Cách 7 Triệu Bông Hoa Được Trồng Tại Keukenhof Mỗi Năm | Big Business: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
1.262 từ 196 từ/phút

Giới thiệu video: Phim theo dõi công việc quanh năm tại Keukenhof, việc trồng củ bằng tay, cách hoa nở theo tầng, vai trò của cái lạnh, lịch sử tulip và thời gian đóng cửa vì đại dịch. Các điểm tiếng Anh chính: 1. play it safe — Thành ngữ và cách nói hình tượng: đối chiếu lựa chọn thận trọng với chấp nhận rủi ro để nói tự nhiên về quyết định chưa chắc chắn. 2. cold enough to trigger — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra tính từ + enough + to-infinitive là mức độ cần cho một kết quả và dùng để giải thích ngưỡng hoặc nguyên nhân. 3. has its origins — Cụm cố định và kết hợp từ: truy nguồn một sản phẩm, phong tục hay ý tưởng, đồng thời phân biệt nguồn gốc lịch sử với vị trí hoặc mức phổ biến hiện nay.

Nội dung bài học

Here at Keukenhof,

0:00

Tại Keukenhof,

7 million bulbs are planted by hand Ngữ pháp

0:01

7 triệu củ hoa được trồng thủ công

in just 3 months.

0:03

chỉ trong 3 tháng.

Ngữ pháp

are planted by hand: thể bị động kết hợp phương thức

Trong are planted, are + quá khứ phân từ planted tạo thành thể bị động ở thì hiện tại đơn. Cấu trúc này đặt các củ hoa, tức đối tượng nhận hành động, vào trọng tâm và không nêu người trồng. by hand cho biết việc trồng được thực hiện như thế nào: bằng tay thay vì bằng máy. Ở đây, by giới thiệu phương thức chứ không phải người thực hiện hành động; cụm chỉ tác nhân có thể là by the gardeners.

Luyện tập

Hoàn thành câu viết lại bằng thể bị động và by hand: Workers paint every glass ornament by hand at this workshop. At this workshop, the glass ornaments ____.

Xem đáp án

are painted by hand

Spread across 80 acres, Ngữ pháp

0:06

Trải rộng trên diện tích 80 mẫu Anh,

it's one of the world's largest spring flower gardens Ngữ pháp

0:07

đây là một trong những vườn hoa mùa xuân lớn nhất thế giới,

with 800 varieties of tulips.

0:10

với 800 giống hoa tulip.

Ngữ pháp

Spread across 80 acres: cụm quá khứ phân từ ở đầu câu

Spread across 80 acres là một cụm quá khứ phân từ mô tả trạng thái và quy mô của khu vườn: khu vườn trải rộng trên diện tích 80 mẫu Anh. Cụm này không phải là một mệnh lệnh. Ở đầu câu, cụm này có chủ ngữ được hiểu ngầm giống với it, từ chỉ khu vườn. Nó rút gọn ý đầy đủ hơn The garden is spread across 80 acres và cung cấp thông tin nền trước mệnh đề chính.

Luyện tập

Kết hợp các ý bằng một cụm quá khứ phân từ ở đầu câu: The cabins are scattered along the coast. They offer quiet views. ____, the cabins offer quiet views.

Xem đáp án

Scattered along the coast

Ngữ pháp

one of the world's largest + danh từ số nhiều

One of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều cho biết một chủ thể số ít thuộc một nhóm nằm ở mức cao nhất của một thang đo. Ở đây, khu vườn thuộc nhóm những vườn hoa mùa xuân lớn nhất thế giới; nó không nhất thiết là khu vườn lớn duy nhất. Sau one of the, danh từ đếm được dùng ở số nhiều vì cụm này chỉ một nhóm, dù chủ thể được mô tả ở số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài học để xếp một thư viện vào nhóm những thư viện cực kỳ lớn: “It is ____ world's largest public libraries.”

Xem đáp án

one of the

That's a tulip,

0:13

Kia là tulip,

this is a tulip, yeah.

0:13

đây cũng là tulip, đúng vậy.

Gardeners like Owen Carroll work year-round to make sure these flowers impress. Cụm từ

0:14

Những người làm vườn như Owen Carroll làm việc quanh năm để bảo đảm những bông hoa này gây ấn tượng.

Cụm từ

work year-round: hoạt động suốt cả năm

Work year-round có nghĩa là làm công việc đó trong suốt cả năm, chứ không chỉ vào một mùa cụ thể. Trong câu này, những người làm vườn vẫn tiếp tục chuẩn bị và chăm sóc hoa ngay cả khi khu trưng bày cho công chúng không vào mùa nở rộ. Year-round có chức năng trạng từ sau work và cho biết hoạt động kéo dài bao lâu. Mẫu này cũng có thể mô tả doanh nghiệp, dịch vụ và trách nhiệm được duy trì trong mọi mùa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ có dấu gạch nối trong bài học, mang nghĩa trong suốt cả năm: “The rescue center's staff work ____ to care for injured animals in every season.”

Xem đáp án

year-round

Cụm từ

make sure + mệnh đề: bảo đảm một kết quả

Make sure + một mệnh đề hoàn chỉnh có nghĩa là “hành động để kết quả được nói đến xảy ra”. Từ that có thể đứng sau sure nhưng thường được lược bỏ: make sure (that) these flowers impress. Ở đây, impress không có tân ngữ được nêu rõ. Nó có nghĩa là những bông hoa tạo ấn tượng mạnh và tích cực với người nhìn thấy chúng; những người làm vườn làm việc để bảo đảm kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “hành động để bảo đảm”: Before we send the boxes, ____ every label is correct.

Xem đáp án

make sure

It has to be perfect.

0:18

Mọi thứ phải thật hoàn hảo.

Because people come over from over the whole world.

0:19

Vì mọi người đến đây từ khắp nơi trên thế giới.

It takes millions of dollars and 40 gardeners

0:22

Cần hàng triệu đô la và 40 người làm vườn

to create the dozens of designs for this flower garden,

0:24

để tạo ra hàng chục thiết kế cho vườn hoa này,

and they bloom for only 8 weeks.

0:27

trong khi hoa chỉ nở trong 8 tuần.

So every day counts. Thành ngữ

0:29

Vì thế, mỗi ngày đều quý giá.

Thành ngữ

every day counts: mỗi ngày đều quan trọng

Ở đây, counts có nghĩa là “quan trọng” hoặc “tạo ra sự khác biệt”. Vì vậy, every day counts nói rằng mỗi ngày đều có giá trị và không nên bị lãng phí; câu này không nói về việc đọc hay tính các con số. Nghĩa không có tân ngữ này của count thường được dùng khi thời gian, cơ hội, hành động, lá phiếu hoặc sự giúp đỡ có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Luyện tập

Counts có nghĩa gì trong câu “Every minute counts during the rescue”?

  1. Có người đọc con số của từng phút.
  2. Mỗi phút có độ dài hoàn toàn giống nhau.
  3. Mỗi phút đều quan trọng và không nên bị lãng phí.
Xem đáp án

Mỗi phút đều quan trọng và không nên bị lãng phí.

But last year,

0:31

Nhưng năm ngoái,

because of COVID-19,

0:32

do COVID-19,

the gardens were closed to the public

0:33

khu vườn đã đóng cửa với công chúng

for the first time in 71 years. Cụm từ

0:35

lần đầu tiên sau 71 năm.

Cụm từ

Lần đầu tiên trong 71 năm qua

Cấu trúc for the first time in + một khoảng thời gian có nghĩa là một sự việc đang xảy ra ở hiện tại, hoặc tại thời điểm được nêu, và trước đó chưa từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào trong khoảng thời gian tính ngược về quá khứ ấy. Ở đây, 71 years cho biết phép so sánh lùi về quá khứ bao xa. Cụm từ này nhấn mạnh sự hiếm có của sự việc hoặc một thay đổi lớn so với thông lệ. Nó không có nghĩa là sự việc sẽ xảy ra sau 71 năm nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cho biết việc này chưa từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào trong 71 năm trước đó: This winter, the lake froze completely ____.

Xem đáp án

for the first time in 71 years

We had no income at all in 2020,

0:38

Năm 2020, chúng tôi hoàn toàn không có doanh thu,

which was really a disaster for us.

0:40

đó thực sự là một thảm họa đối với chúng tôi.

We faced a financial loss Cụm từ

0:42

Chúng tôi chịu thiệt hại tài chính

of between 5 and 10 million Euros.

0:43

từ 5 đến 10 triệu euro.

Cụm từ

Đối mặt với khoản lỗ tài chính

Trong faced a financial loss, face có nghĩa là phải đối mặt và xử lý một tình huống, chứ không phải quay mặt về một hướng. A financial loss là tình huống khó khăn đang được đối mặt. Cách kết hợp động từ và danh từ mang tính trang trọng này tập trung vào thách thức do việc mất tiền gây ra. Thì có thể thay đổi: một tổ chức có thể faces, faced hoặc may face a financial loss.

Luyện tập

Một loại thuế mới có thể khiến một công ty có ít tiền hơn vào năm sau. Trọng tâm là tình huống khó khăn mà công ty phải xử lý. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The company faces a financial loss next year.
  2. The company suffers a financial loss next year.
  3. The company risks a financial loss next year.
Xem đáp án

The company faces a financial loss next year.

Knowing a lockdown was likely again this year, Ngữ pháp

0:46

Biết rằng năm nay nhiều khả năng lại phong tỏa,

Keukenhof had to make a choice. Cụm từ

0:48

Keukenhof buộc phải lựa chọn.

Ngữ pháp

Knowing ...: mệnh đề -ing đầu câu nêu lý do

Knowing a lockdown was likely again this year là mệnh đề hiện tại phân từ ở đầu câu, dùng để nêu lý do hoặc bối cảnh nhận thức cho quyết định trong mệnh đề chính. Ở đây, nó gần nghĩa với Because Keukenhof knew that a lockdown was likely again this year. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Knowing là chủ ngữ mệnh đề chính, Keukenhof. Tổ chức này được xem như bên ra quyết định; lockdown là nội dung được biết, không phải chủ thể thực hiện knowing. Dạng -ing cô đọng phần bối cảnh và làm nổi bật had to make a choice, chứ không diễn tả một hành động hữu hình khác xảy ra đồng thời.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing đầu câu để nêu lý do chủ ngữ thực hiện hành động?

  1. Knowing the roads were icy, the journey was canceled.
  2. Knowing the roads were icy, Maya drove slowly.
  3. Knowing the roads were icy, Maya's car was parked at home.
Xem đáp án

Knowing the roads were icy, Maya drove slowly.

Plant everything as usual

0:50

Trồng mọi thứ như thường lệ

or play it safe and plant a more modest garden. Thành ngữ

0:51

hay chọn phương án an toàn và làm một khu vườn khiêm tốn hơn.

Cụm từ

make a choice: kết hợp từ chuẩn để diễn tả quyết định

Make a choice là kết hợp động từ–danh từ thông dụng, có nghĩa là quyết định bằng cách chọn giữa các phương án. Trong câu này, phần tiếp theo dùng or để nêu các phương án: plant everything as usual or play it safe and plant a more modest garden. Ở đây, choice là danh từ đếm được số ít nên cần a: make a choice. Tiếng Anh dùng make, không dùng do, trong kết hợp từ diễn tả quyết định này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: We need to ____ between the two routes before sunset.

Xem đáp án

make a choice

Thành ngữ

play it safe: chọn phương án ít rủi ro hơn

“Play it safe” có nghĩa là chọn phương án thận trọng hơn và ít rủi ro hơn. Trong câu này, khu vườn nhỏ hơn là lựa chọn an toàn vì nó hạn chế tổn thất có thể xảy ra nếu kế hoạch lại bị gián đoạn. Đây là một thành ngữ cố định. “Play” không có nghĩa là chơi và “it” không chỉ một vật cụ thể; toàn bộ cụm từ mô tả chiến lược ra quyết định khi kết quả chưa chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “chọn phương án thận trọng”: With heavy rain expected, we decided to ____ and move the event indoors.

Xem đáp án

play it safe

They decided to take the risk. Cụm từ

0:55

Họ quyết định chấp nhận rủi ro.

Cụm từ

take the risk: chấp nhận một điều bất định đã biết

“Take the risk” có nghĩa là chấp nhận một khả năng mất mát hoặc thất bại đã biết và vẫn hành động. Cụm này cho thấy quyết định được đưa ra có chủ ý: sự bất định đã được hiểu rõ nhưng không ngăn cản hành động. “The” chỉ một rủi ro cụ thể đã được biết từ tình huống. Trong cách kết hợp này, “take” có nghĩa là chấp nhận hoặc đảm nhận, không phải nhấc hay mang một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The team understood that the new design might fail, but they decided to ____.

Xem đáp án

take the risk

But this year's opening has already been delayed by several weeks.

0:57

Nhưng lịch mở cửa năm nay đã bị hoãn vài tuần.

We make costs during the entire year,

1:01

Chúng tôi phải chi trả chi phí suốt cả năm,

12 months of the year,

1:03

đủ 12 tháng,

and we only make money in 8 weeks.

1:04

nhưng chỉ kiếm tiền trong 8 tuần.

With the clock already ticking, Thành ngữ

1:07

Khi thời gian đã bắt đầu gấp rút,

Thành ngữ

With the clock already ticking làm bối cảnh cấp bách

The clock is ticking là cách nói ẩn dụ rằng thời gian vẫn đang trôi trong khi hạn chót ngày càng đến gần. Already nhấn mạnh rằng áp lực đã bắt đầu, chứ không phải một chiếc đồng hồ thật đang phát ra tiếng. Cấu trúc with + danh từ + dạng -ing đưa tình huống đang diễn ra đó làm bối cảnh cho câu hỏi hoặc hành động chính. Ở đây, With the clock already ticking tạo ra một bối cảnh cấp bách cho phần tiếp theo.

Luyện tập

With the clock already ticking bổ sung ý nghĩa gì cho câu?

  1. Cụm này nói rằng một chiếc đồng hồ thật vừa được sửa.
  2. Cụm này nói rằng hiện chưa có hạn chót.
  3. Cụm này đưa áp lực thời gian đã bắt đầu làm bối cảnh.
Xem đáp án

Cụm này đưa áp lực thời gian đã bắt đầu làm bối cảnh.

will these efforts be for nothing? Cụm từ

1:09

liệu mọi nỗ lực này có trở nên vô ích?

Cụm từ

be for nothing: kết quả trở nên vô ích

Trong be for nothing, for nothing có nghĩa là không tạo ra kết quả hữu ích. Khi chủ ngữ là công sức, công việc, thời gian hoặc tiền bạc đã bỏ ra, cụm này cho biết phần đầu tư đó có thể trở nên lãng phí. Câu hỏi Will these efforts be for nothing? thể hiện sự lo lắng về một kết quả có thể xảy ra trong tương lai. Nó không nói rằng những nỗ lực đó không tốn tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là không tạo ra kết quả hữu ích: If the files are lost, all our work will ____.

Xem đáp án

be for nothing

Keukenhof is located in Lisse, Netherlands,

1:12

Keukenhof nằm ở Lisse, Hà Lan,

and roughly translates to kitchen garden.

1:14

và tên gọi này có thể hiểu nôm na là “vườn bếp”.

Owen has been working at Keukenhof for 33 years, Ngữ pháp

1:17

Owen đã làm việc tại Keukenhof suốt 33 năm

Ngữ pháp

has been working ... for 33 years: tiếp diễn cho đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn has been working kết hợp has + been + dạng -ing. Cấu trúc này trình bày công việc của Owen như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm nói. For 33 years cho biết hoạt động đang tiếp diễn đó đã kéo dài bao lâu tính đến hiện tại. Nó chỉ khoảng thời gian 33 năm kéo dài tới bây giờ, không phải 33 năm trong tương lai.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của teach và giới từ chỉ khoảng thời gian: Maya ____ at this school ____ five years.

Xem đáp án

has been teaching · for

and he's pretty much a tulip expert. Cụm từ

1:20

và gần như là một chuyên gia về tulip.

Cụm từ

pretty much: cách nói hội thoại mang nghĩa “về cơ bản”

Pretty much là một cụm trạng từ thân mật có nghĩa là “về cơ bản”, “gần như hoàn toàn” hoặc “xét trên thực tế”. Cụm này làm nhẹ lời khẳng định bằng cách chừa chỗ cho một ngoại lệ hoặc điều kiện nhỏ. Ở đây, nó bổ nghĩa cho a tulip expert: sau 33 năm kinh nghiệm, người nói xem Owen là một chuyên gia trên thực tế nhưng không khiến lời khẳng định trở nên tuyệt đối. Pretty trong cụm này không có nghĩa là “xinh đẹp”.

Luyện tập

Trong “The report is pretty much complete; it only needs one final check,”, pretty much có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ mới bắt đầu và còn lâu mới hoàn thành.
  2. Nó trông đẹp và hoàn chỉnh.
  3. Về cơ bản nó đã hoàn thành, ngoài một việc nhỏ còn lại.
Xem đáp án

Về cơ bản nó đã hoàn thành, ngoài một việc nhỏ còn lại.

I didn't see much flowers Ngữ pháp

1:22

Tôi chưa từng thấy nhiều hoa

Ngữ pháp

Phân biệt much flowers và many flowers

Flowers là danh từ đếm được ở dạng số nhiều, vì vậy tiếng Anh chuẩn dùng many chứ không dùng much: I didn't see many flowers. Dạng phủ định didn't không làm thay đổi cách chọn từ chỉ lượng. Much thường bổ nghĩa cho danh từ không đếm được, như trong I didn't see much rain. Phụ đề giữ nguyên một dạng không chuẩn chứ không đưa ra mẫu để bắt chước.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng từ chỉ lượng trong tiếng Anh chuẩn?

  1. I didn't see many rain.
  2. I didn't see much flowers.
  3. I didn't see many flowers.
Xem đáp án

I didn't see many flowers.

when I came here first.

1:24

khi mới đến đây lần đầu.

Now,

1:25

Lúc đó,

I knew what a daffodil was,

1:26

tôi biết hoa thủy tiên vàng là gì,

but not a tulip.

1:27

nhưng không biết tulip.

Every season begins by tearing last year's bulbs out of the ground. Ghi chú

1:31

Mỗi mùa đều bắt đầu bằng việc đào củ của năm trước lên khỏi mặt đất.

Ngữ pháp

begins by tearing: begin by + -ing để chỉ bước đầu tiên

Cấu trúc begin by + -ing xác định hành động được dùng làm bước đầu tiên trong một quy trình. Ở đây, việc nhổ các củ giống của năm trước là điều được làm trước tiên khi mùa mới bắt đầu. By giới thiệu phương pháp hoặc bước khởi đầu, vì vậy theo sau nó là danh động từ tearing. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong hướng dẫn và phần mô tả quy trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của review: We begin ____ the customer's requirements.

Xem đáp án

by reviewing

Cụm động từ

tearing last year's bulbs out: loại bỏ bằng lực và trật tự có thể tách

Ở đây, tearing last year's bulbs out có nghĩa là kéo hoặc giật mạnh các củ hoa cũ ra khỏi đất. Cụm từ theo sau out of the ground cho biết chúng được lấy ra từ đâu; tear ở đây không liên quan đến việc khóc. Tear ... out là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể nằm giữa động từ và tiểu từ, như tear the bulbs out, hoặc sau tiểu từ, như tear out the bulbs. Đại từ phải nằm ở giữa: tear them out, không phải tear out them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tear ... out và đặt đại từ it đúng vị trí: The dead plant was stuck tightly in the pot, so Maya ____ before adding fresh soil.

Xem đáp án

tore it out

They'll be composted and used as fertilizer.

1:34

Chúng sẽ được ủ thành phân và dùng làm phân bón.

For your own garden,

1:37

Với khu vườn nhà mình,

you can leave them in the ground.

1:37

bạn có thể để chúng lại trong đất.

But if you leave them in the ground for 3 or 4 years,

1:39

Nhưng nếu để chúng dưới đất 3 hoặc 4 năm,

the flower is going to be smaller and smaller and smaller. Ngữ pháp

1:41

hoa sẽ ngày càng nhỏ đi.

Ngữ pháp

smaller and smaller and smaller: sự thay đổi dần dần với mức nhấn mạnh tăng lên

Việc lặp lại dạng so sánh hơn smaller and smaller mô tả một xu hướng liên tục duy nhất: kích thước của bông hoa được dự đoán sẽ giảm dần theo thời gian. Câu này không so sánh ba bông hoa khác nhau. Tiếng Anh thường dùng dạng so sánh hơn + and + dạng so sánh hơn để diễn tả sự thay đổi dần dần, như faster and faster. Lặp smaller lần thứ ba tạo thêm sự nhấn mạnh trong lời nói, khiến quá trình suy giảm nghe có vẻ đặc biệt dai dẳng hoặc kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của cold được lặp ba lần để nhấn mạnh sự thay đổi liên tục: As the sun went down, the air became ____.

Xem đáp án

colder and colder and colder

You won't get the accepted quality

1:43

Bạn sẽ không có được chất lượng đạt chuẩn

as you put in new bulbs.

1:44

như khi trồng củ mới.

So that's the whole idea.

1:46

Đó là toàn bộ ý tưởng.

Harvesting 7 million bulbs is no easy task, Thành ngữ

1:47

Thu hoạch 7 triệu củ không phải nhiệm vụ dễ dàng,

Thành ngữ

no easy task: nhấn mạnh khó khăn thực sự một cách có chừng mực

Trong câu này, no easy task có nghĩa là việc thu hoạch bảy triệu củ giống rất khó. Cấu trúc no + tính từ + danh từ tạo ra một đánh giá phủ định mạnh: nhiệm vụ này hoàn toàn không dễ chứ không chỉ hơi khó một chút. Người nói thường dùng no easy task như một cách có chừng mực để nhấn mạnh độ khó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là X is no easy task, trong đó X là một hoạt động hoặc thành tựu đòi hỏi nhiều công sức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa hoạt động đó rất khó: Coordinating a school festival is ____.

Xem đáp án

no easy task

and it's definitely not quick.

1:51

và chắc chắn cũng không nhanh.

It takes the gardeners almost 2 months.

1:52

Những người làm vườn mất gần 2 tháng.

This is where the creative stuff happens.

1:57

Đây là nơi công việc sáng tạo diễn ra.

Meanwhile,

2:00

Trong khi đó,

designers like Frans get to work. Cụm từ

2:01

những nhà thiết kế như Frans bắt tay vào việc.

Cụm từ

get to work: chuyển từ chuẩn bị sang hành động

Trong câu này, get to work có nghĩa là bắt đầu làm việc hoặc bắt tay vào nhiệm vụ. Cụm này đánh dấu thời điểm các nhà thiết kế chuyển từ khâu chuẩn bị hoặc một giai đoạn khác sang hành động thực tế. Cụm từ cố định này có thể miêu tả sự chuyển đổi đó, như trong They got to work, hoặc dùng để mời mọi người cùng bắt đầu, như trong Let's get to work.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là bắt đầu làm việc: The plan is ready, so let's ____.

Xem đáp án

get to work

I do this by hand,

2:03

Tôi làm việc này bằng tay,

and then I put it in the computer.

2:04

rồi đưa nó vào máy tính.

It takes him about 4 months

2:06

Anh ấy mất khoảng 4 tháng

to get dozens of designs

2:07

để hoàn thiện hàng chục thiết kế

from draft to final. Cụm từ

2:08

từ bản nháp đến bản cuối cùng.

Cụm từ

from draft to final: điểm bắt đầu và kết thúc của một quy trình

From draft to final nêu hai điểm đầu cuối của một quy trình: bản nháp ban đầu và phiên bản cuối đã hoàn thiện. Ở đây, final được dùng như danh từ, có nghĩa là thiết kế hoặc phiên bản cuối, không phải vòng chung kết hay kỳ thi. Mẫu from A to B có thể được áp dụng rộng rãi để tóm tắt sự chuyển đổi hoặc phát triển qua nhiều giai đoạn. Mẫu này có thể mô tả cách một dự án, tài liệu hoặc sản phẩm tiến từ hình thức ban đầu đến hình thức hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu from A to B: The app moved ____ a test build ____ a public release.

Xem đáp án

from · to

Each of the 800 different varieties of tulip in this year's show

2:10

Mỗi giống trong số 800 giống tulip khác nhau tại triển lãm năm nay

was hand-selected based on its quality and color. Cụm từ

2:13

đều được chọn bằng tay dựa trên chất lượng và màu sắc.

Cụm từ

based on: giới thiệu bằng chứng hoặc tiêu chí lựa chọn

Trong selected based on its quality and color, based on giới thiệu bằng chứng hoặc tiêu chí được dùng để lựa chọn. Chất lượng và màu sắc của hoa tulip là căn cứ cho quyết định, chứ không phải một phần đế theo nghĩa vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi là một hành động hoặc nhận định, theo sau bởi based on cùng bằng chứng hoặc tiêu chí: choose a supplier based on price hoặc reach a conclusion based on data. Dạng bị động đầy đủ cũng rất phổ biến: The decision was based on the evidence.

Luyện tập

Chọn câu nói rõ rằng dữ liệu được dùng làm căn cứ cho một dự đoán, thay vì chỉ nêu nguồn thông tin.

  1. According to the analyst, the prediction may change.
  2. The prediction was filed with the annual report.
  3. The prediction was based on five years of data.
Xem đáp án

The prediction was based on five years of data.

The designs are finalized by early summer,

2:16

Các thiết kế được hoàn tất vào đầu mùa hè,

and then the orders are sent out to bulb growers.

2:18

sau đó đơn hàng được gửi đến những người trồng củ.

Meanwhile,

2:22

Trong lúc đó,

gardeners use Frans's map to measure and mark the boundaries

2:22

những người làm vườn dùng bản đồ của Frans để đo đạc và đánh dấu ranh giới

to prepare the garden.

2:25

nhằm chuẩn bị khu vườn.

In late summer,

2:28

Vào cuối mùa hè,

the millions of bulbs Frans ordered arrive.

2:29

hàng triệu củ mà Frans đặt mua được chuyển đến.

They're then sorted by color, shape, and variety,

2:32

Sau đó, chúng được phân loại theo màu sắc, hình dáng và giống,

and checked for size and firmness.

2:34

rồi được kiểm tra kích thước và độ chắc.

Each bag will be assigned a number

2:36

Mỗi túi sẽ được gán một con số

that corresponds to a plot and type of bulb Cụm từ

2:38

tương ứng với một ô đất và loại củ

to ensure the gardeners make no mistakes.

2:41

để bảo đảm những người làm vườn không mắc sai sót.

Cụm từ

corresponds to: liên kết một mục với một mục khác

Trong “corresponds to”, correspond to có nghĩa là “tương ứng với” hoặc “được liên kết với”. Số của mỗi túi chỉ đến khoảnh đất và loại củ được chỉ định cho túi đó. Dùng cấu trúc A corresponds to B khi nhãn, ký hiệu, con số, bản ghi hoặc bộ phận được liên kết một cách có hệ thống với những mục hoặc ý nghĩa cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng correspond to để diễn tả một quan hệ ánh xạ có hệ thống?

  1. The file belongs to the blue folder.
  2. Maya corresponds with her cousin every weekend by email.
  3. Each icon corresponds to a different file type.
Xem đáp án

Each icon corresponds to a different file type.

Preparation is everything. Thành ngữ

2:43

Khâu chuẩn bị là tất cả.

Thành ngữ

Preparation is everything: nhấn mạnh mạnh mẽ, không phải nghĩa đen

Trong "Preparation is everything", "is everything" là một cách cố ý nói quá. Câu này có nghĩa là sự chuẩn bị cực kỳ quan trọng và được xem là yếu tố chính dẫn đến thành công, chứ không phải sự chuẩn bị theo nghĩa đen là thứ duy nhất tồn tại hoặc có ý nghĩa. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn X is everything trao cho X tầm quan trọng mang tính quyết định trong một tình huống cụ thể. Ngữ cảnh cho biết người nói đang nghĩ đến kết quả hoặc tình huống nào.

Luyện tập

Người nói có khả năng cao nhất muốn nói gì qua câu "Preparation is everything."?

  1. Sự chuẩn bị không có tác dụng trừ khi mọi thứ đều hoàn hảo.
  2. Sự chuẩn bị theo nghĩa đen là thứ duy nhất tồn tại.
  3. Sự chuẩn bị là yếu tố then chốt để thành công.
Xem đáp án

Sự chuẩn bị là yếu tố then chốt để thành công.

If the preparation isn't good,

2:44

Nếu khâu chuẩn bị không tốt,

the result won't be good also. Ngữ pháp

2:46

kết quả cũng sẽ không tốt.

Ngữ pháp

the result won't be good also: dùng either sau ý phủ định

Trong câu này, người nói muốn diễn đạt hai ý phủ định song song: nếu khâu chuẩn bị không tốt thì kết quả cũng sẽ không tốt. Also ở cuối câu vẫn có thể hiểu được, nhưng không phải là lựa chọn tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn với mẫu phủ định này. Để diễn đạt nghĩa 'cũng không', hãy dùng either ở cuối mệnh đề phủ định. Mẫu có thể áp dụng lại là một phát biểu phủ định, theo sau bởi mệnh đề phủ định thứ hai kết thúc bằng either.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành câu tiếng Anh chuẩn, tự nhiên: The first draft wasn't clear, and the revision wasn't clear ____.

Xem đáp án

either

When October hits, Cách dùng từ

2:49

Khi tháng 10 đến,

it's time to plant.

2:50

đã tới lúc gieo trồng.

Cách dùng từ

When October hits: hit mang nghĩa 'đến'

When October hits có nghĩa là 'khi tháng Mười đến' hoặc 'khi tháng Mười bắt đầu'. Hit ở đây không có nghĩa là 'đánh': October là chủ ngữ, còn động từ diễn tả thời điểm đó đang tới. Cách nói này thể hiện tháng Mười như một cột mốc rõ rệt mở đầu cho hoạt động tiếp theo. Mẫu có thể áp dụng lại là when + thời điểm hoặc mùa + hits, thường theo sau bởi điều xảy ra lúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hit, với nghĩa là 'đến': When the holiday season ____, the shop stays open later.

Xem đáp án

hits

Everybody's got his own spade.

2:55

Ai cũng có chiếc thuổng riêng.

This is the most important tool in the gardener's toolbox.

2:57

Đây là dụng cụ quan trọng nhất trong hộp đồ nghề của người làm vườn.

I got it nearly uh 25 years.

3:00

Tôi đã dùng nó gần, ờ, 25 năm rồi.

It's like my second marriage. Thành ngữ

3:02

Nó giống như cuộc hôn nhân thứ hai của tôi.

Thành ngữ

“It's like my second marriage.”: một phép so sánh hài hước

Ở đây, it chỉ chiếc xẻng mà người làm vườn đã dùng trong nhiều năm. Cấu trúc It's like + cụm danh từ đưa ra một phép so sánh: chiếc xẻng đã gắn bó với người nói lâu đến mức tình cảm dành cho nó giống như một mối quan hệ lâu dài và bền chặt. Second marriage là cách cố ý nói quá, không phải thông tin về lịch sử hôn nhân thật của người nói. Sự hài hước đến từ việc coi một dụng cụ thông thường như bạn đời. Nói chung, like có thể tạo ra phép so sánh mang tính hình tượng thay vì khẳng định hai thứ hoàn toàn giống nhau theo nghĩa đen.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói “It's like my second marriage”?

  1. Chiếc xẻng giống như một người bạn đồng hành lâu năm vì người nói đã dùng nó trong nhiều năm.
  2. Người nói đang công bố chi tiết về cuộc hôn nhân thứ hai có thật.
  3. Người nói đã kết hôn hợp pháp với chiếc xẻng.
Xem đáp án

Chiếc xẻng giống như một người bạn đồng hành lâu năm vì người nói đã dùng nó trong nhiều năm.

The tulip is a beautiful but short-lived flower,

3:05

Tulip là loài hoa đẹp nhưng sớm tàn,

lasting only about a week and a half. Ngữ pháp

3:08

chỉ tồn tại khoảng một tuần rưỡi.

Ngữ pháp

“lasting only about a week and a half.” như một cụm -ing bổ sung

Lasting only about a week and a half là một cụm phân từ -ing bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước là flower. Có thể viết đầy đủ thành which lasts only about a week and a half. Động từ hữu hạn chính là is; lasting không phải động từ chính thứ hai. Trong cấu trúc này, cụm -ing bổ sung một thông tin ngắn gọn về bông hoa, cụ thể là thời gian hoa nở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của last để bổ sung thông tin ngắn gọn về pin: “The battery is light and compact, ____ up to twelve hours on one charge.”

Xem đáp án

lasting

So to keep the gardens flowering all 8 weeks of the season,

3:10

Vì vậy, để khu vườn luôn có hoa suốt 8 tuần của mùa,

the gardeners use a technique called the lasagna method, Văn hóa

3:13

những người làm vườn dùng kỹ thuật gọi là “phương pháp lasagna”,

where they stagger early and late blooming bulbs. Cách dùng từ

3:16

trong đó họ trồng xen kẽ củ nở sớm và nở muộn.

Văn hóa

“lasagna” trong “the lasagna method”

Trong “the lasagna method”, lasagna là một tên gọi dựa trên hình ảnh, không phải là lời nói về việc nấu ăn. Giống như các lớp lasagna trong khay, người làm vườn đặt nhiều loại củ hoa thành từng lớp ở các độ sâu khác nhau. Các lớp được chọn để củ hoa nở vào những thời điểm khác nhau. Nhờ vậy, khu vườn có thể duy trì hoa nở lâu hơn.

Luyện tập

Trong “the lasagna method”, lasagna cho biết điều gì về kỹ thuật làm vườn này?

  1. Lasagna là tên của một loại củ hoa.
  2. Những người làm vườn nấu ăn bên cạnh hoa.
  3. Các củ được trồng thành nhiều lớp.
Xem đáp án

Các củ được trồng thành nhiều lớp.

Cách dùng từ

“stagger early and late blooming bulbs”: sắp xếp các củ nở sớm và nở muộn để chúng nở lệch thời điểm

Ở đây, stagger là ngoại động từ có nghĩa là “sắp xếp nhiều thứ để chúng xảy ra vào những thời điểm khác nhau”. Người làm vườn sử dụng các củ nở sớm và nở muộn để hoa không nở đồng loạt. “Early and late blooming” mô tả các củ: một số nở sớm và số khác nở muộn. Cụm này không mô tả tốc độ làm việc của người làm vườn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “sắp xếp vào những thời điểm khác nhau”: To reduce crowding, the school will ____ the start times for the three races.

Xem đáp án

stagger

The late bloomers are planted first and deeper,

3:19

Củ nở muộn được trồng trước và sâu hơn,

and they arrive in May.

3:21

rồi trổ hoa vào tháng 5.

The middle row blooms around April,

3:23

Hàng giữa nở vào khoảng tháng 4,

and the crocuses are on top

3:25

còn hoa crocus nằm trên cùng

since they blossom in March.

3:26

vì chúng nở vào tháng 3.

If you pay money,

3:27

Khi đã trả tiền,

you want to see your flowers.

3:28

bạn sẽ muốn được ngắm hoa.

So that's why we plant in different layers.

3:30

Vì thế, chúng tôi trồng theo nhiều tầng khác nhau.

Late flowers, early flowers,

3:32

Hoa nở muộn, hoa nở sớm,

and crocuses.

3:34

và hoa crocus.

All of the planting here

3:35

Toàn bộ việc gieo trồng ở đây

is done entirely by hand.

3:36

đều được thực hiện hoàn toàn bằng tay.

A machine cannot plant shapes like this.

3:39

Máy móc không thể trồng thành hình như thế này.

A machine cannot plant in layers,

3:42

Máy không thể trồng theo từng tầng,

and a machine cannot plant mixtures.

3:44

cũng không thể trồng nhiều loại xen lẫn.

Every day, cold, rain,

3:47

Ngày nào cũng vậy, trời lạnh hay mưa,

doesn't matter.

3:48

đều không quan trọng.

It's just a lot of work.

3:49

Chỉ là có rất nhiều việc phải làm.

There's no problem.

3:51

Không thành vấn đề.

The Dutch climate is perfect for tulips.

3:55

Khí hậu Hà Lan hoàn hảo cho tulip.

Not too hot and with winters just cold enough Ngữ pháp

3:57

Không quá nóng, còn mùa đông thì vừa đủ lạnh

to trigger an important biochemical process

3:59

để kích hoạt một quá trình sinh hóa quan trọng

needed for the tulips to bloom properly.

4:01

cần thiết để tulip nở đúng cách.

Ngữ pháp

cold enough to trigger: adjective + enough + to

Cold enough to trigger cho biết mức độ lạnh đạt đến ngưỡng cần thiết để gây ra một điều gì đó. Cold mô tả mức độ, enough đánh dấu sự đủ mức và to trigger giới thiệu kết quả có thể xảy ra. Trong cấu trúc adjective + enough + to + verb, enough đứng sau tính từ: cold enough, không phải enough cold. Cấu trúc này có thể diễn tả bất kỳ phẩm chất hoặc khả năng nào đạt đến mức cần thiết để tạo ra một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc adjective + enough + to: The night was ____ freeze the shallow pond.

Xem đáp án

cold enough to

When the soil temperature is below 55 degrees,

4:04

Khi nhiệt độ đất thấp hơn 55 độ F,

it breaks down starches and carbohydrates Cụm động từ

4:06

tinh bột và carbohydrate bị phân giải

in the bulb to form glucose.

4:09

trong củ để tạo thành glucose.

Cụm động từ

breaks down: nghĩa khoa học “phân giải”

Ở đây, breaks down là cụm động từ ngoại động có nghĩa là “phân giải một chất phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn”. Tân ngữ của nó là starches and carbohydrates, còn to form glucose nêu sản phẩm được tạo thành. Cùng những từ này có thể được dùng theo cách nội động trong ngữ cảnh khác, nhưng câu này mô tả sự chuyển đổi hóa học, không phải máy móc hỏng hay một người mất kiểm soát cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ hai từ có nghĩa là “phân giải”: During digestion, enzymes ____ complex carbohydrates into simpler sugars.

Xem đáp án

break down

Glucose is less likely to freeze than water Ngữ pháp

4:11

Glucose khó đóng băng hơn nước

and helps the bulb withstand colder temperatures.

4:13

và giúp củ chịu được nhiệt độ lạnh hơn.

Ngữ pháp

less likely to freeze than: so sánh xác suất

Trong less likely to freeze than, less bổ nghĩa cho likely, còn động từ nguyên mẫu có to là to freeze nêu sự việc có xác suất đang được so sánh. Cụm có than đưa ra chuẩn so sánh: water. Cấu trúc X is less likely to do Y than Z có nghĩa là X có khả năng làm Y thấp hơn Z. Cấu trúc này so sánh xác suất tương đối; nó không có nghĩa là X không bao giờ có thể làm Y.

Luyện tập

Dùng less và burst để hoàn thành phép so sánh khả năng: In icy weather, this treated pipe is ____ than an untreated pipe.

Xem đáp án

less likely to burst

Then when the temperature rises,

4:16

Sau đó, khi nhiệt độ tăng,

the glucose becomes an energy source

4:17

glucose trở thành nguồn năng lượng

that helps the flower bloom.

4:19

giúp hoa nở.

For ideal growth,

4:22

Để sinh trưởng lý tưởng,

it should stay cold for around 12 to 14 weeks.

4:23

thời tiết nên duy trì lạnh trong khoảng 12 đến 14 tuần.

Tulips originated in the central plains of Asia

4:26

Tulip có nguồn gốc từ vùng đồng bằng Trung Á

and were a favorite flower of the Ottoman Empire Văn hóa

4:29

và từng là loài hoa được Đế quốc Ottoman yêu thích

before being imported to the Netherlands

4:31

trước khi được nhập vào Hà Lan

around 400 years ago.

4:33

khoảng 400 năm trước.

Văn hóa

Ottoman Empire trong lịch sử hoa tulip

Ottoman Empire là một đế quốc lớn trong lịch sử, tập trung ở khu vực thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay. Trong câu này, tên gọi đó chỉ xã hội nơi hoa tulip được coi trọng trước khi loài hoa này đến Hà Lan. Trình tự thời gian là: nguồn gốc châu Á, sự phổ biến trong Đế quốc Ottoman, rồi được nhập vào Hà Lan khoảng 400 năm trước. Bối cảnh này giúp tránh hiểu nhầm Ottoman Empire là một giống tulip và cho thấy việc trồng tulip ở Hà Lan diễn ra sau nguồn gốc châu Á và sự phổ biến của hoa trong Đế quốc Ottoman.

Luyện tập

Theo câu này, Ottoman Empire chỉ điều gì?

  1. Một đế quốc trong lịch sử nơi tulip là loài hoa được yêu thích
  2. Một giống tulip được phát triển ở Hà Lan
  3. Một tổ chức hiện đại của Hà Lan chuyên nhập khẩu hoa
Xem đáp án

Một đế quốc trong lịch sử nơi tulip là loài hoa được yêu thích

It's the time of Rembrandt, Vermeer,

4:35

Đó là thời của Rembrandt và Vermeer,

famous Dutch painters,

4:37

những họa sĩ Hà Lan nổi tiếng,

and the prices of tulip bulbs,

4:38

và giá củ tulip

they go sky high. Thành ngữ

4:40

tăng cao ngất ngưởng.

Thành ngữ

“Sky high” để chỉ sự tăng vọt

Trong câu này, sky high có nghĩa là “lên đến mức cực kỳ cao”. Cụm từ này phóng đại mức tăng của giá củ hoa tulip; nó không mô tả độ cao thật sự trên bầu trời. Cấu trúc go + sky high thể hiện sự thay đổi mạnh để đạt đến mức đó. Nó nhấn mạnh hơn cách nói đơn giản prices go high và cũng có thể dùng với chi phí, tỷ lệ hoặc những con số đo lường được khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “lên đến mức cực kỳ cao”: When fuel supplies suddenly fall, prices can go ____.

Xem đáp án

sky high

And one of the canal houses was sold for three tulip bulbs,

4:41

Một căn nhà bên kênh đào từng được bán với giá ba củ tulip,

which is nowadays of course

4:44

điều mà ngày nay dĩ nhiên

impossible to understand.

4:46

không thể nào hiểu nổi.

The Dutch were basically trading in tulip futures, Văn hóa

4:48

Về cơ bản, người Hà Lan đang giao dịch hợp đồng tương lai về tulip,

speculating the price would go higher and higher.

4:50

đầu cơ rằng giá sẽ ngày càng tăng.

Văn hóa

“Tulip futures” với nghĩa hợp đồng tài chính

Ở đây, futures là một thuật ngữ tài chính. Tulip futures chỉ những hợp đồng hoặc thỏa thuận liên quan đến việc giao củ hoa tulip sau này hoặc giá tulip trong tương lai, chứ không phải “hoa tulip đến từ tương lai”. Thuật ngữ này giải thích hoạt động đầu cơ: người giao dịch có thể tìm cách kiếm lời từ những biến động giá dự kiến mà không cần trao đổi củ hoa ngay lập tức. Trong tiếng Anh, futures với nghĩa tài chính này thường ở dạng số nhiều và đứng sau tên hàng hóa, như trong oil futures.

Luyện tập

Nghĩa nào của tulip futures phù hợp với câu này?

  1. Họ đang đoán xem hoa tulip trong tương lai sẽ trông như thế nào.
  2. Họ đang giao dịch những cây tulip chưa mọc.
  3. Họ đang giao dịch các hợp đồng liên quan đến việc giao tulip sau này hoặc giá tulip trong tương lai.
Xem đáp án

Họ đang giao dịch các hợp đồng liên quan đến việc giao tulip sau này hoặc giá tulip trong tương lai.

And then at one time,

4:53

Rồi đến một lúc,

people started to realize

4:54

mọi người bắt đầu nhận ra

that it was gone up a little bit too high,

4:55

rằng giá đã tăng hơi quá cao,

like the bubbles that we have now in the economy,

4:57

giống những bong bóng mà chúng ta thấy trong nền kinh tế hiện nay,

and the prices went down.

5:00

và giá đã giảm.

And that's what we call the tulipomania times. Văn hóa

5:01

Đó là thời kỳ mà chúng ta gọi là “cơn sốt tulip”.

Văn hóa

the tulipomania times: thời kỳ Cơn sốt hoa tulip

Cụm the tulipomania times nói đến Cơn sốt hoa tulip, sự kiện tại Hà Lan vào thế kỷ 17 khi hoạt động đầu cơ củ tulip đẩy giá lên mức cực cao trước khi thị trường sụp đổ. Đây là tên của một giai đoạn lịch sử kinh tế cụ thể, chứ không chỉ là thời kỳ mọi người yêu thích hoa tulip. Trong câu này, tên gọi đó gộp phần thảo luận trước về hợp đồng tương lai, bong bóng và giá giảm vào một sự kiện lịch sử quen thuộc. Nói rộng hơn, việc nhắc đến Tulip Mania thường là cách nói ngắn gọn về sự hưng phấn đầu cơ rồi sau đó là một cú sụp đổ.

Luyện tập

Trong câu này, the tulipomania times nói đến điều gì?

  1. Một giai đoạn tại Hà Lan có hoạt động đầu cơ tulip dữ dội rồi giá sụp đổ
  2. Một mùa mà nhiều người chỉ đơn giản thích ngắm hoa tulip
  3. Nguồn gốc tự nhiên của hoa tulip ở Trung Á
Xem đáp án

Một giai đoạn tại Hà Lan có hoạt động đầu cơ tulip dữ dội rồi giá sụp đổ

And then 100 years ago,

5:03

Sau đó, 100 năm trước,

the first real professional tulip growers

5:04

những người trồng tulip chuyên nghiệp thực thụ đầu tiên

created their farms here in this surrounding.

5:07

đã lập trang trại tại khu vực này.

Now almost every tulip flower you see around the world

5:10

Ngày nay, gần như mọi bông tulip bạn thấy trên khắp thế giới

has its origins here in the Netherlands. Cụm từ

5:13

đều có nguồn gốc tại Hà Lan.

Cụm từ

has its origins: truy nguyên một nguồn gốc lịch sử

has its origins here in the Netherlands có nghĩa là dòng tulip được trồng hiện đại hoặc quá trình phát triển của nó có thể được truy nguyên về Hà Lan. Câu này không khẳng định tulip hoang dã tiến hóa lần đầu ở đó; nó đang nói về nguồn gốc của những giống tulip hiện đại được đề cập. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have hoặc has + từ hạn định sở hữu + origins in + địa điểm, thời kỳ, nền văn hóa hoặc hình thức trước đó: a tradition has its origins in..., còn số nhiều là several traditions have their origins in.... Cấu trúc này trình bày nguồn gốc như một điểm khởi đầu về lịch sử hoặc quá trình phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm có origins đã học: This family recipe ____ southern Italy.

Xem đáp án

has its origins in

And that's pretty big business.

5:15

Và đó là một ngành kinh doanh rất lớn.

The floral industry in the Netherlands is about 6 billion Euros,

5:16

Ngành hoa tại Hà Lan có giá trị khoảng 6 tỷ euro,

and the flower bulb industry,

5:20

còn ngành củ hoa

is about 700, 800 million Euros a year.

5:22

đạt khoảng 700 đến 800 triệu euro mỗi năm.

Since tulips are generally grown from a bulb,

5:27

Vì tulip thường được trồng từ củ,

not a seed,

5:29

chứ không phải từ hạt,

they take patience to propagate. Ngữ pháp

5:30

nên cần kiên nhẫn để nhân giống.

Ngữ pháp

They take patience to propagate so với It takes patience to propagate them

Trong ngữ cảnh này, they chỉ những cây tulip, và ý muốn nói là việc nhân giống chúng từ củ đòi hỏi sự kiên nhẫn. Cách diễn đạt they take patience to propagate vẫn có thể hiểu được, nhưng không phải là cấu trúc thông dụng. Để tập trung vào hoạt động, hãy dùng chủ ngữ giả it: It takes patience to propagate them. It giữ vị trí chủ ngữ ngữ pháp, còn them là tân ngữ trực tiếp của ngoại động từ propagate. Một cách khác là dùng tulip làm chủ ngữ của require: They require patience to propagate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu đại từ tự nhiên dùng để chỉ những cây lan này: These orchids reproduce slowly. ____ takes patience to propagate ____.

Xem đáp án

It · them

And creating enough bulbs

5:32

Và việc tạo ra đủ số củ

to introduce a new variety

5:33

để giới thiệu một giống mới

can take 20 years.

5:35

có thể mất 20 năm.

You can see some of them on display here at Keukenhof's greenhouse pavilion.

5:37

Bạn có thể thấy một số giống được trưng bày tại khu nhà kính của Keukenhof.

The grower brought it to Keukenhof to show it to the audience.

5:41

Người trồng đã mang nó đến Keukenhof để giới thiệu với công chúng.

New tulips aren't just named, Mạch ý

5:44

Tulip mới không chỉ được đặt tên,

they're baptized.

5:46

mà còn được làm lễ rửa tội.

Mạch ý

Aren't just named, they're baptized: nâng mức độ từ A lên B

Mệnh đề đầu tiên, aren't just named, lấy việc đặt tên làm mức thông thường ban đầu. Mệnh đề thứ hai, they're baptized, sau đó nâng mức độ lên: những gì các giống tulip nhận được được trình bày là trang trọng và mang tính nghi lễ hơn việc chỉ đặt một cái tên. Baptized được dùng theo nghĩa bóng, nhân hóa những cây tulip và gợi đến một lễ đặt tên. Ở đây, từ này không nhất thiết có nghĩa là một nghi thức rửa tội tôn giáo đầy đủ đang diễn ra. Mẫu not just A, B có thể chuyển sang ngữ cảnh khác, khiến B có vẻ mạnh hơn, bất ngờ hơn hoặc quan trọng hơn A.

Luyện tập

Trong câu 'The museum didn't just restore the painting; it put it back on public display,' mẫu not just A, B nhấn mạnh điều gì?

  1. Hành động thứ hai vượt xa hành động thứ nhất và được trình bày như một bước phát triển mạnh hơn.
  2. Hai hành động được trình bày như những lựa chọn không liên quan đến nhau.
  3. Người nói không chắc liệu có hành động nào thực sự xảy ra hay không.
Xem đáp án

Hành động thứ hai vượt xa hành động thứ nhất và được trình bày như một bước phát triển mạnh hơn.

As soon as someone wants to baptize it, Ngữ pháp

5:48

Ngay khi có người muốn làm lễ rửa tội cho nó,

there will be a ceremony

5:50

một buổi lễ sẽ được tổ chức

with a lot of champagne

5:51

với rất nhiều rượu sâm panh

Ngữ pháp

As soon as: một sự kiện lập tức kích hoạt sự kiện khác

“As soon as” mở đầu một mệnh đề thời gian và có nghĩa là “ngay khi” hoặc “ngay sau khi”. Trong câu này, việc có người muốn làm lễ rửa tội cho nó là sự kiện kích hoạt; buổi lễ được dự đoán sẽ diễn ra ngay sau đó mà không chậm trễ. Khi nói về sự kiện tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề as soon as và dùng will trong mệnh đề chính: “As soon as someone wants ..., there will be ....” Không thêm will trước wants.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối thời gian gồm ba từ, mang nghĩa “ngay khi”: I'll text you ____ the train arrives.

Xem đáp án

as soon as

and the big certificate,

5:53

và một giấy chứng nhận cỡ lớn,

and then the tulip will be registered to its new name.

5:55

rồi tulip sẽ được đăng ký với tên mới.

There are about 6,500 tulip varieties,

5:58

Có khoảng 6.500 giống tulip,

and each is registered at the Royal General Bulb Growers Association.

6:01

và mỗi giống đều được đăng ký tại Hiệp hội Hoàng gia các Nhà trồng củ hoa.

It is from the Darwin uh hybrid group,

6:05

Nó thuộc nhóm lai Darwin, ờ,

and it's called Momotaro.

6:07

và có tên là Momotaro.

Yes.

6:09

Đúng vậy.

No clue what it means,

6:10

Tôi không biết tên đó có nghĩa gì,

but an old traditional small tulip,

6:11

nhưng đây là một giống tulip nhỏ, lâu đời và truyền thống,

and it's called Quebec.

6:14

có tên là Quebec.

This one's called Neglige.

6:16

Cây này có tên Neglige.

It's very pointy.

6:19

Cánh hoa rất nhọn.

The color changes.

6:20

Màu sắc thay đổi.

It starts yellow,

6:22

Ban đầu nó có màu vàng,

and at the end it's red.

6:23

và cuối cùng chuyển sang màu đỏ.

Leading up to the opening, Cụm từ

6:26

Trước ngày mở cửa,

things get pretty stressful here

6:28

mọi thứ ở đây trở nên khá căng thẳng

Cụm từ

Leading up to the opening: khoảng thời gian trước một sự kiện

“Leading up to the opening” là một cụm chỉ thời gian đặt ở đầu câu. Cụm này có nghĩa là “trong khoảng thời gian trước lễ khai trương và ngày càng tiến gần đến lễ khai trương”. Nó thiết lập khung thời gian cho trạng thái căng thẳng được mô tả trong mệnh đề chính. Ở đây, lead up to không có nghĩa là dẫn ai đó đến một nơi theo nghĩa vật lý. Cụm này trình bày lễ khai trương như một cột mốc, còn các hoạt động chuẩn bị hoặc sự kiện trước đó như một quá trình tích lũy hướng tới cột mốc ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của lead up to dùng để mô tả khoảng thời gian trước một sự kiện: In the days ____ the concert, the crew tested every light.

Xem đáp án

leading up to

as everyone works tirelessly to make sure things look perfect.

6:29

vì ai cũng làm việc không ngừng nghỉ để bảo đảm mọi thứ trông hoàn hảo.

Sometimes you see a little spot

6:33

Đôi khi, bạn thấy một điểm nhỏ

where something is mixed up, Cụm động từ

6:34

nơi có thứ gì đó bị lẫn,

a yellow one

6:36

một bông màu vàng

in a field of red tulips.

6:37

giữa cánh đồng tulip đỏ.

Cụm động từ

mixed up: bị đặt sai vị trí hoặc thứ tự

Ở đây, mixed up có nghĩa là một thứ bị đặt nhầm vào vị trí hoặc nhóm không đúng. Bông tulip vàng nằm giữa những bông màu đỏ, mặc dù mẫu màu yêu cầu chỗ đó phải là màu đỏ. Với những thứ như tên, đơn đặt hàng, túi hoặc ngày tháng, be/get mixed up thường có nghĩa là chúng bị nhầm lẫn với nhau, bị đổi chỗ hoặc sắp xếp sai. Cụm này không có nghĩa là các màu bị trộn với nhau về mặt vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng mixed up với nghĩa là các đồ vật bị nhầm lẫn với nhau do sơ suất?

  1. The airline mixed up our suitcases, so I took yours.
  2. She felt mixed up after the difficult question.
  3. The paint colors were mixed together in one cup.
Xem đáp án

The airline mixed up our suitcases, so I took yours.

It's a disgrace for the gardener.

6:38

Đó là nỗi hổ thẹn đối với người làm vườn.

They'll pick it away anyway.

6:40

Dù sao họ cũng sẽ nhổ nó đi.

There's a crocus from last year.

6:41

Có một bông crocus từ năm ngoái.

So.

6:44

Nào.

See?

6:47

Thấy không?

We just keep them,

6:48

Chúng tôi cứ để chúng lại

keep them tidy.

6:48

và giữ cho chúng gọn gàng.

They had hoped to open on March 20th, Ngữ pháp

6:49

Họ từng hy vọng mở cửa vào ngày 20 tháng 3,

but with the Netherlands still in lockdown,

6:51

nhưng khi Hà Lan vẫn còn phong tỏa,

opening day came and went, Thành ngữ

6:53

ngày khai trương cứ thế đến rồi đi,

with the park staying empty.

6:55

còn công viên vẫn vắng tanh.

Ngữ pháp

had hoped to open: kỳ vọng có trước nhưng không thành hiện thực

Had hoped to open được tạo bởi had + quá khứ phân từ hoped + động từ nguyên mẫu có to là open. Thì quá khứ hoàn thành had hoped đặt niềm hy vọng trước một thời điểm muộn hơn trong quá khứ: ngày khai trương đã đến trong khi công viên vẫn đóng cửa. Trong ngữ cảnh này, but và kết quả sau đó cho thấy hy vọng ấy đã không thành hiện thực. Nói chung, had hoped to + động từ hữu ích khi nhìn lại một kỳ vọng có trước rồi nêu thực tế xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng gồm ba từ của hope để đặt kỳ vọng trước kết quả xảy ra muộn hơn trong quá khứ: We ____ finish by Friday, but the storm delayed us.

Xem đáp án

had hoped to

Thành ngữ

came and went: một ngày trôi qua mà sự kiện mong đợi không xảy ra

Khi một ngày, ngày tháng, mùa hoặc cơ hội came and went, điều đó có nghĩa là nó đã đến rồi trôi qua. Ở đây, ngày khai trương trôi qua mà việc mở cửa như mong đợi không xảy ra; cụm từ gợi cảm giác thất vọng hoặc bỏ lỡ cơ hội, chứ không phải chuyển động thực tế. Mẫu [thời gian hoặc sự kiện] came and went có thể diễn tả thời gian trôi qua mà không có kết quả như mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là ngày đó đã trôi qua mà không có kết quả như mong đợi: The launch date ____, but the software was still not ready.

Xem đáp án

came and went

It's been hard for the people.

6:57

Điều đó thật khó khăn với mọi người.

For instance, gardeners

6:58

Ví dụ như những người làm vườn

that have been planting bulbs for 3 months.

6:59

đã trồng củ suốt 3 tháng.

They've been on their knees,

7:02

Họ đã quỳ gối làm việc,

and there's no problem

7:03

và điều đó không thành vấn đề

because that's their job.

7:04

vì đó là công việc của họ.

They love it.

7:05

Họ yêu công việc ấy.

They also love to show

7:06

Họ cũng rất thích giới thiệu

what they've made to the public.

7:07

với công chúng những gì mình đã làm ra.

For now,

7:09

Còn hiện tại,

the rest of the world will have to wait Ngữ pháp

7:10

mọi người trên thế giới sẽ phải chờ đợi

and view Keukenhof via virtual tour.

7:11

và ngắm Keukenhof qua chuyến tham quan trực tuyến.

Ngữ pháp

will have to wait: sự cần thiết trong tương lai do hoàn cảnh

Will have to + động từ nguyên mẫu diễn tả một sự cần thiết áp dụng từ bây giờ hoặc trong tương lai. Trong câu này, tình trạng phong tỏa tiếp diễn tạo ra sự cần thiết đó: mọi người chưa thể đến tham quan, vì vậy chờ đợi là lựa chọn duy nhất. Cấu trúc này thường trình bày kết quả do hoàn cảnh tạo ra, chứ không phải mệnh lệnh trực tiếp của người nói. Sau have to, dùng dạng nguyên mẫu wait.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc chờ đợi như một sự cần thiết trong tương lai do hoàn cảnh gây ra?

  1. We will have to wait until the road reopens.
  2. We want to wait until the road reopens.
  3. We should wait until the road reopens.
Xem đáp án

We will have to wait until the road reopens.

It's a very hard time.

7:14

Đây là khoảng thời gian rất khó khăn.

We have to adjust, of course,

7:15

Dĩ nhiên, chúng tôi phải thích nghi,

as every company does.

7:16

như mọi công ty khác.

But we will face it.

7:18

Nhưng chúng tôi sẽ đối mặt với nó.

Keukenhof is an institute.

7:18

Keukenhof là cả một biểu tượng.

We're the showcase of the floral industry

7:20

Chúng tôi là nơi giới thiệu tinh hoa của ngành hoa

in the Netherlands.

7:22

tại Hà Lan.

It's a hard period of time,

7:23

Đây là giai đoạn khó khăn,

but we will survive at least.

7:24

nhưng ít nhất chúng tôi sẽ trụ vững.

And we hope for a good 2022

7:26

Và chúng tôi hy vọng năm 2022 sẽ tốt đẹp

because Keukenhof is still beautiful.

7:28

vì Keukenhof vẫn luôn tuyệt đẹp.