Rối loạn lưỡng cực là gì? - Helen M. Farrell: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích dễ hiểu về rối loạn lưỡng cực, từ các giai đoạn cảm xúc đối lập, những yếu tố thần kinh và di truyền có thể liên quan, cho đến điều trị và sự hỗ trợ. Kết luận nhấn mạnh đây là tình trạng y khoa có thể kiểm soát, không phải lỗi hay toàn bộ bản sắc của một người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Although there are many variations of bipolar disorder, let's consider a couple. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách người nói trước hết thừa nhận sự phức tạp của chủ đề rồi thu hẹp phần trình bày vào vài ví dụ dễ xử lý. Đây là chiến lược tổ chức hữu ích cho bài thuyết trình, bài luận và nội dung giải thích mang tính giáo dục. 2. to prune itself and remove unused or faulty neural connections. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu prune như một ẩn dụ chuyên môn trong khoa học thần kinh, chỉ việc loại bỏ có chọn lọc các kết nối thần kinh không được dùng hoặc bị lỗi, đồng thời phân biệt cách dùng khoa học trang trọng này với nghĩa thường ngày là cắt tỉa cây. 3. not a person's fault or their whole identity. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết cách diễn đạt này chống kỳ thị sức khỏe tâm thần bằng việc tách tình trạng y khoa khỏi lỗi cá nhân và toàn bộ bản sắc của người bệnh; từ đó dùng cấu trúc tương tự khi nói về tình trạng nhạy cảm mà vẫn bảo vệ sự tôn trọng và phẩm giá.
Nội dung bài học
bipolar means two extremes: ý tưởng về hai cực
Câu này giải thích đơn giản bipolar dựa trên cấu tạo của từ: bi- có nghĩa là “hai”, còn polar liên quan đến các cực hoặc trạng thái cực đoan. Trong tên gọi bipolar disorder, hình ảnh chính là sự tương phản giữa hai cực cảm xúc đối lập. Đây là cách giúp hiểu và ghi nhớ thuật ngữ, không phải một định nghĩa y khoa đầy đủ. Nó không có nghĩa là “hai lựa chọn”, và những thay đổi tâm trạng thông thường tự chúng không đồng nghĩa với chẩn đoán này.
Luyện tập
Trong cách giải thích dựa trên cấu tạo từ này, bipolar có nghĩa là gì?
- Nó liên hệ bipolar với hai cực đối lập.
- Nó nói rằng bipolar có nghĩa là chỉ có đúng hai lựa chọn.
- Nó dùng bipolar cho mọi thay đổi tâm trạng ngắn ngủi.
Xem đáp án
Nó liên hệ bipolar với hai cực đối lập.
For the many millions...: đưa nhóm bị ảnh hưởng lên trước
Cụm mở đầu For the many millions experiencing bipolar disorder around the world có nghĩa là “trong trường hợp của hàng triệu người đó” hoặc “từ góc nhìn của họ”. Cụm này xác định những người mà lời nhận định tiếp theo áp dụng vào. Sau đó, mệnh đề chính life is split... mô tả trải nghiệm của họ; for ở đây không có nghĩa là “vì lợi ích của họ”. Đặt nhóm người lên đầu giúp tổ chức thông tin xoay quanh những người bị ảnh hưởng trước khi mô tả hoàn cảnh của họ. Cấu trúc For + người hoặc nhóm người, + mệnh đề chính nói về họ thường gặp trong bài phát biểu và văn bản giải thích.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm For + nhóm người ở đầu câu để xác lập góc nhìn cho lời nhận định chính?
- For families caring for older relatives, reliable support is essential.
- The clinic collected donations for local families.
- The volunteers worked for three hours.
Xem đáp án
For families caring for older relatives, reliable support is essential.
life is split between two different realities: ẩn dụ về những trải nghiệm tương phản
Ở đây, life is split between two different realities là một phép ẩn dụ. Cuộc sống của một người được mô tả như thể bị chia giữa hai cách trải nghiệm thế giới hoàn toàn tương phản. Cụm two different realities được giải thích bằng elation and depression ở phía sau. Split không chỉ sự phân chia về mặt vật lý mà nhấn mạnh cảm giác tách biệt và tương phản giữa hai trạng thái cảm xúc đó.
Luyện tập
life is split between two different realities có nghĩa gì trong câu này?
- Cuộc sống bị chia về mặt vật lý thành hai nơi riêng biệt.
- Cuộc sống được mô tả bằng phép ẩn dụ như bị chia giữa hai trải nghiệm cảm xúc hoàn toàn tương phản.
- Sự hưng phấn đã hoàn toàn thay thế trầm cảm.
Xem đáp án
Cuộc sống được mô tả bằng phép ẩn dụ như bị chia giữa hai trải nghiệm cảm xúc hoàn toàn tương phản.
Although... let's consider a couple: thừa nhận sự phức tạp và thu hẹp trọng tâm
Mệnh đề Although trước tiên thừa nhận rằng rối loạn lưỡng cực có nhiều dạng khác nhau. Sau đó, mệnh đề chính let's consider a couple thu hẹp phần giải thích vào một số ít ví dụ dễ xử lý. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo ý “toàn bộ chủ đề phức tạp hơn, nhưng phần thảo luận sẽ tập trung vào một phần của nó”. Câu không ngụ ý rằng chỉ có một vài dạng tồn tại.
Luyện tập
Người nói thực hiện điều gì bằng Although... let's consider a couple?
- Người nói thừa nhận một tập hợp lớn và phức tạp hơn, sau đó thu hẹp phạm vi thảo luận.
- Người nói khẳng định rằng có đúng hai dạng.
- Người nói chuyển chủ đề sang các cặp đôi yêu nhau.
Xem đáp án
Người nói thừa nhận một tập hợp lớn và phức tạp hơn, sau đó thu hẹp phạm vi thảo luận.
less extreme periods of elation interspersed with long periods of depression. Cụm từ
0:34ít hưng phấn tột độ hơn xen kẽ với những giai đoạn trầm cảm kéo dài.
alongside the lows: sự cùng tồn tại mang tính trừu tượng
Trong câu này, alongside the lows có nghĩa là loại 1 bao gồm cả trạng thái cảm xúc hưng phấn cực độ lẫn trạng thái cảm xúc trầm xuống. Alongside kết nối hai đặc điểm đối lập nhưng đều thuộc cùng một mô hình tổng thể. Alongside có thể diễn tả sự cùng tồn tại mang tính trừu tượng, chứ không chỉ vị trí vật lý. Ở đây, highs và lows là các danh từ mang tính ẩn dụ, chỉ trạng thái cảm xúc hưng phấn và trầm xuống; cụm từ này không nói rằng hai trạng thái xảy ra chính xác cùng một lúc.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một kế hoạch vừa linh hoạt vừa có các quy tắc rõ ràng?
- The plan offers flexibility instead of clear rules.
- The plan offers flexibility because of clear rules.
- The plan offers flexibility alongside clear rules.
Xem đáp án
The plan offers flexibility alongside clear rules.
while type 2 involves...: sự tương phản giữa các loại
Ở đây, while đưa ra thông tin về loại 2 để đối chiếu với phần mô tả loại 1 trước đó. Nó có nghĩa là whereas hoặc in contrast, chứ không phải during the time that. Cấu trúc A..., while B... sắp xếp hai loại song song để người đọc so sánh các đặc điểm khác nhau. Ở đây, cấu trúc này đối chiếu những giai đoạn ngắn hơn, ít cực đoan hơn của loại 2 với mô hình cực đoan hơn vừa được mô tả ở loại 1.
Luyện tập
Câu nào dùng while để đối chiếu hai chủ thể như trong ví dụ?
- The first model is faster, while the second uses less energy.
- While I was sleeping, the rain started.
- Please wait here for a while.
Xem đáp án
The first model is faster, while the second uses less energy.
Các giai đoạn hưng phấn xen kẽ với những giai đoạn trầm cảm kéo dài
Trong cụm danh từ này, interspersed with long periods of depression là một mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho periods of elation. Cụm này trình bày các giai đoạn hưng phấn và các giai đoạn trầm cảm kéo dài như những khoảng thời gian đan xen, trong đó các giai đoạn trầm cảm nằm giữa hoặc làm gián đoạn các giai đoạn hưng phấn. Cấu trúc X interspersed with Y mô tả các sự vật hoặc khoảng thời gian phân bố trong một chuỗi, không gian hay sự kiện lớn hơn. Nó gợi ý sự đan xen hoặc gián đoạn lặp lại, chứ không có nghĩa là Y thay thế X vĩnh viễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là được phân bố theo từng khoảng giữa các yếu tố khác: The documentary was ____ brief archival clips.
Xem đáp án
interspersed with
it can feel impossible to find the balance necessary to lead a healthy life. Ghi chú
0:42có thể cảm thấy như không thể tìm thấy sự cân bằng cần thiết để có một cuộc sống khỏe mạnh.
Dao động qua lại giữa các trạng thái cảm xúc
Ở đây, seesawing là một động từ mang nghĩa ẩn dụ. Bập bênh chuyển động qua lại giữa hai phía, vì vậy người seesawing between emotional states liên tục chuyển từ trạng thái cảm xúc này sang trạng thái khác rồi lại quay về. Cụm -ing seesawing between emotional states bổ nghĩa cho someone. Trong cấu trúc có thể áp dụng ở nhiều ngữ cảnh seesaw between A and B, between nêu hai trạng thái, lập trường hoặc kết quả đối lập ở hai đầu của sự chuyển động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seesaw và giới từ đúng: During the talks, public opinion ____ hope and doubt.
Xem đáp án
seesawed between
It can feel impossible to find: chủ ngữ giả it và khó khăn mang tính chủ quan
Trong câu này, it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể nào. Hành động thực sự được đánh giá xuất hiện phía sau trong cụm nguyên mẫu to find the balance. Cấu trúc It can feel impossible to + động từ diễn tả rằng một hành động có thể có vẻ bất khả thi theo góc nhìn của ai đó. Feel cho thấy đây là trải nghiệm chủ quan, còn can chừa chỗ cho cảm nhận khác nhau tùy người hoặc thời điểm; cấu trúc này không khẳng định hành động đó bất khả thi về mặt khách quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu diễn tả cảm giác chủ quan rằng điều gì đó là bất khả thi: Under intense pressure, ____ think clearly.
Xem đáp án
it can feel impossible to
lead a healthy life: lead mang nghĩa sống
Trong lead a healthy life, lead có nghĩa là sống hoặc trải qua cuộc đời theo một cách nhất định, chứ không phải dẫn dắt hay quản lý người khác. Cả cụm có nghĩa là sống theo cách lành mạnh. Cấu trúc có thể áp dụng lại là lead a/an + tính từ + life, như trong lead an active life hoặc lead a peaceful life. Cấu trúc này tự nhiên trong văn viết trung tính hoặc hơi trang trọng; live a healthy life cũng tự nhiên và trực tiếp hơn trong hội thoại hằng ngày.
Luyện tập
Câu nào dùng lead với nghĩa sống theo một cách nhất định?
- Good routines can help you lead a healthier team.
- Good routines can help you lead a healthier decision.
- Good routines can help you lead a healthier life.
Xem đáp án
Good routines can help you lead a healthier life.
Type 1's extreme highs are known as manic episodes, Cụm từ
0:47Giai đoạn hưng phấn cực độ của loại 1 được gọi là các cơn hưng cảm,
are known as manic episodes: giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn
Be known as + tên gọi có nghĩa là “được gọi là” hoặc “mang tên”. Ở đây, are known as liên kết extreme highs của loại 1 với thuật ngữ chuyên môn manic episodes. Sau as là một tên gọi, nhãn hoặc vai trò. Known ở đây không có nghĩa là “một sự thật được hiểu”; toàn bộ cấu trúc bị động cho biết người ta gọi một thứ là gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be known as: The inability to sleep ____ insomnia.
Xem đáp án
is known as
and they can make a person range from feeling irritable to invincible. Ngữ pháp
0:52và chúng có thể làm cho một người dao động từ cảm giác cáu kỉnh đến cảm giác bất khả chiến bại.
range from feeling irritable to invincible: đánh dấu hai điểm đầu cuối
Range from A to B có nghĩa là một thứ bao quát hoặc thay đổi trong một khoảng, với A và B là hai điểm đầu cuối. Ở đây, hai điểm đầu cuối là feeling irritable và feeling invincible. Từ feeling đầu tiên có thể được hiểu là đi với cả hai tính từ: from feeling irritable to feeling invincible. Từ lặp lại được lược bỏ vì ý nghĩa song song đã rõ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc range from...to...: Symptoms can range ____ mild discomfort ____ severe pain.
Xem đáp án
from · to
But these euphoric episodes exceed ordinary feelings of joy, Cách dùng từ
0:56Nhưng những cơn hưng phấn này vượt qua cảm giác vui sướng thông thường,
euphoric episodes exceed ordinary feelings of joy: vượt quá mức vui sướng thông thường
Ở đây, euphoric episodes chỉ những giai đoạn hưng phấn hoặc phấn chấn mạnh một cách bất thường. Động từ exceed cho biết những giai đoạn này vượt quá mức hạnh phúc bình thường; vì vậy, euphoric mạnh hơn và mang sắc thái lâm sàng rõ hơn trong ngữ cảnh này so với từ happy đơn thuần. Cách diễn đạt này xác định ranh giới về mức độ. Nó không chỉ phóng đại niềm vui hằng ngày mà phân biệt niềm vui bình thường với trạng thái phấn chấn bất thường có thể xuất hiện cùng các triệu chứng khác.
Luyện tập
"euphoric episodes exceed ordinary feelings of joy" có nghĩa là gì trong câu này?
- Chúng vượt quá cường độ của niềm vui bình thường.
- Chúng ngăn cản mọi cảm giác vui sướng.
- Chúng hoàn toàn giống niềm vui hằng ngày.
Xem đáp án
Chúng vượt quá cường độ của niềm vui bình thường.
racing thoughts: những suy nghĩ nhanh và khó kiểm soát
Cụm racing thoughts mô tả những suy nghĩ dường như xuất hiện nối tiếp nhau rất nhanh và khó làm chậm hoặc kiểm soát. Ở đây, racing có nghĩa là chuyển động cực nhanh, không phải tham gia một cuộc đua. Trong câu này, cụm từ gọi tên một triệu chứng gây khó chịu. Nó mô tả trải nghiệm về tốc độ và sự quá tải trong tâm trí, chứ không chỉ nói rằng một người thông minh hoặc suy nghĩ hiệu quả.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với racing thoughts trong câu này?
- Các ý tưởng được đưa vào một cuộc thi chạy
- Những suy nghĩ được cân nhắc kỹ từng ý một
- Những suy nghĩ xuất hiện rất nhanh và khó làm chậm lại
Xem đáp án
Những suy nghĩ xuất hiện rất nhanh và khó làm chậm lại
causing troubling symptoms like...: bổ sung kết quả
Causing troubling symptoms like... là một cụm phân từ -ing bổ sung kết quả của mệnh đề trước. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là euphoric episodes đã được nhắc đến, vì vậy cụm từ cho biết những giai đoạn đó gây ra các triệu chứng. Like dùng để dẫn vào các ví dụ về triệu chứng. Vì causing là dạng động từ không chia ở đây nên nó không phải là một động từ chính mới. Văn bản thuyết minh thường dùng dấu phẩy cộng với causing... để rút gọn quan hệ nguyên nhân-kết quả thay vì mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cause để bổ sung kết quả: The pipe burst, ____ the basement to flood.
Xem đáp án
causing
Without treatment: đặt ra một điều kiện phủ định
Without treatment là cụm giới từ đứng đầu câu để đặt ra một điều kiện phủ định: nếu không có biện pháp điều trị hoặc nếu tình trạng đó không được điều trị. Mệnh đề chính nêu kết quả trong điều kiện ấy. Mẫu có thể áp dụng lại là without + cụm danh từ hoặc dạng -ing, sau đó là mệnh đề chính. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong phần giải thích sự thật, lời cảnh báo và lời khuyên.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện phủ định bằng giới từ một từ trong bài học này: ____ regular maintenance, the machine may fail.
Xem đáp án
Without
take longer to subside: mất nhiều thời gian hơn để dịu xuống
Take longer to subside có nghĩa là các đợt này cần nhiều thời gian hơn trước, hoặc hơn một mốc so sánh khác, để giảm cường độ. Cấu trúc take + khoảng thời gian + to + động từ cho biết một hành động hoặc thay đổi cần bao lâu; longer đánh dấu sự so sánh. Ở đây, subside là nội động từ: bản thân các đợt này dần yếu đi. Từ này thường miêu tả cơn đau, tình trạng sưng, triệu chứng, bão hoặc cảm xúc mạnh trở nên bớt nghiêm trọng và không nhất thiết có nghĩa là biến mất hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài ở thì quá khứ: After the second injury, the swelling ____ than it had the first time.
Xem đáp án
took longer to subside
The depressed phase of bipolar disorder manifests in many ways, Cách dùng từ
1:16Giai đoạn trầm cảm của rối loạn lưỡng cực biểu hiện theo nhiều cách,
manifests in many ways: biểu hiện theo nhiều hình thức
Manifests in many ways có nghĩa là “trở nên quan sát được dưới nhiều hình thức khác nhau”. Ở đây, manifests là dạng động từ ngôi thứ ba số ít, với chủ ngữ là The depressed phase of bipolar disorder. Cụm từ này cũng báo hiệu rằng một danh sách ví dụ sẽ theo sau. Trong các phần giải thích y khoa và học thuật, manifest thường được dùng khi một tình trạng, vấn đề hoặc đặc tính tiềm ẩn bộc lộ qua các dấu hiệu có thể quan sát được. Ở đây, nó không phải danh từ manifest mang nghĩa danh sách hàng hóa hoặc hành khách.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ trong bài, dùng dạng động từ cần thiết sau can: Anxiety can ____, including headaches and trouble sleeping.
Xem đáp án
manifest in many ways
Dwindling interest in hobbies: hứng thú với sở thích giảm dần
Trong dwindling interest in hobbies, dwindling là tính từ phân từ bổ nghĩa cho interest. Cụm này cho biết sự hứng thú đang dần yếu đi hoặc giảm xuống theo thời gian. Cụm từ nhấn mạnh một quá trình đi xuống, không phải sự thay đổi đột ngột và cũng không nhất thiết là biến mất hoàn toàn. Cấu trúc interest in + danh từ chỉ hoạt động hoặc chủ đề mà sự hứng thú hướng đến.
Luyện tập
dwindling interest nhấn mạnh rõ nhất điều gì?
- Sự hứng thú biến mất hoàn toàn và đột ngột.
- Phép so sánh cho thấy một sở thích thú vị hơn sở thích khác.
- Sự hứng thú giảm dần theo thời gian.
Xem đáp án
Sự hứng thú giảm dần theo thời gian.
Excessively guilty: cảm giác tội lỗi vượt quá mức hợp lý
Trong excessively guilty, excessively bổ nghĩa cho guilty và có nghĩa là vượt quá mức hợp lý, thích hợp hoặc tương xứng. Trạng từ này bao hàm sự đánh giá rằng mức độ đó là quá nhiều. Trong danh sách triệu chứng này, cách diễn đạt trên nói đến cảm giác tội lỗi có thể không tương xứng với tình huống. Nó mô tả một đặc điểm và tự nó không đủ để đưa ra chẩn đoán.
Luyện tập
excessively thêm ý nghĩa gì cho guilty?
- Cảm giác tội lỗi vượt quá mức hợp lý hoặc thích hợp.
- Cảm giác tội lỗi ở mức bình thường và tương xứng với tình huống.
- Cảm giác tội lỗi liên quan đến một hành động cụ thể nhưng không nói mức độ mạnh đến đâu.
Xem đáp án
Cảm giác tội lỗi vượt quá mức hợp lý hoặc thích hợp.
either too much or too little: hai khả năng đối lập
Cấu trúc either A or B nối hai khả năng thay thế. Trong câu này, A là ngủ quá nhiều và B là ngủ quá ít, nên cụm từ này nêu hai thái cực đối lập như những biểu hiện có thể xảy ra. either...or... không phải lúc nào cũng đưa ra lựa chọn cho người nghe. Cấu trúc này cũng có thể tổ chức thông tin bằng cách liệt kê hai cách mà một việc có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng either...or để nêu hai khả năng cực đoan đối lập: A changing schedule can leave you with ____ too much ____ too little free time.
Xem đáp án
either · or
persistent thoughts of suicide: những ý nghĩ tự sát kéo dài
Trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần, persistent có nghĩa là tiếp diễn theo thời gian hoặc liên tục quay trở lại, còn thoughts of suicide là những ý nghĩ về việc kết thúc mạng sống của chính mình. Toàn bộ cụm từ mô tả những ý nghĩ tự sát không nhanh chóng biến mất. Thoughts chỉ nội dung trong tâm trí, không phải một hành động đã được thực hiện. Dù vậy, việc những ý nghĩ này kéo dài khiến chúng trở thành một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng cần được xử lý cẩn trọng.
Luyện tập
Cách hiểu nào về persistent thoughts of suicide là chính xác nhất?
- Cụm từ này chỉ một ý nghĩ thoáng qua duy nhất về một vấn đề không liên quan.
- Cụm từ này chứng minh rằng người đó đã hành động.
- Đó là những ý nghĩ tiếp diễn hoặc tái diễn về việc kết thúc mạng sống của chính mình, không phải bằng chứng rằng một hành động đã xảy ra.
Xem đáp án
Đó là những ý nghĩ tiếp diễn hoặc tái diễn về việc kết thúc mạng sống của chính mình, không phải bằng chứng rằng một hành động đã xảy ra.
about 1 to 3%: biểu thị một khoảng thống kê ước tính
about 1 to 3% có nghĩa là tỷ lệ ước tính nằm trong khoảng từ 1% đến 3%. about bổ nghĩa cho toàn bộ khoảng này, chứ không chỉ riêng số 1. Cấu trúc about + giá trị thấp hơn + to + giá trị cao hơn trình bày một khoảng dưới dạng ước tính thay vì số đo chính xác. Cấu trúc này thường xuất hiện trong nội dung khoa học và thống kê khi số liệu có một mức độ không chắc chắn.
Luyện tập
about 1 to 3% truyền đạt điều gì trong câu này?
- Một tỷ lệ ước tính nằm trong khoảng từ 1% đến 3%.
- Chỉ 1% là số gần đúng, còn 3% là số chính xác.
- Một tỷ lệ chính xác là 1,3%.
Xem đáp án
Một tỷ lệ ước tính nằm trong khoảng từ 1% đến 3%.
functional, contributing members of society: khả năng sống và sự tham gia xã hội
Ở đây, functional có nghĩa là có thể thực hiện các hoạt động hằng ngày và đảm nhận vai trò xã hội; từ này không mang nghĩa dùng cho đồ vật là “được thiết kế để hoạt động hoặc phục vụ một mục đích thực tế”. contributing members of society là những người tham gia xã hội một cách có ý nghĩa thông qua công việc, học tập, chăm sóc người khác, đời sống gia đình hoặc hoạt động cộng đồng. Toàn bộ cụm từ phản bác định kiến rằng người mắc rối loạn lưỡng cực không thể sống năng động và có năng lực. Cụm từ nhấn mạnh sự tham gia và khả năng, nhưng không nên được xem là thước đo đầy đủ về giá trị của một con người.
Luyện tập
Trong câu này, functional, contributing members of society có nghĩa gần nhất là gì?
- Những người chỉ đóng góp bằng cách quyên góp tiền.
- Những cỗ máy được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng thực tế.
- Những người có thể xoay xở trong cuộc sống hằng ngày và tham gia xã hội một cách có ý nghĩa.
Xem đáp án
Những người có thể xoay xở trong cuộc sống hằng ngày và tham gia xã hội một cách có ý nghĩa.
and relationships aren't defined by the disorder. Cụm từ
1:48cùng các mối quan hệ của họ không bị định hình bởi căn bệnh này.
aren't defined by the disorder: không bị giản lược thành một yếu tố
Trong câu này, aren't defined by có nghĩa là “không hoàn toàn bị quyết định, giới hạn hoặc giải thích bởi”. Chứng rối loạn có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của một người, nhưng không quyết định mọi thứ về lựa chọn, các mối quan hệ hoặc bản sắc của họ. Mẫu bị động be defined by + yếu tố thường được dùng để nói về điều tạo nên một người, một nhóm, một kết quả hoặc một giá trị. Dạng phủ định bác bỏ việc giản lược chủ thể thành chỉ một yếu tố đó.
Luyện tập
Câu nào dùng not be defined by để nói rằng một lần thất bại không quyết định toàn bộ tương lai của một người?
- The border isn't defined by the river on this map.
- Her future isn't defined by one failed exam.
- The word isn't defined by this dictionary.
Xem đáp án
Her future isn't defined by one failed exam.
But still, for many: thừa nhận một điểm trước khi đưa ra sự đối lập
But still có nghĩa là “dù vậy” hoặc “bất chấp điều vừa được nói”. Cụm này thừa nhận điểm tích cực trước đó, rồi báo hiệu rằng vẫn còn một sự thật quan trọng mang tính đối lập. For many giới hạn nhận định tiếp theo trong một nhóm đông nhưng không được nêu cụ thể. Khi kết hợp, But still, for many, tổ chức một lập luận cân bằng: điểm trước đó là đúng, nhưng hậu quả nghiêm trọng cũng xảy ra với nhiều người.
Luyện tập
But still, for many có chức năng gì trong câu này?
- Cụm này thừa nhận điểm trước đó, rồi giới hạn nhận định đối lập mới trong phạm vi nhiều người.
- Cụm này hoàn toàn hủy bỏ điểm trước đó và nói rằng nhận định đúng với tất cả mọi người.
- Cụm này nói rằng nhiều người đang đứng yên về mặt thể chất.
Xem đáp án
Cụm này thừa nhận điểm trước đó, rồi giới hạn nhận định đối lập mới trong phạm vi nhiều người.
The illness can undermine educational and professional performance, Cách dùng từ
1:55Căn bệnh này có thể làm suy giảm kết quả học tập và hiệu suất công việc,
undermine educational and professional performance: làm suy giảm kết quả học tập và công việc
Trong câu này, undermine có nghĩa là “dần làm suy yếu hoặc làm giảm chất lượng của một điều gì đó”. Căn bệnh có thể khiến một người khó đạt kết quả tốt trong học tập và công việc hơn, nhưng không nhất thiết làm mọi khả năng của họ chấm dứt ngay lập tức. Động từ này mô tả tác hại như sự suy yếu của một khả năng hoặc nền tảng đã có. Nghĩa trừu tượng này thường được dùng khi một yếu tố làm suy yếu hiệu suất, sự tự tin, lòng tin, tính ổn định hoặc sự an toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng có nghĩa là “dần làm suy yếu”: Long-term sleep loss can ____ a driver's ability to concentrate.
Xem đáp án
undermine
So what causes...?: câu hỏi dùng để chuyển chủ đề
Ở đây, So có nghĩa gần như “vậy” hoặc “bây giờ”, chứ không chỉ đơn giản là “do đó”. Từ này kết nối câu hỏi mới với phần thảo luận trước đó và báo hiệu sự chuyển đổi từ tác động của chứng rối loạn sang nguyên nhân của nó. Người nói đặt ra một câu hỏi mà phần tiếp theo sẽ trả lời. Trong nội dung giải thích, dạng câu hỏi tu từ này giúp tổ chức thông tin và báo trước chủ đề tiếp theo, thay vì yêu cầu khán giả trả lời ngay lập tức.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, chức năng diễn ngôn chính của “So what causes bipolar disorder?” là gì?
- Chuyển từ tác động của chứng rối loạn sang phần giải thích nguyên nhân
- Lặp lại các tác động mà không giới thiệu chủ đề mới
- Yêu cầu khán giả lập tức chẩn đoán cho một người
Xem đáp án
Chuyển từ tác động của chứng rối loạn sang phần giải thích nguyên nhân
Researchers think a key player is the brain's intricate wiring. Thành ngữ
2:08Các nhà nghiên cứu cho rằng yếu tố then chốt là hệ thống mạng lưới phức tạp của não bộ.
a key player: người hoặc yếu tố giữ vai trò then chốt
Trong câu này, a key player có nghĩa là một yếu tố quan trọng có ảnh hưởng lớn đến kết quả. Cụm từ này chỉ brain's intricate wiring, vì vậy player không phải là vận động viên hay người tham gia trò chơi. Cụm từ này hình dung một người, tổ chức, quá trình hoặc sự vật có ảnh hưởng như một thành viên quan trọng. Vì thế, nó hữu ích khi giải thích điều gì giữ vai trò lớn trong một hệ thống rộng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là «một yếu tố quan trọng»: Sleep is ____ in memory formation.
Xem đáp án
a key player
the brain's intricate wiring: ẩn dụ về mạch điện
Ở đây, the brain's intricate wiring là một ẩn dụ về mạch điện, chỉ mô hình kết nối phức tạp giữa các nơron. Wiring thường chỉ dây dẫn và các mối nối trong một thiết bị, nhưng ở đây từ này giúp người đọc hình dung nhiều phần của não được liên kết với nhau như thế nào. Intricate có nghĩa là có nhiều chi tiết và phức tạp. Cụm từ này không nói rằng trong não có các sợi dây kim loại thật.
Luyện tập
the brain's intricate wiring có nghĩa là gì trong câu này?
- Cụm từ chỉ nói đến hình dạng bên ngoài của não.
- Cụm từ miêu tả theo nghĩa ẩn dụ mạng lưới kết nối thần kinh phức tạp của não.
- Cụm từ nói rằng các dây cáp kim loại đã được lắp bên trong não.
Xem đáp án
Cụm từ miêu tả theo nghĩa ẩn dụ mạng lưới kết nối thần kinh phức tạp của não.
Healthy brains maintain strong connections between neurons,
2:12Bộ não khỏe mạnh duy trì các kết nối bền chặt giữa các tế bào thần kinh,
and remove unused or faulty neural connections.
2:19và loại bỏ các kết nối thần kinh không được sử dụng hoặc bị lỗi.
thanks to the brain's continuous efforts: giới thiệu nguyên nhân
Trong câu này, thanks to có nghĩa là “nhờ”, “do” hoặc “là kết quả của”. Cụm từ này giới thiệu lý do khiến bộ não khỏe mạnh có thể duy trì các liên kết bền vững; đây không phải là lời cảm ơn lịch sự. Sau thanks to là cụm danh từ the brain's continuous efforts. Hai động từ nguyên mẫu to prune itself and remove unused or faulty neural connections giải thích cụ thể những nỗ lực đó bao gồm gì. Ở đây, thanks to còn trình bày quá trình này như một nguyên nhân có lợi dẫn đến kết quả tích cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi, có nghĩa là “do” và trình bày nguyên nhân như một yếu tố hữu ích: The outdoor concert continued ____ the volunteers' quick work.
Xem đáp án
thanks to
prune itself and remove neural connections: giảm có chọn lọc
Ở đây, prune là cách dùng trong khoa học thần kinh của một từ vốn có nghĩa đen là cắt bỏ phần phát triển không cần thiết của cây. Bộ não “tự cắt tỉa” bằng cách làm yếu hoặc loại bỏ có chọn lọc những liên kết thần kinh không được sử dụng hoặc bị lỗi; điều này không có nghĩa là cắt vật lý cơ quan não. Trong to prune itself and remove..., prune và remove là hai động từ song song được nối bằng and. Itself chỉ trở lại bộ não, còn remove unused or faulty neural connections nói rõ hơn kết quả của quá trình cắt tỉa. Cách diễn đạt này mô tả một quá trình sinh học, không phải quyết định có ý thức của bộ não.
Luyện tập
Trong câu “The developing brain prunes weak synapses,” prunes có nghĩa là gì?
- giảm hoặc loại bỏ có chọn lọc các khớp thần kinh yếu
- cắt vật lý phần bên ngoài của não
- dừng toàn bộ hoạt động thần kinh cùng một lúc
Xem đáp án
giảm hoặc loại bỏ có chọn lọc các khớp thần kinh yếu
because our neural pathways serve as a map for everything we do. Ghi chú
2:26bởi vì các con đường thần kinh của chúng ta đóng vai trò như một bản đồ cho mọi việc chúng ta làm.
because our neural pathways...: nêu lý do sau một nhận định
Because mở đầu một mệnh đề nêu lý do cho nhận định trong mệnh đề chính. Ở đây, This process is important đưa ra ý chính trước, còn phần được nhấn mạnh giải thích vì sao quá trình đó quan trọng. Thông tin được sắp xếp theo thứ tự “nhận định trước, lý do sau”. Cách trình bày này phổ biến trong lời giải thích rõ ràng vì người đọc tiếp nhận ý chính trước rồi mới đến lý do hỗ trợ.
Luyện tập
Mệnh đề có because làm nhiệm vụ gì trong câu “The backup is important because it protects your files”?
- Nêu kết quả của việc sao lưu là quan trọng.
- Nêu lý do vì sao việc sao lưu quan trọng.
- Đưa ra một chủ đề riêng không liên quan đến việc sao lưu.
Xem đáp án
Nêu lý do vì sao việc sao lưu quan trọng.
neural pathways serve as a map for: dùng serve as để diễn tả vai trò định hướng
Trong cấu trúc serve as + danh từ, serve as có nghĩa là “đóng vai trò như” hoặc “có chức năng như”. Neural pathways serve as a map for everything we do diễn đạt rằng các đường dẫn này cung cấp một định hướng giúp tổ chức hành động và chức năng của chúng ta. Map ở đây là hình ảnh ẩn dụ, không phải bản đồ thật. Hình ảnh này giúp một hệ thống trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn bằng cách trình bày nó như một thứ có thể chỉ đường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, được tạo với serve và có nghĩa là “đóng vai trò như”: During an emergency, this room can ____ a shelter.
Xem đáp án
serve as
Using functional magnetic resonance imaging: tên đầy đủ của fMRI
Functional magnetic resonance imaging, thường được viết tắt là fMRI, là một kỹ thuật hình ảnh dùng để nghiên cứu hoạt động của não. Kỹ thuật này phát hiện những thay đổi liên quan đến ôxy trong máu và dùng chúng làm dấu hiệu gián tiếp của hoạt động thần kinh. Trong thuật ngữ này, functional có nghĩa là liên quan đến hoạt động hoặc chức năng, chứ không phải thiết thực hay hoạt động bình thường. Ở đây, toàn bộ cụm mở đầu Using functional magnetic resonance imaging, cho biết phương pháp được dùng trong nghiên cứu. Mệnh đề chính theo sau sẽ nêu các nhà nghiên cứu và phát hiện của họ.
Luyện tập
Hoàn thành dạng đầy đủ tiêu chuẩn của fMRI: Researchers used ____ to study changes in brain activity.
Xem đáp án
functional magnetic resonance imaging
the brain's pruning ability is disrupted: điều các nhà khoa học phát hiện
Sau have discovered, that mở đầu một mệnh đề nội dung làm tân ngữ của động từ và cho biết chính xác các nhà khoa học đã phát hiện điều gì. Ở đây, that là liên từ, không phải từ chỉ định mang nghĩa đó hoặc kia. Bên trong mệnh đề, the brain's pruning ability là chủ ngữ và is disrupted là cụm động từ bị động. Cụm cuối in people with bipolar disorder xác định nhóm người mà phát hiện này đề cập đến. Cấu trúc discover, find hoặc show + mệnh đề that thường được dùng khi báo cáo kết quả nghiên cứu.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một động từ nghiên cứu theo sau bởi mệnh đề that để nêu một phát hiện?
- Researchers found that sleep affecting memory.
- Researchers found that affects sleep memory.
- Researchers found that sleep affects memory.
Xem đáp án
Researchers found that sleep affects memory.
pruning ability is disrupted: chức năng bình thường bị xáo trộn
Trong pruning ability is disrupted, dạng bị động is disrupted cho biết khả năng bình thường của não trong việc loại bỏ các kết nối thần kinh không cần thiết bị xáo trộn và không hoạt động theo cách thông thường. Trọng tâm là chức năng bị ảnh hưởng, không phải nguyên nhân gây ra sự xáo trộn. Disrupted không nhất thiết có nghĩa là chức năng đó đã dừng hoàn toàn hoặc mất vĩnh viễn. Trong văn bản khoa học và y khoa, từ này thường mô tả một quá trình, tín hiệu hoặc chức năng có mô hình bình thường bị gián đoạn hay xáo trộn.
Luyện tập
'pruning ability is disrupted' có nghĩa là gì trong câu này?
- Khả năng đó hoàn toàn không tồn tại.
- Khả năng đó đang hoạt động hiệu quả hơn bình thường.
- Hoạt động bình thường của nó bị xáo trộn và có thể không diễn ra đúng cách.
Xem đáp án
Hoạt động bình thường của nó bị xáo trộn và có thể không diễn ra đúng cách.
That means their neurons go haywire Thành ngữ
2:40Điều đó có nghĩa là các tế bào thần kinh của họ bị rối loạn
go haywire: đột nhiên trở nên hỗn loạn hoặc không đáng tin cậy
Go haywire là một thành ngữ không trang trọng, có nghĩa là đột nhiên gặp trục trặc, hoạt động không thể đoán trước hoặc trở nên hỗn loạn. Ở đây, nó cho biết hoạt động hoặc các kết nối của nơron không còn tuân theo mô hình bình thường. Trong cấu trúc go + trạng thái, go có nghĩa là “trở nên”, vì vậy go haywire có nghĩa là “trở nên mất kiểm soát”. Trong thành ngữ này, haywire không có nghĩa đen là dây điện.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “đột nhiên trở nên hỗn loạn hoặc gặp trục trặc”: If one sensor fails, the whole system can ____.
Xem đáp án
go haywire
and create a network that's impossible to navigate. Thành ngữ
2:43và tạo ra một mạng lưới không thể điều hướng được.
a network that's impossible to navigate: ẩn dụ không gian và đường đi
A network that's impossible to navigate mô tả mạng lưới thần kinh như một không gian có các đường đi. Ở đây, navigate không có nghĩa là lái xe hay dùng GPS; nó có nghĩa là tìm được một lối đi khả thi qua một hệ thống phức tạp để các tín hiệu có thể được xử lý hiệu quả. Hình ảnh này biến vấn đề trừu tượng về các kết nối thần kinh thiếu tổ chức thành hình ảnh cụ thể của một mạng lưới không có đường đi rõ ràng.
Luyện tập
Trong câu này, a network that's impossible to navigate có nghĩa là gì?
- Mạng lưới không thể kết nối với internet.
- Mạng lưới thần kinh thiếu tổ chức đến mức các tín hiệu khó được xử lý qua đó.
- Não cần một thiết bị GPS để chọn một tuyến đường thực tế.
Xem đáp án
Mạng lưới thần kinh thiếu tổ chức đến mức các tín hiệu khó được xử lý qua đó.
people with bipolar disorder develop abnormal thoughts and behaviors. Cách dùng từ
2:49những người mắc chứng rối loạn lưỡng cực phát triển những suy nghĩ và hành vi bất thường.
With only confusing signals as a guide: thiết lập điều kiện bối cảnh
Cụm từ mở đầu với with thiết lập hoàn cảnh cho mệnh đề chính: những tín hiệu gây nhiễu là chỉ dẫn duy nhất hiện có. Ở đây, with có nghĩa là trong tình huống mà, chứ không phải cùng với. Mẫu câu là With + cụm danh từ + as + vai trò. Confusing signals cho biết thứ gì đang có, as a guide nêu vai trò của nó, còn only nhấn mạnh rằng không có chỉ dẫn nào rõ ràng hơn. Đặt cụm này ở đầu câu giúp nén điều kiện bối cảnh trước khi nêu kết quả chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu With + danh từ + as a guide: With the safety manual ____, the new employee completed the setup correctly.
Xem đáp án
as a guide
develop abnormal thoughts and behaviors: triệu chứng xuất hiện theo thời gian
Trong câu này, develop có nghĩa là “bắt đầu có hoặc biểu hiện theo thời gian”. Người bệnh không cố ý tạo ra những suy nghĩ và hành vi này; các thay đổi xuất hiện như một phần của tình trạng bệnh. Trong ngữ cảnh sức khỏe, develop có thể nhận một triệu chứng hoặc tình trạng làm tân ngữ, như trong develop a rash, develop a fever hoặc develop new symptoms. Ở đây, từ này không có nghĩa là “thiết kế hoặc tạo ra một sản phẩm”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu có” trong ngữ cảnh sức khỏe: After taking the medicine, she began to ____ a rash.
Xem đáp án
develop
psychotic symptoms like disorganized speech and behavior, Cách dùng từ
2:54các triệu chứng loạn thần như nói năng và hành vi vô tổ chức,
disorganized speech and behavior trong tiếng Anh lâm sàng
Trong cụm từ lâm sàng này, disorganized cho biết lời nói hoặc hành vi thiếu tính mạch lạc, cấu trúc hay định hướng mục tiêu như bình thường. Từ này mô tả sự rối loạn trong cách tổ chức chức năng, không phải tình trạng bừa bộn thông thường. Ở đây, speech có nghĩa là ngôn ngữ nói và cách diễn đạt ý tưởng, không phải một bài diễn thuyết công khai đã được chuẩn bị. Toàn bộ cụm từ là một trong những ví dụ về triệu chứng loạn thần được đưa ra sau like.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với disorganized speech and behavior trong ngữ cảnh lâm sàng này?
- Cụm từ này có nghĩa là ai đó đã phát biểu trang trọng mà không chuẩn bị.
- Cụm từ này mô tả lời nói và hành vi thiếu tính mạch lạc bình thường hoặc cách tổ chức hướng đến mục tiêu.
- Cụm từ này có nghĩa là phòng và đồ đạc của ai đó không gọn gàng.
Xem đáp án
Cụm từ này mô tả lời nói và hành vi thiếu tính mạch lạc bình thường hoặc cách tổ chức hướng đến mục tiêu.
delusional thoughts với tư cách một cụm từ lâm sàng
Trong thảo luận lâm sàng, delusional thoughts chỉ những suy nghĩ thể hiện hoặc chịu ảnh hưởng của một hoang tưởng: một niềm tin được giữ rất chắc, không phù hợp với thực tế được mọi người cùng thừa nhận và không dễ thay đổi dù có bằng chứng phản bác rõ ràng. Đây không chỉ là một sai lầm, sự nghi ngờ thoáng qua hay một ý tưởng giàu tưởng tượng. Trong câu, cụm từ này được liệt kê cùng paranoia và hallucinations như những hiện tượng có thể xuất hiện. Cách sắp xếp đó cho thấy đây là một triệu chứng loạn thần có thể có, không phải lời nhận xét tùy tiện về một ý tưởng.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất đặc điểm chính của delusional thought trong bối cảnh lâm sàng?
- Trong một buổi đánh giá lâm sàng, một người vẫn giữ vững niềm tin xung đột với thực tế được thừa nhận chung dù có bằng chứng phản bác rõ ràng.
- Một người hiểu sai một tin nhắn trong chốc lát rồi thay đổi ý kiến sau khi kiểm tra lại.
- Một nhà văn sáng tạo ra một sự kiện không thể xảy ra cho truyện kỳ ảo.
Xem đáp án
Trong một buổi đánh giá lâm sàng, một người vẫn giữ vững niềm tin xung đột với thực tế được thừa nhận chung dù có bằng chứng phản bác rõ ràng.
during extreme phases of bipolar disorder.
3:02trong những giai đoạn cực đoan của rối loạn lưỡng cực.
psychotic symptoms like: thuật ngữ lâm sàng dùng để dẫn vào ví dụ
Cụm psychotic symptoms là một thuật ngữ lâm sàng chỉ các triệu chứng liên quan đến sự suy giảm khả năng tiếp xúc với thực tại, chẳng hạn như hoang tưởng, ảo giác hoặc suy nghĩ và hành vi vô tổ chức nghiêm trọng. Cụm này không đơn giản có nghĩa là “rất dễ xúc động” hay “kỳ lạ”. Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như” và dùng để dẫn vào các ví dụ phía sau. Cụm từ nêu tên một nhóm triệu chứng trước, rồi liệt kê các biểu hiện thuộc nhóm đó.
Luyện tập
Trong một bài viết lâm sàng, psychotic symptoms có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Các triệu chứng liên quan đến sự suy giảm khả năng tiếp xúc với thực tại, chẳng hạn như hoang tưởng hoặc ảo giác
- Bất kỳ hành vi nào có vẻ hơi khác thường
- Một cách nói thông tục rằng ai đó đang cảm thấy căng thẳng
Xem đáp án
Các triệu chứng liên quan đến sự suy giảm khả năng tiếp xúc với thực tại, chẳng hạn như hoang tưởng hoặc ảo giác
can emerge during ...: xuất hiện trong một giai đoạn cụ thể
Trong câu này, emerge có nghĩa là “bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên dễ nhận thấy”. Chủ ngữ là hallucinations, vì vậy cụm này mô tả các triệu chứng bắt đầu xuất hiện, chứ không phải người nào đó bước ra khỏi một nơi theo nghĩa vật lý. Can diễn tả khả năng chứ không phải sự chắc chắn, còn during extreme phases of bipolar disorder giới hạn thời điểm điều này có thể xảy ra. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là “something can emerge during a period or stage”.
Luyện tập
Câu nào dùng emerge với nghĩa “bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên dễ nhận thấy”?
- Unexpected problems can be prevented during a major system upgrade.
- Unexpected problems can disappear during a major system upgrade.
- Unexpected problems can emerge during a major system upgrade.
Xem đáp án
Unexpected problems can emerge during a major system upgrade.
This is attributed to the overabundance of a neurotransmitter called dopamine. Ghi chú
3:05Điều này được cho là do sự dư thừa của một chất dẫn truyền thần kinh gọi là dopamine.
is attributed to: liên kết kết quả với nguyên nhân được nêu
Is attributed to là dạng bị động của attribute A to B. Cấu trúc này trình bày chủ ngữ như một kết quả hoặc hiện tượng, rồi nêu nguyên nhân được đề xuất hoặc chấp nhận sau to: kết quả + be attributed to + nguyên nhân. Ở đây, This chỉ sự xuất hiện của các triệu chứng đã được nhắc đến trước đó. Dạng bị động giúp tập trung vào hiện tượng đang được giải thích thay vì người đưa ra lời giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “được giải thích là do”: The sudden drop in sales ____ a website outage.
Xem đáp án
was attributed to
overabundance of a neurotransmitter called dopamine: lượng chất dẫn truyền thần kinh vượt mức bình thường
Overabundance chỉ một lượng vượt quá mức bình thường hoặc thích hợp, chứ không chỉ đơn giản là “nhiều”. Ở đây, từ này cho biết mức dopamine cao quá mức. Neurotransmitter là chất truyền tin hóa học được tế bào thần kinh sử dụng. Trong a neurotransmitter called dopamine, called dopamine là mệnh đề quan hệ rút gọn của that is called dopamine; phần này xác định dopamine chính là chất dẫn truyền thần kinh được nói đến.
Luyện tập
Trong câu này, “an overabundance of dopamine” có nghĩa là gì?
- Mức dopamine cao hơn lượng bình thường hoặc thích hợp
- Hoàn toàn không có dopamine
- Mức dopamine bình thường nhưng khó đo
Xem đáp án
Mức dopamine cao hơn lượng bình thường hoặc thích hợp
we can't pin bipolar disorder down to a single cause. Cụm động từ
3:12chúng ta không thể quy rối loạn lưỡng cực cho một nguyên nhân duy nhất.
But despite these ...: thừa nhận bằng chứng trước đó rồi chuyển sang một giới hạn
Ở đây, But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi các phát hiện nghiên cứu trước đó, còn despite these insights thừa nhận rằng những phát hiện ấy là có thật và có liên quan. Sau đó, mệnh đề chính nêu giới hạn vẫn chưa được giải quyết: không thể quy rối loạn lưỡng cực về một nguyên nhân duy nhất. Toàn bộ phần mở đầu sắp xếp lập luận theo hướng “chúng ta đã biết điều này, nhưng kết luận vẫn còn hạn chế”. Despite là giới từ, vì vậy ở đây nó được theo sau bởi cụm danh từ these insights. These chỉ lại những phát hiện đã được nhắc đến. Để mở đầu một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, hãy dùng although hoặc even though.
Luyện tập
Câu nào dùng despite đúng cách để thừa nhận bằng chứng trước khi nêu một giới hạn?
- Although the new evidence, researchers have not identified a single cause.
- Despite the new evidence, researchers have not identified a single cause.
- Despite researchers found new evidence, researchers have not identified a single cause.
Xem đáp án
Despite the new evidence, researchers have not identified a single cause.
pin ... down to a single cause: quy chính xác về một nguyên nhân
Pin something down có nghĩa là xác định chính xác một điều sau khi còn có sự không chắc chắn hoặc sau quá trình điều tra; cụm này không nói đến việc dùng ghim để cố định một vật theo nghĩa đen. Ở đây, pin bipolar disorder down to a single cause có nghĩa là giải thích rối loạn này là kết quả của một nguyên nhân đã được xác định rõ; can't cho biết điều đó là không thể. Pin down là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đặt đại từ giữa pin và down, như trong pin it down. Trong cấu trúc pin something down to a cause or source, cụm bắt đầu bằng to nêu nguyên nhân hoặc nguồn đang được xác định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pin ... down to: After weeks of testing, the engineers finally ____ the failure ____ to a faulty sensor.
Xem đáp án
pinned · down
the brain's amygdala is involved in thinking, Cách dùng từ
3:20hạch hạnh nhân của não tham gia vào suy nghĩ,
For example: chuyển từ ý khái quát sang ví dụ cụ thể
For example báo hiệu rằng thông tin theo sau là một trường hợp cụ thể dùng để hỗ trợ cho nhận định khái quát hơn vừa được nêu trước đó. Ở đây, hạch hạnh nhân và các chức năng của nó minh họa cho ý khái quát trước đó; chúng không mở đầu một chủ đề mới không liên quan. Khi đứng đầu câu hoặc mệnh đề, For example thường được theo sau bằng dấu phẩy. Dấu hiệu này giúp người nghe theo dõi cách tổ chức thông tin từ ý khái quát đến ví dụ cụ thể.
Luyện tập
Phần tiếp nối nào dùng For example để đưa ra bằng chứng cụ thể cho nhận định khái quát?
- City parks benefit wildlife. For example, they provide nesting spaces for birds.
- City parks benefit wildlife. For example, the city should therefore build more parks.
- City parks benefit wildlife. For example, some residents prefer indoor gyms.
Xem đáp án
City parks benefit wildlife. For example, they provide nesting spaces for birds.
the brain's amygdala is involved in: diễn tả sự tham gia vào một quá trình
Ở đây, be involved in có nghĩa là “tham gia vào” hoặc “đóng vai trò trong”. Cấu trúc là chủ ngữ + be involved in + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này liên hệ hạch hạnh nhân với tư duy, trí nhớ dài hạn và quá trình xử lý cảm xúc. Trong văn bản khoa học, cách diễn đạt này chỉ nói đến sự tham gia, không có nghĩa là chủ thể chịu trách nhiệm duy nhất. Ở đây, nó cũng không mang nghĩa thông thường là “bị cuốn vào rắc rối”.
Luyện tập
Hoàn thành phát biểu khoa học khái quát này bằng dạng hiện tại của be involved in: This enzyme ____ breaking down sugar.
Xem đáp án
is involved in
factors as varied as genetics and social trauma Ngữ pháp
3:27các yếu tố đa dạng như di truyền và chấn thương tâm lý xã hội
factors as varied as genetics and social trauma: thể hiện phạm vi đa dạng
Cấu trúc danh từ số nhiều + as varied as A and B cho biết một nhóm bao gồm nhiều loại sự vật rất khác nhau. Genetics và social trauma được chọn vì thuộc hai loại cách xa nhau, nên cặp ví dụ này cho thấy phạm vi rộng của các yếu tố có thể có. Ở đây, as varied as không có nghĩa là “thay đổi nhiều như”. Varied là tính từ mang nghĩa “đa dạng”, còn A và B là các ví dụ minh họa cho phạm vi đó.
Luyện tập
Điền cụm ba từ có varied dùng để nhấn mạnh phạm vi rộng: The workshop teaches skills ____ budgeting and storytelling.
Xem đáp án
as varied as
and trigger the symptoms of bipolar disorder. Cách dùng từ
3:33và kích hoạt các triệu chứng của rối loạn lưỡng cực.
trigger the symptoms of bipolar disorder: kích hoạt các triệu chứng của rối loạn lưỡng cực
Trong câu này, trigger the symptoms of bipolar disorder có nghĩa là khiến các triệu chứng đó bắt đầu xuất hiện, tái xuất hiện hoặc trở nên nặng hơn. Trigger ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ cò súng. Gọi một yếu tố là trigger có nghĩa là xác định nó như một tác nhân làm xuất hiện phản ứng. Yếu tố đó không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hoặc nguyên nhân gốc rễ của rối loạn. Câu này cũng dùng may để cho thấy mối liên hệ chỉ là khả năng chứ không chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng trigger chính xác và thận trọng trong ngữ cảnh y khoa?
- Lack of sleep is always the sole cause of the condition.
- Lack of sleep will trigger symptoms in every person without exception.
- Lack of sleep can trigger symptoms in some people.
Xem đáp án
Lack of sleep can trigger symptoms in some people.
The condition tends to run in families, Thành ngữ
3:36Tình trạng này có xu hướng di truyền trong gia đình,
condition tends to run in families: tình trạng có xu hướng xuất hiện trong gia đình
Ở đây, a condition runs in families có nghĩa là một tình trạng xuất hiện thường xuyên hơn giữa các thành viên trong cùng một gia đình. Run là một phần của thành ngữ và không có nghĩa là di chuyển nhanh. Tends to diễn tả một xu hướng, không phải điều chắc chắn. Kiểu xuất hiện trong gia đình này có thể bắt nguồn từ yếu tố di truyền, môi trường chung hoặc cả hai; chỉ riêng cụm từ này không xác định được nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ bằng run theo nghĩa không trực tiếp và danh từ số nhiều families: This condition tends to ____.
Xem đáp án
run in families
so we do know that genetics have a lot to do with it. Ghi chú
3:38vì vậy chúng ta biết rằng di truyền học có liên quan rất nhiều đến nó.
we do know: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong we do know, do không dùng để tạo câu hỏi. Nó nhấn mạnh động từ khẳng định know, nên cụm này có nghĩa là “chúng ta thực sự hoặc chắc chắn biết”. Ở đây, nó đánh dấu mối liên hệ di truyền là một điểm chắc chắn trong một chủ đề vẫn còn nhiều điều chưa rõ. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu: we do know, she does know và they did know. Động từ chính giữ nguyên dạng sau trợ động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của know: Although the full cause is unclear, researchers ____ that sleep affects mood.
Xem đáp án
do know
have a lot to do with: diễn tả mối liên hệ chặt chẽ
Have a lot to do with có nghĩa là “có liên hệ chặt chẽ với” hoặc “đóng vai trò quan trọng trong”. Trong câu này, các yếu tố di truyền được trình bày là một ảnh hưởng quan trọng có liên quan đến tình trạng đó. Đây là một cấu trúc thành ngữ diễn tả mối liên hệ, không phải lời khẳng định rằng yếu tố di truyền có nhiều nhiệm vụ phải làm. Cụm này diễn tả một mối liên hệ đáng kể, nhưng bản thân nó không có nghĩa rằng di truyền là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có liên hệ chặt chẽ với”: Regular sleep ____ how alert you feel.
Xem đáp án
has a lot to do with
But that doesn't mean there's a single bipolar gene. Mạch ý
3:42Nhưng điều đó không có nghĩa là có một gen lưỡng cực duy nhất.
doesn't mean there's ...: ngăn kết luận thiếu căn cứ
Trong câu này, that chỉ lại nhận định trước đó rằng yếu tố di truyền có vai trò quan trọng. doesn't mean there's a single bipolar gene ngăn người nghe đi đến một kết luận mạnh hơn: ảnh hưởng di truyền tự nó không chứng minh rằng chỉ một gen phải chịu trách nhiệm. Cấu trúc X doesn't mean Y tổ chức lập luận bằng cách tách bằng chứng khỏi một suy luận không có đủ căn cứ. Người nói có thể thừa nhận X nhưng bác bỏ bước suy từ X sang Y.
Luyện tập
Câu nào dùng that doesn't mean để ngăn một kết luận không có đủ căn cứ?
- Online classes are convenient, but that doesn't mean they suit everyone.
- Online classes are convenient, so they suit everyone.
- Online classes are convenient because they suit everyone.
Xem đáp án
Online classes are convenient, but that doesn't mean they suit everyone.
is driven by the interactions between many genes Ngữ pháp
3:48được thúc đẩy bởi sự tương tác giữa nhiều gen
is driven by the interactions between: giải thích một cơ chế
Ở đây, is driven by có nghĩa là “phần lớn được gây ra hoặc định hình bởi”. Chủ ngữ ngữ pháp là danh từ số ít likelihood, vì vậy động từ có dạng is driven. Cụm từ với by nêu cơ chế: sự tương tác giữa nhiều gen. Mẫu bị động result + be driven by + force or mechanism đặt kết quả lên trước rồi giải thích điều gì tạo ra kết quả đó. driven được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây; nó không liên quan đến việc lái xe và cũng không nhất thiết nói rằng đây là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của drive và giới từ cần thiết: The region's growth ____ demand for clean energy.
Xem đáp án
is driven by
in a complicated recipe we're still trying to understand. Thành ngữ
3:51trong một công thức phức tạp mà chúng ta vẫn đang cố gắng thấu hiểu.
a complicated recipe we're still trying to understand: ẩn dụ về sự kết hợp của nhiều yếu tố
Trong câu này, recipe là một ẩn dụ chỉ cách nhiều gen hoặc những yếu tố khác kết hợp và tương tác để tạo ra một kết quả. Giống như các nguyên liệu trong một công thức, từng yếu tố riêng lẻ đều quan trọng, nhưng cách chúng cùng hoạt động cũng quan trọng. Mệnh đề we're still trying to understand bổ nghĩa cho recipe, cho biết kiểu tương tác này vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Ẩn dụ ấy giúp người nghe dễ hình dung một cơ chế phức tạp gồm nhiều yếu tố; câu này không nói về việc nấu ăn.
Luyện tập
Câu nào dùng recipe theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự kết hợp của các yếu tố tạo ra một kết quả?
- The recipe was printed on the back of the flour bag.
- The cook followed a complicated recipe for mushroom soup.
- Planning, funding, and public support form a complicated recipe for a resilient city.
Xem đáp án
Planning, funding, and public support form a complicated recipe for a resilient city.
and consequently, diagnosing and living with bipolar disorder is a challenge. Ghi chú
3:57và do đó, chẩn đoán và sống chung với rối loạn lưỡng cực là một thách thức.
and consequently: nối nguyên nhân với kết quả
Consequently có nghĩa là “do đó” hoặc “vì thế”. Trong câu này, The causes are complex nêu nguyên nhân, còn khó khăn trong việc chẩn đoán và sống chung với rối loạn lưỡng cực được trình bày là kết quả. Từ nối này cho biết ý thứ hai không chỉ đơn thuần là thông tin bổ sung. Trong cấu trúc X, and consequently, Y, and nối hai mệnh đề, còn consequently đánh dấu Y là hệ quả của X. Ở đây, consequently là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu nên được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Chọn từ nối cho biết việc hủy trận đấu là kết quả của tình trạng đường sá: Heavy snow blocked the roads; ___, the match was canceled.
- subsequently
- however
- consequently
Xem đáp án
consequently
diagnosing and living with ... is a challenge: hai hành động -ing tạo thành một chủ ngữ chung
Diagnosing and living with bipolar disorder gồm hai hoạt động dạng -ing được nối song song: diagnosing bipolar disorder và living with bipolar disorder. Cả hai cùng làm chủ ngữ cho is a challenge. Trong câu này, hai hoạt động được trình bày như một tình huống tổng thể nên người viết dùng is ở số ít. Cấu trúc này cũng dùng được khi hai hành động có liên quan được xem là một quá trình, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng số ít của be vì hai hành động tạo thành một nhiệm vụ chung: Finding and fixing the leak ____ one complete job.
Xem đáp án
is
Despite this ... is controllable: thừa nhận khó khăn rồi đưa ra thông tin tương phản
This trong Despite this chỉ lại khó khăn được nhắc đến trước đó: việc chẩn đoán rối loạn lưỡng cực và sống chung với bệnh này là một thách thức. Despite tạo quan hệ nhượng bộ: người viết thừa nhận khó khăn ấy rồi cho biết nó không bác bỏ sự thật tiếp theo. Sự thật tiếp theo là chứng rối loạn này controllable, nghĩa là có thể được quản lý hoặc kiểm soát. Điều đó không có nghĩa là cured và cũng không bảo đảm rằng bệnh luôn có thể được kiểm soát hoàn toàn.
Luyện tập
Despite this có chức năng gì trong ví dụ?
- Cụm từ này cho rằng khó khăn trước đó là nguyên nhân gây ra chứng rối loạn.
- Cụm từ này nói rằng chứng rối loạn đã được chữa khỏi hoàn toàn.
- Cụm từ này thừa nhận khó khăn trước đó và dẫn vào một sự thật tương phản.
Xem đáp án
Cụm từ này thừa nhận khó khăn trước đó và dẫn vào một sự thật tương phản.
like lithium: đưa ra ví dụ bằng like
Ở đây, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như” và giới thiệu lithium như một ví dụ thuộc nhóm rộng hơn là certain medications. Đây là giới từ dùng để đưa ra ví dụ, không phải động từ like mang nghĩa “thích”. Lithium là tên của một nguyên tố hóa học. Trong ngữ cảnh y khoa, từ này thường chỉ các muối lithium được kê đơn làm thuốc ổn định tâm trạng, đặc biệt trong điều trị rối loạn lưỡng cực.
Luyện tập
like lithium có chức năng gì trong câu?
- Nói rằng các loại thuốc thích lithium.
- Nói rằng các loại thuốc giống lithium về mặt vật lý.
- Đưa lithium ra làm một ví dụ về thuốc.
Xem đáp án
Đưa lithium ra làm một ví dụ về thuốc.
can help manage ... by stabilizing ...: giải thích cách thức bằng by + -ing
Ở đây, help được theo sau trực tiếp bởi dạng nguyên mẫu manage. Tân ngữ của manage là risky thoughts and behaviors, vì vậy can help manage cho biết thuốc có thể hỗ trợ kiểm soát những suy nghĩ và hành vi đó; cách nói này không đảm bảo rằng chúng sẽ biến mất hoàn toàn. Cụm by + -ing, by stabilizing moods, giải thích cách thức hoặc cơ chế. Ổn định tâm trạng là cách thuốc có thể giúp kiểm soát những suy nghĩ và hành vi đó, chứ không phải một kết quả riêng biệt xảy ra song song.
Luyện tập
Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành cụm từ chỉ cách thức: A password manager can help protect your accounts ____. (generate a unique password for each one)
Xem đáp án
by generating a unique password for each one
thereby strengthening the viable neural connections.
4:17từ đó tăng cường các kết nối thần kinh khả thi.
work by + -ing, thereby + -ing: cơ chế trước, kết quả sau
Work by decreasing... giải thích cơ chế: work by + -ing có nghĩa là “tạo ra tác dụng thông qua hành động hoặc quá trình này”. Ở đây, decreasing abnormal activity in the brain cho biết thuốc hoạt động bằng cách nào. Thereby strengthening... bổ sung kết quả của cơ chế đó. Thereby có nghĩa là “do đó”, còn strengthening là dạng -ing chứ không phải một động từ hữu hạn mới. Mẫu này sắp xếp thông tin theo thứ tự cơ chế trước, kết quả sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thereby và dạng -ing của improve: The redesign cut energy use, ____ overall efficiency.
Xem đáp án
thereby improving
Other frequently used medications include antipsychotics, Cách dùng từ
4:20Các loại thuốc thường được sử dụng khác bao gồm thuốc chống loạn thần,
Other frequently used medications include antipsychotics: liệt kê một nhóm thuốc
Cụm danh từ other frequently used medications giới thiệu một phần khác trong danh sách điều trị. Include antipsychotics nêu thuốc chống loạn thần như một nhóm thuốc trong tập hợp lớn hơn đó; antipsychotics là danh từ số nhiều có nghĩa là “các thuốc chống loạn thần”. Frequently used mô tả mức độ phổ biến của nhóm thuốc này trong thực tế. Cụm từ này không có nghĩa là mọi bệnh nhân đều dùng thuốc đó hoặc thuốc đó phù hợp với tất cả mọi người.
Luyện tập
Other frequently used medications include antipsychotics có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Câu này nói rằng thuốc chống loạn thần là loại thuốc duy nhất được sử dụng.
- Câu này nói rằng mọi bệnh nhân đều được dùng thuốc chống loạn thần.
- Câu này liệt kê thuốc chống loạn thần như một nhóm trong số các thuốc thường dùng khác.
Xem đáp án
Câu này liệt kê thuốc chống loạn thần như một nhóm trong số các thuốc thường dùng khác.
alter the effects of dopamine: thay đổi chứ không loại bỏ
Trong câu này, alter the effects of dopamine có nghĩa là thay đổi cách thức hoặc mức độ mà dopamine tạo ra tác động. Alter diễn tả một sự thay đổi; bản thân từ này không có nghĩa là loại bỏ, ngăn chặn hoặc phá hủy hoàn toàn các tác động. Đại từ quan hệ which chỉ lại antipsychotics đã được nhắc đến trước đó, vì vậy chính các thuốc ấy làm thay đổi tác động của dopamine.
Luyện tập
alter the effects of dopamine có nghĩa là gì trong câu này?
- Nó thay đổi cách thức hoặc mức độ mà dopamine tạo ra tác động.
- Nó đo lượng dopamine có trong não.
- Nó loại bỏ hoàn toàn dopamine khỏi não.
Xem đáp án
Nó thay đổi cách thức hoặc mức độ mà dopamine tạo ra tác động.
which works like a carefully controlled seizure in the brain, Thành ngữ
4:29hoạt động giống như một cơn co giật được kiểm soát cẩn thận trong não,
electroconvulsive therapy (ECT): một phương pháp điều trị y khoa cụ thể
Electroconvulsive therapy là tên y khoa đầy đủ của một phương pháp điều trị cụ thể, thường được viết tắt là ECT. Trong thuật ngữ này, therapy chỉ toàn bộ thủ thuật y khoa; nó không có nghĩa là tư vấn chung hoặc liệu pháp trò chuyện. Mệnh đề which theo sau so sánh cách thủ thuật hoạt động với một cơn co giật được kiểm soát cẩn thận trong não. Ngữ cảnh này trình bày đây là một phương pháp điều trị lâm sàng có kiểm soát, không phải một cú sốc điện mất kiểm soát.
Luyện tập
Electroconvulsive therapy ở đây chỉ điều gì?
- Một dạng liệu pháp trò chuyện nói chung
- Một phương pháp điều trị y khoa cụ thể được thực hiện trong điều kiện lâm sàng có kiểm soát
- Bất kỳ phương pháp điều trị nào sử dụng thiết bị điện
Xem đáp án
Một phương pháp điều trị y khoa cụ thể được thực hiện trong điều kiện lâm sàng có kiểm soát
works like a carefully controlled seizure in the brain: giải thích cơ chế bằng phép so sánh có giới hạn
Cấu trúc works like + cụm danh từ mở đầu một phép so sánh: nó giải thích một cơ chế chưa quen thuộc bằng cách nói rằng cơ chế đó hoạt động tương tự một thứ quen thuộc hơn. Ở đây, sự so sánh tập trung vào quá trình xảy ra trong não; câu này không nói rằng phương pháp điều trị chính là một cơn co giật thông thường. Carefully controlled là phần giới hạn rất quan trọng của phép so sánh. Cụm từ này cho biết hoạt động não giống cơn co giật được chủ động tạo ra và kiểm soát trong môi trường y tế, chứ không phải một sự cố mất kiểm soát.
Luyện tập
Phần được làm nổi bật có chức năng gì trong câu?
- Cụm từ nói rằng phương pháp điều trị hoàn toàn giống một cơn co giật thông thường mất kiểm soát.
- Cụm từ nói rằng phương pháp điều trị tác động bên ngoài não.
- Cụm từ giải thích cơ chế điều trị bằng cách so sánh nó với một sự kiện giống cơn co giật được kiểm soát về mặt y tế.
Xem đáp án
Cụm từ giải thích cơ chế điều trị bằng cách so sánh nó với một sự kiện giống cơn co giật được kiểm soát về mặt y tế.
is sometimes used as an emergency treatment. Ngữ pháp
4:32đôi khi được sử dụng như một phương pháp điều trị khẩn cấp.
is sometimes used as an emergency treatment: diễn đạt công dụng không thường xuyên bằng thể bị động
Cấu trúc bị động be used as + danh từ nêu vai trò hoặc chức năng được giao cho một sự vật. Trong is sometimes used as an emergency treatment, thể bị động giữ trọng tâm ở phương pháp điều trị và công dụng y tế của nó, thay vì những người thực hiện việc điều trị. Sometimes giới hạn nội dung khẳng định: cách sử dụng này chỉ xuất hiện trong một số trường hợp, chứ không phải thông lệ hoặc luôn là lựa chọn đầu tiên. Chủ ngữ bị lược bỏ được hiểu từ ngữ cảnh trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động chỉ một vai trò không thường xuyên: When the main office is busy, this room ____ a meeting space.
Xem đáp án
is sometimes used as
reject treatment: quyết định không chấp nhận điều trị
Trong reject treatment, reject là ngoại động từ và treatment là tân ngữ trực tiếp. Cụm này có nghĩa là quyết định không chấp nhận một phương pháp điều trị được đề nghị hoặc khuyến nghị; ở đây reject không đi với to hay động từ nguyên mẫu. Cụm này mô tả quyết định của bệnh nhân, chứ không phải kết luận rằng phương pháp điều trị không hiệu quả. Trong câu, because giới thiệu lý do cho quyết định đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bệnh nhân đã quyết định không chấp nhận phương pháp điều trị được khuyến nghị?
- The patient rejected that the recommended treatment.
- The patient rejected to receive the recommended treatment.
- The patient rejected the recommended treatment.
Xem đáp án
The patient rejected the recommended treatment.
will dim their emotions: ẩn dụ về cảm xúc suy yếu
Ở đây, dim được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Giống như ánh sáng có thể trở nên mờ và kém sáng hơn, cảm xúc cũng có thể được mô tả là trở nên ít mãnh liệt, kém sống động hoặc khó cảm nhận hơn. Will nằm trong một mệnh đề thuật lại điều bệnh nhân lo rằng việc điều trị có thể gây ra. Nó trình bày một kết quả đáng sợ theo góc nhìn của họ, chứ không phải dự đoán đã được người nói xác nhận. Dim chỉ sự suy giảm, không phải loại bỏ hoàn toàn.
Luyện tập
Câu nào dùng dim với nghĩa ẩn dụ giống như trong will dim their emotions?
- The storm destroyed the garden overnight.
- The long delay dimmed her excitement about the trip.
- She dimmed the lights before the movie began.
Xem đáp án
The long delay dimmed her excitement about the trip.
But modern psychiatry is actively trying to avoid that. Ý định
4:42Nhưng ngành tâm thần học hiện đại đang tích cực cố gắng để tránh điều đó.
is actively trying to avoid that: nỗ lực chủ động, không phải sự bảo đảm
Ở đây, that chỉ kết quả đáng lo ngại đã được nhắc đến trước đó: việc điều trị làm cảm xúc của bệnh nhân trở nên cùn mòn và phá hủy khả năng sáng tạo của họ. Câu modern psychiatry is actively trying to avoid that trực tiếp đáp lại mối lo này và có tác dụng trấn an. Dạng tiếp diễn is trying cho thấy một nỗ lực đang diễn ra, còn actively cho thấy nỗ lực đó có chủ đích. Câu này mô tả mục tiêu và hướng hành động, chứ không bảo đảm rằng mọi phương pháp điều trị đều không có tác động ngoài ý muốn.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau: "Modern psychiatry is actively trying to avoid that" bảo đảm rằng không phương pháp điều trị nào sẽ ảnh hưởng đến cảm xúc hoặc khả năng sáng tạo của bệnh nhân.
- Không chính xác
- Chính xác
Xem đáp án
Không chính xác
doctors work with patients on a case-by-case basis Cụm từ
4:46các bác sĩ làm việc với bệnh nhân trên cơ sở từng trường hợp cụ thể
on a case-by-case basis: xem xét riêng từng trường hợp
On a case-by-case basis có nghĩa là mỗi trường hợp được xem xét riêng theo dữ kiện và nhu cầu của chính trường hợp đó, thay vì được xử lý bằng một quy tắc tự động duy nhất. Trong câu này, cụm từ giải thích cách bác sĩ làm việc với bệnh nhân. Cụm từ đóng vai trò là trạng ngữ chỉ cách thức. Basis ở đây có nghĩa là nguyên tắc hoặc phương pháp dùng để đưa ra quyết định, không phải nền móng theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài này có nghĩa là "sau khi xem xét riêng từng yêu cầu": The school considers transfer requests ____.
Xem đáp án
on a case-by-case basis
to administer a combination of treatments and therapies Cách dùng từ
4:49để thực hiện sự kết hợp các phương pháp điều trị và liệu pháp
that allows them to live to their fullest possible potential. Cụm từ
4:53cho phép họ sống với tiềm năng trọn vẹn nhất có thể.
administer a combination of treatments and therapies: thực hiện một tổ hợp phương pháp điều trị và trị liệu
Trong tiếng Anh y khoa, administer có nghĩa là cho dùng thuốc hoặc thực hiện một phương pháp điều trị hay trị liệu. Ở đây, từ này nói đến việc bác sĩ đưa hoạt động chăm sóc vào thực tế, không phải quản lý một văn phòng hay khoa phòng. A combination of treatments and therapies có nghĩa là nhiều phương pháp được dùng cùng nhau trong một kế hoạch chăm sóc, thay vì chỉ dựa vào một phương pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ y khoa trang trọng có nghĩa là cho hoặc thực hiện: The care team will ____ a combination of treatments and therapies.
Xem đáp án
administer
live to their fullest possible potential: sống trọn vẹn và phát huy tối đa tiềm năng
Ở đây, live to their fullest possible potential có nghĩa là sống trọn vẹn trong phạm vi hoàn cảnh cho phép và phát triển hoặc sử dụng khả năng của mình nhiều nhất có thể. Potential chỉ năng lực của một người hoặc trạng thái họ có thể đạt tới, không phải xác suất một sự kiện sẽ xảy ra. Cách diễn đạt này kết hợp hai ý: sống trọn vẹn và phát huy tiềm năng. Fullest possible đặt ra một giới hạn thực tế: nó thể hiện một mục tiêu chứ không hứa rằng mọi người sẽ đạt cùng một kết quả.
Luyện tập
live to their fullest possible potential có nghĩa là gì trong câu này?
- Ước tính khả năng một sự kiện trong tương lai sẽ xảy ra.
- Sống và phát triển trọn vẹn nhất trong phạm vi hoàn cảnh cho phép.
- Đảm bảo rằng mọi người đều đạt được cùng một kết quả hoàn hảo.
Xem đáp án
Sống và phát triển trọn vẹn nhất trong phạm vi hoàn cảnh cho phép.
people with bipolar disorder can benefit from even simpler changes. Cụm từ
4:58những người mắc chứng rối loạn lưỡng cực có thể hưởng lợi từ những thay đổi đơn giản hơn.
And beyond treatment: mở rộng chủ đề ra ngoài việc điều trị
Trong câu này, And beyond treatment, đóng vai trò chuyển ý. Cấu trúc beyond + danh từ đưa ra một khía cạnh bổ sung nằm ngoài chủ đề được nêu. Câu vẫn giữ việc điều trị trong nội dung thảo luận, đồng thời thêm một khía cạnh khác: những thay đổi đơn giản hơn. Có thể dùng cấu trúc này để chuyển từ một chủ đề đã được xác lập sang một điều cần cân nhắc thêm. And nối câu với phần trước, còn beyond treatment tạo khung cho thông tin bổ sung theo sau.
Luyện tập
And beyond treatment, báo hiệu điều gì trong câu này?
- Mở rộng nội dung từ việc điều trị sang những biện pháp hữu ích khác.
- Phủ nhận việc điều trị và thay thế nó bằng những thay đổi đơn giản.
- Giới hạn nội dung chỉ ở việc điều trị.
Xem đáp án
Mở rộng nội dung từ việc điều trị sang những biện pháp hữu ích khác.
can benefit from even simpler changes: diễn đạt một nguồn lợi ích có thể có
Benefit from là sự kết hợp giữa động từ và giới từ, có nghĩa là “nhận được sự giúp đỡ, sự cải thiện hoặc lợi thế từ một điều gì đó”. Cụm danh từ sau from nêu nguồn mang lại lợi ích; ở đây, nguồn đó là even simpler changes. Can cho thấy lợi ích này có thể xảy ra chứ không được bảo đảm. Even nhấn mạnh dạng so sánh hơn simpler: những thay đổi đơn giản hơn việc điều trị vẫn có thể hữu ích. Câu này không nói rằng những thay đổi đó thay thế việc điều trị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là “nhận được lợi ích từ”: Many people can ____ regular exercise.
Xem đáp án
benefit from
sobriety from drugs and alcohol: trạng thái cai rượu bia và ma túy
Ở đây, sobriety chỉ trạng thái không sử dụng rượu bia hoặc ma túy và không chịu tác động của những chất đó. Cụm sobriety from drugs and alcohol xem ma túy và rượu bia là những thứ một người duy trì việc tránh xa. Trong bối cảnh sức khỏe và nghiện chất, từ này nói về việc kiêng chất hoặc quá trình hồi phục, chứ không mang nghĩa ít gặp hơn là sự nghiêm túc. Khi nằm trong danh sách các thói quen lành mạnh, nó chỉ một trạng thái hoặc mục tiêu lâu dài.
Luyện tập
Trong câu này, sobriety from drugs and alcohol có nghĩa là gì?
- Trạng thái không sử dụng ma túy hoặc rượu bia và giữ tỉnh táo
- Thái độ nghiêm túc khi nói về các chất
- Khoảng thời gian ngắn cảm thấy tỉnh sau khi ngủ ít
Xem đáp án
Trạng thái không sử dụng ma túy hoặc rượu bia và giữ tỉnh táo
Not to mention the acceptance and empathy of family and friends. Mạch ý
5:07Đó là chưa kể đến sự chấp nhận và đồng cảm của gia đình và bạn bè.
Not to mention: bổ sung một ý đáng chú ý khác
Not to mention đưa vào một ý bổ sung sau khi một hoặc nhiều ý đã được nêu. Cụm này có nghĩa gần như “và còn có”, đồng thời thường gợi rằng ý mới quá quan trọng hoặc quá rõ ràng để có thể bỏ qua. Ở đây, cụm từ bổ sung sự đón nhận và đồng cảm của gia đình và bạn bè. Nó không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng đừng nhắc đến những điều đó. Trong lời nói, cụm này có thể mở đầu một mảnh câu vì ngữ cảnh trước đã cung cấp ý chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài dùng để thêm một lợi ích đáng chú ý khác: The library is open late, ____ free to use.
Xem đáp án
not to mention
not a person's fault or their whole identity. Ý định
5:15không phải lỗi của ai đó hay toàn bộ danh tính của họ.
not a person's fault or their whole identity: bác bỏ sự đổ lỗi và gán nhãn
'Not a person's fault' bác bỏ sự đổ lỗi: mắc rối loạn lưỡng cực không phải là một khiếm khuyết đạo đức hay điều mà người đó lựa chọn. 'Or their whole identity' bổ sung rằng một chẩn đoán không thể mô tả toàn bộ con người của ai đó. Hai phần song song này tách một tình trạng y khoa khỏi cả sự đổ lỗi lẫn toàn bộ bản sắc của một người. Mẫu có thể vận dụng lại là 'not someone's fault or their whole identity', giúp nói về bệnh tật mà không đổ lỗi cho người bệnh hoặc thu hẹp họ vào một chẩn đoán duy nhất.
Luyện tập
Phát biểu nào giữ được đầy đủ nhất cả hai phần của thông điệp được nhấn mạnh?
- Một tình trạng sức khỏe tâm thần không phải lỗi của một người và không định nghĩa mọi thứ về họ.
- Nếu một tình trạng sức khỏe tâm thần kéo dài, nó sẽ trở thành toàn bộ bản sắc của một người.
- Một người luôn có lỗi khi họ không thể kiểm soát hoàn toàn tình trạng sức khỏe tâm thần.
Xem đáp án
Một tình trạng sức khỏe tâm thần không phải lỗi của một người và không định nghĩa mọi thứ về họ.
friends and family fostering acceptance and understanding on the outside,
5:24bạn bè và gia đình nuôi dưỡng sự chấp nhận và thấu hiểu từ bên ngoài,
through a combination of ...: nhiều phương thức cùng phát huy tác dụng
Ở đây, through có nghĩa là 'thông qua, nhờ vào', chứ không phải chuyển động từ phía này sang phía kia. Through a combination of giới thiệu những cách khác nhau giúp kiểm soát tình trạng và cho thấy không một yếu tố riêng lẻ nào thực hiện toàn bộ công việc. Sau of, phần được nhấn mạnh liệt kê hai cụm danh từ: medical treatments doing their work internally và friends and family fostering acceptance and understanding on the outside. Mỗi mệnh đề -ing mô tả thành phần đó trong sự kết hợp làm gì; internally và on the outside đối chiếu việc điều trị tác động bên trong cơ thể với sự hỗ trợ đến từ môi trường xã hội xung quanh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu through a combination of: The neighborhood became safer ____ better lighting and community programs.
Xem đáp án
through a combination of
doing their work internally ... on the outside: tổ chức sự hỗ trợ bên trong và bên ngoài
Internally bổ nghĩa cho doing their work và mô tả các phương pháp điều trị y khoa đang tác động bên trong cơ thể. On the outside gắn với friends and family fostering acceptance and understanding, đặt sự hỗ trợ đó trong môi trường xã hội xung quanh người bệnh. Hai cụm từ chỉ vị trí này tổ chức song song hai loại hỗ trợ: tác động y khoa bên trong cơ thể và sự hỗ trợ giữa người với người từ bên ngoài. Outside ở đây không có nghĩa là ngoài trời, mà là bên ngoài cơ thể, trong môi trường xã hội xung quanh.
Luyện tập
Internally và on the outside tổ chức thông tin trong câu như thế nào?
- Chúng đối lập phương pháp điều trị tác động bên trong cơ thể với sự hỗ trợ từ môi trường xã hội xung quanh.
- Chúng nói rằng cả việc điều trị lẫn hỗ trợ từ gia đình đều diễn ra bên trong cơ thể.
- Chúng đối lập việc chăm sóc y tế trong nhà với các hoạt động gia đình ngoài trời.
Xem đáp án
Chúng đối lập phương pháp điều trị tác động bên trong cơ thể với sự hỗ trợ từ môi trường xã hội xung quanh.
empowering themselves to find balance in their lives. Ý định
5:31tự trao quyền cho bản thân để tìm thấy sự cân bằng trong cuộc sống.
empowering themselves to find balance in their lives: quyền chủ động đi cùng sự hỗ trợ
Empowering themselves có nghĩa là có thêm kiến thức, sự tự tin, nguồn lực và quyền ra quyết định để đóng vai trò chủ động trong chính cuộc sống của mình. Động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích: họ sử dụng quyền tự quyết đó để tìm sự cân bằng trong đời sống hằng ngày. Vì hành động này được liệt kê cùng với điều trị y khoa và sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình, nó không có nghĩa là người bệnh phải một mình đối phó với rối loạn lưỡng cực. Câu xem họ là người chủ động tham gia vào việc chăm sóc và các quyết định trong cuộc sống, chứ không phải người đáng bị đổ lỗi cho kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng empower herself để thể hiện quyền chủ động mà không hàm ý rằng cô ấy phải tự giải quyết mọi việc?
- Maya empowered herself by refusing all help, even when she needed it.
- With clear information and support, Maya empowered herself to take part in decisions about her care.
- Maya's family empowered themselves to make every decision for her without asking.
Xem đáp án
With clear information and support, Maya empowered herself to take part in decisions about her care.