Năng lượng tái tạo 100% có thể cung cấp năng lượng cho thế giới không? - Federico Rosei và Renzo Rosei: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
755 từ 147 từ/phút

Tổng quan video: Video xem xét liệu năng lượng tái tạo có thể thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch hay không, đồng thời giải thích vì sao nguồn nắng, gió và nước dồi dào vẫn chưa đủ nếu không cải thiện truyền tải, lưu trữ, vật liệu, chi phí và phối hợp các giải pháp công nghệ, kinh tế, chính trị. Các điểm tiếng Anh chính: 1. at this rate — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Học cách dự đoán kết quả tương lai từ một xu hướng đang tiếp diễn, chẳng hạn ước tính thời điểm tài nguyên cạn kiệt nếu mức tiêu thụ không đổi, và dùng cụm từ ngắn gọn này khi bàn về sự suy giảm, tăng trưởng hoặc tình trạng xấu đi. 2. defeats the purpose. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết thành ngữ dùng để phê bình một giải pháp có chính các yêu cầu làm mất đi lợi ích ban đầu, như việc làm lạnh chất siêu dẫn lại tiêu thụ năng lượng dù chúng được kỳ vọng giảm hao phí truyền tải điện. 3. have high energy density. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu mật độ năng lượng là lượng năng lượng lưu trữ so với trọng lượng, chứ không chỉ là mật độ vật lý thông thường, và dùng thuật ngữ kỹ thuật này để so sánh pin với xăng hoặc đánh giá khả năng lưu trữ cho ô tô, tàu thủy và máy bay.

Nội dung bài học

Every year, the world uses 35 billion barrels of oil. Văn hóa

0:06

Mỗi năm, thế giới sử dụng 35 tỷ thùng dầu.

Văn hóa

barrels of oil: đơn vị thể tích tiêu chuẩn

Trong thống kê dầu mỏ, barrel là đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo thể tích dầu. Một thùng dầu tiêu chuẩn bằng 42 gallon Mỹ, tức khoảng 159 lít. Vì vậy, 35 billion barrels of oil diễn tả lượng dầu được đo bằng đơn vị này; cụm từ không có nghĩa là có 35 tỷ vật chứa thực tế.

Luyện tập

Trong câu này, 35 billion barrels of oil biểu thị điều gì?

  1. Lượng dầu được biểu thị bằng một đơn vị dầu mỏ tiêu chuẩn
  2. Số vật chứa dầu thực tế trên toàn thế giới
  3. Giá của một thùng dầu
Xem đáp án

Lượng dầu được biểu thị bằng một đơn vị dầu mỏ tiêu chuẩn

This massive scale of fossil fuel dependence Cụm từ

0:11

Sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch ở quy mô khổng lồ này

pollutes the Earth and it won't last forever. Cụm từ

0:15

đang gây ô nhiễm Trái Đất và nó sẽ không kéo dài mãi mãi.

Cụm từ

fossil fuel dependence: cụm danh từ cô đọng

Fossil fuel dependence là một cụm danh từ có nghĩa là sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Dependence là danh từ trung tâm, còn fossil fuel đóng vai trò bổ nghĩa và cho biết đối tượng được phụ thuộc vào. Cụm từ này mô tả một mối quan hệ hoặc một trạng thái ở cấp độ hệ thống, chứ không phải một loại nhiên liệu cụ thể. Cũng có thể nói dependence on fossil fuels; dạng danh từ ghép cô đọng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về năng lượng và chính sách.

Luyện tập

Dùng cụm danh từ cô đọng có fossil fuel đứng trước danh từ trung tâm: The city wants to reduce its ____.

Xem đáp án

fossil fuel dependence

Cụm từ

won't last forever: nói rằng một thứ cuối cùng sẽ kết thúc

Won't last forever có nghĩa là một tình trạng, nguồn cung hoặc sự vật cuối cùng sẽ kết thúc hoặc không còn sẵn có. Ở đây, last là động từ mang nghĩa tiếp tục, còn won't là dạng rút gọn của will not. Trong câu này, it chỉ nguồn tài nguyên hữu hạn đứng sau sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Cụm từ diễn đạt giới hạn đó bằng ngôn ngữ đời thường mà không nói chính xác khi nào nguồn cung sẽ kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài mang nghĩa một thứ cuối cùng sẽ kết thúc: The backup supply ____.

Xem đáp án

won't last forever

Scientists estimate that we've consumed about 40% of the world's oil. Mạch ý

0:18

Các nhà khoa học ước tính rằng chúng ta đã tiêu thụ khoảng 40% lượng dầu của thế giới.

Mạch ý

Scientists estimate that: nêu nguồn của ước tính trước

Scientists estimate that đặt nguồn thông tin và mức độ chắc chắn trước một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc là source + estimate(s) that + clause; trong câu này, nó trình bày con số 40% như một phép tính có cơ sở do các nhà khoa học đưa ra. Cách mở đầu này sắp xếp bằng chứng theo thứ tự rõ ràng: xác định ai đưa ra nhận định, báo hiệu rằng con số chỉ là gần đúng, rồi mới nêu nội dung. Estimate không có nghĩa là đoán không có căn cứ, nhưng cũng không có nghĩa con số đã được đo chính xác hoặc xác lập một cách chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ trong bài dùng cho một ước tính có căn cứ: Analysts ____ online sales will grow by 12% this year.

Xem đáp án

estimate that

According to present estimates, Mạch ý

0:23

Theo các ước tính hiện tại,

at this rate we'll run out of oil and gas in 50 years or so. Ghi chú

0:25

với tốc độ này, chúng ta sẽ cạn kiệt dầu và khí đốt trong khoảng 50 năm nữa.

Mạch ý

According to present estimates: dùng ước tính hiện tại làm căn cứ

According to present estimates là một cụm mở đầu trang trọng dùng để nêu cơ sở cho thông tin theo sau. Khi đứng đầu câu, cụm này cho người nghe biết rằng dự đoán dựa trên những ước tính hiện có, chứ không được trình bày như một sự thật sẽ mãi không thay đổi. Ở đây, present là tính từ có nghĩa là “hiện tại” và bổ nghĩa cho estimates. Cách diễn đạt này để ngỏ khả năng dự đoán sẽ thay đổi khi có dữ liệu mới hoặc khi điều kiện thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng trong bài dùng để chỉ nguồn thông tin: ____, the bridge will reopen in June.

Xem đáp án

According to present estimates

Cụm từ

at this rate: dự đoán từ xu hướng hiện tại

at this rate có nghĩa là “nếu tốc độ hoặc xu hướng hiện tại tiếp tục”. Rate có thể mô tả tốc độ diễn ra của công việc, sự tăng trưởng, mức tiêu thụ, sự suy giảm hoặc một thay đổi khác; nó không nhất thiết phải là một tỷ lệ được tính toán chính thức. Cụm từ này đặt ra một điều kiện cho dự đoán. Trong câu này, kết quả tương lai được dự đoán dựa trên việc tiếp tục sử dụng dầu mỏ và khí đốt với tốc độ hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “nếu tốc độ hiện tại tiếp tục”: ____, we'll finish packing the boxes before lunch.

Xem đáp án

At this rate

Cụm động từ

run out of + danh từ

Run out of có nghĩa là “đi đến lúc một thứ không còn lại chút nào”. Cấu trúc là chủ ngữ + run out of + sự vật. Trong câu này, we là nhóm sẽ không còn nguồn tài nguyên đó, còn oil and gas cho biết thứ gì sẽ cạn kiệt. Danh từ đứng sau toàn bộ cụm ba từ: run out of time, run out of money, run out of water.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của run out of: Halfway through the trip, we ____ clean water.

Xem đáp án

ran out of

And in about a century for coal. Ngữ pháp

0:29

Và than đá sẽ cạn kiệt trong khoảng một thế kỷ.

Ngữ pháp

in about a century for coal: khôi phục phần bị lược bỏ

Mảnh câu in about a century for coal phụ thuộc vào câu trước. Nó lược bỏ ý we'll run out of vì ý này đã được hiểu. Nghĩa đầy đủ là: And we'll run out of coal in about a century. Người nói chỉ giữ lại thông tin mới: một khoảng thời gian khác là about a century và một nguồn tài nguyên khác là coal. Ở đây, for coal có nghĩa là “trong trường hợp than đá”; nó không có nghĩa là một hành động kéo dài suốt một thế kỷ.

Luyện tập

Câu trước nói: “We'll run out of oil and gas in 50 years or so.” Câu đầy đủ nào diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của “And in about a century for coal”?

  1. We'll begin using coal in about a century.
  2. We'll run out of coal in about a century.
  3. We stopped using coal about a century ago.
Xem đáp án

We'll run out of coal in about a century.

On the flip side, we have abundant sun, water, and wind. Mạch ý

0:32

Mặt khác, chúng ta có nguồn năng lượng mặt trời, nước và gió dồi dào.

Mạch ý

On the flip side: nêu một mặt tương phản

On the flip side là một cụm từ chuyển ý dùng để nêu một mặt tương phản của cùng một tình huống. Cụm này thường chuyển từ bất lợi sang thuận lợi, hoặc từ thuận lợi sang bất lợi. Trong câu này, cụm từ trình bày việc nắng, nước và gió rất dồi dào như một mặt thuận lợi hơn của vấn đề năng lượng. Nó báo hiệu sự thay đổi góc nhìn, chứ không có nghĩa là lật một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Đoạn nào dùng On the flip side một cách tự nhiên để nêu một mặt khác của cùng tình huống?

  1. The job pays less than I hoped. On the flip side, my sister bought a bicycle.
  2. The job pays less than I hoped. On the flip side, the hours are flexible.
  3. The job pays less than I hoped. On the flip side, it also pays less than my old job.
Xem đáp án

The job pays less than I hoped. On the flip side, the hours are flexible.

These are renewable energy sources,

0:36

Đây là những nguồn năng lượng tái tạo,

meaning that we won't use them up over time. Cụm động từ

0:38

có nghĩa là chúng ta sẽ không dùng cạn kiệt chúng theo thời gian.

Cụm động từ

won't use them up: vị trí đại từ với use up

Trong won't use them up, use up có nghĩa là dùng hết hoàn toàn để không còn lại gì. use up bao gồm kết quả là cạn kiệt hoàn toàn, còn use đứng một mình không nói rằng mọi thứ đã hết. Khi có won't, câu này cho biết sự cạn kiệt hoàn toàn sẽ không xảy ra theo thời gian. use up là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa use và up: use them up, không phải use up them. Khi tân ngữ là danh từ, cả use up the batteries và use the batteries up đều dùng được.

Luyện tập

Dùng use up với đại từ it để hoàn thành lời nhắc sau: We need some milk for breakfast, so don't ____ tonight.

Xem đáp án

use it up

What if we could exchange our fossil fuel dependence Ghi chú

0:41

Sẽ ra sao nếu chúng ta có thể đánh đổi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch

for an existence based solely on renewables? Cụm từ

0:44

lấy một cuộc sống hoàn toàn dựa vào năng lượng tái tạo?

Ngữ pháp

What if we could ...?: khám phá một khả năng

What if we could ...? dùng để đưa ra một khả năng tưởng tượng và mời mọi người suy nghĩ về kết quả của nó. Ở đây, người nói muốn khán giả hình dung việc rời xa nhiên liệu hóa thạch, chứ không hỏi liệu một việc đã xảy ra hay chưa. Could khiến ý tưởng mang tính thăm dò thay vì chắc chắn. Hãy dùng mẫu này để mở đầu cuộc thảo luận về một tầm nhìn, giải pháp hoặc thí nghiệm tư duy.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng phần mở đầu giả định đã học: ____ turn the unused roof into a garden?

Xem đáp án

What if we could

Cụm từ

exchange A for B: từ bỏ A để nhận B

Trong exchange A for B, A là vật hoặc trạng thái được từ bỏ, còn B là thứ thay thế hoặc được nhận về. Trong câu này, fossil fuel dependence là A, còn an existence based solely on renewables là B. For đánh dấu kết quả nhận được từ sự trao đổi, không phải lý do. Mẫu này có thể mô tả một cuộc đổi chác thực tế hoặc, như ở đây, một sự chuyển đổi rộng hơn từ hệ thống hay lối sống này sang hệ thống hay lối sống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ và giới từ đã học: Yesterday at the store, Leo ____ his torn backpack ____ a new one.

Xem đáp án

exchanged · for

Cụm từ

based solely on renewables: không dựa vào nguồn năng lượng nào khác

Trong based solely on renewables, cụm based on cho biết nền tảng hoặc nguồn mà một hệ thống hay lối sống phụ thuộc vào. Renewables là danh từ số nhiều, có nghĩa là “các nguồn năng lượng tái tạo”. Solely có nghĩa là “chỉ”. Từ này khiến nhận định mang tính loại trừ: cuộc sống đó sẽ phụ thuộc vào các nguồn tái tạo và không phụ thuộc vào bất kỳ nguồn năng lượng nào khác, chứ không chỉ dùng năng lượng tái tạo làm nguồn chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không dùng bất kỳ căn cứ nào khác”: The report was ____ verified facts.

Xem đáp án

based solely on

We've pondered that question for decades Cách dùng từ

0:47

Chúng ta đã suy ngẫm về câu hỏi đó trong nhiều thập kỷ

and yet renewable energy still only provides about 13% of our needs. Mạch ý

0:50

nhưng năng lượng tái tạo hiện vẫn chỉ cung cấp khoảng 13% nhu cầu của chúng ta.

Cách dùng từ

We've pondered that question: suy nghĩ cẩn thận và nghiêm túc

Trong We've pondered that question, ponder có nghĩa là “suy nghĩ về điều gì đó một cách cẩn thận và nghiêm túc”, thường lâu hơn một thoáng ngắn ngủi. That question là điều được cân nhắc kỹ; ponder có thể đứng ngay trước sự việc hoặc vấn đề đang được xem xét. Ponder thể hiện sự suy xét kỹ lưỡng hơn và trang trọng hơn think about trong giao tiếp thường ngày. Ở đây, We've pondered kết hợp với for decades để nối nhiều năm suy ngẫm với tình hình hiện tại.

Luyện tập

Trong "We've pondered that question", pondered thể hiện điều gì?

  1. Chúng ta đã nhắc đến câu hỏi đó mà không suy nghĩ về nó.
  2. Chúng ta đã suy nghĩ kỹ về câu hỏi đó.
  3. Chúng ta đã quên câu hỏi đó ngay lập tức.
Xem đáp án

Chúng ta đã suy nghĩ kỹ về câu hỏi đó.

Mạch ý

and yet: báo hiệu sự tương phản ngoài dự đoán

and yet nối mệnh đề thứ hai với mệnh đề thứ nhất và báo hiệu rằng kết quả phía sau gây bất ngờ khi xét đến thông tin trước đó. Việc suy nghĩ suốt nhiều thập kỷ khiến ta mong đợi có tiến bộ lớn, nhưng mệnh đề sau lại nói năng lượng tái tạo vẫn chỉ đáp ứng khoảng 13% nhu cầu. Ở đây, yet là từ nối chỉ sự tương phản, không phải trạng từ thời gian mang nghĩa “cho đến bây giờ”. Cấu trúc này giúp người nói thừa nhận một sự thật rồi nhấn mạnh kết quả trái với kỳ vọng do sự thật đó tạo ra.

Luyện tập

Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng việc thua cuộc là điều bất ngờ sau quá trình luyện tập trong câu này: We trained every day, ___ we lost our first game.

  1. because
  2. and so
  3. and yet
Xem đáp án

and yet

That's because reaching 100% requires renewable energy that's inexpensive and accessible. Ghi chú

0:55

Đó là vì để đạt được 100%, chúng ta cần năng lượng tái tạo rẻ và dễ tiếp cận.

Mạch ý

That's because: nêu nguyên nhân của sự việc vừa nói

That's because nhắc lại sự việc hoặc kết quả vừa được đề cập rồi đưa ra nguyên nhân của nó. Ở đây, that chỉ việc năng lượng tái tạo vẫn chỉ đáp ứng khoảng 13% nhu cầu; phần còn lại của câu giải thích lý do. Mẫu câu là “kết quả. That's because + mệnh đề nêu lý do”. Because đưa ra nguyên nhân, vì vậy cấu trúc này giúp người nói chuyển từ một nhận định sang phần giải thích.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt nhắc lại việc thư viện đóng cửa và đưa ra nguyên nhân: The library is closed today. ___ a pipe burst inside.

  1. And yet
  2. That's because
  3. That's why
Xem đáp án

That's because

Ngữ pháp

reaching 100% requires ...: gọi tên mục tiêu bằng cụm danh động từ làm chủ ngữ

Reaching 100% là một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ. Cụm này gọi tên mục tiêu đạt 100% như một hoạt động hoặc ý tưởng; reaching ở đây không diễn tả hành động đang diễn ra. Mẫu câu là cụm danh động từ + requires + điều kiện cần thiết. Renewable energy là thứ được yêu cầu, còn that's inexpensive and accessible là mệnh đề quan hệ mô tả những đặc điểm mà loại năng lượng đó phải có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của reduce: ____ food waste requires careful planning.

Xem đáp án

Reducing

This represents a huge challenge,

1:02

Đây là một thách thức khổng lồ,

even if we ignore the politics involved Ngữ pháp

1:04

ngay cả khi chúng ta bỏ qua các yếu tố chính trị liên quan

and focus on the science and engineering.

1:07

và chỉ tập trung vào khoa học và kỹ thuật.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện nhượng bộ: hãy tưởng tượng điều kiện đó là đúng, nhưng kết quả trong mệnh đề chính vẫn giữ nguyên. Ở đây, việc bỏ qua chính trị và chỉ tập trung vào khoa học cùng kỹ thuật sẽ không thay đổi nhận định rằng nhiệm vụ này là một thách thức rất lớn. Even tạo thêm sự nhấn mạnh: người nói chọn một điều kiện có vẻ như có thể làm giảm độ khó, rồi khẳng định rằng kết luận vẫn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ mang nghĩa kết quả sẽ không thay đổi: ____ the bus is late, we will still arrive before noon.

Xem đáp án

Even if

We can better understand the problem by understanding how we use energy. Ngữ pháp

1:10

Chúng ta có thể hiểu rõ hơn về vấn đề này bằng cách hiểu cách chúng ta sử dụng năng lượng.

Ngữ pháp

by understanding how we use energy: by + -ing để chỉ phương thức

by + dạng động từ -ing giải thích phương thức được dùng để đạt một kết quả. Trong câu này, kết quả là hiểu vấn đề rõ hơn, còn phương thức là tìm hiểu cách chúng ta sử dụng năng lượng. Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách làm gì đó”, không chỉ địa điểm hay tác nhân trong câu bị động. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả + by doing something. Toàn bộ cụm bắt đầu bằng by trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?” và có thể đứng sau kết quả mà nó giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + -ing để diễn đạt phương thức. Dùng các từ trong ngoặc: The class saved paper ____. (print on both sides)

Xem đáp án

by printing on both sides

Global energy use is a diverse and complex system Mạch ý

1:14

Việc sử dụng năng lượng toàn cầu là một hệ thống đa dạng và phức tạp

and the different elements require their own solutions.

1:18

và các yếu tố khác nhau đòi hỏi những giải pháp của riêng chúng.

Mạch ý

Global energy use is a diverse and complex system: đặt khung cho một chủ đề phức tạp

Mệnh đề này đặt việc sử dụng năng lượng trên toàn cầu vào khung của một chỉnh thể liên kết, gồm nhiều phần khác nhau và những mối quan hệ phức tạp. Nó cung cấp cho người đọc một bức tranh tổng thể trước khi câu chuyển sang các chi tiết. Cách đặt khung đó chuẩn bị cho ý rằng các thành phần khác nhau cần những giải pháp khác nhau. System có nghĩa là một tập hợp có tổ chức gồm các phần liên kết, không phải một máy móc hay thiết bị riêng lẻ; diverse nhấn mạnh sự đa dạng của các phần, còn complex nhấn mạnh sự phức tạp trong quan hệ giữa chúng.

Luyện tập

Chức năng tổ chức thông tin chính của mệnh đề được tô nổi là gì?

  1. Mệnh đề đặt việc sử dụng năng lượng trên toàn cầu vào khung của một chỉnh thể liên kết trước khi bàn về các phần khác nhau.
  2. Mệnh đề mô tả việc sử dụng năng lượng trên toàn cầu như một cỗ máy chỉ cần một giải pháp.
  3. Mệnh đề đưa ra một giải pháp chi tiết trước khi giới thiệu chủ đề.
Xem đáp án

Mệnh đề đặt việc sử dụng năng lượng trên toàn cầu vào khung của một chỉnh thể liên kết trước khi bàn về các phần khác nhau.

But for now, we'll focus on two of the most familiar in everyday life, Ghi chú

1:21

Nhưng hiện tại, chúng ta sẽ tập trung vào hai thứ quen thuộc nhất trong cuộc sống hàng ngày,

electricity and liquid fuels.

1:25

điện và nhiên liệu lỏng.

Mạch ý

But for now: tạm thời thu hẹp trọng tâm

But for now báo hiệu sự thay đổi tạm thời về phạm vi thảo luận. But chuyển từ chủ đề rộng hơn sang trọng tâm trước mắt, còn for now đặt ra giới hạn cho nội dung sẽ được đề cập ở giai đoạn này. Cụm từ này không bác bỏ các chủ đề khác và cũng không đưa ra kết luận vĩnh viễn. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang chọn trọng tâm hiện tại và có thể quay lại những nội dung còn lại sau đó.

Luyện tập

But for now có chức năng gì trong câu này?

  1. Loại bỏ vĩnh viễn mọi chủ đề khác.
  2. Thông báo rằng cuộc thảo luận đã kết thúc.
  3. Tạm thời giới hạn phạm vi thảo luận nhưng vẫn để ngỏ khả năng nói về các chủ đề khác sau đó.
Xem đáp án

Tạm thời giới hạn phạm vi thảo luận nhưng vẫn để ngỏ khả năng nói về các chủ đề khác sau đó.

Ngữ pháp

two of the most familiar in everyday life: chọn hai thành viên từ một nhóm lớn hơn

Two of the most familiar có nghĩa là hai thành viên thuộc một nhóm lớn hơn gồm những thứ rất quen thuộc. Trong câu này, danh từ số nhiều được hiểu sau familiar bị lược bỏ vì ngữ cảnh đã cung cấp thông tin đó: two of the most familiar forms or types. Mẫu có thể áp dụng là số lượng + of + the + dạng so sánh cao nhất + danh từ số nhiều, như trong two of the most useful tools. In everyday life giới hạn phạm vi so sánh: những thứ đó quen thuộc trong trải nghiệm hằng ngày, nhưng không nhất thiết quen thuộc trong mọi lĩnh vực chuyên môn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu có nghĩa là “hai thành viên thuộc một nhóm lớn hơn gồm những địa điểm rất được yêu thích”: The library and the gym are ____ the most popular places on campus.

Xem đáp án

two of

Electricity powers blast furnaces, elevators, computers,

1:28

Điện cung cấp năng lượng cho lò cao, thang máy, máy tính,

and all manner of things in homes, businesses, and manufacturing.

1:32

và mọi thứ trong các hộ gia đình, doanh nghiệp cũng như trong sản xuất.

Meanwhile, liquid fuels play a crucial role in almost all forms of transportation. Cụm từ

1:36

Trong khi đó, nhiên liệu lỏng đóng vai trò cốt lõi trong hầu hết mọi hình thức giao thông.

Cụm từ

play a crucial role in: diễn tả một chức năng thiết yếu

Cụm play a crucial role in có nghĩa là “có một chức năng rất quan trọng trong điều gì đó”. Ở đây, cụm này cho biết nhiên liệu lỏng rất cần thiết đối với gần như mọi hình thức vận tải. Play không có nghĩa là “tham gia trò chơi”, còn role chỉ chức năng chứ không phải vai diễn trên sân khấu. Dùng in rồi đến một cụm danh từ hoặc dạng -ing để nêu lĩnh vực hay hoạt động: in transportation hoặc in reducing waste. Hãy chia play phù hợp với chủ ngữ: information plays, nhưng systems play.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng play a crucial role in và đổi dạng động từ nếu cần: Clean water ____ keeping communities healthy.

Xem đáp án

plays a crucial role in

Let's consider the electrical portion first. Mạch ý

1:43

Trước tiên, hãy xem xét phần điện năng.

Mạch ý

Let's consider ... first: giới thiệu chủ đề đầu tiên

Let's consider ... first là một dấu hiệu giúp sắp xếp nội dung giải thích. Cụm này mời người nghe xem xét một chủ đề trước các chủ đề khác. First đánh dấu thứ tự và thường cho thấy sẽ còn những phần khác theo sau. Ở đây, consider có nghĩa là “xem xét hoặc thảo luận kỹ”. Nó không có nghĩa là “quyết định có làm điều gì đó hay không”.

Luyện tập

Một người nói: “Let's consider the budget first.” Câu này có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Nó thông báo rằng ngân sách đã được phê duyệt.
  2. Nó giới thiệu chủ đề đầu tiên cần xem xét.
  3. Nó yêu cầu người nghe quyết định có thảo luận điều gì hay không.
Xem đáp án

Nó giới thiệu chủ đề đầu tiên cần xem xét.

The great news is that our technology is already advanced enough to capture all that energy from renewables, Ngữ pháp

1:45

Tin tuyệt vời là công nghệ của chúng ta đã đủ tiên tiến để thu thập toàn bộ nguồn năng lượng tái tạo đó,

Ngữ pháp

already advanced enough to capture: đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động

Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ cho biết một đặc điểm đã đạt đến mức cần thiết để thực hiện một hành động. Ở đây, advanced enough to capture cho biết công nghệ đủ tiên tiến để thu nhận năng lượng. already nhấn mạnh rằng mức cần thiết này hiện đã đạt được, có thể sớm hơn dự kiến; đây không phải là mục tiêu vẫn còn phụ thuộc vào tiến bộ trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng advanced theo cấu trúc tính từ + enough + to: The new camera is ____ record clear video at night.

Xem đáp án

advanced enough to

and there's an ample supply. Cụm từ

1:52

và nguồn cung cấp thì vô cùng dồi dào.

Cụm từ

an ample supply: một lượng dồi dào, đủ đáp ứng nhu cầu

An ample supply là một lượng đủ lớn để đáp ứng nhu cầu một cách thoải mái và thường vẫn còn dư. Supply ở đây là danh từ đếm được số ít: an ample supply chỉ một lượng hàng dự trữ hoặc một lượng có sẵn. Cụm từ với of có thể cho biết thứ gì đang có sẵn, như trong an ample supply of water. Trong phụ đề, thành phần này được lược bỏ vì ngữ cảnh trước đó đã xác định năng lượng đang được nói đến.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng phòng khám hiện có sẵn một lượng khẩu trang dồi dào?

  1. The clinic has an ample supply of masks.
  2. The clinic is waiting for its mask supply.
  3. The clinic has just enough masks for today.
Xem đáp án

The clinic has an ample supply of masks.

The sun continuously radiates about 173 quadrillion watts of solar energy at the Earth,

1:54

Mặt trời liên tục bức xạ khoảng 173 triệu tỷ watt năng lượng mặt trời xuống Trái Đất,

which is almost 10,000 times our present needs. Ngữ pháp

2:02

lượng năng lượng này gấp gần 10.000 lần nhu cầu hiện tại của chúng ta.

Ngữ pháp

almost 10,000 times our present needs: gần gấp 10.000 lần nhu cầu hiện tại

Trong almost 10,000 times our present needs, our present needs là lượng được dùng làm mốc so sánh. Mệnh đề này cho biết lượng năng lượng mặt trời gần gấp 10.000 lần lượng mà nhân loại hiện cần; almost cho biết con số thực tế vẫn thấp hơn mức đó một chút. Mẫu số + times + lượng làm mốc diễn tả phép so sánh theo bội số. Ở đây, times cho biết một lượng lớn đến mức nào so với lượng kia, chứ không nói một việc xảy ra bao nhiêu lần.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành phép so sánh: The new battery stores almost four ____ the energy of the old one.

Xem đáp án

times

It's been estimated that a surface that spans several hundred thousand kilometers Ngữ pháp

2:05

Người ta ước tính rằng cần một bề mặt trải dài vài trăm nghìn km

would be needed to power humanity at our present usage levels. Cách dùng từ

2:10

mới có thể cung cấp đủ năng lượng cho nhân loại ở mức sử dụng hiện tại.

Ngữ pháp

It's been estimated that ... would be needed: người ta ước tính rằng…sẽ cần

It's been estimated that đưa ra một ước tính bằng cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này không nhấn mạnh người thực hiện phép ước tính mà tập trung vào kết luận được ước tính. Đây là cách thường dùng để trình bày một nhận định thận trọng trong khoa học và lời giải thích trang trọng. Trong mệnh đề that, would be needed diễn tả điều mà kế hoạch giả định sẽ cần trong các điều kiện sử dụng đã nêu. Nó không có nghĩa là bề mặt đó đã tồn tại hoặc hiện đang được sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng cấu trúc bị động rút gọn trong bài: ____ two more years would be needed to finish the project.

Xem đáp án

It's been estimated that

Cách dùng từ

to power humanity: power là động từ mang nghĩa “cung cấp năng lượng”

Trong to power humanity, power là ngoại động từ, có nghĩa là cung cấp năng lượng cần thiết cho các hoạt động và hệ thống của con người. Humanity là tân ngữ, chỉ bên nhận năng lượng. Trong ngữ cảnh năng lượng, khi power đứng ngay trước một vật hoặc một cộng đồng, nó thường có nghĩa là cung cấp năng lượng để đối tượng đó hoạt động, chứ không phải kiểm soát đối tượng đó. power a home, power a city và power a computer cũng dùng theo cấu trúc này.

Luyện tập

Câu nào dùng power như một động từ có nghĩa là “cung cấp năng lượng cho”?

  1. Solar panels can power the entire school.
  2. The storm knocked out the power.
  3. The mayor has power over the city council.
Xem đáp án

Solar panels can power the entire school.

So why don't we build that? Mạch ý

2:14

Vậy tại sao chúng ta không xây dựng nó?

Mạch ý

So why don't we build that? như một câu hỏi tu từ để chuyển ý

Trong phần giải thích này, So why don't we build that? là một câu hỏi tu từ. Nó nói lên câu hỏi mà người nghe có thể nghĩ đến sau khi biết rằng ý tưởng đó có vẻ khả thi; mục đích chính không phải là đề nghị bắt đầu xây dựng. So liên kết câu hỏi với bằng chứng trước đó. Sau đó, câu hỏi chuyển bài nói từ điều có thể thực hiện trên lý thuyết sang những trở ngại khiến nó chưa được xây dựng.

Luyện tập

Một người nói vừa cho thấy một thiết kế có vẻ khả thi rồi hỏi: “So why don't we build that?” Chức năng chính của câu hỏi này là gì?

  1. Nêu câu hỏi mà khán giả có thể nghĩ đến và dẫn vào các trở ngại thực tế
  2. Cho thấy người nói đã quên thiết kế đó là gì
  3. Mời khán giả bắt đầu xây dựng ngay lập tức
Xem đáp án

Nêu câu hỏi mà khán giả có thể nghĩ đến và dẫn vào các trở ngại thực tế

Because there are other hurdles in the way, Thành ngữ

2:15

Vì còn có những rào cản khác trên con đường này,

like efficiency and energy transportation.

2:18

như hiệu suất và việc truyền tải năng lượng.

Thành ngữ

hurdles in the way: những trở ngại cản trở tiến độ

Trong câu này, hurdles in the way là cách nói ẩn dụ về những vấn đề cản trở tiến độ. Hiệu suất và việc vận chuyển năng lượng không phải là vật cản thật, mà là những vấn đề cần giải quyết trước khi đạt được mục tiêu. Mẫu a hurdle hoặc hurdles in the way có thể diễn tả bất kỳ khó khăn nào khiến một kế hoạch, dự án hoặc quyết định không thể tiến triển.

Luyện tập

Câu nào dùng hurdles in the way với nghĩa là những vấn đề cản trở tiến độ?

  1. Most details are settled, but there are still a few hurdles in the way.
  2. The runners placed three hurdles on the track before practice.
  3. Our replacement parts are on the way and will arrive tomorrow.
Xem đáp án

Most details are settled, but there are still a few hurdles in the way.

To maximize efficiency, Ngữ pháp

2:21

Để tối đa hóa hiệu suất,

solar plants must be located in areas with lots of sunshine year round, Ghi chú

2:23

các nhà máy năng lượng mặt trời phải được đặt ở những khu vực có nhiều ánh nắng quanh năm,

like deserts.

2:28

như sa mạc.

Ngữ pháp

To maximize efficiency: nêu mục đích trước

To maximize efficiency là cấu trúc động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: to + dạng nguyên thể của động từ. Khi đặt ở đầu câu, cụm này nêu mục tiêu của yêu cầu theo sau: các nhà máy điện mặt trời được đặt ở vùng nhiều nắng để hoạt động hiệu quả nhất có thể. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự: mục tiêu trước, sau đó là hành động hoặc điều kiện cần thiết để đạt mục tiêu. Ở đây, to có nghĩa như in order to, không chỉ một bước trong trình tự thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm chỉ mục đích trong bài học: ____, the library keeps popular books near the front desk.

Xem đáp án

To maximize efficiency

Ngữ pháp

must be located in areas with ...: nêu yêu cầu khách quan về vị trí

Must be located dùng must + be + phân từ quá khứ located, tạo thành thể bị động với động từ khuyết thiếu. Cấu trúc này trình bày vị trí như một điều kiện bắt buộc và tập trung vào vật được đặt, chứ không phải người chọn địa điểm. In areas with ... xác định loại địa điểm cần thiết: with giới thiệu một đặc điểm mà các khu vực đó có. Ở đây, must diễn tả một yêu cầu khách quan để đạt hiệu suất, không phải mệnh lệnh dành cho một cá nhân.

Luyện tập

Dùng must, dạng bị động của locate và in để hoàn thành yêu cầu: Air-quality sensors ____ areas with good airflow.

Xem đáp án

must be located in

Cụm từ

sunshine year round: có ánh nắng quanh năm

Trong sunshine year round, year round là cụm trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là «suốt cả năm». Cụm này cho biết khu vực đó nhận được nhiều ánh nắng trong mọi mùa, chứ không chỉ một mùa. Ở đây, round gợi ý việc đi hết một chu kỳ hoàn chỉnh; nó không miêu tả hình dạng của ánh nắng. Cụm từ này cũng có thể miêu tả một trạng thái kéo dài hoặc một hoạt động hay dịch vụ lặp lại trong suốt cả năm.

Luyện tập

Dùng cụm trạng từ gồm hai từ trong bài học này để hoàn thành câu: The indoor pool stays open ____.

Xem đáp án

year round

But those are far away from densely populated regions Cụm từ

2:30

Nhưng những nơi đó lại cách xa các vùng đông dân cư,

where energy demand is high.

2:33

nơi có nhu cầu năng lượng cao.

Cụm từ

densely populated regions: khu vực có nhiều người trên một đơn vị diện tích

“Densely populated regions” có nghĩa là những khu vực có nhiều người sống trên một diện tích đất tương đối nhỏ. “Densely” là trạng từ bổ nghĩa cho “populated”, và cả cụm dùng để mô tả “regions”. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tập trung của dân cư. Trong câu này, nó chỉ những nơi có nhu cầu năng lượng cao.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng những khu dân cư nơi nhiều người sống gần nhau?

  1. City parks are especially valuable in densely population neighborhoods.
  2. City parks are especially valuable in dense populated neighborhoods.
  3. City parks are especially valuable in densely populated neighborhoods.
Xem đáp án

City parks are especially valuable in densely populated neighborhoods.

There are other forms of renewable energy we could draw from, Cụm động từ

2:36

Có những dạng năng lượng tái tạo khác mà chúng ta có thể tận dụng,

Cụm động từ

draw from: lấy hoặc sử dụng thứ gì đó từ một nguồn

Ở đây, “draw from” có nghĩa là lấy hoặc sử dụng thứ gì đó từ một nguồn. Các dạng năng lượng tái tạo được xem là những nguồn con người có thể khai thác; “draw” không có nghĩa là vẽ tranh. Một cấu trúc phổ biến là “draw something from a source”. Trong “forms of renewable energy we could draw from”, từ quan hệ “that” được lược bỏ và “from” nằm ở cuối: “forms of renewable energy (that) we could draw from”. Thứ được lấy, tức là năng lượng, được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng “draw from” với nghĩa lấy hoặc sử dụng tư liệu từ một nguồn?

  1. The artist can draw a picture of the laboratory.
  2. The horse can draw the cart away from the gate.
  3. The research team can draw from several reliable data sources.
Xem đáp án

The research team can draw from several reliable data sources.

such as hydroelectric, geothermal, and biomasses,

2:39

chẳng hạn như thủy điện, địa nhiệt và sinh khối,

but they also have limits based on availability and location. Cụm từ

2:43

nhưng chúng cũng có những giới hạn dựa trên tính sẵn có và vị trí địa lý.

Cụm từ

limits based on availability and location: các yếu tố quyết định giới hạn

Trong limits based on availability and location, based on giới thiệu những yếu tố quyết định các giới hạn. Các giới hạn phụ thuộc vào việc một thứ có thể được lấy hoặc sử dụng hay không và nó có sẵn ở đâu. Ở đây, availability không chỉ có nghĩa là một thứ tồn tại. Nó còn có nghĩa là thứ đó thực sự có thể được lấy hoặc sử dụng vào lúc và tại nơi cần đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài học: The delivery service has limits ____ product availability and your location.

Xem đáp án

based on

In principle, Mạch ý

2:48

Về nguyên tắc,

a connected electrical energy network with power lines crisscrossing the globe Thành ngữ

2:48

một mạng lưới điện kết nối với các đường dây truyền tải đan chéo toàn cầu

would enable us to transport power from where it's generated to where it's needed. Ngữ pháp

2:53

sẽ cho phép chúng ta truyền tải điện từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ.

Mạch ý

In principle: khả năng về lý thuyết, không phải sự chắc chắn trong thực tế

Ở đầu câu, In principle đặt toàn bộ nhận định trong phạm vi một điều có thể xảy ra về mặt lý thuyết dưới các giả định cơ bản hoặc lý tưởng. Cụm này không nói rằng mạng lưới đã tồn tại hoặc việc xây dựng nó sẽ khả thi trong thực tế. Cách mở đầu này tổ chức thông tin bằng việc nêu trước điều có thể thực hiện trong lý thuyết, đồng thời dành chỗ để bàn về chi phí, vấn đề kỹ thuật, chính sách hoặc các trở ngại thực tế khác.

Luyện tập

Đọc câu sau: In principle, the bridge design could work, but it may cost too much. In principle báo hiệu điều gì?

  1. Thiết kế có thể hoạt động về mặt lý thuyết, dù vẫn có thể còn những trở ngại thực tế.
  2. Một quy định chính thức bắt buộc phải sử dụng thiết kế đó.
  3. Cây cầu đã được xây xong và hoạt động hoàn hảo.
Xem đáp án

Thiết kế có thể hoạt động về mặt lý thuyết, dù vẫn có thể còn những trở ngại thực tế.

Thành ngữ

power lines crisscrossing the globe: các đường dây tạo thành mạng lưới toàn cầu

Crisscrossing diễn tả việc trải rộng theo nhiều hướng trong một khu vực, thường có các tuyến giao nhau. Vì power lines ở đây là số nhiều, cụm từ này gợi ra hình ảnh một mạng lưới đường dây trên toàn thế giới chứ không phải một tuyến thẳng duy nhất. Cụm -ing crisscrossing the globe đứng sau power lines và mô tả cách các đường dây đó phân bố. Về cơ bản, nó có vai trò giống that crisscross the globe.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhiều tuyến đường chạy theo các hướng khác nhau trong một khu vực?

  1. Bike paths crisscross the park, linking every entrance.
  2. The bus follows one straight road through town.
  3. A tunnel crosses under the river.
Xem đáp án

Bike paths crisscross the park, linking every entrance.

Ngữ pháp

from where it's generated to where it's needed: địa điểm nguồn và đích

From ... to ... đánh dấu địa điểm bắt đầu và địa điểm đích. Ở đây, where it's generated có nghĩa là nơi điện được tạo ra, còn where it's needed có nghĩa là nơi cần điện. Mỗi mệnh đề where chỉ một địa điểm sau giới từ tương ứng. Đây là các mệnh đề chỉ nơi chốn, không phải câu hỏi, nên chúng dùng trật tự câu kể: where it is generated, không phải where is it generated. Cấu trúc này hữu ích khi địa điểm chính xác có thể thay đổi hoặc không cần được nêu tên.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng from where ... to where ... để mô tả sự di chuyển?

  1. The network moves data from where is it collected to where is it analyzed.
  2. The network moves data from where it is collected to where it is analyzed.
  3. The network moves data where from it is collected where to it is analyzed.
Xem đáp án

The network moves data from where it is collected to where it is analyzed.

But building a system on this scale faces an astronomical price tag. Ghi chú

2:58

Nhưng việc xây dựng một hệ thống ở quy mô này đòi hỏi một mức giá khổng lồ.

Cụm từ

building a system on this scale: quy mô, phạm vi và cụm -ing làm chủ ngữ

Building a system on this scale có nghĩa là xây dựng một hệ thống có kích thước hoặc phạm vi vừa được mô tả. Ở đây, scale chỉ quy mô, phạm vi hoặc mức độ bao phủ tổng thể của dự án, còn on this scale có nghĩa là “ở mức quy mô này”; nó không chỉ dụng cụ cân. Toàn bộ cụm -ing Building a system on this scale làm chủ ngữ của faces. Cấu trúc này cho phép tiếng Anh xem một hoạt động là điều đang được nói đến trong câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ở kích thước hoặc phạm vi vừa được mô tả”: Coordinating an emergency response ____ takes careful planning.

Xem đáp án

on this scale

Thành ngữ

an astronomical price tag: tổng chi phí cao khác thường

An astronomical price tag có nghĩa là một mức giá hoặc tổng chi phí cực kỳ cao. Astronomical theo nghĩa đen liên quan đến thiên văn học, nhưng ở đây nó được dùng như một phép ẩn dụ phóng đại: con số được hình dung là lớn khác thường. Price tag không chỉ có nghĩa là nhãn giá gắn trên sản phẩm. Khi dùng với một dự án, chính sách hoặc quyết định, cụm này có thể chỉ toàn bộ số tiền cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ có nghĩa là “tổng chi phí cực kỳ cao”: The plan to move the entire airport carries an ____.

Xem đáp án

astronomical price tag

We could lower the cost by developing advanced technologies Ngữ pháp

3:03

Chúng ta có thể giảm chi phí bằng cách phát triển các công nghệ tiên tiến

to capture energy more efficiently.

3:06

để thu thập năng lượng hiệu quả hơn.

Ngữ pháp

lower the cost by developing advanced technologies: dùng by + -ing để nêu phương pháp

Trong câu này, lower the cost là kết quả, còn by developing advanced technologies nêu phương pháp dùng để đạt được kết quả đó. Sau by, developing ở dạng động từ thêm -ing, vì vậy cụm này có nghĩa là đạt được kết quả thông qua việc phát triển công nghệ tiên tiến. Mẫu có thể áp dụng là kết quả + by + động từ-ing. Mẫu này nối kết quả với cách đạt được kết quả đó; developing là phương tiện, không chỉ là một hành động nền tình cờ diễn ra cùng lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của reduce: The team saved time by ____ unnecessary steps. (reduce)

Xem đáp án

reducing

The infrastructure for transporting energy would also have to change drastically. Ngữ pháp

3:09

Cơ sở hạ tầng để truyền tải năng lượng cũng sẽ phải thay đổi mạnh mẽ.

Ngữ pháp

would also have to change drastically: sự cần thiết trong tình huống giả định

Would have to change có nghĩa là việc thay đổi sẽ là cần thiết nếu đề xuất hoặc tình huống giả định được áp dụng. Would đặt sự cần thiết này trong một phép suy luận giả định; đây không chỉ là lời dự đoán rằng thay đổi sẽ xảy ra. Also bổ sung yêu cầu này vào những hệ quả khác đã được thảo luận. Drastically có nghĩa là ở mức độ rất lớn, nên câu này nói đến một cuộc tái cấu trúc đáng kể chứ không phải một điều chỉnh nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt would, also và have to theo thứ tự tự nhiên: If the factory switched entirely to wind power, its storage system ____ change drastically.

Xem đáp án

would also have to

Present-day power lines lose about 6 to 8% of the energy they carry

3:14

Các đường dây điện ngày nay thất thoát khoảng 6 đến 8% năng lượng mà chúng truyền tải

because wire material dissipates energy through resistance. Cách dùng từ

3:19

vì vật liệu dây điện làm tiêu hao năng lượng thông qua điện trở.

Cách dùng từ

dissipates energy through resistance: tổn hao năng lượng do điện trở

Ở đây, dissipates energy có nghĩa là điện năng được chuyển thành một dạng phân tán hơn và ít hữu ích hơn, chủ yếu là nhiệt. Năng lượng không tự nhiên biến mất; nó đổi dạng và truyền ra môi trường xung quanh. Through resistance chỉ nguyên nhân. Điện trở trong dây tạo ra nhiệt, vì vậy một phần điện năng không còn dùng được cho việc truyền tải hữu ích.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất dissipates energy through resistance trong ngữ cảnh kỹ thuật này?

  1. Điện trở làm cho một phần điện năng tiêu tán dưới dạng nhiệt.
  2. Điện trở làm cho dây lưu trữ toàn bộ điện năng.
  3. Điện trở tạo thêm điện năng bên trong dây.
Xem đáp án

Điện trở làm cho một phần điện năng tiêu tán dưới dạng nhiệt.

Longer power lines would mean more energy loss.

3:24

Đường dây điện càng dài thì năng lượng thất thoát càng nhiều.

Superconductors could be one solution. Văn hóa

3:27

Chất siêu dẫn có thể là một giải pháp.

Such materials can transport electricity without dissipation.

3:30

Những vật liệu như vậy có thể truyền tải điện năng mà không bị hao hụt.

Văn hóa

Superconductors: vật liệu có điện trở bằng không

Chất siêu dẫn là những vật liệu chuyển sang trạng thái có điện trở bằng không trong các điều kiện thích hợp. Ở trạng thái đó, dòng điện có thể chạy mà không có sự hao phí năng lượng thông thường do điện trở gây ra. Từ này chỉ một loại chất dẫn điện đặc biệt, không phải mọi vật liệu có thể dẫn điện. Chính tính chất đặc biệt đó khiến chất siêu dẫn được xem là một giải pháp khả thi cho tổn hao truyền tải.

Luyện tập

Mô tả nào về superconductors là chính xác?

  1. Bất kỳ vật liệu nào cho phép một phần dòng điện chạy qua
  2. Các thiết bị tạo ra điện năng từ hư không
  3. Các vật liệu có điện trở bằng không trong những điều kiện thích hợp
Xem đáp án

Các vật liệu có điện trở bằng không trong những điều kiện thích hợp

Unfortunately, they only work if cooled to low temperatures, Ngữ pháp

3:34

Thật không may, chúng chỉ hoạt động khi được làm lạnh ở nhiệt độ thấp,

which requires energy and defeats the purpose. Thành ngữ

3:38

điều này lại tiêu tốn năng lượng và đi ngược lại mục đích ban đầu.

Ngữ pháp

only work if cooled to low temperatures: mệnh đề điều kiện bị động rút gọn

Only work if ... cho biết điều kiện được nêu là bắt buộc: nếu không được làm lạnh xuống nhiệt độ thấp, chúng sẽ không hoạt động. Only giới hạn điều kiện hoạt động, vì vậy ý này mạnh hơn việc chỉ nói rằng chúng hoạt động tốt hơn ở nhiệt độ thấp. Trong if cooled to low temperatures, mệnh đề đầy đủ là if they are cooled to low temperatures. Khi chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề if giống với chủ ngữ của mệnh đề chính và có be, tiếng Anh có thể lược bỏ cả chủ ngữ lẫn be. Cooled là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: có thứ khác làm lạnh chúng.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện bị động rút gọn bằng if và dạng đúng của keep: The medicine only stays effective ____ cold.

Xem đáp án

if kept

Thành ngữ

defeats the purpose: làm hỏng mục tiêu ban đầu

Defeats the purpose là một thành ngữ cho biết một hành động làm mất đi lợi ích hoặc mục tiêu mà nó vốn phải hỗ trợ. Cụm này chỉ một sự mâu thuẫn gây phản tác dụng, chứ không nói đến việc chống lại một mục đích theo nghĩa đen. Ở đây, việc giữ công nghệ ở nhiệt độ thấp tiêu tốn năng lượng, trong khi mục tiêu ban đầu là sử dụng năng lượng hiệu quả. Vì vậy, yêu cầu bổ sung đó làm suy yếu lý do sử dụng công nghệ này.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cho biết biện pháp bảo mật trở nên vô ích: If the password is posted beside the door, that ____ of using a password.

Xem đáp án

defeats the purpose

To benefit from that technology, Ngữ pháp

3:41

Để được hưởng lợi từ công nghệ đó,

we'd need to discover new superconducting materials that operate at room temperature. Cụm từ

3:43

chúng ta cần khám phá ra những vật liệu siêu dẫn mới hoạt động được ở nhiệt độ phòng.

Ngữ pháp

To benefit from ...: nêu mục tiêu trước điều kiện cần thiết

To benefit from that technology là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Khi được đặt ở đầu câu, cụm này nêu mục tiêu trước: nhận được lợi ích từ công nghệ. Sau đó, mệnh đề chính cho biết điều gì cần thiết để đạt được mục tiêu ấy. Trong cấu trúc benefit from + danh từ, from giới thiệu nguồn mang lại lợi ích, chẳng hạn như công nghệ, khóa đào tạo, kinh nghiệm hoặc chính sách.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu để liên kết một mục tiêu với điều kiện cần thiết?

  1. To benefiting from the workshop, you need to attend all three sessions.
  2. To benefit from the workshop, you need to attend all three sessions.
  3. To benefit the workshop from, you need to attend all three sessions.
Xem đáp án

To benefit from the workshop, you need to attend all three sessions.

Cụm từ

that operate at room temperature: mô tả một đặc tính cần thiết

Mệnh đề quan hệ that operate at room temperature bổ nghĩa cho danh từ số nhiều materials. Mệnh đề này xác định đặc tính bắt buộc của những vật liệu đó, chứ không thêm một sự việc riêng biệt. Ở đây, operate có nghĩa là "hoạt động đúng như dự kiến", còn at room temperature nêu điều kiện hoạt động. Room temperature là cụm từ chuẩn chỉ nhiệt độ môi trường trong nhà thông thường, không phải nhiệt độ chính xác của một căn phòng cụ thể.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng các vật liệu số nhiều hoạt động trong điều kiện nhiệt độ trong nhà thông thường?

  1. We need materials that operate at room temperature.
  2. We need materials that operate in a temperature room.
  3. We need materials that operates at room temperature.
Xem đáp án

We need materials that operate at room temperature.

And what about the all-important oil-derived liquid fuels? Cách dùng từ

3:49

Vậy còn những nhiên liệu lỏng cực kỳ quan trọng có nguồn gốc từ dầu mỏ thì sao?

Cách dùng từ

the all-important oil-derived liquid fuels: các thành phần bổ nghĩa đứng trước nhiều lớp

Trung tâm của cụm danh từ là liquid fuels. Oil-derived cho biết nguồn gốc: các nhiên liệu này được sản xuất hoặc thu được từ dầu mỏ. All-important đánh giá chúng là cực kỳ quan trọng. Văn bản khoa học tiếng Anh thường nén nhiều thông tin vào trước danh từ. Ở đây, all-important thể hiện sự đánh giá và oil-derived chỉ nguồn gốc đều bổ nghĩa cho liquid fuels; dấu gạch nối cho biết mỗi cặp từ hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất.

Luyện tập

Cách phân tích nào về cụm từ này là đúng?

  1. Trung tâm là oil; liquid fuels mô tả dầu có nguồn gốc từ đâu.
  2. Trung tâm là liquid fuels; oil-derived cho biết nguồn gốc, còn all-important đưa ra sự đánh giá.
  3. Trung tâm là all-important; oil-derived gọi tên một loại tầm quan trọng.
Xem đáp án

Trung tâm là liquid fuels; oil-derived cho biết nguồn gốc, còn all-important đưa ra sự đánh giá.

The scientific challenge there is to store renewable energy in an easily transportable form. Ghi chú

3:53

Thách thức khoa học ở đây là lưu trữ năng lượng tái tạo dưới dạng dễ vận chuyển.

Mạch ý

The scientific challenge there is to store: khung nêu vấn đề trọng tâm

Khung The scientific challenge there is to ... trước hết nêu loại vấn đề, sau đó dùng động từ nguyên mẫu có to để chỉ nhiệm vụ tạo nên thách thức. Trong câu này, to store ... cho biết nội dung cụ thể của thách thức. Ở đây, there dẫn lại vấn đề nhiên liệu lỏng đã được nhắc đến trước đó; nó có nghĩa là trong lĩnh vực đó hoặc đối với vấn đề đó, chứ không chỉ một địa điểm thực. Khung này chuyển phần thảo luận từ một chủ đề rộng sang một vấn đề rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành khung dùng để xác định khó khăn trọng tâm: The main scientific ____ store solar energy for use at night.

Xem đáp án

challenge is to

Cụm từ

in an easily transportable form: dưới dạng dễ vận chuyển

In ... form cho biết trạng thái hoặc dạng mà một thứ được lưu trữ, cung cấp hay xử lý. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là năng lượng tái tạo phải được lưu trữ dưới dạng có thể dễ dàng di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Easily bổ nghĩa cho transportable. Transportable có nghĩa là có thể hoặc phù hợp để vận chuyển; từ này không có nghĩa là một thứ đang được vận chuyển vào lúc đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thiết bị được lưu trữ ở trạng thái dễ di chuyển từ nơi này sang nơi khác?

  1. The device is stored near a transportation center.
  2. The device is stored while it is being transported.
  3. The device is stored in an easily transportable form.
Xem đáp án

The device is stored in an easily transportable form.

Recently, we've gotten better at producing lithium-ion batteries, Ghi chú

3:59

Gần đây, chúng ta đã làm tốt hơn trong việc sản xuất pin lithium-ion,

Cụm từ

we've gotten better at producing: đã tiến bộ hơn trong việc sản xuất

we've gotten better at producing có nghĩa là khả năng hoặc phương pháp sản xuất của chúng ta đã được cải thiện cho đến hiện tại. we've là dạng rút gọn của we have, còn have gotten ở thì hiện tại hoàn thành; recently cho biết sự thay đổi diễn ra trong khoảng thời gian gần đây. Get better at được theo sau bởi danh từ hoặc động từ dạng -ing. Vì at là giới từ, ta dùng producing chứ không dùng produce: get better at producing batteries.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của design: We've gotten better at ____ quieter fans. (design)

Xem đáp án

designing

Cách dùng từ

lithium-ion batteries: pin lithium-ion

“Lithium-ion batteries” là tên gọi chuẩn của loại pin sạc lưu trữ và giải phóng năng lượng nhờ các ion lithium di chuyển bên trong pin. Ở đây, “lithium-ion” là thành phần bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối, dùng để mô tả “batteries”. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một thuật ngữ kỹ thuật duy nhất, không phải hai tính từ thông thường và tách biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kỹ thuật có dấu gạch nối chỉ loại pin sử dụng ion lithium: Most smartphones use ____ batteries.

Xem đáp án

lithium-ion

which are lightweight and have high energy density. Cách dùng từ

4:03

chúng có trọng lượng nhẹ và mật độ năng lượng cao.

Cách dùng từ

have high energy density: có mật độ năng lượng cao

Ở đây, “have high energy density” có nghĩa là pin có thể lưu trữ một lượng lớn năng lượng với một khối lượng hoặc thể tích nhất định. Vì câu này cũng nói pin nhẹ, ý chính là lượng năng lượng được lưu trữ trên mỗi đơn vị khối lượng: pin có mật độ năng lượng cao có thể lưu trữ nhiều năng lượng hơn mà trọng lượng không tăng tương ứng. Density ở đây không đơn giản có nghĩa là pin cứng hoặc vật liệu bên trong bị nén chặt.

Luyện tập

Một loại pin được mô tả là có high energy density. Điều đó có nghĩa là gì?

  1. Nó được làm từ vật liệu có cảm giác cứng và bị nén rất chặt.
  2. Nó lưu trữ nhiều năng lượng so với khối lượng hoặc thể tích của mình.
  3. Nó giải phóng toàn bộ năng lượng cùng một lúc.
Xem đáp án

Nó lưu trữ nhiều năng lượng so với khối lượng hoặc thể tích của mình.

But even the best of these store about 2.5 megajoules per kilogram. Mạch ý

4:06

Nhưng ngay cả loại pin tốt nhất trong số này cũng chỉ lưu trữ được khoảng 2,5 megajoule mỗi kg.

Mạch ý

But even the best of these: thừa nhận trường hợp tốt nhất trước khi nêu giới hạn

“But even the best of these” sắp xếp lập luận trước khi đưa ra kết quả. But báo hiệu sự tương phản với một kỳ vọng tích cực hơn, còn even biến những ví dụ tốt nhất thành trường hợp giới hạn đáng ngạc nhiên. The best of these có nghĩa là “những thành viên hoạt động tốt nhất trong nhóm đã được nhắc đến”; ở đây, these chỉ pin lithium-ion. Bằng cách thừa nhận trường hợp có lợi nhất trước rồi cho thấy ngay cả nó cũng chỉ đạt khoảng 2,5 megajoule trên mỗi kilogram, người nói khiến giới hạn này khó bị gạt bỏ hơn. Có thể dùng even the best of ... khi ngay cả những thành viên tốt nhất của một nhóm vẫn có vấn đề đang được bàn đến.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận một ưu điểm trước, rồi cho thấy ngay cả những lựa chọn tốt nhất cũng có giới hạn?

  1. These water filters are the best because they remove every harmful chemical.
  2. Only the cheapest of these water filters has a limitation.
  3. Many water filters work well, but even the best of these cannot remove every harmful chemical.
Xem đáp án

Many water filters work well, but even the best of these cannot remove every harmful chemical.

That's about 20 times less than the energy in 1 kilogram of gasoline. Ngữ pháp

4:12

Con số đó thấp hơn khoảng 20 lần so với năng lượng trong 1 kg xăng.

Ngữ pháp

20 times less than: phép so sánh được hiểu là một phần hai mươi

Trong câu này, “about 20 times less than” được dùng với ý nghĩa là khoảng một phần hai mươi giá trị dùng để so sánh. Mốc so sánh sau than là năng lượng trong 1 kilogram xăng, vì vậy nếu đảo chiều so sánh, xăng có năng lượng trên mỗi kilogram cao gấp khoảng hai mươi lần pin. About cho biết tỉ lệ này chỉ là gần đúng. Vì times less than có thể được hiểu theo những cách không thống nhất, các cách diễn đạt rõ ràng hơn để áp dụng vào tình huống khác là one twentieth as much as cho lượng nhỏ hơn, hoặc twenty times as much as sau khi đảo chiều so sánh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ ràng nhất rằng năng lượng trên mỗi kilogram của pin bằng khoảng một phần hai mươi năng lượng của xăng?

  1. The battery stores about one twentieth as much energy per kilogram as gasoline.
  2. The battery stores about twenty times as much energy per kilogram as gasoline.
  3. The battery stores about twenty percent less energy per kilogram than gasoline.
Xem đáp án

The battery stores about one twentieth as much energy per kilogram as gasoline.

To be truly competitive, car batteries would have to store much more energy without adding cost. Ngữ pháp

4:17

Để thực sự cạnh tranh, pin ô tô sẽ phải lưu trữ được nhiều năng lượng hơn nữa mà không làm tăng chi phí.

Ngữ pháp

To be truly competitive: đặt ra tiêu chuẩn cần đạt

To be truly competitive là cụm động từ nguyên mẫu đứng đầu câu, dùng để đặt ra một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn: pin phải trở nên thực sự có khả năng cạnh tranh. Sau đó, mệnh đề chính nêu điều cần thiết để đạt tiêu chuẩn ấy. Ở đây, competitive mô tả một sản phẩm có thể cạnh tranh với các lựa chọn khác nhờ những yếu tố như hiệu suất và chi phí. Từ này không chỉ nói đến việc tham gia một cuộc thi.

Luyện tập

To be truly competitive có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó đặt ra một tiêu chuẩn, rồi mệnh đề chính nêu điều cần thiết để đạt tiêu chuẩn đó.
  2. Nó giải thích vì sao pin đã có giá rẻ.
  3. Nó nói rằng pin đã thắng một cuộc đua.
Xem đáp án

Nó đặt ra một tiêu chuẩn, rồi mệnh đề chính nêu điều cần thiết để đạt tiêu chuẩn đó.

Ngữ pháp

without adding cost: dùng without + -ing để tránh một kết quả

without adding cost dùng cấu trúc without + động từ thêm -ing để chỉ một kết quả phải tránh trong khi thực hiện cải tiến chính. Pin cần lưu trữ nhiều năng lượng hơn, nhưng thay đổi đó không được khiến chúng trở nên đắt hơn. Vì without là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: without adding. Trong ngôn ngữ kỹ thuật và kinh doanh, add cost có nghĩa là làm chi phí tăng lên, chứ không phải thêm một vật thể mang tên cost.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của add: The redesign must improve performance without ____ cost.

Xem đáp án

adding

The challenges only increase for bigger vessels, Mạch ý

4:23

Những thách thức này sẽ chỉ càng lớn hơn đối với các phương tiện lớn hơn,

like ships and planes.

4:26

như tàu biển và máy bay.

Mạch ý

The challenges only increase for bigger vessels: phương tiện càng lớn, thách thức càng tăng

Mệnh đề này chuyển phần giải thích từ các phương tiện nhỏ sang những phương tiện lớn hơn. only increase có nghĩa là khó khăn không giữ nguyên hay biến mất mà tăng lên khi phương tiện lớn hơn. Nhờ vậy, lập luận được đẩy lên một mức rõ rệt. Trong ngữ cảnh này, vessels được dùng theo nghĩa rộng để bao quát các phương tiện vận tải cỡ lớn, còn like ships and planes đưa ra những ví dụ cụ thể. Ở đây, từ này không có nghĩa là các vật chứa thông thường.

Luyện tập

Mệnh đề được tô đậm có vai trò gì trong phần giải thích này?

  1. Mệnh đề nói rằng khó khăn tăng lên đối với các phương tiện lớn hơn.
  2. Mệnh đề nói rằng các phương tiện lớn hơn loại bỏ khó khăn.
  3. Mệnh đề nói rằng khó khăn chỉ áp dụng cho tàu thủy.
Xem đáp án

Mệnh đề nói rằng khó khăn tăng lên đối với các phương tiện lớn hơn.

To power a trans-Atlantic flight for a jet, Cách dùng từ

4:29

Để cung cấp năng lượng cho một chuyến bay xuyên Đại Tây Dương của máy bay phản lực,

we'd need a battery weighing about 1,000 tons. Ngữ pháp

4:32

chúng ta cần một cục pin nặng khoảng 1.000 tấn.

Cách dùng từ

trans-Atlantic flight: chuyến bay xuyên Đại Tây Dương

trans-Atlantic flight có nghĩa là chuyến bay vượt qua Đại Tây Dương. Tiền tố trans- mang nghĩa “băng qua”, còn Atlantic xác định tên đại dương. trans-Atlantic là tính từ ghép đứng trước flight. Cách viết có dấu gạch nối như ở đây được dùng trong một số phong cách; cách viết liền transatlantic flight cũng rất phổ biến.

Luyện tập

Điền tính từ có gạch nối đã được tô đậm, mang nghĩa “băng qua Đại Tây Dương”: They booked a ____ flight from Boston to London.

Xem đáp án

trans-Atlantic

Ngữ pháp

a battery weighing about 1,000 tons: cụm -ing đứng sau danh từ

Cụm -ing weighing about 1,000 tons đứng sau a battery và bổ nghĩa cho danh từ đó. Cụm này có nghĩa cơ bản giống với a battery that weighs about 1,000 tons. Ở đây, weighing không phải là hành động chính thứ hai. Cụm động từ chính của câu là we'd need, còn cụm -ing đưa thông tin bổ sung vào cụm danh từ một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của weigh để hoàn thành cụm danh từ: The crane lifted a steel beam ____ nearly three tons.

Xem đáp án

weighing

This too demands a technological leap towards new materials, Cụm từ

4:35

Điều này cũng đòi hỏi một bước nhảy vọt về công nghệ hướng tới các vật liệu mới,

higher energy density,

4:39

mật độ năng lượng cao hơn,

and better storage.

4:40

và khả năng lưu trữ tốt hơn.

Cụm từ

demands a technological leap towards...: đòi hỏi bước tiến lớn theo một hướng

Trong câu này, demands có nghĩa là 'khiến điều gì đó trở nên cần thiết' hoặc 'đòi hỏi'. Chủ ngữ This chỉ một tình huống hoặc yêu cầu, không phải một người đang ra lệnh. Too bổ sung yêu cầu này vào một yêu cầu đã được nhắc đến. A technological leap là một bước tiến lớn mang tính đột phá, không phải một cải tiến nhỏ. Towards nêu hướng phát triển; trong toàn câu, new materials, higher energy density và better storage là các lĩnh vực hướng tới.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với This demands a technological leap towards cleaner energy systems?

  1. Điều đó yêu cầu một cập nhật nhỏ, thông thường cho một hệ thống không liên quan.
  2. Điều đó đòi hỏi một bước tiến công nghệ lớn theo hướng các hệ thống năng lượng sạch hơn.
  3. Điều đó nói rằng các hệ thống năng lượng sạch hơn không cần được phát triển thêm.
Xem đáp án

Điều đó đòi hỏi một bước tiến công nghệ lớn theo hướng các hệ thống năng lượng sạch hơn.

One promising solution would be to find efficient ways to convert solar into chemical energy. Cách dùng từ

4:43

Một giải pháp đầy hứa hẹn sẽ là tìm ra những cách hiệu quả để chuyển hóa năng lượng mặt trời thành hóa năng.

Cách dùng từ

convert solar into chemical energy: cấu trúc convert X into Y

Convert X into Y có nghĩa là chuyển X từ dạng ban đầu thành Y. X chỉ vật liệu, loại năng lượng hoặc dạng ban đầu, còn Y chỉ kết quả. Trong ngữ cảnh năng lượng này, solar là dạng rút gọn của solar energy. Cụm từ này diễn tả việc chuyển năng lượng mặt trời thành năng lượng tồn tại dưới dạng hóa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng convert X into Y: During use, a battery can ____ chemical energy ____ electricity.

Xem đáp án

convert · into

This is already happening in labs,

4:49

Điều này đã và đang diễn ra trong các phòng thí nghiệm,

but the efficiency is still too low to allow it to reach the market. Ngữ pháp

4:51

nhưng hiệu suất vẫn còn quá thấp để có thể tung ra thị trường.

Ngữ pháp

too low to allow it to reach the market: mức độ ngăn cản kết quả

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho biết mức độ của một đặc điểm khiến hành động không thể xảy ra. Too low to allow... có nghĩa là hiệu suất thấp đến mức không thể tạo điều kiện cho kết quả tiếp theo xảy ra. Allow + tân ngữ + to + động từ cho biết điều gì có thể trở thành hiện thực. Ở đây, it chỉ công nghệ hoặc quy trình đó, còn reach the market có nghĩa là được thương mại hóa hoặc bán trên thị trường, chứ không phải đến một nơi theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng too + tính từ + to allow + tân ngữ + to + động từ để cho biết một kết quả không thể xảy ra?

  1. The doorway is so narrow to allow the piano passing through.
  2. The doorway is too narrow to allow the piano to pass through.
  3. The doorway is narrow enough to allow the piano to pass through.
Xem đáp án

The doorway is too narrow to allow the piano to pass through.

To find novel solutions,

4:56

Để tìm ra những giải pháp mới lạ,

we'll need lots of creativity, innovation, and powerful incentives. Cụm từ

4:57

chúng ta sẽ cần rất nhiều sự sáng tạo, sự đổi mới và những động lực mạnh mẽ.

Cụm từ

powerful incentives: những lý do mạnh mẽ để hành động

Incentive là yếu tố cho một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức lý do để hành động. Powerful incentives là những động lực đủ mạnh để tác động rõ rệt đến lựa chọn hoặc hành vi. Trong câu này, cụm từ cho biết chỉ có sự sáng tạo và đổi mới vẫn chưa đủ; còn cần những động lực thực tế mạnh mẽ. Incentive có thể là tiền, nhưng cũng có thể là ưu đãi thuế, lợi thế từ chính sách, chi phí thấp hơn hoặc một điều kiện khác khuyến khích hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng powerful incentives với nghĩa là những lý do mạnh mẽ khuyến khích hành động?

  1. The phrase powerful incentives means that a change has already been completed.
  2. Powerful incentives are always physical prizes handed out after a contest.
  3. Tax credits can create powerful incentives for companies to install clean equipment.
Xem đáp án

Tax credits can create powerful incentives for companies to install clean equipment.

The transition towards all renewable energies is a complex problem Cụm từ

5:02

Việc chuyển đổi sang hoàn toàn dùng năng lượng tái tạo là một vấn đề phức tạp

involving technology, economics, and politics. Ngữ pháp

5:06

liên quan đến công nghệ, kinh tế và chính trị.

Cụm từ

The transition towards all renewable energies: hướng thay đổi, không phải sự thay đổi đã hoàn tất

Transition là sự thay đổi dần dần từ một trạng thái hoặc hệ thống sang trạng thái hoặc hệ thống khác. Cấu trúc transition towards + danh từ nêu hướng của sự thay đổi đó; nó không cho biết đích đến đã đạt được hay chưa. Ở đây, đích đến là một hệ thống năng lượng hoàn toàn dựa trên các nguồn tái tạo. Câu nói về việc tiến theo hướng đó chứ không nói rằng quá trình chuyển đổi đã hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một quá trình chuyển đổi hướng đến mục tiêu vẫn đang diễn ra?

  1. The school rejected the plan and kept its old energy system.
  2. The school completed its transition to renewable electricity last year.
  3. The transition towards using only renewable electricity has begun, but it will take five years.
Xem đáp án

The transition towards using only renewable electricity has begun, but it will take five years.

Ngữ pháp

a problem involving...: một vấn đề liên quan đến công nghệ, kinh tế và chính trị

Cụm -ing involving technology, economics, and politics đứng sau a complex problem và cho biết vấn đề này bao gồm những lĩnh vực nào. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ: a complex problem that involves technology, economics, and politics. Involving bổ nghĩa cho problem; nó không phải là động từ chính của câu. Mệnh đề chính là The transition ... is a complex problem. Cấu trúc bổ nghĩa sau danh từ này giúp thêm phạm vi của danh từ một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của involve để thêm phạm vi của chương trình: The museum announced a program ____ local artists, schools, and libraries.

Xem đáp án

involving

Priorities on how to tackle this challenge Ngữ pháp

5:10

Việc ưu tiên cách giải quyết thách thức này

depend on the specific assumptions we have to make

5:12

phụ thuộc vào những giả định cụ thể mà chúng ta phải đưa ra

when trying to solve such a multifaceted problem. Cách dùng từ

5:15

khi cố gắng giải quyết một vấn đề nhiều khía cạnh như vậy.

Ngữ pháp

Priorities ... depend on assumptions: thứ tự ưu tiên phụ thuộc vào các giả định cụ thể cần đặt ra

Câu này dùng kiểu lập luận Priorities ... depend on assumptions: việc cần làm trước sẽ thay đổi tùy theo các điều kiện ban đầu được dùng trong quá trình phân tích. Cụm on how to tackle this challenge cho biết các ưu tiên liên quan đến vấn đề gì, còn depend on giới thiệu yếu tố quyết định chúng. Trong the specific assumptions we have to make, we have to make là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho assumptions và that đã được lược bỏ. Ở đây, assumptions là các giả định làm việc được sử dụng trong việc lập kế hoạch, xây dựng mô hình hoặc ra quyết định, chứ không phải những phỏng đoán tùy tiện.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng thứ tự ưu tiên được quyết định bởi những giả định đã sử dụng?

  1. Our priorities and assumptions appear in separate sections of the report.
  2. The assumptions in our forecast depend on priorities that have already been chosen.
  3. Our planning priorities depend on the assumptions used in the forecast.
Xem đáp án

Our planning priorities depend on the assumptions used in the forecast.

Cách dùng từ

such a multifaceted problem: một vấn đề có nhiều khía cạnh liên quan

Trong cụm này, a multifaceted problem là một vấn đề duy nhất có nhiều khía cạnh liên quan với nhau. Có thể cần xem xét nó từ góc độ kỹ thuật, kinh tế, xã hội hoặc các góc độ khác. Multifaceted không chỉ đơn giản có nghĩa là có nhiều vấn đề riêng biệt. Such a trình bày nó như một vấn đề thuộc loại đó và thường nhắc lại phần mô tả đã có trước đó. Cấu trúc là such + a + tính từ + danh từ đếm được số ít; ở đây, cấu trúc này nhấn mạnh rằng một vấn đề có nhiều mặt.

Luyện tập

Điền từ trong bài có nghĩa là “có nhiều khía cạnh liên quan với nhau”: Planning a new school lunch program is a ____ problem involving nutrition, cost, allergies, and student preferences.

Xem đáp án

multifaceted

But there's ample reason to be optimistic that we'll get there. Ghi chú

5:19

Nhưng có đủ lý do để lạc quan rằng chúng ta sẽ làm được.

Cụm từ

there's ample reason to be optimistic: sự lạc quan dựa trên bằng chứng

Trong there's ample reason to be optimistic, ample có nghĩa là “hoàn toàn đủ” hoặc “dồi dào”. Cụm này cho biết các sự kiện hiện có tạo ra cơ sở vững chắc cho sự lạc quan, chứ không phải người nói chỉ hy vọng vào một kết quả tốt. Mẫu có thể áp dụng lại là there is ample reason to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, to be optimistic nêu thái độ được các lý do hỗ trợ, còn that we'll get there nêu kết quả mà người nói mong đợi.

Luyện tập

Điền cụm từ trong bài có nghĩa là “một lý do hoàn toàn đầy đủ để”: After three successful tests, there is ____ be optimistic about the new design.

Xem đáp án

ample reason to

Cụm động từ

we'll get there: cuối cùng đạt được mục tiêu

Ở đây, there chỉ một mục tiêu hoặc trạng thái tương lai mong muốn đã được hiểu từ ngữ cảnh, chứ không phải một địa điểm thật. We'll get there có nghĩa là “cuối cùng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu đó”. Cách nói này hình dung quá trình tiến tới một mục tiêu khó như một hành trình tới đích. Nó thường thể hiện sự tin tưởng, đồng thời thừa nhận rằng có thể vẫn cần thêm thời gian hoặc công sức.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu mang nghĩa “cuối cùng đạt được mục tiêu chung của chúng ta”: The redesign is taking longer than expected, but I believe we'll ____.

Xem đáp án

get there

Top scientific minds around the world

5:23

Những bộ óc khoa học hàng đầu trên toàn thế giới

are working on these problems and making breakthroughs all the time. Cụm từ

5:25

đang nghiên cứu các vấn đề này và không ngừng tạo ra những bước đột phá.

Cụm từ

making breakthroughs: tạo ra những bước đột phá lớn

Make a breakthrough là cách kết hợp từ thông dụng để nói về việc đạt được một tiến bộ quan trọng hoặc giải quyết một vấn đề khó, đặc biệt trong nghiên cứu, công nghệ, y học hoặc những công việc thử thách khác. Trong ví dụ, making breakthroughs có nghĩa là tạo ra những bước tiến lớn, chứ không phải làm vỡ một vật nào đó. Breakthroughs ở dạng số nhiều nên cho thấy có hơn một bước tiến lớn. Trợ động từ are dùng chung cho cả working và making: cùng một chủ ngữ vừa đang nghiên cứu các vấn đề, vừa liên tục tạo ra những bước đột phá.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các nhà nghiên cứu đang đạt được những bước tiến lớn?

  1. Researchers are taking breakthroughs in battery design.
  2. Researchers are making breakthroughs in battery design.
  3. Researchers are doing breakthroughs in battery design.
Xem đáp án

Researchers are making breakthroughs in battery design.

And many governments and businesses

5:29

Và nhiều chính phủ cùng các doanh nghiệp

are investing in technologies that harness the energy all around us. Ghi chú

5:31

đang đầu tư vào các công nghệ khai thác nguồn năng lượng xung quanh chúng ta.

Cụm từ

investing in: đầu tư nguồn lực vào một đối tượng

Invest in có nghĩa là bỏ tiền, thời gian hoặc các nguồn lực khác vào một đối tượng với hy vọng nhận được lợi ích trong tương lai. Ở đây, are investing in nối governments and businesses với technologies, tức đối tượng nhận các nguồn lực đó. Giới từ in là một phần của cấu trúc invest in + danh từ hoặc cụm danh từ. Nó giới thiệu đối tượng đầu tư chứ không phải một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của invest và giới từ đi kèm: The city is ____ better public transportation.

Xem đáp án

investing in

Cách dùng từ

harness the energy all around us: tận dụng năng lượng tự nhiên

Trong ngữ cảnh năng lượng, harness có nghĩa là kiểm soát một lực tự nhiên và đưa nó vào sử dụng thực tế. Mệnh đề quan hệ that harness the energy all around us bổ nghĩa cho technologies, mô tả những công nghệ có thể thu giữ hoặc điều hướng nguồn năng lượng vốn có trong môi trường, như ánh nắng, gió hoặc dòng nước. Đây là nghĩa bóng được mở rộng từ ý tưởng dùng bộ dây đai để kiểm soát sức của con vật. Ở đây, không nên hiểu theo hành động nghĩa đen là đeo bộ dây đai cho con vật.

Luyện tập

Câu nào dùng harness với nghĩa “kiểm soát và sử dụng một lực tự nhiên”?

  1. Engineers harness the river's current to generate electricity.
  2. The scientist measured the river's current after the storm.
  3. The rider checked the horse's harness before the trip.
Xem đáp án

Engineers harness the river's current to generate electricity.

TED-Ed is a non-profit.

5:38

TED-Ed là một tổ chức phi lợi nhuận.

If you value our work, please consider supporting it on patreon.com/teded. Ý định

5:40

Nếu bạn trân trọng công việc của chúng tôi, vui lòng cân nhắc ủng hộ trên patreon.com/teded.

Ý định

please consider supporting it: lời đề nghị lịch sự với consider + -ing

Please consider supporting it là một lời đề nghị lịch sự và không gây nhiều áp lực. Ở đây, consider có nghĩa là suy nghĩ xem có chọn thực hiện hành động này hay không, còn supporting là dạng -ing dùng sau consider. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là please consider + -ing. So với mệnh lệnh trực tiếp Support it, cách nói này để người nghe tự quyết định. Trong câu này, it chỉ ngược lại our work, tức là công việc hoặc nội dung của những người sáng tạo.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị lịch sự bằng cách dùng consider và support ở dạng đúng: If these lessons help you, please ____ our work.

Xem đáp án

consider supporting