Em Yêu Anh Vì Điều Gì?: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.278 từ 176 từ/phút

Giới thiệu: Video hỏi kiểu khen ngợi nào khiến tình yêu có vẻ chân thật. Sự ngưỡng mộ chung chung có thể dành cho bất kỳ ai; tình yêu thuyết phục nhận ra kỹ năng riêng, đón nhận tính dễ tổn thương và nối chi tiết cơ thể nhỏ với tính cách. Các điểm tiếng Anh chính: 1. make headway, (thành ngữ và biểu đạt hình tượng): hiểu việc tiến triển với một câu trả lời khó và dùng cho công việc, thảo luận hoặc quá trình hiểu. 2. well disposed towards our vulnerabilities. (cụm cố định và kết hợp từ): diễn đạt thái độ thiện chí, chấp nhận các mặt yếu hoặc dễ tổn thương của ai đó bằng tiếng Anh trang trọng. 3. trace back our enthusiasms to their authentic sources, (cụm động từ): lần ngược cảm xúc tới nguyên nhân thật và dùng mẫu này khi điều tra nguồn gốc.

Nội dung bài học

Sometimes, and it often happens in bed,

0:04

Đôi khi, và điều đó thường xảy ra trên giường,

we face an acute test at the hands of a lover Thành ngữ

0:07

chúng ta phải đối mặt với một bài kiểm tra cam go từ một người tình

to whom we have pledged our affections. Cụm từ

0:11

người mà chúng ta đã hứa hẹn tình cảm của mình.

Thành ngữ

at the hands of a lover: nguồn gốc và trách nhiệm

At the hands of chỉ người hoặc nhóm người mà hành động của họ khiến ai đó phải trải qua một việc. Ở đây, câu hỏi của người yêu tạo ra “thử thách gay gắt”, vì vậy hands không mang nghĩa đen. So với cách chỉ tác nhân trung tính bằng by, cụm này nhấn mạnh nguồn gây ra trải nghiệm hơn và thường khiến trải nghiệm đó có vẻ bị áp đặt, kịch tính hoặc khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ nhấn mạnh ai đã gây ra trải nghiệm có hại: The patients suffered years of neglect ____ the dishonest doctor.

Xem đáp án

at the hands of

Cụm từ

to whom we have pledged our affections: tình yêu và cấu trúc trang trọng

Pledge one's affections to someone có nghĩa là nghiêm túc hứa dành tình yêu hoặc sự tận tâm cho người đó. Ở đây, affections chỉ tình cảm yêu thương, không phải nhiều sở thích hay điều ưa thích riêng lẻ. Mệnh đề quan hệ dùng cấu trúc trang trọng đặt giới từ trước đại từ quan hệ: to whom chỉ ngược lại a lover. Trật tự của câu kể thông thường là we have pledged our affections to a lover.

Luyện tập

“to whom we have pledged our affections” ở đây có nghĩa là gì?

  1. người yêu có sở thích và điều ưa thích mà chúng ta biết
  2. người yêu đã hứa cho chúng ta vay tiền
  3. người yêu mà chúng ta đang cố che giấu cảm xúc
  4. người yêu mà chúng ta đã nghiêm túc hứa dành tình yêu
Xem đáp án

người yêu mà chúng ta đã nghiêm túc hứa dành tình yêu

We are asked with little warning

0:13

Chúng ta bị hỏi gần như không được báo trước

and maybe in a serious tone,

0:15

và có lẽ bằng một giọng điệu nghiêm túc,

"What do you love me for?" Ý định

0:17

"Anh/em yêu tôi vì điều gì?"

Ý định

"What do you love me for?": hỏi về những phẩm chất tạo nên tình yêu

Ở đây, for giới thiệu lý do hoặc phẩm chất khiến một người yêu người nói. Cấu trúc đầy đủ là love someone for something, chẳng hạn love someone for their honesty. Trong câu hỏi, something được thay bằng what nên for vẫn nằm ở cuối câu. Người nói không chỉ hỏi liệu tình yêu có tồn tại hay không. Họ muốn đối phương nêu ra điều gì ở mình đã khơi gợi tình yêu đó, vì vậy câu hỏi có thể mang sắc thái muốn được xác nhận về tình cảm.

Luyện tập

Bạn muốn người yêu nêu ra những phẩm chất khiến họ yêu bạn. Hãy hoàn thành câu hỏi: What do you love me ____?

Xem đáp án

for

Few moments in a relationship can be as philosophical as this Ngữ pháp

0:21

Rất ít khoảnh khắc trong một mối quan hệ lại mang tính triết lý đến thế

or as dangerous.

0:24

hoặc nguy hiểm đến thế.

Ngữ pháp

as philosophical as this or as dangerous: phép so sánh as ... as dùng chung một mốc

Phép so sánh thứ nhất có cấu trúc đầy đủ as + tính từ + as + mốc so sánh: as philosophical as this. Sau or, as dangerous là đánh giá thứ hai song song với phần trước. Các từ as this được lược bỏ vì mốc so sánh vẫn là cùng một khoảnh khắc. Few có nghĩa là “rất ít”, vì vậy cả câu nói rằng gần như không có khoảnh khắc nào khác trong một mối quan hệ sánh được với khoảnh khắc này ở một trong hai đặc điểm. Cấu trúc song song cô đọng cho thấy khoảnh khắc đó vừa đặc biệt gợi suy nghĩ vừa đặc biệt rủi ro.

Luyện tập

Dùng useful trong dạng rút gọn, lược bỏ phần as this one bị lặp lại: Few science projects can be as creative as this one or ____.

Xem đáp án

as useful

A good answer has the power to confirm Cụm từ

0:26

Một câu trả lời tốt có sức mạnh củng cố

and enhance a relationship.

0:28

và nâng tầm một mối quan hệ.

Cụm từ

has the power to confirm and enhance a relationship: có sức mạnh củng cố và cải thiện một mối quan hệ

Trong câu này, has the power to có nghĩa là “có khả năng tạo ra một tác động quan trọng”. Cụm này mạnh hơn can thông thường: câu trả lời có thể ảnh hưởng đáng kể đến diễn biến của mối quan hệ. confirm and enhance a relationship có nghĩa là làm cho giá trị vốn có của mối quan hệ trở nên chắc chắn hơn, rồi củng cố hoặc cải thiện mối quan hệ đó. Ở đây, confirm không có nghĩa là xác nhận một cuộc hẹn hay kiểm chứng một sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh có nghĩa là “có thể tạo ra một tác động quan trọng”: A sincere conversation ____ change how people see the problem.

Xem đáp án

has the power to

A bad one could blow it apart. Thành ngữ

0:30

Một câu trả lời tệ có thể thổi bay nó.

Thành ngữ

blow it apart: khiến nó hoàn toàn tan vỡ

blow it apart là một phép ẩn dụ sinh động, có nghĩa là gây tổn hại nghiêm trọng cho mối quan hệ và khiến các bên tách rời nhau. Đại từ it chỉ relationship; không có vụ nổ thật nào ở đây. Tiểu từ apart nhấn mạnh kết quả: đây không chỉ là tổn hại nhỏ mà là sự phá hủy tính thống nhất của một chỉnh thể.

Luyện tập

Trong câu “One false accusation could blow the whole team apart,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Điều đó có thể khiến đội nói to hơn.
  2. Điều đó có thể gây ra một sự chậm trễ nhỏ và tạm thời.
  3. Điều đó có thể phá hủy sự đoàn kết của đội.
Xem đáp án

Điều đó có thể phá hủy sự đoàn kết của đội.

As we try to make headway, Thành ngữ

0:33

Khi cố gắng tìm cách đối đáp,

we immediately recognize that we can't simply say,

0:34

chúng ta lập tức nhận ra rằng mình không thể chỉ nói đơn giản,

Thành ngữ

Make headway: tiến triển trong một nhiệm vụ khó

Ở đây, make headway có nghĩa là “đạt được tiến triển” trong lúc cố gắng xây dựng một câu trả lời thỏa đáng. Cụm này gợi ý rằng nhiệm vụ khó và tiến triển diễn ra từng bước. Cách kết hợp động từ và danh từ cố định là make headway. Headway diễn tả theo nghĩa bóng sự tiến gần đến một kết quả và thường là danh từ không đếm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “đạt được tiến triển trong một nhiệm vụ khó”: After two hours of debugging, we finally began to ____.

Xem đáp án

make headway

"Everything."

0:37

"Mọi thứ."

We're being asked to make choices

0:38

Chúng ta được yêu cầu phải đưa ra những lựa chọn

and our love will be deemed sincere Cách dùng từ

0:40

và tình yêu của chúng ta sẽ được coi là chân thành

to the extent that these choices feel accurate Ngữ pháp

0:42

trong chừng mực mà những lựa chọn đó mang lại cảm giác chính xác

to their recipients.

0:44

đối với người nhận.

Cách dùng từ

Will be deemed sincere: đánh giá trang trọng ở dạng bị động

Trong will be deemed sincere, deem có nghĩa là “đánh giá hoặc coi là một cách trang trọng”. Dạng bị động ở tương lai will be deemed chuyển sự chú ý từ người đánh giá sang kết quả đánh giá: tình yêu sẽ được coi là chân thành trong mắt người nhận. Cách diễn đạt này đưa ra một đánh giá chứ không chứng minh một sự thật khách quan. Sincere là bổ ngữ tính từ, mô tả tình yêu được đánh giá là như thế nào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt phù hợp nhất một đánh giá trang trọng rằng lời xin lỗi sẽ được coi là chân thành, nhưng không khẳng định rằng sự chân thành đã được chứng minh?

  1. The apology will seem sincere.
  2. The apology will be deemed sincere.
  3. The apology will be proved sincere.
Xem đáp án

The apology will be deemed sincere.

Ngữ pháp

to the extent that: mức độ phụ thuộc vào điều kiện

To the extent that đưa ra điều kiện quyết định mệnh đề chính đúng đến mức nào. Trong câu này, tình yêu được xem là chân thành đến đâu phụ thuộc vào việc những lựa chọn đó phù hợp chính xác với người nhận đến mức nào. Cấu trúc là X is true to the extent that Y: Y càng đúng hoặc đầy đủ thì X càng đúng hoặc đầy đủ. Cấu trúc này diễn tả một mối quan hệ có mức độ, không phải nguyên nhân theo kiểu hoàn toàn đúng hoặc hoàn toàn sai.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong bài để hoàn thành câu: The policy will succeed ____ local communities support it.

Xem đáp án

to the extent that

The fundamental assumption behind the inquiry

0:46

Giả định cơ bản đằng sau câu hỏi này

is that there are

0:49

là có những điều

better and worse things to be loved for.

0:50

tốt hơn và tệ hơn để được yêu.

It isn't the brute fact that we are liked Cụm từ

0:53

Đó không phải là sự thật hiển nhiên rằng chúng ta được thích

that can count.

0:56

mới là điều đáng kể.

Cụm từ

the brute fact: bản thân sự thật đơn thuần

Trong the brute fact, brute có nghĩa là trần trụi, cơ bản và chưa được giải thích hoặc diễn giải. Câu này nói rằng nếu chỉ xét riêng việc chúng ta được yêu mến thì bản thân sự việc đó chưa phải điều có ý nghĩa. Cụm từ này tách sự tồn tại của một sự thật khỏi nguyên nhân, chi tiết hoặc ý nghĩa của nó. Nó hữu ích khi chỉ riêng sự thật đó chưa đủ để lập luận.

Luyện tập

the brute fact có nghĩa là gì trong câu này? The brute fact that the test failed tells us nothing about why.

  1. Một người tàn nhẫn chịu trách nhiệm cho thất bại
  2. Bản thân sự thật đơn giản, không có lời giải thích
  3. Một sự thật gây đau đớn về cảm xúc
Xem đáp án

Bản thân sự thật đơn giản, không có lời giải thích

The liking has to target certain of our best characteristics

0:57

Sự yêu thích đó phải nhắm vào một số đặc điểm tốt nhất của chúng ta

as we define these,

1:01

như cách chúng ta định nghĩa chúng,

which in turn implies Mạch ý

1:03

điều này đến lượt nó lại ngụ ý

that there are parts of our minds and our bodies

1:04

rằng có những phần trong tâm trí và cơ thể chúng ta

that feel as though they better contain Ngữ pháp

1:07

cảm thấy dường như chúng chứa đựng tốt hơn

our essential selves than others.

1:09

bản chất thiết yếu của chúng ta so với những phần khác.

Mạch ý

which in turn implies: bước tiếp theo trong chuỗi lập luận

Which quy chiếu về toàn bộ ý đứng trước, chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ. Mệnh đề which in turn implies đưa ra một kết luận bắt nguồn từ ý đó. In turn đánh dấu mắt xích tiếp theo trong chuỗi lập luận: A hỗ trợ B, rồi B dẫn đến C. Ở đây, cụm này không có nghĩa là mọi người lần lượt hành động.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ nhất ý thứ hai như một suy luận tiếp theo được rút ra từ ý thứ nhất?

  1. Sales fell for a third month, which in turn implies that demand may be weakening.
  2. Sales fell for a third month, while demand may be weakening.
  3. Sales fell for a third month, and demand may be weakening.
Xem đáp án

Sales fell for a third month, which in turn implies that demand may be weakening.

Ngữ pháp

feel as though: diễn đạt một ấn tượng chủ quan

Feel as though giới thiệu cách một điều gì đó có vẻ như thế nào hoặc được cảm nhận ra sao, chứ không khẳng định điều đó đúng một cách khách quan. Cấu trúc này giúp người nói trình bày một nhận định trừu tượng như một ấn tượng. Mẫu ngữ pháp là chủ ngữ + feel as though + mệnh đề. Trong câu này, parts of our minds and bodies là chủ ngữ của feel, và những phần đó được mô tả là dường như chứa đựng cái tôi cốt lõi tốt hơn các phần khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt một cách tự nhiên một ấn tượng thay vì một sự thật đã được xác nhận?

  1. After staying up all night, Maya felt as though the walls were moving.
  2. After staying up all night, Maya made the walls move.
  3. After staying up all night, Maya proved that the walls were moving.
Xem đáp án

After staying up all night, Maya felt as though the walls were moving.

We are, if we can put it like this, Ý định

1:12

Chúng ta, nếu có thể nói như thế này,

not equally present

1:14

không hiện diện như nhau

in all parts of ourselves.

1:16

trong mọi bộ phận của chính mình.

Ý định

if we can put it like this: làm nhẹ một cách diễn đạt khác thường

Ở đây, if we can put it like this có nghĩa là “nếu đây là một cách diễn đạt ý tưởng có thể chấp nhận được”. Cụm từ tạo ra một khoảng dừng ngắn trước một cách miêu tả có chủ ý khác thường. Cụm từ này làm nhẹ mức độ khẳng định: người nói trình bày cách dùng từ như một sự gần đúng hữu ích, chứ không phải một phát biểu theo nghĩa đen hoặc hoàn toàn chính xác. Trong put it, put có nghĩa là “diễn đạt hoặc lựa lời cho một ý tưởng”, không phải “đặt một đồ vật”.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ này phù hợp nhất để đưa vào một ẩn dụ một cách thận trọng?

  1. The proposal is, if we can put it like this, a map without a destination.
  2. The proposal is, according to the report, a map without a destination.
  3. The proposal is, for example, a map without a destination.
Xem đáp án

The proposal is, if we can put it like this, a map without a destination.

When it comes to the body, Mạch ý

1:18

Khi nói đến cơ thể,

there appears to be more of us

1:19

dường như có nhiều phần của chúng ta hơn

in our hands

1:21

trong đôi bàn tay

than in our heels.

1:23

so với trong gót chân.

And when it comes to the mind,

1:25

Và khi nói đến tâm trí,

more of us in our sense of humor

1:26

có nhiều phần của chúng ta hơn trong khiếu hài hước của mình

than in our knowledge of the seven times table.

1:28

so với kiến thức về bảng cửu chương bảy.

Mạch ý

When it comes to the body ... the mind: chuyển chủ đề bằng cấu trúc song song

When it comes to có nghĩa là “khi chúng ta tập trung vào” hoặc “về phương diện”. Cụm danh từ sau to xác định lĩnh vực mà phát biểu tiếp theo đúng; nó không miêu tả việc ai đó đến hay tới nơi. Việc lặp lại khuôn này với cơ thể và tâm trí tạo ra sự chuyển chủ đề song song. Nó báo cho người nghe đánh giá phép so sánh đầu tiên trong một lĩnh vực và phép so sánh thứ hai trong lĩnh vực khác. Ở phần thứ hai, cụm từ trước đó there appears to be được hiểu ngầm thay vì được lặp lại.

Luyện tập

Điền vào cả hai chỗ trống bằng cụm từ cố định giới hạn chủ đề trong bài học này: ____ price, the basic plan wins; ____ flexibility, the premium plan is better.

Xem đáp án

When it comes to · when it comes to

If a malevolent demon

1:31

Nếu một ác quỷ

were to force us to give up a bit of our minds, Ngữ pháp

1:32

buộc chúng ta phải từ bỏ một chút tâm trí của mình,

it might be better

1:35

có lẽ sẽ tốt hơn

from the point of view of maintaining Cụm từ

1:36

từ góc độ duy trì

the continuity of our essential selves

1:38

sự liên tục của bản chất thiết yếu của chúng ta

to surrender our ability to speak a foreign language

1:40

là từ bỏ khả năng nói ngoại ngữ

rather than to wipe out our taste in music, Ngữ pháp

1:44

thay vì xóa sạch gu âm nhạc của chúng ta,

Ngữ pháp

If ... were to force us to give up: một giả định xa thực tế

Trong if a malevolent demon were to force us..., were to + động từ nguyên mẫu trình bày sự việc như một điều được chủ ý tưởng tượng và rất xa thực tế. Were không đặt hành động ép buộc vào quá khứ; nó đánh dấu một điều kiện không có thật hoặc rất khó xảy ra. Cấu trúc là if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu. Nó tạo ra khoảng cách phù hợp với lập luận trang trọng, kế hoạch dự phòng và thí nghiệm tư duy. Ở đây, force nhận tân ngữ us, còn động từ nguyên mẫu có to là to give up nêu hành động bị áp đặt lên chúng ta.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng cho một khả năng được chủ ý đặt xa thực tế: If the main cooling system ____ fail, the emergency pumps would start.

Xem đáp án

were to

Cụm từ

from the point of view of: nêu tiêu chí đánh giá

Trong câu này, from the point of view of giới thiệu tiêu chuẩn được dùng để đánh giá tổn thất nào đáng chọn hơn. Cụm -ing theo sau, maintaining the continuity of our essential selves, nêu mục tiêu đó: nếu tính liên tục là ưu tiên, mất khả năng ngoại ngữ có thể là lựa chọn ít gây tổn hại hơn. Cụm từ này có thể nêu góc nhìn của một người, như trong from a child's point of view, hoặc một tiêu chí đánh giá, như trong from the point of view of safety. Ở đây, nó nêu một tiêu chí chứ không chỉ là ý kiến của người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ mục tiêu để lấy độ an toàn làm tiêu chí so sánh hai kế hoạch?

  1. From the point of view of safety, Plan B is better.
  2. For the sake of safety, please wear a helmet.
  3. In my view, Plan B is better.
Xem đáp án

From the point of view of safety, Plan B is better.

Ngữ pháp

to surrender ... rather than to wipe out: các lựa chọn song song

Ở đây, rather than giới thiệu phương án còn lại bị loại bỏ: từ bỏ khả năng nói ngoại ngữ được xem là lựa chọn tốt hơn so với việc xóa bỏ hoàn toàn gu âm nhạc. Wipe out ở đây có nghĩa là 'phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn', không phải 'lau sạch'. Câu dùng hai cụm động từ nguyên mẫu có to song song: to surrender ... rather than to wipe out .... Giữ cùng một dạng ở hai bên giúp quan hệ lựa chọn rõ ràng hơn. Trong nhiều ngữ cảnh, to thứ hai cũng có thể được lược bỏ: to surrender ... rather than wipe out ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, thể hiện hành động thứ nhất trong hai hành động nguyên mẫu có to song song là lựa chọn được ưu tiên: The team chose to delay the launch ____ to release an unsafe product.

Xem đáp án

rather than

just as it would be more bearable

1:46

giống như việc sẽ dễ chịu đựng hơn

to suffer a change in the shape of our big toe

1:48

nếu bị thay đổi hình dạng ngón chân cái

than in the profile of our nose.

1:51

so với dáng mũi của chúng ta.

To be told that we have a lovable mind

1:55

Được bảo rằng chúng ta có một tâm trí đáng yêu

may be a good start, Mạch ý

1:58

có thể là một khởi đầu tốt,

but not much more.

2:00

nhưng không hơn thế nhiều.

Mạch ý

may be a good start, but not much more: lời khen có giới hạn

May be a good start đưa ra một đánh giá tích cực nhưng thận trọng và có giới hạn. Người nói thừa nhận rằng việc gọi tâm trí là lovable có một chút giá trị như bước khởi đầu. But not much more ngay lập tức thu hẹp lời khen đó. Cụm này có nghĩa là not much more than a good start: lời nhận xét không hoàn toàn vô giá trị, nhưng còn lâu mới đủ. Trật tự này giúp người nói thừa nhận một điểm đáng khen trước khi đưa ra lời phê bình chính.

Luyện tập

Lời đánh giá này có nghĩa là gì: 'The proposal may be a good start, but not much more'?

  1. Nó gần hoàn thành và chỉ cần một thay đổi rất nhỏ.
  2. Nó vô dụng và nên bị loại bỏ hoàn toàn.
  3. Nó có một chút giá trị như bước đầu tiên, nhưng vẫn còn lâu mới đủ.
Xem đáp án

Nó có một chút giá trị như bước đầu tiên, nhưng vẫn còn lâu mới đủ.

There are likely to be many things that this mind can do quite well,

2:02

Có thể có nhiều việc mà tâm trí này có thể làm rất tốt,

lay a table,

2:05

dọn bàn ăn,

drive safely down a motorway,

2:06

lái xe an toàn trên đường cao tốc,

prepare a household budget,

2:08

lập ngân sách gia đình,

remember geographical facts.

2:09

nhớ các sự kiện địa lý.

But such talents seldom feel gratifying

2:11

Nhưng những tài năng như vậy hiếm khi mang lại cảm giác mãn nguyện

when singled out because of their rather generic nature. Cụm động từ

2:14

khi được chỉ ra vì bản chất khá chung chung của chúng.

Cụm động từ

when singled out: mệnh đề bị động rút gọn

Single someone or something out có nghĩa là chọn một người hoặc một vật trong một nhóm để dành sự chú ý đặc biệt. Sự chú ý đó có thể là lời khen, lời phê bình hoặc chỉ đơn giản là quan sát kỹ hơn. Trong when singled out, người hoặc vật được chọn có thể được hiểu từ mệnh đề chính, vì vậy ý đầy đủ là when they are singled out. Mệnh đề bị động rút gọn này cho biết những tài năng đó không đem lại cảm giác thỏa mãn trong hoàn cảnh nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề bị động rút gọn gồm ba từ trong bài học, có nghĩa là được chọn từ một nhóm để nhận sự chú ý đặc biệt: The quiet volunteer felt awkward ____ for praise.

Xem đáp án

when singled out

Someone who loved us for these skills alone

2:18

Một người yêu chúng ta chỉ vì những kỹ năng này

would have few reasons

2:21

sẽ có rất ít lý do

why they might not equally well wander away

2:22

để không dễ dàng bỏ đi

and love someone else at another point,

2:24

và yêu một người khác vào thời điểm khác,

which is the very risk we are trying to ward off. Cụm động từ

2:26

đó chính là rủi ro mà chúng ta đang cố gắng ngăn chặn.

Cụm động từ

ward off: ngăn chặn mối đe dọa

Ward off có nghĩa là ngăn một mối đe dọa, nguy hiểm, bệnh tật hoặc sự việc không mong muốn khác đến gần hoặc xảy ra. Cụm này gợi ý một hành động bảo vệ được thực hiện trước khi tác hại thực sự ập đến. Ở đây, tân ngữ là nguy cơ người yêu có thể rời đi để yêu người khác. Người nói đang cố ngăn khả năng đó trở thành hiện thực, chứ không phải xử lý nó sau khi đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học, có nghĩa là ngăn một mối đe dọa không mong muốn tiếp cận bạn: Strong passwords help ____ online attacks.

Xem đáp án

ward off

and are looking for the right compliment to appease.

2:29

và đang tìm kiếm một lời khen ngợi thích hợp để xoa dịu.

The skills it's touching to be praised for

2:32

Những kỹ năng gây xúc động khi được khen ngợi

are those in which some of our uniqueness can be observed.

2:34

là những điều mà ở đó một chút độc đáo của chúng ta có thể được nhìn thấy.

For example,

2:38

Ví dụ,

in the way we prepare the icing of a birthday cake

2:39

trong cách chúng ta chuẩn bị lớp kem cho chiếc bánh sinh nhật

or pick songs for a drive through the desert

2:42

hoặc chọn bài hát cho một chuyến đi qua sa mạc

or analyze a historical novel,

2:45

hoặc phân tích một cuốn tiểu thuyết lịch sử,

discuss a friend's love affair,

2:47

thảo luận về chuyện tình cảm của một người bạn,

or lightly tease a frustrating colleague

2:49

hoặc nhẹ nhàng trêu chọc một đồng nghiệp gây bực bội

without ruffling their dignity. Thành ngữ

2:51

mà không làm tổn thương lòng tự trọng của họ.

Thành ngữ

without ruffling their dignity: bảo vệ lòng tự trọng

Ở đây, ruffling được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Theo nghĩa đen, ruffle là làm xáo trộn lông vũ, tóc hoặc một bề mặt; trong without ruffling their dignity, cụm này có nghĩa là trêu đồng nghiệp mà không làm xáo trộn lòng tự trọng hay khiến họ mất thể diện. Cấu trúc without + -ing đặt ra giới hạn cho hành động chính: làm một việc nhưng tránh một kết quả không mong muốn. Ở đây, sự hài hước có chừng mực không làm tổn hại phẩm giá của người khác.

Luyện tập

Trong câu này, "without ruffling their dignity" có nghĩa là gì?

  1. Nghĩa là trêu họ mà không thay đổi chức danh công việc của họ.
  2. Nghĩa là trêu họ mà không khiến họ cảm thấy bị làm nhục hoặc thiếu tôn trọng.
  3. Nghĩa là trêu họ mà không làm quần áo của họ bị xộc xệch.
Xem đáp án

Nghĩa là trêu họ mà không khiến họ cảm thấy bị làm nhục hoặc thiếu tôn trọng.

If someone has started to notice such details,

2:53

Nếu ai đó đã bắt đầu chú ý đến những chi tiết như vậy,

then he or she starts to feel like a reliable candidate

2:56

thì người đó bắt đầu mang lại cảm giác như một ứng viên đáng tin cậy

to whom to get attached. Ngữ pháp

3:00

để gắn bó.

Ngữ pháp

to whom to get attached: hai chức năng khác nhau của to

Cụm này có nghĩa là “một người mà ta có thể trở nên gắn bó về mặt tình cảm”. Trong get attached to someone, giới từ to đi với attached được chuyển lên trước whom, tạo thành to whom. Whom là tân ngữ của giới từ đó. To thứ hai có chức năng khác: nó là dấu hiệu nguyên mẫu trong to get attached. Vì vậy, cấu trúc là “giới từ + whom + nguyên mẫu có to”, chứ không phải to bị lặp do nhầm lẫn.

Luyện tập

Lời giải thích nào xác định đúng chức năng của hai từ to trong "to whom to get attached"?

  1. To thứ nhất mở đầu nguyên mẫu, còn to thứ hai diễn tả chuyển động hướng về một người.
  2. To thứ nhất là giới từ đi với attached; to thứ hai đánh dấu nguyên mẫu to get.
  3. Cả hai đều là dấu hiệu nguyên mẫu cho hai động từ riêng biệt.
Xem đáp án

To thứ nhất là giới từ đi với attached; to thứ hai đánh dấu nguyên mẫu to get.

Their love has become specific Ngữ pháp

3:02

Tình yêu của họ đã trở nên cụ thể

rather than generic.

3:04

thay vì chung chung.

Ngữ pháp

specific rather than generic: đối lập hai cách mô tả

Ở đây, specific rather than generic có nghĩa là tình yêu tập trung vào những chi tiết riêng biệt của một người, chứ không phải lời khen chung chung có thể áp dụng cho nhiều người. Generic ở đây có nghĩa là “có thể áp dụng rộng rãi”; từ này không nói về thuốc generic. Cấu trúc A rather than B đặt hai lựa chọn vào thế đối lập trực tiếp. Cấu trúc này trình bày A như cách mô tả chính xác hơn hoặc đúng với ý định hơn, đồng thời loại B trong ngữ cảnh này.

Luyện tập

Câu nào dùng rather than để loại cách mô tả thứ hai và chọn cách mô tả thứ nhất là chính xác hơn?

  1. The feedback was specific rather than generic.
  2. The feedback was more specific than last time.
  3. The feedback was specific and generic.
Xem đáp án

The feedback was specific rather than generic.

It is, in the end,

3:06

Rốt cuộc,

a good deal more gratifying for a lover to pay us a small compliment Ngữ pháp

3:07

sẽ mãn nguyện hơn rất nhiều khi một người tình dành cho chúng ta lời khen nhỏ

about the deft way we're able to dislodge

3:11

về cách khéo léo mà chúng ta có thể làm cho

a relative from a sulk

3:14

một người họ hàng hết hờn dỗi

than to be declared a sensational human

3:15

hơn là được tuyên bố là một con người phi thường

for knowing the capital of New Zealand or the way to calculate the diameter of a circle.

3:18

vì biết thủ đô của New Zealand hay cách tính đường kính của một hình tròn.

Ngữ pháp

a good deal more gratifying ... than: phép so sánh được nhấn mạnh

Câu này đối lập một lời khen nhỏ và cụ thể về một kỹ năng nổi bật với lời tuyên bố chung chung rằng ai đó là a sensational human. Khung của phép so sánh dài này là more gratifying ... than ..., và hai vế bắt đầu bằng to pay ... và to be declared .... A good deal nhấn mạnh dạng so sánh more gratifying, tạo nghĩa là thỏa mãn hơn rất nhiều. Sau đó, than giới thiệu vế ít thỏa mãn hơn. Deal ở đây không có nghĩa là một món hời hay giao dịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh nhấn mạnh được tạo với a good deal và từ nối giới thiệu lựa chọn thứ hai: Finishing the project together was ____ rewarding ____ working alone.

Xem đáp án

a good deal more · than

But,

3:23

Nhưng,

to add further complexity to our demands, Mạch ý

3:23

để thêm phần phức tạp cho những nhu cầu của chúng ta,

it isn't enough just to be admired.

3:26

chỉ được ngưỡng mộ thôi là chưa đủ.

Mạch ý

To add further complexity to our demands như một dấu hiệu thêm độ phức tạp

To add further complexity to our demands là một cụm từ mang hình thức chỉ mục đích, được đặt ở đầu câu để làm dấu hiệu tổ chức lời nói. Người nói đang báo trước: “Đây là một yếu tố nữa khiến toàn bộ những kỳ vọng của chúng ta trở nên phức tạp hơn.” Cụm này chuẩn bị cho người nghe đón nhận một yêu cầu bổ sung, chứ không phải một lời sửa lại hay phản bác. Ở đây, demands chỉ những kỳ vọng con người đặt vào tình yêu, không phải mệnh lệnh chính thức. Dấu phẩy khép lại phần dẫn nhập, rồi mệnh đề chính nêu lớp ý mới: chỉ được ngưỡng mộ thôi là chưa đủ.

Luyện tập

Bạn đã nói về hai vấn đề của một kế hoạch đi lại. Câu nào báo hiệu rõ nhất rằng còn có thêm một yếu tố phức tạp?

  1. To summarize the decision, the fastest route is also the most expensive.
  2. In other words, the fastest route is also the most expensive.
  3. To add further complexity to the decision, the fastest route is also the most expensive.
Xem đáp án

To add further complexity to the decision, the fastest route is also the most expensive.

We also want a true lover

3:29

Chúng ta cũng muốn một người tình đích thực

to feel well disposed towards our vulnerabilities. Cụm từ

3:31

cảm thấy thiện ý với những điểm yếu của chúng ta.

Cụm từ

Well disposed towards our vulnerabilities: có thiện ý với những điểm dễ tổn thương

Be or feel well disposed towards someone or something có nghĩa là có thái độ thân thiện, tán thành hoặc sẵn lòng chấp nhận một người hay một điều gì đó. Cấu trúc là be or feel + well disposed + towards + danh từ. Trong câu này, vulnerabilities chỉ những phần dễ bị tổn thương về cảm xúc của một người, chẳng hạn như nỗi sợ, sự xấu hổ hoặc nỗi buồn. Mong muốn ở đây không chỉ là người yêu nhận thấy chúng, mà còn phản ứng bằng thiện ý thay vì khinh miệt. Disposed ở đây mô tả thái độ; nó không có nghĩa là “bị vứt bỏ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng well disposed towards và dạng đúng của be: The committee ____ the proposal.

Xem đáp án

is well disposed towards

Whatever our degree of competence, Ngữ pháp

3:36

Dù mức độ năng lực của chúng ta ra sao,

we are never far from moments of fear,

3:38

chúng ta không bao giờ thoát khỏi những khoảnh khắc sợ hãi,

ignorance,

3:40

sự thiếu hiểu biết,

humiliation,

3:41

sự bẽ mặt,

childlike-ness, and sadness.

3:42

sự trẻ con, và nỗi buồn.

Ngữ pháp

Whatever our degree of competence: ý nhượng bộ đúng ở mọi mức độ

Whatever + một cụm danh từ có thể mở đầu ý nhượng bộ: nội dung trong mệnh đề chính vẫn đúng bất kể giá trị hay mức độ mà cụm danh từ biểu thị. Ở đây, “our degree of competence” có thể cao hoặc thấp, nhưng kết luận vẫn áp dụng. Đây không phải là câu hỏi nhằm xác định mức độ năng lực cụ thể. Whatever loại bỏ sự khác biệt về mức độ khỏi các điều kiện ảnh hưởng đến kết quả, nhờ đó người nói có thể thừa nhận năng lực khác nhau trước khi đưa ra một nhận định đúng với tất cả mọi người.

Luyện tập

Điền một từ để câu có nghĩa rằng kết quả đúng ở mọi trình độ kỹ năng: ____ our degree of competence, we all make mistakes.

Xem đáp án

Whatever

And it is these moods too Ngữ pháp

3:44

Và cũng chính những tâm trạng này

that we long for a lover to have the strength to feel generous towards.

3:46

mà chúng ta khao khát một người tình có đủ sức mạnh để bao dung.

Ngữ pháp

It is these moods too that: nhấn trọng tâm bằng câu chẻ it-cleft

It is X that ... là cấu trúc câu chẻ it-cleft, đặt X vào một vị trí được nhấn mạnh đặc biệt. Ở đây, X là “these moods too”, vì vậy câu nhấn mạnh những tâm trạng dễ tổn thương này là điều mà ta mong người yêu đủ mạnh mẽ để đối xử một cách bao dung. Too thuộc cụm danh từ được nhấn mạnh và có nghĩa là “cũng”: những tâm trạng này được bổ sung vào điều đã được nhắc đến hoặc mong đợi trước đó. Nó không có nghĩa là các tâm trạng ấy quá nhiều hay quá mạnh. Giới từ towards ở cuối câu liên kết trở lại với these moods: feel generous towards these moods.

Luyện tập

Trong câu “It is quiet encouragement too that new employees need,” cấu trúc it-cleft đặt nội dung nào vào trọng tâm?

  1. Những người được mô tả là “new employees”
  2. Cụm từ “quiet encouragement too”
  3. Hành động cần một điều gì đó nói chung
Xem đáp án

Cụm từ “quiet encouragement too”

It may be pleasant to be found impressive,

3:50

Sẽ rất dễ chịu khi được thấy là ấn tượng,

but it's more reassuring

3:53

nhưng sẽ yên tâm hơn

to discover that our vulnerability

3:54

khi khám phá ra rằng sự tổn thương của chúng ta

is ready to be treated with generosity. Cụm từ

3:57

sẵn sàng được đối xử một cách bao dung.

Cụm từ

to be treated with generosity: được đối xử bằng lòng bao dung

Trong câu này, to be treated with generosity có nghĩa là nhận được phản ứng tử tế, kiên nhẫn và không phán xét khi điểm yếu của mình bị nhìn thấy. Ở đây, generosity nói về sự rộng lượng trong cảm xúc và thái độ, không phải việc cho tiền. Cấu trúc treat someone or something with + danh từ mô tả thái độ hoặc phẩm chất được dùng khi phản ứng, như trong treat a mistake with patience.

Luyện tập

Câu nào dùng with generosity để mô tả một phản ứng tử tế và không phán xét?

  1. She showed her generosity by paying for everyone's lunch.
  2. Her family treated her confession with generosity.
  3. The foundation's generosity funded a new library.
Xem đáp án

Her family treated her confession with generosity.

That we are with someone who will allow us

3:59

Rằng chúng ta ở bên một người sẽ cho phép chúng ta

to be sad,

4:01

buồn bã,

discomfited,

4:02

lúng túng,

and weepy,

4:03

và mít ướt,

who has spotted that we sometimes bite our nails

4:04

người đã nhận ra rằng đôi khi chúng ta cắn móng tay

or worry about our work late at night.

4:06

hoặc lo lắng về công việc vào đêm khuya.

We don't bluntly want to awe a lover.

4:09

Chúng ta không muốn thẳng thừng làm cho người tình kinh ngạc.

We want permission to be, every now and then, Cụm từ

4:12

Chúng ta muốn được phép, thỉnh thoảng,

at wit's end. Thành ngữ

4:15

lâm vào thế bế tắc.

Cụm từ

every now and then: thỉnh thoảng

Every now and then có nghĩa là “thỉnh thoảng”: một việc đôi khi xảy ra nhưng không thường xuyên. Ở đây, cụm từ này cho thấy trạng thái at wit's end chỉ là một trải nghiệm tạm thời, không phải tình trạng liên tục. Toàn bộ chuỗi từ hoạt động như một cụm trạng từ. Nó có thể đứng ở đầu hoặc cuối mệnh đề, hoặc được ngăn cách bằng dấu phẩy khi chèn vào giữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, bắt đầu bằng every và có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I cook a big breakfast ____.

Xem đáp án

every now and then

Thành ngữ

at wit's end:không biết phải làm gì tiếp theo

At wit's end là một thành ngữ chỉ trạng thái một vấn đề đã làm cạn kiệt ý tưởng, nguồn lực và những lựa chọn thực tế của một người, khiến họ không biết nên thử gì tiếp theo. Cách nói này mạnh và cụ thể hơn việc chỉ cảm thấy bối rối hoặc lo lắng. Trong câu này, at wit's end diễn tả sự bất lực mà người nói muốn được phép bộc lộ đôi khi. Thừa nhận rằng mình không biết phải làm gì không có nghĩa là người đó không còn được chấp nhận. Wit ở đây chỉ năng lực suy nghĩ để đối phó với vấn đề, không phải sự hài hước, còn end không phải là sự kết thúc theo nghĩa đen.

Luyện tập

Điền cụm từ đúng vào câu tiếng Anh: After three failed attempts to repair the old printer, I was ____ about what to try next.

Xem đáp án

at my wit's end

We want them to have sufficient faith in our power

4:16

Chúng ta muốn họ có đủ niềm tin vào sức mạnh của chúng ta

that they can be unfrightened

4:19

để họ có thể không hoảng sợ

by our periods of fragility.

4:21

bởi những giai đoạn yếu đuối của chúng ta.

We need to know that the child in us has been seen Thành ngữ

4:23

Chúng ta cần biết rằng đứa trẻ trong chúng ta đã được nhìn thấy

and won't appall.

4:26

và sẽ không gây kinh hãi.

Thành ngữ

the child in us:phần dễ tổn thương vẫn còn bên trong

The child in us là một ẩn dụ chỉ phần vẫn còn giống trẻ con và dễ tổn thương trong một người trưởng thành, cùng với những nhu cầu, nỗi sợ, hy vọng và mong muốn được chăm sóc. Cụm này không có nghĩa là có một đứa trẻ thật sự bên trong cơ thể, cũng không có nghĩa những nét trẻ con tạo nên toàn bộ con người đó. Trong câu này, cụm từ giúp người nói đề cập đến một lớp nhân tính chung nằm bên dưới những vai trò của người trưởng thành. Nói rằng đứa trẻ này đã được nhìn thấy có nghĩa là phần mềm yếu và không hoàn toàn tự lo liệu được ấy đã được công nhận thay vì bị từ chối. Trọng tâm là sự thấu hiểu về mặt cảm xúc, không phải hành vi trẻ con.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh Even confident adults may need comfort because the child in us can still feel afraid, the child in us có nghĩa là gì?

  1. phần dễ tổn thương và giống trẻ con trong đời sống cảm xúc của một người trưởng thành
  2. một người trưởng thành cư xử chưa chín chắn trong mọi tình huống
  3. một đứa trẻ thật sự sống bên trong một người trưởng thành
  4. ký ức về tất cả những đứa trẻ mà một người trưởng thành từng gặp
Xem đáp án

phần dễ tổn thương và giống trẻ con trong đời sống cảm xúc của một người trưởng thành

"I love you for being such a hero."

4:28

"Tôi yêu bạn vì bạn là một anh hùng như vậy."

would be an eerie pronouncement. Cách dùng từ

4:31

sẽ là một lời tuyên bố kỳ quái.

Cách dùng từ

“an eerie pronouncement”: lời tuyên bố trang trọng gây bất an

Trong câu này, eerie có nghĩa là kỳ lạ đến mức gây bất an, như thể có điều gì đó không ổn hoặc đáng sợ. Pronouncement là một lời tuyên bố trang trọng, có trọng lượng hoặc mang tính quyền uy, chứ không phải lời nhận xét thường ngày. Khi kết hợp lại, an eerie pronouncement khiến lời khen được trích dẫn nghe xa cách và đáng ngại. Nói rằng tình yêu phụ thuộc vào việc một người “đúng là một người hùng” có thể giống như một phán quyết cố định về con người mà họ phải tiếp tục duy trì, chứ không đơn thuần là sự thể hiện tình cảm ấm áp.

Luyện tập

Đoạn văn gọi "I love you for being such a hero" là an eerie pronouncement. Cụm từ này gợi ra điều gì?

  1. Một thông báo bất ngờ đáng sợ chỉ vì được nói quá to
  2. Một lời tuyên bố có vẻ trang trọng và tạo cảm giác bất an
  3. Một lời khen vui vẻ, tự nhiên giữa những người bạn thân
Xem đáp án

Một lời tuyên bố có vẻ trang trọng và tạo cảm giác bất an

"I love you for being a child."

4:33

"Tôi yêu bạn vì bạn là một đứa trẻ."

would be equally alienating.

4:36

cũng sẽ gây xa lánh tương tự.

But something like,

4:38

Nhưng đại loại như,

"I love the sad child I occasionally glimpse

4:39

"Tôi yêu đứa trẻ buồn bã mà thỉnh thoảng tôi thoáng thấy

in you beneath your resourceful

4:42

trong bạn bên dưới vẻ ngoài tháo vát

adult day-to-day self,

4:44

của một người trưởng thành thường ngày,

well, that comes as close as one can imagine Thành ngữ

4:46

chà, điều đó đến gần mức nhất có thể tưởng tượng được

to the epicenter of love."

4:48

với tâm điểm của tình yêu."

Thành ngữ

“comes as close ... to the epicenter of love”: tiến gần đến cốt lõi sâu xa nhất của tình yêu

Cấu trúc come as close as one can imagine to X có nghĩa là tiến gần đến X hết mức có thể hình dung. Ở đây, ý tưởng của người nói được trình bày như gần chạm tới điểm sâu nhất có thể, chứ không đo khoảng cách theo nghĩa đen. Epicenter được dùng làm ẩn dụ không gian cho điểm trung tâm của tình yêu, nơi ý nghĩa của tình yêu dường như tập trung nhất. Câu này không nói về một trận động đất thật hay chỉ đơn giản là tình yêu mãnh liệt. Ý chính là việc nhận ra cả người trưởng thành có năng lực lẫn đứa trẻ nội tâm dễ tổn thương đã tiến rất gần đến bản chất sâu xa nhất của tình yêu.

Luyện tập

Ẩn dụ trong "comes as close as one can imagine to the epicenter of love" có nghĩa là gì?

  1. Nó nói rằng tình yêu rất kịch tính nhưng nông cạn về cảm xúc.
  2. Nó gần như chạm đến điều mà người nói xem là cốt lõi sâu xa nhất có thể hình dung của tình yêu.
  3. Nó mô tả chính xác điểm trên bề mặt nằm phía trên một trận động đất thật.
Xem đáp án

Nó gần như chạm đến điều mà người nói xem là cốt lõi sâu xa nhất có thể hình dung của tình yêu.

Our hopes for what role our body will play

4:51

Những hy vọng của chúng ta về vai trò mà cơ thể sẽ đóng

in eliciting love

4:54

trong việc khơi dậy tình yêu

follow a comparable pattern. Mạch ý

4:55

cũng tuân theo một khuôn mẫu tương tự.

Mạch ý

follow a comparable pattern: tuân theo một khuôn mẫu tương tự

Trong câu này, follow a comparable pattern có nghĩa là “phát triển theo một logic tương tự”. Tác giả chuyển từ một kiểu khen ngợi sang cơ thể như một chủ đề mới và báo hiệu rằng chủ đề mới cũng vận hành theo cách gần giống như vậy. Đây là một cụm từ dùng để tổ chức thông tin: nó kết nối trường hợp mới với một khuôn mẫu đã được giải thích, nhờ đó tác giả có thể mở rộng lập luận mà không phải bắt đầu lại từ đầu.

Luyện tập

Trong “The second experiment follows a comparable pattern,”, follows a comparable pattern có nghĩa là gì?

  1. Nó di chuyển thực sự phía sau thí nghiệm thứ nhất.
  2. Nó phát triển theo một cấu trúc tương tự ở những khía cạnh quan trọng.
  3. Nó lặp lại mọi chi tiết mà không có bất kỳ khác biệt nào.
Xem đáp án

Nó phát triển theo một cấu trúc tương tự ở những khía cạnh quan trọng.

Here too,

4:57

Ở đây cũng vậy,

sweeping generic praise Cụm từ

4:58

những lời khen ngợi chung chung, hời hợt

feels like the work of someone

5:00

mang lại cảm giác như lời của một người

who might not notice

5:01

mà có thể sẽ không nhận ra

if our body was replaced by that of another in the night.

5:02

nếu cơ thể chúng ta bị thay thế bằng một người khác trong đêm.

Cụm từ

sweeping generic praise: lời khen rộng và chung chung

Ở đây, sweeping generic praise có nghĩa là những lời khen rộng đến mức có thể áp dụng cho gần như bất kỳ ai. Sweeping mô tả phạm vi rất rộng, còn generic cho biết lời khen thiếu chi tiết giúp nhận diện một người cụ thể. Xét toàn bộ, cụm này mang ý phê phán dù bản thân lời khen là tích cực. Vấn đề nằm ở độ chính xác chứ không chỉ ở sự nhiệt tình: một lời khen mạnh mẽ vẫn có thể tạo cảm giác thiếu tính cá nhân nếu nó không cho thấy người nói đã chú ý đến chính người đó.

Luyện tập

Một huấn luyện viên nói“You’re amazing,”với mọi cầu thủ nhưng không bao giờ nêu điều cụ thể mà từng người đã làm. Mô tả nào phù hợp nhất với những lời nhận xét này?

  1. động tác quét theo nghĩa đen
  2. sweeping generic praise
  3. lời phê bình kỹ thuật
  4. phản hồi cá nhân chi tiết
Xem đáp án

sweeping generic praise

It might be true that we have lovely eyes

5:06

Có thể đúng là chúng ta có đôi mắt đẹp

or soft hair,

5:09

hoặc mái tóc mềm mại,

but exactly the same words could be said with accuracy

5:11

nhưng những từ ngữ y hệt có thể được nói một cách chính xác

to millions of others,

5:13

với hàng triệu người khác,

just as a host would not want to hear thanks for a nice dinner, Mạch ý

5:14

giống như một chủ nhà sẽ không muốn nghe lời cảm ơn vì một bữa tối ngon miệng,

but rather praise for that hint of dill

5:19

mà muốn nghe lời khen ngợi về chút thì là

in the lemon sauce.

5:21

trong nước sốt chanh hơn.

Mạch ý

just as ... not ... but rather: làm cho phép so sánh trở nên cụ thể

Mệnh đề bắt đầu bằng just as biến ý tưởng trừu tượng của tác giả về lời khen thành một phép so sánh cụ thể. Những nhận xét chung chung về đôi mắt đẹp hoặc mái tóc mềm được so với việc chỉ cảm ơn chủ tiệc vì một bữa tối ngon. Trong phép so sánh, not ... but rather ... thay một phản ứng chung chung bằng một phản ứng chính xác: lời khen dành cho chút hương thì là trong nước xốt. Chi tiết món ăn này đại diện cho bất kỳ nét riêng nào cho thấy người nói đã quan sát kỹ. Vì vậy, phép so sánh giải thích tại sao lời khen cụ thể tạo cảm giác gần gũi hơn; đây không phải là lời khuyên nấu ăn.

Luyện tập

Phép so sánh với bữa tối được nhấn mạnh chủ yếu cho thấy điều gì?

  1. Ngoại hình nên được so sánh với thức ăn.
  2. Lời khen cụ thể tạo cảm giác ý nghĩa hơn một lời khen chung chung.
  3. Chủ tiệc thích nhận xét về nước xốt hơn mọi nhận xét khác.
Xem đáp án

Lời khen cụ thể tạo cảm giác ý nghĩa hơn một lời khen chung chung.

Some of the best kinds of praise

5:23

Một số kiểu khen ngợi tốt nhất

about the body are psychophysical. Cách dùng từ

5:25

về cơ thể là thuộc về tâm sinh lý.

That is,

5:28

Nghĩa là,

they praise a physical aspect

5:28

họ khen ngợi một khía cạnh thể chất

in order to highlight a psychological quality. Ngữ pháp

5:30

để làm nổi bật một phẩm chất tâm lý.

Cách dùng từ

psychophysical: đặc điểm thể chất làm nổi bật phẩm chất tâm lý

Ở đây, psychophysical mô tả lời khen kết nối cơ thể với tâm trí. Người nói nhận ra một đặc điểm thể chất rồi dùng nó để làm nổi bật một phẩm chất tâm lý như sự ấm áp, chu đáo hoặc tự tin. Câu tiếp theo định nghĩa trực tiếp thuật ngữ này: khía cạnh thể chất là bằng chứng hoặc điểm xuất phát, còn phẩm chất tâm lý mới là trọng tâm thực sự. Nó không có nghĩa là một xét nghiệm y khoa và cụ thể hơn việc chỉ nhắc đến cơ thể và tâm trí trong cùng một câu.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với lời khen psychophysical trong đoạn này?

  1. Nó đo mức độ chính xác khi một người nhìn hoặc nghe.
  2. Nó khen cơ thể mà không gợi ra điều gì về tính cách.
  3. Nó dùng một đặc điểm thể chất để chỉ ra một phẩm chất tâm lý.
Xem đáp án

Nó dùng một đặc điểm thể chất để chỉ ra một phẩm chất tâm lý.

Ngữ pháp

in order to highlight: nêu rõ mục đích

In order to + động từ nguyên mẫu nêu rõ mục đích của một hành động. Trong câu này, khen một đặc điểm thể chất là hành động, còn làm nổi bật một phẩm chất tâm lý là kết quả được nhắm tới. Trong cấu trúc này, order không có nghĩa là “thứ tự” hay “mệnh lệnh”. Toàn bộ cụm từ trả lời câu hỏi “Tại sao họ khen một đặc điểm thể chất?” và diễn đạt mục đích rõ ràng hơn so với chỉ dùng to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích rõ ràng đã học ở đây: The editor enlarged the chart ____ the trend.

Xem đáp án

in order to highlight

They reassure us that our physical envelopes Thành ngữ

5:33

Họ trấn an chúng ta rằng lớp vỏ bọc thể chất của chúng ta

have been connected up with the most lovable sides of our personalities.

5:36

đã được kết nối với những khía cạnh đáng yêu nhất trong tính cách của chúng ta.

Thành ngữ

physical envelopes ... connected up with ... our personalities: liên kết cơ thể và tính cách bằng ẩn dụ

Cụm physical envelopes là một ẩn dụ về cơ thể: hình thức bên ngoài chứa đựng và thể hiện con người bên trong của chúng ta. Nó không chỉ những chiếc phong bì bằng giấy. Have been connected up with trình bày các chi tiết thể chất như được liên kết với “những mặt đáng yêu nhất” của tính cách. Ý tưởng tạo cảm giác yên lòng là ngoại hình và tính cách không được khen như hai thứ tách rời; các đặc điểm nhìn thấy được được xem là dấu hiệu của toàn bộ con người.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu được làm nổi bật?

  1. Chỉ ngoại hình mới quan trọng, còn tính cách không liên quan đến ngoại hình.
  2. Mọi người nên giấu tính cách của mình bên trong những chiếc phong bì thật.
  3. Các chi tiết thể chất có thể bộc lộ và liên kết với những mặt đáng yêu trong tính cách của một người.
Xem đáp án

Các chi tiết thể chất có thể bộc lộ và liên kết với những mặt đáng yêu trong tính cách của một người.

So,

5:40

Vì vậy,

a perceptive lover might say,

5:40

một người tình tinh ý có thể nói,

"I really like the way your smile is slightly different

5:42

"Tôi thực sự thích cách nụ cười của bạn hơi khác nhau

on each side of your mouth.

5:45

ở mỗi bên khóe miệng.

You see,

5:46

Bạn thấy đấy,

one side is warm and welcoming

5:47

một bên thì ấm áp và chào đón

and the other is sort of thoughtful

5:49

và bên kia thì có chút trầm ngâm

and a bit melancholy.

5:50

và hơi u sầu.

You're not merely smiling. Mạch ý

5:51

Bạn không chỉ đang cười.

It seems like you're thinking deeply as you smile.

5:53

Có vẻ như bạn đang suy nghĩ sâu sắc khi mỉm cười."

Mạch ý

not merely smiling: bác bỏ một cách giải thích chưa đầy đủ

Trong not merely smiling, merely có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn thuần”. Người nói thừa nhận rằng người kia đang mỉm cười, nhưng bác bỏ cách hiểu hạn hẹp rằng nụ cười là toàn bộ lời giải thích. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên nêu một sự thật rõ ràng nhưng chưa đầy đủ, sau đó thêm một cách diễn giải sâu hơn. Ý bổ sung có thể đứng sau dấu chấm phẩy, được nối bằng but/also hoặc nằm trong câu tiếp theo như ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng merely với từ phủ định để diễn đạt “không chỉ”: The warning is ____ a formality; it points to a real danger.

Xem đáp án

not merely

Or, what about this?

5:57

Hoặc, thế này thì sao?

There's a charming thing you do with your eyelids

5:58

"Có một điều quyến rũ mà bạn làm với mí mắt của mình

when you're listening,

6:01

khi bạn đang lắng nghe,

half bringing them down in a quizzical way. Cách dùng từ

6:02

nửa khép lại một cách dò hỏi.

Cách dùng từ

in a quizzical way: vẻ tò mò pha bối rối

In a quizzical way có nghĩa là với vẻ thể hiện sự tò mò, bối rối hoặc hơi nghi ngờ. Ở đây, mí mắt hạ xuống một phần khiến người nghe có vẻ đang suy nghĩ về điều mình nghe được, chứ không phải đang làm một bài kiểm tra. Quizzical thường mô tả ánh mắt, nụ cười, nét mặt hoặc giọng điệu hơn là một câu hỏi trực tiếp. Cấu trúc in a ... way khiến tính từ mô tả cách mí mắt được hạ xuống.

Luyện tập

Trong câu “He raised one eyebrow and gave me a quizzical look,” quizzical có khả năng cao nhất mô tả điều gì?

  1. Một vẻ mặt tò mò và hơi bối rối
  2. Một vẻ mặt buồn ngủ và không quan tâm
  3. Một vẻ mặt tức giận đang đe dọa ai đó
Xem đáp án

Một vẻ mặt tò mò và hơi bối rối

It feels like you're saying,

6:04

Cảm giác như bạn đang nói,

"I don't totally believe you,

6:06

‘Tôi không hoàn toàn tin bạn,

but it's really an encouragement.

6:08

nhưng nó thực sự là một sự khích lệ.’

There's an invitation,

6:09

Có một lời mời gọi,

as if you were adding,

6:10

như thể bạn đang nói thêm,

"But come on,

6:11

‘Nhưng thôi nào,

give me the real truth.

6:12

hãy cho tôi biết sự thật thực sự đi.

I know you're holding back the best bits Cụm động từ

6:13

Tôi biết bạn đang giữ lại những phần hay nhất

because you worry you won't be understood,

6:15

vì bạn lo rằng mình sẽ không được thấu hiểu,

but you will be.

6:17

nhưng bạn sẽ được thấu hiểu.

You're safe with me." Ý định

6:18

Bạn an toàn khi ở bên tôi.’"

Cụm động từ

holding back the best bits: giữ lại những phần hay nhất

Cụm động từ hold back có thể mang nghĩa tự kiềm chế để không tiết lộ hoặc thể hiện điều gì đó. Trong câu này, người được nói tới chọn không kể hết vì sợ không được thấu hiểu; không có ai khác đang ngăn họ về mặt thể chất. The best bits là những phần hay nhất, thú vị nhất hoặc có giá trị nhất trong điều người đó muốn nói. Vì vậy, holding back the best bits có nghĩa là giữ những phần đó không nói ra thay vì chia sẻ đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của hold back. In the meeting, Noah was ____ his most useful idea because he feared criticism.

Xem đáp án

holding back

Ý định

You're safe with me: ở bên tôi, bạn có thể cảm thấy an toàn

Trong câu này, You're safe with me mang lại cảm giác an toàn về cảm xúc và mối quan hệ, chứ không chỉ là được bảo vệ khỏi nguy hiểm thể chất. Câu này cho người kia biết rằng họ có thể nói thật hoặc thể hiện sự yếu đuối mà không bị chế giễu, từ chối hay trừng phạt. Đây là lời trấn an trực tiếp và là cách xây dựng lòng tin. Sức nặng của câu nói đến từ việc người nói thể hiện mình là người sẽ lắng nghe và đáp lại bằng sự quan tâm.

Luyện tập

Trong tình huống nào You're safe with me là lời trấn an tự nhiên nhất?

  1. Có người hỏi liệu một cánh cửa khóa có đáp ứng quy định an toàn phòng cháy hay không.
  2. Bạn muốn nói rằng một người khác được bảo vệ khỏi bạn, người có thể là mối đe dọa.
  3. Một người bạn tin cậy sợ nói về trải nghiệm đau buồn.
Xem đáp án

Một người bạn tin cậy sợ nói về trải nghiệm đau buồn.

Or,

6:20

Hoặc,

"I'm slightly in love with that freckle

6:20

"Tôi hơi yêu nốt tàn nhang đó

on your upper left arm.

6:22

trên bắp tay trái của bạn.

It's a bit like you,

6:23

Nó hơi giống bạn,

quietly saying,

6:25

lặng lẽ nói rằng,

"Here I am.

6:26

‘Tôi ở đây.

I'm me,

6:26

Tôi là tôi,

nothing special,

6:27

không có gì đặc biệt,

but I'm happy with who I am.

6:28

nhưng tôi hạnh phúc với con người của mình.’

It's poised and unshowy,

6:30

Nó điềm tĩnh và không phô trương,

but confident of its power

6:32

nhưng tự tin vào sức mạnh của nó

to attract those who get it. Cách dùng từ

6:33

để thu hút những ai hiểu được nó.

Cách dùng từ

những người hiểu điều đó

Those who get it nghĩa là những người hiểu được ý nghĩa hoặc cảm nhận được sức hấp dẫn của điều đó. Ở đây, get it là một thành ngữ thân mật, chỉ việc nhận ra vì sao phong cách ấy có sức thuyết phục, chứ không phải nhận hoặc lấy một món đồ. Mẫu those who + động từ dùng để xác định một nhóm người dựa trên điều họ hiểu hoặc biết thưởng thức. It chỉ đặc điểm hoặc sức hấp dẫn đã được nói đến trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng get it với nghĩa hiểu hoặc cảm nhận được một ý tưởng?

  1. Those who get the package enjoy the joke.
  2. Those who buy it enjoy the joke.
  3. Those who get it enjoy the joke.
Xem đáp án

Those who get it enjoy the joke.

I love that it was there

6:35

Tôi yêu việc nó đã ở đó

when you were little

6:36

khi bạn còn nhỏ

and that it's been with you every day since." Ngữ pháp

6:37

và rằng nó đã gắn bó với bạn mỗi ngày kể từ đó."

Ngữ pháp

nó đã ở bên bạn mỗi ngày kể từ đó

It's been là dạng rút gọn của it has been. Khi đi với every day và since, thì hiện tại hoàn thành diễn tả điều bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại. Ở đây, cụm này nói rằng nốt đó đã luôn ở bên người nói trong suốt khoảng thời gian ấy. Since quay lại thời điểm bắt đầu đã được nêu trong when you were little. Khi since đứng ở cuối câu, thời điểm bắt đầu có thể được hiểu từ ngữ cảnh; ở đây nó không có nghĩa là because.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng rằng tình huống bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại?

  1. My aunt gave me this recipe card in college, and it's in my kitchen for college.
  2. My aunt gave me this recipe card in college, and it was in my kitchen ever since.
  3. My aunt gave me this recipe card in college, and it's been in my kitchen ever since.
Xem đáp án

My aunt gave me this recipe card in college, and it's been in my kitchen ever since.

We can add that,

6:39

Chúng ta có thể nói thêm rằng,

just as with the mind,

6:40

cũng giống như với tâm trí,

it is frequently vulnerability Ngữ pháp

6:42

thường chính là sự tổn thương

in bodily details

6:44

trong các chi tiết cơ thể

that charms.

6:45

mới là thứ quyến rũ.

Ngữ pháp

It is X that ...: nhấn mạnh sự mong manh trong các chi tiết cơ thể

Ở đây, it is ... that tạo thành câu chẻ để nhấn mạnh. It ở đầu chỉ là thành phần cấu trúc, không chỉ một bộ phận cơ thể nào. Thành phần được nhấn mạnh là vulnerability in bodily details, còn that charms cho biết chính sự mong manh ấy thu hút mọi người. Nếu bỏ cấu trúc câu chẻ, ý chính là Vulnerability in bodily details frequently charms. Danh từ trung tâm vulnerability là số ít, vì vậy động từ có dạng charms dù danh từ đứng gần là details ở số nhiều.

Luyện tập

Phân tích nào giải thích đúng it và charms trong mệnh đề được tô nổi bật?

  1. It ở đầu là thành phần cấu trúc, còn charms hòa hợp với danh từ số ít vulnerability.
  2. It ở đầu chỉ bodily details, còn charms hòa hợp với danh từ số nhiều details.
  3. Câu này nói rằng sự hoàn hảo về thể chất luôn tạo nên sức hấp dẫn.
Xem đáp án

It ở đầu là thành phần cấu trúc, còn charms hòa hợp với danh từ số ít vulnerability.

It is the little toe

6:46

Chính ngón chân út

and the little finger

6:48

và ngón tay út

that seduce more than the thighs

6:49

quyến rũ hơn cả cặp đùi

or the thorax.

6:51

hay lồng ngực.

It is the hand that curls up,

6:53

Chính bàn tay cuộn tròn lại,

as it must have done in childhood. Ngữ pháp

6:55

như nó hẳn đã làm thời thơ ấu.

Ngữ pháp

must have done: suy luận chắc chắn về quá khứ

Trong as it must have done in childhood, as có nghĩa là “theo cùng một cách”, còn it chỉ bàn tay. Người nói nhìn thấy bàn tay đang co lại và suy luận với mức độ chắc chắn cao rằng nó cũng từng co như vậy khi còn nhỏ. Must have + quá khứ phân từ diễn tả một suy luận chắc chắn về quá khứ, không phải nghĩa vụ trong quá khứ. Done thay cho cụm động từ curled up đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại.

Luyện tập

Dùng must để đưa ra một suy luận chắc chắn về quá khứ: The pavement is soaked, so it ____ during the night.

Xem đáp án

must have rained

It is the thin nape of the neck,

6:57

Chính phần gáy mỏng manh,

normally hidden behind a confident mane of hair.

6:58

thường được giấu sau mái tóc đầy tự tin.

It is a delicate wrist

7:01

Chính một cổ tay thanh tú

through which run intricate greenish veins. Ngữ pháp

7:03

mà những tĩnh mạch màu xanh lục chằng chịt chạy qua.

Ngữ pháp

Đảo ngữ trong “through which run intricate greenish veins”

Trong mệnh đề quan hệ này, giới từ through được đặt trước which; which chỉ wrist ở phía trước. Cụm chỉ nơi chốn through which xuất hiện trước, vì vậy động từ run đứng trước chủ ngữ thực sự là intricate greenish veins. Đây là đảo ngữ chỉ nơi chốn. Theo trật tự thông thường, câu có nghĩa là: Intricate greenish veins run through the wrist. Ở đây, run có nghĩa là các tĩnh mạch “kéo dài hoặc chạy qua”, không phải “chạy bộ”; cổ tay cũng không phải chủ thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng trật tự chủ ngữ-động từ thông thường mà vẫn giữ đúng nghĩa gốc?

  1. The delicate wrist runs through intricate greenish veins.
  2. Intricate greenish veins make the wrist run.
  3. Intricate greenish veins run through the wrist.
Xem đáp án

Intricate greenish veins run through the wrist.

Within an otherwise mature body,

7:06

Bên trong một cơ thể trưởng thành,

we're seeing hints of an endearing Thành ngữ

7:08

chúng ta đang nhìn thấy những dấu hiệu của một bản ngã trước đây

and more fragile earlier self

7:10

đáng yêu và mong manh hơn

to whom we offer our sympathy,

7:12

mà chúng ta dành cho sự cảm thông,

protection,

7:14

sự che chở,

and reassurance.

7:15

và sự an tâm.

Thành ngữ

Ẩn dụ trong “hints of an endearing and more fragile earlier self”

“Hints of” có nghĩa là những dấu hiệu nhỏ gợi ra điều gì đó mà không thể hiện nó đầy đủ. Các chi tiết nhìn thấy trên cơ thể trưởng thành được hiểu là dấu vết của chính người đó khi còn trẻ hơn. “An earlier self” là cùng một người ở giai đoạn sớm hơn trong cuộc đời, đặc biệt là thời thơ ấu trong ngữ cảnh này. Đây là ẩn dụ: không có người thứ hai ở bên trong cơ thể. Cách diễn đạt này khiến sự mong manh còn sót lại trở nên đáng mến và giúp giải thích cảm giác cảm thông, muốn bảo vệ và trấn an.

Luyện tập

“hints of ... earlier self” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cơ thể trưởng thành đang thực sự trẻ lại theo nghĩa đen.
  2. Những chi tiết nhỏ gợi ra một phiên bản mong manh hơn của cùng một người ở giai đoạn sớm hơn trong cuộc đời.
  3. Một người trẻ hơn và hoàn toàn riêng biệt đang thực sự ẩn bên trong cơ thể.
Xem đáp án

Những chi tiết nhỏ gợi ra một phiên bản mong manh hơn của cùng một người ở giai đoạn sớm hơn trong cuộc đời.

The question of what we have found to love in someone

7:17

Câu hỏi về việc chúng ta đã tìm thấy điều gì để yêu ở một người

should not frighten us.

7:20

không nên làm chúng ta sợ hãi.

We simply need to give ourselves the time

7:21

Chúng ta chỉ cần cho mình thời gian

to trace back our enthusiasms Cụm động từ

7:23

để truy nguyên sự nhiệt thành của mình

to their authentic sources,

7:26

về cội nguồn đích thực của chúng,

Cụm động từ

trace ... back to its authentic source: lần về nguồn gốc đích thực

To trace something back to a source có nghĩa là lần theo manh mối từ một kết quả, cảm xúc hoặc hiện tượng hiện tại cho đến khi xác định được nó bắt đầu từ đâu hoặc do điều gì gây ra. Ở đây, our enthusiasms là những cảm xúc thu hút hoặc ngưỡng mộ cụ thể, còn their authentic sources là những lý do tâm lý sâu xa hơn phía sau chúng, chứ không phải địa điểm thực tế. Cấu trúc có thể là trace + tân ngữ + back to + nguồn gốc, hoặc trace back + tân ngữ là danh từ + to + nguồn gốc. Khi tân ngữ là đại từ, thông thường dùng trace it back to..., không dùng trace back it to....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu trace ... back to: Engineers could ____ the network failure ____ a damaged cable.

Xem đáp án

trace · back to

while remembering that love is liable to collect Ngữ pháp

7:28

đồng thời nhớ rằng tình yêu có xu hướng tích tụ

with particular intensity

7:30

với cường độ đặc biệt

in the most vulnerable and improbably small nooks Thành ngữ

7:32

ở những ngóc ngách nhỏ bé khó tin và dễ bị tổn thương nhất

of the self.

7:36

của bản ngã.

Ngữ pháp

be liable to + động từ: một xu hướng có khả năng xảy ra

Be liable to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có khả năng hoặc có xu hướng làm điều gì đó. Cấu trúc này thường diễn tả một xu hướng lặp lại hoặc một khả năng, đặc biệt là điều có thể gây rắc rối, mặc dù nó cũng có thể được dùng theo nghĩa trung tính hoặc mang tính văn chương. Ở đây, collect được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tình yêu được miêu tả như đang tụ lại hoặc trở nên đặc biệt mãnh liệt trong những góc nhỏ bé, dễ tổn thương của cái tôi. Nó không có nghĩa là tình yêu đang thu thập đồ vật.

Luyện tập

Chọn câu trong đó liable có nghĩa là một điều có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra.

  1. The fee is payable at the end of the month.
  2. The manufacturer is liable for any damage caused by the defect.
  3. These batteries are liable to overheat in direct sunlight.
Xem đáp án

These batteries are liable to overheat in direct sunlight.

Thành ngữ

những ngóc ngách mong manh nhất và nhỏ bé đến khó tin của cái tôi

Cụm từ này hình dung cái tôi như một nơi có những ngóc ngách nhỏ bé và kín đáo. Ở đây, nooks không có nghĩa là những không gian vật lý có thật, mà là những phần nhỏ và dễ bị bỏ qua trong tính cách, thói quen, biểu cảm hoặc cơ thể của một người. Vulnerable cho thấy những chi tiết ấy mong manh hoặc không được che chở, còn improbably small nhấn mạnh rằng chúng có vẻ quá nhỏ để trở nên quan trọng. Ý chính là tình yêu có thể tụ lại mạnh mẽ nhất quanh những chi tiết cụ thể như vậy, thay vì những phẩm chất lớn lao.

Luyện tập

Cụm từ tiếng Anh "the most vulnerable and improbably small nooks of the self" có nghĩa là gì trong câu?

  1. Những phẩm chất lớn mà ai cũng nhận ra ngay
  2. Những khoảng trống có thật bên trong cơ thể người
  3. Những phần nhỏ, mong manh và dễ bị bỏ qua tạo nên một con người
Xem đáp án

Những phần nhỏ, mong manh và dễ bị bỏ qua tạo nên một con người

Our Pillow Talk Cards

7:39

Những tấm Thẻ Trò Chuyện Tâm Tình của chúng tôi

help prompt us to share our intimate desires.

7:41

giúp gợi ý chúng ta chia sẻ những khao khát thầm kín của mình.

To find out more,

7:45

Để tìm hiểu thêm,

follow the link on your screen now.

7:46

hãy nhấp vào liên kết trên màn hình của bạn ngay bây giờ.