Khoa học có thể cải thiện đời sống tình dục của bạn không?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Video giải thích hưng phấn tình dục, đính chính quan niệm sai về chất kích dục và Viagra, rồi theo dõi phát hiện tình cờ dẫn đến liệu pháp thử nghiệm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. contrary to popular belief, (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): nhận ra cụm này báo hiệu niềm tin phổ biến là sai trước bằng chứng, và dùng nó để đối chiếu lời đồn với sự thật. 2. stumbled upon (Cụm động từ): hiểu là “tình cờ phát hiện”, không phải vấp ngã, và dùng khi kể về một khám phá ngoài dự kiến. 3. undergoing human clinical trials (Cụm cố định và kết hợp từ): hiểu liệu pháp đang được thử nghiệm trên người, phân biệt thử nghiệm với phê duyệt, và mô tả đúng trạng thái nghiên cứu.
Nội dung bài học
With work, studying or a stressful schedule,
0:00Với công việc, học hành hoặc một lịch trình căng thẳng,
it can be hard to find the time or energy for that extra edge in the bedroom. Ghi chú
0:03bạn có thể khó tìm được thời gian hay năng lượng để tăng thêm phần thú vị trong chuyện chăn gối.
find the time or energy for: thu xếp thời gian hoặc năng lượng cho việc gì
Trong câu này, find the time or energy for có nghĩa là cố gắng thu xếp đủ thời gian hoặc năng lực tinh thần hay thể chất cho một hoạt động. Find không có nghĩa là tìm thấy một thứ đã bị thất lạc. Cấu trúc là find + the time/energy + for + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này thể hiện hoạt động đó là việc đáng làm nhưng khó đưa vào một cuộc sống bận rộn hoặc căng thẳng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cố gắng thu xếp đủ thời gian hoặc năng lượng”: Even during finals, I try to ____ a short walk each day.
Xem đáp án
find the time or energy for
extra edge với nghĩa là lợi thế bổ sung
Ở đây, extra edge được dùng theo nghĩa bóng: đó là một lợi thế bổ sung hoặc một yếu tố nhỏ có thể cải thiện hiệu suất. Edge không chỉ một đường viền vật lý hay cạnh sắc. In the bedroom giới hạn lợi thế này trong phạm vi khả năng tình dục. Nói chung hơn, edge thường là điều khiến một người, sản phẩm hoặc đội nhóm hiệu quả hơn đôi chút so với các lựa chọn khác.
Luyện tập
extra edge có nghĩa là gì trong “This feature gives the phone an extra edge over similar models”?
- Cảm giác lo lắng được diễn đạt bằng on edge
- Một lợi thế bổ sung nhỏ có thể cải thiện hiệu suất
- Một đường viền vật lý hoặc cạnh sắc mới được thêm vào
Xem đáp án
Một lợi thế bổ sung nhỏ có thể cải thiện hiệu suất
Liệu có thể...? Rất có thể.
Câu hỏi mở đầu đưa ra khả năng có một giải pháp nhưng không khẳng định rằng giải pháp đó tồn tại. Nó tạo sự hồi hộp và định hướng chủ đề như một điều sẽ được xem xét bằng các bằng chứng tiếp theo. Trong It just might, It chỉ việc khoa học có thể có giải pháp, còn might thay cho ý have a solution đã được lược bỏ. Ở đây, just tạo sắc thái nhấn mạnh đầy khích lệ—gần với nghĩa “khả năng đó thực sự tồn tại”—chứ không có nghĩa là “vừa mới”.
Luyện tập
Câu trả lời It just might sau câu hỏi mở đầu có tác dụng gì?
- Một phát biểu rằng sự việc chỉ vừa mới xảy ra
- Một khẳng định rằng giải pháp đã được chứng minh chắc chắn
- Một gợi ý thận trọng nhưng lạc quan rằng khả năng đó là có thật
Xem đáp án
Một gợi ý thận trọng nhưng lạc quan rằng khả năng đó là có thật
Sexual desire in both men and women is controlled by your hormones.
0:12Ham muốn tình dục ở cả nam lẫn nữ đều do hormone kiểm soát.
When something triggers you to be turned on, Cụm động từ
0:15Khi có điều gì đó khiến bạn hưng phấn,
turned on: hưng phấn về tình dục
Trong ngữ cảnh này, be turned on có nghĩa là trở nên hưng phấn về tình dục. Phần thảo luận xung quanh về các phản ứng thể chất làm rõ nghĩa thân mật này; cụm từ không có nghĩa là một thiết bị đã được bật. Cụm từ có thể mô tả một trạng thái với be hoặc feel, như trong feel turned on. Để nêu tác nhân kích thích, dùng be turned on by + một người, phẩm chất hoặc hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là hưng phấn về tình dục: In this intimate context, she felt ____ when her partner kissed her.
Xem đáp án
turned on
the brain and nervous system send signals to your pelvis,
0:17não và hệ thần kinh sẽ gửi tín hiệu đến vùng chậu,
causing blood vessels to dilate: mệnh đề phân từ chỉ kết quả
Cụm từ bắt đầu bằng causing sau dấu phẩy trình bày kết quả của sự việc đứng trước: não và hệ thần kinh gửi tín hiệu, và sự việc đó khiến các mạch máu giãn ra. Causing không mở đầu một mệnh đề độc lập thứ hai. Bên trong cụm từ, cause đi theo cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: blood vessels là tân ngữ của causing, đồng thời là chủ ngữ được hiểu ngầm của to dilate. Cấu trúc gọn này thường được dùng khi giải thích quá trình và hệ quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả mục tiêu: The sudden freeze expanded the water beneath the road, ____ the surface ____ crack.
Xem đáp án
causing · to
You experience an increased heart rate while your brain releases norepinephrine,
0:22Nhịp tim của bạn tăng lên trong khi não giải phóng norepinephrine,
dopamine, and other pleasurable neurotransmitters,
0:26dopamine và các chất dẫn truyền thần kinh tạo khoái cảm khác,
which make it clear to your body that you're having a good time. Ngữ pháp
0:28giúp cơ thể nhận biết rõ rằng bạn đang cảm thấy sung sướng.
make it clear to your body that: it báo trước nội dung phía sau
Cấu trúc make it clear to + người tiếp nhận + mệnh đề that có nghĩa là tín hiệu, bằng chứng hoặc sự giao tiếp khiến người tiếp nhận nhận ra rõ ràng sự thật theo sau. Trong câu này, các chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò là tín hiệu giúp cơ thể nhận biết rằng người đó đang tận hưởng trải nghiệm. It là tân ngữ báo trước nội dung phía sau, chứ không phải một vật riêng biệt có đối tượng quy chiếu riêng. Mệnh đề that chứa nội dung thực sự được làm rõ. Khung có thể tái sử dụng là make it clear to someone or something that + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: The error message ____ the technician ____ the backup had failed.
Xem đáp án
made it clear to · that
And humans have long tried to enhance this biological response throughout history.
0:31Xuyên suốt lịch sử, con người luôn tìm cách tăng cường phản ứng sinh học này.
Unfortunately, there's no real scientific evidence
0:35Đáng tiếc là không có bằng chứng khoa học thực sự nào
chocolate, or other so-called aphrodisiacs Cách dùng từ
0:40sô-cô-la hoặc những thứ được gọi là chất kích dục khác
so-called aphrodisiacs: một nhãn gọi mang ý hoài nghi
Aphrodisiac là một chất được cho là làm tăng ham muốn tình dục. Trong câu này, so-called aphrodisiacs chỉ những thực phẩm thường được gắn nhãn như vậy. So-called tạo khoảng cách giữa người nói và nhãn gọi đó: nó cho thấy tên gọi hoặc tuyên bố này đáng ngờ, đặc biệt vì câu nói rằng không có bằng chứng khoa học thực sự. Nó không xác nhận rằng các thực phẩm ấy thật sự có tác dụng kích thích tình dục.
Luyện tập
Trong câu này, so-called gợi ý rõ nhất điều gì về nhãn gọi aphrodisiacs?
- Người nói chấp nhận rằng nhãn gọi này đã được khoa học chứng minh.
- Người nói giữ khoảng cách với một nhãn gọi đáng ngờ.
- Người nói đang giới thiệu tên gọi y khoa chính thức.
Xem đáp án
Người nói giữ khoảng cách với một nhãn gọi đáng ngờ.
while ... may ..., it actually doesn't ...: nhượng bộ và đính chính
Ở đây, while đưa ra một sự nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề đầu thừa nhận một điểm đúng trong phạm vi giới hạn: Viagra may prolong an erection. May trình bày tác dụng đó như một khả năng hoặc điều có giới hạn, chứ không mang nghĩa cho phép. Sau đó, mệnh đề chính chặn một suy luận sai. It actually doesn't make you more aroused có nghĩa là tác dụng thể chất đã được thừa nhận không đồng nghĩa với việc tăng hưng phấn tình dục; actually nhấn mạnh sự đính chính đối với một quan niệm phổ biến. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là While X may be true, Y actually does not follow.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng while mang nghĩa nhượng bộ và dạng phủ định rút gọn của does: ____ the update may improve speed, it actually ____ fix the security flaw.
Xem đáp án
While · doesn't
Contrary to popular belief như tín hiệu đính chính ngộ nhận
Contrary to popular belief báo hiệu rằng phát biểu ngay sau đó đang đính chính một quan điểm được cho là có nhiều người tin. Trong câu này, nó trình bày “it actually doesn't make you more aroused” như lời đính chính cho suy luận rằng kéo dài sự cương cứng cũng làm tăng hưng phấn tình dục. Về ngữ pháp, contrary to được theo sau bởi một cụm danh từ, ở đây là popular belief. Khi được đặt trước phần đính chính, cụm này tổ chức thông tin theo trình tự: quan niệm phổ biến trước, sự thật đính chính sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tín hiệu đính chính ngộ nhận đã học ở đây: ____, bats are not blind.
Xem đáp án
Contrary to popular belief
and only acts on the peripheral nervous system. Cách dùng từ
0:54và chỉ tác động lên hệ thần kinh ngoại biên.
Acts on + một mục tiêu sinh học
Trong ngữ cảnh y khoa hoặc khoa học, acts on có nghĩa là tạo ra tác động lên một mục tiêu sinh học. Tân ngữ nêu tên mô, thụ thể, cơ quan hoặc hệ thống chịu tác động; ở đây, mục tiêu là hệ thần kinh ngoại biên. Chủ ngữ có thể là thuốc, hormone, hóa chất hoặc cơ chế. Hãy hiểu cấu trúc X acts on Y là “X tác động đến Y về mặt sinh học”, chứ không phải chuyển động vật lý trên bề mặt một vật nào đó.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “This hormone acts on receptors in the liver,” acts on có nghĩa là gì?
- Tạo ra tác động sinh học lên
- Hành động vì thông tin đến từ
- Di chuyển ngang qua bề mặt của
Xem đáp án
Tạo ra tác động sinh học lên
So, popping the blue pill won't increase libido, Văn hóa
0:57Vì vậy, uống viên thuốc màu xanh sẽ không làm tăng ham muốn,
popping the blue pill: cách nói thân mật chỉ việc uống Viagra
Ở đây, popping là cách nói thân mật mang nghĩa uống hoặc nuốt một viên thuốc; nó không có nghĩa là làm cho thứ gì đó nổ tung. The blue pill đề cập cụ thể đến Viagra vì ngữ cảnh trước đó đã nêu tên loại thuốc này và viên thuốc được biết đến rộng rãi nhờ hình dáng màu xanh. Đây là phép hoán dụ phụ thuộc vào ngữ cảnh: một đặc điểm có thể nhìn thấy đại diện cho sản phẩm. Không nên cho rằng the blue pill lúc nào cũng có nghĩa là Viagra hoặc đang nói đến bất kỳ viên thuốc màu xanh nào.
Luyện tập
popping the blue pill có nghĩa là gì trong câu này?
- Uống Viagra.
- Uống bất kỳ viên thuốc nào tình cờ có màu xanh.
- Làm một viên thuốc màu xanh nổ tung.
Xem đáp án
Uống Viagra.
nor will an erection occur without initial stimulation. Ngữ pháp
1:00và bạn cũng không thể cương cứng nếu không có kích thích ban đầu.
nor will an erection occur: đảo ngữ sau nor
Nor bổ sung một phát biểu phủ định thứ hai cho mệnh đề won't ở trước: viên thuốc sẽ không làm tăng ham muốn tình dục và sự cương cứng sẽ không xảy ra nếu không có kích thích ban đầu. Khi nor đứng đầu mệnh đề độc lập thứ hai, nó làm đảo vị trí giữa chủ ngữ và trợ động từ. Trợ động từ will đứng trước chủ ngữ an erection, tạo thành nor will an erection occur thay vì trật tự câu trần thuật thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng nor và trật tự đảo ngữ cần thiết: The update won't improve speed, ____ reduce battery use.
Xem đáp án
nor will it
Not to mention: bổ sung một ý giúp củng cố lập luận
Not to mention đưa thêm một sự thật nhằm củng cố ý đang được trình bày. Trong câu này, sau khi nêu các hạn chế khác, người nói bổ sung việc nó không có tác dụng đối với phụ nữ như một hạn chế quan trọng nữa. Mặc dù nhìn theo mặt chữ, cụm từ này có vẻ là lời yêu cầu đừng nhắc đến điều gì đó, nhưng thực tế nó lại đưa chính thông tin đó vào cuộc thảo luận. Cụm từ thường ngụ ý rằng điểm được bổ sung đặc biệt đáng chú ý hoặc làm lập luận thuyết phục hơn nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để thêm một nhược điểm nhằm củng cố ý: The printer is slow. ____, it jams every few pages.
Xem đáp án
Not to mention
But it turns out that scientists may have mistakenly stumbled upon a new sex secret. Ghi chú
1:06Nhưng hóa ra các nhà khoa học có thể đã vô tình khám phá ra một bí mật tình dục mới.
it turns out that: tiết lộ một kết quả được phát hiện về sau
It turns out that đưa ra một sự thật được biết hoặc xác nhận về sau, thường là sau một giai đoạn không chắc chắn, điều tra hoặc có giả định sai. Trong câu này, cấu trúc chuyển phần giải thích từ các hạn chế trước đó sang một phát hiện khoa học bất ngờ. it là thành phần giữ chỗ về mặt ngữ pháp và không chỉ một đối tượng cụ thể; thông tin thực sự nằm trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Khung này trình bày mệnh đề sau như kết quả của điều đã được phát hiện, chứ không phải hành động xoay một vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung bốn từ trong bài học dùng để tiết lộ một sự thật mới được phát hiện: The test results are in, and ____ a faulty cable caused the problem.
Xem đáp án
it turns out that
stumbled upon: tình cờ tìm thấy điều gì đó
Trong câu này, stumbled upon có nghĩa là “tình cờ phát hiện ra”. Các nhà khoa học không tìm kiếm một tác dụng liên quan đến tình dục; họ nhận thấy nó trong khi đang cố làm một việc khác. Khi đứng riêng, stumble có thể diễn tả việc mất thăng bằng, nhưng stumble upon + một vật, sự thật, ý tưởng hoặc phát hiện là cụm động từ chỉ một phát hiện không được dự tính trước.
Luyện tập
Đọc câu sau: “While cleaning the attic, Maya stumbled upon a box of old letters.” Stumbled upon có nghĩa là gì trong câu này?
- Cô ấy tình cờ tìm thấy nó.
- Cô ấy thực sự vấp phải nó.
- Cô ấy cố ý tìm kiếm nó.
Xem đáp án
Cô ấy tình cờ tìm thấy nó.
In an effort to create sunless tanning agents, Cụm từ
1:11Trong nỗ lực tạo ra chất làm rám da không cần ánh nắng,
In an effort to + động từ: nêu mục tiêu dự định
In an effort to + động từ nguyên mẫu giới thiệu mục đích đằng sau một hành động: ai đó hành động vì họ đang cố đạt được mục tiêu ấy. Ở đây, create nêu mục tiêu ban đầu của các nhà khoa học. Cụm này tập trung vào nỗ lực chứ không phải kết quả. Nó không cho biết các chất làm rám da đã được tạo ra thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng gồm bốn từ thể hiện nỗ lực hướng đến một mục tiêu: The team added captions ____ make the training video easier to follow.
Xem đáp án
in an effort to
a specific protein in the brain which can control skin pigmentation.
1:15một loại protein đặc biệt trong não có thể kiểm soát sắc tố da.
melanocortin, a specific protein với vai trò thành phần đồng vị giải thích
Trong “melanocortin, a specific protein,” cụm danh từ sau dấu phẩy là thành phần đồng vị: nó gọi lại và phân loại melanocortin. Hai cách diễn đạt cùng chỉ một đối tượng nghiên cứu, chứ không phải hai đối tượng được nối song song. Mẫu ngắn gọn thuật ngữ, loại này cho phép văn bản thuyết minh định nghĩa một thuật ngữ lạ ngay trong câu. Mệnh đề có which theo sau bổ sung thông tin về protein, còn thành phần đồng vị cung cấp phần nhận diện tức thời.
Luyện tập
Trong câu này, “melanocortin, a specific protein” biểu thị điều gì?
- Protein khiến các nhà khoa học dừng nghiên cứu.
- Melanocortin và protein đó là cùng một đối tượng nghiên cứu.
- Các nhà khoa học nghiên cứu hai đối tượng riêng biệt.
Xem đáp án
Melanocortin và protein đó là cùng một đối tượng nghiên cứu.
Except, when 10 mg of the synthetic version called Melanotan II
1:19Nhưng khi 10 mg phiên bản tổng hợp có tên Melanotan II
lasting 8 full hours làm cụm phân từ bổ nghĩa sau danh từ
“lasting 8 full hours” là cụm hiện tại phân từ được đặt sau “erection”. Nó bổ nghĩa cho danh từ này từ phía sau và nêu thời gian kéo dài của tình trạng đó. Chủ ngữ logic của lasting là erection, còn động từ hữu hạn chính của câu là occurred. “full” nhấn mạnh rằng tình trạng đã kéo dài trọn vẹn cả khoảng tám giờ, thường làm nổi bật mức độ bất thường của thời gian này. Cấu trúc rút gọn có thể được triển khai thành “an erection that lasted eight full hours occurred”.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của last và từ full để nói rằng thời gian kéo dài trọn ba giờ: A network outage ____ disrupted the morning schedule.
Xem đáp án
lasting three full hours
along with để thêm một tác động đi kèm
Trong câu này, along with đưa buồn nôn và nôn vào như các tác động bổ sung đi kèm sự việc chính được báo cáo. Cụm này có nghĩa là ngoài ra còn có hoặc cùng với, chứ không nói về sự di chuyển thực tế. Cụm từ giữ một sự việc ở vị trí trọng tâm và thêm cụm danh từ theo sau làm thông tin bổ sung. Đây là kiểu diễn đạt thường gặp trong báo cáo kết quả và mô tả tác dụng phụ.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh The dizziness occurred along with blurred vision, along with thể hiện điều gì?
- Chóng mặt gây ra mờ mắt.
- Cả hai tác động chỉ xảy ra khi cùng nhau di chuyển.
- Mờ mắt là một tác động bổ sung đi kèm.
Xem đáp án
Mờ mắt là một tác động bổ sung đi kèm.
At 2.5 mg, the erection lasted 2 to 3 hours with minimal nausea.
1:31Với liều 2,5 mg, sự cương cứng kéo dài từ 2 đến 3 giờ và chỉ gây buồn nôn nhẹ.
But after bringing the dose down to 1.25 mg, Cụm động từ
1:36Nhưng sau khi giảm liều xuống còn 1,25 mg,
the males were aroused and had consistent erections without any nausea.
1:39những người đàn ông cảm thấy hưng phấn và cương cứng ổn định mà không hề buồn nôn.
bringing the dose down to + mức mục tiêu
Bring một lượng hoặc mức có thể đo được down to một giá trị có nghĩa là làm nó giảm cho đến khi đạt đúng điểm cuối đó. Ở đây, liều được hạ từ một lượng cao hơn xuống mức cuối cùng là 1,25 mg. Trong after bringing the dose down to, bringing là dạng -ing được dùng sau giới từ after. The dose là tân ngữ có mức đang được thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng các từ biểu thị sự giảm xuống một điểm cuối: The new policy brought the defect rate ____ 2 percent.
Xem đáp án
down to
Surprisingly, this drug is now being effectively administered as a nasal spray. Cách dùng từ
1:43Đáng ngạc nhiên là giờ đây loại thuốc này đang được sử dụng hiệu quả dưới dạng thuốc xịt mũi.
administered as a nasal spray: cách đưa thuốc trong y khoa
Trong tiếng Anh y khoa, administer có nghĩa là đưa hoặc áp dụng thuốc hay phương pháp điều trị cho bệnh nhân. Dạng bị động administered tập trung vào thuốc và cách đưa thuốc vào cơ thể thay vì nhân viên y tế thực hiện việc đó. Ở đây, as a nasal spray nêu dạng bào chế và đường dùng: thuốc được đưa qua mũi dưới dạng xịt. Cụm này không có nghĩa là ai đó đang “quản lý” thuốc, và as cũng không dùng để so sánh.
Luyện tập
Dùng cấu trúc y khoa được nhấn mạnh để hoàn thành câu: For patients who cannot swallow tablets, the medicine is ____.
Xem đáp án
administered as a nasal spray
Sniff a stiff, anyone?: trò chơi chữ có vần với hàm ý tình dục
Đây là một câu đùa kiểu tiêu đề được cố ý sáng tạo, chứ không phải thành ngữ cố định. Sniff gợi lại cách dùng thuốc xịt mũi, còn stiff tận dụng ý nghĩa “cứng” để ám chỉ sự cương cứng một cách suồng sã. Vần giữa hai từ nén phương pháp điều trị và hiệu quả mong muốn thành một câu chốt gây cười. Phần anyone? ở cuối khiến câu này giống như một lời mời đùa nghịch dành cho khán giả. Ý định gần đúng là “Có ai muốn hít thuốc xịt rồi cương lên không?”, chứ không phải lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng hãy ngửi một người hay vật cứng.
Luyện tập
Sau khi một phương pháp điều trị rối loạn cương dương bằng thuốc xịt mũi được nhắc đến, Sniff a stiff, anyone? nhằm tạo hiệu ứng gì?
- Câu này đùa vui bằng cách liên hệ việc hít thuốc xịt mũi với việc cương cứng.
- Câu này hỏi liệu có ai muốn ngửi một vật cứng hay không.
- Câu này đưa ra hướng dẫn y khoa trang trọng về lượng thuốc xịt cần dùng.
Xem đáp án
Câu này đùa vui bằng cách liên hệ việc hít thuốc xịt mũi với việc cương cứng.
On top of which, the drug works on females too. Mạch ý
1:49Hơn nữa, thuốc này cũng có tác dụng với phụ nữ.
On top of which: bổ sung thêm một luận điểm hỗ trợ
On top of which đưa thêm một sự thật để củng cố ý vừa nêu. Ở đây, which quay lại chỉ toàn bộ lợi ích trước đó chứ không phải một danh từ riêng lẻ, và sự thật mới được trình bày như một lợi ích bổ sung. Từ nối này giúp người nghe theo dõi một lập luận được tăng cường dần: trước tiên xác lập một lợi ích, sau đó bổ sung thêm một lợi ích khác. Ở đây nó không mang nghĩa không gian theo nghĩa đen của on top of.
Luyện tập
Người nói muốn bổ sung việc có lớp buổi tối như một lợi ích khác, không phải như nguyên nhân hay sự tương phản. Câu nào làm được điều đó?
- The course is affordable, because of which it offers evening classes.
- The course is affordable, on top of which it offers evening classes.
- The course is affordable, in spite of which it offers evening classes.
Xem đáp án
The course is affordable, on top of which it offers evening classes.
When female rats were injected along with other hormones
1:52Khi chuột cái được tiêm thuốc cùng với các hormone khác,
such as beta-estradiol 3-benzoate and progesterone,
1:55như beta-estradiol 3-benzoate và progesterone,
they increased hops, darts, and ear wiggling in front of their male counterparts.
1:58chúng nhảy, lao nhanh và ve vẩy tai trước mặt chuột đực nhiều hơn.
These are all actions designed to cause sexual arousal
2:02Đây đều là những hành vi nhằm khơi gợi hưng phấn tình dục
just know that it hasn't been approved or regulated anywhere in the world yet. Ngữ pháp
2:11hãy nhớ rằng nó vẫn chưa được phê duyệt hay quản lý ở bất kỳ đâu trên thế giới.
before you ... just know that ...: chèn một lời cảnh báo
Mệnh đề before you ... hình dung một hành động mà người nghe có thể đang sẵn sàng thực hiện. Nó không nói rằng hành động đã xảy ra; nó tạo một khoảng dừng trước hành động có thể xảy ra đó. Sau đó, just know that ... đưa ra sự thật cần thiết để làm dịu sự hào hứng của người nghe. Ở đây, just tập trung sự chú ý vào lời nhắc và tạo sắc thái hội thoại; nó không khiến lời cảnh báo trở nên kém quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của khung cảnh báo đã học ở trên: “____ sign up for the free trial, ____ it renews automatically after seven days.”
Xem đáp án
Before you · just know that
Cấu trúc hasn't been approved or regulated ... yet
Cấu trúc has not + been + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Trong hasn't been approved or regulated, chủ ngữ nhận hai hành động vẫn chưa hoàn tất cho đến hiện tại, và approved cùng regulated dùng chung hasn't been. Yet đặt mốc thời gian ở hiện tại: tính đến thời điểm đưa tin, cả hai hành động đều chưa xảy ra. Anywhere in the world mở rộng phạm vi phủ định, còn yet vẫn để ngỏ khả năng trạng thái có thể thay đổi sau này.
Luyện tập
Hoàn thành thông tin cập nhật bằng thể bị động hiện tại hoàn thành của approve: The device ____ for home use yet.
Xem đáp án
hasn't been approved
as a potential treatment for a myriad of sexual disorders Cụm từ
2:19như một phương pháp tiềm năng để điều trị vô số chứng rối loạn tình dục,
Cụm từ undergoing human clinical trials
Undergo có nghĩa là trải qua hoặc chịu một quá trình. Ở đây, is currently undergoing human clinical trials cho biết dẫn xuất bremelanotide đang được thử nghiệm trong các nghiên cứu có người tham gia. Phương pháp điều trị là chủ ngữ ngữ pháp, nhưng không phải bên chủ động tổ chức các thử nghiệm. Cụm từ này chỉ đánh dấu một giai đoạn đánh giá. Nó không nói rằng các thử nghiệm đã thành công, phương pháp điều trị có hiệu quả hoặc an toàn, hay cơ quan quản lý đã phê duyệt. Human phân biệt những nghiên cứu này với nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật.
Luyện tập
Hoàn thành thông tin nghiên cứu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa đang được thử nghiệm trong nghiên cứu có người tham gia: The new treatment is currently ____ to evaluate its safety.
Xem đáp án
undergoing human clinical trials
a myriad of + danh từ số nhiều
A myriad of + danh từ số nhiều diễn tả một số lượng hoặc sự đa dạng rất lớn nhưng không xác định. Ở đây, cụm từ cho thấy phương pháp được đề xuất đang được cân nhắc để điều trị nhiều rối loạn tình dục khác nhau, chứ không chỉ ví dụ được nêu sau such as. Myriad không chỉ một số lượng chính xác. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò từ chỉ số lượng trước danh từ đếm được số nhiều và là cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh hơn many.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có myriad mang nghĩa “một số lượng rất lớn”: The investigation uncovered ____ possible explanations.
Xem đáp án
a myriad of
Since + mệnh đề với nghĩa because
Trong câu này, since nêu lý do: tác động diễn ra trong hệ thần kinh trung ương, và sự thật đó làm cơ sở cho kết luận rằng phương pháp điều trị có hiệu quả ở cả hai giới. Since ở đây có thể được diễn đạt lại bằng because; nó không chỉ thời gian. Đặt mệnh đề since ở đầu câu giúp trình bày lý do như thông tin nền trước kết luận chính. Mệnh đề phụ đứng đầu này thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Since có nghĩa gì trong câu này? Since the roads were icy, the school opened late.
- Nó nêu lý do trường mở cửa muộn.
- Nó nêu một ví dụ về chính sách của trường.
- Nó đánh dấu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian tiếp diễn.
Xem đáp án
Nó nêu lý do trường mở cửa muộn.
“Mode of action” trong ngữ cảnh khoa học
Mode of action chỉ quá trình hoặc con đường mà qua đó một loại thuốc hay biện pháp can thiệp tạo ra tác dụng. Ở đây, tác động liên quan diễn ra trực tiếp trong hệ thần kinh trung ương. Cụm từ này trả lời câu hỏi “Nó hoạt động như thế nào?”, chứ không phải “Nó tạo ra kết quả gì?” hoặc “Nên dùng bao nhiêu?”. Trong câu này, việc xác định tác động diễn ra ở hệ thần kinh trung ương củng cố kết luận rằng nó có tác dụng ở cả hai giới.
Luyện tập
Trong một báo cáo y khoa, mô tả nào xác định đúng mode of action của một loại thuốc?
- Chỉ dẫn uống hai viên mỗi ngày
- Quá trình thuốc chặn một thụ thể
- Kết quả quan sát được là cơn sốt giảm
Xem đáp án
Quá trình thuốc chặn một thụ thể
So, eat your avocados, oysters, and chocolate for sustenance,
2:30Vậy nên, cứ ăn quả bơ, hàu và sô-cô-la để bổ sung dinh dưỡng,
“Let science handle the sex”: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Let science handle the sex sử dụng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Science là tân ngữ của let, đồng thời về nghĩa cũng là chủ thể thực hiện handle. Ở đây, handle có nghĩa là xử lý hoặc chịu trách nhiệm về việc gì đó. Tác giả nhân hóa science và phân chia nhiệm vụ: thức ăn cung cấp dinh dưỡng, còn vấn đề tình dục được giao cho nghiên cứu khoa học. Điều này tạo ra một lời kết ngắn gọn, hài hước và đầy tự tin. Sau let phải dùng handle, không dùng to handle.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, dùng the lab làm tân ngữ và handle làm động từ: We’ll collect the samples and ____ the analysis.
Xem đáp án
let the lab handle
Mẫu lời cảm ơn Special thanks to ... for ...
Special thanks to + người hoặc tổ chức + for + danh từ hoặc dạng -ing là một mẫu lời cảm ơn thông dụng. to giới thiệu đối tượng nhận lời cảm ơn, còn for giới thiệu lý do. Trong câu này, supporting ở dạng -ing vì đứng sau giới từ for. Cách diễn đạt này là dạng rút gọn của“We give special thanks to ...”và có thể đứng riêng một cách tự nhiên trong phần danh đề được đọc, màn hình kết thúc hoặc mục lời cảm ơn.
Luyện tập
Điền hai giới từ để hoàn thành lời cảm ơn thông dụng: Special thanks ____ our volunteers ____ helping with the event.
Xem đáp án
to · for
of your choice: để người nhận tự lựa chọn
of your choice là thành phần bổ nghĩa đứng sau a free audiobook. Cụm này có nghĩa là“một sách nói miễn phí do bạn chọn”, vì vậy người nghe, chứ không phải nhà tài trợ, chọn tựa sách. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + of + từ sở hữu + choice: a seat of my choice, a topic of her choice hoặc a charity of their choice. Phạm vi lựa chọn thường bị giới hạn bởi ưu đãi hoặc tình huống, ngay cả khi giới hạn không được nhắc lại.
Luyện tập
Hoàn thành ưu đãi bằng cụm mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là“do bạn lựa chọn”: You may download one course ____.
Xem đáp án
of your choice
with over 150,000 downloadable titles across all types of literature.
2:44với hơn 150.000 tựa sách có thể tải xuống thuộc mọi thể loại văn học.
leading provider of audiobooks: nhà cung cấp sách nói hàng đầu
Trong cụm the leading provider of audiobooks, provider chỉ một công ty cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ, còn of audiobooks xác định công ty đó cung cấp thứ gì. Leading giới thiệu Audible là công ty có vị thế rất mạnh hoặc hàng đầu trong thị trường ấy. Đây là kiểu ngôn ngữ thường gặp trong hồ sơ doanh nghiệp và quảng cáo: cấu trúc the/a leading provider of + sản phẩm hoặc dịch vụ kết hợp vai trò kinh doanh của tổ chức với một tuyên bố về vị thế thị trường. Con số đầu sách có sẵn ở phần sau củng cố ấn tượng quảng bá về quy mô, nhưng bản thân leading vẫn là một tuyên bố chứ không phải bằng chứng độc lập rằng công ty đứng số một.
Luyện tập
Trong hồ sơ doanh nghiệp, “the leading provider of audiobooks” trực tiếp thực hiện chức năng nào?
- Cụm từ chứng minh bằng phép đo đã được kiểm toán rằng công ty có danh mục sách nói lớn nhất.
- Cụm từ nói rằng công ty đánh giá sách nói thay vì cung cấp chúng.
- Cụm từ xác định công ty là nhà cung cấp sách nói và quảng bá công ty như một đơn vị vượt trội trên thị trường đó.
Xem đáp án
Cụm từ xác định công ty là nhà cung cấp sách nói và quảng bá công ty như một đơn vị vượt trội trên thị trường đó.
Phép lược improve trong not only improve life, but [improve] the process of its ending
Not only ... but ... nối hai ý bổ sung cho nhau chứ không thiết lập sự tương phản. Câu này nói rằng y học có thể cải thiện hai điều: cuộc sống và quá trình cuộc sống kết thúc. Ở phần thứ hai, improve được lược bỏ vì có thể hiểu từ phần thứ nhất: not only improve life, but [improve] the process of its ending. Its chỉ life, còn the process of its ending là cách nói trang trọng và nhẹ nhàng về việc qua đời và chăm sóc cuối đời. Cấu trúc này nhấn mạnh thêm ý thứ hai trong khi vẫn để cả hai ý cùng phụ thuộc vào một động từ.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào làm rõ phần bị lược bỏ mà không thay đổi ý nghĩa?
- Medicine can not only improve life but improve the process of its ending.
- Medicine can improve life, but it cannot affect the process of its ending.
- Medicine can improve life only if it ends the process.
Xem đáp án
Medicine can not only improve life but improve the process of its ending.
You can download this audiobook or another of your choice for free
2:56Bạn có thể tải miễn phí cuốn sách nói này hoặc một cuốn khác tùy chọn
And with a subscription, you get one free book a month.
3:01Khi đăng ký, bạn còn nhận được một cuốn sách miễn phí mỗi tháng.
Special thanks to Audible for making these videos possible.
3:03Xin đặc biệt cảm ơn Audible vì đã giúp những video này trở thành hiện thực.
And subscribe for more weekly science videos.
3:06Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.