Nước Mỹ Đã Tạo Ra Tiền Một Cách Thần Kỳ Như Thế Nào: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.628 từ 175 từ/phút

Giới thiệu: video lần theo tiền từ trao đổi hàng hóa đến số dư số, khoản vay, trái phiếu, lạm phát và nợ. Tiền mới có thể thúc đẩy sản xuất nhưng cũng có thể được phân bổ kém hiệu quả. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “typed into existence” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cấu trúc kết quả khi hành động tạo ra trạng thái; ở đây tiền số được tạo bằng thao tác nhập, không phải chuyển từ kho dự trữ. 2. “as good as gold.” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra phép so sánh mang nghĩa đáng tin hoặc hữu dụng ngang với vàng và hiểu vì sao giấy biên nhận lưu hành như vàng. 3. “running low on” — Cụm động từ: diễn tả tiền, nhiên liệu, thời gian, hàng tồn kho hoặc nguồn lực khác đang dần không đủ.

Nội dung bài học

Every hour of every day, this government facility in Washington DC turns paper into money.

0:00

Từng giờ từng ngày, cơ sở này của chính phủ ở Washington DC biến giấy thành tiền.

In order to keep up with demand, Ghi chú

0:06

Để bắt kịp nhu cầu,

these machines are running 24/7,

0:08

những cỗ máy này hoạt động 24/7,

Ngữ pháp

In order to: giới thiệu mục đích

“In order to” giới thiệu mục đích của một hành động. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu; ở đây, cụm này đứng trước keep và giải thích mục tiêu của việc máy móc hoạt động không ngừng. Toàn bộ cụm từ là cách dùng to chỉ mục đích rõ ràng và trang trọng hơn một chút. Hãy hiểu là “để”, không phải coi order là một danh từ riêng có nghĩa là mệnh lệnh hay đơn đặt hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ đã học ở trên để giới thiệu mục đích: ____ reduce waste, we reuse the boxes.

Xem đáp án

In order to

Cụm động từ

keep up with demand: theo kịp nhu cầu liên tục

“Keep up with demand” có nghĩa là sản xuất hoặc cung cấp đủ để theo kịp số lượng hay tốc độ mà mọi người tiếp tục cần. Keep up with diễn tả việc duy trì cùng mức với một thứ có thể đang tăng lên hoặc chuyển động nhanh. Ở đây, demand có nghĩa là nhu cầu đối với sản phẩm, không phải một mệnh lệnh cứng rắn. Cụm từ cho biết sản lượng của máy móc phải theo kịp nhu cầu liên tục đó.

Luyện tập

Đọc tình huống tiếng Anh: A meal-delivery service hires more drivers to keep up with demand. Dịch vụ này đang cố gắng làm gì?

  1. Giữ liên lạc với tất cả những người đã đặt hàng.
  2. Xử lý lượng đơn hàng liên tục mà không bị chậm lại phía sau.
  3. Đưa ra chỉ thị cứng rắn cho khách hàng về việc giao hàng.
Xem đáp án

Xử lý lượng đơn hàng liên tục mà không bị chậm lại phía sau.

pumping out more than $500 million into the US economy every day. Cụm động từ

0:10

bơm hơn 500 triệu đô la vào nền kinh tế Hoa Kỳ mỗi ngày.

Cụm động từ

pumping out: liên tục sản xuất số lượng lớn

Ở đây, pumping out có nghĩa là liên tục sản xuất và đưa ra một lượng rất lớn. Cụm từ gợi hình ảnh máy móc hoạt động nhanh và đều đặn; nó không có nghĩa là máy đang thực sự bơm chất lỏng. Cấu trúc là pump out + sản phẩm hoặc đầu ra. Tiểu từ out hướng sự chú ý vào thứ đi ra từ nguồn, nên cụm từ thường được dùng với hàng hóa nhà máy, năng lượng, dữ liệu, nội dung truyền thông và các loại đầu ra số lượng lớn khác.

Luyện tập

Câu nào dùng pump out với nghĩa “sản xuất một lượng lớn một cách nhanh chóng và lặp đi lặp lại”?

  1. The mechanic pumps up the bicycle tyre.
  2. The factory pumps out thousands of glass bottles every day.
  3. The charity pumps money into local schools.
Xem đáp án

The factory pumps out thousands of glass bottles every day.

But this is only a tiny fraction of how much money is really made.

0:15

Nhưng đây chỉ là một phần nhỏ so với lượng tiền thực sự được tạo ra.

Most of our money exists digitally,

0:19

Hầu hết tiền của chúng ta tồn tại dưới dạng kỹ thuật số,

and this number currently goes up by more than $4 billion every day.

0:22

và con số này hiện tăng thêm hơn 4 tỷ đô la mỗi ngày.

But where does all of this money come from?

0:27

Nhưng tất cả số tiền này từ đâu mà ra?

Before it ever reached your bank account,

0:29

Trước khi nó đến được tài khoản ngân hàng của bạn,

it changed hands countless times, Thành ngữ

0:31

nó đã được trao tay vô số lần,

passing through people, governments, and businesses,

0:34

đi qua các cá nhân, chính phủ và doanh nghiệp,

all after being simply typed into existence on a computer. Ngữ pháp

0:36

tất cả chỉ sau khi được gõ vào máy tính để tồn tại.

Thành ngữ

changed hands: chuyển từ chủ sở hữu hoặc người nắm giữ này sang người khác

Changed hands là dạng quá khứ của thành ngữ change hands. Khi tiền hoặc một đồ vật changes hands, nó chuyển từ một chủ sở hữu hoặc người nắm giữ sang người khác, thường thông qua thanh toán, mua bán hoặc chuyển giao. Thứ được chuyển là chủ ngữ: it changed hands. Ở đây, countless times cho thấy số tiền đã đi qua nhiều người nắm giữ trước khi đến tài khoản của người nghe. Cụm từ mô tả sự thay đổi quyền sở hữu hoặc nắm giữ, không phải sự thay đổi theo nghĩa đen ở bàn tay của ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ có nghĩa là “chuyển từ chủ sở hữu này sang chủ sở hữu khác”: Over the next century, the painting ____ several times.

Xem đáp án

changed hands

Ngữ pháp

typed into existence: làm cho một thứ tồn tại bằng cách nhập

Trong câu này, typed into existence có nghĩa là “được làm cho tồn tại bằng thao tác nhập”. Cụm từ mô tả tiền được tạo ra dưới dạng một mục ghi sổ kế toán kỹ thuật số, chứ không phải tiền giấy hữu hình được in ra. Cấu trúc là động từ + một vật + into + trạng thái kết quả: hành động làm cho tân ngữ bước vào một trạng thái mới. Ở đây, being typed into existence là dạng bị động, nên trọng tâm nằm ở tiền và kết quả, còn người hoặc tổ chức thực hiện thao tác nhập không được nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “được tạo ra bằng cách nhập”: With a few commands, the new virtual room was ____.

Xem đáp án

typed into existence

We modeled the entire thing to show you how money really works

0:40

Chúng tôi đã mô phỏng toàn bộ quá trình để cho bạn thấy tiền thực sự hoạt động như thế nào

and how it drives the country, inflates prices,

0:44

và cách nó thúc đẩy quốc gia, thổi phồng giá cả,

and ultimately puts you in debt. Cụm từ

0:47

và cuối cùng khiến bạn mang nợ.

Cụm từ

puts you in debt: khiến ai đó mắc nợ

Put someone in debt có nghĩa là “khiến một người phải nợ tiền”. Trong câu này, puts you in debt cho biết hệ thống tiền tệ tạo ra hậu quả tài chính đó. You mang nghĩa khái quát, chỉ mọi người nói chung chứ không chỉ riêng người đang xem video. Cấu trúc là put + người + in + trạng thái. Put ở đây mang ý nghĩa gây khiến: chủ ngữ được trình bày là nguyên nhân tạo ra trạng thái tài chính mới của người đó, chứ không phải hành động đặt người ấy vào một vị trí cụ thể.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc sửa mái nhà đã khiến gia đình phải nợ tiền?

  1. The family was in debt before the roof needed repairs.
  2. The roof repair put the family in debt.
  3. The family paid for the roof repair from their savings.
Xem đáp án

The roof repair put the family in debt.

But in order to fully understand how we got to this point,

0:49

Nhưng để hiểu đầy đủ cách chúng ta đạt đến thời điểm này,

we need to go back to a time before money.

0:52

chúng ta cần quay lại thời điểm trước khi có tiền.

If a farmer thousands of years ago needed a new tool,

0:55

Nếu một người nông dân hàng ngàn năm trước cần một công cụ mới,

he'd go to the local toolmaker to buy one.

0:59

ông ấy sẽ đến gặp thợ làm công cụ trong vùng để mua một cái.

The farmer didn't have anything to give him in return,

1:02

Người nông dân không có gì để đưa lại cho ông ta,

so instead, they both just agreed that he owed him something in the future.

1:04

vì vậy thay vào đó, cả hai chỉ cần đồng ý rằng ông ta sẽ nợ người kia một thứ gì đó trong tương lai.

Because the toolmaker trusted the farmer,

1:09

Bởi vì người thợ làm công cụ tin tưởng người nông dân,

his promise of future value was an acceptable form of payment.

1:11

lời hứa về giá trị tương lai của ông là một hình thức thanh toán được chấp nhận.

Sure enough, 2 weeks later, Mạch ý

1:15

Chắc chắn rồi, 2 tuần sau,

the farmer came back and gave him some food from his farm.

1:16

người nông dân quay lại và đưa cho ông ta một ít thức ăn từ trang trại của mình.

Mạch ý

Sure enough: báo hiệu một kỳ vọng đã được xác nhận

Sure enough dùng để dẫn vào một sự việc xác nhận kỳ vọng, lời hứa, dự đoán hoặc nghi ngờ đã được nêu trước đó. Trong câu này, việc người nông dân mang thức ăn quay lại cho thấy ông ấy đã giữ lời hứa trước đó. Với vai trò là dấu hiệu liên kết diễn ngôn, cụm này nối phần dẫn dắt với kết quả: trước tiên người nghe được cho một lý do để dự đoán điều gì đó, rồi sure enough báo hiệu rằng kết quả được dự đoán đã thực sự xảy ra. Cụm này gần nghĩa với “quả nhiên” hoặc “đúng như dự đoán”, chứ không phải “đủ chắc chắn”.

Luyện tập

Đọc câu sau: The shop warned that the popular trainers would sell out quickly. ____, none were left by lunchtime. Cụm nào thể hiện rõ nhất rằng kết quả đúng với lời cảnh báo?

  1. On the other hand
  2. By the way
  3. Sure enough
Xem đáp án

Sure enough

To make transactions easier,

1:20

Để làm cho các giao dịch trở nên dễ dàng hơn,

people started to pay using more commonly used items like cattle, grain, and salt.

1:22

mọi người bắt đầu thanh toán bằng các mặt hàng được sử dụng phổ biến hơn như gia súc, ngũ cốc và muối.

Everyone needed these things,

1:27

Mọi người đều cần những thứ này,

but they were hard to come by, and that's what made them valuable. Thành ngữ

1:29

nhưng chúng rất khó kiếm, và đó là điều khiến chúng có giá trị.

Thành ngữ

hard to come by: khó tìm hoặc khó có được

Hard to come by có nghĩa là khó tìm, khó có được hoặc khó bảo đảm có được vì một thứ nào đó khan hiếm. Trong câu này, những món hàng có giá trị vì nhiều người cần chúng nhưng không thể dễ dàng kiếm được. Come by ở đây không mô tả chuyển động đi ngang qua một nơi. Trong cấu trúc be hard to come by, toàn bộ cụm từ diễn tả mức độ sẵn có hạn chế và có thể dùng cho đồ vật, thông tin, cơ hội hoặc người có kỹ năng hiếm.

Luyện tập

Đọc câu sau: The island has only one weekly delivery, so fresh fruit is often difficult to obtain. Cụm nào có thể thay difficult to obtain mà không làm thay đổi nghĩa?

  1. hard to come by
  2. hard to get by
  3. hard to get to
Xem đáp án

hard to come by

The farmer could now buy a tool and pay for it right away

1:32

Người nông dân bây giờ có thể mua một công cụ và thanh toán ngay lập tức

using a precise amount of grain that seemed like a fair exchange.

1:36

sử dụng một lượng ngũ cốc chính xác có vẻ như là một cuộc trao đổi công bằng.

This made transactions quicker,

1:40

Điều này làm cho các giao dịch nhanh hơn,

and both parties would leave with something valuable to them.

1:42

và cả hai bên sẽ ra về với thứ gì đó có giá trị đối với họ.

But eventually, the demand for trade was too much,

1:46

Nhưng cuối cùng, nhu cầu giao thương quá lớn,

and paying with a random mix of bulky objects wasn't good enough.

1:49

và việc thanh toán bằng một hỗn hợp ngẫu nhiên các đồ vật cồng kềnh là chưa đủ tốt.

People eventually settled on using metal coins, like gold and silver, Cụm động từ

1:54

Mọi người cuối cùng đã quyết định sử dụng tiền xu kim loại, như vàng và bạc,

since they were small, extremely valuable, and would last forever,

1:58

vì chúng nhỏ gọn, cực kỳ có giá trị và sẽ tồn tại mãi mãi,

unlike cattle or grain.

2:02

không giống như gia súc hay ngũ cốc.

Cụm động từ

settled on: đi đến lựa chọn cuối cùng

Trong câu này, settled on có nghĩa là “cuối cùng chọn sau khi đã cân nhắc các phương án”. Con người đã thử hoặc xem xét nhiều hình thức tiền khác nhau rồi quyết định dùng tiền kim loại. Cấu trúc là settle on + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này tập trung vào việc đi đến quyết định, chứ không phải chuyển đến một nơi để sinh sống. Ở đây, on giới thiệu phương án được chọn: using metal coins.

Luyện tập

Điền phrasal verb có nghĩa là “cuối cùng chọn sau khi cân nhắc nhiều phương án”: After comparing three designs, the team ____ the simplest one.

Xem đáp án

settled on

Suddenly, trade around the world opened up,

2:04

Đột nhiên, thương mại trên toàn thế giới được mở ra,

and things were being bought and sold all the way from China to Europe. Cụm từ

2:07

và hàng hóa được mua bán suốt từ Trung Quốc đến Châu Âu.

Cụm từ

all the way from X to Y: nhấn mạnh toàn bộ phạm vi

Trong câu này, all the way from China to Europe nhấn mạnh rằng hoạt động thương mại trải rộng trên toàn bộ khoảng cách địa lý giữa hai điểm rất xa nhau. From ... to ... xác định hai đầu mút; all the way khiến phạm vi nghe trọn vẹn và ấn tượng hơn. Cùng một cấu trúc all the way from X to Y có thể nhấn mạnh toàn bộ một khoảng cách, thời kỳ hoặc phạm vi. Đây là dấu hiệu nhấn mạnh độ trải dài, không phải cụm từ dùng để hỏi đường.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh phạm vi: The cycle path stretches ____ the station ____ the beach.

Xem đáp án

all the way from · to

But traveling with so much gold became heavy and dangerous.

2:11

Nhưng đi lại với quá nhiều vàng trở nên nặng nề và nguy hiểm.

This was when the whole idea of money started to change.

2:15

Đó là lúc toàn bộ ý tưởng về tiền bắt đầu thay đổi.

In 17th century London,

2:18

Vào thế kỷ 17 ở London,

trusted goldsmiths started to take in people's gold coins,

2:20

những thợ kim hoàn đáng tin cậy bắt đầu nhận tiền vàng của người dân,

promising to look after them for a small fee. Cụm động từ

2:24

hứa sẽ trông nom chúng với một khoản phí nhỏ.

Cụm động từ

look after: chăm sóc hoặc giữ cho một thứ an toàn

Ở đây, look after có nghĩa là chịu trách nhiệm về một thứ và giữ cho nó an toàn. Những người thợ kim hoàn không chỉ nhìn theo một hướng; họ đồng ý bảo vệ các đồng tiền. Look after là một cụm động từ không thể tách rời và theo sau là tân ngữ: look after the coins hoặc look after a child. Không đặt tân ngữ giữa look và after.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: “While Sam is away, Priya will ___ his dog and make sure it is safe.”

  1. look after
  2. look at
  3. look for
Xem đáp án

look after

In return,

2:26

Đổi lại,

they would give the customer a piece of paper,

2:27

họ sẽ đưa cho khách hàng một mảnh giấy,

a promise note, that allowed them to retrieve their gold at any time.

2:29

một tờ kỳ phiếu, cho phép họ lấy lại vàng của mình bất cứ lúc nào.

The key to this piece of paper

2:33

Chìa khóa của mảnh giấy này

was that the customer could go to any goldsmith in any town and claim back that exact amount of gold.

2:35

là khách hàng có thể đến bất kỳ thợ kim hoàn nào ở bất kỳ thị trấn nào và đòi lại chính xác số vàng đó.

The paper itself had no intrinsic value, Cách dùng từ

2:42

Bản thân tờ giấy không có giá trị nội tại,

but it became as good as gold. Thành ngữ

2:44

nhưng nó trở nên có giá trị như vàng.

Cách dùng từ

intrinsic value: giá trị đến từ chính sự vật

Trong intrinsic value, intrinsic có nghĩa là giá trị thuộc về chính sự vật đó. Cụm từ này chỉ giá trị không phụ thuộc vào lời hứa, biểu tượng hoặc việc người khác đồng ý chấp nhận món đồ. Trong câu này, tờ giấy không có giá trị từ chính vật liệu của nó, dù nó có thể hoạt động như vàng. Intrinsic value không đồng nghĩa với giá cao; điều quan trọng là giá trị đến từ đâu.

Luyện tập

Điền cụm từ trang trọng có nghĩa là giá trị đến từ chính sự vật: “The token works only because the arcade accepts it; the plastic has no ____.”

Xem đáp án

intrinsic value

Thành ngữ

As good as gold: sự tương đương thực tế

Ở đây, as good as gold không miêu tả chất liệu hay vẻ ngoài của tờ giấy. Cụm này cho biết tờ giấy đã trở nên đáng tin cậy và được chấp nhận trong trao đổi giống như vàng. Nói rộng hơn, as good as X có thể diễn tả sự tương đương về mặt thực tế: hai thứ có thể khác nhau về vật chất nhưng hiệu quả ngang nhau đối với mục đích quan trọng.

Luyện tập

as good as gold có nghĩa gì trong câu phụ đề?

  1. Tờ giấy có cùng màu sắc và độ sáng bóng như vàng.
  2. Tờ giấy đáng tin cậy và dùng được trong trao đổi như vàng.
  3. Tờ giấy được làm từ vàng.
Xem đáp án

Tờ giấy đáng tin cậy và dùng được trong trao đổi như vàng.

The notes were so convenient Ngữ pháp

2:47

Các tờ tiền tiện lợi đến mức

that people started simply exchanging them to buy and sell things.

2:49

mọi người bắt đầu đơn giản là trao đổi chúng để mua bán đồ vật.

Ngữ pháp

So convenient that: mức độ và kết quả

Trong so convenient that, so làm tăng mức độ của tính từ convenient, còn that giới thiệu kết quả do mức độ đó gây ra. Những tờ tiền đủ tiện lợi để mọi người bắt đầu trực tiếp trao đổi chúng. Mẫu có thể áp dụng lại là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Mẫu này nêu mức độ trước rồi trình bày hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu kết quả so ... that: The suitcase was ____ heavy ____ I had to ask for help.

Xem đáp án

so · that

The goldsmiths realized that most people weren't actually coming to retrieve their gold,

2:53

Các thợ kim hoàn nhận ra rằng hầu hết mọi người thực sự không đến để lấy lại vàng của họ,

and so they started loaning out fake promise notes to customers,

2:57

và vì vậy họ bắt đầu cho khách hàng vay những tờ kỳ phiếu khống,

instant money that had to be paid back with interest, Cụm động từ

3:01

tiền lấy ngay phải được trả lại cùng với tiền lãi,

making the goldsmiths a small profit.

3:03

mang lại cho các thợ kim hoàn một khoản lợi nhuận nhỏ.

Cụm động từ

paid back: Hoàn trả tiền đã vay

Pay back có nghĩa là trả lại số tiền đã vay hoặc còn nợ. Tân ngữ có thể là khoản tiền, như trong pay back the loan, hoặc người được trả tiền, như trong pay her back. Trong had to be paid back, tiền là đối tượng nhận hành động, nên tiếng Anh dùng cấu trúc bị động had to + be + quá khứ phân từ. Cụm này cho biết khoản tiền có ngay đó phải được hoàn trả kèm lãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của pay back: The bank loan must be ____ by Friday.

Xem đáp án

paid back

This was fake money that didn't actually come out of their gold supply.

3:06

Đây là số tiền khống không thực sự được lấy ra từ nguồn cung vàng của họ.

If a goldsmith loaned out 100 coins,

3:10

Nếu một thợ kim hoàn cho vay 100 đồng xu,

they wouldn't become 100 coins poorer.

3:13

họ sẽ không nghèo đi 100 đồng xu.

They'd simply write the customer a fake note that was worth 100 coins,

3:15

Họ chỉ đơn giản là viết cho khách hàng một tờ tiền giả có giá trị bằng 100 đồng xu,

which could be spent anywhere.

3:20

mà có thể được chi tiêu ở bất cứ đâu.

Eventually,

3:22

Cuối cùng,

the customer would pay back the loan plus the fee,

3:23

khách hàng sẽ trả lại khoản vay cộng với phí,

making the goldsmith 105 coins richer.

3:25

khiến thợ kim hoàn giàu thêm 105 đồng xu.

On top of that, Mạch ý

3:29

Thêm vào đó,

the customer would spend their money by paying someone for goods,

3:30

khách hàng sẽ tiêu tiền của họ bằng cách trả tiền cho ai đó để mua hàng hóa,

making them richer.

3:33

khiến những người đó trở nên giàu có hơn.

Mạch ý

On top of that: Thêm một ý hỗ trợ nữa

On top of that là cụm từ nối dùng để thêm một sự việc nữa vào thông tin đã nêu. Sự việc mới thường hỗ trợ cùng một kết luận hoặc làm cho lập luận chung mạnh hơn. Ở đây, cụm này báo hiệu một tác động kinh tế bổ sung sau ý trước đó. Hãy hiểu nó là “ngoài ra” hoặc “hơn nữa”, chứ không phải mô tả vị trí vật lý ở bên trên.

Luyện tập

Bạn đã nói rằng một kế hoạch không tốn kém. Câu nào bổ sung một cách tự nhiên lợi thế thứ hai để hỗ trợ kế hoạch đó?

  1. On top of that, it is easy to organize.
  2. Instead, it is easy to organize.
  3. However, it is easy to organize.
Xem đáp án

On top of that, it is easy to organize.

From that single loan,

3:35

Từ khoản vay duy nhất đó,

the total money in existence increased by 100 coins,

3:36

tổng số tiền tồn tại đã tăng thêm 100 đồng xu,

yet no new coins were produced.

3:40

tuy nhiên không có đồng xu mới nào được sản xuất ra.

This meant that more money was in people's hands than actually existed.

3:43

Điều này có nghĩa là lượng tiền nằm trong tay người dân nhiều hơn số tiền thực tế tồn tại.

As long as everyone didn't come to cash in their notes at the same time, Ghi chú

3:48

Miễn là không phải mọi người đều đến để đổi tiền cùng một lúc,

everything would be fine.

3:51

mọi thứ sẽ ổn.

Ngữ pháp

As long as dùng để chỉ điều kiện

Ở đây, as long as có nghĩa là “với điều kiện là”. Cụm này đưa ra một điều kiện đủ để kết quả vẫn đúng: nếu những người giữ giấy nợ không đồng loạt đổi chúng cùng một lúc thì hệ thống vẫn có thể tiếp tục hoạt động. Đây là cách dùng as long as để chỉ điều kiện, không phải để nói về độ dài thời gian. Mẫu có thể áp dụng là: as long as + điều kiện, kết quả.

Luyện tập

Trong ví dụ, As long as có nghĩa là gì?

  1. Với điều kiện là mọi người không đổi giấy nợ cùng một lúc
  2. Bởi vì mọi người không đổi giấy nợ
  3. Trong toàn bộ thời gian mọi người không đổi giấy nợ
Xem đáp án

Với điều kiện là mọi người không đổi giấy nợ cùng một lúc

Cụm động từ

cash in: đổi một vật lấy giá trị của nó

Ở đây, cash in có nghĩa là “đổi một công cụ tài chính lấy số tiền hoặc giá trị mà nó đại diện”. Các giấy nợ là những cam kết có thể quy đổi, vì vậy người giữ chúng có thể xuất trình chúng và nhận vàng. Trong cách dùng này, cash in là cụm động từ chuyển tiếp có thể tách. Với danh từ, cả cash in the notes và cash the notes in đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: cash them in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “quy đổi”: After the game, Leo went to the counter to ____ his winning chips for cash.

Xem đáp án

cash in

If we replace the goldsmiths with banks Ngữ pháp

3:53

Nếu chúng ta thay thế thợ kim hoàn bằng các ngân hàng

and the promise notes with digital money,

3:56

và các tờ kỳ phiếu bằng tiền kỹ thuật số,

we have today's system of money.

3:58

chúng ta có hệ thống tiền tệ của ngày nay.

Ngữ pháp

replace A with B: yếu tố cũ đứng trước, yếu tố mới đứng sau with

Replace A with B có nghĩa là loại bỏ A, ngừng dùng A hoặc coi B là thứ thay thế cho A. A là yếu tố ban đầu, còn B là yếu tố thay thế. Trong câu này, goldsmiths là vai trò cũ và banks là vai trò hiện đại. Khi nằm trong mệnh đề if, cấu trúc này có thể tạo phép so sánh tương đồng: thay đổi các yếu tố lịch sử rồi xem mô hình đó mô tả hệ thống hiện đại nào. Cấu trúc tương tự cũng dùng được cho quy trình, mô hình và lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc replace A with B, với butter là nguyên liệu cũ và olive oil là nguyên liệu mới: To make the sauce dairy-free, ____.

Xem đáp án

replace the butter with olive oil

Nowadays,

4:00

Ngày nay,

almost everything is bought and sold digitally.

4:01

hầu như mọi thứ đều được mua và bán bằng kỹ thuật số.

But did you know that data brokers buy and sell your own personal data?

4:04

Nhưng bạn có biết rằng các nhà môi giới dữ liệu mua bán chính dữ liệu cá nhân của bạn không?

This could be used against you for things like scams, identity theft, stalking, and harassment.

4:08

Điều này có thể được sử dụng để chống lại bạn cho những việc như lừa đảo, đánh cắp danh tính, rình rập và quấy rối.

On top of that,

4:14

Thêm vào đó,

when marketing agencies get a hold of your data,

4:15

khi các cơ quan tiếp thị nắm giữ được dữ liệu của bạn,

they start sending you a never-ending supply of spam.

4:17

họ bắt đầu gửi cho bạn một nguồn thư rác không bao giờ dứt.

The good news is that you have the right to protect and remove your personal info.

4:21

Tin tốt là bạn có quyền bảo vệ và xóa thông tin cá nhân của mình.

All you need to do is sign up with DeleteMe today's sponsor,

4:26

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký với DeleteMe, nhà tài trợ hôm nay,

and they start searching and removing your personal details from hundreds of data brokers.

4:29

và họ bắt đầu tìm kiếm cũng như xóa thông tin chi tiết cá nhân của bạn khỏi hàng trăm nhà môi giới dữ liệu.

You'll get a breakdown of how much data has been removed

4:34

Bạn sẽ nhận được bảng phân tích về lượng dữ liệu đã bị xóa

and where it has been removed from.

4:37

và nó đã bị xóa từ đâu.

DeleteMe will work continually throughout the year to keep your data away from these data brokers.

4:39

DeleteMe sẽ hoạt động liên tục trong suốt cả năm để giữ dữ liệu của bạn tránh xa các nhà môi giới dữ liệu này.

They also have a family plan to protect your loved ones from the same problems.

4:44

Họ cũng có gói gia đình để bảo vệ những người thân yêu của bạn khỏi những vấn đề tương tự.

To remove your data and protect yourself,

4:49

Để xóa dữ liệu và bảo vệ chính mình,

visit joindeleteme.com/space

4:52

hãy truy cập joindeleteme.com/space

and use the code space at checkout to get 20% off.

4:55

và sử dụng mã space lúc thanh toán để được giảm giá 20%.

When the 17th century goldsmiths started handing out fake money,

4:59

Khi các thợ kim hoàn ở thế kỷ 17 bắt đầu phân phát tiền khống,

it had a profound effect on the economy. Cụm từ

5:03

nó đã có một tác động sâu sắc đến nền kinh tế.

Cụm từ

a profound effect on: tác động lớn và sâu rộng

To have a profound effect on something có nghĩa là gây ra một thay đổi rất quan trọng và sâu rộng đối với điều gì đó. Profound làm cho mức độ ảnh hưởng mạnh hơn một tác động thông thường hoặc nhỏ; trong câu này, nền kinh tế là đối tượng chịu ảnh hưởng. Về ngữ pháp, effect là danh từ trong cấu trúc have a profound effect on + danh từ. Mạo từ a đứng trước effect, còn on giới thiệu người, hệ thống hoặc chủ đề chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng danh từ effect để mô tả một tác động lớn?

  1. The policy had a profound effect on small businesses.
  2. The policy had a profound affect on small businesses.
  3. The policy profoundly effect on small businesses.
Xem đáp án

The policy had a profound effect on small businesses.

Before, no new money could enter the system,

5:05

Trước đây, không có dòng tiền mới nào có thể xâm nhập vào hệ thống,

and so the money that did exist was simply passed around in a cycle

5:08

và vì vậy số tiền tồn tại chỉ đơn giản là được chuyền đi trong một chu kỳ

whenever a transaction was made.

5:12

bất cứ khi nào một giao dịch được thực hiện.

But this system had a major flaw.

5:14

Nhưng hệ thống này có một lỗ hổng lớn.

Imagine a group of four people who have a total of $100 between them.

5:16

Hãy tưởng tượng một nhóm bốn người có tổng cộng 100 đô la giữa họ.

If person one pays person two for some food,

5:20

Nếu người một trả tiền cho người hai để mua đồ ăn,

it moves the money around,

5:23

nó sẽ làm luân chuyển tiền,

making it uneven.

5:25

khiến nó không đồng đều.

Then person two pays person four for a service,

5:26

Sau đó người hai trả tiền cho người bốn để sử dụng dịch vụ,

and the money moves again.

5:30

và tiền lại luân chuyển một lần nữa.

Note that every time money is passed around, Mạch ý

5:31

Lưu ý rằng mỗi khi tiền được truyền đi,

value is made and productivity grows.

5:34

giá trị được tạo ra và năng suất tăng lên.

Mạch ý

Note that dùng để báo hiệu điểm cần chú ý

Trong câu này, Note that là một dấu hiệu chỉ dẫn sự chú ý ở dạng mệnh lệnh. Nó cho người nghe biết rằng mệnh đề sau that là một điểm quan trọng cần ghi nhớ; note ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ một ghi chú viết tay. Cụm này cũng sắp xếp lời giải thích bằng cách giới thiệu một quy tắc hoặc kết luận quan trọng. Nó không yêu cầu người nghe nhìn vào một vật nào đó.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ nhất rằng sự thật được nêu ra là một điểm quan trọng trong lời giải thích?

  1. I wrote down the deadline in my notebook.
  2. Note that the deadline is based on local time.
  3. Can you see the deadline on the screen?
Xem đáp án

Note that the deadline is based on local time.

But eventually,

5:36

Nhưng cuối cùng,

the money supply becomes uneven and less people can participate,

5:37

nguồn cung tiền trở nên không đồng đều và ít người có thể tham gia hơn,

slowing down trade and reducing productivity.

5:41

làm chậm giao thương và giảm năng suất.

This system only works if everyone pays each other the exact same amount at the exact same time, Ngữ pháp

5:44

Hệ thống này chỉ hoạt động nếu mọi người trả cho nhau cùng một số tiền chính xác vào cùng một thời điểm chính xác,

something that is impossible in the real world.

5:50

một điều không thể xảy ra trong thế giới thực.

Ngữ pháp

only works if để diễn đạt điều kiện cần

Only works if có nghĩa là điều kiện sau if là điều kiện cần: nếu mọi người không trả cho nhau đúng cùng một số tiền vào đúng cùng một thời điểm thì hệ thống không hoạt động. Only giới hạn những hoàn cảnh mà works đúng. Dùng X only works if Y để nêu một yêu cầu nghiêm ngặt đối với phương pháp, thiết bị, kế hoạch hoặc quy tắc. Y phải đúng thì X mới hoạt động, nhưng chỉ riêng Y có thể chưa đủ để bảo đảm X hoạt động.

Luyện tập

Chọn câu nói rằng cả hai cảm biến đều cần thiết để khóa an toàn hoạt động.

  1. The safety lock works better if both sensors are active.
  2. The safety lock works even if both sensors are inactive.
  3. The safety lock only works if both sensors are active.
Xem đáp án

The safety lock only works if both sensors are active.

By adding more money into the system, Ngữ pháp

5:53

Bằng cách thêm nhiều tiền hơn vào hệ thống,

it speeds up the economy, Cụm động từ

5:55

nó tăng tốc nền kinh tế,

allowing businesses to grow,

5:57

cho phép các doanh nghiệp phát triển,

products to be made,

5:59

các sản phẩm được làm ra,

and ultimately,

6:00

và cuối cùng,

advances our civilization.

6:01

thúc đẩy nền văn minh của chúng ta.

Ngữ pháp

By adding more money into the system: tránh cụm bổ nghĩa lơ lửng

Cấu trúc By + dạng -ing giới thiệu phương thức được dùng để thực hiện hành động trong mệnh đề chính. Thông thường, người hoặc vật được hiểu là thực hiện hành động -ing cũng phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, mệnh đề chính bắt đầu bằng it speeds up..., nhưng it không chỉ rõ ai hoặc cái gì thực hiện adding. Quan hệ nguyên nhân dự định diễn đạt vẫn có thể hiểu được, nhưng cụm mở đầu trở thành cụm bổ nghĩa lơ lửng. Trong văn viết cẩn thận, hãy dùng Adding more money into the system speeds up the economy, hoặc nêu rõ chủ thể hành động: By adding more money into the system, we speed up the economy.

Luyện tập

Câu nào đặt đúng người hoặc nhóm thực hiện việc kiểm tra làm chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. By checking the figures twice, the team avoided an error.
  2. By checking the figures twice, it prevented an error.
  3. By checking the figures twice, an error was avoided.
Xem đáp án

By checking the figures twice, the team avoided an error.

Cụm động từ

speeds up: làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn

Speeds up là dạng ngôi thứ ba số ít của cụm động từ speed up. Ở đây, nó được dùng như ngoại động từ: tân ngữ the economy là thứ được làm cho vận hành hoặc phát triển nhanh hơn. Up là tiểu từ góp phần tạo thành cụm động từ; nó không chỉ chuyển động hướng lên trên. Cụm động từ này cũng có thể dùng theo cách nội động từ: The economy speeds up nghĩa là bản thân nền kinh tế bắt đầu vận hành hoặc phát triển nhanh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “làm cho việc gì đó diễn ra nhanh hơn”: The new tool should ____ the approval process.

Xem đáp án

speed up

And so,

6:02

Và như vậy,

a constant flow of new money is crucial in our current system.

6:03

một dòng tiền mới liên tục là rất quan trọng trong hệ thống hiện tại của chúng ta.

But how is this actually done?

6:07

Nhưng điều này thực sự được thực hiện như thế nào?

We think of banks as places that store our money and keep it safe, Ngữ pháp

6:09

Chúng ta nghĩ về các ngân hàng như những nơi lưu trữ tiền của chúng ta và giữ nó an toàn,

but that's not really what's going on. Cụm động từ

6:13

nhưng đó không thực sự là những gì đang diễn ra.

Ngữ pháp

think of banks as places: xem ngân hàng là một loại địa điểm

Khi dùng think of A as B, ta xem B là cách phân loại hoặc hiểu A. Ở đây, think of banks as places đưa ra một hình dung quen thuộc: ngân hàng được hiểu là nơi cất giữ và bảo vệ tiền của chúng ta. Cụm từ với as gán cho A một vai trò hoặc loại; as ở đây không có nghĩa là «khi». Sau đó, câu báo hiệu rằng cách hình dung quen thuộc này sẽ bị đặt nghi vấn.

Luyện tập

Chọn câu dùng think of A as B để thể hiện A được hiểu hoặc phân loại như thế nào.

  1. We work with our team on the project.
  2. We think about teamwork before the meeting.
  3. We think of teamwork as a shared responsibility.
Xem đáp án

We think of teamwork as a shared responsibility.

Cụm động từ

what's going on: điều gì đang xảy ra hoặc tình hình thực tế

What's going on có nghĩa là điều gì đang xảy ra hoặc tình hình thực tế là gì. Trong câu này, that's not really what's going on bác bỏ cách hình dung đơn giản vừa được nhắc đến và hướng sự chú ý đến quá trình thực sự đằng sau nó. Cụm từ này có thể được dùng để hỏi về một tình huống, nhưng ở đây nó nằm trong một câu trần thuật chứ không phải câu hỏi. Go on trong cụm này không có nghĩa là tiến về phía trước hay tiếp tục.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong "That's not really what's going on," what's going on chỉ tình hình hoặc quá trình thực tế, không phải việc tiến về phía trước.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

When you give a bank your money,

6:16

Khi bạn đưa tiền của mình cho ngân hàng,

they are in debt to you. Cụm từ

6:17

họ đang mắc nợ bạn.

Cụm từ

be in debt to someone: nợ tiền ai

Be in debt to someone có nghĩa là “nợ tiền người hoặc tổ chức đó”. Chủ ngữ đứng trước be là bên mắc nợ; người hoặc tổ chức đứng sau to là chủ nợ. Ở đây, they chỉ ngân hàng. Vì vậy, ngân hàng nợ tiền bạn với tư cách là chủ tài khoản, chứ không phải bạn nợ ngân hàng.

Luyện tập

Trong câu “The company is in debt to its suppliers,” phát biểu nào đúng?

  1. Công ty và các nhà cung cấp nợ nhau cùng một số tiền.
  2. Công ty nợ tiền các nhà cung cấp.
  3. Các nhà cung cấp nợ tiền công ty.
Xem đáp án

Công ty nợ tiền các nhà cung cấp.

The numbers you see in your bank account aren't real wads of cash sitting in a vault. Cách dùng từ

6:19

Những con số bạn nhìn thấy trong tài khoản ngân hàng không phải là những cọc tiền mặt thật nằm trong kho tiền.

Cách dùng từ

wads of cash: những xấp tiền mặt dày

Wad là một bó giấy dày hoặc một cuộn giấy. Wads of cash nghĩa là nhiều xấp tiền giấy thật dày và thường gợi ra một lượng tiền dễ nhận thấy. Trong câu này, cách diễn đạt giàu hình ảnh đối chiếu tiền được hiển thị bằng các con số trong tài khoản với hình dung sai rằng có những xấp tiền giấy tương ứng được cất trong kho tiền.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng “wads of cash”?

  1. Nhiều xấp tiền giấy dày được xếp vào một chiếc va-li.
  2. Một ứng dụng ngân hàng hiển thị số dư năm nghìn bảng.
  3. Một chiếc lọ chứa đầy tiền xu rời.
Xem đáp án

Nhiều xấp tiền giấy dày được xếp vào một chiếc va-li.

They're simply promise notes showing that the bank owes you money

6:24

Đó chỉ đơn giản là các tờ kỳ phiếu cho thấy ngân hàng đang nợ bạn tiền

and you can claim it back whenever you want.

6:28

và bạn có thể đòi lại bất cứ khi nào bạn muốn.

A loan is the exact same, Mạch ý

6:31

Khoản vay cũng giống hệt như vậy,

but in the opposite direction.

6:33

nhưng theo hướng ngược lại.

Mạch ý

the exact same, but in the opposite direction: cùng cơ chế nhưng ngược hướng

Cụm này trước hết đặt trường hợp mới ngang với trường hợp trước: khoản vay cũng sử dụng cùng một mối quan hệ giữa con nợ và chủ nợ. But đưa ra một giới hạn, còn in the opposite direction đảo ngược việc ai nợ ai. Ở đây, khách hàng nợ ngân hàng chứ không phải ngân hàng nợ khách hàng. Khung diễn đạt này tổ chức sự tương phản rất gọn: X is the same, but in the opposite direction yêu cầu người nghe giữ nguyên cơ chế nhưng đảo chiều hoặc đổi vai trò trong đầu. Hãy nói rõ phần nào của tình huống bị đảo ngược.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng cách diễn đạt trong bài học: The refund follows the exact same process, but ____.

Xem đáp án

in the opposite direction

When banks lend us money,

6:35

Khi các ngân hàng cho chúng ta vay tiền,

we are in debt to them,

6:37

chúng ta đang mắc nợ họ,

and we have to pay them back.

6:39

và chúng ta phải trả lại cho họ.

This is where money really gets made.

6:41

Đây là nơi tiền thực sự được tạo ra.

Just like the goldsmiths,

6:43

Cũng giống như các thợ kim hoàn,

when a bank gives out a loan,

6:45

khi một ngân hàng đưa ra một khoản vay,

they don't get poorer.

6:46

họ không trở nên nghèo hơn.

They simply type new money into your bank account.

6:48

Họ chỉ đơn giản là gõ tiền mới vào tài khoản ngân hàng của bạn.

It's brand new money that didn't exist before.

6:51

Đó là số tiền hoàn toàn mới chưa từng tồn tại trước đây.

The only difference is that when you pay it back,

6:54

Sự khác biệt duy nhất là khi bạn trả lại,

the money gets cancelled out

6:56

số tiền đó sẽ bị hủy bỏ

and the bank only keeps the interest.

6:58

và ngân hàng chỉ giữ lại phần lãi.

But with that loan,

7:00

Nhưng với khoản vay đó,

you paid for a new car,

7:02

bạn đã trả tiền cho một chiếc ô tô mới,

and that money eventually made its way to the employees of the dealership. Thành ngữ

7:03

và số tiền đó cuối cùng đã đến được tay các nhân viên của đại lý.

Thành ngữ

made its way to: cuối cùng đến nơi qua một quá trình

Made its way to có nghĩa là một người hoặc vật cuối cùng đã đến được một nơi. Ở đây, tiền đi qua giao dịch mua xe và đại lý trước khi đến tay nhân viên, vì vậy cụm này nhấn mạnh một chuỗi hoặc quá trình diễn ra từng bước chứ không phải một lần chuyển trực tiếp. Make one's way có thể mô tả việc một người di chuyển, còn its cho phép một chủ ngữ vô tri như tiền, tin tức hoặc đồ vật được miêu tả như đang đi theo một con đường. Cụm này không có nghĩa là số tiền chủ động chọn hoặc tự tìm đường đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học: After being forwarded twice, the email finally ____ the right department.

Xem đáp án

made its way to

Then,

7:07

Sau đó,

they spent that money,

7:07

họ đã tiêu số tiền đó,

and it continued to create hundreds of new transactions,

7:09

và nó tiếp tục tạo ra hàng trăm giao dịch mới,

powering businesses, creating new technologies,

7:12

cấp vốn cho các doanh nghiệp, tạo ra công nghệ mới,

and providing us with food.

7:14

và cung cấp cho chúng ta thực phẩm.

All of this value and productivity would never have happened if new money hadn't entered the system. Ngữ pháp

7:16

Tất cả giá trị và năng suất này sẽ không bao giờ xảy ra nếu tiền mới không vào hệ thống.

Ngữ pháp

would never have happened if ... hadn't entered: quá khứ không có thật

Đây là một giả định trái với sự thật trong quá khứ, còn gọi là câu điều kiện loại ba. Câu này hình dung rằng tiền mới đã không đi vào hệ thống và nói rằng trong tình huống đó, giá trị cùng năng suất sẽ không xuất hiện. Cấu trúc là kết quả + would have + quá khứ phân từ, theo sau bởi if + had + quá khứ phân từ. Ở đây, never nhấn mạnh kết quả phủ định, còn hadn't entered khiến điều kiện trở thành phủ định. Vì đây là giả định trái với quá khứ, câu này ngụ ý rằng tiền mới thực tế đã đi vào hệ thống và các kết quả cũng đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định trái với quá khứ bằng find và share. Dùng never trong phần kết quả và chuyển mệnh đề if sang dạng phủ định: The hikers ____ the trail if Lena ____ the map.

Xem đáp án

would never have found · hadn't shared

The problem is that productivity doesn't necessarily increase when we create new money, Ngữ pháp

7:22

Vấn đề là năng suất không nhất thiết phải tăng lên khi chúng ta tạo ra tiền mới,

and that can cause inflation.

7:28

và điều đó có thể gây ra lạm phát.

Ngữ pháp

doesn't necessarily increase: phủ định tính chắc chắn

Doesn't necessarily increase có nghĩa là sự gia tăng có thể xảy ra nhưng không được bảo đảm. Phủ định tác động đến necessarily chứ không trực tiếp tác động đến increase: câu này bác bỏ nhận định rằng sự gia tăng chắc chắn phải xảy ra. Mẫu do/does not necessarily + động từ là cách nói dè dặt nhằm giới hạn một sự khái quát quá mức. Nó để ngỏ cả hai kết quả, vì vậy nhẹ và thận trọng hơn so với việc nói thẳng rằng điều gì đó does not increase.

Luyện tập

doesn't necessarily increase có nghĩa gì trong câu này? Productivity doesn't necessarily increase when new money is created.

  1. Năng suất chắc chắn không tăng.
  2. Năng suất có thể tăng, nhưng sự gia tăng đó không được bảo đảm.
  3. Năng suất lần nào cũng phải tăng.
Xem đáp án

Năng suất có thể tăng, nhưng sự gia tăng đó không được bảo đảm.

If society starts producing fewer goods, Ngữ pháp

7:30

Nếu xã hội bắt đầu sản xuất ít hàng hóa hơn,

but more money is added into the system,

7:33

nhưng có nhiều tiền hơn được thêm vào hệ thống,

prices will go up,

7:35

giá cả sẽ tăng lên,

since there is more competition for fewer goods.

7:37

vì có nhiều sự cạnh tranh hơn cho ít hàng hóa hơn.

Ngữ pháp

fewer goods: fewer với danh từ đếm được số nhiều

Fewer được dùng để diễn tả số lượng ít hơn của những thứ có thể đếm được. Trong fewer goods, goods là danh từ đếm được số nhiều, nên cụm này có nghĩa là số sản phẩm ít hơn. Dùng cấu trúc fewer + danh từ đếm được số nhiều: fewer people, fewer attempts, fewer mistakes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ so sánh chuẩn diễn tả số lượng ít hơn của những thứ đếm được: After the update, the app had ____ errors.

Xem đáp án

fewer

Because of this,

7:40

Bởi vì điều này,

banks have to limit how much money they create.

7:41

các ngân hàng phải giới hạn số tiền họ tạo ra.

In the past,

7:44

Trong quá khứ,

they could only lend out a portion of the actual cash they had in their backup supply.

7:45

họ chỉ có thể cho vay một phần tiền mặt thực tế mà họ có trong nguồn cung dự phòng của mình.

Nowadays,

7:50

Ngày nay,

though,

7:50

tuy nhiên,

banks have almost complete freedom to create as much money as they like. Ngữ pháp

7:51

các ngân hàng có quyền tự do gần như hoàn toàn để tạo ra bao nhiêu tiền tùy thích.

Ngữ pháp

as much money as they like: lượng được xác định bằng một mệnh đề

Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as + mệnh đề xác định lượng dựa trên giới hạn được nêu trong mệnh đề cuối. Ở đây, money là danh từ không đếm được, còn as they like có nghĩa là họ tự chọn lượng đó. Trong ngữ cảnh này, lượng được diễn tả như không có giới hạn cố định từ bên ngoài. Nó không có nghĩa đen là một lượng vô hạn, mà là bất kỳ lượng nào họ chọn trong tình huống đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ lượng gồm hai phần: The workshop gives you ____ clay ____ you need.

Xem đáp án

as much · as

If they are running low on backup money, Cụm động từ

7:55

Nếu họ sắp cạn kiệt tiền dự phòng,

they can simply go to the central bank and ask for more money.

7:57

họ chỉ cần đến ngân hàng trung ương và yêu cầu thêm tiền.

Cụm động từ

running low on: nguồn dự trữ đang trở nên không đủ

Be running low on + danh từ có nghĩa là lượng hiện có đang giảm và có thể sớm không đủ. Trong câu này, các ngân hàng vẫn còn một ít tiền dự phòng, nhưng khoản dự trữ đang ít dần. Cấu trúc là be + running low on + nguồn lực, như trong We are running low on time. Cụm này mô tả tình trạng sắp thiếu, không phải nguồn dự trữ đã hết hoàn toàn.

Luyện tập

Vẫn còn một ít nhiên liệu, nhưng lượng dự trữ đang giảm. Câu nào phù hợp?

  1. We have run out of fuel.
  2. We are running low on fuel.
  3. We are running fuel low.
Xem đáp án

We are running low on fuel.

And that's where things get ridiculous.

8:01

Và đó là lúc mọi thứ trở nên nực cười.

To create new money,

8:04

Để tạo ra tiền mới,

the government creates a bond, Văn hóa

8:05

chính phủ phát hành một trái phiếu,

which is essentially a loan that provides a steady income.

8:07

về cơ bản là một khoản vay cung cấp thu nhập ổn định.

Văn hóa

Bond: khoản nợ chính phủ được bán cho nhà đầu tư

Ở đây, bond có nghĩa là chứng khoán nợ do chính phủ phát hành. Nhà đầu tư mua trái phiếu, tức là cho chính phủ vay tiền; đổi lại, họ kỳ vọng nhận lãi hoặc khoản lợi tức khác đã thỏa thuận và được hoàn trả vốn theo các điều khoản của trái phiếu. Gọi nó là "về cơ bản là một khoản vay" là cách đơn giản hóa hữu ích, nhưng trái phiếu là một công cụ tài chính chính thức thường có thể được mua bán. Trong tin tức tài chính, issue a bond mô tả hành động của chính phủ, còn buy hoặc hold a bond mô tả hành động của nhà đầu tư.

Luyện tập

Trong tin tức tài chính, "The government issued a bond" có nghĩa là gì?

  1. Chính phủ bán cho nhà đầu tư một phần quyền sở hữu thay vì vay tiền.
  2. Chính phủ vay tiền từ các nhà đầu tư bằng cách bán chứng khoán nợ.
  3. Chính phủ thành lập liên minh chính trị với một quốc gia khác.
Xem đáp án

Chính phủ vay tiền từ các nhà đầu tư bằng cách bán chứng khoán nợ.

Banks, corporations, and foreign countries buy these bonds from the US government,

8:10

Các ngân hàng, tập đoàn và nước ngoài mua những trái phiếu này từ chính phủ Hoa Kỳ,

and this influx of money goes toward the government's budget. Cụm động từ

8:14

và dòng tiền này chảy vào ngân sách của chính phủ.

Cụm động từ

goes toward: cho biết nguồn lực góp phần tài trợ cho điều gì

Trong câu này, goes toward có nghĩa là “được dùng như một phần kinh phí cho” hoặc “góp phần tài trợ”. Số tiền thu được từ việc mua trái phiếu trở thành nguồn có thể dùng cho ngân sách chính phủ; tiền không di chuyển theo hướng đó về mặt vật lý. Cấu trúc X goes toward Y liên kết một nguồn lực với mục đích hoặc nơi sử dụng của nó. X có thể là tiền bạc, thời gian hoặc công sức, còn Y là chi phí, dự án hoặc mục tiêu được nguồn lực đó hỗ trợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được nhấn mạnh, mang nghĩa “góp phần tài trợ”: Part of every ticket sale ____ the school library.

Xem đáp án

goes toward

The government uses this money to pay companies and people,

8:18

Chính phủ sử dụng số tiền này để trả cho các công ty và người dân,

and it eventually makes its way back to the banks.

8:21

và cuối cùng nó quay trở lại các ngân hàng.

The problem is,

8:24

Vấn đề là,

the US government almost always spends more money than it makes,

8:25

chính phủ Hoa Kỳ hầu như luôn chi tiêu nhiều tiền hơn số tiền kiếm được,

so it is constantly in debt to those that buy bonds.

8:29

vì vậy họ liên tục mắc nợ những người mua trái phiếu.

In order to pay for that debt,

8:33

Để thanh toán cho khoản nợ đó,

it uses the taxpayers' money.

8:35

họ sử dụng tiền của người nộp thuế.

Last year,

8:37

Năm ngoái,

the government spent almost $7 trillion,

8:38

chính phủ đã chi gần 7 nghìn tỷ đô la,

but your tax money wasn't enough to pay for this,

8:41

nhưng tiền thuế của bạn không đủ để chi trả cho việc này,

and so the government had to create new bonds to receive more money,

8:44

và vì vậy chính phủ đã phải tạo ra các trái phiếu mới để nhận thêm tiền,

putting it further in debt,

8:48

khiến họ lún sâu hơn vào nợ nần,

and the cycle continues.

8:50

và chu kỳ tiếp tục.

As crazy as it sounds, Ngữ pháp

8:51

Dù nghe có vẻ điên rồ,

this system of adding more money through debt is how most of the world operates.

8:53

hệ thống thêm nhiều tiền hơn thông qua nợ này là cách hầu hết thế giới vận hành.

Ngữ pháp

As crazy as it sounds: thừa nhận một nhận định gây bất ngờ

As crazy as it sounds là cụm mở đầu mang ý nhượng bộ. Người nói trước tiên thừa nhận rằng nhận định sắp nêu có thể nghe khó tin hoặc phi lý, rồi vẫn khẳng định nhận định đó là sự thật. Cấu trúc as + tính từ + as it sounds ở đây không tạo ra phép so sánh ngang bằng thông thường. Nó có nghĩa là “mặc dù nghe có vẻ tính từ” và giúp đón trước cũng như làm dịu sự nghi ngờ của người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ được nhấn mạnh: ____, the tiny café became the city's most popular restaurant.

Xem đáp án

As crazy as it sounds

It isn't necessarily a bad system.

8:58

Nó không hẳn là một hệ thống tồi.

It's just not running anywhere near maximum efficiency. Thành ngữ

9:01

Nó chỉ là không hoạt động ở mức gần với hiệu suất tối đa.

Thành ngữ

not running anywhere near maximum efficiency: vận hành kém xa mức hiệu quả tối đa

Cấu trúc phủ định not ... anywhere near đi với một chuẩn mốc có nghĩa là “còn rất xa mới đạt được chuẩn đó”. Ở đây, anywhere near maximum efficiency đo mức độ vận hành của hệ thống gần với hiệu quả tốt nhất có thể đạt được đến đâu, và dạng phủ định cho biết nó hoàn toàn chưa đến gần. Running ở đây có nghĩa là “vận hành”, không phải chạy bằng chân. Người nói không khẳng định rằng hệ thống hoàn toàn tồi; lời phê bình là hoạt động hiện tại của nó thấp hơn rất nhiều so với tiềm năng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng hiệu suất thấp hơn mục tiêu rất nhiều, chứ không chỉ thấp hơn một chút?

  1. The new engine is running close to its target efficiency.
  2. The new engine is not running anywhere near its target efficiency.
  3. The new engine is running at slightly less than its target efficiency.
Xem đáp án

The new engine is not running anywhere near its target efficiency.

If banks created money for more productive things,

9:04

Nếu các ngân hàng tạo ra tiền cho những thứ hiệu quả hơn,

like businesses, education, and infrastructure,

9:07

như kinh doanh, giáo dục và cơ sở hạ tầng,

all of this money going into the system could give us higher returns in the long run. Thành ngữ

9:11

tất cả số tiền đi vào hệ thống này có thể mang lại cho chúng ta lợi nhuận cao hơn về lâu dài.

Thành ngữ

in the long run: kết quả về lâu dài

In the long run có nghĩa là “khi các tác động được đánh giá trong một khoảng thời gian dài”, thay vì chỉ dựa vào những gì xảy ra ngay lập tức. Trong câu này, lợi nhuận cao hơn được trình bày như một kết quả dài hạn có thể có của việc hướng tiền vào những mục đích có năng suất. Cụm từ này không chỉ một khoảng thời gian chính xác. Khoảng thời gian liên quan phụ thuộc vào chủ đề, có thể là vài tháng, vài năm hoặc thậm chí vài thập kỷ. Nó cũng thường đối chiếu lợi ích dài hạn với chi phí hoặc sự chậm trễ ngắn hạn.

Luyện tập

Câu nào dùng in the long run để thể hiện lợi ích xuất hiện trong một khoảng thời gian dài thay vì ngay lập tức?

  1. Installing solar panels has been expensive for a long time.
  2. Installing solar panels costs a lot now, but they can save money in the long run.
  3. Installing solar panels will save money immediately.
Xem đáp án

Installing solar panels costs a lot now, but they can save money in the long run.

And now,

9:16

Và bây giờ,

time for the Primal Space giveaway.

9:16

đã đến lúc cho chương trình tặng quà của Primal Space.

The winner of the previous giveaway is Kristen.

9:19

Người chiến thắng trong lần tặng quà trước là Kristen.

Congrats.

9:21

Chúc mừng.

In the next video,

9:22

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away this space shuttle LEGO set to one lucky winner.

9:23

chúng tôi sẽ tặng bộ LEGO tàu con thoi này cho một người chiến thắng may mắn.

All you need to do is sign up at the link below,

9:27

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,

like the video,

9:29

thích video,

and leave a comment saying which part of the money system shocks you the most.

9:30

và để lại bình luận cho biết phần nào của hệ thống tiền tệ khiến bạn ngạc nhiên nhất.

Thank you very much for watching,

9:35

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi,

and I'll see you in the next video.

9:36

và tôi sẽ gặp lại bạn trong video tiếp theo.