PLATO: Ẩn dụ về cái hang: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.052 từ 176 từ/phút

Giới thiệu: Các tù nhân của Plato nhầm bóng với thực tại; một người tìm thấy ánh sáng, quay lại rồi bị khước từ. Triết học và câu hỏi kiên nhẫn dẫn từ ảo tưởng tới phán đoán sáng rõ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the Allegory of the Cave. - Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: gắn nhan đề của Plato với giáo dục và chân lý, rồi hiểu hình ảnh hang động, bóng và mặt trời. 2. are taken in - Cụm động từ: hiểu là bị lừa, không phải được đưa vào trong, và dùng khi nói về lừa đảo, vẻ bề ngoài hay niềm tin sai. 3. draw their attention to tricky points - Cụm từ cố định và kết hợp từ: khéo léo hướng sự chú ý tới điểm khó mà không bảo ai đó sai, hữu ích khi dạy học, phản hồi và họp.

Nội dung bài học

The ancient Greeks were emphatic that philosophy was not just an elaborate abstract exercise. Ghi chú

0:07

Người Hy Lạp cổ đại đã nhấn mạnh rằng triết học không chỉ là một bài tập trừu tượng phức tạp.

Cụm từ

were emphatic that: thể hiện lập trường dứt khoát

Trong were emphatic that, emphatic mô tả một lập trường được thể hiện rõ ràng, mạnh mẽ và với sự chắc chắn cao. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của lập trường ấy: triết học không đơn thuần là một bài tập trừu tượng. Cấu trúc be emphatic that + mệnh đề mạnh hơn việc chỉ dùng say hoặc think. Nó thể hiện quan điểm là dứt khoát và được khẳng định mạnh mẽ.

Luyện tập

Chọn từ hoàn thành câu và thể hiện một lập trường dứt khoát, được nêu rõ ràng: "The committee was ___ that the deadline would not move."

  1. emphatic
  2. uncertain
  3. empathic
Xem đáp án

emphatic

It was, they felt,

0:13

Theo họ, đó là

a deeply useful skill that should be learned and practiced by all

0:14

một kỹ năng cực kỳ hữu ích mà tất cả mọi người nên học và thực hành

Ngữ pháp

not just: bác bỏ một cách mô tả quá hạn hẹp

Not just X có nghĩa là X có thể đúng, nhưng X không phải là toàn bộ vấn đề. Ở đây, người nói không phủ nhận rằng triết học có thể là một bài tập trừu tượng cầu kỳ; cụm từ này bác bỏ việc coi đó là mô tả đầy đủ về triết học. Ý bổ sung không nhất thiết phải xuất hiện trong cấu trúc but also ở cùng một câu. Nó có thể nằm trong một câu mới, như ở đây khi triết học được trình bày thêm là một kỹ năng vô cùng hữu ích.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: "The job is ___ answering emails; it also involves planning projects." Câu phải có nghĩa rằng trả lời email thực sự là một phần của công việc, nhưng không phải toàn bộ công việc.

  1. not
  2. not just
  3. just
Xem đáp án

not just

in order to help us to live and die well.

0:18

nhằm giúp chúng ta sống và đối mặt với cái chết một cách thanh thản.

No one believed this more than Plato,

0:21

Không ai tin vào điều này hơn Plato,

who was passionate in his defense of philosophy as a kind of therapy for the soul. Thành ngữ

0:23

người đã đam mê bảo vệ triết học như một phương pháp trị liệu cho tâm hồn.

Thành ngữ

Triết học như một hình thức trị liệu cho tâm hồn

Cấu trúc present X as a kind of Y đưa ra một cách hiểu gần đúng về X. Ở đây, triết học được so sánh với việc trị liệu vì nó có thể giúp con người xem xét và điều chỉnh những cách suy nghĩ hoặc cách sống gây ra khó khăn. Therapy for the soul là một phép ẩn dụ. Trong ngữ cảnh triết học này, soul chỉ đời sống nội tâm, tâm trí hoặc tính cách của một người; câu này không khẳng định triết học là một phương pháp điều trị lâm sàng.

Luyện tập

as a kind of therapy for the soul gợi ra ý nghĩa gì trong câu này?

  1. Triết học là một phương pháp điều trị y khoa được thực hiện tại phòng khám.
  2. Triết học có thể giúp con người xem xét và cải thiện đời sống nội tâm.
  3. Triết học chỉ nghiên cứu cơ thể con người.
Xem đáp án

Triết học có thể giúp con người xem xét và cải thiện đời sống nội tâm.

One of the most forceful stories he told on behalf of the utility of philosophy Cụm từ

0:29

Một trong những câu chuyện mạnh mẽ nhất mà ông kể để chứng minh tính hữu dụng của triết học

was what has become known as the Allegory of the Cave. Ghi chú

0:33

là câu chuyện được biết đến với tên gọi Ẩn dụ về cái hang.

Cụm từ

on behalf of: đại diện hoặc lên tiếng ủng hộ

On behalf of có thể mang nghĩa “với tư cách đại diện cho” một người hoặc nhóm người, hoặc “để ủng hộ” một mục tiêu hay quan điểm. Những từ đứng sau cụm này và hành động trong câu cho biết nghĩa nào đang được dùng. Ở đây, tân ngữ là tính hữu ích của triết học, một ý tưởng chứ không phải một người. Vì vậy, câu chuyện của Plato lên tiếng ủng hộ và củng cố lập luận rằng triết học có ích; ông không thực sự hành động như một đại diện được triết học ủy quyền.

Luyện tập

Câu nào dùng on behalf of để bảo vệ một mục tiêu thay vì đại diện cho một người hoặc nhóm?

  1. On behalf of our family, I want to thank you.
  2. Leo signed the document on behalf of his manager.
  3. The writer argued on behalf of free public libraries.
Xem đáp án

The writer argued on behalf of free public libraries.

Cụm từ

has become known as: tên gọi hình thành theo thời gian

Has become known as giới thiệu cái tên mà mọi người dần dùng để gọi một sự vật theo thời gian. Ở đây, câu chuyện hiện được biết đến rộng rãi với tên the Allegory of the Cave. Thì hiện tại hoàn thành trong has become nối quá trình hình thành tên gọi với hiện tại: tên gọi xuất hiện sau khi câu chuyện được kể và đến nay vẫn được dùng. Cấu trúc là something has become known as + tên hoặc nhãn gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hiện tại hoàn thành trong bài học này, thể hiện một tên gọi hình thành theo thời gian và hiện vẫn được dùng: After years of local use, the trail ____ the Lantern Path.

Xem đáp án

has become known as

Văn hóa

the Allegory of the Cave: hình ảnh của Plato về vẻ bề ngoài và sự thật

The Allegory of the Cave là tên một câu chuyện giáo huấn nổi tiếng trong tác phẩm Republic của Plato. Những tù nhân trong hang chỉ nhìn thấy bóng và lầm tưởng đó là toàn bộ thực tại; việc rời khỏi hang tượng trưng cho quá trình đi từ vẻ bề ngoài đến tri thức. Vì con người, bóng và hành trình đại diện cho những tư tưởng lớn hơn trong suốt câu chuyện, allegory không chỉ là một câu chuyện thông thường về hang động. Các tác giả viết bằng tiếng Anh có thể nhắc đến Plato's cave khi bàn về ảo tưởng, giáo dục, sự thức tỉnh hoặc việc khám phá một sự thật khó chấp nhận.

Luyện tập

Trong một bài viết mới, tác giả viết: “The workers had been watching shadows on the wall, like people in the Allegory of the Cave.” Tác giả rất có thể đang gợi ý điều gì?

  1. Họ đã lập bản đồ một hang động có thật một cách cẩn thận.
  2. Họ đã nhầm một biểu hiện hạn hẹp với toàn bộ sự thật.
  3. Họ đã thống nhất một tên chính thức cho bức tường.
Xem đáp án

Họ đã nhầm một biểu hiện hạn hẹp với toàn bộ sự thật.

It is perhaps the most famous allegory in philosophy.

0:37

Đó có lẽ là câu chuyện ẩn dụ nổi tiếng nhất trong triết học.

This was a story that was intended, as he wrote, Ngữ pháp

0:40

Đây là một câu chuyện được viết ra, như ông chia sẻ,

to compare the effect of education and the lack of it on our nature.

0:42

nhằm so sánh tác động của giáo dục và sự thiếu giáo dục đối với bản chất của chúng ta.

Ngữ pháp

was intended ... to compare: cấu trúc bị động chỉ mục đích bị ngắt bởi phần xen vào

Was intended to compare theo mẫu bị động be intended to + động từ. Mẫu này nêu mục đích được gán cho câu chuyện: câu chuyện nhằm so sánh tác động của giáo dục và sự thiếu vắng giáo dục. As he wrote là phần chú thích được chèn giữa intended và to compare. Nếu bỏ phần này, cấu trúc chính vẫn là was intended to compare. Động từ nguyên mẫu to compare bổ nghĩa hoàn chỉnh cho intended chứ không phụ thuộc vào wrote.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của intend và cụm động từ nguyên mẫu dùng compare: The study ____, despite its small size, ____ two teaching methods.

Xem đáp án

was intended · to compare

At the start of Book 7 of his masterpiece The Republic, Văn hóa

0:48

Ở đầu Quyển 7 trong kiệt tác Nền Cộng Hòa của mình,

Plato tells us about some people living imprisoned in a cave.

0:51

Plato kể cho chúng ta nghe về một số người sống bị giam cầm trong một cái hang.

Văn hóa

Book 7 of The Republic: trích dẫn một phần trong tác phẩm cổ điển

Book 7 of his masterpiece The Republic xác định một vị trí bên trong tác phẩm của Plato. Trong nhiều tác phẩm cổ điển, Book + số dùng để gọi một phần lớn bên trong tác phẩm. Vì vậy, Book 7 là phần thứ bảy của The Republic, không phải cuốn sách thứ bảy được mua riêng. The Republic là tên tác phẩm, còn his masterpiece mô tả tác phẩm đó. Câu chuyện về hang động bắt đầu ở phần này của nguyên tác; nó không được giới thiệu như một câu chuyện độc lập không liên quan.

Luyện tập

Trong câu này, Book 7 of The Republic chỉ điều gì?

  1. Một cuốn sách hiện đại có tên The Republic 7
  2. Tập thứ bảy được xuất bản riêng
  3. Phần lớn thứ bảy bên trong tác phẩm của Plato
Xem đáp án

Phần lớn thứ bảy bên trong tác phẩm của Plato

They've always lived there and don't know anything of the outside world.

0:54

Họ đã luôn sống ở đó và không biết gì về thế giới bên ngoài.

There is no natural light in this cave.

0:58

Không có ánh sáng tự nhiên trong cái hang này.

The walls are damp and dark.

1:00

Những bức tường ẩm ướt và tăm tối.

All the inhabitants can see Ngữ pháp

1:02

Tất cả những gì các cư dân có thể nhìn thấy

comes from the shadows of things thrown up on the wall by the light of a fire.

1:04

đến từ những cái bóng của sự vật hắt lên tường bởi ánh sáng của một đống lửa.

Ngữ pháp

All the inhabitants can see là một chủ ngữ hoàn chỉnh

Ở đây, All the inhabitants can see có nghĩa là “tất cả những gì cư dân có thể nhìn thấy”. Từ quan hệ that đã được lược bỏ; dạng đầy đủ là All (that) the inhabitants can see. Toàn bộ cụm danh từ này là chủ ngữ của comes. Vì all ở đây chỉ toàn bộ thông tin nhìn thấy được như một thể thống nhất, động từ chính dùng dạng số ít comes. Không ngắt cấu trúc sau inhabitants; can see vẫn nằm trong chủ ngữ.

Luyện tập

Trong All the inhabitants can see comes from the shadows, những từ nào tạo thành chủ ngữ của comes?

  1. the inhabitants
  2. All the inhabitants can see
  3. the shadows
Xem đáp án

All the inhabitants can see

The cave-dwellers get fascinated by these reflections of animals, plants, and people. Cụm từ

1:08

Những người sống trong hang bị cuốn hút bởi những hình ảnh phản chiếu này của động vật, thực vật và con người.

Cụm từ

get fascinated by: bắt đầu rơi vào trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ

Get fascinated by có nghĩa là bước vào trạng thái bị một điều gì đó thu hút mạnh mẽ hoặc hoàn toàn cuốn vào. Get thể hiện sự thay đổi: những người sống trong hang bắt đầu cảm thấy như vậy, chứ không phải đơn giản là họ đã bị cuốn hút từ trước. By giới thiệu điều gây ra hoặc duy trì sự mê cuốn đó. Fascinated mạnh hơn interested: nó cho thấy các hình ảnh phản chiếu thu hút sâu sắc sự chú ý của họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get fascinated by: At the museum, Nia ____ the moving model of the solar system.

Xem đáp án

got fascinated by

Moreover, they assume that these shadows are real

1:13

Hơn nữa, họ cho rằng những cái bóng này là thật

and that if you pay a lot of attention to them, Ghi chú

1:16

và nếu bạn chú ý nhiều đến chúng,

you'll understand and succeed in life.

1:18

bạn sẽ thấu hiểu và thành công trong cuộc sống.

Ngữ pháp

If you pay..., you'll...: điều kiện có thể xảy ra và kết quả

Trong if you pay..., mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn để nêu một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Mệnh đề chính you'll understand and succeed nêu kết quả được dự đoán; you'll là dạng rút gọn của you will. Cấu trúc này liên kết một điều kiện với một kết quả, nhưng không chứng minh mối liên hệ đó là đúng. Ở đây, nó thuật lại niềm tin sai lầm của những người trong hang, chứ không phải một sự thật được người kể chuyện công nhận.

Luyện tập

Câu nào dùng if + hiện tại đơn và will để dự đoán một kết quả tương lai có khả năng thực sự xảy ra?

  1. Charge the battery now, or the camera won't work tomorrow.
  2. If you charge the battery now, the camera will work tomorrow.
  3. If you charged the battery now, the camera would work tomorrow.
Xem đáp án

If you charge the battery now, the camera will work tomorrow.

Cụm từ

pay a lot of attention to: tập trung rất kỹ vào điều gì đó

Pay a lot of attention to có nghĩa là tập trung rất kỹ vào một người hoặc một sự vật. Pay là một phần của cụm từ cố định, không liên quan đến việc trả tiền. A lot of làm tăng mức độ chú ý. Cấu trúc là pay attention to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, them chỉ những cái bóng, vì vậy những người trong hang đang tập trung rất kỹ vào các bóng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là tập trung rất kỹ. When you cross the street, ____ the traffic lights.

Xem đáp án

pay a lot of attention to

They don't, of course, realize that they are looking at mere phantoms. Ghi chú

1:21

Tất nhiên, họ không nhận ra rằng họ chỉ đang nhìn vào những ảo ảnh.

Ý định

of course dùng như phần chen giữa câu: giả định của người kể

Ở đây, of course là một lời bình chen giữa câu, không phải một phần của điều mà họ nhận ra. Cụm này cho thấy người kể xem việc họ không hiểu sự thật là điều có thể đoán trước hoặc hiển nhiên đối với khán giả. Cách dùng này tạo khoảng cách giữa người kể đã biết sự thật và những người được miêu tả. Khi of course được dùng như phần chen giữa câu, hãy chú ý đến giả định hoặc thái độ của người nói, thay vì chỉ hiểu máy móc là “tất nhiên”.

Luyện tập

of course được chen giữa câu chủ yếu thể hiện điều gì trong câu này?

  1. Người kể xem sự việc đó là hiển nhiên đối với khán giả.
  2. Những người đó công khai thừa nhận rằng họ nhìn thấy ảo ảnh.
  3. Người kể không chắc những ảo ảnh có thật hay không.
Xem đáp án

Người kể xem sự việc đó là hiển nhiên đối với khán giả.

Cách dùng từ

mere phantoms: không hơn gì những hình ảnh không có thật

Khi đứng trước danh từ, mere có nghĩa là “không hơn gì” hoặc “chỉ là”. Ở đây, phantoms chỉ những hình ảnh không có thật chứ không phải ma theo nghĩa đen, vì vậy mere phantoms hạ thấp những gì họ nhìn thấy thành các hình ảnh không có thực thể. Mere không có nghĩa là chỉ có một số ít ảo ảnh. Nó cho biết bản chất, tầm quan trọng hoặc mức độ có thật của chúng thấp hơn điều người ta có thể tưởng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những hình dạng đó không hơn gì các cái bóng?

  1. There were only a few frightening shadows on the wall.
  2. The frightening shapes were mere shadows, not monsters.
  3. The frightening shapes cast several shadows on the wall.
Xem đáp án

The frightening shapes were mere shadows, not monsters.

They chat about shadowy things enthusiastically

1:25

Họ trò chuyện về những thứ bóng mờ đó một cách đầy say mê

and take great pride in their sophistication and wisdom. Cụm từ

1:28

và tự hào về sự sành sỏi cũng như trí tuệ của mình.

Cụm từ

take great pride in: niềm tự hào mạnh mẽ và được nhấn mạnh

Take great pride in có nghĩa là cảm thấy rất tự hào về điều gì đó. Trong câu này, điều họ tự hào là sự tinh tế và trí tuệ của mình; vì những phẩm chất ấy thực ra đáng nghi ngờ, cách diễn đạt này cũng tạo nên giọng mỉa mai. Cấu trúc là take great pride in + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Đây là cách nói nhấn mạnh hơn be very proud of.

Then, one day, quite by chance, Cụm từ

1:31

Rồi một ngày nọ, hoàn toàn tình cờ,

someone discovers a way out of the cave, Cụm từ

1:33

một người tìm ra đường ra khỏi hang,

Cụm từ

quite by chance: một sự việc hoàn toàn tình cờ

Quite by chance có nghĩa là hoàn toàn tình cờ hoặc không có kế hoạch. Ở đây, cụm từ này giải thích cách một người phát hiện ra lối thoát: phát hiện ấy không có chủ ý. By chance là cụm từ cơ bản, còn quite nhấn mạnh thêm tính tình cờ. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ và có thể được ngăn bằng dấu phẩy khi được chèn vào như lời nhận xét của người kể chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là hoàn toàn tình cờ: I found this old photograph ____ while cleaning the attic.

Xem đáp án

quite by chance

out into the open air.

1:36

bước ra không gian rộng mở.

Cụm từ

a way out of: lối hoặc cách để thoát ra

Trong câu này, a way out of the cave có nghĩa là một lối đi hoặc cửa mở giúp người ta rời khỏi hang động. Way ở đây chỉ phương tiện để thoát ra, chứ không chỉ là con đường hay phương hướng. Cấu trúc này cũng có thể dùng với một vấn đề trừu tượng: a way out of debt hoặc a way out of an argument có nghĩa là cách thoát khỏi hoặc giải quyết một tình huống khó khăn. Danh từ sau of cho biết nghĩa là vật lý hay trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học này, có nghĩa là một cách thoát khỏi tình huống khó khăn: The family needs ____ debt.

Xem đáp án

a way out of

At first, it's simply overwhelming.

1:37

Ban đầu, điều đó đơn giản là quá sức chịu đựng.

He is dazzled by the brilliant sunshine Cách dùng từ

1:39

Anh ta bị chói mắt bởi ánh nắng chói chang

in which everything is for the first time properly illuminated.

1:41

mà trong đó, lần đầu tiên mọi thứ được chiếu sáng một cách rõ ràng.

Cách dùng từ

dazzled by: bị lóa bởi ánh sáng mạnh hoặc choáng ngợp trước sự nổi bật

Trong câu này, dazzled by the brilliant sunshine được dùng theo nghĩa đen. Ánh sáng mạnh đến mức anh tạm thời không thể nhìn rõ hoặc thoải mái; cụm từ này mô tả phản ứng thể chất của mắt, chứ không chỉ là sự ngưỡng mộ. Be dazzled by cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: một người có thể dazzled by tài năng của nghệ sĩ hoặc một màn trình diễn hoành tráng, nghĩa là vô cùng ấn tượng hoặc choáng ngợp trước sự nổi bật đó. Nguồn tác động sau by và ngữ cảnh rộng hơn cho biết nghĩa nào được sử dụng.

Luyện tập

Trong ví dụ, dazzled by the brilliant sunshine chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Anh ngạc nhiên vì không khí đột nhiên trở nên ấm áp.
  2. Ánh nắng mạnh khiến anh khó nhìn.
  3. Anh ấn tượng trước vẻ đẹp của ánh nắng.
Xem đáp án

Ánh nắng mạnh khiến anh khó nhìn.

Gradually, his eyes adjust and he encounters the true forms Cụm từ

1:45

Dần dần, mắt anh thích nghi và anh bắt gặp những hình dạng thực sự

of all those things which he had formerly known only as shadows. Cụm từ

1:48

của tất cả những thứ mà trước đây anh chỉ biết đến như những cái bóng.

Cụm từ

his eyes adjust: adjust không có tân ngữ

Trong his eyes adjust, adjust có nghĩa là mắt dần dần có thể hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng mới. Gradually cho thấy sự thay đổi này cần thời gian chứ không xảy ra ngay lập tức. Ở đây, adjust là nội động từ: his eyes là thứ thay đổi nên động từ không có tân ngữ theo sau. Ngược lại, adjust the screen có nghĩa là một người chủ động điều chỉnh một thứ gì đó. Để nêu điều kiện cần thích nghi, dùng adjust to: Your eyes adjust to the dark.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mắt dần dần có thể nhìn được trong điều kiện thiếu sáng?

  1. Give your eyes a moment to adjust them.
  2. Give your eyes a moment to adjust.
  3. Give your eyes a moment to adjust the darkness.
Xem đáp án

Give your eyes a moment to adjust.

Cụm từ

known only as: sự hiểu biết cũ còn hạn chế

Trong he had formerly known [those things] only as shadows, know something as something có nghĩa là nhận biết hoặc nghĩ về một thứ dưới một hình dạng, tên gọi hay nhãn nhất định. Những thứ đó là vật thật, nhưng trước đây sự hiểu biết của anh chỉ dừng ở những cái bóng của chúng. Only giới hạn as shadows: đó là hình dạng duy nhất mà anh từng biết về chúng. Tân ngữ của known là which, từ này chỉ all those things; nó xuất hiện phía trước vì đây là mệnh đề quan hệ. Ở đây, known là quá khứ phân từ dùng với had, không phải động từ ở thể bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc know A only as B: Before the tour, I had ____ an ordinary warehouse, but I learned that it was once a theater.

Xem đáp án

known the building only as

He sees actual flowers,

1:52

Anh nhìn thấy những bông hoa thật sự,

the colors of birds, the nuances in the bark of trees.

1:54

màu sắc của những con chim, những đường nét tinh tế trên vỏ cây.

He observes stars

1:58

Anh quan sát những vì sao

and grasps the vastness and sublime nature of the universe. Cách dùng từ

1:59

và hiểu được sự bao la cùng bản chất siêu phàm của vũ trụ.

Cách dùng từ

sublime nature: sự hùng vĩ gợi lên lòng kính sợ

Trong sublime nature, sublime chỉ sự hùng vĩ, mạnh mẽ hoặc cao cả đến mức gợi lên cảm giác kinh ngạc và kính sợ, chứ không đơn thuần là rất đẹp. Khi đặt cạnh vastness, từ này cho thấy vũ trụ vượt xa quy mô thông thường của con người. Ở đây, nature có nghĩa là tính chất cốt lõi hoặc đặc điểm của vũ trụ, không phải cây cối, động vật hoang dã hay thế giới tự nhiên. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là “đặc tính gợi lên sự kinh ngạc và kính sợ”.

Luyện tập

Một nhà phê bình viết: “Bầu trời đêm khiến chúng tôi cảm thấy mình thật nhỏ bé trước một điều vĩ đại không thể đo lường.” Mô tả nào phù hợp nhất với sublime?

  1. Nó thuộc về cây cối, động vật và thế giới ngoài trời.
  2. Nó hùng vĩ đến mức gợi lên sự kinh ngạc và kính sợ.
  3. Nó có vẻ đẹp dễ chịu theo cách thông thường.
Xem đáp án

Nó hùng vĩ đến mức gợi lên sự kinh ngạc và kính sợ.

As Plato puts it in solemn terms, Ghi chú

2:03

Như Plato diễn đạt bằng những lời lẽ trang nghiêm,

previously he had been looking merely at phantoms.

2:06

trước đây anh ta chỉ đang nhìn vào những ảo ảnh.

Mạch ý

As Plato puts it: ghi nhận nguồn của một cách diễn đạt

As Plato puts it là một khung diễn đạt dùng để ghi nhận nguồn. Nó cho người nghe biết rằng cách dùng từ hoặc cách trình bày tiếp theo được gắn với Plato, nhờ đó người nói có thể đưa cách một người khác diễn đạt ý tưởng vào cuộc thảo luận. Ở đây, puts có nghĩa là diễn đạt hoặc trình bày bằng lời, không phải đặt một vật xuống. Khung này có thể mở đầu một lời trích dẫn chính xác hoặc một cách diễn giải trung thành; bản thân nó không đảm bảo rằng mọi từ theo sau đều là lời nguyên văn của Plato.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung ghi nhận nguồn gồm bốn từ, có puts và gán cách diễn đạt cho Plato: ____, the prisoners had mistaken shadows for reality.

Xem đáp án

As Plato puts it

Cụm từ

in solemn terms: lời lẽ nghiêm túc và trang trọng

Trong câu này, in solemn terms cho biết Plato diễn đạt ý tưởng theo cách nào. Ở đây, terms nghĩa là “lời lẽ hoặc cách diễn đạt điều gì đó”, còn solemn nghĩa là nghiêm túc và trang trọng. Cụm từ này mô tả sắc thái của lời nói, chứ không cho biết ý tưởng có đúng hay không. Solemn không nhất thiết có nghĩa là buồn.

Luyện tập

Trong câu “The doctor explained the news in solemn terms,” in solemn terms có nghĩa là gì?

  1. bằng lời lẽ nghiêm túc và trang trọng
  2. theo những điều kiện nghiêm ngặt trong một thỏa thuận
  3. bằng những từ ngữ nhất thiết phải buồn
Xem đáp án

bằng lời lẽ nghiêm túc và trang trọng

Now, he is nearer to the true nature of being. Cách dùng từ

2:09

Giờ đây, anh ta đã ở gần hơn với bản chất chân thực của sự tồn tại.

Cách dùng từ

the true nature of being: bản thân sự tồn tại

Trong cụm từ triết học này, being là một danh từ trừu tượng có nghĩa là bản thân sự tồn tại. The true nature of being nói đến bản chất nền tảng của sự tồn tại hoặc thực tại. Being ở đây là danh từ không đếm được. Nó không có nghĩa là một sinh vật như trong a being hoặc a human being.

Luyện tập

Trong câu “The book explores the nature of being,” being có nghĩa là gì?

  1. hành vi tạm thời trong một cụm động từ
  2. bản thân sự tồn tại
  3. một sinh vật sống
Xem đáp án

bản thân sự tồn tại

Out of compassion, this newly enlightened man Cụm từ

2:13

Xuất phát từ lòng trắc ẩn, người đàn ông mới được khai sáng này

decides to leave the sunlit upper world

2:16

quyết định rời khỏi thế giới bên trên ngập tràn ánh nắng

Cụm từ

Out of compassion: nêu động cơ cảm xúc

Trong câu này, out of compassion có nghĩa là “vì anh ấy cảm thấy thương xót”. Compassion là cảm giác quan tâm khiến anh ấy muốn giúp đỡ, vì vậy cụm từ này nêu động cơ cho quyết định của anh ấy. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là out of + danh từ chỉ cảm xúc hoặc lý do, chẳng hạn out of curiosity, out of fear hoặc out of respect. Mẫu này trả lời câu hỏi “Tại sao người đó hành động?” chứ không miêu tả chuyển động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được thúc đẩy bởi sự thương cảm và mong muốn giúp đỡ”: Maya checked on the injured bird ____.

Xem đáp án

out of compassion

and makes his way back into the cave Cụm từ

2:18

và tìm đường trở lại cái hang

Cụm từ

makes his way back into the cave: di chuyển, quay lại và đi vào

Make one's way có nghĩa là di chuyển về phía hoặc đi qua một nơi, nhấn mạnh hành trình, quá trình tiến lên hoặc nỗ lực. Ở đây, his tương ứng với man và makes hòa hợp với chủ ngữ số ít. Back cho biết anh ấy đang quay lại. Into cho biết anh ấy đi từ bên ngoài vào bên trong hang động. Cụm từ này không có nghĩa đen là anh ấy tạo ra một con đường.

Luyện tập

Dùng cấu trúc make one's way để hoàn thành câu: After the lights came on, Liam ____ back into the theater.

Xem đáp án

made his way

to try to help out his companions, Cụm động từ

2:20

để cố gắng giúp đỡ những người bạn của mình,

Cụm động từ

help out: giúp đỡ thiết thực

Help out có nghĩa là giúp đỡ một cách thiết thực khi cần, thường cho một công việc cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian có giới hạn. Trong câu này, người đó đang cố hỗ trợ những người bạn đồng hành; out không chỉ chuyển động ra bên ngoài. Help out có thể đứng một mình như trong I can help out, hoặc nhận một người hay một nhóm làm tân ngữ. Với danh từ, cả help out his companions và help his companions out đều dùng được; với đại từ, hãy nói help them out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là giúp đỡ thiết thực khi cần: Could you ____ at the school fair for an hour?

Xem đáp án

help out

who are still mired in confusion and error. Thành ngữ

2:22

những người vẫn đang sa lầy trong sự bối rối và sai lầm.

Thành ngữ

mired in: mắc kẹt sâu trong tình trạng khó khăn

Mired in có nghĩa là mắc kẹt sâu trong một tình huống hoặc trạng thái khó khăn và không thể dễ dàng tiến triển. Ở đây, confusion and error không phải là bùn thật; cụm từ mô tả suy nghĩ của những người bạn đồng hành như đang bị mắc kẹt. Cụm này bắt nguồn từ hình ảnh theo nghĩa đen là bị kẹt trong mire, tức vùng đất bùn lầy. Hình ảnh đó làm cho nghĩa bóng mạnh hơn việc chỉ nói in confusion.

Luyện tập

mired in gợi ý điều gì trong câu này? The project is mired in legal disputes.

  1. Dự án bị mắc kẹt nghiêm trọng và không thể dễ dàng tiến triển.
  2. Dự án đang bình tĩnh tập trung vào nghiên cứu pháp lý.
  3. Dự án vừa hoàn thành toàn bộ công việc pháp lý.
Xem đáp án

Dự án bị mắc kẹt nghiêm trọng và không thể dễ dàng tiến triển.

Because he's become used to the bright upper world, Ngữ pháp

2:26

Vì đã quen với thế giới rực sáng bên trên,

he can hardly see anything underground.

2:28

anh ta hầu như không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì dưới lòng đất.

Ngữ pháp

become used to + danh từ hoặc dạng -ing

Become used to có nghĩa là dần đạt đến trạng thái mà một điều gì đó trở nên bình thường hoặc không còn khó khăn nữa. Ở đây, thế giới sáng sủa trên mặt đất đã trở nên quen thuộc với anh ấy. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: become used to the light; become used to waking early. Dạng của become có thể thay đổi theo thì: became used to, has become used to.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Leo dần thích nghi với việc làm vào ban đêm?

  1. Leo used to work at night.
  2. Leo became used to working at night.
  3. Leo was used to working at night.
Xem đáp án

Leo became used to working at night.

He stumbles along the damp wet corridors and gets confused.

2:30

Anh loạng choạng dọc theo những hành lang ẩm ướt và trở nên bối rối.

He seems to the others totally unimpressive.

2:33

Trong mắt những người khác, anh ta trông hoàn toàn chẳng có gì ấn tượng.

When he in turn is unimpressed by them Cụm từ

2:37

Khi đến lượt mình không ấn tượng với họ

and insists on explaining what the sun is Ngữ pháp

2:39

và khăng khăng giải thích mặt trời là gì

or what a real tree is like,

2:41

hoặc một cái cây thật trông như thế nào,

Cụm từ

in turn để diễn tả phản ứng tương ứng

Ở đây, in turn có nghĩa là “về phía anh ấy” hoặc “như một phản ứng tương ứng”. Những người kia không ấn tượng với anh ấy, và đến lượt mình, anh ấy cũng không ấn tượng với họ. Cụm từ này chuyển sự chú ý sang phía còn lại và liên kết hai phản ứng. Trong các ngữ cảnh khác, in turn có thể đánh dấu thứ tự: Each person answered in turn. Ý chung là vai trò, hành động hoặc ảnh hưởng chuyển sang người hay bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng in turn để thể hiện phản ứng tương ứng từ phía còn lại?

  1. Each speaker presented in turn.
  2. Ava thanked the team in return for their help.
  3. The team criticized Ava's plan, and she in turn questioned their assumptions.
Xem đáp án

The team criticized Ava's plan, and she in turn questioned their assumptions.

Ngữ pháp

insists on explaining: insist on + dạng -ing

Trong insists on explaining, giới từ on được theo sau bởi dạng -ing explaining. Insist on doing something có nghĩa là vẫn kiên quyết chọn hoặc yêu cầu một hành động, ngay cả khi người khác phản đối. Ở đây, he là người tiếp tục giải thích. Dùng insist on + danh từ hoặc dạng -ing; tiếng Anh không dùng insist to explain trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của insist on + -ing: Even after everyone said the list was fine, Nina ____ every name again.

Xem đáp án

insisted on checking

Ngữ pháp

what the sun is ... what a real tree is like: danh tính và miêu tả

What the sun is hỏi về danh tính, loại hoặc định nghĩa. What a real tree is like hỏi về đặc điểm, vẻ ngoài hoặc trải nghiệm về nó. Trong cấu trúc này, like là giới từ, không phải động từ có nghĩa là thích. Cả hai đều là câu hỏi gián tiếp sau explaining, vì vậy chúng giữ trật tự của câu trần thuật: what the sun is và what a real tree is like. Không đổi sang trật tự của câu hỏi trực tiếp như what is the sun.

Luyện tập

Chọn câu hỏi đúng về sự miêu tả bên trong một câu hỏi gián tiếp.

  1. Can you tell me what the new teacher is?
  2. Can you tell me what is the new teacher like?
  3. Can you tell me what the new teacher is like?
Xem đáp án

Can you tell me what the new teacher is like?

the cave-dwellers get sarcastic, then very angry, Mạch ý

2:43

những người sống trong hang trở nên mỉa mai, rồi vô cùng tức giận,

and eventually plot to kill him.

2:46

và cuối cùng âm mưu giết anh ta.

Mạch ý

get sarcastic, then ... eventually plot to kill: một chuỗi leo thang

get + tính từ có nghĩa là “trở nên”. get sarcastic, then very angry trình bày hai thay đổi liên tiếp về thái độ và cảm xúc; then đánh dấu giai đoạn tiếp theo. eventually đẩy dòng thời gian xa hơn và giới thiệu điểm kết thúc sau khi xung đột phát triển: plot to kill him. plot to + động từ diễn tả một kế hoạch có chủ ý, vì vậy chuỗi này tăng mức độ từ thái độ sang cảm xúc rồi đến hành động được lên kế hoạch.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất cách then và eventually tổ chức thông tin trong ví dụ?

  1. eventually giới thiệu phản ứng đầu tiên, còn then giới thiệu nguyên nhân của phản ứng đó.
  2. then đánh dấu giai đoạn tiếp theo, còn eventually giới thiệu kết quả cuối cùng sau khi xung đột phát triển.
  3. then và eventually đều cho thấy cả ba phản ứng xảy ra chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án

then đánh dấu giai đoạn tiếp theo, còn eventually giới thiệu kết quả cuối cùng sau khi xung đột phát triển.

The story of the cave is an allegory of the life of all enlightened people. Mạch ý

2:48

Câu chuyện về cái hang là một ẩn dụ về cuộc đời của tất cả những người được khai sáng.

Mạch ý

X is an allegory of Y: chuyển từ câu chuyện sang diễn giải

Mẫu X is an allegory of Y báo hiệu rằng không nên chỉ xem X là cốt truyện mà còn phải diễn giải nó như sự thể hiện của Y. Ở đây, câu chuyện về hang động thể hiện trải nghiệm của những người đạt được kiến thức hoặc sự thấu hiểu sâu sắc hơn. Câu này đóng vai trò như một cây cầu: nó kết thúc phần kể chuyện và mở đầu phần giải thích ý nghĩa của các chi tiết trong câu chuyện. Enlightened ở đây nghĩa là đã đạt được kiến thức hoặc sự thấu hiểu, chứ không chỉ đơn giản là thông minh.

Luyện tập

Mẫu X is an allegory of Y có chức năng gì trong câu này?

  1. Cho người nghe biết những người đã giác ngộ thực sự sống ở đâu.
  2. Chứng minh rằng mọi chi tiết trong câu chuyện đều đã xảy ra ngoài đời thực.
  3. Chuyển từ các sự kiện trong câu chuyện sang ý nghĩa rộng hơn mà chúng đại diện.
Xem đáp án

Chuyển từ các sự kiện trong câu chuyện sang ý nghĩa rộng hơn mà chúng đại diện.

The cave-dwellers are humans before philosophy.

2:53

Những người sống trong hang là con người trước khi biết đến triết học.

The sun is the light of reason. Thành ngữ

2:56

Mặt trời là ánh sáng của lý trí.

Thành ngữ

The sun is the light of reason: ánh sáng là ẩn dụ cho sự hiểu biết

Trong câu này, mặt trời và ánh sáng của nó tượng trưng cho lý trí: khả năng suy nghĩ rõ ràng và nhận định điều gì là đúng. Giống như ánh sáng làm cho các vật thể hiện ra trước mắt, lý trí giúp con người hiểu được sự thật và thực tại. Đây là một ẩn dụ ý niệm, không phải một khẳng định khoa học. Ở đây, reason có nghĩa là tư duy lý trí, không phải nguyên nhân hay lời giải thích.

Luyện tập

Trong câu này, the light of reason có nghĩa là gì?

  1. Lý trí khiến sự thật trở nên dễ hiểu hơn.
  2. Lý trí là một vật thể được tạo ra từ ánh nắng.
  3. Mặt trời cho con người một lý do để đi vào hang.
Xem đáp án

Lý trí khiến sự thật trở nên dễ hiểu hơn.

The alienation of the returned philosopher

2:58

Sự xa lánh mà vị triết gia trở về phải gánh chịu

is what all truth-tellers can expect Ngữ pháp

3:01

là điều mà tất cả những người nói ra sự thật có thể đoán trước

Ngữ pháp

what all truth-tellers can expect: mệnh đề quan hệ tự do

Cụm what all truth-tellers can expect là một mệnh đề quan hệ tự do. What đã mang sẵn nghĩa “the thing that” (“điều mà”), nên cả mệnh đề gọi tên một trải nghiệm có thể lường trước và làm bổ ngữ sau is. Đây không phải câu hỏi trực tiếp, vì vậy nó giữ trật tự của câu trần thuật: all truth-tellers can expect. Trong câu này, toàn bộ mệnh đề xác định sự xa lánh mà nhà triết học trở về phải chịu là trải nghiệm mà những người nói thật có thể lường trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ tự do có nghĩa “the thing that”: Being doubted is ____ honest witnesses may expect.

Xem đáp án

what

when they take their knowledge back to people Cụm từ

3:03

khi họ mang kiến thức của mình trở lại với những người

Cụm từ

mang kiến thức trở về chia sẻ với mọi người

Ở đây, take ... back to ... có nghĩa là mang thứ nhận được ở nơi khác trở lại một địa điểm hoặc nhóm trước đó. Vì kiến thức không phải là vật thể, cụm từ này có nghĩa là quay lại với mọi người và chia sẻ điều đã học được. Mẫu có thể dùng trong tình huống khác là take + thông tin, ý tưởng hoặc kinh nghiệm + back to + một người, nhóm hoặc địa điểm. Back chỉ sự quay về một nhóm hay địa điểm trước đó; nó không có nghĩa là rút lại kiến thức.

Luyện tập

Câu nào dùng take ... back to với nghĩa mang thông tin mới học được về một nhóm và chia sẻ thông tin đó?

  1. After the workshop, Mia took the new safety ideas back to her team.
  2. During the meeting, Mia took back her claim about the schedule.
  3. After lunch, Mia took the damaged kettle back to the store.
Xem đáp án

After the workshop, Mia took the new safety ideas back to her team.

who have not devoted themselves to thinking. Cụm từ

3:05

chưa từng cống hiến hết mình cho việc suy nghĩ.

Cụm từ

devoted themselves to thinking: tận tâm suy nghĩ

Devote oneself to something có nghĩa là dành rất nhiều thời gian, công sức và sự chú ý cho một việc trong thời gian dài. Trong câu này, themselves chỉ ngược lại people, còn thinking gọi tên hoạt động mà họ tận tâm thực hiện. Trong cấu trúc devote oneself to doing, to là giới từ nên theo sau nó phải là danh từ hoặc dạng -ing: devoted themselves to thinking, không phải devoted themselves to think. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I ... myself, she ... herself, they ... themselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của devote oneself to: Last year, she ____ learning sign language.

Xem đáp án

devoted herself to

For Plato, we are all for much of our lives in shadow. Thành ngữ

3:08

Đối với Plato, tất cả chúng ta trong phần lớn cuộc đời đều ở trong bóng tối.

Thành ngữ

in shadow như một ẩn dụ về sự hiểu biết hạn chế

Ở đây, in shadow được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Trong hình ảnh hang động của Plato, những cái bóng là vẻ bề ngoài bị nhầm với thực tại. Vì vậy, ở trạng thái in shadow nghĩa là sống với sự hiểu biết không rõ ràng và có phần sai lệch về điều gì là thật. Cụm từ này mở rộng hình ảnh hang động thành một nhận định chung về đời sống con người. Nó không chỉ nói rằng con người ở một nơi tối; nó dùng ánh sáng hạn chế để tượng trưng cho sự hiểu biết hạn chế.

Luyện tập

in shadow có nghĩa gì trong câu này?

  1. Con người sống phần lớn cuộc đời với cái nhìn không rõ ràng hoặc sai lệch về thực tại.
  2. Con người thường đứng ở những nơi có rất ít ánh sáng.
  3. Con người sống dưới ảnh hưởng của một người nổi tiếng.
Xem đáp án

Con người sống phần lớn cuộc đời với cái nhìn không rõ ràng hoặc sai lệch về thực tại.

Many of the things we get excited about, Cụm từ

3:12

Nhiều thứ khiến chúng ta phấn khích,

like fame, the perfect partner, a high-status job,

3:14

như danh tiếng, người bạn đời hoàn hảo, một công việc địa vị cao,

are infinitely less real than we suppose. Ngữ pháp

3:17

ít chân thực hơn chúng ta tưởng tượng rất nhiều.

Cụm từ

Ý nghĩa và cấu trúc của get excited about

Get excited about đi với danh từ, đại từ hoặc dạng -ing có nghĩa là bắt đầu cảm thấy hào hứng hoặc mong chờ vì điều hay khả năng đó. Get nhấn mạnh sự chuyển sang cảm xúc này, còn about giới thiệu điều gây ra sự hào hứng. Trong many of the things [that] we get excited about, từ quan hệ bị lược bỏ chỉ ngược về things và đóng vai trò tân ngữ của about: we get excited about the things. Sau đó, câu văn đặt vấn đề về những đối tượng khiến con người hào hứng, chứ không nghi ngờ cảm xúc hào hứng của họ có thật hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bắt đầu cảm thấy hào hứng về”: I always ____ our class science fair.

Xem đáp án

get excited about

Ngữ pháp

kém chân thực hơn vô cùng so với điều chúng ta vẫn nghĩ

Cấu trúc less + adjective + than we suppose so sánh thực tế với nhận định trước đó của chúng ta. Ở đây, less real không có nghĩa là danh tiếng, bạn đời hoặc công việc không tồn tại. Nó có nghĩa là giá trị và tầm quan trọng của chúng không vững chắc hoặc đáng tin như mọi người tưởng. Infinitely nhấn mạnh mạnh mẽ khoảng cách giữa niềm tin và thực tế. Đây là cách nhấn mạnh mang tính tu từ, gần với vastly hoặc far, chứ không phải lời khẳng định có thể đo lường rằng khoảng cách ấy vô hạn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng infinitely để hoàn thành cấu trúc so sánh được nhấn mạnh: The threat was ____ than we supposed.

Xem đáp án

infinitely less real

They are, for the most part,

3:20

Về cơ bản, chúng là

phantoms projected by our culture Thành ngữ

3:22

những ảo ảnh do văn hóa của chúng ta phóng chiếu

onto the walls of our fragile and flawed minds.

3:24

lên những bức tường của tâm trí mong manh và nhiều khiếm khuyết của chúng ta.

Thành ngữ

những bóng ma do văn hóa chiếu lên những bức tường của tâm trí mong manh và đầy khiếm khuyết

They chỉ những điều đáng khao khát đã được nhắc đến trước đó. Gọi chúng là phantoms có nghĩa là chúng có thể thu hút và tác động đến chúng ta nhưng lại thiếu giá trị vững chắc, lâu dài mà chúng ta gán cho chúng. Bản thân các sự vật có thể tồn tại, nhưng tầm quan trọng được hứa hẹn của chúng đang bị đặt nghi vấn. Câu này phát triển một hình ảnh xuyên suốt nhiều từ. Văn hóa được hình dung như máy chiếu, những ham muốn là các hình ảnh ma quái, còn tâm trí mong manh và đầy khiếm khuyết của chúng ta là những bức tường tiếp nhận hình ảnh đó. Ẩn dụ giống một hang động này gợi ý rằng niềm tin xã hội có thể khiến những vẻ ngoài được phóng chiếu trông như thực tế đối với tâm trí không hoàn hảo và dễ bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Cách giải thích nào giữ đúng nhất ẩn dụ mở rộng trong câu?

  1. Văn hóa định hình những tâm trí không hoàn hảo, khiến các mục tiêu đáng khao khát có vẻ vững chắc và quan trọng hơn thực tế.
  2. Những tâm trí mong manh hoàn toàn không thể hiểu bất kỳ thông điệp văn hóa nào.
  3. Văn hóa thực sự hiển thị hình ảnh công việc và bạn đời bên trong bộ não.
Xem đáp án

Văn hóa định hình những tâm trí không hoàn hảo, khiến các mục tiêu đáng khao khát có vẻ vững chắc và quan trọng hơn thực tế.

But because everyone around us is insisting that they are genuine,

3:27

Nhưng vì tất cả mọi người xung quanh đều khăng khăng rằng chúng là thật,

we are taken in from a young age. Ghi chú

3:31

nên chúng ta bị đánh lừa từ khi còn nhỏ.

Cụm động từ

are taken in: nghĩa bị động “bị lừa”

Ở đây, are taken in là dạng bị động của cụm động từ take someone in, có nghĩa là “lừa ai đó để họ tin một điều sai”. Chủ ngữ we chịu kết quả này: những lời khẳng định lặp đi lặp lại của người khác khiến chúng ta chấp nhận điều không đúng. Đây là nghĩa thành ngữ, không phải là đưa ai đó vào bên trong theo nghĩa vật lý. Trong ngữ cảnh trừu tượng liên quan đến lời khẳng định, vẻ bề ngoài, trò lừa đảo hoặc câu chuyện giả, be taken in thường có nghĩa là “bị lừa hoặc bị dẫn dắt sai”.

Luyện tập

Trong câu “The reviews looked convincing, and I was completely taken in,”, was taken in có nghĩa là gì?

  1. Tôi đã bị lừa.
  2. Tôi được tặng một bức ảnh.
  3. Tôi được mời vào trong.
Xem đáp án

Tôi đã bị lừa.

Cụm từ

from a young age: thời thơ ấu là điểm bắt đầu

From a young age đánh dấu thời thơ ấu là điểm bắt đầu của một ảnh hưởng, thói quen, kỹ năng hoặc trải nghiệm. Cụm này thường gợi ý rằng quá trình đó bắt đầu sớm và tiếp tục kéo dài, hoặc vẫn ảnh hưởng đến người đó về sau. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng ảnh hưởng bắt đầu trước khi mọi người có thể tự mình xem xét nó. Trong cụm được đánh dấu, mạo từ a là bắt buộc: from a young age.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chuẩn bằng cách thêm mạo từ cần thiết: “Maya learned to cook from ____ young age.”

Xem đáp án

a

It's not our fault individually.

3:33

Về mặt cá nhân, đó không phải là lỗi của chúng ta.

No one chooses to be in the cave.

3:35

Không ai chọn ở trong hang cả.

That's just where we happen to begin. Ngữ pháp

3:37

Đó chỉ là nơi chúng ta tình cờ bắt đầu.

Ngữ pháp

happen to begin: do hoàn cảnh, không phải lựa chọn

Trong cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu, happen to cho thấy hành động xảy ra do tình cờ hoặc hoàn cảnh chứ không phải do lựa chọn có chủ ý. Ở đây, happen to begin có nghĩa là đó đơn giản là điểm mà quá trình bắt đầu; không có nghĩa là “chúng ta bắt đầu xảy ra”. Cấu trúc này làm giảm sự nhấn mạnh vào ý định: một người có thể tình cờ biết điều gì đó, gặp ai đó hoặc có mặt ở đâu đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng điểm bắt đầu chỉ do hoàn cảnh quyết định chứ không được cố ý lựa chọn?

  1. We choose to begin here.
  2. We happen to begin here.
  3. We begin here every Monday.
Xem đáp án

We happen to begin here.

We're all starting from a very difficult place. Thành ngữ

3:39

Tất cả chúng ta đều đang bắt đầu từ một nơi rất khó khăn.

Thành ngữ

starting from a very difficult place dùng như một phép ẩn dụ

Starting from xác định điểm ban đầu của một quá trình hoặc sự phát triển. Điểm đó có thể là một trạng thái chứ không phải địa điểm. Ở đây, a very difficult place là cách nói ẩn dụ: nó chỉ tình trạng bất lợi về kiến thức hoặc sự hiểu biết. Câu này thừa nhận rằng mọi người đều bắt đầu trong điều kiện khó khăn chứ không gọi tên một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Trong câu nào place chỉ một hoàn cảnh chứ không phải địa điểm thực tế?

  1. The race was starting from a difficult place near the old bridge.
  2. The map shows a difficult place to cross the river.
  3. After months without practice, she was starting from a difficult place.
Xem đáp án

After months without practice, she was starting from a difficult place.

If, like the man in Plato's story,

3:42

Nếu giống như người đàn ông trong câu chuyện của Plato,

you bluntly tell people they're wrong, you get nowhere. Ghi chú

3:44

bạn thẳng thừng nói với mọi người rằng họ đã sai, bạn sẽ chẳng đi đến đâu.

Ý định

Bluntly tell people they're wrong: sửa người khác mà không làm dịu lời nói

Trong câu này, bluntly cho biết cách lời sửa sai được nói ra: trực tiếp, hầu như không cố làm dịu lời nói hay giữ gìn cảm xúc của người nghe. Từ này thường mang ý đánh giá tiêu cực, nên nó có nghĩa mạnh hơn chỉ là “rõ ràng” hoặc “thành thật”. Cấu trúc bluntly tell + người + mệnh đề diễn tả một thông điệp không được làm dịu đi. Khi đi với they're wrong, cấu trúc này công khai bác bỏ quan điểm của người nghe và có thể khiến họ cảm thấy không được tôn trọng, từ đó khó thuyết phục họ hơn.

Luyện tập

Bluntly thêm ý nghĩa gì cho câu “You tell people they're wrong”?

  1. Nó cho biết lời sửa sai được nói ra mà hầu như không cố làm dịu đi.
  2. Nó cho biết lời sửa sai được hỗ trợ bằng bằng chứng chắc chắn hơn.
  3. Nó cho biết lời sửa sai được lặp lại cho đến khi mọi người đồng ý.
Xem đáp án

Nó cho biết lời sửa sai được nói ra mà hầu như không cố làm dịu đi.

Thành ngữ

Get nowhere: không đạt được tiến triển

Ở đây, get nowhere có nghĩa là không tiến triển hoặc không đạt được kết quả hữu ích nào. Cách nói thẳng thừng không giúp cuộc trò chuyện tiến gần hơn tới mục tiêu thuyết phục; cụm từ này không nói về việc di chuyển đến một nơi thực tế. Dùng cấu trúc người + get nowhere khi nỗ lực của ai đó không tạo ra tiến triển. Cụm từ này thường đi với with + danh từ hoặc by + dạng -ing để nêu phương pháp không hiệu quả, và get thay đổi theo thì: got nowhere là dạng quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get nowhere: I tried every password, but I ____.

Xem đáp án

got nowhere

You cause deep offense and may endanger your own life. Cụm từ

3:47

Bạn gây ra sự xúc phạm sâu sắc và có thể gây nguy hiểm cho chính mạng sống của mình.

Cụm từ

cause deep offense: xúc phạm ai đó nghiêm trọng

Trong câu này, cause deep offense có nghĩa là “xúc phạm người khác nghiêm trọng” bằng cách hạ thấp điều quan trọng đối với họ, chẳng hạn như phẩm giá, niềm tin hoặc giá trị. Offense là cảm giác bị xúc phạm; deep nhấn mạnh rằng tổn thương đó đặc biệt nghiêm trọng. Cấu trúc là cause + cụm danh từ: lời nói hoặc hành động của một người cause offense. Ở đây, offense không có nghĩa là tội phạm hay đội đang tấn công trong thể thao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học này: His mocking comments could ____ to the whole community.

Xem đáp án

cause deep offense

Athens had, after all, Mạch ý

3:50

Rốt cuộc thì Athens

recently put Socrates, Plato's friend, to death. Văn hóa

3:52

gần đây đã xử tử Socrates, bạn của Plato.

Mạch ý

after all: đưa ra một lý do hỗ trợ

After all đưa ra một sự thật nhằm hỗ trợ hoặc giải thích cho nhận định vừa nêu. Người nói xem sự thật đó là điều mà người nghe có thể nhận ra là có liên quan: Athens thực sự có thể nguy hiểm đối với những nhà tư tưởng nói thẳng vì thành bang này vừa xử tử Socrates không lâu trước đó. Khi được đặt giữa hai dấu phẩy, after all là một dấu hiệu diễn ngôn có tính chen ngang: nó tổ chức lập luận chứ không cho biết sự kiện xảy ra khi nào. Ở đây, nó không có nghĩa là in the end.

Luyện tập

Chọn từ nối đưa ra một lý do hỗ trợ: We should take an umbrella; _____, the forecast says it will rain.

  1. at first
  2. in the end
  3. after all
Xem đáp án

after all

Văn hóa

put Socrates, Plato's friend, to death: xử tử Socrates, bạn của Plato

Trong bối cảnh lịch sử của câu này, Athens đã xét xử và hành quyết Socrates vào năm 399 trước Công nguyên. "Athens" đại diện cho thành bang Athens và các cơ quan dân sự của nó, chứ không phải thành phố với tư cách là một địa điểm vật lý. Cụm đồng vị "Plato's friend" xác định Socrates thông qua mối quan hệ gần gũi với Plato. Socrates cũng là thầy của Plato và có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng của ông. Vì thế, việc Socrates bị hành quyết tạo cơ sở lịch sử có thật cho mối nguy mà những người nói lên sự thật phải đối mặt. Ở đây, "recently" có nghĩa là tương đối gần so với thời Plato, không phải so với ngày nay.

Luyện tập

Trong câu này, "Athens ... put Socrates ... to death" có nghĩa là gì?

  1. Thành bang Athens đã chính thức hành quyết Socrates.
  2. Socrates khiến Plato qua đời tại Athens.
  3. Socrates vô tình qua đời khi đến thăm Athens.
Xem đáp án

Thành bang Athens đã chính thức hành quyết Socrates.

Plato knew from close experience

3:55

Plato biết qua kinh nghiệm cận kề

just what the cave-dwellers might do

3:57

chính xác những gì người sống trong hang có thể làm

to those who claim to know the sun.

3:59

với những người tự xưng là biết về mặt trời.

The solution, Plato says,

4:02

Giải pháp, Plato nói,

is a process of widespread,

4:04

là một quá trình giáo dục triết học

carefully administered philosophical education Cách dùng từ

4:06

diễn ra trên diện rộng và được quản lý cẩn thận

Cách dùng từ

carefully administered philosophical education: giáo dục triết học được triển khai cẩn thận

Ở đây, administered là dạng quá khứ phân từ của administer và bổ nghĩa cho education. Nó có nghĩa là “được tổ chức và cung cấp theo kế hoạch”, còn carefully cho biết quá trình này được kiểm soát và cân nhắc cẩn thận. Vì vậy, cụm này trình bày giáo dục triết học như một chương trình rộng khắp và có hệ thống, không phải một bài học duy nhất hay một liều thuốc. Khi đi với chương trình, giáo dục, kỳ thi hoặc việc điều trị, administer thường có nghĩa là thực hiện hoặc cung cấp một thứ gì đó theo cách có tổ chức.

Luyện tập

Câu nào dùng administer cùng nghĩa với "carefully administered philosophical education"?

  1. The nurse carefully administered the medicine to the patient.
  2. The director carefully managed the staff during the event.
  3. The town carefully administered the relief program after the storm.
Xem đáp án

The town carefully administered the relief program after the storm.

by which he understood the method of inquiry pioneered by Socrates

4:09

mà ông hiểu là phương pháp tìm tòi do Socrates khởi xướng

and known to us as the Socratic method. Văn hóa

4:13

và được chúng ta biết đến là phương pháp Socrates.

Văn hóa

Phương pháp Socrates

Phương pháp Socrates là cách khám phá một ý tưởng thông qua chuỗi câu hỏi. Các câu hỏi kiểm tra giả định, làm lộ ra mâu thuẫn và giúp người đối thoại nhận ra mình biết gì và chưa biết gì. Đây là một cuộc đối thoại dựa trên sự tìm hiểu, không phải một kịch bản câu hỏi cố định và cũng không đơn giản là nói thẳng đáp án cho người khác. Trong giáo dục, luật và tư duy phản biện, tên gọi này chỉ quá trình xem xét có định hướng đó.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất phương pháp Socrates?

  1. Một giáo viên đặt ra chuỗi câu hỏi giúp người học phát hiện mâu thuẫn trong chính nhận định của mình.
  2. Một giáo viên lặp lại cùng một đáp án với giọng lớn hơn.
  3. Một giáo viên đưa cho cả lớp danh sách dữ kiện để học thuộc mà không thảo luận.
Xem đáp án

Một giáo viên đặt ra chuỗi câu hỏi giúp người học phát hiện mâu thuẫn trong chính nhận định của mình.

It's a very gentle process.

4:16

Đó là một quá trình rất nhẹ nhàng.

You don't lecture or harangue Cách dùng từ

4:17

Bạn không giảng đạo hay diễn thuyết

Cách dùng từ

lecture or harangue: lên lớp hay mắng nhiếc dài dòng

Ở đây, cả hai động từ đều mô tả cách nói một chiều với người khác thay vì đặt câu hỏi. Lecture là động từ nhẹ hơn, chỉ việc nói lời phê bình với giọng bề trên; harangue bổ sung sắc thái kéo dài, giận dữ và mạnh mẽ. Với or, người nói gộp hai hành vi này thành những điều cần tránh. Lecture ở đây không mang nghĩa học thuật trung tính là giảng dạy một lớp học.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với nghĩa và mức độ mạnh của harangue?

  1. Leah briefly reminded me to bring an umbrella.
  2. The furious coach harangued the players for twenty minutes after the loss.
  3. The professor gave a lecture on the history of maps.
Xem đáp án

The furious coach harangued the players for twenty minutes after the loss.

or force someone to read a particular book. Ngữ pháp

4:19

hoặc ép buộc ai đó đọc một cuốn sách cụ thể.

Ngữ pháp

force someone to read: force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Force someone to read có nghĩa là bắt một người đọc dù họ có thể không muốn. Force là động từ, someone là tân ngữ và to read là động từ nguyên mẫu có to, cho biết hành động bị áp đặt lên người đó. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là force + người + to + động từ nguyên mẫu: force her to wait, force them to leave. Từ to là bắt buộc sau force.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng force someone to do ở thì quá khứ đơn: The coach ____ every player ____ practice in the rain.

Xem đáp án

forced · to

You just start with a general declaration

4:21

Bạn chỉ bắt đầu bằng một tuyên bố chung

of intellectual modesty. Cách dùng từ

4:23

về sự khiêm tốn trong trí tuệ.

Cách dùng từ

Sự khiêm tốn trí tuệ: thừa nhận giới hạn kiến thức của mình

Sự khiêm tốn trí tuệ là thái độ thừa nhận rằng kiến thức và phán đoán của mình có giới hạn. Trong câu này, đưa ra một tuyên bố khái quát về thái độ đó có nghĩa là bắt đầu bằng việc thừa nhận rằng không ai biết mọi thứ. Điều này không có nghĩa là hạ thấp bản thân hoặc giả vờ không biết gì. Nó có nghĩa là không thể hiện sự chắc chắn quá mức và sẵn sàng sửa đổi quan điểm khi lý lẽ hoặc bằng chứng cho thấy quan điểm ấy có thể sai.

Luyện tập

Phát biểu nào thể hiện rõ nhất sự khiêm tốn trí tuệ?

  1. Tôi có thể sai, vì vậy hãy kiểm tra bằng chứng.
  2. Tôi không bao giờ nêu ý kiến vì tôi không đủ thông minh.
  3. Tôi biết mình đúng và sẽ không xem xét bằng chứng mới.
Xem đáp án

Tôi có thể sai, vì vậy hãy kiểm tra bằng chứng.

No one knows very much.

4:24

Không có ai biết quá nhiều cả.

It's always good to insist.

4:26

Khăng khăng điều đó luôn là điều tốt.

And wisdom starts with owning up to ignorance. Cụm động từ

4:27

Và trí tuệ bắt đầu bằng việc thừa nhận sự thiếu hiểu biết của bản thân.

Cụm động từ

owning up to ignorance: thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình

Own up to có nghĩa là công khai thừa nhận một điều gây khó chịu hoặc khó chấp nhận. Ở đây, owning up to ignorance có nghĩa là thành thật chấp nhận rằng mình không biết. Cách diễn đạt này coi sự thừa nhận thành thật là điểm khởi đầu của sự khôn ngoan: nhận ra giới hạn của mình giúp ta tiếp tục đặt câu hỏi và học hỏi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng own up to đúng?

  1. Rina owned up to copy the answer.
  2. Rina owned up to copying the answer.
  3. Rina owned up copying the answer.
Xem đáp án

Rina owned up to copying the answer.

Confess that you don't know exactly Ngữ pháp

4:30

Hãy thú nhận rằng bạn không biết chính xác

what the government should do,

4:32

chính phủ nên làm gì,

what wars meant to achieve,

4:33

các cuộc chiến tranh nhằm mục đích đạt được điều gì,

or how good relationships work.

4:35

hoặc những mối quan hệ tốt đẹp hoạt động ra sao.

Ngữ pháp

don't know what ... what ... or how ...: các câu hỏi gián tiếp song song

Confess that mở đầu cho nội dung được thừa nhận. Bên trong nội dung đó, don't know chi phối ba câu hỏi gián tiếp song song: what the government should do, what wars meant to achieve và how good relationships work. Vì đây là các câu hỏi gián tiếp, mỗi phần đều dùng trật tự của câu trần thuật: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. Câu hỏi trực tiếp What should the government do? trở thành what the government should do sau don't know. Cùng một mẫu này giúp liệt kê rõ ràng nhiều điều chưa biết.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau I don't know?

  1. I don't know what should the team do.
  2. I don't know what the team should do.
  3. I don't know what does the team do.
Xem đáp án

I don't know what the team should do.

You then get the other person to say what they think Ngữ pháp

4:37

Sau đó, bạn để người kia nói những gì họ nghĩ

and gradually together you investigate the answers.

4:40

và dần dần cùng nhau điều tra các câu trả lời.

Ngữ pháp

get the other person to say: cấu trúc get someone to do something

Cấu trúc get + người + to-infinitive có nghĩa là một người khiến, thuyết phục, khuyến khích hoặc sắp xếp để người khác làm việc gì đó. Trong get the other person to say, tân ngữ là the other person và hành động là to say. Ở đây, get diễn tả việc dẫn dắt người kia bày tỏ ý kiến. Bản thân từ này không có nghĩa là ép buộc hay lừa họ. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là get someone to do something, với to đứng trước động từ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc get + người + to-infinitive, sử dụng dạng quá khứ của get cùng với Mia và run: Yesterday, the coach ____ one more lap by explaining how it would help.

Xem đáp án

got Mia to run

Most likely, the other person will be confident

4:43

Có nhiều khả năng là, người kia sẽ tự tin

or rather painfully overconfident. Cách dùng từ

4:45

hoặc có vẻ quá tự tin một cách đáng kinh ngạc.

Cách dùng từ

rather painfully overconfident: sửa confident bằng một đánh giá tiêu cực

Trong câu này, rather được hiểu cùng với từ or đứng trước: or rather có nghĩa là “hay nói chính xác hơn”. Người nói trước tiên gọi người kia là confident, rồi thay cách miêu tả trung tính đó bằng overconfident, nghĩa là tự tin vượt quá mức hợp lý. Painfully bổ nghĩa cho overconfident theo nghĩa bóng. Nó cho biết sự tự tin thái quá rõ ràng hoặc khó xử đến mức người khác cảm thấy khó chịu khi nhận thấy; nó không nói đến đau đớn thể chất. Việc đính chính và trạng từ này cùng thể hiện một đánh giá rất tiêu cực.

Luyện tập

Trong câu "The presenter was confident, or rather, painfully overconfident," người nói đang làm gì?

  1. Người nói đang nói rằng người đó chỉ hơi tự tin và bị đau về thể chất.
  2. Người nói đang sửa một cách miêu tả trung tính và thêm đánh giá tiêu cực.
  3. Người nói đang đưa ra hai cách miêu tả tích cực như nhau.
Xem đáp án

Người nói đang sửa một cách miêu tả trung tính và thêm đánh giá tiêu cực.

They may tell you it's all quite simple, really,

4:48

Họ có thể nói với bạn rằng thực sự thì mọi thứ khá đơn giản,

and everyone knows the answer already.

4:50

và mọi người đều đã biết câu trả lời rồi.

You must be supremely patient with this kind of bravado. Cách dùng từ

4:52

Bạn phải cực kỳ kiên nhẫn với kiểu tự cao tự đại này.

Cách dùng từ

this kind of bravado: kiểu tỏ ra mạnh mẽ này

Ở đây, bravado có nghĩa là sự thể hiện vẻ tự tin táo bạo mạnh hơn cảm xúc thật của người đó. Cụm this kind of bravado chỉ một kiểu phô bày sự chắc chắn quá mức, chứ không phải lòng can đảm thực sự. Bravado thường mang sắc thái phê phán hoặc hoài nghi: người nói cho rằng hành vi này có tính phô trương và có thể che giấu sự bất an. Từ này giúp phân biệt vẻ tự tin được thể hiện ra bên ngoài với confidence thực sự.

Luyện tập

Trong câu gốc, this kind of bravado có nghĩa là gì?

  1. niềm tin bình tĩnh vào khả năng của bản thân này
  2. sự thể hiện tự tin quá mức này
  3. hành động can đảm thật sự này
Xem đáp án

sự thể hiện tự tin quá mức này

If they go off topic, Cụm động từ

4:55

Nếu họ đi lạc đề,

Cụm động từ

go off topic: nói lạc đề

Go off topic có nghĩa là rời khỏi chủ đề đang được thảo luận và bắt đầu nói về điều không liên quan. Off ở đây được dùng theo nghĩa bóng; không có chủ đề nào bị tắt đi. Trong If they go off topic, mệnh đề if nêu một vấn đề có thể xảy ra và dẫn đến phản ứng, chẳng hạn như hướng cuộc trò chuyện trở lại chủ đề. Cụm này cũng dùng được cho cuộc họp, bài học và bài viết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “rời khỏi chủ đề chính”: During the meeting, we sometimes ____, so the chairperson brings us back to the agenda.

Xem đáp án

go off topic

you must cheerfully double back. Cụm động từ

4:56

bạn phải vui vẻ quay trở lại.

Cụm động từ

double back: quay lại một điểm trước đó

Double back là một cụm động từ có nghĩa là quay lại và trở về theo tuyến đường vừa đi qua. Ở đây, tuyến đường mang nghĩa ẩn dụ: cuộc thảo luận đã rời khỏi một câu hỏi trước đó và cần được dẫn trở lại điểm ấy. Trong cách diễn đạt này, double không có nghĩa là “hai lần”. Ý chính là đổi hướng và trở lại một địa điểm trước đó hoặc một điểm đã nói đến trong cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài này có nghĩa là “quay lại theo cùng một tuyến đường”: We left the map at the campsite, so we had to ____.

Xem đáp án

double back

You must take a lot of time Cụm từ

4:58

Bạn phải dành nhiều thời gian

and be ready to have chats over many days.

5:00

và sẵn sàng trò chuyện trong nhiều ngày.

Cụm từ

take a lot of time: dành nhiều thời gian

Trong câu này, take a lot of time có nghĩa là dành một lượng lớn thời gian cho quá trình đó. Vì You là chủ ngữ và must thể hiện nghĩa vụ, trọng tâm nằm ở thời gian và sự kiên nhẫn mà người nghe phải bỏ ra, chứ không chỉ ở độ dài của quá trình. Cấu trúc tương tự với người làm chủ ngữ có thể thể hiện thời gian như một sự đầu tư có chủ ý, chẳng hạn dành thời gian để lắng nghe, suy nghĩ hoặc làm việc cẩn thận. A lot of cho biết lượng của danh từ không đếm được time.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một người phải dành nhiều thời gian cho công việc cần sự cẩn thận?

  1. You must take a lot of time to examine every detail.
  2. It takes a lot of time for the paint to dry.
  3. Take your time; there is no need to hurry.
Xem đáp án

You must take a lot of time to examine every detail.

This method of talking is founded on a lovely confidence Cụm từ

5:03

Phương pháp trò chuyện này được xây dựng trên một niềm tin đáng yêu

that with the right encouragement, Cụm từ

5:06

rằng với sự khích lệ đúng đắn,

Cụm từ

is founded on: thể hiện một nguyên tắc nền tảng

Trong câu này, is founded on có nghĩa là “lấy một nguyên tắc hoặc niềm tin nền tảng làm cơ sở.” Phương pháp này không được xây dựng theo nghĩa đen; cụm từ giải thích ý tưởng nâng đỡ nó. Founded là quá khứ phân từ của found, nghĩa là “thành lập” hoặc “thiết lập,” trong cấu trúc bị động be founded on + cơ sở. Đây không phải là dạng quá khứ của find.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “lấy niềm tin này làm nền tảng”: The community project ____ the idea that everyone should have a voice.

Xem đáp án

is founded on

Cụm từ

with the right encouragement: nêu một điều kiện thuận lợi

With the right encouragement có nghĩa là “khi nhận được sự hỗ trợ, lời khen hoặc động viên phù hợp.” Ở đây, with + cụm danh từ nêu một điều kiện có thể làm cho kết quả sau đó dễ xảy ra hơn. Right có nghĩa là phù hợp với người và tình huống, không phải hướng “bên phải” và cũng không phải hoàn toàn đúng về mặt đạo đức. Cụm này nêu một điều kiện thuận lợi chứ không bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm điều kiện bốn từ trong bài có nghĩa là “nếu nhận được sự hỗ trợ phù hợp”: ____, a nervous speaker may find the courage to continue.

Xem đáp án

With the right encouragement

people can eventually work out things for themselves Cụm động từ

5:07

mọi người cuối cùng có thể tự mình tìm ra vấn đề

and detect errors in their own reasoning Cụm từ

5:11

và phát hiện những lỗi sai trong lý luận của chính họ

Cụm động từ

tự suy nghĩ để hiểu vấn đề

Trong câu này, work out có nghĩa là hiểu hoặc giải quyết điều gì đó bằng cách suy nghĩ. Tân ngữ things chỉ những vấn đề hoặc ý tưởng đang được tìm hiểu. Ở đây, work out không có nghĩa là tập thể dục hoặc một việc nào đó có kết quả tốt. For themselves nhấn mạnh rằng mọi người tự suy nghĩ để hiểu, thay vì được người khác nói thẳng đáp án. Với cụm động từ có thể tách work out, tân ngữ là danh từ có thể đứng sau out hoặc giữa work và out: work out the answer hoặc work the answer out. Tân ngữ là đại từ phải đứng ở giữa: work it out, không phải work out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ work out, đại từ tân ngữ it và for themselves: The puzzle is challenging, but the children can ____.

Xem đáp án

work it out for themselves

Cụm từ

phát hiện lỗi trong lập luận của chính mình

Trong cụm này, detect có nghĩa là nhận ra và xác định một điều có thể không dễ thấy. Errors in their own reasoning là những thiếu sót trong các bước suy nghĩ được dùng để đi đến kết luận; own cho biết lập luận đó thuộc về chính những người đang được nói đến. Cụm này tập trung vào việc nhận ra vấn đề trong quá trình suy nghĩ, chứ không chỉ đơn giản là đưa ra đáp án cuối cùng sai. Nó có sắc thái trang trọng, mang tính phân tích và phù hợp với tư duy phản biện, nghiên cứu, xem xét lại và tự kiểm tra cẩn thận.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một nhà nghiên cứu đã xác định thiếu sót trong quá trình suy nghĩ của mình nhưng không nói rằng cô ấy đã sửa chúng?

  1. She found mistakes in the final answer.
  2. She corrected errors in her own reasoning.
  3. She detected errors in her own reasoning.
Xem đáp án

She detected errors in her own reasoning.

if you carefully and quietly draw their attention to tricky points Cụm từ

5:13

nếu bạn cẩn thận và lặng lẽ thu hút sự chú ý của họ vào những điểm hóc búa

Cụm từ

draw their attention to tricky points: hướng sự chú ý của họ vào những điểm khó

To draw someone's attention to something có nghĩa là giúp hoặc khiến một người chú ý đến điều gì đó. Ở đây, draw có nghĩa là hướng hoặc thu hút, không phải là vẽ tranh. Cấu trúc là draw + someone's attention + to + sự vật. Trong câu này, carefully and quietly làm cho lời nhắc trở nên nhẹ nhàng và kín đáo: người nói khuyên nên giúp người khác nhận ra những điểm khó mà không khiến họ xấu hổ.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc lịch sự bằng cụm từ trong bài học: I'd like to ____ the final paragraph.

Xem đáp án

draw your attention to

and don't cast blame or ever get annoyed. Cụm từ

5:17

mà không hề đổ lỗi hay tỏ ra bực bội.

Cụm từ

cast blame: quy lỗi hoặc đổ lỗi

To cast blame có nghĩa là hướng sự trách móc hoặc lỗi lầm về phía một người hay một nhóm. Ở đây, cast được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự trách móc được xem như một thứ được đưa về phía mục tiêu, không phải một vật thể thật bị ném đi. Trong don't cast blame, không có mục tiêu nào được nêu tên. Thông điệp là hãy thảo luận những điểm khó mà không biến cuộc thảo luận thành lời buộc tội.

Luyện tập

Câu nào dùng cast blame đúng để nói rằng bản báo cáo quy lỗi cho nhà cung cấp?

  1. The report casts blame on the supplier.
  2. The report casts the supplier for the delay.
  3. The report assigns blame on the supplier.
Xem đáp án

The report casts blame on the supplier.

You'll never teach anyone anything by making them feel stupid, Ngữ pháp

5:19

Bạn sẽ không bao giờ dạy ai điều gì bằng cách làm cho họ cảm thấy ngu ngốc,

even if they are, at first. Ngữ pháp

5:23

ngay cả khi lúc đầu họ đúng là như vậy.

Ngữ pháp

by making them feel stupid: nêu một phương pháp không hiệu quả

Ở đây, by + dạng -ing nêu phương pháp được dùng để cố đạt một kết quả, tức là dạy ai đó. Never cho biết phương pháp này không thể đạt được mục tiêu; by ở đây không có nghĩa là trước một thời hạn. Trong making them feel stupid, make được theo sau bởi tân ngữ, động từ nguyên mẫu feel và tính từ. Cấu trúc này có nghĩa là khiến ai đó trải qua một cảm giác nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của make: You cannot help a new player ____ them feel useless.

Xem đáp án

by making

Ngữ pháp

even if they are, at first: sự nhượng bộ giả định và phép lược bỏ

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: mệnh đề chính vẫn đúng dù điều kiện đó đúng hay không. Ở đây, việc khiến người khác cảm thấy mình ngu ngốc sẽ không dạy được họ điều gì, ngay cả khi có khả năng lúc đầu họ thực sự ngu ngốc. Cụm này không xác nhận điều kiện ấy là sự thật. Sau are, tính từ stupid được lược bỏ vì có thể hiểu từ feel stupid ở phần trước. At first giới hạn phần mô tả được hiểu ngầm vào giai đoạn ban đầu, còn các dấu phẩy khiến nó giống một lời bổ sung có phần sắc cạnh.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với “even if they are, at first” trong câu gốc?

  1. Phương pháp đó có tác dụng cho đến khi họ không còn ngu ngốc.
  2. Dù lúc đầu họ có ngu ngốc hay không, lời phê bình đối với phương pháp đó vẫn đúng.
  3. Vì lúc đầu họ ngu ngốc nên phương pháp đó có thể chấp nhận được.
Xem đáp án

Dù lúc đầu họ có ngu ngốc hay không, lời phê bình đối với phương pháp đó vẫn đúng.

We have all started in that cave,

5:25

Tất cả chúng ta đều bắt đầu ở trong cái hang đó,

but it is Plato's deepest insight

5:28

nhưng cái nhìn sâu sắc nhất của Plato là

that we don't have to stay there. Ngữ pháp

5:30

chúng ta không cần phải ở lại đó.

Ngữ pháp

don't have to: không bắt buộc, không phải sự cấm đoán

Trong we don't have to stay there, don't have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là việc ở lại không phải là điều bắt buộc. Hành động ấy vẫn có thể thực hiện; nó chỉ không phải là nghĩa vụ. Ở đây, there chỉ hang động tượng trưng cho sự thiếu hiểu biết. Câu này chuyển ý từ việc bị số phận giam giữ sang việc có quyền lựa chọn: con người có thể rời đi thay vì tiếp tục ở trong trạng thái đó.

Luyện tập

we don't have to stay there có nghĩa là gì?

  1. Bị cấm ở lại đó.
  2. Không thể rời đi.
  3. Không cần phải ở lại đó, nhưng vẫn có thể ở lại.
Xem đáp án

Không cần phải ở lại đó, nhưng vẫn có thể ở lại.

And the road out is called, Thành ngữ

5:32

Và con đường thoát ra được gọi,

quite simply, philosophy.

5:33

khá đơn giản, là triết học.

Thành ngữ

the road out is called ... philosophy: con đường ẩn dụ thoát khỏi sự thiếu hiểu biết

Trong the road out, road là một hình ảnh ẩn dụ chứ không phải con đường có thật. Nó có nghĩa là cách để thoát khỏi trạng thái thiếu hiểu biết mà hang động tượng trưng. Khi nói con đường đó is called philosophy, người nói trình bày tư duy triết học như lối thoát ấy. Quite simply cho biết đây là phần tổng kết cuối cùng, ngắn gọn và trực tiếp, của ý chính.

Luyện tập

Câu này thể hiện ý tưởng nào?

  1. Một con đường có thật đã được chính thức đặt tên là Triết học.
  2. Triết học là một địa điểm nằm bên ngoài hang động.
  3. Tư duy triết học được trình bày như con đường thoát khỏi sự thiếu hiểu biết.
Xem đáp án

Tư duy triết học được trình bày như con đường thoát khỏi sự thiếu hiểu biết.

This is the sun whose light we can follow Thành ngữ

5:35

Đây là mặt trời mà chúng ta có thể đi theo ánh sáng của nó

and by whose rays the proper nature of things can become clear.

5:38

và nhờ những tia sáng của nó, bản chất đúng đắn của vạn vật có thể trở nên rõ ràng.

Thành ngữ

Ẩn dụ liên kết mặt trời, ánh sáng và những tia sáng

Ở đây, This chỉ triết học, và câu văn hình dung triết học như mặt trời. Light và rays cùng thuộc một hình ảnh mặt trời, nên các từ liên quan này tạo thành một ẩn dụ mở rộng thống nhất chứ không phải những mô tả theo nghĩa đen tách rời. To follow the light có nghĩa là dùng triết học làm kim chỉ nam, còn things become clear có nghĩa là hiểu được bản chất đích thực của sự vật. Những hình ảnh gắn kết này khép lại ý tưởng bằng cách trình bày triết học như một sức mạnh giúp con người nhìn thấy và thấu hiểu.

Luyện tập

Hình ảnh liên kết giữa mặt trời, ánh sáng và các tia sáng chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Người nói đang đưa ra hướng dẫn thực tế để đi theo ánh nắng.
  2. Chỉ ánh sáng mặt trời theo nghĩa vật lý mới có thể cho biết đồ vật được làm từ gì.
  3. Triết học dẫn dắt con người đến chỗ hiểu rõ hơn bản chất đích thực của sự vật.
Xem đáp án

Triết học dẫn dắt con người đến chỗ hiểu rõ hơn bản chất đích thực của sự vật.

If you enjoy the films on this channel,

5:43

Nếu bạn thích các bộ phim trên kênh này,

you might want to hear about another Ý định

5:45

bạn có thể muốn nghe về một

smart, insightful channel we love called Wisecrack.

5:46

kênh thông minh, sâu sắc khác mà chúng tôi yêu thích tên là Wisecrack.

Ý định

you might want to hear about: lời giới thiệu được làm nhẹ đi

Trong you might want to hear about, might không chủ yếu có nghĩa là khả năng người nghe muốn điều đó rất thấp. Nó làm lời giới thiệu nhẹ nhàng hơn và trình bày nội dung như một lựa chọn, nhờ vậy giảm cảm giác chào mời hoặc ra lệnh. Cấu trúc có thể áp dụng là you might want to + động từ nguyên mẫu. Dùng cấu trúc này để giới thiệu, nhắc nhở hoặc đề xuất điều gì đó mà vẫn để người kia tự quyết định. Trong câu này, hear about đưa kênh được giới thiệu vào câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời giới thiệu thân thiện nhưng vẫn để người nghe có quyền lựa chọn rõ ràng nhất?

  1. You should hear about this new science podcast.
  2. You might want to hear about this new science podcast.
  3. You must hear about this new science podcast.
Xem đáp án

You might want to hear about this new science podcast.

Click here to visit their channel page

5:50

Nhấp vào đây để truy cập trang kênh của họ

and discover a succession of videos

5:53

và khám phá một loạt các video

on world literature,

5:54

về văn học thế giới,

philosophy, cinema history, and more,

5:56

triết học, lịch sử điện ảnh và nhiều hơn thế,

all delivered with a playful, beguiling sense of humor.

5:58

tất cả đều được truyền tải với khiếu hài hước vui nhộn và đầy mê hoặc.

They're in LA,

6:02

Họ ở Los Angeles,

we're here in London,

6:03

chúng tôi ở đây tại London,

but The School of Life and Wisecrack

6:04

nhưng The School of Life và Wisecrack

have become firm friends based around shared values

6:06

đã trở thành những người bạn vững chắc dựa trên những giá trị chung

about making education compelling.

6:09

về việc làm cho giáo dục trở nên hấp dẫn.

We'd love you to befriend us both in turn.

6:11

Chúng tôi rất mong muốn đến lượt bạn sẽ trở thành bạn với cả hai chúng tôi.