Bạn Thực Sự Cần Ngủ Bao Nhiêu Là Đủ?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
642 từ 206 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích nợ ngủ, phục hồi, rủi ro ở hai thái cực thời lượng ngủ và nhu cầu khác nhau của mỗi người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. catch up on - Cụm động từ: Nghĩa là bù lại giấc ngủ, công việc, bài đọc hoặc tin tức đã bỏ lỡ; phân biệt với bắt một vật và catch up with để đuổi kịp người. 2. less and less - Ngữ pháp và mẫu câu: So sánh hơn lặp lại diễn tả mức độ giảm dần. Ở đây giảm là khả năng nhận biết sự suy giảm, không phải tổn hại khách quan. 3. no one shoe size fits all. - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: one size fits all được đổi bằng hình ảnh cỡ giày để nhấn mạnh rằng mức ngủ trung bình không quyết định nhu cầu mỗi người.

Nội dung bài học

Tired?

0:00

Bạn mệt à?

We all know the feeling.

0:01

Ai trong chúng ta cũng biết cảm giác đó.

Irritable, groggy, and exceptionally lazy.

0:02

Cáu kỉnh, lơ mơ và lười biếng kinh khủng.

Chances are you didn't sleep enough last night or the past few nights. Cụm từ

0:04

Rất có thể bạn đã không ngủ đủ vào đêm qua hoặc vài đêm gần đây.

Cụm từ

Chances are + mệnh đề: nói rằng một điều rất có thể xảy ra

Trong câu này, “Chances are” có nghĩa là “rất có thể”. Người nói đưa ra một dự đoán khá chắc dựa trên điều có vẻ nhiều khả năng xảy ra, nhưng không khẳng định đó là điều hoàn toàn chắc chắn. Cấu trúc là Chances are + mệnh đề đầy đủ, như trong “Chances are you didn't sleep enough.” Ở đây, chance không có nghĩa là “cơ hội”.

Luyện tập

Đọc câu “Chances are the bus will be late.”. “Chances are” truyền đạt điều gì?

  1. Xe buýt rất có thể sẽ đến muộn.
  2. Xe buýt không thể nào đến muộn.
  3. Xe buýt có cơ hội để đến muộn.
Xem đáp án

Xe buýt rất có thể sẽ đến muộn.

But what exactly is enough sleep?

0:08

Nhưng chính xác thì ngủ bao nhiêu mới là đủ?

And more importantly, can you ever catch up on it? Cụm động từ

0:11

Và quan trọng hơn, liệu bạn có thể ngủ bù được không?

Cụm động từ

catch up on + sự việc: hoàn thành điều đã bỏ lỡ

“Catch up on” có nghĩa là làm, đọc, tìm hiểu hoặc hoàn thành theo cách khác một việc đã bỏ lỡ hoặc chưa làm xong. Ở đây, “it” chỉ phần giấc ngủ bị thiếu, nên câu hỏi muốn biết liệu ngủ thêm sau đó có thể bù đắp phần thiếu hụt này không. Cấu trúc là catch up on + sự việc hoặc chủ đề. Vì on là một phần của cụm từ, hãy nói catch up on it, không nói catch it up on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “xử lý phần bài tập đã bỏ lỡ”: “After two days away, I need to ____ my homework.”

Xem đáp án

catch up on

While the very function of sleep is still debated by scientists, Ngữ pháp

0:13

Dù chính chức năng của giấc ngủ vẫn còn là chủ đề tranh luận giữa các nhà khoa học,

we do know that it's necessary to function efficiently and productively. Ngữ pháp

0:16

chúng ta biết rằng giấc ngủ là điều cần thiết để làm việc hiệu quả và năng suất.

Ngữ pháp

While mang nghĩa nhượng bộ: “mặc dù”, không phải “cùng lúc”

Ở đầu câu này, While mở đầu một ý nhượng bộ: chức năng của giấc ngủ vẫn còn gây tranh luận, nhưng sự chưa chắc chắn đó không bác bỏ điều chắc chắn trong mệnh đề chính. Ở đây, từ này có nghĩa là “mặc dù” hoặc “dù cho”, chứ không phải “trong khi đang”. Cấu trúc này giúp sắp xếp lập luận theo kiểu “một điểm là đúng hoặc chưa chắc chắn, trong khi một điểm đối lập khác cũng đúng”. Dấu phẩy đánh dấu phần kết thúc của mệnh đề phụ đứng đầu câu.

Luyện tập

While diễn tả mối quan hệ nào trong ví dụ?

  1. Sự nhượng bộ: chức năng của giấc ngủ còn gây tranh luận, nhưng sự cần thiết của nó đã được biết rõ.
  2. Nguyên nhân: cuộc tranh luận khiến giấc ngủ trở nên cần thiết.
  3. Thời gian: các nhà khoa học chỉ biết giấc ngủ cần thiết trong lúc cuộc tranh luận diễn ra.
Xem đáp án

Sự nhượng bộ: chức năng của giấc ngủ còn gây tranh luận, nhưng sự cần thiết của nó đã được biết rõ.

Ngữ pháp

do know nhấn mạnh để xác nhận chắc chắn

Trong mệnh đề khẳng định này, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. do know có nghĩa là “thực sự biết” hoặc “chắc chắn biết”: người nói xác nhận mạnh mẽ sự thật này và đặt nó đối lập với sự chưa chắc chắn trong mệnh đề mở đầu. Cấu trúc có thể áp dụng là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Trợ động từ thể hiện sự phù hợp với chủ ngữ và thì, còn động từ chính giữ nguyên dạng: I do know, she does know và they did know.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh dùng để xác nhận sự thật thứ hai: We may not know why the server failed, but we ____ know how to restart it.

Xem đáp án

do

After all, we spend 24 years of our lifetime sleeping. Mạch ý

0:19

Suy cho cùng, chúng ta dành 24 năm cuộc đời để ngủ.

Mạch ý

After all, dùng để đưa ra lý do hỗ trợ

After all đưa ra một lý do hỗ trợ điều vừa được nói hoặc một ý đã được ngầm hiểu. Ở đây, việc con người dành một phần lớn cuộc đời để ngủ được dùng làm bằng chứng cho ý trước đó rằng giấc ngủ hẳn phải quan trọng. Khi đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau, cụm này cho người nghe biết câu tiếp theo liên hệ với ý trước đó như thế nào. Nó có nghĩa là “xét đến sự thật liên quan này”, không phải “sau khi mọi sự việc đã xảy ra”.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất bằng cách đưa ra lý do cho lời khuyên trước đó? "Bring a jacket. ___, it gets cold after sunset."

  1. Finally
  2. After all
  3. At first
Xem đáp án

After all

It'd better be important. Ngữ pháp

0:22

Thế thì giấc ngủ hẳn phải rất quan trọng.

Ngữ pháp

It'd better be: it had better + động từ nguyên mẫu

Trong It'd better be, 'd là dạng rút gọn của had, nên cấu trúc là it had better + động từ nguyên mẫu be. Had better thể hiện một kỳ vọng mạnh, lời khuyên hoặc lời cảnh báo; nó thường cho thấy kết quả đó được xem là cần thiết hoặc có thể xảy ra vấn đề nếu kết quả không như vậy. Ở đây, it chỉ giấc ngủ. Người nói hài hước xem việc giấc ngủ quan trọng là điều tốt hơn hết phải đúng, vì con người dành quá nhiều thời gian cho nó. Cấu trúc này không nói về quá khứ, và 'd ở đây không có nghĩa là would.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng dạng rút gọn có nghĩa là 'It had better be': "____ accurate, or we may get lost."

Xem đáp án

It'd better be

Researchers have tested how much is required each night Ngữ pháp

0:24

Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra xem mỗi đêm cần ngủ bao nhiêu

Ngữ pháp

Trật tự từ của câu hỏi gián tiếp trong “how much is required”

Trong câu này, “how much is required” là mệnh đề nghi vấn gián tiếp đóng vai trò tân ngữ của “tested”. “How much” chỉ lượng giấc ngủ cần thiết mỗi đêm. Vì mệnh đề này nằm trong một câu trần thuật nên nó dùng trật tự từ của câu trần thuật: “how much + is + required”. Cả câu cho biết các nhà nghiên cứu đã kiểm tra điều gì, chứ không trực tiếp đặt câu hỏi cho người nghe. Không thêm “it” hoặc dùng phép đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau “measured”?

  1. The team measured how much sleep did each child need.
  2. The team measured how much sleep each child needed.
  3. How much sleep each child needed?
Xem đáp án

The team measured how much sleep each child needed.

by assigning groups of people to 4, 6, and 8 hours of sleep

0:26

bằng cách chia mọi người thành các nhóm ngủ 4, 6 và 8 tiếng

over extended periods of time.

0:29

trong những khoảng thời gian kéo dài.

After 14 days,

0:31

Sau 14 ngày,

those with 8 hours of sleep exhibited few attention lapses or cognitive issues.

0:32

nhóm ngủ 8 tiếng hầu như không bị mất tập trung hay gặp vấn đề nhận thức.

However, those with 6 or 4 hours of sleep showed a steady decline.

0:37

Tuy nhiên, khả năng của nhóm ngủ 6 hoặc 4 tiếng lại suy giảm đều đặn.

In fact, after only 2 weeks,

0:41

Trên thực tế, chỉ sau 2 tuần,

the 6 hour group showed a similar reaction time Cụm từ

0:43

nhóm ngủ 6 tiếng có thời gian phản ứng tương đương

to a person with a blood alcohol concentration of 0.1%, Văn hóa

0:45

với một người có nồng độ cồn trong máu là 0,1%,

Cụm từ

Cấu trúc so sánh “a similar reaction time to”

“A similar reaction time to” tuân theo cấu trúc similar + danh từ + to + đối tượng so sánh. Ở đây, “reaction time” là đặc điểm cụ thể được so sánh, còn “to” giới thiệu người có thời gian phản ứng được dùng làm mốc so sánh. “Similar” có nghĩa là tương tự, không nhất thiết phải giống hệt nhau. Câu này chỉ so sánh khả năng về thời gian phản ứng; nó không khẳng định rằng nhóm đó đã uống rượu hoặc những người này giống nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ so sánh chuẩn: The new phone has a similar battery life ____ the older model.

Xem đáp án

to

which is considered legally drunk.

0:49

mức bị pháp luật coi là say rượu.

Văn hóa

blood alcohol concentration (nồng độ cồn trong máu) và legally drunk (say theo quy định pháp luật)

“Blood alcohol concentration” (nồng độ cồn trong máu, BAC) là tỷ lệ cồn đo được trong máu của một người. Trong câu này, 0,1% được dùng làm mốc tham chiếu để cho thấy tốc độ phản ứng đã suy giảm nghiêm trọng đến mức nào. “Legally drunk” có nghĩa là một người đã đạt hoặc vượt ngưỡng nồng độ cồn do luật áp dụng quy định. Đây là một phân loại pháp lý, không chỉ là mô tả một người trông có vẻ hoặc cảm thấy say đến mức nào; ngưỡng này thay đổi tùy khu vực pháp lý và tình huống.

Luyện tập

Trong một bản tin, legally drunk có nghĩa là gì?

  1. Ở mức hoặc cao hơn ngưỡng nồng độ cồn do luật liên quan quy định
  2. Có biểu hiện say rõ ràng bất kể ngưỡng pháp lý
  3. Cảm thấy buồn ngủ sau khi uống bất kỳ lượng cồn nào
Xem đáp án

Ở mức hoặc cao hơn ngưỡng nồng độ cồn do luật liên quan quy định

The 4 hour sleepers suffered even more,

0:51

Những người ngủ 4 tiếng còn chịu ảnh hưởng nặng nề hơn,

occasionally falling asleep during their cognitive tests.

0:53

đôi khi ngủ gật ngay trong lúc làm bài kiểm tra nhận thức.

In both groups,

0:56

Ở cả hai nhóm,

brain function decreased day by day

0:56

chức năng não suy giảm từng ngày,

almost linearly with no sign of leveling off.

0:58

gần như theo đường thẳng và không có dấu hiệu chững lại.

Scientists have dubbed this cumulative effect as sleep debt. Văn hóa

1:01

Các nhà khoa học gọi hiệu ứng tích lũy này là “nợ ngủ”.

Văn hóa

sleep debt (nợ ngủ): tình trạng thiếu ngủ tích lũy

“Sleep debt” (nợ ngủ) là cách nói ẩn dụ về lượng giấc ngủ mà một người liên tục bị thiếu. Trong câu này, “this cumulative effect” nói đến tác động ngày càng nghiêm trọng do ngủ quá ít trong nhiều ngày, và các nhà khoa học gọi phần thiếu hụt tích lũy đó là sleep debt.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích về sức khỏe bằng thuật ngữ tiếng Anh gồm hai từ chỉ tình trạng thiếu ngủ tích lũy: After several nights of too little rest, Maya had built up a large ____.

Xem đáp án

sleep debt

So, can we recover from it?

1:04

Vậy chúng ta có thể bù lại khoản nợ này không?

After a night or two of little sleep, Ngữ pháp

1:06

Sau một hoặc hai đêm ngủ ít,

Ngữ pháp

a night or two: khoảng một hoặc hai đêm

Mẫu a + danh từ đếm được số ít + or two có nghĩa là “khoảng một hoặc hai” đơn vị của danh từ đó. Trong a night or two, night vẫn ở dạng số ít sau a, dù cả cụm có thể nói đến hai đêm. Ở đây, cụm từ trình bày khoảng thời gian ngắn như một lượng nhỏ và không chính xác; nó không khẳng định rằng người nói biết chắc đó là đúng hai đêm. Có thể dùng lại mẫu này với từ chỉ thời gian và các danh từ đếm được khác, chẳng hạn a day or two hoặc a question or two.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu có nghĩa là khoảng một hoặc hai ngày: The package should arrive in ____.

Xem đáp án

a day or two

studies show that the body and brain can fully recover with a few nights of good sleep.

1:07

các nghiên cứu cho thấy cơ thể và não bộ có thể hồi phục hoàn toàn sau vài đêm ngủ ngon.

However, with long-term sleep deprivation on the scale of weeks to months, Cụm từ

1:11

Tuy nhiên, nếu tình trạng thiếu ngủ kéo dài từ vài tuần đến vài tháng,

Cụm từ

on the scale of weeks to months: nêu quy mô thời gian

Cấu trúc on the scale of + đơn vị hoặc khoảng đặt một sự việc vào một cấp độ quy mô nhất định. Ở đây, weeks to months đóng khung thời lượng là dài hơn nhiều so với vài ngày nhưng không đưa ra điểm bắt đầu và kết thúc chính xác. Đây là cụm từ giúp tổ chức thông tin: nó cho người nghe biết cần dùng khung thời gian nào để hiểu tình trạng thiếu ngủ kéo dài. Scale ở đây có nghĩa là quy mô hoặc cấp độ, không phải cân đo trọng lượng hay tỷ lệ bản đồ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ phân loại quy mô thời gian: This geological change unfolds ____.

Xem đáp án

on the scale of decades to centuries

the recovery of cognitive function is much slower,

1:15

chức năng nhận thức sẽ hồi phục chậm hơn nhiều

requiring many more nights of quality sleep. Ngữ pháp

1:18

và cần thêm rất nhiều đêm ngủ chất lượng.

Ngữ pháp

requiring many more nights ... để bổ sung hệ quả

Requiring many more nights of quality sleep là một mệnh đề hiện tại phân từ không chia được thêm sau dấu phẩy. Nó không mở đầu một sự việc riêng biệt mà bổ sung cho toàn bộ nhận định rằng quá trình phục hồi diễn ra chậm hơn. Ở đây, mệnh đề này diễn đạt một hệ quả thực tế: vì quá trình phục hồi mất nhiều thời gian hơn nên cần thêm nhiều đêm ngủ có chất lượng. Chủ ngữ được hiểu theo nghĩa là quá trình hoặc tình trạng phục hồi, không phải nights. Cấu trúc này rút gọn ý của một mệnh đề đầy đủ như which means that it requires ... thành lời giải thích súc tích.

Luyện tập

Mệnh đề -ing được làm nổi bật có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng những đêm đang đòi được ngủ.
  2. Nó nêu hệ quả của quá trình phục hồi chậm hơn.
  3. Nó đưa vào một sự việc không liên quan sau quá trình phục hồi.
Xem đáp án

Nó nêu hệ quả của quá trình phục hồi chậm hơn.

On the time scale of months to years,

1:20

Nếu thời gian kéo dài từ vài tháng đến vài năm,

it's unknown whether brain function can be fully repaired Ngữ pháp

1:22

người ta vẫn chưa biết liệu chức năng não có thể phục hồi hoàn toàn

or if it causes permanent damage.

1:25

hay tình trạng này sẽ gây tổn thương vĩnh viễn.

Ngữ pháp

it's unknown whether ... để nêu một câu hỏi chưa được giải đáp

Trong khung vô nhân xưng it is unknown whether ..., It's dùng it đón trước nội dung phía sau. Mệnh đề whether cung cấp câu hỏi chưa được giải đáp mà người ta chưa biết câu trả lời. Ở đây, whether có nghĩa là “có hay không”, không phải “với điều kiện là”. Phần or if ở sau đưa ra một kết quả khả dĩ khác. Khung này cho biết bằng chứng hoặc kết luận vẫn chưa chắc chắn mà không nêu một người cụ thể nào không biết câu trả lời.

Luyện tập

Câu nào trình bày một cách trung lập câu hỏi nghiên cứu có-không chưa được giải đáp?

  1. If the material remains stable, the test will continue.
  2. I don't know why the material remains stable over time.
  3. It is unknown whether the material will remain stable over time.
Xem đáp án

It is unknown whether the material will remain stable over time.

Paradoxically, with chronic sleep deprivation, Mạch ý

1:27

Nghịch lý là khi bị thiếu ngủ mãn tính,

your sleepiness or how tired you feel does eventually level off, Cụm động từ

1:29

cảm giác buồn ngủ hay mức độ mệt mỏi của bạn cuối cùng sẽ chững lại,

meaning that you become less and less aware of your objective impairment over time. Ngữ pháp

1:33

nghĩa là theo thời gian, bạn ngày càng ít nhận ra mức suy giảm thực tế của mình.

Mạch ý

Paradoxically như dấu hiệu của kết quả trái với trực giác

Paradoxically là trạng từ bổ nghĩa cho toàn bộ câu, báo cho người đọc rằng kết quả tiếp theo trái với điều thường được mong đợi. Nó tổ chức lời giải thích bằng cách tạo sự tương phản giữa cảm nhận và thực tế: cảm giác buồn ngủ không tăng thêm, dù sự suy giảm có thể đo được vẫn có thể tiếp diễn. Ở đây, từ này không có nghĩa là hai nhận định hoàn toàn không thể cùng đúng hoặc mâu thuẫn về mặt logic. Nó cho biết kết quả gây bất ngờ: một người có thể không cảm thấy mệt hơn trong khi khả năng thực tế lại kém đi và họ ngày càng khó nhận ra điều đó.

Luyện tập

Một đường tắt mất thời gian gấp đôi tuyến đường thông thường. Paradoxically báo hiệu điều gì trong câu này: Paradoxically, the shortcut took twice as long?

  1. Nó chỉ cho biết sự kiện thứ hai xảy ra muộn hơn.
  2. Nó có nghĩa là hai sự thật không thể cùng đúng.
  3. Nó báo hiệu một kết quả trái với kỳ vọng rằng đường tắt phải nhanh hơn.
Xem đáp án

Nó báo hiệu một kết quả trái với kỳ vọng rằng đường tắt phải nhanh hơn.

Cụm động từ

level off để diễn tả một xu hướng trở nên ổn định

Level off là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là một lượng, cảm giác hoặc xu hướng ngừng tăng hay giảm rõ rệt và trở nên tương đối ổn định. Chủ ngữ là chính sự vật trước đó đang thay đổi. Trong câu này, mức độ buồn ngủ do người đó tự cảm nhận đạt đến một ngưỡng ổn định; cụm từ này không nói rằng sự suy giảm tiềm ẩn đã dừng lại hoặc được cải thiện. Nói chung, level off mô tả hình dạng của sự thay đổi theo thời gian, chứ không phải nguyên nhân của sự thay đổi đó.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài học để hoàn thành câu tiếng Anh: At this point, the temperature begins to ____ and then stays almost unchanged.

Xem đáp án

level off

Ngữ pháp

less and less + tính từ để diễn tả sự giảm dần

Mẫu so sánh lặp “less and less + tính từ” diễn tả mức độ của một đặc điểm giảm dần khi thời gian trôi qua hoặc một quá trình tiếp diễn. Ở đây, “less and less” bổ nghĩa cho “aware”, vì vậy điều giảm dần là mức độ nhận thức của người đó. Câu này không có nghĩa là bản thân mức suy giảm khách quan đang giảm đi. Để diễn tả sự thay đổi theo hướng ngược lại, tiếng Anh dùng “more and more + tính từ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu so sánh lặp mang nghĩa sự lo lắng của cô ấy giảm dần: As she practiced, she became ____ nervous about speaking in public.

Xem đáp án

less and less

So, how long should you sleep?

1:37

Vậy bạn nên ngủ bao lâu?

Most studies tend to show that 7 to 8 hours of sleep is the average ideal for humans. Cụm từ

1:39

Phần lớn nghiên cứu cho thấy thời lượng ngủ lý tưởng trung bình của con người là 7 đến 8 tiếng.

Cụm từ

tend to show that để trình bày kết luận nghiên cứu thận trọng

Trong “studies tend to show that ...”, chủ ngữ nêu nguồn bằng chứng, “tend to” đánh dấu một xu hướng chung thay vì sự chắc chắn, còn “show that” giới thiệu kết luận. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là các nghiên cứu nhìn chung ủng hộ nhận định đó. Cách diễn đạt này vẫn chừa chỗ cho các kết quả mâu thuẫn, hạn chế nghiên cứu và khác biệt cá nhân. Nó yếu hơn và thận trọng hơn so với việc nói rằng các nghiên cứu đã chứng minh nhận định đó.

Luyện tập

Một báo cáo tóm tắt xu hướng chung nhưng thừa nhận có ngoại lệ. Câu nào có mức độ thận trọng phù hợp?

  1. The data tend to show that the new schedule reduces delays.
  2. The data prove that the new schedule reduces delays in every case.
  3. The data have nothing to say about whether the new schedule reduces delays.
Xem đáp án

The data tend to show that the new schedule reduces delays.

Apart from the cognitive issues,

1:43

Ngoài các vấn đề về nhận thức,

individuals who consistently sleep less than 7 hours a night

1:45

những người thường xuyên ngủ dưới 7 tiếng mỗi đêm

have an increased risk of heart disease, obesity, and diabetes,

1:48

còn có nguy cơ mắc bệnh tim, béo phì và tiểu đường cao hơn,

not to mention a 12% higher risk of death. Mạch ý

1:51

chưa kể nguy cơ tử vong tăng 12%.

Mạch ý

not to mention để nhấn mạnh ý bổ sung cuối cùng

Not to mention tổ chức thông tin trong câu theo hướng tăng tiến. Sau khi liệt kê nguy cơ mắc bệnh tim, béo phì và tiểu đường, người nói dùng cụm này để thêm nguy cơ tử vong cao hơn 12% như một hậu quả khác đặc biệt nghiêm trọng. Dù hình thức bề mặt có vẻ mang nghĩa “không nhắc đến”, cụm này không lược bỏ ý theo sau mà nêu ý đó một cách rõ ràng. Trong các ngữ cảnh khác, nó cũng thêm một sự thật liên quan nhằm củng cố điều đã được nói trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài dùng để thêm một hậu quả cuối cùng nổi bật hơn: The delay cost us time and money, ____ the damage to our reputation.

Xem đáp án

not to mention

On the flip side, Thành ngữ

1:54

Ngược lại,

studies have shown that while sleeping more than 8 hours does not impair brain function,

1:55

các nghiên cứu cho thấy dù ngủ hơn 8 tiếng không làm suy giảm chức năng não,

it also carries an increased risk of heart disease, obesity, and diabetes, Cụm từ

1:59

việc này vẫn làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, béo phì và tiểu đường,

and a 30% increased risk of mortality.

2:03

cũng như làm tăng 30% nguy cơ tử vong.

Thành ngữ

On the flip side, để giới thiệu một mặt khác của vấn đề

On the flip side là một từ chuyển ý trong diễn ngôn, dùng để chuyển sang một mặt khác của cùng một vấn đề. Ở đây, nó chuyển từ nguy cơ của việc ngủ quá ít sang bằng chứng về những nguy cơ liên quan đến việc ngủ hơn tám giờ. Cụm này trình bày thông tin mới như một góc nhìn đối trọng, không nhất thiết là điều đối lập hoàn toàn về mặt logic với nhận định trước. Nó thường giới thiệu một bất lợi, lợi ích hoặc hệ quả khác đã bị bỏ qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng từ chuyển ý thân mật trong bài, báo hiệu việc xem xét mặt còn lại: The new schedule gives us longer weekends. ____, each workday will be two hours longer.

Xem đáp án

On the flip side

Cụm từ

carries an increased risk of: đi kèm nguy cơ cao hơn

Ở đây, carries an increased risk of có nghĩa là “có liên quan đến khả năng xảy ra cao hơn”. Việc ngủ hơn tám giờ có liên quan đến các vấn đề sức khỏe được liệt kê và nguy cơ tử vong cao hơn. Carry ở đây không có nghĩa là mang một vật theo nghĩa đen, mà là “đi kèm” hoặc “kéo theo”. Cấu trúc là carry a/an ... risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này liên kết một tình trạng với kết quả có thể xảy ra. Risk thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn; câu này nêu một mối liên hệ chứ tự nó không chứng minh quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo trang trọng bằng kết hợp từ mục tiêu có nghĩa là “có liên quan đến khả năng xảy ra cao hơn”: This exposure ____ lung damage.

Xem đáp án

carries an increased risk of

So, too much sleep may also be a bad thing.

2:06

Vì vậy, ngủ quá nhiều cũng có thể không tốt.

But variation most certainly exists,

2:08

Nhưng chắc chắn mỗi người đều có sự khác biệt,

and our genetics play a large role. Cụm từ

2:10

và yếu tố di truyền đóng vai trò lớn.

Cụm từ

play a large role: đóng vai trò lớn

Ở đây, play a large role có nghĩa là “có ảnh hưởng quan trọng” hoặc “đóng góp đáng kể”. Yếu tố di truyền được trình bày là một yếu tố lớn tạo nên sự khác biệt, chứ không phải yếu tố duy nhất. Cấu trúc là X + play/plays a large role in + danh từ hoặc dạng -ing. Role được dùng theo nghĩa bóng: đó là chức năng hoặc sự đóng góp của một yếu tố, không phải vai diễn của diễn viên. Trong phụ đề, ngữ cảnh rộng hơn cho biết yếu tố di truyền có vai trò trong vấn đề gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kết hợp từ mục tiêu có nghĩa là “có ảnh hưởng quan trọng”: Clear communication ____ in successful teamwork.

Xem đáp án

plays a large role

In fact,

2:12

Thực tế,

individuals genuinely unaffected by only 6 hours of sleep

2:13

những người thực sự không bị ảnh hưởng dù chỉ ngủ 6 tiếng

were found to have a mutation of a specific gene. Ngữ pháp

2:16

được phát hiện có đột biến ở một gen cụ thể.

Ngữ pháp

were found to have: báo cáo một phát hiện nghiên cứu

Ở đây, were found to have là một cấu trúc bị động dùng để báo cáo phát hiện dựa trên bằng chứng: chủ ngữ + be found + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này có nghĩa là một cuộc nghiên cứu cho thấy những người này có đột biến gen đó. Câu tập trung vào những người tham gia và đặc điểm của họ, còn các nhà nghiên cứu không được nhắc đến. Trong cấu trúc này, found có nghĩa là “được xác định qua quan sát hoặc nghiên cứu”, không phải “được tìm thấy ở một địa điểm”. Cấu trúc báo cáo một kết quả quan sát được; bản thân nó không chứng minh rằng đột biến gây ra đặc điểm về giấc ngủ.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cấu trúc bị động dùng để báo cáo bằng chứng trong bài học: After laboratory testing, the water samples ____ traces of lead.

Xem đáp án

were found to have

When scientists genetically engineered mice to express this gene,

2:18

Khi các nhà khoa học biến đổi gen ở chuột để chúng biểu hiện gen này,

they were able to stay awake for an extra 1.2 hours than normal mice. Ngữ pháp

2:21

chúng có thể thức lâu hơn chuột bình thường 1,2 tiếng.

Ngữ pháp

an extra 1.2 hours ... than: không trộn các cấu trúc so sánh

Cụm an extra 1.2 hours than normal mice trộn hai cấu trúc so sánh khác nhau nên không phải là tiếng Anh chuẩn. Extra giới thiệu một lượng tăng thêm, còn than thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn như longer. Hãy dùng 1.2 hours longer than normal mice hoặc an extra 1.2 hours compared with normal mice. Cả hai đều có nghĩa là những con chuột đã được biến đổi thức lâu hơn chuột bình thường 1,2 giờ, nhưng không được trộn các thành phần của hai cấu trúc.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng thời gian hoạt động của viên pin mới với viên pin tiêu chuẩn?

  1. The new battery lasted an extra 1.2 hours than the standard battery.
  2. The new battery lasted 1.2 extra hours longer the standard battery.
  3. The new battery lasted 1.2 hours longer than the standard battery.
Xem đáp án

The new battery lasted 1.2 hours longer than the standard battery.

It turns out these short sleepers have more biologically intense sleep sessions than the average person. Mạch ý

2:25

Hóa ra, giấc ngủ của những người chỉ cần ngủ ít này có cường độ sinh học cao hơn người bình thường.

Mạch ý

It turns out: giới thiệu một kết quả vừa được phát hiện

“It turns out” báo hiệu rằng người nói sắp tiết lộ một kết quả được biết qua điều tra, suy nghĩ hoặc bằng chứng xuất hiện sau đó. Cụm này thường chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin vốn không rõ ràng hoặc có thể nằm ngoài dự đoán. Trong câu này, cụm từ tổ chức lời giải thích bằng cách trình bày cường độ sinh học trong giấc ngủ của những người ngủ ít như một phát hiện mới được xác nhận. Chủ ngữ “it” không chỉ một vật cụ thể; mệnh đề sau “turns out” mới chứa kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng “It turns out” để tiết lộ một kết quả đã được xác nhận sau khi điều tra?

  1. It turns out the missing file was saved under a different name.
  2. She turns the page slowly.
  3. Turn out the light before you leave.
Xem đáp án

It turns out the missing file was saved under a different name.

Ultimately,

2:31

Sau cùng,

while it's important to know the ideal average of 7 to 8 hours exists,

2:31

dù điều quan trọng là biết thời lượng ngủ lý tưởng trung bình là 7 đến 8 tiếng,

let your body and brain help you figure out its own needs. Cụm động từ

2:35

hãy để cơ thể và não bộ giúp bạn xác định nhu cầu riêng của mình.

Cụm động từ

figure out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ hoặc nỗ lực

“Figure out” có nghĩa là hiểu, giải quyết hoặc xác định một điều gì đó bằng cách suy nghĩ, quan sát hoặc thử nghiệm. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình đi đến câu trả lời. Trong câu này, nó có nghĩa là xác định nhu cầu của cơ thể và bộ não bằng cách chú ý đến các tín hiệu của chúng. Điều cần được hiểu đứng sau cụm động từ: “figure out its own needs”.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của “figure out” để hoàn thành câu: “After testing each cable, Sam ____ what was causing the problem.”

Xem đáp án

figured out

After all,

2:37

Suy cho cùng,

no one shoe size fits all. Thành ngữ

2:38

không có một cỡ giày nào vừa với tất cả mọi người.

Thành ngữ

No one shoe size fits all: một biến thể của one size fits all

One size fits all là một thành ngữ cố định chỉ thứ được thiết kế để phù hợp với tất cả mọi người. Theo nghĩa bóng, nó mô tả một quy tắc, kế hoạch hoặc giải pháp duy nhất dựa trên giả định rằng mọi người đều có nhu cầu giống nhau. Ở đây, no one shoe size fits all cố ý biến đổi thành ngữ quen thuộc đó. Hình ảnh cỡ giày nhấn mạnh rằng mỗi người đều khác nhau, vì vậy một câu trả lời tiêu chuẩn không thể phù hợp với tất cả. Đây là cách diễn đạt sáng tạo, không phải một thành ngữ cố định riêng biệt.

Luyện tập

Trong câu "No one shoe size fits all," người nói muốn truyền đạt điều gì?

  1. Mọi người nên mua cùng một cỡ giày.
  2. Những người khác nhau có thể cần những giải pháp khác nhau.
  3. Một cỡ giày cụ thể là cỡ phổ biến nhất.
Xem đáp án

Những người khác nhau có thể cần những giải pháp khác nhau.

If you want to know how to get better quality sleep each night

2:40

Nếu bạn muốn biết cách nâng cao chất lượng giấc ngủ mỗi đêm

in order to conquer the hurdles of sleep deprivation,

2:42

để vượt qua những trở ngại do thiếu ngủ,

we have some tips and research for you over on ASAPThought.

2:45

chúng tôi có một số mẹo và nghiên cứu dành cho bạn trên ASAPThought.

You can find the link in the description below to that video.

2:47

Bạn có thể tìm thấy liên kết đến video đó trong phần mô tả bên dưới.

Thanks to audible.com for giving you a free audiobook

2:50

Cảm ơn audible.com đã tặng bạn một cuốn sách nói miễn phí

of your choice at audible.com/asap. Cụm từ

2:53

do bạn tự chọn tại audible.com/asap.

Cụm từ

of your choice: do bạn tự chọn

Of your choice đứng sau một danh từ và có nghĩa là “do bạn chọn”: a free audiobook of your choice là một sách nói miễn phí mà bạn có thể tự chọn. Sự lựa chọn thường chỉ giới hạn trong các phương án mà ưu đãi hoặc tình huống cung cấp. Cụm từ này cho biết ai là người quyết định; nó không có nghĩa món đồ đó nhất thiết phải là thứ bạn thích nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài học này, có nghĩa là “do bạn chọn”: You may attend one session ____.

Xem đáp án

of your choice

Audible is the leading provider of audiobooks

2:55

Audible là nhà cung cấp sách nói hàng đầu

with over 150,000 downloadable titles across all types of literature.

2:57

với hơn 150.000 đầu sách thuộc mọi thể loại văn học có thể tải xuống.

We recommend the A Song of Ice and Fire series,

3:02

Chúng tôi đề xuất bộ A Song of Ice and Fire,

which the Game of Thrones TV show is based off of. Cách dùng từ

3:04

là nguyên tác của loạt phim truyền hình Game of Thrones.

Cách dùng từ

is based off of so với dạng chuẩn is based on

Trong câu này, is based off of có nghĩa là “được phát triển từ” hoặc “dùng làm nguồn”. Mệnh đề quan hệ xác định các cuốn A Song of Ice and Fire là nguồn nguyên tác và loạt phim truyền hình Game of Thrones là tác phẩm chuyển thể được tạo ra từ nguồn đó. Cấu trúc là be based off of + nguồn. Đây là biến thể thân mật của be based on, chứ không phải hình ảnh theo nghĩa đen rằng bộ phim đang di chuyển ra xa các cuốn sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng chuẩn của be based: The series is ____ the novels.

Xem đáp án

based on

It's kept us up through the nights and caused a lot of lost sleep. Cụm động từ

3:06

Bộ truyện đã khiến chúng tôi thức trắng nhiều đêm và mất ngủ không ít.

Cụm động từ

keep someone up: làm ai đó không ngủ được

Trong kept us up, kept là dạng quá khứ của keep. Keep someone up có nghĩa là “khiến ai đó tiếp tục thức” hoặc “làm ai đó không ngủ được”. Ở đây, những cuốn sách cuốn hút khiến người nói tiếp tục đọc, tạo nên một câu đùa về việc thiếu ngủ. Mẫu câu là keep + người + up. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, người ở giữa là đối tượng chịu tác động, còn up có nghĩa là đang thức, không phải đang đứng thẳng hay được chu cấp.

Luyện tập

Một phụ huynh đang giải thích vì sao em bé không ngủ. Hoàn thành bằng dạng quá khứ của keep someone up: The thunder ____ until dawn.

Xem đáp án

kept the baby up

You can download this audiobook or another of your choice for free

3:09

Bạn có thể tải miễn phí sách nói này hoặc một cuốn khác do bạn chọn

at audible.com/asap.

3:12

tại audible.com/asap.

And with a subscription,

3:14

Và khi đăng ký,

you get one free book a month,

3:15

bạn sẽ nhận được một cuốn sách miễn phí mỗi tháng,

so you can read the whole series.

3:16

nên có thể đọc trọn bộ truyện.

Special thanks to Audible for making these videos possible.

3:18

Đặc biệt cảm ơn Audible vì đã giúp chúng tôi thực hiện những video này.

And subscribe for more weekly science videos.

3:20

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.