Ai Thực Sự Sở Hữu Tượng Nữ Thần Tự Do?: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: hiến chương mơ hồ và thỏa thuận đất đai giải thích đường biên New York-New Jersey kỳ lạ quanh Liberty Island và Ellis Island. Các điểm tiếng Anh chính: 1. minding her own business — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu phép nhân hóa là “không can thiệp vào ai” và dùng thành ngữ cho người chỉ lo việc mình. 2. "Why don't we split the river?" / "Why don't you make me?" — Ngữ dụng và thái độ: dựa vào giọng điệu để phân biệt đề nghị hợp tác với lời thách thức chống đối. 3. if below became above, new New Jersey it would be. — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra điều kiện cùng đảo ngữ, rồi hiểu trật tự lạ tạo kết thúc vừa giả phong cách pháp lý vừa giống truyện kể.
Nội dung bài học
Who owns the Statue of Liberty, New York or New Jersey?
0:00Ai sở hữu Tượng Nữ thần Tự do, New York hay New Jersey?
Cấu trúc quan hệ trang trọng upon which
Trong upon which, which là đại từ quan hệ chỉ ngược lại the island; đây không phải là từ để hỏi. Upon ở đây có nghĩa là “ở trên”, nên mệnh đề này xác định hòn đảo nơi bức tượng tọa lạc. Đặt giới từ trước which tạo thành mẫu trang trọng giới từ + which + chủ ngữ + động từ. Cách nói tự nhiên hơn trong hội thoại là the island which the statue stands on.
Luyện tập
Câu nào dùng mẫu trang trọng giới từ + which để diễn đạt “sân khấu mà người nói đã đứng trên đó”?
- The stage which the speaker stood was small.
- The stage where the speaker stood on was small.
- The stage upon which the speaker stood was small.
- The stage which upon the speaker stood was small.
Xem đáp án
The stage upon which the speaker stood was small.
has been part of a long fight between the states over their river border and the islands between them,
0:08lại là một phần của cuộc chiến kéo dài giữa các tiểu bang về đường biên giới trên sông và các hòn đảo nằm giữa họ,
New Netherland was minding her own business when England, Thành ngữ
0:23Tân Hà Lan đang sống yên ổn thì nước Anh,
Thành ngữ minding her own business
Mind your own business là một thành ngữ có nghĩa là lo việc của mình và không can thiệp vào việc của người khác. Trong was minding her own business, dạng tiếp diễn miêu tả New Netherland đang yên ổn làm việc của mình trước khi bị gián đoạn. Her phù hợp với cách người kể chuyện nhân hóa New Netherland thành nữ. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I mind my own business, he minds his own business và they mind their own business.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học: Leo was not interfering with anyone; he was just ____ when the door opened.
Xem đáp án
minding his own business
Cụm từ văn chương in twain
In twain có nghĩa là “thành hai phần” hoặc “làm đôi”. Ở đây, cụm từ này nói rằng nước Anh đã chia Tân Hà Lan thành hai phần. Twain là một dạng cổ có liên hệ với two. Người kể chọn cụm từ này để cố ý tạo cho câu chuyện lịch sử một giọng điệu cổ xưa và mang tính văn chương.
Luyện tập
Hoàn thành câu mang phong cách cổ bằng cụm từ có nghĩa là “thành hai phần”: The legendary sword split the stone ____.
Xem đáp án
in twain
She was far away and maps in the 1600s,
0:36Họ ở cách rất xa và những tấm bản đồ vào những năm 1600,
while ... not ... either mang nghĩa nhượng bộ
Ở đây, while mở đầu cho sự nhượng bộ và đối lập, chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Người nói trước hết thừa nhận một điểm tích cực có giới hạn—những tấm bản đồ không tệ—rồi đưa ra điều dè dặt chính: chúng không tốt. Either đứng sau mệnh đề phủ định thứ hai và mang nghĩa “cũng” trong ngữ cảnh phủ định: they were not good either. Khi kết hợp, while ... not ... either tạo ra một lời đánh giá cân bằng nhưng vẫn có sự dè dặt.
Luyện tập
Câu nào dùng while và either để đưa ra cùng kiểu đánh giá dè dặt?
- While I reviewed the plan, the others waited outside.
- The plan wasn't terrible, and it was very practical too.
- While the plan wasn't terrible, it wasn't very practical either.
Xem đáp án
While the plan wasn't terrible, it wasn't very practical either.
Thus, the charter splitting New Netherland reads,
0:42Do đó, bản hiến chương chia cắt Tân Hà Lan có ghi:
"This indenture made the 4 and 20th day of June in the 16th year of
0:45"Khế ước này lập vào ngày 24 tháng 6 năm thứ 16 của
whereas by letter under patents of the Great Seal of England bearing date on or about the 12th day of
0:49xét thấy theo thư dưới bằng sáng chế của Đại Ấn nước Anh mang ngày vào khoảng ngày 12 của
did give and grant all that tract of land belonging to the westward of Long Island Cụm từ
0:56đã trao và cấp toàn bộ dải đất thuộc về phía tây của Long Island
“give and grant” như một cặp từ pháp lý
Trong văn bản đặc quyền này, “give and grant” có nghĩa là chính thức chuyển nhượng hoặc trao phần đất. Give và grant đều là động từ ở đây; grant không mang nghĩa danh từ là “khoản tài trợ”. Hai từ gần nghĩa này tạo thành một cặp từ pháp lý. Các văn bản pháp luật cũ thường ghép những từ có nghĩa gần nhau để tăng tính trang trọng và bao quát. Chúng mô tả một hành vi pháp lý, không phải hai hành động riêng biệt.
Luyện tập
Trong văn bản đặc quyền lịch sử này, “give and grant” diễn tả điều gì?
- Khoản tiền được cấp để hỗ trợ một dự án
- Một lần chính thức chuyển nhượng đất hoặc quyền
- Hai hành động riêng biệt: trước tiên cho, sau đó trao quyền
Xem đáp án
Một lần chính thức chuyển nhượng đất hoặc quyền
and Manhatas Island and bounded on the east part by the main sea
1:00và Đảo Manhatas và giáp phía đông bởi biển khơi
which said tract of land is hereafter to be called by the name of New Caesarea Cách dùng từ
1:06dải đất nói trên từ nay sẽ được gọi bằng cái tên Tân Caesarea
“hereafter to be called by the name of” trong văn bản đặc quyền
Hereafter có nghĩa là “từ thời điểm này trở đi”. Cấu trúc bị động to be called by the name of chính thức đặt tên cho phần đất, vì vậy toàn bộ cách diễn đạt cho biết đó sẽ là tên của phần đất kể từ thời điểm ấy. Đây là văn phong pháp lý cổ. Câu được tổ chức quanh một thay đổi chính thức sẽ tiếp tục có hiệu lực trong tương lai; trong tiếng Anh hiện đại, will be called hoặc will now be called thường rõ ràng hơn.
Luyện tập
Trong “The island is hereafter to be called Haven,”, hereafter có nghĩa là gì?
- Từ thời điểm này trở đi
- Ở một nơi xa hơn về phía tây
- Ở phần sau của tài liệu này
Xem đáp án
Từ thời điểm này trở đi
“Hoo boy” để thể hiện cảm giác choáng ngợp
“Hoo boy” là một thán từ thân mật thể hiện phản ứng mạnh. Ở đây, nó cho thấy người nói cảm thấy choáng ngợp và bực bội trước một văn bản khó; người nói không gọi một cậu bé và cũng không reo lên vì vui. Cụm từ này báo hiệu rằng “is this not an easy read” ở phía sau là lời mỉa mai: ý thật của người nói là văn bản đó rất khó đọc.
Luyện tập
Trong “Hoo boy, this homework is harder than I expected,” “hoo boy” thể hiện điều gì?
- Người nói cảm thấy choáng ngợp hoặc ngạc nhiên vì độ khó.
- Người nói cho rằng bài tập dễ và vui.
- Người nói đang gọi một cậu bé đến giúp.
Xem đáp án
Người nói cảm thấy choáng ngợp hoặc ngạc nhiên vì độ khó.
This charter has uncertainty about the names of everything,
1:17Bản hiến chương này có sự không chắc chắn về tên gọi của mọi thứ,
And there's another part about several other islands,
1:34Và có một phần khác về một vài hòn đảo khác,
England said whatever, your problem now, Ý định
1:42Nước Anh bảo: sao cũng được, giờ là vấn đề của các bạn,
“Whatever, your problem now” với thái độ gạt đi và đẩy trách nhiệm
Trong câu này, “whatever” là một dấu hiệu diễn ngôn mang ý gạt đi: nó kết thúc cuộc trao đổi với thái độ như “tôi không quan tâm” hoặc “nói thế đủ rồi”. Ở đây, nó không có nghĩa là “bất cứ thứ gì” và không mở đầu một mệnh đề mang nghĩa “dù điều gì xảy ra”. “Your problem now” là cách nói thân mật và rút gọn của “it is your problem now”. Khi đi cùng nhau, hai mảnh câu mô tả nước Anh gạt vấn đề sang một bên và chuyển trách nhiệm cho người khác. Đây là lời diễn giải hiện đại, hài hước của người dẫn chuyện, không phải câu trích dẫn lịch sử.
Luyện tập
“Whatever, your problem now” thể hiện thái độ nào một cách tự nhiên nhất?
- Người nói gạt vấn đề đi và chuyển trách nhiệm cho người kia.
- Người nói cẩn thận đề nghị giải quyết vấn đề của người kia.
- Người nói cho rằng bất kỳ vấn đề nào cũng có thể chấp nhận được.
Xem đáp án
Người nói gạt vấn đề đi và chuyển trách nhiệm cho người kia.
and left the young colonies to 300 years of squabbling.
1:44và bỏ mặc những thuộc địa non trẻ vào 300 năm cãi vã.
and her border ran down the middle of the river,
1:50và đường biên giới của cô chạy dọc theo giữa dòng sông,
And thus the islands, Staten, Ellis, and Liberty, were hers.
1:55Và do đó các hòn đảo Staten, Ellis, và Liberty là của cô ấy.
But New York, the Empire State, disagreed. Văn hóa
1:59Nhưng New York, Tiểu bang Đế chế, không đồng ý.
the Empire State là biệt danh của bang New York
the Empire State là biệt danh nổi tiếng của bang New York. Ở đây, New York chỉ bang New York chứ không chỉ riêng Thành phố New York. Được đặt giữa hai dấu phẩy, the Empire State là thành phần đồng vị: nó gọi lại New York bằng một tên khác và bổ sung thông tin nhận diện. Cụm này không giới thiệu một thực thể chính trị khác, và Empire ở đây cũng không mang nghĩa đen.
Luyện tập
Trong “New York, the Empire State, disagreed”, “the Empire State” chỉ nơi nào?
- Chỉ riêng Thành phố New York
- Bang New York
- Một quốc gia riêng có tên Empire State
Xem đáp án
Bang New York
but when borders are vague, bigger stick diplomacy rules. Văn hóa
2:16nhưng khi biên giới mơ hồ, chính sách ngoại giao cây gậy lớn hơn sẽ thống trị.
bigger stick diplomacy là lối chơi chữ từ Big Stick diplomacy
bigger stick diplomacy là cách biến đổi vui từ Big Stick diplomacy, tên gọi thường gắn với ý tưởng của Theodore Roosevelt về việc hậu thuẫn đàm phán bằng lời đe dọa sử dụng vũ lực. Đổi big thành dạng so sánh hơn bigger biến điển tích này thành một phép so sánh: khi ranh giới không rõ ràng, bên mạnh hơn có thể gây sức ép lên bên yếu hơn và đạt được điều mình muốn. Cụm từ mang tính ẩn dụ và châm biếm, không nói về những cây gậy thật hay một học thuyết chính thức tên là Bigger Stick diplomacy.
Luyện tập
Trong câu này, việc đổi “big stick diplomacy” thành “bigger stick diplomacy” tạo ra tác dụng gì?
- Cụm từ so sánh hai bên và cho thấy bên mạnh hơn sẽ chiếm ưu thế.
- Cụm từ mô tả một cuộc thi sử dụng những cây gậy thật lớn hơn.
- Cụm từ nói rằng cả hai bên đều tuân theo cùng một học thuyết ngoại giao chính thức.
Xem đáp án
Cụm từ so sánh hai bên và cho thấy bên mạnh hơn sẽ chiếm ưu thế.
And with the wealthy and powerful city of New Amster or New York at the heart of the conflict, Thành ngữ
2:18Và với thành phố giàu có và quyền lực Tân Amster... hay New York ở trung tâm của cuộc xung đột,
at the heart of the conflict: ở trung tâm của cuộc xung đột
At the heart of có nghĩa là “ở vị trí trung tâm hoặc quan trọng nhất trong một sự việc”. Ở đây, thành phố được mô tả là một trung tâm quyền lực then chốt của cuộc xung đột, chứ không phải một bộ phận cơ thể và cũng không nhất thiết là điểm chính giữa chính xác về địa lý. Dùng cấu trúc X is at the heart of Y để chỉ một người, địa điểm, vấn đề hoặc ý tưởng có ảnh hưởng mạnh đến Y.
Luyện tập
Trong “Trust is at the heart of our partnership,” at the heart of có nghĩa là gì?
- Lòng tin nằm ở vị trí chính giữa về mặt vật lý của mối quan hệ hợp tác.
- Lòng tin là một phần cốt lõi và thiết yếu của mối quan hệ hợp tác.
- Lòng tin xuất hiện khi mối quan hệ hợp tác đã đi được nửa chặng đường.
Xem đáp án
Lòng tin là một phần cốt lõi và thiết yếu của mối quan hệ hợp tác.
Sự khác nhau giữa Why don't we ...? và Why don't you make me?
Trong “Why don't we split the river?”, Why don't we + động từ nguyên mẫu đưa ra một đề xuất chung. We bao gồm cả người nói, nên câu này đề nghị hợp tác. Trong “Why don't you make me?”, dạng Why don't ...? tương tự không đưa ra lời gợi ý. Make me có nghĩa là “ép tôi làm việc đó”; hành động đã nói trước được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết. Khi dùng để đáp lại một yêu cầu, câu này là lời thách thức đầy chống đối: “Anh không thể ép tôi.”
Luyện tập
Một người ra lệnh cho Alex rời đi, và Alex muốn thách thức mệnh lệnh thay vì đưa ra lời gợi ý. Câu trả lời nào phù hợp?
- Why don't you take the next train?
- Why don't we leave together?
- Why don't you make me?
Xem đáp án
Why don't you make me?
And also, where are my taxes from those piers?
2:31"Và nữa, tiền thuế từ những bến tàu đó của tôi đâu?"
And also, this island is a smallpox quarantine now.
2:33"Và nữa, hòn đảo này giờ là khu cách ly bệnh đậu mùa."
By 1832, New Jersey had enough and called in the teacher or Supreme Court. Mạch ý
2:39Đến năm 1832, New Jersey đã chịu đủ và gọi thầy giáo, tức là Tòa án Tối cao.
called in the teacher or Supreme Court: or dùng để đính chính
Người kể tiếp tục phép ví von với trường học: New Jersey và New York được xem như những đứa trẻ đang cãi nhau, còn Tòa án Tối cao đóng vai giáo viên. To call someone in có nghĩa là yêu cầu một người hoặc cơ quan có thẩm quyền can thiệp và xử lý vấn đề. Ở đây, or dẫn vào phần đính chính hoặc làm rõ. “The teacher” là cách mô tả hài hước, còn “Supreme Court” nêu tên cơ quan thật sự. New Jersey không gọi hai bên khác nhau.
Luyện tập
“or Supreme Court” có chức năng gì trong câu này?
- Nó cho biết Supreme Court là cơ quan thật sự đứng sau cách gọi hài hước “teacher”.
- Nó thêm Supreme Court làm bên thứ hai sau một giáo viên.
- Nó cho thấy New Jersey không chắc mình đã liên hệ với ai.
Xem đáp án
Nó cho biết Supreme Court là cơ quan thật sự đứng sau cách gọi hài hước “teacher”.
saying the court had no authority to settle a disagreement between the states,
2:45nói rằng tòa án không có thẩm quyền giải quyết bất đồng giữa các tiểu bang,
which sounds crazy now, but was kind of an unsettled question at the time
2:48điều này bây giờ nghe có vẻ điên rồ, nhưng vào thời điểm đó nó là một câu hỏi chưa có lời giải
because America was having power struggles with unruly states then.
2:52vì nước Mỹ khi đó đang có những cuộc tranh giành quyền lực với các tiểu bang bất trị.
And New York blowing off the Supreme Court wasn't helping. Cụm động từ
2:56Và việc New York phớt lờ Tòa án Tối cao chẳng giúp ích gì cả.
blowing off: cố tình phớt lờ
Blowing off là dạng -ing của cụm động từ thân mật blow off. Ở đây, nó có nghĩa là cố tình phớt lờ Tòa án Tối cao hoặc không chịu xem cơ quan này là nghiêm túc. Chủ thể của blowing off là New York, còn tân ngữ là the Supreme Court. Nghĩa này không liên quan đến việc thổi hay làm không khí chuyển động. Cụm từ thể hiện hành vi của New York là coi thường, còn wasn’t helping cho biết hành vi ấy làm tranh chấp tệ hơn thay vì giải quyết nó.
Luyện tập
Câu nào dùng blow off một cách tự nhiên với nghĩa “cố tình phớt lờ”?
- He blew over the safety warning and kept climbing.
- He blew off the safety warning and kept climbing.
- He blew out the safety warning and kept climbing.
Xem đáp án
He blew off the safety warning and kept climbing.
Worse, if the Supreme Court ruled New York must share her borders,
2:59Tệ hơn nữa, nếu Tòa án Tối cao phán quyết New York phải chia sẻ biên giới của mình,
which seemed likely, New York would comply.
3:02điều rất có khả năng xảy ra, liệu New York có tuân thủ không?
“Whoops, no.” như một lời đính chính gây cười
Trong lời kể này, “Whoops, no.” bất ngờ bác bỏ kết luận mà người nghe vừa được dẫn dắt để tin là sẽ xảy ra. “No” phủ nhận kết luận đó, còn “Whoops” khiến lời đính chính giống một bất ngờ vui nhẹ hơn là một sự sửa đổi dữ kiện nghiêm túc. Câu chen rất ngắn này điều khiển dòng thông tin: nó tạm dừng câu chuyện, đảo hướng diễn biến và làm nổi bật kết quả bất ngờ. Ở đây, “Whoops” không có nghĩa là người kể thực sự lỡ lời.
Luyện tập
“Whoops, no.” có tác dụng gì trong đoạn này?
- Nó xin lỗi vì một lỗi dữ kiện nghiêm trọng.
- Nó vui vẻ bác bỏ kết luận được mong đợi và báo hiệu một điều bất ngờ.
- Nó xác nhận rằng kết luận trước đó là đúng.
Xem đáp án
Nó vui vẻ bác bỏ kết luận được mong đợi và báo hiệu một điều bất ngờ.
New York was going to tell the court to get bent. Cách dùng từ
3:05New York sẽ bảo tòa án đi chết đi.
get bent như một lời xua đuổi thô lỗ và thách thức
“Get bent” là một câu lóng mang tính xúc phạm dùng để xua đuổi hoặc gạt bỏ ai đó. Trong câu này, “tell the court to get bent” có nghĩa là thách thức và bác bỏ thẩm quyền hoặc mệnh lệnh của tòa án, như thể nói: “Chúng tôi sẽ không tuân theo, nên hãy biến đi.” Đây là thành ngữ, không phải lời yêu cầu ai đó uốn cong cơ thể. Người kể dùng cách nói hiện đại và hung hăng để làm nổi bật sự chống đối.
Luyện tập
“Get bent” có phải là câu trả lời lịch sự, phù hợp để nói với giáo viên không?
- Có. Đó là một cách trung lập để bày tỏ bất đồng.
- Không. Đó là một cách xua đuổi thô lỗ và đầy thù địch.
Xem đáp án
Không. Đó là một cách xua đuổi thô lỗ và đầy thù địch.
America trying to grow up to be a powerful federal government did not want this.
3:08Nước Mỹ đang cố gắng vươn lên thành một chính phủ liên bang hùng mạnh không hề muốn điều này.
So the Supreme Court decided to not take the case right now, maybe later.
3:13Vì vậy, Tòa án Tối cao đã quyết định không thụ lý vụ án ngay lúc này, mà có lẽ để sau.
And then America used some political leverage to get New York to agree to settle the matter privately with New Jersey. Cách dùng từ
3:16Và sau đó nước Mỹ sử dụng một số đòn bẩy chính trị để khiến New York đồng ý giải quyết vấn đề riêng tư với New Jersey.
political leverage: ảnh hưởng trong đàm phán
Trong câu này, political leverage có nghĩa là ảnh hưởng chính trị hoặc sức mạnh thương lượng có thể thúc đẩy bên kia đưa ra một quyết định. Mỹ có một cách nào đó để khiến việc đồng ý trở nên hấp dẫn hơn hoặc khiến việc từ chối phải trả giá cao hơn. Leverage ở đây mang nghĩa ẩn dụ: giống như một chiếc đòn bẩy giúp di chuyển vật thể với ít lực trực tiếp hơn, political leverage giúp tác động đến kết quả mà không nhất thiết phải ban hành mệnh lệnh pháp lý hoặc đưa ra lời đe dọa công khai.
Luyện tập
Trong câu “The small country used trade access as political leverage during the talks.”, political leverage có nghĩa là gì?
- Một lệnh chính thức của tòa án bắt buộc phải tuân theo
- Một dụng cụ cơ khí mà nhân viên chính phủ sử dụng
- Ảnh hưởng có thể định hướng quyết định của bên khác
Xem đáp án
Ảnh hưởng có thể định hướng quyết định của bên khác
No need to get that Supreme Court involved in all of this, Ngữ pháp
3:24"Không cần phải lôi Tòa án Tối cao đó vào tất cả những chuyện này,"
No need to + động từ nguyên mẫu: nói rằng một hành động không cần thiết
No need to + động từ nguyên mẫu là dạng rút gọn trong hội thoại của There is no need to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, việc để Tòa án Tối cao can thiệp được xem là không cần thiết. Cụm này thường dùng để trấn an ai đó, khuyên họ không thực hiện một hành động hoặc đề xuất cách đơn giản hơn. Bản thân nó không có nghĩa là hành động đó bị cấm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ trong bài học này để nói rằng hành động không cần thiết: '____ bring an umbrella; the event is indoors.'
Xem đáp án
No need to
and no need for me to enforce their ruling.
3:26"và tôi cũng không cần phải thực thi phán quyết của họ."
New Jersey gave up her claims to Staten Island and in return New York agreed New Jersey's northern border extended into the river and down the middle, Cụm từ
3:31New Jersey từ bỏ các yêu sách đối với Đảo Staten và đổi lại New York đồng ý biên giới phía bắc của New Jersey mở rộng xuống dòng sông và dọc theo chính giữa,
gave up her claims to: từ bỏ một quyền từng được yêu sách
Give up one's claims to something có nghĩa là chính thức ngừng khẳng định mình có quyền pháp lý hoặc chính trị đối với một thứ gì đó. Ở đây, New Jersey được nhân hóa bằng her, còn Staten Island là tân ngữ sau to, tức phần lãnh thổ mà New Jersey từ bỏ yêu sách. Trong cấu trúc này, claim có nghĩa là một quyền được yêu sách, không chỉ là một lời khẳng định có thể đúng hoặc sai. Cấu trúc có thể áp dụng là give up + từ sở hữu + claim(s) + to + tài sản, lãnh thổ, địa vị hoặc quyền khác.
Luyện tập
Dùng cấu trúc give up + từ sở hữu + claims to để hoàn thành câu: In the settlement, the heirs ____ the disputed estate.
Xem đáp án
gave up their claims to
squeezing around Staten Island before going back out to sea.
3:43luồn lách qua Đảo Staten trước khi quay trở ra biển.
No, New Jersey also gave up Ellis Island and Liberty Island, too,
3:48Không, New Jersey cũng đã từ bỏ Đảo Ellis và Đảo Liberty,
but look, river access in the age of steamboats was a big deal.
3:54nhưng bạn xem, quyền tiếp cận dòng sông trong thời đại tàu hơi nước là một vấn đề lớn.
And sacrificing a couple islands to get her piers back was worth it.
3:58Và hy sinh một vài hòn đảo để lấy lại bến tàu của cô ấy là hoàn toàn xứng đáng.
And America was happy because a power struggle between her and the states was averted, Cụm từ
4:01Và nước Mỹ rất vui vì cuộc đấu tranh quyền lực giữa mình và các tiểu bang đã được ngăn chặn,
a power struggle ... was averted: ngăn xung đột trước khi bắt đầu
A power struggle là xung đột về việc ai kiểm soát quyết định hoặc quyền lực. Ở đây, America được nhân hóa, còn her chỉ chính quyền liên bang, đối lập với từng bang. Trong cấu trúc a power struggle between X and Y was averted, dạng bị động was averted có nghĩa là cuộc xung đột có nguy cơ xảy ra đã được ngăn chặn trước khi phát triển đầy đủ. Câu bị động tập trung vào cuộc khủng hoảng được tránh và không nói rõ người hay hành động nào đã ngăn chặn nó.
Luyện tập
Câu nào cho thấy xung đột đã được ngăn chặn trước khi phát triển đầy đủ?
- A power struggle intensified as each side demanded more authority.
- A power struggle was averted, so it never developed into an actual conflict.
- A power struggle was resolved after both sides had fought for control.
Xem đáp án
A power struggle was averted, so it never developed into an actual conflict.
smooth sailing: tiến triển dễ dàng và không gặp vấn đề
Smooth sailing là một thành ngữ chỉ tình huống tiếp tục diễn ra dễ dàng, không có vấn đề nghiêm trọng hay sự chậm trễ. Ở đây, nó không nói đến việc đi thuyền thật sự. Cụm này có thể được dùng với ý chân thành, nhưng trong câu này, dự đoán lạc quan lại mang tính mỉa mai có chủ ý. Vấn đề xuất hiện ngay sau đó lập tức cho thấy mọi việc sẽ không suôn sẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ bắt đầu bằng smooth và có nghĩa là tiến triển dễ dàng, không gặp vấn đề: Once we fixed the last error, it was ____.
Xem đáp án
smooth sailing
Uh, anyway, both islands are New York enclaves inside New Jersey's border, Cách dùng từ
4:10Ờ, dù sao thì cả hai hòn đảo đều là vùng đất của New York nằm sâu trong biên giới của New Jersey,
enclaves: lãnh thổ bị một khu vực tài phán khác bao quanh
Enclave là một vùng lãnh thổ về mặt chính trị thuộc một khu vực tài phán nhưng lại bị một khu vực tài phán khác bao quanh hoàn toàn. Dạng số nhiều enclaves chỉ nhiều hơn một vùng lãnh thổ như vậy. Ở đây, New York enclaves có nghĩa là các hòn đảo thuộc New York dù chúng nằm trong khu vực được ranh giới New Jersey bao quanh. Từ này mô tả mối quan hệ chính trị và không gian, chứ không chỉ đơn giản là một nơi biệt lập.
Luyện tập
Country A là một quốc gia độc lập có toàn bộ lãnh thổ bị Country B bao quanh hoàn toàn. Thuật ngữ nào mô tả Country A chính xác nhất?
- an exclave
- a peninsula
- an enclave
Xem đáp án
an enclave
which does make answering the question, "Where is the Statue of Liberty?"
4:14điều này khiến cho câu trả lời cho câu hỏi, "Tượng Nữ thần Tự do ở đâu?"
with in New Jersey technically correct in the most pointless kind of way. Cách dùng từ
4:18là "ở New Jersey" về mặt kỹ thuật là đúng theo cách vô nghĩa nhất.
technically correct: đúng theo nghĩa chặt chẽ nhưng không hữu ích
Ở đây, technically correct có nghĩa là đúng theo một quy tắc nghiêm ngặt, một ranh giới hoặc một định nghĩa hẹp. Nó không có nghĩa là đúng vì ai đó có chuyên môn kỹ thuật. Cụm từ này giới hạn mức độ đồng ý: một nhận định có thể bảo vệ được nếu xét chi tiết chính xác, nhưng vẫn bỏ lỡ điều mọi người thường muốn nói hoặc không đưa ra câu trả lời hữu ích. Sự tương phản này thường tạo ra lối hài hước tỉnh khô hoặc ý phê bình.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với technically correct?
- Một câu trả lời tuân theo đúng quy tắc nhưng không giải quyết vấn đề thực sự.
- Một câu trả lời sai theo mọi định nghĩa hợp lý.
- Một câu trả lời sử dụng từ vựng máy tính nâng cao.
Xem đáp án
Một câu trả lời tuân theo đúng quy tắc nhưng không giải quyết vấn đề thực sự.
Now, in the midst of all this, America noticed Liberty Island's rather strategic position,
4:22Lúc này, giữa tất cả những chuyện này, nước Mỹ nhận thấy vị trí khá chiến lược của Đảo Liberty,
and she took it for herself as federal land and built a pretty star fortress upon it that could shoot in every direction. Văn hóa
4:27và đã chiếm lấy nó làm đất liên bang và xây dựng một pháo đài hình ngôi sao tuyệt đẹp trên đó, có thể bắn ra mọi hướng.
federal land: đất thuộc liên bang chứ không thuộc tiểu bang
Federal land là đất thuộc sở hữu hoặc sự quản lý của Chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chứ không phải của chính quyền tiểu bang hay chủ sở hữu tư nhân. Trong câu này, she được nhân hóa để đại diện cho nước Mỹ, tức Chính phủ liên bang lấy mảnh đất đó phục vụ mục đích quốc gia. Quyền sở hữu đất và ranh giới tiểu bang trả lời hai câu hỏi khác nhau. Một nơi có thể là federal land nhưng về mặt địa lý vẫn nằm trong một tiểu bang; riêng tên gọi này không làm thay đổi ranh giới tiểu bang hoặc quyết định quyền kiểm soát vùng nước lân cận.
Luyện tập
Một khu rừng thuộc sở hữu và sự quản lý của Chính phủ liên bang Hoa Kỳ, không phải của một tiểu bang. Tên gọi nào phù hợp nhất?
- state land
- private land
- federal land
Xem đáp án
federal land
Later, when France sent America the Statue of Liberty as a symbol of their eternal friendship,
4:37Sau này, khi nước Pháp gửi tặng nước Mỹ Tượng Nữ thần Tự do như một biểu tượng cho tình bạn vĩnh cửu của họ,
a bond forged side by side in the heat of the young rebels' battle for freedom from the empire,
4:41một sợi dây gắn kết được rèn giũa sát cánh bên nhau trong sức nóng của cuộc chiến đấu giành tự do khỏi đế quốc của những người nổi dậy trẻ tuổi,
a bond America would surely hashtag never forget. Văn hóa
4:47một sợi dây gắn kết mà nước Mỹ chắc chắn sẽ gắn hashtag không bao giờ quên.
Hashtag được nói thành lời trong hashtag never forget
Trong câu này, hashtag được nói thành lời để giới thiệu never forget như một thẻ trên mạng xã hội: #NeverForget. Người kể không thực sự đang nhập một thẻ. Khi đưa ngôn ngữ internet hiện đại vào lời kể lịch sử, người kể đùa với chính cách diễn đạt của mình và tạo ra sự mỉa mai từ va chạm giữa hai thời đại. Cách nói giống một hashtag khiến mối gắn kết này có vẻ là điều nước Mỹ sẽ công khai tuyên bố và ghi nhớ mãi mãi. Cách đóng khung hiện đại và cường điệu cũng gợi ý rằng lời hứa ấy có thể không bền lâu như vẻ ngoài của nó.
Luyện tập
Từ hashtag được nói thành lời có tác dụng gì trong câu này?
- Nó nói rằng nước Mỹ phải nhập một mật khẩu có tên never forget.
- Nó trình bày never forget như một thẻ mạng xã hội và thêm sắc thái mỉa mai tinh nghịch.
- Nó gọi tên một thuật ngữ chính thức được dùng trong các hiệp ước lịch sử.
Xem đáp án
Nó trình bày never forget như một thẻ mạng xã hội và thêm sắc thái mỉa mai tinh nghịch.
where it will be the first thing everyone coming to the United States will see.
4:53nơi nó sẽ là thứ đầu tiên mà mọi người đến Hoa Kỳ sẽ nhìn thấy.
So the statue was put atop an old federal fort on federal land,
4:59Vậy là bức tượng được đặt trên đỉnh một pháo đài liên bang cũ trên đất liên bang,
This opens a book titled, "What is federal land?
5:07Điều này mở ra một cuốn sách có tựa đề, "Đất liên bang là gì?
which will be firmly closed as a story for another time, Cụm từ
5:11cuốn sách sẽ được đóng chặt lại để làm câu chuyện cho một dịp khác,
Cụm a story for another time dùng để trì hoãn một chủ đề
A story for another time có nghĩa là một chủ đề có thể được giải thích, nhưng người nói sẽ không giải thích ngay lúc này. Ở đây, cụm từ khép lại một câu hỏi bên lề để lời kể có thể tiếp tục với chủ đề chính. Cụm từ này thường thể hiện sự trì hoãn chứ không phải lời hứa. Người nói có thể bàn về chủ đề đó sau, nhưng không bảo đảm sẽ giải thích trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để trì hoãn một chủ đề bên lề: How we found the hidden key is ____; right now, we need to open the door.
Xem đáp án
a story for another time
It's still only the '60s and we have yet to talk about the squabble over the land below the water. Ngữ pháp
5:16Giờ vẫn chỉ mới là những năm 60 và chúng ta chưa nói về cuộc cãi vã tranh giành vùng đất dưới mặt nước.
have yet to talk about: chủ đề chưa được nói đến nhưng vẫn sẽ được đề cập
Have yet to + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là một hành động chưa xảy ra cho đến hiện tại, đồng thời trình bày hành động đó như điều vẫn được dự kiến thực hiện hoặc còn phải hoàn thành. Ở đây, have yet to talk about báo hiệu rằng mặc dù dòng thời gian vẫn ở thập niên 1860, tranh chấp đất đai là một chủ đề quan trọng mà người kể sẽ đề cập sau. Chủ ngữ quyết định dùng have hay has: we have yet to talk; the report has yet to explain.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ chỉ điều chưa xảy ra nhưng vẫn được dự kiến: We ____ decide where the class trip will go.
Xem đáp án
have yet to
back to Ellis Island for a moment: quay lại ngắn gọn một chủ đề trước đó
Back to Ellis Island là một cụm dùng để quản lý chủ đề: nó hướng sự chú ý của người nghe trở lại một vấn đề đã được nhắc đến trước đó. Cụm này không miêu tả chuyển động thực tế. For a moment cho người nghe biết rằng lần quay lại này sẽ ngắn. Mẫu có thể tái sử dụng là Back to + chủ đề + for a moment, còn so thường giúp sự chuyển tiếp trong lời nói trôi chảy hơn.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, Back to the budget for a moment tự nhiên nhất báo hiệu điều gì?
- Người nói đang nhanh chóng quay lại ngân sách với tư cách là chủ đề thảo luận.
- Người nói đã kết thúc vĩnh viễn việc thảo luận về ngân sách.
- Người nói đang thực sự quay lại nơi cất giữ ngân sách.
Xem đáp án
Người nói đang nhanh chóng quay lại ngân sách với tư cách là chủ đề thảo luận.
which 150 years after borders were supposedly settled,
5:23nơi mà 150 năm sau khi biên giới được cho là đã được giải quyết,
See, in the 1800s, the island was yay big, Cách dùng từ
5:29Bạn thấy đó, vào những năm 1800, hòn đảo này to chừng này,
yay big: dùng động tác để nói “lớn chừng này”
Ở đây, yay có nghĩa là “bằng kích thước được thể hiện qua động tác”, chứ không phải tiếng reo vui. Người nói thường dùng tay để biểu thị kích thước, còn big cho biết điều đang được thể hiện là độ lớn. Vì vậy, yay big có nghĩa là “lớn chừng này”. Ý nghĩa của cụm này phụ thuộc một phần vào thứ người nói chỉ hoặc thể hiện. Nó cho biết kích thước gần đúng, không phải số đo chính xác.
Luyện tập
Một người dang hai tay và nói: “The box was yay big.” Yay big có nghĩa là gì?
- cực kỳ lớn
- xấp xỉ kích thước được thể hiện bằng động tác
- lớn đến mức khiến người nói vui
Xem đáp án
xấp xỉ kích thước được thể hiện bằng động tác
And because the rivalries of youth never really end,
5:34Và vì những sự kình địch thời thanh xuân chẳng bao giờ thực sự kết thúc,
New Jersey again brought in the Supreme Court.
5:38New Jersey lại một lần nữa đưa Tòa án Tối cao vào cuộc.
The added land, New Jersey said, was hers.
5:42Phần đất mới được thêm vào, New Jersey nói, là của cô ấy.
New York disagreed, saying the embiggened island was still her island. Cách dùng từ
5:44New York không đồng ý, nói rằng hòn đảo được mở rộng vẫn là hòn đảo của cô ấy.
embiggened: cách nói vui để diễn đạt “được làm cho lớn hơn”
Embiggened là dạng quá khứ phân từ của động từ mang tính hài hước embiggen, có nghĩa là “được làm cho lớn hơn”. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho island: the embiggened island là hòn đảo sau khi được mở rộng. Từ này dễ đoán nghĩa vì được tạo ra quanh big để diễn đạt “làm cho trở nên lớn hơn”. Dạng -ed thể hiện hòn đảo là kết quả của sự thay đổi đó.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo kỹ thuật trang trọng?
- Engineers made the reservoir way bigger to increase its capacity.
- Engineers enlarged the reservoir to increase its capacity.
- Engineers embiggened the reservoir to increase its capacity.
Xem đáp án
Engineers enlarged the reservoir to increase its capacity.
Well, New York claimed while digging up the subways,
5:51Chà, New York tuyên bố trong khi đào tàu điện ngầm,
she dumped the dirt uh here, in New Jersey's half of the river.
5:53cô ấy đã đổ đống đất ừm... ở đây, bên nửa dòng sông của New Jersey.
Her dirt, her new land: phép lược song song
Đây là hai cụm danh từ song song đã lược bỏ động từ. Có thể hiểu logic là: “Đất là của cô ấy; vì vậy, vùng đất mới được tạo ra từ số đất đó cũng phải là của cô ấy.” Việc lặp lại her và dùng cùng một cấu trúc khiến lời khẳng định ngắn gọn, giống như một khẩu hiệu. Mảnh câu này trình bày lập luận của New York với sự nhấn mạnh và một chút mỉa mai. Nó sắp xếp cách suy luận chứ không nói rằng tòa án đã chấp nhận yêu sách đó.
Luyện tập
Người kể chuyện dùng her dirt, her new land để làm gì?
- Thông báo rằng tòa án đã chính thức trao vùng đất mới cho cô ấy
- Cô đọng yêu sách rằng vùng đất được tạo ra từ đất của cô ấy cũng phải được xem là của cô ấy
- Nói rằng đất của cô ấy và vùng đất mới không liên quan đến nhau
Xem đáp án
Cô đọng yêu sách rằng vùng đất được tạo ra từ đất của cô ấy cũng phải được xem là của cô ấy
which is an interesting territorial acquisition strategy.
5:58đây là một chiến lược thu nhận lãnh thổ khá thú vị.
But neither New York nor New Jersey could find any paperwork for the court to prove where the land came from.
6:01Nhưng cả New York và New Jersey đều không thể tìm thấy bất kỳ giấy tờ nào nộp cho tòa án để chứng minh phần đất đó từ đâu ra.
So how Ellis Island grew three sizes is just lost to history. Ghi chú
6:07Vì vậy, việc làm thế nào Đảo Ellis phát triển gấp ba kích thước đã bị thất lạc trong lịch sử.
Grew three sizes: lời gợi nhắc hài hước đến Grinch
Cụm từ này gợi lại một cách hài hước câu nói nổi tiếng trong How the Grinch Stole Christmas! của Dr. Seuss, khi trái tim của Grinch “grew three sizes”. Ở đây, người kể chuyển cách nói về trái tim sang Đảo Ellis để khiến sự mở rộng lớn của hòn đảo nghe vừa hài hước vừa quen thuộc. three sizes không phải là một đơn vị đo và cũng không khẳng định rằng hòn đảo đã lớn chính xác gấp ba lần. Đây là cách phóng đại có chủ ý, mang nghĩa gần đúng là hòn đảo đã mở rộng rất nhiều.
Luyện tập
Trong câu này, grew three sizes truyền đạt điều gì?
- Đảo Ellis trở nên có diện tích chính xác gấp ba lần diện tích ban đầu
- Đảo Ellis mở rộng rất nhiều, được miêu tả bằng một lời gợi nhắc hài hước đến Grinch
- Đảo Ellis được chia thành ba hạng kích thước chính thức
Xem đáp án
Đảo Ellis mở rộng rất nhiều, được miêu tả bằng một lời gợi nhắc hài hước đến Grinch
lost to history: không còn có thể tìm lại từ quá khứ
Lost to history có nghĩa là một sự thật hoặc lời giải thích không còn có thể được tìm ra vì hồ sơ, bằng chứng hoặc những người biết câu trả lời đã không còn. Cụm này không chỉ đơn giản nói rằng sự việc đã xảy ra từ rất lâu. Ở đây, việc thiếu tài liệu khiến các chi tiết về sự mở rộng của hòn đảo không thể được xác nhận, nên người kể xem câu trả lời là điều không thể khôi phục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng lost, mang nghĩa một câu trả lời trong quá khứ không còn có thể tìm lại được: The original notes were destroyed, so the reason for the change is now ____.
Xem đáp án
lost to history
But whatever, the court ruled everything above the water was New York, Cách dùng từ
6:12Nhưng sao cũng được, tòa án phán quyết mọi thứ trên mặt nước là của New York,
the court ruled + nội dung phán quyết
Trong tiếng Anh pháp lý, ruled là dạng quá khứ của rule, mang nghĩa đưa ra một phán quyết tư pháp chính thức. Trong the court ruled everything above the water was New York, mệnh đề sau ruled nêu nội dung phán quyết: mọi phần nằm trên mặt nước đều thuộc về New York. Cấu trúc là the court ruled (that) + mệnh đề. That có thể được lược bỏ như trong câu này. Ở đây, ruled không phải là danh từ mang nghĩa “quy tắc” hay động từ mang nghĩa “cai trị”.
Luyện tập
Câu nào nêu phán quyết của tòa án bằng một mệnh đề đặt ngay sau ruled?
- The court ruled on whether the search was lawful.
- The court ruled that the search was unlawful.
- The court heard arguments about the search.
Xem đáp án
The court ruled that the search was unlawful.
But if below became above, new New Jersey it would be. Ngữ pháp
6:17Nhưng nếu phần bên dưới nhô lên trên, thì nó sẽ là New Jersey mới.
Cách đưa bổ ngữ lên trước mang tính thi ca trong if below became above ... new New Jersey it would be
Mệnh đề if đưa ra một điều kiện tưởng tượng: phần ở dưới trở thành phần ở trên. Trong văn xuôi thông thường, mệnh đề kết quả sẽ là “it would be new New Jersey”. Ở đây, bổ ngữ cho chủ ngữ “new New Jersey” được đưa lên đầu: “new New Jersey it would be”. Chủ ngữ “it” vẫn đứng trước “would”, vì vậy đây là cách đưa bổ ngữ lên trước mang tính thi ca, không phải phép đảo chủ ngữ-trợ động từ thường dùng trong câu hỏi. Trật tự khác thường này tạo sự nhấn mạnh và đem lại âm hưởng truyện cổ tích có vần điệu.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại lời thoại bằng trật tự tiếng Anh thông thường mà không đổi nghĩa?
- If below became above, it would make New Jersey new.
- If below became above, New Jersey would become new.
- If below became above, it would be new New Jersey.
Xem đáp án
If below became above, it would be new New Jersey.
And thus this island belongs to New Jersey with just this little original part being New York,
6:20Và do đó, hòn đảo này thuộc về New Jersey và chỉ phần nguyên bản nhỏ xíu này mới là New York,
which is a sublime and ridiculous border that opens the door to one squabble remaining. Thành ngữ
6:26đây là một đường biên giới tuyệt đỉnh và lố bịch, mở ra cánh cửa cho một cuộc cãi vã còn lại.
Nghĩa bóng của opens the door to
Trong câu này, opens the door to được dùng theo nghĩa bóng. Đường biên tạo ra khả năng xảy ra thêm một cuộc tranh cãi, nhưng không bảo đảm rằng cuộc tranh cãi chắc chắn sẽ xảy ra. Ở đây, to là giới từ. Theo sau nó là cụm danh từ “one squabble remaining”. Trong những câu khác, nó cũng có thể đi cùng dạng -ing, như trong “opens the door to changing the rule”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “tạo ra khả năng cho một kết quả sau đó”: The agreement could ____ closer cooperation.
Xem đáp án
open the door to
Liberty Island was originally yay, but now it's yay,
6:32Đảo Liberty ban đầu to chừng này, nhưng bây giờ nó to chừng này,
which means this part should be New Jersey, not New York.
6:35điều đó có nghĩa là phần này phải là New Jersey, chứ không phải New York.
Though it hasn't been fought over yet, possibly because neither state has noticed.
6:39Mặc dù nó vẫn chưa bị mang ra tranh giành, có thể là do không tiểu bang nào để ý đến.
And while it would still leave Lady Liberty on the New York side, Văn hóa
6:43Và trong khi điều đó vẫn sẽ để lại Quý bà Tự do ở bên phía New York,
Lady Liberty: tên gọi của Tượng Nữ thần Tự do
Lady Liberty là biệt danh nhân hóa của Tượng Nữ thần Tự do. Từ Lady thể hiện tượng đài như một hình tượng nữ, phù hợp với hình dáng phụ nữ của bức tượng và vai trò biểu tượng cho tự do. Trong câu này, tên gọi đó chỉ chính bức tượng, vốn sẽ vẫn nằm ở phía New York. Nó không chỉ một người phụ nữ có thật hoặc bất kỳ phụ nữ nào có liên quan đến tự do.
Luyện tập
Trong một bài viết du lịch, Lady Liberty trong câu “At sunset, Lady Liberty stood above the harbor” chỉ điều gì?
- Một phụ nữ tên Liberty
- Bất kỳ biểu tượng tự do mang hình nữ nào
- Tượng Nữ thần Tự do
Xem đáp án
Tượng Nữ thần Tự do
And the only thing more important than who owns the monument is who owns the gift shop for the monument. Ngữ pháp
6:50Và thứ duy nhất quan trọng hơn việc ai sở hữu đài tưởng niệm chính là ai sở hữu cửa hàng bán đồ lưu niệm cho đài tưởng niệm đó.
Cấu trúc The only thing more important than X is Y
Cấu trúc The only thing more important than X is Y xếp Y cao hơn X. Only giới hạn phép so sánh vào một điều duy nhất có mức ưu tiên cao hơn, more important than giới thiệu X, còn is xác định Y. X và Y phải là những ý tưởng có thể so sánh trong cùng một ngữ cảnh. Ở đây, X là ai sở hữu tượng đài và Y là ai sở hữu cửa hàng quà tặng của tượng đài. Xem cửa hàng quà tặng là mối quan tâm duy nhất quan trọng hơn là cách phóng đại hài hước có chủ ý, chứ không phải lời khẳng định sự thật trung lập. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc này có thể diễn đạt một thứ tự ưu tiên chân thành.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu để xếp sự an toàn cao hơn tốc độ: ____ finishing quickly ____ finishing safely.
Xem đáp án
The only thing more important than · is
within the waters of New Jersey, there's an island of New York that's federal land atop which the national monument of the Statue of Liberty stands.
6:59trong vùng biển của New Jersey, có một hòn đảo của New York, vốn là đất liên bang, nằm phía trên là nơi đặt di tích quốc gia Tượng Nữ thần Tự do.
The state border runs right through it.
7:21Đường biên giới của tiểu bang chạy xuyên ngay qua giữa đảo.