Bạn có thể giải được câu đố Vụ nổ lớn (Big Bang) không? - James Tanton: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
795 từ 145 từ/phút

Tổng quan video: Một câu đố sinh tồn giữa vũ trụ đặt ra câu hỏi hạt vật chất phải chen vào vị trí nào trong vòng tròn vật chất và phản vật chất để không bị hủy diệt. Lời giải bắt đầu từ trạng thái cuối mong muốn, dựng ngược lại các cặp trước đó, rồi chuyển quy luật thành thuật toán tổng lũy kế để xác định vị trí an toàn trong một vòng tròn cực lớn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. work backwards. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu tín hiệu giải quyết vấn đề thông dụng này là bắt đầu từ kết quả cần đạt rồi lần ngược qua những bước có thể tạo ra kết quả ấy. Bạn có thể dùng nó khi trình bày câu đố, chứng minh, quy trình gỡ lỗi hoặc kế hoạch có đích đến đã biết. 2. Each of the 27,182 attendees has brought — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra Each mới là trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ dài này, nên động từ phải ở dạng số ít has dù attendees là danh từ số nhiều. Kiến thức này giúp bạn giữ đúng sự hòa hợp chủ-vị trong cấu trúc each of đi cùng một nhóm số nhiều. 3. For each matter cube, add one, and for each antimatter cube, subtract one. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách hai mệnh đề for each song song diễn đạt chính xác thao tác áp dụng lần lượt cho từng phần tử. Bạn có thể dùng mẫu câu mệnh lệnh này để mô tả vòng lặp, quy tắc đếm, xử lý dữ liệu và các thuật toán khác một cách rõ ràng, không mơ hồ.

Nội dung bài học

It's moments after the big bang and wow, Văn hóa

0:06

Đó là những khoảnh khắc sau vụ nổ lớn và chà,

Văn hóa

the big bang như một mốc thời gian vũ trụ

Trong câu này, the big bang có nghĩa là Vụ Nổ Lớn, tên khoa học chỉ sự khởi đầu quá trình giãn nở và phát triển của vũ trụ từ trạng thái ban đầu cực nóng và đậm đặc. Ở đây, big không chỉ đơn giản mô tả quy mô của một tiếng nổ thông thường. Cụm moments after the big bang đặt câu chuyện vào một thời điểm cực kỳ sớm trong lịch sử vũ trụ. Trong văn viết trang trọng, tên này thường được viết hoa là the Big Bang.

Luyện tập

the big bang tạo ra bối cảnh nào trong câu này?

  1. Câu chuyện diễn ra ngay vào buổi đầu của lịch sử vũ trụ.
  2. Câu chuyện bắt đầu sau một tiếng động lớn trong sân vận động.
  3. Câu chuyện bắt đầu sau khi một quả bom lớn phát nổ.
Xem đáp án

Câu chuyện diễn ra ngay vào buổi đầu của lịch sử vũ trụ.

you're still reeling. Thành ngữ

0:11

bạn vẫn còn đang quay cuồng.

Thành ngữ

still reeling: vẫn chưa hồi phục sau cú sốc

Ở đây, reeling có nghĩa là cảm thấy sốc, mất thăng bằng về tinh thần hoặc không thể suy nghĩ bình tĩnh sau một trải nghiệm mạnh. Đây là cách dùng ẩn dụ; người đó không nhất thiết đang xoay tròn thật sự. Still cho thấy phản ứng ấy vẫn tiếp diễn tại thời điểm được nhắc đến. Một cấu trúc thường gặp là be reeling from + sự việc hoặc tin tức gây ra cú sốc.

Luyện tập

She is still reeling from the sudden news. có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy vẫn còn sốc và chưa hồi phục.
  2. Cô ấy đang vui vẻ xoay tròn.
  3. Cô ấy đã quên hoàn toàn tin đó.
Xem đáp án

Cô ấy vẫn còn sốc và chưa hồi phục.

You're a particle of matter amidst a chaotic stew of forces, fusion, and annihilation. Thành ngữ

0:13

Bạn là một hạt vật chất giữa một mớ hỗn độn của các lực, sự dung hợp và sự hủy diệt.

Thành ngữ

a chaotic stew of...: một mớ hỗn độn

Trong câu này, a stew of là phép ẩn dụ cho nhiều thứ khác nhau trộn lẫn đến mức khó tách rời. Danh sách forces, fusion, and annihilation không nói về thức ăn; nó trình bày nhiều quá trình vật lý như một hỗn hợp duy nhất đang biến động dữ dội. Chaotic làm hình ảnh mạnh hơn bằng cách nhấn mạnh rằng hỗn hợp này gần như không có trật tự. Bạn có thể dùng lại a stew of + danh từ để miêu tả cảm xúc, ý tưởng, áp lực hoặc sự kiện tương tác với nhau theo cách phức tạp.

Luyện tập

Câu nào dùng a chaotic stew of như một phép ẩn dụ cho tình huống phức tạp và mất trật tự?

  1. The empty room contained one silent chair.
  2. The cook served a stew of beans and carrots.
  3. The committee faced a chaotic stew of rumors, deadlines, and conflicting advice.
Xem đáp án

The committee faced a chaotic stew of rumors, deadlines, and conflicting advice.

If you're lucky and avoid being destroyed by antimatter, Ngữ pháp

0:19

Nếu may mắn và tránh không bị phản vật chất phá hủy,

you'll be the seed of a future galaxy. Thành ngữ

0:22

bạn sẽ là hạt giống của một thiên hà tương lai.

Ngữ pháp

If you're lucky ... you'll be và avoid being destroyed

Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn (you're và avoid), còn mệnh đề kết quả dùng will—rút gọn thành 'll—cộng với động từ nguyên mẫu be. Cấu trúc câu điều kiện loại một này trình bày một điều kiện tương lai là thực sự có thể xảy ra và dự đoán kết quả nếu điều kiện đó được đáp ứng. Sau avoid, dùng danh từ hoặc danh động từ, không dùng động từ nguyên mẫu có to. Being destroyed là danh động từ bị động: hạt vật chất chịu tác động. Cấu trúc có thể dùng lại là avoid + being + quá khứ phân từ, như trong avoid being delayed.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại một. Ở chỗ trống đầu tiên, dùng thì hiện tại đơn của avoid, theo sau là danh động từ bị động của destroy. Ở chỗ thứ hai, dùng will + keep: If the probe ____ by the storm, it ____ transmitting.

Xem đáp án

avoids being destroyed · will keep

Thành ngữ

the seed of...: khởi nguồn của một điều sẽ phát triển

Trong câu này, the seed of a future galaxy là một phép ẩn dụ. Bạn không phải là hạt giống của thực vật mà là điểm khởi đầu nhỏ bé, từ đó một thiên hà có thể hình thành trong tương lai. Cấu trúc the seed of + danh từ trình bày một thứ như nguồn gốc ban đầu hoặc dạng đầu tiên của một thứ lớn hơn có thể phát triển về sau.

Luyện tập

Dùng phép ẩn dụ hạt giống mục tiêu để hoàn thành câu: The first neighborhood meeting became ____ a citywide recycling program.

Xem đáp án

the seed of

You gravitate towards a ring of particles that have devised a game. Ghi chú

0:26

Bạn bị hút về phía một vòng hạt đã tạo ra một trò chơi.

Cách dùng từ

gravitate towards: tiến lại gần vì sức hút tự nhiên

Gravitate towards có nghĩa là di chuyển về phía một thứ vì thứ đó kéo hoặc thu hút bạn. Khi nói về các hạt, gravitate mang nghĩa vật lý liên quan đến lực hấp dẫn, đồng thời nhóm hạt và trò chơi của chúng cũng gợi cảm giác bạn bị cuốn hút về phía chúng. So với move towards mang nghĩa trung tính, gravitate towards bổ sung ý về sức hút hoặc sự yêu thích tự nhiên. Cụm này cũng có thể miêu tả việc một người thường tự nhiên chọn những người, địa điểm hoặc hoạt động nhất định.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu chỉ việc tự nhiên bị thu hút bởi một điều gì đó để hoàn thành câu: At lunch, Maya tends to ____ classmates who share her interests.

Xem đáp án

gravitate towards

Cụm từ

have devised a game: nghĩ kỹ để tạo ra một trò chơi

Trong have devised a game, devise có nghĩa là “nghĩ ra hoặc thiết kế một thứ gì đó sau khi suy nghĩ kỹ”. Các hạt đã tạo ra ý tưởng và luật chơi, chứ không chỉ làm ra một vật thể. Have devised là thì hiện tại hoàn thành: have + devised. Cấu trúc này thể hiện việc thiết kế đã hoàn tất và trò chơi hiện đã có sẵn trong tình huống đó. Devise kết hợp tự nhiên với các danh từ như plan, method, strategy, system và game.

Luyện tập

Câu nào dùng devise đúng với nghĩa “thiết kế sau khi suy nghĩ kỹ”?

  1. The engineers have devise a safer system.
  2. The engineers have device a safer system.
  3. The engineers have devised a safer system.
Xem đáp án

The engineers have devised a safer system.

A friendly gluon explains,

0:30

Một hạt gluon thân thiện giải thích rằng,

there are an equal number of matter and antimatter particles. Cụm từ

0:32

có số lượng hạt vật chất và phản vật chất bằng nhau.

Cụm từ

an equal number of ... để diễn tả số lượng bằng nhau

Trong câu này, an equal number of matter and antimatter particles có ý nói rằng hai loại hạt có số lượng bằng nhau. Cụm từ này so sánh mỗi nhóm có bao nhiêu hạt, chứ không so sánh kích thước hay khối lượng của chúng. Dùng number với những thứ có thể đếm được, theo sau là danh từ đếm được số nhiều: an equal number of cards. Khi nêu tên cả hai nhóm, equal numbers of A and B hoặc the same number of A and B có thể làm cho sự so sánh giữa hai nhóm rõ ràng hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng hai hộp chứa số thẻ bằng nhau?

  1. The two boxes contain an equal number of cards.
  2. The two boxes contain an equal amount of cards.
  3. The two boxes contain an equally number of cards.
Xem đáp án

The two boxes contain an equal number of cards.

At the blow of a cosmic whistle, Cụm từ

0:36

Khi tiếng còi vũ trụ vang lên,

Cụm từ

At the blow of a cosmic whistle: khi một tiếng còi vũ trụ vang lên

At the blow of a whistle có nghĩa là “khi còi được thổi”, đặc biệt khi âm thanh đó là tín hiệu bắt đầu. Ở đây, blow là danh từ, chỉ một lần thổi hoặc âm thanh được tạo ra; at đánh dấu thời điểm sự việc tiếp theo bắt đầu. Cosmic bổ nghĩa cho whistle, tạo nên hình ảnh khoa học viễn tưởng ở quy mô vũ trụ. Từ này không thay đổi chức năng của cấu trúc: cụm từ vẫn giới thiệu tín hiệu kích hoạt điều xảy ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào cho thấy tiếng còi là tín hiệu bắt đầu hành động?

  1. The runners heard a whistle after the race had ended.
  2. The runners found a whistle beside the track.
  3. At the blow of the whistle, the runners sprinted forward.
Xem đáp án

At the blow of the whistle, the runners sprinted forward.

every particle of matter with a particle of antimatter to its immediate right Cụm từ

0:39

mỗi hạt vật chất có một hạt phản vật chất ở ngay bên phải nó

will merge with that antiparticle to poof, both annihilate. Cụm từ

0:44

sẽ kết hợp với hạt phản vật chất đó và bùm, cả hai đều bị hủy diệt.

Cụm từ

with ... to its immediate right: có ... nằm ngay bên phải

Cụm từ bắt đầu bằng with xác định những hạt vật chất nào đang được nói đến: mỗi hạt có một hạt phản vật chất nằm ngay bên phải. Its chỉ hạt vật chất, còn to ... right cho biết vị trí của hạt phản vật chất so với hạt đó. Ở đây, immediate diễn tả quan hệ không gian. Nó có nghĩa là ở ngay sát bên phải, không có gì ở giữa; nó không mang nghĩa “ngay lập tức” về thời gian.

Luyện tập

Ava ngồi ở ghế số 5, còn Ben ngồi ở ghế số 6, ngay sát bên phải cô ấy. Câu nào mô tả chính xác vị trí của Ben?

  1. Ben will move to the right immediately.
  2. Ben is to Ava's immediate right.
  3. Ben is somewhere to Ava's right.
Xem đáp án

Ben is to Ava's immediate right.

Cụm từ

merge with that antiparticle: merge with + bên cùng hợp nhất

Merge with + danh từ có nghĩa là hợp nhất hoặc kết hợp với một bên khác, thường để trở thành một thể thống nhất hoặc cùng tham gia một quá trình kết hợp. Ở đây, mỗi hạt vật chất là một bên và that antiparticle là bên còn lại. With giới thiệu bên còn lại trong sự hợp nhất: X merges with Y. Trong cấu trúc này, bỏ with sẽ khiến merge that antiparticle nghe không tự nhiên và làm thay đổi ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành bằng merge và giới từ giới thiệu bên còn lại: The two clubs will form one new club. River Club will ____ Hill Club next year.

Xem đáp án

merge with

The circle will tighten to make a smaller circle

0:50

Vòng tròn sẽ co lại để tạo thành một vòng tròn nhỏ hơn

and the process will repeat until just one particle of matter remains. Ngữ pháp

0:53

và quá trình này sẽ lặp lại cho đến khi chỉ còn lại một hạt vật chất.

Ngữ pháp

will repeat until ... remains: điều kiện dừng trong tương lai

Cấu trúc will repeat until + điều kiện cho biết cùng một quá trình xảy ra nhiều lần rồi dừng khi điều kiện sau until trở thành đúng. Trong câu này, just one particle of matter remains là điều kiện dừng, không phải hành động được lặp lại. Khi nói về một điểm kết thúc trong tương lai, mệnh đề chính có thể dùng will, nhưng mệnh đề thời gian với until thường dùng thì hiện tại đơn: will repeat until ... remains, không phải until ... will remain.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng repeat until và dạng đúng của remain: The selection process will ____ only one team ____.

Xem đáp án

repeat until · remains

They've been waiting for someone like you.

0:58

Họ vẫn luôn chờ đợi một người như bạn.

As with a perfectly balanced setup, Ngữ pháp

1:00

Bởi vì với một thiết lập cân bằng hoàn hảo,

no one would be left in the end.

1:03

sẽ không còn ai sống sót cuối cùng.

Ngữ pháp

As with ... no one would be left: so sánh và kết quả giả định

“As with + cụm danh từ” đưa ra một trường hợp có thể dùng để so sánh: cùng một kiểu diễn biến hoặc kết quả áp dụng cho cả trường hợp đó và tình huống đang được nói đến. Ở đây, “a perfectly balanced setup” là điểm so sánh. “Would be left” diễn tả trạng thái còn lại do một tình huống giả định tạo ra: sẽ không còn ai. “Left” là quá khứ phân từ của “leave” trong “be left”; nó không có nghĩa là hướng bên trái.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng “As with ...” để đưa ra sự so sánh và “would be left” để mô tả một kết quả giả định?

  1. As with a packed theater, no empty seats would be left once everyone sat down.
  2. As a packed theater with, no empty seats would be left once everyone sat down.
  3. As with a packed theater, no empty seats would leave once everyone sat down.
Xem đáp án

As with a packed theater, no empty seats would be left once everyone sat down.

As guest of honor, Cụm từ

1:05

Là khách mời danh dự,

Cụm từ

As guest of honor: nêu một vai trò đặc biệt tại sự kiện

“Guest of honor” là người được một sự kiện đặc biệt chào đón hoặc vinh danh. “As guest of honor” có nghĩa là “trong vai trò khách mời danh dự”, vì vậy cụm này nêu vai trò liên quan đến hành động hoặc cách đối xử được nói đến sau đó. “As” ở đây chỉ vai trò thực sự của một người, không phải sự giống nhau. Có thể lược bỏ mạo từ trong cấu trúc trang trọng dùng để gọi tên vai trò này, dù “as the guest of honor” cũng rất phổ biến khi nói về người cụ thể được vinh danh tại một sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ người được đặc biệt vinh danh tại một sự kiện: At the awards dinner, Maya was introduced as the ____.

Xem đáp án

guest of honor

they'll let you choose where to insert yourself into the ring. Ngữ pháp

1:07

họ sẽ cho phép bạn chọn nơi bạn muốn đứng vào vòng tròn.

Ngữ pháp

let you choose where to...: cho phép ai đó chọn địa điểm

Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó được phép làm một việc. Trong let you choose, you là tân ngữ và choose giữ nguyên dạng; không thêm to sau let. Where to insert yourself... là một mệnh đề có cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to, dùng để nêu địa điểm được chọn. Cả cấu trúc let someone choose where to do something có nghĩa là trao cho người đó quyền quyết định địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let us choose where to: The guide will ____ take photos.

Xem đáp án

let us choose where to

What spot should you choose to make sure you're the last particle standing? Thành ngữ

1:11

Bạn nên chọn vị trí nào để đảm bảo bạn là hạt vật chất sống sót cuối cùng?

Thành ngữ

the last particle standing: hạt duy nhất chưa bị loại

The last particle standing là cách biến đổi từ thành ngữ quen thuộc the last man standing, cũng có thể nói là the last person standing. Cụm này chỉ hạt duy nhất vẫn còn trong trò chơi sau khi các hạt khác đã bị loại bỏ hoặc loại khỏi cuộc chơi. Ở đây, standing mang nghĩa ẩn dụ; hạt đó không cần thực sự đứng thẳng. Trong make sure you're..., make sure giới thiệu kết quả mà lựa chọn đó nhằm bảo đảm. Trong khuôn mẫu có thể tái sử dụng the last X standing, X có thể được thay bằng các từ như player, team hoặc company.

Luyện tập

Câu nào dùng the last X standing với nghĩa là đối thủ duy nhất chưa bị loại?

  1. The Tigers were standing behind the last team in the line.
  2. After every other team was eliminated, the Tigers were the last team standing.
  3. All four teams stayed in the tournament, so the Tigers were the last team standing.
Xem đáp án

After every other team was eliminated, the Tigers were the last team standing.

A general strategy can't rely on knowing what the circle looks like, Cụm từ

1:29

Một chiến lược chung không thể dựa trên việc biết vòng tròn trông như thế nào,

Cụm từ

rely on: lấy điều gì đó làm cơ sở cho quyết định hoặc hành động

Rely on có nghĩa là phụ thuộc vào điều gì đó hoặc lấy điều đó làm cơ sở cho một quyết định hay hành động. Ở đây, một chiến lược tổng quát không thể đòi hỏi phải biết trước hình dạng của vòng tròn; nếu không, nó sẽ không thật sự tổng quát. Cấu trúc thường gặp là rely on + danh từ, đại từ, danh động từ hoặc mệnh đề wh. Trong rely on knowing what the circle looks like, knowing là danh động từ, còn what the circle looks like nêu nội dung được biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được đánh dấu: A sound conclusion must ____ strong evidence.

Xem đáp án

rely on

but we can rely on how it should end with you as the last particle standing.

1:33

nhưng chúng ta có thể dựa vào việc làm sao nó phải kết thúc với việc bạn là hạt cuối cùng.

Let's start there and work backwards. Mạch ý

1:39

Hãy bắt đầu từ đó và suy ngược lại.

Mạch ý

work backwards: suy luận ngược từ kết quả

Work backwards sắp xếp quá trình suy luận theo thứ tự ngược lại: bắt đầu từ một kết quả đã biết hoặc một mục tiêu, xác định bước phải diễn ra ngay trước đó, rồi tiếp tục lần ngược về điểm bắt đầu. Trong Let's start there and work backwards, there chỉ kết quả vừa được chọn làm điểm bắt đầu. Cụm từ này cho người nghe biết phần giải thích sẽ triển khai theo thứ tự nào; nó không có nghĩa là vừa di chuyển lùi vừa làm công việc thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được đánh dấu: We know the final total, so let's ____ to find the starting amount.

Xem đáp án

work backwards

Just before this,

1:42

Ngay trước điều này,

there were also some matter-antimatter pairs.

1:43

cũng có một vài cặp vật chất - phản vật chất.

Here's three for the sake of example. Cụm từ

1:46

Dưới đây là ba ví dụ.

Cụm từ

For the sake of example: đánh dấu một lựa chọn chỉ nhằm minh họa

For the sake of example có nghĩa là “nhằm mục đích đưa ra một ví dụ đơn giản”. Trong câu này, cụm từ cho biết số ba được chọn vì thuận tiện cho việc minh họa phương pháp, chứ không phải là một số lượng bắt buộc hay luôn đúng. Trong cấu trúc for the sake of..., sake có nghĩa là “mục đích” hoặc “lợi ích”. Ở đây, từ này không chỉ đồ uống của Nhật Bản.

Luyện tập

for the sake of example cho biết điều gì trong câu?

  1. Số ba được chọn chỉ để giúp lời giải thích dễ hiểu hơn.
  2. Ba là con số duy nhất có thể dùng được.
  3. Người nói đang đề cập đến một loại đồ uống của Nhật Bản.
Xem đáp án

Số ba được chọn chỉ để giúp lời giải thích dễ hiểu hơn.

This right away suggests a strategy. Mạch ý

1:48

Điều này ngay lập tức gợi ra một chiến lược.

Mạch ý

Right away suggests a strategy: chuyển từ quan sát sang phương pháp

Right away bổ nghĩa cho suggests, vì vậy câu này nói rằng điều vừa được quan sát ngay lập tức hướng đến một chiến lược có thể áp dụng. Suggests không có nghĩa là proves; manh mối chỉ làm cho phương pháp đó có vẻ hứa hẹn. Xét về cách tổ chức lời giải thích, This ... suggests a strategy chuyển nội dung từ bằng chứng sang hành động. Cụm từ báo cho người nghe biết rằng phương pháp do người nói đề xuất sẽ được trình bày tiếp theo.

Luyện tập

This right away suggests a strategy có chức năng gì trong một lời giải thích?

  1. Cụm từ trì hoãn mọi phần thảo luận về phương pháp.
  2. Cụm từ nói rằng phương pháp đã được chứng minh là đúng.
  3. Cụm từ chuyển từ một quan sát sang một phương pháp có thể áp dụng.
Xem đáp án

Cụm từ chuyển từ một quan sát sang một phương pháp có thể áp dụng.

You can simulate annihilations in any circle by marking all pairs of adjacent particles. Ngữ pháp

1:51

Bạn có thể mô phỏng các sự hủy diệt trong bất kỳ vòng tròn nào bằng cách đánh dấu tất cả các cặp hạt liền kề.

Ngữ pháp

by marking: dùng by + -ing để giải thích phương pháp

Ở đây, by marking all pairs of adjacent particles giải thích phương pháp được dùng để mô phỏng quá trình hủy cặp. Giới từ by trả lời câu hỏi “Thực hiện bằng cách nào?”; trong câu này, nó không có nghĩa là “bên cạnh”. Để cho biết một hành động hoặc kết quả được thực hiện như thế nào, hãy dùng by + dạng -ing của động từ: do X by doing Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của compare: We found the error ____ the two reports.

Xem đáp án

by comparing

Then the newly adjacent pairs and so on to reach this final set. Cụm từ

1:58

Sau đó là các cặp liền kề mới và cứ tiếp tục như vậy để đạt đến tập hợp cuối cùng này.

Cụm từ

and so on: tiếp tục theo cùng một quy luật

Ở đây, and so on báo hiệu rằng cùng một quy luật tiếp tục sau những gì đã được nêu. Trong quy trình này, thao tác được lặp lại với các cặp mới trở nên liền kề mà không cần liệt kê từng lần lặp. Cụm từ này không chỉ một bước tiếp theo cụ thể. Nó cho người nghe biết rằng cần tiếp tục danh sách hoặc quy trình đã được thiết lập theo cùng một cách.

Luyện tập

Trong “Repeat the check for the next pair, the pair after that, and so on,” and so on cho người nghe biết điều gì?

  1. Một bước hoàn toàn khác sẽ diễn ra tiếp theo.
  2. Không cần thực hiện thêm bước nào.
  3. Cùng một loại bước tiếp tục được thực hiện.
Xem đáp án

Cùng một loại bước tiếp tục được thực hiện.

If you map them back to the original circle, Cụm động từ

2:03

Nếu bạn ánh xạ chúng trở lại vòng tròn ban đầu,

Cụm động từ

map ... back to ...: đối chiếu kết quả với cách biểu diễn ban đầu

Ở đây, map là động từ có nghĩa là “thiết lập quan hệ tương ứng”, không phải danh từ mang nghĩa “bản đồ”. Cụm map them back to the original circle có nghĩa là xác định các yếu tố hiện tại tương ứng với những vị trí nào trên đường tròn ban đầu. Cấu trúc map A back to B thường gặp trong lời giải thích về toán học, dữ liệu và đồ họa. A đã được biến đổi, phân nhóm hoặc biểu diễn theo một cách khác; back cho biết sự quay lại hệ quy chiếu ban đầu.

Luyện tập

“Map the transformed points back to the original diagram” yêu cầu bạn làm gì?

  1. Vẽ một bản đồ đường sá bên cạnh sơ đồ.
  2. Đối chiếu các điểm đã biến đổi với vị trí của chúng trong sơ đồ ban đầu.
  3. Xóa các điểm khỏi cả hai sơ đồ.
Xem đáp án

Đối chiếu các điểm đã biến đổi với vị trí của chúng trong sơ đồ ban đầu.

standing to the immediate left of those final matter particles

2:06

đứng ngay bên trái của các hạt vật chất cuối cùng đó

or the immediate right of final antiparticles

2:10

hoặc ngay bên phải của các hạt phản vật chất cuối cùng

means you'll reach this end game state and survive. Cách dùng từ

2:13

có nghĩa là bạn sẽ đạt đến trạng thái tàn cuộc này và sống sót.

Cách dùng từ

end game state: trạng thái tổng thể ở giai đoạn cuối

Ở đây, end game bổ nghĩa cho state. Cụm này chỉ trạng thái tổng thể đạt được trong phần gần cuối hoặc cuối cùng của quá trình, sau khi các bước trước đó đã định hình tình huống. State là toàn bộ các điều kiện liên quan tại một thời điểm nhất định. Vì vậy, end game state không phải tên của một trò chơi điện tử; nó mô tả trạng thái của một hệ thống, câu đố hoặc trò chơi khi gần kết thúc.

Luyện tập

end game state có nghĩa là gì trong phần mô tả một quá trình?

  1. Một thiết bị chỉ được chế tạo cho trò chơi điện tử.
  2. Hướng dẫn đầu tiên trước khi quá trình bắt đầu.
  3. Trạng thái tổng thể đạt được trong phần gần cuối hoặc cuối cùng của quá trình.
Xem đáp án

Trạng thái tổng thể đạt được trong phần gần cuối hoặc cuối cùng của quá trình.

So here are the safe spots in all three given circles. Cách dùng từ

2:17

Vậy đây là những vị trí an toàn trong cả ba vòng tròn đã cho.

Cách dùng từ

given circles: các đường tròn đã được xác định trong đề bài

Trong phần giải thích toán học, given đứng trước danh từ có nghĩa là “đã được cung cấp hoặc xác định như một phần của đề bài”. Ở đây, the given circles là ba đường tròn đã được xác lập trong phần giải thích. Cách dùng này cho biết các đường tròn là thông tin đã biết để sử dụng, chứ không phải những vật được ai đó trao tận tay cho người khác.

Luyện tập

Trong một bài toán hình học, “the given circles” có nghĩa là gì?

  1. Các đường tròn được trao tận tay cho một người.
  2. Các đường tròn đã được xác định trong đề bài.
  3. Các đường tròn phải được tự nghĩ ra sau khi giải bài.
Xem đáp án

Các đường tròn đã được xác định trong đề bài.

You find a good position and experience the bittersweet radiance Thành ngữ

2:22

Bạn tìm thấy một vị trí tốt và trải nghiệm ánh sáng rực rỡ vui buồn lẫn lộn

of your new friends pairing off and becoming pure energy. Cụm động từ

2:25

khi những người bạn mới của bạn kết đôi và trở thành năng lượng thuần túy.

Thành ngữ

bittersweet radiance: ánh sáng đẹp đan xen nỗi buồn

Bittersweet mô tả một trải nghiệm mang lại cả niềm vui lẫn nỗi buồn cùng lúc. Ở đây, radiance là ánh sáng đẹp xuất hiện khi những người bạn mới ghép đôi và biến thành năng lượng thuần khiết. Cụm từ này tạo cho cảnh một cảm xúc đan xen: ánh sáng rất đẹp, nhưng nhìn những người bạn biến mất trong quá trình biến đổi cũng đem lại cảm giác mất mát. Bittersweet mô tả hiệu ứng cảm xúc, không phải hương vị của ánh sáng.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng bittersweet?

  1. Cảm thấy tự hào khi tốt nghiệp nhưng buồn vì phải rời xa những người bạn thân.
  2. Thấy vui vì một câu đùa mà hoàn toàn không buồn.
  3. Chỉ cảm thấy vô cùng tức giận vì làm mất điện thoại.
Xem đáp án

Cảm thấy tự hào khi tốt nghiệp nhưng buồn vì phải rời xa những người bạn thân.

Cụm động từ

pairing off: ghép thành từng cặp

Trong pairing off, pair off có nghĩa là “tạo thành nhóm hai người hoặc hai vật” hay “ghép thành từng cặp”. Dạng -ing mô tả điều những người bạn mới đang làm khi họ biến thành năng lượng thuần túy. Trong bối cảnh câu chuyện khoa học này, nó cũng gợi ý rằng mỗi cặp cùng biến đổi thành năng lượng. Ở đây, off là một phần của cụm động từ pair off; nó không chỉ hướng. Cấu trúc này có thể dùng như nội động từ (The players paired off) hoặc ngoại động từ có thể tách ra (The coach paired the players off).

Luyện tập

pairing off có nghĩa là gì trong câu “The campers began pairing off for the two-person challenge”?

  1. Họ bắt đầu đứng xa những người khác.
  2. Họ bắt đầu tạo thành các nhóm hai người.
  3. Họ bắt đầu hợp thành một nhóm lớn duy nhất.
Xem đáp án

Họ bắt đầu tạo thành các nhóm hai người.

You're soon left alone.

2:29

Bạn sẽ sớm bị bỏ lại một mình.

But wait a minute. Mạch ý

2:31

Nhưng khoan đã.

Mạch ý

But wait a minute: ngắt kết luận để xem xét lại

Ở đây, But wait a minute là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để ngắt mạch suy nghĩ. But báo hiệu sự tương phản, còn wait a minute nhắc người nghe chưa nên chấp nhận kết luận trước đó vì sắp có một câu hỏi, vấn đề hoặc sự điều chỉnh. Cụm này thường không yêu cầu tạm dừng đúng sáu mươi giây. Trong câu chuyện, lời giải thích hoặc phần giải bài, nó báo hiệu rằng cần kiểm tra lại điều tưởng như đã chắc chắn và chuẩn bị cho một bước ngoặt.

Luyện tập

Trong một bài nói, sau khi đưa ra kết luận, người nói thường báo hiệu điều gì bằng câu “But wait a minute”?

  1. Sắp có một vấn đề hoặc sự điều chỉnh đối với kết luận.
  2. Mọi người phải chờ đúng sáu mươi giây.
  3. Bài nói đã kết thúc và kết luận là cuối cùng.
Xem đáp án

Sắp có một vấn đề hoặc sự điều chỉnh đối với kết luận.

Today's the big day. Thành ngữ

2:33

Hôm nay là một ngày trọng đại.

Thành ngữ

the big day: ngày quan trọng được mong đợi từ lâu

the big day là một cụm cố định phổ biến, chỉ ngày diễn ra một sự kiện quan trọng. Ở đây, big có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có ý nghĩa lớn”, chứ không phải lớn về kích thước. Sự kiện cụ thể được xác định nhờ ngữ cảnh, chẳng hạn như đám cưới, kỳ thi, trận chung kết, buổi ra mắt hoặc nghi lễ. Mạo từ xác định the cho thấy người nói và người nghe đều biết sự kiện quan trọng nào đang được nhắc tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một ngày quan trọng được mong đợi từ lâu: After months of training, ____ is finally here.

Xem đáp án

the big day

You're an intelligent creature of matter amidst a chaotic crowd of alien races.

2:34

Bạn là một sinh vật thông minh bằng vật chất giữa một đám đông hỗn loạn của các chủng tộc ngoài hành tinh.

Every 100 million years,

2:39

Cứ mỗi 100 triệu năm,

sentient species of the galaxy Cách dùng từ

2:41

các giống loài có tri giác trong thiên hà

Cách dùng từ

sentient species: các loài có trải nghiệm chủ quan

sentient species chỉ một loài mà các thành viên có thể cảm nhận, tri giác hoặc có trải nghiệm chủ quan. Sentient bổ nghĩa cho species và tập trung vào nhận thức cũng như khả năng trải nghiệm những điều như đau đớn hoặc vui sướng. Trong khoa học viễn tưởng và đạo đức học, cụm này giúp thảo luận những dạng sống nào có thể trải nghiệm thế giới một cách có ý thức.

Luyện tập

Khi ai đó hỏi một loài có sentient hay không, câu hỏi chính là gì?

  1. liệu loài đó có đến từ một hành tinh khác hay không
  2. liệu loài đó có thể nhanh chóng giải các bài toán khó hay không
  3. liệu loài đó có thể có trải nghiệm chủ quan hay không
Xem đáp án

liệu loài đó có thể có trải nghiệm chủ quan hay không

send emissaries to the core

2:43

lại cử các phái viên đến lõi

to pay tribute to the galactic seed you're all descended from. Ghi chú

2:45

để tôn vinh hạt giống thiên hà mà tất cả các bạn đều là hậu duệ.

Cụm từ

to pay tribute to: chính thức bày tỏ sự kính trọng

Pay tribute to có nghĩa là thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ đối với một người, một nhóm, một truyền thống hoặc một thành tựu, thường qua lời nói, nghi lễ, tác phẩm nghệ thuật hay một hành động công khai khác. Ở đây, tribute là sự bày tỏ lòng tôn kính, không phải tiền hay thuế. Trong cụm đầy đủ to pay tribute to, to đầu tiên mở đầu động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: các sứ giả được cử đi để tôn vinh nguồn gốc chung. To thứ hai thuộc cụm pay tribute to và đứng trước người hoặc sự vật được tôn vinh. Mẫu có thể áp dụng là do something to pay tribute to someone or something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pay tribute to: The museum opened an exhibit to ____ local artists who changed the city.

Xem đáp án

pay tribute to

Cụm động từ

be descended from: bắt nguồn từ tổ tiên hoặc một nguồn gốc

Be descended from có nghĩa là bắt nguồn từ một tổ tiên, quần thể, loài hoặc nguồn gốc lịch sử có trước. Ở đây, all cho biết mọi thành viên trong nhóm đều có chung nguồn gốc đó. Cấu trúc cơ bản là A + be + descended from + B: A là người, nhóm hoặc hình thái xuất hiện sau, còn B là tổ tiên hoặc nguồn gốc. Trong câu này, B xuất hiện trước mệnh đề chứa nó: the galactic seed (that) you're all descended from. Phải giữ from; be descended to không diễn tả quan hệ tổ tiên.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của be descended from: These birds ____ an ancient island species.

Xem đáp án

are descended from

Each of the 27,182 attendees has brought a cube of matter Ngữ pháp

2:50

Mỗi người trong số 27.182 người tham dự đã mang theo một khối vật chất

and a cube of antimatter, except You.

2:56

và một khối phản vật chất, ngoại trừ Bạn.

Ngữ pháp

Each of ... has brought: động từ số ít theo each

Trong cấu trúc each of + danh từ số nhiều, each là thành phần trung tâm về ngữ pháp của chủ ngữ. Vì each ở số ít, động từ cũng phải ở số ít: has brought, không phải have brought. Danh từ số nhiều attendees nằm trong cụm bắt đầu bằng of nên không quyết định dạng của động từ. Quy tắc này vẫn giữ nguyên dù chủ ngữ dài: Each of the attendees has ...

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của receive để hoàn thành câu: Each of the winners ____ a certificate.

Xem đáp án

has received

You've been chosen to represent your famed ancestor Ngữ pháp

2:59

Bạn đã được chọn để đại diện cho tổ tiên nổi tiếng của mình

and reenact its moment of choice. Cách dùng từ

3:03

và tái hiện khoảnh khắc lựa chọn của nó.

Ngữ pháp

been chosen to represent: được chọn cho một nhiệm vụ hiện tại

You've là dạng rút gọn của You have. Have been chosen là thể bị động ở thì hiện tại hoàn thành: một người khác đã đưa ra lựa chọn và kết quả vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Cụm này có nghĩa là “bạn đã được chọn”, không phải “bạn tự quyết định”. Mẫu have/has been + quá khứ phân từ + to + động từ nguyên mẫu nối việc được chọn với mục đích hoặc nhiệm vụ được giao. Ở đây, to represent nêu nhiệm vụ mà người đó được chọn để thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại hoàn thành của choose và từ to: Amir ____ represent the class at the ceremony.

Xem đáp án

has been chosen to

Cách dùng từ

reenact its moment of choice: tái hiện khoảnh khắc lựa chọn

Ở đây, reenact có nghĩa là tái hiện một sự kiện trong quá khứ thành một cảnh, dựa theo những gì đã thực sự xảy ra. Reenact its moment of choice nghĩa là diễn lại cảnh tổ tiên đưa ra lựa chọn quan trọng, chứ không chỉ đơn giản là làm một hành động thêm một lần nữa. Điểm có thể áp dụng sang tình huống khác là reenact luôn gợi lại một sự kiện cụ thể đã xảy ra trước đó. Từ này thường bao gồm việc tái hiện vai trò, hành động hoặc bối cảnh ban đầu.

Luyện tập

"The class reenacted the signing of the treaty" có nghĩa là gì?

  1. Họ lặp lại một hành động không liên quan đến sự kiện.
  2. Họ đọc về sự kiện nhưng không diễn lại.
  3. Họ diễn lại sự kiện lịch sử đó thành một cảnh.
Xem đáp án

Họ diễn lại sự kiện lịch sử đó thành một cảnh.

Everyone places their matter and antimatter cubes in a ring.

3:06

Mọi người đặt các khối vật chất và phản vật chất của họ thành một vòng tròn.

Your job?

3:11

Nhiệm vụ của bạn?

Pick a spot to stand where you won't be annihilated. Ngữ pháp

3:11

Chọn một vị trí để đứng nơi bạn sẽ không bị hủy diệt.

Ngữ pháp

a spot ... where you won't be annihilated: dùng where để mô tả địa điểm

Where you won't be annihilated là mệnh đề quan hệ mô tả spot. Ở đây, where có nghĩa là “ở nơi đó”; nó không được dùng để đặt câu hỏi. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là danh từ chỉ nơi chốn + where + chủ ngữ + động từ, như trong a room where we can talk. Mệnh đề cho biết điều gì xảy ra hoặc có thể làm được tại địa điểm đó.

Luyện tập

Điền một từ tiếng Anh có nghĩa là “ở nơi đó” và mở đầu mệnh đề mô tả field: We need a field ____ the children can play safely.

Xem đáp án

where

The ring is too large to simulate annihilations like before, Ngữ pháp

3:15

Vòng tròn quá lớn để mô phỏng các sự hủy diệt như trước,

Ngữ pháp

too large to simulate: too + tính từ + to + động từ

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho biết mức độ do tính từ diễn tả khiến hành động ở dạng nguyên mẫu trở nên không thể thực hiện hoặc không khả thi trong tình huống đã nêu. Ở đây, kích thước quá lớn của vòng tròn khiến việc mô phỏng các quá trình hủy theo cách trước đây không còn khả thi. Too tự nó đã hàm ý một kết quả mang tính giới hạn và thường là tiêu cực; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là very. Người hoặc vật thực hiện hành động ở dạng nguyên mẫu có thể được hiểu từ ngữ cảnh mà không cần nêu rõ.

Luyện tập

Dùng too, heavy và lift để hoàn thành câu: The box is ____ without help.

Xem đáp án

too heavy to lift

but you have a programmable device

3:19

nhưng bạn có một thiết bị lập trình được

you can point at spots between cubes. Cụm từ

3:21

mà bạn có thể chỉ vào các vị trí giữa các khối.

Cụm từ

point at spots: hướng thiết bị vào một mục tiêu cụ thể

Trong mệnh đề quan hệ này, device là tân ngữ được hiểu ngầm của point: you can point the device at spots between cubes. Cấu trúc point + object + at + target có nghĩa là nhắm hoặc hướng một vật về phía một mục tiêu cụ thể. Ở đây, at giới thiệu những vị trí chính xác mà thiết bị được hướng tới. Mục tiêu có thể là một địa điểm, đồ vật hoặc người.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên nhất khi yêu cầu ai đó hướng máy quét vào một nhãn?

  1. Point the scanner at the label.
  2. Point the scanner on the label.
  3. Point the scanner to the label.
Xem đáp án

Point the scanner at the label.

The device can detect the full sequence of cubes around the circle, Cách dùng từ

3:25

Thiết bị có thể phát hiện toàn bộ trình tự của các khối quanh vòng tròn,

Cách dùng từ

the full sequence of cubes around the circle: toàn bộ trình tự có thứ tự của các khối lập phương quanh vòng tròn

Danh từ sequence chỉ một nhóm sự vật được sắp xếp theo một thứ tự nhất định. Ở đây, thiết bị phát hiện mọi khối lập phương quanh vòng tròn và cả vị trí thứ tự của từng khối so với những khối khác. Full cho biết không có phần nào của cách sắp xếp có thứ tự này bị thiếu. Nếu cùng những khối đó xuất hiện theo thứ tự khác, chúng sẽ tạo thành một sequence khác.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất the full sequence of cubes?

  1. Nó có nghĩa là mọi khối lập phương và thứ tự xuất hiện của chúng.
  2. Nó chỉ có nghĩa là tổng số khối lập phương.
  3. Nó có nghĩa là một số khối lập phương được gom lại mà không có thứ tự.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là mọi khối lập phương và thứ tự xuất hiện của chúng.

count cubes of each type, perform arithmetic,

3:29

đếm số khối của mỗi loại, thực hiện các phép toán số học,

and carry out simple logical commands. Cụm động từ

3:33

và thực hiện các lệnh logic đơn giản.

Cụm động từ

carry out simple logical commands: thực hiện các lệnh logic đơn giản

Carry out là một cụm động từ có nghĩa là thực hiện hoặc đưa vào hành động. Trong câu này, thiết bị làm theo và thực hiện các lệnh logic đơn giản; không có vật gì thực sự được mang ra ngoài. Động từ và tiểu từ kết hợp với nhau thành một cách diễn đạt duy nhất. Các tân ngữ thường gặp gồm task, plan, test, experiment, order, instruction và command.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là thực hiện: The lab will ____ the safety test tomorrow.

Xem đáp án

carry out

How do you program your device to identify safe spots? Cụm từ

3:36

Bạn lập trình thiết bị của mình như thế nào để xác định các vị trí an toàn?

Cụm từ

program your device to identify safe spots: cấu trúc program + thiết bị + to + động từ nguyên mẫu

Ở đây, program là động từ, có nghĩa là đưa ra chỉ dẫn cho thiết bị bằng cách viết hoặc thiết lập phần mềm của thiết bị. Nó không phải là danh từ program. Cấu trúc program + thiết bị + to + động từ nguyên mẫu nêu thiết bị trước, sau đó nêu chức năng muốn thiết bị thực hiện. Trong câu này, to identify safe spots là chức năng được nhắm tới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc program + thiết bị + to + động từ nguyên mẫu để giao một chức năng cho máy móc?

  1. Program the sensor detecting smoke.
  2. Program to the sensor detect smoke.
  3. Program the sensor to detect smoke.
Xem đáp án

Program the sensor to detect smoke.

Let's go back to our earlier approach, Cụm động từ

3:47

Hãy quay lại với phương pháp trước đó của chúng ta,

Cụm động từ

go back to our earlier approach: quay lại phương pháp trước đó

Ở đây, go back to được dùng theo nghĩa bóng: cụm này có nghĩa là đưa cuộc thảo luận hoặc quá trình giải quyết vấn đề trở lại một điều đã được xem xét trước đó, chứ không phải đi bộ về một địa điểm cũ. Khi có Let's, câu này trở thành một lời đề nghị dành cho cả nhóm. Our earlier approach là phương pháp họ đã dùng hoặc thảo luận trước đó, vì vậy người nói đang đề nghị xem xét hoặc sử dụng lại phương pháp ấy.

Luyện tập

Một phương pháp mới không hiệu quả. Cụm nào hoàn thành lời đề nghị “Let's ___ our original approach” một cách tự nhiên?

  1. get back at
  2. go back to
  3. walk back from
Xem đáp án

go back to

running time backwards starting from you alone, Mạch ý

3:50

cho thời gian chạy ngược bắt đầu từ khi chỉ có một mình bạn,

Mạch ý

running time backwards: suy luận về các trạng thái trước đó

Trong câu này, running time backwards xác định hướng của lời giải thích: bắt đầu từ một trạng thái đã biết rồi tái dựng những trạng thái ngày càng sớm hơn. Bản thân thời gian không đổi hướng; mô hình đang được xem xét theo trình tự thời gian đảo ngược. Cách diễn đạt này sắp xếp thông tin xuất hiện sau đó. Mỗi bước tiếp theo trong lời giải thích cần được hiểu là đi xa hơn vào quá khứ của mô hình, còn starting from you alone nêu trạng thái được dùng làm mốc tham chiếu.

Luyện tập

Trong lời giải thích về một quá trình, running time backwards yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Tái dựng những trạng thái ngày càng sớm hơn từ một trạng thái đã biết.
  2. Chờ cho đến khi quá trình tự lặp lại.
  3. Làm cho mọi chiếc đồng hồ hiển thị một thời điểm sớm hơn.
Xem đáp án

Tái dựng những trạng thái ngày càng sớm hơn từ một trạng thái đã biết.

then a sequence of pairs of cubes.

3:53

sau đó là một chuỗi các cặp khối.

A second step back produces more pairs nestled between existing cubes, Ghi chú

3:56

Bước lùi thứ hai tạo ra nhiều cặp hơn nằm gọn giữa các khối hiện có,

Cụm từ

A second step back: giai đoạn trước đó tiếp theo

A second step back gọi tên lần di chuyển thứ hai về một giai đoạn sớm hơn trong quá trình tái dựng ngược. Second đếm thứ tự của bước, còn back cho biết hướng của bước đó. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của produces. Step được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: nó là một giai đoạn phân tích, không phải chuyển động thực của bàn chân. Cụm này giúp người nghe theo dõi quá trình tái dựng như một chuỗi có thứ tự.

Luyện tập

Câu nào dùng A second step back với nghĩa là giai đoạn sớm hơn thứ hai trong một phép phân tích?

  1. Step back for a second while I open the door.
  2. A second step back reveals the model before the first change.
  3. She took a second step toward the window.
Xem đáp án

A second step back reveals the model before the first change.

Cách dùng từ

nestled between existing cubes: nằm gọn giữa các khối lập phương hiện có

Trong câu này, nestled between existing cubes mô tả các cặp mới nằm vừa khít trong những khoảng trống ngăn cách các khối lập phương đã có. Nestled là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho pairs; từ này tạo ra hình ảnh ngắn gọn về một vật được đặt chắc chắn hoặc gọn gàng trong một khe trống. Ở đây, nestle được dùng theo nghĩa bóng, không nói về tổ chim. So với việc chỉ dùng between, nestled between còn thêm ý rằng các vật nằm tự nhiên và khít trong không gian xung quanh.

Luyện tập

Câu nào dùng nestled between một cách tự nhiên để cho thấy một vật nằm vừa khít trong khoảng không ngăn cách hai thứ?

  1. The reading nook was nestled two tall bookcases between.
  2. The reading nook was nestled between two tall bookcases.
  3. The reading nook was nestled among two tall bookcases.
Xem đáp án

The reading nook was nestled between two tall bookcases.

as does the next and the next, Ngữ pháp

4:02

và bước tiếp theo rồi bước tiếp theo nữa cũng vậy,

Ngữ pháp

as does the next and the next: các bước tiếp theo cũng vậy

Trong phần nối tiếp này, as có nghĩa là “theo cùng một cách”, còn does thay cho cụm động từ ở thì hiện tại đã xuất hiện trước đó là produces more pairs nestled between existing cubes. Cụm này cho biết mỗi bước tiếp theo đều tạo ra kết quả giống nhau mà không cần lặp lại toàn bộ vị ngữ. Mẫu câu là as + trợ động từ + chủ ngữ: as does the next. Đây là phép đảo vị trí giữa chủ ngữ và trợ động từ. Việc lặp lại the next and the next nhấn mạnh rằng điều tương tự tiếp tục xảy ra ở các bước kế tiếp.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành tự nhiên và ngắn gọn: “The first sensor records every change, ___.”

  1. as is the second sensor
  2. as does record the second sensor
  3. as does the second sensor
Xem đáp án

as does the second sensor

each adding nestled pairs

4:04

mỗi bước thêm vào các cặp nằm gọn bên trong

like a Russian doll of fundamental particles. Văn hóa

4:06

giống như một búp bê Nga của các hạt cơ bản.

Văn hóa

like a Russian doll: phép ví von về các lớp lồng vào nhau

Russian doll là một con búp bê trong bộ búp bê gỗ rỗng có nhiều kích cỡ khác nhau, trong đó mỗi con nhỏ hơn được đặt bên trong một con lớn hơn. Vì vậy, like a Russian doll ví một thứ với cấu trúc có nhiều lớp lồng vào nhau. Trong câu này, hình ảnh đó giúp bạn hình dung các hạt cơ bản là một phần của cấu trúc lặp lại, trong đó thứ này nằm bên trong thứ khác. Điểm chính là sự lồng nhau, không phải nước Nga.

Luyện tập

Câu nào dùng like a Russian doll để mô tả một cấu trúc lồng vào nhau?

  1. The storage boxes were shipped from Russia like a Russian doll.
  2. The storage boxes fit inside one another like a Russian doll.
  3. The storage boxes stand in a row like a Russian doll.
Xem đáp án

The storage boxes fit inside one another like a Russian doll.

A pair never forms around an existing cube

4:09

Một cặp không bao giờ hình thành xung quanh một khối hiện có

because only adjacent cubes annihilate.

4:13

bởi vì chỉ các khối liền kề mới hủy diệt lẫn nhau.

Your survival depends on the matter particles to your right Cách dùng từ

4:16

Sự sống còn của bạn phụ thuộc vào các hạt vật chất ở bên phải bạn

buffering you from antimatter.

4:20

làm lớp đệm bảo vệ bạn khỏi phản vật chất.

Cách dùng từ

depends on A buffering B from C: phụ thuộc vào một lớp bảo vệ

Cấu trúc depend on A doing B có nghĩa là một kết quả phụ thuộc vào việc A thực hiện một hành động. Ở đây, A là the matter particles to your right, còn hành động quyết định sự sống còn của bạn là buffering you from antimatter. Trong buffer someone or something from X, buffer là động từ có nghĩa là giảm hoặc ngăn tác động trực tiếp của X bằng cách đóng vai trò như một lớp bảo vệ. Từ này gợi ý việc giảm chấn hoặc ngăn cách, chứ không phải lưu trữ dữ liệu máy tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng depend on A doing B và buffer A from B: The crop's survival ____ the fence ____ it ____ strong winds.

Xem đáp án

depends on · buffering · from

We can mathematically model this idea with a sum starting with your +1. Cách dùng từ

4:22

Chúng ta có thể lập mô hình toán học cho ý tưởng này bằng một phép tính tổng bắt đầu với +1 của bạn.

Cách dùng từ

can mathematically model this idea: model dùng như động từ

Ở đây, model là động từ: nó có nghĩa là biểu diễn một ý tưởng hoặc quá trình dưới dạng đơn giản hóa để có thể nghiên cứu. Mathematically cho biết việc mô hình hóa được thực hiện bằng số, phương trình hoặc quy tắc tính toán. Cụm can mathematically model this idea có nghĩa là ý tưởng đó có thể được chuyển thành một biểu diễn toán học. Nó không nói đến người mẫu thời trang hay việc tạo dáng chụp ảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng model như một động từ với nghĩa “biểu diễn bằng toán học”?

  1. A fashion model posed beside the weather map.
  2. Scientists mathematically model the storm's path.
  3. The class displayed a model of the storm on a table.
Xem đáp án

Scientists mathematically model the storm's path.

For instance,

4:28

Ví dụ,

this would be +1 +1 -1 +1 -1.

4:29

đây sẽ là +1 +1 -1 +1 -1.

From your perspective,

4:34

Từ góc nhìn của bạn,

no matter how far you look, Ngữ pháp

4:35

bất kể bạn nhìn xa đến đâu,

this sum will be positive.

4:37

tổng này sẽ luôn dương.

Ngữ pháp

no matter how far you look: kết quả vẫn đúng ở mọi mức độ

No matter how far you look diễn tả sự nhượng bộ: khoảng cách hoặc phạm vi nhìn có thể thay đổi, nhưng điều được nêu trong mệnh đề chính vẫn đúng. Cấu trúc có thể áp dụng là no matter how + tính từ hoặc trạng từ + chủ ngữ + động từ. Ở đây, how far bổ nghĩa cho look, còn mệnh đề phía sau nêu kết quả đúng ở mọi khoảng cách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no matter: ____ difficult the puzzle is, Mia keeps trying.

Xem đáp án

No matter how

Considering how we introduced pairs, Mạch ý

4:39

Xem xét cách chúng ta đưa vào các cặp,

this makes sense.

4:42

điều này hoàn toàn có lý.

Mạch ý

Considering how ... this makes sense: nối cơ sở với kết luận

Considering how we introduced pairs nêu cơ sở cho nhận định trước. Ở đây, considering how có nghĩa là “xét theo cách mà”, chứ không phải “đang suy nghĩ xem phải làm thế nào”. Sau đó, mệnh đề chính this makes sense cho biết kết quả hiện tại là hợp lý khi xét theo cơ sở đó. Cấu trúc này giúp nối một phương pháp hoặc sự việc đã nêu trước đó với kết luận.

Luyện tập

Câu này sắp xếp phần giải thích như thế nào?

  1. Câu đưa ra lý do trước, rồi nói rằng kết luận là điều có thể hiểu được.
  2. Câu mô tả một người đang suy nghĩ, rồi đặt câu hỏi.
  3. Câu nêu kết luận trước, rồi đưa ra một ví dụ không liên quan.
Xem đáp án

Câu đưa ra lý do trước, rồi nói rằng kết luận là điều có thể hiểu được.

Each inserted plus was immediately followed by a minus. Ngữ pháp

4:43

Mỗi dấu cộng được chèn vào ngay lập tức được theo sau bởi một dấu trừ.

Ngữ pháp

was immediately followed by: chỉ thành phần tiếp theo trong một trình tự

Trong A was immediately followed by B, A xuất hiện trước và B xuất hiện tiếp theo. Dạng bị động giữ A làm chủ ngữ, mặc dù B mới là thành phần theo sau A. immediately nhấn mạnh rằng không có thành phần nào khác nằm giữa A và B. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả trình tự, các bước, sự kiện và dữ liệu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc tắt hệ thống xảy ra ngay sau lời cảnh báo?

  1. The shutdown was immediately followed by the warning.
  2. The warning immediately followed a shutdown.
  3. The warning was immediately followed by a shutdown.
Xem đáp án

The warning was immediately followed by a shutdown.

If we examine the starting position of any other matter cube,

4:48

Nếu chúng ta kiểm tra vị trí bắt đầu của bất kỳ khối vật chất nào khác,

its sum will eventually hit zero. Cụm từ

4:52

tổng của nó cuối cùng sẽ chạm mức không.

Cụm từ

eventually hit zero: cuối cùng đạt đến 0

Trong hit zero, hit có nghĩa là “đạt đến một con số hoặc mức cụ thể”, chứ không phải “đánh”. Con số đứng ngay sau hit: hit zero, không có to hoặc at. eventually cho biết kết quả xuất hiện sau một khoảng thời gian hoặc một quá trình, chứ không phải ngay lập tức. Vì vậy, eventually hit zero có nghĩa là “cuối cùng đạt đến giá trị 0”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này có nghĩa là “đã đạt đến giá trị 0”: After running all night, the counter eventually ____.

Xem đáp án

hit zero

The moment that happens marks its exact annihilation partner. Ngữ pháp

4:55

Khoảnh khắc điều đó xảy ra đánh dấu chính xác đối tác hủy diệt của nó.

Ngữ pháp

The moment that happens làm chủ ngữ của marks

Ở đây, The moment that happens là một cụm danh từ có nghĩa là “thời điểm điều đó xảy ra”. Bên trong cụm này, that chỉ sự kiện vừa được nhắc đến, còn that happens cho biết đó là moment nào. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của marks. Trong câu này, nó không có nghĩa là “ngay khi điều đó xảy ra”. Để dùng làm từ nối thời gian, cần có một mệnh đề chính riêng, như trong The moment that happens, we will leave.

Luyện tập

Trong phụ đề, The moment that happens có vai trò ngữ pháp và ý nghĩa gì?

  1. Đó là một cụm danh từ có nghĩa là “thời điểm điều đó xảy ra” và là chủ ngữ của marks.
  2. Đó là một lời chỉ dẫn có nghĩa là “hãy đợi một chút”.
  3. Đó là từ nối thời gian có nghĩa là “ngay khi điều đó xảy ra”, với chủ ngữ của mệnh đề chính bị lược bỏ.
Xem đáp án

Đó là một cụm danh từ có nghĩa là “thời điểm điều đó xảy ra” và là chủ ngữ của marks.

Again,

5:00

Một lần nữa,

our introduction of pairs reflects this.

5:00

việc chúng ta đưa vào các cặp phản ánh điều này.

Nestled pairs only delay the inevitable for the outer cubes. Thành ngữ

5:03

Các cặp nằm gọn bên trong chỉ làm trì hoãn điều tất yếu đối với các khối bên ngoài.

Thành ngữ

only delay the inevitable: chỉ trì hoãn một kết quả không thể tránh khỏi

Trong câu này, only delay the inevitable có nghĩa là các cặp lồng nhau có thể khiến kết quả không thể tránh khỏi của các khối lập phương bên ngoài xảy ra muộn hơn, nhưng không thể ngăn nó xảy ra. Only giới hạn tác dụng của delay: điều tốt nhất có thể làm chỉ là trì hoãn. The inevitable dùng cấu trúc the + tính từ để gọi tên một sự việc hoặc kết quả không thể tránh khỏi. Cụm từ này được dùng khi một kết quả được xem là chắc chắn và thường mang giọng thực tế, cam chịu hoặc bi quan.

Luyện tập

Có người nói: “This patch will only delay the inevitable.” Người đó có ý gì?

  1. Miếng vá sẽ khiến máy hỏng ngay lập tức.
  2. Miếng vá có thể trì hoãn sự cố, nhưng không thể ngăn nó xảy ra.
  3. Miếng vá sẽ giúp máy hoạt động vĩnh viễn.
Xem đáp án

Miếng vá có thể trì hoãn sự cố, nhưng không thể ngăn nó xảy ra.

We can now program the device.

5:08

Bây giờ chúng ta có thể lập trình thiết bị.

Start a running sum with +1 representing you Cách dùng từ

5:10

Bắt đầu một tổng đang chạy với +1 đại diện cho bạn

and scan around the circle.

5:15

và quét quanh vòng tròn.

Cách dùng từ

Start a running sum: bắt đầu một tổng lũy kế được cập nhật

Running sum là một tổng lũy kế thay đổi khi mỗi giá trị mới được xử lý: cộng giá trị tiếp theo vào tổng hiện tại, giữ lại kết quả rồi tiếp tục. Start a running sum yêu cầu bắt đầu quá trình cộng dồn từng bước này. Trong câu này, with +1 representing you đặt giá trị ban đầu là +1, đại diện cho bạn, trước khi quét quanh vòng tròn. Running ở đây có nghĩa là đang tiếp diễn hoặc liên tục được cập nhật, không liên quan đến việc chạy bằng chân.

Luyện tập

Bắt đầu một running sum tại 1. Sau đó lần lượt cộng 2, -1 và 3. Dãy nào biểu thị running sum, bao gồm cả giá trị ban đầu?

  1. 1, 3, 2, 5
  2. 5, 5, 5, 5
  3. 1, 2, -1, 3
Xem đáp án

1, 3, 2, 5

For each matter cube, Ngữ pháp

5:17

Đối với mỗi khối vật chất,

add one,

5:19

cộng thêm một,

and for each antimatter cube,

5:19

và đối với mỗi khối phản vật chất,

subtract one.

5:21

trừ đi một.

Ngữ pháp

For each..., add...; for each..., subtract...: chỉ dẫn xử lý từng mục

Mẫu for each + danh từ đếm được số ít lần lượt chọn từng phần tử trong một nhóm. Câu mệnh lệnh theo sau cho biết thao tác cần thực hiện với mỗi phần tử: For each matter cube, add one. Mệnh đề thứ hai lặp lại cùng mẫu đó cho một loại khối khác. Cấu trúc song song này diễn đạt vòng lặp rõ ràng: thực hiện một phép tính với mỗi khối vật chất và phép tính ngược lại với mỗi khối phản vật chất. For each có nghĩa là “đối với từng mục”, không phải “bởi vì mỗi mục”.

Luyện tập

Chọn chỉ dẫn rõ ràng nhất để áp dụng một thao tác cho mọi thẻ màu đỏ và một thao tác khác cho mọi thẻ màu xanh.

  1. For each red token, add two points, and for each blue token, subtract one point.
  2. For red each token, add two points, and for blue each token, subtract one point.
  3. Because each red token, add two points, and because each blue token, subtract one point.
Xem đáp án

For each red token, add two points, and for each blue token, subtract one point.

If all 54,364 cubes have been scanned without the sum ever hitting zero, Ngữ pháp

5:23

Nếu tất cả 54.364 khối đã được quét mà tổng chưa bao giờ chạm mức không,

that spot is safe.

5:31

vị trí đó là an toàn.

Ngữ pháp

without the sum ever hitting zero: không một lần nào trong suốt quá trình

Mẫu without + cụm danh từ + ever + dạng -ing cho biết một sự việc không xảy ra vào bất kỳ lúc nào trong khi một quá trình khác đang diễn ra. Trong câu này, the sum là chủ ngữ về nghĩa của hitting, còn hitting zero có nghĩa là đạt đến giá trị 0. Ever nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian: từ đầu đến cuối quá trình quét, tổng không chạm mức 0 dù chỉ một lần. Cụm này nêu sự việc phải luôn không xảy ra trong suốt quá trình.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc và mẫu without + danh từ + ever + dạng -ing để hoàn thành câu: The hikers reached camp ____. (the rain / stop)

Xem đáp án

without the rain ever stopping

Nothing left to do but enjoy the fireworks. Cụm từ

5:33

Không còn việc gì phải làm ngoài việc thưởng thức màn bắn pháo hoa.

Cụm từ

Nothing left to do but + động từ nguyên mẫu: chỉ còn một hành động

Nothing left to do but + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là mọi nhiệm vụ hoặc lựa chọn khác đều không còn, nên chỉ còn lại hành động được nêu. Trong câu này, but mang nghĩa “ngoài” hoặc “ngoại trừ”, không phải “nhưng”. Đây là dạng rút gọn của There is nothing left to do but enjoy the fireworks. Trong cấu trúc này, động từ sau but dùng dạng nguyên mẫu không có to, như enjoy, wait hoặc leave.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của accept: The vote is over, so there is nothing left to do but ____ the decision.

Xem đáp án

accept

It's an oft-repeated fact that the area of a circle is pi r squared, Ghi chú

5:36

Diện tích của hình tròn là pi r bình phương là một sự thật thường được nhắc đi nhắc lại,

Cách dùng từ

an oft-repeated fact: dạng ngắn gọn, văn chương của often repeated

Trong cụm an oft-repeated fact, oft có nghĩa là often. Oft-repeated là tính từ ghép bổ nghĩa cho fact: nó cho biết mọi người đã nêu sự thật đó nhiều lần, chứ không phải bản thân sự thật tự lặp lại. Oft là cách thay thế mang sắc thái văn chương hoặc tu từ hơn một chút so với often. Khi từ ghép này đứng trước danh từ, nó thường có dấu gạch nối: an oft-repeated fact.

Luyện tập

Cụm nào dùng đúng từ bổ nghĩa ngắn gọn, hơi mang sắc thái văn chương với nghĩa “một lời cảnh báo được lặp lại nhiều lần”?

  1. an oft-repeatedly warning
  2. an oft-repeated warning
  3. an oft-repeat warning
Xem đáp án

an oft-repeated warning

Văn hóa

pi r squared: cách đọc thành tiếng πr²

Pi r squared là cách đọc thành tiếng của πr² trong công thức tính diện tích hình tròn. Pi là π, r biểu thị bán kính và squared cho biết r được nhân với chính nó: π × r × r. Ở đây, squared chỉ một lũy thừa trong toán học. Từ này không có nghĩa là bán kính hoặc hình tròn có dạng hình vuông.

Luyện tập

pi r squared biểu thị phép toán nào?

  1. Bình phương của pi nhân với r.
  2. Pi nhân với hai lần r.
  3. Pi nhân với bình phương của r.
Xem đáp án

Pi nhân với bình phương của r.

but do you know why that is? Ngữ pháp

5:41

nhưng bạn có biết tại sao lại như vậy không?

Ngữ pháp

why that is: trật tự từ trong câu hỏi lồng ghép

Why that is là một câu hỏi được lồng vào câu lớn hơn, có nghĩa là “tại sao lại như vậy” hoặc “tại sao tình huống này là đúng”. Trong Do you know why that is?, phần này làm tân ngữ của know. Vì câu hỏi được lồng sau Do you know, nó dùng trật tự của câu trần thuật: why + chủ ngữ + động từ, như trong why that is. Mệnh đề bên ngoài đã mang trật tự nghi vấn, vì vậy không đổi phần lồng ghép thành why is that.

Luyện tập

Sắp xếp why / that / is theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi lồng ghép: Do you know ____?

Xem đáp án

why that is

Our sponsor Brilliant has some really cool interactives

5:43

Nhà tài trợ Brilliant của chúng tôi có một số hoạt động tương tác thực sự thú vị

that can help you wrap your head around the answer. Thành ngữ

5:47

có thể giúp bạn hiểu rõ câu trả lời.

Thành ngữ

wrap your head around the answer: hiểu một điều khó

Wrap your head around something có nghĩa là hiểu hoặc cuối cùng cũng hiểu được một điều có vẻ phức tạp, xa lạ hay khó hình dung. Trong câu này, help you wrap your head around the answer có nghĩa là giúp bạn hiểu câu trả lời dễ dàng hơn. Đây là một thành ngữ, không phải hành động thể chất. Tân ngữ sau around cho biết ý tưởng, vấn đề hoặc tình huống cần được hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài này có nghĩa là hiểu một điều khó: After two demonstrations, I finally managed to ____ the new controls.

Xem đáp án

wrap my head around

For instance,

5:49

Ví dụ,

if you were to slice up a circle into little pieces and then move them around, Ghi chú

5:50

nếu bạn cắt một hình tròn thành những mảnh nhỏ và sau đó di chuyển chúng xung quanh,

Ngữ pháp

if you were to slice up a circle: thiết lập một hành động giả định

Cấu trúc if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu giới thiệu một hành động được tưởng tượng và yêu cầu người nghe hình dung điều gì sẽ xảy ra. Ở đây, if you were to slice up a circle thiết lập một thí nghiệm tưởng tượng; were không nói về thời gian trong quá khứ. Were to khiến điều kiện mang tính giả định có chủ ý hơn so với điều kiện dùng hiện tại đơn. Cấu trúc này hữu ích trong thí nghiệm tưởng tượng, lập kế hoạch và xem xét những hệ quả có thể xảy ra; mệnh đề kết quả cũng thường có would.

Luyện tập

Dùng were to + động từ nguyên mẫu để hoàn thành câu hỏi giả định: ____ press this button, what would happen?

Xem đáp án

If you were to

Cụm động từ

slice up: cắt một vật nguyên thành nhiều mảnh

“Slice up” có nghĩa là cắt một vật nguyên thành nhiều lát hoặc nhiều mảnh nhỏ hơn. Trong câu này, hình tròn được hình dung là bị chia ra để có thể di chuyển các mảnh của nó. Từ “up” mô tả kết quả của hành động: vật nguyên được chia thành nhiều phần. Nó không có nghĩa là động tác cắt hướng lên trên.

Luyện tập

Trong “Please slice up the peaches for the fruit salad,”, bạn được yêu cầu làm gì?

  1. Chỉ cắt một lát mỏng từ mỗi quả đào.
  2. Cắt tất cả những quả đào thành nhiều miếng.
  3. Di chuyển những quả đào lên trên.
Xem đáp án

Cắt tất cả những quả đào thành nhiều miếng.

you can make something that resembles a rectangle. Cách dùng từ

5:55

bạn có thể tạo ra một hình gì đó giống như hình chữ nhật.

Cách dùng từ

something that resembles a rectangle: sự tương đồng và tân ngữ trực tiếp

“Something that resembles a rectangle” có nghĩa là một vật có hình dạng tương tự hình chữ nhật, dù có thể không phải là một hình chữ nhật hoàn toàn chính xác. Mệnh đề quan hệ “that resembles a rectangle” cho biết “something” được tạo ra có đặc điểm gì. “Resemble” là ngoại động từ, vì vậy nó nhận trực tiếp vật được dùng để so sánh làm tân ngữ: “resemble a rectangle”. Không thêm “to” hoặc “like” sau “resemble”.

Luyện tập

Câu nào dùng “resemble” với cấu trúc đúng?

  1. The island resembles a sleeping turtle.
  2. The island resembles like a sleeping turtle.
  3. The island resembles to a sleeping turtle.
Xem đáp án

The island resembles a sleeping turtle.

And from that, Mạch ý

5:58

Và từ đó,

you get the area of the circle.

5:58

bạn có được diện tích của hình tròn.

Mạch ý

And from that, you get...: nối căn cứ với kết quả

And from that, you get... nối thông tin hoặc phép tính trước đó với kết quả xuất hiện sau. that chỉ lại bước trước, còn from cho biết bước đó là cơ sở để đi đến kết luận. Ở đây, get có nghĩa là “suy ra” hoặc “thu được như một kết quả”, chứ không phải nhận một đồ vật. Mẫu câu này sắp xếp lời giải thích theo thứ tự: cơ sở trước, kết quả sau.

Luyện tập

Câu nào dùng from that để dẫn ra một kết quả dựa trên thông tin trước đó?

  1. The tray has five rows of four muffins, and from that, you get a total of twenty muffins.
  2. From that shelf, you get the green bowl.
  3. After that, put the empty tray on the counter.
Xem đáp án

The tray has five rows of four muffins, and from that, you get a total of twenty muffins.

Brilliant's Geometry Fundamentals course is full of intuitive lessons like this Cụm từ

6:00

Khóa học Nền tảng Hình học của Brilliant chứa đầy những bài học trực quan như thế này

Cụm từ

is full of intuitive lessons: cấu trúc be full of + cụm danh từ

Trong is full of intuitive lessons, cấu trúc be full of + cụm danh từ có nghĩa là một thứ chứa nhiều sự vật được nêu tên. Câu này cho biết khóa học có nhiều intuitive lessons, tức là những bài học được thiết kế để tạo cảm giác rõ ràng và dễ hiểu. Full là tính từ, vì vậy is nối chủ ngữ course với full. Cụm danh từ intuitive lessons đứng sau of, trong đó intuitive bổ nghĩa cho lessons.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be full of phù hợp với chủ ngữ số ít: The museum ____ amazing models.

Xem đáp án

is full of

that let you interact with geometric concepts in ways you've never done before. Cụm từ

6:06

cho phép bạn tương tác với các khái niệm hình học theo những cách bạn chưa từng làm trước đây.

Cụm từ

let you interact with geometric concepts: let + người + động từ nguyên mẫu không to

“Let you interact with geometric concepts” có nghĩa là “giúp bạn có thể làm việc với và phản hồi các ý tưởng hình học”, chẳng hạn như di chuyển hình hoặc thay đổi giá trị thay vì chỉ đọc về chúng. Cấu trúc là let + người + động từ nguyên mẫu không to: let you interact. Không thêm to sau người. Interact with giới thiệu đối tượng mà người đó tương tác cùng.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một tính năng của ứng dụng?

  1. This app lets you interact a 3D model.
  2. This app lets you interact with a 3D model.
  3. This app lets you to interact with a 3D model.
Xem đáp án

This app lets you interact with a 3D model.

You can visit brilliant.org/teded to try this and other courses.

6:11

Bạn có thể truy cập brilliant.org/teded để thử nghiệm khóa học này và các khóa học khác.

And the first 833 of you to do so using that link Ngữ pháp

6:15

Và 833 người đầu tiên làm như vậy bằng cách sử dụng liên kết đó

Ngữ pháp

the first 833 of you to do so: chọn những người hành động sớm nhất

“The first 833 of you to do so” có nghĩa là 833 người trong số người nghe hoàn thành hành động được nhắc đến sớm nhất. The first 833 xác định số lượng và thứ tự, of you chọn họ từ nhóm người nghe hiện tại, còn to do so xác định hành động dùng để xếp thứ tự đó. Do so thay cho một hành động đã được nêu, chẳng hạn như truy cập một trang hoặc đăng ký. Nó không giới thiệu hành động mới, vì vậy ý nghĩa phải được hiểu từ ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Trong một thông báo, “the first 833 of you to do so” có nghĩa là gì?

  1. Những người hoàn thành hành động đó 833 lần.
  2. Bất kỳ 833 người nào được chọn ngẫu nhiên từ nhóm người nghe.
  3. 833 người trong số người nghe hoàn thành sớm nhất hành động đã được nhắc đến trước đó.
Xem đáp án

833 người trong số người nghe hoàn thành sớm nhất hành động đã được nhắc đến trước đó.

will receive 20% off the annual premium subscription fee. Cách dùng từ

6:19

sẽ nhận được giảm giá 20% cho phí đăng ký gói cao cấp hàng năm.

Cách dùng từ

receive 20% off: được giảm giá 20%

“Receive 20% off” có nghĩa là được giảm một khoản bằng 20% giá ban đầu. Thông thường, số tiền phải trả là 80% mức giá đó. Trong “receive 20% off the annual premium subscription fee”, off đánh dấu phần giảm giá, còn cụm danh từ sau off cho biết khoản phí nào được giảm. Mẫu có thể áp dụng lại là receive hoặc get + tỷ lệ phần trăm + off + giá, phí, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt giảm giá: Members receive 20% ____ the annual fee.

Xem đáp án

off

Cách dùng từ

annual premium subscription fee: xác định danh từ trung tâm

Trong cụm danh từ này, fee là danh từ trung tâm: cả cụm gọi tên một khoản phí. Subscription cho biết khoản phí dùng cho việc gì, premium xác định cấp độ đăng ký, còn annual cho biết phí được tính hoặc thu theo năm. Hãy phân tích các cụm danh từ dày đặc từ phải sang trái: fee → subscription fee → premium subscription fee → annual premium subscription fee. Mỗi từ được thêm vào bên trái sẽ thu hẹp loại phí được nói đến.

Luyện tập

Trong cụm “annual premium subscription fee”, từ nào là danh từ trung tâm?

  1. annual
  2. fee
  3. premium
Xem đáp án

fee