Những câu chuyện của Heo Peppa 🎮 Thử thách làm việc nhóm công nghệ cao 👾 Video Heo Peppa HOÀN TOÀN MỚI: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
328 từ 117 từ/phút

Tổng quan video: Peppa và George tham gia ba thử thách đồng đội nhưng ban đầu lại làm việc riêng rẽ. Sau khi quan sát các cặp khác phối hợp, hai bạn cùng hành động trong trò chơi tạo hình bóng cuối cùng, giành chiến thắng và kết luận rằng mỗi đội đều đã thắng một trò. Các điểm tiếng Anh chính: 1. action-packed nail-biting games — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu cách hai tính từ ghép tạo nên lời bình giàu sức gợi của truyền thông: action-packed nhấn mạnh hoạt động diễn ra liên tục, còn nail-biting thể hiện cảm giác hồi hộp và căng thẳng khi chờ kết quả. Bạn có thể nhận ra lối đánh giá này trong phần giới thiệu và dùng nó để mô tả cuộc thi, phim hoặc câu chuyện mà không dịch từng thành tố theo nghĩa đen. 2. We've got this, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết đây là cách nói thân mật nhằm trấn an bản thân và đồng đội rằng cả hai có thể vượt qua thử thách, chứ không phải lời khẳng định sở hữu một vật gì đó. Bạn có thể dùng trước hoặc trong một nhiệm vụ chung khó khăn để thể hiện sự tự tin, giảm lo lắng và khuyến khích cả nhóm phối hợp hành động. 3. That means — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách cụm nối này đưa ra kết luận từ thông tin vừa được xác lập: vì mỗi cặp thắng một thử thách nên mọi người đều thắng một trò. Bạn có thể làm rõ quan hệ giữa kết quả và điều được suy ra từ đó khi giải thích luật, thông báo kết quả hoặc khép lại một câu chuyện.

Nội dung bài học

Peppa Pig Tales.

0:01

Những Câu Chuyện Của Peppa Pig.

Let's jump in. Cụm từ

0:03

Cùng bắt đầu nào.

Cụm từ

Let's jump in: bắt đầu ngay thôi

Trong phần mở đầu này, “Let's jump in” có nghĩa là “chúng ta bắt đầu ngay thôi” hoặc “chúng ta chuyển sang hoạt động chính nhé”. Câu này không nói về việc thật sự nhảy vào một nơi nào đó. “Let's” biến câu nói thành một lời đề nghị gồm cả người nói và người nghe, còn “jump in” tạo cảm giác bắt đầu nhanh chóng và đầy năng lượng. Có thể dùng cả cụm để đưa một nhóm từ phần giới thiệu hoặc giờ nghỉ sang nội dung chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này, jump in: The introduction is finished, so let's ____.

Xem đáp án

jump in

Welcome to our terrific teamwork challenge. Cụm từ

0:04

Chào mừng đến với thử thách đồng đội tuyệt vời của chúng tôi.

Cụm từ

terrific teamwork challenge: đánh giá + chủ đề + loại hoạt động

Trong cụm này, challenge là danh từ trung tâm, cho biết đây là loại hoạt động gì. Teamwork là danh từ được đặt trước để nêu chủ đề, còn terrific là tính từ đưa ra đánh giá tích cực về toàn bộ hoạt động. Tiếng Anh thường tạo tên hoạt động ngắn gọn theo thứ tự tính từ đánh giá + danh từ chủ đề + danh từ chỉ loại hoạt động. Vì vậy, teamwork challenge là một thử thách dựa trên việc làm việc nhóm, không phải thử thách đe dọa hoặc chống lại việc làm việc nhóm.

Luyện tập

Tên nào có trật tự từ tự nhiên cho một hoạt động thú vị và tập trung vào làm việc nhóm?

  1. a teamwork exciting challenge
  2. an exciting challenge teamwork
  3. an exciting teamwork challenge
Xem đáp án

an exciting teamwork challenge

Three teams will compete in action-packed nail-biting games Cách dùng từ

0:10

Ba đội sẽ tranh tài trong những trò chơi hành động gay cấn

and work together to win. Cụm từ

0:15

và làm việc cùng nhau để chiến thắng.

Cách dùng từ

action-packed nail-biting games: hành động và hồi hộp

Action-packed có nghĩa là tràn đầy hoạt động sôi nổi và sự phấn khích. Nail-biting có nghĩa là hồi hộp đến mức kết quả khiến mọi người luôn căng thẳng. Cả hai đều là tính từ ghép có gạch nối bổ nghĩa cho games và khi đi cùng nhau, chúng tạo cho câu một giọng quảng bá sống động. Nail-biting ở đây mang nghĩa hình ảnh. Nó mô tả cảm giác mà các trò chơi tạo ra, chứ không nói rằng mọi người thực sự cắn móng tay.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với cụm tiếng Anh action-packed, nail-biting final?

  1. Một trận chung kết có nhiều diễn biến hào hứng và kết quả chưa chắc chắn nên gây căng thẳng.
  2. Một trận chung kết chậm chạp với kết quả rõ ràng ngay từ đầu.
  3. Một trận chung kết mà các cầu thủ phải thực sự cắn móng tay.
Xem đáp án

Một trận chung kết có nhiều diễn biến hào hứng và kết quả chưa chắc chắn nên gây căng thẳng.

Cụm từ

work together to win: hợp tác và mục đích

Work together là hành động chính: mọi người hợp tác thay vì hành động riêng lẻ. Cụm động từ nguyên mẫu có to, to win, nêu mục đích của sự hợp tác đó, tức là lý do họ cùng làm việc. Mẫu có thể áp dụng là work together to + động từ nguyên mẫu. Hãy thay win bằng mục tiêu chung và giữ động từ sau to ở dạng nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The challenge needs teamwork, and our goal is first place. We must ____.

Xem đáp án

work together to win

Today, Peppa and George are playing some special team games.

0:18

Hôm nay, Peppa và George đang chơi một số trò chơi đồng đội đặc biệt.

Our first game is the Swirly Whirly Ball Drop.

0:23

Trò chơi đầu tiên của chúng ta là Thả Bóng Xoay Vòng.

Collect balls in your team's color Ngữ pháp

0:27

Thu thập các quả bóng theo màu của đội bạn

and drop them in the domes. Cụm từ

0:29

và thả chúng vào các mái vòm.

Ngữ pháp

your team's color: sở hữu cách số ít team's

Trong your team's color, team's là dạng sở hữu số ít của team. Dấu nháy đơn và s liên kết color với một đội mà người nghe thuộc về: màu của đội bạn. Trong luật chơi này, cụm từ sở hữu xác định cần thu thập những quả bóng nào. Nếu không có dấu hiệu sở hữu, teams chỉ là một danh từ số nhiều và không thể hiện mối quan hệ đó.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn đạt đúng màu gắn với một đội mà bạn thuộc về?

  1. your team's color
  2. your teams color
  3. your teams' color
Xem đáp án

your team's color

Cụm từ

drop them in the domes: chủ ý cho vào bằng drop ... in

Trong drop them in the domes, them thay cho balls, còn in the domes cho biết đích đến. Cấu trúc là drop + tân ngữ + in/into + vật chứa. Ở đây, drop mô tả hành động có chủ ý: thả hoặc đặt các đồ vật vào trong vật chứa. Nó không có nghĩa là những quả bóng vô tình bị rơi.

Luyện tập

Dùng cấu trúc drop + đại từ tân ngữ + in + vật chứa để hoàn thành lời hướng dẫn: Pick up the tokens and ____ the jar.

Xem đáp án

drop them in

Easy.

0:31

Dễ thôi.

Go.

0:32

Đi nào.

Oh, Emily and Edmond have decided to collect the balls together. Ghi chú

0:33

Ồ, Emily và Edmond đã quyết định cùng nhau thu thập bóng.

Ngữ pháp

have decided to: quyết định đã được chốt và có ý nghĩa ở hiện tại

Have decided to + động từ nguyên mẫu dùng thì hiện tại hoàn thành để cho biết quyết định đã được đưa ra và có ý nghĩa ở hiện tại. Trong câu này, quyết định đó dẫn đến kế hoạch hiện tại là cùng nhau nhặt các quả bóng. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động đã được chọn: have decided to collect. Đây không chỉ là dự đoán về tương lai mà còn cho thấy quyết định đã được chốt.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của decide để hoàn thành kế hoạch đã được chốt này: We ____ take the train instead of driving.

Xem đáp án

have decided to

Cụm từ

collect the balls together: cùng nhau thực hiện nhiệm vụ thu gom

Collect the balls together có nghĩa là Emily và Edmond cùng làm nhiệm vụ nhặt bóng như một đội. Together mô tả cách mọi người thực hiện hành động thu nhặt; từ này không chủ yếu mô tả vị trí cuối cùng của các quả bóng. Có thể dùng lại mẫu chủ ngữ + hành động + tân ngữ + together để thể hiện việc cùng làm một nhiệm vụ. Nếu muốn nói các đồ vật cuối cùng được đặt ở cùng một chỗ, hãy nêu rõ kết quả đó, chẳng hạn collect all the balls in one place.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng hai người hợp tác để thu gom một thứ gì đó?

  1. Mia collected the cards while Leo watched.
  2. The cards were together before Mia arrived.
  3. Mia and Leo collected the cards together.
Xem đáp án

Mia and Leo collected the cards together.

Oops.

0:38

Úi.

And Rebecca and Richard are passing them to each other. Ngữ pháp

0:41

Còn Rebecca và Richard đang chuyền bóng cho nhau.

Ngữ pháp

to each other: hành động qua lại

Trong cấu trúc pass something to someone, to đứng trước người nhận đồ vật. Ở đây, to each other có nghĩa là Rebecca chuyền bóng cho Richard và Richard cũng chuyền bóng cho Rebecca. Each other đánh dấu mối quan hệ qua lại: mỗi người tham gia hướng cùng một loại hành động đến một người khác trong nhóm. Cụm này không có nghĩa là cả hai đều chuyền bóng cho những người không liên quan.

Luyện tập

Câu nào cho biết Maya chuyền bóng cho Leo rồi Leo chuyền lại cho Maya?

  1. Maya and Leo each carried a ball.
  2. Maya and Leo passed the ball to the coach.
  3. Maya and Leo passed the ball to each other.
Xem đáp án

Maya and Leo passed the ball to each other.

Peppa and George are...

0:45

Peppa và George đang...

Why don't you get the balls? Ý định

0:48

Sao em không đi lấy bóng?

Ý định

Why don't you get...: đề xuất một hành động

Trong cuộc trò chuyện này, Why don't you get the balls? là một lời đề nghị và là cách khá nhẹ nhàng để phân công việc. Câu này gần như có nghĩa là “Tôi đề nghị bạn đi lấy bóng”, chứ không phải “Hãy cho tôi biết lý do bạn không đi lấy bóng”. Mẫu câu là Why don't you + động từ nguyên mẫu...? Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định đây là lời đề nghị hay câu hỏi thực sự về lý do. Ở đây, người nói mong người kia hành động.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện thân thiện, người nói đang làm gì khi nói Why don't you bring the cups while I make the tea?

  1. Câu này đề nghị người nghe mang cốc đến.
  2. Câu này hỏi tại sao cốc vẫn chưa được mang đến.
  3. Câu này nói rằng người nói sẽ mang cốc đến.
Xem đáp án

Câu này đề nghị người nghe mang cốc đến.

Okay, I'll get them. Ngữ pháp

0:50

Được rồi, em sẽ đi lấy.

Ngữ pháp

I'll get them: quyết định được đưa ra ngay lúc nói

Trong I'll get them, I'll là dạng rút gọn của I will. Người nói quyết định ngay lúc đó rằng mình sẽ nhận việc này; them chỉ những thứ đã được nhắc đến. Will ở đây không phải là lời dự đoán về tương lai xa. Dùng I'll + động từ nguyên mẫu khi bạn quyết định ngay trong lúc nói, chủ động đề nghị giúp hoặc đưa ra lời hứa tức thì.

Luyện tập

Một người bạn đang vất vả mang hai chiếc túi. Câu trả lời nào cho thấy bạn quyết định giúp ngay lúc đó?

  1. I carried one yesterday.
  2. I'll carry one.
  3. I carry one every morning.
Xem đáp án

I'll carry one.

And

0:52

Và

But we have to work together, George. Ngữ pháp

0:53

Nhưng chúng ta phải làm việc cùng nhau, George.

Ngữ pháp

have to work together: sự cần thiết, không phải sở thích

Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. Trong have to work together, work là động từ nguyên mẫu, còn together có nghĩa là hợp tác với người khác. Cụm này cho biết tình huống hoặc quy tắc yêu cầu mọi người hợp tác, chứ không chỉ là điều người nói thích làm. Have ở đây là một phần của cấu trúc chỉ nghĩa vụ; nó không có nghĩa là sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành bằng have to và work together: This job is too big for one person, so we ____.

Xem đáp án

have to work together

Like a team. Ngữ pháp

0:55

Như một đội vậy.

Ngữ pháp

Like a team: mảnh câu hội thoại phụ thuộc vào ngữ cảnh

“Like a team.” là một mảnh câu dùng trong lời nói, chứ không phải một câu trọn vẹn khi đứng riêng. Ở đây, nó liên kết lại với ý work together ở trước và bổ sung cách thực hiện hành động: cùng làm việc như một đội. Khi hành động đã rõ, người nói tiếng Anh có thể lược bỏ hành động đó và chỉ nói like + cụm danh từ. Người nghe sẽ khôi phục ý bị lược từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong “We need to work together. Like a team.”, mảnh câu “Like a team.” có chức năng gì?

  1. Nó bổ sung cách họ nên làm việc cùng nhau.
  2. Nó bắt đầu một chủ đề mới không liên quan.
  3. Nó nói rằng họ thích xem một đội nào đó.
Xem đáp án

Nó bổ sung cách họ nên làm việc cùng nhau.

Okay.

0:57

Được ạ.

Time's up. Cụm từ

1:00

Hết giờ.

Cụm từ

Time's up: thông báo hết thời gian quy định

“Time's up.” là cách thông báo cố định rằng khoảng thời gian được cho phép hoặc lên lịch đã kết thúc. Cụm này thường được dùng khi kết thúc trò chơi, bài thi, nhiệm vụ trên lớp, lượt phát biểu trong cuộc họp hoặc hoạt động có tính giờ khác. Time's là dạng rút gọn của time is. Trong cách nói này, up có nghĩa là đã hết hoặc đã dùng hết, chứ không chỉ phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định dạng rút gọn có nghĩa là giới hạn thời gian đã kết thúc: Put your pencils down—____.

Xem đáp án

Time's up

The winners are Edmond and Emily.

1:01

Người chiến thắng là Edmond và Emily.

Oh, trumpets.

1:06

Ôi, chán thế.

Our second game is Tallest Towers.

1:08

Trò chơi thứ hai của chúng ta là Tháp Cao Nhất.

Build a tower using your team's blocks.

1:12

Xây một tòa tháp bằng cách sử dụng các khối của đội bạn.

Tallest tower wins.

1:15

Tháp cao nhất sẽ thắng.

Go.

1:16

Đi nào.

Rebecca and Richard are starting strong. Cụm từ

1:18

Rebecca và Richard đang khởi đầu mạnh mẽ.

Cụm từ

starting strong: khởi đầu rất tốt

Trong starting strong, start có nghĩa là “bắt đầu”, còn strong mô tả chất lượng thể hiện ở giai đoạn đầu. Ở đây, cụm này cho biết Rebecca và Richard làm rất tốt ngay từ đầu; nó không có nghĩa là họ khỏe về thể chất. Dùng start strong khi một đội, người thuyết trình, dự án hoặc màn biểu diễn có phần mở đầu thành công hay tự tin. Cụm này chỉ đánh giá lúc bắt đầu, không nói trước kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: With two early goals, our team is ____.

Xem đáp án

starting strong

Oh no, they've gone wrong. Cụm từ

1:21

Ồ không, họ đã làm sai rồi.

Cụm từ

gone wrong: một vấn đề đã phát sinh

Go wrong có nghĩa là diễn biến theo hướng xấu hoặc ngừng hoạt động như dự định. Trong they've gone wrong, they've có nghĩa là they have, và cả cụm ở thì hiện tại hoàn thành: vấn đề đã xuất hiện và kết quả của nó vẫn thấy được ở hiện tại. Ở đây, việc xây tháp của Rebecca và Richard đang gặp trục trặc. Cụm này thường mô tả một kế hoạch, quy trình, máy móc hoặc tình huống. Nó cho biết cách một việc diễn ra đã gặp vấn đề; thông thường, nó không đánh giá phẩm chất đạo đức của một người.

Luyện tập

Một hệ thống thanh toán đột nhiên ngừng nhận thẻ. Câu nào mô tả tình huống này tự nhiên nhất?

  1. A customer has done something wrong with a card.
  2. Something has gone wrong with the payment system.
  3. The payment went to the wrong account.
Xem đáp án

Something has gone wrong with the payment system.

Oh, that rhymed.

1:23

Ồ, câu đó có vần đấy.

We need the yellow blocks.

1:25

Chúng ta cần các khối màu vàng.

Things are looking, um, very precise with Emily and Edmond. Ghi chú

1:27

Mọi thứ có vẻ, ừm, rất chính xác với Emily và Edmond.

Cụm từ

Things are looking... để đánh giá tình hình chung

Things are looking + tính từ có nghĩa là tình hình hiện tại có vẻ đang ở một trạng thái nào đó. Ở đây, things nói chung về tiến độ công việc của Emily và Edmond, chứ không chỉ các đồ vật cụ thể. Trong cấu trúc này, look là động từ nối, vì vậy tính từ theo sau đưa ra lời đánh giá trực tiếp: Things are looking good, Things are looking better hoặc very precise trong câu gốc.

Luyện tập

Một nhóm vừa giải quyết được vấn đề lớn nhất. Câu nào đánh giá tình hình chung một cách tự nhiên?

  1. Things are watching better now.
  2. Things are looking at better now.
  3. Things are looking better now.
Xem đáp án

Things are looking better now.

Cách dùng từ

very precise: nhấn mạnh độ chính xác

Very precise có nghĩa là cực kỳ chính xác, với sự chú ý kỹ đến vị trí, phép đo, thời điểm hoặc chi tiết. Trong câu này, cụm từ khen công việc trông chính xác và được sắp xếp cẩn thận. Precise tập trung vào độ chính xác của một hành động hoặc kết quả. Nó không chỉ có nghĩa là nice và cũng không tự nó mô tả thái độ thận trọng.

Luyện tập

Câu nào tập trung vào vị trí chính xác thay vì chỉ nói về hành vi thận trọng?

  1. The worker must be very patient.
  2. The worker must be very careful.
  3. The placement must be very precise.
Xem đáp án

The placement must be very precise.

Oh,

1:33

Ồ,

Peppa and George are making two separate towers.

1:34

Peppa và George đang làm hai tòa tháp riêng biệt.

Now we have two ways to win, George. Ngữ pháp

1:38

Giờ chúng ta có hai cách để thắng rồi, George.

Ngữ pháp

two ways to win: ways to + động từ nguyên mẫu

Trong two ways to win, động từ nguyên mẫu to win đứng sau danh từ ways và cho biết những cách đó dùng để làm gì: đó là các cách để thắng. to win đi cùng với ways, chứ không bổ nghĩa riêng cho have như một cụm chỉ mục đích mang nghĩa “để thắng”. Dùng way hoặc ways + to + động từ nguyên mẫu để nêu một phương pháp hoặc lựa chọn làm việc gì đó: a way to save time, two ways to open the box.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của way, theo sau là to solve: Our teacher showed us three ____ the puzzle.

Xem đáp án

ways to solve

And stop.

1:42

Và dừng lại.

Oh dear.

1:46

Ôi trời.

Well, Rebecca and Richard win.

1:48

Chà, Rebecca và Richard thắng.

Unlucky you two. Ý định

1:52

Hai bạn không may mắn rồi.

Ý định

Unlucky you two: lời an ủi ngắn sau khi thua

Ở đây, Unlucky là một phản ứng ngắn, thân mật, có nghĩa là “Lần này không may rồi” hoặc “Tiếc thật”. Nó nhận xét về kết quả lần này và nhẹ nhàng an ủi những người thua; không nói rằng họ chơi kém. You two là cách gọi trực tiếp hai người. Ý đầy đủ gần với Bad luck, you two, trong đó một số từ được lược bỏ trong lời nói thân mật.

Luyện tập

Hai người bạn thua sát nút trong một trò chơi vui. Câu nào là phản ứng ngắn, thân thiện và phù hợp?

  1. You two are unlucky at everything.
  2. That proves you are both terrible players.
  3. Unlucky, you two—you nearly had it!
Xem đáp án

Unlucky, you two—you nearly had it!

Remember, these games are about teamwork. Mạch ý

1:53

Hãy nhớ, những trò chơi này là về tinh thần đồng đội.

Mạch ý

are about teamwork: nêu trọng tâm chính

Trong are about teamwork, be about + danh từ cho biết một điều chủ yếu nói về hoặc tập trung vào điều gì. Ở đây, điểm chính của các trò chơi là cùng hợp tác như một đội, chứ không phải để một người tự mình chiến thắng. Cấu trúc này giúp người nói chuyển từ từng hành động riêng lẻ sang trọng tâm lớn hơn: These games are about X. Trong câu này, about không có nghĩa là “ở xung quanh”.

Luyện tập

Dùng be about ở thì hiện tại để hoàn thành câu và nêu trọng tâm chính: These activities ____ teamwork.

Xem đáp án

are about

You have to work together to win.

1:57

Các bạn phải làm việc cùng nhau để chiến thắng.

The final game is Shadow Shapes.

2:01

Trò chơi cuối cùng là Hình Bóng.

Fun shapes will appear on the wall

2:04

Những hình thù vui nhộn sẽ xuất hiện trên tường

and you have 5 seconds to copy them like this. Ngữ pháp

2:07

và các bạn có 5 giây để bắt chước chúng như thế này.

Ngữ pháp

have 5 seconds to copy: thời gian có sẵn để làm một nhiệm vụ

Have 5 seconds to copy theo cấu trúc have + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu. Cụm này cho biết có năm giây dành cho nhiệm vụ làm theo; have ở đây có nghĩa là “có thời gian để sử dụng”, không phải sở hữu một đồ vật. Cấu trúc này thường xuất hiện trong luật chơi, bài kiểm tra và thử thách có giới hạn thời gian. Cụm thời gian nêu ra giới hạn, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết hành động cần hoàn thành trong khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Dùng have + time + to do và giới hạn năm phút đã cho để hoàn thành lời hướng dẫn: You ____ answer all three questions.

Xem đáp án

have five minutes to

But remember, you have to work as a team. Cụm từ

2:12

Nhưng hãy nhớ, các bạn phải làm việc như một đội.

Cụm từ

work as a team: hợp tác như một đội thống nhất

Work as a team có nghĩa là hợp tác với tư cách thành viên của cùng một nhóm, cùng hướng tới một mục tiêu và phối hợp nỗ lực với nhau. Ở đây, as a team cho biết công việc phải được thực hiện theo cách nào; đây không phải là phép so sánh rút gọn với like. Lời nhắc này yêu cầu mọi người làm nhiều hơn việc chỉ hành động cùng lúc. Họ cần hỗ trợ lẫn nhau và xem thành công là trách nhiệm chung.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng các cầu thủ phải hành động như một nhóm có tổ chức và mỗi người đều đảm nhận một phần công việc?

  1. The players must begin at the same time.
  2. The players must share roles and work as a team.
  3. The players must work together after lunch.
Xem đáp án

The players must share roles and work as a team.

Now, everyone ready?

2:16

Nào, mọi người sẵn sàng chưa?

Go.

2:18

Đi nào.

We've got this, George. Ý định

2:21

Chúng ta làm được mà, George.

Ý định

We've got this: lời động viên đầy tự tin

We've got this là cách nói thân mật để thể hiện rằng chúng ta có thể xử lý tình huống hoặc sẽ thành công. Ở đây, this chỉ nhiệm vụ hoặc thử thách trước mắt những người nói, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Cụm này vừa trấn an người nói và George, vừa thể hiện sự tự tin vào những gì họ có thể cùng nhau làm được.

Luyện tập

Một đội sắp bắt đầu nhiệm vụ khó. Câu trả lời nào là cách nói tự nhiên, thân mật để thể hiện rằng cả đội có thể xử lý được?

  1. Don't worry—you can handle this.
  2. Don't worry—we've got the equipment.
  3. Don't worry—we've got this.
Xem đáp án

Don't worry—we've got this.

Copy me.

2:22

Làm theo chị.

Oh, great teamwork, Peppa and George.

2:24

Ồ, tinh thần đồng đội tuyệt vời, Peppa và George.

Great try, Rebecca and Richard. Ý định

2:33

Cố gắng lắm, Rebecca và Richard.

Ý định

Great try: khen nỗ lực, không phải kết quả

Great try dùng để khen ai đó đã nỗ lực tốt, nhất là khi lần thử chưa hoàn toàn thành công. Ở đây, try là danh từ đếm được có nghĩa là “một lần thử”, không phải động từ try. Cụm từ này chuyển sự chú ý từ kết quả đáng thất vọng sang nỗ lực của người đó. Nó khuyến khích họ tiếp tục mà không khẳng định rằng lần thử đã thành công.

Luyện tập

Một đứa trẻ gần hoàn thành một câu đố khó nhưng mắc lỗi ở bước cuối. Câu đáp nào khen nỗ lực tự nhiên nhất mà không nói rằng em đã thành công?

  1. You failed, so there is nothing to praise.
  2. Great try! You were very close.
  3. Perfect! You completed every part correctly.
Xem đáp án

Great try! You were very close.

Here's the next shadow. Ngữ pháp

2:35

Đây là cái bóng tiếp theo.

Ngữ pháp

Here's the next + danh từ: giới thiệu mục tiếp theo

Here's the next + danh từ dùng để giới thiệu mục tiếp theo trong một trình tự. Trong Here's the next shadow, here is đóng vai trò là cụm từ giới thiệu với nghĩa “đây là thứ xuất hiện tiếp theo”, chứ không chỉ nói về vị trí. Dùng cấu trúc này khi lần lượt chuyển qua các câu hỏi, hình ảnh, ví dụ, manh mối hoặc những mục được sắp xếp theo thứ tự khác. Dạng rút gọn Here's tự nhiên trong lời nói; dạng đầy đủ Here is cũng đúng ngữ pháp nhưng nghe có chủ ý và thận trọng hơn một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ giới thiệu trong bài học này: ____ question in the quiz.

Xem đáp án

Here's the next

It's a...

2:37

Nó là một...

Lead the way, George. Cụm từ

2:40

Dẫn đường đi, George.

Cụm từ

Lead the way: nhờ ai đó dẫn đường hoặc làm trước

Lead the way là một cách nói cố định dùng để yêu cầu ai đó đi trước và dẫn dắt những người khác. Cách nói này có thể chỉ việc dẫn đường thật sự hoặc làm trước một hành động hay quy trình. Trong câu này, người nói để George thực hiện động tác đầu tiên rồi sẽ làm theo. Ở đây, way chỉ hướng của hành động chứ không nhất thiết là một con đường thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói cố định dùng để yêu cầu ai đó đi trước và dẫn cả nhóm: You know the route, so please ____.

Xem đáp án

lead the way

It appears to be from the late Triassic period. Ghi chú

2:42

Nó có vẻ đến từ cuối kỷ Tam Điệp.

Cách dùng từ

appears to be: đưa ra nhận định thận trọng

Appears to be cho biết các dấu hiệu hiện có gợi ý rằng điều gì đó là đúng, nhưng người nói không trình bày nó như một điều chắc chắn. Trong câu này, nguồn gốc của vật thể là một suy luận chứ chưa phải sự thật đã được xác nhận. Ở đây, appears có nghĩa là 'có vẻ' hoặc 'trông như', không phải 'xuất hiện trước mắt'. Cấu trúc là chủ ngữ + appears to be + đặc điểm mô tả, danh tính hoặc nguồn gốc.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận định thận trọng dựa trên bằng chứng hiện tại thay vì nêu một sự thật đã được xác nhận?

  1. The marks may appear later if it rains.
  2. The marks are recent; the date has been confirmed.
  3. The marks appear to be recent, but the team needs more evidence.
Xem đáp án

The marks appear to be recent, but the team needs more evidence.

Văn hóa

the late Triassic period: gần cuối kỷ Tam Điệp

Triassic là tên một kỷ địa chất mà một số loài khủng long cổ xưa nhất từng sinh sống. the late Triassic period chỉ phần sau của kỷ đó. Trong tên của một thời kỳ lịch sử hoặc địa chất, late có nghĩa là gần cuối thời kỳ. Ở đây, từ này không có nghĩa là đến trễ hay không đúng giờ. Cách xác định niên đại chính xác này khiến câu trả lời mang sắc thái khoa học của việc nhận dạng khủng long.

Luyện tập

late có nghĩa là gì trong cụm the late Triassic period?

  1. Một thời đại rất lâu sau kỷ Tam Điệp
  2. Một kỷ Tam Điệp đến muộn hơn thời gian dự kiến
  3. Phần sau của kỷ Tam Điệp
Xem đáp án

Phần sau của kỷ Tam Điệp

Perhaps a Plateosaurus. Văn hóa

2:45

Có lẽ là một con Plateosaurus.

Văn hóa

Perhaps a Plateosaurus: một nhận định thận trọng

Plateosaurus là tên của một loài khủng long, vì vậy cụm tiếng Anh a Plateosaurus có nghĩa là một cá thể thuộc loài đó. Perhaps có nghĩa là có lẽ và cho thấy việc nhận dạng này chưa chắc chắn. Câu trả lời ngắn lược bỏ những từ như it is; ý đầy đủ là Perhaps it is a Plateosaurus. Người nói đang đưa ra một phỏng đoán thận trọng, chứ không khẳng định một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng Perhaps a Plateosaurus?

  1. Người nói đang loại trừ khả năng nó là một con Plateosaurus.
  2. Người nói đã chứng minh rằng nó là một con Plateosaurus.
  3. Nó có thể là một con Plateosaurus, nhưng người nói không chắc chắn.
Xem đáp án

Nó có thể là một con Plateosaurus, nhưng người nói không chắc chắn.

Oh, unlucky.

2:50

Ồ, không may rồi.

But very educational. Ý định

2:52

Nhưng rất mang tính giáo dục.

Ý định

But very educational: nhìn nhận tích cực sau một thất bại

"But very educational." là một lời bổ sung ngắn trong hội thoại. Có thể hiểu đầy đủ là "But it was very educational.": chủ ngữ và động từ nối được lược bỏ vì đã rõ từ lời nói trước đó. Ở đây, but chuyển từ một kết quả không may hoặc không thành công sang đánh giá tích cực: trải nghiệm đó vẫn giúp mọi người học được điều gì đó. Người nói đang làm dịu sự thất vọng và tìm ra giá trị trong chuyện đã xảy ra, chứ không phản bác ai.

Luyện tập

Câu nào dùng but để chỉ ra giá trị học hỏi trong một kết quả không thành công?

  1. The experiment failed, so we learned nothing from it.
  2. The experiment was educational before it failed.
  3. The experiment failed, but it was very educational.
Xem đáp án

The experiment failed, but it was very educational.

And well done to Peppa and George Ý định

2:54

Và làm tốt lắm Peppa và George

Ý định

well done to: công khai khen ngợi một người hoặc một nhóm

Well done có nghĩa là "làm tốt lắm". Trong cấu trúc well done to + người, to xác định người được công khai khen ngợi hoặc chúc mừng vì đã thể hiện tốt. Cấu trúc này đặc biệt tự nhiên khi người dẫn chương trình, giáo viên hoặc phát thanh viên nói với khán giả và nêu tên những người được khen. Trong câu này, Peppa và George là những người nhận lời khen.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen công khai của người dẫn chương trình bằng well done to + người: "____ Maya for completing the reading challenge."

Xem đáp án

Well done to

for working so well together. Ngữ pháp

2:57

vì đã phối hợp rất tốt với nhau.

Ngữ pháp

for working so well together: for + -ing nêu lý do

Trong for working so well together, for dẫn vào hành động giải thích lý do được khen: Peppa và George được khen vì hai bạn đã phối hợp tốt. Ở đây, for nêu lý do chứ không chỉ mục đích trong tương lai. Sau một phản ứng như lời khen, lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi, dùng for + dạng -ing để nêu lý do: well done ... for helping, thank someone for helping hoặc apologize for being late.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành lý do cảm ơn: Thank you ____ the boxes. (for / carry)

Xem đáp án

for carrying

Yeah.

2:59

Tuyệt.

We make a good team, George. Cụm từ

3:00

Chúng ta là một đội ăn ý, George.

Cụm từ

make a good team: phối hợp tốt với nhau

Make a good team có nghĩa là hai người trở lên phối hợp tốt với nhau. Trong câu này, Peppa nói rằng mình và George hợp tác hiệu quả. Ở đây, make mang nghĩa “tạo thành” hoặc “hợp thành”, không phải “sản xuất”. Cụm từ này nhận xét tích cực về mức độ ăn ý và khả năng phối hợp của mọi người, chứ không chỉ nói rằng họ là thành viên chính thức của cùng một đội.

Luyện tập

Dùng tất cả các từ trong ngoặc để hoàn thành câu: You notice details, and I organize the plan. We ____. (make / a good team)

Xem đáp án

make a good team

That means everyone won a game. Mạch ý

3:02

Điều đó có nghĩa là ai cũng thắng một trò chơi.

Mạch ý

That means: rút ra kết luận từ các sự việc trước đó

That means dùng để đưa ra một kết luận dựa trên thông tin vừa được nêu. Ở đây, That chỉ toàn bộ các kết quả trò chơi đã nói trước đó, chứ không chỉ một đồ vật cụ thể; sau cụm này là kết luận everyone won a game. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự “sự việc trước, kết luận sau”: nêu hoặc quan sát các sự việc, rồi dùng That means + mệnh đề để giải thích điều có thể suy ra từ chúng.

Luyện tập

Đoạn ngắn nào dùng That means đúng cách để rút ra một kết luận hợp lý từ câu đầu tiên?

  1. The library closes in ten minutes. That means the librarian likes mystery novels.
  2. The library closes in ten minutes. That means it stayed open late yesterday.
  3. The library closes in ten minutes. That means we need to check out our books now.
Xem đáp án

The library closes in ten minutes. That means we need to check out our books now.

Everyone loves working as a team.

3:06

Mọi người đều thích làm việc như một đội.

Lots of fun every day.

3:09

Rất nhiều niềm vui mỗi ngày.

With our friends, we learn and play.

3:12

Cùng bạn bè, chúng mình học và chơi.

Family and big adventures.

3:15

Gia đình và những cuộc phiêu lưu lớn.

Let's jump in.

3:18

Cùng bắt đầu nào.

It's Peppa Pig.

3:19

Đó là Peppa Pig.