Những căn bệnh đã thay đổi nhân loại mãi mãi - Dan Kwartler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
730 từ 134 từ/phút

Tổng quan video: Video khảo sát lịch sử về cách các mối đe dọa từ bệnh tật thay đổi qua đời sống săn bắt hái lượm, nông nghiệp, đô thị hóa, công nghiệp hóa và y học hiện đại. Nội dung liên hệ Cái Chết Đen, bệnh lao, sốt rét và tiêm chủng với điều kiện sống cùng sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận chăm sóc, rồi kết luận rằng thuốc men cứu được nhiều người hơn khi chính phủ, giới khoa học và cộng đồng hợp tác để mọi người đều có thể tiếp cận. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Since humanity's earliest days, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách Since đi với một mốc bắt đầu và thì hiện tại hoàn thành để đặt một diễn biến trong khung thời gian từ quá khứ xa xôi đến hiện tại; dùng mẫu này để mở đầu phần trình bày về xu hướng dài hạn trong lịch sử, khoa học hoặc xã hội. 2. plague's fatality rate ranged from 30 to 75%. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nắm được fatality rate là tỷ lệ tử vong trong số người đã nhiễm bệnh, đồng thời dùng ranged from ... to ... để báo cáo chính xác một khoảng thống kê thay vì khiến người nghe hiểu đó là một con số cố định. 3. When governments and scientists collaborate with local populations, When they don't, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra hai mệnh đề When song song đối lập việc hợp tác với việc không hợp tác, suy ra hành động được lược bỏ sau don't và vận dụng cấu trúc cân xứng này để nhấn mạnh kết luận nhân quả cũng như lập trường của người nói.

Nội dung bài học

Since humanity's earliest days, Ngữ pháp

0:06

Kể từ những ngày đầu tiên của nhân loại,

we've been plagued by countless disease-causing pathogens. Cụm từ

0:09

chúng ta đã bị hành hạ bởi vô số mầm bệnh gây bệnh.

Ngữ pháp

Since humanity's earliest days: một mốc bắt đầu về thời gian

Ở đây, Since có nghĩa là “từ thời điểm đó cho đến hiện tại”. Cụm danh từ humanity's earliest days chỉ một giai đoạn khởi đầu mang tính khái quát trong quá khứ xa xôi, vì vậy phần mở đầu thiết lập một khung lịch sử kéo dài; nó không nêu nguyên nhân. Cấu trúc since + một mốc bắt đầu trong quá khứ thường đi với thì hiện tại hoàn thành trong mệnh đề chính. Trong câu này, we've been plagued cho thấy tình trạng đó bắt đầu từ thời kỳ xa xưa và tiếp diễn đến hiện tại.

Luyện tập

Since humanity's earliest days có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nêu lý do nhân loại gặp các mầm bệnh.
  2. Nó đặt ra một điều kiện phải được đáp ứng.
  3. Nó nêu mốc bắt đầu của một tình trạng tiếp diễn đến hiện tại.
Xem đáp án

Nó nêu mốc bắt đầu của một tình trạng tiếp diễn đến hiện tại.

Cụm từ

we've been plagued by: liên tục chịu một vấn đề nghiêm trọng

Be plagued by có nghĩa là liên tục hoặc trong thời gian dài phải chịu đựng một vấn đề nghiêm trọng. Ở đây, plagued được dùng theo nghĩa bóng: các mầm bệnh đã liên tục gây hại cho nhân loại, và cách diễn đạt này không chỉ giới hạn ở căn bệnh cụ thể có tên là plague. We've been plagued by là cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành: we have + been + quá khứ phân từ + by. Cấu trúc này đặt nhân loại vào vị trí chịu tác động của vấn đề và cho thấy khó khăn đó kéo dài đến hiện tại. Cụm từ này mạnh và trang trọng hơn cách nói đơn giản we have had problems with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì hiện tại hoàn thành của be plagued by: The coastal town ____ severe flooding for decades.

Xem đáp án

has been plagued by

Invisible and persistent,

0:13

Vô hình và dai dẳng,

these microorganisms and the illnesses they incur

0:15

những vi sinh vật này và các căn bệnh mà chúng gây ra

have killed more humans than anything else in history. Ngữ pháp

0:19

đã cướp đi sinh mạng của nhiều người hơn bất cứ điều gì khác trong lịch sử.

Ngữ pháp

more ... than anything else để diễn đạt sự so sánh rất mạnh

Trong more humans than anything else, more ... than so sánh số người thiệt mạng. anything else có nghĩa là mọi nguyên nhân hoặc yếu tố khác ngoài các vi sinh vật và bệnh tật đã được nhắc đến. Vì vậy, câu này đưa ra một nhận định rất mạnh: không nguyên nhân nào khác đã giết nhiều người đến thế. Mẫu “dạng so sánh hơn + than anything else” đặt một đối tượng cao hơn mọi lựa chọn khác trong phạm vi đã nêu. in history xác định phạm vi của nhận định là toàn bộ lịch sử. Mẫu này tạo hiệu ứng gần giống dạng so sánh nhất, dù hình thức ngữ pháp vẫn là so sánh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng more ... than anything else để xếp một yếu tố cao hơn mọi lựa chọn khác trong một khoảng thời gian đã nêu?

  1. Regular practice improved my pronunciation as much as one other method last year.
  2. Regular practice was one of several things that improved my pronunciation last year.
  3. Regular practice improved my pronunciation more than anything else last year.
Xem đáp án

Regular practice improved my pronunciation more than anything else last year.

But which disease is deadliest Ngữ pháp

0:23

Nhưng căn bệnh nào là tử thần đáng sợ nhất

varies across time and place. Cụm từ

0:25

lại thay đổi tùy theo không gian và thời gian.

Ngữ pháp

which disease is deadliest varies: mệnh đề which làm chủ ngữ

Cụm từ which disease is deadliest tạo thành một câu hỏi lồng ghép, còn gọi là mệnh đề nghi vấn chỉ nội dung. Toàn bộ mệnh đề nêu lựa chọn chưa biết —danh tính của căn bệnh gây chết người nhiều nhất— và làm chủ ngữ của varies. Cấu trúc chính là which disease is deadliest + varies across time and place. Mặc dù bắt đầu bằng which, phần này không phải là một câu hỏi độc lập dành cho người nghe. Động từ varies theo sau cho thấy mệnh đề which là một phần của câu trần thuật lớn hơn. Vì which disease chính là chủ ngữ của is deadliest, câu hỏi trực tiếp và câu hỏi lồng ghép có thể có hình thức giống nhau. Do đó, cần nhìn vào toàn bộ câu để xác định chức năng của mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề which làm chủ ngữ của một câu trần thuật lớn hơn?

  1. Which route is fastest?
  2. Which route is fastest depends on the traffic.
  3. Drivers ask which route is fastest.
Xem đáp án

Which route is fastest depends on the traffic.

Cụm từ

across time and place: hai phương diện biến đổi

Ở đây, across time and place có nghĩa là “khi so sánh các thời kỳ và địa điểm khác nhau”. Cụm từ này chỉ ra hai phương diện có thể làm thay đổi căn bệnh nào nguy hiểm nhất: thời gian và địa điểm. Across được dùng theo nghĩa trừu tượng, không diễn tả chuyển động vật lý. Cụm từ này là cách nói ngắn gọn rằng một kết luận không cố định ở mọi nơi hay xuyên suốt lịch sử. Nó không khẳng định rằng mọi thời kỳ và địa điểm đều khác nhau, mà chỉ nói rằng thời gian và vị trí có thể ảnh hưởng đến câu trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ngắn gọn mang nghĩa “ở các thời kỳ và khu vực khác nhau”: Cultural attitudes can vary ____.

Xem đáp án

across time and place

Because while the march of progress has made us safer from some infectious threats, Ghi chú

0:27

Bởi vì trong khi những bước tiến của sự phát triển giúp chúng ta an toàn hơn trước một số mối đe dọa truyền nhiễm,

Thành ngữ

the march of progress: ẩn dụ về sự thay đổi liên tục tiến lên

Trong câu này, the march of progress trình bày sự tiến bộ như một lực lượng đều đặn tiến về phía trước. Cụm từ chỉ sự phát triển liên tục của tri thức, công nghệ hoặc xã hội loài người, chứ không phải những người đang diễu hành theo nghĩa đen. Ẩn dụ này có thể gợi ý rằng sự thay đổi vẫn tiếp tục tiến lên và khó ngăn lại. Ở đây, câu nói thừa nhận sự tiến bộ đã mang lại một số lợi ích, nhưng không khẳng định rằng mọi kết quả của nó đều tích cực.

Luyện tập

the march of progress có nghĩa gì trong câu này?

  1. Binh lính thực hiện một cuộc điều động quân sự
  2. Mọi người tham gia một cuộc diễu hành công cộng
  3. Sự phát triển của loài người đều đặn tiến về phía trước
Xem đáp án

Sự phát triển của loài người đều đặn tiến về phía trước

human innovation often exposes us to surprising new maladies. Cụm từ

0:32

sự đổi mới của con người thường đẩy chúng ta vào những căn bệnh mới đầy bất ngờ.

Mạch ý

Because while: một lý do chứa sự tương phản

Because nối câu này với nhận định trước đó và báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ giải thích vì sao căn bệnh gây chết người nhiều nhất thay đổi. Bên trong lời giải thích đó, while đưa vào ý nhượng bộ hoặc tương phản: tiến bộ bảo vệ con người khỏi một số mối đe dọa, nhưng đổi mới cũng có thể khiến họ gặp những rủi ro mới. Vì vậy, Because while không phải là một từ nối cố định duy nhất. Because tổ chức quan hệ nguyên nhân ở lớp bên ngoài, còn while tổ chức hai mặt đối lập bên trong nguyên nhân đó.

Luyện tập

Phần mở đầu Because while trong câu này báo hiệu điều gì?

  1. Nó nói rằng hai sự việc xảy ra chính xác cùng lúc và không có sự tương phản.
  2. Nó đưa ra một lý do gắn với nhận định trước đó và tạo sự tương phản bên trong lý do ấy.
  3. Nó đưa vào một kết quả hoàn toàn phủ định nhận định trước đó.
Xem đáp án

Nó đưa ra một lý do gắn với nhận định trước đó và tạo sự tương phản bên trong lý do ấy.

Cụm từ

exposes us to: cấu trúc expose someone to something

Trong exposes us to, cấu trúc là expose + người + to + sự vật. Cấu trúc này có nghĩa là khiến ai đó tiếp xúc, trải nghiệm hoặc chịu ảnh hưởng của một điều gì đó. Ở đây, us phải đối mặt với nguy cơ từ những căn bệnh mới bất ngờ, nên sự tiếp xúc mang tính có hại. Expose không phải lúc nào cũng hàm ý có hại; nội dung sau to cho biết sự tiếp xúc là nguy hiểm, trung tính hay có lợi. Cấu trúc bị động là be exposed to something.

Luyện tập

Dùng expose ở thì quá khứ và thêm tân ngữ us: The safety workshop ____ several common workplace hazards.

Xem đáp án

exposed us to

Our tour of history's deadliest diseases begins Mạch ý

0:37

Hành trình khám phá những căn bệnh chết chóc nhất trong lịch sử bắt đầu

when humans lived in small hunter-gatherer communities.

0:41

khi con người còn sống trong các cộng đồng săn bắt hái lượm nhỏ.

Mạch ý

Our tour ... begins: trình bày phần tổng quan như một hành trình

Our tour of ... begins là một khung diễn đạt dùng để tổ chức phần giải thích. Người kể trình bày phần tổng quan lịch sử sắp tới như một chuyến tham quan và báo hiệu rằng câu chuyện bắt đầu từ một thời điểm cụ thể. Trong begins when ..., when dẫn vào giai đoạn lịch sử được chọn làm điểm khởi đầu. Tour mang nghĩa ẩn dụ: người xem theo dõi một chuỗi chủ đề chứ không thực hiện một chuyến đi thật.

Luyện tập

Our tour ... begins có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này mời người xem thực sự đi đến các cộng đồng săn bắt hái lượm.
  2. Cụm này trình bày phần tổng quan như một hành trình và đánh dấu nơi câu chuyện lịch sử bắt đầu.
  3. Cụm này nói rằng du lịch gây ra những căn bệnh chết chóc nhất trong lịch sử.
Xem đáp án

Cụm này trình bày phần tổng quan như một hành trình và đánh dấu nơi câu chuyện lịch sử bắt đầu.

The illnesses these pre-agricultural nomads encountered Cách dùng từ

0:44

Những căn bệnh mà những người du mục thời tiền nông nghiệp này gặp phải

most likely came from the various animals they ate Cụm từ

0:48

rất có thể bắt nguồn từ nhiều loài động vật khác nhau mà họ ăn

and the soil and water they interacted with.

0:51

và từ đất, nước mà họ tiếp xúc.

Cách dùng từ

pre-agricultural nomads: giai đoạn lịch sử và lối sống

Tính từ pre-agricultural có nghĩa là thuộc thời kỳ trước khi nông nghiệp phát triển hoặc trở thành một hệ thống ổn định. Tiền tố pre- cung cấp mối quan hệ thời gian, còn agricultural nêu tên sự phát triển được dùng làm mốc phân chia. Trong cụm danh từ pre-agricultural nomads, tính từ ghép này bổ nghĩa cho nomads, tức những người di chuyển từ nơi này sang nơi khác thay vì sống cố định lâu dài ở một nơi. Cụm từ ngắn gọn này phân loại nhóm người theo cả giai đoạn lịch sử lẫn lối sống; nó không mô tả một vị trí nằm phía trước đất nông nghiệp.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng pre-agricultural nomads?

  1. những người du cư sống trước khi nông nghiệp trở thành một hệ thống ổn định
  2. những người sống ở vị trí thực tế phía trước một khu vực nông nghiệp
  3. những người du cư ngày nay có công việc không liên quan đến nông nghiệp
Xem đáp án

những người du cư sống trước khi nông nghiệp trở thành một hệ thống ổn định

Cụm từ

most likely came from: đánh dấu một nguồn có khả năng cao

Trong most likely came from, came from xác định nguồn gốc, còn most likely cho biết nguồn đó là lời giải thích được bằng chứng ủng hộ mạnh nhất chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Cách giới hạn này giữ cho nhận định nằm trong phạm vi bằng chứng: người nói đưa ra một kết luận có cơ sở vững chắc nhưng vẫn để ngỏ khả năng phát hiện một nguồn khác.

Luyện tập

most likely came from trong câu thể hiện thái độ nào đối với bằng chứng?

  1. Một suy luận có xác suất cao nhưng vẫn chưa chắc chắn.
  2. Một phỏng đoán hoàn toàn không có bằng chứng hỗ trợ.
  3. Một sự thật đã được chứng minh mà không còn bất kỳ nghi ngờ nào.
Xem đáp án

Một suy luận có xác suất cao nhưng vẫn chưa chắc chắn.

There are no written records to help us identify these diseases.

0:55

Không có bất kỳ ghi chép nào bằng văn bản giúp chúng ta xác định những căn bệnh này.

However, some illnesses leave distinct growths or lesions on the skeleton, Cách dùng từ

0:58

Tuy nhiên, một số căn bệnh để lại những khối u hoặc tổn thương rõ rệt trên bộ xương,

allowing bioarchaeologists to diagnose ancient remains. Ngữ pháp

1:03

cho phép các nhà khảo cổ sinh học chẩn đoán trên các hài cốt cổ đại.

Cách dùng từ

leave distinct growths or lesions on the skeleton: dấu vết vật chất của bệnh

Ở đây, leave ... on the skeleton có nghĩa là khiến một thứ còn lại và nhìn thấy được trên bộ xương, chứ không phải rời khỏi bộ xương. Distinct cho biết các dấu vết đủ rõ để nhận ra. Trong ngữ cảnh y học và khảo cổ học này, growths là những vùng mô hoặc xương mới phát triển bất thường, còn lesions là những vùng bị biến đổi hoặc tổn hại do bệnh. Hai từ này cùng gọi tên bằng chứng vật chất có thể tồn tại trên hài cốt.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với leave distinct growths or lesions on the skeleton?

  1. Nó khiến các phần phát triển bất thường hoặc vùng tổn thương có thể nhận ra còn lại trên bộ xương.
  2. Nó khiến bộ xương di chuyển ra xa căn bệnh.
  3. Nó loại bỏ mọi dấu hiệu bệnh có thể nhìn thấy khỏi bộ xương.
Xem đáp án

Nó khiến các phần phát triển bất thường hoặc vùng tổn thương có thể nhận ra còn lại trên bộ xương.

Ngữ pháp

allowing + người + to + động từ: diễn đạt kết quả

Mệnh đề -ing này diễn đạt kết quả của toàn bộ mệnh đề đứng trước: những dấu vết còn lại trên bộ xương giúp việc chẩn đoán trở nên khả thi. Cấu trúc có thể áp dụng là mệnh đề hoàn chỉnh, allowing + danh từ hoặc đại từ + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, allowing là dạng phân từ phụ thuộc vào mệnh đề chính, không phải động từ hữu hạn thứ hai được nối song song với leave.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của allow dùng để nêu kết quả: The new map showed every trail, ____ hikers to choose a safer route.

Xem đáp án

allowing

And researchers have found that bones from this era suggest the presence Cụm từ

1:08

Và các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng xương từ thời kỳ này cho thấy sự hiện diện

of tuberculosis and treponemal infections.

1:11

của bệnh lao và bệnh nhiễm trùng xoắn khuẩn.

Cụm từ

suggest the presence of: suy luận thận trọng từ bằng chứng

Trong câu này, suggest có nghĩa là “cho thấy”, không phải “đề nghị”. Những bộ xương là bằng chứng, còn suggest the presence of đưa ra suy luận rằng các căn bệnh đó có thể đã từng tồn tại. Cụm từ này thể hiện sự thận trọng: suggest trình bày một suy luận dựa trên bằng chứng, còn the presence of nêu rõ bằng chứng đang hướng đến sự tồn tại của điều gì. Nó không khẳng định rằng bằng chứng đã tạo thành một chứng minh mang tính kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thận trọng về bằng chứng trong bài học, đồng thời đổi suggest cho phù hợp với chủ ngữ số ít: The unusual mineral pattern ____ water below the surface.

Xem đáp án

suggests the presence of

While these conditions are life-threatening,

1:15

Mặc dù những tình trạng này có thể đe dọa đến tính mạng,

the deadliest diseases are invariably part of widespread epidemics, Cụm từ

1:18

nhưng những căn bệnh chết chóc nhất luôn là một phần của các đại dịch lan rộng,

Cụm từ

invariably part of widespread epidemics: một khẳng định mạnh về quan hệ bộ phận và tổng thể

Cấu trúc be part of something đặt một người, sự vật hoặc sự kiện vào trong một tổng thể lớn hơn. Ở đây, nhận định này liên hệ những căn bệnh gây chết người nhiều nhất với các dịch bệnh ảnh hưởng đến dân số trên diện rộng, thay vì coi chúng là những ca bệnh riêng lẻ. Invariably cho biết người nói trình bày mối quan hệ này như điều luôn đúng và không có ngoại lệ. Từ này mạnh hơn usually hoặc often, vì vậy câu đưa ra sự khái quát với mức độ chắc chắn rất cao.

Luyện tập

Invariably bổ sung ý nghĩa gì cho nhận định rằng những căn bệnh gây chết người nhiều nhất là một phần của các dịch bệnh lan rộng?

  1. Từ này trình bày mối liên hệ là luôn nhất quán và không có ngoại lệ.
  2. Từ này nói rằng dịch bệnh và bệnh của một cá nhân là cùng một thứ.
  3. Từ này nói rằng mối liên hệ chỉ thỉnh thoảng mới xuất hiện.
Xem đáp án

Từ này trình bày mối liên hệ là luôn nhất quán và không có ngoại lệ.

and there's no evidence of any large-scale outbreaks Cụm từ

1:22

và không có bằng chứng nào cho thấy có bất kỳ đợt bùng phát quy mô lớn nào

in this lengthy pre-agricultural period.

1:25

trong suốt thời kỳ tiền nông nghiệp kéo dài này.

Cụm từ

no evidence of any large-scale outbreaks: phân biệt bằng chứng với việc sự kiện xảy ra

No evidence of any large-scale outbreaks có nghĩa là thông tin hiện có không ủng hộ nhận định rằng những đợt bùng phát như vậy đã xảy ra. Trong cấu trúc phủ định này, any mở rộng phạm vi để bao gồm cả trường hợp chỉ có một đợt bùng phát quy mô lớn. Cụm từ này nêu ra giới hạn của bằng chứng, chứ không chứng minh tuyệt đối rằng không có đợt bùng phát nào xảy ra. Trong thảo luận khoa học hoặc lịch sử, bằng chứng có thể không đầy đủ hoặc thay đổi khi có phát hiện sau này, nên no evidence of X thường thận trọng hơn việc khẳng định X did not happen.

Luyện tập

Cách hiểu nào phản ánh đúng nhất giới hạn bằng chứng trong no evidence of any large-scale outbreaks?

  1. Các nhà nghiên cứu có bằng chứng trực tiếp rằng nhiều đợt bùng phát quy mô lớn đã xảy ra.
  2. Người ta đã chứng minh chắc chắn rằng không có bệnh ở bất kỳ quy mô nào tồn tại trong thời kỳ đó.
  3. Bằng chứng hiện tại không cho thấy có đợt bùng phát quy mô lớn, nhưng chỉ riêng điều đó không chứng minh rằng không có đợt nào từng xảy ra.
Xem đáp án

Bằng chứng hiện tại không cho thấy có đợt bùng phát quy mô lớn, nhưng chỉ riêng điều đó không chứng minh rằng không có đợt nào từng xảy ra.

However,

1:29

Tuy nhiên,

when humans started developing agriculture around 12,000 years ago,

1:29

khi con người bắt đầu phát triển nông nghiệp vào khoảng 12.000 năm trước,

it brought a whole new crop of diseases. Thành ngữ

1:34

nó đã mang theo một loạt các căn bệnh hoàn toàn mới.

Thành ngữ

a whole new crop of diseases: một nhóm theo nghĩa bóng

Ở đây, a whole new crop of diseases có nghĩa là một nhóm bệnh hoàn toàn mới đã xuất hiện hoặc được đưa đến. Theo nghĩa bóng, crop có thể chỉ một nhóm người hoặc sự vật xuất hiện vào khoảng cùng một thời điểm. Vì chủ đề là hoạt động canh tác thời kỳ đầu, crop cũng gợi lại nghĩa đen của từ này trong nông nghiệp. Cách chọn từ đó tạo ra một ẩn dụ gắn với chủ đề; nó không có nghĩa là các căn bệnh thực sự được trồng hoặc thu hoạch.

Luyện tập

a whole new crop of diseases truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là những căn bệnh mà nông dân thực sự gieo trồng và thu hoạch.
  2. Nó có nghĩa là một căn bệnh chỉ gây hại cho cây trồng.
  3. Nó có nghĩa là một nhóm bệnh hoàn toàn mới, đồng thời crop gợi lại bối cảnh nông nghiệp.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là một nhóm bệnh hoàn toàn mới, đồng thời crop gợi lại bối cảnh nông nghiệp.

Early farmers knew little about waste and water management, Cách dùng từ

1:37

Những người nông dân thời kỳ đầu hầu như không biết gì về quản lý chất thải và nước,

setting the stage for diarrheal diseases like dysentery. Ghi chú

1:41

tạo điều kiện cho các bệnh tiêu chảy như kiết lỵ.

Cách dùng từ

waste and water management: quản lý hai hệ thống

Trong waste and water management, management có nghĩa là xử lý và kiểm soát hệ thống hoặc tài nguyên một cách có tổ chức, chứ không chỉ là quản lý doanh nghiệp hay nhân viên. Cụm từ này bao gồm cách xử lý chất thải và cách cung cấp nước, giữ nước sạch hoặc bảo vệ nước khỏi ô nhiễm. Về ngữ pháp, management áp dụng cho cả waste và water. Có thể triển khai cụm từ thành waste management and water management, qua đó làm rõ vai trò của nó đối với sức khỏe cộng đồng.

Luyện tập

waste and water management có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sử dụng nước bất cẩn trong khi quản lý một trang trại
  2. Quản lý nhân viên của một công ty tên là Waste and Water
  3. Xử lý an toàn và tổ chức các hệ thống chất thải và nước
Xem đáp án

Xử lý an toàn và tổ chức các hệ thống chất thải và nước

Thành ngữ

setting the stage for: tạo điều kiện cho một kết quả về sau

Setting the stage for có nghĩa là tạo ra những điều kiện khiến một sự kiện hoặc kết quả về sau dễ xảy ra hơn. Đây là cách dùng ẩn dụ, không phải thực sự dựng một sân khấu. Trong câu này, kiến thức hạn chế về quản lý chất thải và nước khiến các bệnh tiêu chảy dễ xuất hiện và lây lan hơn. Cụm từ trình bày tình trạng trước đó như một điều kiện nền tạo thuận lợi cho kết quả, chứ không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp duy nhất.

Luyện tập

Trong ví dụ, "setting the stage for" nói gì về kiến thức hạn chế trong việc quản lý chất thải và nước?

  1. Điều đó liên quan đến việc dựng một sân khấu thật để biểu diễn.
  2. Chỉ riêng điều đó đã lập tức gây ra mọi ca bệnh.
  3. Điều đó tạo ra các điều kiện khiến bệnh dễ xảy ra hơn.
Xem đáp án

Điều đó tạo ra các điều kiện khiến bệnh dễ xảy ra hơn.

Cách dùng từ

diarrheal diseases like dysentery: nhóm bệnh và ví dụ cụ thể

Diarrheal diseases là một nhóm rộng gồm các bệnh có đặc điểm chính là tiêu chảy. Dysentery là một bệnh cụ thể trong nhóm đó, nghĩa là bệnh lỵ. Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như”, vì vậy cấu trúc là nhóm + like + ví dụ. Nó không có nghĩa là “thích”, và cụm từ cũng không nói rằng mọi bệnh tiêu chảy đều hoàn toàn giống bệnh lỵ.

Luyện tập

Cụm "diarrheal diseases like dysentery" thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Mọi bệnh tiêu chảy đều hoàn toàn giống bệnh lỵ.
  2. Các bệnh tiêu chảy là những bệnh “thích” bệnh lỵ.
  3. Bệnh lỵ là một ví dụ thuộc nhóm bệnh tiêu chảy rộng hơn.
Xem đáp án

Bệnh lỵ là một ví dụ thuộc nhóm bệnh tiêu chảy rộng hơn.

Much worse,

1:45

Tệ hơn nữa,

the proliferation of open fields and irrigation created standing pools of water, Ghi chú

1:46

sự gia tăng của các cánh đồng mở và hệ thống tưới tiêu đã tạo ra những vũng nước đọng,

Cách dùng từ

the proliferation of open fields and irrigation: sự gia tăng trên quy mô lớn

Proliferation là một danh từ trang trọng, chỉ sự gia tăng nhanh chóng hoặc trên phạm vi rộng về số lượng hay mức độ lan rộng của những thứ tương tự nhau. Ở đây, cụm từ này cho biết các cánh đồng trống cùng phương thức hoặc hệ thống tưới tiêu đã trở nên phổ biến hơn nhiều, chứ không chỉ nói rằng chúng tồn tại. Cấu trúc có thể áp dụng lại là the proliferation of + cụm danh từ. Cấu trúc này đưa chính sự gia tăng lên làm chủ ngữ, vì vậy toàn bộ quá trình phát triển đó là điều tạo ra các vũng nước.

Luyện tập

Trong câu này, proliferation nhấn mạnh điều gì?

  1. Các cánh đồng và hệ thống tưới tiêu đã trở nên phổ biến hơn nhiều.
  2. Các hệ thống tưới tiêu nằm trong những cánh đồng trống.
  3. Các cánh đồng và hệ thống tưới tiêu không còn tồn tại.
Xem đáp án

Các cánh đồng và hệ thống tưới tiêu đã trở nên phổ biến hơn nhiều.

which brought mosquitoes and in turn malaria, Mạch ý

1:52

thu hút muỗi và từ đó mang đến bệnh sốt rét,

Cụm từ

standing pools of water: nước đọng không chảy

Trong standing pools of water, standing là tính từ mang nghĩa đứng yên hoặc không chảy. Toàn bộ cụm từ chỉ những khu vực riêng biệt có nước tích tụ, chứ không phải nước đang “đứng thẳng” theo nghĩa đen. Cụm từ tự nhiên có thể áp dụng lại là standing water. Trong ngữ cảnh này, những vũng nước đọng tạo nơi sinh sản cho muỗi, qua đó giải thích mối liên hệ với bệnh sốt rét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: After the storm, empty any ____ from the buckets so mosquitoes cannot breed.

Xem đáp án

standing water

Mạch ý

in turn: mắt xích tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân và kết quả

Ở đây, in turn đánh dấu kết quả tiếp theo trong một chuỗi nguyên nhân và kết quả: một điều gì đó làm xuất hiện muỗi, rồi muỗi tiếp tục dẫn đến bệnh sốt rét. Cụm này có nghĩa là “như một kết quả tiếp theo”, chứ trong câu này không có nghĩa là người hoặc vật hành động lần lượt. Hãy dùng cụm này để cho thấy một kết quả trở thành nguyên nhân của một kết quả khác: A causes B, which in turn causes C. Nó giúp người nghe theo dõi chuỗi quan hệ từ bước này sang bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng in turn để đánh dấu mắt xích tiếp theo trong một chuỗi nguyên nhân và kết quả?

  1. Heavy rain caused road closures, which in turn delayed food deliveries.
  2. The two nurses took turns checking the patient.
  3. During the drill, the teams entered the room in turn.
Xem đáp án

Heavy rain caused road closures, which in turn delayed food deliveries.

one of history's oldest and deadliest diseases.

1:55

một trong những căn bệnh lâu đời và chết chóc nhất trong lịch sử.

We don't know exactly how many early farmers malaria killed Ngữ pháp

1:58

Chúng ta không biết chính xác sốt rét đã giết chết bao nhiêu nông dân thời kỳ đầu

or how many it left vulnerable to other lethal infections, Cụm từ

2:03

hay làm cho bao nhiêu người trở nên dễ mắc các bệnh nhiễm trùng gây tử vong khác,

Ngữ pháp

We don't know exactly how many ... or how many ...: hai câu hỏi gián tiếp song song

Khung We don't know exactly how many ... or how many ... nối hai câu hỏi gián tiếp với nhau. Nó cho biết có hai số lượng chưa xác định: số nông dân thời kỳ đầu bị bệnh sốt rét giết chết và số người bị căn bệnh này khiến trở nên dễ mắc các bệnh nhiễm trùng khác. Sau We don't know, mỗi mệnh đề how many dùng trật tự của câu trần thuật, không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp: dùng how many early farmers malaria killed, không dùng how many early farmers did malaria kill. Trong mệnh đề thứ hai, cụm early farmers sau how many được hiểu từ ngữ cảnh nên không cần lặp lại.

Luyện tập

Câu nào nối đúng hai câu hỏi gián tiếp với how many sau We don't know?

  1. We don't know how many people did the storm displace or how many did it leave without power.
  2. We don't know how many people the storm displaced or how many it left without power.
  3. We don't know did the storm displace how many people or did it leave how many without power.
Xem đáp án

We don't know how many people the storm displaced or how many it left without power.

Cụm từ

leave someone vulnerable to something: khiến ai đó dễ bị tổn thương trước điều gì

Trong leave someone vulnerable to something, leave có nghĩa là “khiến ai đó hoặc điều gì đó duy trì ở một trạng thái nhất định”, chứ không phải “rời đi”. Vulnerable là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái kết quả; to giới thiệu nguồn nguy hiểm. Trong câu này, it chỉ malaria, tức bệnh sốt rét: bệnh sốt rét khiến một số người dễ chịu ảnh hưởng của các bệnh nhiễm trùng gây chết người khác hơn hoặc khó chống lại chúng hơn. Cấu trúc này dùng để cho thấy một tình trạng tạo ra nguy cơ kéo dài trước một mối đe dọa khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc leave ... vulnerable to ở thì quá khứ: The missing security patch ____ users ____ cyberattacks.

Xem đáp án

left · vulnerable to

but we do know this mosquito-borne illness continued

2:06

nhưng chúng ta biết rõ rằng căn bệnh do muỗi truyền này tiếp tục

to spread through humanity's next major development, urbanization.

2:10

lây lan qua bước phát triển lớn tiếp theo của nhân loại: quá trình đô thị hóa.

In small communities,

2:15

Trong các cộng đồng nhỏ,

infectious diseases like measles and smallpox

2:16

những căn bệnh truyền nhiễm như sởi và đậu mùa

can only circulate so long before running out of hosts. Ghi chú

2:19

chỉ có thể lây lan trong một thời gian cho đến khi không còn vật chủ.

Ngữ pháp

can only ... so long before ...: chỉ kéo dài trong thời gian có hạn

Cấu trúc can only + động từ + so long before + kết quả cho biết một hành động hoặc trạng thái chỉ kéo dài trong thời gian có hạn; sau đó, kết quả được nêu sẽ xảy ra. Ở đây, circulate chỉ có thể tiếp tục cho đến khi các bệnh đó không còn vật chủ. Trong cấu trúc này, so long có nghĩa là “trong một khoảng thời gian giới hạn”. Đừng hiểu so long before giống long before, vốn có nghĩa là “từ rất lâu trước đó” hoặc “rất lâu trước khi”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc can only ... so long before ...: A temporary repair can only hold ____ it fails again.

Xem đáp án

so long before

Cụm động từ

running out of hosts: hết vật chủ để lây nhiễm

Run out of something có nghĩa là không còn thứ đó để sử dụng, thường vì nguồn dự trữ đã cạn. Ở đây, running out of hosts có nghĩa là bệnh cuối cùng còn quá ít người hoặc sinh vật mới để lây nhiễm, vì vậy nó không thể tiếp tục lưu hành theo cách cũ. Trong ngữ cảnh bệnh tật, host là sinh vật mà mầm bệnh có thể lây nhiễm và sống hoặc sinh sản bên trong. Ở đây, từ này không có nghĩa là người chủ trì sự kiện, người dẫn chương trình hay người tiếp khách.

Luyện tập

Dùng run out of để hoàn thành câu: During the storm, the shelter began to ____ bottled water.

Xem đáp án

run out of

But in densely populated regions with high birth rates,

2:23

Nhưng ở những khu vực đông dân cư với tỷ lệ sinh cao,

fast-evolving viruses like the flu can continually infect new individuals

2:26

các loại vi-rút tiến hóa nhanh như cúm có thể liên tục lây nhiễm cho những cá thể mới

and morph into various strains. Cụm động từ

2:32

và biến đổi thành nhiều chủng khác nhau.

Cụm động từ

morph into various strains: biến đổi thành nhiều chủng khác nhau

Morph into có nghĩa là biến thành một hình dạng, loại hoặc tính chất khác biệt rõ rệt. Trong ngữ cảnh tiến hóa này, cụm từ mô tả các quần thể vi-rút thay đổi theo thời gian và tạo ra những chủng khác nhau. Morph khiến sự biến đổi nghe sinh động hơn động từ trung tính become. Ở đây, strain là một biến thể hoặc phân nhóm vi-rút khác biệt về mặt di truyền và có những đặc điểm riêng. Từ này không có nghĩa là áp lực tinh thần hay chấn thương căng cơ.

Luyện tập

Trong câu "The virus morphed into several new strains," morphed into ... strains có nghĩa là gì?

  1. Vi-rút chịu áp lực tinh thần từ nhiều nguồn.
  2. Vi-rút thay đổi theo thời gian và phát triển thành một số biến thể riêng biệt.
  3. Vi-rút khiến một số người bị chấn thương căng cơ.
Xem đáp án

Vi-rút thay đổi theo thời gian và phát triển thành một số biến thể riêng biệt.

When large settlements became common,

2:34

Khi các khu định cư lớn trở nên phổ biến,

medical science hadn't advanced enough to effectively treat or even distinguish these variants, Ngữ pháp

2:36

y học vẫn chưa đủ tiến bộ để điều trị hiệu quả hoặc thậm chí là phân biệt các biến chủng này,

Ngữ pháp

hadn't advanced enough to effectively treat: giới hạn phát triển trong quá khứ

Cụm hadn't advanced enough to effectively treat cho biết y học khi đó vẫn chưa đạt đến trình độ cần thiết để điều trị có hiệu quả. Enough to + động từ nguyên mẫu nối mức độ phát triển với điều mà mức độ đó cho phép thực hiện, còn effectively mô tả mức độ hiệu quả của việc điều trị. Hadn't advanced ở thì past perfect. Cấu trúc này nhìn ngược lại từ một sự kiện khác trong quá khứ, thời điểm các khu định cư lớn trở nên phổ biến, và cho thấy đến lúc đó tiến bộ cần thiết vẫn chưa hoàn tất. Cách diễn đạt này hữu ích khi giải thích vì sao một việc vẫn chưa thể thực hiện ở một giai đoạn lịch sử nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng past perfect của advance và cấu trúc enough to: By 1950, the technology ____ detect such a weak signal.

Xem đáp án

hadn't advanced enough to

nor was it prepared to deal with one of the deadliest pandemics of all time, Ngữ pháp

2:42

cũng như chưa chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với một trong những đại dịch chết chóc nhất mọi thời đại,

the Black Death. Văn hóa

2:47

Cái chết Đen.

Ngữ pháp

nor was it prepared to deal with: bổ sung ý phủ định thứ hai

Nor was it prepared to deal with tiếp nối ý phủ định trước đó và bổ sung một sự thật phủ định thứ hai: y học cũng chưa sẵn sàng hoặc chưa đủ khả năng đối phó với đại dịch. It chỉ medical science, còn prepared to deal with nghĩa là sẵn sàng ứng phó hoặc xử lý một việc khó khăn. Khi nor đứng đầu mệnh đề thứ hai này, tiếng Anh dùng đảo ngữ: nor + động từ be hoặc trợ động từ + chủ ngữ. Vì vậy, thứ tự đúng là nor was it prepared, không phải nor it was prepared.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng nor và trật tự đảo ngữ đúng: The hospital was not well funded; ____ prepared to handle the sudden outbreak.

Xem đáp án

nor was it

Văn hóa

the Black Death: một đại dịch lịch sử cụ thể

The Black Death là tên gọi lịch sử đã được xác lập cho đại dịch dịch hạch thảm khốc lan rộng khắp phần lớn châu Âu, châu Á và Bắc Phi vào thế kỷ 14. Trong câu này, tên gọi ấy chỉ một sự kiện lịch sử cụ thể, chứ không phải một kiểu chết nói chung. Nhận ra tên gọi này giúp bạn hiểu vì sao người nói xem đó là một trong những đại dịch chết chóc nhất lịch sử.

Luyện tập

Trong một bài viết lịch sử, the Black Death chỉ điều gì?

  1. Bất kỳ cái chết nào liên quan đến màu đen
  2. Một đại dịch dịch hạch cụ thể vào thế kỷ 14
  3. Một chủng cúm mùa hiện đại
Xem đáp án

Một đại dịch dịch hạch cụ thể vào thế kỷ 14

From the 1330s to the 1350s,

2:49

Từ những năm 1330 đến 1350,

the bubonic plague swept Asia, Africa, and Europe, Thành ngữ

2:51

bệnh dịch hạch đã càn quét châu Á, châu Phi và châu Âu,

reducing the global population from 475 million to roughly 350 million. Ngữ pháp

2:55

làm giảm dân số toàn cầu từ 475 triệu người xuống còn khoảng 350 triệu người.

Thành ngữ

swept Asia, Africa, and Europe: lan nhanh qua nhiều khu vực

Ở đây, swept có nghĩa là “lan nhanh qua nhiều nơi và gây ảnh hưởng”. Bệnh dịch được hình dung như một sức mạnh lớn di chuyển qua khu vực rộng lớn, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh tốc độ, phạm vi và tác động; nó không có nghĩa là thật sự quét dọn thứ gì đó. Sweep có thể nhận địa điểm trực tiếp, như trong sweep Europe, hoặc xuất hiện trong cấu trúc sweep through/across + địa điểm. Trong cách dùng ẩn dụ này, chủ ngữ thường là bệnh dịch, hỏa hoạn, bão, phong trào hoặc xu hướng.

Luyện tập

Câu nào dùng swept với nghĩa “lan nhanh trên một khu vực rộng lớn”?

  1. The caretaker swept the hallway after lunch.
  2. The wildfire swept through several mountain communities overnight.
  3. The committee carefully reviewed one local report.
Xem đáp án

The wildfire swept through several mountain communities overnight.

Ngữ pháp

reducing ... from ... to ...: diễn tả kết quả và mức giảm bằng số

Ở đây, reducing ... là mệnh đề phân từ dạng -ing nêu kết quả của việc dịch hạch lan qua ba khu vực. Mệnh đề này phụ thuộc vào mệnh đề chính chứ không tạo thành một câu độc lập. Cấu trúc reduce something from A to B nêu lượng trước và sau khi giảm: from 475 million là con số ban đầu, còn to roughly 350 million là con số cuối gần đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của reduce và cấu trúc from ... to: The upgrade cut energy use, ____ it ____ 800 units ____ 500 units a month.

Xem đáp án

reducing · from · to

Like most Afro-Eurasian diseases, Văn hóa

3:02

Giống như hầu hết các căn bệnh ở khu vực Phi-Á-Âu,

the plague didn't cross the Atlantic until Europeans did in the late 1400s. Ngữ pháp

3:05

bệnh dịch hạch đã không vượt qua Đại Tây Dương cho đến khi người châu Âu thực hiện điều này vào cuối những năm 1400.

Văn hóa

Afro-Eurasian diseases: khu vực Phi-Âu-Á liên kết với nhau

Afro-Eurasian kết hợp Afro- với Eurasian. Trong bối cảnh lịch sử này, từ đó mô tả những căn bệnh gắn với các khu vực kết nối với nhau ở châu Phi, châu Âu và châu Á; nó không phải tên của một quốc gia hiện đại, một nhóm sắc tộc hay một dân tộc. Cụm từ này tạo ra sự đối lập về địa lý với châu Mỹ. Đại Tây Dương đã hạn chế sự tiếp xúc giữa vùng lưu hành bệnh này với châu Mỹ trong thời gian dài, và câu văn xem những chuyến vượt đại dương của người châu Âu vào cuối thế kỷ 15 là bước ngoặt.

Luyện tập

Trong câu này, Afro-Eurasian diseases chỉ phạm vi nào?

  1. các bệnh chỉ xuất hiện dọc bờ Đại Tây Dương
  2. các bệnh gắn với những khu vực kết nối với nhau ở châu Phi, châu Âu và châu Á
  3. các bệnh đến từ một quốc gia hiện đại tên là Afro-Eurasia
Xem đáp án

các bệnh gắn với những khu vực kết nối với nhau ở châu Phi, châu Âu và châu Á

Ngữ pháp

didn't ... until Europeans did: until trong cấu trúc phủ định và did thay thế

Mẫu didn't ... until ... cho biết một sự việc không xảy ra trước thời điểm hoặc sự việc được nêu sau until. Ở đây, dịch hạch chưa vượt Đại Tây Dương trước khi người châu Âu vượt qua đại dương này vào cuối thế kỷ 15. Trong Europeans did, did thay cho cụm động từ crossed the Atlantic đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại. Nó không mang nghĩa mơ hồ là đã làm điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phủ định ở thì quá khứ đơn với until và dùng did làm động từ thay thế: The backup server ____ start until the main server ____.

Xem đáp án

didn't · did

But at the height of the plague in Europe, Asia, and North Africa, Cụm từ

3:10

Nhưng ở thời kỳ đỉnh điểm của bệnh dịch hạch ở châu Âu, châu Á và Bắc Phi,

infection was almost guaranteed,

3:14

việc bị nhiễm bệnh gần như là điều chắc chắn,

Cụm từ

at the height of the plague: giai đoạn đỉnh điểm của dịch hạch

At the height of the plague có nghĩa là trong giai đoạn đợt dịch nghiêm trọng và lan rộng nhất. Trong câu này, cụm từ đặt ra khung thời gian cho nhận định rằng việc nhiễm bệnh gần như chắc chắn xảy ra ở châu Âu, châu Á và Bắc Phi. Ở đây, height mang nghĩa ẩn dụ: nó chỉ giai đoạn đỉnh điểm của một sự kiện hoặc tình trạng, không phải khoảng cách vật lý tính từ mặt đất. Cấu trúc at the height of + danh từ có thể miêu tả giai đoạn căng thẳng, sôi động hoặc có ảnh hưởng nhất của một cuộc khủng hoảng, chiến tranh, xu hướng hoặc sự nghiệp.

Luyện tập

Hoàn thành câu với at the height of: ____ the storm, emergency lines were overwhelmed.

Xem đáp án

At the height of

and the plague's fatality rate ranged from 30 to 75%. Cách dùng từ

3:16

và tỷ lệ tử vong do bệnh dịch hạch dao động từ 30 đến 75%.

Cách dùng từ

fatality rate ranged from 30 to 75%: tỷ lệ tử vong dao động từ 30% đến 75%

Trong ngữ cảnh bệnh tật này, fatality rate là tỷ lệ những người mắc bệnh, hoặc các ca bệnh liên quan, tử vong vì căn bệnh đó. Đây là một tỷ lệ phần trăm, không phải tổng số người tử vong. Ranged from 30 to 75% đưa ra giới hạn dưới và giới hạn trên thay vì một con số chính xác duy nhất. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là a rate ranges from A to B; ranged ở thì quá khứ vì câu này mô tả một tình huống trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn để diễn đạt một khoảng: The estimated cost ranges ____ 2 million dollars ____ 5 million dollars.

Xem đáp án

from · to

However,

3:21

Tuy nhiên,

the illness wasn't equally distributed among the population.

3:22

căn bệnh này không phân bổ đồng đều trong quần thể.

Many wealthy lords and landowners were able to stay safe by hiding away in their spacious homes.

3:25

Nhiều lãnh chúa và địa chủ giàu có đã có thể giữ an toàn bằng cách trốn trong những ngôi nhà rộng rãi của mình.

As medical knowledge became more robust,

3:32

Khi kiến thức y học trở nên vững vàng hơn,

this kind of class disparity began reflecting who had access to medical care, Ghi chú

3:34

sự chênh lệch giai cấp này bắt đầu phản ánh việc ai có quyền tiếp cận với dịch vụ chăm sóc y tế,

Cách dùng từ

class disparity: sự bất bình đẳng giữa các tầng lớp xã hội

Class disparity nghĩa là khoảng cách bất bình đẳng giữa các nhóm xã hội hoặc kinh tế xã hội. Ở đây, class chỉ địa vị xã hội chứ không phải lớp học, còn disparity nhấn mạnh một sự bất bình đẳng đáng kể chứ không phải bất kỳ khác biệt nhỏ nào. Mệnh đề tiếp theo, who had access to medical care, xác định lĩnh vực mà sự bất bình đẳng đó xuất hiện. Cụm từ này có thể được dùng khi nói về sự bất bình đẳng giữa các tầng lớp xã hội trong khả năng tiếp cận, nguồn lực, cơ hội hoặc kết quả.

Luyện tập

Class disparity có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. class disparity — khác biệt nhỏ giữa hai thời khóa biểu ở trường
  2. class disparity — sự bất đồng giữa hai nhóm học sinh
  3. class disparity — khoảng cách bất bình đẳng giữa các nhóm xã hội hoặc kinh tế xã hội
Xem đáp án

class disparity — khoảng cách bất bình đẳng giữa các nhóm xã hội hoặc kinh tế xã hội

Cụm từ

access to medical care: khả năng tiếp cận chăm sóc y tế

Trong câu này, access to medical care có nghĩa là có cơ hội và khả năng thực tế để được điều trị hoặc sử dụng dịch vụ y tế. Điều đó có thể phụ thuộc vào chi phí, khoảng cách, mức độ sẵn có và điều kiện được sử dụng dịch vụ, chứ không chỉ phụ thuộc vào việc có bệnh viện hay không. Cấu trúc là have access to + danh từ: who had access to medical care có nghĩa là “ai thực sự có thể nhận được sự chăm sóc”. Trong cụm danh từ này, to là giới từ nên phía sau cũng có thể là dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “có thể nhận dịch vụ y tế”: People in remote areas may not ____.

Xem đáp án

have access to medical care

and that divide became particularly apparent during the reign of our next deadly disease. Thành ngữ

3:40

và sự phân hóa đó trở nên đặc biệt rõ ràng trong thời kỳ thống trị của căn bệnh chết chóc tiếp theo.

Thành ngữ

during the reign of our next deadly disease: nhân hóa căn bệnh thành kẻ thống trị

Cụm during the reign of our next deadly disease nhân hóa một căn bệnh thành người cai trị. Theo nghĩa đen, reign chỉ thời kỳ một vị quân vương trị vì; ở đây, từ này nói đến giai đoạn căn bệnh lan rộng và tác động mạnh đến xã hội. Ở đây, our next chỉ căn bệnh tiếp theo trong trình tự của người kể, tức bệnh lao. Phép ẩn dụ giàu kịch tính này nhấn mạnh sự thống trị của căn bệnh và chuyển lời kể sang chủ đề tiếp theo. Nó không khẳng định rằng căn bệnh thực sự nắm quyền lực chính trị.

Luyện tập

during the reign of our next deadly disease tạo ra hiệu quả gì trong câu này?

  1. Cụm từ nhân hóa căn bệnh thành một người cai trị thống trị cả một giai đoạn.
  2. Cụm từ khẳng định căn bệnh đã trở thành quân vương theo pháp luật.
  3. Cụm từ chỉ nêu tên y khoa chính thức của căn bệnh một cách trung tính.
Xem đáp án

Cụm từ nhân hóa căn bệnh thành một người cai trị thống trị cả một giai đoạn.

By the beginning of the 19th century,

3:46

Vào đầu thế kỷ 19,

tuberculosis was already one of the most common causes of death in Europe and the Americas.

3:48

bệnh lao đã là một trong những nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất ở châu Âu và châu Mỹ.

But the Industrial Revolution led to working and living conditions that were overcrowded and poorly ventilated, Ghi chú

3:54

Nhưng Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã dẫn đến điều kiện làm việc và sinh hoạt chật chội, thông gió kém,

Văn hóa

Industrial Revolution: bối cảnh lịch sử của điều kiện sống

The Industrial Revolution chỉ thời kỳ sản xuất bằng máy móc và lao động nhà máy phát triển nhanh chóng từ cuối thế kỷ 18, làm thay đổi các thành phố và đời sống hằng ngày. Trong câu này, cụm từ đó nêu nguyên nhân lịch sử của những điều kiện được mô tả sau đó: sự phát triển của nhà máy và đô thị khiến nhiều công nhân tập trung trong các nơi làm việc và nhà ở đông đúc, thông gió kém. Revolution là một phần của tên riêng lịch sử, không chỉ chung một cuộc nổi dậy bất kỳ.

Luyện tập

the Industrial Revolution có vai trò gì trong câu này?

  1. Nó mô tả một công nghệ được phát minh để cải thiện khả năng thông gió.
  2. Nó là tên của một cuộc nổi dậy chính trị do công nhân nhà máy tiến hành.
  3. Nó xác định nguyên nhân lịch sử của tình trạng đông đúc và thông gió kém.
Xem đáp án

Nó xác định nguyên nhân lịch sử của tình trạng đông đúc và thông gió kém.

Cụm từ

led to working and living conditions: cấu trúc nguyên nhân và kết quả

Led to là dạng quá khứ của lead to, có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”. Cụm này nối the Industrial Revolution, tức nguyên nhân, với working and living conditions, tức kết quả. Sau đó, mệnh đề có that mô tả các điều kiện ấy là đông đúc và thông gió kém. Trong cấu trúc này, to là giới từ. Toàn bộ phần sau to cho đến trước mệnh đề có that là cụm danh từ working and living conditions; working và living đều bổ nghĩa cho conditions. Không nên hiểu working là một động từ được dẫn vào bởi động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của lead to để hoàn thành câu: A wiring fault ____ a power outage.

Xem đáp án

led to

Cách dùng từ

overcrowded and poorly ventilated: quá đông đúc và thông gió kém

Overcrowded nghĩa là một nơi có nhiều người hơn mức có thể chứa một cách thoải mái hoặc an toàn. Poorly ventilated nghĩa là không có đủ không khí trong lành đi vào và lưu thông trong không gian đó. Hai tính từ được nối song song này mô tả hai nguy cơ sức khỏe riêng biệt của điều kiện làm việc và sinh sống: mật độ người quá cao và luồng không khí yếu. Ở đây, poorly bổ nghĩa cho ventilated; nó không chỉ nói chung rằng các điều kiện đó “tồi tệ”.

Luyện tập

Nơi nào được mô tả chính xác nhất bằng overcrowded and poorly ventilated?

  1. Một căn phòng nhỏ chật kín người và có rất ít không khí trong lành.
  2. Một căn phòng rộng rãi với vài người và các cửa sổ đang mở.
  3. Một quảng trường ngoài trời đông vui với làn gió thổi đều.
Xem đáp án

Một căn phòng nhỏ chật kín người và có rất ít không khí trong lành.

turning TB into an epidemic that killed a quarter of Europe's adult population. Ngữ pháp

4:01

biến bệnh lao thành một dịch bệnh đã giết chết một phần tư dân số trưởng thành ở châu Âu.

Ngữ pháp

turning TB into an epidemic: cấu trúc gây khiến turn A into B

Turn A into B có nghĩa là “làm cho A trở thành B”. Trong câu này, điều kiện làm việc và sinh sống được nhắc đến trước đó đã khiến TB—tuberculosis, tức bệnh lao—phát triển thành một dịch bệnh lan rộng; turning không diễn tả hành động xoay theo nghĩa vật lý. Mệnh đề -ing turning TB into an epidemic trình bày kết quả của tình huống trước đó. Có thể hiểu nó là “qua đó khiến TB trở thành một dịch bệnh”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn A into B: The renovation ____ the old station ____ a public library.

Xem đáp án

turned · into

Ngữ pháp

a quarter of Europe's adult population: một phần tư của tổng thể

A quarter có nghĩa là một trong bốn phần bằng nhau, tức 25%. Cấu trúc a quarter of + cụm danh từ xác định tổng thể dùng làm cơ sở để tính 25% đó. Trong câu này, tổng thể là Europe's adult population. Dịch bệnh đã khiến 25% nhóm này tử vong; vì vậy, quarter diễn tả tỷ lệ chứ không chỉ thời gian hay một đồng xu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách thêm sau a quarter từ dùng để giới thiệu tổng thể: Exactly ____ the 200 seats were occupied.

Xem đáp án

a quarter of

The unhealthiest environments were largely populated by impoverished individuals who often went untreated Ghi chú

4:07

Những môi trường thiếu trong lành nhất phần lớn là nơi sinh sống của những người nghèo khổ, những người thường không được điều trị,

Cách dùng từ

impoverished individuals: cách gọi trang trọng dành cho người sống trong nghèo khó

Impoverished individuals chỉ những người không có đủ tiền và nguồn lực vật chất. Impoverished thường gợi ý tình trạng nghèo đói nghiêm trọng hoặc kéo dài, chứ không chỉ là tạm thời thiếu tiền mặt. Ở đây, individuals là cách gọi người mang tính trang trọng. Toàn bộ cụm từ tạo cho câu giọng điệu khách quan, mang tính tổ chức, đồng thời xác định những người chịu ảnh hưởng của điều kiện thiếu lành mạnh và việc không được điều trị.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với impoverished individuals trong một báo cáo y tế công cộng trang trọng?

  1. Những người chọn không mua một món đồ đắt tiền
  2. Những người thiếu nguồn lực tài chính một cách nghiêm trọng hoặc kéo dài
  3. Những người hôm nay quên mang theo tiền mặt
Xem đáp án

Những người thiếu nguồn lực tài chính một cách nghiêm trọng hoặc kéo dài

Cụm từ

often went untreated: go + quá khứ phân từ

Ở đây, often went untreated có nghĩa là những người này thường không được điều trị y tế. Went không diễn tả sự di chuyển; go + quá khứ phân từ có thể cho biết một người hoặc một vật vẫn ở trong một trạng thái nhất định hay cuối cùng rơi vào trạng thái đó. Cấu trúc này thường trình bày một vấn đề như điều bị bỏ mặc mà chưa được giải quyết: một triệu chứng có thể go unnoticed, còn một câu hỏi có thể go unanswered. Ở thì quá khứ, went untreated diễn tả tình trạng đã nhiều lần xảy ra với những người này.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của go + một quá khứ phân từ để hoàn thành câu với nghĩa “không được điều trị”: Because the clinic was closed, her wound ____ for days.

Xem đáp án

went untreated

while doctors provided wealthier victims with the era's most cutting-edge care. Cách dùng từ

4:13

trong khi các bác sĩ cung cấp cho những nạn nhân giàu có hơn dịch vụ chăm sóc tiên tiến nhất thời bấy giờ.

Cách dùng từ

the era's most cutting-edge care: dịch vụ chăm sóc tiên tiến nhất vào thời đó

Trong the era's most cutting-edge care, era's đặt ra mốc thời gian để so sánh: phương pháp chăm sóc này thuộc nhóm tiên tiến nhất có trong giai đoạn lịch sử đó, nhưng không nhất thiết tiên tiến theo tiêu chuẩn ngày nay. Cutting-edge là một tính từ ghép mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc ở giai đoạn mới nhất hoặc tiên tiến nhất của quá trình phát triển. Ở đây, nó bổ nghĩa cho care, vì vậy cụm từ diễn tả sự chăm sóc y tế sử dụng kiến thức, phương pháp hoặc công nghệ hàng đầu của thời đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối trong bài, mang nghĩa “đi đầu trong quá trình phát triển”: The lab uses ____ imaging technology.

Xem đáp án

cutting-edge

Throughout the 20th century,

4:18

Xuyên suốt thế kỷ 20,

vaccines became common in many countries,

4:20

vắc-xin đã trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia,

even eradicating the centuries-old viral threat of smallpox.

4:23

thậm chí xóa sổ cả mối đe dọa vi-rút kéo dài hàng thế kỷ là bệnh đậu mùa.

The advent of vaccination alongside improvements in nutrition and hygiene Cách dùng từ

4:27

Sự ra đời của việc tiêm chủng cùng với những cải thiện về dinh dưỡng và vệ sinh

Cách dùng từ

The advent of vaccination: cách trang trọng để nói về một sự ra đời quan trọng

Trong cụm the advent of vaccination, advent có nghĩa là sự xuất hiện hoặc ra đời của hoạt động tiêm chủng như một bước tiến quan trọng về y tế công cộng. Cách diễn đạt này trình bày việc tiêm chủng như một điều mới bắt đầu tác động đến xã hội. Mẫu the advent of + danh từ có thể dùng khi một công nghệ, hệ thống hoặc thời đại xuất hiện và tạo ra thay đổi lớn. Nó không chỉ xác định thời điểm bắt đầu mà còn thường nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử trang trọng bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “sự ra đời của”: ____ commercial aviation transformed long-distance travel.

Xem đáp án

The advent of

have helped people live longer lives on average.

4:32

đã giúp con người sống thọ hơn tính theo mức trung bình.

And today,

4:35

Và ngày nay,

medical advances in rapid testing and mRNA vaccines Cách dùng từ

4:36

những tiến bộ y học trong xét nghiệm nhanh và vắc-xin mRNA

can help us tackle new outbreaks in record time. Cụm từ

4:40

có thể giúp chúng ta đối phó với các đợt bùng phát mới trong thời gian kỷ lục.

Cách dùng từ

rapid testing and mRNA vaccines: hai công nghệ y tế công cộng

rapid testing chỉ các xét nghiệm hoặc hệ thống xét nghiệm có thể cho kết quả nhanh chóng. Rapid mô tả tốc độ thu được kết quả, không có nghĩa là xét nghiệm cẩu thả hoặc thiếu tính khoa học. mRNA vaccines là các loại vắc-xin sử dụng RNA thông tin để đưa chỉ dẫn cho tế bào tạo ra một kháng nguyên protein, qua đó giúp kích hoạt phản ứng miễn dịch. Trong câu này, rapid testing và mRNA vaccines là hai cụm danh từ được nối bằng and, cùng nêu các lĩnh vực có tiến bộ y khoa.

Luyện tập

rapid testing and mRNA vaccines trong câu này chỉ điều gì?

  1. Các xét nghiệm chỉ dùng để phát hiện RNA và thuốc điều trị sau khi tình trạng nhiễm trùng bắt đầu
  2. Các xét nghiệm cẩu thả được tiến hành với tốc độ cao và mọi loại vắc-xin truyền thống
  3. Các xét nghiệm có thể cho kết quả nhanh chóng và vắc-xin dựa trên công nghệ RNA thông tin
Xem đáp án

Các xét nghiệm có thể cho kết quả nhanh chóng và vắc-xin dựa trên công nghệ RNA thông tin

Cụm từ

in record time: trong thời gian đặc biệt ngắn

In record time có nghĩa là “trong một khoảng thời gian đặc biệt ngắn”, thường nhanh hơn nhiều so với dự kiến. Ở đây, cụm từ này mô tả tốc độ xử lý các đợt bùng phát mới; nó không có nghĩa là “trong một khoảng thời gian được ghi lại”. Cụm từ này đóng vai trò trạng ngữ và thường đứng sau hành động để cho biết hành động đó được hoàn thành hoặc tạo ra kết quả nhanh đến mức nào, như trong tackle new outbreaks in record time.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “nhanh hơn nhiều so với dự kiến”: The firefighters brought the blaze under control ____.

Xem đáp án

in record time

However,

4:43

Tuy nhiên,

countless regions around the world remain unable to access vaccines, Ngữ pháp

4:44

vô số khu vực trên thế giới vẫn không thể tiếp cận vắc-xin,

leaving them vulnerable to older threats. Ngữ pháp

4:48

khiến họ dễ bị tổn thương trước những mối đe dọa cũ.

Ngữ pháp

remain unable to access vaccines: một trạng thái vẫn tiếp diễn

Remain + tính từ mô tả một trạng thái tiếp tục tồn tại mà không thay đổi. Trong remain unable to access vaccines, unable to access vaccines là bổ ngữ tính từ, vì vậy câu này cho biết trước đây các khu vực đó không thể có được vắc-xin và đến nay vẫn chưa thể có được. Ở đây, access là động từ mang nghĩa có được và có thể sử dụng một nguồn lực cần thiết. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là remain + tính từ, như trong remain closed hoặc remain uncertain.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có remain để cho thấy khó khăn vẫn đang tiếp diễn: Even after the update, some users ____ access their accounts.

Xem đáp án

remain unable to

Ngữ pháp

leaving them vulnerable to older threats để nêu kết quả

Ở đây, leaving them vulnerable to older threats nêu kết quả của tình trạng phía trước: vì nhiều khu vực không thể tiếp cận vắc-xin, họ vẫn phải đối mặt với nguy cơ từ những căn bệnh đã tồn tại từ lâu. Them chỉ các khu vực đó và, theo nghĩa rộng hơn, cả những người sống tại đó. Mệnh đề -ing sau dấu phẩy là mệnh đề chỉ kết quả. Leave đi theo cấu trúc leave + object + adjective phrase; leave them vulnerable có nghĩa là “khiến họ tiếp tục ở trong trạng thái không an toàn hoặc dễ bị tổn hại”. Leaving ở đây không có nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề dấu phẩy + -ing để nêu kết quả và cũng dùng đúng leave + object + vulnerable to?

  1. The power cut disabled the pumps, leaving flooding vulnerable to the town.
  2. The power cut disabled the pumps, and the town left vulnerable from flooding.
  3. The power cut disabled the pumps, leaving the town vulnerable to flooding.
Xem đáp án

The power cut disabled the pumps, leaving the town vulnerable to flooding.

Malaria still takes the lives of over 600,000 people every year, Cụm từ

4:51

Sốt rét vẫn cướp đi sinh mạng của hơn 600.000 người mỗi năm,

Cụm từ

takes the lives of ... để diễn đạt trang trọng việc gây ra cái chết

Take the life of someone có nghĩa là “khiến người đó chết”; khi nói đến nhiều người, dùng take the lives of. Trong câu này, bệnh sốt rét là nguyên nhân, vì vậy takes the lives of over 600,000 people có nghĩa là căn bệnh này khiến hơn 600.000 người tử vong mỗi năm. Đây là một cụm từ cố định mang sắc thái nghiêm trọng, không phải nghĩa thông thường của take là mang hoặc nhận một thứ gì đó. Takes ở dạng số ít vì chủ ngữ Malaria là số ít, còn lives ở dạng số nhiều vì có nhiều người tử vong.

Luyện tập

Câu nào dùng take the lives of một cách tự nhiên trong một bản tin trang trọng về số người tử vong?

  1. The earthquake took hundreds of people to their lives.
  2. The earthquake took the life from hundreds people.
  3. The earthquake took the lives of hundreds of people.
Xem đáp án

The earthquake took the lives of hundreds of people.

with 96% of deaths occurring in communities across Africa. Ngữ pháp

4:57

với 96% số ca tử vong xảy ra tại các cộng đồng trên khắp châu Phi.

Ngữ pháp

with 96% of deaths occurring: cấu trúc with + cụm danh từ + -ing

Trong with 96% of deaths occurring..., with đưa ra một sự việc bổ sung đi kèm với phát biểu chính, chứ không mang nghĩa “cùng với”. Cụm danh từ 96% of deaths là chủ ngữ được hiểu ngầm của occurring, còn in communities across Africa hoàn thiện thông tin về nơi xảy ra những ca tử vong đó. Mẫu with + cụm danh từ + hiện tại phân từ nén một hoàn cảnh bổ trợ thành một cụm từ. Mẫu này đặc biệt hữu ích khi thêm thông tin phân bố thống kê vào phát biểu chính mà không cần bắt đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng with + cụm danh từ + -ing để bổ sung thông tin phân bố thống kê?

  1. The survey reached 8,000 households, with coming most responses from urban areas.
  2. The survey reached 8,000 households, with most responses came from urban areas.
  3. The survey reached 8,000 households, with most responses coming from urban areas.
Xem đáp án

The survey reached 8,000 households, with most responses coming from urban areas.

Tuberculosis continues to infect millions,

5:01

Bệnh lao tiếp tục lây nhiễm cho hàng triệu người,

almost half of whom live in Southeast Asia. Ngữ pháp

5:04

gần một nửa trong số đó sống ở Đông Nam Á.

Ngữ pháp

almost half of whom: tỷ lệ + of whom

Almost half of whom mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định để bổ sung thông tin về hàng triệu người bị nhiễm bệnh. Whom quay lại chỉ những người đó; ở đây nó không phải là từ nghi vấn. Live ở dạng số nhiều vì ý nghĩa là “gần một nửa trong số những người đó sống...”. Mẫu có thể áp dụng lại là số lượng hoặc tỷ lệ + of whom + mệnh đề, như many of whom hoặc one third of whom. Mẫu này dùng để cho biết một phần của nhóm người đã được nhắc đến có sự phân bố hoặc đặc điểm như thế nào, đặc biệt trong văn viết cung cấp thông tin mang tính trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng để diễn đạt rằng ít hơn 50% số người tham gia một chút là người mới bắt đầu: The course had 40 participants, almost ____ were beginners.

Xem đáp án

half of whom

Addressing these ailments and those yet to emerge Ngữ pháp

5:07

Để giải quyết những căn bệnh này và những căn bệnh sắp xuất hiện

will require scientists to develop new and more effective medicines.

5:10

sẽ đòi hỏi các nhà khoa học phải phát triển các loại thuốc mới và hiệu quả hơn.

Ngữ pháp

those yet to emerge: những điều chưa xuất hiện

Trong câu này, those thay cho danh từ số nhiều ailments để tránh lặp lại từ đó. Vì vậy, those yet to emerge có nghĩa là những căn bệnh chưa xuất hiện. Ở đây, yet cho biết một việc chưa xảy ra tính đến hiện tại; nó không phải là liên từ but. Cấu trúc danh từ hoặc đại từ + yet to + động từ nguyên mẫu cho biết một sự việc được dự đoán hoặc có khả năng xảy ra vẫn chưa xảy ra đối với người hoặc vật được nói đến. Đây là cách diễn đạt gọn hơn một mệnh đề quan hệ như those that have not emerged yet.

Luyện tập

Câu nào dùng those yet to emerge để chỉ những mối đe dọa chưa xuất hiện tính đến hiện tại?

  1. The plan addresses current threats and those already eliminated.
  2. The plan addresses current threats and those unlikely to matter.
  3. The plan addresses current threats and those yet to emerge.
Xem đáp án

The plan addresses current threats and those yet to emerge.

But something governments and healthcare systems can do today

5:14

Nhưng một điều mà các chính phủ và hệ thống chăm sóc sức khỏe có thể làm ngay hôm nay

is working to make the treatments we have already accessible to all. Cụm từ

5:18

là nỗ lực để mọi người đều có thể tiếp cận các phương pháp điều trị mà chúng ta đã có.

Cụm từ

working to make ... accessible to all: nỗ lực giúp mọi người đều có thể tiếp cận

Working to make the treatments we have already accessible to all có nghĩa là hành động để mọi người thực sự có thể nhận được và sử dụng những phương pháp điều trị đã tồn tại. Ở đây, working chỉ nỗ lực liên tục mà chính phủ và hệ thống y tế có thể thực hiện. Cấu trúc là work to + động từ nguyên mẫu, theo sau ở đây là make + tân ngữ + tính từ: make the treatments accessible. Cụm we have already bổ nghĩa cho the treatments và có nghĩa là những phương pháp điều trị mà chúng ta đã có; to all xác định những người cần được tiếp cận.

Luyện tập

Câu nào cho biết thư viện đang thực hiện các bước để mọi cư dân thực sự có thể tiếp cận hoặc sử dụng các lớp học trực tuyến của thư viện?

  1. The library is working to make its online classes popular with all residents.
  2. The library is working to make all residents aware of its online classes.
  3. The library is working to make its online classes accessible to all residents.
Xem đáp án

The library is working to make its online classes accessible to all residents.

When governments and scientists collaborate with local populations, Ghi chú

5:24

Khi các chính phủ và các nhà khoa học hợp tác với người dân địa phương,

it saves lives.

5:27

điều đó sẽ cứu sống nhiều sinh mạng.

Cụm từ

collaborate with local populations: hợp tác với cộng đồng địa phương

Collaborate with someone or a group có nghĩa là cùng làm việc với người hoặc nhóm đó để hướng tới một mục tiêu chung. Giới từ with dùng để giới thiệu bên hợp tác. Ở đây, local populations chỉ những người và cộng đồng sống trong khu vực bị ảnh hưởng, chứ không phải con số dân số. Cụm từ này xem cư dân địa phương là những đối tác chủ động trong công tác y tế công cộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đúng của collaborate: The research team will ____ neighborhood leaders on the new health plan.

Xem đáp án

collaborate with

When they don't,

5:29

Khi họ không làm vậy,

a problem can turn into a catastrophe. Cụm động từ

5:29

một vấn đề có thể biến thành một thảm họa.

Mạch ý

When ... / When they don't ...: điều kiện song song và phép thay thế bằng trợ động từ

Hai mệnh đề bắt đầu bằng When tạo thành cấu trúc điều kiện và kết quả song song. Mệnh đề đầu nêu kết quả của việc hợp tác; mệnh đề sau lặp lại When nhưng đảo ngược điều kiện, tạo ra sự đối lập rõ ràng giữa kết quả tích cực và tiêu cực. Cấu trúc này giúp thông điệp nguyên nhân–kết quả dễ nhớ và nhấn mạnh quan điểm của người nói. Trong When they don't, they chỉ governments and scientists, còn don't thay cho collaborate with local populations. Tiếng Anh thường dùng trợ động từ theo cách này để tránh lặp lại một cụm động từ, vì vậy mệnh đề này hoàn chỉnh chứ không phải lỗi.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của trợ động từ để thay thế và hoàn thành cấu trúc đối lập song song: When managers consult the team, decisions improve. When they ____, errors multiply.

Xem đáp án

don't

Cụm động từ

turn into a catastrophe: phát triển thành một kết quả thảm khốc

Turn into + danh từ diễn tả kết quả của một sự thay đổi: A phát triển rồi trở thành B. Ở đây, vấn đề có thể trở nên nghiêm trọng hơn cho đến khi biến thành một thảm họa. Trong cấu trúc này, turn không diễn tả chuyển động xoay người. Có thể dùng mẫu A turns/can turn into B cho tình huống, kế hoạch, rủi ro hoặc cảm xúc thay đổi theo thời gian.

Luyện tập

Chọn câu dùng turn into với nghĩa “phát triển rồi trở thành”.

  1. Without action, the leak could turn into a major flood.
  2. Without action, the leak could turn around a major flood.
  3. Without action, the leak could turn at a major flood.
Xem đáp án

Without action, the leak could turn into a major flood.

During the Irish potato famine, Văn hóa

5:32

Trong Nạn đói khoai tây ở Ireland,

close to a million people died of hunger even though food was still available. Ngữ pháp

5:34

gần một triệu người đã chết vì đói mặc dù thực phẩm vẫn còn sẵn có.

Văn hóa

the Irish potato famine: Nạn đói lớn ở Ireland vào thế kỷ 19

The Irish potato famine là tên gọi Nạn đói lớn xảy ra ở Ireland vào giữa thế kỷ 19. Bệnh mốc sương khoai tây đã phá hủy phần lớn vụ mùa, và vì nhiều người nghèo phụ thuộc nặng nề vào khoai tây, cuộc khủng hoảng đã gây ra nạn đói trên diện rộng, nhiều ca tử vong và làn sóng di cư. Trong câu này, sự kiện cho thấy thực phẩm có thể vẫn tồn tại trong xã hội nhưng người dân vẫn chết đói nếu họ không đủ khả năng mua hoặc không thể tiếp cận thực phẩm. Famine ở đây không chỉ đơn giản có nghĩa là mọi loại thực phẩm đều hoàn toàn biến mất.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích chính xác nhất the Irish potato famine trong câu này?

  1. Một biến động ngắn hạn về giá khoai tây không gây ra nạn đói trên diện rộng
  2. Một nạn đói ở Ireland vào thế kỷ 19 liên quan đến việc mất mùa khoai tây và những rào cản nghiêm trọng trong việc tiếp cận thực phẩm
  3. Một lễ hội thường niên của Ireland nhằm kỷ niệm vụ thu hoạch khoai tây
Xem đáp án

Một nạn đói ở Ireland vào thế kỷ 19 liên quan đến việc mất mùa khoai tây và những rào cản nghiêm trọng trong việc tiếp cận thực phẩm

Ngữ pháp

even though food was still available: thể hiện sự tương phản giữa các sự thật

Even though + mệnh đề trình bày một điều là sự thật và cho thấy kết quả trong mệnh đề chính gây bất ngờ hoặc trái với điều thường được dự đoán từ sự thật đó. Ở đây, thực phẩm vẫn tồn tại hoặc vẫn có thể được cung cấp, vậy mà gần một triệu người đã chết vì đói. Trong câu này, available không có nghĩa là mọi người đều thực sự có thể lấy được hoặc đủ khả năng mua thực phẩm. Even though biểu thị sự nhượng bộ, không biểu thị nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc con đường bị đóng băng là một sự thật đã biết và nói rằng xe buýt vẫn đến bất chấp điều đó?

  1. Even though the road was icy, the bus arrived on time.
  2. Because the road was icy, the bus arrived on time.
  3. Even if the road were icy, the bus would arrive on time.
Xem đáp án

Even though the road was icy, the bus arrived on time.

Find out how this tragedy unfolded with this video.

5:38

Hãy tìm hiểu cách thảm kịch này diễn ra trong video này.