tại sao sở thích lại quan trọng: tài liệu học tiếng Anh
Life Of Riza
Tổng quan video: Một nhà sáng tạo nhận ra việc làm phim đã chuyển từ sở thích thành nghề nghiệp, suy ngẫm về tình trạng kiệt sức khi mọi đam mê đều bị thúc ép kiếm tiền, rồi thử leo núi trong nhà như một khoảng nghỉ đòi hỏi tập trung và vận động mà cô sẵn lòng trải nghiệm lần nữa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. leaving that tap running too long. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu hình ảnh ví niềm đam mê sáng tạo với một vòi nước bị để chảy quá lâu: liên tục dùng cùng một nguồn năng lượng mà không nghỉ có thể khiến bạn cạn sức và kiệt quệ. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra và nói về sự tiêu hao tinh thần hoặc sáng tạo kéo dài mà không hiểu chiếc vòi theo nghĩa đen. 2. The white tape is easy. What's the green tape? — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Tìm hiểu rằng phòng tập leo núi thường dùng băng dính hoặc các điểm bám khác màu để đánh dấu tuyến leo và đôi khi cả độ khó. Bối cảnh này giúp bạn theo kịp cuộc trò chuyện về việc chọn đường leo, thay vì tưởng rằng người nói đang đánh giá loại băng dính thông thường. 3. to throw myself into something — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Học cách diễn tả việc chủ động dốc toàn tâm và tham gia sâu vào một trải nghiệm mới. Cụm từ thể hiện sự tập trung, tận lực, nên bạn có thể dùng khi nói về một hoạt động cần toàn bộ sự chú ý và cam kết, chứ không phải hành động ném cơ thể theo nghĩa đen.
Nội dung bài học
in a predicament: ở trong tình thế khó khăn
Be in a predicament có nghĩa là ở trong một tình huống khó khăn hoặc khó xử, không có câu trả lời hay lựa chọn dễ dàng. Trong ví dụ, người nói cho biết mình đang mắc kẹt và không biết nên làm gì. Ở đây, in diễn tả một trạng thái chứ không phải một địa điểm thực tế. Tiếng Anh cũng dùng in theo cách này trong những cụm như in trouble và in danger.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một tình huống khó khăn không có lựa chọn dễ dàng: Both options will disappoint someone, so I'm ____.
Xem đáp án
in a predicament
I feel like all I ever had were hobbies. Ghi chú
0:42tôi cảm thấy như tất cả những gì tôi có đều là sở thích.
I feel like + mệnh đề: diễn tả cảm nhận chủ quan
Khi I feel like được theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh, cụm này giới thiệu cảm nhận hoặc nhận định của người nói: tôi nghĩ hoặc theo tôi thì có vẻ. Nó khiến lời nói mang tính chủ quan thay vì được khẳng định là chắc chắn. Trong câu này, all I ever had were hobbies là mệnh đề đứng sau like. Người nói đang nhìn lại quá khứ và trình bày kết luận đó như một cảm nhận cá nhân, chứ không phải một sự thật chính xác.
Luyện tập
Câu nào dùng I feel like để giới thiệu một ý kiến chủ quan?
- I feel like we're missing an important detail.
- I feel like taking a walk after dinner.
- I feel like some hot chocolate.
Xem đáp án
I feel like we're missing an important detail.
all I ever had were hobbies: những thứ duy nhất trong quá khứ được nhớ lại
all I ever had có nghĩa là “toàn bộ những gì tôi có trong khoảng thời gian quá khứ mà tôi đang nhớ lại”. Cả cụm hoạt động như một cụm danh từ. Trong câu này, were hobbies xác định toàn bộ những thứ đó là các sở thích, nên người nói ngụ ý rằng sở thích gần như là những thứ duy nhất có trong cuộc sống của mình. ever mở rộng phạm vi thời gian thành “vào bất kỳ lúc nào trong quá khứ đang được nhớ lại”. Từ này nhấn mạnh tính toàn bộ, chứ không có nghĩa là “mãi mãi”. Cách nói này mang ý loại trừ và nhấn mạnh mạnh hơn so với việc chỉ nói I had many hobbies.
Luyện tập
“All I ever had were a few old books” nhấn mạnh điều gì?
- Tôi sẽ giữ vài cuốn sách cũ đó mãi mãi.
- Vài cuốn sách cũ đó gần như là những thứ duy nhất tôi có trong quá khứ đang được nhắc lại.
- Tôi thường mượn vài cuốn sách cũ nhưng sở hữu nhiều thứ khác.
Xem đáp án
Vài cuốn sách cũ đó gần như là những thứ duy nhất tôi có trong quá khứ đang được nhắc lại.
I dedicated my time to learning about film and video and editing. Cụm từ
0:49tôi đã dành toàn bộ thời gian của mình để học về phim ảnh, video và chỉnh sửa.
dedicated my time to learning: dành thời gian với dedicate time to + -ing
dedicate one’s time to something có nghĩa là dành thời gian và sự chú ý lâu dài cho một mục tiêu. Ở đây, người nói chủ động dùng thời gian để học về điện ảnh, video và biên tập; cụm từ này thể hiện sự tập trung và tận tâm, chứ không chỉ nói rằng hoạt động đó đã diễn ra. Trong cấu trúc này, to là một giới từ. Sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: dedicate time to a project; dedicate time to learning. Không được xem nó là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu như trong to learn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của rehearse: Last year, Maya dedicated her afternoons to ____ for the school play.
Xem đáp án
rehearsing
that I get to earn a living from that through freelance and now sort of YouTube. Ghi chú
0:58khi tôi có thể kiếm sống từ việc đó thông qua làm nghề tự do và giờ là một chút YouTube.
get to earn a living: có cơ hội kiếm sống
Trong câu này, get to earn a living có nghĩa là có cơ hội kiếm đủ tiền để tự trang trải cuộc sống. Earn a living diễn tả việc kiếm tiền cho các nhu cầu hằng ngày, còn get to cho thấy người nói xem kết quả này là một cơ hội đáng mừng. Cấu trúc get to + động từ nguyên mẫu thường cho biết một người được phép, may mắn hoặc có cơ hội làm điều gì đó. Ở đây, nó thể hiện thái độ tích cực mà can earn a living, một cách nói trung tính hơn, không nhất thiết truyền đạt.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng người nói xem việc kiếm tiền từ công việc sáng tạo là một cơ hội đáng mừng?
- I have to earn a living by making music.
- I get to earn a living by making music.
- I can earn a living by making music.
Xem đáp án
I get to earn a living by making music.
earn a living from that: nêu nguồn thu nhập
Earn a living from something có nghĩa là kiếm đủ tiền cho cuộc sống hằng ngày nhờ hoạt động, kỹ năng hoặc nguồn đó. Giới từ from giới thiệu nguồn thu nhập. Ở đây, that chỉ một điều đã được nhắc đến trước đó. Trong một câu không có ngữ cảnh trước, hãy nêu trực tiếp nguồn thu nhập, như trong earn a living from writing.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của earn a living from để hoàn thành câu: Maya ____ teaching piano online.
Xem đáp án
earns a living from
now sort of YouTube: dùng sort of để làm nhẹ một nhãn gọi
Ở đây, sort of làm cho nhãn gọi YouTube bớt tuyệt đối. Người nói muốn nói rằng YouTube đã trở thành một phần trong cách họ kiếm sống, nhưng YouTube chỉ là cách mô tả tương đối cho công việc hoặc nguồn thu nhập đó. Cụm now sort of YouTube là cách nói rút gọn trong tiếng Anh giao tiếp. Cụm through freelance phía trước bổ sung ý bị lược đi: và giờ, theo một nghĩa nào đó, thông qua YouTube.
Luyện tập
sort of có tác dụng gì trong câu gốc?
- Cụm này gọi tên một loại YouTube đặc biệt.
- Cụm này xem YouTube là một nhãn gọi tương đối, không hoàn toàn chính xác cho một phần thu nhập của người nói.
- Cụm này nói rằng YouTube là nguồn thu nhập duy nhất và được xác định hoàn toàn rõ ràng của người nói.
Xem đáp án
Cụm này xem YouTube là một nhãn gọi tương đối, không hoàn toàn chính xác cho một phần thu nhập của người nói.
that was my hobby ... now it's a career: bước chuyển từ quá khứ đến hiện tại
Hai mệnh đề đặt cùng một hoạt động lên dòng thời gian: that was my hobby cho biết vai trò của nó trong quá khứ, còn now it's a career cho biết vai trò hiện tại. Mẫu lặp X was ... now it's ... giúp người nghe dễ theo dõi sự thay đổi. Sự đối chiếu từ quá khứ đến hiện tại này là bước ngoặt của câu chuyện. Khi sở thích trở thành công việc, nó không còn giữ vai trò của một sở thích tách biệt, điều này giải thích vì sao người nói bảo rằng giờ mình không có sở thích nào.
Luyện tập
Câu nào sắp xếp thông tin theo cùng một kiểu chuyển từ vai trò trong quá khứ sang vai trò hiện tại?
- Painting used to help me relax, but now it's my full-time job.
- I bought new brushes because the old ones were worn out.
- My job gives me enough time to paint on weekends.
Xem đáp án
Painting used to help me relax, but now it's my full-time job.
And so that means that I don't have a hobby.
1:12Và vì vậy, điều đó có nghĩa là tôi không có sở thích.
You know how creative types are: mời người nghe công nhận một hình dung chung
Ở đây, You know how ... are không phải là một câu hỏi thực sự. Cấu trúc này trình bày một khuynh hướng như điều cả hai bên đều quen thuộc và mời người nghe đồng tình: “Bạn biết những người như vậy thường thế nào rồi đấy.” Creative types chỉ những người có tính sáng tạo hoặc làm việc trong lĩnh vực sáng tạo. Khi coi hành vi đó là một khuynh hướng quen thuộc của nhóm, người nói tạo cảm giác gần gũi và có thể nghe như đang nhẹ nhàng tự trêu mình, nhất là khi họ cũng thuộc nhóm đó.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì khi dùng You know how creative types are?
- Hỏi định nghĩa của từ creative.
- Kiểm tra kiến thức thực tế của người nghe về một người cụ thể.
- Mời người nghe nhận ra một khuynh hướng quen thuộc của nhóm.
Xem đáp án
Mời người nghe nhận ra một khuynh hướng quen thuộc của nhóm.
that can get a little intense: làm nhẹ lời đánh giá tiêu cực
Can get có nghĩa là một điều gì đó có thể chuyển sang trạng thái này trong một số tình huống; nó không nói rằng điều đó luôn xảy ra. Cấu trúc get + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái, còn intense ở đây có nghĩa là rất mạnh, căng thẳng, nặng nề hoặc khó xử lý. A little làm nhẹ lời đánh giá tiêu cực. Cả cụm lịch sự gợi ý rằng tình huống đôi khi có thể đi quá xa mà không nói thẳng It is too intense.
Luyện tập
Câu nào nói rằng các cuộc họp có thể trở nên căng thẳng nhưng vẫn giữ lời phê bình nhẹ nhàng?
- The meetings are always extremely intense near a deadline.
- The meetings can get a little longer near a deadline.
- The meetings can get a little intense near a deadline.
Xem đáp án
The meetings can get a little intense near a deadline.
I'm not saying that's a bad thing: làm dịu ý đối lập
I'm not saying that's a bad thing dự đoán và bác bỏ trước một cách hiểu lầm có thể xảy ra: người nói không cho rằng toàn bộ tình huống đều xấu. Từ but theo sau báo hiệu rằng người nói vẫn sắp nêu một mối lo, giới hạn hoặc quan điểm khác. Cách nói này khiến ý tương phản nghe cân bằng hơn, nhưng không xóa đi lời phê bình phía sau.
Luyện tập
Câu nào tự nhiên dành chỗ cho một góc nhìn tích cực trước khi nêu ra mối lo?
- Remote work is a bad thing, and there is nothing good about it.
- I'm not saying remote work is a bad thing, but it can feel isolating.
- I'm saying remote work is a bad thing, but it can feel isolating.
Xem đáp án
I'm not saying remote work is a bad thing, but it can feel isolating.
that's what makes us who we are: nêu điều định hình bản sắc
That's what makes us who we are chỉ lại một đặc điểm, trải nghiệm hoặc giá trị đã được nhắc đến và nói rằng điều đó định hình bản sắc của nhóm. What mở đầu một mệnh đề danh từ mang nghĩa "điều mà". Bên trong mệnh đề, makes theo cấu trúc make + người + bổ ngữ: us là người chịu tác động, còn who we are có nghĩa là bản sắc hoặc tính cách của chúng ta, chứ không phải câu hỏi về tên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là "điều định hình bản sắc của chúng ta": This shared history is ____.
Xem đáp án
what makes us who we are
But there can be hazards when leaving that tap running too long. Thành ngữ
1:32Nhưng có thể có những nguy hiểm khi để vòi nước đó chảy quá lâu.
leaving that tap running too long: ẩn dụ về việc sáng tạo không ngừng
Trong câu này, leaving that tap running too long là một phép ẩn dụ. That tap nhắc lại niềm đam mê hoặc động lực sáng tạo được hình dung như một nguồn nước chảy. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là để năng lượng sáng tạo tuôn ra quá lâu, chứ không phải thật sự để một vòi nước mở. Hình ảnh này gợi ý rằng việc tạo ra sản phẩm không ngừng có thể làm cạn kiệt một nguồn lực hữu hạn. Nói rộng hơn, khi người nói đã ví năng lượng, ý tưởng hoặc tiền bạc với một dòng chảy, leaving the tap running có thể có nghĩa là tiếp tục sử dụng nguồn lực đó mà không dừng lại.
Luyện tập
leaving that tap running too long có nghĩa là gì trong câu này?
- Nó có nghĩa là ý tưởng sáng tạo chỉ xuất hiện gần dòng nước chảy.
- Nó đưa ra lời cảnh báo về việc sửa một vòi nước bị hỏng.
- Nó có nghĩa là năng lượng sáng tạo được sử dụng liên tục mà không nghỉ ngơi đầy đủ.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là năng lượng sáng tạo được sử dụng liên tục mà không nghỉ ngơi đầy đủ.
can lead to burnout: diễn đạt một kết quả có thể xảy ra
Lead to có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: lead to burnout; lead to losing motivation. Trong can lead to burnout, burnout là kết quả có thể xảy ra. Can thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Burnout là tình trạng kiệt sức kéo dài về tinh thần, cảm xúc và thể chất do căng thẳng hoặc làm việc quá mức trong thời gian dài, chứ không chỉ là cảm giác mệt sau một ngày bận rộn.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ kết quả bằng giới từ còn thiếu: Constant overwork can lead ____ burnout.
Xem đáp án
to
and I don't want to I don't wanna be like that.
1:37và tôi không muốn, tôi không muốn trở nên như vậy.
gotta figure that out: cần hiểu hoặc giải quyết việc đó
Trong lời nói thân mật, I gotta có nghĩa là “I have got to” hoặc “I need to”, tức là “tôi phải”. Figure something out có nghĩa là suy nghĩ để hiểu điều gì đó hoặc tìm cách giải quyết nó. Ở đây, cả cụm cho biết người nói cần hiểu hoặc xử lý vấn đề mà that nhắc đến. Figure out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như that hoặc it, hãy đặt nó giữa figure và out: figure that out hoặc figure it out.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên cách nói thân mật để cho biết bạn cần hiểu vấn đề?
- I gotta figured it out.
- I gotta figure out it.
- I gotta figure it out.
Xem đáp án
I gotta figure it out.
if someone has an inkling of an affinity towards something, Cụm từ
1:47nếu ai đó có một chút hứng thú với điều gì đó,
has an inkling of: có một cảm giác mơ hồ và chưa chắc chắn
Have an inkling of + danh từ có nghĩa là chỉ có một cảm giác nhẹ và mơ hồ rằng điều gì đó tồn tại hoặc có thể đúng. Trong câu này, has an inkling of an affinity cho biết người đó chỉ nhận thấy một dấu hiệu nhỏ về khả năng có thiện cảm hoặc sự thu hút tự nhiên. An inkling là một cảm nhận chưa chắc chắn, không phải kiến thức rõ ràng hay sự quan tâm mạnh mẽ. Ý nghĩ này có thể đến từ trực giác hoặc một manh mối nhỏ, khi chưa có đủ bằng chứng để chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một cảm giác mơ hồ về”: When the lights flickered, I had ____ trouble.
Xem đáp án
an inkling of
an affinity towards: một thiên hướng tự nhiên
An affinity towards something diễn tả sự thu hút, gắn bó hoặc thiên hướng tự nhiên đối với điều gì đó. Trong câu này, người đó cảm thấy mình có thể tự nhiên yêu thích hoặc phù hợp với một điều, chứ không chỉ nhất thời muốn có nó. Cụm danh từ dùng an vì affinity được trình bày như một cảm giác hoặc mối liên hệ cụ thể, còn towards giới thiệu đối tượng mà thiên hướng ấy hướng đến. Cách nói này trang trọng và trừu tượng hơn like.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ mang nghĩa thiên hướng tự nhiên: Maya feels ____ designing tiny models.
Xem đáp án
an affinity towards
there's this pressure to leverage and monetize. Ghi chú
1:51sẽ có áp lực phải tận dụng và kiếm tiền từ nó.
there's this pressure to: đưa một kỳ vọng vào trọng tâm
There's this pressure to do something dùng để nêu ra một kỳ vọng hoặc đòi hỏi mà mọi người cảm nhận được. Áp lực này thường đến từ xã hội, bạn bè đồng trang lứa, công việc hoặc hoàn cảnh, chứ không phải từ một người trực tiếp ra lệnh. Trong hội thoại, this đưa áp lực đó vào trọng tâm như một điều có thể nhận ra trong chủ đề hiện tại; nó không nhất thiết chỉ một vật cụ thể hay điều đã được nhắc đến. Động từ nguyên mẫu sau to cho biết hành động mà mọi người cảm thấy mình được kỳ vọng phải làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung hội thoại mục tiêu: At work, ____ answer emails late at night.
Xem đáp án
there's this pressure to
leverage and monetize: tận dụng lợi thế để tạo thu nhập
Hai động từ được nối với nhau mô tả hai bước mang tính thương mại. Leverage có nghĩa là sử dụng một cách có chiến lược nguồn lực, kỹ năng, lượng khán giả hoặc lợi thế sẵn có để tạo ra tác động lớn hơn. Monetize có nghĩa là tạo ra cách để một hoạt động, nội dung hoặc tài sản mang lại doanh thu. Câu này lược bỏ tân ngữ chung vì có thể hiểu được từ ngữ cảnh trước đó. Ở đây, một người có thể cảm thấy mình phải tận dụng một sở thích một cách có chiến lược và biến nó thành nguồn thu nhập. Monetize nói đến việc tạo ra cách kiếm doanh thu, chứ không bảo đảm sẽ có lợi nhuận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai động từ kinh doanh trong bài học: The studio wants to ____ its loyal fan base and ____ its behind-the-scenes videos.
Xem đáp án
leverage · monetize
But I think that it's okay and actually healthy
1:57Nhưng tôi nghĩ rằng điều đó là ổn và thực sự lành mạnh
to have hobbies outside your main hustle or grind, Cách dùng từ
1:59khi có những sở thích bên ngoài công việc chính hoặc guồng quay hàng ngày của bạn,
outside your main hustle or grind: ngoài công việc chính
Outside đánh dấu một ranh giới trừu tượng: các sở thích thuộc về một phần cuộc sống tách biệt với công việc chính và nỗ lực dành cho công việc, chứ không phải một địa điểm vật lý ở bên ngoài. Main hustle là cách nói không trang trọng trong văn hóa làm việc, chỉ hoạt động chính tạo ra thu nhập cho một người. Grind nhấn mạnh nỗ lực làm việc lặp đi lặp lại và nặng nhọc. Khi được nối bằng or, hai từ này bao quát một cách tương đối phần cuộc sống dành cho công việc và việc theo đuổi thành tựu.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, having hobbies outside your main hustle or grind có nghĩa là gì?
- Giữ một số mối quan tâm tách biệt với công việc chính và nỗ lực làm việc liên tục.
- Làm công việc chính ở ngoài trời mỗi khi công việc trở nên khó khăn.
- Biến mọi sở thích thành một nguồn thu nhập bổ sung.
Xem đáp án
Giữ một số mối quan tâm tách biệt với công việc chính và nỗ lực làm việc liên tục.
whether they relate to it in some way or not. Ngữ pháp
2:03cho dù chúng có liên quan đến nó theo cách nào đó hay không.
whether ... or not: hai khả năng, kết quả không đổi
whether A or not đưa ra hai khả năng: A đúng hoặc A không đúng. Trong mệnh đề này, hai khả năng là mọi người cảm thấy đồng cảm với điều đó theo một cách nào đó hoặc không cảm thấy như vậy. Cấu trúc này thường cho biết một ý lớn hơn vẫn không thay đổi trong cả hai trường hợp. Ở đây, relate to it có nghĩa là cảm thấy có sự kết nối với một điều gì đó hoặc nhận ra trải nghiệm của chính mình trong đó; nó không chỉ có nghĩa là có liên quan một cách khách quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc gồm hai phần mang nghĩa bất kể có hay không: The outdoor concert will continue ____ it rains ____.
Xem đáp án
whether · or not
a couple of: một số lượng nhỏ và gần đúng
a couple of đứng trước danh từ đếm được số nhiều. Trong tiếng Anh hằng ngày, cụm này thường có nghĩa là khoảng hai; khi được dùng theo nghĩa rộng hơn, nó có thể chỉ một số lượng nhỏ thay vì một con số chính xác. Trong a couple of things, điểm chính chỉ là người nói đã thử một số ít thứ. Cụm này mô tả số lượng; nó không nói rằng những thứ đó tạo thành một cặp.
Luyện tập
Dùng cụm từ thông dụng trong bài để chỉ một số lượng nhỏ và gần đúng: I need ____ minutes to check the form.
Xem đáp án
a couple of
but lately I've just been needing to channel my creativity into something else, Ghi chú
2:09nhưng gần đây tôi chỉ cần chuyển hướng sự sáng tạo của mình sang thứ khác,
I've just been needing to: nhu cầu gần đây vẫn tiếp diễn
Khi đi với lately, I've been needing to dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để trình bày nhu cầu như điều được cảm nhận lặp lại hoặc liên tục trong một khoảng thời gian gần đây kéo dài đến hiện tại. Nó không diễn tả nhu cầu chỉ xuất hiện ở một thời điểm. Ở đây, just làm lời nói nhẹ hơn hoặc tập trung hơn, gần nghĩa với “tôi đơn giản là cứ cảm thấy mình cần...”. Nó không có nghĩa là “vừa mới”. So với I need to, dạng này làm khoảng thời gian gần đây và vẫn tiếp diễn nổi bật hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của need để thể hiện một nhu cầu kéo dài trong khoảng thời gian gần đây: Lately, I ____ take more breaks.
Xem đáp án
have been needing to
channel my creativity into: hướng nguồn lực vào một lối giải tỏa
Channel trong channel my creativity into được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự sáng tạo được xem như năng lượng có thể hướng vào một hoạt động hoặc lối giải tỏa đã chọn. Trong câu này, something else chỉ đích đến mới của sự sáng tạo đó. Mẫu có thể áp dụng lại là channel + nguồn lực hoặc cảm xúc + into + danh từ hoặc dạng -ing. Các từ trước into nêu điều được chuyển hướng; các từ sau into nêu nơi nó được hướng tới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu channel A into B: She learned to ____ her frustration ____ painting.
Xem đáp án
channel · into
Switch gears: chuyển sang một trọng tâm khác
Switch gears theo nghĩa đen là chuyển số của một phương tiện. Trong câu này, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ việc chuyển từ hoạt động, chủ đề hoặc cách suy nghĩ hiện tại sang một hướng khác. For a while cho thấy sự thay đổi chỉ là tạm thời. Người nói đang đề nghị thay đổi trọng tâm hoặc nhịp độ, chứ không nhất thiết phải dừng mọi việc hay từ bỏ kế hoạch ban đầu.
Luyện tập
Nhóm đã thảo luận xong về thiết kế và bây giờ muốn nói về việc ra mắt. Câu nào diễn tả đúng nhất sự thay đổi trọng tâm đó?
- Let's take a break before we continue discussing design.
- Let's switch gears and plan the launch.
- Let's change our minds and cancel the launch.
Xem đáp án
Let's switch gears and plan the launch.
we did an orientation before getting on this thing Cụm từ
2:45chúng tôi đã được hướng dẫn trước khi lên cái này
did an orientation: tham gia buổi hướng dẫn ban đầu
Orientation là một buổi giới thiệu giải thích điều gì sẽ xảy ra, cần làm gì và thường cả cách giữ an toàn. Ở đây, did an orientation có nghĩa là tham gia và hoàn tất buổi hướng dẫn bắt buộc trước khi bắt đầu hoạt động. Do xem orientation như một hoạt động. Cách nói này phổ biến trong giao tiếp thân mật nhưng tự nó không xác định rõ vai trò của một người; cần dựa vào ngữ cảnh để biết người đó tham gia hay điều hành buổi orientation.
Luyện tập
Câu nào dùng do an orientation để diễn tả rằng người nói đã tham gia buổi hướng dẫn?
- We repaired the equipment before the orientation.
- We conducted a safety orientation for the new staff.
- We did a safety orientation before using the equipment.
Xem đáp án
We did a safety orientation before using the equipment.
we're gonna die: cường điệu vui để thể hiện nỗi sợ
Trong câu này, we're gonna die không phải là lời dự đoán nghiêm túc rằng họ sẽ chết. Đây là cách nói cường điệu đầy kịch tính: người nói nêu ra một kết quả cực đoan để thể hiện nỗi sợ hoặc sự căng thẳng mạnh mẽ. Gonna là dạng nói thân mật của going to. Khi nghe một câu như vậy, hãy dựa vào tình huống và giọng điệu để xác định đó là nguy hiểm thật hay chỉ là sự hoảng hốt mang tính đùa vui.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong một hoạt động an toàn nhưng đáng sợ, We're gonna die! có thể là lời nói cường điệu mang tính đùa vui chứ không phải dự đoán theo nghĩa đen.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
It was rough: miêu tả một trải nghiệm khó khăn
Ở đây, rough không miêu tả một bề mặt gồ ghề. Từ này đánh giá trải nghiệm đó là khó khăn, khó chịu hoặc khó vượt qua. It was rough tóm tắt toàn bộ trải nghiệm. Khó khăn có thể thuộc về thể chất, cảm xúc hoặc vấn đề thực tế. Câu tiếp theo, It was brutal, làm cho lời miêu tả mạnh hơn.
Luyện tập
Sau một tuần đầu tiên khó khăn, một người nói It was rough. Người đó có ý gì?
- Trải nghiệm đó khó khăn hoặc khó chịu.
- Tuần đó dễ dàng và thư giãn.
- Bề mặt có cảm giác gồ ghề.
Xem đáp án
Trải nghiệm đó khó khăn hoặc khó chịu.
Like I don't even know where I'm supposed to go. Ngữ pháp
2:53Kiểu như tôi thậm chí không biết mình phải đi đâu.
don't even know where I'm supposed to go: còn không biết mình phải đi đâu
Trong don't even know, even nhấn mạnh ý phủ định: người nói không biết cả một thông tin cơ bản như điểm đến của mình. Cách nói này thể hiện sự bối rối mạnh hơn I don't know. where I'm supposed to go là câu hỏi gián tiếp đứng sau know. Be supposed to diễn tả điều được mong đợi, chỉ dẫn hoặc sắp xếp phải làm. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật—where + chủ ngữ + động từ—nên phải nói where I'm supposed to go, không phải where am I supposed to go.
Luyện tập
Đổi câu hỏi trực tiếp Where am I supposed to wait? sang dạng câu hỏi gián tiếp đúng để hoàn thành câu: The sign is missing, so I don't even know ____.
Xem đáp án
where I'm supposed to wait
You got it dùng để động viên
Ở đây, you got it là lời động viên trực tiếp khi một người đang cố thực hiện một nhiệm vụ. Cụm này có nghĩa là “Đúng rồi, tiếp tục đi; bạn làm được,” chứ không phải người đó thật sự đã nhận được một đồ vật. Cùng cụm từ này cũng có thể dùng để nhận lời một yêu cầu với nghĩa “Tất nhiên” hoặc “Tôi sẽ làm,” hoặc để xác nhận rằng ai đó đã hiểu. Hoạt động đang diễn ra và giọng điệu cho biết chức năng nào được dùng.
Luyện tập
Một đứa trẻ đang học đi xe đạp và vừa bắt đầu giữ được thăng bằng. Câu nào dùng you got it để động viên?
- Keep looking ahead—you got it!
- You got it—I'll bring the book tomorrow.
- Yes, you got the package.
Xem đáp án
Keep looking ahead—you got it!
let go: ngừng nắm và buông ra
Trong mệnh lệnh hành động này, let go có nghĩa là “ngừng nắm” hoặc “buông tay”. Cụm này có thể đứng một mình vì tình huống đã cho biết rõ người đó đang nắm vật gì. Để nêu rõ vật được thả ra, dùng let go of + danh từ: Let go of the rope. Khi nêu tên vật, bắt buộc phải có of ở trước.
Luyện tập
Một người leo núi đang nắm thanh xà. Mệnh lệnh nào bảo người đó buông tay?
- Hold on.
- Pick it up.
- Let go.
Xem đáp án
Let go.
push off: đẩy khỏi một bề mặt để rời ra
Push off có nghĩa là dùng tay hoặc chân ấn vào một bề mặt để cơ thể rời xa bề mặt đó. Tiểu từ off bổ sung kết quả là rời khỏi bề mặt hoặc vị trí ban đầu. Khi là một chỉ dẫn vận động ngắn, Push off bảo ai đó thực hiện chuyển động này. Có thể nêu rõ bề mặt trong các cụm như push off the wall hoặc push off from the wall.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn bằng cụm động từ có nghĩa là “ấn vào một bề mặt để di chuyển ra xa”: At the pool wall, ____ with both feet.
Xem đáp án
push off
You got this: lời động viên thân mật
“You got this” là cách nói rất phổ biến trong giao tiếp để nói với ai đó rằng: “Tôi tin bạn có thể làm được.” Ở đây, this chỉ nhiệm vụ hoặc thử thách trước mắt người nghe, chứ không phải một đồ vật mà họ đang sở hữu. Cụm từ này truyền sự tin tưởng và động viên, nhất là ngay trước hoặc trong lúc làm một việc khó. Nó dùng để khích lệ, không phải để bảo đảm thành công.
Luyện tập
Một người bạn đang lo lắng trước buổi thuyết trình. Câu trả lời nào động viên bạn ấy một cách tự nhiên?
- You got this. Take a slow breath.
- I understand what you said.
- This result is guaranteed.
Xem đáp án
You got this. Take a slow breath.
Dùng How about that one? để đề xuất một lựa chọn
“How about + cụm danh từ?” đưa một sự vật ra như một lời đề nghị hoặc lựa chọn có thể cân nhắc và hỏi người kia xem xét nó. Ở đây, that one chỉ một lựa chọn cụ thể mà cả hai người đều nhận ra. One thay cho một danh từ đếm được số ít đã rõ trong ngữ cảnh, nên người nói không cần lặp lại danh từ đó. Câu hỏi dùng để đề nghị cân nhắc lựa chọn, không phải để hỏi nó hoạt động thế nào.
Luyện tập
Bạn đang chọn ba lô và muốn đề nghị lựa chọn màu đỏ. Câu nào tự nhiên?
- How is the red one?
- Where is the red one?
- How about the red one?
Xem đáp án
How about the red one?
how scarce the rocks are: trật tự từ trong mệnh đề how được lồng vào
Trong how scarce the rocks are, how có nghĩa là “đến mức nào”. Cấu trúc how + tính từ + chủ ngữ + động từ diễn tả mức độ của một đặc điểm. Ở đây, cấu trúc này nhấn mạnh rằng các mấu bám rất ít và cách xa nhau. Mệnh đề how này đứng sau Do you see nên giữ trật tự câu trần thuật the rocks are. Không đổi mệnh đề bên trong thành are the rocks chỉ vì toàn bộ câu là câu hỏi; chỉ mệnh đề bên ngoài dùng trật tự câu hỏi.
Luyện tập
Chọn câu có trật tự từ đúng sau Do you realize.
- Do you realize how is the route difficult?
- Do you realize how difficult is the route?
- Do you realize how difficult the route is?
Xem đáp án
Do you realize how difficult the route is?
The white tape ... the green tape: đường leo được đánh dấu bằng màu
Trong phòng tập leo núi, băng dính màu có thể đánh dấu những mấu bám thuộc cùng một đường leo. Người leo đi theo các mấu bám được đánh dấu bằng cùng một màu. Hệ thống màu do từng phòng tập quy định: một màu có thể dùng để phân biệt một đường leo và ở một số nơi còn có thể liên quan đến cấp độ khó, nhưng ý nghĩa này không giống nhau ở mọi nơi. Ở đây, the white tape và the green tape đại diện cho các đường leo được đánh dấu bằng những màu đó. Easy miêu tả đường leo được đánh dấu màu trắng, không phải bản thân băng dính. What's the green tape? trong cuộc trò chuyện này hỏi về độ khó hoặc cấp độ của đường được đánh dấu màu xanh lá.
Luyện tập
Trong cảnh này, the white tape và the green tape chỉ điều gì?
- Chúng cho biết màu quần áo của người leo.
- Chúng miêu tả băng dính dễ bị xé đến mức nào.
- Chúng chỉ các đường leo được đánh dấu bằng băng dính có những màu đó.
Xem đáp án
Chúng chỉ các đường leo được đánh dấu bằng băng dính có những màu đó.
Hard as fuck: từ tăng mức độ thô tục
Trong Hard as fuck, as fuck đứng sau tính từ hard và đóng vai trò là từ tăng mức độ rất mạnh, mang nghĩa “extremely hard”. Đây không phải là cấu trúc so sánh as ... as, và fuck cũng không được dùng theo nghĩa đen. Cụm từ này vừa tăng mức độ vừa thể hiện cảm xúc mạnh. Khi gặp trong lời nói thân mật hoặc nội dung truyền thông, hãy hiểu đây là cách nhấn mạnh có chứa từ chửi thề, không phải cách nói very trung tính.
Luyện tập
Hãy đánh giá: một học sinh nói “The assignment was hard as fuck.” trong bài thuyết trình trang trọng trước giáo viên. Cách nói này có phù hợp không?
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
doing a lot better than I did: did thay cho hành động đã được hiểu
Trong doing a lot better, better cho biết mức độ thực hiện cao hơn, còn a lot làm cho sự chênh lệch mạnh hơn: cô ấy thực hiện tốt hơn rất nhiều. Trong than I did, did thay cho hành động trong quá khứ đã được hiểu, nhờ đó không cần lặp lại toàn bộ cụm động từ. Did cũng đặt phần so sánh liên quan đến người nói vào quá khứ: hiện giờ cô ấy làm tốt hơn so với người nói trước đây.
Luyện tập
Dùng một từ để thay cho hành động quá khứ finished the race bị lặp lại: Nina finished the race a lot faster than I ____.
Xem đáp án
did
Are you really gonna try to reach for that black one? Ghi chú
3:24Bạn thực sự sẽ cố vươn tới cái màu đen đó sao?
really gonna try to: sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi về một kế hoạch
Trong Are you really gonna try to ...?, really không chỉ dùng để hỏi kế hoạch đó có thật hay không. Nó còn thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc lo lắng: người nói cho rằng việc thử làm đó có thể khó hoặc ngoài dự đoán. gonna là dạng khẩu ngữ thân mật của going to, còn sau try to là động từ nguyên mẫu. Cả cụm gonna try to + động từ có nghĩa là “định thử làm một việc gì đó.”
Luyện tập
really thêm thái độ gì vào câu hỏi này?
- Người nói chỉ hỏi người nghe thích màu nào hơn.
- Người nói ngạc nhiên hoặc hoài nghi rằng người nghe định thử làm việc đó.
- Người nói chắc chắn rằng người nghe đã thành công.
Xem đáp án
Người nói ngạc nhiên hoặc hoài nghi rằng người nghe định thử làm việc đó.
reach for: đưa tay về phía mục tiêu
reach for something có nghĩa là đưa tay hoặc cánh tay về phía một vật để cố chạm, lấy hoặc nắm vật đó. for giới thiệu mục tiêu của chuyển động. Cụm từ này tập trung vào động tác với tay và ý định; nó không nói rằng người đó đã thật sự chạm hoặc lấy được vật.
Luyện tập
Hãy dùng cụm từ hai từ trong bài này có nghĩa là “đưa tay về phía” để hoàn thành câu: When the bus moved suddenly, Maya had to ____ the rail.
Xem đáp án
reach for
Go for it: khuyến khích ai đó thử sức
Go for it là một cách nói cố định trong giao tiếp, dùng để khuyến khích ai đó thực hiện điều họ đang cân nhắc. Cụm này có nghĩa là “Cứ thử đi” hoặc “Hãy làm đi, tôi ủng hộ bạn”. Ở đây, it chỉ kế hoạch, cơ hội hoặc thử thách đã được nhắc đến. Cụm này thường không phải là lời bảo ai đó đi đến một nơi nào.
Luyện tập
Bạn của bạn nói: "I'm thinking about trying out for the school play." Câu trả lời nào khuyến khích họ thử sức phù hợp nhất?
- Leave it alone!
- Go for it!
- I doubt it.
Xem đáp án
Go for it!
As long as: đưa ra một điều kiện
As long as dùng để đưa ra một điều kiện. Cụm này có nghĩa là miễn là hoặc với điều kiện là: kết quả, sự cho phép hoặc lời hứa trong mệnh đề chính có hiệu lực nếu điều kiện được đáp ứng. Cấu trúc thường gặp là as long as + chủ ngữ + động từ, sau đó là mệnh đề chính. Phần điều kiện cần là một mệnh đề hoàn chỉnh, và cấu trúc này thường dùng để nói về sự cho phép, lời hứa và giới hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ trong bài này có nghĩa là “miễn là”: You can borrow my tablet ____ you handle it carefully.
Xem đáp án
as long as
No, you won't: trực tiếp bác bỏ một lời hứa
“No, you won't” trực tiếp bác bỏ một lời khẳng định về tương lai hoặc lời hứa mà người kia vừa đưa ra. Cụm động từ chính sau won't được lược đi vì cả hai người đều đã biết hành động được nhắc đến. Ở đây, lời phản bác nhanh cho thấy người nói không tin người kia sẽ làm đúng như đã nói. Giữa những người thân thiết và với giọng nhẹ nhàng, sự hoài nghi này có thể mang tính trêu đùa; với giọng cứng rắn, câu nói sẽ mang tính thách thức.
Luyện tập
Một người bạn nói: “I’ll remember this time.” Câu “No, you won’t” truyền đạt điều gì?
- Hứa sẽ nhắc người bạn.
- Lịch sự hỏi liệu người bạn có nhớ hay không.
- Trực tiếp nói rằng người nói không tin người bạn sẽ nhớ.
Xem đáp án
Trực tiếp nói rằng người nói không tin người bạn sẽ nhớ.
I will try to catch: cam kết nỗ lực, không đảm bảo kết quả
“I will try to catch you” dùng cấu trúc will + try to + động từ nguyên mẫu. Người nói cam kết sẽ cố gắng đỡ người kia, nhưng vẫn để ngỏ khả năng nỗ lực đó có thể thất bại. Cấu trúc này hữu ích khi bạn thật sự có ý định hành động nhưng không thể kiểm soát kết quả.
Luyện tập
Câu nào cam kết sẽ nỗ lực nhưng không đảm bảo thành công?
- I will try to fix the bike.
- I have already fixed the bike.
- I will definitely fix the bike.
Xem đáp án
I will try to fix the bike.
so this is actually proving to be a lot harder than I thought. Ghi chú
3:47vì vậy điều này thực sự chứng tỏ là khó hơn tôi nghĩ rất nhiều.
proving to be: một kết luận dần trở nên rõ ràng
Proving to be có nghĩa là “dần cho thấy là…” khi kinh nghiệm hoặc bằng chứng ngày càng nhiều. Trong cấu trúc be proving to be + tính từ hoặc danh từ, nhận định trở nên rõ ràng hơn trong khi tình huống vẫn đang diễn ra. Ở đây, người nói đang nhận ra mức độ khó thông qua trải nghiệm. Dạng be đơn giản chỉ nêu trực tiếp trạng thái; proving to be nhấn mạnh cách kết luận dần xuất hiện, chứ không nói đến một hành động chứng minh chính thức.
Luyện tập
Dùng proving to be để hoàn thành câu: After three days of testing, the new plan is ____ more expensive than expected.
Xem đáp án
proving to be
harder than I thought: so sánh thực tế với điều đã dự đoán
Harder than I thought dùng cấu trúc tính từ so sánh hơn + than + mệnh đề. Cụm này cho biết độ khó thực tế lớn hơn mức người nói dự đoán trước khi trải nghiệm. Trong cách so sánh rút gọn phổ biến này, it would be được hiểu ngầm sau thought: harder than I thought (it would be). Có thể dùng cùng khuôn với các dạng so sánh hơn khác, chẳng hạn như better than I thought và longer than I thought.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng harder than I thought để cho biết độ khó thực tế vượt quá dự đoán của bạn: The math problem was ____.
Xem đáp án
harder than I thought
Understatement. khi dùng làm lời đáp một từ
Khi đứng một mình làm lời đáp, “Understatement.” là dạng rút gọn của “That's an understatement.” Nó có nghĩa là phát biểu trước đó khiến thực tế có vẻ ít cực đoan, ít nghiêm trọng hoặc nhẹ hơn mức thực tế. Người nói đang đánh giá phát biểu trước chứ không mô tả lại tình huống. Lời đáp rất ngắn này làm sự phản bác mạnh hơn và có thể tạo nét hài hước tỉnh bơ.
Luyện tập
Một trận bão tuyết đã khiến mọi con đường phải đóng. Có người nói: “The weather is a little inconvenient.” Lời đáp nào cho biết cách mô tả này nhẹ hơn thực tế rất nhiều?
- That's accurate.
- That's an exaggeration.
- Understatement.
Xem đáp án
Understatement.
upper body strength: sức mạnh từ các cơ thân trên
“Upper body strength” là lực bạn có thể tạo ra bằng các cơ ở cánh tay, vai, ngực và phần lưng trên. Đây là cụm danh từ phổ biến trong thể hình, thể thao và khi mô tả các hoạt động thể chất. “Strength” là danh từ không đếm được trong cách dùng này, vì vậy “the amount of upper body strength” nói đến mức độ sức mạnh có liên quan. Thông thường không dùng “an” trong cụm “an upper body strength”.
Luyện tập
Dùng cụm từ thể hình gồm ba từ chỉ sức mạnh ở cánh tay, vai, ngực và phần lưng trên: Pull-ups help build ____.
Xem đáp án
upper body strength
None on my part: câu đáp rút gọn mang tính tự trào
None thay cho phẩm chất vừa được nhắc đến, ở đây là upper-body strength, tức sức mạnh phần thân trên. On my part có nghĩa là “trong trường hợp của tôi” hoặc “về phía tôi”, nên người nói đang bảo rằng mình hoàn toàn không có sức mạnh đó. Người nói không dùng một mệnh đề đầy đủ vì chủ đề đã rõ. Từ none ngắn gọn và dứt khoát khiến câu trả lời mang chút hài hước tự trào.
Luyện tập
Một người bạn nói: “We need some artistic talent for this poster.” Câu trả lời nào nói một cách hài hước rằng bạn hoàn toàn không có tài năng đó?
- Not on my part.
- None on my part.
- All on my part.
Xem đáp án
None on my part.
on the harnesses: sử dụng hệ thống đai an toàn
Harness là thiết bị an toàn đeo quanh cơ thể khi leo trèo hoặc tham gia hoạt động trên cao. Nó nối người sử dụng với dây thừng hoặc một hệ thống hỗ trợ khác. Trong câu này, on the harnesses có nghĩa là đang dùng hoặc đang được nối với hệ thống đai an toàn của địa điểm. Nó không có nghĩa là đứng trên các dây đai. Người nói đang cho biết rằng lúc này hầu như không có ai sử dụng hệ thống đó.
Luyện tập
Tại một trung tâm leo núi, “There's no one really on the harnesses right now” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Không có ai đang đứng trên một số dây đai.
- Hiện không có ai sử dụng hệ thống đai an toàn.
- Không có ai mang theo giày leo núi.
Xem đáp án
Hiện không có ai sử dụng hệ thống đai an toàn.
Shoot, dude: thán từ nhẹ và cách gọi thân mật
Ở đây, Shoot! là một thán từ nhẹ và thân mật, thể hiện phản ứng bất ngờ như ngạc nhiên, lo lắng hoặc bực bội. Nó không có nghĩa là “bắn súng”. Dude là cách gọi thân mật dành cho bạn bè hoặc người ngang hàng. Cả câu Shoot, dude. là một phản ứng cảm xúc nhanh hướng đến người đối diện; cảm xúc cụ thể phụ thuộc vào tình huống và giọng điệu.
Luyện tập
Trong “Shoot, dude.”, người nói có khả năng cao nhất đang làm gì?
- Bảo người khác bắn súng
- Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc lo lắng một cách nhẹ nhàng, thân mật
- Chào hỏi người khác một cách trang trọng
Xem đáp án
Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc lo lắng một cách nhẹ nhàng, thân mật
She knows what she's doing: thể hiện năng lực và kinh nghiệm
Trong câu này, knows what she's doing không chỉ có nghĩa là cô ấy nhận thức được hành động hiện tại của mình. Nó còn cho biết cô ấy có năng lực hoặc kinh nghiệm và biết cách xử lý nhiệm vụ một cách đúng đắn. Cấu trúc có thể tái sử dụng này thay đổi theo chủ ngữ: He knows what he's doing; They know what they're doing. Nó thường được dùng để trấn an người đang lo lắng hoặc thể hiện sự tin tưởng vào khả năng phán đoán của người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài để thể hiện rằng anh ấy có kinh nghiệm và có thể xử lý công việc: The mechanic has repaired this model for years, so he ____.
Xem đáp án
knows what he's doing
I would totally do that again: rất sẵn lòng lặp lại một trải nghiệm
Trong câu này, would diễn tả sự sẵn lòng dưới một điều kiện tương lai được ngầm hiểu: nếu có cơ hội khác, người nói sẽ thực hiện lại hoạt động đó. Câu này không có nghĩa là người nói đã lặp lại hoạt động ấy hoặc đó từng là một thói quen trong quá khứ. Totally ở đây là từ nhấn mạnh mang tính thân mật, có nghĩa gần với definitely. Khi đi cùng nhau, các từ này thể hiện sự đánh giá rất tích cực về trải nghiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài thể hiện sự sẵn lòng mạnh mẽ muốn lặp lại trải nghiệm: The escape room was so much fun. I ____.
Xem đáp án
would totally do that again
It's been a while since I've tried something new Ngữ pháp
4:42Đã lâu rồi tôi mới thử một điều gì đó mới mẻ
It's been a while since...: khoảng thời gian kể từ lần gần nhất
Mẫu It's been a while since + mệnh đề cho biết một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua kể từ lần gần nhất một việc xảy ra. Ở đây, người nói muốn nói rằng gần đây họ chưa thử điều gì mới. It's been là dạng rút gọn của It has been. Mệnh đề sau since nêu sự việc trước đó dùng làm mốc thời gian. Trong tiếng Anh hằng ngày, cả since I tried... và since I've tried... đều được sử dụng; câu này dùng thì hiện tại hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu trong bài, mang nghĩa đã lâu kể từ lần ghé thăm gần nhất: It's ____ I visited the science museum.
Xem đáp án
been a while since
and it was nice to throw myself into something Thành ngữ
4:45và thật tuyệt khi lao mình vào một thứ
to throw myself into something: toàn tâm toàn ý làm một việc gì đó
Throw oneself into something là một thành ngữ có nghĩa là bắt đầu hoặc thực hiện một hoạt động với rất nhiều năng lượng, sự chú ý và sự tận tâm. Trong câu này, to mở đầu cụm động từ nguyên mẫu sau it was nice, còn myself tương ứng với chủ ngữ I. Cụm này không có nghĩa là thật sự ném cơ thể mình đến một nơi nào đó. Đại từ phản thân thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ, như trong she threw herself into the work và they threw themselves into rehearsing. Sau into, dùng danh từ hoặc dạng -ing để gọi tên hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của throw oneself into: After weeks of hesitation, Maya decided to ____ organizing the school festival.
Xem đáp án
throw herself into
required a lot of focus and physicality: nêu yêu cầu của một hoạt động
Ở đây, required có nghĩa là cần có để thực hiện hoạt động đó. Theo sau nó là cụm danh từ a lot of focus and physicality, vì vậy mệnh đề này mô tả những đòi hỏi của hoạt động chứ không phải một quy tắc áp đặt lên ai đó. Focus là sự chú ý được duy trì. Physicality ở đây là việc sử dụng cơ thể mạnh mẽ hoặc khéo léo, bao gồm chuyển động, phối hợp, nỗ lực hoặc sự hiện diện về thể chất. Toàn bộ cụm từ cho biết hoạt động đó đòi hỏi cao cả về tinh thần lẫn thể chất.
Luyện tập
Câu nào mô tả tự nhiên những gì một bài múa khó đòi hỏi?
- The routine requires to focus and physicality.
- The routine requires focus and physicality.
- The routine is requiring focused and physical.
Xem đáp án
The routine requires focus and physicality.
I just wanna say thank you so much: mở đầu lời cảm ơn chân thành
I just wanna say... là lời mở đầu thân mật, báo cho người nghe biết rằng một thông điệp mang tính cá nhân sắp được nói ra. Trong câu này, thông điệp đó là thank you so much, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và chân thành. Ở đây, just làm cho lời mở đầu nhẹ nhàng và tự nhiên hơn; nó không làm giảm mức độ biết ơn. Cả cụm đặc biệt phù hợp để kết thúc một cách ấm áp.
Luyện tập
Hoàn thành lời kết thân mật bằng đúng cách diễn đạt trong bài học: Before we finish, I just ____ thank you so much.
Xem đáp án
wanna say
to like all the support on my first few vlogs.
4:53đến tất cả sự ủng hộ trong những vlog đầu tiên của tôi.
that is so insane: phản ứng kinh ngạc trong lời nói thân mật
Trong lời nói rất thân mật, that is so insane có thể có nghĩa là “điều đó cực kỳ đáng ngạc nhiên, khó tin hoặc ấn tượng”. Trong câu này, đây là phản ứng kinh ngạc mang ý tích cực, không phải lời nói theo nghĩa đen về bệnh tâm thần. So làm tăng mức độ của insane. Cụm này không phải lúc nào cũng tích cực: ngữ cảnh và giọng điệu có thể khiến cùng những từ đó thể hiện sự sốc, lo lắng hoặc chỉ trích.
Luyện tập
Một người bạn biểu diễn cho bạn xem một trò rất tuyệt và bạn đáp: “That is so insane!” Câu trả lời của bạn có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Điều đó cực kỳ ấn tượng và đáng ngạc nhiên.
- Tôi đang đưa ra chẩn đoán y khoa.
- Điều đó bình thường và đúng như dự đoán.
Xem đáp án
Điều đó cực kỳ ấn tượng và đáng ngạc nhiên.
You guys killed it: lời khen đầy hào hứng
Ở đây, You guys killed it là một lời khen đầy hào hứng, có nghĩa là “Tất cả các bạn đã làm rất xuất sắc.” Kill it là một thành ngữ thân mật dùng khi ai đó thực hiện một màn trình diễn hoặc nhiệm vụ cực kỳ tốt; nó không nói đến việc giết bất cứ thứ gì. You guys dùng để gọi cả nhóm, còn it chỉ chung màn trình diễn, nhiệm vụ hoặc kết quả vừa hoàn thành. Vì vậy, người nói không cần nêu lại cụ thể đó là việc gì.
Luyện tập
Câu nào thể hiện lời khen mạnh mẽ và thân mật một cách tự nhiên sau buổi biểu diễn ở trường?
- You hurt it on stage tonight!
- You killed it on stage tonight!
- You ended it on stage tonight!
Xem đáp án
You killed it on stage tonight!
and I'm excited to continue doing the weekly vlog Cụm từ
4:58và tôi rất hào hứng để tiếp tục làm vlog hàng tuần
I'm excited to continue doing: hào hứng được tiếp tục
I'm excited to continue doing ... diễn tả sự mong đợi tích cực về việc tiếp tục một hoạt động đã bắt đầu. Trong phụ đề, hoạt động đó là vlog hằng tuần, nên người nói đang mong chờ được duy trì dự án này. Cấu trúc là be excited + động từ nguyên mẫu có to, rồi ở đây là continue + -ing: I'm excited + to continue + doing. Trong nhiều ngữ cảnh, continue cũng có thể đi với động từ nguyên mẫu có to, nhưng continue doing tự nhiên khi trọng tâm là hoạt động đang diễn ra.
Luyện tập
Dùng động từ train theo cấu trúc continue + -ing để hoàn thành câu: I'm excited to ____ with the swim team next season.
Xem đáp án
continue training
Dùng “So, thanks and I love you guys.” làm lời kết ấm áp
Ở đầu câu này, So báo cho người nghe biết người nói đang chuyển từ nội dung chính sang phần kết. Xét về ngữ pháp, So là một dấu hiệu diễn ngôn ở đây, không phải từ thể hiện quan hệ nguyên nhân-kết quả chặt chẽ. thanks thể hiện lời cảm ơn dành cho khán giả, còn I love you guys tạo thêm sự ấm áp và gần gũi. Trong cách dùng hướng đến khán giả này, love thường có nghĩa là tình cảm yêu mến sâu sắc và lòng biết ơn, không phải tình yêu lãng mạn; you guys chỉ toàn bộ người xem như một nhóm. Kết hợp lại, các phần này vừa khép lại thông điệp vừa duy trì sự kết nối thân thiện.
Luyện tập
Lời giải thích nào mô tả đúng nhất chức năng của câu này ở cuối một video không trang trọng?
- So đưa ra một nguyên nhân chặt chẽ, còn phần còn lại mở đầu một chủ đề mới.
- So thể hiện sự bất đồng, còn I love you guys là lời tỏ tình lãng mạn với một người xem.
- So báo hiệu chuyển sang phần kết, thanks thể hiện lòng biết ơn và I love you guys tạo thêm sự ấm áp đối với khán giả.
Xem đáp án
So báo hiệu chuyển sang phần kết, thanks thể hiện lòng biết ơn và I love you guys tạo thêm sự ấm áp đối với khán giả.