PLATO: Ẩn dụ về cái hang: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Các tù nhân của Plato nhầm bóng với thực tại; một người tìm thấy ánh sáng, quay lại rồi bị khước từ. Triết học và câu hỏi kiên nhẫn dẫn từ ảo tưởng tới phán đoán sáng rõ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the Allegory of the Cave. - Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: gắn nhan đề của Plato với giáo dục và chân lý, rồi hiểu hình ảnh hang động, bóng và mặt trời. 2. are taken in - Cụm động từ: hiểu là bị lừa, không phải được đưa vào trong, và dùng khi nói về lừa đảo, vẻ bề ngoài hay niềm tin sai. 3. draw their attention to tricky points - Cụm từ cố định và kết hợp từ: khéo léo hướng sự chú ý tới điểm khó mà không bảo ai đó sai, hữu ích khi dạy học, phản hồi và họp.
Nội dung bài học
The ancient Greeks were emphatic that philosophy was not just an elaborate abstract exercise. Ghi chú
0:07Người Hy Lạp cổ đại đã nhấn mạnh rằng triết học không chỉ là một bài tập trừu tượng phức tạp.
were emphatic that: thể hiện lập trường dứt khoát
Trong were emphatic that, emphatic mô tả một lập trường được thể hiện rõ ràng, mạnh mẽ và với sự chắc chắn cao. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của lập trường ấy: triết học không đơn thuần là một bài tập trừu tượng. Cấu trúc be emphatic that + mệnh đề mạnh hơn việc chỉ dùng say hoặc think. Nó thể hiện quan điểm là dứt khoát và được khẳng định mạnh mẽ.
Luyện tập
Chọn từ hoàn thành câu và thể hiện một lập trường dứt khoát, được nêu rõ ràng: "The committee was ___ that the deadline would not move."
- emphatic
- uncertain
- empathic
Xem đáp án
emphatic
a deeply useful skill that should be learned and practiced by all
0:14một kỹ năng cực kỳ hữu ích mà tất cả mọi người nên học và thực hành
not just: bác bỏ một cách mô tả quá hạn hẹp
Not just X có nghĩa là X có thể đúng, nhưng X không phải là toàn bộ vấn đề. Ở đây, người nói không phủ nhận rằng triết học có thể là một bài tập trừu tượng cầu kỳ; cụm từ này bác bỏ việc coi đó là mô tả đầy đủ về triết học. Ý bổ sung không nhất thiết phải xuất hiện trong cấu trúc but also ở cùng một câu. Nó có thể nằm trong một câu mới, như ở đây khi triết học được trình bày thêm là một kỹ năng vô cùng hữu ích.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất: "The job is ___ answering emails; it also involves planning projects." Câu phải có nghĩa rằng trả lời email thực sự là một phần của công việc, nhưng không phải toàn bộ công việc.
- not
- not just
- just
Xem đáp án
not just
in order to help us to live and die well.
0:18nhằm giúp chúng ta sống và đối mặt với cái chết một cách thanh thản.
who was passionate in his defense of philosophy as a kind of therapy for the soul. Thành ngữ
0:23người đã đam mê bảo vệ triết học như một phương pháp trị liệu cho tâm hồn.
Triết học như một hình thức trị liệu cho tâm hồn
Cấu trúc present X as a kind of Y đưa ra một cách hiểu gần đúng về X. Ở đây, triết học được so sánh với việc trị liệu vì nó có thể giúp con người xem xét và điều chỉnh những cách suy nghĩ hoặc cách sống gây ra khó khăn. Therapy for the soul là một phép ẩn dụ. Trong ngữ cảnh triết học này, soul chỉ đời sống nội tâm, tâm trí hoặc tính cách của một người; câu này không khẳng định triết học là một phương pháp điều trị lâm sàng.
Luyện tập
as a kind of therapy for the soul gợi ra ý nghĩa gì trong câu này?
- Triết học là một phương pháp điều trị y khoa được thực hiện tại phòng khám.
- Triết học có thể giúp con người xem xét và cải thiện đời sống nội tâm.
- Triết học chỉ nghiên cứu cơ thể con người.
Xem đáp án
Triết học có thể giúp con người xem xét và cải thiện đời sống nội tâm.
was what has become known as the Allegory of the Cave. Ghi chú
0:33là câu chuyện được biết đến với tên gọi Ẩn dụ về cái hang.
on behalf of: đại diện hoặc lên tiếng ủng hộ
On behalf of có thể mang nghĩa “với tư cách đại diện cho” một người hoặc nhóm người, hoặc “để ủng hộ” một mục tiêu hay quan điểm. Những từ đứng sau cụm này và hành động trong câu cho biết nghĩa nào đang được dùng. Ở đây, tân ngữ là tính hữu ích của triết học, một ý tưởng chứ không phải một người. Vì vậy, câu chuyện của Plato lên tiếng ủng hộ và củng cố lập luận rằng triết học có ích; ông không thực sự hành động như một đại diện được triết học ủy quyền.
Luyện tập
Câu nào dùng on behalf of để bảo vệ một mục tiêu thay vì đại diện cho một người hoặc nhóm?
- On behalf of our family, I want to thank you.
- Leo signed the document on behalf of his manager.
- The writer argued on behalf of free public libraries.
Xem đáp án
The writer argued on behalf of free public libraries.
has become known as: tên gọi hình thành theo thời gian
Has become known as giới thiệu cái tên mà mọi người dần dùng để gọi một sự vật theo thời gian. Ở đây, câu chuyện hiện được biết đến rộng rãi với tên the Allegory of the Cave. Thì hiện tại hoàn thành trong has become nối quá trình hình thành tên gọi với hiện tại: tên gọi xuất hiện sau khi câu chuyện được kể và đến nay vẫn được dùng. Cấu trúc là something has become known as + tên hoặc nhãn gọi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hiện tại hoàn thành trong bài học này, thể hiện một tên gọi hình thành theo thời gian và hiện vẫn được dùng: After years of local use, the trail ____ the Lantern Path.
Xem đáp án
has become known as
the Allegory of the Cave: hình ảnh của Plato về vẻ bề ngoài và sự thật
The Allegory of the Cave là tên một câu chuyện giáo huấn nổi tiếng trong tác phẩm Republic của Plato. Những tù nhân trong hang chỉ nhìn thấy bóng và lầm tưởng đó là toàn bộ thực tại; việc rời khỏi hang tượng trưng cho quá trình đi từ vẻ bề ngoài đến tri thức. Vì con người, bóng và hành trình đại diện cho những tư tưởng lớn hơn trong suốt câu chuyện, allegory không chỉ là một câu chuyện thông thường về hang động. Các tác giả viết bằng tiếng Anh có thể nhắc đến Plato's cave khi bàn về ảo tưởng, giáo dục, sự thức tỉnh hoặc việc khám phá một sự thật khó chấp nhận.
Luyện tập
Trong một bài viết mới, tác giả viết: “The workers had been watching shadows on the wall, like people in the Allegory of the Cave.” Tác giả rất có thể đang gợi ý điều gì?
- Họ đã lập bản đồ một hang động có thật một cách cẩn thận.
- Họ đã nhầm một biểu hiện hạn hẹp với toàn bộ sự thật.
- Họ đã thống nhất một tên chính thức cho bức tường.
Xem đáp án
Họ đã nhầm một biểu hiện hạn hẹp với toàn bộ sự thật.
It is perhaps the most famous allegory in philosophy.
0:37Đó có lẽ là câu chuyện ẩn dụ nổi tiếng nhất trong triết học.
to compare the effect of education and the lack of it on our nature.
0:42nhằm so sánh tác động của giáo dục và sự thiếu giáo dục đối với bản chất của chúng ta.
was intended ... to compare: cấu trúc bị động chỉ mục đích bị ngắt bởi phần xen vào
Was intended to compare theo mẫu bị động be intended to + động từ. Mẫu này nêu mục đích được gán cho câu chuyện: câu chuyện nhằm so sánh tác động của giáo dục và sự thiếu vắng giáo dục. As he wrote là phần chú thích được chèn giữa intended và to compare. Nếu bỏ phần này, cấu trúc chính vẫn là was intended to compare. Động từ nguyên mẫu to compare bổ nghĩa hoàn chỉnh cho intended chứ không phụ thuộc vào wrote.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của intend và cụm động từ nguyên mẫu dùng compare: The study ____, despite its small size, ____ two teaching methods.
Xem đáp án
was intended · to compare
Plato tells us about some people living imprisoned in a cave.
0:51Plato kể cho chúng ta nghe về một số người sống bị giam cầm trong một cái hang.
Book 7 of The Republic: trích dẫn một phần trong tác phẩm cổ điển
Book 7 of his masterpiece The Republic xác định một vị trí bên trong tác phẩm của Plato. Trong nhiều tác phẩm cổ điển, Book + số dùng để gọi một phần lớn bên trong tác phẩm. Vì vậy, Book 7 là phần thứ bảy của The Republic, không phải cuốn sách thứ bảy được mua riêng. The Republic là tên tác phẩm, còn his masterpiece mô tả tác phẩm đó. Câu chuyện về hang động bắt đầu ở phần này của nguyên tác; nó không được giới thiệu như một câu chuyện độc lập không liên quan.
Luyện tập
Trong câu này, Book 7 of The Republic chỉ điều gì?
- Một cuốn sách hiện đại có tên The Republic 7
- Tập thứ bảy được xuất bản riêng
- Phần lớn thứ bảy bên trong tác phẩm của Plato
Xem đáp án
Phần lớn thứ bảy bên trong tác phẩm của Plato
They've always lived there and don't know anything of the outside world.
0:54Họ đã luôn sống ở đó và không biết gì về thế giới bên ngoài.
comes from the shadows of things thrown up on the wall by the light of a fire.
1:04đến từ những cái bóng của sự vật hắt lên tường bởi ánh sáng của một đống lửa.
All the inhabitants can see là một chủ ngữ hoàn chỉnh
Ở đây, All the inhabitants can see có nghĩa là “tất cả những gì cư dân có thể nhìn thấy”. Từ quan hệ that đã được lược bỏ; dạng đầy đủ là All (that) the inhabitants can see. Toàn bộ cụm danh từ này là chủ ngữ của comes. Vì all ở đây chỉ toàn bộ thông tin nhìn thấy được như một thể thống nhất, động từ chính dùng dạng số ít comes. Không ngắt cấu trúc sau inhabitants; can see vẫn nằm trong chủ ngữ.
Luyện tập
Trong All the inhabitants can see comes from the shadows, những từ nào tạo thành chủ ngữ của comes?
- the inhabitants
- All the inhabitants can see
- the shadows
Xem đáp án
All the inhabitants can see
The cave-dwellers get fascinated by these reflections of animals, plants, and people. Cụm từ
1:08Những người sống trong hang bị cuốn hút bởi những hình ảnh phản chiếu này của động vật, thực vật và con người.
get fascinated by: bắt đầu rơi vào trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ
Get fascinated by có nghĩa là bước vào trạng thái bị một điều gì đó thu hút mạnh mẽ hoặc hoàn toàn cuốn vào. Get thể hiện sự thay đổi: những người sống trong hang bắt đầu cảm thấy như vậy, chứ không phải đơn giản là họ đã bị cuốn hút từ trước. By giới thiệu điều gây ra hoặc duy trì sự mê cuốn đó. Fascinated mạnh hơn interested: nó cho thấy các hình ảnh phản chiếu thu hút sâu sắc sự chú ý của họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get fascinated by: At the museum, Nia ____ the moving model of the solar system.
Xem đáp án
got fascinated by
Moreover, they assume that these shadows are real
1:13Hơn nữa, họ cho rằng những cái bóng này là thật
If you pay..., you'll...: điều kiện có thể xảy ra và kết quả
Trong if you pay..., mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn để nêu một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Mệnh đề chính you'll understand and succeed nêu kết quả được dự đoán; you'll là dạng rút gọn của you will. Cấu trúc này liên kết một điều kiện với một kết quả, nhưng không chứng minh mối liên hệ đó là đúng. Ở đây, nó thuật lại niềm tin sai lầm của những người trong hang, chứ không phải một sự thật được người kể chuyện công nhận.
Luyện tập
Câu nào dùng if + hiện tại đơn và will để dự đoán một kết quả tương lai có khả năng thực sự xảy ra?
- Charge the battery now, or the camera won't work tomorrow.
- If you charge the battery now, the camera will work tomorrow.
- If you charged the battery now, the camera would work tomorrow.
Xem đáp án
If you charge the battery now, the camera will work tomorrow.
pay a lot of attention to: tập trung rất kỹ vào điều gì đó
Pay a lot of attention to có nghĩa là tập trung rất kỹ vào một người hoặc một sự vật. Pay là một phần của cụm từ cố định, không liên quan đến việc trả tiền. A lot of làm tăng mức độ chú ý. Cấu trúc là pay attention to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, them chỉ những cái bóng, vì vậy những người trong hang đang tập trung rất kỹ vào các bóng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là tập trung rất kỹ. When you cross the street, ____ the traffic lights.
Xem đáp án
pay a lot of attention to
They don't, of course, realize that they are looking at mere phantoms. Ghi chú
1:21Tất nhiên, họ không nhận ra rằng họ chỉ đang nhìn vào những ảo ảnh.
of course dùng như phần chen giữa câu: giả định của người kể
Ở đây, of course là một lời bình chen giữa câu, không phải một phần của điều mà họ nhận ra. Cụm này cho thấy người kể xem việc họ không hiểu sự thật là điều có thể đoán trước hoặc hiển nhiên đối với khán giả. Cách dùng này tạo khoảng cách giữa người kể đã biết sự thật và những người được miêu tả. Khi of course được dùng như phần chen giữa câu, hãy chú ý đến giả định hoặc thái độ của người nói, thay vì chỉ hiểu máy móc là “tất nhiên”.
Luyện tập
of course được chen giữa câu chủ yếu thể hiện điều gì trong câu này?
- Người kể xem sự việc đó là hiển nhiên đối với khán giả.
- Những người đó công khai thừa nhận rằng họ nhìn thấy ảo ảnh.
- Người kể không chắc những ảo ảnh có thật hay không.
Xem đáp án
Người kể xem sự việc đó là hiển nhiên đối với khán giả.
mere phantoms: không hơn gì những hình ảnh không có thật
Khi đứng trước danh từ, mere có nghĩa là “không hơn gì” hoặc “chỉ là”. Ở đây, phantoms chỉ những hình ảnh không có thật chứ không phải ma theo nghĩa đen, vì vậy mere phantoms hạ thấp những gì họ nhìn thấy thành các hình ảnh không có thực thể. Mere không có nghĩa là chỉ có một số ít ảo ảnh. Nó cho biết bản chất, tầm quan trọng hoặc mức độ có thật của chúng thấp hơn điều người ta có thể tưởng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những hình dạng đó không hơn gì các cái bóng?
- There were only a few frightening shadows on the wall.
- The frightening shapes were mere shadows, not monsters.
- The frightening shapes cast several shadows on the wall.
Xem đáp án
The frightening shapes were mere shadows, not monsters.
They chat about shadowy things enthusiastically
1:25Họ trò chuyện về những thứ bóng mờ đó một cách đầy say mê
and take great pride in their sophistication and wisdom. Cụm từ
1:28và tự hào về sự sành sỏi cũng như trí tuệ của mình.
take great pride in: niềm tự hào mạnh mẽ và được nhấn mạnh
Take great pride in có nghĩa là cảm thấy rất tự hào về điều gì đó. Trong câu này, điều họ tự hào là sự tinh tế và trí tuệ của mình; vì những phẩm chất ấy thực ra đáng nghi ngờ, cách diễn đạt này cũng tạo nên giọng mỉa mai. Cấu trúc là take great pride in + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Đây là cách nói nhấn mạnh hơn be very proud of.
quite by chance: một sự việc hoàn toàn tình cờ
Quite by chance có nghĩa là hoàn toàn tình cờ hoặc không có kế hoạch. Ở đây, cụm từ này giải thích cách một người phát hiện ra lối thoát: phát hiện ấy không có chủ ý. By chance là cụm từ cơ bản, còn quite nhấn mạnh thêm tính tình cờ. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ và có thể được ngăn bằng dấu phẩy khi được chèn vào như lời nhận xét của người kể chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là hoàn toàn tình cờ: I found this old photograph ____ while cleaning the attic.
Xem đáp án
quite by chance
a way out of: lối hoặc cách để thoát ra
Trong câu này, a way out of the cave có nghĩa là một lối đi hoặc cửa mở giúp người ta rời khỏi hang động. Way ở đây chỉ phương tiện để thoát ra, chứ không chỉ là con đường hay phương hướng. Cấu trúc này cũng có thể dùng với một vấn đề trừu tượng: a way out of debt hoặc a way out of an argument có nghĩa là cách thoát khỏi hoặc giải quyết một tình huống khó khăn. Danh từ sau of cho biết nghĩa là vật lý hay trừu tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học này, có nghĩa là một cách thoát khỏi tình huống khó khăn: The family needs ____ debt.
Xem đáp án
a way out of
He is dazzled by the brilliant sunshine Cách dùng từ
1:39Anh ta bị chói mắt bởi ánh nắng chói chang
in which everything is for the first time properly illuminated.
1:41mà trong đó, lần đầu tiên mọi thứ được chiếu sáng một cách rõ ràng.
dazzled by: bị lóa bởi ánh sáng mạnh hoặc choáng ngợp trước sự nổi bật
Trong câu này, dazzled by the brilliant sunshine được dùng theo nghĩa đen. Ánh sáng mạnh đến mức anh tạm thời không thể nhìn rõ hoặc thoải mái; cụm từ này mô tả phản ứng thể chất của mắt, chứ không chỉ là sự ngưỡng mộ. Be dazzled by cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: một người có thể dazzled by tài năng của nghệ sĩ hoặc một màn trình diễn hoành tráng, nghĩa là vô cùng ấn tượng hoặc choáng ngợp trước sự nổi bật đó. Nguồn tác động sau by và ngữ cảnh rộng hơn cho biết nghĩa nào được sử dụng.
Luyện tập
Trong ví dụ, dazzled by the brilliant sunshine chủ yếu có nghĩa là gì?
- Anh ngạc nhiên vì không khí đột nhiên trở nên ấm áp.
- Ánh nắng mạnh khiến anh khó nhìn.
- Anh ấn tượng trước vẻ đẹp của ánh nắng.
Xem đáp án
Ánh nắng mạnh khiến anh khó nhìn.
of all those things which he had formerly known only as shadows. Cụm từ
1:48của tất cả những thứ mà trước đây anh chỉ biết đến như những cái bóng.
his eyes adjust: adjust không có tân ngữ
Trong his eyes adjust, adjust có nghĩa là mắt dần dần có thể hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng mới. Gradually cho thấy sự thay đổi này cần thời gian chứ không xảy ra ngay lập tức. Ở đây, adjust là nội động từ: his eyes là thứ thay đổi nên động từ không có tân ngữ theo sau. Ngược lại, adjust the screen có nghĩa là một người chủ động điều chỉnh một thứ gì đó. Để nêu điều kiện cần thích nghi, dùng adjust to: Your eyes adjust to the dark.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mắt dần dần có thể nhìn được trong điều kiện thiếu sáng?
- Give your eyes a moment to adjust them.
- Give your eyes a moment to adjust.
- Give your eyes a moment to adjust the darkness.
Xem đáp án
Give your eyes a moment to adjust.
known only as: sự hiểu biết cũ còn hạn chế
Trong he had formerly known [those things] only as shadows, know something as something có nghĩa là nhận biết hoặc nghĩ về một thứ dưới một hình dạng, tên gọi hay nhãn nhất định. Những thứ đó là vật thật, nhưng trước đây sự hiểu biết của anh chỉ dừng ở những cái bóng của chúng. Only giới hạn as shadows: đó là hình dạng duy nhất mà anh từng biết về chúng. Tân ngữ của known là which, từ này chỉ all those things; nó xuất hiện phía trước vì đây là mệnh đề quan hệ. Ở đây, known là quá khứ phân từ dùng với had, không phải động từ ở thể bị động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc know A only as B: Before the tour, I had ____ an ordinary warehouse, but I learned that it was once a theater.
Xem đáp án
known the building only as
the colors of birds, the nuances in the bark of trees.
1:54màu sắc của những con chim, những đường nét tinh tế trên vỏ cây.
and grasps the vastness and sublime nature of the universe. Cách dùng từ
1:59và hiểu được sự bao la cùng bản chất siêu phàm của vũ trụ.
sublime nature: sự hùng vĩ gợi lên lòng kính sợ
Trong sublime nature, sublime chỉ sự hùng vĩ, mạnh mẽ hoặc cao cả đến mức gợi lên cảm giác kinh ngạc và kính sợ, chứ không đơn thuần là rất đẹp. Khi đặt cạnh vastness, từ này cho thấy vũ trụ vượt xa quy mô thông thường của con người. Ở đây, nature có nghĩa là tính chất cốt lõi hoặc đặc điểm của vũ trụ, không phải cây cối, động vật hoang dã hay thế giới tự nhiên. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là “đặc tính gợi lên sự kinh ngạc và kính sợ”.
Luyện tập
Một nhà phê bình viết: “Bầu trời đêm khiến chúng tôi cảm thấy mình thật nhỏ bé trước một điều vĩ đại không thể đo lường.” Mô tả nào phù hợp nhất với sublime?
- Nó thuộc về cây cối, động vật và thế giới ngoài trời.
- Nó hùng vĩ đến mức gợi lên sự kinh ngạc và kính sợ.
- Nó có vẻ đẹp dễ chịu theo cách thông thường.
Xem đáp án
Nó hùng vĩ đến mức gợi lên sự kinh ngạc và kính sợ.
previously he had been looking merely at phantoms.
2:06trước đây anh ta chỉ đang nhìn vào những ảo ảnh.
As Plato puts it: ghi nhận nguồn của một cách diễn đạt
As Plato puts it là một khung diễn đạt dùng để ghi nhận nguồn. Nó cho người nghe biết rằng cách dùng từ hoặc cách trình bày tiếp theo được gắn với Plato, nhờ đó người nói có thể đưa cách một người khác diễn đạt ý tưởng vào cuộc thảo luận. Ở đây, puts có nghĩa là diễn đạt hoặc trình bày bằng lời, không phải đặt một vật xuống. Khung này có thể mở đầu một lời trích dẫn chính xác hoặc một cách diễn giải trung thành; bản thân nó không đảm bảo rằng mọi từ theo sau đều là lời nguyên văn của Plato.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung ghi nhận nguồn gồm bốn từ, có puts và gán cách diễn đạt cho Plato: ____, the prisoners had mistaken shadows for reality.
Xem đáp án
As Plato puts it
in solemn terms: lời lẽ nghiêm túc và trang trọng
Trong câu này, in solemn terms cho biết Plato diễn đạt ý tưởng theo cách nào. Ở đây, terms nghĩa là “lời lẽ hoặc cách diễn đạt điều gì đó”, còn solemn nghĩa là nghiêm túc và trang trọng. Cụm từ này mô tả sắc thái của lời nói, chứ không cho biết ý tưởng có đúng hay không. Solemn không nhất thiết có nghĩa là buồn.
Luyện tập
Trong câu “The doctor explained the news in solemn terms,” in solemn terms có nghĩa là gì?
- bằng lời lẽ nghiêm túc và trang trọng
- theo những điều kiện nghiêm ngặt trong một thỏa thuận
- bằng những từ ngữ nhất thiết phải buồn
Xem đáp án
bằng lời lẽ nghiêm túc và trang trọng
Now, he is nearer to the true nature of being. Cách dùng từ
2:09Giờ đây, anh ta đã ở gần hơn với bản chất chân thực của sự tồn tại.
the true nature of being: bản thân sự tồn tại
Trong cụm từ triết học này, being là một danh từ trừu tượng có nghĩa là bản thân sự tồn tại. The true nature of being nói đến bản chất nền tảng của sự tồn tại hoặc thực tại. Being ở đây là danh từ không đếm được. Nó không có nghĩa là một sinh vật như trong a being hoặc a human being.
Luyện tập
Trong câu “The book explores the nature of being,” being có nghĩa là gì?
- hành vi tạm thời trong một cụm động từ
- bản thân sự tồn tại
- một sinh vật sống
Xem đáp án
bản thân sự tồn tại
decides to leave the sunlit upper world
2:16quyết định rời khỏi thế giới bên trên ngập tràn ánh nắng
Out of compassion: nêu động cơ cảm xúc
Trong câu này, out of compassion có nghĩa là “vì anh ấy cảm thấy thương xót”. Compassion là cảm giác quan tâm khiến anh ấy muốn giúp đỡ, vì vậy cụm từ này nêu động cơ cho quyết định của anh ấy. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là out of + danh từ chỉ cảm xúc hoặc lý do, chẳng hạn out of curiosity, out of fear hoặc out of respect. Mẫu này trả lời câu hỏi “Tại sao người đó hành động?” chứ không miêu tả chuyển động vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được thúc đẩy bởi sự thương cảm và mong muốn giúp đỡ”: Maya checked on the injured bird ____.
Xem đáp án
out of compassion
makes his way back into the cave: di chuyển, quay lại và đi vào
Make one's way có nghĩa là di chuyển về phía hoặc đi qua một nơi, nhấn mạnh hành trình, quá trình tiến lên hoặc nỗ lực. Ở đây, his tương ứng với man và makes hòa hợp với chủ ngữ số ít. Back cho biết anh ấy đang quay lại. Into cho biết anh ấy đi từ bên ngoài vào bên trong hang động. Cụm từ này không có nghĩa đen là anh ấy tạo ra một con đường.
Luyện tập
Dùng cấu trúc make one's way để hoàn thành câu: After the lights came on, Liam ____ back into the theater.
Xem đáp án
made his way
help out: giúp đỡ thiết thực
Help out có nghĩa là giúp đỡ một cách thiết thực khi cần, thường cho một công việc cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian có giới hạn. Trong câu này, người đó đang cố hỗ trợ những người bạn đồng hành; out không chỉ chuyển động ra bên ngoài. Help out có thể đứng một mình như trong I can help out, hoặc nhận một người hay một nhóm làm tân ngữ. Với danh từ, cả help out his companions và help his companions out đều dùng được; với đại từ, hãy nói help them out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là giúp đỡ thiết thực khi cần: Could you ____ at the school fair for an hour?
Xem đáp án
help out
who are still mired in confusion and error. Thành ngữ
2:22những người vẫn đang sa lầy trong sự bối rối và sai lầm.
mired in: mắc kẹt sâu trong tình trạng khó khăn
Mired in có nghĩa là mắc kẹt sâu trong một tình huống hoặc trạng thái khó khăn và không thể dễ dàng tiến triển. Ở đây, confusion and error không phải là bùn thật; cụm từ mô tả suy nghĩ của những người bạn đồng hành như đang bị mắc kẹt. Cụm này bắt nguồn từ hình ảnh theo nghĩa đen là bị kẹt trong mire, tức vùng đất bùn lầy. Hình ảnh đó làm cho nghĩa bóng mạnh hơn việc chỉ nói in confusion.
Luyện tập
mired in gợi ý điều gì trong câu này? The project is mired in legal disputes.
- Dự án bị mắc kẹt nghiêm trọng và không thể dễ dàng tiến triển.
- Dự án đang bình tĩnh tập trung vào nghiên cứu pháp lý.
- Dự án vừa hoàn thành toàn bộ công việc pháp lý.
Xem đáp án
Dự án bị mắc kẹt nghiêm trọng và không thể dễ dàng tiến triển.
he can hardly see anything underground.
2:28anh ta hầu như không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì dưới lòng đất.
become used to + danh từ hoặc dạng -ing
Become used to có nghĩa là dần đạt đến trạng thái mà một điều gì đó trở nên bình thường hoặc không còn khó khăn nữa. Ở đây, thế giới sáng sủa trên mặt đất đã trở nên quen thuộc với anh ấy. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: become used to the light; become used to waking early. Dạng của become có thể thay đổi theo thì: became used to, has become used to.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Leo dần thích nghi với việc làm vào ban đêm?
- Leo used to work at night.
- Leo became used to working at night.
- Leo was used to working at night.
Xem đáp án
Leo became used to working at night.
He stumbles along the damp wet corridors and gets confused.
2:30Anh loạng choạng dọc theo những hành lang ẩm ướt và trở nên bối rối.
He seems to the others totally unimpressive.
2:33Trong mắt những người khác, anh ta trông hoàn toàn chẳng có gì ấn tượng.
in turn để diễn tả phản ứng tương ứng
Ở đây, in turn có nghĩa là “về phía anh ấy” hoặc “như một phản ứng tương ứng”. Những người kia không ấn tượng với anh ấy, và đến lượt mình, anh ấy cũng không ấn tượng với họ. Cụm từ này chuyển sự chú ý sang phía còn lại và liên kết hai phản ứng. Trong các ngữ cảnh khác, in turn có thể đánh dấu thứ tự: Each person answered in turn. Ý chung là vai trò, hành động hoặc ảnh hưởng chuyển sang người hay bước tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào dùng in turn để thể hiện phản ứng tương ứng từ phía còn lại?
- Each speaker presented in turn.
- Ava thanked the team in return for their help.
- The team criticized Ava's plan, and she in turn questioned their assumptions.
Xem đáp án
The team criticized Ava's plan, and she in turn questioned their assumptions.
insists on explaining: insist on + dạng -ing
Trong insists on explaining, giới từ on được theo sau bởi dạng -ing explaining. Insist on doing something có nghĩa là vẫn kiên quyết chọn hoặc yêu cầu một hành động, ngay cả khi người khác phản đối. Ở đây, he là người tiếp tục giải thích. Dùng insist on + danh từ hoặc dạng -ing; tiếng Anh không dùng insist to explain trong cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của insist on + -ing: Even after everyone said the list was fine, Nina ____ every name again.
Xem đáp án
insisted on checking
what the sun is ... what a real tree is like: danh tính và miêu tả
What the sun is hỏi về danh tính, loại hoặc định nghĩa. What a real tree is like hỏi về đặc điểm, vẻ ngoài hoặc trải nghiệm về nó. Trong cấu trúc này, like là giới từ, không phải động từ có nghĩa là thích. Cả hai đều là câu hỏi gián tiếp sau explaining, vì vậy chúng giữ trật tự của câu trần thuật: what the sun is và what a real tree is like. Không đổi sang trật tự của câu hỏi trực tiếp như what is the sun.
Luyện tập
Chọn câu hỏi đúng về sự miêu tả bên trong một câu hỏi gián tiếp.
- Can you tell me what the new teacher is?
- Can you tell me what is the new teacher like?
- Can you tell me what the new teacher is like?
Xem đáp án
Can you tell me what the new teacher is like?
get sarcastic, then ... eventually plot to kill: một chuỗi leo thang
get + tính từ có nghĩa là “trở nên”. get sarcastic, then very angry trình bày hai thay đổi liên tiếp về thái độ và cảm xúc; then đánh dấu giai đoạn tiếp theo. eventually đẩy dòng thời gian xa hơn và giới thiệu điểm kết thúc sau khi xung đột phát triển: plot to kill him. plot to + động từ diễn tả một kế hoạch có chủ ý, vì vậy chuỗi này tăng mức độ từ thái độ sang cảm xúc rồi đến hành động được lên kế hoạch.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất cách then và eventually tổ chức thông tin trong ví dụ?
- eventually giới thiệu phản ứng đầu tiên, còn then giới thiệu nguyên nhân của phản ứng đó.
- then đánh dấu giai đoạn tiếp theo, còn eventually giới thiệu kết quả cuối cùng sau khi xung đột phát triển.
- then và eventually đều cho thấy cả ba phản ứng xảy ra chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án
then đánh dấu giai đoạn tiếp theo, còn eventually giới thiệu kết quả cuối cùng sau khi xung đột phát triển.
The story of the cave is an allegory of the life of all enlightened people. Mạch ý
2:48Câu chuyện về cái hang là một ẩn dụ về cuộc đời của tất cả những người được khai sáng.
X is an allegory of Y: chuyển từ câu chuyện sang diễn giải
Mẫu X is an allegory of Y báo hiệu rằng không nên chỉ xem X là cốt truyện mà còn phải diễn giải nó như sự thể hiện của Y. Ở đây, câu chuyện về hang động thể hiện trải nghiệm của những người đạt được kiến thức hoặc sự thấu hiểu sâu sắc hơn. Câu này đóng vai trò như một cây cầu: nó kết thúc phần kể chuyện và mở đầu phần giải thích ý nghĩa của các chi tiết trong câu chuyện. Enlightened ở đây nghĩa là đã đạt được kiến thức hoặc sự thấu hiểu, chứ không chỉ đơn giản là thông minh.
Luyện tập
Mẫu X is an allegory of Y có chức năng gì trong câu này?
- Cho người nghe biết những người đã giác ngộ thực sự sống ở đâu.
- Chứng minh rằng mọi chi tiết trong câu chuyện đều đã xảy ra ngoài đời thực.
- Chuyển từ các sự kiện trong câu chuyện sang ý nghĩa rộng hơn mà chúng đại diện.
Xem đáp án
Chuyển từ các sự kiện trong câu chuyện sang ý nghĩa rộng hơn mà chúng đại diện.
The cave-dwellers are humans before philosophy.
2:53Những người sống trong hang là con người trước khi biết đến triết học.
The sun is the light of reason: ánh sáng là ẩn dụ cho sự hiểu biết
Trong câu này, mặt trời và ánh sáng của nó tượng trưng cho lý trí: khả năng suy nghĩ rõ ràng và nhận định điều gì là đúng. Giống như ánh sáng làm cho các vật thể hiện ra trước mắt, lý trí giúp con người hiểu được sự thật và thực tại. Đây là một ẩn dụ ý niệm, không phải một khẳng định khoa học. Ở đây, reason có nghĩa là tư duy lý trí, không phải nguyên nhân hay lời giải thích.
Luyện tập
Trong câu này, the light of reason có nghĩa là gì?
- Lý trí khiến sự thật trở nên dễ hiểu hơn.
- Lý trí là một vật thể được tạo ra từ ánh nắng.
- Mặt trời cho con người một lý do để đi vào hang.
Xem đáp án
Lý trí khiến sự thật trở nên dễ hiểu hơn.
is what all truth-tellers can expect Ngữ pháp
3:01là điều mà tất cả những người nói ra sự thật có thể đoán trước
what all truth-tellers can expect: mệnh đề quan hệ tự do
Cụm what all truth-tellers can expect là một mệnh đề quan hệ tự do. What đã mang sẵn nghĩa “the thing that” (“điều mà”), nên cả mệnh đề gọi tên một trải nghiệm có thể lường trước và làm bổ ngữ sau is. Đây không phải câu hỏi trực tiếp, vì vậy nó giữ trật tự của câu trần thuật: all truth-tellers can expect. Trong câu này, toàn bộ mệnh đề xác định sự xa lánh mà nhà triết học trở về phải chịu là trải nghiệm mà những người nói thật có thể lường trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ quan hệ tự do có nghĩa “the thing that”: Being doubted is ____ honest witnesses may expect.
Xem đáp án
what
when they take their knowledge back to people Cụm từ
3:03khi họ mang kiến thức của mình trở lại với những người
mang kiến thức trở về chia sẻ với mọi người
Ở đây, take ... back to ... có nghĩa là mang thứ nhận được ở nơi khác trở lại một địa điểm hoặc nhóm trước đó. Vì kiến thức không phải là vật thể, cụm từ này có nghĩa là quay lại với mọi người và chia sẻ điều đã học được. Mẫu có thể dùng trong tình huống khác là take + thông tin, ý tưởng hoặc kinh nghiệm + back to + một người, nhóm hoặc địa điểm. Back chỉ sự quay về một nhóm hay địa điểm trước đó; nó không có nghĩa là rút lại kiến thức.
Luyện tập
Câu nào dùng take ... back to với nghĩa mang thông tin mới học được về một nhóm và chia sẻ thông tin đó?
- After the workshop, Mia took the new safety ideas back to her team.
- During the meeting, Mia took back her claim about the schedule.
- After lunch, Mia took the damaged kettle back to the store.
Xem đáp án
After the workshop, Mia took the new safety ideas back to her team.
who have not devoted themselves to thinking. Cụm từ
3:05chưa từng cống hiến hết mình cho việc suy nghĩ.
devoted themselves to thinking: tận tâm suy nghĩ
Devote oneself to something có nghĩa là dành rất nhiều thời gian, công sức và sự chú ý cho một việc trong thời gian dài. Trong câu này, themselves chỉ ngược lại people, còn thinking gọi tên hoạt động mà họ tận tâm thực hiện. Trong cấu trúc devote oneself to doing, to là giới từ nên theo sau nó phải là danh từ hoặc dạng -ing: devoted themselves to thinking, không phải devoted themselves to think. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I ... myself, she ... herself, they ... themselves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của devote oneself to: Last year, she ____ learning sign language.
Xem đáp án
devoted herself to
For Plato, we are all for much of our lives in shadow. Thành ngữ
3:08Đối với Plato, tất cả chúng ta trong phần lớn cuộc đời đều ở trong bóng tối.
in shadow như một ẩn dụ về sự hiểu biết hạn chế
Ở đây, in shadow được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Trong hình ảnh hang động của Plato, những cái bóng là vẻ bề ngoài bị nhầm với thực tại. Vì vậy, ở trạng thái in shadow nghĩa là sống với sự hiểu biết không rõ ràng và có phần sai lệch về điều gì là thật. Cụm từ này mở rộng hình ảnh hang động thành một nhận định chung về đời sống con người. Nó không chỉ nói rằng con người ở một nơi tối; nó dùng ánh sáng hạn chế để tượng trưng cho sự hiểu biết hạn chế.
Luyện tập
in shadow có nghĩa gì trong câu này?
- Con người sống phần lớn cuộc đời với cái nhìn không rõ ràng hoặc sai lệch về thực tại.
- Con người thường đứng ở những nơi có rất ít ánh sáng.
- Con người sống dưới ảnh hưởng của một người nổi tiếng.
Xem đáp án
Con người sống phần lớn cuộc đời với cái nhìn không rõ ràng hoặc sai lệch về thực tại.
like fame, the perfect partner, a high-status job,
3:14như danh tiếng, người bạn đời hoàn hảo, một công việc địa vị cao,
are infinitely less real than we suppose. Ngữ pháp
3:17ít chân thực hơn chúng ta tưởng tượng rất nhiều.
Ý nghĩa và cấu trúc của get excited about
Get excited about đi với danh từ, đại từ hoặc dạng -ing có nghĩa là bắt đầu cảm thấy hào hứng hoặc mong chờ vì điều hay khả năng đó. Get nhấn mạnh sự chuyển sang cảm xúc này, còn about giới thiệu điều gây ra sự hào hứng. Trong many of the things [that] we get excited about, từ quan hệ bị lược bỏ chỉ ngược về things và đóng vai trò tân ngữ của about: we get excited about the things. Sau đó, câu văn đặt vấn đề về những đối tượng khiến con người hào hứng, chứ không nghi ngờ cảm xúc hào hứng của họ có thật hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bắt đầu cảm thấy hào hứng về”: I always ____ our class science fair.
Xem đáp án
get excited about
kém chân thực hơn vô cùng so với điều chúng ta vẫn nghĩ
Cấu trúc less + adjective + than we suppose so sánh thực tế với nhận định trước đó của chúng ta. Ở đây, less real không có nghĩa là danh tiếng, bạn đời hoặc công việc không tồn tại. Nó có nghĩa là giá trị và tầm quan trọng của chúng không vững chắc hoặc đáng tin như mọi người tưởng. Infinitely nhấn mạnh mạnh mẽ khoảng cách giữa niềm tin và thực tế. Đây là cách nhấn mạnh mang tính tu từ, gần với vastly hoặc far, chứ không phải lời khẳng định có thể đo lường rằng khoảng cách ấy vô hạn theo nghĩa đen.
Luyện tập
Dùng infinitely để hoàn thành cấu trúc so sánh được nhấn mạnh: The threat was ____ than we supposed.
Xem đáp án
infinitely less real
onto the walls of our fragile and flawed minds.
3:24lên những bức tường của tâm trí mong manh và nhiều khiếm khuyết của chúng ta.
những bóng ma do văn hóa chiếu lên những bức tường của tâm trí mong manh và đầy khiếm khuyết
They chỉ những điều đáng khao khát đã được nhắc đến trước đó. Gọi chúng là phantoms có nghĩa là chúng có thể thu hút và tác động đến chúng ta nhưng lại thiếu giá trị vững chắc, lâu dài mà chúng ta gán cho chúng. Bản thân các sự vật có thể tồn tại, nhưng tầm quan trọng được hứa hẹn của chúng đang bị đặt nghi vấn. Câu này phát triển một hình ảnh xuyên suốt nhiều từ. Văn hóa được hình dung như máy chiếu, những ham muốn là các hình ảnh ma quái, còn tâm trí mong manh và đầy khiếm khuyết của chúng ta là những bức tường tiếp nhận hình ảnh đó. Ẩn dụ giống một hang động này gợi ý rằng niềm tin xã hội có thể khiến những vẻ ngoài được phóng chiếu trông như thực tế đối với tâm trí không hoàn hảo và dễ bị ảnh hưởng.
Luyện tập
Cách giải thích nào giữ đúng nhất ẩn dụ mở rộng trong câu?
- Văn hóa định hình những tâm trí không hoàn hảo, khiến các mục tiêu đáng khao khát có vẻ vững chắc và quan trọng hơn thực tế.
- Những tâm trí mong manh hoàn toàn không thể hiểu bất kỳ thông điệp văn hóa nào.
- Văn hóa thực sự hiển thị hình ảnh công việc và bạn đời bên trong bộ não.
Xem đáp án
Văn hóa định hình những tâm trí không hoàn hảo, khiến các mục tiêu đáng khao khát có vẻ vững chắc và quan trọng hơn thực tế.
But because everyone around us is insisting that they are genuine,
3:27Nhưng vì tất cả mọi người xung quanh đều khăng khăng rằng chúng là thật,
are taken in: nghĩa bị động “bị lừa”
Ở đây, are taken in là dạng bị động của cụm động từ take someone in, có nghĩa là “lừa ai đó để họ tin một điều sai”. Chủ ngữ we chịu kết quả này: những lời khẳng định lặp đi lặp lại của người khác khiến chúng ta chấp nhận điều không đúng. Đây là nghĩa thành ngữ, không phải là đưa ai đó vào bên trong theo nghĩa vật lý. Trong ngữ cảnh trừu tượng liên quan đến lời khẳng định, vẻ bề ngoài, trò lừa đảo hoặc câu chuyện giả, be taken in thường có nghĩa là “bị lừa hoặc bị dẫn dắt sai”.
Luyện tập
Trong câu “The reviews looked convincing, and I was completely taken in,”, was taken in có nghĩa là gì?
- Tôi đã bị lừa.
- Tôi được tặng một bức ảnh.
- Tôi được mời vào trong.
Xem đáp án
Tôi đã bị lừa.
from a young age: thời thơ ấu là điểm bắt đầu
From a young age đánh dấu thời thơ ấu là điểm bắt đầu của một ảnh hưởng, thói quen, kỹ năng hoặc trải nghiệm. Cụm này thường gợi ý rằng quá trình đó bắt đầu sớm và tiếp tục kéo dài, hoặc vẫn ảnh hưởng đến người đó về sau. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng ảnh hưởng bắt đầu trước khi mọi người có thể tự mình xem xét nó. Trong cụm được đánh dấu, mạo từ a là bắt buộc: from a young age.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chuẩn bằng cách thêm mạo từ cần thiết: “Maya learned to cook from ____ young age.”
Xem đáp án
a
happen to begin: do hoàn cảnh, không phải lựa chọn
Trong cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu, happen to cho thấy hành động xảy ra do tình cờ hoặc hoàn cảnh chứ không phải do lựa chọn có chủ ý. Ở đây, happen to begin có nghĩa là đó đơn giản là điểm mà quá trình bắt đầu; không có nghĩa là “chúng ta bắt đầu xảy ra”. Cấu trúc này làm giảm sự nhấn mạnh vào ý định: một người có thể tình cờ biết điều gì đó, gặp ai đó hoặc có mặt ở đâu đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng điểm bắt đầu chỉ do hoàn cảnh quyết định chứ không được cố ý lựa chọn?
- We choose to begin here.
- We happen to begin here.
- We begin here every Monday.
Xem đáp án
We happen to begin here.
We're all starting from a very difficult place. Thành ngữ
3:39Tất cả chúng ta đều đang bắt đầu từ một nơi rất khó khăn.
starting from a very difficult place dùng như một phép ẩn dụ
Starting from xác định điểm ban đầu của một quá trình hoặc sự phát triển. Điểm đó có thể là một trạng thái chứ không phải địa điểm. Ở đây, a very difficult place là cách nói ẩn dụ: nó chỉ tình trạng bất lợi về kiến thức hoặc sự hiểu biết. Câu này thừa nhận rằng mọi người đều bắt đầu trong điều kiện khó khăn chứ không gọi tên một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Trong câu nào place chỉ một hoàn cảnh chứ không phải địa điểm thực tế?
- The race was starting from a difficult place near the old bridge.
- The map shows a difficult place to cross the river.
- After months without practice, she was starting from a difficult place.
Xem đáp án
After months without practice, she was starting from a difficult place.
you bluntly tell people they're wrong, you get nowhere. Ghi chú
3:44bạn thẳng thừng nói với mọi người rằng họ đã sai, bạn sẽ chẳng đi đến đâu.
Bluntly tell people they're wrong: sửa người khác mà không làm dịu lời nói
Trong câu này, bluntly cho biết cách lời sửa sai được nói ra: trực tiếp, hầu như không cố làm dịu lời nói hay giữ gìn cảm xúc của người nghe. Từ này thường mang ý đánh giá tiêu cực, nên nó có nghĩa mạnh hơn chỉ là “rõ ràng” hoặc “thành thật”. Cấu trúc bluntly tell + người + mệnh đề diễn tả một thông điệp không được làm dịu đi. Khi đi với they're wrong, cấu trúc này công khai bác bỏ quan điểm của người nghe và có thể khiến họ cảm thấy không được tôn trọng, từ đó khó thuyết phục họ hơn.
Luyện tập
Bluntly thêm ý nghĩa gì cho câu “You tell people they're wrong”?
- Nó cho biết lời sửa sai được nói ra mà hầu như không cố làm dịu đi.
- Nó cho biết lời sửa sai được hỗ trợ bằng bằng chứng chắc chắn hơn.
- Nó cho biết lời sửa sai được lặp lại cho đến khi mọi người đồng ý.
Xem đáp án
Nó cho biết lời sửa sai được nói ra mà hầu như không cố làm dịu đi.
Get nowhere: không đạt được tiến triển
Ở đây, get nowhere có nghĩa là không tiến triển hoặc không đạt được kết quả hữu ích nào. Cách nói thẳng thừng không giúp cuộc trò chuyện tiến gần hơn tới mục tiêu thuyết phục; cụm từ này không nói về việc di chuyển đến một nơi thực tế. Dùng cấu trúc người + get nowhere khi nỗ lực của ai đó không tạo ra tiến triển. Cụm từ này thường đi với with + danh từ hoặc by + dạng -ing để nêu phương pháp không hiệu quả, và get thay đổi theo thì: got nowhere là dạng quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get nowhere: I tried every password, but I ____.
Xem đáp án
got nowhere
You cause deep offense and may endanger your own life. Cụm từ
3:47Bạn gây ra sự xúc phạm sâu sắc và có thể gây nguy hiểm cho chính mạng sống của mình.
cause deep offense: xúc phạm ai đó nghiêm trọng
Trong câu này, cause deep offense có nghĩa là “xúc phạm người khác nghiêm trọng” bằng cách hạ thấp điều quan trọng đối với họ, chẳng hạn như phẩm giá, niềm tin hoặc giá trị. Offense là cảm giác bị xúc phạm; deep nhấn mạnh rằng tổn thương đó đặc biệt nghiêm trọng. Cấu trúc là cause + cụm danh từ: lời nói hoặc hành động của một người cause offense. Ở đây, offense không có nghĩa là tội phạm hay đội đang tấn công trong thể thao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học này: His mocking comments could ____ to the whole community.
Xem đáp án
cause deep offense
recently put Socrates, Plato's friend, to death. Văn hóa
3:52gần đây đã xử tử Socrates, bạn của Plato.
after all: đưa ra một lý do hỗ trợ
After all đưa ra một sự thật nhằm hỗ trợ hoặc giải thích cho nhận định vừa nêu. Người nói xem sự thật đó là điều mà người nghe có thể nhận ra là có liên quan: Athens thực sự có thể nguy hiểm đối với những nhà tư tưởng nói thẳng vì thành bang này vừa xử tử Socrates không lâu trước đó. Khi được đặt giữa hai dấu phẩy, after all là một dấu hiệu diễn ngôn có tính chen ngang: nó tổ chức lập luận chứ không cho biết sự kiện xảy ra khi nào. Ở đây, nó không có nghĩa là in the end.
Luyện tập
Chọn từ nối đưa ra một lý do hỗ trợ: We should take an umbrella; _____, the forecast says it will rain.
- at first
- in the end
- after all
Xem đáp án
after all
put Socrates, Plato's friend, to death: xử tử Socrates, bạn của Plato
Trong bối cảnh lịch sử của câu này, Athens đã xét xử và hành quyết Socrates vào năm 399 trước Công nguyên. "Athens" đại diện cho thành bang Athens và các cơ quan dân sự của nó, chứ không phải thành phố với tư cách là một địa điểm vật lý. Cụm đồng vị "Plato's friend" xác định Socrates thông qua mối quan hệ gần gũi với Plato. Socrates cũng là thầy của Plato và có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng của ông. Vì thế, việc Socrates bị hành quyết tạo cơ sở lịch sử có thật cho mối nguy mà những người nói lên sự thật phải đối mặt. Ở đây, "recently" có nghĩa là tương đối gần so với thời Plato, không phải so với ngày nay.
Luyện tập
Trong câu này, "Athens ... put Socrates ... to death" có nghĩa là gì?
- Thành bang Athens đã chính thức hành quyết Socrates.
- Socrates khiến Plato qua đời tại Athens.
- Socrates vô tình qua đời khi đến thăm Athens.
Xem đáp án
Thành bang Athens đã chính thức hành quyết Socrates.
carefully administered philosophical education Cách dùng từ
4:06diễn ra trên diện rộng và được quản lý cẩn thận
carefully administered philosophical education: giáo dục triết học được triển khai cẩn thận
Ở đây, administered là dạng quá khứ phân từ của administer và bổ nghĩa cho education. Nó có nghĩa là “được tổ chức và cung cấp theo kế hoạch”, còn carefully cho biết quá trình này được kiểm soát và cân nhắc cẩn thận. Vì vậy, cụm này trình bày giáo dục triết học như một chương trình rộng khắp và có hệ thống, không phải một bài học duy nhất hay một liều thuốc. Khi đi với chương trình, giáo dục, kỳ thi hoặc việc điều trị, administer thường có nghĩa là thực hiện hoặc cung cấp một thứ gì đó theo cách có tổ chức.
Luyện tập
Câu nào dùng administer cùng nghĩa với "carefully administered philosophical education"?
- The nurse carefully administered the medicine to the patient.
- The director carefully managed the staff during the event.
- The town carefully administered the relief program after the storm.
Xem đáp án
The town carefully administered the relief program after the storm.
by which he understood the method of inquiry pioneered by Socrates
4:09mà ông hiểu là phương pháp tìm tòi do Socrates khởi xướng
and known to us as the Socratic method. Văn hóa
4:13và được chúng ta biết đến là phương pháp Socrates.
Phương pháp Socrates
Phương pháp Socrates là cách khám phá một ý tưởng thông qua chuỗi câu hỏi. Các câu hỏi kiểm tra giả định, làm lộ ra mâu thuẫn và giúp người đối thoại nhận ra mình biết gì và chưa biết gì. Đây là một cuộc đối thoại dựa trên sự tìm hiểu, không phải một kịch bản câu hỏi cố định và cũng không đơn giản là nói thẳng đáp án cho người khác. Trong giáo dục, luật và tư duy phản biện, tên gọi này chỉ quá trình xem xét có định hướng đó.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất phương pháp Socrates?
- Một giáo viên đặt ra chuỗi câu hỏi giúp người học phát hiện mâu thuẫn trong chính nhận định của mình.
- Một giáo viên lặp lại cùng một đáp án với giọng lớn hơn.
- Một giáo viên đưa cho cả lớp danh sách dữ kiện để học thuộc mà không thảo luận.
Xem đáp án
Một giáo viên đặt ra chuỗi câu hỏi giúp người học phát hiện mâu thuẫn trong chính nhận định của mình.
lecture or harangue: lên lớp hay mắng nhiếc dài dòng
Ở đây, cả hai động từ đều mô tả cách nói một chiều với người khác thay vì đặt câu hỏi. Lecture là động từ nhẹ hơn, chỉ việc nói lời phê bình với giọng bề trên; harangue bổ sung sắc thái kéo dài, giận dữ và mạnh mẽ. Với or, người nói gộp hai hành vi này thành những điều cần tránh. Lecture ở đây không mang nghĩa học thuật trung tính là giảng dạy một lớp học.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với nghĩa và mức độ mạnh của harangue?
- Leah briefly reminded me to bring an umbrella.
- The furious coach harangued the players for twenty minutes after the loss.
- The professor gave a lecture on the history of maps.
Xem đáp án
The furious coach harangued the players for twenty minutes after the loss.
or force someone to read a particular book. Ngữ pháp
4:19hoặc ép buộc ai đó đọc một cuốn sách cụ thể.
force someone to read: force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Force someone to read có nghĩa là bắt một người đọc dù họ có thể không muốn. Force là động từ, someone là tân ngữ và to read là động từ nguyên mẫu có to, cho biết hành động bị áp đặt lên người đó. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là force + người + to + động từ nguyên mẫu: force her to wait, force them to leave. Từ to là bắt buộc sau force.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng force someone to do ở thì quá khứ đơn: The coach ____ every player ____ practice in the rain.
Xem đáp án
forced · to
Sự khiêm tốn trí tuệ: thừa nhận giới hạn kiến thức của mình
Sự khiêm tốn trí tuệ là thái độ thừa nhận rằng kiến thức và phán đoán của mình có giới hạn. Trong câu này, đưa ra một tuyên bố khái quát về thái độ đó có nghĩa là bắt đầu bằng việc thừa nhận rằng không ai biết mọi thứ. Điều này không có nghĩa là hạ thấp bản thân hoặc giả vờ không biết gì. Nó có nghĩa là không thể hiện sự chắc chắn quá mức và sẵn sàng sửa đổi quan điểm khi lý lẽ hoặc bằng chứng cho thấy quan điểm ấy có thể sai.
Luyện tập
Phát biểu nào thể hiện rõ nhất sự khiêm tốn trí tuệ?
- Tôi có thể sai, vì vậy hãy kiểm tra bằng chứng.
- Tôi không bao giờ nêu ý kiến vì tôi không đủ thông minh.
- Tôi biết mình đúng và sẽ không xem xét bằng chứng mới.
Xem đáp án
Tôi có thể sai, vì vậy hãy kiểm tra bằng chứng.
And wisdom starts with owning up to ignorance. Cụm động từ
4:27Và trí tuệ bắt đầu bằng việc thừa nhận sự thiếu hiểu biết của bản thân.
owning up to ignorance: thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình
Own up to có nghĩa là công khai thừa nhận một điều gây khó chịu hoặc khó chấp nhận. Ở đây, owning up to ignorance có nghĩa là thành thật chấp nhận rằng mình không biết. Cách diễn đạt này coi sự thừa nhận thành thật là điểm khởi đầu của sự khôn ngoan: nhận ra giới hạn của mình giúp ta tiếp tục đặt câu hỏi và học hỏi.
Luyện tập
Câu nào sử dụng own up to đúng?
- Rina owned up to copy the answer.
- Rina owned up to copying the answer.
- Rina owned up copying the answer.
Xem đáp án
Rina owned up to copying the answer.
don't know what ... what ... or how ...: các câu hỏi gián tiếp song song
Confess that mở đầu cho nội dung được thừa nhận. Bên trong nội dung đó, don't know chi phối ba câu hỏi gián tiếp song song: what the government should do, what wars meant to achieve và how good relationships work. Vì đây là các câu hỏi gián tiếp, mỗi phần đều dùng trật tự của câu trần thuật: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. Câu hỏi trực tiếp What should the government do? trở thành what the government should do sau don't know. Cùng một mẫu này giúp liệt kê rõ ràng nhiều điều chưa biết.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau I don't know?
- I don't know what should the team do.
- I don't know what the team should do.
- I don't know what does the team do.
Xem đáp án
I don't know what the team should do.
and gradually together you investigate the answers.
4:40và dần dần cùng nhau điều tra các câu trả lời.
get the other person to say: cấu trúc get someone to do something
Cấu trúc get + người + to-infinitive có nghĩa là một người khiến, thuyết phục, khuyến khích hoặc sắp xếp để người khác làm việc gì đó. Trong get the other person to say, tân ngữ là the other person và hành động là to say. Ở đây, get diễn tả việc dẫn dắt người kia bày tỏ ý kiến. Bản thân từ này không có nghĩa là ép buộc hay lừa họ. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là get someone to do something, với to đứng trước động từ.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc get + người + to-infinitive, sử dụng dạng quá khứ của get cùng với Mia và run: Yesterday, the coach ____ one more lap by explaining how it would help.
Xem đáp án
got Mia to run
rather painfully overconfident: sửa confident bằng một đánh giá tiêu cực
Trong câu này, rather được hiểu cùng với từ or đứng trước: or rather có nghĩa là “hay nói chính xác hơn”. Người nói trước tiên gọi người kia là confident, rồi thay cách miêu tả trung tính đó bằng overconfident, nghĩa là tự tin vượt quá mức hợp lý. Painfully bổ nghĩa cho overconfident theo nghĩa bóng. Nó cho biết sự tự tin thái quá rõ ràng hoặc khó xử đến mức người khác cảm thấy khó chịu khi nhận thấy; nó không nói đến đau đớn thể chất. Việc đính chính và trạng từ này cùng thể hiện một đánh giá rất tiêu cực.
Luyện tập
Trong câu "The presenter was confident, or rather, painfully overconfident," người nói đang làm gì?
- Người nói đang nói rằng người đó chỉ hơi tự tin và bị đau về thể chất.
- Người nói đang sửa một cách miêu tả trung tính và thêm đánh giá tiêu cực.
- Người nói đang đưa ra hai cách miêu tả tích cực như nhau.
Xem đáp án
Người nói đang sửa một cách miêu tả trung tính và thêm đánh giá tiêu cực.
They may tell you it's all quite simple, really,
4:48Họ có thể nói với bạn rằng thực sự thì mọi thứ khá đơn giản,
You must be supremely patient with this kind of bravado. Cách dùng từ
4:52Bạn phải cực kỳ kiên nhẫn với kiểu tự cao tự đại này.
this kind of bravado: kiểu tỏ ra mạnh mẽ này
Ở đây, bravado có nghĩa là sự thể hiện vẻ tự tin táo bạo mạnh hơn cảm xúc thật của người đó. Cụm this kind of bravado chỉ một kiểu phô bày sự chắc chắn quá mức, chứ không phải lòng can đảm thực sự. Bravado thường mang sắc thái phê phán hoặc hoài nghi: người nói cho rằng hành vi này có tính phô trương và có thể che giấu sự bất an. Từ này giúp phân biệt vẻ tự tin được thể hiện ra bên ngoài với confidence thực sự.
Luyện tập
Trong câu gốc, this kind of bravado có nghĩa là gì?
- niềm tin bình tĩnh vào khả năng của bản thân này
- sự thể hiện tự tin quá mức này
- hành động can đảm thật sự này
Xem đáp án
sự thể hiện tự tin quá mức này
go off topic: nói lạc đề
Go off topic có nghĩa là rời khỏi chủ đề đang được thảo luận và bắt đầu nói về điều không liên quan. Off ở đây được dùng theo nghĩa bóng; không có chủ đề nào bị tắt đi. Trong If they go off topic, mệnh đề if nêu một vấn đề có thể xảy ra và dẫn đến phản ứng, chẳng hạn như hướng cuộc trò chuyện trở lại chủ đề. Cụm này cũng dùng được cho cuộc họp, bài học và bài viết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “rời khỏi chủ đề chính”: During the meeting, we sometimes ____, so the chairperson brings us back to the agenda.
Xem đáp án
go off topic
double back: quay lại một điểm trước đó
Double back là một cụm động từ có nghĩa là quay lại và trở về theo tuyến đường vừa đi qua. Ở đây, tuyến đường mang nghĩa ẩn dụ: cuộc thảo luận đã rời khỏi một câu hỏi trước đó và cần được dẫn trở lại điểm ấy. Trong cách diễn đạt này, double không có nghĩa là “hai lần”. Ý chính là đổi hướng và trở lại một địa điểm trước đó hoặc một điểm đã nói đến trong cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài này có nghĩa là “quay lại theo cùng một tuyến đường”: We left the map at the campsite, so we had to ____.
Xem đáp án
double back
take a lot of time: dành nhiều thời gian
Trong câu này, take a lot of time có nghĩa là dành một lượng lớn thời gian cho quá trình đó. Vì You là chủ ngữ và must thể hiện nghĩa vụ, trọng tâm nằm ở thời gian và sự kiên nhẫn mà người nghe phải bỏ ra, chứ không chỉ ở độ dài của quá trình. Cấu trúc tương tự với người làm chủ ngữ có thể thể hiện thời gian như một sự đầu tư có chủ ý, chẳng hạn dành thời gian để lắng nghe, suy nghĩ hoặc làm việc cẩn thận. A lot of cho biết lượng của danh từ không đếm được time.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng một người phải dành nhiều thời gian cho công việc cần sự cẩn thận?
- You must take a lot of time to examine every detail.
- It takes a lot of time for the paint to dry.
- Take your time; there is no need to hurry.
Xem đáp án
You must take a lot of time to examine every detail.
is founded on: thể hiện một nguyên tắc nền tảng
Trong câu này, is founded on có nghĩa là “lấy một nguyên tắc hoặc niềm tin nền tảng làm cơ sở.” Phương pháp này không được xây dựng theo nghĩa đen; cụm từ giải thích ý tưởng nâng đỡ nó. Founded là quá khứ phân từ của found, nghĩa là “thành lập” hoặc “thiết lập,” trong cấu trúc bị động be founded on + cơ sở. Đây không phải là dạng quá khứ của find.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “lấy niềm tin này làm nền tảng”: The community project ____ the idea that everyone should have a voice.
Xem đáp án
is founded on
with the right encouragement: nêu một điều kiện thuận lợi
With the right encouragement có nghĩa là “khi nhận được sự hỗ trợ, lời khen hoặc động viên phù hợp.” Ở đây, with + cụm danh từ nêu một điều kiện có thể làm cho kết quả sau đó dễ xảy ra hơn. Right có nghĩa là phù hợp với người và tình huống, không phải hướng “bên phải” và cũng không phải hoàn toàn đúng về mặt đạo đức. Cụm này nêu một điều kiện thuận lợi chứ không bảo đảm kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm điều kiện bốn từ trong bài có nghĩa là “nếu nhận được sự hỗ trợ phù hợp”: ____, a nervous speaker may find the courage to continue.
Xem đáp án
With the right encouragement
people can eventually work out things for themselves Cụm động từ
5:07mọi người cuối cùng có thể tự mình tìm ra vấn đề
and detect errors in their own reasoning Cụm từ
5:11và phát hiện những lỗi sai trong lý luận của chính họ
tự suy nghĩ để hiểu vấn đề
Trong câu này, work out có nghĩa là hiểu hoặc giải quyết điều gì đó bằng cách suy nghĩ. Tân ngữ things chỉ những vấn đề hoặc ý tưởng đang được tìm hiểu. Ở đây, work out không có nghĩa là tập thể dục hoặc một việc nào đó có kết quả tốt. For themselves nhấn mạnh rằng mọi người tự suy nghĩ để hiểu, thay vì được người khác nói thẳng đáp án. Với cụm động từ có thể tách work out, tân ngữ là danh từ có thể đứng sau out hoặc giữa work và out: work out the answer hoặc work the answer out. Tân ngữ là đại từ phải đứng ở giữa: work it out, không phải work out it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ work out, đại từ tân ngữ it và for themselves: The puzzle is challenging, but the children can ____.
Xem đáp án
work it out for themselves
phát hiện lỗi trong lập luận của chính mình
Trong cụm này, detect có nghĩa là nhận ra và xác định một điều có thể không dễ thấy. Errors in their own reasoning là những thiếu sót trong các bước suy nghĩ được dùng để đi đến kết luận; own cho biết lập luận đó thuộc về chính những người đang được nói đến. Cụm này tập trung vào việc nhận ra vấn đề trong quá trình suy nghĩ, chứ không chỉ đơn giản là đưa ra đáp án cuối cùng sai. Nó có sắc thái trang trọng, mang tính phân tích và phù hợp với tư duy phản biện, nghiên cứu, xem xét lại và tự kiểm tra cẩn thận.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một nhà nghiên cứu đã xác định thiếu sót trong quá trình suy nghĩ của mình nhưng không nói rằng cô ấy đã sửa chúng?
- She found mistakes in the final answer.
- She corrected errors in her own reasoning.
- She detected errors in her own reasoning.
Xem đáp án
She detected errors in her own reasoning.
if you carefully and quietly draw their attention to tricky points Cụm từ
5:13nếu bạn cẩn thận và lặng lẽ thu hút sự chú ý của họ vào những điểm hóc búa
draw their attention to tricky points: hướng sự chú ý của họ vào những điểm khó
To draw someone's attention to something có nghĩa là giúp hoặc khiến một người chú ý đến điều gì đó. Ở đây, draw có nghĩa là hướng hoặc thu hút, không phải là vẽ tranh. Cấu trúc là draw + someone's attention + to + sự vật. Trong câu này, carefully and quietly làm cho lời nhắc trở nên nhẹ nhàng và kín đáo: người nói khuyên nên giúp người khác nhận ra những điểm khó mà không khiến họ xấu hổ.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc lịch sự bằng cụm từ trong bài học: I'd like to ____ the final paragraph.
Xem đáp án
draw your attention to
cast blame: quy lỗi hoặc đổ lỗi
To cast blame có nghĩa là hướng sự trách móc hoặc lỗi lầm về phía một người hay một nhóm. Ở đây, cast được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự trách móc được xem như một thứ được đưa về phía mục tiêu, không phải một vật thể thật bị ném đi. Trong don't cast blame, không có mục tiêu nào được nêu tên. Thông điệp là hãy thảo luận những điểm khó mà không biến cuộc thảo luận thành lời buộc tội.
Luyện tập
Câu nào dùng cast blame đúng để nói rằng bản báo cáo quy lỗi cho nhà cung cấp?
- The report casts blame on the supplier.
- The report casts the supplier for the delay.
- The report assigns blame on the supplier.
Xem đáp án
The report casts blame on the supplier.
by making them feel stupid: nêu một phương pháp không hiệu quả
Ở đây, by + dạng -ing nêu phương pháp được dùng để cố đạt một kết quả, tức là dạy ai đó. Never cho biết phương pháp này không thể đạt được mục tiêu; by ở đây không có nghĩa là trước một thời hạn. Trong making them feel stupid, make được theo sau bởi tân ngữ, động từ nguyên mẫu feel và tính từ. Cấu trúc này có nghĩa là khiến ai đó trải qua một cảm giác nhất định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của make: You cannot help a new player ____ them feel useless.
Xem đáp án
by making
even if they are, at first: sự nhượng bộ giả định và phép lược bỏ
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: mệnh đề chính vẫn đúng dù điều kiện đó đúng hay không. Ở đây, việc khiến người khác cảm thấy mình ngu ngốc sẽ không dạy được họ điều gì, ngay cả khi có khả năng lúc đầu họ thực sự ngu ngốc. Cụm này không xác nhận điều kiện ấy là sự thật. Sau are, tính từ stupid được lược bỏ vì có thể hiểu từ feel stupid ở phần trước. At first giới hạn phần mô tả được hiểu ngầm vào giai đoạn ban đầu, còn các dấu phẩy khiến nó giống một lời bổ sung có phần sắc cạnh.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với “even if they are, at first” trong câu gốc?
- Phương pháp đó có tác dụng cho đến khi họ không còn ngu ngốc.
- Dù lúc đầu họ có ngu ngốc hay không, lời phê bình đối với phương pháp đó vẫn đúng.
- Vì lúc đầu họ ngu ngốc nên phương pháp đó có thể chấp nhận được.
Xem đáp án
Dù lúc đầu họ có ngu ngốc hay không, lời phê bình đối với phương pháp đó vẫn đúng.
don't have to: không bắt buộc, không phải sự cấm đoán
Trong we don't have to stay there, don't have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là việc ở lại không phải là điều bắt buộc. Hành động ấy vẫn có thể thực hiện; nó chỉ không phải là nghĩa vụ. Ở đây, there chỉ hang động tượng trưng cho sự thiếu hiểu biết. Câu này chuyển ý từ việc bị số phận giam giữ sang việc có quyền lựa chọn: con người có thể rời đi thay vì tiếp tục ở trong trạng thái đó.
Luyện tập
we don't have to stay there có nghĩa là gì?
- Bị cấm ở lại đó.
- Không thể rời đi.
- Không cần phải ở lại đó, nhưng vẫn có thể ở lại.
Xem đáp án
Không cần phải ở lại đó, nhưng vẫn có thể ở lại.
the road out is called ... philosophy: con đường ẩn dụ thoát khỏi sự thiếu hiểu biết
Trong the road out, road là một hình ảnh ẩn dụ chứ không phải con đường có thật. Nó có nghĩa là cách để thoát khỏi trạng thái thiếu hiểu biết mà hang động tượng trưng. Khi nói con đường đó is called philosophy, người nói trình bày tư duy triết học như lối thoát ấy. Quite simply cho biết đây là phần tổng kết cuối cùng, ngắn gọn và trực tiếp, của ý chính.
Luyện tập
Câu này thể hiện ý tưởng nào?
- Một con đường có thật đã được chính thức đặt tên là Triết học.
- Triết học là một địa điểm nằm bên ngoài hang động.
- Tư duy triết học được trình bày như con đường thoát khỏi sự thiếu hiểu biết.
Xem đáp án
Tư duy triết học được trình bày như con đường thoát khỏi sự thiếu hiểu biết.
and by whose rays the proper nature of things can become clear.
5:38và nhờ những tia sáng của nó, bản chất đúng đắn của vạn vật có thể trở nên rõ ràng.
Ẩn dụ liên kết mặt trời, ánh sáng và những tia sáng
Ở đây, This chỉ triết học, và câu văn hình dung triết học như mặt trời. Light và rays cùng thuộc một hình ảnh mặt trời, nên các từ liên quan này tạo thành một ẩn dụ mở rộng thống nhất chứ không phải những mô tả theo nghĩa đen tách rời. To follow the light có nghĩa là dùng triết học làm kim chỉ nam, còn things become clear có nghĩa là hiểu được bản chất đích thực của sự vật. Những hình ảnh gắn kết này khép lại ý tưởng bằng cách trình bày triết học như một sức mạnh giúp con người nhìn thấy và thấu hiểu.
Luyện tập
Hình ảnh liên kết giữa mặt trời, ánh sáng và các tia sáng chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Người nói đang đưa ra hướng dẫn thực tế để đi theo ánh nắng.
- Chỉ ánh sáng mặt trời theo nghĩa vật lý mới có thể cho biết đồ vật được làm từ gì.
- Triết học dẫn dắt con người đến chỗ hiểu rõ hơn bản chất đích thực của sự vật.
Xem đáp án
Triết học dẫn dắt con người đến chỗ hiểu rõ hơn bản chất đích thực của sự vật.
smart, insightful channel we love called Wisecrack.
5:46kênh thông minh, sâu sắc khác mà chúng tôi yêu thích tên là Wisecrack.
you might want to hear about: lời giới thiệu được làm nhẹ đi
Trong you might want to hear about, might không chủ yếu có nghĩa là khả năng người nghe muốn điều đó rất thấp. Nó làm lời giới thiệu nhẹ nhàng hơn và trình bày nội dung như một lựa chọn, nhờ vậy giảm cảm giác chào mời hoặc ra lệnh. Cấu trúc có thể áp dụng là you might want to + động từ nguyên mẫu. Dùng cấu trúc này để giới thiệu, nhắc nhở hoặc đề xuất điều gì đó mà vẫn để người kia tự quyết định. Trong câu này, hear about đưa kênh được giới thiệu vào câu chuyện.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời giới thiệu thân thiện nhưng vẫn để người nghe có quyền lựa chọn rõ ràng nhất?
- You should hear about this new science podcast.
- You might want to hear about this new science podcast.
- You must hear about this new science podcast.
Xem đáp án
You might want to hear about this new science podcast.
all delivered with a playful, beguiling sense of humor.
5:58tất cả đều được truyền tải với khiếu hài hước vui nhộn và đầy mê hoặc.
have become firm friends based around shared values
6:06đã trở thành những người bạn vững chắc dựa trên những giá trị chung
We'd love you to befriend us both in turn.
6:11Chúng tôi rất mong muốn đến lượt bạn sẽ trở thành bạn với cả hai chúng tôi.