Không, Texas Không Thể Rời Đi: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
621 từ 196 từ/phút

Giới thiệu video: phần giải thích đánh giá khả năng độc lập của Texas qua lịch sử, tài chính, luật hiến pháp, sức mạnh quân sự và sự ủng hộ của công chúng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. succeed if it secedes? - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra lối chơi âm và phân biệt việc thành công như một quốc gia với hành động pháp lý rời liên bang. 2. get out of the Union free clause, - Bối cảnh văn hóa, truyền thông và đời sống: nhận biết cách nhại thẻ ra tù miễn phí trong Monopoly và lời châm biếm về lối thoát pháp lý không mất gì. 3. but leave Texas did anyway, - Ngữ pháp và mẫu câu: học cách đưa leave lên trước Texas did để nhấn mạnh rằng Texas vẫn rời đi dù Mexico không cho phép.

Nội dung bài học

Can Texas secede from the Union? Cách dùng từ

0:00

Texas có thể ly khai khỏi Liên bang không?

Cách dùng từ

secede from the Union: ly khai khỏi Liên bang

Ở đây, secede from có nghĩa là chính thức rút khỏi một liên minh chính trị. The Union chỉ Hoa Kỳ với tư cách là một liên bang, vì vậy câu hỏi muốn biết liệu Texas có thể rời khỏi liên bang về mặt pháp lý và chính trị hay không. Dùng cấu trúc secede from + thực thể chính trị: một bang có thể secede from một liên bang, liên minh hoặc quốc gia. Động từ này tập trung vào hành động ly khai chứ không cho biết nỗ lực đó có thành công hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng secede cùng giới từ bắt buộc: After the referendum, the province voted to ____ the federation.

Xem đáp án

secede from

America's second most populated and second largest state is always the first to remind you that it was once an independent nation,

0:03

Tiểu bang đông dân thứ hai và lớn thứ hai nước Mỹ luôn là người đầu tiên nhắc nhở bạn rằng họ từng là một quốc gia độc lập,

the Republic of Texas.

0:09

Cộng hòa Texas.

Unlike California's three-week,

0:11

Không giống như ba tuần ngắn ngủi của California,

almost accidental flirt with independence Thành ngữ

0:12

một cuộc tán tỉnh gần như vô tình với nền độc lập

and a hideous flag,

0:14

và một lá cờ xấu xí,

the Republic of Texas was a real country

0:15

Cộng hòa Texas là một quốc gia thực sự

Thành ngữ

flirt with independence: thăm dò khả năng độc lập

Trong flirt with independence, flirt with được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là tiến gần đến hoặc cân nhắc độc lập trong thời gian ngắn mà chưa cam kết chắc chắn, chứ không nói về một mối quan hệ lãng mạn. Các từ three-week và almost accidental khiến hành động này có vẻ ngắn ngủi và mang tính thăm dò. Nói chung, flirt with + ý tưởng, khả năng hoặc nguy hiểm mô tả việc ai đó thử hoặc tiến gần đến điều đó mà chưa hoàn toàn chấp nhận nó.

Luyện tập

Flirt with independence trong ví dụ gợi ra điều gì?

  1. Một tuyên bố độc lập chính thức và vĩnh viễn
  2. Một bước tiến ngắn về phía độc lập nhưng chưa cam kết hoàn toàn
  3. Một mối quan hệ lãng mạn giữa hai người
Xem đáp án

Một bước tiến ngắn về phía độc lập nhưng chưa cam kết hoàn toàn

with its own presidents and laws and currency

0:17

với tổng thống, luật pháp và tiền tệ của riêng mình

for a decade from 1836 until 1846

0:19

trong suốt một thập kỷ từ năm 1836 đến năm 1846

when it joined the Union to become the 28th state.

0:22

khi nó gia nhập Liên bang để trở thành tiểu bang thứ 28.

Thankfully, evening out the number of stars. Cụm động từ

0:25

Rất may, nó đã làm chẵn số lượng các ngôi sao.

Cụm động từ

evening out: làm cho số lượng cân bằng hơn

Ở đây, evening là động từ even thêm -ing rồi đi với tiểu từ out; nó không phải danh từ chỉ một thời điểm trong ngày. Trong ngữ cảnh này, việc thêm ngôi sao thứ 28 biến số lẻ 27 thành số chẵn 28, vì vậy even out cũng chơi chữ với ý nghĩa đen là làm cho con số trở thành số chẵn. Nói chung, even out có nghĩa là giảm sự không đồng đều để một số lượng, cách phân bổ, chênh lệch hoặc bề mặt trở nên cân bằng hay đồng đều hơn. Cụm từ này nhấn mạnh kết quả sau khi điều chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này, có nghĩa là làm cho khối lượng công việc đồng đều hơn: We moved two tasks to Mia to ____ the workload.

Xem đáp án

even out

This happy marriage led pretty much immediately Thành ngữ

0:29

Cuộc hôn nhân hạnh phúc này gần như ngay lập tức dẫn đến

to the Mexican-American War

0:31

Chiến tranh Mexico-Mỹ

over the question of how big Texas was.

0:32

xoay quanh câu hỏi Texas lớn đến mức nào.

Thành ngữ

This happy marriage: ẩn dụ mỉa mai về một sự kết hợp chính trị

Marriage ở đây là một ẩn dụ. This happy marriage nói đến việc Texas gia nhập Hoa Kỳ, xem hai thực thể chính trị như hai người bạn đời bước vào một mối quan hệ. Tính từ tích cực happy bị kết quả xảy ra gần như ngay lập tức — Chiến tranh México-Mỹ — phủ định. Sự đối lập đó tạo nên tính mỉa mai. Người kể tóm gọn một sự kết hợp chính trị phức tạp bằng ngôn ngữ quan hệ vui vẻ, đồng thời báo hiệu rằng kết quả hoàn toàn không hạnh phúc.

Luyện tập

Đọc câu sau: The alliance was called a happy marriage, yet the partners stopped speaking after a month. Happy marriage chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Cụm từ mô tả liên minh như một sự kết hợp thành công, nhưng các sự kiện sau đó khiến cách gọi này trở nên mỉa mai.
  2. Cụm từ cho biết hai thành viên của liên minh đã kết hôn.
  3. Cụm từ chứng minh rằng liên minh vẫn tiếp tục thành công.
Xem đáp án

Cụm từ mô tả liên minh như một sự kết hợp thành công, nhưng các sự kiện sau đó khiến cách gọi này trở nên mỉa mai.

America, as the victor,

0:35

Nước Mỹ, với tư cách là người chiến thắng,

got to decide the answer. Ngữ pháp

0:36

có quyền quyết định câu trả lời.

Ngữ pháp

got to decide: quyền quyết định, không phải nghĩa vụ

Trong get to do something, get to có nghĩa là có cơ hội, được phép hoặc có quyền làm điều gì đó. Ở đây, got to decide cho biết chiến thắng đã trao cho Mỹ quyền kiểm soát câu trả lời; nó không có nghĩa là Mỹ bị buộc phải quyết định. Vì quyền lực này đến từ vị thế bên chiến thắng, cách diễn đạt vốn thường mang nghĩa tích cực có thể nghe lạnh lùng hoặc mỉa mai: việc quyết định được trình bày như một đặc quyền của bên mạnh hơn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của get to để cho thấy chiến thắng đã trao cho ủy ban quyền lựa chọn: After winning the election, the new committee ____ decide how the festival budget was spent.

Xem đáp án

got to

Very big.

0:37

Rất lớn.

While Texas gave up its complete independence to join the Union, Cụm động từ

0:38

Mặc dù Texas đã từ bỏ nền độc lập hoàn toàn của mình để gia nhập Liên bang,

it didn't give up its independent streak

0:41

nó không từ bỏ đặc tính độc lập của mình

and filed for divorce along with several other states Thành ngữ

0:43

và đã đệ đơn ly hôn cùng với một số tiểu bang khác

a scant 15 years later. Cách dùng từ

0:45

chỉ sau đó vỏn vẹn 15 năm.

Cụm động từ

gave up ... didn't give up: đối chiếu hai tân ngữ

Give up + danh từ có nghĩa là ngừng sở hữu, duy trì hoặc tuyên bố quyền đối với thứ đó. Texas gave up its complete independence cho biết Texas đã từ bỏ một địa vị pháp lý để gia nhập Liên bang. Cụm didn't give up ở phần sau có một tân ngữ khác: its independent streak, tức khuynh hướng lâu dài muốn hành động độc lập. Việc lặp lại cùng một cụm động từ ở dạng khẳng định và phủ định tạo ra sự tương phản: địa vị đã bị từ bỏ nhưng thái độ vẫn còn. Không có mâu thuẫn vì hai tân ngữ chỉ hai điều khác nhau.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ khẳng định và phủ định của give up để đối chiếu điều đã bị từ bỏ với điều vẫn còn: The club ____ its old meeting room, but it ____ its independence.

Xem đáp án

gave up · didn't give up

Thành ngữ

filed for divorce như một ẩn dụ về sự ly khai

Theo nghĩa đen, file for divorce có nghĩa là nộp đơn pháp lý để bắt đầu thủ tục ly hôn. Cụm này nói về việc bắt đầu quá trình, không nhất thiết có nghĩa là việc ly hôn đã hoàn tất. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Người kể xem mối quan hệ giữa Texas và Hoa Kỳ như một cuộc hôn nhân, rồi ví nỗ lực ly khai trước Nội chiến Mỹ như việc nộp đơn ly hôn. Cách nói này tiếp tục ẩn dụ về mối quan hệ và khiến sự chia rẽ chính trị trở nên sinh động, hơi hài hước.

Luyện tập

filed for divorce truyền đạt điều gì trong ví dụ?

  1. Cụm này nói rằng các bang khác đã hoàn tất một cuộc ly hôn hợp pháp.
  2. Cụm này nói rằng Texas thực sự nộp đơn ra tòa để chấm dứt một cuộc hôn nhân.
  3. Cụm này ví nỗ lực ly khai với việc chính thức bắt đầu thủ tục ly hôn.
Xem đáp án

Cụm này ví nỗ lực ly khai với việc chính thức bắt đầu thủ tục ly hôn.

Cách dùng từ

a scant 15 years later: thời gian ngắn hơn dự kiến

Trong cấu trúc a scant + số + đơn vị, scant có nghĩa là “chỉ có chừng đó”, đôi khi còn ít hơn một chút, đồng thời cho thấy người nói xem số lượng ấy là ít đến bất ngờ. Ở đây, a scant 15 years later nhấn mạnh rằng 15 năm là một khoảng thời gian ngắn, chứ không phải một mốc thời gian ước chừng. Mạo từ a vẫn tự nhiên dù years ở số nhiều vì toàn bộ lượng 15 years được xem là một khoảng thời gian duy nhất. Cấu trúc này cũng dùng được với các lượng đo khác, như a scant five minutes hoặc a scant two miles.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, thể hiện năm phút là ít đến bất ngờ: We had ____ five minutes before the doors closed.

Xem đáp án

a scant

This domestic dispute was settled not with flowers, Mạch ý

0:47

Tranh chấp gia đình này không được giải quyết bằng hoa,

but with force,

0:50

mà bằng vũ lực,

Mạch ý

not with flowers, but with force: bác bỏ một phương thức và nhấn mạnh phương thức khác

Cấu trúc not X, but Y trước hết bác bỏ X, sau đó xác định Y mới là lựa chọn thực sự. Ở đây, việc lặp lại giới từ with đối chiếu hai cách chấm dứt tranh chấp: sự hòa giải trong hòa bình mà flowers gợi ra và vũ lực quân sự. Vì vậy, settled có nghĩa là “được chấm dứt”, không nhất thiết là “được giải quyết trong hòa bình”. Hai từ bắt đầu bằng f là flowers và force khiến sự tương phản dễ nhớ hơn. Cấu trúc cô đọng này giúp người kể điều chỉnh kỳ vọng và làm nổi bật phương thức hoặc nguyên nhân thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sửa lại not ... but: The lock was opened ____ a key, ____ a paper clip.

Xem đáp án

not with · but with

something that many are still grumbly about today.

0:51

một điều mà nhiều người vẫn còn càu nhàu cho đến ngày nay.

But history aside, Mạch ý

0:54

Nhưng gác lịch sử sang một bên,

in modern times could Texas still be a real country?

0:55

trong thời hiện đại, Texas có thể vẫn là một quốc gia thực sự không?

Mạch ý

history aside: tạm gác một chủ đề để chuyển trọng tâm

history aside sử dụng mẫu cụm danh từ + aside như một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn. Nó có nghĩa là “tạm thời không đưa lịch sử vào cuộc thảo luận”, chứ không phải đặt lịch sử sang một bên theo nghĩa vật lý. Ở đầu câu hỏi, cụm này khép lại phần nhìn lại lịch sử và chuyển trọng tâm sang tính khả thi ở hiện tại. Có thể dùng cùng mẫu để đánh dấu sự thay đổi góc nhìn rõ ràng: cost aside, jokes aside, practical issues aside.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chuyển ý bằng mẫu cụm danh từ + aside để tạm gác chi phí sang một bên: ____, is the design safe?

Xem đáp án

Cost aside

In other words, could Texas succeed if it secedes? Ghi chú

0:58

Nói cách khác, Texas có thể thành công nếu ly khai không?

Mạch ý

In other words để diễn đạt lại rõ ràng hơn

In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt cùng một ý chính theo cách rõ ràng, ngắn gọn hoặc trực tiếp hơn. Cụm này giúp người nghe liên hệ cách diễn đạt mới với nội dung đã nói trước đó. Ở đây, cụm này diễn đạt lại câu hỏi trước đó về việc Texas hiện đại có thể hoạt động như một quốc gia thực sự hay không thành câu hỏi sắc nét hơn ngay sau đó. Cách nói đầu tiên không nhất thiết sai; cách thứ hai chỉ trình bày lại vấn đề từ một góc khác.

Luyện tập

Chọn dấu hiệu diễn ngôn phù hợp nhất: The theatre admits only visitors aged 18 or over. ___, anyone under 18 cannot enter.

  1. On the other hand
  2. In other words
  3. For example
Xem đáp án

In other words

Thành ngữ

succeed if it secedes?: lối chơi chữ bằng các từ gần âm

Trong could Texas succeed, succeed có nghĩa là “thành công” hoặc “hoạt động tốt”. Trong if it secedes, secedes có nghĩa là “chính thức rút khỏi một liên minh chính trị lớn hơn”; đây là dạng ngôi thứ ba số ít của secede, hòa hợp với it. Câu này đặt hai từ có âm gần giống nhau là succeed và secedes cạnh nhau để tạo lối chơi chữ: Texas có thể thành công sau khi ly khai không? Sự giống nhau về âm thanh làm câu nói dễ nhớ, nhưng hai từ không liên quan về nghĩa và secedes không phải là một biến thể chính tả của succeed.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn chính xác nội dung bạn nghe được. Chú ý động từ cuối kết thúc bằng /d/ hay /dz/.

  1. I heard her say secedes.
  2. I heard her say succeed.
Xem đáp án

I heard her say secedes.

In terms of population, an independent Texas Cụm từ

1:01

Về dân số, một Texas độc lập

would be the world's 46th largest country with 26 million citizens.

1:03

sẽ là quốc gia lớn thứ 46 thế giới với 26 triệu công dân.

Cụm từ

In terms of population: giới hạn nhận định trong một tiêu chí

Ở đây, In terms of population có nghĩa là “khi dân số là tiêu chí được xem xét”. Cụm từ này giới hạn nhận định về thứ hạng trong một phương diện: Texas sẽ đứng thứ 46 theo dân số, chứ không nhất thiết đứng thứ 46 về tổng thể. Dùng in terms of + danh từ hoặc dạng -ing để xác định phương diện cho phát biểu theo sau. Cấu trúc này giúp tổ chức lập luận khi nội dung chuyển từ tiêu chí này sang tiêu chí khác.

Luyện tập

Câu nào giới hạn rõ nhận định trong chi phí với tư cách là một phương diện đánh giá?

  1. In terms of cost, the basic plan is the best choice.
  2. Because of cost, the basic plan is the best choice.
  3. The basic plan is the best choice with cost.
Xem đáp án

In terms of cost, the basic plan is the best choice.

And those citizens would make Texas the 13th largest economy. Ngữ pháp

1:07

Và những công dân đó sẽ biến Texas thành nền kinh tế lớn thứ 13.

Ngữ pháp

make Texas the 13th largest economy: make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ

Ở đây, make có nghĩa là “khiến một đối tượng có kết quả hoặc địa vị nào đó”, không phải “sản xuất”. Texas là tân ngữ, còn the 13th largest economy là một cụm danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ: nó xác định thứ hạng mà Texas sẽ có. Cấu trúc có thể áp dụng lại là make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ. Bổ ngữ nêu vai trò, danh tính, địa vị hoặc thứ hạng hình thành sau đó, không có to be hay as giữa tân ngữ và bổ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ gây khiến được theo sau trực tiếp bởi một tân ngữ và bổ ngữ danh từ: The award could ____ her a household name.

Xem đáp án

make

So the new Texas Republic would be comparable to Australia, Cụm từ

1:10

Vì vậy, Cộng hòa Texas mới sẽ có thể sánh ngang với Úc,

except in the size department.

1:14

ngoại trừ về mặt diện tích.

Cụm từ

comparable to: tương đồng trên một thước đo liên quan

Comparable to liên kết một sự vật với một sự vật khác và cho biết chúng đủ giống nhau ở một phương diện liên quan để có thể so sánh một cách có ý nghĩa. Cụm này không có nghĩa là chúng hoàn toàn giống hệt nhau. Phạm vi so sánh có thể được giới hạn bằng in và một phương diện cụ thể, như comparable to Australia in population. Trong câu này, except in the size department loại diện tích địa lý khỏi phép so sánh, vì vậy nhận định chủ yếu áp dụng cho những thước đo khác.

Luyện tập

Một người đánh giá nói: “The two laptops are comparable to each other in battery life.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Thời lượng pin của chúng hoàn toàn không thể so sánh.
  2. Thời lượng pin của chúng phải hoàn toàn giống nhau.
  3. Thời lượng pin của chúng đủ giống nhau để có thể so sánh một cách có ý nghĩa.
Xem đáp án

Thời lượng pin của chúng đủ giống nhau để có thể so sánh một cách có ý nghĩa.

But what about the federal money that goes to Texas?

1:15

Nhưng còn khoản tiền liên bang chảy vào Texas thì sao?

Those interstate highways don't build themselves, you know. Ý định

1:17

Những đường cao tốc liên bang đó không tự nhiên mà có đâu, bạn biết đấy.

Ý định

don't build themselves: công việc và chi phí cần có người đảm nhận

Mẫu X doesn't/don't + động từ + itself/themselves nêu một sự thật hiển nhiên: một việc không thể tự hoàn thành nếu không có con người, tiền bạc hoặc công sức. Mục đích thực sự thường là nhắc nhở hoặc thúc giục người nghe chú ý đến công việc hay chi phí đằng sau một kết quả. Ở đây, các tuyến đường cao tốc được nói đến như thể chúng có thể hành động như con người. Người nói muốn nói rằng việc xây dựng cần kinh phí và nhân công, nên sau khi độc lập vẫn phải có người chịu trách nhiệm chi trả và tổ chức công việc.

Luyện tập

Cuối bữa tối, một phụ huynh nói: “The dishes won't wash themselves.” Người đó rất có thể muốn nói gì?

  1. Cần có người rửa bát đĩa.
  2. Bát đĩa sẽ tự động trở nên sạch sẽ.
  3. Không ai được phép rửa bát đĩa.
Xem đáp án

Cần có người rửa bát đĩa.

For a majority of states, independence would be a financial problem.

1:20

Đối với phần lớn các bang, độc lập sẽ là một vấn đề tài chính.

Mississippi, for example,

1:23

Ví dụ, Mississippi,

gets $2 from Washington for every one it sends in taxes. Ngữ pháp

1:24

nhận được 2 đô la từ Washington cho mỗi đô la thuế mà họ đóng.

Ngữ pháp

gets $2 ... for every one it sends in taxes: tỷ lệ 2:1

Mẫu amount A for every amount B diễn tả tỷ lệ giữa hai số lượng. Ở đây, Mississippi nhận 2 đô la từ Washington, tức chính phủ liên bang Hoa Kỳ, cho mỗi 1 đô la mà bang này nộp dưới dạng thuế. Tỷ lệ giữa tiền liên bang nhận được và tiền thuế đã nộp là 2:1. One thay cho danh từ đếm được dollar để tránh lặp lại. for every one it sends in taxes có nghĩa là for every one dollar it sends in taxes. Mệnh đề it sends in taxes cho biết một đô la đó đại diện cho khoản tiền nào.

Luyện tập

Một doanh nghiệp nhận được 2 đô la hỗ trợ công cho mỗi 1 đô la tiền thuế đã nộp. Câu nào diễn tả tỷ lệ này?

  1. It gets one dollar for every two dollars it sends in taxes.
  2. It gets $2 for every one it sends in taxes.
  3. It sends $2 in taxes for every one it gets back.
Xem đáp án

It gets $2 for every one it sends in taxes.

So an independent Magnolia Republic would be bankrupt almost instantly.

1:28

Vì vậy, một Cộng hòa Magnolia độc lập sẽ phá sản gần như ngay lập tức.

But not Texas,

1:32

Nhưng Texas thì không,

which gives more money to the federal government in taxes than it gets back. Ngữ pháp

1:33

nơi đóng nhiều tiền thuế cho chính phủ liên bang hơn số tiền họ nhận lại.

Ngữ pháp

gives more money ... than it gets back: so sánh hai số tiền

Cấu trúc more + danh từ không đếm được + than so sánh hai số lượng. Texas là chủ ngữ của cả hai phần: tổng số tiền thuế mà bang này nộp cho chính phủ liên bang lớn hơn số tiền nhận lại thông qua chi tiêu liên bang. Trong một câu dài, hãy nối more money với than để tìm phép so sánh, rồi đối chiếu gives với gets back. Ở đây, gets back có nghĩa là nhận lại; nó không có nghĩa là chính những đồng tiền thuế đã nộp được hoàn trả nguyên vẹn.

Luyện tập

Một bang nộp 10 triệu đô la cho chính phủ liên bang và nhận lại 7 triệu đô la. Câu nào phù hợp với các con số này?

  1. The state gets back more money from the federal government than it gives.
  2. The state gives as much money to the federal government as it gets back.
  3. The state gives more money to the federal government than it gets back.
Xem đáp án

The state gives more money to the federal government than it gets back.

There's no reason why an independent Texas couldn't keep those highways paved Ngữ pháp

1:36

Không có lý do gì mà một Texas độc lập không thể tiếp tục trải nhựa những con đường cao tốc đó

and give its citizens a small happy Texependence Day tax cut.

1:40

và mang đến cho công dân của mình một đợt cắt giảm thuế nhỏ vui vẻ trong Ngày Độc Lập Texas.

Ngữ pháp

There's no reason why ... couldn't: thể hiện sự tự tin có chừng mực

Ở đây, There's no reason why X couldn't Y có nghĩa là không có trở ngại hay lập luận thuyết phục nào ngăn X làm Y. Hai yếu tố phủ định no reason và couldn't kết hợp với nhau để tạo ra một nhận định nhìn chung là tích cực: người nói tin rằng một Texas độc lập có thể bảo trì xa lộ và giảm thuế. Cách nói này thể hiện sự tự tin nhưng không phải là lời cam kết tuyệt đối. Người nói cho biết họ không thấy lý do nào khiến kết quả đó là không thể, đồng thời vẫn chừa khả năng có những vấn đề chưa biết.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng “There's no reason why the plan couldn't work”?

  1. Người nói tin rằng kế hoạch có thể thành công vì chưa thấy trở ngại rõ ràng nào.
  2. Người nói tin rằng kế hoạch không thể thành công.
  3. Người nói bảo đảm rằng kế hoạch chắc chắn sẽ thành công.
Xem đáp án

Người nói tin rằng kế hoạch có thể thành công vì chưa thấy trở ngại rõ ràng nào.

So from a financial perspective, the new Texas Republic gets a check. Thành ngữ

1:43

Vì vậy, từ góc độ tài chính, Cộng hòa Texas mới đạt yêu cầu.

Thành ngữ

gets a check: vượt qua một phần của quy trình đánh giá

Gets a check ở đây là phép ẩn dụ dựa trên danh sách kiểm tra. Cộng hòa Texas mới đang được đánh giá từ góc độ tài chính, và tiêu chí này nhận được một dấu tích, nghĩa là vượt qua phần đánh giá đó. Cụm này không có nghĩa là Texas nhận được séc ngân hàng. Trong một lời giải thích, nó còn đóng vai trò là phần tổng kết ngắn cho một giai đoạn trước khi người nói chuyển sang tiêu chí khác.

Luyện tập

Trong câu đánh giá “Battery life gets a check”, gets a check có nghĩa là gì?

  1. Nó vượt qua phần đánh giá đó.
  2. Nó nhận tiền qua đường bưu điện.
  3. Nó bị loại khỏi quy trình đánh giá.
Xem đáp án

Nó vượt qua phần đánh giá đó.

Now the question is, can Texas legally secede?

1:47

Bây giờ câu hỏi là, Texas có thể ly khai hợp pháp không?

And the answer is, no, not at all.

1:50

Và câu trả lời là, không, hoàn toàn không.

Despite popular belief, even by politicians who should know better, Mạch ý

1:53

Bất chấp niềm tin phổ biến, ngay cả đối với những chính trị gia lẽ ra phải biết rõ hơn,

the Texas Constitution does not include a get out of the Union free clause, Văn hóa

1:55

Hiến pháp Texas không bao gồm điều khoản tự do rời khỏi Liên bang,

Mạch ý

Despite popular belief dùng làm phần mở đầu nhượng bộ

Despite popular belief nêu ra một quan niệm được nhiều người tin, đồng thời báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo sẽ bác bỏ quan niệm đó. Ở đây, cụm từ chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận lời đính chính rằng Hiến pháp Texas không có điều khoản như vậy. Despite là giới từ, vì vậy popular belief là một cụm danh từ. Phần mở đầu này tổ chức lập luận theo kiểu “nhiều người nghĩ X, nhưng sự thật cho thấy Y”.

Luyện tập

Phần mở đầu nào dùng despite đúng cách để thừa nhận một niềm tin phổ biến trước khi đính chính nó?

  1. Despite popular belief, the library is not closing.
  2. Although popular belief, the library is not closing.
  3. Despite many people believe it, the library is not closing.
Xem đáp án

Despite popular belief, the library is not closing.

no matter how much Texans or citizens of other states wish that it did. Ngữ pháp

1:59

cho dù người dân Texas hoặc công dân các bang khác có mong muốn điều đó đến mức nào.

Văn hóa

get out of the Union free clause như một điển tích từ Monopoly

get out of the Union free clause không phải tên của một điều khoản có thật trong Hiến pháp Texas. Đây là nhãn gọi mang tính hài hước cho một điều khoản tưởng tượng, như thể nó có thể cho phép Texas tự động rời khỏi Hoa Kỳ mà không gặp trở ngại hay hình phạt pháp lý nào. Cách diễn đạt này biến tấu từ thẻ “Get Out of Jail Free” trong trò Monopoly, cho phép người chơi tránh vào tù một lần. Việc thay jail bằng the Union biến quyền ly khai giả định thành câu đùa về một tấm vé thoát ra thuận tiện, qua đó nhấn mạnh lời phủ nhận của tác giả rằng không có đường tắt như vậy.

Luyện tập

Trong câu “The constitution contains no get out of the Union free clause,” get out of the Union free clause gợi lên điều gì?

  1. Một đường tắt pháp lý tưởng tượng để rời khỏi Liên bang mà không chịu hậu quả
  2. Một quy tắc giúp tránh vào tù sau khi phạm tội
  3. Tên chính thức của một mục yêu cầu Texas phải rời đi
Xem đáp án

Một đường tắt pháp lý tưởng tượng để rời khỏi Liên bang mà không chịu hậu quả

Ngữ pháp

no matter how much: nhượng bộ bất kể mức độ

Trong câu này, no matter how much mở đầu một ý nhượng bộ: dù người Texas hay công dân các bang khác mong muốn điều khoản đó mãnh liệt đến đâu, mức độ mong muốn cũng không thể thay đổi sự thật rằng Hiến pháp không có điều khoản ấy. Cấu trúc no matter how much + chủ ngữ + động từ có nghĩa là “bất kể mức độ hoặc số lượng”. Ở đây, how much bổ nghĩa cho wish và nói đến mức độ mạnh của mong muốn; đây không phải là câu hỏi về số lượng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc no matter để hoàn thành câu: ____ Mia wants an immediate answer, the review will still take two days.

Xem đáp án

No matter how much

However, the Texas Constitution does have a weird

2:02

Tuy nhiên, Hiến pháp Texas lại có một điều khoản

clause that allows it to divide itself into five states

2:05

kỳ lạ cho phép nó tự chia thành năm tiểu bang

without the approval of Congress.

2:07

mà không cần sự chấp thuận của Quốc hội.

So Texas could at any moment explode into states,

2:09

Vì vậy, Texas có thể bùng nổ thành nhiều bang bất cứ lúc nào,

perhaps named North Texas, South Texas, East Texas, West Texas, and Austin,

2:11

có thể được đặt tên là Bắc Texas, Nam Texas, Đông Texas, Tây Texas và Austin,

which would quintuple its power in the Senate,

2:16

điều này sẽ làm tăng gấp năm lần sức mạnh của nó tại Thượng viện,

but not necessarily help it gain independence

2:17

nhưng chưa chắc đã giúp nó giành được độc lập

because there's no legal process for a state to exit the Union.

2:20

vì không có quy trình hợp pháp nào để một tiểu bang rời khỏi Liên bang.

Though the Constitution is mute on the issue, Cách dùng từ

2:23

Mặc dù Hiến pháp im lặng về vấn đề này,

Cách dùng từ

mute on the issue: khi văn bản không nói gì

Ở đây, mute on the issue nhân hóa Hiến pháp. Cụm này có nghĩa là văn bản không nói gì về vấn đề đó hoặc không đề cập rõ ràng đến nó; không có nghĩa là một người không thể nói về mặt thể chất. Cấu trúc tài liệu, luật hoặc chính sách + is mute on + chủ đề là cách nói ngắn gọn rằng một văn bản có thẩm quyền không đưa ra tuyên bố hay hướng dẫn nào về chủ đề đó.

Luyện tập

Một báo cáo được mô tả là “mute on the issue”. Điều đó có nghĩa là gì?

  1. Báo cáo chỉ thảo luận vấn đề đó bằng lời nói.
  2. Báo cáo cấm mọi cuộc thảo luận về vấn đề đó.
  3. Báo cáo không đề cập đến vấn đề đó.
Xem đáp án

Báo cáo không đề cập đến vấn đề đó.

secession has come before the Supreme Court Cách dùng từ

2:25

việc ly khai đã từng được đưa ra trước Tòa án Tối cao

Cách dùng từ

come before the Supreme Court: được Tòa án Tối cao chính thức xem xét

Trong cách diễn đạt pháp lý come before a court, before có nghĩa là “được chính thức đưa ra để xem xét”, chứ không phải “xảy ra sớm hơn” hay “ở phía trước” theo nghĩa vị trí. Ở đây, vấn đề ly khai đã được đưa lên Tòa án Tối cao để xem xét. Một vụ án, câu hỏi hoặc tranh chấp có thể làm chủ ngữ trong cấu trúc come before a court, judge hoặc committee. Cơ quan hay người có thẩm quyền đứng sau before là bên xem xét hoặc ra quyết định. Bản thân cách diễn đạt này không cho biết quyết định nào đã được đưa ra.

Luyện tập

Trong câu “The dispute will come before the committee next week,” come before có nghĩa là gì?

  1. Được đặt ở vị trí vật lý trước mặt các thành viên ủy ban.
  2. Xảy ra trước khi ủy ban tồn tại.
  3. Được chính thức trình lên ủy ban để xem xét.
Xem đáp án

Được chính thức trình lên ủy ban để xem xét.

and shockingly, the Supreme Court of the United States

2:27

và thật đáng kinh ngạc, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ

decided that states can't leave the United States.

2:30

đã quyết định rằng các bang không thể rời khỏi Hoa Kỳ.

But the legal question is weirdly sort of moot. Cách dùng từ

2:33

Nhưng câu hỏi pháp lý lại kỳ lạ một cách vô nghĩa.

Cách dùng từ

sort of moot: giảm nhẹ nhận định rằng điều gì đó không còn tác động thực tế

Ở đây, moot có nghĩa là vấn đề pháp lý đó có rất ít hoặc không còn tác động thực tế, dù mọi người vẫn có thể bàn luận về nó. sort of là cách nói giảm nhẹ không trang trọng: nó cho thấy nhận định này chỉ đúng một phần hoặc không hoàn toàn đơn giản. Một vấn đề trở thành moot theo nghĩa này khi những sự kiện xảy ra sau đó khiến câu trả lời không còn thay đổi được kết quả thực tế. Trong câu này, moot không chỉ có nghĩa là “gây tranh cãi” hoặc “vẫn còn có thể tranh luận”.

Luyện tập

After the city canceled the fee and refunded everyone, the lawsuit became moot. moot rất có thể có nghĩa là gì?

  1. Vụ kiện không còn vấn đề thực tế nào để tòa án giải quyết.
  2. Vụ kiện trở nên gây tranh cãi hơn và khẩn cấp cần một phán quyết.
  3. Vụ kiện được chuyển sang một tòa án khác.
Xem đáp án

Vụ kiện không còn vấn đề thực tế nào để tòa án giải quyết.

After all, the first Texas Republic didn't pop into existence out of nowhere. Ghi chú

2:35

Rốt cuộc, Cộng hòa Texas đầu tiên không phải từ trên trời rơi xuống.

Mạch ý

Dùng After all, để nêu lý do hỗ trợ

After all đưa ra một sự thật mà người nói cho rằng có thể hỗ trợ nhận định trước đó hoặc khiến nhận định ấy dễ được chấp nhận hơn. Cụm này nhắc người nghe nhớ đến một điểm có liên quan. Ở đây, nó báo hiệu rằng sự thật lịch sử tiếp theo là bằng chứng cho ý trước đó. Nó không có nghĩa là sau khi mọi thứ kết thúc và không diễn tả thứ tự thời gian.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để đưa ra một sự thật hỗ trợ lời đề nghị? We should bring a jacket. ___, the forecast says it will get cold tonight.

  1. After that
  2. At last
  3. After all
Xem đáp án

After all

Thành ngữ

pop into existence out of nowhere: có vẻ xuất hiện không do nguyên nhân nào

Pop into existence là cách nói sinh động để diễn tả một thứ đột nhiên bắt đầu tồn tại. Out of nowhere bổ sung ý rằng không thấy nguồn gốc, sự chuẩn bị hoặc nguyên nhân nào. Vì đây là câu phủ định, người nói bác bỏ hình ảnh đó: nước cộng hòa này không xuất hiện tức thì và cũng không phải không có lịch sử trước đó. Cụm từ mở đường cho phần giải thích các sự kiện đã dẫn đến sự hình thành của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ trong bài học này, bắt đầu bằng pop và kết thúc bằng nowhere. The online trend did not ____; several popular creators had promoted it for weeks.

Xem đáp án

pop into existence out of nowhere

Texas was originally a state of Mexico,

2:39

Texas ban đầu là một bang của Mexico,

which didn't allow Texas to leave,

2:41

nơi không cho phép Texas rời đi,

but leave Texas did anyway, Ngữ pháp

2:42

nhưng Texas vẫn cứ rời đi,

Ngữ pháp

Đưa động từ lên trước để nhấn mạnh trong leave Texas did anyway

Ở đây, leave được chuyển lên đầu mệnh đề, đứng trước chủ ngữ Texas. Trợ động từ did mang thì quá khứ, nên trật tự thông thường sẽ là Texas did leave anyway. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Cấu trúc đánh dấu gồm động từ nguyên mẫu được đưa lên trước + chủ ngữ + một dạng của do nhấn mạnh rằng hành động thực sự đã xảy ra, bất chấp sự nghi ngờ, phản đối hoặc lời khẳng định trái ngược trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng kiểu đưa động từ lên trước để nhấn mạnh như leave Texas did anyway?

  1. People expected Ava to quit, but she did quit.
  2. People expected Ava to quit, but quit she did.
  3. People expected Ava to quit, but did she quit?
Xem đáp án

People expected Ava to quit, but quit she did.

though under less than harmonious circumstances. Ý định

2:44

mặc dù trong những hoàn cảnh không mấy hòa hợp.

Ý định

Cách nói giảm trong less than harmonious circumstances

Under ... circumstances có nghĩa là trong một tình huống hoặc một tập hợp điều kiện cụ thể. Ở đây, less than harmonious theo nghĩa đen nghe như “không hoàn toàn hòa bình hay thân thiện”, nhưng thực ra là cách nói giảm có chủ ý cho một cuộc xung đột nghiêm trọng và bạo lực hơn nhiều. Cấu trúc less than + tính từ tích cực thường làm nhẹ đi một đánh giá tiêu cực. Trong lối kể chuyện lịch sử hoặc hài hước, khoảng cách giữa lời lẽ nhẹ nhàng và thực tế khắc nghiệt còn có thể tạo ra sắc thái mỉa mai lạnh.

Luyện tập

Trong một bài viết lịch sử về cuộc nổi dậy có vũ trang, under less than harmonious circumstances có khả năng cao nhất ám chỉ điều gì?

  1. Quá trình ly khai có xung đột nghiêm trọng nhưng được cố ý mô tả bằng lời lẽ nhẹ nhàng.
  2. Mọi người chia tay vì họ không thích âm nhạc hài hòa.
  3. Quá trình ly khai nhìn chung thân thiện, chỉ có một bất đồng nhỏ.
Xem đáp án

Quá trình ly khai có xung đột nghiêm trọng nhưng được cố ý mô tả bằng lời lẽ nhẹ nhàng.

While it's hard to imagine a war Mạch ý

2:47

Dù khó có thể tưởng tượng một cuộc chiến

between the new Texas Republic and the United States,

2:49

giữa Cộng hòa Texas mới và Hoa Kỳ,

it isn't hard to imagine who would win that fight.

2:51

không khó để tưởng tượng ai sẽ chiến thắng trong cuộc chiến đó.

Mạch ý

Cấu trúc đối xứng While it's hard to imagine ... it isn't hard to imagine

Mệnh đề While mở đầu thừa nhận rằng một ý —việc chiến tranh xảy ra— rất khó hình dung. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra khẳng định mạnh hơn: một câu hỏi khác —bên nào có khả năng thắng— lại dễ trả lời. Việc lặp lại hard to imagine ở dạng khẳng định và phủ định tạo nên một khung đối xứng: X khó hình dung, nhưng Y thì không. Hai mệnh đề imagine có nội dung theo sau khác nhau, nên đây là sự nhượng bộ rồi đến kết luận, chứ không phải mâu thuẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hard to imagine đối xứng trong bài học: ____ the small café becoming a national chain, ____ why its loyal customers keep coming back.

Xem đáp án

While it's hard to imagine · it isn't hard to imagine

Texas does have its own military, but seriously, Ngữ pháp

2:54

Texas có quân đội của riêng mình, nhưng nói thật,

nobody beats America in the war business. Thành ngữ

2:57

không ai đánh bại được Mỹ trong lĩnh vực chiến tranh.

Ngữ pháp

Does have nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, does + động từ nguyên mẫu tạo sự nhấn mạnh. Texas does have có nghĩa là Texas thật sự có hoặc việc Texas có là sự thật; cấu trúc này thường dùng để đáp lại sự nghi ngờ hoặc bảo đảm rằng sự thật đó được thừa nhận. Ở đây, sự thật được nhấn mạnh là một ý nhượng bộ đứng trước but. Vì does đã mang dấu hiệu ngôi thứ ba số ít, động từ theo sau giữ nguyên dạng have, không phải has.

Luyện tập

Một người bạn nói chiếc máy tính xách tay cũ hoàn toàn vô dụng. Hoàn thành lời sửa bằng do nhấn mạnh: It ____ a working battery, but the screen is broken.

Xem đáp án

does have

Thành ngữ

war business: business với nghĩa là lĩnh vực hoạt động

Ở đây, business có nghĩa là một lĩnh vực hoạt động hoặc chuyên môn, chứ không phải công ty hay hoạt động mua bán. Trong cấu trúc đầy đủ hơn in the war business, chiến tranh được trình bày như một việc mà một quốc gia làm rất giỏi. Việc dùng một từ thương mại thông thường để nói về chiến tranh khiến lời nhận xét có vẻ thoải mái và mang tính hài đen. Người nói đang cường điệu sức mạnh quân sự của Mỹ, chứ không mô tả một ngành thực sự bán chiến tranh.

Luyện tập

war business có nghĩa gì trong câu gốc?

  1. Chiến tranh được nói đùa như một lĩnh vực chuyên môn của quốc gia
  2. Một cửa hàng bán sản phẩm theo chủ đề chiến tranh
  3. Một công ty có tên chính thức là War Business
Xem đáp án

Chiến tranh được nói đùa như một lĩnh vực chuyên môn của quốc gia

So the only way Texas is leaving Ngữ pháp

2:59

Vì vậy, cách duy nhất để Texas rời đi

is if it can convince the United

3:01

là nếu nó có thể thuyết phục Hoa

States to change its laws to let it leave,

3:03

Kỳ thay đổi luật để cho phép nó rời đi,

Ngữ pháp

The only way ... is if ...: một điều kiện cần thiết

Cấu trúc the only way + kết quả + is if + điều kiện cho biết điều kiện đó là cần thiết để có được kết quả. Mệnh đề if không chỉ nêu một khả năng bất kỳ mà đưa ra con đường duy nhất còn lại. Trong câu này, Texas chỉ có thể rời đi nếu thuyết phục Hoa Kỳ thay đổi luật. Theo lập luận của người nói, nếu điều kiện đó không được đáp ứng thì việc rời đi không thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nêu một điều kiện cần thiết duy nhất: The ____ we can enter tonight ____ someone gives us the code.

Xem đáp án

only way · is if

which only has a chance of being discussed seriously Ngữ pháp

3:05

điều này chỉ có cơ hội được thảo luận nghiêm túc

if a majority of Texans want independence,

3:07

nếu phần lớn người Texas muốn độc lập,

Ngữ pháp

has a chance of being discussed seriously: khả năng bị động

Ở đây, has a chance of cho biết có khả năng thực sự để một việc xảy ra. Sau of, tiếng Anh dùng dạng -ing, vì vậy cấu trúc là have a chance of doing something. Đề xuất không thực hiện hành động thảo luận mà có thể nhận hành động đó. Vì vậy, ta dùng dạng -ing bị động being discussed: have a chance of being + quá khứ phân từ. Seriously cho thấy cuộc thảo luận sẽ xem xét vấn đề một cách thực sự nghiêm túc, chứ không chỉ nhắc qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của discuss để cho biết đề xuất có thể được thảo luận: The proposal has a chance of ____ at tomorrow's meeting.

Xem đáp án

being discussed

which isn't remotely the case. Cụm từ

3:10

điều mà hoàn toàn không phải là sự thật.

Cụm từ

isn't remotely the case: lời phủ định mạnh

The case có nghĩa là tình huống thực tế. Trong câu này, which isn't remotely the case bác bỏ nhận định hoặc điều kiện được nêu trước đó. Khi đi với dạng phủ định, remotely có nghĩa là “hoàn toàn không” hoặc “không dù chỉ một chút”. Nó làm lời phủ định mạnh hơn: người nói không chỉ cho rằng nhận định đó không đúng mà còn nói thực tế khác xa nhận định ấy.

Luyện tập

Một người bạn nói: 'You must be upset about losing.' Bạn hoàn toàn không buồn. Câu trả lời nào thể hiện lời phủ định mạnh nhất?

  1. That might be the case.
  2. That isn't remotely the case.
  3. That is almost the case.
Xem đáp án

That isn't remotely the case.

So while a new Texas Republic is interesting to think about,

3:13

Vì vậy, trong khi một Cộng hòa Texas mới là điều thú vị để nghĩ đến,

particularly for some non-Texans,

3:15

đặc biệt đối với một số người không phải từ Texas,

as of now, it's a long way from becoming a reality. Ghi chú

3:17

tính đến hiện tại, nó còn cách rất xa để trở thành hiện thực.

Cụm từ

As of now: giới hạn nhận định ở thời điểm hiện tại

“As of now” đặt ra một giới hạn thời gian: nhận định đó đúng theo thông tin hiện có ở thời điểm hiện tại. Trong câu này, cụm từ cho biết rằng với các điều kiện hiện nay, sự việc vẫn còn xa mới trở thành hiện thực. Cụm từ này cũng để ngỏ khả năng tình hình sẽ thay đổi sau đó. Nó không có nghĩa là “bắt đầu từ bây giờ”; nó giới hạn nhận định trong phạm vi những gì được biết ở thời điểm này.

Luyện tập

Trong “As of now, the school plans to reopen on Monday,”, “as of now” báo hiệu điều gì?

  1. Nhận định này đã được bảo đảm vĩnh viễn.
  2. Hành động bắt đầu ngay tại thời điểm này.
  3. Nhận định này đúng theo tình hình hiện tại và có thể thay đổi sau đó.
Xem đáp án

Nhận định này đúng theo tình hình hiện tại và có thể thay đổi sau đó.

Thành ngữ

A long way from becoming a reality: còn xa mới thành hiện thực

“A long way from” dùng khoảng cách theo nghĩa ẩn dụ để mô tả mức độ tiến triển tới một mục tiêu. “A long way from becoming a reality” có nghĩa là ý tưởng đó vẫn còn xa mới thực sự xảy ra vì những điều kiện quan trọng chưa được đáp ứng. Cấu trúc là a long way from + danh từ hoặc dạng -ing. Từ “from” thể hiện khoảng cách với trạng thái mục tiêu, vì vậy “becoming” theo sau ở dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng kế hoạch vẫn còn xa mới trở thành hiện thực?

  1. The plan is still a long way to become a reality.
  2. The plan is still a long way from become a reality.
  3. The plan is still a long way from becoming a reality.
Xem đáp án

The plan is still a long way from becoming a reality.