Peppa Pig Các Tập Tiếng Anh | Khi Tôi Lớn Lên: Chuyến Đi Lên Mặt Trăng | Peppa Pig #: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tổng quan video: Ban đầu Peppa cho rằng không gian thật nhàm chán và không có thật, nhưng chuyến tham quan bảo tàng tương tác cùng gia đình khiến cô bé thay đổi suy nghĩ. Màn phóng tên lửa mô phỏng, phần giải thích về các hành tinh và trọng lực, cùng trải nghiệm nhảy như trên Mặt Trăng dẫn đến kết thúc vui ở cửa hàng, nơi Peppa thấy Mặt Trăng vừa thú vị vừa ngon. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Should we go and see it? — Ngữ dụng hội thoại & thái độ: Hiểu rằng Should we ...? có thể là một lời đề nghị nhẹ nhàng, có tính mời gọi chứ không phải câu hỏi theo nghĩa đen về nghĩa vụ. Bạn có thể dùng trọn câu hỏi này để rủ ai đó đi xem triển lãm, xem một thứ gì đó hoặc tham gia hoạt động chung mà không tạo cảm giác ép buộc. 2. Does anyone know why — Ngữ pháp & mẫu câu: Nhận biết khung diễn đạt thường gặp trong lớp học và bài thuyết trình khi người nói muốn đặt câu hỏi về nguyên nhân. Mẫu này giúp bạn đặt mệnh đề why sau know một cách tự nhiên và mời cả nhóm giải thích lý do, giống như khi hướng dẫn viên liên hệ lực hấp dẫn yếu hơn trên Mặt Trăng với khả năng nhảy cao hơn. 3. for a good cause. — Thành ngữ & cách nói hình tượng: Hiểu cụm từ cố định dùng khi tiền từ một giao dịch mua bán, sự kiện hoặc khoản quyên góp được dành cho từ thiện hay một mục đích có ích khác. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra lời biện minh hài hước cho mức giá cao trong cửa hàng và dùng cụm này để giải thích số tiền gây quỹ sẽ được sử dụng vào đâu.
Nội dung bài học
a trip to + địa điểm: gọi tên một chuyến đi hoặc chuyến tham quan
Trong a trip to + địa điểm, trip là danh từ đếm được chỉ một chuyến đi, chuyến tham quan hoặc hành trình cụ thể, còn to giới thiệu điểm đến. Một trip có thể ngắn, nên không nhất thiết phải là một kỳ nghỉ dài. Ở đây, trip to the moon khiến hoạt động này giống như một chuyến du hành Mặt Trăng trong trí tưởng tượng. Mẫu này cũng dùng được trong a trip to the museum, park, beach hoặc với một điểm đến khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu để cho biết chuyến đi của lớp là tới bảo tàng. Dùng trip to: Our class is planning a ____ next week.
Xem đáp án
trip to the museum
pretend that + mệnh đề: nêu tình huống được tưởng tượng
pretend that + mệnh đề có nghĩa là hành động như thể toàn bộ một tình huống là thật. Sau that là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng: the bouncy ball is the moon. Trong câu này, mệnh đề với that cho biết chính xác nội dung trò chơi tưởng tượng của George. Trong tiếng Anh nói thân mật, đôi khi có thể lược bỏ that, nhưng những từ phía sau vẫn tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của cấu trúc pretend that: During the game, Mia is ____ the sofa is a boat.
Xem đáp án
pretending that
was playing with: một hành động đang diễn ra trong quá khứ
“was playing” là thì quá khứ tiếp diễn: was + động từ-ing. Ở đây, “play with” có nghĩa là dùng một vật để chơi, vì vậy “was playing with that ball” thể hiện việc chơi bóng đã đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Dạng này cung cấp thông tin nền thay vì xem hành động là một sự việc đã kết thúc. Trong câu này, nó hỗ trợ lời giải thích của người nói rằng mình đã dùng quả bóng từ trước. Nói chung, nó có thể giải thích một người đang làm gì khi một sự việc khác xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ tiếp diễn của play with: When Mia came in, I ____ the toy train.
Xem đáp án
was playing with
Edmond's space toy has landed on Peppa's head. Cụm từ
0:28Đồ chơi vũ trụ của Edmond đã hạ cánh trên đầu Peppa.
has landed on: việc đáp xuống đã hoàn tất với kết quả hiện tại
“land on + một bề mặt hoặc vật thể” có nghĩa là hạ xuống và đến trên bề mặt hoặc vật thể đó. Ở đây, land là động từ, không phải danh từ mang nghĩa đất liền. Việc miêu tả món đồ chơi không gian như một con tàu thật khiến chuyện nó rơi lên đầu Peppa nghe giống một lần “hạ cánh”. “has landed” ở thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ. Dạng này cho biết việc đáp xuống đã hoàn tất và tập trung vào kết quả hiện tại: món đồ chơi giờ đang ở trên đầu Peppa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của land on: The paper plane ____ the shelf, and it is still there.
Xem đáp án
has landed on
looks fun: dùng look + tính từ
Trong câu này, looks có nghĩa là “tạo cảm giác là...”. Cấu trúc là chủ ngữ + look + tính từ, vì vậy fun miêu tả ấn tượng mà This tạo ra. Vì chủ ngữ This ở số ít, look đổi thành looks. Dùng cấu trúc này để đưa ra nhận xét nhanh dựa trên điều bạn nhìn thấy hoặc thông tin được cung cấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look và tính từ fun: From the trailer, the new adventure game ____.
Xem đáp án
looks fun
just boring space stuff for babies: hạ thấp một thứ vì cho là trẻ con
Các từ này phối hợp với nhau để hạ thấp và gạt chủ đề sang một bên. Just biến nó thành thứ không quan trọng, boring đưa ra đánh giá tiêu cực, còn stuff chỉ những thứ liên quan đến không gian một cách mơ hồ thay vì gọi tên chính xác. For babies ở đây không phải là thông tin trung lập về độ tuổi. Cụm này gắn cho chủ đề nhãn “trẻ con” và không đáng để người nói quan tâm. Trong ngữ cảnh này, sự phủ nhận quá mức cũng giúp người nói giữ khoảng cách với điều mà mình có thể thật sự thấy thú vị.
Luyện tập
just boring space stuff for babies thể hiện thái độ gì ở đây?
- Người nói hạ thấp nó vì cho rằng nó nhàm chán và trẻ con.
- Người nói lịch sự giới thiệu nó cho cha mẹ có em bé.
- Người nói cung cấp thông tin trung lập về độ tuổi phù hợp.
Xem đáp án
Người nói hạ thấp nó vì cho rằng nó nhàm chán và trẻ con.
there are ... that ...: giới thiệu và mô tả sự vật
Dùng there are + danh từ số nhiều để giới thiệu những người hoặc sự vật đang tồn tại hay có mặt. Trong câu này, there are giới thiệu real rockets. Mệnh đề quan hệ that go to the moon bổ nghĩa cho rockets và xác định những tên lửa được nói đến. Mẫu there are + danh từ số nhiều + that + động từ có thể được dùng để giới thiệu một nhóm rồi ngay lập tức thêm đặc điểm hoặc chức năng giúp xác định nhóm đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc there are + danh từ số nhiều + mệnh đề that?
- There are buses that runs all night.
- There is buses that run all night.
- There are buses that run all night.
Xem đáp án
There are buses that run all night.
all about the moon: nhấn mạnh một chủ đề duy nhất
Trong all about the moon, all làm cho about mạnh hơn: nội dung triển lãm tập trung rõ rệt vào Mặt Trăng chứ không chỉ nhắc đến hoặc có liên quan với chủ đề này. Ở đây, all không dùng để đếm đồ vật và không có nghĩa là “từng cái một”. Dùng all about + chủ đề để nói rằng một chương trình, cuốn sách, bài học, bài viết hoặc cuộc trò chuyện chủ yếu hay hoàn toàn tập trung vào chủ đề đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: This podcast is ____ life in the ocean.
Xem đáp án
all about
Should we ...? để nhẹ nhàng đề nghị cùng làm gì đó
Should we + động từ nguyên mẫu...? là cách nhẹ nhàng đề nghị một hành động có cả người nói và người nghe tham gia. Ở đây, câu này có nghĩa là “Chúng ta đi xem nhé?” chứ không hỏi xem có nghĩa vụ phải đi hay không. Go and see it diễn tả một chuỗi hành động tự nhiên trong lời nói: trước tiên đi đến nơi đó, rồi xem thứ đã được nhắc đến và được thay bằng it.
Luyện tập
Điền Should we để tạo lời đề nghị nhẹ nhàng có cả người nói tham gia: ____ take a look at the map?
Xem đáp án
Should we
Will we really have to go to the moon? Ngữ pháp
0:52Chúng ta có thực sự phải đi đến mặt trăng không?
really have to go: lo lắng hỏi xem có thật sự phải đi không
Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết do quy tắc, kế hoạch hoặc tình huống tạo ra. Really đứng trước have to dùng để hỏi xem sự cần thiết đó có thật hoặc không thể tránh được hay không. Trong Will we really have to go...?, will đặt sự cần thiết vào tương lai. Câu hỏi có thể thể hiện sự lo lắng, ngạc nhiên hoặc miễn cưỡng, chứ không chỉ hỏi thông tin về tương lai.
Luyện tập
Dùng really have to để hoàn thành câu hỏi về một hành động cần thiết: Do we ____ leave before sunrise?
Xem đáp án
really have to
Have you come to see ...? để hỏi mục đích chuyến thăm
Have you come to see + một người, sự kiện hoặc địa điểm tham quan? dùng để hỏi liệu người hoặc sự vật đó có phải là lý do người nghe đến đây hay không. Trong ví dụ, câu hỏi xác nhận xem triển lãm về Mặt Trăng có phải là lý do những vị khách có mặt ở đó không. Have ... come dùng thì hiện tại hoàn thành để thể hiện việc người nghe đã đến nơi và sự việc đó vẫn liên quan đến hiện tại. To see là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, vì vậy come và see không phải là hai hành động riêng biệt được liệt kê nối tiếp nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi của nhân viên lễ tân bằng mẫu hiện tại hoàn thành dùng để hỏi mục đích của một vị khách vừa đến: ____ the science exhibition?
Xem đáp án
Have you come to see
Five tickets, please. như một lời yêu cầu ngắn tại quầy
Five tickets, please. là một lời yêu cầu rút gọn được dùng trong giao dịch dịch vụ. Câu này có ý nghĩa thực tế giống I'd like five tickets, please, nhưng tình huống khiến người nghe dễ dàng hiểu những từ đã được lược bỏ. Mẫu câu là số lượng + món đồ + please. Với số lượng five, danh từ đếm được phải ở dạng số nhiều: tickets. Dù không có động từ, lời nói này vẫn nghe đầy đủ và tự nhiên tại quầy vé hoặc quầy phục vụ.
Luyện tập
Tại quầy vé, hoàn thành chính xác lời yêu cầu ngắn để mua hai vé: ____, please.
Xem đáp án
Two tickets
There you are. khi đưa đồ cho ai đó
There you are. là cách nói cố định được dùng khi trao cho ai đó thứ họ đã yêu cầu. Ở đây, câu này có nghĩa là “Của bạn đây” hoặc “Đây là đồ của bạn”, chứ không phải “Bạn ở đằng kia”. Tình huống quyết định ý nghĩa: khi người nói đưa vé, biên lai, tiền thừa, thức ăn hoặc một món đồ khác, câu này báo hiệu việc trao đồ đã hoàn tất.
Luyện tập
Một nhân viên trao biên lai cho khách hàng. Câu nào hoàn tất hành động trao đồ một cách tự nhiên nhất?
- Where you are.
- There you are.
- There are you.
Xem đáp án
There you are.
Enjoy your trip to the moon. như một lời tiễn chúc thân thiện
Mẫu Enjoy your + danh từ là lời chúc thân thiện để ai đó tận hưởng một trải nghiệm. Tuy Enjoy có hình thức mệnh lệnh, cả câu lại đóng vai trò là lời tiễn chúc ấm áp chứ không phải một mệnh lệnh. Ở đây, trip to the moon là cách nói vui của một khu triển lãm: điểm tham quan biến chuyến thăm thành một “hành trình lên Mặt Trăng”, chứ không nói về chuyến bay vũ trụ có thật. Có thể dùng lại mẫu này với danh từ gọi tên một trải nghiệm khác.
Luyện tập
Hoàn thành lời chúc thân thiện của nhân viên phục vụ bằng mẫu Enjoy your + danh từ: ____ meal!
Xem đáp án
Enjoy your
really are going: nhấn mạnh xác nhận kế hoạch là thật
Trong we really are going, trợ động từ are vẫn kết hợp với going để tạo thì hiện tại tiếp diễn, ở đây dùng cho một chuyến đi đã được lên kế hoạch. Really đứng trước are và nhấn mạnh rằng toàn bộ lời khẳng định là sự thật: chúng ta thực sự sẽ đi. Trật tự này thường dùng để xác nhận một điều từng có vẻ đáng ngờ hoặc gây bất ngờ. Người nói không chỉ thông báo kế hoạch mà còn cho thấy giờ đây họ tin điều đó là thật.
Luyện tập
Câu nào xác nhận một cách tự nhiên tin bất ngờ rằng Maya sẽ tham gia chuyến đi?
- Maya really joining is the trip.
- Maya is really join the trip.
- Maya really is joining the trip.
Xem đáp án
Maya really is joining the trip.
just pretend: nói rằng một điều không có thật
Trong It's just pretend, pretend cho biết tình huống đó chỉ là tưởng tượng hoặc không có thật. Nó đứng sau is như một bổ ngữ miêu tả; câu này không bảo ai đó thực hiện hành động giả vờ. Just ở đây có nghĩa là “chỉ” và có thể tạo giọng trấn an: điều đang thấy chỉ là một phần của trò chơi hoặc trí tưởng tượng, chứ không thực sự xảy ra.
Luyện tập
Câu nào trấn an một đứa trẻ một cách tự nhiên rằng con rồng đồ chơi không có thật?
- The dragon is pretending you.
- The dragon is just pretend.
- The dragon just pretends.
Xem đáp án
The dragon is just pretend.
This way for ...: hướng mọi người đi theo lối được chỉ
Trong câu này, This way có nghĩa là “hãy đến hoặc đi theo hướng tôi đang chỉ”. Đây là lời chỉ đường ngắn dùng khi dẫn người khác đi; way nói đến đường đi hoặc hướng di chuyển thực tế, không phải một phương pháp. Cấu trúc This way for + sự kiện, chuyến đi, điểm đến hoặc nhóm người cho biết ai nên đi theo hướng đó. Ở đây, for our trip to the moon cho biết những người tham gia chuyến đi lên Mặt Trăng cần đi lối này.
Luyện tập
Một nhân viên đang hướng dẫn khách đến chuyến tham quan khu vườn. Câu nào là lời chỉ đường ngắn và tự nhiên?
- This method for the garden tour.
- This way is the garden tour.
- This way for the garden tour.
Xem đáp án
This way for the garden tour.
the tour guide: người dẫn và thuyết minh chuyến tham quan
Tour guide là người dẫn khách đi tham quan một nơi và giải thích những gì họ đang nhìn thấy. Trong ví dụ này, the cho biết ông Rabbit là người cụ thể được giao vai trò đó trong chuyến tham quan này. Ở đây, guide chỉ một người, không phải sách hướng dẫn, một bộ chỉ dẫn hay lời khuyên chung.
Luyện tập
Trong bảo tàng, lựa chọn nào mô tả chính xác nhất một tour guide?
- Người dẫn khách và giải thích những gì họ nhìn thấy.
- Một cuốn sách cung cấp thông tin cho khách.
- Một vị khách đi theo đoàn.
Xem đáp án
Người dẫn khách và giải thích những gì họ nhìn thấy.
Prepare for takeoff: chỉ dẫn chuẩn bị cất cánh
Prepare for + danh từ có nghĩa là chuẩn bị cho một sự việc sắp xảy ra. Ở đây, takeoff là danh từ được viết liền thành một từ, chỉ thời điểm máy bay hoặc tên lửa rời mặt đất. Mệnh lệnh ngắn này nghe giống một chỉ dẫn chính thức trước khi cất cánh. Trong trải nghiệm mô phỏng tên lửa tại bảo tàng, nó giúp hoạt động có cảm giác như một nhiệm vụ thật.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn hàng không thông dụng bằng danh từ tiếng Anh viết liền có nghĩa là rời mặt đất: Prepare for ____.
Xem đáp án
takeoff
Dùng isn't it? để yêu cầu xác nhận
isn't it? là câu hỏi đuôi phủ định được thêm vào sau câu khẳng định It is just pretend. Động từ is và đại từ it phù hợp với câu khẳng định phía trước, còn phần đuôi chuyển sang dạng phủ định isn't. Câu hỏi đuôi thường cho thấy người nói đã có một suy nghĩ và muốn người nghe xác nhận. Ở đây, người nói tin rằng mọi chuyện chỉ là giả vờ và muốn được trấn an, chứ không hỏi một thông tin hoàn toàn mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi: This is your seat, ____?
Xem đáp án
isn't it
That's right: xác nhận một câu trả lời đúng
That's right là lời đáp thông dụng dùng để xác nhận một câu trả lời, lời nói hoặc phỏng đoán là đúng. Trong câu này, người nói xác nhận lời của Peppa và gọi tên cô bé. Ở đây, right có nghĩa là “đúng”, không phải “ở bên phải”. Hãy ghi nhớ That's right như một lời đáp cố định có thể dùng sau khi người khác nói.
Luyện tập
Lời đáp nào xác nhận một cách tự nhiên rằng câu trả lời của người khác là đúng?
- You're all right. Twelve divided by three is four.
- That's right. Twelve divided by three is four.
- Turn right. Twelve divided by three is four.
Xem đáp án
That's right. Twelve divided by three is four.
blast off: phóng lên không gian
Blast off có nghĩa là một tên lửa hoặc tàu vũ trụ được phóng lên, rời khỏi mặt đất và bắt đầu chuyến bay. Sau màn đếm ngược, cụm này cũng có thể được dùng riêng như một tiếng hô phóng tàu ngắn gọn và hào hứng. Hãy hiểu hai từ này như một cụm động từ duy nhất. Ở đây, blast không có nghĩa là phương tiện phát nổ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “phóng lên không gian”: After the countdown reaches zero, the rocket will ____.
Xem đáp án
blast off
live on + hành tinh, hòn đảo hoặc trang trại
Trong cấu trúc live on + địa điểm, on thể hiện địa điểm như một bề mặt hoặc một khu vực thường được dùng với on theo quy ước tiếng Anh. Ở đây, We live on our planet có nghĩa là con người sống trên bề mặt của hành tinh. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong live on Earth, live on an island và live on a farm. Giới từ tiếng Anh phụ thuộc vào cách địa điểm được nhìn nhận theo quy ước trong tiếng Anh, chứ không chỉ theo giới từ được dùng trong một ngôn ngữ khác.
Luyện tập
Chọn câu dùng giới từ tự nhiên để diễn tả việc sống trên một hòn đảo.
- Many animals live at this island.
- Many animals live on this island.
- Many animals live in this island.
Xem đáp án
Many animals live on this island.
Does anyone know what it is called? — trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Does anyone know ...? hỏi một nhóm người xem có ai biết câu trả lời không. Câu hỏi được lồng vào, what it is called, xác định thông tin còn thiếu là tên của sự vật. Vì what it is called đứng sau know, phần này dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ, tạo thành what + it + is called. Câu bên ngoài mang dạng nghi vấn với Does; phần được lồng vào không đảo chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Sắp xếp this tool và is theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi gián tiếp ở thì hiện tại: Does anyone know what ____ called?
Xem đáp án
this tool is
a bit of an expert at: làm nhẹ lời tự khen
Trong a bit of an expert, a bit of không diễn tả một lượng theo nghĩa đen. Nó làm nhẹ lời khẳng định: người nói cho biết mình biết khá nhiều nhưng vẫn tạo cảm giác tự nhiên, khiêm tốn hoặc tự tin theo cách đùa vui. Mẫu thường gặp là a bit of an expert at + hoạt động hoặc kỹ năng. Ở đây, mẫu này được mở rộng một cách vui đùa thành at space things; khi cần mô tả chính xác một lĩnh vực hoặc chủ đề, expert in hoặc expert on thường phù hợp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài giúp lời tự khen nghe nhẹ hơn: I'm ____ fixing flat tyres.
Xem đáp án
a bit of an expert at
go around: di chuyển theo đường đi quanh một tâm
Go around + vật thể có nghĩa là di chuyển theo một đường đi bao quanh vật thể đó. Ở đây, các hành tinh đi theo quỹ đạo quanh Mặt Trời, vì vậy go around là cách nói đơn giản, thông dụng của orbit. Cụm từ này cũng có thể mô tả chuyển động ngoài bối cảnh không gian quanh một vật thể trung tâm. Bản thân nó không có nghĩa là xoay tại chỗ; ngữ cảnh cho biết đó là loại đường đi bao quanh nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go around: The moon ____ the Earth.
Xem đáp án
goes around
well done: cụm từ cố định để khen ngợi
Well done là cụm từ cố định dùng để khen một người vì đã trả lời đúng, hoàn thành nhiệm vụ hoặc thể hiện tốt. Cụm từ này cho biết người đó đã làm một việc thành công. Hãy hiểu hai từ này như một lời khen hoàn chỉnh. Done không phải là động từ chính ở đây. Có thể thêm tên người được khen ở phía sau, như trong Well done, Edmond.
Luyện tập
Dùng well done để hoàn thành lời khen: You got every answer right. ____!
Xem đáp án
Well done
knows all about: có kiến thức rộng về một chủ đề
Know all about + chủ đề có nghĩa là có nhiều kiến thức về chủ đề đó, chứ không chỉ biết một sự thật. Với he, she hoặc một tên riêng số ít ở thì hiện tại đơn, dùng knows all about. Trong lời nói hằng ngày, all làm ý nghĩa mạnh hơn và thường là cách nói khái quát. Cụm từ này thường không đảm bảo rằng người đó biết mọi chi tiết.
Luyện tập
Dùng know all about ở dạng hiện tại đơn chính xác: Leo ____ old maps.
Xem đáp án
knows all about
a clever clogs: lời khen hoặc trêu đùa kiểu Anh
Clever clogs là cách gọi thân mật và vui đùa trong tiếng Anh Anh dành cho một người thông minh. Ở đây, người nói tự gọi mình là a clever clogs, thể hiện sự tự hào kiểu trẻ con. Tùy vào giọng điệu, cụm này cũng có thể ngụ ý rằng ai đó đang khoe khoang hoặc nghĩ mình biết mọi thứ. Trong cụm này, clogs không mang nghĩa đen là một loại giày. Clever clogs là cách gọi cố định dành cho một người; dù clogs kết thúc bằng -s, cả cụm vẫn có thể đi với a và chỉ một người.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để dùng clever clogs?
- Một nhà khoa học dùng cụm này làm chức danh học thuật chính thức.
- Một phụ huynh vui vẻ khen đứa trẻ vừa giải được câu đố.
- Một quản lý viết bản đánh giá hiệu suất trang trọng để khen nhân viên.
Xem đáp án
Một phụ huynh vui vẻ khen đứa trẻ vừa giải được câu đố.
Does anyone know what these planets are made of? Ngữ pháp
2:19Có ai biết những hành tinh này làm bằng gì không?
are made of: hỏi về vật liệu hoặc thành phần
Be made of + vật liệu hoặc chất cho biết một thứ được cấu tạo từ gì. Ở đây, are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều these planets. Câu hỏi hỏi về thành phần của các hành tinh, không hỏi ai tạo ra chúng hoặc chúng được sản xuất ở đâu. Sau Does anyone know, what these planets are made of là một câu hỏi gián tiếp. Cụm này dùng trật tự của câu trần thuật, tức these planets are, chứ không phải are these planets. What đại diện cho vật liệu hoặc chất chưa biết đứng sau of.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của be made of: The sculpture ____ bronze.
Xem đáp án
is made of
These models are made of ... but the real planets are made of ...: đối chiếu mô hình với vật thật
Câu này sắp xếp hai thông tin song song: mô hình trưng bày được làm bằng gì và các hành tinh thật được cấu tạo từ gì. But đánh dấu sự chuyển đổi từ vật đại diện sang vật thật và cho biết vật liệu của chúng khác nhau. Mẫu lặp subject + be made of + material giúp mỗi vật liệu gắn với đúng chủ ngữ. Khi nghe but, hãy xác định chủ ngữ mới: cardboard đi với these models, còn rock, ice, and gas đi với the real planets.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một mẫu để đối chiếu vật liệu của mô hình với vật liệu của vật thật?
- The museum model is made of foam, but the real boat is made of wood.
- The museum model is made of foam, and the real boat is in the harbor.
- The museum model is made of foam, so the real boat is made of wood.
Xem đáp án
The museum model is made of foam, but the real boat is made of wood.
the moon is made of cheese: một chuyện đùa vô lý quen thuộc
Ý tưởng mặt trăng được làm bằng phô mai là một hình ảnh vui nhộn quen thuộc trong truyện thiếu nhi và chuyện cười tiếng Anh. Đây là một câu nói cố ý vô lý, không phải lời giải thích về thiên văn học. Ở đây, of course khiến điều không thể có thật nghe như một sự thật mà ai cũng biết. Sự chắc chắn được phóng đại đó giúp báo hiệu rằng người nói đang đùa.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh đùa vui này, người nói có khả năng muốn nói gì qua câu “the moon is made of cheese”?
- Người nói đang dùng một chuyện đùa vô lý quen thuộc, chứ không nêu một sự thật khoa học.
- Mặt trăng thật sự được làm bằng phô mai.
- Phô mai được sản xuất trên mặt trăng.
Xem đáp án
Người nói đang dùng một chuyện đùa vô lý quen thuộc, chứ không nêu một sự thật khoa học.
so no jokes and no giggling: từ lý do đến lời cấm
so nối lý do trong mệnh đề đầu với quy tắc theo sau. Vì chuyến tham quan cần sự nghiêm túc, người nói tiếp tục nêu những hành vi không được phép. Cấu trúc no + danh từ hoặc dạng -ing có thể tạo thành một lời cấm ngắn. Ở đây, no jokes and no giggling có nghĩa là “không được đùa hay cười khúc khích”, chứ không phải lời mô tả trung lập rằng những điều đó không tồn tại.
Luyện tập
Câu nào dùng so để đưa ra quy tắc ứng xử dựa trên lý do ở phía trước?
- This is a quiet room, so no shouting or running.
- This is a quiet room, but everyone is shouting and running.
- This is a quiet room because people enjoy loud games.
Xem đáp án
This is a quiet room, so no shouting or running.
Here we are: thông báo cả nhóm đã đến nơi
Here we are là một cách nói thông dụng để thông báo rằng người nói và những người đi cùng đã đến một địa điểm. Trong cách dùng này, nó có nghĩa là “chúng ta đến nơi rồi”. Một cụm từ chỉ địa điểm có thể theo sau. Trong Here we are, on the moon, cụm on the moon cho biết địa điểm mà họ đã đến.
Luyện tập
Bạn đang dẫn bạn bè vào một quán cà phê. Hãy hoàn thành câu thông báo rằng cả nhóm đã đến nơi: Here ____, at the café.
Xem đáp án
we are
If this was the real moon, you could ... để diễn tả điều kiện hiện tại trái với thực tế
If this was the real moon đặt ra một tình huống hiện tại được tưởng tượng và khác với thực tế. You could jump over my head nêu kết quả có thể xảy ra trong tình huống tưởng tượng đó. Cấu trúc là if + dạng quá khứ, ... could + động từ nguyên mẫu. Ở đây, was thể hiện khoảng cách với thực tế chứ không đặt tình huống vào quá khứ.
Luyện tập
Bạn đang giả vờ rằng một mô hình là tàu vũ trụ thật. Câu nào diễn tả tình huống trái với thực tế và kết quả được tưởng tượng?
- If this is a real spaceship, we can fly to Mars.
- If this was a real spaceship, we could fly to Mars.
- This was a real spaceship, so we flew to Mars.
Xem đáp án
If this was a real spaceship, we could fly to Mars.
Does anyone know why ...? và trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Does anyone know why ...? mời bất kỳ ai trong một nhóm giải thích lý do. Cách nói này hữu ích trong lớp học hoặc cuộc thảo luận khi người nói muốn đặt câu hỏi cho cả phòng. Mệnh đề sau why là câu hỏi gián tiếp được lồng sau know, nên dùng trật tự câu trần thuật: why we can jump, không phải why can we jump. Phần mở đầu Does anyone know đã mang hình thức nghi vấn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp sau know?
- Does anyone know why does the sky change colour at sunset?
- Does anyone know why the sky changes colour at sunset?
- Does anyone know why the sky change colour at sunset?
Xem đáp án
Does anyone know why the sky changes colour at sunset?
what keeps us on the ground: định nghĩa một sự vật qua chức năng
Trong câu này, what keeps us on the ground không phải là câu hỏi. Toàn bộ mệnh đề có nghĩa là thứ hoặc lực giữ chúng ta ở trên mặt đất, và nó đứng sau is để xác định gravity qua chức năng. Cấu trúc A is what + động từ ... định nghĩa A bằng cách nói A làm gì hoặc gây ra điều gì. Ở đây, what mang nghĩa “thứ mà”; keeps là động từ trong mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng what và dạng đúng của keep: A seat belt is ____ you safe in a car.
Xem đáp án
what keeps
so you can jump higher: dùng so để giới thiệu kết quả
Trong câu này, so giới thiệu kết quả: trọng lực yếu hơn trên Mặt Trăng và hệ quả là bạn có thể nhảy cao hơn. Thông tin được sắp xếp theo trình tự nguyên nhân, so + kết quả. Weaker và higher mô tả hai sự việc, còn so cho thấy mối quan hệ giữa chúng. Trong lời giải thích, so là tín hiệu cho biết người nói đang chuyển từ một tình huống hoặc lý do sang điều xảy ra từ đó.
Luyện tập
Câu nào dùng so để giới thiệu một kết quả hợp lý?
- We walked slowly, so the path was icy.
- The path was icy because we walked slowly.
- The path was icy, so we walked slowly.
Xem đáp án
The path was icy, so we walked slowly.
make you feel like: tạo cảm giác như đang thực sự trải nghiệm
Cấu trúc make + someone + feel like + mệnh đề có nghĩa là tạo cho một người cảm giác rằng họ đang thực sự trải qua điều gì đó. Sau make là người chịu tác động rồi đến động từ nguyên mẫu feel: dùng make you feel, không dùng make you to feel. Ở đây, you're jumping on the moon mô tả trải nghiệm được mô phỏng. Câu này không có nghĩa là người đó thật sự ở trên Mặt Trăng.
Luyện tập
Dùng make you feel like để hoàn thành câu: This headset can ____ you're exploring an ancient city.
Xem đáp án
make you feel like
with the help of science: nêu sự hỗ trợ tạo nên kết quả
With the help of + danh từ có nghĩa là một người, công cụ, ý tưởng hoặc phương pháp cung cấp sự hỗ trợ để kết quả trở nên khả thi hoặc dễ đạt được hơn. Trong câu này, science chỉ kiến thức khoa học và công nghệ được dùng để tạo ra hiệu ứng. Đây là một nguồn hỗ trợ trừu tượng, không phải một người trực tiếp giúp đỡ.
Luyện tập
Dùng with the help of để hoàn thành câu: Maya solved the puzzle ____ a clue from her friend.
Xem đáp án
with the help of
sounds impressive: sound + tính từ
Trong That sounds impressive, sounds là động từ nối, có nghĩa là “theo những gì tôi nghe thì có vẻ...”. Nó không có nghĩa là “phát ra âm thanh”. Tính từ impressive thể hiện đánh giá tích cực của người nói về điều vừa được nhắc đến. Dùng cấu trúc chủ ngữ + sound/sounds + tính từ để phản hồi một ý tưởng, kế hoạch hoặc lời giải thích mà bạn vừa nghe. Với chủ ngữ số ít như that, dùng sounds; với chủ ngữ số nhiều, dùng sound.
Luyện tập
Sau khi nghe một người bạn trình bày kế hoạch đầy tham vọng, câu nào đánh giá kế hoạch đó một cách tự nhiên?
- Your plan sounds impress.
- Your plan sounds impressive.
- Your plan sounds impressively.
Xem đáp án
Your plan sounds impressive.
How do you do that?: hỏi về cách thực hiện
How do you do that? dùng để hỏi về phương pháp hoặc các bước thực hiện một việc vừa được nhắc đến hoặc minh họa. That chỉ lại hành động đó. Do thứ nhất là trợ động từ dùng để tạo câu hỏi. Do thứ hai là động từ chính, có nghĩa là “làm” hoặc “thực hiện”. Mẫu có thể áp dụng là How + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ...?
Luyện tập
Một người bạn làm đồng xu biến mất và bạn muốn hỏi cách thực hiện. Bạn nói gì?
- How do you do that?
- How do you do?
- Why do you do that?
Xem đáp án
How do you do that?
is strapped into: được cố định bên trong bằng dây đai
Be strapped into có nghĩa là “được cố định bên trong ghế, bộ dây đai hoặc thiết bị bằng dây đai”. Ở đây, is strapped là dạng bị động ở hiện tại: everyone là bên nhận tác động, còn into giới thiệu vị trí hoặc thiết bị giữ họ lại. Cấu trúc này giúp hiểu các tình huống an toàn và cố định cơ thể, chẳng hạn như ghế trẻ em, trò chơi, máy bay hoặc thiết bị huấn luyện. Trọng tâm là người được giữ chắc tại vị trí, không phải người đã thắt dây.
Luyện tập
Dùng dạng bị động ở hiện tại của strap into để hoàn thành câu: During the simulation, each visitor ____ the moving seat.
Xem đáp án
is strapped into
anti-gravity: cách dùng tiền tố anti-
Anti-gravity kết hợp tiền tố anti- với gravity. Anti- mang ý tưởng chống lại, phản đối, ngăn chặn hoặc làm giảm tác động của một điều gì đó, vì vậy anti-gravity gợi ý việc chống lại tác động của trọng lực. Trong câu này, tính từ ghép ấy bổ nghĩa cho rubber bands. Ở đây, đó là tên gọi vui của một thiết bị mô phỏng. Cách gọi này không khẳng định rằng dây cao su thông thường thật sự có thể loại bỏ trọng lực. Khi gặp một từ mới có anti-, hãy dùng từ gốc để suy ra điều gì đang bị phản đối hoặc bị kháng lại.
Luyện tập
Trong cụm anti-gravity rubber bands, anti-gravity gợi ý điều gì?
- Chúng trở nên nặng hơn vì trọng lực.
- Chúng được dùng để đo độ mạnh của trọng lực.
- Chúng được giới thiệu như thứ hoạt động chống lại tác động của trọng lực.
Xem đáp án
Chúng được giới thiệu như thứ hoạt động chống lại tác động của trọng lực.
Bouncing on the pretend moon is fun: cụm -ing làm chủ ngữ
“Bouncing on the pretend moon” là một cụm -ing, hay cụm danh động từ, dùng để gọi tên một hoạt động. Cả cụm làm chủ ngữ, còn “is fun” đưa ra nhận xét về hoạt động đó. Vì chủ ngữ được xem là một hoạt động duy nhất nên động từ ở dạng số ít: “is”, không phải “are”. Ở đây, “bouncing” không thuộc cấu trúc hiện tại tiếp diễn. Không có dạng nào của “be” đứng trước nó để diễn tả hành động đang xảy ra. Bạn có thể dùng lại mẫu “Doing something is fun/easy/hard” để đánh giá một hoạt động.
Luyện tập
Dùng các từ swim in the sea để hoàn thành câu bằng một cụm -ing: ____ is fun.
Xem đáp án
Swimming in the sea
Say moon cheese: phiên bản chủ đề Mặt Trăng của câu nhắc Say cheese
“Say cheese” là câu nhắc quen thuộc được dùng ngay trước khi chụp ảnh. Khi phát âm “cheese”, miệng có thể tạo thành hình gần giống một nụ cười, vì vậy câu này nhắc mọi người mỉm cười trước ống kính. Ở đây, “moon” được thêm vào để câu nhắc chụp ảnh phù hợp với chủ đề Mặt Trăng. Vì thế, “moon cheese” trong câu này là một lối chơi chữ vui nhộn chứ không đơn thuần là tên một món ăn. Nó cũng chuẩn bị cho câu đùa về sản phẩm mang chủ đề Mặt Trăng xuất hiện sau đó.
Luyện tập
Say moon cheese có tác dụng gì trong cảnh chụp ảnh này?
- Câu này bảo người chụp ảnh ngừng chụp.
- Câu này yêu cầu mọi người kể tên một loại phô mai.
- Câu này biến đổi câu nhắc chụp ảnh “Say cheese” một cách vui nhộn để phù hợp với chủ đề Mặt Trăng.
Xem đáp án
Câu này biến đổi câu nhắc chụp ảnh “Say cheese” một cách vui nhộn để phù hợp với chủ đề Mặt Trăng.
that is the end of the tour: câu kết thúc hoạt động một cách rõ ràng
Trong câu này, that is the end of the tour là một lời kết thúc rõ ràng. Người hướng dẫn không chỉ thông báo một sự việc mà còn đánh dấu chuyến tham quan đã hoàn tất để người nghe biết hoạt động hiện tại đã kết thúc. Cấu trúc that is the end of + hoạt động hoặc chủ đề có thể dùng để khép lại một phần có tổ chức, chẳng hạn như bài học, bài thuyết trình hoặc câu chuyện.
Luyện tập
Một hướng dẫn viên đã hoàn thành tất cả các điểm dừng và muốn kết thúc hoạt động một cách rõ ràng. Câu nào thực hiện tốt nhất chức năng đó?
- And this is the next stop on the tour.
- And where does the tour end?
- And that is the end of the tour.
Xem đáp án
And that is the end of the tour.
walk this way để hướng dẫn người khác đi theo một lộ trình
Ở đây, walk this way có nghĩa là “hãy đi theo hướng hoặc dọc theo lộ trình tôi đang chỉ”. This way nói đến một hướng hoặc lộ trình có thể nhìn thấy hay đang được chỉ ra; cụm này không miêu tả kiểu đi bộ. Please làm cho lời chỉ dẫn trở nên lịch sự, phù hợp khi hướng dẫn viên hoặc nhân viên dẫn đường cho khách.
Luyện tập
Một hướng dẫn viên bảo tàng chỉ xuống hành lang để dẫn khách đến lối ra. Lời chỉ dẫn nào tự nhiên nhất?
- Please choose your own route.
- Please walk like this.
- Please walk this way.
Xem đáp án
Please walk this way.
Are there any ...?: hỏi xem một loại sự vật có tồn tại không
Dùng Are there any + danh từ số nhiều ...? để hỏi liệu có hoặc còn sẵn một hay nhiều thứ thuộc loại đó hay không. Trong câu hỏi này, any không hỏi một số lượng chính xác mà để ngỏ số lượng. Dùng Are there vì cars ở số nhiều. Khi hỏi về một vật đếm được ở số ít, hãy dùng Is there a ...? thay thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi there be ở hiện tại: ____ any buses after midnight?
Xem đáp án
Are there
would be silly để đánh giá một kết quả được tưởng tượng
Would be + tính từ dùng để đánh giá kết quả của một tình huống được tưởng tượng, được đề xuất hoặc chưa xảy ra thật. Ở đây, would hướng đến một điều kiện không được nói ra, chẳng hạn như “nếu điều đó xảy ra”; nó không phải là dấu hiệu của thì quá khứ. That would be silly có nghĩa là ý tưởng được tưởng tượng ấy sẽ ngớ ngẩn hoặc không hợp lý.
Luyện tập
Dùng would để hoàn thành lời đáp về một ý tưởng được tưởng tượng: That ____ silly.
Xem đáp án
would be
Welcome to ... làm lời chào mở đầu cho một địa điểm hoặc sự kiện
Welcome to + địa điểm, sự kiện, lớp học hoặc chương trình là lời chào cố định dùng khi ai đó đến hoặc khi một hoạt động bắt đầu. Trong câu này, cụm từ giới thiệu cửa hàng Mặt Trăng và chào đón người nghe đến đó. Ở đây, welcome là một phần của lời chào Welcome to ...; nó không có nghĩa là nổi tiếng hay được vui vẻ đón nhận. Cấu trúc này cũng dùng trong lời mở đầu như Welcome to our show.
Luyện tập
Hoàn thành lời chào cố định bằng Welcome và giới từ cần thiết: ____ our museum!
Xem đáp án
Welcome to
We've got để diễn tả sự sở hữu hoặc tình trạng có sẵn ở hiện tại
We've got là dạng rút gọn của we have got. Trong tiếng Anh-Anh hằng ngày, have got thường diễn tả sự sở hữu hoặc tình trạng có sẵn ở hiện tại. Vì vậy, We've got moon maps có nghĩa là Chúng tôi có bản đồ Mặt Trăng hoặc Ở đây có sẵn bản đồ Mặt Trăng. Mặc dù có cấu trúc have + got, câu này không nói về việc đã hoàn tất hành động có được thứ gì đó. Trong cửa hàng, We've got được dùng tự nhiên để giới thiệu hàng có sẵn, các lựa chọn hoặc những gì cửa hàng có thể cung cấp.
Luyện tập
Dùng dạng rút gọn trong hội thoại từ bài học để nói đội của bạn hiện có gì: ____ three extra chairs.
Xem đáp án
We've got
We've even got: Thêm một mục gây bất ngờ
Trong We've even got, even đánh dấu bức ảnh là một mục bổ sung gây bất ngờ: “chúng tôi cũng có thứ này, dù có thể bạn không ngờ tới.” We've là dạng rút gọn của we have, còn have got ở đây có nghĩa là “có”. Trong một danh sách, đặt even trước got giúp thông tin chuyển từ những mục bình thường sang một mục nổi bật hơn. Không có even, cụm từ chỉ thêm một mục khác; có even, mục đó được nhấn mạnh là vượt ngoài mong đợi.
Luyện tập
Một người chủ nhà đã liệt kê nhà bếp và phòng trò chơi. Câu nào khiến khu vườn trên mái nghe như một tiện nghi bổ sung đầy bất ngờ?
- We've also got a rooftop garden.
- We've even got a rooftop garden.
- We've got a rooftop garden.
Xem đáp án
We've even got a rooftop garden.
Look, there we are, jumping on the moon. Cụm từ
4:03Nhìn kìa, chúng ta đấy, đang nhảy trên mặt trăng.
There we are: Chỉ ra mình và cả nhóm trong một bức ảnh
Khi nhìn vào một bức ảnh, there we are có nghĩa là “đó là chúng ta trong ảnh.” There chỉ vị trí được thể hiện trong ảnh, còn we bao gồm người nói và những người đi cùng. Cụm jumping on the moon tiếp tục cho biết “chúng ta” trong ảnh đang làm gì. Mẫu tương tự cũng có thể dùng để chỉ người khác trong một cảnh: There she is; there they are.
Luyện tập
Bạn nhìn thấy mình và gia đình trong một bức ảnh kỳ nghỉ. Câu nào phù hợp?
- Look at this photo—there we are beside the waterfall.
- There you are—here's your ticket.
- Here we are—we've finally reached the waterfall.
Xem đáp án
Look at this photo—there we are beside the waterfall.
all the way through: xuyên qua toàn bộ phần bên trong
All the way through có nghĩa là đi từ một phía hoặc một đầu sang phía hay đầu kia bằng cách xuyên qua bên trong. Through thể hiện ý đi vào và xuyên qua phần bên trong; all the way nhấn mạnh rằng sự việc diễn ra hoàn toàn, không dừng lại giữa chừng. Ở đây, hình mặt trăng chạy xuyên qua phần giữa của vật thể chứ không chỉ xuất hiện trên bề mặt hoặc tại một điểm. Cụm này cũng có thể mô tả một cái lỗ, vết nứt, đường hầm hoặc một quá trình tiếp diễn đến cuối.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một cái lỗ xuyên hoàn toàn qua cánh cửa từ phía này sang phía kia?
- The hole goes all the way around the door.
- The hole goes halfway into the door.
- The hole goes all the way through the door.
Xem đáp án
The hole goes all the way through the door.
How about some ...?: đưa ra lời mời thân thiện
How about some + danh từ? đưa một thứ ra như một lựa chọn và nhẹ nhàng mời người nghe cân nhắc. Trong câu này, người nói đang giới thiệu phô mai mặt trăng chứ không hỏi cách làm một việc gì đó. Cách diễn đạt tương đương tự nhiên là Would you like some ...?
Luyện tập
Hoàn thành lời mời thân thiện bằng cụm từ mục tiêu: ____ fresh fruit?
Xem đáp án
How about some
How much is it? để hỏi giá
How much is it? dùng để hỏi giá của một món đồ cụ thể đã được nhắc đến hoặc cả hai người đều nhìn thấy. Trong cấu trúc này, how much hỏi về số tiền, còn it đại diện cho món đồ đó. Có thể thay it bằng tên món đồ: How much is the ticket?
Luyện tập
Bạn chỉ vào một chiếc mũ. Hãy hoàn thành câu hỏi giá bằng dạng đúng của be và it: How much ____?
Xem đáp án
is it
Five pounds: một mức giá bằng tiền tệ Anh
Trong cuộc trao đổi mua bán theo ngữ cảnh Anh này, five pounds nghĩa là giá £5. Pound là một đơn vị tiền tệ của Anh, và với số lượng lớn hơn một, tiếng Anh thường dùng dạng số nhiều pounds. Ngữ cảnh mua bán cho biết pounds ở đây chỉ tiền, không phải đơn vị trọng lượng cũng được gọi là pound.
Luyện tập
Hoàn thành mức giá bằng tiền tệ Anh với dạng số ít hoặc số nhiều đúng: The ticket costs five ____.
Xem đáp án
pounds
for a good cause: hỗ trợ một mục đích đáng quý
For a good cause có nghĩa là tiền bạc, thời gian hoặc công sức được dùng để hỗ trợ hoạt động từ thiện hay một mục đích đáng quý khác. Ở đây, cause là một mục tiêu hoặc hoạt động được mọi người ủng hộ, chứ không chỉ đơn thuần là một lý do. Trong It's all for a good cause, cụm từ này khiến mức giá dễ được chấp nhận hơn bằng cách giải thích rằng số tiền sẽ giúp ích cho một việc có ý nghĩa. Cụm từ này cũng có thể dùng khi nói về gây quỹ, quyên góp và hoạt động tình nguyện.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp tự nhiên với cụm từ for a good cause?
- Tôi mua một chiếc điện thoại đắt hơn chỉ vì thích màu của nó.
- Nguyên nhân khiến tàu bị trễ là mưa lớn.
- Tiền từ hoạt động bán hàng của trường sẽ giúp một bệnh viện nhi.
Xem đáp án
Tiền từ hoạt động bán hàng của trường sẽ giúp một bệnh viện nhi.
because it's very interesting: nêu lý do cho một sở thích
Because dùng để mở đầu lý do cho ý được nói ở phía trước. Trong câu này, because it's very interesting giải thích vì sao giờ đây người nói thích Mặt Trăng và kết nối quan điểm mới với lý do của nó. Một cấu trúc có thể áp dụng là I like + sự vật + because + chủ ngữ + động từ. Sau because cần dùng một mệnh đề đầy đủ. Ở đây, it's là dạng rút gọn của it is, nên it's very interesting có cả chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một mệnh đề chỉ lý do, sử dụng dạng rút gọn của it is: I like this science show ____ interesting.
Xem đáp án
because it's
And very tasty. như một phần bổ sung tỉnh lược
Trong ngữ cảnh này, And very tasty. không phải là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. And nối phần rút gọn này với ý trước đó và báo hiệu rằng có thêm một thông tin: thứ đã được nhắc đến cũng rất ngon. Chủ ngữ và một dạng của động từ be được lược bỏ vì người nghe có thể suy ra từ ngữ cảnh; cách nói đầy đủ gần với And it is very tasty. Phần bổ sung ngắn này giúp người nói nhanh chóng thêm một nhận xét và làm chi tiết cuối nổi bật hơn.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng tự nhiên một phần bổ sung tỉnh lược ngắn để đưa ra lời đánh giá thứ hai?
- The soup is warm. Because very tasty.
- The soup is warm. And very tasty.
- The soup is warm. And it very tasty.
Xem đáp án
The soup is warm. And very tasty.