Bàn Tay Bồn Cầu! | Tina - Mùa 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
273 từ 168 từ/phút

Tổng quan video: Cuộc vật lộn hỗn loạn để đưa Tina ra ngoài biến thành một bài học về vệ sinh khi mùi hôi và những chiếc răng rụng cho thấy hậu quả của việc không tắm và không đánh răng. Bọn trẻ hiểu rằng các quy tắc trong nhà đều có lý do thực sự, dù cha mẹ bận rộn đôi khi dựa vào quyền uy thay vì giải thích. Các điểm tiếng Anh chính: 1. kicks like a mule. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ hiểu phép so sánh sinh động với con vật này là cách nói ai đó đá cực mạnh, chứ không phải nhắc đến con la theo nghĩa đen. Bạn cũng có thể nhận ra tiếng Anh thân mật dùng lối so sánh phóng đại để khiến hành động cơ thể trở nên rõ nét hơn. 2. When was the last time — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ biết dùng khung câu hỏi này để hỏi một hoạt động gần đây nhất diễn ra khi nào, đồng thời nhận ra hàm ý thường gặp rằng hoạt động ấy đã bị bỏ bê quá lâu. Có thể vận dụng tự nhiên mẫu này vào vệ sinh, sức khỏe, công việc và nhiều thói quen khác. 3. "Because I said so." — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Bạn sẽ nhận ra đây là câu trả lời dựa vào quyền uy để chấm dứt tranh luận, chứ không cung cấp lời giải thích thực sự. Nhờ đó, bạn có thể hiểu thái độ và quan hệ quyền lực của người nói khi một câu bắt đầu bằng because nhưng không đưa ra lý do có ý nghĩa.

Nội dung bài học

Get off! Cụm động từ

0:00

Xuống đi!

Cụm động từ

Get off!: yêu cầu chấm dứt tiếp xúc cơ thể không mong muốn

Trong cảnh này, Get off! là một mệnh lệnh mạnh, yêu cầu người kia ngừng đè, giữ hoặc chạm vào người nói rồi tránh ra. Ở đây, off có nghĩa là tách khỏi sự tiếp xúc với một người hoặc bề mặt; nó không có nghĩa là tắt thiết bị. Hành động cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Cụm động từ này cũng có thể dùng để bảo ai đó rời khỏi một bề mặt hoặc xuống xe, nhưng trong câu này nó nói đến việc chấm dứt tiếp xúc cơ thể.

Luyện tập

Có người đang đè người nói xuống. Get off! có nghĩa là gì?

  1. Đừng chạm hoặc đè lên tôi nữa và hãy tránh ra.
  2. Hãy tắt máy.
  3. Hãy đến gần và giữ tôi lại.
Xem đáp án

Đừng chạm hoặc đè lên tôi nữa và hãy tránh ra.

Hey,

0:01

Này,

Tina.

0:01

Tina.

I've got her. Cụm từ

0:02

Tôi bắt được cô ấy rồi.

Cụm từ

I've got her.: nghĩa là 'Tôi bắt được cô ấy rồi'

Trong cảnh hành động này, I've got her. có nghĩa là người nói đã bắt được cô ấy và hiện đang giữ hoặc khống chế cô ấy. Câu này cho biết một kết quả ở hiện tại: vào lúc đó, cô ấy không thể thoát khỏi người nói. have got + person không phải lúc nào cũng diễn tả sự sở hữu. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh; trong một cuộc truy đuổi, cứu hộ hoặc giằng co, cụm này có thể có nghĩa là ai đó đã bị bắt, được giữ lại hoặc được giữ an toàn.

Luyện tập

Trong lúc giằng co, I've got her. có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Cô ấy thuộc về tôi.
  2. Tôi đã bắt được và đang giữ cô ấy.
  3. Tôi đã nhận được tin nhắn từ cô ấy.
Xem đáp án

Tôi đã bắt được và đang giữ cô ấy.

I've got her.

0:03

Tôi bắt được cô ấy rồi.

Hold her down. Cụm động từ

0:04

Giữ chặt cô ấy.

Cụm động từ

Hold her down: hold + đại từ + down

Ở đây, hold her down nghĩa là dùng sức giữ cô ấy ở tư thế thấp và bị khống chế để cô ấy không thể đứng dậy hoặc vùng thoát. Down diễn tả trạng thái bị khống chế sau hành động, chứ không chỉ là chuyển động hướng xuống sàn. Hold down là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như her, him hoặc it, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: hold her down, không phải hold down her.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh lệnh bằng hold ... down và đặt đại từ it đúng vị trí: The lid keeps lifting. ____ while I lock the case.

Xem đáp án

Hold it down

Hey,

0:05

Này,

let go of Tina. Cụm từ

0:05

thả Tina ra.

Cụm từ

let go of + tân ngữ

Let go of nghĩa là ngừng giữ hoặc nắm một người hay một vật. Ở đây, đó là mệnh lệnh yêu cầu thả Tina ra. Giới từ of nối cụm từ này với tân ngữ Tina. Khi một tân ngữ cụ thể được nêu ra, of là phần bắt buộc của cấu trúc: dùng let go of Tina, không dùng let go Tina.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định: Please let go ____ my sleeve.

Xem đáp án

of

Get her legs.

0:06

Bắt lấy chân cô ấy.

I'm trying.

0:07

Tôi đang cố đây.

She kicks like a mule. Thành ngữ

0:08

Cô ấy đá như ngựa vậy.

Thành ngữ

kicks like a mule: phép so sánh với động vật để nhấn mạnh cú đá mạnh

Trong kicks like a mule, like tạo ra một phép so sánh sinh động và có phần phóng đại. Con la nổi tiếng với cú đá mạnh, vì vậy cụm này có nghĩa là cô ấy đá cực kỳ mạnh; nó không có nghĩa cô ấy thật sự là một con la. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là động từ + like + người, động vật hoặc sự vật. Mẫu này so sánh cách thực hiện một hành động với một hình ảnh quen thuộc. Đặc điểm chung ở đây là sức mạnh.

Luyện tập

“She kicks like a mule.” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cô ấy đi bộ giống hệt một con la.
  2. Những cú đá của cô ấy cực kỳ mạnh.
  3. Cô ấy đang đá một con la thật.
Xem đáp án

Những cú đá của cô ấy cực kỳ mạnh.

Shoo!

0:10

Xù!

Woah.

0:11

Woah.

Bingo!

0:11

Bingo!

use your toilet hands. Cách dùng từ

0:11

dùng bàn tay bồn cầu của cậu đi.

Cách dùng từ

toilet hands: cách gọi trẻ con dành cho đôi tay bị cho là bẩn

Toilet hands không phải là một cách nói cố định hay chuẩn. Ở đây, toilet là danh từ được đặt trước hands để tạo ra một nhãn gọi tạm thời: đôi tay được miêu tả là bẩn, nhiễm bẩn do chạm vào bồn cầu hoặc đơn giản là ghê tởm. Nhãn gọi ứng biến theo cấu trúc danh từ + danh từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó nghe trẻ con và mang sắc thái ghê tởm có tính trêu chọc hoặc xúc phạm, vì vậy hiệu ứng mà người nói muốn tạo ra quan trọng hơn một định nghĩa sát chữ trong từ điển.

Luyện tập

toilet hands có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một nhãn gọi mang tính đùa cợt nhưng xúc phạm dành cho đôi tay bị xem là bẩn hoặc ghê tởm.
  2. Thuật ngữ chuẩn chỉ đôi tay dùng để lau chùi hoặc sửa chữa bồn cầu.
  3. Tên chính thức của một dụng cụ trong phòng tắm.
Xem đáp án

Một nhãn gọi mang tính đùa cợt nhưng xúc phạm dành cho đôi tay bị xem là bẩn hoặc ghê tởm.

Toilet hands.

0:13

Bàn tay bồn cầu.

Get out of here, you little grub. Ghi chú

0:15

Đi ra khỏi đây ngay, đồ bẩn thỉu.

Cụm từ

Get out of here dùng để ra lệnh rời đi

Get out of here là câu mệnh lệnh bảo ai đó rời khỏi nơi người nói đang đứng. Trong câu này, đó là lời ra lệnh thực sự yêu cầu đối phương đi chỗ khác, không phải lời thể hiện sự ngạc nhiên. Trong câu mệnh lệnh tiếng Anh, chủ ngữ you thường được lược bỏ. Get ở dạng nguyên thể, còn out of here chỉ hướng rời xa vị trí của người nói. Giọng điệu có thể khiến mệnh lệnh nghe nghiêm khắc, tức giận hoặc như xua đi một cách đùa cợt, vì vậy cần nhìn vào hành động và mối quan hệ giữa hai bên.

Luyện tập

Trong tình huống nào Get out of here có cùng nghĩa với ví dụ?

  1. Một người bạn phản ứng đầy hoài nghi trước một tin đáng kinh ngạc.
  2. Một nhân viên bảo vệ chỉ vào lối ra và ra lệnh cho kẻ xâm nhập rời đi.
  3. Một người chủ nhà mời khách tiến lại gần hơn.
Xem đáp án

Một nhân viên bảo vệ chỉ vào lối ra và ra lệnh cho kẻ xâm nhập rời đi.

Cách dùng từ

you little grub như lời trêu mang tính xúc phạm dành cho người bẩn

Trong you little grub, grub là cách gọi suồng sã, chủ yếu trong tiếng Anh Anh, dành cho một người bẩn thỉu hoặc luộm thuộm, thường là trẻ con. Ở đây, nó là cách gọi vừa trêu chọc vừa hơi xúc phạm, gần nghĩa với “đồ nhóc bẩn thỉu”, chứ không chỉ ấu trùng côn trùng theo nghĩa đen. Trong kiểu gọi trực tiếp you little + danh từ, little có thể cho biết người đó còn nhỏ tuổi hoặc có vóc dáng nhỏ, đồng thời tạo cho lời mắng sắc thái quen thuộc và trêu chọc. Tuy vậy, little không khiến grub trở thành từ trung tính; người nói vẫn đang thể hiện sự ghê hoặc không hài lòng.

Luyện tập

you little grub có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cách nói theo nghĩa đen về ấu trùng của côn trùng.
  2. Một danh xưng tôn trọng dành cho trẻ nhỏ.
  3. Một cách gọi trêu chọc và mang ý tiêu cực dành cho người bẩn hoặc luộm thuộm.
Xem đáp án

Một cách gọi trêu chọc và mang ý tiêu cực dành cho người bẩn hoặc luộm thuộm.

Why does Tina stink so bad? Cách dùng từ

0:17

Sao Tina có mùi hôi thế?

Cách dùng từ

stink so bad: lời phàn nàn thẳng về mùi khó chịu

Ở đây, stink có nghĩa là “tỏa ra mùi rất khó chịu”. Bản thân động từ này đã chứa đánh giá tiêu cực, nên câu hỏi nghe như một lời phàn nàn thẳng thừng chứ không phải một nhận xét trung lập. So bad ở đây là một cách nói chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa gần với so badly hoặc so much. Toàn bộ cụm từ nói rằng Tina có mùi rất nặng và khó chịu.

Luyện tập

Lời nhận xét nào là lời phàn nàn trực tiếp và thân mật nhất về một mùi khó chịu?

  1. Your shoes have a noticeable smell.
  2. Your shoes smell of leather.
  3. Your shoes stink so bad.
Xem đáp án

Your shoes stink so bad.

Quick,

0:19

Nhanh lên,

let's get her outside. Ngữ pháp

0:19

chúng ta đưa cô ấy ra ngoài nào.

Ngữ pháp

get her outside: cấu trúc get + tân ngữ + địa điểm

Get her outside theo cấu trúc get + tân ngữ + địa điểm: get + her + outside. Ở đây, cụm này có nghĩa là khiến hoặc giúp cô ấy đi ra ngoài, bằng cách đưa đi, hướng dẫn hoặc thuyết phục cô ấy. Trong cấu trúc này, get không có nghĩa là “nhận được” hay “có được”. Cấu trúc tập trung vào kết quả—người hoặc vật đến một nơi hay trạng thái nào đó—còn cách thức cụ thể do ngữ cảnh cho biết.

Luyện tập

Dùng get, the children và inside để hoàn thành câu tiếng Anh: It is starting to rain, so let's ____.

Xem đáp án

get the children inside

She weighs a ton. Thành ngữ

0:23

Cô ấy nặng quá.

Thành ngữ

weighs a ton: cách nói phóng đại cho “cực kỳ nặng”

Trong câu này, weighs a ton là cách nói phóng đại, không trang trọng, có nghĩa là “cực kỳ nặng”. Cụm từ nhấn mạnh rằng rất khó di chuyển cô ấy, chứ không nói rằng cân nặng đo được chính xác là một tấn. Cấu trúc tương tự có thể dùng cho đồ vật: một vật weighs a ton khi nó nặng đến bất ngờ hoặc rất khó mang đi. Chỉ nên hiểu theo nghĩa đen khi ngữ cảnh cung cấp số đo thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói phóng đại vừa học: I can barely lift this suitcase because it ____.

Xem đáp án

weighs a ton

She's a lot of woman. Thành ngữ

0:25

Cô ấy thật là to lớn.

Thành ngữ

a lot of woman: lời đùa rủi ro về vóc dáng hoặc khí chất

Ở đây, a lot of woman là cách nói có chủ ý khác thường và mang tính đùa cợt để miêu tả một phụ nữ có thân hình lớn. Vì câu này xuất hiện sau She weighs a ton, người nói đang nhấn mạnh rằng cô ấy nặng và khó di chuyển. Đây không phải cấu trúc chỉ số lượng thông thường a lot of + danh từ số nhiều, nên không có nghĩa là “nhiều phụ nữ”. Danh từ số ít woman được dùng với ý đánh giá, như thể cô ấy đại diện cho một lượng “woman” lớn hoặc đầy ấn tượng. Trong ngữ cảnh khác, cách nói này có thể nhấn mạnh khí chất, sức mạnh hoặc tính cách, nhưng ở đây chủ yếu nói về vóc dáng và cân nặng.

Luyện tập

Phán đoán: Trong một cuộc họp trang trọng, việc giới thiệu một đồng nghiệp mà bạn chưa thân bằng câu “She's a lot of woman.” có trung tính và phù hợp không?

  1. Phù hợp và trung tính
  2. Không phù hợp và có rủi ro
Xem đáp án

Không phù hợp và có rủi ro

Get her in the car.

0:26

Đưa cô ấy vào xe.

You didn't see anything. Ý định

0:33

Các con không thấy gì đâu nhé.

Ý định

You didn't see anything như một mệnh lệnh gây áp lực buộc người nghe im lặng

Về mặt ngữ pháp, You didn't see anything. là một câu phủ định nói về quá khứ. Tuy nhiên, trong cảnh này, người nói không kiểm tra xem người nghe đã thấy gì. Người nói đang áp đặt câu chuyện mà người nghe phải kể lại: hãy giả vờ như không thấy gì và đừng tiết lộ chuyện đó. Một câu trần thuật có thể thực hiện chức năng của mệnh lệnh khi ngữ cảnh và giọng điệu cho thấy rõ hành động được yêu cầu. Ở đây, thì quá khứ khiến câu trả lời nghe như đã được quyết định sẵn, làm tăng sức ép.

Luyện tập

Trong cảnh một người vừa chứng kiến một bí mật, You didn't see anything. có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Hãy giả vờ như không thấy gì và đừng nói với ai.
  2. Thị lực của bạn lúc đó không tốt.
  3. Hãy kể chính xác mọi điều bạn đã thấy.
Xem đáp án

Hãy giả vờ như không thấy gì và đừng nói với ai.

Tina,

0:35

Tina,

use your karate.

0:36

dùng karate của cậu đi.

What?

0:37

Cái gì?

You're on your own. Thành ngữ

0:38

Tự lo liệu đi nhé.

Thành ngữ

You're on your own: tự xử lý mà không có sự giúp đỡ

On your own là một cụm từ cố định có nghĩa là không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ của người khác. Trong You're on your own., người nói cho biết người nghe phải tự mình xử lý tình huống. Cụm từ này có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực khi mục tiêu là sự tự lập. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó báo hiệu rằng sự hỗ trợ đã bị rút lại: đừng mong tôi giúp.

Luyện tập

Một người hướng dẫn nói: “After this checkpoint, you're on your own.” Người đó muốn nói gì?

  1. Giờ bạn sở hữu trạm kiểm soát đó.
  2. Bạn sẽ tiếp tục cùng một đội lớn.
  3. Bạn sẽ phải tiếp tục mà không có sự giúp đỡ của người hướng dẫn.
Xem đáp án

Bạn sẽ phải tiếp tục mà không có sự giúp đỡ của người hướng dẫn.

Yes.

0:39

Tuyệt.

Uh Tina,

0:40

Ờ Tina,

come on. Ý định

0:41

thôi nào.

Ý định

come on dùng để đề nghị hợp tác

Ở đây, come on là lời kêu gọi người kia ngừng chống đối hoặc làm xung đột căng thẳng hơn và chịu hợp tác. Nó gần với “làm ơn”, “hãy biết điều” hoặc “hãy hợp tác với tôi”, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu người kia đi về phía người nói. Come on là một cách nói linh hoạt trong hội thoại. Tùy vào ngữ cảnh và ngữ điệu, nó có thể thúc giục ai đó hành động, động viên, phản đối hoặc thể hiện sự không tin. Trong ngữ cảnh xoa dịu này, nó dùng để thuyết phục và hạ nhiệt căng thẳng.

Luyện tập

Câu nào dùng come on để bình tĩnh kêu gọi người kia hợp tác?

  1. Come on, we can solve this without arguing.
  2. The new actors come on after the music starts.
  3. The hallway lights come on at midnight.
Xem đáp án

Come on, we can solve this without arguing.

Let's just talk about this. Ý định

0:41

Chúng ta nói chuyện đã.

Ý định

Let's just talk about this: dùng just để làm nhẹ lời đề nghị

Let's + động từ đề xuất một hành động mà người nói và người nghe sẽ cùng làm. Ở đây, cấu trúc này chuyển tình huống khỏi sự đối đầu và hướng tới việc trò chuyện. Just ở đây không có nghĩa là “vừa mới” hay “công bằng”. Nó trình bày việc nói chuyện như một bước đơn giản, ít gây áp lực, nên lời đề nghị nghe có tính hòa giải hơn: nói chuyện thay vì làm điều gì đó quyết liệt hoặc phức tạp hơn.

Luyện tập

Just có tác dụng gì trong “Let's just talk about this”?

  1. Nó nói rằng cuộc trò chuyện vừa mới xảy ra.
  2. Nó trình bày việc nói chuyện như bước tiếp theo đơn giản và ít gây áp lực hơn.
  3. Nó có nghĩa là cuộc thảo luận công bằng về mặt đạo đức.
Xem đáp án

Nó trình bày việc nói chuyện như bước tiếp theo đơn giản và ít gây áp lực hơn.

Get him, Tina!

0:43

Bắt lấy ông ấy đi, Tina!

Hey, easy, easy. Ý định

0:45

Này, nhẹ tay thôi, nhẹ tay thôi.

Ý định

easy, easy. để bảo ai đó nhẹ tay hoặc bình tĩnh lại

Trong Hey, easy, easy., easy là một lời nhắc ngắn trong khẩu ngữ, có nghĩa là “chậm lại”, “nhẹ tay thôi” hoặc “bình tĩnh lại”. Từ này điều chỉnh mức độ hành động hoặc cảm xúc của người kia; nó không nói rằng một việc nào đó là dễ. Việc lặp lại easy khiến lời can ngăn trở nên cấp thiết hơn nhưng vẫn giữ giọng điệu xoa dịu. Ngữ cảnh cho biết người nói muốn đối phương dùng ít sức hơn, di chuyển chậm hơn hay bớt kích động.

Luyện tập

Trong một tương tác thể chất mạnh, Easy, easy. có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Hoàn thành càng nhanh càng tốt.
  2. Nhiệm vụ này rất đơn giản.
  3. Dùng ít sức hơn và bình tĩnh lại.
Xem đáp án

Dùng ít sức hơn và bình tĩnh lại.

Tapping out. Cụm động từ

0:47

Đầu hàng.

Cụm động từ

Tapping out. để diễn đạt đầu hàng hoặc bỏ cuộc

Ở đây, Tapping out. là cách nói lược của I’m tapping out, nghĩa là “tôi xin thua; dừng lại”. Trong môn đối kháng hoặc đấu vật, một người sẽ vỗ vào đối thủ hoặc thảm để ra hiệu đầu hàng. Ngoài tình huống chiến đấu, tap out có thể mang nghĩa bỏ một thử thách hoặc ngừng tham gia vì đã chịu hết nổi. Điểm chung là người nói tự nguyện kết thúc nỗ lực, thường sau khi đã đạt đến giới hạn của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ bắt nguồn từ môn đối kháng, mang nghĩa “tôi bỏ cuộc vì đã đạt đến giới hạn”: This workout is too much for me. I'm ____.

Xem đáp án

tapping out

Tapping out.

0:48

Đầu hàng.

Okay, okay.

0:49

Được rồi, được rồi.

We give up. Cụm động từ

0:50

Bọn mẹ chịu thua.

Cụm động từ

give up: ngừng chống cự và thừa nhận thất bại

Trong We give up, give up có nghĩa là “ngừng chống cự và thừa nhận thất bại”. Người nói đang cho biết họ sẽ không tiếp tục cuộc thi hay cuộc đối đầu nữa. Give up là một cụm động từ, vì vậy không thể hiểu riêng give theo nghĩa đen là “đưa thứ gì đó cho ai”. Trong ngữ cảnh khác, give up có thể có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc thôi làm một việc, nhưng tình huống ở đây khiến nó mang nghĩa “đầu hàng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “ngừng chống cự và thừa nhận thất bại”: We cannot win this round. We ____.

Xem đáp án

give up

You win.

0:51

Các con thắng.

Hooray!

0:52

Hoan hô!

High five! Văn hóa

0:53

Đập tay nào!

Văn hóa

High five!: lời mời đập tay để ăn mừng

High five! chỉ một động tác trong đó hai người cùng giơ một tay và đập hai lòng bàn tay đang mở vào nhau. Động tác này thường dùng để ăn mừng thành công, thể hiện sự đồng tình hoặc chia sẻ niềm hào hứng. Khi được nói riêng, High five! thường là lời mời người kia thực hiện động tác này. Five nói đến năm ngón trên bàn tay được giơ lên, không phải điểm số hay mức đánh giá.

Luyện tập

Một người mỉm cười, giơ bàn tay mở lên và nói “High five!”. Nhiều khả năng họ đang mời bạn làm gì?

  1. Giơ năm đồ vật riêng biệt lên.
  2. Chấm kết quả năm điểm trên mười.
  3. Đập lòng bàn tay của bạn vào bàn tay họ đang giơ lên để ăn mừng.
Xem đáp án

Đập lòng bàn tay của bạn vào bàn tay họ đang giơ lên để ăn mừng.

Ew! Bingo!

0:55

Eo ôi, Bingo!

Oh, Tina.

0:56

Ồ, Tina.

I'm sorry, but you stink. Ý định

0:57

Mẹ xin lỗi, nhưng con hôi quá.

Ý định

Dùng I'm sorry, but ... để làm nhẹ một nhận xét khó nghe

Ở đây, “I'm sorry, but” chủ yếu không phải là lời xin lỗi về một lỗi đã xảy ra trước đó. Cụm này báo hiệu rằng một nhận xét khó nghe hoặc mang tính phê bình sắp được nói ra và giúp người nghe chuẩn bị phần nào. Mẫu câu này có thể mở đầu cho ý kiến bất đồng, lời từ chối, tin xấu hoặc lời phê bình. Nó làm phần mở đầu nhẹ đi, nhưng những từ sau but vẫn quyết định toàn bộ câu nghe lịch sự hay gây tổn thương đến mức nào.

Luyện tập

Câu nào dùng “I'm sorry, but” để làm nhẹ lời từ chối thay vì xin lỗi về một hành động trong quá khứ?

  1. I'm sorry that I broke your cup.
  2. I'm sorry for arriving late.
  3. I'm sorry, but I can't come tonight.
Xem đáp án

I'm sorry, but I can't come tonight.

Yeah.

0:59

Đúng vậy.

When was the last time she had a bath? Ngữ pháp

1:00

Lần cuối cô ấy tắm là khi nào?

Ngữ pháp

Dùng When was the last time ...? để hỏi về lần gần nhất

“When was the last time + chủ ngữ + động từ ở quá khứ?” hỏi một hành động xảy ra gần đây nhất vào lúc nào. Ở đây, last có nghĩa là “lần gần nhất”, không phải “lần cuối cùng và sẽ không bao giờ xảy ra nữa”. Câu hỏi có thể chỉ đơn giản hỏi ngày tháng hoặc gợi lại một ký ức. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể ngụ ý rằng hành động đó đã không xảy ra trong một khoảng thời gian dài đáng ngạc nhiên; câu hỏi về việc tắm mang hàm ý này.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng đúng phần mở đầu đã học trong bài này: ____ you visited your grandparents?

Xem đáp án

When was the last time

Tina's never had a bath. Cụm từ

1:02

Tina chưa bao giờ tắm.

Cụm từ

have/had a bath: “tắm” trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc

Have a bath là một cụm kết hợp cố định, có nghĩa là tắm trong bồn hoặc ngâm mình trong nước. Trong ví dụ, had là quá khứ phân từ đứng sau Tina has: Tina has never had a bath. Ở đây, have diễn tả hoạt động chứ không có nghĩa là sở hữu một chiếc bồn tắm. Cụm này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm have a bath trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc: After football practice, Leo ____.

Xem đáp án

had a bath

And we're not having a bath either. Ngữ pháp

1:04

Và bọn con cũng sẽ không tắm đâu.

Ngữ pháp

not ... either: bổ sung sự đồng tình phủ định

Not ... either có nghĩa là cùng một sự việc phủ định cũng đúng với một người hoặc tình huống khác. Ở đây, not having a bath tạo ra nội dung phủ định, còn either ở cuối câu cho biết lời từ chối đó cũng áp dụng cho chúng tôi. Cấu trúc thường gặp là chủ ngữ + động từ ở dạng phủ định + ... + either. Cấu trúc này thường dùng để đáp lại hoặc tiếp nối một câu phủ định trước đó.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I don't enjoy crowded places.” Câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên rằng bạn cũng không thích những nơi đông đúc?

  1. I don't enjoy crowded places too.
  2. I don't enjoy crowded places either.
  3. I enjoy crowded places either.
Xem đáp án

I don't enjoy crowded places either.

Hey, whoa, wait.

1:07

Này, woah, đợi đã.

Whose tooth is this?

1:09

Răng của ai đây?

It's huge.

1:10

Nó to thật.

Is this Tina's?

1:11

Đây là của Tina à?

Yeah, it is.

1:13

Ừ, đúng rồi.

And look, here's another one.

1:14

Và nhìn xem, còn một cái nữa này.

Why did her teeth fall out? Cụm động từ

1:16

Sao răng cô ấy lại rụng thế?

Cụm động từ

fall out: răng bị rụng

Ở đây, fall out có nghĩa là bị lỏng rồi rời khỏi chỗ vốn gắn vào. Vì chủ ngữ là her teeth, cụm này diễn tả răng rời khỏi lợi. Cách dùng này thường áp dụng cho răng và tóc. Trong câu này, nó không nói về một người bị ngã hay mọi người cãi nhau.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng một chiếc răng đã rụng?

  1. One of my baby teeth fell down yesterday.
  2. One of my baby teeth fell over yesterday.
  3. One of my baby teeth fell out yesterday.
Xem đáp án

One of my baby teeth fell out yesterday.

Well, when was the last time she brushed them?

1:18

Chà, lần cuối cô ấy đánh răng là khi nào?

Tina doesn't brush her teeth. Cụm từ

1:20

Tina không đánh răng.

Cụm từ

brush one's teeth: cụm từ cố định chỉ việc đánh răng

Brush her teeth có nghĩa là dùng bàn chải để chải răng của cô ấy. Brush là động từ, còn her cho biết Tina chải răng của ai. Cấu trúc có thể áp dụng lại là brush + từ hạn định sở hữu + teeth: I brush my teeth, you brush your teeth và she brushes her teeth. Từ sở hữu thay đổi để phù hợp với người thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng brush one's teeth. Hãy dùng từ sở hữu phù hợp với you: Remember to ____ before bed.

Xem đáp án

brush your teeth

Oh.

1:22

Ồ.

Well, that's why her teeth are falling out. Mạch ý

1:23

Đó là lý do tại sao răng cô ấy lại rụng.

Mạch ý

That's why: nối nguyên nhân với kết quả

That's why giới thiệu một kết quả bắt nguồn từ nguyên nhân đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, thông tin trước đó rằng Tina không đánh răng được xem là nguyên nhân, còn việc răng của cô ấy đang rụng là kết quả. Trong cấu trúc này, why không mở đầu một câu hỏi. Cả cụm đóng vai trò liên kết: nguyên nhân trước, sau đó là That's why + kết quả.

Luyện tập

Chọn câu nối tiếp nguyên nhân này một cách chính xác: It rained all night.

  1. That's why the ground is wet.
  2. That's when the ground is wet.
  3. That's because the ground is wet.
Xem đáp án

That's why the ground is wet.

Oh.

1:25

Ồ.

Kids,

1:26

Các con à,

when we tell you you have to have a bath or brush your teeth or wash your hands, Ngữ pháp

1:27

khi bọn mẹ bảo các con phải tắm, đánh răng hoặc rửa tay,

Ngữ pháp

have to: nghĩa vụ do quy tắc hoặc hoàn cảnh tạo ra

Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. Ở đây, yêu cầu đến từ người lớn: trẻ phải tắm, đánh răng hoặc rửa tay; câu này không nói về điều trẻ muốn làm. Trong have to have a bath, have thứ nhất là một phần của have to, còn have thứ hai thuộc cụm have a bath. Cụm này không mang nghĩa sở hữu thứ gì đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết nội quy trường học bắt buộc phải mặc đồng phục?

  1. At this school, we have to wear uniforms.
  2. At this school, we like to wear uniforms.
  3. At this school, we want to wear uniforms.
Xem đáp án

At this school, we have to wear uniforms.

it's because there's a good reason to do all those things.

1:31

đó là vì có lý do chính đáng để làm tất cả những việc đó.

Ngữ pháp

When we tell you you have to ... it's because ...: giải thích lý do của một yêu cầu

Mệnh đề when nêu một tình huống xảy ra mỗi khi người nói đưa ra một yêu cầu bắt buộc đối với người nghe. Trong cấu trúc tell + người + mệnh đề, you have to ... là nội dung được nói với người nghe. Mệnh đề chính it's because ... giải thích lý do của yêu cầu đó. Cấu trúc này không có nghĩa là người nghe đã thực hiện những hành động ấy. Mẫu có thể áp dụng là When [một yêu cầu hoặc quy tắc được đưa ra], it's because [lý do].

Luyện tập

Câu nào dùng đúng When ..., it's because ... để giải thích lý do của một yêu cầu?

  1. When I ask you to save your work, that's why the computer may restart.
  2. When I ask you to save your work, it's because the computer may restart.
  3. Because I ask you to save your work, when the computer may restart.
Xem đáp án

When I ask you to save your work, it's because the computer may restart.

But when we asked Dad why,

1:35

Nhưng khi bọn con hỏi Bố tại sao,

he just says "Because I said so." Ý định

1:37

bố chỉ nói "Vì bố bảo thế."

Ý định

"Because I said so.": dùng quyền hạn để kết thúc tranh luận

Because I said so. có vẻ là câu trả lời cho câu hỏi “tại sao”, nhưng không đưa ra lý do dựa trên sự thật. Câu này cho rằng quyết định hoặc mệnh lệnh của người nói tự nó đã là lý do đầy đủ. Ở đây, người bố dùng câu này để ngăn những câu hỏi hoặc sự phản đối tiếp theo và khẳng định quyền hạn của mình. Đây là cách kết thúc cuộc trò chuyện, không phải mệnh đề because thông thường dùng để giải thích nguyên nhân.

Luyện tập

Sau khi được hỏi lý do, người nói có khả năng đang làm gì khi nói "Because I said so."?

  1. Mời người nghe thảo luận về quyết định đó.
  2. Đưa ra một lý do chi tiết dựa trên sự thật.
  3. Khẳng định quyền hạn để kết thúc tranh luận.
Xem đáp án

Khẳng định quyền hạn để kết thúc tranh luận.

Yeah, he says we have to because he's bigger than us. Ý định

1:39

Vâng, bố nói bọn con phải làm vậy vì bố lớn hơn bọn con.

Ý định

because he's bigger than us: đưa ra lý do dựa trên quyền lực

Trong because he's bigger than us, because mở đầu lý do được đưa ra để giải thích tại sao họ phải nghe lời. Mệnh đề này xét theo nghĩa đen là so sánh kích thước cơ thể, nhưng trong ngữ cảnh này, bigger cũng gợi đến sức mạnh lớn hơn hoặc quyền uy của người lớn. Mệnh đề với because chỉ trình bày một lý do; nó không chứng minh lý do đó công bằng hay hợp lý. Ở đây, sự chênh lệch quyền lực được dùng làm cơ sở để yêu cầu người khác nghe lời.

Luyện tập

because he's bigger than us hàm ý điều gì trong câu này?

  1. Vóc dáng lớn hơn hoặc quyền uy của anh ấy được dùng làm lý do khiến họ phải nghe lời.
  2. Vóc dáng của anh ấy chứng minh yêu cầu đó là công bằng.
  3. Họ muốn anh ấy giúp họ trở nên to lớn hơn.
Xem đáp án

Vóc dáng lớn hơn hoặc quyền uy của anh ấy được dùng làm lý do khiến họ phải nghe lời.

Oh, really?

1:42

Ồ, vậy sao?

Maybe I should just give them 3 seconds. Cụm từ

1:43

Có lẽ mẹ chỉ nên cho họ 3 giây thôi.

Cụm từ

give them 3 seconds: đặt giới hạn thời gian cho ai đó

Trong give them 3 seconds, give có nghĩa là cho phép hoặc dành thời gian, còn them chỉ những người nhận khoảng thời gian đó. Cấu trúc give + someone + an amount of time có nghĩa là cho ai đó khoảng thời gian được nêu để phản ứng hoặc làm một việc gì đó. Vì ba giây là khoảng thời gian cực kỳ ngắn, cụm từ này ở đây nghe giống một lời đếm ngược hoặc cảnh báo chứ không phải thoải mái cho thêm thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc give + person + time và giới hạn mười giây: I'll ____ to answer.

Xem đáp án

give you ten seconds

Oh, yeah.

1:46

Ồ, đúng rồi.

Look,

1:47

Nghe này,

we'll probably still say those things cuz we're busy. Cách dùng từ

1:47

bọn mẹ có thể vẫn sẽ nói những câu đó vì bọn mẹ rất bận.

Cách dùng từ

cuz we're busy: cuz thân mật thay cho because

Cuz là cách viết thân mật thể hiện dạng rút gọn của because trong lời nói. Trong cuz we're busy, từ này đưa ra lý do: việc bận rộn giải thích vì sao người nói có thể vẫn nói những điều đó. Quan hệ nguyên nhân vẫn giống với because; cách viết này chỉ thể hiện lối nói thân mật trong văn bản.

Luyện tập

Từ nào phù hợp trong một thư điện tử công việc trang trọng? Hoàn thành câu: I may be late ___ the train has been cancelled.

  1. 'cause
  2. cuz
  3. because
Xem đáp án

because

But now you know what we really mean. Mạch ý

1:51

Nhưng giờ các con đã hiểu ý bọn mẹ thực sự là gì rồi đấy.

Mạch ý

But now you know what we really mean: câu kết lại phần giải thích

Câu này khép lại phần giải thích trước đó bằng cách đánh dấu sự thay đổi trong cách hiểu. But now đối lập ấn tượng bề mặt ban đầu với cách hiểu mới của người nghe, còn what we really mean chỉ lại ý định đằng sau những lời đã nói trước đó. Xét về chức năng tổ chức diễn ngôn, câu này gom các chi tiết trước thành một kết luận: phần giải thích đã kết thúc và giờ người nghe có thể liên hệ lời nói với thông điệp mà người nói muốn truyền đạt.

Luyện tập

Ở cuối một phần giải thích, But now you know what we really mean chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Chuyển sang một chủ đề mới không liên quan.
  2. Khép lại phần giải thích và chỉ lại thông điệp mà người nói muốn truyền đạt.
  3. Hỏi nghĩa từ điển của từng từ.
Xem đáp án

Khép lại phần giải thích và chỉ lại thông điệp mà người nói muốn truyền đạt.

Okay, Mum.

1:53

Vâng, thưa mẹ.

Bring it in. Ý định

1:54

Lại đây ôm nào.

Ý định

“Bring it in.” để gọi mọi người lại gần

Trong ngữ cảnh này, “Bring it in.” là lời nói thân mật mời một hoặc nhiều người tiến lại gần. Câu này thường mở đầu một cái ôm tập thể, nhưng trong môi trường đội nhóm, nó cũng có thể yêu cầu mọi người tụ lại thành vòng tròn khép kín để trao đổi ngắn hoặc cùng hô cổ vũ. Ở đây, it không chỉ một đồ vật cụ thể. Hãy dựa vào cử chỉ xung quanh và tình huống để xác định người nói muốn ôm hay chỉ muốn mọi người tụ lại gần nhau.

Luyện tập

Một huấn luyện viên dang tay và nói: “Bring it in, team.” Cô ấy đang yêu cầu cả đội làm gì?

  1. Di chuyển ra xa nhau hơn.
  2. Tiến lại gần để ôm tập thể hoặc tụ thành vòng tròn.
  3. Mang một đồ vật vào trong tòa nhà.
Xem đáp án

Tiến lại gần để ôm tập thể hoặc tụ thành vòng tròn.

Toilet hands.

1:57

Bàn tay bồn cầu.

Woah.

1:58

Woah.

Hey.

1:58

Này.