Cách 7 Triệu Bông Hoa Được Trồng Tại Keukenhof Mỗi Năm | Big Business: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu video: Phim theo dõi công việc quanh năm tại Keukenhof, việc trồng củ bằng tay, cách hoa nở theo tầng, vai trò của cái lạnh, lịch sử tulip và thời gian đóng cửa vì đại dịch. Các điểm tiếng Anh chính: 1. play it safe — Thành ngữ và cách nói hình tượng: đối chiếu lựa chọn thận trọng với chấp nhận rủi ro để nói tự nhiên về quyết định chưa chắc chắn. 2. cold enough to trigger — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra tính từ + enough + to-infinitive là mức độ cần cho một kết quả và dùng để giải thích ngưỡng hoặc nguyên nhân. 3. has its origins — Cụm cố định và kết hợp từ: truy nguồn một sản phẩm, phong tục hay ý tưởng, đồng thời phân biệt nguồn gốc lịch sử với vị trí hoặc mức phổ biến hiện nay.
Nội dung bài học
are planted by hand: thể bị động kết hợp phương thức
Trong are planted, are + quá khứ phân từ planted tạo thành thể bị động ở thì hiện tại đơn. Cấu trúc này đặt các củ hoa, tức đối tượng nhận hành động, vào trọng tâm và không nêu người trồng. by hand cho biết việc trồng được thực hiện như thế nào: bằng tay thay vì bằng máy. Ở đây, by giới thiệu phương thức chứ không phải người thực hiện hành động; cụm chỉ tác nhân có thể là by the gardeners.
Luyện tập
Hoàn thành câu viết lại bằng thể bị động và by hand: Workers paint every glass ornament by hand at this workshop. At this workshop, the glass ornaments ____.
Xem đáp án
are painted by hand
Spread across 80 acres: cụm quá khứ phân từ ở đầu câu
Spread across 80 acres là một cụm quá khứ phân từ mô tả trạng thái và quy mô của khu vườn: khu vườn trải rộng trên diện tích 80 mẫu Anh. Cụm này không phải là một mệnh lệnh. Ở đầu câu, cụm này có chủ ngữ được hiểu ngầm giống với it, từ chỉ khu vườn. Nó rút gọn ý đầy đủ hơn The garden is spread across 80 acres và cung cấp thông tin nền trước mệnh đề chính.
Luyện tập
Kết hợp các ý bằng một cụm quá khứ phân từ ở đầu câu: The cabins are scattered along the coast. They offer quiet views. ____, the cabins offer quiet views.
Xem đáp án
Scattered along the coast
one of the world's largest + danh từ số nhiều
One of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều cho biết một chủ thể số ít thuộc một nhóm nằm ở mức cao nhất của một thang đo. Ở đây, khu vườn thuộc nhóm những vườn hoa mùa xuân lớn nhất thế giới; nó không nhất thiết là khu vườn lớn duy nhất. Sau one of the, danh từ đếm được dùng ở số nhiều vì cụm này chỉ một nhóm, dù chủ thể được mô tả ở số ít.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài học để xếp một thư viện vào nhóm những thư viện cực kỳ lớn: “It is ____ world's largest public libraries.”
Xem đáp án
one of the
Gardeners like Owen Carroll work year-round to make sure these flowers impress. Cụm từ
0:14Những người làm vườn như Owen Carroll làm việc quanh năm để bảo đảm những bông hoa này gây ấn tượng.
work year-round: hoạt động suốt cả năm
Work year-round có nghĩa là làm công việc đó trong suốt cả năm, chứ không chỉ vào một mùa cụ thể. Trong câu này, những người làm vườn vẫn tiếp tục chuẩn bị và chăm sóc hoa ngay cả khi khu trưng bày cho công chúng không vào mùa nở rộ. Year-round có chức năng trạng từ sau work và cho biết hoạt động kéo dài bao lâu. Mẫu này cũng có thể mô tả doanh nghiệp, dịch vụ và trách nhiệm được duy trì trong mọi mùa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ có dấu gạch nối trong bài học, mang nghĩa trong suốt cả năm: “The rescue center's staff work ____ to care for injured animals in every season.”
Xem đáp án
year-round
make sure + mệnh đề: bảo đảm một kết quả
Make sure + một mệnh đề hoàn chỉnh có nghĩa là “hành động để kết quả được nói đến xảy ra”. Từ that có thể đứng sau sure nhưng thường được lược bỏ: make sure (that) these flowers impress. Ở đây, impress không có tân ngữ được nêu rõ. Nó có nghĩa là những bông hoa tạo ấn tượng mạnh và tích cực với người nhìn thấy chúng; những người làm vườn làm việc để bảo đảm kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “hành động để bảo đảm”: Before we send the boxes, ____ every label is correct.
Xem đáp án
make sure
Because people come over from over the whole world.
0:19Vì mọi người đến đây từ khắp nơi trên thế giới.
to create the dozens of designs for this flower garden,
0:24để tạo ra hàng chục thiết kế cho vườn hoa này,
every day counts: mỗi ngày đều quan trọng
Ở đây, counts có nghĩa là “quan trọng” hoặc “tạo ra sự khác biệt”. Vì vậy, every day counts nói rằng mỗi ngày đều có giá trị và không nên bị lãng phí; câu này không nói về việc đọc hay tính các con số. Nghĩa không có tân ngữ này của count thường được dùng khi thời gian, cơ hội, hành động, lá phiếu hoặc sự giúp đỡ có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Luyện tập
Counts có nghĩa gì trong câu “Every minute counts during the rescue”?
- Có người đọc con số của từng phút.
- Mỗi phút có độ dài hoàn toàn giống nhau.
- Mỗi phút đều quan trọng và không nên bị lãng phí.
Xem đáp án
Mỗi phút đều quan trọng và không nên bị lãng phí.
Lần đầu tiên trong 71 năm qua
Cấu trúc for the first time in + một khoảng thời gian có nghĩa là một sự việc đang xảy ra ở hiện tại, hoặc tại thời điểm được nêu, và trước đó chưa từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào trong khoảng thời gian tính ngược về quá khứ ấy. Ở đây, 71 years cho biết phép so sánh lùi về quá khứ bao xa. Cụm từ này nhấn mạnh sự hiếm có của sự việc hoặc một thay đổi lớn so với thông lệ. Nó không có nghĩa là sự việc sẽ xảy ra sau 71 năm nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu để cho biết việc này chưa từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào trong 71 năm trước đó: This winter, the lake froze completely ____.
Xem đáp án
for the first time in 71 years
Đối mặt với khoản lỗ tài chính
Trong faced a financial loss, face có nghĩa là phải đối mặt và xử lý một tình huống, chứ không phải quay mặt về một hướng. A financial loss là tình huống khó khăn đang được đối mặt. Cách kết hợp động từ và danh từ mang tính trang trọng này tập trung vào thách thức do việc mất tiền gây ra. Thì có thể thay đổi: một tổ chức có thể faces, faced hoặc may face a financial loss.
Luyện tập
Một loại thuế mới có thể khiến một công ty có ít tiền hơn vào năm sau. Trọng tâm là tình huống khó khăn mà công ty phải xử lý. Câu nào phù hợp nhất?
- The company faces a financial loss next year.
- The company suffers a financial loss next year.
- The company risks a financial loss next year.
Xem đáp án
The company faces a financial loss next year.
Knowing ...: mệnh đề -ing đầu câu nêu lý do
Knowing a lockdown was likely again this year là mệnh đề hiện tại phân từ ở đầu câu, dùng để nêu lý do hoặc bối cảnh nhận thức cho quyết định trong mệnh đề chính. Ở đây, nó gần nghĩa với Because Keukenhof knew that a lockdown was likely again this year. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Knowing là chủ ngữ mệnh đề chính, Keukenhof. Tổ chức này được xem như bên ra quyết định; lockdown là nội dung được biết, không phải chủ thể thực hiện knowing. Dạng -ing cô đọng phần bối cảnh và làm nổi bật had to make a choice, chứ không diễn tả một hành động hữu hình khác xảy ra đồng thời.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing đầu câu để nêu lý do chủ ngữ thực hiện hành động?
- Knowing the roads were icy, the journey was canceled.
- Knowing the roads were icy, Maya drove slowly.
- Knowing the roads were icy, Maya's car was parked at home.
Xem đáp án
Knowing the roads were icy, Maya drove slowly.
or play it safe and plant a more modest garden. Thành ngữ
0:51hay chọn phương án an toàn và làm một khu vườn khiêm tốn hơn.
make a choice: kết hợp từ chuẩn để diễn tả quyết định
Make a choice là kết hợp động từ–danh từ thông dụng, có nghĩa là quyết định bằng cách chọn giữa các phương án. Trong câu này, phần tiếp theo dùng or để nêu các phương án: plant everything as usual or play it safe and plant a more modest garden. Ở đây, choice là danh từ đếm được số ít nên cần a: make a choice. Tiếng Anh dùng make, không dùng do, trong kết hợp từ diễn tả quyết định này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: We need to ____ between the two routes before sunset.
Xem đáp án
make a choice
play it safe: chọn phương án ít rủi ro hơn
“Play it safe” có nghĩa là chọn phương án thận trọng hơn và ít rủi ro hơn. Trong câu này, khu vườn nhỏ hơn là lựa chọn an toàn vì nó hạn chế tổn thất có thể xảy ra nếu kế hoạch lại bị gián đoạn. Đây là một thành ngữ cố định. “Play” không có nghĩa là chơi và “it” không chỉ một vật cụ thể; toàn bộ cụm từ mô tả chiến lược ra quyết định khi kết quả chưa chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “chọn phương án thận trọng”: With heavy rain expected, we decided to ____ and move the event indoors.
Xem đáp án
play it safe
take the risk: chấp nhận một điều bất định đã biết
“Take the risk” có nghĩa là chấp nhận một khả năng mất mát hoặc thất bại đã biết và vẫn hành động. Cụm này cho thấy quyết định được đưa ra có chủ ý: sự bất định đã được hiểu rõ nhưng không ngăn cản hành động. “The” chỉ một rủi ro cụ thể đã được biết từ tình huống. Trong cách kết hợp này, “take” có nghĩa là chấp nhận hoặc đảm nhận, không phải nhấc hay mang một vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The team understood that the new design might fail, but they decided to ____.
Xem đáp án
take the risk
But this year's opening has already been delayed by several weeks.
0:57Nhưng lịch mở cửa năm nay đã bị hoãn vài tuần.
With the clock already ticking làm bối cảnh cấp bách
The clock is ticking là cách nói ẩn dụ rằng thời gian vẫn đang trôi trong khi hạn chót ngày càng đến gần. Already nhấn mạnh rằng áp lực đã bắt đầu, chứ không phải một chiếc đồng hồ thật đang phát ra tiếng. Cấu trúc with + danh từ + dạng -ing đưa tình huống đang diễn ra đó làm bối cảnh cho câu hỏi hoặc hành động chính. Ở đây, With the clock already ticking tạo ra một bối cảnh cấp bách cho phần tiếp theo.
Luyện tập
With the clock already ticking bổ sung ý nghĩa gì cho câu?
- Cụm này nói rằng một chiếc đồng hồ thật vừa được sửa.
- Cụm này nói rằng hiện chưa có hạn chót.
- Cụm này đưa áp lực thời gian đã bắt đầu làm bối cảnh.
Xem đáp án
Cụm này đưa áp lực thời gian đã bắt đầu làm bối cảnh.
be for nothing: kết quả trở nên vô ích
Trong be for nothing, for nothing có nghĩa là không tạo ra kết quả hữu ích. Khi chủ ngữ là công sức, công việc, thời gian hoặc tiền bạc đã bỏ ra, cụm này cho biết phần đầu tư đó có thể trở nên lãng phí. Câu hỏi Will these efforts be for nothing? thể hiện sự lo lắng về một kết quả có thể xảy ra trong tương lai. Nó không nói rằng những nỗ lực đó không tốn tiền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là không tạo ra kết quả hữu ích: If the files are lost, all our work will ____.
Xem đáp án
be for nothing
Owen has been working at Keukenhof for 33 years, Ngữ pháp
1:17Owen đã làm việc tại Keukenhof suốt 33 năm
has been working ... for 33 years: tiếp diễn cho đến hiện tại
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn has been working kết hợp has + been + dạng -ing. Cấu trúc này trình bày công việc của Owen như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm nói. For 33 years cho biết hoạt động đang tiếp diễn đó đã kéo dài bao lâu tính đến hiện tại. Nó chỉ khoảng thời gian 33 năm kéo dài tới bây giờ, không phải 33 năm trong tương lai.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của teach và giới từ chỉ khoảng thời gian: Maya ____ at this school ____ five years.
Xem đáp án
has been teaching · for
pretty much: cách nói hội thoại mang nghĩa “về cơ bản”
Pretty much là một cụm trạng từ thân mật có nghĩa là “về cơ bản”, “gần như hoàn toàn” hoặc “xét trên thực tế”. Cụm này làm nhẹ lời khẳng định bằng cách chừa chỗ cho một ngoại lệ hoặc điều kiện nhỏ. Ở đây, nó bổ nghĩa cho a tulip expert: sau 33 năm kinh nghiệm, người nói xem Owen là một chuyên gia trên thực tế nhưng không khiến lời khẳng định trở nên tuyệt đối. Pretty trong cụm này không có nghĩa là “xinh đẹp”.
Luyện tập
Trong “The report is pretty much complete; it only needs one final check,”, pretty much có nghĩa là gì?
- Nó chỉ mới bắt đầu và còn lâu mới hoàn thành.
- Nó trông đẹp và hoàn chỉnh.
- Về cơ bản nó đã hoàn thành, ngoài một việc nhỏ còn lại.
Xem đáp án
Về cơ bản nó đã hoàn thành, ngoài một việc nhỏ còn lại.
Phân biệt much flowers và many flowers
Flowers là danh từ đếm được ở dạng số nhiều, vì vậy tiếng Anh chuẩn dùng many chứ không dùng much: I didn't see many flowers. Dạng phủ định didn't không làm thay đổi cách chọn từ chỉ lượng. Much thường bổ nghĩa cho danh từ không đếm được, như trong I didn't see much rain. Phụ đề giữ nguyên một dạng không chuẩn chứ không đưa ra mẫu để bắt chước.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng từ chỉ lượng trong tiếng Anh chuẩn?
- I didn't see many rain.
- I didn't see much flowers.
- I didn't see many flowers.
Xem đáp án
I didn't see many flowers.
Every season begins by tearing last year's bulbs out of the ground. Ghi chú
1:31Mỗi mùa đều bắt đầu bằng việc đào củ của năm trước lên khỏi mặt đất.
begins by tearing: begin by + -ing để chỉ bước đầu tiên
Cấu trúc begin by + -ing xác định hành động được dùng làm bước đầu tiên trong một quy trình. Ở đây, việc nhổ các củ giống của năm trước là điều được làm trước tiên khi mùa mới bắt đầu. By giới thiệu phương pháp hoặc bước khởi đầu, vì vậy theo sau nó là danh động từ tearing. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong hướng dẫn và phần mô tả quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của review: We begin ____ the customer's requirements.
Xem đáp án
by reviewing
tearing last year's bulbs out: loại bỏ bằng lực và trật tự có thể tách
Ở đây, tearing last year's bulbs out có nghĩa là kéo hoặc giật mạnh các củ hoa cũ ra khỏi đất. Cụm từ theo sau out of the ground cho biết chúng được lấy ra từ đâu; tear ở đây không liên quan đến việc khóc. Tear ... out là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể nằm giữa động từ và tiểu từ, như tear the bulbs out, hoặc sau tiểu từ, như tear out the bulbs. Đại từ phải nằm ở giữa: tear them out, không phải tear out them.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tear ... out và đặt đại từ it đúng vị trí: The dead plant was stuck tightly in the pot, so Maya ____ before adding fresh soil.
Xem đáp án
tore it out
But if you leave them in the ground for 3 or 4 years,
1:39Nhưng nếu để chúng dưới đất 3 hoặc 4 năm,
smaller and smaller and smaller: sự thay đổi dần dần với mức nhấn mạnh tăng lên
Việc lặp lại dạng so sánh hơn smaller and smaller mô tả một xu hướng liên tục duy nhất: kích thước của bông hoa được dự đoán sẽ giảm dần theo thời gian. Câu này không so sánh ba bông hoa khác nhau. Tiếng Anh thường dùng dạng so sánh hơn + and + dạng so sánh hơn để diễn tả sự thay đổi dần dần, như faster and faster. Lặp smaller lần thứ ba tạo thêm sự nhấn mạnh trong lời nói, khiến quá trình suy giảm nghe có vẻ đặc biệt dai dẳng hoặc kịch tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của cold được lặp ba lần để nhấn mạnh sự thay đổi liên tục: As the sun went down, the air became ____.
Xem đáp án
colder and colder and colder
Harvesting 7 million bulbs is no easy task, Thành ngữ
1:47Thu hoạch 7 triệu củ không phải nhiệm vụ dễ dàng,
no easy task: nhấn mạnh khó khăn thực sự một cách có chừng mực
Trong câu này, no easy task có nghĩa là việc thu hoạch bảy triệu củ giống rất khó. Cấu trúc no + tính từ + danh từ tạo ra một đánh giá phủ định mạnh: nhiệm vụ này hoàn toàn không dễ chứ không chỉ hơi khó một chút. Người nói thường dùng no easy task như một cách có chừng mực để nhấn mạnh độ khó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là X is no easy task, trong đó X là một hoạt động hoặc thành tựu đòi hỏi nhiều công sức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa hoạt động đó rất khó: Coordinating a school festival is ____.
Xem đáp án
no easy task
get to work: chuyển từ chuẩn bị sang hành động
Trong câu này, get to work có nghĩa là bắt đầu làm việc hoặc bắt tay vào nhiệm vụ. Cụm này đánh dấu thời điểm các nhà thiết kế chuyển từ khâu chuẩn bị hoặc một giai đoạn khác sang hành động thực tế. Cụm từ cố định này có thể miêu tả sự chuyển đổi đó, như trong They got to work, hoặc dùng để mời mọi người cùng bắt đầu, như trong Let's get to work.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là bắt đầu làm việc: The plan is ready, so let's ____.
Xem đáp án
get to work
from draft to final: điểm bắt đầu và kết thúc của một quy trình
From draft to final nêu hai điểm đầu cuối của một quy trình: bản nháp ban đầu và phiên bản cuối đã hoàn thiện. Ở đây, final được dùng như danh từ, có nghĩa là thiết kế hoặc phiên bản cuối, không phải vòng chung kết hay kỳ thi. Mẫu from A to B có thể được áp dụng rộng rãi để tóm tắt sự chuyển đổi hoặc phát triển qua nhiều giai đoạn. Mẫu này có thể mô tả cách một dự án, tài liệu hoặc sản phẩm tiến từ hình thức ban đầu đến hình thức hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu from A to B: The app moved ____ a test build ____ a public release.
Xem đáp án
from · to
Each of the 800 different varieties of tulip in this year's show
2:10Mỗi giống trong số 800 giống tulip khác nhau tại triển lãm năm nay
was hand-selected based on its quality and color. Cụm từ
2:13đều được chọn bằng tay dựa trên chất lượng và màu sắc.
based on: giới thiệu bằng chứng hoặc tiêu chí lựa chọn
Trong selected based on its quality and color, based on giới thiệu bằng chứng hoặc tiêu chí được dùng để lựa chọn. Chất lượng và màu sắc của hoa tulip là căn cứ cho quyết định, chứ không phải một phần đế theo nghĩa vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi là một hành động hoặc nhận định, theo sau bởi based on cùng bằng chứng hoặc tiêu chí: choose a supplier based on price hoặc reach a conclusion based on data. Dạng bị động đầy đủ cũng rất phổ biến: The decision was based on the evidence.
Luyện tập
Chọn câu nói rõ rằng dữ liệu được dùng làm căn cứ cho một dự đoán, thay vì chỉ nêu nguồn thông tin.
- According to the analyst, the prediction may change.
- The prediction was filed with the annual report.
- The prediction was based on five years of data.
Xem đáp án
The prediction was based on five years of data.
and then the orders are sent out to bulb growers.
2:18sau đó đơn hàng được gửi đến những người trồng củ.
gardeners use Frans's map to measure and mark the boundaries
2:22những người làm vườn dùng bản đồ của Frans để đo đạc và đánh dấu ranh giới
They're then sorted by color, shape, and variety,
2:32Sau đó, chúng được phân loại theo màu sắc, hình dáng và giống,
corresponds to: liên kết một mục với một mục khác
Trong “corresponds to”, correspond to có nghĩa là “tương ứng với” hoặc “được liên kết với”. Số của mỗi túi chỉ đến khoảnh đất và loại củ được chỉ định cho túi đó. Dùng cấu trúc A corresponds to B khi nhãn, ký hiệu, con số, bản ghi hoặc bộ phận được liên kết một cách có hệ thống với những mục hoặc ý nghĩa cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng correspond to để diễn tả một quan hệ ánh xạ có hệ thống?
- The file belongs to the blue folder.
- Maya corresponds with her cousin every weekend by email.
- Each icon corresponds to a different file type.
Xem đáp án
Each icon corresponds to a different file type.
Preparation is everything: nhấn mạnh mạnh mẽ, không phải nghĩa đen
Trong "Preparation is everything", "is everything" là một cách cố ý nói quá. Câu này có nghĩa là sự chuẩn bị cực kỳ quan trọng và được xem là yếu tố chính dẫn đến thành công, chứ không phải sự chuẩn bị theo nghĩa đen là thứ duy nhất tồn tại hoặc có ý nghĩa. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn X is everything trao cho X tầm quan trọng mang tính quyết định trong một tình huống cụ thể. Ngữ cảnh cho biết người nói đang nghĩ đến kết quả hoặc tình huống nào.
Luyện tập
Người nói có khả năng cao nhất muốn nói gì qua câu "Preparation is everything."?
- Sự chuẩn bị không có tác dụng trừ khi mọi thứ đều hoàn hảo.
- Sự chuẩn bị theo nghĩa đen là thứ duy nhất tồn tại.
- Sự chuẩn bị là yếu tố then chốt để thành công.
Xem đáp án
Sự chuẩn bị là yếu tố then chốt để thành công.
the result won't be good also: dùng either sau ý phủ định
Trong câu này, người nói muốn diễn đạt hai ý phủ định song song: nếu khâu chuẩn bị không tốt thì kết quả cũng sẽ không tốt. Also ở cuối câu vẫn có thể hiểu được, nhưng không phải là lựa chọn tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn với mẫu phủ định này. Để diễn đạt nghĩa 'cũng không', hãy dùng either ở cuối mệnh đề phủ định. Mẫu có thể áp dụng lại là một phát biểu phủ định, theo sau bởi mệnh đề phủ định thứ hai kết thúc bằng either.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành câu tiếng Anh chuẩn, tự nhiên: The first draft wasn't clear, and the revision wasn't clear ____.
Xem đáp án
either
When October hits: hit mang nghĩa 'đến'
When October hits có nghĩa là 'khi tháng Mười đến' hoặc 'khi tháng Mười bắt đầu'. Hit ở đây không có nghĩa là 'đánh': October là chủ ngữ, còn động từ diễn tả thời điểm đó đang tới. Cách nói này thể hiện tháng Mười như một cột mốc rõ rệt mở đầu cho hoạt động tiếp theo. Mẫu có thể áp dụng lại là when + thời điểm hoặc mùa + hits, thường theo sau bởi điều xảy ra lúc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hit, với nghĩa là 'đến': When the holiday season ____, the shop stays open later.
Xem đáp án
hits
This is the most important tool in the gardener's toolbox.
2:57Đây là dụng cụ quan trọng nhất trong hộp đồ nghề của người làm vườn.
“It's like my second marriage.”: một phép so sánh hài hước
Ở đây, it chỉ chiếc xẻng mà người làm vườn đã dùng trong nhiều năm. Cấu trúc It's like + cụm danh từ đưa ra một phép so sánh: chiếc xẻng đã gắn bó với người nói lâu đến mức tình cảm dành cho nó giống như một mối quan hệ lâu dài và bền chặt. Second marriage là cách cố ý nói quá, không phải thông tin về lịch sử hôn nhân thật của người nói. Sự hài hước đến từ việc coi một dụng cụ thông thường như bạn đời. Nói chung, like có thể tạo ra phép so sánh mang tính hình tượng thay vì khẳng định hai thứ hoàn toàn giống nhau theo nghĩa đen.
Luyện tập
Người nói có ý gì khi nói “It's like my second marriage”?
- Chiếc xẻng giống như một người bạn đồng hành lâu năm vì người nói đã dùng nó trong nhiều năm.
- Người nói đang công bố chi tiết về cuộc hôn nhân thứ hai có thật.
- Người nói đã kết hôn hợp pháp với chiếc xẻng.
Xem đáp án
Chiếc xẻng giống như một người bạn đồng hành lâu năm vì người nói đã dùng nó trong nhiều năm.
“lasting only about a week and a half.” như một cụm -ing bổ sung
Lasting only about a week and a half là một cụm phân từ -ing bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước là flower. Có thể viết đầy đủ thành which lasts only about a week and a half. Động từ hữu hạn chính là is; lasting không phải động từ chính thứ hai. Trong cấu trúc này, cụm -ing bổ sung một thông tin ngắn gọn về bông hoa, cụ thể là thời gian hoa nở.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của last để bổ sung thông tin ngắn gọn về pin: “The battery is light and compact, ____ up to twelve hours on one charge.”
Xem đáp án
lasting
So to keep the gardens flowering all 8 weeks of the season,
3:10Vì vậy, để khu vườn luôn có hoa suốt 8 tuần của mùa,
where they stagger early and late blooming bulbs. Cách dùng từ
3:16trong đó họ trồng xen kẽ củ nở sớm và nở muộn.
“lasagna” trong “the lasagna method”
Trong “the lasagna method”, lasagna là một tên gọi dựa trên hình ảnh, không phải là lời nói về việc nấu ăn. Giống như các lớp lasagna trong khay, người làm vườn đặt nhiều loại củ hoa thành từng lớp ở các độ sâu khác nhau. Các lớp được chọn để củ hoa nở vào những thời điểm khác nhau. Nhờ vậy, khu vườn có thể duy trì hoa nở lâu hơn.
Luyện tập
Trong “the lasagna method”, lasagna cho biết điều gì về kỹ thuật làm vườn này?
- Lasagna là tên của một loại củ hoa.
- Những người làm vườn nấu ăn bên cạnh hoa.
- Các củ được trồng thành nhiều lớp.
Xem đáp án
Các củ được trồng thành nhiều lớp.
“stagger early and late blooming bulbs”: sắp xếp các củ nở sớm và nở muộn để chúng nở lệch thời điểm
Ở đây, stagger là ngoại động từ có nghĩa là “sắp xếp nhiều thứ để chúng xảy ra vào những thời điểm khác nhau”. Người làm vườn sử dụng các củ nở sớm và nở muộn để hoa không nở đồng loạt. “Early and late blooming” mô tả các củ: một số nở sớm và số khác nở muộn. Cụm này không mô tả tốc độ làm việc của người làm vườn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “sắp xếp vào những thời điểm khác nhau”: To reduce crowding, the school will ____ the start times for the three races.
Xem đáp án
stagger
cold enough to trigger: adjective + enough + to
Cold enough to trigger cho biết mức độ lạnh đạt đến ngưỡng cần thiết để gây ra một điều gì đó. Cold mô tả mức độ, enough đánh dấu sự đủ mức và to trigger giới thiệu kết quả có thể xảy ra. Trong cấu trúc adjective + enough + to + verb, enough đứng sau tính từ: cold enough, không phải enough cold. Cấu trúc này có thể diễn tả bất kỳ phẩm chất hoặc khả năng nào đạt đến mức cần thiết để tạo ra một kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc adjective + enough + to: The night was ____ freeze the shallow pond.
Xem đáp án
cold enough to
breaks down: nghĩa khoa học “phân giải”
Ở đây, breaks down là cụm động từ ngoại động có nghĩa là “phân giải một chất phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn”. Tân ngữ của nó là starches and carbohydrates, còn to form glucose nêu sản phẩm được tạo thành. Cùng những từ này có thể được dùng theo cách nội động trong ngữ cảnh khác, nhưng câu này mô tả sự chuyển đổi hóa học, không phải máy móc hỏng hay một người mất kiểm soát cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ hai từ có nghĩa là “phân giải”: During digestion, enzymes ____ complex carbohydrates into simpler sugars.
Xem đáp án
break down
less likely to freeze than: so sánh xác suất
Trong less likely to freeze than, less bổ nghĩa cho likely, còn động từ nguyên mẫu có to là to freeze nêu sự việc có xác suất đang được so sánh. Cụm có than đưa ra chuẩn so sánh: water. Cấu trúc X is less likely to do Y than Z có nghĩa là X có khả năng làm Y thấp hơn Z. Cấu trúc này so sánh xác suất tương đối; nó không có nghĩa là X không bao giờ có thể làm Y.
Luyện tập
Dùng less và burst để hoàn thành phép so sánh khả năng: In icy weather, this treated pipe is ____ than an untreated pipe.
Xem đáp án
less likely to burst
it should stay cold for around 12 to 14 weeks.
4:23thời tiết nên duy trì lạnh trong khoảng 12 đến 14 tuần.
Ottoman Empire trong lịch sử hoa tulip
Ottoman Empire là một đế quốc lớn trong lịch sử, tập trung ở khu vực thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay. Trong câu này, tên gọi đó chỉ xã hội nơi hoa tulip được coi trọng trước khi loài hoa này đến Hà Lan. Trình tự thời gian là: nguồn gốc châu Á, sự phổ biến trong Đế quốc Ottoman, rồi được nhập vào Hà Lan khoảng 400 năm trước. Bối cảnh này giúp tránh hiểu nhầm Ottoman Empire là một giống tulip và cho thấy việc trồng tulip ở Hà Lan diễn ra sau nguồn gốc châu Á và sự phổ biến của hoa trong Đế quốc Ottoman.
Luyện tập
Theo câu này, Ottoman Empire chỉ điều gì?
- Một đế quốc trong lịch sử nơi tulip là loài hoa được yêu thích
- Một giống tulip được phát triển ở Hà Lan
- Một tổ chức hiện đại của Hà Lan chuyên nhập khẩu hoa
Xem đáp án
Một đế quốc trong lịch sử nơi tulip là loài hoa được yêu thích
“Sky high” để chỉ sự tăng vọt
Trong câu này, sky high có nghĩa là “lên đến mức cực kỳ cao”. Cụm từ này phóng đại mức tăng của giá củ hoa tulip; nó không mô tả độ cao thật sự trên bầu trời. Cấu trúc go + sky high thể hiện sự thay đổi mạnh để đạt đến mức đó. Nó nhấn mạnh hơn cách nói đơn giản prices go high và cũng có thể dùng với chi phí, tỷ lệ hoặc những con số đo lường được khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “lên đến mức cực kỳ cao”: When fuel supplies suddenly fall, prices can go ____.
Xem đáp án
sky high
And one of the canal houses was sold for three tulip bulbs,
4:41Một căn nhà bên kênh đào từng được bán với giá ba củ tulip,
“Tulip futures” với nghĩa hợp đồng tài chính
Ở đây, futures là một thuật ngữ tài chính. Tulip futures chỉ những hợp đồng hoặc thỏa thuận liên quan đến việc giao củ hoa tulip sau này hoặc giá tulip trong tương lai, chứ không phải “hoa tulip đến từ tương lai”. Thuật ngữ này giải thích hoạt động đầu cơ: người giao dịch có thể tìm cách kiếm lời từ những biến động giá dự kiến mà không cần trao đổi củ hoa ngay lập tức. Trong tiếng Anh, futures với nghĩa tài chính này thường ở dạng số nhiều và đứng sau tên hàng hóa, như trong oil futures.
Luyện tập
Nghĩa nào của tulip futures phù hợp với câu này?
- Họ đang đoán xem hoa tulip trong tương lai sẽ trông như thế nào.
- Họ đang giao dịch những cây tulip chưa mọc.
- Họ đang giao dịch các hợp đồng liên quan đến việc giao tulip sau này hoặc giá tulip trong tương lai.
Xem đáp án
Họ đang giao dịch các hợp đồng liên quan đến việc giao tulip sau này hoặc giá tulip trong tương lai.
like the bubbles that we have now in the economy,
4:57giống những bong bóng mà chúng ta thấy trong nền kinh tế hiện nay,
And that's what we call the tulipomania times. Văn hóa
5:01Đó là thời kỳ mà chúng ta gọi là “cơn sốt tulip”.
the tulipomania times: thời kỳ Cơn sốt hoa tulip
Cụm the tulipomania times nói đến Cơn sốt hoa tulip, sự kiện tại Hà Lan vào thế kỷ 17 khi hoạt động đầu cơ củ tulip đẩy giá lên mức cực cao trước khi thị trường sụp đổ. Đây là tên của một giai đoạn lịch sử kinh tế cụ thể, chứ không chỉ là thời kỳ mọi người yêu thích hoa tulip. Trong câu này, tên gọi đó gộp phần thảo luận trước về hợp đồng tương lai, bong bóng và giá giảm vào một sự kiện lịch sử quen thuộc. Nói rộng hơn, việc nhắc đến Tulip Mania thường là cách nói ngắn gọn về sự hưng phấn đầu cơ rồi sau đó là một cú sụp đổ.
Luyện tập
Trong câu này, the tulipomania times nói đến điều gì?
- Một giai đoạn tại Hà Lan có hoạt động đầu cơ tulip dữ dội rồi giá sụp đổ
- Một mùa mà nhiều người chỉ đơn giản thích ngắm hoa tulip
- Nguồn gốc tự nhiên của hoa tulip ở Trung Á
Xem đáp án
Một giai đoạn tại Hà Lan có hoạt động đầu cơ tulip dữ dội rồi giá sụp đổ
the first real professional tulip growers
5:04những người trồng tulip chuyên nghiệp thực thụ đầu tiên
Now almost every tulip flower you see around the world
5:10Ngày nay, gần như mọi bông tulip bạn thấy trên khắp thế giới
has its origins: truy nguyên một nguồn gốc lịch sử
has its origins here in the Netherlands có nghĩa là dòng tulip được trồng hiện đại hoặc quá trình phát triển của nó có thể được truy nguyên về Hà Lan. Câu này không khẳng định tulip hoang dã tiến hóa lần đầu ở đó; nó đang nói về nguồn gốc của những giống tulip hiện đại được đề cập. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have hoặc has + từ hạn định sở hữu + origins in + địa điểm, thời kỳ, nền văn hóa hoặc hình thức trước đó: a tradition has its origins in..., còn số nhiều là several traditions have their origins in.... Cấu trúc này trình bày nguồn gốc như một điểm khởi đầu về lịch sử hoặc quá trình phát triển.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm có origins đã học: This family recipe ____ southern Italy.
Xem đáp án
has its origins in
The floral industry in the Netherlands is about 6 billion Euros,
5:16Ngành hoa tại Hà Lan có giá trị khoảng 6 tỷ euro,
They take patience to propagate so với It takes patience to propagate them
Trong ngữ cảnh này, they chỉ những cây tulip, và ý muốn nói là việc nhân giống chúng từ củ đòi hỏi sự kiên nhẫn. Cách diễn đạt they take patience to propagate vẫn có thể hiểu được, nhưng không phải là cấu trúc thông dụng. Để tập trung vào hoạt động, hãy dùng chủ ngữ giả it: It takes patience to propagate them. It giữ vị trí chủ ngữ ngữ pháp, còn them là tân ngữ trực tiếp của ngoại động từ propagate. Một cách khác là dùng tulip làm chủ ngữ của require: They require patience to propagate.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu đại từ tự nhiên dùng để chỉ những cây lan này: These orchids reproduce slowly. ____ takes patience to propagate ____.
Xem đáp án
It · them
You can see some of them on display here at Keukenhof's greenhouse pavilion.
5:37Bạn có thể thấy một số giống được trưng bày tại khu nhà kính của Keukenhof.
The grower brought it to Keukenhof to show it to the audience.
5:41Người trồng đã mang nó đến Keukenhof để giới thiệu với công chúng.
Aren't just named, they're baptized: nâng mức độ từ A lên B
Mệnh đề đầu tiên, aren't just named, lấy việc đặt tên làm mức thông thường ban đầu. Mệnh đề thứ hai, they're baptized, sau đó nâng mức độ lên: những gì các giống tulip nhận được được trình bày là trang trọng và mang tính nghi lễ hơn việc chỉ đặt một cái tên. Baptized được dùng theo nghĩa bóng, nhân hóa những cây tulip và gợi đến một lễ đặt tên. Ở đây, từ này không nhất thiết có nghĩa là một nghi thức rửa tội tôn giáo đầy đủ đang diễn ra. Mẫu not just A, B có thể chuyển sang ngữ cảnh khác, khiến B có vẻ mạnh hơn, bất ngờ hơn hoặc quan trọng hơn A.
Luyện tập
Trong câu 'The museum didn't just restore the painting; it put it back on public display,' mẫu not just A, B nhấn mạnh điều gì?
- Hành động thứ hai vượt xa hành động thứ nhất và được trình bày như một bước phát triển mạnh hơn.
- Hai hành động được trình bày như những lựa chọn không liên quan đến nhau.
- Người nói không chắc liệu có hành động nào thực sự xảy ra hay không.
Xem đáp án
Hành động thứ hai vượt xa hành động thứ nhất và được trình bày như một bước phát triển mạnh hơn.
As soon as: một sự kiện lập tức kích hoạt sự kiện khác
“As soon as” mở đầu một mệnh đề thời gian và có nghĩa là “ngay khi” hoặc “ngay sau khi”. Trong câu này, việc có người muốn làm lễ rửa tội cho nó là sự kiện kích hoạt; buổi lễ được dự đoán sẽ diễn ra ngay sau đó mà không chậm trễ. Khi nói về sự kiện tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề as soon as và dùng will trong mệnh đề chính: “As soon as someone wants ..., there will be ....” Không thêm will trước wants.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối thời gian gồm ba từ, mang nghĩa “ngay khi”: I'll text you ____ the train arrives.
Xem đáp án
as soon as
and each is registered at the Royal General Bulb Growers Association.
6:01và mỗi giống đều được đăng ký tại Hiệp hội Hoàng gia các Nhà trồng củ hoa.
Leading up to the opening: khoảng thời gian trước một sự kiện
“Leading up to the opening” là một cụm chỉ thời gian đặt ở đầu câu. Cụm này có nghĩa là “trong khoảng thời gian trước lễ khai trương và ngày càng tiến gần đến lễ khai trương”. Nó thiết lập khung thời gian cho trạng thái căng thẳng được mô tả trong mệnh đề chính. Ở đây, lead up to không có nghĩa là dẫn ai đó đến một nơi theo nghĩa vật lý. Cụm này trình bày lễ khai trương như một cột mốc, còn các hoạt động chuẩn bị hoặc sự kiện trước đó như một quá trình tích lũy hướng tới cột mốc ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của lead up to dùng để mô tả khoảng thời gian trước một sự kiện: In the days ____ the concert, the crew tested every light.
Xem đáp án
leading up to
as everyone works tirelessly to make sure things look perfect.
6:29vì ai cũng làm việc không ngừng nghỉ để bảo đảm mọi thứ trông hoàn hảo.
mixed up: bị đặt sai vị trí hoặc thứ tự
Ở đây, mixed up có nghĩa là một thứ bị đặt nhầm vào vị trí hoặc nhóm không đúng. Bông tulip vàng nằm giữa những bông màu đỏ, mặc dù mẫu màu yêu cầu chỗ đó phải là màu đỏ. Với những thứ như tên, đơn đặt hàng, túi hoặc ngày tháng, be/get mixed up thường có nghĩa là chúng bị nhầm lẫn với nhau, bị đổi chỗ hoặc sắp xếp sai. Cụm này không có nghĩa là các màu bị trộn với nhau về mặt vật lý.
Luyện tập
Câu nào dùng mixed up với nghĩa là các đồ vật bị nhầm lẫn với nhau do sơ suất?
- The airline mixed up our suitcases, so I took yours.
- She felt mixed up after the difficult question.
- The paint colors were mixed together in one cup.
Xem đáp án
The airline mixed up our suitcases, so I took yours.
had hoped to open: kỳ vọng có trước nhưng không thành hiện thực
Had hoped to open được tạo bởi had + quá khứ phân từ hoped + động từ nguyên mẫu có to là open. Thì quá khứ hoàn thành had hoped đặt niềm hy vọng trước một thời điểm muộn hơn trong quá khứ: ngày khai trương đã đến trong khi công viên vẫn đóng cửa. Trong ngữ cảnh này, but và kết quả sau đó cho thấy hy vọng ấy đã không thành hiện thực. Nói chung, had hoped to + động từ hữu ích khi nhìn lại một kỳ vọng có trước rồi nêu thực tế xảy ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng gồm ba từ của hope để đặt kỳ vọng trước kết quả xảy ra muộn hơn trong quá khứ: We ____ finish by Friday, but the storm delayed us.
Xem đáp án
had hoped to
came and went: một ngày trôi qua mà sự kiện mong đợi không xảy ra
Khi một ngày, ngày tháng, mùa hoặc cơ hội came and went, điều đó có nghĩa là nó đã đến rồi trôi qua. Ở đây, ngày khai trương trôi qua mà việc mở cửa như mong đợi không xảy ra; cụm từ gợi cảm giác thất vọng hoặc bỏ lỡ cơ hội, chứ không phải chuyển động thực tế. Mẫu [thời gian hoặc sự kiện] came and went có thể diễn tả thời gian trôi qua mà không có kết quả như mong đợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là ngày đó đã trôi qua mà không có kết quả như mong đợi: The launch date ____, but the software was still not ready.
Xem đáp án
came and went
will have to wait: sự cần thiết trong tương lai do hoàn cảnh
Will have to + động từ nguyên mẫu diễn tả một sự cần thiết áp dụng từ bây giờ hoặc trong tương lai. Trong câu này, tình trạng phong tỏa tiếp diễn tạo ra sự cần thiết đó: mọi người chưa thể đến tham quan, vì vậy chờ đợi là lựa chọn duy nhất. Cấu trúc này thường trình bày kết quả do hoàn cảnh tạo ra, chứ không phải mệnh lệnh trực tiếp của người nói. Sau have to, dùng dạng nguyên mẫu wait.
Luyện tập
Câu nào trình bày việc chờ đợi như một sự cần thiết trong tương lai do hoàn cảnh gây ra?
- We will have to wait until the road reopens.
- We want to wait until the road reopens.
- We should wait until the road reopens.
Xem đáp án
We will have to wait until the road reopens.