: as often as he likes to turn and look back at her.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as often as ... để diễn tả tần suất không bị giới hạn: You may review the notes ____.

Xem đáp án

as often as you like

TED-Ed is a non-profit.

4:24

TED-Ed là một tổ chức phi lợi nhuận.

If you value our work,

4:26

Nếu bạn trân trọng công việc của chúng tôi,

please consider supporting it on patreon.com/teded.

4:27

hãy cân nhắc ủng hộ tại patreon.com/teded.