Bài toán thu nhập của tài xế Lyft: tài liệu học tiếng Anh

Vox

Độ khó học tập
527 từ 232 từ/phút

Giới thiệu video: Một phóng viên thử mức trả của Lyft và thu nhập thực tế của tài xế trong một tuần. Các điểm tiếng Anh chính: 1. works out to — Cụm động từ: Hiểu kết quả tính toán này, tức tổng thu nhập đổi thành mức theo giờ, giúp trình bày chi phí và số trung bình mà không hiểu work theo nghĩa đen. 2. independent contractor — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Tư cách khác việc làm hưởng lương này giải thích vì sao tài xế tự gánh thời gian chờ, nhu cầu biến động và thu nhập thiếu ổn định. 3. throw a lot of money at — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Ẩn dụ này nói về việc đổ nhiều tiền vào mục tiêu và giúp bình luận về tăng trưởng tốn kém, không phải ném tiền thật.

Nội dung bài học

If you go on Lyft's website right now,

0:01

Nếu bạn vào trang web của Lyft ngay lúc này,

it says drivers can make $35 per hour. Cụm từ

0:02

bạn sẽ thấy họ nói rằng tài xế có thể kiếm được 35 đô la mỗi giờ.

Cụm từ

make $35 per hour: diễn tả mức thu nhập theo giờ

Trong “make $35 per hour”, make có nghĩa là “kiếm được”, không phải “tạo ra”. Cấu trúc make + số tiền + per + đơn vị thời gian diễn tả mức thu nhập: 35 đô la cho mỗi giờ được dùng làm đơn vị tính. Ở đây, can make nêu mức thu nhập tiềm năng mà trang web quảng cáo; nó không bảo đảm rằng mọi tài xế đều nhận được đúng 35 đô la cho mỗi giờ làm việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu mang nghĩa “kiếm được”: The tutoring platform says experienced teachers can ____ 30 dollars per hour.

Xem đáp án

make

Is that realistic?

0:05

Điều đó có thực tế không?

A few weeks ago,

0:07

Vài tuần trước,

I spent a week driving for Lyft to find out. Cụm động từ

0:07

tôi đã dành một tuần lái xe cho Lyft để tìm câu trả lời.

Cụm động từ

find out: biết được hoặc khám phá thông tin

Find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá thông tin, thường bằng cách kiểm tra, hỏi, điều tra hoặc tự mình trải nghiệm. Trong câu này, người nói đã lái xe trong một tuần để xác định xem lời quảng cáo trước đó về thu nhập có đúng hay không. Tân ngữ được lược bỏ vì câu hỏi cần tìm hiểu có thể được suy ra từ ngữ cảnh phía trước. Trong tiếng Anh, find out thường được dùng mà không nêu tân ngữ khi người nghe đã biết điều gì đang được điều tra.

Luyện tập

Trong “I called the clinic to find out whether they were open”, find out có nghĩa là gì?

  1. Tự nghĩ ra câu trả lời mà không kiểm tra
  2. Lấy thông tin bằng cách hỏi hoặc kiểm tra
  3. Tìm vị trí thực tế của phòng khám
Xem đáp án

Lấy thông tin bằng cách hỏi hoặc kiểm tra

All right,

0:10

Được rồi,

it is 12:30 and I'm logging in to my Lyft app Cụm động từ

0:11

bây giờ là 12 giờ 30 và tôi đang đăng nhập vào ứng dụng Lyft

Cụm động từ

“logging in” và cấu trúc “log in to + nền tảng”

Trong câu này, logging in có nghĩa là truy cập ứng dụng Lyft thông qua một tài khoản để ứng dụng sẵn sàng sử dụng. Dạng -ing kết hợp với I'm, tức I am, để diễn tả một hành động đang diễn ra. Trong cấu trúc log in to + nền tảng, log in là cụm động từ gồm hai từ, còn to giới thiệu tài khoản, trang web, ứng dụng hoặc hệ thống được truy cập. Cấu trúc tương tự được dùng trong log in to an account, log in to a website và log in to a work platform.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc động từ ba từ được tạo từ log in: Before you can view the schedule, ____ the staff portal.

Xem đáp án

log in to

to start my first Lyft job of the day.

0:13

để bắt đầu cuốc xe Lyft đầu tiên trong ngày.

Driver mode is on

0:17

Chế độ tài xế đã bật

and so far nothing is happening. Cụm từ

0:19

và đến giờ vẫn chưa có gì xảy ra.

Cụm từ

“so far” cho khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại

Trong câu này, so far có nghĩa là từ thời điểm bắt đầu có liên quan cho đến hiện tại. Cụm này đặt khung thời gian cho nothing is happening; far ở đây không nói về khoảng cách vật lý. Vì khoảng thời gian đã kéo dài đến hiện tại nhưng chưa được trình bày là đã kết thúc, so far báo cáo một kết quả tạm thời và thường gợi ý rằng tình hình có thể thay đổi sau đó. Cụm này hữu ích khi báo cáo tiến độ, kết quả hiện tại và những sự việc chưa xảy ra.

Luyện tập

Trong câu “So far, the test results look normal,” so far truyền đạt điều gì?

  1. Chỉ sau khi mọi hoạt động kiểm tra đã kết thúc vĩnh viễn
  2. Cho đến hiện tại, trong khi các kết quả sau đó vẫn có thể khác
  3. Ở một khoảng cách vật lý rất xa địa điểm kiểm tra
Xem đáp án

Cho đến hiện tại, trong khi các kết quả sau đó vẫn có thể khác

I drove for 50 hours,

0:21

Tôi đã lái xe trong 50 giờ,

I had 54 passengers

0:23

chở 54 hành khách

and I made just under $600, Cụm từ

0:25

và kiếm được chưa đến 600 đô la,

Cụm từ

just under + số: thấp hơn một chút

Trong câu này, just under $600 có nghĩa là một khoản tiền thấp hơn 600 đô la một chút. Just thu hẹp nghĩa của under: con số chưa đạt 600 đô la nhưng đã ở rất gần mức đó. Dùng just under trước số và đơn vị đo khi bạn biết cả hướng lẫn mức độ gần của một giá trị xấp xỉ: just under two hours, just under ten miles. Ở đây, just không có nghĩa là “vừa mới” hay “chỉ”.

Luyện tập

Một báo cáo nói chuyến đi mất 30 phút, nhưng thời gian thực tế là 29 phút. Câu nào diễn đạt điều này chính xác nhất?

  1. The trip took just under 30 minutes.
  2. The trip took exactly 30 minutes.
  3. The trip took just over 30 minutes.
Xem đáp án

The trip took just under 30 minutes.

which works out to about $12 an hour. Cụm động từ

0:27

tính ra khoảng 12 đô la mỗi giờ.

Cụm động từ

works out to + kết quả tính toán

Ở đây, works out to giới thiệu kết quả thu được từ phép tính: khi quy đổi tổng thu nhập thành mức theo giờ, kết quả là khoảng 12 đô la mỗi giờ. Cấu trúc là X works out to Y, trong đó Y là số tiền, mức trung bình, đơn giá hoặc tỷ lệ được tính ra. Đây là nghĩa tính toán của work out, không phải nghĩa tập thể dục. Giới từ to là một phần của cấu trúc nêu kết quả và được theo sau bởi kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng works và dùng để giới thiệu kết quả tính toán: A six-month subscription costs $90 in total, so it ____ $15 a month.

Xem đáp án

works out to

And that's before subtracting the cost of gas. Ngữ pháp

0:30

Mà đó còn là con số trước khi trừ tiền xăng.

Ngữ pháp

before subtracting: chỉ con số trước khi khấu trừ

Trong câu này, before subtracting bổ nghĩa cho con số thu nhập được nêu ra: số tiền được tính ở giai đoạn chưa trừ chi phí xăng. Subtracting mang dạng -ing vì before có thể đóng vai trò là giới từ và theo sau là một cụm danh động từ có chức năng như danh từ. Mẫu amount/result + before + -ing hữu ích khi nêu cơ sở tính toán. Nó cho người nghe biết rằng một điều chỉnh sau đó có thể làm thay đổi con số cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm before + -ing mục tiêu, sử dụng subtract: The estimated profit is $500 ____ transaction fees.

Xem đáp án

before subtracting

A big reason for my lower earnings was that I spent a lot of time waiting around. Ghi chú

0:32

Một nguyên nhân chính khiến tôi kiếm được ít như vậy là tôi đã mất rất nhiều thời gian ngồi chờ.

Ngữ pháp

A big reason for ... was that ...: liên kết kết quả với nguyên nhân

Câu này dùng A big reason for + cụm danh từ để nêu kết quả cần giải thích, tức my lower earnings, rồi dùng was that + mệnh đề để trình bày nguyên nhân, tức I spent a lot of time waiting around. For giới thiệu vấn đề cần được giải thích; that giới thiệu một mệnh đề hoàn chỉnh đưa ra lời giải thích đó. Khung có thể tái sử dụng là A reason for X is/was that Y. Vì A reason ở số ít nên dùng is hoặc was tùy theo thời gian. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách trình bày kết quả trước và nguyên nhân sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của khung nêu lý do mục tiêu: A big ____ the delay ____ the server had crashed.

Xem đáp án

reason for · was that

Ngữ pháp

spend time doing something: dành thời gian làm việc gì

Dùng spend + cụm từ chỉ thời gian + dạng -ing để nói một người sử dụng hoặc dành thời gian cho hoạt động nào. Ở đây, spent a lot of time waiting có nghĩa là người nói đã dành phần lớn thời gian để chờ đợi. Spent là dạng quá khứ của spend, a lot of time cho biết lượng thời gian, còn waiting gọi tên hoạt động. Trong cấu trúc này, dùng dạng -ing chứ không dùng động từ nguyên mẫu có to: spent time waiting, không phải spent time to wait.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của study để câu theo cấu trúc spend time doing: Maya spent two hours ____ for the exam.

Xem đáp án

studying

Cụm động từ

wait around: chờ đợi mà không có gì để làm

Trong wait around, around không có nghĩa là di chuyển theo vòng tròn. Cụm động từ này có nghĩa là ở lại một nơi hoặc luôn trong trạng thái sẵn sàng trong khi không có việc hữu ích nào xảy ra. So với wait đơn thuần, cụm này thường gợi ý trạng thái không có gì để làm, sự trì hoãn hoặc thời gian bị lãng phí. Trong câu này, người nói sẵn sàng nhận chuyến xe nhưng đã có những khoảng thời gian dài không kiếm được tiền.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người ở lại mà hầu như không có gì để làm và cảm thấy thời gian bị lãng phí?

  1. We waited around outside the office for an hour with no updates.
  2. We waited outside the office until it opened.
  3. We walked around the office for an hour.
Xem đáp án

We waited around outside the office for an hour with no updates.

So, with a traditional salaried position, Cách dùng từ

0:37

Còn với một công việc hưởng lương truyền thống,

Cách dùng từ

salaried position: vị trí được trả bằng mức lương cố định

Trong salaried position, salaried mô tả một vị trí có mức thù lao được ấn định dưới dạng lương, thường được nêu theo số tiền hằng năm và trả vào các kỳ đều đặn. Cách này trái với việc tính tiền riêng cho từng giờ hoặc từng nhiệm vụ. Cụm từ này cho biết vị trí được trả lương theo cách nào, chứ không cho biết sẽ làm bao nhiêu giờ. Không phải mọi vị trí trong công ty đều hưởng lương cố định; một số nhân viên được trả theo giờ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với salaried position?

  1. Vị trí bảo đảm nhân viên luôn làm cùng một số giờ
  2. Mọi công việc được thực hiện cho một công ty, bao gồm công việc theo giờ và công việc theo từng nhiệm vụ
  3. Vị trí được trả một mức lương xác định theo kỳ, thay vì trả theo từng nhiệm vụ hoặc từng giờ
Xem đáp án

Vị trí được trả một mức lương xác định theo kỳ, thay vì trả theo từng nhiệm vụ hoặc từng giờ

you work your 40 hours

0:38

bạn làm việc 40 giờ

and it's the company's job to make sure that you have enough work Ngữ pháp

0:40

và công ty có trách nhiệm bảo đảm bạn có đủ việc để làm

Ngữ pháp

it's X's job to make sure that...: xác định trách nhiệm

Cấu trúc it's X's job to... giao một trách nhiệm cho X; job ở đây có nghĩa là nhiệm vụ hoặc trách nhiệm, không phải vị trí tuyển dụng hay một công việc riêng lẻ. Trong câu này, công ty được trình bày là bên chịu trách nhiệm. make sure that dẫn vào kết quả mà X phải bảo đảm hoặc kiểm tra. Nhìn chung, cấu trúc này nhấn mạnh nghĩa vụ gắn với vai trò thay vì chỉ ra lệnh cho ai đó hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc It's X's job to make sure that và giao trách nhiệm cho nhóm quản lý cơ sở vật chất: "____ the exits remain clear."

Xem đáp án

It's the facilities team's job to make sure that

for it to be worth your salary.

0:42

tương xứng với mức lương bạn nhận.

With this kind of business,

0:44

Với loại hình kinh doanh này,

I as an independent contractor am on my own. Ghi chú

0:45

tôi là một nhà thầu độc lập nên phải tự xoay xở.

Văn hóa

independent contractor như một địa vị công việc

Independent contractor là một cá nhân hoặc doanh nghiệp được thuê để cung cấp dịch vụ mà không trở thành nhân viên theo quan hệ lao động truyền thống. Ở đây, independent chỉ một địa vị công việc và pháp lý; từ này không mô tả tính cách của tài xế. Trong cách sắp xếp này, bên nhận thầu thường tự tìm hoặc nhận việc và chịu trách nhiệm nhiều hơn về những giai đoạn không có thu nhập, chi phí và thuế. Quyền và nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc vào luật địa phương và quan hệ làm việc thực tế, chứ không chỉ vào tên gọi trong hợp đồng.

Luyện tập

Điền thuật ngữ chỉ địa vị công việc gồm hai từ đã học: A web designer is hired per project, is not on the client's payroll, and handles her own taxes. She is an ____.

Xem đáp án

independent contractor

Thành ngữ

on my own: không có sự hỗ trợ

On my own có nghĩa là tôi phải hành động hoặc tự xử lý tình huống mà không có sự giúp đỡ, hậu thuẫn hay bảo vệ từ người khác. Trong câu này, người nói phải tự tìm việc và chịu rủi ro mà không có công ty bảo đảm hỗ trợ. Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa ở một mình về mặt thể chất, nhưng ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Ở đây, nó diễn tả việc thiếu sự hỗ trợ trong công việc, chứ không chỉ là người duy nhất có mặt.

Luyện tập

Mina phải tự tìm khách hàng và chịu rủi ro kinh doanh mà không có sự hỗ trợ của công ty. Câu nào diễn tả đúng nhất ý này?

  1. Mina is alone in the office.
  2. Mina is on her own.
  3. Mina owns the company.
Xem đáp án

Mina is on her own.

If I, you know, sit here for the next 5 or 6 or 7 hours

0:47

Nếu tôi cứ, bạn biết đấy, ngồi đây trong 5, 6 hay 7 giờ tới

and nobody wants a taxi ride,

0:50

mà chẳng ai muốn đi taxi,

I'm just out that money. Thành ngữ

0:51

thì tôi coi như mất khoản thu nhập đó.

Thành ngữ

I'm just out that money: cách dùng be out + một khoản tiền

Trong câu này, be out + một khoản tiền hoặc cụm từ chỉ tiền có nghĩa là đã mất khoản tiền đó hoặc bỏ lỡ cơ hội nhận được nó. Người nói không có được khoản tiền ấy và thường không thể lấy lại. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ đơn giản là”. Khoảng thời gian không có hành khách không tạo ra thu nhập, nên người nói chỉ đơn giản là mất khoản tiền đó. Cấu trúc này cũng dùng được với một số tiền cụ thể: I'm out fifty dollars.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói sẽ mất 80 đô la, chứ không phải không còn tiền?

  1. I'm taking out eighty dollars.
  2. I'm out eighty dollars.
  3. I'm out of money.
Xem đáp án

I'm out eighty dollars.

Like on Tuesday morning,

0:52

Chẳng hạn như sáng thứ Ba,

I drove for about 3 hours and didn't get a single passenger. Ngữ pháp

0:53

tôi lái xe khoảng 3 giờ mà không có lấy một hành khách.

Ngữ pháp

didn't get a single passenger: động từ phủ định + a single + danh từ số ít

Trong mệnh đề phủ định, a single + danh từ đếm được số ít nhấn mạnh rằng số lượng bằng không. didn't get a single passenger có nghĩa là người nói không đón được bất kỳ hành khách nào, với mức nhấn mạnh cao hơn có thể thể hiện sự thất vọng hoặc ngạc nhiên. Ở đây, single là một phần của cụm từ nhấn mạnh số lượng. Nó không mô tả hành khách là người chưa kết hôn hoặc đi một mình. Danh từ sau a single phải ở số ít: a single passenger, a single reply.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ nhấn mạnh ý “dù chỉ một cũng không”: We checked every page but didn't find ____ error.

Xem đáp án

a single

And so that was pretty frustrating.

0:56

Vì vậy, tôi khá nản lòng.

So, the day that went best was on Saturday.

0:58

Vậy nên, ngày thuận lợi nhất của tôi là thứ Bảy.

Um, I worked about 10 hours

1:00

Ừm, tôi làm việc khoảng 10 giờ

and I made $163 after gas.

1:01

và kiếm được 163 đô la sau khi trừ tiền xăng.

That was about $14 an hour.

1:04

Tức là khoảng 14 đô la mỗi giờ.

Why was Saturday my best day?

1:06

Tại sao thứ Bảy lại là ngày tốt nhất của tôi?

For one thing, Mạch ý

1:07

Thứ nhất,

I had passengers in my car 35% of the time,

1:08

tôi có hành khách trên xe trong 35% tổng thời gian,

Mạch ý

For one thing, để mở đầu lý do thứ nhất

For one thing là dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra một lý do trong một lời giải thích rộng hơn. Ở đây, cụm này đặt tỷ lệ thời gian có hành khách làm lý do đầu tiên khiến thứ Bảy mang lại thu nhập cao nhất, và từ Second theo sau xác nhận rằng vẫn còn các lý do khác. Cụm này không có nghĩa là “vì một đồ vật”. Hãy dùng nó để tách và sắp xếp các lý do hỗ trợ, giúp người nghe theo dõi lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra lý do đầu tiên trong nhiều lý do và có từ thing: “____, the apartment is closer to work; it is also cheaper.”

Xem đáp án

For one thing

a higher percentage than any other day. Ngữ pháp

1:11

một tỷ lệ cao hơn bất kỳ ngày nào khác.

Ngữ pháp

a higher percentage than any other day: tỷ lệ cao hơn bất kỳ ngày nào khác

Cấu trúc tính từ so sánh hơn + than any other + danh từ đếm được số ít dùng để so sánh một thành viên với từng thành viên còn lại trong cùng một nhóm. Ở đây, a higher percentage than any other day có nghĩa là tỷ lệ 35% của thứ Bảy cao hơn tỷ lệ của từng ngày khác trong tuần đó. Other loại thứ Bảy khỏi tập hợp các thành viên còn lại được so sánh, và day vẫn ở dạng số ít sau any other. Vì vậy, cấu trúc này diễn đạt mức cao nhất trong nhóm mà không dùng dạng so sánh nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng than any other student in his class để cho biết Leo đạt điểm cao nhất lớp: “Leo earned a higher score ____.”

Xem đáp án

than any other student in his class

Second, four of my 14 rides had prime time bonuses Văn hóa

1:13

Thứ hai, 4 trong số 14 cuốc xe của tôi có khoản thưởng giờ cao điểm,

where passengers are charged a premium of 25 to 100%. Cụm từ

1:16

khi hành khách phải trả thêm từ 25 đến 100%.

Văn hóa

prime time bonuses: phần thưởng chuyến đi của Lyft khi nhu cầu cao

prime time bonuses là tên sản phẩm mà Lyft dùng vào thời điểm của video để chỉ khoản thu nhập thêm của tài xế từ các chuyến đi khi nhu cầu cao. Mệnh đề where phía sau giải thích cơ chế: hành khách trả cao hơn giá cước thông thường từ 25% đến 100%, nhờ đó thu nhập của tài xế được tăng lên. Ở đây, prime time là một phần trong tên tính năng của nền tảng gọi xe, không phải cách nói thông thường về khung giờ truyền hình có nhiều người xem nhất. Khi gặp một thuật ngữ mang tính thương hiệu như vậy, hãy dựa vào phần giải thích giá trong ngữ cảnh để xác định ý nghĩa.

Luyện tập

Trong ví dụ, prime time bonuses nói đến điều gì?

  1. Tiền thưởng được trả mỗi khi chuyến đi diễn ra vào buổi tối
  2. Phần thưởng cho tài xế quảng cáo chương trình truyền hình
  3. Thu nhập thêm của tài xế liên quan đến việc hành khách trả giá cao hơn khi nhu cầu lớn
Xem đáp án

Thu nhập thêm của tài xế liên quan đến việc hành khách trả giá cao hơn khi nhu cầu lớn

Cụm từ

are charged a premium: cấu trúc bị động để nói về phụ phí

are charged a premium là dạng bị động của charge someone a premium. passengers là những người bị tính phí, vì vậy không cần nêu tên công ty hoặc nền tảng đặt ra mức giá. Ở đây, a premium là khoản tiền cao hơn giá thông thường. Vì vậy, mệnh đề này có nghĩa là hành khách phải trả thêm từ 25% đến 100%; nó không có nghĩa là họ nhận được một dịch vụ có chất lượng cao cấp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng khách sạn yêu cầu khách trả cao hơn giá phòng thông thường?

  1. Guests are charged a premium for rooms during the festival.
  2. Guests are paid a premium for rooms during the festival.
  3. Guests are charged premium rooms during the festival.
Xem đáp án

Guests are charged a premium for rooms during the festival.

Still, $14 an hour isn't great Mạch ý

1:20

Dù vậy, 14 đô la mỗi giờ vẫn không phải mức thu nhập hấp dẫn

and it's a lot less than the $35 Lyft is promoting.

1:22

và thấp hơn rất nhiều so với mức 35 đô la mà Lyft quảng bá.

Mạch ý

Still, ở đầu câu để chuyển ý nhượng bộ

Still ở đầu câu là một trạng từ diễn ngôn: nó thừa nhận điểm tích cực trước đó rồi đưa ra một giới hạn hoặc đánh giá trái chiều. Ở đây, người nói có thể công nhận rằng kết quả ngày thứ Bảy tương đối tốt, đồng thời nhấn mạnh rằng 14 đô la một giờ vẫn là mức đáng thất vọng. Mẫu này tổ chức lập luận theo cách: điểm đó là đúng; dù vậy, điều cần dè dặt này vẫn còn. Still ở đây không có nghĩa là đứng yên và cũng không diễn tả một hành động tiếp tục theo thời gian.

Luyện tập

Still, có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó miêu tả đường phố hoặc tài xế là bất động.
  2. Nó thừa nhận điểm trước và đưa ra một đánh giá hạn chế mang tính tiêu cực.
  3. Nó nói rằng mức thu nhập theo giờ không thay đổi theo thời gian.
Xem đáp án

Nó thừa nhận điểm trước và đưa ra một đánh giá hạn chế mang tính tiêu cực.

The fundamental issue is that right now, at least, Ghi chú

1:25

Vấn đề cốt lõi là, ít nhất ở thời điểm hiện tại,

the roads are crowded with people offering rides.

1:28

trên đường có quá nhiều người đang cung cấp dịch vụ chở khách.

Mạch ý

The fundamental issue is that + mệnh đề

Cấu trúc The fundamental issue is that báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ các chi tiết hoặc biểu hiện bề mặt sang điều họ đánh giá là vấn đề sâu xa nhất. Ở đây, mệnh đề that đưa ra nhận định cốt lõi: có quá nhiều người cung cấp dịch vụ chở khách, nên nhu cầu bị chia cho nhiều tài xế hơn. Về ngữ pháp, The fundamental issue is that phải được theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này giúp phân biệt nguyên nhân sâu xa hoặc mối quan tâm trung tâm với bằng chứng bề mặt; fundamental có nghĩa là nền tảng của toàn bộ vấn đề, không có nghĩa là dễ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng để trình bày một vấn đề như vấn đề trung tâm sâu xa: ____ the database was designed for a much smaller workload.

Xem đáp án

The fundamental issue is that

Ý định

Nhận định thận trọng và giới hạn ở hiện tại với right now, at least,

Right now giới hạn nhận định trong tình hình hiện tại thay vì trình bày nó như một sự thật lâu dài. Cụm at least được chèn vào làm hẹp mức độ cam kết của người nói: đây là kết luận tối thiểu mà bằng chứng hiện có có thể hỗ trợ. Ở đây, at least là cách thể hiện sự dè dặt trong diễn ngôn chứ không phải một giới hạn số lượng. Khi kết hợp, right now, at least, khiến kết luận vừa mang tính tạm thời vừa thận trọng.

Luyện tập

right now, at least, có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng đường phố đã đông đúc một cách vĩnh viễn.
  2. Cụm này trình bày việc đường phố đông đúc như một nhận định thận trọng về tình hình hiện tại.
  3. Cụm này đưa ra số người tối thiểu đang cung cấp dịch vụ chở khách.
Xem đáp án

Cụm này trình bày việc đường phố đông đúc như một nhận định thận trọng về tình hình hiện tại.

Now that I'm looking around, I'm noticing Ngữ pháp

1:30

Giờ nhìn quanh, tôi mới nhận ra

that I have a lot of competitors around me.

1:33

mình có rất nhiều đối thủ ở xung quanh.

Ngữ pháp

Now that: một lý do vừa trở nên có liên quan

Now that dẫn vào một lý do dựa trên tình huống vừa trở thành sự thật hoặc vừa trở nên có liên quan: người nói hiện đang nhìn xung quanh. Mệnh đề chính, I'm noticing..., nêu sự nhận ra xuất hiện từ đó. Hãy hiểu now that là một liên từ gồm hai từ, có nghĩa gần như “vì giờ tình hình đã như vậy”, chứ không phải hai từ chỉ thời gian riêng biệt. Cụm này thường nối một hoàn cảnh đã thay đổi với hệ quả hiện tại của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ hai từ có nghĩa rằng một tình huống mới giờ đã trở thành sự thật: ____ I've reviewed the revised schedule, I understand the delay.

Xem đáp án

Now that

That's partly because both Lyft and Uber are aggressively recruiting drivers. Mạch ý

1:36

Một phần là vì cả Lyft lẫn Uber đều đang ráo riết tuyển tài xế.

Mạch ý

That's partly because ...: Nêu một phần nguyên nhân

That's partly because đưa ra một lý do cho tình huống đã được nhắc đến trước đó. partly giới hạn mức độ khẳng định: việc tích cực tuyển tài xế góp phần giải thích tình huống, nhưng không được trình bày là lời giải thích hoàn toàn. That's trỏ lại sự việc trước đó thay vì giới thiệu một điều mới. Dùng cấu trúc này để nối một kết quả đã nêu với một nguyên nhân góp phần tạo ra kết quả đó, mà không khiến nguyên nhân ấy có vẻ là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Một báo cáo nói rằng sự kiện thành công vì nhiều lý do. Câu nào cho thấy lý do được nêu chỉ là một yếu tố góp phần?

  1. The event succeeded only because local volunteers promoted it.
  2. The event succeeded because local volunteers promoted it.
  3. The event succeeded partly because local volunteers promoted it.
Xem đáp án

The event succeeded partly because local volunteers promoted it.

While I only earned about $600 from customers, Ngữ pháp

1:39

Dù tôi chỉ kiếm được khoảng 600 đô la từ khách hàng,

Lyft was running a promotion in November Cụm từ

1:41

Lyft vẫn triển khai một chương trình khuyến mãi vào tháng 11

Cụm từ

running a promotion: triển khai chương trình khuyến mãi

Ở đây, running không có nghĩa là chạy mà có nghĩa là tổ chức và thực hiện một hoạt động. Promotion là một ưu đãi hoặc chiến dịch tiếp thị đặc biệt, nên running a promotion có nghĩa là triển khai chiến dịch đó. Trong câu này, Lyft đang đưa ra một khoản khuyến khích có thời hạn cho các tài xế. Hãy hiểu cả cụm là “triển khai một chiến dịch khuyến mãi”; chi tiết của ưu đãi phải dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Một ứng dụng giao hàng đang tổ chức ưu đãi đặc biệt cho người dùng mới. Cụm từ nào mô tả hành động này phù hợp nhất?

  1. run a marathon
  2. run a promotion
  3. get a promotion
Xem đáp án

run a promotion

that guaranteed drivers would make at least $30 an hour. Ngữ pháp

1:43

bảo đảm tài xế sẽ kiếm được ít nhất 30 đô la mỗi giờ.

Ngữ pháp

While ...: Diễn đạt sự đối lập, không phải thời gian

Ở đây, While mở đầu mệnh đề thứ nhất và đặt mệnh đề đó đối lập với mệnh đề chính. Người nói đối chiếu việc chỉ kiếm được khoảng 600 đô la từ khách hàng với chương trình khuyến mãi của Lyft, chương trình bảo đảm tài xế sẽ kiếm được ít nhất 30 đô la một giờ; so với sự việc đầu tiên, sự việc thứ hai được trình bày như một điều bất ngờ. Trong cách dùng này, While có nghĩa gần với although hoặc even though, không có nghĩa là trong lúc. Mối quan hệ giữa hai ý cho thấy đây là sự đối lập.

Luyện tập

Câu nào dùng While để mở đầu sự đối lập thay vì mối quan hệ thời gian?

  1. While the room is small, it gets plenty of sunlight.
  2. While the soup was simmering, I set the table.
  3. While I was walking home, I called my sister.
Xem đáp án

While the room is small, it gets plenty of sunlight.

Ngữ pháp

guaranteed drivers would make:bảo đảm tài xế sẽ kiếm được

Sau guarantee, trước hết có thể đặt người hoặc nhóm nhận được sự bảo đảm, drivers, rồi đến kết quả được bảo đảm, would make at least $30 an hour. Cấu trúc đầy đủ có thể là guaranteed (that) drivers would make...; that sau guarantee thường được lược bỏ. That ở đầu câu nối mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho promotion; nó không phải là that bị lược bỏ sau guarantee. Ở đây, would đặt kết quả trong tương lai khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Câu đang thuật lại điều đã được bảo đảm, không diễn tả một điều kiện hoàn toàn giả định. Khi đi với số tiền mỗi giờ, make có nghĩa là kiếm được chứ không phải tạo ra.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc guarantee + người + would + kết quả như cách diễn đạt mục tiêu?

  1. The contract guaranteed tenants would get their deposit back within two weeks.
  2. The contract said tenants would get their deposit back within two weeks.
  3. The contract guaranteed that tenants would get their deposit back within two weeks.
Xem đáp án

The contract guaranteed tenants would get their deposit back within two weeks.

So, Lyft paid me another $900 out of their own pocket. Thành ngữ

1:46

Vì vậy, Lyft đã tự bỏ thêm 900 đô la để trả cho tôi.

Thành ngữ

out of their own pocket: ai là người chịu chi phí

Out of their own pocket ở đây có nghĩa là Lyft dùng tiền của chính mình để trả thêm 900 đô la, thay vì tính khoản đó cho hành khách hoặc nhận tiền từ một nguồn khác. Pocket được dùng theo nghĩa ẩn dụ, ngay cả khi bên trả tiền là một công ty. Cấu trúc có thể áp dụng là pay, cover hoặc fund something out of + từ sở hữu + own pocket. Từ sở hữu cho biết tiền của ai được sử dụng, còn own nhấn mạnh rằng chính người hoặc tổ chức đó đã bỏ tiền hoặc chịu chi phí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc out of one's own pocket: The company would not reimburse Maya, so she paid for the hotel ____.

Xem đáp án

out of her own pocket

As Uber and Lyft throw a lot of money at drivers to drive, Ghi chú

1:49

Khi Uber và Lyft đổ rất nhiều tiền để thu hút tài xế chạy xe,

Thành ngữ

throw a lot of money at: đổ rất nhiều tiền vào một việc

Throw a lot of money at something có nghĩa là chi một khoản tiền rất lớn cho một người, một vấn đề hoặc một mục tiêu nhằm cố gắng tạo ra tiến triển. Trong câu này, tiền được đưa cho các tài xế để khuyến khích họ chạy xe cho các nền tảng; không phải là ném tiền mặt theo nghĩa đen. Cụm từ này thường gợi ý một cách làm trực tiếp và tốn kém: đổ thêm tiền vào vấn đề mà không cho thấy nguyên nhân cốt lõi sẽ được giải quyết. Bản thân cụm từ không khẳng định việc chi tiền sẽ có hiệu quả.

Luyện tập

Một công ty đưa ra các khoản thưởng cao bất thường để thu hút người lao động. Nếu một báo cáo nói “It threw a lot of money at drivers”, cụm từ này gợi ý điều gì?

  1. Thực sự ném tiền mặt về phía các tài xế
  2. Yêu cầu các tài xế vứt tiền đi
  3. Dùng một khoản tiền lớn như một cách mạnh tay và có thể thiếu tinh tế để đạt mục tiêu
  4. Cẩn thận gửi tiền vào một tài khoản đầu tư dài hạn
Xem đáp án

Dùng một khoản tiền lớn như một cách mạnh tay và có thể thiếu tinh tế để đạt mục tiêu

it's expanding the number of drivers in the market.

1:53

số lượng tài xế trên thị trường tăng lên.

Ngữ pháp

As để chỉ lý do hoặc điều kiện đang phát triển

Ở đây, As mở đầu cho tình huống giải thích vì sao số lượng tài xế tăng lên: Uber và Lyft đang đưa ra các khoản khuyến khích tài chính lớn. Nghĩa này gần với because, đồng thời cũng gợi ý rằng hai diễn biến đang xảy ra cùng nhau. As ở đầu câu có thể chỉ lý do, thời gian, cách thức hoặc vai trò. Hãy dựa vào quan hệ giữa các mệnh đề để chọn nghĩa. Ở đây, nếu chỉ hiểu là when thì sẽ bỏ lỡ quan hệ nhân quả, và as cũng không có nghĩa là “trong vai trò của”.

Luyện tập

Đọc câu sau: As demand for deliveries grew, the company hired more drivers. As có chức năng gì ở đây?

  1. Nó mở đầu cho lý do hoặc điều kiện đang thay đổi liên quan đến việc tuyển người.
  2. Nó đánh dấu phép so sánh cho thấy mức độ ngang bằng.
  3. Nó có nghĩa là công ty đang hoạt động trong vai trò của nhu cầu.
Xem đáp án

Nó mở đầu cho lý do hoặc điều kiện đang thay đổi liên quan đến việc tuyển người.

That means the drivers spend more time sitting around Mạch ý

1:56

Điều đó đồng nghĩa với việc tài xế phải ngồi chờ lâu hơn

and so they actually make less.

1:58

nên thực tế họ lại kiếm được ít hơn.

Mạch ý

That means ... and so: chuỗi nguyên nhân và kết quả hai bước

That means mở ra một hàm ý từ sự việc vừa được đề cập: nó cho người nghe biết nên hiểu that đang chỉ điều gì như thế nào. Sau đó, and so nối cách hiểu đó với một kết quả tiếp theo. Ở đây, lập luận đi từ việc có nhiều tài xế hơn, đến việc phải chờ lâu hơn, rồi đến thu nhập thấp hơn của mỗi tài xế. Các từ nối này tổ chức lời giải thích thay vì chỉ thêm thông tin. That means đánh dấu kết luận đầu tiên, còn and so đẩy lập luận tiến thêm một bước; actually nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là bất ngờ.

Luyện tập

Hãy chọn câu sử dụng rõ ràng cả hai từ nối được nhấn mạnh để tạo thành chuỗi nguyên nhân và kết quả gồm hai bước.

  1. Fewer buses are running. That is, passengers will wait longer, and some may choose to walk.
  2. Fewer buses are running. That means passengers will wait longer, and so some may choose to walk.
  3. Fewer buses are running. In other words, passengers will wait longer, so some may choose to walk.
  4. Fewer buses are running. That means passengers will wait longer, but some may choose to walk.
Xem đáp án

Fewer buses are running. That means passengers will wait longer, and so some may choose to walk.

They need to grow quickly in order to compete with Uber Ngữ pháp

1:59

Họ cần phát triển nhanh chóng để cạnh tranh với Uber

Ngữ pháp

in order to + động từ nguyên thể để diễn đạt mục đích

In order to giới thiệu mục đích của một hành động và được theo sau bởi dạng nguyên thể của động từ. Trong câu này, phát triển nhanh chóng là hành động, còn cạnh tranh với Uber là mục tiêu. Cụm từ này làm rõ quan hệ mục đích: họ cần phát triển nhanh để có thể cạnh tranh. Nó không mô tả thứ tự xảy ra của các hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ chỉ mục đích gồm ba từ đã học ở đây: The team hired another developer ____ finish the app on time.

Xem đáp án

in order to

and so I think they're spending a ton of money. Cách dùng từ

2:01

nên tôi nghĩ họ đang chi cả núi tiền.

Cách dùng từ

a ton of money: một số tiền lớn trong cách nói thân mật

A ton of là một cách diễn đạt số lượng mang tính thân mật và ẩn dụ, có nghĩa là một lượng rất lớn. Trong a ton of money, tiền không được đo theo trọng lượng; người nói đang nhấn mạnh rằng mức chi tiêu cực kỳ cao. Cấu trúc a ton of + danh từ có thể mô tả số lượng lớn trong tiếng Anh thân mật, như trong a ton of work hoặc a ton of messages.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ thân mật gồm bốn từ đã học ở đây: Their new advertising campaign cost ____.

Xem đáp án

a ton of money

They both have raised hundreds of millions of dollars in venture capital Ghi chú

2:03

Cả hai đã huy động được hàng trăm triệu đô la vốn đầu tư mạo hiểm

Cụm từ

huy động hàng trăm triệu đô la vốn đầu tư mạo hiểm

Ở đây, raise có nghĩa là huy động tiền từ các nhà đầu tư bên ngoài cho một công ty hoặc dự án. Cấu trúc raise + amount + in + funding type cho biết cả quy mô lẫn loại hình tài trợ: họ đã huy động hàng trăm triệu đô la, cụ thể dưới dạng vốn đầu tư mạo hiểm. Have raised là thì hiện tại hoàn thành: việc huy động vốn diễn ra trước hiện tại nhưng vẫn liên quan đến tình trạng hiện nay của các công ty. Khoản tiền này đến từ nhà đầu tư; nó không nhất thiết là doanh thu kiếm được từ khách hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của raise: The company has ____ $80 million in venture capital to expand its network.

Xem đáp án

raised

Văn hóa

venture capital hay vốn đầu tư mạo hiểm

Venture capital là hình thức tài trợ vốn chủ sở hữu mà các nhà đầu tư chuyên nghiệp cung cấp cho những công ty tư nhân còn trẻ, có tiềm năng tăng trưởng cao, thường để đổi lấy một phần quyền sở hữu. Vì lợi nhuận phụ thuộc vào thành công của công ty, nhà đầu tư chấp nhận rủi ro đáng kể. Trong câu này, in venture capital phân loại hàng trăm triệu đô la theo loại hình tài trợ. Cụm từ nói đến vốn đầu tư mà hai công ty nhận được, không phải doanh thu kiếm được từ các chuyến xe.

Luyện tập

Nguồn tài trợ nào được mô tả chính xác nhất là venture capital?

  1. Tiền kiếm được từ khách hàng mua sản phẩm của công ty
  2. Khoản đầu tư vốn chủ sở hữu vào một startup tăng trưởng cao từ quỹ đầu tư chuyên nghiệp
  3. Khoản vay ngân hàng phải hoàn trả kèm lãi suất
Xem đáp án

Khoản đầu tư vốn chủ sở hữu vào một startup tăng trưởng cao từ quỹ đầu tư chuyên nghiệp

and they are spending that to build out their networks as quickly as possible. Cụm động từ

2:06

và đang dùng số tiền đó để mở rộng mạng lưới nhanh nhất có thể.

Cụm động từ

build out: phát triển mạng lưới đến quy mô hoàn chỉnh

Trong câu này, build out là cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là bổ sung nhân sự, phạm vi phủ sóng, cơ sở hạ tầng và năng lực cần thiết để mạng lưới hoàn thiện hơn và hoạt động ở quy mô mong muốn. Their networks chỉ mạng lưới tài xế và phạm vi dịch vụ của các nền tảng, chứ không chỉ là mạng máy tính. Từ out là một phần của động từ: nó gợi ý việc phát triển đến mức đầy đủ hơn, chứ không phải xây dựng ngoài trời. Tân ngữ có thể đứng sau cụm từ (build out the network) hoặc xen giữa hai phần (build the network out); đại từ thường đứng ở giữa (build it out).

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là phát triển và mở rộng đến mức phủ sóng đầy đủ: The company has launched in two cities and now plans to ____ its delivery network nationwide.

Xem đáp án

build out

And so they're willing to spend a lot of money in the short run Cụm từ

2:09

Vì thế, trong ngắn hạn, họ sẵn sàng chi rất nhiều tiền

to make sure that they're as large as Uber.

2:12

để bảo đảm quy mô của mình lớn ngang Uber.

Cụm từ

in the short run: khung thời gian phân tích ngắn hạn

In the short run là cụm giới từ có chức năng trạng ngữ, nghĩa là trong khoảng thời gian trước mắt hoặc tương đối gần đang được bàn đến. Cụm từ này trình bày khoản chi lớn như một chiến lược ngắn hạn tạm thời, thường được hiểu trong sự đối chiếu với kết quả về sau hoặc dài hạn. Run ở đây không chỉ chuyển động thể chất. Short run là một cách diễn đạt phân tích đã được thiết lập để chỉ một khung thời gian; độ dài chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh, nên có thể là vài tuần, vài tháng hoặc một giai đoạn tương đối ngắn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ chỉ khung thời gian phân tích ngắn hạn: The tax cut may reduce revenue ____, but supporters expect growth to offset it later.

Xem đáp án

in the short run

Somebody who needs a steady paycheck, Ghi chú

2:14

Nếu bạn cần một khoản lương ổn định,

this is probably not a good choice for you

2:16

thì đây có lẽ không phải lựa chọn phù hợp

Mạch ý

Somebody who ..., this is ... for you: lời khuyên với chủ đề được đưa lên trước

Cụm danh từ mở đầu Somebody who needs a steady paycheck là một chủ đề tách biệt: nó xác định kiểu người mà người nói muốn đề cập. Cụm này không phải là chủ ngữ ngữ pháp của is; chủ ngữ của mệnh đề chính là this, chỉ công việc hoặc lựa chọn thu nhập đang được bàn đến. Cụm for you liên kết lời khuyên trở lại với bất kỳ ai phù hợp với mô tả đó. Kiểu cấu trúc đưa chủ đề lên trước này phổ biến trong lời nói tự nhiên: người nói nêu đối tượng hoặc chủ đề trước, rồi mới thêm một nhận xét hay lời khuyên hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong “Somebody who needs a steady paycheck, this is probably not a good choice for you,” cụm mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó nêu ra kiểu người đang được bàn đến; sau đó mệnh đề chính đưa ra lời khuyên cho kiểu người đó.
  2. Nó là chủ ngữ ngữ pháp của “is probably not a good choice.”
  3. Nó chỉ đề cập đến một người cụ thể đã được nhắc trước đó.
Xem đáp án

Nó nêu ra kiểu người đang được bàn đến; sau đó mệnh đề chính đưa ra lời khuyên cho kiểu người đó.

Cụm từ

a steady paycheck: khoản lương ổn định và có thể dự đoán

A steady paycheck có nghĩa là thu nhập từ tiền công hoặc tiền lương được nhận một cách đáng tin cậy và có thể dự đoán theo thời gian. Steady nhấn mạnh tính ổn định và đáng tin cậy chứ không phải số tiền của mỗi lần trả. Trong câu này, việc cần a steady paycheck ngụ ý rằng người đó không thể yên tâm dựa vào khoản thu nhập thay đổi qua từng tuần. Paycheck có thể chỉ chung thu nhập từ công việc thường xuyên ngay cả khi không có tờ séc giấy nào được sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là thu nhập tiền lương đáng tin cậy và có thể dự đoán: After years of irregular freelance work, Lena wanted ____ from a full-time job.

Xem đáp án

a steady paycheck

because we really don't know what the long-term future is gonna be Ghi chú

2:17

vì chúng ta thực sự không biết triển vọng dài hạn sẽ ra sao

Cách dùng từ

gonna là dạng không trang trọng của going to

Ở đây, gonna là dạng nói thân mật của going to. Trong is gonna be, nó diễn đạt một dự đoán về tương lai: người nói không biết tương lai sẽ như thế nào. Hãy hiểu gonna là be going to đứng trước động từ nguyên mẫu: am/is/are + gonna + động từ. Dạng của be vẫn thay đổi theo chủ ngữ, như trong I'm gonna leave và They're gonna wait.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói thân mật bằng dạng nói không trang trọng của going to: We're ____ leave after lunch.

Xem đáp án

gonna

and it's hard to predict from week to week. Cụm từ

2:20

và tình hình mỗi tuần lại rất khó đoán.

Ngữ pháp

Trật tự từ trong what the long-term future is gonna be

Trong câu này, what the long-term future is gonna be là một mệnh đề nghi vấn lồng, đóng vai trò tân ngữ của don't know. Nó hỏi về trạng thái hoặc kết quả chưa biết của tương lai mà không tạo thành một câu hỏi trực tiếp riêng biệt. Mệnh đề nghi vấn lồng dùng trật tự câu trần thuật: chủ ngữ the long-term future đứng trước is. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là từ để hỏi + chủ ngữ + động từ, như trong We can't predict what the result will be.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề nghi vấn lồng sau don't know?

  1. We don't know what is the long-term future going to be.
  2. We don't know what will the long-term future be.
  3. We don't know what the long-term future is going to be.
Xem đáp án

We don't know what the long-term future is going to be.

Cụm từ

from week to week: sự thay đổi giữa các tuần

Ở đây, from week to week có nghĩa là “từ tuần này sang tuần tiếp theo”. Cụm này cho biết số lượng có thể thay đổi trong những khoảng thời gian ngắn theo tuần, nên không đủ ổn định để dự đoán. Khi lặp lại một đơn vị thời gian, mẫu from X to X có thể so sánh một giai đoạn với giai đoạn tiếp theo: from day to day, from month to month. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “trong vài tuần”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “từ tuần này sang tuần tiếp theo”: The number of customer orders changes ____.

Xem đáp án

from week to week

This isn't just something that people do as a full-time job.

2:22

Không phải ai cũng làm công việc này toàn thời gian.

There are a lot of people that do it as a supplement to some other job. Cụm từ

2:25

Nhiều người làm việc này để bổ sung thu nhập bên cạnh một công việc khác.

Cụm từ

as a supplement to: bổ sung, không thay thế

Trong as a supplement to, supplement là danh từ có nghĩa là một nguồn hoặc phần bổ sung. Toàn bộ cụm cho biết một hoạt động hoặc nguồn lực được thêm vào một thứ khác thay vì thay thế nó. Cấu trúc là as a supplement to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, công việc lái xe tạo thêm thu nhập bên cạnh một công việc khác, và công việc kia vẫn là công việc chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một phần thêm vào, không phải thứ thay thế”: Maya uses her weekend tutoring income ____ her full-time salary.

Xem đáp án

as a supplement to

It can give employees a lot more freedom.

2:28

Công việc này có thể mang lại cho người lao động nhiều tự do hơn.

So, if I feel like, Ngữ pháp

2:29

Vì vậy, nếu tôi muốn,

you know, not working later today,

2:30

bạn biết đấy, không làm việc tiếp trong hôm nay,

I can just take the day off and nobody cares. Cụm từ

2:31

thì tôi có thể nghỉ luôn và chẳng ai bận tâm.

Ngữ pháp

feel like ... not working: cảm thấy không muốn làm việc

Trong câu này, feel like dẫn vào hoạt động mà người nói đang có tâm trạng muốn làm. Sau nó là dạng -ing: feel like + working. Ở đây, not thuộc về bổ ngữ -ing, vì vậy feel like not working có nghĩa là có ý muốn không làm việc. Từ đệm khẩu ngữ you know chen vào giữa cụm từ nhưng không phải là một phần của cấu trúc ngữ pháp. Để nhận ra cấu trúc, có thể tạm bỏ nó đi: feel like ... not working.

Luyện tập

Dùng feel like + not + -ing và động từ work để hoàn thành câu: This afternoon, I ____.

Xem đáp án

feel like not working

Cụm từ

take the day off: nghỉ trọn một ngày cụ thể

Take the day off có nghĩa là không làm việc hoặc không thực hiện các nhiệm vụ thường ngày trong suốt cả ngày. Take và off kết hợp thành một cách diễn đạt cố định; nó không có nghĩa đen là mang một ngày đi nơi khác. Mạo từ xác định the chỉ một ngày cụ thể được hiểu từ ngữ cảnh; ở đây là ngày hôm nay. Mẫu này có thể được điều chỉnh cho một khoảng thời gian khác đã được xác định, như take the morning off hoặc take the week off.

Luyện tập

Dùng take, day và off, đồng thời thêm mạo từ dành cho một ngày cụ thể đã được hiểu: My appointment will last until evening, so I'll ____ tomorrow.

Xem đáp án

take the day off

This model isn't for everyone, Mạch ý

2:34

Mô hình này không dành cho tất cả mọi người,

but for some people,

2:35

nhưng với một số người,

it's a great opportunity.

2:36

đây là một cơ hội tuyệt vời.

Mạch ý

isn't for everyone, but for some people: một kết luận có giới hạn

Câu này tổ chức một kết luận có giới hạn bằng cấu trúc tương phản gồm hai phần. This model isn't for everyone giới hạn phạm vi của nhận định: lựa chọn này không phù hợp với tất cả mọi người, nhưng vẫn có thể phù hợp với một số người. Câu này không có nghĩa là nó không phù hợp với bất kỳ ai. but chuyển sang mặt tích cực, còn for some people thu hẹp rõ ràng nhóm người mà lựa chọn này là một cơ hội tuyệt vời đối với họ. Cấu trúc này hữu ích trong bài đánh giá và lời khuyên vì nó thừa nhận nhược điểm mà không đưa ra phán xét tiêu cực tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời khuyên cân bằng bằng cách trước hết giới hạn những người phù hợp với một lựa chọn, sau đó nêu nhóm người có thể được hưởng lợi?

  1. Remote night work isn't for everyone, but for people who prefer quiet hours, it can be a great fit.
  2. Remote night work is a great fit for people who prefer quiet hours.
  3. Remote night work isn't for anyone, even people who prefer quiet hours.
Xem đáp án

Remote night work isn't for everyone, but for people who prefer quiet hours, it can be a great fit.