Lịch sử tóm tắt của Goth - Dan Adams: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
635 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Theo dõi hành trình của Gothic từ tên một tộc người German cổ đại đến nhãn gọi kiến trúc trung cổ, văn học Lãng mạn u tối và một tiểu văn hóa post-punk, qua đó thấy mỗi thời đại diễn giải lại quá khứ để định hình hiện tại của mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. As the Roman Empire expanded, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết as đi cùng một mệnh đề để thiết lập bối cảnh lịch sử đang biến đổi, đồng thời giới thiệu những sự kiện diễn ra song song; dùng cấu trúc này để nối một thay đổi dần dần với các hệ quả của nó. 2. was repurposed again — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu repurpose trong lịch sử văn hóa là trao cho một từ chức năng hoặc ý nghĩa mới; dùng động từ trang trọng này khi nói nhãn gọi, thiết kế hay ý tưởng được tận dụng lại cho mục đích khác, chứ không chỉ đơn thuần bị thay thế. 3. to reach into its past to reshape its present. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu hình ảnh hành động thể chất này như một ẩn dụ về việc khai thác phong cách và tư tưởng được kế thừa để biến đổi văn hóa đương đại; dùng nó để diễn tả bản sắc hoặc sự đổi mới được hình thành thông qua việc tiếp cận lịch sử có chọn lọc.

Nội dung bài học

What do fans of atmospheric post-punk music have in common with ancient barbarians? Ghi chú

0:08

Người hâm mộ dòng nhạc post-punk mang âm hưởng u ám có điểm chung gì với những chiến binh man rợ thời cổ đại?

Văn hóa

atmospheric post-punk music: cách mô tả thể loại và bầu không khí

Post-punk là nhãn thể loại dành cho các phong cách rock phát triển sau làn sóng punk đầu tiên và thường sử dụng âm thanh mang tính thử nghiệm, u tối hoặc lạnh lẽo hơn. Ở đây, từ này xác định một thể loại cụ thể chứ không chỉ bất kỳ loại nhạc punk nào. Atmospheric mô tả âm nhạc tạo ra một bầu không khí mạnh và cuốn người nghe vào trong đó. Vì vậy, atmospheric post-punk music có nghĩa là nhạc post-punk nổi bật nhờ bầu không khí rõ nét; atmospheric không nói về thời tiết hay khí quyển Trái Đất.

Luyện tập

Trong câu, nghĩa nào phù hợp nhất với atmospheric post-punk music?

  1. nhạc punk truyền thống được biểu diễn ngoài trời
  2. nhạc pop nói về những trận chiến thời cổ đại
  3. nhạc post-punk tạo ra một bầu không khí mạnh và cuốn hút
Xem đáp án

nhạc post-punk tạo ra một bầu không khí mạnh và cuốn hút

Cụm từ

have in common with: hỏi hai điều có điểm gì chung

Cấu trúc have something in common with someone or something có nghĩa là hai bên cùng có một điều nào đó. Trong câu khẳng định, điều được chia sẻ nằm ở vị trí của something: I have a hobby in common with Maya. Trong câu hỏi này, từ What thay cho đặc điểm chung chưa được biết: What does A have in common with B? Ở đây, common có nghĩa là “chung” hoặc “cùng có”, không phải “bình thường” hay “phổ biến”. Câu hỏi so sánh này có thể kết nối hai chủ đề rất khác nhau và khiến người nghe tò mò về câu trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ cố định dùng để hỏi về một đặc điểm chung: What does this neighborhood have ____ the old one?

Xem đáp án

in common with

Not much.

0:15

Không nhiều.

So why are both known as Goths? Cụm từ

0:16

Vậy tại sao cả hai đều được gọi là Goth?

Cụm từ

be known as + tên gọi hoặc danh tính

Trong cấu trúc be known as + tên gọi hoặc danh tính, known là quá khứ phân từ của know và đi với be để tạo thành cấu trúc bị động. Cụm này có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến bằng tên đó”. Trong câu này, cả hai đối tượng đều mang tên gọi Goths. Dùng cấu trúc này để tập trung vào tên mà mọi người sử dụng, chứ không phải hành động biết một sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để giới thiệu tên gọi hoặc danh hiệu: The masked hero is ____ Night Falcon.

Xem đáp án

known as

Is it a weird coincidence or a deeper connection stretching across the centuries? Thành ngữ

0:19

Đó là một sự trùng hợp kỳ lạ hay một sự kết nối sâu sắc hơn trải dài qua nhiều thế kỷ?

Thành ngữ

a deeper connection stretching across the centuries: mối liên hệ sâu xa hơn kéo dài qua nhiều thế kỷ

A deeper connection cho thấy sự tương đồng có thể bắt nguồn từ một mối liên hệ lịch sử hoặc văn hóa có thật, chứ không phải do ngẫu nhiên. Stretching across the centuries là một cụm phân từ bổ nghĩa cho connection. Stretching mang nghĩa ẩn dụ ở đây: mối liên hệ được hình dung như kéo dài qua một khoảng thời gian rất lâu. Hình ảnh này tạo cho câu hỏi cảm giác về quy mô lịch sử rộng lớn và sự bí ẩn.

Luyện tập

Câu nào dùng stretching với cùng nghĩa ẩn dụ về việc kéo dài qua một khoảng thời gian lớn?

  1. The custom reflects a connection stretching across the centuries.
  2. The athlete is stretching her arms before the race.
  3. A long banner stretches across the stage.
Xem đáp án

The custom reflects a connection stretching across the centuries.

The story begins in ancient Rome. Mạch ý

0:25

Câu chuyện bắt đầu từ thời La Mã cổ đại.

Mạch ý

The story begins: dấu hiệu mở đầu câu chuyện

"The story begins" là dấu hiệu mở đầu do người kể sử dụng. Cụm này báo cho người nghe rằng phần tường thuật chính đang bắt đầu và xác định điểm mà từ đó các sự kiện sẽ được kể. Nhờ vậy, nội dung tiếp theo được tổ chức thành một trình tự. Trong câu này, in ancient Rome nêu bối cảnh mở đầu của câu chuyện. Cùng một dấu hiệu có thể dùng để mở đầu một câu chuyện, phần giải thích lịch sử hoặc nghiên cứu tình huống.

Luyện tập

Câu nào mở đầu một phần tường thuật lịch sử tự nhiên nhất bằng cách nêu thời kỳ bắt đầu?

  1. People still tell stories about the winter of 1912.
  2. The winter of 1912 was unusually cold.
  3. The story begins in the winter of 1912.
Xem đáp án

The story begins in the winter of 1912.

As the Roman Empire expanded, Ngữ pháp

0:28

Khi Đế chế La Mã mở rộng,

it faced raids and invasions from the semi-nomadic populations along its borders. Cụm từ

0:30

họ phải đối mặt với các cuộc đột kích và xâm lược từ những quần thể bán du mục dọc theo biên giới của mình.

Ngữ pháp

As the Roman Empire expanded: as diễn tả hai thay đổi diễn ra đồng thời

Trong câu này, "As the Roman Empire expanded" là mệnh đề thời gian cung cấp bối cảnh. As có nghĩa là “trong khi sự thay đổi dần dần này đang diễn ra”: việc đế chế mở rộng và phải đối mặt với các cuộc đột kích, xâm lược được trình bày như những diễn biến trong cùng một giai đoạn. Cấu trúc là As + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Dùng cấu trúc này khi một quá trình đang tiếp diễn tạo khung thời gian cho một diễn biến khác. Nó thể hiện sự trùng nhau về thời gian và không tự khẳng định rằng thay đổi thứ nhất gây ra thay đổi thứ hai.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy một thay đổi dần dần diễn ra cùng với một diễn biến khác?

  1. As a bus driver, Lee knows every route.
  2. As the road was closed, we took another route.
  3. As the town grew, the bus network expanded.
Xem đáp án

As the town grew, the bus network expanded.

Cụm từ

faced raids and invasions: đối mặt với các mối đe dọa quân sự

Ở đây, faced là dạng quá khứ của động từ face và có nghĩa là “đối mặt với một điều gì đó và phải xử lý nó”. Tân ngữ của động từ là raids and invasions, vì vậy cụm này trình bày các cuộc tấn công như những mối đe dọa mà chủ thể phải đối mặt, chứ không phải những sự kiện mà chủ thể chỉ nhìn thấy. Cách dùng này theo cấu trúc face + danh từ: face danger, face challenges, face opposition. Trong tiếng Anh, không có giới từ đứng giữa face và tân ngữ của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng face với nghĩa “đối mặt với một mối đe dọa”?

  1. The lighthouse faces the open sea.
  2. The painter added a face to the shield.
  3. The coastal town faced repeated raids and strengthened its walls.
Xem đáp án

The coastal town faced repeated raids and strengthened its walls.

Among the most powerful were a Germanic people known as Goths, Ngữ pháp

0:36

Trong số những nhóm hùng mạnh nhất có một tộc người Germanic được gọi là người Goth,

Ngữ pháp

Among the most powerful were...: nêu nhóm trước rồi mới giới thiệu thành viên

Among the most powerful là một cụm giới từ được đưa lên đầu câu để xác lập một nhóm trước. Trong ngữ cảnh này, the most powerful có nghĩa là những dân tộc hoặc nhóm hùng mạnh nhất. Sau đó, động từ were đứng trước chủ ngữ a Germanic people known as Goths. Đây là phép đảo chủ ngữ và động từ. Trật tự thông thường là A Germanic people known as Goths were among the most powerful. Trật tự đảo nêu danh mục trước rồi mới cho biết một thành viên trong đó. Đây là cấu trúc gọn thường dùng trong các danh sách trang trọng và lời kể lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu đảo trang trọng bằng dạng đúng của be: Among the finalists ____ two students from our school.

Xem đáp án

were

who were composed of two tribal groups, Cụm từ

0:41

bao gồm hai nhóm bộ lạc,

Cụm từ

be composed of: nêu các bộ phận của một toàn thể

Be composed of có nghĩa là “được tạo thành từ” hoặc “có ... làm các bộ phận cấu thành”. Toàn thể đứng trước be composed of, còn các thành viên hoặc bộ phận đứng sau. Ở đây, nhóm đang được nói đến là toàn thể và two tribal groups là các bộ phận cấu thành. Cụm từ này có giọng giải thích từ trung tính đến trang trọng. Nó hữu ích khi mô tả tổ chức, dân số, hệ thống, tài liệu và hỗn hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: The science team ____ students from three classes.

Xem đáp án

is composed of

the Visigoths and Ostrogoths.

0:43

người Visigoth và người Ostrogoth.

While some of the Germanic tribes remained Rome's enemies, Ngữ pháp

0:46

Mặc dù một số bộ lạc Germanic vẫn là kẻ thù của La Mã,

the empire incorporated others into the imperial army. Cách dùng từ

0:50

đế chế đã sáp nhập các bộ lạc khác vào quân đội hoàng gia.

Ngữ pháp

While some... others...: đối chiếu các phần của cùng một nhóm

Ở đây, While mở đầu một sự tương phản chứ không nói về quan hệ thời gian. Nó đặt sự việc thứ nhất bên cạnh một sự việc thứ hai khác biệt: một số bộ lạc vẫn là kẻ thù, nhưng đế quốc đối xử với các bộ lạc khác theo cách khác. Some of the Germanic tribes chọn ra một phần của một tập hợp lớn hơn. Others thay cho other Germanic tribes để tránh lặp lại; trong câu này, nó là tân ngữ của incorporated. Mẫu While some..., ... others... có thể dùng để sắp xếp hai sự việc khác nhau về các phần của cùng một nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng mẫu mục tiêu: ____ customers order online, ____ prefer to shop in person.

Xem đáp án

While some · others

Cách dùng từ

incorporate A into B: đưa A vào làm một phần của B

Incorporate A into B có nghĩa là đưa A vào một hệ thống lớn hơn để A trở thành một phần của hệ thống đó. Trong câu này, những người được gọi là others trở thành thành viên của quân đội đế quốc, chứ không chỉ được yêu cầu hợp tác với quân đội. Cấu trúc là incorporate + A + into + B: A là vật liệu, ý tưởng hoặc nhóm được thêm vào, còn B là tổng thể lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là ủy ban đã đưa ý kiến của công chúng vào chính sách sửa đổi?

  1. The committee incorporated public feedback with the revised policy.
  2. The committee incorporated public feedback into the revised policy.
  3. The committee incorporated the revised policy into public feedback.
Xem đáp án

The committee incorporated public feedback into the revised policy.

As the Roman Empire split in two, Cụm từ

0:55

Khi Đế chế La Mã bị chia làm hai,

Cụm từ

split in two: tách thành hai phần

Split in two có nghĩa là một tổng thể trở thành hai phần tách biệt. Trong câu này, đế chế là thứ thay đổi, vì vậy split không có tân ngữ theo sau. In two mô tả kết quả. Cấu trúc này cũng có thể có tân ngữ: split the class in two có nghĩa là chia lớp thành hai nhóm.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng một ủy ban đã tách thành hai nhóm?

  1. After the disagreement, the committee split in two.
  2. After the disagreement, the committee split as two.
  3. After the disagreement, the committee split into twice.
Xem đáp án

After the disagreement, the committee split in two.

these tribal armies played larger roles in its defense and internal power struggles. Cụm từ

0:57

những đội quân bộ lạc này đóng vai trò lớn hơn trong việc phòng thủ và trong các cuộc tranh giành quyền lực nội bộ.

Cụm từ

played larger roles in: mức độ tham gia hoặc ảnh hưởng lớn hơn

play a role in something có nghĩa là đóng góp vào một việc hoặc ảnh hưởng đến cách việc đó phát triển. Ở đây, played larger roles in cho biết các đội quân bộ lạc tham gia nhiều hơn hoặc có ảnh hưởng lớn hơn trong hai lĩnh vực được nêu. Larger là dạng so sánh: các vai trò lớn hơn trước hoặc lớn hơn vai trò của những bên khác, dù đối tượng so sánh không được nói rõ. Dạng số nhiều roles có thể chỉ các chức năng khác nhau hoặc vai trò trong nhiều lĩnh vực; chủ ngữ số nhiều không tự động bắt buộc phải dùng roles.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được tô nổi bật ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After the reform, local councils ____ planning and public services.

Xem đáp án

played larger roles in

Cụm từ

internal power struggles: các cuộc tranh giành quyền kiểm soát trong một nhóm

internal power struggle là một cuộc xung đột bên trong cùng một quốc gia, chính phủ, đảng phái, công ty hoặc nhóm để giành quyền kiểm soát quyết định, vai trò lãnh đạo hoặc ảnh hưởng. Dạng số nhiều struggles cho biết có nhiều cuộc xung đột như vậy. Ở đây, power có nghĩa là quyền lực hoặc quyền kiểm soát, còn internal cho biết xung đột diễn ra bên trong cùng một tổ chức, chứ không phải giữa tổ chức đó và các đối thủ bên ngoài.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là các cuộc xung đột giành quyền kiểm soát bên trong một tổ chức: The committee delayed the vote because of ____ among its senior members.

Xem đáp án

internal power struggles

In the 5th century,

1:04

Vào thế kỷ thứ 5,

a mercenary revolt led by a soldier named Odoacer captured Rome and deposed the Western emperor. Ghi chú

1:05

một cuộc nổi dậy của lính đánh thuê do một người lính tên Odoacer chỉ huy đã chiếm được Rome và phế truất hoàng đế Tây La Mã.

Cách dùng từ

mercenary revolt: cuộc nổi dậy của các chiến binh được thuê

Trong mercenary revolt, mercenary đóng vai trò tính từ để xác định loại người tham gia. Mercenary là một chiến binh được thuê để phục vụ một quốc gia hoặc lực lượng nhưng không phải thành viên chính quy trong quân đội của họ. Revolt là một cuộc nổi dậy có tổ chức chống lại nhà cầm quyền. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là một cuộc nổi dậy do các chiến binh được thuê thực hiện. Trọng tâm là thân phận của họ, chứ không chỉ là sự bất mãn của những người lính thông thường.

Luyện tập

mercenary revolt có nghĩa là gì trong câu lịch sử này?

  1. một cuộc nổi dậy do các chiến binh được thuê thực hiện
  2. một cuộc biểu tình ôn hòa về tiền lương của binh lính
  3. một cuộc diễn tập của quân đội chính quy
Xem đáp án

một cuộc nổi dậy do các chiến binh được thuê thực hiện

Ngữ pháp

led by a soldier named Odoacer: nêu người lãnh đạo một cách gọn

led by a soldier named Odoacer đứng ngay sau revolt và bổ nghĩa cho từ này. Cuộc nổi dậy không lãnh đạo ai; nó được một người lãnh đạo. Cụm này là dạng rút gọn của which was led by a soldier named Odoacer. Bên trong cụm đó, named Odoacer bổ nghĩa cho soldier và có thể được mở rộng thành who was named Odoacer. Tiếng Anh có thể xếp nhiều phần mô tả bị động rút gọn như vậy quanh một danh từ để đưa thông tin nền vào câu, trong khi captured và deposed vẫn là các động từ chính.

Luyện tập

Câu nào dùng led by... đúng cách như một phần mô tả bị động rút gọn cho danh từ?

  1. The expedition was led by Dr. Chen reached the island safely.
  2. The expedition leading by Dr. Chen reached the island safely.
  3. The expedition led by Dr. Chen reached the island safely.
Xem đáp án

The expedition led by Dr. Chen reached the island safely.

Cách dùng từ

deposed the Western emperor: phế truất hoàng đế Tây La Mã

Ở đây, depose có nghĩa là loại một người cai trị khỏi quyền lực, thường bằng hành động chính trị, quân sự hoặc chính thức. Deposed the Western emperor cho biết vị hoàng đế đã mất địa vị cai trị; cụm này không chỉ có nghĩa là ông ấy bị chuyển sang nơi khác. Đây là ngoại động từ, có cấu trúc depose + người. Dạng quá khứ deposed diễn tả việc phế truất đã hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một người cai trị bị buộc rời khỏi quyền lực?

  1. After lunch, the staff removed the empty plates.
  2. During the hearing, the lawyer deposed the witness.
  3. After the coup, the army deposed the president.
Xem đáp án

After the coup, the army deposed the president.

Odoacer and his Ostrogoth successor Theodoric technically remained under the Eastern emperor's authority Cụm từ

1:12

Odoacer và người kế nhiệm thuộc tộc Ostrogoth của ông là Theodoric về mặt lý thuyết vẫn dưới quyền hoàng đế Đông La Mã

Cụm từ

under the Eastern emperor's authority: dưới quyền cai trị của hoàng đế Đông La Mã

Under someone's authority có nghĩa là chịu quyền lực chính thức, sự kiểm soát hoặc quyền ra lệnh của người đó. Ở đây, cụm từ cho biết Odoacer và Theodoric về mặt chính thức vẫn phải phục tùng hoàng đế Đông La Mã. Under diễn tả một mối quan hệ quyền lực chứ không phải vị trí trong không gian. Authority ở đây có nghĩa là quyền cai trị hoặc quyền tài phán, không chỉ là danh tiếng, chuyên môn hay một người được kính trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu để thể hiện quan hệ phụ thuộc chính thức, không phải sự cho phép: The provincial governor remained ____ the emperor's authority.

Xem đáp án

under

and maintained Roman traditions. Cụm từ

1:19

và duy trì các truyền thống của La Mã.

Cụm từ

maintained Roman traditions: gìn giữ và tiếp nối các truyền thống La Mã

Trong maintained Roman traditions, maintained có nghĩa là giữ cho các phong tục và tập quán La Mã tiếp tục tồn tại theo thời gian. Cụm này cho thấy những truyền thống ấy được tiếp nối thay vì biến mất. Maintain không chỉ dùng với việc bảo dưỡng hoặc sửa chữa đồ vật. Khi đi với traditions, standards, relationships hoặc order, maintain có nghĩa là làm cho một điều tiếp tục hoặc giữ nó ở mức mong muốn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thị trấn đã duy trì truyền thống lễ hội này qua nhiều thế hệ?

  1. The town has maintained this festival tradition for generations.
  2. The town has borrowed this festival tradition for generations.
  3. The town has repaired this festival tradition for generations.
Xem đáp án

The town has maintained this festival tradition for generations.

But the Western Empire would never be united again. Ngữ pháp

1:22

Nhưng Đế chế Tây La Mã sẽ không bao giờ được thống nhất một lần nào nữa.

Ngữ pháp

would never be united again: kết quả về sau nhìn từ quá khứ

Trong câu lịch sử này, would đánh dấu một sự việc xảy ra sau đó khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Người kể đã biết kết quả về sau: kể từ thời điểm ấy, Đế quốc Tây La Mã không bao giờ được thống nhất trở lại. Đây là cách dùng would trong lời kể lịch sử, không phải lời yêu cầu lịch sự hay câu điều kiện. Dạng bị động be united tập trung vào trạng thái đế quốc hợp thành một thể thống nhất; never ... again cho biết trạng thái đó không quay trở lại.

Luyện tập

Câu nào dùng would để kể một sự việc xảy ra sau đó khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ?

  1. Founded in 1890, the small workshop would later become a famous museum.
  2. The workshop would become a museum if the city approved the plan.
  3. Would you open the museum door, please?
Xem đáp án

Founded in 1890, the small workshop would later become a famous museum.

Its dominions fragmented into kingdoms ruled by Goths and other Germanic tribes Cách dùng từ

1:25

Các lãnh thổ của nó bị chia cắt thành các vương quốc do người Goth và các bộ lạc Germanic khác cai trị,

Cách dùng từ

fragmented into kingdoms: một tổng thể tách thành các đơn vị chính trị nhỏ hơn

Trong fragmented into kingdoms, fragmented diễn tả một lãnh thổ chính trị vốn thống nhất đã mất đi tính toàn vẹn và trở thành nhiều vương quốc riêng biệt. Sự thay đổi đi từ một tổng thể lớn sang nhiều đơn vị nhỏ hơn. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là tổng thể + fragment into + các bộ phận ở số nhiều. Chủ ngữ nêu tổng thể ban đầu, còn cụm từ sau into nêu các bộ phận được hình thành.

Luyện tập

Dùng fragment trong cụm từ quá khứ phù hợp: After the alliance collapsed, it ____ three rival groups.

Xem đáp án

fragmented into

who assimilated into local cultures, Cách dùng từ

1:31

những người đã đồng hóa vào nền văn hóa địa phương,

Cách dùng từ

assimilated into local cultures: dần được hấp thụ vào văn hóa địa phương

Trong assimilated into local cultures, các nhóm người dần tiếp nhận ngôn ngữ, phong tục và lối sống địa phương cho đến khi trở thành một phần của những nền văn hóa đó. Cụm từ diễn tả một quá trình theo thời gian, chứ không chỉ là việc đến nơi hoặc sống ở gần. Ở đây, assimilated được dùng như nội động từ và theo sau là into + nền văn hóa hoặc nhóm mà chủ ngữ gia nhập. Chủ ngữ chỉ những người đang thay đổi, còn local cultures chỉ đối tượng mà họ trở thành một phần về mặt văn hóa.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất việc con người dần tiếp nhận ngôn ngữ và phong tục địa phương chiếm ưu thế?

  1. Over time, the newcomers adjusted to the colder weather.
  2. Over time, the newcomers integrated into the community while keeping their own traditions.
  3. Over time, the newcomers assimilated into the local culture.
Xem đáp án

Over time, the newcomers assimilated into the local culture.

though many of their names still mark the map. Thành ngữ

1:33

mặc dù nhiều cái tên của họ vẫn còn đánh dấu trên bản đồ.

Thành ngữ

their names still mark the map: mark với nghĩa để lại dấu vết lâu dài

Trong câu này, their names still mark the map được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Câu này có nghĩa là những tên gọi gắn với họ vẫn xuất hiện trong các địa danh trên bản đồ; không phải những cái tên đang thật sự tạo dấu trên bản đồ. Ở đây, mark có nghĩa là “để lại một dấu vết dễ nhận ra hoặc một dấu ấn lâu dài trên một điều gì đó”. Cách dùng này giúp diễn tả việc một điều thuộc về quá khứ vẫn còn hiện rõ trong một địa điểm, nền văn hóa hoặc tư liệu.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “Their names still mark the map” có nghĩa là gì?

  1. Họ đã vẽ các ký hiệu bên cạnh tên mình trên một tấm bản đồ.
  2. Những tên gọi gắn với họ vẫn còn xuất hiện trong các địa danh.
  3. Mọi tấm bản đồ đều liệt kê tên của những người đã làm ra nó.
Xem đáp án

Những tên gọi gắn với họ vẫn còn xuất hiện trong các địa danh.

This was the end of the classical period Mạch ý

1:37

Đây là sự kết thúc của thời kỳ cổ điển

and the beginning of what many call the Dark Ages. Ghi chú

1:40

và là sự khởi đầu của điều mà nhiều người gọi là Thời kỳ Đen tối.

Mạch ý

the end of ... and the beginning of ...: trình bày một sự chuyển tiếp

Hai cụm danh từ được nối với nhau trong cấu trúc the end of A and the beginning of B trình bày cùng một thời điểm như ranh giới giữa hai giai đoạn. Trong câu này, the classical period là A, còn what many call the Dark Ages là B. Việc lặp lại the ... of giữ cho hai phần song song và rõ ràng. Cấu trúc cân đối này tổ chức thông tin theo hai hướng: khép lại chủ đề trước và mở ra chủ đề tiếp theo. Nó có thể trình bày sự chuyển tiếp trong lịch sử, cuộc đời một người, một dự án hoặc một xu hướng lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc song song: The move marked the end ____ one chapter and the beginning ____ another.

Xem đáp án

of · of

Mạch ý

what many call + một nhãn gọi

what many call X có nghĩa là “sự vật hoặc tình huống mà nhiều người gọi là X”. Ở đây, toàn bộ mệnh đề what many call the Dark Ages đứng sau of và xác định thời kỳ đang được nói đến. Khi đặt nhãn gọi trong cấu trúc what many call..., người nói trình bày đó là tên được nhiều người sử dụng chứ không phải một sự thật không thể bàn cãi. Cấu trúc này giúp giới thiệu với một khoảng cách nhất định những nhãn gọi quá rộng, còn gây tranh luận hoặc không chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc ba từ trong bài, dùng many để cho thấy có nhiều người sử dụng nhãn gọi này: The rapid price rise has created ____ a housing crisis.

Xem đáp án

what many call

Văn hóa

the Dark Ages: một nhãn gọi lịch sử truyền thống

The Dark Ages là nhãn gọi truyền thống cho một giai đoạn lịch sử châu Âu sau khi Đế quốc Tây La Mã sụp đổ, thường đặc biệt chỉ thời kỳ đầu Trung Cổ. Dark không nói đến việc thiếu ánh sáng ban ngày; tên gọi này phản ánh quan điểm cũ cho rằng văn hóa và tri thức đã suy giảm. Ngày nay, nhiều nhà sử học cho rằng nhãn gọi này quá tiêu cực và quá đơn giản đối với một giai đoạn đa dạng. Trong câu này, what many call cho thấy người nói đang thuật lại một tên gọi quen thuộc chứ không đưa ra một cách phân kỳ trung lập được tất cả mọi người chấp nhận.

Luyện tập

Trong câu lịch sử này, the Dark Ages có nghĩa là gì?

  1. Đó là tên chính thức của một vương quốc tồn tại suốt thời Trung Cổ.
  2. Đó là giai đoạn châu Âu không nhận được ánh sáng ban ngày.
  3. Đó là một nhãn gọi truyền thống và còn gây tranh luận cho một giai đoạn lịch sử châu Âu.
Xem đáp án

Đó là một nhãn gọi truyền thống và còn gây tranh luận cho một giai đoạn lịch sử châu Âu.

Although Roman culture was never fully lost, Ngữ pháp

1:43

Mặc dù nền văn hóa La Mã chưa bao giờ hoàn toàn mất đi,

Ngữ pháp

Although Roman culture was never fully lost: mở đầu quan hệ nhượng bộ

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Ở đây, nó trước hết thừa nhận rằng văn hóa La Mã không hoàn toàn biến mất; sau đó, mệnh đề chính có thể nêu sự phát triển trọng tâm tương phản với sự thật đó: ảnh hưởng của nền văn hóa này suy giảm. Cấu trúc Although + mệnh đề, mệnh đề chính có nghĩa là dù sự thật thứ nhất đúng, sự thật thứ hai vẫn đúng. Cấu trúc này giúp lập luận chính xác hơn thay vì mô tả sự thay đổi như một sự đứt đoạn hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ?

  1. Although the library was small, it had an excellent collection.
  2. Although the library was small.
  3. Although the library was small, but it had an excellent collection.
Xem đáp án

Although the library was small, it had an excellent collection.

its influence declined and new art styles arose, Cụm từ

1:46

ảnh hưởng của nó đã suy giảm và các phong cách nghệ thuật mới nổi lên,

Cụm từ

influence declined: diễn đạt rằng ảnh hưởng đã yếu đi

Trong influence declined, influence là thứ trở nên yếu hơn, còn declined là động từ nội động ở thì quá khứ. Cụm từ này có nghĩa là khả năng tác động đến con người, ý tưởng hoặc sự kiện đã giảm dần theo thời gian. Sự suy giảm là sự giảm bớt, không nhất thiết là biến mất hoàn toàn. Cách diễn đạt ngắn gọn này mang tính phân tích hơn became less strong và thường gặp trong lịch sử cũng như những phần giải thích khác về sự thay đổi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tờ báo trở nên ít ảnh hưởng hơn khi truyền thông trực tuyến phát triển?

  1. The newspaper declined its influence as online media grew.
  2. The newspaper's influence declined as online media grew.
  3. The newspaper's influence was decline as online media grew.
Xem đáp án

The newspaper's influence declined as online media grew.

focused on religious symbolism and allegory, Ghi chú

1:50

tập trung vào biểu tượng tôn giáo và ngụ ngôn,

Cách dùng từ

religious symbolism and allegory: biểu tượng tôn giáo và lối ngụ ngôn

Religious symbolism là việc dùng hình ảnh, đồ vật, màu sắc hoặc cử chỉ để đại diện cho các ý niệm tôn giáo. Allegory là một tác phẩm, câu chuyện hoặc cảnh mà nhân vật và sự kiện còn mang một tầng nghĩa thứ hai, trừu tượng hơn. Trong cụm từ thuộc lịch sử nghệ thuật này, hai danh từ đều mô tả ý nghĩa nằm ngoài bề mặt nhìn thấy được. Symbolism có thể hoạt động qua các chi tiết cụ thể, còn allegory thường tổ chức một cảnh hoặc câu chuyện lớn hơn.

Luyện tập

Ví dụ nào được mô tả chính xác nhất là allegory?

  1. Một bức chân dung dùng hào quang làm một biểu tượng tôn giáo.
  2. Một câu chuyện trong đó mỗi chặng của hành trình đại diện cho sự trưởng thành về đạo đức của một người.
  3. Một tòa nhà có những cửa sổ lớn khác thường.
Xem đáp án

Một câu chuyện trong đó mỗi chặng của hành trình đại diện cho sự trưởng thành về đạo đức của một người.

rather than proportion and realism.

1:53

thay vì tỷ lệ và tính chân thực.

Ngữ pháp

focused on A rather than B: tập trung vào A thay vì B

Focus on A rather than B cho biết A nhận được sự chú ý hoặc mức độ ưu tiên chính, còn B thì không. Trong câu này, focused on giới thiệu những mục tiêu nghệ thuật được ưu tiên, còn rather than giới thiệu những mục tiêu bị đặt xuống hàng thứ yếu. Các phần được so sánh nên có cấu trúc song song. Ở đây, cả hai phía đều là cụm danh từ: religious symbolism and allegory đối lập với proportion and realism.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu focus on A rather than B: The course ____ practical skills ____ abstract theory.

Xem đáp án

focuses on · rather than

This shift extended to architecture Mạch ý

1:56

Sự thay đổi này đã lan rộng sang lĩnh vực kiến trúc

with the construction of the Abbey of Saint-Denis in France in 1137. Văn hóa

1:58

với việc xây dựng Tu viện Saint-Denis ở Pháp vào năm 1137.

Mạch ý

extended to architecture: đưa phần trình bày sang một lĩnh vực mới

Ở đây, extended to architecture có nghĩa là sự thay đổi được nhắc đến trước đó cũng lan tới hoặc ảnh hưởng đến lĩnh vực kiến trúc. Cấu trúc là chủ ngữ + extend to + lĩnh vực, nhóm hoặc trường hợp; extended là dạng quá khứ. Cụm từ này cũng giúp tổ chức phần giải thích. This shift chỉ lại sự thay đổi trước đó, còn to architecture giới thiệu lĩnh vực mới mà người nói sắp bàn đến.

Luyện tập

Câu nào dùng extend to để cho thấy một sự thay đổi lan tới một lĩnh vực khác?

  1. The reforms began in education and later described healthcare.
  2. The reforms began in education and later extended to healthcare.
  3. The reforms began in education and later ended healthcare.
Xem đáp án

The reforms began in education and later extended to healthcare.

Văn hóa

Abbey of Saint-Denis: một ví dụ lịch sử về kiến trúc Gothic thời kỳ đầu

Abbey of Saint-Denis là tên của một quần thể tu viện thời trung cổ cùng nhà thờ của tu viện ở gần Paris, Pháp. Trong tên này, Abbey cho biết loại địa điểm tôn giáo, còn Saint-Denis là tên riêng. Câu này dùng địa điểm trên làm một ví dụ lịch sử cụ thể về giai đoạn phát triển đầu tiên của kiến trúc Gothic. Chính vai trò đó, chứ không phải mọi chi tiết trong lịch sử tu viện, là điều kết nối tên gọi này với phần trình bày xung quanh.

Luyện tập

Abbey of Saint-Denis đóng vai trò gì trong bối cảnh lịch sử này?

  1. Đây là một địa điểm lịch sử được giới thiệu như một ví dụ ban đầu của kiến trúc Gothic.
  2. Đây là một triều đại từng cai trị nước Pháp thời trung cổ.
  3. Đây là một phương pháp hội họa dùng để trang trí tường đá.
Xem đáp án

Đây là một địa điểm lịch sử được giới thiệu như một ví dụ ban đầu của kiến trúc Gothic.

Pointed arches, flying buttresses, Văn hóa

2:04

Các mái vòm nhọn, những hệ thống vòm chống bay,

Văn hóa

Pointed arches ... flying buttresses trong kiến trúc Gothic

Pointed arch là kiểu vòm có hai cạnh gặp nhau tại một đỉnh nhọn thay vì tạo thành đỉnh tròn. Flying buttress là một kết cấu chống đỡ hình vòm ở bên ngoài công trình, truyền lực đẩy ngang của mái hoặc vòm từ tường sang một trụ đỡ bên ngoài. Cả hai đều là những đặc điểm tiêu biểu của kiến trúc Gothic. Trụ chống bay giúp tường bớt đồ sộ và có thể mở các cửa sổ lớn hơn, còn vòm nhọn tạo nên cảm giác vươn cao mạnh mẽ gắn liền với phong cách này.

Luyện tập

Mô tả nào khớp chính xác với pointed arches và flying buttresses?

  1. Hai loại cửa sổ kính màu khác nhau.
  2. Một mái bằng và một cảnh được vẽ bên trong nhà thờ.
  3. Một dạng vòm có đỉnh nhọn và một kết cấu chống đỡ hình vòm ở bên ngoài tường.
Xem đáp án

Một dạng vòm có đỉnh nhọn và một kết cấu chống đỡ hình vòm ở bên ngoài tường.

and large windows made the structure more skeletal and ornate, Ngữ pháp

2:06

và những ô cửa sổ lớn làm cho cấu trúc trở nên giống như bộ xương và hoa mỹ hơn,

that emphasized its open luminous interior, Cách dùng từ

2:11

điều này nhấn mạnh phần nội thất rực rỡ và mở rộng của nó,

Ngữ pháp

made the structure more skeletal and ornate: make + tân ngữ + tính từ

Trong made the structure more skeletal and ornate, made được theo sau bởi tân ngữ the structure và bổ ngữ tính từ more skeletal and ornate. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ trở nên hoặc trông có trạng thái được mô tả. Ở đây, skeletal được dùng theo nghĩa hình ảnh: khung chịu lực của tòa nhà trông rõ hơn và các mảng tường đặc có vẻ ít đi. Ornate có nghĩa là được trang trí phong phú, cầu kỳ. Hai tính từ cùng mô tả kết quả thị giác do những cửa sổ lớn tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make và tân ngữ the room: The new lights ____ brighter and friendlier.

Xem đáp án

made the room

Cách dùng từ

open luminous interior: không gian bên trong rộng rãi và tràn ngập ánh sáng

Trong lời miêu tả kiến trúc này, open luminous interior chỉ một không gian bên trong tạo cảm giác rộng rãi, không bị che chắn và tràn ngập ánh sáng. Open diễn tả cảm giác rộng mở, luminous bổ sung vẻ sáng rực hoặc đầy ánh sáng, còn interior nghĩa là phần bên trong tòa nhà. Các tính từ này kết hợp để tạo ấn tượng thị giác chứ không phải một số đo kỹ thuật. Cụm từ giúp người đọc hình dung ánh sáng và sự rộng mở là những đặc điểm chính của không gian.

Luyện tập

Câu nào miêu tả đúng nhất một bảo tàng tạo cảm giác rộng rãi và tràn ngập ánh sáng dịu?

  1. The museum has a sturdy, dark interior.
  2. The museum is open because its front doors are unlocked.
  3. The museum has an open, luminous interior.
Xem đáp án

The museum has an open, luminous interior.

rather than the sturdy walls and columns of classical buildings. Văn hóa

2:14

thay vì những bức tường và cột kiên cố của các tòa nhà cổ điển.

Văn hóa

sturdy walls and columns of classical buildings: sức nặng của kết cấu vững chắc

Trong cụm từ này, sturdy có nghĩa là được xây chắc chắn và vững chãi. Từ này bổ nghĩa cho cả walls lẫn columns, còn of classical buildings cho biết các bộ phận đó thuộc kiểu kiến trúc nào. Đứng sau rather than, toàn bộ cụm từ đưa ra vế đối lập với open, luminous interior ở trước. Trong phép so sánh này, nó gợi lên kết cấu nâng đỡ nhìn thấy rõ, sức nặng thị giác và sự ổn định gắn với kiến trúc cổ điển; điều đó không có nghĩa là mọi công trình cổ điển đều có đặc điểm giống hệt nhau.

Luyện tập

Trong phép so sánh này, cụm từ được đánh dấu nhấn mạnh điều gì?

  1. Khẳng định rằng các công trình cổ điển không có kết cấu nâng đỡ.
  2. Ánh sáng màu đi vào một không gian nội thất kiểu Gothic.
  3. Những dạng kết cấu nâng đỡ vững chắc được gắn với kiến trúc cổ điển trong ngữ cảnh này.
Xem đáp án

Những dạng kết cấu nâng đỡ vững chắc được gắn với kiến trúc cổ điển trong ngữ cảnh này.

Over the next few centuries,

2:19

Trong vài thế kỷ tiếp theo,

this became a model for cathedrals throughout Europe. Cụm từ

2:21

điều này đã trở thành khuôn mẫu cho các nhà thờ trên khắp châu Âu.

Cụm từ

became a model for: trở thành hình mẫu để người khác noi theo

Become a model for có nghĩa là dần trở thành một ví dụ để người khác về sau làm theo hoặc mô phỏng. Danh từ sau for chỉ những người, tổ chức, thiết kế hoặc hệ thống chịu ảnh hưởng từ ví dụ đó. Ở đây, model không có nghĩa là một mô hình vật lý thu nhỏ. Cụm từ này cho biết thiết kế ấy đã trở thành khuôn mẫu cho các nhà thờ chính tòa được xây dựng sau này trên khắp châu Âu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã trở thành ví dụ để người khác noi theo”: After its successful first year, the community library ____ libraries in nearby towns.

Xem đáp án

became a model for

But fashions change. Mạch ý

2:25

Nhưng thời trang thay đổi.

Mạch ý

But fashions change.: một bước chuyển ngắn sang sự thay đổi của thị hiếu

But báo hiệu sự tương phản với ý vừa được xác lập, còn fashions change cô đọng một nhận định rộng: thị hiếu và phong cách thịnh hành không cố định mãi. Ở đây, fashions không chỉ nói về quần áo mà còn chỉ những sở thích thay đổi, bao gồm cả thị hiếu kiến trúc. Là một câu ngắn đứng độc lập, nó tạo ra khoảng dừng rõ ràng và chuyển phần trình bày từ ảnh hưởng trước đó sang sự thay đổi về sau. Kiểu nhận định khái quát ngắn gọn này có thể đánh dấu một bước chuyển mạnh trước diễn biến tiếp theo.

Luyện tập

Câu But fashions change. chủ yếu có tác dụng gì trong đoạn này?

  1. Câu này khẳng định thiết kế nhà thờ chính tòa thay đổi mỗi ngày.
  2. Câu này chuyển phần trình bày từ ảnh hưởng trước đó sang ý rằng thị hiếu về sau đã thay đổi.
  3. Câu này bắt đầu một loạt hướng dẫn làm quần áo thời trang.
Xem đáp án

Câu này chuyển phần trình bày từ ảnh hưởng trước đó sang ý rằng thị hiếu về sau đã thay đổi.

With the Italian Renaissance's renewed admiration for ancient Greece and Rome, Ngữ pháp

2:26

Với sự ngưỡng mộ mới của thời Phục hưng Ý đối với Hy Lạp và La Mã cổ đại,

the more recent style began to seem crude and inferior in comparison. Ghi chú

2:31

phong cách gần đây hơn bắt đầu có vẻ thô kệch và kém cỏi hơn khi so sánh.

Ngữ pháp

With ... renewed admiration for ...: tạo bối cảnh bằng cụm danh từ

Ở đầu câu, with dẫn vào một cụm danh từ, và toàn bộ cụm này tạo bối cảnh cho mệnh đề chính. Danh từ trung tâm là admiration: renewed bổ nghĩa cho sự ngưỡng mộ đó, còn for ancient Greece and Rome nêu đối tượng được ngưỡng mộ. Ở đây, bối cảnh cũng gợi ra nguyên nhân: khi sự ngưỡng mộ với thế giới cổ đại được khơi dậy, phong cách thuộc thời kỳ sau bị đánh giá kém thuận lợi hơn. Cấu trúc with này trình bày tình hình chung thay vì khẳng định nguyên nhân trực tiếp mạnh như because.

Luyện tập

Câu nào dùng with + cụm danh từ để tạo bối cảnh cho mệnh đề chính?

  1. With growing public interest in the project, funding increased.
  2. Growing public interest in the project caused funding to increase.
  3. Because the public became more interested in the project, funding increased.
Xem đáp án

With growing public interest in the project, funding increased.

Ngữ pháp

began to seem: ấn tượng dần bắt đầu thay đổi

Begin to seem + tính từ có nghĩa là một sự vật bắt đầu tạo ra một ấn tượng nào đó. Begin đánh dấu lúc cách nhìn về sự vật bắt đầu thay đổi, còn seem giữ phần mô tả ở mức cảm nhận hoặc đánh giá chứ không phải một sự thật chắc chắn. Trong câu này, bản thân phong cách đó không nhất thiết đã thực sự trở nên thô vụng hơn hoặc tệ hơn. Khi được nhìn theo một tiêu chuẩn cổ điển vừa được đề cao trở lại, mọi người dần nhìn nhận nó theo cách đó.

Luyện tập

Câu nào chỉ nói rằng ấn tượng của mọi người về thiết kế đã thay đổi, mà không khẳng định bản thân thiết kế đã thay đổi?

  1. The design became old-fashioned when its materials wore out.
  2. The designers replaced the old-fashioned design.
  3. The design began to seem old-fashioned as tastes changed.
Xem đáp án

The design began to seem old-fashioned as tastes changed.

Cách dùng từ

crude and inferior in comparison: một nhận định so sánh mang tính tiêu cực

Trong câu này, crude có nghĩa là thô vụng hoặc thiếu tinh tế, còn inferior có nghĩa là có chất lượng thấp hơn. Khi được nối bằng and, hai từ này tạo thành một nhận định rất tiêu cực về phong cách gần đây hơn. In comparison khiến nhận định mang tính tương đối: phong cách đó có vẻ tệ hơn khi được đối chiếu với phong cách hoặc tiêu chuẩn đã được nhắc đến. Cụm từ này thể hiện một góc nhìn đánh giá, chứ không phải một mô tả ngoại hình trung lập.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Phong cách mới hơn khác thường vì không thể thực hiện phép so sánh.
  2. Phong cách mới hơn có vẻ thô vụng và có chất lượng thấp hơn phong cách được dùng làm đối tượng so sánh.
  3. Phong cách mới hơn đơn giản hơn nhưng có chất lượng ngang nhau.
Xem đáp án

Phong cách mới hơn có vẻ thô vụng và có chất lượng thấp hơn phong cách được dùng làm đối tượng so sánh.

Writing in his 1550 book Lives of the Artists, Ngữ pháp

2:36

Khi viết trong cuốn sách Những cuộc đời nghệ sĩ xuất bản năm 1550 của mình,

Ngữ pháp

Writing in his 1550 book: giới thiệu nguồn bằng mệnh đề -ing

Writing in his 1550 book là một mệnh đề -ing được đặt ở đầu câu. Nó thiết lập hoàn cảnh viết và nguồn của lời phát biểu theo sau; một phiên bản đầy đủ hơn có thể bắt đầu bằng When he wrote in his 1550 book. Người thực hiện hành động viết được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Mẫu câu gọn này hữu ích khi giới thiệu điều một tác giả đã nói trong một tác phẩm cụ thể.

Luyện tập

Câu nào đặt đúng người thực hiện hành động viết làm chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Writing in her field journal, the birds' behavior was recorded by Lina.
  2. Writing in her field journal, the rain interrupted Lina's notes.
  3. Writing in her field journal, Lina recorded the birds' behavior.
Xem đáp án

Writing in her field journal, Lina recorded the birds' behavior.

Giorgio Vasari was the first to describe it as Gothic, Ngữ pháp

2:40

Giorgio Vasari là người đầu tiên mô tả nó là Gothic,

Ngữ pháp

the first to describe it as Gothic: người đầu tiên làm một việc

Cấu trúc the first + động từ nguyên mẫu có to xác định người hoặc vật thực hiện một hành động trước tất cả những người hoặc vật khác. Ở đây, to describe cho biết Giorgio Vasari là người đầu tiên thực hiện hành động nào. Trong cụm động từ nguyên mẫu, describe A as B có nghĩa là “mô tả hoặc xếp A vào loại B”. Gothic là tên phong cách được gán cho it, chứ không mô tả Giorgio Vasari.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng Lena giải được câu đố trước tất cả mọi người. Hãy viết ba từ tiếng Anh: Lena was ____ solve the puzzle.

Xem đáp án

the first to

a derogatory reference to the barbarians thought to have destroyed classical civilization. Ghi chú

2:44

một sự ám chỉ mang tính miệt thị đến những kẻ man rợ được cho là đã phá hủy nền văn minh cổ điển.

Cách dùng từ

derogatory reference to the barbarians: cách gọi hạ thấp một nhóm người

Trong a derogatory reference to a group, derogatory cho biết cách diễn đạt đó thể hiện sự khinh thường hoặc thiếu tôn trọng đối với nhóm người. Nó không phải là một cách đề cập trung lập. Ở đây, reference có nghĩa là cách đề cập hoặc gọi tên người khác, không phải nguồn tài liệu dùng cho nghiên cứu. Cụm từ cho biết nhãn gọi barbarians chứa một sự đánh giá hạ thấp nhóm người đó.

Luyện tập

a derogatory reference to a group có nghĩa là gì?

  1. Cách gọi đó đề cập đến nhóm người theo hướng hạ thấp.
  2. Cách gọi đó ca ngợi nhóm người một cách tôn trọng.
  3. Cách gọi đó trao cho nhóm người một tên gọi chính thức và trung lập.
Xem đáp án

Cách gọi đó đề cập đến nhóm người theo hướng hạ thấp.

Ngữ pháp

thought to have destroyed: được cho là đã phá hủy từ trước

Ở đây, thought to have destroyed bổ nghĩa cho the barbarians. Đây là dạng rút gọn của who were thought to have destroyed, giúp đưa một nhận định được thuật lại vào trong cụm danh từ. Cấu trúc tường thuật bị động cho thấy đây là niềm tin được quy cho người khác, không phải sự thật được người viết trực tiếp xác nhận. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have destroyed đặt hành động phá hủy trước thời điểm người ta suy nghĩ hoặc đưa tin về nó. Dùng thought to have + quá khứ phân từ khi thuật lại niềm tin về một hành động xảy ra trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn có nghĩa là who were believed to have left before dawn: The climbers ____ before dawn were found at the base camp.

Xem đáp án

thought to have left

The name stuck and soon came to describe the medieval period overall, Ghi chú

2:50

Cái tên này đã gắn chặt và ngay sau đó được dùng để mô tả toàn bộ thời kỳ trung cổ,

Thành ngữ

The name stuck: một cái tên trở nên phổ biến và được dùng mãi

Trong The name stuck, stuck có nghĩa là mọi người chấp nhận, ghi nhớ và tiếp tục dùng tên đó. Đây là cách dùng thành ngữ của stick, không phải nói rằng cái tên bị dính vào đâu đó theo nghĩa vật lý. Cách diễn đạt này thường gợi ý rằng một tên gọi trở nên quen thuộc một cách tự nhiên, tình cờ hoặc ngoài dự kiến. Một cái tên, biệt danh, nhãn gọi hoặc cụm từ có thể stick khi nó tiếp tục được dùng rộng rãi hoặc lưu lại trong trí nhớ của mọi người.

Luyện tập

Dùng đúng thành ngữ trong bài để hoàn thành câu: We called our robot Beep, and ____.

Xem đáp án

the name stuck

Ngữ pháp

came to describe: chức năng miêu tả hình thành theo thời gian

Ở đây, came to describe có nghĩa là cái tên về sau bắt đầu được dùng để mô tả một điều gì đó. Ban đầu nó chưa có chức năng này; cách dùng ấy phát triển sau đó. Cấu trúc come to + động từ nguyên mẫu thường trình bày một ý nghĩa, niềm tin, cảm xúc hoặc trạng thái mới như kết quả của một quá trình. Trong câu này, came không nói về sự di chuyển thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to represent để thể hiện ý nghĩa được hình thành theo thời gian: Over many years, the dove ____ peace.

Xem đáp án

came to represent

with its associations of darkness, Cụm từ

2:55

với sự liên tưởng đến bóng tối,

superstition, and simplicity.

2:57

sự mê tín, và sự đơn giản.

Cụm từ

associations of darkness, superstition, and simplicity: những ý tưởng mà một thuật ngữ gợi lên

Ở đây, associations là những ý nghĩ và cảm xúc mà cái tên gợi lên. Darkness, superstition và simplicity được trình bày như các sắc thái liên tưởng văn hóa gắn với cái tên, chứ không phải định nghĩa theo nghĩa đen trong từ điển. Cụm with its associations of X giúp người viết bổ sung những hình ảnh hoặc đánh giá gắn với một từ, màu sắc, biểu tượng, thời kỳ hoặc nhãn gọi. Nó mô tả cách mọi người thường hiểu một điều gì đó, chứ không nhất thiết là sự thật khách quan về điều đó.

Luyện tập

Trong câu này, associations of darkness, superstition, and simplicity có nghĩa là gì?

  1. Những ý nghĩ và cảm xúc mà cái tên thường gợi lên.
  2. Những sự thật tạo thành định nghĩa đầy đủ của cái tên trong từ điển.
  3. Những đặc điểm mà mọi phần của thời kỳ Trung Cổ đều có một cách khách quan.
Xem đáp án

Những ý nghĩ và cảm xúc mà cái tên thường gợi lên.

But time marched on, Thành ngữ

3:01

Nhưng thời gian trôi đi,

Thành ngữ

time marched on: phép nhân hóa dùng để chuyển thời gian trong câu chuyện

Trong câu này, time marched on nhân hóa thời gian như một thứ đang đều đặn tiến về phía trước. Cụm từ có nghĩa là thời gian tiếp tục trôi và thời đại hoặc hoàn cảnh tiếp tục phát triển; nó không miêu tả một cuộc hành quân theo nghĩa đen. Trong lời kể, cụm từ này còn chuyển câu chuyện từ một giai đoạn trước sang một giai đoạn sau, chuẩn bị cho người nghe đón nhận những thay đổi tiếp theo. So với time passed, marched on gợi cảm giác chuyển động đều đặn và không thể ngăn cản mạnh hơn.

Luyện tập

time marched on có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cho thấy thời gian tiếp tục trôi và dẫn vào những thay đổi sau đó.
  2. Nói rằng các đồng hồ đã tham gia một cuộc diễu hành quân sự.
  3. Cho thấy mọi việc dừng lại trong lúc mọi người chờ đợi.
Xem đáp án

Cho thấy thời gian tiếp tục trôi và dẫn vào những thay đổi sau đó.

as did what was considered fashionable. Ngữ pháp

3:02

và những gì được coi là hợp thời trang cũng vậy.

Ngữ pháp

as did what was considered fashionable: đảo ngữ để diễn đạt sự thay đổi song song

Cấu trúc as did + chủ ngữ là một dạng đảo ngữ trang trọng, cho biết cùng một hành động hoặc sự thay đổi trước đó cũng áp dụng cho chủ ngữ thứ hai. Trợ động từ did đứng trước chủ ngữ và thay cho cụm động từ trước đó để tránh lặp lại. Ở đây, what was considered fashionable là một mệnh đề danh từ, có nghĩa là những thứ hoặc phong cách mà mọi người coi là hợp thời. Trong ngữ cảnh này, phần câu cho biết những quan niệm được chấp nhận về thời trang cũng phát triển hoặc thay đổi theo thời gian. Cách diễn đạt trực tiếp hơn là and what was considered fashionable changed too.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ trang trọng có nghĩa là ngân sách cũng thay đổi: The schedule changed, ____ the budget.

Xem đáp án

as did

In the 1700s, a period called the Enlightenment came about, Cụm động từ

3:05

Vào những năm 1700, một thời kỳ được gọi là Kỷ nguyên Khai sáng xuất hiện,

Cụm động từ

came about: một thời kỳ hoặc sự thay đổi hình thành như thế nào

Came about là dạng quá khứ của cụm động từ come about. Ở đây, nó có nghĩa là “bắt đầu tồn tại” hoặc “hình thành”: Thời kỳ Khai sáng đã xuất hiện như một giai đoạn lịch sử. Come about được dùng cho một sự kiện, tình huống hoặc thay đổi xảy ra hay hình thành, đặc biệt khi trọng tâm là nó bắt đầu như thế nào chứ không phải có người cố ý tạo ra nó. How did it come about? hỏi điều gì đã gây ra hoặc dẫn đến việc đó.

Luyện tập

Câu nào hỏi một cách tự nhiên rằng một truyền thống đã hình thành như thế nào?

  1. How did this tradition come across to the visitors?
  2. How did this tradition come up in the discussion?
  3. How did this tradition come about?
Xem đáp án

How did this tradition come about?

which valued scientific reason above all else. Cụm từ

3:09

thời kỳ coi trọng lý trí khoa học hơn mọi thứ khác.

Cụm từ

scientific reason above all else: ưu tiên cao nhất

Trong mệnh đề này, scientific reason chỉ cách suy luận dựa trên bằng chứng và tư duy hợp lý. Đây là điều mà Thời kỳ Khai sáng coi trọng, còn above all else có nghĩa là “hơn bất kỳ ý tưởng hoặc mối quan tâm nào khác”. Toàn bộ cụm từ cho biết suy luận khoa học được đặt ở mức ưu tiên cao nhất. Mẫu câu có thể áp dụng sang tình huống khác là value A above all else: coi A quan trọng hơn mọi thứ đang cạnh tranh với nó. Above ở đây thể hiện thứ hạng ưu tiên, không phải vị trí trong không gian.

Luyện tập

Câu nào cho biết an toàn công cộng là ưu tiên cao nhất của tổ chức?

  1. The organization values public safety above all else.
  2. The organization treats public safety as one concern among many.
  3. The organization considers public safety only after other concerns.
Xem đáp án

The organization values public safety above all else.

Reacting against that, Romantic authors like Goethe and Byron Mạch ý

3:13

Để phản ứng lại điều đó, các tác giả Lãng mạn như Goethe và Byron

sought idealized visions of a past of natural landscapes and mysterious spiritual forces. Cụm từ

3:17

đã tìm kiếm những tầm nhìn lý tưởng hóa về một quá khứ với những cảnh quan thiên nhiên và những sức mạnh tâm linh bí ẩn.

Mạch ý

Reacting against that: trình bày hướng đi mới như sự chống lại xu hướng trước đó

Reacting against that là một mệnh đề -ing mở đầu câu, dùng để trình bày hành động chính như sự chống lại một ý tưởng hoặc xu hướng vừa được nhắc đến. That chỉ ngược về nội dung trước đó, còn react against có nghĩa là chống lại hoặc rời xa điều gì đó, chứ không chỉ đơn thuần phản ứng. Mệnh đề này sắp xếp thông tin theo thứ tự: xu hướng trước đó, sự chống đối, rồi hướng đi mới. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là chủ ngữ mệnh đề chính, vì vậy Romantic authors vừa là bên phản ứng vừa là bên tìm kiếm.

Luyện tập

Câu nào trình bày đúng một hành động mới như sự chống lại xu hướng trước đó?

  1. Reacting against strict tradition, the artists experimented with new forms.
  2. Reacting to the announcement, the artists checked the schedule.
  3. Reacting against strict tradition, new forms appeared to the artists.
Xem đáp án

Reacting against strict tradition, the artists experimented with new forms.

Cụm từ

sought idealized visions of a past: theo đuổi hình ảnh quá khứ đã được tô đẹp

Sought là dạng quá khứ của seek, vì vậy nó thể hiện hoạt động của các nhà văn như một sự theo đuổi có chủ đích. Idealized visions of a past là những hình dung tưởng tượng về một thời kỳ trước, được tạo dựng để có vẻ đẹp đẽ, thuần khiết hoặc hoàn hảo hơn thực tế. Xét toàn bộ, cụm từ này diễn tả việc theo đuổi một hình ảnh nghệ thuật hoặc tư tưởng, chứ không phải tìm một đồ vật hay ghi chép lịch sử một cách trung lập. Sought tạo sắc thái trang trọng và văn chương hơn wanted.

Luyện tập

Cụm sought idealized visions of a past có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Họ tạo ra một ghi chép lịch sử trung lập và hoàn toàn chính xác.
  2. Họ theo đuổi một hình ảnh được tô đẹp về thời kỳ trước.
  3. Họ cố xóa mọi ký ức về những thời kỳ trước.
Xem đáp án

Họ theo đuổi một hình ảnh được tô đẹp về thời kỳ trước.

Here, the word Gothic was repurposed again Cách dùng từ

3:24

Ở đây, từ Gothic lại được tái sử dụng

to describe a literary genre that emerged as a darker strain of Romanticism. Cách dùng từ

3:27

để mô tả một thể loại văn học xuất hiện như một nhánh đen tối hơn của Chủ nghĩa Lãng mạn.

Cách dùng từ

was repurposed again: trao một công dụng khác cho từ đã có sẵn

Was repurposed again là cấu trúc bị động ở quá khứ: was + quá khứ phân từ repurposed. Cụm này cho biết một từ đã có sẵn được giao một vai trò hoặc công dụng mới, chứ không phải một từ mới được tạo ra. Again cho thấy từ đó trước đây đã từng trải qua một lần thay đổi cách dùng. Động từ nguyên mẫu to describe... nêu mục đích mới được gán cho từ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động được tô nổi bật để cho biết thuật ngữ này được trao công dụng mới lần thứ hai: Years later, the term ____ to name a new app feature.

Xem đáp án

was repurposed again

Cách dùng từ

a darker strain of Romanticism: một dòng đặc trưng trong trào lưu

Trong a darker strain of Romanticism, strain có nghĩa là một dạng hoặc khuynh hướng có thể nhận biết trong một trào lưu lớn hơn. Cụm từ này xem thể loại văn học đó là một phần của chủ nghĩa Lãng mạn nhưng có chủ đề và bầu không khí u tối hơn. Ở đây, darker mô tả đề tài và bầu không khí, không phải mức ánh sáng thấp hơn; strain cũng không có nghĩa là áp lực hay chấn thương cơ.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The novel belongs to a darker strain of Romanticism,”, strain có nghĩa là gì?

  1. Áp lực cảm xúc do chủ nghĩa Lãng mạn tạo ra.
  2. Một chấn thương thể chất được các nhà văn Lãng mạn thảo luận.
  3. Một dạng u tối hơn có thể nhận biết trong trào lưu lớn hơn.
Xem đáp án

Một dạng u tối hơn có thể nhận biết trong trào lưu lớn hơn.

The term was first applied by Horace Walpole Ngữ pháp

3:33

Thuật ngữ này lần đầu tiên được áp dụng bởi Horace Walpole

Ngữ pháp

was first applied by Horace Walpole: nêu người đầu tiên sử dụng một thuật ngữ

Trong was first applied by Horace Walpole, was applied ở thể bị động. Cấu trúc này giữ The term làm trọng tâm, còn by Horace Walpole xác định người đầu tiên sử dụng thuật ngữ theo cách này. Khi nói về thuật ngữ, apply có nghĩa là “dùng hoặc gán một từ, nhãn hay cách mô tả cho một đối tượng”. Cấu trúc chủ động là someone applied the term to something; cấu trúc bị động là the term was applied to something by someone.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một nhà báo là người đầu tiên dùng nhãn đó cho phong trào?

  1. The movement was first applied to a journalist by the label.
  2. The label was first applied to the movement by a journalist.
  3. The label was first applied by the movement to a journalist.
Xem đáp án

The label was first applied to the movement by a journalist.

to his own 1764 novel The Castle of Otranto,

3:35

cho cuốn tiểu thuyết The Castle of Otranto năm 1764 của chính ông,

as a reference to the plot and general atmosphere. Cụm từ

3:40

như một cách đề cập đến cốt truyện và bầu không khí chung.

Cụm từ

as a reference to the plot and general atmosphere: gợi nhắc đến cốt truyện và bầu không khí chung

Ở đây, as a reference to ... giải thích chức năng của một tên gọi hoặc thuật ngữ: nó chủ ý hướng đến, gợi lại hoặc lấy ý nghĩa từ cốt truyện và bầu không khí chung. Mẫu có thể áp dụng là as a reference to + cụm danh từ. Mẫu này có thể giải thích cách một tiêu đề, tên gọi, lời thoại, hình ảnh hoặc thiết kế kết nối với một ý tưởng, tác phẩm, sự kiện hoặc đặc điểm khác.

Luyện tập

as a reference to the plot and general atmosphere có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nó xác định người đã giới thiệu câu chuyện.
  2. Nó liệt kê câu chuyện làm nguồn cho nghiên cứu tiếp theo.
  3. Nó chủ ý hướng đến hoặc gợi lại các sự kiện và bầu không khí chung của câu chuyện.
Xem đáp án

Nó chủ ý hướng đến hoặc gợi lại các sự kiện và bầu không khí chung của câu chuyện.

Many of the novel's elements became genre staples, Cách dùng từ

3:44

Nhiều yếu tố của cuốn tiểu thuyết đã trở thành nét đặc trưng của thể loại này,

Cách dùng từ

genre staples: những đặc điểm lặp lại và dễ nhận biết của một thể loại

Genre staples là những đặc điểm xuất hiện nhiều lần trong một kiểu truyện cụ thể và giúp khán giả nhận ra thể loại đó. Ở đây, staples có nghĩa là những yếu tố đã trở nên phổ biến và ổn định, không phải ghim bấm bằng kim loại. Became cho thấy sự thay đổi theo thời gian: những yếu tố này được sao chép hoặc sử dụng lại cho đến khi trở thành đặc điểm tiêu chuẩn của các tác phẩm về sau.

Luyện tập

genre staples có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Ghim kim loại dùng để đóng sách
  2. Những đặc điểm lặp lại và dễ nhận biết của một thể loại
  3. Những chi tiết khác thường chỉ có trong một câu chuyện
Xem đáp án

Những đặc điểm lặp lại và dễ nhận biết của một thể loại

inspiring classics and the countless movies they spawned. Thành ngữ

3:47

truyền cảm hứng cho các tác phẩm kinh điển và vô số bộ phim do chúng sinh ra.

Thành ngữ

countless movies they spawned: spawn mang nghĩa tạo ra hoặc dẫn đến

Countless ở đây có nghĩa là rất nhiều; đây là cách nhấn mạnh chứ không phải nói về một con số theo nghĩa đen. Spawned được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những tác phẩm kinh điển được nhắc đến trước đó đã tạo ra hoặc dẫn đến nhiều bộ phim về sau. Cụm này có thể được viết đầy đủ là the countless movies that they spawned. Từ quan hệ that được lược bỏ; they chỉ classics, còn movies là tân ngữ của spawned.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một thành công là nguồn tạo ra nhiều tác phẩm về sau?

  1. The hit game was released after several earlier games.
  2. The hit game included several levels and a television in one scene.
  3. The hit game spawned several sequels and a television series.
Xem đáp án

The hit game spawned several sequels and a television series.

The Gothic label belonged to literature and film until the 1970s, Mạch ý

3:52

Nhãn mác Gothic thuộc về văn học và phim ảnh cho đến những năm 1970,

when a new musical scene emerged. Cách dùng từ

3:56

khi một nền âm nhạc mới xuất hiện.

Mạch ý

belonged to ... until the 1970s: đánh dấu điểm kết thúc của một giai đoạn

Trong belonged to literature and film, belonged to cho biết nhãn gọi Gothic khi đó chủ yếu gắn với hai lĩnh vực này. until the 1970s đánh dấu điểm kết thúc của trạng thái trước đó và chuẩn bị cho người đọc đón nhận một thay đổi về sau; nó không có nghĩa là văn học và điện ảnh hoàn toàn ngừng dùng nhãn gọi này. Mẫu “trạng thái trước đó + until + thời điểm”, ở đây được nối tiếp bằng “when + sự kiện mới”, giúp sắp xếp một thay đổi lịch sử: trước tiên nêu điều từng đúng, sau đó chỉ ra bước ngoặt và diễn biến mới tiếp theo.

Luyện tập

until the 1970s có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó đánh dấu điểm kết thúc của giai đoạn nhãn gọi này trước đó gắn với văn học và điện ảnh.
  2. Nó nói rằng văn học và điện ảnh chỉ bắt đầu dùng nhãn gọi này sau thập niên 1970.
  3. Nó nói rằng văn học và điện ảnh hoàn toàn ngừng dùng nhãn gọi này vào thập niên 1970.
Xem đáp án

Nó đánh dấu điểm kết thúc của giai đoạn nhãn gọi này trước đó gắn với văn học và điện ảnh.

Cách dùng từ

new musical scene emerged: scene với nghĩa là cộng đồng văn hóa

Ở đây, musical scene chỉ thế giới gắn kết quanh một loại nhạc: nhạc sĩ, người hâm mộ, địa điểm biểu diễn, sự kiện và phong cách chung. Cụm từ này gọi tên một cộng đồng văn hóa, chứ không chỉ một địa điểm thực tế. emerged nghĩa là “bắt đầu hình thành và trở nên đáng chú ý”. Cả cụm a new musical scene emerged cho biết một cộng đồng hoặc trào lưu âm nhạc mới đã ra đời.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một cộng đồng nhạc jazz bắt đầu hình thành trong thành phố?

  1. A scene from the film showed a jazz club.
  2. The mountain scenery was beautiful at sunset.
  3. A lively jazz scene emerged in the city.
Xem đáp án

A lively jazz scene emerged in the city.

Taking cues from artists like The Doors Cụm từ

3:59

Lấy cảm hứng từ các nghệ sĩ như The Doors

and The Velvet Underground,

4:01

và The Velvet Underground,

Cụm từ

Taking cues from artists: học hỏi từ những ảnh hưởng sáng tạo

Cụm take cues from someone or something có nghĩa là quan sát một người hoặc một sự vật rồi dùng phong cách, ý tưởng hoặc phương pháp của họ làm định hướng. Ở đây, Taking cues from artists cho biết những nhạc sĩ xuất hiện sau đã tìm được định hướng sáng tạo từ các nghệ sĩ như The Doors và The Velvet Underground; cụm này không có nghĩa là lấy đi đồ vật thật. Taking cues from ... là một cụm -ing mở đầu câu. Nó nêu nguồn ảnh hưởng đối với chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau, vì vậy mệnh đề đó phải nhắc đến người hoặc nhóm tiếp nhận ảnh hưởng ấy.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của take cues from để hoàn thành câu: The costume designer ____ 1920s fashion for the new collection.

Xem đáp án

took cues from

British post-punk groups like Joy Division,

4:03

các nhóm post-punk của Anh như Joy Division,

Bauhaus, and The Cure

4:05

Bauhaus, và The Cure

combined gloomy lyrics and punk dissonance Ngữ pháp

4:07

đã kết hợp lời bài hát ảm đạm và sự bất hòa của punk

with imagery inspired by the Victorian era, Cụm từ

4:10

với những hình ảnh được lấy cảm hứng từ thời đại Victoria,

Cụm từ

imagery inspired by the Victorian era: nêu nguồn cảm hứng

Imagery chỉ tập hợp các hình ảnh, biểu tượng hoặc chi tiết thị giác được dùng để tạo nên một ấn tượng. Ở đây, những hình ảnh đó lấy ý tưởng sáng tạo từ thời Victoria. Inspired by the Victorian era là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho imagery. Đây là dạng rút gọn của imagery that was inspired by the Victorian era. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + inspired by + nguồn, dùng để cho biết ý tưởng sáng tạo đến từ đâu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thiết kế đồ nội thất lấy ý tưởng từ thập niên 1920?

  1. The room features furniture inspired by 1920s design.
  2. The room features furniture inspired 1920s design.
  3. The room features furniture inspiring by 1920s design.
Xem đáp án

The room features furniture inspired by 1920s design.

classic horror, and androgynous glam fashion. Cách dùng từ

4:13

sự kinh dị cổ điển, và thời trang glam phi giới tính.

Ngữ pháp

combined A with B: kết hợp hai nhóm yếu tố phong cách

Cấu trúc combine A with B có nghĩa là kết hợp hai sự vật hoặc hai nhóm yếu tố. Trong câu này, A là gloomy lyrics and punk dissonance, còn B là imagery inspired by the Victorian era, classic horror, and androgynous glam fashion. Cả A và B đều có thể là những cụm danh từ dài chứa nhiều thành phần đẳng lập. Hãy tìm combined trước rồi tìm with để tách hai nhóm chính; inspired by bổ nghĩa cho imagery và giới thiệu các nguồn cảm hứng của hình ảnh đó.

Luyện tập

Dùng cấu trúc combine A with B ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The restaurant ____ local ingredients ____ modern cooking techniques.

Xem đáp án

combined · with

Cách dùng từ

androgynous glam fashion: phong cách ấn tượng làm mờ ranh giới giới tính

Androgynous mô tả vẻ ngoài kết hợp các phong cách vốn thường được xem là nam tính và nữ tính, hoặc không rõ ràng theo hẳn một phong cách nào. Glam fashion nhấn mạnh độ lấp lánh, trang điểm, trang phục táo bạo và vẻ ngoài mang tính sân khấu. Kết hợp lại, androgynous glam fashion có nghĩa là một phong cách hào nhoáng, ấn tượng với các đặc điểm thị giác làm mờ ranh giới giới tính truyền thống. Ở đây, cụm từ này mô tả thời trang hoặc vẻ ngoài; nó không xác định bản dạng giới hay xu hướng tính dục của một người.

Luyện tập

Androgynous glam fashion ở đây có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Quần áo thường ngày đơn giản, không có yếu tố trang trí
  2. Một phong cách hào nhoáng, ấn tượng, kết hợp hoặc làm mờ các nét nam tính và nữ tính truyền thống
  3. Trang phục trang trọng chỉ được thiết kế cho nam giới
Xem đáp án

Một phong cách hào nhoáng, ấn tượng, kết hợp hoặc làm mờ các nét nam tính và nữ tính truyền thống

By the early 1980s,

4:17

Vào đầu những năm 1980,

similar bands were consistently described as Gothic Rock by the music press, Ngữ pháp

4:19

các ban nhạc tương tự liên tục được báo chí âm nhạc mô tả là Gothic Rock,

Ngữ pháp

were consistently described as Gothic Rock: thuật lại một nhãn được dùng lặp lại

Be described as + danh từ hoặc tính từ có nghĩa là người khác trình bày hoặc phân loại một đối tượng theo cách đó. Thể bị động giữ trọng tâm ở các ban nhạc và nhãn Gothic Rock; by the music press cho biết ai đã dùng nhãn này. Consistently cho thấy cùng một nhãn đã được sử dụng đều đặn và nhiều lần, chứ không chỉ một lần. Cách diễn đạt này thuật lại một sự phân loại lặp lại và tự nó không có nghĩa là người nói đồng ý với cách phân loại đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu cho một sự phân loại bị động lặp lại: In the music press, similar bands ____ Gothic Rock.

Xem đáp án

were consistently described as

and the style's popularity brought it out of dimly lit clubs Thành ngữ

4:24

và sự phổ biến của phong cách này đã đưa nó ra khỏi các câu lạc bộ thiếu ánh sáng

to major labels and MTV.

4:28

đến với các hãng thu âm lớn và MTV.

Thành ngữ

brought it out of dimly lit clubs to major labels and MTV: từ underground đến dòng chính

Câu này nói về phong cách âm nhạc như thể nó có thể được chuyển từ nơi này sang nơi khác. It chỉ the style, còn sự phổ biến của phong cách được trình bày như lực đã đưa nó ra khỏi những câu lạc bộ thiếu ánh sáng. Lộ trình từ các câu lạc bộ đến những hãng thu âm lớn và MTV sắp xếp một sự thay đổi về vị thế: âm nhạc đã đi từ một cộng đồng underground nhỏ vào ngành thu âm chính thống và truyền thông đại chúng. Sự di chuyển này chủ yếu mang tính ẩn dụ, không phải việc vận chuyển một vật thể theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hình ảnh di chuyển trong câu gốc thể hiện sự thay đổi nào?

  1. Các hãng thu âm lớn và MTV đã được chuyển vào trong các câu lạc bộ theo nghĩa đen.
  2. Phong cách này đã vượt ra khỏi cộng đồng câu lạc bộ nhỏ và tiếp cận các nền tảng lớn trong ngành công nghiệp và truyền thông.
  3. Phong cách này rời khỏi ngành âm nhạc vì các câu lạc bộ trở nên quá sáng.
Xem đáp án

Phong cách này đã vượt ra khỏi cộng đồng câu lạc bộ nhỏ và tiếp cận các nền tảng lớn trong ngành công nghiệp và truyền thông.

And today,

4:30

Và ngày nay,

despite occasional negative media attention and stereotypes, Ngữ pháp

4:31

bất chấp những định kiến và sự chú ý tiêu cực đôi khi từ giới truyền thông,

Gothic music and fashion continue as a strong underground phenomenon. Cách dùng từ

4:35

âm nhạc và thời trang Gothic vẫn tiếp tục như một hiện tượng underground mạnh mẽ.

Ngữ pháp

despite + cụm danh từ để diễn đạt sự nhượng bộ

Despite giới thiệu một sự thật hoặc khó khăn mà thông thường có thể được cho là sẽ làm thay đổi kết quả chính. Trong câu này, sự chú ý tiêu cực của truyền thông và các định kiến thực sự tồn tại, nhưng chúng không ngăn âm nhạc và thời trang Gothic tiếp tục phát triển. Ở đây, despite đứng trước cụm danh từ occasional negative media attention and stereotypes. Vì despite là giới từ nên nó không trực tiếp mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc nhượng bộ?

  1. Despite the heavy rain, the festival continued.
  2. Despite it rained heavily, the festival continued.
  3. Although the heavy rain, the festival continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the festival continued.

Cách dùng từ

strong underground phenomenon trong bối cảnh văn hóa

Trong các bài viết về văn hóa, underground mô tả âm nhạc, nghệ thuật, thời trang hoặc những hoạt động khác chủ yếu phát triển bên ngoài hệ thống thương mại chính thống và mức độ phổ biến đại chúng. Ở đây, từ này không chỉ một địa điểm thực sự nằm dưới mặt đất. Strong cho thấy hiện tượng ngoài dòng chính này vẫn hoạt động mạnh và có sự ủng hộ hoặc ảnh hưởng lâu dài. Vì vậy, cụm từ mô tả âm nhạc và thời trang Gothic là văn hóa nằm ngoài dòng chính, chứ không phải yếu ớt hoặc đang biến mất.

Luyện tập

strong underground phenomenon có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó thực sự diễn ra dưới mặt đất và có rất ít ảnh hưởng.
  2. Nó đã trở thành nền văn hóa thương mại thống trị.
  3. Nó nằm ngoài dòng chính nhưng vẫn hoạt động mạnh và có ảnh hưởng.
Xem đáp án

Nó nằm ngoài dòng chính nhưng vẫn hoạt động mạnh và có ảnh hưởng.

They've also branched into subgenres such as Cybergoth, Cụm động từ

4:40

Chúng cũng đã phân nhánh thành các thể loại phụ như Cybergoth,

Gothabilly, Gothic Metal, and even Steampunk.

4:43

Gothabilly, Gothic Metal, và thậm chí cả Steampunk.

Cụm động từ

branched into subgenres: phát triển thành các nhánh mới

Branch into dùng hình ảnh một cái cây tách ra thành nhiều nhánh. Ở đây, They've also branched into subgenres có nghĩa là một nhóm lớn đã phát triển thành nhiều dạng cụ thể hơn, được nêu trong danh sách phía sau. Cấu trúc là chủ ngữ + branch into + lĩnh vực hoặc nhánh mới. Cụm này có thể diễn tả một thể loại phân thành các thể loại phụ hoặc một tổ chức mở rộng sang các lĩnh vực hoạt động mới.

Luyện tập

Câu nào dùng branched into để diễn tả một sự vật phát triển theo nhiều hướng mới?

  1. The business closed for one day last year.
  2. Over time, the business branched into publishing, education, and software.
  3. The business stored its files in three folders.
Xem đáp án

Over time, the business branched into publishing, education, and software.

The history of the word Gothic is embedded in thousands of years worth of countercultural movements. Ghi chú

4:48

Lịch sử của từ Gothic được gắn liền với hàng ngàn năm của các phong trào phản văn hóa.

Thành ngữ

is embedded in ...: gắn sâu vào một lịch sử rộng lớn hơn

Be embedded in theo nghĩa đen diễn tả một vật được gắn chắc bên trong một vật khác. Ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: lịch sử của từ Gothic được trình bày là đan xen sâu sắc với lịch sử rộng lớn hơn nhiều của các phong trào phản văn hóa, chứ không phải một câu chuyện tách biệt. Cấu trúc be embedded in + bối cảnh lớn hơn cho thấy một ý tưởng, phong tục, giá trị hoặc lịch sử là phần không thể tách rời của một nền văn hóa, hệ thống hoặc truyền thống. Thousands of years worth of countercultural movements chỉ các phong trào diễn ra trong một khoảng thời gian cực kỳ dài.

Luyện tập

Câu nào dùng embedded in theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một điều gì đó ăn sâu vào văn hóa hoặc hệ thống?

  1. The note is lying on the table.
  2. Respect for elders is embedded in many family traditions.
  3. The coin is embedded in a block of ice.
Xem đáp án

Respect for elders is embedded in many family traditions.

Cách dùng từ

countercultural movements: những phong trào thách thức văn hóa chủ lưu

Countercultural là tính từ được tạo thành từ counterculture. Từ này mô tả những ý tưởng, phong cách hoặc nhóm người cố ý thách thức hay bác bỏ các giá trị, thị hiếu hoặc lối sống đang chiếm ưu thế trong xã hội. Movement là một xu hướng xã hội, nghệ thuật hoặc văn hóa rộng hơn, được hình thành quanh những ý tưởng chung. Trong câu này, countercultural movements cho thấy lịch sử của Gothic nhiều lần gắn với việc thách thức những gì từng thuộc dòng chủ lưu. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là các nền văn hóa khác nhau.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với một countercultural movement?

  1. Một hoạt động giao lưu kết nối văn hóa của nhiều quốc gia
  2. Một chương trình của chính phủ nhằm quảng bá các tập quán được chấp nhận rộng rãi
  3. Một phong trào cố ý thách thức các giá trị hoặc chuẩn mực chủ lưu
Xem đáp án

Một phong trào cố ý thách thức các giá trị hoặc chuẩn mực chủ lưu

From invading outsiders becoming kings, Mạch ý

4:54

Từ những kẻ ngoại đạo xâm lược trở thành các vị vua,

to towering spires replacing solid columns,

4:57

đến những ngọn tháp cao chót vót thay thế các cây cột vững chắc,

to artists finding beauty in darkness,

5:01

hay những nghệ sĩ tìm thấy cái đẹp trong bóng tối,

Mạch ý

From ... to ... to ... để mở rộng một chuỗi song song

From X to Y thường đánh dấu một lộ trình hoặc phạm vi giữa hai điểm. Việc lặp lại to sẽ thêm một giai đoạn nữa: From X, to Y, to Z. Ở đây, ba phần lần lượt đi qua quyền lực chính trị, kiến trúc và nghệ thuật, biến những ví dụ riêng lẻ thành một phần tổng kết rộng. Các thành phần có cấu trúc song song: mỗi thành phần nêu một người hoặc vật rồi theo sau bằng một hành động dạng -ing — outsiders becoming, spires replacing và artists finding. Hình thức tương ứng này giúp người nghe dễ theo dõi danh sách và chuẩn bị cho một nhận định kết luận ở phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from ... to ... to ...: Our navigation tools evolved ____ paper maps ____ GPS devices ____ phone apps.

Xem đáp án

from · to · to

each step has seen a revolution of sorts Cụm từ

5:04

mỗi bước đi đều chứng kiến một kiểu cách mạng

Cụm từ

a revolution of sorts: gọi là “một cuộc cách mạng” nhưng có dè dặt

Trong câu này, a revolution of sorts chỉ một thay đổi đủ lớn để có thể gọi là một dạng cách mạng, nhưng không phải là một cuộc cách mạng hoàn toàn hoặc đúng theo định nghĩa nghiêm ngặt. Cụm of sorts đứng sau danh từ làm nhẹ đi nhãn mạnh revolution. Nó cho thấy cách mô tả này chỉ đúng ở mức tương đối và có dè dặt: người nói nhận thấy một chuyển biến lớn nhưng vẫn chừa khả năng nó khác với một cuộc cách mạng thực sự.

Luyện tập

a revolution of sorts gợi ý điều gì trong câu này?

  1. Đã xảy ra nhiều cuộc cách mạng chính thức và riêng biệt.
  2. Không có thay đổi đáng kể nào.
  3. Thay đổi đủ lớn để giống một cuộc cách mạng, nhưng cách gọi này có sự dè dặt.
Xem đáp án

Thay đổi đủ lớn để giống một cuộc cách mạng, nhưng cách gọi này có sự dè dặt.

and a tendency for civilization to reach into its past Thành ngữ

5:06

và xu hướng của nền văn minh vươn tới quá khứ của nó

to reshape its present.

5:10

để định hình lại hiện tại.

Thành ngữ

reach into its past to reshape its present: khai thác quá khứ để định hình lại hiện tại

Reach into its past nhân hóa civilization. Cách diễn đạt này xem lịch sử như một nơi hoặc kho chứa ý tưởng, phong cách và truyền thống mà nền văn minh có thể khai thác; nó không nói đến hành động đưa tay ra theo nghĩa đen. To thứ nhất giới thiệu điều civilization có xu hướng làm. To thứ hai trong to reshape its present diễn tả mục đích: chất liệu từ quá khứ được dùng để thay đổi văn hóa hoặc bản sắc hiện tại. Ý chính là chủ động tái sử dụng quá khứ, chứ không chỉ hoài niệm.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng ẩn dụ và quan hệ mục đích như reach into its past to reshape its present?

  1. The company reached into its early history to reshape its public image.
  2. The company recorded its early history but left its public image unchanged.
  3. The company changed its public image by hiding every part of its early history.
Xem đáp án

The company reached into its early history to reshape its public image.