Điều Gì Sẽ Xảy Ra Nếu Trái Đất Mất Oxy Trong 5 Giây?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
614 từ 190 từ/phút

Tóm tắt video: Video so sánh năm giây không có oxy khí quyển với việc loại bỏ nguyên tử oxy khỏi mọi hợp chất, cách hiểu theo nghĩa đen sẽ hủy diệt hành tinh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what would happen if - Ngữ pháp và mẫu câu: đặt câu hỏi giả định bằng would và mệnh đề if, rồi theo dõi điều kiện tưởng tượng đang được xét. 2. take the question literally, - Cụm từ cố định và kết hợp từ: nhận ra sự chuyển từ nghĩa thường ngày sang đúng câu chữ và dùng cụm này để định khung lại câu hỏi. 3. won't be around to witness - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: be around nghĩa là còn sống hoặc hiện diện, không chỉ là ở gần; do đó không ai sống sót để thấy kết quả.

Nội dung bài học

Oxygen is the third most abundant element in the universe, Ngữ pháp

0:00

Oxy là nguyên tố phổ biến thứ ba trong vũ trụ,

Ngữ pháp

the third most abundant element: xếp hạng với số thứ tự + most

Cấu trúc the + số thứ tự + most + tính từ + danh từ cho biết thứ hạng của một đối tượng trong một nhóm. Số thứ tự nêu vị trí; most kết hợp với abundant để tạo thang so sánh. Ở đây, the third most abundant element có nghĩa là oxy đứng thứ ba khi các nguyên tố được xếp theo độ phong phú trong vũ trụ. Abundant nói về số lượng hoặc mức độ hiện diện, không nói về tầm quan trọng.

Luyện tập

Dữ liệu khách tham quan xếp Green Lake Park ở vị trí thứ ba. Hoàn thành câu bằng visit: Green Lake Park is ____ park in the region.

Xem đáp án

the third most visited

allowing us to breathe, Ngữ pháp

0:03

giúp chúng ta thở,

construct materials,

0:04

chế tạo các loại vật liệu,

and do a lot more than you might realize.

0:06

và làm được nhiều điều hơn bạn tưởng.

Ngữ pháp

allowing us to breathe, construct materials, and do a lot more: nối kết quả bằng allowing

Allowing mở đầu một mệnh đề kết quả dùng hiện tại phân từ. Nó quay lại sự việc trong mệnh đề chính và có nghĩa là “với kết quả là điều này cho phép chúng ta...”. Đây là cách ngắn gọn để nối một sự việc với điều mà sự việc đó khiến trở nên khả thi. Allow theo cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: allowing us to breathe. Một từ to được dùng chung cho các động từ song song breathe, construct và do, nên không cần lặp lại trước mỗi động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng allowing để nối một kết quả và dùng chung to cho các động từ song song?

  1. The new app saves time, allowing staff to check orders, update records, and answer customer questions faster.
  2. The new app saves time, allowing staff check orders, update records, and answer customer questions faster.
  3. The new app saves time, allowing staff to check orders, to updating records, and answer customer questions faster.
Xem đáp án

The new app saves time, allowing staff to check orders, update records, and answer customer questions faster.

So, what would happen if it disappeared from the Earth for 5 seconds? Ngữ pháp

0:08

Vậy điều gì sẽ xảy ra nếu oxy biến mất khỏi Trái Đất trong 5 giây?

Ngữ pháp

What would happen if + một điều kiện tưởng tượng

What would happen if dùng để hỏi về kết quả của một điều kiện được tưởng tượng. Trong câu này, điều kiện là ôxy biến mất khỏi Trái Đất trong năm giây, và would cho thấy người nói đang xem xét một hệ quả giả định chứ không thuật lại một sự kiện có thật. Cấu trúc thường dùng là What would happen if + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ? Dạng quá khứ tạo khoảng cách giả định; nó không nhất thiết nói về thời gian trong quá khứ. Trong câu giả định thông thường, would nằm ở câu hỏi chính và mệnh đề if thường không dùng would.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thí nghiệm tư duy bằng khung bốn từ: ____ gravity suddenly stopped working?

Xem đáp án

What would happen if

If we first look at the loss of atmospheric oxygen,

0:12

Trước tiên, nếu xét trường hợp oxy trong khí quyển biến mất,

as in oxygen in the air, Cụm từ

0:15

tức là oxy trong không khí,

you may not want to be traveling. Ý định

0:17

thì có lẽ bạn sẽ không muốn mình đang di chuyển đâu.

Cụm từ

As in để làm rõ ý nghĩa được nhắm đến

Ở đây, as in đưa ra lời giải thích rõ hơn cho atmospheric oxygen: người nói muốn nói đến ôxy trong không khí. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn mang nghĩa “cụ thể theo nghĩa là” hoặc “tức là”, chứ không biểu thị sự so sánh hay nguyên nhân. Dùng as in sau một từ hoặc cụm từ có thể chưa rõ nghĩa được nhắm đến, rồi đưa ra cách diễn đạt cụ thể hơn hoặc một trường hợp minh họa. Cụm này giúp người nghe xác định đúng ý nghĩa được nhắm đến.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng cụm hai từ có nghĩa “cụ thể theo nghĩa là”: I mean bank ____ the side of a river, not a financial institution.

Xem đáp án

as in

Ý định

may not want to be traveling như một lời cảnh báo gián tiếp

Trong câu này, may not want to be traveling trình bày thông điệp như một khả năng liên quan đến mong muốn của người nghe: có lẽ việc đi lại không phải là điều họ muốn làm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, cụm từ đóng vai trò là một lời cảnh báo giảm nhẹ chứ không phải phỏng đoán trung lập về sở thích đi lại. Người nói đang gián tiếp cho biết rằng đi lại trong những điều kiện nguy hiểm đó là một ý tưởng không hay. Trong tiếng Anh, lời khuyên hoặc cảnh báo thường được làm nhẹ bằng cách diễn đạt theo điều một người có thể muốn hoặc không muốn làm.

Luyện tập

Trong câu “With severe storms expected tonight, you may not want to be driving,” người nói có khả năng cao nhất đang làm gì?

  1. Nói rằng người nghe có lẽ hiện không lái xe
  2. Đoán rằng người nghe nói chung không thích lái xe
  3. Đưa ra lời cảnh báo gián tiếp rằng không nên lái xe
Xem đáp án

Đưa ra lời cảnh báo gián tiếp rằng không nên lái xe

Without oxygen,

0:18

Khi không có oxy,

the internal combustion engines Ngữ pháp

0:19

các động cơ đốt trong

found in 215 million vehicles in the US alone

0:21

có mặt trong 215 triệu phương tiện chỉ riêng tại Mỹ

would be unable to turn heat into the work required

0:24

sẽ không thể biến nhiệt thành cơ năng cần thiết

to push the piston inside.

0:27

để đẩy pít-tông bên trong động cơ.

Ngữ pháp

Mệnh đề quan hệ rút gọn trong engines found in 215 million vehicles

Found in 215 million vehicles là cụm phân từ quá khứ đặt sau engines. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn: engines that are found in 215 million vehicles. Ở đây, found có nghĩa là “nằm hoặc hiện diện trong”, chứ không phải “được phát hiện”. Cụm này chỉ xác định những động cơ nào đang được nói tới. Found không phải là động từ chính; mệnh đề chính tiếp tục với would be unable. Nhận ra mẫu này giúp phân tích các cụm danh từ trong lối viết có mật độ thông tin cao.

Luyện tập

Rút gọn that are found in để hoàn thành câu: The safety features ____ many newer cars can prevent serious injuries.

Xem đáp án

found in

Cars would most likely not start,

0:29

Xe hơi rất có thể sẽ không khởi động được,

and if already moving, Ngữ pháp

0:31

còn nếu đã chạy,

would stop running immediately. Ngữ pháp

0:32

chúng sẽ dừng hoạt động ngay lập tức.

Ngữ pháp

if already moving: mệnh đề điều kiện if rút gọn

Trong if already moving, điều kiện này là dạng rút gọn của if they were already moving. Chủ ngữ được hiểu ngầm they chỉ Cars, còn động từ bị lược bỏ là were; moving diễn tả một trạng thái đã và đang diễn ra. Mẫu này có thể rút gọn mệnh đề if khi chủ ngữ và một dạng của be đã rõ từ ngữ cảnh: if + chủ ngữ + be + bổ ngữ có thể trở thành if + bổ ngữ. Ở đây, moving không phải là một động từ chính mới và không diễn tả một lần di chuyển đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng rút gọn của if they were already moving: The cars might still have power and, ____, could reach the shoulder.

Xem đáp án

if already moving

Ngữ pháp

stop running: dùng stop + -ing để chấm dứt một hoạt động

Trong stop running, stop theo sau bởi dạng -ing running để nói rằng một hoạt động vốn đang diễn ra đã kết thúc. Ở đây, running có nghĩa là vận hành, vì vậy động cơ hoặc hệ thống của xe ngừng hoạt động; cụm này không miêu tả người đang chạy bộ. Mẫu có thể tái sử dụng là stop + -ing: stop working, stop talking, stop raining. Hoạt động được gọi tên bằng dạng -ing chính là hoạt động chấm dứt.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của stop cộng với dạng -ing của run: After the power surge, the generator ____.

Xem đáp án

stopped running

Considering that an estimated 100 airplanes Mạch ý

0:34

Xét đến việc ước tính có khoảng 100 máy bay

take off or land every minute, Cụm động từ

0:36

cất cánh hoặc hạ cánh mỗi phút,

Cụm động từ

take off or land chỉ chuyển động của máy bay

Trong ngành hàng không, take off có nghĩa là máy bay rời khỏi mặt đất, còn land có nghĩa là máy bay trở lại mặt đất. Cụm từ nối này bao gồm cả hai chuyển động trái ngược trên đường băng. Take off ở đây là cụm động từ liên quan đến việc bay, không mang nghĩa “cởi quần áo” hay “bất ngờ thành công”. Land là nội động từ trong câu này: chính máy bay thực hiện việc hạ cánh.

Luyện tập

Câu nào dùng take off và land để chỉ chuyển động vật lý của máy bay?

  1. After work, I take off my shoes and land on the sofa.
  2. In strong winds, planes may be unable to take off or land safely.
  3. The comedian's career took off after she landed a television role.
Xem đáp án

In strong winds, planes may be unable to take off or land safely.

the loss of oxygen could also cause some early crash landings

0:38

việc oxy biến mất cũng có thể lập tức khiến một số máy bay lao xuống đất

all over the world.

0:41

trên khắp thế giới.

Mạch ý

Considering that + mệnh đề để nêu lý do

Considering that đặt sự thật theo sau làm thông tin nền hỗ trợ cho nhận định chính. Trong câu này, con số ước tính 100 lượt máy bay hoạt động mỗi phút là cơ sở để dự đoán các vụ hạ cánh khẩn cấp trên khắp thế giới. Đây là từ nối dùng để nêu lý do, có nghĩa gần như “xét đến thực tế rằng”. Nó sắp xếp thông tin theo thứ tự bằng chứng trước, kết luận sau; nó không diễn tả hành động suy nghĩ đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, thể hiện rằng đường đóng băng là cơ sở cho quyết định: ____ the roads are icy, we should leave early.

Xem đáp án

Considering that

Although airplanes already in the air Ngữ pháp

0:42

Tuy vậy, những máy bay đã ở trên không

could probably glide safely until oxygen returned.

0:44

có lẽ vẫn có thể lượn an toàn cho đến khi oxy trở lại.

Ngữ pháp

Although để thể hiện tương phản nhượng bộ

Although đưa vào thông tin nhượng bộ: nó trình bày mệnh đề theo sau như một sự thật, dù sự thật đó dường như hướng đến một kết quả khác với mối nguy hiểm chung đang được bàn đến. Ở đây, nó đánh dấu một ngoại lệ làm giảm mức độ nguy hiểm—những máy bay đã ở trên không có thể lượn an toàn cho đến khi oxy trở lại—chứ không nêu nguyên nhân của mối nguy hiểm. Trong một câu hoàn chỉnh, mệnh đề although là mệnh đề phụ và thường đi cùng mệnh đề chính chứa kết luận trọng tâm. Mẫu “although X, Y” có nghĩa là X khiến Y có vẻ ít được mong đợi hơn, nhưng cả X và Y vẫn có thể cùng đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để đưa vào ý nhượng bộ?

  1. Although the roads were icy, so the buses stopped.
  2. Although the icy roads.
  3. Although the roads were icy, but the buses kept running.
  4. Although the roads were icy, the buses kept running.
Xem đáp án

Although the roads were icy, the buses kept running.

But would you suffocate?

0:47

Nhưng bạn có bị ngạt thở không?

Oxygen does play a crucial role Ghi chú

0:48

Oxy quả thực đóng vai trò thiết yếu

in one of the last steps of cellular respiration,

0:50

trong một trong những bước cuối cùng của quá trình hô hấp tế bào,

Ngữ pháp

does play nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong một mệnh đề khẳng định, does có thể đứng trước dạng nguyên thể của động từ chính để tạo sự nhấn mạnh. Does play có nghĩa là “thực sự đóng vai trò” hoặc “quả thật có vai trò”; nó không tạo câu hỏi hay câu phủ định. Ở đây, người nói khẳng định chắc chắn vai trò then chốt của oxy trước khi bổ sung điều kiện giới hạn cho ý này ở phần sau. Khi dùng does với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ chính phải giữ nguyên dạng cơ bản: does play, không phải does plays.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh dùng để xác nhận lời khẳng định: Some people think the old printer is broken, but it ____ work.

Xem đáp án

does

Cụm từ

play a crucial role in: diễn tả một đóng góp thiết yếu

play a crucial role in có nghĩa là đóng góp cực kỳ quan trọng vào một quá trình, kết quả hoặc hệ thống. in giới thiệu lĩnh vực, hoạt động hoặc quá trình mà sự đóng góp đó diễn ra. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là đóng một vai diễn. Nó cho thấy oxy là yếu tố thiết yếu trong một trong những giai đoạn cuối của quá trình hô hấp tế bào.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên: Clear communication ___ resolving problems in a team.

  1. does a crucial role in
  2. plays crucial in
  3. plays a crucial role to
  4. plays a crucial role in
Xem đáp án

plays a crucial role in

but luckily our bodies have alternative pathways

0:53

nhưng may thay, cơ thể chúng ta có những cơ chế thay thế

that help us survive when we temporarily lack oxygen.

0:55

giúp ta sống sót khi tạm thời thiếu oxy.

For example,

0:59

Ví dụ,

during intense exercise,

0:59

khi vận động cường độ cao,

muscle cells will use up all of their oxygen Cụm động từ

1:01

các tế bào cơ sẽ dùng hết lượng oxy

Cụm động từ

use up:tiêu thụ hoàn toàn một nguồn cung có hạn

Trong use up, up thêm ý dùng đến phần cuối của một nguồn cung. Cụm từ này có nghĩa là tiêu thụ hoàn toàn một thứ gì đó, chứ không chỉ dùng một phần. Ở đây, all of their oxygen làm rõ kết quả: các tế bào cơ sẽ không để lại lượng oxy nào còn sử dụng được trong nguồn cung đó. Đây là cụm động từ có thể tách, nên đại từ đứng giữa động từ và up: use it up.

Luyện tập

Chọn câu cho biết người nói đã tiêu thụ toàn bộ vật đó và đặt đại từ đúng vị trí.

  1. We saved it for lunch.
  2. We used it up before lunch.
  3. We used some of it before lunch.
  4. We ran out of it before lunch.
Xem đáp án

We used it up before lunch.

and switch to a process called lactic acid fermentation, Ngữ pháp

1:03

và chuyển sang một quá trình gọi là lên men axit lactic,

which uses glucose to produce energy.

1:06

trong đó glucose được dùng để tạo ra năng lượng.

Ngữ pháp

a process called lactic acid fermentation: danh từ + called + tên gọi

Trong a process called lactic acid fermentation, called đứng ngay sau danh từ process và giới thiệu tên của quá trình là lactic acid fermentation. Toàn bộ cụm called lactic acid fermentation bổ nghĩa cho process; nó không phải là động từ chính của câu. Đây là dạng rút gọn của a process that is called lactic acid fermentation. Cấu trúc danh từ + called + tên gọi giúp giới thiệu ngắn gọn tên của một thuật ngữ, phương pháp, thiết bị hoặc tính năng. Ở đây called có nghĩa là được gọi là, không phải gọi điện thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc gọi tên rút gọn sử dụng called: The lab uses a technique ____ polymerase chain reaction.

Xem đáp án

called

Cells lacking oxygen also have been shown to reprogram themselves Ngữ pháp

1:08

Người ta cũng phát hiện rằng các tế bào thiếu oxy có thể tự tái lập trình

Ngữ pháp

have been shown to reprogram themselves: cấu trúc tường thuật bị động ở present perfect

Trong have been shown to reprogram themselves, have been shown to là cấu trúc tường thuật bị động ở present perfect: have been + quá khứ phân từ shown + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này có nghĩa là nghiên cứu hoặc bằng chứng cho đến nay cho thấy các tế bào tự tái lập trình. Các tế bào là chủ thể của phát hiện, không phải bên chủ động cho người khác xem điều gì đó. Themselves quy chiếu về Cells và có nghĩa là các tế bào thay đổi hoạt động của chính mình. Cách diễn đạt này báo cáo một kết luận dựa trên bằng chứng mà không nêu tên nhà nghiên cứu hoặc thí nghiệm; shown to cho biết có sự hỗ trợ của bằng chứng, chứ không bảo đảm tuyệt đối trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật bị động ở present perfect: These plants ____ protect themselves during drought.

Xem đáp án

have been shown to

to prioritize and make the most necessary proteins first.

1:12

để ưu tiên tạo ra những protein cần thiết nhất trước.

All in all, Mạch ý

1:15

Nói chung,

if you can hold your breath for 5 seconds, Cụm từ

1:16

nếu bạn có thể nín thở trong 5 giây,

Cụm từ

hold your breath: nín thở

Hold your breath là một cụm từ cố định có nghĩa là chủ động ngừng thở trong thời gian ngắn. Trong câu này, cụm từ mô tả việc tạm ngừng thở ngắn và có kiểm soát, chứ không phải dùng tay giữ một vật. Cấu trúc là hold + từ hạn định sở hữu + breath: hold my breath, hold your breath hoặc hold her breath. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với người nín thở.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn bơi bằng cụm từ cố định: Take a deep breath, then ____ before you go underwater.

Xem đáp án

hold your breath

then you'll most likely survive the atmospheric oxygen apocalypse.

1:17

thì nhiều khả năng bạn sẽ sống sót qua ngày tận thế do oxy trong khí quyển biến mất.

Mạch ý

All in all, với vai trò dấu hiệu tổng kết

All in all báo hiệu rằng người nói đang rút ra kết luận tổng quát từ những thông tin đã được xem xét. Trong câu này, cụm từ khép lại phần giải thích trước đó và đưa ra kết quả chung; nó không bổ sung bằng chứng mới. Cụm từ này thường đứng trước phát biểu kết luận và được theo sau bởi dấu phẩy khi mở đầu câu. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là: khi xem xét tất cả các điểm liên quan cùng nhau, đây là kết luận.

Luyện tập

Chọn cụm từ đưa ra kết luận tổng thể một cách chính xác: We compared the price, battery life, and camera. _____, this phone offers the best value.

  1. In all
  2. All in all
  3. After all
Xem đáp án

All in all

But when we take the question literally, Cụm từ

1:21

Nhưng nếu hiểu câu hỏi theo đúng nghĩa đen,

as in what would happen if we lost the oxygen atom completely,

1:23

tức là điều gì sẽ xảy ra nếu nguyên tử oxy biến mất hoàn toàn,

obliterating it from compounds like water, quartz, and ozone,

1:27

bị xóa sổ khỏi các hợp chất như nước, thạch anh và ozone,

then the results become more devastating.

1:31

thì hậu quả sẽ khủng khiếp hơn nhiều.

Cụm từ

take the question literally, ...: hiểu theo đúng nghĩa của từ ngữ

Hiểu một câu hỏi theo nghĩa đen nghĩa là dùng đúng nghĩa bề mặt của các từ trong câu hỏi, thay vì một cách hiểu rộng hơn hoặc mang tính ẩn dụ. Trong câu này, cụm từ đó đánh dấu sự chuyển từ cách hiểu thông thường của giả thuyết sang cách đọc bám sát từng từ. Ở đây, người nói đang hỏi điều gì sẽ xảy ra nếu các nguyên tử oxy bị loại bỏ hoàn toàn khỏi các hợp chất, chứ không chỉ loại oxy khỏi không khí. Take ở đây có nghĩa là diễn giải hoặc xem xét câu hỏi, không phải lấy câu hỏi đi theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong ví dụ, take the question literally có nghĩa là gì?

  1. Coi câu hỏi là quan trọng dù nó mang nghĩa ẩn dụ
  2. Loại bỏ câu hỏi khỏi một câu theo nghĩa vật lý
  3. Dùng đúng nghĩa của các từ trong câu hỏi
Xem đáp án

Dùng đúng nghĩa của các từ trong câu hỏi

If we consider non-living things alone, Mạch ý

1:33

Nếu chỉ xét riêng những vật vô tri,

then nearly everything in the material world

1:35

thì gần như mọi thứ trong thế giới vật chất

would turn into a metallic dust once oxygen is done. Cụm động từ

1:37

sẽ biến thành bụi kim loại một khi oxy không còn.

Mạch ý

If we consider non-living things alone, then ...: giới hạn phạm vi

Khung If we consider X alone, then ... trước hết thu hẹp đối tượng xuống còn X. Khung này cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo không áp dụng cho tất cả những gì đang được bàn đến. Trong câu này, X là non-living things, còn then đưa ra kết quả đối với nhóm bị giới hạn đó. Alone loại trừ những nhóm khác; nó không mô tả một vật thể đang cô độc.

Luyện tập

Khung mở đầu If we consider non-living things alone, then ... có chức năng gì trong lập luận?

  1. Nói rằng kết quả áp dụng cho mọi vật sống và không sống
  2. Nói rằng những vật không sống đang cô đơn
  3. Giới hạn phần thảo luận vào những vật không sống và đưa ra kết quả cho nhóm đó
Xem đáp án

Giới hạn phần thảo luận vào những vật không sống và đưa ra kết quả cho nhóm đó

Cụm động từ

turn into trong mẫu thay đổi X turns into Y

Trong câu này, turn into có nghĩa là “thay đổi và trở thành một thứ khác”. Nearly everything là thứ trải qua sự thay đổi, còn a metallic dust là hình dạng sau khi thay đổi. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + turn into + kết quả: X turns into Y. Ở đây, cụm này được dùng theo kiểu nội động từ, không có tân ngữ nằm giữa turn và into. Nó có thể diễn tả sự thay đổi về vật chất, con người hoặc khái niệm trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “thay đổi và trở thành”: In the fairy tale, the prince will ____ a frog at midnight.

Xem đáp án

turn into

This includes buildings, cars, roads, clothes, furniture, and more,

1:41

Trong đó có các tòa nhà, xe cộ, đường sá, quần áo, đồ nội thất và nhiều thứ khác,

as all our materials like concrete, wood, glass, stone, brick, and cotton,

1:45

bởi mọi vật liệu như bê tông, gỗ, thủy tinh, đá, gạch và bông

all contain or are made up of an oxygen-based compound. Ghi chú

1:49

đều chứa hoặc được cấu tạo từ các hợp chất có oxy.

Cụm động từ

are made up of để chỉ những phần tạo thành một toàn thể

Trong câu này, are made up of có nghĩa là “được cấu thành từ”. Chủ ngữ nêu toàn thể, tức là các vật liệu, còn cụm từ này giới thiệu những thành phần có trong các vật liệu đó. Mẫu có thể áp dụng lại là toàn thể + be made up of + các phần hoặc thành phần. Mặc dù có từ made, ở đây cụm từ diễn tả cấu tạo chứ không phải hành động sản xuất một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là “gồm có”: The committee ____ twelve volunteers from different neighborhoods.

Xem đáp án

is made up of

Cách dùng từ

Tính từ ghép oxygen-based và mẫu X-based

“Oxygen-based” là tính từ ghép bổ nghĩa cho compound. Trong mẫu tạo từ linh hoạt X-based, X chỉ vật liệu, nguyên tắc, bằng chứng, hệ thống hoặc nền tảng chính mà một sự vật dựa vào hay được tổ chức xoay quanh; based ở đây không có nghĩa là được đặt tại một căn cứ. Khi đứng trước danh từ, hai thành phần thường giữ dấu gạch nối để người đọc hiểu chúng là một cụm bổ nghĩa duy nhất: an oxygen-based compound. Mẫu này cũng tạo ra các cách diễn đạt như plant-based food và evidence-based policy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép tiêu chuẩn có nghĩa là “được định hướng bởi bằng chứng”: The committee made an ____ decision.

Xem đáp án

evidence-based

Without the oxygen bond, Ngữ pháp

1:52

Khi không còn liên kết với oxy,

many of these compounds would be left with their elements unbound Cụm từ

1:54

nhiều hợp chất này sẽ chỉ còn lại các nguyên tố không liên kết với nhau

and in their simplest form.

1:57

ở dạng đơn giản nhất.

Ngữ pháp

Khung giả định Without X, ... would be left ...

Without the oxygen bond là một cụm giới từ đặt ra điều kiện giả định rằng một thứ không tồn tại. Vì without ở đây là giới từ, theo sau nó là cụm danh từ the oxygen bond, chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Mệnh đề chính dùng would để nêu hệ quả giả định. Would be left with có nghĩa là sẽ vẫn còn hoặc cuối cùng rơi vào một trạng thái nào đó, nên các nguyên tố sẽ vẫn không liên kết; would không biểu thị thời quá khứ đơn. Khung có thể tái sử dụng là Without + cụm danh từ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên khung giả định Without X, ... would ...: ____ a map, we ____ get lost in the forest.

Xem đáp án

Without · would

Cụm từ

Be left with: cuối cùng chỉ còn phần còn lại

Be left with + cụm danh từ có nghĩa là cuối cùng có, phải đối mặt với hoặc giữ lại một thứ gì đó sau khi một thay đổi loại bỏ các khả năng khác hoặc làm biến đổi tình trạng ban đầu. Left ở đây là quá khứ phân từ của leave, không phải từ chỉ hướng “bên trái”, và dạng bị động không đòi hỏi phải có người cố ý để lại thứ gì đó. Trong câu này, các hợp chất cuối cùng sẽ ở trạng thái mà các nguyên tố của chúng không còn liên kết với nhau. Sau with, cụm danh từ their elements gọi tên phần còn lại, còn unbound và in their simplest form mô tả trạng thái kết quả của các nguyên tố đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “cuối cùng chỉ có thứ còn lại”: After every safer plan failed, we were ____ one risky option.

Xem đáp án

left with

And while all your favorite stores and possessions turn to dust, Thành ngữ

1:58

Và trong lúc những cửa hàng bạn yêu thích và mọi đồ đạc của bạn biến thành bụi,

Thành ngữ

Turn to dust: phân rã hoàn toàn

Turn to + danh từ có thể mô tả sự biến đổi thành chất hoặc trạng thái được danh từ đó gọi tên. Turn to dust có nghĩa là hóa thành bụi hoặc phân rã hoàn toàn đến mức gần như không còn gì có thể nhận ra. Cụm từ này thường mang tính hình tượng và kịch tính, diễn tả sự hủy diệt hoặc biến mất hoàn toàn. Trong kịch bản vật lý giả định này, nó cũng gợi cảnh các cửa hàng và tài sản thật sự vỡ vụn; turn không có nghĩa là xoay hoặc hướng về phía bụi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kịch tính có nghĩa là “phân rã hoàn toàn”: In the fantasy story, the ancient map will ____ at sunrise.

Xem đáp án

turn to dust

they'll be simultaneously collapsing into the center of the Earth

2:01

tất cả sẽ đồng thời sụp xuống tâm Trái Đất

to be burned in a fiery oblivion.

2:05

để rồi bị thiêu rụi trong biển lửa.

As oxygen makes up 46% of the Earth's crust, Ghi chú

2:07

Vì oxy chiếm 46% lớp vỏ Trái Đất,

Cụm động từ

makes up mang nghĩa “cấu thành”

Trong câu nêu tỷ lệ phần trăm này, makes up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “chiếm”. Oxy là thành phần, còn 46% là tỷ lệ của nó trong vỏ Trái Đất. Mẫu chủ động là “thành phần + make up + tỷ lệ/phần của một tổng thể”. Mẫu bị động liên quan chuyển góc nhìn sang tổng thể: một tổng thể is made up of các thành phần của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make up với nghĩa “cấu thành”: In this survey, teenagers ____ 40% of the respondents.

Xem đáp án

make up

the ground beneath us would cease to exist. Cách dùng từ

2:10

mặt đất dưới chân chúng ta sẽ không còn tồn tại.

Ngữ pháp

As mang nghĩa “bởi vì”

Ở đây, As giới thiệu nguyên nhân của kết quả trong mệnh đề chính. Nó có nghĩa gần với because: tỷ lệ oxy cao trong vỏ Trái Đất được đưa ra làm cơ sở cho nhận định rằng mặt đất sẽ biến mất. Khi đứng đầu mệnh đề, as cũng có thể mang nghĩa while hoặc when, vì vậy cần xem xét quan hệ logic giữa các mệnh đề. Ở đây, một sự thật được nêu trước rồi đến hệ quả của nó, nên as mang nghĩa nguyên nhân.

Luyện tập

Trong câu 'As oxygen makes up 46% of the Earth's crust, the ground beneath us would cease to exist,' As có chức năng gì?

  1. Nó so sánh mặt đất với oxy.
  2. Nó cho biết hai sự việc xảy ra cùng lúc.
  3. Nó giới thiệu nguyên nhân của kết quả.
Xem đáp án

Nó giới thiệu nguyên nhân của kết quả.

Cách dùng từ

cease to exist: chấm dứt tồn tại hoàn toàn

Trong câu này, cease to exist có nghĩa là “hoàn toàn ngừng tồn tại”. Mặt đất không chỉ bị che khuất hay di chuyển đi nơi khác; nó được mô tả là sẽ không còn tồn tại nữa. Cấu trúc là cease to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này tạo sắc thái chính xác, trang trọng và có thể dùng cho tổ chức, loài, hệ thống hoặc vật thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “hoàn toàn ngừng tồn tại”: If the legal protection is removed, the program could ____.

Xem đáp án

cease to exist

The ocean, Ngữ pháp

2:13

Đại dương,

which covers about 70% of the Earth,

2:13

vốn bao phủ khoảng 70% Trái Đất,

would evaporate and become hydrogen gas,

2:15

sẽ bốc hơi và biến thành khí hydro,

Ngữ pháp

The ocean, which ...: thêm thông tin bổ sung

Mệnh đề which covers about 70% of the Earth là mệnh đề quan hệ không xác định. Nó bổ sung một sự thật về the ocean, đối tượng đã được xác định; nó không chọn một đại dương trong số nhiều đại dương. Dấu phẩy cho biết mệnh đề này là thông tin bổ sung. Nếu bỏ toàn bộ mệnh đề, khung chính vẫn là The ocean would evaporate and become hydrogen gas. Động từ covers thuộc mệnh đề quan hệ, còn would evaporate and become thuộc mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào bổ sung đúng một thông tin không thiết yếu về một địa danh đã được xác định?

  1. The Eiffel Tower, that opened in 1889, attracts millions of visitors.
  2. The Eiffel Tower, which opened in 1889, attracts millions of visitors.
  3. The Eiffel Tower that opened in 1889 attracts millions of visitors.
Xem đáp án

The Eiffel Tower, which opened in 1889, attracts millions of visitors.

and upon the return of oxygen 5 seconds later, Cách dùng từ

2:18

và khi oxy trở lại 5 giây sau,

the reaction between hydrogen and oxygen would release mass amounts of heat

2:20

phản ứng giữa hydro và oxy sẽ giải phóng một lượng nhiệt khổng lồ

as water is produced again.

2:24

khi nước được tạo ra trở lại.

Cách dùng từ

upon the return of: diễn đạt thời gian trang trọng với upon + danh từ

Trong câu này, upon the return of oxygen có nghĩa là “vào lúc ôxy quay trở lại”. Upon giới thiệu sự kiện kích hoạt phản ứng hoặc xảy ra ngay trước phản ứng, còn return ở đây là danh từ và theo sau là of oxygen. Đây là cách sắp xếp thông tin thời gian ngắn gọn bằng cấu trúc danh từ. Cấu trúc này thường có thể được triển khai thành when + chủ ngữ + động từ: when oxygen returns.

Luyện tập

Sau khi nguồn cung ôxy tạm thời bị gián đoạn, hãy hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “khi ôxy quay trở lại”: ____ oxygen, the emergency system restarted.

Xem đáp án

upon the return of

So, the world would end all around us,

2:25

Vậy là cả thế giới quanh ta sẽ diệt vong,

but that's okay. Ý định

2:28

nhưng không sao.

Ý định

but that's okay: lối nói giảm nhẹ mỉa mai với vẻ tỉnh bơ

Trong ngữ cảnh này, but that's okay không phải là lời trấn an chân thành. But đặt that's okay vào thế tương phản với việc thế giới kết thúc, nhưng lời đánh giá tích cực đó lại trái ngược đến mức phi lý với tình huống. Vì thế, người nghe hiểu rằng kết quả rõ ràng hoàn toàn không okay. Cách diễn đạt bình thản và tự nhiên này là lối nói giảm nhẹ với vẻ tỉnh bơ. Nó tạo ra hài hước đen thay vì an ủi. Nói chung, sự xung đột rõ rệt giữa ngữ cảnh và một câu có vẻ tích cực có thể báo hiệu ý mỉa mai.

Luyện tập

Trong câu “The world would end all around us, but that's okay,” but that's okay truyền đạt điều gì?

  1. Nó thể hiện sự không chắc chắn về việc kết quả có quan trọng hay không.
  2. Đó là lời trấn an chân thành rằng kết quả không gây hại.
  3. Đó là lối nói giảm nhẹ mang tính mỉa mai: kết quả rõ ràng hoàn toàn không ổn.
Xem đáp án

Đó là lối nói giảm nhẹ mang tính mỉa mai: kết quả rõ ràng hoàn toàn không ổn.

You probably won't be around to witness any of this Thành ngữ

2:29

Có lẽ bạn sẽ chẳng còn đó để chứng kiến những chuyện này

Thành ngữ

won't be around to witness: cách nói gián tiếp về cái chết

Trong ngữ cảnh này, won't be around to witness nhẹ nhàng hàm ý rằng người nghe sẽ không còn sống khi những sự việc được mô tả xảy ra. Witness có nghĩa là tận mắt nhìn thấy hoặc tự mình trải qua một sự việc. Be around có thể mang nghĩa tiếp tục tồn tại hoặc còn sống, chứ không chỉ là ở gần. Dạng phủ định tương lai won't kết hợp với mốc thời gian xa tạo ra hàm ý về cái chết mà không nói thẳng you will be dead.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về những sự việc được dự đoán sẽ xảy ra rất lâu sau khoảng thời gian con người có thể sống sót, won't be around to witness hàm ý điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Người đó có lẽ sẽ không còn sống để thấy các sự việc ấy.
  2. Người đó đã thấy các sự việc ấy xảy ra.
  3. Người đó có lẽ sẽ xem các sự việc ấy từ một nơi gần đó.
Xem đáp án

Người đó có lẽ sẽ không còn sống để thấy các sự việc ấy.

as all our living cells contain water and will,

2:31

vì tất cả tế bào sống trong cơ thể ta đều chứa nước và sẽ,

like the ocean,

2:33

giống như đại dương,

evaporate into space as hydrogen gas.

2:34

bốc hơi vào không gian dưới dạng khí hydro.

The rest of us would be dead dust as well.

2:37

Phần còn lại của cơ thể ta cũng sẽ trở thành bụi vô hồn.

With oxygen and hydrogen gone, Ngữ pháp

2:39

Khi oxy và hydro biến mất,

we've lost 75% of our elemental makeup, Cách dùng từ

2:41

chúng ta mất đi 75% thành phần nguyên tố cấu tạo nên mình,

Cách dùng từ

“elemental makeup” với nghĩa thành phần cấu tạo

Ở đây, makeup là danh từ chỉ các bộ phận hoặc chất tạo nên một vật. Vì vậy, elemental makeup có nghĩa là thành phần của cơ thể xét theo các nguyên tố hóa học. Cụm từ này xem oxy và hydro là các thành phần của một tổng thể. Mất 75% makeup đó nghĩa là mất những nguyên tố chiếm khoảng ba phần tư thành phần nguyên tố của cơ thể, chứ không phải mất makeup theo nghĩa mỹ phẩm.

Luyện tập

Trong câu này, elemental makeup có nghĩa là gì?

  1. Quá trình bịa ra một danh sách nguyên tố
  2. Mỹ phẩm được làm từ các nguyên tố hóa học
  3. Các nguyên tố hóa học tạo nên cơ thể
Xem đáp án

Các nguyên tố hóa học tạo nên cơ thể

and only a pile of carbon, nitrogen, calcium,

2:44

và chỉ một đống carbon, nitơ, canxi,

phosphorus, and other trace elements

2:46

phốt pho cùng các nguyên tố vi lượng khác

would be what's left of our bodies. Cụm từ

2:48

là những gì còn sót lại từ cơ thể chúng ta.

Ngữ pháp

With oxygen and hydrogen gone: with + cụm danh từ + bổ ngữ

With oxygen and hydrogen gone là cấu trúc tuyệt đối với with: with + cụm danh từ + bổ ngữ. Gone là bổ ngữ mô tả trạng thái kết quả của oxygen and hydrogen; nó không phải động từ hữu hạn, vì vậy không thêm are sau cụm danh từ. Khi đứng trước mệnh đề chính, cấu trúc này trình bày ngắn gọn một điều kiện nền đã hình thành. Trong câu này, điều kiện đó dẫn vào kết quả được nêu bằng we've lost.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu With + cụm danh từ + gone, dùng all phone service làm cụm danh từ: ____, we used the radio to call for help.

Xem đáp án

With all phone service gone

Cụm từ

“what's left of X” chỉ phần còn lại sau thay đổi hoặc mất mát

Trong what's left of our bodies, what mở đầu một mệnh đề có chức năng như danh từ và mang nghĩa “phần còn lại”. Mệnh đề này làm bổ ngữ sau would be: đống nguyên tố đó sẽ là phần còn lại của cơ thể. Mẫu câu có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh what's left of X xác định phần còn lại của X sau khi bị mất, sử dụng, hư hại hoặc trải qua một thay đổi khác. Ở đây, left là quá khứ phân từ của leave với nghĩa “còn lại”, không phải hướng đối lập với bên phải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu what's left of: After the move, this box is ____ my old book collection.

Xem đáp án

what's left of

Without oxygen,

2:51

Không có oxy,

it's safe to say you wouldn't feel so good. Ý định

2:52

chắc chắn bạn sẽ chẳng cảm thấy dễ chịu chút nào.

Ý định

“it's safe to say”: một kết luận có cơ sở vững chắc

“It’s safe to say” mở đầu một kết luận mà người nói cho là có cơ sở vững chắc và rất khó bị phản bác. Ở đây, safe có nghĩa là việc đưa ra kết luận đó là hợp lý; nó không nói về sự an toàn thân thể. Cụm từ này làm mức độ khẳng định nhẹ đi một chút: thay vì tuyên bố một sự thật tuyệt đối, người nói trình bày kết luận như một nhận định hiển nhiên và hợp lý. Sau đó, cách nói nhẹ “wouldn’t feel so good” cố ý giảm nhẹ một hậu quả nghiêm trọng hơn rất nhiều để tạo hiệu ứng hài hước.

Luyện tập

Trong “After ten straight wins, it's safe to say the team is in excellent form,” cụm “it's safe to say” cho thấy điều gì?

  1. Người nói không có bằng chứng và chỉ đang đoán.
  2. Kết luận được bằng chứng hỗ trợ mạnh mẽ.
  3. Nói những từ này sẽ ngăn được nguy hiểm về thể chất.
Xem đáp án

Kết luận được bằng chứng hỗ trợ mạnh mẽ.

Thank you guys so much for watching.

2:55

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi.

If you love to hear about apocalypse type scenarios,

2:56

Nếu bạn thích nghe về những kịch bản kiểu tận thế,

then make sure to check out our newest podcast called Sidenote.

2:59

hãy nhớ nghe thử podcast mới nhất của chúng tôi mang tên Sidenote.

It's about human extinction

3:02

Podcast này nói về sự tuyệt chủng của loài người

and whether or not the world is ending and taking humanity with it. Ghi chú

3:04

và liệu thế giới có đang đi đến hồi kết, kéo theo cả nhân loại hay không.

Ngữ pháp

“whether or not”: nêu rõ cả hai khả năng

“Whether or not” mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời là có hoặc không, đồng thời nêu rõ cả hai khả năng: thế giới đang kết thúc và kéo nhân loại theo cùng, hoặc không phải vậy. “Or not” không thêm một lớp phủ định nữa; nó nêu khả năng đối lập. Trong câu này, toàn bộ mệnh đề whether được đặt song song với “human extinction” như một chủ đề khác sau “about.” Nói chung, dùng whether (or not) để biến câu hỏi có/không thành một mệnh đề có chức năng giống danh từ, đặc biệt là sau giới từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nêu rõ cả hai khả năng sau một giới từ: The article is about ____ the new policy will reduce costs.

Xem đáp án

whether or not

Cụm từ

kéo theo nhân loại

Trong taking humanity with it, it quay lại chỉ thế giới đang đi đến hồi kết. Câu này xem thế giới là sự kiện chính đang kết thúc, còn nhân loại là nhóm sẽ bị hủy diệt hoặc chịu cùng một kết cục vì điều đó. Ở đây take X with it được dùng theo nghĩa bóng. Khi thảm họa, sự sụp đổ hoặc một hồi kết takes X with it, X cũng chịu hậu quả tàn phá tương tự. Cụm này nhấn mạnh hệ quả liên đới, không phải việc đưa X đi về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong câu này, taking humanity with it có nghĩa là gì?

  1. Đưa nhân loại đến một địa điểm thực tế mới
  2. Đưa nhân loại cùng đi trong một chuyến hành trình
  3. Khiến nhân loại chịu cùng một kết cục
  4. Giúp nhân loại thoát khỏi hồi kết
Xem đáp án

Khiến nhân loại chịu cùng một kết cục

I'll put a link in the description so you can listen to that.

3:08

Tôi sẽ để đường dẫn trong phần mô tả để bạn có thể nghe.

You can find out whether we are optimistic

3:10

Bạn có thể tìm hiểu xem chúng tôi có lạc quan

or whether or not we think things aren't looking so good.

3:12

hay cho rằng tình hình chẳng mấy sáng sủa.

Make sure you subscribe on YouTube for more weekly videos,

3:14

Hãy nhớ đăng ký kênh YouTube để xem thêm video mới hằng tuần,

and we'll see you next week.

3:17

và hẹn gặp lại bạn vào tuần sau.

See you.

3:18

Hẹn gặp lại.