Thần thoại về Gawain và Hiệp sĩ Xanh - Dan Kwartler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
683 từ 151 từ/phút

Tổng quan video: Vào dịp Giáng sinh tại Camelot, Hiệp sĩ Xanh thách triều đình của Arthur tham gia một cuộc trao đổi đòn đánh có thể gây chết người. Gawain nhận lời, lên đường để giữ đúng cuộc hẹn và đối mặt với một phép thử khác liên quan đến sự quyến rũ cùng chiếc đai bảo vệ; sau khi giấu món quà, chàng biết toàn bộ chuyến phiêu lưu nhằm thử thách danh dự và lòng can đảm của mình, còn các đồng đội đáp lại nỗi hổ thẹn của chàng bằng sự tha thứ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. save the wicked sorceress Morgan le Fay, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết save ở đây là cách dùng trang trọng, mang màu sắc văn chương với nghĩa “ngoại trừ”. Điều này giúp bạn không nhầm nó với động từ thông dụng mang nghĩa cứu hoặc giữ lại, đồng thời hiểu chính xác ai không được dự buổi tiệc. 2. To rebuff the lady's advances without offending her honor, — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách To + động từ nêu mục đích, còn without + dạng -ing chỉ hậu quả không mong muốn cần tránh. Bạn có thể dùng tổ hợp này để giải thích việc một người theo đuổi một mục tiêu nhưng vẫn khéo léo ngăn một kết quả khác xảy ra. 3. his companions absolved him of blame — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu absolve someone of blame là cách diễn đạt trang trọng về việc miễn cho ai đó khỏi lỗi lầm hoặc sự lên án. Cụm từ cho thấy các đồng đội không chỉ an ủi Gawain mà còn tha thứ cho sai sót và ghi nhận lòng dũng cảm của chàng.

Nội dung bài học

It was Christmas time in Camelot and King Arthur was throwing a party. Ghi chú

0:07

Lúc đó là Giáng sinh ở Camelot và Vua Arthur đang tổ chức một bữa tiệc.

Văn hóa

King Arthur: vị vua huyền thoại của Camelot

King Arthur, tức Vua Arthur, là vị vua huyền thoại ở trung tâm các câu chuyện của Anh về Camelot và các Hiệp sĩ Bàn Tròn. Camelot là triều đình và thành phố huyền thoại của ông. Khi thấy tên này, bạn biết câu chuyện lấy bối cảnh thế giới truyền thuyết Arthur, chứ không nói về một vị vua hiện đại bình thường hay một chức vụ chính trị ngày nay.

Luyện tập

Trong câu này, King Arthur chỉ ai?

  1. Một vị khách bình thường có tên đầy đủ là King Arthur
  2. Một chức vụ chính trị hiện đại ở Anh
  3. Một vị vua huyền thoại trong các câu chuyện về Camelot
Xem đáp án

Một vị vua huyền thoại trong các câu chuyện về Camelot

Cụm từ

throwing a party: tổ chức một bữa tiệc

Trong throwing a party, throw có nghĩa là tổ chức và đứng ra làm chủ, không phải ném. Cả cụm throw a party là một kết hợp từ thông dụng, có nghĩa là chuẩn bị một bữa tiệc cho khách. Ở đây, was throwing là thì quá khứ tiếp diễn: bữa tiệc đang được tổ chức vào lúc đó. Cụm này thay đổi bình thường theo thì, như throw a party, threw a party và is throwing a party.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của throw a party: We are ____ for our new neighbors on Friday.

Xem đáp án

throwing a party

The entire court was invited, Cách dùng từ

0:12

Toàn bộ triều đình đều được mời,

save the wicked sorceress Morgan le Fay, Cách dùng từ

0:14

ngoại trừ nữ phù thủy độc ác Morgan le Fay,

Cách dùng từ

The entire court: tất cả thành viên trong triều đình

Ở đây, court là danh từ chỉ tập thể những người ở quanh một vị quân vương, chẳng hạn như quý tộc, hiệp sĩ, cố vấn và người hầu cận. Trong bối cảnh Camelot, The entire court vì thế có nghĩa là tất cả những người tạo nên triều đình, chứ không phải tòa án hay một tòa nhà. Entire thể hiện rằng cả tập thể đều được tính đến. Cụm từ có save ở phía sau sau đó chỉ ra người duy nhất bị loại trừ.

Luyện tập

The entire court có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mọi người làm việc trong một tòa án hiện đại
  2. Tất cả những người thuộc triều đình
  3. Toàn bộ khu vực dùng cho một trò chơi với bóng
Xem đáp án

Tất cả những người thuộc triều đình

Cách dùng từ

save the wicked sorceress Morgan le Fay: save mang nghĩa ‘ngoại trừ’

Trong câu này, save là một giới từ mang nghĩa except hoặc other than, tức là “ngoại trừ”. Cụm từ này loại Morgan le Fay khỏi nhóm được mời: những người khác đều được mời, nhưng cô ấy thì không. Đây không phải là động từ save thường gặp với nghĩa cứu, bảo vệ hoặc lưu lại. Vị trí sau mệnh đề chính và trước một cụm danh từ cho thấy save đang mang nghĩa loại trừ.

Luyện tập

Câu nào giữ nguyên nghĩa của save trong câu gốc?

  1. Everyone was invited to rescue Morgan le Fay.
  2. Everyone was invited except Morgan le Fay.
  3. Morgan le Fay saved everyone who was invited.
Xem đáp án

Everyone was invited except Morgan le Fay.

and food and drink flowed freely.

0:17

đồ ăn và thức uống tràn trề.

But in the midst of the revelry, Cụm từ

0:20

Nhưng giữa lúc chè chén say sưa,

the castle doors split open.

0:22

cánh cửa lâu đài bật mở.

Cụm từ

in the midst of the revelry: thiết lập một cảnh đang diễn ra

In the midst of the revelry có nghĩa là “trong lúc cuộc ăn mừng náo nhiệt đang diễn ra”. Revelry chỉ một hoạt động ăn mừng vui nhộn và thường ồn ào, nên cụm từ này tạo ra một khung cảnh vui vẻ, đầy chuyển động. Trong văn kể chuyện, cách chỉ thời gian này thiết lập một cảnh đang diễn ra trước khi một sự kiện bất ngờ xen vào. Ở đây, nó khiến việc cửa lâu đài bật mở trở nên đột ngột hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc này một cách tự nhiên để cho thấy một sự việc đã xen vào cuộc ăn mừng đang diễn ra?

  1. The lights went out in the midst of the celebration.
  2. The lights went out in the midst the celebration.
  3. The lights went out midst the celebration.
Xem đáp án

The lights went out in the midst of the celebration.

A towering knight, riding an emerald steed, Cách dùng từ

0:25

Một hiệp sĩ cao lớn, cưỡi trên một con chiến mã màu ngọc lục bảo,

burst into the room, Cụm động từ

0:28

lao vào phòng,

Cách dùng từ

towering knight ... emerald steed: hình ảnh mang màu sắc huyền thoại

Towering khiến hiệp sĩ có vẻ cao lớn khác thường, đầy uy lực và khó có thể không chú ý. Cụm riding an emerald steed bổ sung một hình ảnh sống động: emerald chỉ màu xanh lục đậm, còn steed là một từ mang sắc thái văn chương để chỉ ngựa, đặc biệt là ngựa do hiệp sĩ hoặc anh hùng cưỡi. Những cách chọn từ này không chỉ cho biết kích thước và màu sắc. Chúng làm cho màn xuất hiện mang bầu không khí hùng vĩ, kỳ lạ của truyền thuyết hoặc truyện kỳ ảo.

Luyện tập

Tác dụng chính của phần miêu tả được đánh dấu là gì?

  1. Nó tạo nên hình ảnh một hiệp sĩ cao lớn, bí ẩn như bước ra từ truyền thuyết hoặc truyện kỳ ảo.
  2. Nó đưa ra một lời kể đơn giản, đời thường về một buổi học cưỡi ngựa bình thường.
  3. Nó nói rằng một hiệp sĩ đang xây một tòa tháp bằng đá xanh.
Xem đáp án

Nó tạo nên hình ảnh một hiệp sĩ cao lớn, bí ẩn như bước ra từ truyền thuyết hoặc truyện kỳ ảo.

Cụm động từ

burst into the room: đột ngột xông vào và làm gián đoạn tình huống

Ở đây, burst into the room có nghĩa là “đột ngột và nhanh chóng đi vào căn phòng”, tạo ra một sự gián đoạn đầy kịch tính. Cụm từ này diễn tả cách đi vào, chứ không chỉ nêu việc đi vào. Cấu trúc là burst into + địa điểm. Trong câu này, burst ở thì quá khứ đơn; dạng cơ bản và dạng quá khứ đơn đều là burst.

Luyện tập

Câu nào thể hiện một cách đi vào đột ngột và khẩn cấp?

  1. A firefighter walked past the room and shouted from the hall.
  2. A firefighter entered the room quietly and waited by the door.
  3. A firefighter burst into the room and shouted a warning.
Xem đáp án

A firefighter burst into the room and shouted a warning.

stunning the court into silence. Ngữ pháp

0:30

khiến cả triều đình sửng sốt đến câm lặng.

Ngữ pháp

stunning the court into silence: cấu trúc chỉ kết quả

Mệnh đề -ing stunning the court into silence cho biết kết quả của việc bước vào. Ở đây, the court chỉ những người đang tụ họp tại triều đình hoàng gia. Cấu trúc là động từ + tân ngữ + into + trạng thái kết quả: stun + the court + into silence. Việc bước vào không chỉ làm họ ngạc nhiên mà còn khiến họ trở nên im lặng. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi do một hành động gây ra.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The announcement stunned the crowd ____ silence.

Xem đáp án

into

Then, in a deep, bellowing voice,

0:32

Sau đó, bằng một giọng trầm, vang dội,

he proposed a game.

0:35

anh ta đề nghị một trò chơi.

The Green Knight declared he would allow the bravest warrior present Ngữ pháp

0:38

Hiệp sĩ Xanh tuyên bố ông sẽ cho phép chiến binh dũng cảm nhất có mặt

to attack him with his own axe.

0:41

tấn công ông bằng chính rìu của ông ta.

Ngữ pháp

allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong he would allow ... to attack, sau allow trước hết là người nhận được sự cho phép, the bravest warrior present, rồi đến động từ nguyên mẫu có to là to attack. Cấu trúc là allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu: nó cho biết ai được phép làm gì. Ở đây, would đặt sự cho phép sau hành động declared trong quá khứ: ông tuyên bố rằng mình sẽ trao sự cho phép đó. Cấu trúc allow này cũng dùng được khi nói về quy tắc, quyết định và sự sắp xếp.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ sự cho phép: The coach will ____ each player ____ choose one song.

Xem đáp án

allow · to

Ngữ pháp

present sau danh từ: the warrior present

Trong the bravest warrior present, present đứng sau warrior và đóng vai trò là tính từ mang nghĩa “có mặt tại địa điểm hoặc sự kiện đó”. Cả cụm chỉ người dũng cảm nhất trong số những chiến binh có mặt ở đó. Cách dùng sau danh từ này thường gặp trong các cụm như everyone present và the members present. Ở đây, present không phải là danh từ mang nghĩa “món quà”.

Luyện tập

Trong câu “All the members present voted,” ai đã bỏ phiếu?

  1. Những thành viên có mặt tại sự kiện
  2. Tất cả thành viên hiện tại, kể cả những người vắng mặt
  3. Những thành viên mang theo quà
Xem đáp án

Những thành viên có mặt tại sự kiện

If they could strike him down, Ghi chú

0:44

Nếu họ có thể hạ gục ông,

they would win his powerful weapon.

0:46

họ sẽ giành được vũ khí mạnh mẽ của ông.

Ngữ pháp

If they could ..., they would ...: điều kiện và kết quả giả định

If they could strike him down là mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng if. Nó đặt ra điều kiện cần được đáp ứng: họ phải có khả năng thực hiện được hành động đó. Mệnh đề chính, they would win his powerful weapon, nêu kết quả. Mẫu If + chủ ngữ + could + động từ nguyên thể, chủ ngữ + would + động từ nguyên thể trình bày một thử thách và kết quả được giả định; nó không nói rằng thử thách đã được hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành cùng một mẫu điều kiện và kết quả giả định: If Lena ____ unlock the door, she ____ escape the room.

Xem đáp án

could · would

Cụm động từ

strike him down: khiến anh ta ngã xuống hoặc bị đánh bại

Strike someone down có nghĩa là đánh hoặc tấn công ai đó khiến họ ngã xuống, không thể tiếp tục chiến đấu hoặc bị đánh bại. Trong câu này, strike him down diễn tả việc đánh bại anh ta trong chiến đấu, chứ không chỉ đơn giản là đánh anh ta một lần. Tổ hợp động từ và tiểu từ này có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa strike và down: dùng strike him down, không dùng strike down him.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một cú đánh mạnh có thể khiến anh ta ngã xuống hoặc bị đánh bại?

  1. One heavy blow could strike him down.
  2. One heavy blow could strike down him.
  3. One heavy blow could strike him.
Xem đáp án

One heavy blow could strike him down.

However,

0:49

Tuy nhiên,

the knight would be allowed to return that blow Ghi chú

0:50

hiệp sĩ sẽ được phép trả lại cú đánh đó

in 1 year and 1 day.

0:53

trong 1 năm và 1 ngày.

Ngữ pháp

the knight would be allowed to return that blow: cấu trúc cho phép ở thể bị động

Would be allowed to + động từ nguyên mẫu là cấu trúc cho phép ở thể bị động. Ở đây, the knight là người nhận được sự cho phép, còn to return nêu hành động mà quy tắc cho phép. Would trình bày sự cho phép này như một phần của thỏa thuận đang được kể lại. Dạng bị động giữ trọng tâm ở quyền được trao cho hiệp sĩ, không phải người hay cơ quan đưa ra sự cho phép. Trong quy tắc và thỏa thuận, be allowed to hữu ích khi sự cho phép và người nhận nó quan trọng hơn người đặt ra quy tắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be allowed to: Under the rules, each contestant would ____ ask one question.

Xem đáp án

be allowed to

Cụm từ

return that blow: đáp trả một đòn bằng một đòn

Return that blow có nghĩa là “đáp lại đòn đó bằng một đòn của chính mình”. Ở đây, blow là một cú đánh vào cơ thể. Return có nghĩa là đáp lại bằng một hành động tương ứng; nó không có nghĩa là quay lại hoặc trả lại một đồ vật. Cách nói này trình bày cú đánh thứ hai như một phản ứng trực tiếp với cú đánh đầu tiên.

Luyện tập

Câu nào dùng return với nghĩa đáp lại một cú đánh vào cơ thể?

  1. The boxer took a punch and immediately returned the blow.
  2. After the match, the boxer returned the gloves to his coach.
  3. The boxer returned to the ring after lunch.
Xem đáp án

The boxer took a punch and immediately returned the blow.

Arthur and his knights were baffled.

0:56

Arthur và các hiệp sĩ của ông bối rối.

No man could survive such a strike.

0:59

Không ai có thể sống sót sau cú đánh như vậy.

The Green Knight began to mock their leader's hesitance, Cụm từ

1:02

Hiệp sĩ Xanh bắt đầu chế giễu sự do dự của thủ lĩnh của họ,

and Arthur stood to defend his honor. Văn hóa

1:05

và Arthur đứng lên để bảo vệ danh dự của mình.

Cụm từ

began to mock their leader's hesitance: bắt đầu chế giễu sự do dự của thủ lĩnh

Cụm began to mock their leader's hesitance có nghĩa là Hiệp sĩ Xanh bắt đầu chế giễu vị thủ lĩnh vì không hành động ngay. Mock mạnh hơn việc chỉ nhận thấy hay nói đùa về điều gì đó: từ này khiến hành vi của người kia bị xem là ngu ngốc hoặc yếu đuối. Their leader's hesitance nêu điều bị chế giễu. Hesitance là sự miễn cưỡng hoặc chậm trễ do không chắc chắn, sợ hãi hay không muốn hành động. Ở đây, lời chế giễu là một sự thách thức nhằm gây áp lực buộc vị thủ lĩnh phải hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng mock someone's hesitance với nghĩa chế giễu sự miễn cưỡng hành động của một người?

  1. She discussed her brother's plan before the race.
  2. She mocked her brother's hesitance before the race.
  3. She praised her brother for deciding quickly before the race.
Xem đáp án

She mocked her brother's hesitance before the race.

Văn hóa

stood to defend his honor: đứng lên để bảo vệ danh dự của mình

Stood to defend his honor có nghĩa là Arthur đứng dậy và chuẩn bị hành động vì danh dự của mình đã bị thách thức. Động từ nguyên mẫu to defend cho biết mục đích của việc đứng lên. Trong truyện hiệp sĩ, honor bao gồm danh tiếng công khai của một người lãnh đạo về lòng dũng cảm, trách nhiệm và tư cách. Nghĩa này không chỉ là phép lịch sự hay sự xấu hổ riêng tư: từ chối một lời thách thức công khai có thể khiến Arthur bị xem là hèn nhát hoặc không xứng đáng lãnh đạo.

Luyện tập

Trong bối cảnh hiệp sĩ này, quyết định defend his honor của Arthur chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Anh hành động để bảo vệ danh tiếng công khai về lòng dũng cảm và trách nhiệm của mình.
  2. Anh đứng lên chỉ để duỗi chân.
  3. Anh nhắc mọi người dùng lời lẽ lịch sự.
Xem đáp án

Anh hành động để bảo vệ danh tiếng công khai về lòng dũng cảm và trách nhiệm của mình.

But as soon as he gripped the axe, Ngữ pháp

1:08

Nhưng ngay khi anh ta cầm lấy chiếc rìu,

another leapt to take his place. Cụm từ

1:10

một người khác đã nhảy tới thế chỗ.

Ngữ pháp

as soon as he gripped the axe: một hành động xảy ra ngay sau hành động khác

as soon as he gripped the axe là một mệnh đề chỉ thời gian. Nó lấy thời điểm anh ấy nắm lấy chiếc rìu làm mốc khởi đầu, còn mệnh đề chính cho biết một người khác hành động ngay sau đó, gần như không có độ trễ. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là As soon as + sự kiện, kết quả. Khi kể chuyện trong quá khứ, cả hai sự kiện đều có thể dùng thì quá khứ đơn: As soon as he gripped..., another leapt....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu gồm ba từ: ____ the teacher opened the door, the children went inside.

Xem đáp án

As soon as

Cụm từ

leapt to take his place: nhanh chóng thay thế một người

Take his place có nghĩa là thay thế anh ấy bằng cách đảm nhận vị trí, vai trò hoặc nhiệm vụ của anh ấy. Tính từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: take my place, take her place hoặc take Jordan's place. Trong leapt to take his place, động từ nguyên mẫu có to là to take chỉ mục đích: người kia bật lên phía trước để thay thế anh ấy. Leapt khiến phản ứng có vẻ nhanh và dứt khoát; từ này không nhất thiết miêu tả một cú nhảy cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa thay thế cô ấy: Ana lost her voice, so Mia offered to ____ in the school play.

Xem đáp án

take her place

Arthur's nephew,

1:13

Cháu trai của Arthur,

Sir Gawain,

1:14

Ngài Gawain,

took the weapon instead,

1:15

đã nhận lấy vũ khí,

and with one swift strike, Cụm từ

1:16

và bằng một nhát chém nhanh nhẹn,

he beheaded the grinning knight. Cách dùng từ

1:19

anh chặt đầu chàng hiệp sĩ đang cười toe toét.

Cụm từ

with one swift strike: trình bày phương tiện thực hiện hành động

With one swift strike có cấu trúc with + cụm danh từ và cho biết hành động tiếp theo được thực hiện bằng cách nào: bằng một cú đánh nhanh duy nhất. Ở đây, with giới thiệu phương tiện hoặc cách thức, không diễn tả sự sở hữu hay đồng hành. one nhấn mạnh rằng chỉ cần một cú đánh, còn swift nhấn mạnh tốc độ. Đặt cụm từ ngắn gọn này trước kết quả khiến hành động có vẻ đột ngột và giúp câu chuyện tiến nhanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “bằng một cú đánh nhanh duy nhất”: ____, the warrior split the practice board.

Xem đáp án

With one swift strike

Cách dùng từ

beheaded the grinning knight: động từ chính xác chỉ việc chặt đầu

Trong beheaded the grinning knight, beheaded là dạng quá khứ đơn của behead. Cụm này có nghĩa là anh ta đã chặt đầu hiệp sĩ, nên động từ diễn tả một kết quả bạo lực cụ thể, chứ không chỉ nói rằng anh ta cắt, đánh, làm bị thương hay đánh bại hiệp sĩ. Tân ngữ là the grinning knight. Grinning cho biết hiệp sĩ đang cười rộng miệng và tạo ra sự tương phản đáng sợ, nhưng hành động chính vẫn được thể hiện bằng beheaded.

Luyện tập

Ghi chép lịch sử viết: “The ruler was beheaded.” Điều gì đã xảy ra?

  1. Đầu của người cai trị đã bị chặt.
  2. Người cai trị cúi đầu.
  3. Người cai trị bị đánh bại, nhưng không nói rõ bằng cách nào.
Xem đáp án

Đầu của người cai trị đã bị chặt.

But the moment his skull met the ground, Ngữ pháp

1:22

Nhưng khoảnh khắc hộp sọ của ông ta chạm đất,

it began to laugh.

1:25

nó bắt đầu cười.

Ngữ pháp

the moment + mệnh đề: “ngay khi” hoặc “vừa… thì…”

Trong câu này, the moment mở đầu mệnh đề his skull met the ground và có nghĩa là “ngay khi”. Sự việc đó trở thành mốc thời gian kích hoạt mệnh đề chính: tiếng cười bắt đầu ngay sau khi hộp sọ chạm đất. Dùng the moment + chủ ngữ + động từ để nối hai sự việc xảy ra gần như liên tiếp, không có khoảng dừng. Đặt mệnh đề thời gian này ở đầu câu giúp diễn biến trở nên dồn dập và kịch tính.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh nhất rằng con chó phản ứng ngay sau khi cánh cửa mở?

  1. After the door opened, the dog ran outside.
  2. Before the door opened, the dog ran outside.
  3. The moment the door opened, the dog ran outside.
Xem đáp án

The moment the door opened, the dog ran outside.

The Green Knight collected his head and mounted his horse. Cách dùng từ

1:27

Hiệp sĩ Xanh nhặt đầu mình lên và cưỡi lên ngựa.

Cách dùng từ

mounted his horse: lên lưng ngựa

Ở đây, mounted là dạng quá khứ của mount và có nghĩa là “lên” lưng ngựa. Từ này mô tả hành động di chuyển lên lưng ngựa, chứ không phải toàn bộ khoảng thời gian cưỡi ngựa. Tân ngữ his horse đứng ngay sau mount, tạo thành cấu trúc mount a horse. Trong lối kể chuyện mang màu sắc lịch sử này, động từ không mang nghĩa khác là “lắp đặt hoặc gắn vào”.

Luyện tập

Dùng động từ kể chuyện trang trọng có nghĩa là “lên lưng” để hoàn thành câu: At dawn, the knight ____ his horse and left the village.

Xem đáp án

mounted

As he rode off, Cụm động từ

1:30

Khi phóng ngựa đi,

his severed head reminded Gawain of their contract Cụm từ

1:31

chiếc đầu bị chặt của ông nhắc nhở Gawain về giao kèo của họ

Cụm từ

remind someone of something: khiến ai đó nhớ đến điều gì

Remind someone of something có nghĩa là khiến một người nhớ hoặc nghĩ lại về một người, sự vật, sự thật hay thỏa thuận. Trong câu này, Gawain là người được nhắc, còn their contract là chủ đề được gợi lại trong tâm trí chàng. Cấu trúc là remind + người + of + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, reminded là động từ ở thì quá khứ. Of giới thiệu nội dung mà người đó nhớ đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng remind someone of something. Đặt remind ở thì quá khứ: The old photograph ____ Lena ____ her first day at school.

Xem đáp án

reminded · of

and told him to seek the Green Chapel 1 year hence. Cách dùng từ

1:35

và bảo anh hãy tìm Nhà nguyện Xanh 1 năm sau đó.

Cụm động từ

As he rode off: cưỡi đi khỏi

Rode off là dạng quá khứ của ride off, nghĩa là rời khỏi một nơi khi đang cưỡi ngựa hoặc đi xe đạp, xe máy hay một phương tiện có thể cưỡi khác. Ride cho biết cách di chuyển, còn off thêm ý rời xa điểm xuất phát. As he rode off là một mệnh đề chỉ thời gian. Nó tạo bối cảnh cho hành động tiếp theo: hành động ấy xảy ra trong lúc ông đang cưỡi đi xa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của ride off: After waving goodbye, Maya ____ on her bicycle.

Xem đáp án

rode off

Cách dùng từ

seek the Green Chapel ... 1 year hence: hành động và thời gian trong lối diễn đạt trang trọng, văn chương

Ở đây, seek có nghĩa là “cố gắng tìm ra” và nhận trực tiếp the Green Chapel làm tân ngữ, không có for. Từ này trang trọng và giàu tính văn chương hơn look for, giúp tạo nên giọng kể của một truyền thuyết. Cụm thời gian 1 year hence có nghĩa là “một năm sau thời điểm đang được nói đến”. Trong cấu trúc khoảng thời gian + hence, hence chỉ về tương lai; ở đây nó không có nghĩa là “do đó”.

Luyện tập

Câu nào sử dụng seek và hence chỉ thời gian một cách tự nhiên trong lối kể chuyện trang trọng?

  1. The knight was ordered to seek the hidden gate one year hence.
  2. The knight was ordered to seek for the hidden gate one year hence.
  3. The knight was ordered to seek the hidden gate one year therefore.
Xem đáp án

The knight was ordered to seek the hidden gate one year hence.

In the months that followed, Mạch ý

1:40

Trong những tháng tiếp theo,

Gawain tried to forget this bizarre vision.

1:41

Gawain đã cố quên đi hình ảnh kỳ quái này.

Mạch ý

In the months that followed: cụm từ nối các giai đoạn thời gian trong lời kể

In the months that followed có nghĩa là “trong những tháng sau sự kiện vừa được nhắc đến”. Mệnh đề quan hệ that followed bổ nghĩa cho the months và đặt những tháng đó sau sự kiện trước. Khi đứng đầu câu kể chuyện, cụm này chuyển câu chuyện từ một thời điểm sang một giai đoạn dài hơn về sau. Có thể thay months bằng days, weeks hoặc years để điều chỉnh mức độ tiến về phía trước của dòng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm năm từ, có months và kết thúc bằng followed, để diễn đạt “trong những tháng sau đó”: ____, the village slowly rebuilt its homes.

Xem đáp án

In the months that followed

But despite the strangeness of the knight's game, Ngữ pháp

1:45

Nhưng bất chấp sự kỳ lạ của trò chơi của hiệp sĩ,

he was determined to act honorably. Cụm từ

1:47

anh quyết tâm hành động một cách danh dự.

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ để diễn tả sự nhượng bộ

Despite có nghĩa là “dù điều này là đúng” hoặc “bất chấp điều này”. Đây là một giới từ, vì vậy trong câu này nó đứng trước cụm danh từ the strangeness of the knight's game, chứ không đứng trực tiếp trước một mệnh đề thông thường có chủ ngữ và động từ. Cụm từ mở đầu thừa nhận một sự thật vốn có thể ảnh hưởng đến hành động tiếp theo. Tuy nhiên, sự thật đó không làm thay đổi quyết tâm hành động một cách danh dự của anh ấy. Quan hệ này được gọi là nhượng bộ: hành động chính vẫn đúng bất chấp trở ngại đã nêu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng despite trước một cụm danh từ?

  1. Despite it rained heavily, the match continued.
  2. Despite of the heavy rain, the match continued.
  3. Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

Cụm từ

Be determined to + động từ nguyên mẫu: quyết tâm làm gì

be determined to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đã quyết tâm làm một việc gì đó. Cấu trúc này thể hiện ý chí mạnh hơn việc chỉ lên kế hoạch hoặc hy vọng sẽ làm việc đó. Trong was determined to act honorably, was đánh dấu thời quá khứ và act là động từ nguyên mẫu sau to. Honorably cho biết anh ấy định hành động như thế nào: một cách trung thực và có nguyên tắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “đã quyết tâm”: Lina was ____ finish the project before Friday.

Xem đáp án

determined to

When the following winter approached,

1:50

Khi mùa đông tiếp theo đến gần,

he set out, Cụm động từ

1:52

anh bắt đầu khởi hành,

Cụm động từ

set out: bắt đầu hành trình có mục đích

Trong câu này, set out có nghĩa là bắt đầu một chuyến đi. Cụm từ này thể hiện việc anh rời đi như sự khởi đầu của một hành trình có mục tiêu, chứ không chỉ đơn giản là rời khỏi một nơi. Set có cùng hình thức ở thì hiện tại và quá khứ, vì vậy he set out có thể diễn tả một lần khởi hành trong quá khứ. Out là tiểu từ và với nghĩa khởi hành này, cụm từ không cần tân ngữ trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng set out một cách tự nhiên để diễn tả việc bắt đầu hành trình đến một nơi?

  1. The climbers set for out base camp before dawn.
  2. The climbers set out base camp before dawn.
  3. The climbers set out for base camp before dawn.
Xem đáp án

The climbers set out for base camp before dawn.

enduring foul weather and beastly encounters Cụm từ

1:53

chịu đựng thời tiết khắc nghiệt và những cuộc chạm trán với thú dữ

in his quest to find the mysterious Green Chapel. Cụm từ

1:57

trong nhiệm vụ tìm kiếm Nhà nguyện Xanh bí ẩn.

Cụm từ

enduring foul weather and beastly encounters: chịu đựng thời tiết khắc nghiệt và những cuộc chạm trán với thú dữ

Enduring có nghĩa là tiếp tục chịu đựng một điều khó khăn mà không bỏ cuộc. Mệnh đề -ing bổ sung những gì anh phải chịu trong chuyến đi: thời tiết khắc nghiệt và những cuộc chạm trán nguy hiểm với thú dữ. Foul weather có nghĩa là thời tiết rất xấu hoặc khắc nghiệt. Ở đây, beastly khiến những cuộc chạm trán nghe như có liên quan đến những con thú đáng sợ. Cả cụm từ tạo nên sắc thái phiêu lưu sinh động và mang tính văn chương.

Luyện tập

Câu nào dùng endure một cách tự nhiên với nghĩa chịu đựng một hoàn cảnh khó khăn?

  1. The sailors endured with violent storms for three nights.
  2. The sailors endured to violent storms for three nights.
  3. The sailors endured violent storms for three nights.
Xem đáp án

The sailors endured violent storms for three nights.

Cụm từ

in his quest to find: hành trình hướng tới một mục tiêu quan trọng

In his quest to find the mysterious Green Chapel có nghĩa là anh ấy đang thực hiện một cuộc tìm kiếm hoặc sứ mệnh quan trọng để tìm ra nơi đó. Cụm in his quest thiết lập hoàn cảnh diễn ra hành động chính. Cấu trúc quest to + động từ nêu mục tiêu của cuộc tìm kiếm. Ở đây, to find cho biết anh ấy đang cố đạt được điều gì. Quest gợi một hành trình theo đuổi nghiêm túc, khó khăn hoặc mang tính phiêu lưu, chứ không phải một việc tìm kiếm nhanh trong đời thường.

Luyện tập

Dùng quest theo sau bởi dạng nguyên mẫu của find để hoàn thành câu: The explorers began a ____ the legendary island.

Xem đáp án

quest to find

Finally,

2:01

Cuối cùng,

on Christmas Eve,

2:02

vào đêm Giáng sinh,

he saw a shimmering castle on the horizon.

2:03

anh nhìn thấy một lâu đài lung linh phía chân trời.

The castle's lord and lady were thrilled to help such an honorable guest Văn hóa

2:06

Lãnh chúa và phu nhân của lâu đài rất vui khi được giúp đỡ một vị khách danh dự như vậy

and informed him that the Green Chapel was only a short ride away. Cụm từ

2:10

và thông báo cho anh rằng Nhà nguyện Xanh chỉ cách đó một quãng đường ngắn cưỡi ngựa.

Văn hóa

the castle's lord and lady: những chủ nhân quý tộc của lâu đài

Trong bối cảnh mang phong cách trung cổ này, the castle's lord and lady là người đàn ông và người phụ nữ có địa vị cao cai quản lâu đài hoặc gia thất của lâu đài. Lady ở đây là một tước hiệu hoặc từ chỉ địa vị, không chỉ là cách gọi lịch sự dành cho bất kỳ phụ nữ nào. Việc gọi họ là the castle's lord and lady cũng cho thấy họ là chủ nhà có thể đón tiếp và giúp đỡ một vị khách đáng kính. Cách diễn đạt này thể hiện cả địa vị xã hội lẫn vai trò của họ trong gia thất.

Luyện tập

Trong bối cảnh lâu đài trung cổ này, the castle's lord and lady là ai?

  1. Họ là hai vị khách bình thường vừa đến lâu đài.
  2. Họ là hai người hầu phục vụ mọi vị khách trong lâu đài.
  3. Họ là nam và nữ chủ nhân có địa vị cao, những người cai quản lâu đài.
Xem đáp án

Họ là nam và nữ chủ nhân có địa vị cao, những người cai quản lâu đài.

Cụm từ

only a short ride away: chỉ cách một chuyến đi ngắn

Only a short ride away có nghĩa là Nhà nguyện Xanh ở gần và có thể đến được sau một quãng cưỡi ngựa ngắn. Ở đây, ride là danh từ chỉ một chuyến đi bằng ngựa hoặc phương tiện; nó không phải động từ ride. Có thể dùng cấu trúc địa điểm + be + cụm từ chỉ khoảng cách, thời gian hoặc hành trình + away để nói một nơi cách bao xa: ten minutes away, two miles away hoặc a short bus ride away. Only nhấn mạnh rằng hành trình ngắn hoặc dễ hơn điều người ta có thể dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là một chuyến xe buýt ngắn từ đây: The museum is only ____.

Xem đáp án

a short bus ride away

They implored Gawain to rest at their home Ngữ pháp

2:15

Họ nài nỉ Gawain nghỉ ngơi tại nhà của họ

until his meeting with the Green Knight.

2:17

cho đến khi anh gặp Hiệp sĩ Xanh.

Ngữ pháp

implore someone to do something: khẩn cầu ai đó làm việc gì

Cấu trúc implore + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khẩn thiết cầu xin ai đó làm việc gì. Trong câu này, Gawain là người được yêu cầu, còn to rest at their home là hành động họ muốn anh thực hiện. Implore mạnh hơn ask rất nhiều. Từ này thể hiện lời yêu cầu khẩn cấp, đầy cảm xúc hoặc vô cùng quan trọng. Ở đây, họ không đưa ra một lời gợi ý tùy ý mà đang chân thành cầu xin Gawain chấp nhận.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của implore và dấu hiệu nguyên mẫu bắt buộc: The villagers ____ the firefighters ____ keep searching.

Xem đáp án

implored · to

Thrilled at this news,

2:21

Vui mừng trước tin này,

Gawain happily accepted their offer.

2:22

Gawain vui vẻ nhận lời đề nghị của họ.

However,

2:24

Tuy nhiên,

in exchange for their hospitality, Cụm từ

2:25

đổi lại lòng hiếu khách của họ,

the lord made a strange request.

2:27

vị lãnh chúa đưa ra một yêu cầu kỳ lạ.

Cụm từ

in exchange for: nêu điều được cho đi hoặc nhận lại để trao đổi

In exchange for + cụm danh từ có nghĩa là “để đổi lấy” hoặc “như một sự đền đáp cho”. Ở đây, lòng hiếu khách đã được thể hiện, còn yêu cầu của vị lãnh chúa giới thiệu điều ông muốn nhận lại. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đặt toàn bộ yêu cầu trong một thỏa thuận hai chiều. Phần có for nêu lòng hiếu khách được đem ra trao đổi; mệnh đề chính giới thiệu điều được yêu cầu để đáp lại.

Luyện tập

Câu nào dùng in exchange for để diễn tả rõ một sự trao đổi hai chiều?

  1. Sam washed the car in exchange for a ride to the game.
  2. Sam washed the car because it was covered in mud.
  3. Sam washed the car before getting a ride to the game.
Xem đáp án

Sam washed the car in exchange for a ride to the game.

Over the next 3 days,

2:30

Trong 3 ngày tới,

he would go hunting Cách dùng từ

2:31

ông sẽ đi săn

and share his spoils every night.

2:32

và chia sẻ chiến lợi phẩm của mình mỗi đêm.

Cách dùng từ

share his spoils: chia sẻ những gì săn được

Trong he would go hunting and share his spoils, spoils là danh từ số nhiều. Nó đứng sau từ sở hữu his, và ngữ cảnh săn bắn giới hạn nghĩa của nó ở con vật hoặc những thứ khác mà ông ấy thu được từ cuộc săn. Share his spoils có nghĩa là chia một phần những thứ thu được đó cho người khác. Spoils ở đây không phải động từ spoil, vốn có thể mang nghĩa “làm hỏng” hoặc “nuông chiều”.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The hunter returned and shared his spoils with the village,” spoils có nghĩa là gì?

  1. thức ăn đã không còn an toàn để ăn
  2. những thứ ông ấy vô tình làm hỏng
  3. những thứ ông ấy thu được từ cuộc săn
Xem đáp án

những thứ ông ấy thu được từ cuộc săn

In return, Mạch ý

2:35

Đổi lại,

Gawain must give him whatever he'd gained during his day at the castle. Ngữ pháp

2:36

Gawain phải trao cho ông bất cứ thứ gì anh có được trong ngày tại lâu đài.

Mạch ý

In return: báo hiệu phía còn lại của một cuộc trao đổi

In return có nghĩa là “để đáp lại hoặc như một hành động có đi có lại”. Ở đây, cụm từ này nối quy tắc với phía còn lại của một cuộc trao đổi: sau khi một người cung cấp thứ gì đó, Gawain có một nghĩa vụ tương ứng. Khi đứng đầu câu, in return thường đóng vai trò là cụm từ liên kết và được theo sau bởi dấu phẩy. Nó báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là điều phía bên kia sẽ cho hoặc làm.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm từ liên kết đứng độc lập để cho thấy hành động thứ hai là sự đáp lại có đi có lại?

  1. Leo lent me his notes. In return for, I helped him with math.
  2. Leo lent me his notes. In return, I helped him with math.
  3. Leo lent me his notes. As a result, I helped him with math.
Xem đáp án

Leo lent me his notes. In return, I helped him with math.

Ngữ pháp

Gawain must give him whatever he'd gained: dùng whatever trong mệnh đề danh từ

Trong Gawain must give him whatever he'd gained, him chỉ người nhận, còn whatever he'd gained là mệnh đề danh từ nêu thứ phải được trao. Whatever có nghĩa là “bất cứ thứ gì mà”, hoặc trong quy tắc này là “tất cả những gì”, nên quy tắc bao quát mọi thứ có thể nhận được mà không cần liệt kê. He'd gained là dạng rút gọn của he had gained. Việc có được các món đồ xảy ra trước việc phải trao chúng, nên thì quá khứ hoàn thành nhìn lại hành động xảy ra trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng whatever đúng cách trong một mệnh đề danh từ mang nghĩa “bất cứ thứ gì bạn cần”?

  1. You may take whatever that you need for the trip.
  2. You may take whatever you need for the trip.
  3. You may take whatever do you need for the trip.
Xem đáp án

You may take whatever you need for the trip.

At first,

2:41

Lúc đầu,

Gawain was perplexed by these strange terms, Cụm từ

2:42

Gawain bối rối trước những điều khoản kỳ lạ này,

Cụm từ

was perplexed by ... strange terms: bối rối trước những điều khoản kỳ lạ

Be perplexed by something có nghĩa là rất bối rối vì một điều gì đó khó hiểu hoặc kỳ lạ. Ở đây, was perplexed by mô tả phản ứng của Gawain, còn by giới thiệu nguyên nhân gây bối rối. Trong these strange terms, terms có nghĩa là các điều khoản hoặc điều kiện của một thỏa thuận, không phải từ ngữ hay thuật ngữ chuyên môn. Nghĩa này thường xuất hiện với agreement, deal, contract hoặc offer.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các điều khoản trong hợp đồng khiến người mua bối rối?

  1. The buyer used several unusual terms to explain the contract.
  2. The buyer was perplexed by the unusual terminology in the contract.
  3. The buyer was perplexed by the unusual terms of the contract.
Xem đáp án

The buyer was perplexed by the unusual terms of the contract.

but the lord's meaning became quite clear the next day Cụm từ

2:45

nhưng ý nghĩa của lãnh chúa đã trở nên khá rõ ràng vào ngày hôm sau

when his wife tried to seduce Gawain.

2:48

khi vợ ông cố gắng quyến rũ Gawain.

Cụm từ

the lord's meaning became quite clear: ý định của lãnh chúa trở nên rất rõ ràng

Someone's meaning became clear cho biết thông điệp hoặc mục đích của một người ban đầu khó hiểu nhưng về sau đã được hiểu ra. Ở đây, meaning chỉ ý định của lãnh chúa đằng sau sự sắp xếp trước đó, chứ không đơn thuần là một định nghĩa trong từ điển. Became đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn the next day cho biết sự thay đổi đó xảy ra khi nào. Quite nhấn mạnh rằng giờ đây ý định ấy đã dễ hiểu. Người kể chuyện thường dùng mẫu này khi một sự kiện xảy ra sau giải thích cho một manh mối trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng become như một động từ nối để cho thấy một thông điệp trước đó được hiểu ra về sau?

  1. Her warning became clearly after we saw the flooded road.
  2. Her warning became clear after we saw the flooded road.
  3. She became clearly her warning after we saw the flooded road.
Xem đáp án

Her warning became clear after we saw the flooded road.

To rebuff the lady's advances without offending her honor, Ghi chú

2:52

Để từ chối lời tán tỉnh của phu nhân mà không xúc phạm danh dự của bà,

Ngữ pháp

To rebuff ... without offending ...: nêu mục đích và tránh kết quả không mong muốn

Cụm động từ nguyên mẫu có to ở đầu, To rebuff ..., nêu mục đích của hành động chính theo sau: hành động đó nhằm từ chối sự quan tâm của quý cô. Vì cụm này kết thúc bằng dấu phẩy, nó dẫn vào hành động tiếp theo chứ chưa tự tạo thành một ý hoàn chỉnh. without offending ... bổ sung kết quả mà người thực hiện muốn tránh. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là to + động từ nguyên mẫu ... without + động từ-ing: làm điều gì đó vì một mục đích, đồng thời tránh một tác động không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu to + động từ nguyên mẫu ... without + động từ-ing. Dùng reject và embarrass: She chose her words carefully ____ the proposal ____ the team.

Xem đáp án

to reject · without embarrassing

Cách dùng từ

rebuff the lady's advances: dứt khoát từ chối sự quan tâm lãng mạn

Trong rebuff the lady's advances, rebuff có nghĩa là từ chối một sự tiếp cận một cách dứt khoát và rõ ràng. Từ này mạnh hơn việc chỉ không chấp nhận điều gì đó và có thể gợi ý rằng sự tiếp cận bị đẩy ra xa. Cụm danh từ số nhiều the lady's advances chỉ những lần quý cô cố gắng thể hiện sự quan tâm lãng mạn hoặc thân mật. Ở đây advances không có nghĩa là những tiến bộ; cả cụm có nghĩa là từ chối rõ ràng sự tiếp cận mang tính lãng mạn của cô ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng advances với nghĩa là những sự tiếp cận lãng mạn bị từ chối rõ ràng?

  1. Nina praised his recent scientific advances.
  2. Nina rebuffed his advances.
  3. Nina accepted his invitation to lunch.
Xem đáp án

Nina rebuffed his advances.

Gawain allowed one kiss,

2:55

Gawain đã cho phép một nụ hôn,

which he then passed on to her husband Cụm động từ

2:58

nụ hôn mà sau đó anh chuyển cho chồng bà

in exchange for a slain deer. Cụm từ

3:00

đổi lấy một con nai bị giết.

Cụm động từ

passed on to her husband: chuyển một thứ cho người khác

Ở đây, passed on to her husband có nghĩa là ông ấy đưa hoặc chuyển một thứ cho chồng của bà ấy sau khi nhận được thứ đó. Đại từ quan hệ which thay cho vật được chuyển đi, vì vậy câu không lặp lại tân ngữ. Cấu trúc có thể áp dụng là pass something on to someone. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa pass và on: dùng pass it on to someone, không dùng pass on it to someone.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của pass on với đại từ it: I received the note and ____ my teacher.

Xem đáp án

passed it on to

Cụm từ

in exchange for a slain deer: nêu thứ nhận được trong một cuộc trao đổi

In exchange for có nghĩa là 'như một phần của việc trao đổi để lấy'. Cụm danh từ sau for nêu vật hoặc lợi ích nhận được để đáp lại. Ở đây, a slain deer, tức một con hươu đã bị giết, là thứ được nhận lại. Cấu trúc có thể áp dụng là give, do, or provide A in exchange for B. B có thể là một đồ vật, sự giúp đỡ, thông tin hoặc lợi ích khác.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho thấy bữa trưa được nhận như một phần của cuộc trao đổi: The café gave us lunch ___ two hours of help.

  1. instead of
  2. in exchange for
  3. because of
Xem đáp án

in exchange for

The next day,

3:03

Ngày hôm sau,

Gawain allowed two kisses,

3:03

Gawain cho phép hai nụ hôn,

which he gave to the lord for a dead boar.

3:06

nụ hôn mà anh đã trao cho lãnh chúa để đổi lấy một con lợn rừng chết.

But on the third day,

3:08

Nhưng vào ngày thứ ba,

the lady offered more than just three kisses. Ngữ pháp

3:10

phu nhân đề nghị nhiều hơn chỉ là ba nụ hôn.

Ngữ pháp

more than just three kisses: không chỉ ba nụ hôn

Trong more than just three kisses, just có nghĩa là “chỉ”. Câu này cho biết ba nụ hôn không phải là tất cả những gì người phụ nữ trao; câu chuyện còn thêm một món đồ khác, chứ không đơn giản là thêm một nụ hôn. Cấu trúc có thể áp dụng ở nhiều tình huống, more than just + cụm danh từ, trình bày một sự vật như chỉ là một phần của một tổng thể lớn hơn hoặc quan trọng hơn. Cấu trúc này thường báo hiệu rằng sắp có thông tin bổ sung hoặc một sự tiết lộ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là công việc vừa có mức lương tốt vừa có những lợi ích khác?

  1. The job offers more than just a good salary.
  2. The job offers a salary of more than fifty thousand dollars.
  3. The job offers only a good salary.
Xem đáp án

The job offers more than just a good salary.

She presented a magical sash Văn hóa

3:13

Bà ấy tặng một dải thắt lưng ma thuật

that would protect Gawain from the Green Knight's blade. Cụm từ

3:16

thứ sẽ bảo vệ Gawain khỏi lưỡi kiếm của Hiệp sĩ Xanh.

Văn hóa

presented a magical sash: đưa ra một dải băng vải có phép thuật bảo vệ

Trong câu này, sash là một dải vải dài được quấn quanh eo hoặc đeo chéo qua người. Nó không phải là khăn quàng cổ thông thường. Presented cho biết người phụ nữ đã lấy món đồ này ra và trao nó. Mệnh đề that would protect Gawain from the Green Knight's blade giải thích vì sao món đồ này có phép thuật: người ta tin rằng nó có thể bảo vệ Gawain khỏi vũ khí. Vì vậy, cụm từ này giới thiệu một vật bảo vệ đặc biệt, chứ không chỉ là đồ trang trí trên trang phục.

Luyện tập

magical sash trong câu này chỉ vật gì?

  1. Một chiếc khăn ấm chỉ được quàng quanh cổ.
  2. Một dải vải dài được cho là có khả năng bảo vệ bằng phép thuật.
  3. Một lưỡi vũ khí bằng kim loại do hiệp sĩ mang theo.
Xem đáp án

Một dải vải dài được cho là có khả năng bảo vệ bằng phép thuật.

Cụm từ

protect someone from something: bảo vệ ai khỏi điều gì

Protect someone from something nêu cả hai phía của việc bảo vệ: người hoặc vật được giữ an toàn đứng sau protect, còn mối nguy hiểm hoặc nguồn gây hại đứng sau from. Trong câu này, Gawain là người được bảo vệ và the Green Knight's blade là mối đe dọa. Blade cũng đại diện cho đòn tấn công hoặc thương tích mà lưỡi vũ khí có thể gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc protect A from B: Wear these gloves to ____ the cold.

Xem đáp án

protect your hands from

Gawain accepted immediately,

3:19

Gawain chấp nhận ngay lập tức,

but that evening,

3:22

nhưng tối hôm đó,

when the lord returned,

3:22

khi vị lãnh chúa trở về,

the knight offered only three kisses

3:24

hiệp sĩ chỉ trao ba nụ hôn

with no mention of his enchanted gift. Cụm từ

3:26

mà không đả động gì đến món quà được yểm bùa của mình.

Cụm từ

with no mention of: làm nổi bật thông tin bị bỏ qua

With no mention of + danh từ có nghĩa là hành động chính xảy ra mà chủ đề đó hoàn toàn không được nhắc đến. With đưa vào một tình huống đi kèm hành động, còn of chỉ chủ đề bị bỏ qua. Ở đây, hiệp sĩ chỉ trao những nụ hôn và không nhắc đến món quà có phép thuật. Cụm từ này làm nổi bật thông tin bị thiếu và khiến nó trở nên quan trọng đối với cách hiểu hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc with no mention of: The report praised the plan, ____ its cost.

Xem đáp án

with no mention of

The next morning,

3:30

Sáng hôm sau,

Gawain rode out to the Green Chapel, Cụm động từ

3:31

Gawain cưỡi ngựa đến Nhà nguyện Xanh,

Cụm động từ

rode out to: lên đường bằng ngựa tới một nơi

Rode là dạng quá khứ của ride, vì vậy rode out to the Green Chapel có nghĩa là Gawain rời chỗ đang đứng bằng ngựa và hướng tới địa điểm đó. Có thể áp dụng mẫu ride out to + place trong các tình huống khác. Out thêm cảm giác rời khỏi nơi hiện tại và bắt đầu lên đường. So với rode to, rode out to làm nổi bật sự khởi hành và chuyến đi hơn; cụm này không có nghĩa là cưỡi ngựa ở bên ngoài nhà nguyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ nhấn mạnh việc lên đường bằng ngựa tới một địa điểm: At sunrise, the riders ____ the old fort.

Xem đáp án

rode out to

a simple mound of earth Cách dùng từ

3:34

một gò đất đơn giản

where the Green Knight ominously sharpened an axe. Cụm từ

3:35

nơi Hiệp sĩ Xanh đang mài rìu một cách đáng ngại.

Cách dùng từ

a simple mound of earth: một gò đất đơn sơ

A simple mound of earth là một đống đất nhô cao, không trang trí hoặc một gò đất nhỏ có dạng tròn. Mound gọi tên hình dạng nhô cao, of earth cho biết vật liệu tạo thành, còn simple ở đây có nghĩa là đơn sơ chứ không phải dễ dàng. Cách miêu tả này thay đổi hình dung về Green Chapel: đó là một gò đất chứ không phải một công trình tôn giáo thông thường có tường và mái.

Luyện tập

Ở đây, a simple mound of earth miêu tả điều gì?

  1. một đống đất nhô cao, đơn sơ hoặc một gò đất nhỏ
  2. một nhà nguyện bằng đá được trang trí
  3. một nhiệm vụ dễ dàng liên quan đến đất
Xem đáp án

một đống đất nhô cao, đơn sơ hoặc một gò đất nhỏ

Cụm từ

ominously sharpened an axe: tạo cảm giác nguy hiểm

Trong ominously sharpened an axe, ominously bổ nghĩa cho sharpened. Từ này không chỉ cho biết hành động trông như thế nào mà còn hướng dẫn ta cảm nhận hành động theo ý của người kể chuyện: việc mài rìu có vẻ đe dọa và báo hiệu rằng điều xấu có thể xảy ra. Khi viết truyện, có thể đặt một trạng từ tạo không khí gần động từ chỉ hành động để biến một hành động bình thường thành nguồn gây hồi hộp. Ở đây, ominously biến việc mài rìu thành một dấu hiệu nguy hiểm.

Luyện tập

Từ ominously tạo ra hiệu ứng gì trong câu?

  1. Nó cho thấy chiếc rìu đã chuyển sang những màu sắc rực rỡ.
  2. Nó khiến hành động có vẻ đe dọa và báo hiệu rằng nguy hiểm đang đến gần.
  3. Nó khiến công việc của hiệp sĩ nghe vui vẻ và vô hại.
Xem đáp án

Nó khiến hành động có vẻ đe dọa và báo hiệu rằng nguy hiểm đang đến gần.

With the sash's protection, Ngữ pháp

3:39

Với sự bảo vệ của dải thắt lưng,

Gawain approached stoically,

3:40

Gawain kiên cường bước tới,

Ngữ pháp

With the sash's protection: with + cụm danh từ để diễn đạt sự hỗ trợ

With the sash's protection là phần mở đầu có cấu trúc with + cụm danh từ. Nó nêu sự hỗ trợ hoặc điều kiện mà Gawain dựa vào khi hành động: anh tiến đến trong khi tin cậy vào sự bảo vệ của dải đai. Cấu trúc With + cụm danh từ có thể cung cấp bối cảnh trước mệnh đề chính mà không cần thêm một mệnh đề đầy đủ. Tùy vào danh từ, nó có thể diễn đạt trạng thái có một thứ gì đó, nguyên nhân hoặc sự giúp đỡ từ một vật hay một người.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc with + cụm danh từ để chỉ sự giúp đỡ khiến một hành động có thể thực hiện được?

  1. With the map's guidance, we found the cabin.
  2. With the map guided, we found the cabin.
  3. With guide the map, we found the cabin.
Xem đáp án

With the map's guidance, we found the cabin.

determined to honor his agreement. Cụm từ

3:43

quyết tâm tôn trọng thỏa thuận của mình.

Cụm từ

determined to honor his agreement: quyết tâm thực hiện thỏa thuận

Cụm determined to honor his agreement sau dấu phẩy mô tả tâm thế của Gawain khi tiến lại gần. Determined to + động từ có nghĩa là đã quyết tâm chắc chắn thực hiện hành động đó. Ở đây, honor là động từ có nghĩa là thực hiện hoặc tuân thủ một cam kết. To honor an agreement là làm đúng điều đã thỏa thuận, chứ không phải ngưỡng mộ thỏa thuận đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng determined to và động từ honor: The club was ____ its agreement with the volunteers.

Xem đáp án

determined to honor

He bowed his head for the deadly blow, Cụm từ

3:45

Anh cúi đầu chờ đợi đòn chí mạng,

Cụm từ

bowed his head for the deadly blow: cúi đầu để đón nhận đòn chí mạng

Trong cảnh này, bowed his head có nghĩa là anh ấy cúi đầu xuống. Danh từ blow ở đây có nghĩa là một cú đánh mạnh. Cụm for the deadly blow cho biết anh ấy đang chuẩn bị đón nhận điều gì: anh đặt đầu vào vị trí và chấp nhận rằng cú đánh sắp giáng xuống. Câu này không tả một cái cúi chào lịch sự sau sự việc.

Luyện tập

Câu này thể hiện điều gì?

  1. Anh cúi đầu và chuẩn bị đón nhận một đòn chí mạng.
  2. Anh né đầu sang một bên để tránh bị đánh.
  3. Anh cúi chào lịch sự vì nguy hiểm đã qua.
Xem đáp án

Anh cúi đầu và chuẩn bị đón nhận một đòn chí mạng.

and with a massive swing,

3:47

và bằng một cú vung mạnh,

the Green Knight cut Gawain's neck,

3:49

Hiệp sĩ Xanh chém vào cổ Gawain,

inflicting nothing more than a flesh wound. Cụm từ

3:52

chỉ gây ra một vết thương ngoài da.

Cụm từ

inflicting nothing more than a flesh wound: chỉ gây ra một vết thương nhẹ

Dạng -ing inflicting nêu kết quả của hành động trước đó: hành động ấy đã gây ra một vết thương. Inflict thường nhận một hậu quả có hại làm tân ngữ, như trong inflict damage hoặc inflict a wound. Nothing more than ở đây có nghĩa là “chỉ” và cố ý làm giảm mức độ nghiêm trọng của kết quả. A flesh wound là vết thương ở phần thịt nhưng không được xem là sâu hoặc đe dọa tính mạng, vì vậy cả cụm có nghĩa là hành động đó chỉ gây ra một vết thương tương đối nhẹ.

Luyện tập

“inflicting nothing more than a flesh wound” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Gây ra một tổn thương sâu bên trong và có thể gây tử vong.
  2. Hoàn toàn không gây ra bất kỳ thương tích nào.
  3. Chỉ có một thương tích tương đối nhẹ trên cơ thể.
Xem đáp án

Chỉ có một thương tích tương đối nhẹ trên cơ thể.

Once more,

3:56

Một lần nữa,

Gawain was bewildered.

3:57

Gawain hoàn toàn hoang mang.

Why hadn't the sash protected him? Ngữ pháp

3:59

Tại sao dải thắt lưng không bảo vệ anh?

And why hadn't the knight killed him?

4:01

Và tại sao hiệp sĩ không giết anh?

Ngữ pháp

Why hadn't ...?: hỏi về một điều được mong đợi trước đó nhưng không xảy ra

Why hadn't + chủ ngữ + quá khứ phân từ là câu hỏi phủ định ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này hỏi tại sao một việc chưa xảy ra trước một thời điểm hoặc kết quả khác trong quá khứ. Ở đây, các câu hỏi được đặt ra sau khi kết quả đã rõ. Dải đai được kỳ vọng sẽ bảo vệ anh ấy, còn đòn tấn công của hiệp sĩ được cho là sẽ giết anh ấy, nhưng cả hai kết quả dự kiến đều không xảy ra. Thì quá khứ hoàn thành làm rõ việc trước đó đã không xảy ra và sự ngạc nhiên của người nói.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của had not và quá khứ phân từ của lock để hoàn thành câu hỏi: The gate was expected to be locked before the team arrived. Why ____ anyone ____ it?

Xem đáp án

hadn't · locked

Bursting into laughter, Ngữ pháp

4:04

Phá lên cười,

the Green Knight revealed himself to be the castle's lord, Ngữ pháp

4:05

Hiệp sĩ Xanh tiết lộ mình chính là lãnh chúa của lâu đài,

Ngữ pháp

Bursting into laughter, ...: mở đầu câu bằng một phản ứng bất ngờ

“Bursting into laughter” là một cụm hiện tại phân từ đặt trước mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là chủ ngữ của mệnh đề chính, “the Green Knight”, nên người đột nhiên bật cười cũng chính là người tiết lộ danh tính. “Burst into laughter” có nghĩa là “đột nhiên bật cười”. Dùng “bursting” ở đầu câu biến phản ứng này thành hành động nền hoặc hành động đi kèm, giúp câu chuyện chuyển thẳng đến sự kiện chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ mở đầu để cùng một người vừa cười vừa thực hiện hành động chính?

  1. Bursting into laughter, the joke surprised Maya.
  2. Burst into laughter, Maya covered her mouth.
  3. Bursting into laughter, Maya covered her mouth.
Xem đáp án

Bursting into laughter, Maya covered her mouth.

Ngữ pháp

revealed himself to be ...: tiết lộ danh tính thật của chính mình

“Revealed himself to be the castle's lord” có nghĩa là Hiệp sĩ Xanh đã làm cho danh tính trước đó chưa ai biết của mình được sáng tỏ: ông chính là lãnh chúa của lâu đài. Cấu trúc là reveal oneself to be + danh tính hoặc đặc điểm. Đại từ phản thân phải chỉ ngược lại chủ ngữ: he revealed himself, she revealed herself và they revealed themselves. Phần bổ ngữ sau “to be” nêu danh tính hoặc đặc điểm được tiết lộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “reveal oneself to be”: The masked man ____ the queen's brother.

Xem đáp án

revealed himself to be

and he'd been working with Morgan le Fay to test the honor and bravery of Arthur's knights. Ghi chú

4:09

và ông đã hợp tác với Morgan le Fay để thử thách danh dự và lòng dũng cảm của các hiệp sĩ của Arthur.

Ngữ pháp

he'd been working with: công việc kéo dài trước một mốc trong quá khứ

He'd been working with là dạng rút gọn của he had been working with. Cấu trúc had been + động từ-ing là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này đặt một hoạt động đang diễn ra trước một mốc quá khứ khác và nhấn mạnh tính liên tục của hoạt động đó. Ở đây, sự hợp tác đã bắt đầu sớm hơn và tiếp tục đến hoặc gần đến thời điểm sau đó trong câu chuyện. Người nói trình bày đây là một sự sắp xếp kéo dài, chứ không phải một hành động riêng lẻ đã hoàn tất.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn của work with để hoàn thành câu: Before the project was announced, Maya ____ the design team for six months.

Xem đáp án

had been working with

Cụm từ

to test the honor and bravery: thử thách phẩm chất cá nhân

To test the honor and bravery of Arthur's knights là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: cụm này giải thích lý do sự hợp tác diễn ra. Ở đây, test không có nghĩa là cho ai đó làm bài kiểm tra ở trường. Nó có nghĩa là đặt một phẩm chất dưới áp lực hoặc tạo ra thử thách để xem phẩm chất đó có thật và vững vàng hay không. Cấu trúc tương tự có thể dùng với các phẩm chất như courage, patience, loyalty và skill.

Luyện tập

Câu nào dùng test với nghĩa đặt một phẩm chất cá nhân dưới áp lực để thử thách phẩm chất đó?

  1. Omar tested the microphone before the show.
  2. The teacher tested Omar on the names of the planets.
  3. The sudden crisis tested Omar's honesty and courage.
Xem đáp án

The sudden crisis tested Omar's honesty and courage.

He was impressed with Gawain's behavior, Cụm từ

4:16

Ông rất ấn tượng với cách cư xử của Gawain,

and he'd planned to spare his neck entirely Cụm từ

4:18

và dự định sẽ tha cho cổ anh hoàn toàn

until Gawain concealed the sash. Ngữ pháp

4:21

cho đến khi Gawain che giấu dải thắt lưng.

Cụm từ

be impressed with Gawain's behavior: có ấn tượng tốt với cách cư xử của Gawain

Cấu trúc be impressed with + danh từ có nghĩa là có ấn tượng mạnh và thường là tích cực về một người, hành động hoặc kết quả. Ở đây, Gawain's behavior là điều nhận được sự đánh giá tích cực đó. Impressed không phải lúc nào cũng có nghĩa là bị sốc. Trong câu này, từ đó thể hiện sự tán thành và ngưỡng mộ đối với cách Gawain hành xử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be impressed with: After reviewing Omar's project, the judges ____ his creative design.

Xem đáp án

were impressed with

Cụm từ

he'd planned to spare his neck entirely: trước đó đã định tha mạng hoàn toàn cho anh ấy

Trong he'd planned, 'd có nghĩa là had: he had planned. Thì quá khứ hoàn thành cho biết kế hoạch này đã tồn tại trước khi Gawain giấu chiếc đai vào thời điểm sau đó. Spare his neck là cách nói giàu kịch tính, có nghĩa là không giết anh ấy hoặc không giáng một đòn chí mạng. Entirely nhấn mạnh rằng kế hoạch ban đầu là để anh ấy hoàn toàn không bị thương; việc giấu chiếc đai sau đó đã làm thay đổi kế hoạch này.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất he'd planned to spare his neck entirely trong câu này?

  1. Ông định trừng phạt anh ấy ngay lập tức.
  2. Trước đó ông đã định để anh ấy sống mà không làm hại anh ấy.
  3. Ông chỉ định bảo vệ phần da trên cổ anh ấy.
Xem đáp án

Trước đó ông đã định để anh ấy sống mà không làm hại anh ấy.

Ngữ pháp

until Gawain concealed the sash: đánh dấu điểm kết thúc

Until dẫn vào một sự việc đóng vai trò là điểm kết thúc. Tình huống trước đó tiếp diễn hoặc vẫn còn đúng cho đến lúc Gawain giấu chiếc đai lưng; hành động che giấu này đánh dấu ranh giới nơi tình huống thay đổi. Ở đây, concealed có nghĩa là cố ý giấu chiếc đai lưng hoặc giữ bí mật về nó. Mẫu chính là state/action + until + event: sự việc sau until đặt ra giới hạn cho trạng thái hoặc hành động đứng trước.

Luyện tập

Chọn câu trong đó từ nối đánh dấu điểm kết thúc của một tình huống đang tiếp diễn.

  1. The shop stayed open until the final customer left.
  2. The shop reopened when the owner arrived.
  3. The shop closed because the alarm rang.
Xem đáp án

The shop stayed open until the final customer left.

Filled with shame, Ngữ pháp

4:25

Đầy xấu hổ,

Gawain returned to Camelot,

4:26

Gawain trở về Camelot,

Ngữ pháp

Filled with shame: cụm phân từ quá khứ ở đầu câu

Filled with shame là cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu, mô tả trạng thái cảm xúc của Gawain khi trở về. Đây là dạng rút gọn của Gawain was filled with shame, nên nó có nghĩa là anh ấy cảm thấy vô cùng hổ thẹn, chứ không phải cơ thể anh ấy thực sự được lấp đầy bằng thứ gì đó. Chủ ngữ được hiểu của Filled with shame chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, Gawain. Cấu trúc này giúp người viết đặt trạng thái của nhân vật trước hành động một cách cô đọng.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ đầu câu trong bài học để hoàn thành câu: ____, Maya admitted that she had lied.

Xem đáp án

Filled with shame

but to his surprise, Cụm từ

4:28

nhưng điều khiến anh ngạc nhiên là,

his companions absolved him of blame Cụm từ

4:29

những người bạn đồng hành đã tha thứ cho lỗi lầm của anh

and celebrated his valor. Cách dùng từ

4:32

và tôn vinh lòng dũng cảm của anh.

Cụm từ

but to his surprise: dẫn vào một kết quả ngoài dự đoán

Cụm từ to his surprise cho biết điều xảy ra tiếp theo không giống như anh ấy mong đợi. His xác định người cảm thấy bất ngờ, còn dấu phẩy tách cụm từ này khỏi kết quả chính. But ở đầu câu còn tạo sự tương phản với tình huống trước đó. Có thể thay đổi người cảm thấy bất ngờ theo cùng một mẫu: to my surprise, to her surprise hoặc to everyone's surprise.

Luyện tập

Dùng mẫu to + đại từ sở hữu + surprise để hoàn thành câu về Mia: Mia thought the library was closed. ____, it was still open.

Xem đáp án

To her surprise

Cụm từ

absolved him of blame: miễn trách nhiệm

Trong his companions absolved him of blame, absolved có nghĩa là họ chính thức phán xét hoặc tuyên bố rằng anh ấy không phải chịu trách nhiệm. Cấu trúc là absolve + người + of + blame, responsibility hoặc wrongdoing. Cụm này không chỉ có nghĩa là họ an ủi hay tha thứ cho anh ấy. Trọng tâm là gỡ bỏ sự đổ lỗi hoặc trách nhiệm khỏi anh ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng quá khứ của absolve và giới từ cần thiết: After reviewing the camera footage, the committee ____ the guard ____ blame.

Xem đáp án

absolved · of

Cách dùng từ

celebrated his valor: ca ngợi lòng quả cảm của anh ấy

Trong câu này, celebrated có nghĩa là “công khai ca ngợi hoặc tôn vinh”, chứ không phải “tổ chức lễ ăn mừng”. Valor là lòng dũng cảm lớn lao được thể hiện khi đối mặt với nguy hiểm, vì vậy celebrated his valor có nghĩa là mọi người ca ngợi lòng quả cảm anh hùng của người đó. Valor có sắc thái trang trọng và văn chương. Từ này phù hợp với những câu chuyện về hiệp sĩ, trận chiến, hoạt động cứu nạn và chiến công anh hùng hơn là các tình huống đời thường.

Luyện tập

Câu nào sử dụng valor một cách tự nhiên?

  1. I showed valor by choosing cereal for breakfast.
  2. The lamp displayed valor when it turned on.
  3. The history book praises the general's valor in battle.
Xem đáp án

The history book praises the general's valor in battle.

Struggling to understand this strange journey, Ngữ pháp

4:34

Trăn trở để hiểu về hành trình kỳ lạ này,

Ngữ pháp

Struggling to understand... dưới dạng cụm -ing đầu câu

Struggling to understand this strange journey là một cụm hiện tại phân từ (-ing) đặt ở đầu câu. Cụm này mô tả một người đang gặp khó khăn khi cố hiểu hành trình và cung cấp bối cảnh tâm lý cho mệnh đề chính theo sau. Tùy vào mệnh đề chính, mối liên hệ có thể mang nghĩa gần với “trong khi” hoặc “bởi vì”. Chủ ngữ được hiểu ngầm của struggling phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Ví dụ, trong Struggling to understand the map, Maya asked for help, Maya vừa là người cố hiểu bản đồ vừa là người nhờ giúp đỡ.

Luyện tập

Câu nào kết nối đúng cụm -ing ở đầu câu với người thực hiện hành động?

  1. Struggling to solve the puzzle, the answer looked impossible.
  2. Struggling to solve the puzzle, a hint was given to Nina.
  3. Struggling to solve the puzzle, Nina asked for a hint.
Xem đáp án

Struggling to solve the puzzle, Nina asked for a hint.

it seemed to Gawain that perhaps Ngữ pháp

4:37

đối với Gawain, có vẻ như có lẽ

the whole world was playing a game Thành ngữ

4:40

cả thế giới đang chơi một trò chơi

Ngữ pháp

It seemed to Gawain that...: đánh dấu góc nhìn của Gawain

It seemed to Gawain that... có nghĩa là Gawain có cảm giác rằng nội dung theo sau có thể là sự thật. It là chủ ngữ giả, to Gawain cho biết góc nhìn thuộc về ai, còn mệnh đề that nêu nội dung của cảm giác hoặc nhận định đó. Cấu trúc này trình bày ý tưởng như cảm nhận của một nhân vật chứ không phải một sự thật do người kể chuyện khẳng định. Perhaps làm tăng thêm một mức độ không chắc chắn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc It seemed to someone that... để hoàn thành câu: ____ Maya that the bridge was moving.

Xem đáp án

It seemed to

Thành ngữ

The whole world was playing a game: ẩn dụ về cách cuộc sống vận hành

Trong câu này, the whole world was playing a game là một phép ẩn dụ, không phải lời khẳng định rằng mọi người đều thực sự tham gia cùng một trò chơi. The whole world mở rộng suy nghĩ của Gawain đến phạm vi lớn nhất có thể. Hình ảnh trò chơi gắn những đặc điểm như luật lệ, vai trò, thử thách, chiến lược và kết quả không chắc chắn với cuộc sống. Nó gợi ý rằng thế giới dường như vận hành theo những quy tắc mà Gawain đang cố gắng hiểu.

Luyện tập

Trong câu này, ẩn dụ the whole world was playing a game gợi ra điều gì?

  1. Cuộc sống dường như vận hành qua những luật lệ, vai trò và thử thách khó hiểu.
  2. Mọi người trên thế giới đều tham gia cùng một môn thể thao có tổ chức.
  3. Thế giới không còn thật và đã biến thành một trò chơi trên bàn.
Xem đáp án

Cuộc sống dường như vận hành qua những luật lệ, vai trò và thử thách khó hiểu.

with rules more wild and bewildering Ngữ pháp

4:43

với những quy tắc hoang đường và rắc rối hơn

than any man could understand.

4:46

bất cứ người nào có thể hiểu được.

Ngữ pháp

more wild and bewildering than any man could understand: vượt quá khả năng hiểu của bất kỳ ai

Cấu trúc more ... than so sánh một mức độ với một giới hạn. Ở đây, more áp dụng cho cả hai tính từ được nối với nhau là wild và bewildering, còn than any man could understand nêu giới hạn hiểu biết đã bị vượt qua. Đây là cách so sánh phóng đại, không phải phép đo chính xác giữa hai bộ quy tắc. Nó có nghĩa là các quy tắc mất kiểm soát, khó đoán và gây bối rối đến mức không ai có thể hiểu hoàn toàn. Trong cách kể chuyện kiểu cũ này, any man có nghĩa là «bất kỳ ai».

Luyện tập

Câu nào dùng more ... than để cho thấy một điều vượt quá giới hạn hiểu biết của bất kỳ ai?

  1. The puzzle's rules became clearer after everyone practiced.
  2. The puzzle had rules more complicated than anyone could fully understand.
  3. Anyone could understand the puzzle because its rules were simple.
Xem đáp án

The puzzle had rules more complicated than anyone could fully understand.

Did Gawain and the other knights of the Round Table Văn hóa

4:49

Gawain và các hiệp sĩ Bàn Tròn khác

ever really exist?

4:51

đã từng thực sự tồn tại?

Văn hóa

the other knights of the Round Table: những hiệp sĩ Bàn Tròn khác

Knights of the Round Table chỉ hội hiệp sĩ huyền thoại gắn với Vua Arthur. Tên gọi này bắt nguồn từ Bàn Tròn của Arthur, theo truyền thống được hiểu là dấu hiệu cho thấy không hiệp sĩ nào ngồi ở đó giữ riêng vị trí cao nhất. Trong câu hỏi, other cho thấy Gawain cũng được tính là một trong những hiệp sĩ này. Ever really exist hỏi liệu Gawain và những người còn lại có nguyên mẫu hay nhân vật tương ứng trong lịch sử hay không; câu này không khẳng định các truyền thuyết là lịch sử đã được ghi chép.

Luyện tập

the other knights of the Round Table trong câu hỏi này có nghĩa là gì?

  1. Những người lính được lịch sử ghi nhận là đã bảo vệ một chiếc bàn tròn có thật.
  2. Những thành viên còn lại của hội hiệp sĩ huyền thoại gắn với Vua Arthur.
  3. Những người hiện đại tham gia một cuộc thảo luận bàn tròn.
Xem đáp án

Những thành viên còn lại của hội hiệp sĩ huyền thoại gắn với Vua Arthur.

Uncover the origins of the legendary tales of King Arthur, Ghi chú

4:53

Khám phá nguồn gốc của những câu chuyện huyền thoại về Vua Arthur,

Merlin, and Excalibur

4:57

Merlin và Excalibur

with this video.

4:59

qua video này.

Mạch ý

Uncover the origins of... như một lời mời khám phá trong truyền thông

Uncover the origins of... có nghĩa là “khám phá một điều bắt đầu như thế nào hoặc bắt nguồn từ đâu”. Uncover được dùng theo nghĩa bóng ở đây, còn câu mệnh lệnh dùng dạng nguyên thể của động từ với chủ ngữ you được hiểu ngầm. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý của người xem từ câu chuyện vừa kết thúc sang một câu hỏi mới về nguồn gốc. Nó cũng mời người xem tiếp tục với một video khác, một cách thường gặp trong lời dẫn truyền thông để kết thúc một chủ đề và hướng khán giả đến nội dung liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu quảng bá bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “khám phá một điều bắt đầu như thế nào”: ____ this ancient tradition in our new documentary.

Xem đáp án

Uncover the origins of

Văn hóa

Những câu chuyện huyền thoại về King Arthur, Merlin và Excalibur

King Arthur, Merlin và Excalibur là những cái tên trung tâm trong truyền thuyết Arthur. Arthur là vị vua huyền thoại; Merlin thường được miêu tả là một pháp sư, nhà tiên tri hoặc cố vấn gắn với ông; còn Excalibur là thanh kiếm nổi tiếng của Arthur. Cụm legendary tales cho biết đây là những câu chuyện được định hình qua thời gian dài kể lại và qua văn học, chứ không phải hồ sơ lịch sử đã được xác minh hoàn toàn. Các phiên bản có thể khác nhau, nên những chi tiết như cách Arthur nhận được Excalibur cũng có thể thay đổi theo từng câu chuyện.

Luyện tập

Phát biểu nào phù hợp với bối cảnh cơ bản của truyền thuyết Arthur?

  1. Merlin is often portrayed as a magician or adviser connected with King Arthur.
  2. King Arthur is the name of Merlin's sword.
  3. Excalibur is one of King Arthur's advisers.
Xem đáp án

Merlin is often portrayed as a magician or adviser connected with King Arthur.