AI sẽ thay đổi thế giới như thế nào?: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
1.109 từ 200 từ/phút

Mô tả video: Chuyên gia AI Stuart Russell giải thích vì sao mục tiêu máy móc cứng nhắc có thể gây hậu quả nguy hiểm, tự động hóa có thể thay đổi việc làm và làm suy yếu sự truyền thừa tri thức của con người ra sao, cũng như vì sao AI đa dụng sẽ xuất hiện dần dần theo một lịch trình chưa chắc chắn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. fixed objective, và specify everything in the objective. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu objective theo nghĩa kỹ thuật trong AI là mục tiêu được mã hóa để hệ thống tối ưu hóa. fixed và specify đặt vấn đề an toàn ở yêu cầu phải xác định trước mọi giá trị liên quan, thay vì dựa vào khả năng phán đoán thông thường của con người. 2. fully automated weaving machines and plectrums that could pluck the lyre và technological unemployment — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Liên hệ những công cụ tự vận hành mà Aristotle hình dung với thuật ngữ Keynes dùng sau này cho việc làm bị công nghệ thay thế. Qua đó, người học theo dõi được lập luận rằng nỗi lo tự động hóa thay thế lao động đã tồn tại từ rất lâu trước AI hiện đại. 3. somewhere between 5 and 500 years. và several Einsteins — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Nhận ra một khoảng thời gian rộng đến cực đoan truyền tải sự bất định sâu sắc theo cách hài hước, còn tên của nhà khoa học nổi tiếng đại diện cho tài năng thiên才 kiệt xuất. Các dấu hiệu này giúp hiểu đánh giá vừa thận trọng vừa cố ý phóng đại về thời điểm AI đa dụng có thể xuất hiện và độ khó của việc tạo ra nó.

Nội dung bài học

In the coming years,

0:06

Trong những năm tới,

artificial intelligence is probably going to change your life and likely the entire world. Ngữ pháp

0:07

trí tuệ nhân tạo có lẽ sẽ thay đổi cuộc sống của bạn và rất có thể là toàn bộ thế giới.

Ngữ pháp

is probably going to change: một dự đoán tương lai thận trọng

Be going to + động từ nguyên mẫu hướng đến một kết quả trong tương lai. Ở đây, is going to change trình bày sự thay đổi như một hướng phát triển được dự đoán dựa trên những gì ta biết hiện nay. Probably làm giảm mức độ chắc chắn. Is probably going to change có nghĩa là sự thay đổi có khả năng xảy ra, nhưng người nói không khẳng định đó là điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán tương lai thận trọng bằng probably + be going to: Based on the forecast, the storm ____ reach the coast tonight.

Xem đáp án

is probably going to

But people have a hard time agreeing on exactly how. Ngữ pháp

0:12

Nhưng mọi người khó có thể đồng ý chính xác là bằng cách nào.

Ngữ pháp

have a hard time agreeing on: khó đạt được sự đồng thuận

Have a hard time + dạng -ing có nghĩa là một hoạt động nào đó khó thực hiện. Vì vậy, have a hard time agreeing cho biết việc đạt được sự đồng thuận không dễ dàng. Agree on giới thiệu vấn đề mà mọi người đang cố gắng thống nhất. Trong agreeing on exactly how, exactly how là câu hỏi chưa được giải quyết về cách chính xác mà một việc sẽ xảy ra; hard time ở đây không có nghĩa là một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.

Luyện tập

Dùng đầy đủ cấu trúc have a hard time + -ing với agree on: Our club members ____ a meeting day.

Xem đáp án

have a hard time agreeing on

The following are excerpts from a World Economic Forum interview

0:15

Sau đây là những đoạn trích từ một cuộc phỏng vấn của Diễn đàn Kinh tế Thế giới

where renowned computer science professor and AI expert Stuart Russell helps separate the sense from the nonsense. Thành ngữ

0:18

nơi vị giáo sư khoa học máy tính nổi tiếng và chuyên gia về AI, Stuart Russell, giúp phân biệt điều có lý với điều vô lý.

Thành ngữ

separate the sense from the nonsense: phân biệt điều hợp lý với điều vô nghĩa

Trong câu này, separate the sense from the nonsense có nghĩa là xác định những nhận định nào hợp lý, có cơ sở và những nhận định nào ngớ ngẩn, gây hiểu lầm hoặc thiếu căn cứ. separate được dùng theo nghĩa bóng, không phải là phân loại đồ vật theo cách vật lý. Cặp từ sense và nonsense tạo ra sự tương phản dễ nhớ. Có thể dùng lại cách diễn đạt này khi ai đó giúp người nghe đánh giá những thông tin lẫn lộn hoặc còn gây tranh cãi.

Luyện tập

Khi thảo luận những nhận định còn gây tranh cãi, separate the sense from the nonsense có nghĩa là gì?

  1. Xác định ý tưởng nào hợp lý và ý tưởng nào không hợp lý
  2. Làm cho cuộc thảo luận có vẻ kịch tính hơn
  3. Chia một nhóm thành hai phần theo nghĩa vật lý
Xem đáp án

Xác định ý tưởng nào hợp lý và ý tưởng nào không hợp lý

There's a big difference between asking a human to do something Ngữ pháp

0:25

Có một sự khác biệt lớn giữa việc yêu cầu một con người làm việc gì đó

and giving that as the objective to an AI system.

0:29

và giao điều đó làm mục tiêu cho một hệ thống AI.

Ngữ pháp

There's a big difference between A and B: có sự khác biệt lớn giữa A và B

There's a big difference between A and B là khung so sánh nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng chứ không nhỏ. Ở đây, A là asking a human to do something và B là giving that as the objective to an AI system. Sau between, hai phần được so sánh cần có hình thức tương ứng. Trong câu này, cả hai đều bắt đầu bằng dạng -ing: asking ... và giving .... Khung này cũng báo hiệu rằng người nói sẽ giải thích vì sao sự phân biệt đó quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành khung so sánh: There's a big difference ____ reading about a skill ____ practicing it.

Xem đáp án

between · and

When you ask a human to fetch you a cup of coffee,

0:32

Khi bạn yêu cầu một con người đi lấy cho bạn một tách cà phê,

you don't mean this should be their life's mission Mạch ý

0:35

bạn không có ý coi đây nên là sứ mệnh cả đời của họ

and nothing else in the universe matters,

0:37

và không có điều gì khác trong vũ trụ này quan trọng hơn,

even if they have to kill everybody else in Starbucks to get you the coffee before it closes.

0:39

ngay cả khi họ phải giết tất cả những người khác trong Starbucks để lấy được cà phê cho bạn trước khi nó đóng cửa.

They should do that.

0:44

Rằng họ nên làm vậy.

No, that's not what you mean, right?

0:45

Không, đó không phải là ý của bạn, đúng không?

Mạch ý

ý bạn không phải là việc này nên trở thành sứ mệnh cả đời của họ

Ở đây, you don't mean ... đưa ra một cách hiểu mà người nói xem là rõ ràng quá cực đoan. Thay vì hỏi thông tin mới, cụm này bác bỏ cách hiểu đó và hướng người nghe đến ý định hợp lý hơn. their life's mission là cách nói cường điệu có chủ ý: yêu cầu đó sẽ trở thành mục tiêu duy nhất, lấn át mọi thứ khác. Phần tiếp theo đầy phi lý cho thấy tại sao cách hiểu ấy sai và dẫn đến ý rằng những yêu cầu thông thường được hiểu cùng với các giá trị chung khác.

Luyện tập

Chức năng chính của you don't mean ... trong đoạn này là gì?

  1. Giao cho ai đó một mục đích nghiêm túc suốt đời.
  2. Bác bỏ một cách hiểu cực đoan đến mức phi lý về yêu cầu.
  3. Thông báo rằng yêu cầu đã được hoàn thành.
Xem đáp án

Bác bỏ một cách hiểu cực đoan đến mức phi lý về yêu cầu.

You mean all the other things that we mutually care about,

0:46

Ý của bạn là tất cả những điều khác mà chúng ta cùng quan tâm,

they should factor into your behavior as well. Cụm từ

0:49

họ cũng nên đưa vào cân nhắc trong hành vi của mình.

Cụm từ

được tính đến và ảnh hưởng đến hành vi của bạn

factor into có nghĩa là được đưa vào xem xét và gây ảnh hưởng. Trong cấu trúc X factors into Y, X là yếu tố được xem xét, còn Y là hành vi, quyết định, kế hoạch hoặc kết quả chịu ảnh hưởng. Ở đây, all the other things we care about là X và your behavior là Y: những mối quan tâm chung đó nên góp phần định hình cách bạn hành động.

Luyện tập

Dùng factor và into để hoàn thành câu: Cost should ____ our final decision.

Xem đáp án

factor into

And the problem with the way we build AI systems now is we give them a fixed objective, right? Cách dùng từ

0:50

Và vấn đề với cách chúng ta xây dựng các hệ thống AI hiện nay là chúng ta cung cấp cho chúng một mục tiêu cố định, đúng không?

The algorithms require us to specify everything in the objective.

0:55

Các thuật toán yêu cầu chúng ta chỉ định mọi thứ trong mục tiêu đó.

Cách dùng từ

fixed objective ... specify everything in the objective: mục tiêu tối ưu hóa của AI

Trong bối cảnh AI và tối ưu hóa, objective là kết quả hoặc thước đo mà một hệ thống được yêu cầu tối ưu hóa. fixed objective là mục tiêu được đặt ra từ trước chứ không phải điều hệ thống tự xác định từ tình huống rộng hơn. specify everything in the objective có nghĩa là nêu rõ mọi kết quả mong muốn và mọi ràng buộc như một phần của mục tiêu đó. Ý của người nói là thuật toán sẽ làm theo những gì đã được xác định, còn các giá trị quan trọng bị bỏ sót có thể không định hướng được hành vi của nó.

Luyện tập

Trong phần thảo luận về AI này, objective có nghĩa là gì?

  1. một lời mô tả trung lập và không thiên vị
  2. một vấn đề đã được sửa xong
  3. mục tiêu mà hệ thống được yêu cầu tối ưu hóa
Xem đáp án

mục tiêu mà hệ thống được yêu cầu tối ưu hóa

And if you say,

0:59

Và nếu bạn nói,

you know, can we fix the acidification of the oceans? Cách dùng từ

1:00

bạn biết đấy, chúng ta có thể khắc phục tình trạng axit hóa đại dương không?

Cách dùng từ

acidification of the oceans: hiện tượng axit hóa đại dương

acidification of the oceans là quá trình môi trường trong đó nước biển trở nên có tính axit cao hơn, nghĩa là độ pH giảm xuống. Thuật ngữ chuẩn ngắn gọn hơn là ocean acidification. Acidification gọi tên một sự thay đổi hóa học diễn ra theo thời gian. Nó không có nghĩa đơn giản là nước biển có vị chua, cũng không có nghĩa toàn bộ nước biển biến thành axit.

Luyện tập

acidification of the oceans mô tả điều gì?

  1. vị mặn của nước biển
  2. một sự thay đổi hóa học dài hạn làm độ pH của nước biển giảm xuống
  3. việc dọn rác thải nhựa khỏi bãi biển
Xem đáp án

một sự thay đổi hóa học dài hạn làm độ pH của nước biển giảm xuống

Yeah, you could have a catalytic reaction that does that extremely efficiently, but,

1:03

Có, bạn có thể tạo ra một phản ứng xúc tác làm điều đó cực kỳ hiệu quả, nhưng,

you know, it consumes a quarter of the oxygen in the atmosphere,

1:07

bạn biết đấy, nó tiêu thụ một phần tư lượng oxy trong khí quyển,

which would apparently cause us to die fairly slowly and unpleasantly over the course of several hours.

1:10

điều đó rõ ràng sẽ khiến chúng ta chết một cách khá chậm chạp và đau đớn trong vòng vài giờ.

Um, so how do we avoid this problem, right?

1:15

Ừm, vậy làm thế nào để chúng ta tránh được vấn đề này, đúng không?

You might say, okay, well,

1:19

Bạn có thể nói, được rồi, ừm,

just be more careful about specifying the objective, right?

1:20

chỉ cần cẩn thận hơn về việc chỉ định mục tiêu, đúng không?

Don't forget the, you know, atmospheric oxygen.

1:23

Đừng quên, bạn biết đấy, oxy trong khí quyển.

And then, of course,

1:26

Và rồi, tất nhiên,

some side effect of the reaction in the ocean poisons all the fish.

1:26

một vài tác dụng phụ của phản ứng trong đại dương gây độc cho tất cả các loài cá.

Okay, well, I meant don't kill the fish

1:30

Được rồi, ý tôi là đừng giết cá

either. And then, well, what about the seaweed?

1:33

nữa. Và sau đó, ừm, còn rong biển thì sao?

Okay, well, don't do anything that's going to cause all the seaweed to die.

1:34

Được rồi, ừm, đừng làm bất cứ điều gì có thể khiến tất cả rong biển chết.

And on and on and on, right? Mạch ý

1:37

Và cứ thế, và cứ thế, đúng không?

Mạch ý

on and on and on: tiếp diễn tưởng như không có điểm dừng

On and on and on có nghĩa là cùng một quá trình có thể tiếp tục mà không có điểm kết thúc rõ ràng. Việc thêm on lần thứ ba làm cảm giác kéo dài bất tận mạnh hơn. Ở đây, cụm từ này khép lại chuỗi nội dung về cá và rong biển thay vì thêm một điều kiện nữa. Nó cho người nghe biết rằng ngày càng nhiều điều kiện có thể tiếp tục xuất hiện, nên trên thực tế không thể hoàn thành danh sách đó.

Luyện tập

Cụm cuối on and on and on cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói đang chuyển chủ đề sang một đại dương khác.
  2. Người nói cho rằng chuỗi điều kiện bổ sung sẽ tiếp tục tăng lên.
  3. Người nói đã nêu đúng ba điều kiện cuối cùng.
Xem đáp án

Người nói cho rằng chuỗi điều kiện bổ sung sẽ tiếp tục tăng lên.

And the reason that we don't have to do that with humans is that humans often know that they don't know all the things that we care about. Ghi chú

1:39

Và lý do mà chúng ta không phải làm điều đó với con người là vì con người thường biết rằng họ không biết tất cả những điều mà chúng ta quan tâm.

Ngữ pháp

the reason that X is that Y: khung giải thích nguyên nhân

The reason that X is that Y là một khung hoàn chỉnh để giải thích nguyên nhân. Mệnh đề that sau reason nêu tình huống cần giải thích, tức X; is that dẫn vào nguyên nhân của tình huống đó, tức Y. Trong câu này, X là we don't have to do that with humans, còn Y là humans often know that they don't know all the things that we care about. Khung này tách tình huống khỏi phần giải thích, giúp người nghe dễ theo dõi một phát biểu nhân quả dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung the reason that X is that Y: The ____ the library opens late on Fridays ____ the staff has a weekly meeting.

Xem đáp án

reason that · is that

Mạch ý

know that they don't know: nhận ra giới hạn của kiến thức

Từ know thứ nhất có nghĩa là nhận ra hoặc ý thức được, còn don't know chỉ giới hạn về kiến thức. Cả cụm know that they don't know có nghĩa là người ta ý thức được rằng mình còn thiếu một số thông tin liên quan. Sự đối lập này tổ chức lập luận: năng lực quan trọng của con người không phải là biết mọi thứ, mà là nhận ra điều chưa chắc chắn. Nhận thức đó giúp ta kiểm tra, đặt câu hỏi hoặc điều chỉnh phán đoán.

Luyện tập

Trong lập luận này, They know that they don't know có nghĩa là gì?

  1. Họ ý thức rằng kiến thức của mình có giới hạn.
  2. Họ đã biết mọi dữ kiện quan trọng.
  3. Họ không nhận ra rằng còn thiếu thông tin.
Xem đáp án

Họ ý thức rằng kiến thức của mình có giới hạn.

If you ask a human to get you a cup of coffee,

1:48

Nếu bạn yêu cầu một người đi lấy cho bạn một tách cà phê,

you know, and you happen to be in the Hotel George Sand in Paris,

1:51

bạn biết đấy, và bạn tình cờ đang ở Khách sạn George Sand ở Paris,

where the coffee is, I think, 13 Euros a cup,

1:54

nơi mà theo tôi nhớ thì cà phê có giá 13 Euro một tách,

it's entirely reasonable to come back and say,

1:56

việc họ quay lại và nói thế này là hoàn toàn hợp lý,

well, it's 13 Euros.

1:59

à, nó giá 13 Euro.

Are you sure you want it or I could go next door and you know get one? Ý định

2:01

Bạn có chắc là bạn muốn mua nó không, hay tôi có thể sang cửa hàng bên cạnh và lấy một cốc?

Ý định

Are you sure ... or I could ...?: xác nhận trước khi đưa ra phương án khác

Are you sure you want it? dùng để kiểm tra xem người nghe có còn muốn lựa chọn ban đầu sau khi xuất hiện thông tin mới hay không; ở đây, thông tin mới là mức giá rất cao. Câu hỏi này không tự động có nghĩa là từ chối. Mệnh đề với or, I could go next door and get one, đưa ra một hành động khác. Cả cấu trúc vừa kiểm tra ý định của người kia, vừa giúp họ dễ dàng thay đổi kế hoạch.

Luyện tập

Một người bạn nhờ bạn mua vé. Bạn phát hiện giá vé cao gấp ba lần dự kiến. Câu trả lời nào kiểm tra ý định của người bạn và đưa ra phương án khác tốt nhất?

  1. You should not buy any ticket.
  2. Are you sure you still want this ticket, or I could look for a cheaper one?
  3. The ticket is expensive, but I will buy it without asking.
Xem đáp án

Are you sure you still want this ticket, or I could look for a cheaper one?

It's a perfectly normal thing for a person to do, right?

2:03

Đó là một việc hoàn toàn bình thường mà một con người sẽ làm, đúng không?

To ask,

2:06

Đưa ra câu hỏi,

you know, I'm going to repaint your house.

2:07

bạn biết đấy, tôi định sơn lại nhà của bạn.

Is it okay if I take off the drainpipes and then put them back? Ý định

2:10

Tôi có thể tháo các ống thoát nước ra và sau đó lắp chúng lại có được không?

Ý định

Is it okay if I...?: xin phép

Is it okay if I + động từ nguyên mẫu...? được dùng để xin phép trước khi hành động. Câu này có nghĩa là “Bạn có cho phép tôi làm việc này không?” và để người kia đưa ra quyết định. Ở đây, take off... and then put them back diễn tả toàn bộ chuỗi hành động cần được cho phép: tháo ra rồi lắp lại. Sau I dùng dạng hiện tại take, mặc dù hành động dự kiến sẽ xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu Is it okay if I...: ____ move this chair and put it back afterward?

Xem đáp án

Is it okay if I

We don't think of this as a terribly sophisticated capability, Cách dùng từ

2:13

Chúng ta không coi đây là một năng lực cực kỳ phức tạp,

but AI systems don't have it because the way we build them now,

2:16

nhưng các hệ thống AI không có được nó bởi vì cách mà chúng ta xây dựng chúng hiện nay,

Cách dùng từ

terribly sophisticated: terribly dùng để tăng mức độ

Trong terribly sophisticated, terribly là trạng từ tăng mức độ của tính từ sophisticated. Ở đây, nó có nghĩa là “rất” hoặc “đặc biệt”; nó không nói rằng khả năng đó là tệ. Câu đầy đủ nói don't think of this as a terribly sophisticated capability. Phủ định áp dụng cho toàn bộ phần mô tả, nên câu có nghĩa là “chúng ta không xem đây là một khả năng đặc biệt tiên tiến hoặc phức tạp”.

Luyện tập

Trong câu “The new software isn't terribly complicated,” terribly có nghĩa là gì?

  1. được làm một cách tệ hại
  2. rất hoặc đặc biệt
  3. theo cách đáng sợ
Xem đáp án

rất hoặc đặc biệt

they have to know the full objective.

2:19

chúng phải biết được toàn bộ mục tiêu.

If we build systems that know that they don't know what the objective is,

2:21

Nếu chúng ta xây dựng các hệ thống biết rằng chúng không biết mục tiêu là gì,

then they start to exhibit these behaviors like asking for permission

2:25

thì chúng bắt đầu thể hiện những hành vi như xin phép

before getting rid of all the oxygen in the atmosphere. Cụm động từ

2:29

trước khi loại bỏ toàn bộ oxy trong khí quyển.

Cụm động từ

getting rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of là một cụm từ cố định có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi một thứ không mong muốn. Trong câu này, getting rid of all the oxygen có nghĩa là loại bỏ toàn bộ oxy khỏi khí quyển, được trình bày như một hành động cực đoan và nguy hiểm. Dạng -ing được dùng vì cụm từ đứng sau before, như trong before getting rid of all the oxygen. Hãy hiểu get rid of như một đơn vị và đặt tân ngữ sau of.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “loại bỏ thứ không mong muốn”: We need to get ____ these broken boxes before moving day.

Xem đáp án

rid of

In all these senses,

2:32

Theo tất cả những nghĩa đó,

control over the AI system comes from the machine's uncertainty about what the true objective is. Mạch ý

2:34

khả năng kiểm soát hệ thống AI đến từ sự không chắc chắn của máy móc về mục tiêu thực sự là gì.

Mạch ý

control over the AI system comes from...: tóm tắt luận điểm chính

Cấu trúc control over X comes from Y nêu cả chủ đề lẫn nguồn gốc của nó: khả năng kiểm soát hệ thống AI được cho là bắt nguồn từ sự không chắc chắn của máy về mục tiêu thực sự. Ở đây, sự không chắc chắn không chỉ là điểm yếu; nó tạo khoảng trống để máy đặt câu hỏi, tạm dừng hoặc chấp nhận sửa đổi. Cụm mở đầu In all these senses chỉ lại các trường hợp trước đó và cho biết câu này đang tóm tắt luận điểm chính. Đây là cách lập luận phổ biến: xem lại một số ví dụ, rồi dùng một câu nêu nguồn gốc như X comes from Y để nói những ví dụ đó cùng cho thấy điều gì.

Luyện tập

Câu được đánh dấu có vai trò gì trong lập luận?

  1. Câu này chuyển chủ đề sang một định nghĩa mới về oxy.
  2. Câu này tóm tắt các trường hợp trước đó và nói rằng khả năng kiểm soát bắt nguồn từ sự không chắc chắn của máy.
  3. Câu này đưa ra hướng dẫn từng bước để lập trình máy.
Xem đáp án

Câu này tóm tắt các trường hợp trước đó và nói rằng khả năng kiểm soát bắt nguồn từ sự không chắc chắn của máy.

It's when you build machines that believe with certainty that they have the objective, Ngữ pháp

2:41

Chính khi bạn chế tạo ra những cỗ máy tin chắc rằng chúng đã nắm rõ mục tiêu,

that's when you get this sort of psychopathic behavior. Cách dùng từ

2:45

đó là lúc bạn nhận được kiểu hành vi tâm thần này.

Ngữ pháp

It's when X, that's when Y: nhấn mạnh điều kiện kích hoạt

Mẫu It's when X, that's when Y lặp lại when để đánh dấu X là điều kiện then chốt dẫn đến Y. Mẫu này cho biết kết quả xuất hiện chính tại điều kiện đó, chứ không phải đang nói đến hai thời điểm tách biệt. Ở đây, việc tạo ra những cỗ máy hoàn toàn chắc chắn về mục tiêu của mình được trình bày là yếu tố kích hoạt, còn hành vi đáng lo ngại là kết quả. Khung câu lặp lại tạo điểm nhấn mạnh hơn so với When X, Y đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu nhấn mạnh điều kiện kích hoạt và kết quả: ____ people stop checking the facts, ____ small errors become big decisions.

Xem đáp án

It's when · that's when

Cách dùng từ

psychopathic behavior như một phép ẩn dụ mạnh

Trong câu này, psychopathic behavior là một phép ẩn dụ mang tính tiêu cực rất mạnh cho hành vi lạnh lùng, chỉ tập trung vào mục tiêu một cách tàn nhẫn và không quan tâm đến các giá trị khác hoặc hậu quả gây hại. Người nói đang lên án cách hành động của cỗ máy chứ không đưa ra chẩn đoán lâm sàng. Tính từ này mạnh hơn nhiều so với strange, bad hoặc mistaken. Nó thể hiện sự phán xét đạo đức cực kỳ nghiêm khắc và khiến lời cảnh báo nghe mạnh mẽ hơn.

Luyện tập

Phán đoán: Trong câu này, psychopathic behavior là lời lên án mang tính ẩn dụ đối với hành vi tàn nhẫn, không phải chẩn đoán lâm sàng dành cho cỗ máy.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

And I think we see the same thing in humans.

2:48

Và tôi nghĩ chúng ta cũng thấy điều tương tự ở con người.

What happens when general purpose AI hits the real economy? Cách dùng từ

2:50

Điều gì xảy ra khi AI đa dụng bắt đầu tác động đến nền kinh tế thực?

Cách dùng từ

general purpose AI hits the real economy: AI đa dụng tác động đến nền kinh tế thực

General purpose AI là AI có thể xử lý nhiều loại nhiệm vụ, thay vì một hệ thống chỉ được tạo ra cho một công việc hẹp. The real economy là các hoạt động thực tế như sản xuất hàng hóa và dịch vụ, vận hành doanh nghiệp và tạo việc làm. Ở đây, hits không mang nghĩa đen. Từ này có nghĩa là “bắt đầu tác động” và có thể gợi ra một ảnh hưởng rõ rệt hoặc gây xáo trộn. Câu hỏi muốn biết điều gì có thể xảy ra khi AI có năng lực rộng bắt đầu làm thay đổi hoạt động kinh tế trong thế giới thực.

Luyện tập

Trong câu hỏi gốc, hits the real economy có nghĩa là gì?

  1. AI chỉ ở trong các phòng nghiên cứu và không tác động đến hoạt động kinh tế hằng ngày.
  2. AI đâm vào một tòa nhà nơi các nhà kinh tế học làm việc theo nghĩa vật lý.
  3. AI bắt đầu tạo ra tác động rõ rệt đối với sản xuất, việc làm và hoạt động kinh doanh.
Xem đáp án

AI bắt đầu tạo ra tác động rõ rệt đối với sản xuất, việc làm và hoạt động kinh doanh.

How do things change?

2:55

Mọi thứ thay đổi như thế nào?

Can we adapt?

2:57

Liệu chúng ta có thể thích nghi không?

You know, this is a very old point.

2:59

Bạn biết đấy, đây là một quan điểm rất cũ.

Amazingly,

3:01

Đáng ngạc nhiên là,

Aristotle actually has a passage where he says,

3:01

Aristotle thực sự có một đoạn văn mà ông nói,

look,

3:04

nhìn xem,

if we had fully automated weaving machines and plectrums that could pluck the lyre and produce music without any humans, Văn hóa

3:04

nếu chúng ta có những chiếc máy dệt hoàn toàn tự động và những phím gảy có thể gảy đàn lyre và tạo ra âm nhạc mà không cần con người,

then we wouldn't need any workers.

3:11

thì chúng ta sẽ không cần bất kỳ công nhân nào cả.

That idea,

3:14

Ý tưởng đó,

which I think it was Keynes who called it technological unemployment in 1930,

3:14

mà tôi nghĩ Keynes đã gọi là nạn thất nghiệp do công nghệ vào năm 1930,

Văn hóa

fully automated weaving machines ... technological unemployment: máy dệt tự động và thất nghiệp do công nghệ

Hình ảnh đầu tiên đến từ Aristotle: máy móc tự dệt vải, còn plectrums, tức những miếng gảy, gảy lyre, một nhạc cụ dây cổ, mà không cần người biểu diễn. Đây là một thí nghiệm tư duy thời kỳ đầu về việc công cụ thực hiện công việc trước đây do con người làm. Cụm thứ hai, technological unemployment, là thuật ngữ Keynes dùng vào năm 1930 để chỉ tình trạng mất việc do công nghệ tiết kiệm sức lao động. Việc nối hình ảnh của Aristotle với thuật ngữ của Keynes cho thấy nỗi lo công nghệ thay thế người lao động đã có từ rất lâu trước AI hiện đại.

Luyện tập

Tại sao người nói liên hệ những cỗ máy do Aristotle hình dung với thuật ngữ technological unemployment của Keynes?

  1. Để cho thấy nỗi lo công nghệ thay thế lao động của con người có một lịch sử lâu dài.
  2. Để khẳng định Aristotle đã chế tạo robot nhà máy hiện đại.
  3. Để giải thích rằng technological unemployment có nghĩa là người làm trong ngành công nghệ không tìm được việc.
Xem đáp án

Để cho thấy nỗi lo công nghệ thay thế lao động của con người có một lịch sử lâu dài.

is very obvious to people, right?

3:19

rất hiển nhiên đối với mọi người, đúng không?

They think,

3:21

Họ nghĩ,

yeah, of course,

3:22

ừ, tất nhiên,

if the machine does the work,

3:22

nếu máy móc làm công việc đó,

then I'm going to be unemployed.

3:24

thì tôi sẽ bị thất nghiệp.

If you think about the warehouses that companies like Amazon are operating for e-commerce,

3:26

Nếu bạn nghĩ về các nhà kho mà các công ty như Amazon đang vận hành cho thương mại điện tử,

they are half automated.

3:30

chúng được tự động hóa một nửa.

The way it works is that on an old warehouse where you've got tons of stuff piled up all over the place Mạch ý

3:32

Cách nó hoạt động là trong một nhà kho cũ, nơi bạn có hàng tấn đồ đạc chất đống khắp nơi

and the humans go and rummage around and then bring it back and send it off, Cụm động từ

3:37

và con người đi lục lọi xung quanh rồi mang nó về và gửi đi,

Cụm động từ

rummage around: lục tìm giữa đống đồ

“Rummage around” có nghĩa là tìm kiếm bằng cách di chuyển hoặc cầm vào các đồ vật, thường ở một nơi bừa bộn như hộp, túi, ngăn kéo hoặc nhà kho. “Around” bổ sung cảm giác tìm chỗ này chỗ kia thay vì đi thẳng đến một vị trí xác định. Trong câu này, cụm từ làm cho quy trình trong nhà kho có vẻ phụ thuộc vào thao tác thủ công và kém hiệu quả: con người phải lục qua các đống đồ để tìm thứ mình cần. Nó tạo ra hình ảnh cụ thể, mang tính vật lý và lộn xộn hơn động từ chung “search”.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa của “rummage around”?

  1. Lục tìm trong một chiếc túi bừa bộn bằng cách di chuyển các đồ vật
  2. Đọc một danh sách có nhãn rõ ràng mà không chạm vào bất cứ thứ gì
  3. Xếp các đồ vật trở lại kệ một cách ngay ngắn
Xem đáp án

Lục tìm trong một chiếc túi bừa bộn bằng cách di chuyển các đồ vật

there's a robot who goes and gets the shelving unit that contains the thing that you need,

3:40

còn nay có một con rô-bốt đi lấy giá kệ chứa thứ mà bạn cần,

but the human has to pick the object out of the bin or the off the shelf because that's still too difficult. Cụm động từ

3:46

nhưng con người vẫn phải nhặt vật thể đó ra khỏi thùng hoặc khỏi giá vì điều đó vẫn quá khó.

Mạch ý

The way it works is that: mở đầu phần giải thích quy trình

Cấu trúc “The way it works is that + mệnh đề” báo cho người nghe biết rằng phần giải thích về một cơ chế hoặc quy trình sắp bắt đầu. Trong câu này, nó tổ chức phần mô tả dài về nhà kho thành câu trả lời cho câu hỏi “Hệ thống này hoạt động như thế nào?”. “The way it works” nêu cách vận hành, còn “is that” mở đầu mệnh đề chứa các chi tiết. Có thể dùng cấu trúc này như một dấu hiệu dẫn đường trước khi trình bày các bước hoặc thông tin nguyên nhân-kết quả.

Luyện tập

“The way it works is that” có chức năng gì trong câu này?

  1. Nói rằng hệ thống hoạt động đặc biệt tốt.
  2. Cho thấy người nói không chắc hệ thống hoạt động như thế nào.
  3. Mở đầu phần giải thích về quy trình của hệ thống.
Xem đáp án

Mở đầu phần giải thích về quy trình của hệ thống.

Cụm động từ

pick the object out of the bin: chọn và lấy ra bằng pick ... out of

Trong pick the object out of the bin, pick ... out of có nghĩa là nhận ra hoặc chọn món đồ cần lấy trong số những món khác rồi đưa nó ra khỏi thùng. Món đồ đứng giữa pick và out of. Cụm từ sau out of cho biết nơi lấy đồ ra: pick + đồ vật + out of + vật chứa hoặc nhóm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cần chọn dây cáp màu xanh và lấy nó ra khỏi bên trong hộp?

  1. Please put the blue cable into the box.
  2. Please pick the blue cable out of the box.
  3. Please pick up the blue cable next to the box.
Xem đáp án

Please pick the blue cable out of the box.

But, you know, at the same time,

3:52

Nhưng, bạn biết đấy, cùng lúc đó,

would you make a robot that is accurate enough to be able to pick pretty much any object Ngữ pháp

3:54

bạn có tạo ra một con rô-bốt đủ độ chính xác để có thể nhặt được hầu hết mọi vật thể

within a very wide variety of objects that you can buy?

3:59

trong số rất nhiều loại mặt hàng mà bạn có thể mua không?

Ngữ pháp

accurate enough to be able to: tính từ + enough + to

Accurate enough to be able to liên kết mức độ chính xác với khả năng mà mức độ đó tạo ra. Accurate mô tả robot, enough cho biết độ chính xác đã đạt ngưỡng cần thiết, còn to be able to giới thiệu khả năng có được từ đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết một phẩm chất đã đạt mức cần thiết cho hành động hoặc kết quả theo sau.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng độ chính xác của máy ảnh đã đạt mức cần thiết để đọc một mã rất nhỏ?

  1. The camera is enough accurate to be able to read the tiny code.
  2. The camera is accurate enough to be able to read the tiny code.
  3. The camera is accurate enough being able to read the tiny code.
Xem đáp án

The camera is accurate enough to be able to read the tiny code.

And that would at a stroke eliminate three or four million jobs. Thành ngữ

4:02

Và điều đó sẽ ngay lập tức loại bỏ ba hoặc bốn triệu việc làm.

Thành ngữ

at a stroke: một hành động tạo ra kết quả lớn ngay lập tức

At a stroke là một thành ngữ có nghĩa là “chỉ bằng một hành động và tạo ra kết quả ngay lập tức”. Trong câu này, thành ngữ cho biết sự thay đổi đó sẽ khiến hàng triệu việc làm biến mất cùng một lúc thay vì qua một quá trình từ từ. Cụm từ này nhấn mạnh cả tốc độ lẫn quy mô: một quyết định, phát minh hoặc sự kiện tạo ra một kết quả lớn.

Luyện tập

at a stroke có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Từ từ, qua nhiều giai đoạn
  2. Bằng cách dùng bút tạo một dấu
  3. Chỉ bằng một hành động và cùng một lúc
Xem đáp án

Chỉ bằng một hành động và cùng một lúc

There's an interesting story that E.M. Forster wrote where everyone is entirely machine dependent. Văn hóa

4:06

Có một câu chuyện thú vị mà E.M. Forster đã viết, trong đó mọi người hoàn toàn phụ thuộc vào máy móc.

The story is really about the fact that if you hand over the management of your civilization to machines, Cụm động từ

4:13

Câu chuyện thực sự nói về thực tế là nếu bạn giao việc quản lý nền văn minh của mình cho máy móc,

you then lose the incentive to understand it yourself or to teach the next generation how to understand it. Cụm từ

4:20

bạn sẽ mất đi động lực để tự mình hiểu về nó hoặc dạy cho thế hệ sau cách hiểu về nó.

Cụm động từ

hand over the management of ... to ...: chuyển giao quyền kiểm soát

Hand over có nghĩa là chuyển trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát từ một người hay một nhóm sang bên khác. Cấu trúc là hand over + thứ được quản lý + to + bên quản lý mới. Ở đây, tân ngữ là the management of your civilization và bên tiếp nhận là machines. Câu này không chỉ nói đến việc nhờ máy móc giúp đỡ, mà là giao cho chúng vai trò vận hành nền văn minh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc hand over ... to ...: Next month, the director will ____ control of the program ____ a new team.

Xem đáp án

hand over · to

Cụm từ

lose the incentive to: mất động lực, không phải mất khả năng

Lose the incentive to + động từ nguyên thể có nghĩa là không còn lý do hoặc động lực để thực hiện hành động đó. Incentive có thể là phần thưởng từ bên ngoài, nhưng ở đây nó là lý do thực tế khiến một người cảm thấy nỗ lực là đáng giá. Trong câu này, mọi người có thể vẫn đủ khả năng hiểu và truyền dạy hệ thống đó. Ý chính là khi máy móc quản lý nó, mọi người không còn cảm thấy cần phải bỏ công sức như vậy.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là không còn lý do hoặc động lực: If the software fixes every mistake automatically, people may ____ check their own work.

Xem đáp án

lose the incentive to

And you can see WALL-E actually as a modern version where everyone is enfeebled and infantilized by the machine. Cách dùng từ

4:26

Và bạn có thể coi WALL-E thực sự như một phiên bản hiện đại, nơi mọi người trở nên yếu ớt và trẻ con hóa bởi máy móc.

Văn hóa

E. M. Forster ... WALL-E như một phiên bản hiện đại: những liên hệ về sự phụ thuộc vào máy móc

E. M. Forster là tác giả của The Machine Stops, một câu chuyện về xã hội mà con người phụ thuộc vào một cỗ máy kiểm soát mọi thứ. WALL-E là một bộ phim hoạt hình trong đó con người tương lai cũng trở nên phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ. Chỉ cần biết bối cảnh chung này là có thể hiểu được phép so sánh. Khi gọi WALL-E là “một phiên bản hiện đại”, người nói liên kết một lời cảnh báo văn học cũ với một bộ phim mới hơn và quen thuộc hơn. Hai sự liên hệ này cô đọng cùng một lập luận: khi máy móc đảm nhận việc quản lý đời sống và xã hội, con người có thể mất kiến thức, năng lực và sự độc lập.

Luyện tập

Tại sao người nói nhắc đến cả E. M. Forster và WALL-E?

  1. Chúng chứng minh rằng mọi máy móc cuối cùng đều sẽ ngừng hoạt động.
  2. Chúng cho thấy E. M. Forster đã tạo ra bộ phim WALL-E.
  3. Chúng đưa ra một ví dụ cũ và một ví dụ mới về việc phụ thuộc vào máy móc có thể làm suy yếu năng lực của con người.
Xem đáp án

Chúng đưa ra một ví dụ cũ và một ví dụ mới về việc phụ thuộc vào máy móc có thể làm suy yếu năng lực của con người.

Cách dùng từ

enfeebled and infantilized: hai cách mô tả mang tính phê phán mạnh

Enfeebled có nghĩa là bị làm cho yếu hơn hoặc kém năng lực hơn. Infantilized có nghĩa là bị đối xử hoặc uốn nắn như thể là trẻ con, khiến tính độc lập và trách nhiệm của người trưởng thành giảm đi. Hai phân từ quá khứ này đi cùng nhau để mô tả kết quả do ảnh hưởng của máy móc và thể hiện một đánh giá tiêu cực mạnh: con người đã mất cả năng lực lẫn quyền tự chủ.

Luyện tập

enfeebled and infantilized thể hiện đánh giá gì trong câu này?

  1. Máy móc đã khiến con người khỏe hơn về thể chất và có trách nhiệm hơn.
  2. Máy móc đã khiến con người yếu hơn và kém độc lập hơn.
  3. Máy móc đã cho con người một tuổi thơ bình thường.
Xem đáp án

Máy móc đã khiến con người yếu hơn và kém độc lập hơn.

And that hasn't been possible up to now,

4:32

Và điều đó vẫn chưa thể xảy ra cho đến nay,

right?

4:34

đúng không?

We put a lot of our civilization into books,

4:34

Chúng ta đưa rất nhiều văn minh của mình vào sách vở,

but the books can't run it for us. Cách dùng từ

4:37

nhưng những cuốn sách không thể thay chúng ta vận hành nó.

Cách dùng từ

run it for us: run mang nghĩa quản lý hoặc duy trì hoạt động

Trong run it for us, run có nghĩa là quản lý, vận hành hoặc giữ cho một thứ tiếp tục hoạt động, chứ không phải di chuyển nhanh bằng chân. Tân ngữ it chỉ civilization, còn for us có nghĩa là thay chúng ta hoặc đại diện cho chúng ta. Sự tương phản ở đây là sách có thể lưu giữ kiến thức về một nền văn minh, nhưng không thể làm cho các thể chế và hệ thống hằng ngày của nền văn minh ấy hoạt động. Nói rộng hơn, khi run đứng trước một tổ chức, dịch vụ, hệ thống hoặc hoạt động, nó thường mang nghĩa quản lý này.

Luyện tập

Câu nào dùng run với nghĩa giống run it for us?

  1. Maya runs the community center on weekends.
  2. Maya runs five kilometers on weekends.
  3. The paint runs when it gets wet.
Xem đáp án

Maya runs the community center on weekends.

And so we always have to teach the next generation.

4:38

Và vì vậy chúng ta luôn phải dạy cho thế hệ tiếp theo.

If you work it out,

4:41

Nếu bạn tính toán ra,

it's about a trillion person years of teaching and learning in an unbroken chain Mạch ý

4:42

có khoảng một nghìn tỷ năm-người cho việc dạy và học trong một chuỗi không đứt đoạn

that goes back tens of thousands of generations.

4:47

kéo dài ngược lại hàng chục ngàn thế hệ.

What happens if that chain breaks?

4:50

Chuyện gì sẽ xảy ra nếu chuỗi đó bị đứt?

Mạch ý

a trillion person years ... in an unbroken chain: quy mô và tính liên tục

Cụm a trillion person years gộp công sức tích lũy của nhiều người trong nhiều năm thành một đại lượng khổng lồ. Một người-năm là công sức của một người trong một năm, vì vậy con số này mô tả tổng thời gian, chứ không phải một nghìn tỷ người riêng biệt hay một khoảng thời gian thực sự kéo dài một nghìn tỷ năm theo lịch. Sau đó, câu văn hình dung việc dạy và học như một chuỗi không đứt đoạn kéo dài qua nhiều thế hệ. Con số tạo cảm giác về quy mô, còn hình ảnh chuỗi tạo cảm giác về tính liên tục; câu hỏi về việc chuỗi bị đứt cho thấy sự gián đoạn truyền thừa là một rủi ro nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong ví dụ, số lượng lớn và ẩn dụ chuỗi kết hợp với nhau để làm gì?

  1. Chúng mô tả một sợi xích vật lý được dùng để giảng dạy.
  2. Chúng đưa ra con số chính xác của mọi giáo viên trong lịch sử.
  3. Chúng thể hiện công sức tích lũy là vô cùng lớn và sự truyền đạt kiến thức là liên tục.
Xem đáp án

Chúng thể hiện công sức tích lũy là vô cùng lớn và sự truyền đạt kiến thức là liên tục.

And I think that's something we have to understand as AI moves forward.

4:52

Và tôi nghĩ đó là điều chúng ta phải hiểu khi AI tiến bộ.

The actual date of arrival of general purpose AI you're not going to be able to pinpoint, right? Cách dùng từ

4:55

Ngày xuất hiện thực sự của AI đa dụng bạn sẽ không thể xác định chính xác được, đúng không?

Cách dùng từ

be able to pinpoint: xác định chính xác một điều gì đó

To pinpoint something có nghĩa là nhận diện hoặc xác định một điều gì đó với độ chính xác rất cao. Vì vậy, be able to pinpoint có nghĩa là “có đủ thông tin hoặc khả năng để xác định chính xác”. Ở đây, đối tượng là actual date. Người nói cho rằng không ai có thể nêu ra một ngày xuất hiện chính xác duy nhất; điều này không có nghĩa là không thể đưa ra ước tính chung hoặc dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “xác định chính xác”: After comparing the test results, the lab was able to ____ the source of the contamination.

Xem đáp án

pinpoint

It isn't a single day.

5:01

Nó không phải là một ngày duy nhất.

It's also not the case that it's all or nothing. Thành ngữ

5:02

Cũng không phải là câu chuyện có tất cả hoặc không có gì.

Thành ngữ

all or nothing: chỉ có hai kết quả cực đoan

All or nothing mô tả một tình huống hoặc cách suy nghĩ chỉ có hai khả năng cực đoan: thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn, không có phương án ở giữa. Ở đây, cấu trúc It's not the case that... bác bỏ cách nhìn nhị nguyên đó. Người nói muốn nói rằng năng lực của AI có thể mở rộng theo từng giai đoạn thay vì xuất hiện đầy đủ ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “chỉ có hai kết quả cực đoan”: The plan doesn't have to be ____; a partial solution can still help.

Xem đáp án

all or nothing

The impact is going to be increasing.

5:04

Tác động sẽ ngày càng tăng lên.

So with every advance in AI,

5:07

Vì vậy, với mỗi bước tiến của AI,

it significantly expands the range of tasks. Cụm từ

5:09

nó mở rộng đáng kể phạm vi các nhiệm vụ.

Cụm từ

expand the range of tasks: mở rộng phạm vi nhiệm vụ

Expand the range of tasks có nghĩa là tăng sự đa dạng hoặc phạm vi của các nhiệm vụ có thể thực hiện. Range tập trung vào số loại công việc khác nhau được bao quát, chứ không chỉ là làm nhiều hơn cùng một loại nhiệm vụ. Mẫu expand the range of + danh từ số nhiều hữu ích khi mô tả ranh giới năng lực được mở rộng. Trong câu này, mỗi bước tiến giúp AI xử lý thêm nhiều loại nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “mở rộng sự đa dạng của công việc”: The new feature ____ the assistant can handle.

Xem đáp án

expands the range of tasks

So in that sense,

5:12

Vì vậy, theo nghĩa đó,

I think most experts say by the end of the century,

5:13

tôi nghĩ hầu hết các chuyên gia đều nói rằng vào cuối thế kỷ này,

we're very very likely to have general purpose AI. Ngữ pháp

5:17

chúng ta rất, rất có khả năng sẽ có AI đa dụng.

Ngữ pháp

very very likely to have: khả năng rất cao nhưng không chắc chắn

Trong cấu trúc be likely to + động từ nguyên mẫu, likely thể hiện sự đánh giá về khả năng xảy ra. Ở đây, likely to have có nghĩa là người ta dự đoán chúng ta sẽ có AI đa dụng. Việc lặp lại very làm tăng mạnh mức độ tin tưởng của người nói. Tuy vậy, đây vẫn là một dự đoán, không phải lời hứa hay lời khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

very very likely trong ví dụ thể hiện điều gì?

  1. Khả năng rất cao, nhưng không chắc chắn
  2. Chỉ có một khả năng nhỏ
  3. Sự bảo đảm rằng điều đó sẽ xảy ra
Xem đáp án

Khả năng rất cao, nhưng không chắc chắn

The median is something around 2045. Cách dùng từ

5:20

Mức trung vị là khoảng năm 2045.

Cách dùng từ

median: giá trị ở giữa một tập hợp đã sắp xếp

Median là trung vị: giá trị nằm ở giữa sau khi một tập hợp số được sắp xếp theo thứ tự. Nếu có số lượng giá trị chẵn, trung vị là trung bình cộng của hai giá trị ở giữa. Ở đây, các con số là những năm do chuyên gia dự đoán, vì vậy something around 2045 có nghĩa là dự đoán nằm ở giữa vào khoảng năm 2045. Điều này không có nghĩa là mọi chuyên gia đều chọn năm 2045 hoặc 2045 là trung bình cộng.

Luyện tập

Các giá trị là 2, 4, 7, 9 và 30. Trung vị là bao nhiêu?

  1. 30
  2. 10.4
  3. 7
Xem đáp án

7

I'm a little more on the conservative side. Cách dùng từ

5:24

Tôi có một chút thiên về phía bảo thủ hơn.

Cách dùng từ

on the conservative side để chỉ ước tính thận trọng

Trong ngữ cảnh dự đoán này, on the conservative side có nghĩa là nghiêng về một ước tính thận trọng thay vì một ước tính táo bạo hoặc quá lạc quan. Người nói đang mô tả cách mình ước tính mốc thời gian, chứ không nói về lập trường chính trị. Khung on the ... side thể hiện xu hướng tương đối nghiêng về một đặc điểm, chứ không phải một nhãn tuyệt đối; a little more làm cho sự so sánh nhẹ đi thêm.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về mốc thời gian dự đoán, "I'm a little more on the conservative side" có nghĩa là gì?

  1. Tôi từ chối đưa ra bất kỳ ước tính nào.
  2. Quan điểm chính trị của tôi bảo thủ hơn.
  3. Ước tính của tôi thận trọng hơn một chút.
Xem đáp án

Ước tính của tôi thận trọng hơn một chút.

I think the problem is harder than we think.

5:26

Tôi nghĩ vấn đề này khó hơn chúng ta tưởng.

I like what John McCarthy,

5:28

Tôi thích điều mà John McCarthy,

who was sort of one of the founders of AI,

5:29

người được coi là một trong những nhà sáng lập ra AI,

when he was asked this question,

5:32

khi ông được hỏi câu hỏi này,

he said,

5:33

ông nói,

well, somewhere between 5 and 500 years. Thành ngữ

5:33

chà, đâu đó trong khoảng từ 5 đến 500 năm.

And we're going to need,

5:35

Và chúng ta sẽ cần,

I think,

5:36

tôi nghĩ vậy,

several Einsteins to make it happen.

5:36

vài người như Einstein để biến nó thành hiện thực.

Thành ngữ

somewhere between 5 and 500 years ... several Einsteins: sự bất định và cách nói phóng đại

Ở đây, somewhere between 5 and 500 years đưa ra một khoảng rộng khác thường đến mức nó truyền đạt sự bất định rất lớn, chứ không phải một dự đoán chính xác và hữu ích. Somewhere cho biết khoảng này chỉ mang tính gần đúng. Several Einsteins dùng Einstein như một nhãn có thể đếm được để chỉ những người có tài năng phi thường; nó không có nghĩa là những người thực sự mang tên Einstein. Hai cách nói phóng đại kết hợp với nhau tạo ra sự hài hước, đồng thời cho thấy cả thời điểm lẫn độ khó đều khó đánh giá. Vì câu nói được gán cho John McCarthy, một trong những người tiên phong thời kỳ đầu của AI, câu đùa còn gợi ý rằng ngay cả một chuyên gia hàng đầu cũng không thể đưa ra câu trả lời có phạm vi hẹp hơn.

Luyện tập

"somewhere between 5 and 500 years" và "several Einsteins" kết hợp lại chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. John McCarthy đã chọn sẵn một số nhà khoa học cho nhiệm vụ này.
  2. Công việc sẽ mất chính xác 500 năm và phải do họ hàng của Einstein thực hiện.
  3. Thời điểm rất bất định và thành công có thể đòi hỏi tài năng phi thường.
Xem đáp án

Thời điểm rất bất định và thành công có thể đòi hỏi tài năng phi thường.

But how will the economy change in the meantime?

5:40

Nhưng nền kinh tế sẽ thay đổi thế nào trong thời gian chờ đợi?

Will it be able to keep growing?

5:42

Liệu nó có thể tiếp tục tăng trưởng không?

Watch this video to hear economist Kate Raworth explain why growth is not always a good thing.

5:44

Hãy xem video này để nghe nhà kinh tế học Kate Raworth giải thích tại sao tăng trưởng không phải lúc nào cũng là điều tốt.

Or continue to expand your understanding of economics

5:49

Hoặc tiếp tục mở rộng sự hiểu biết của bạn về kinh tế học

on the World Economic Forum's YouTube channel.

5:52

trên kênh YouTube của Diễn đàn Kinh tế Thế giới.