Mục tiêu học tập - Bài học English for Life: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Mô tả video: Một nhóm tại hiệu sách cố tăng mạnh doanh số bằng cách vội vàng triển khai quảng cáo nhưng không đạt mục tiêu. Khi chuyển thử thách thành mục tiêu học hỏi, họ nghiên cứu khách hàng, xây dựng và thử nghiệm chiến lược, vượt chỉ tiêu và giữ lại một hệ thống có thể tiếp tục sử dụng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the more stressed they got, the worse their performance got. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cấu trúc so sánh tương liên “càng… càng…” để diễn đạt hai trạng thái thay đổi đồng thời, chẳng hạn áp lực càng tăng thì hiệu suất càng giảm, thay vì chỉ kể hai sự việc riêng rẽ. 2. coming up with ideas, — Cụm động từ: Hiểu come up with là cách nói tự nhiên mang nghĩa nghĩ ra ý tưởng hoặc giải pháp, không dịch từng từ theo nghĩa đen. Có thể dùng cụm này khi mô tả hoạt động động não và quá trình giải quyết vấn đề. 3. they had the process and the system in place. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu in place chỉ trạng thái quy trình hay hệ thống đã được thiết lập, sắp xếp và sẵn sàng vận hành. Cụm từ này giúp giải thích rằng một tổ chức vẫn duy trì cách làm đáng tin cậy ngay cả khi thành viên trong nhóm thay đổi.
Nội dung bài học
Their boss asked them to increase sales by 300%. Cụm từ
0:02Sếp của họ yêu cầu họ tăng doanh số lên 300%.
increase sales by 300%: by chỉ mức thay đổi
increase sales by 300% dùng cấu trúc increase + đối tượng có thể đo lường + by + mức thay đổi. Ở đây, by 300% cho biết độ lớn của sự thay đổi chứ không phải mức cuối cùng. Nếu doanh số ban đầu là 100, mức tăng 300% sẽ cộng thêm 300, nên doanh số cuối cùng là 400. Cấu trúc này cũng dùng được với giá cả, số lượng, điểm số và các con số có thể đo lường khác.
Luyện tập
Điền giới từ dùng để giới thiệu mức thay đổi: Revenue rose ____ 20%, from $100,000 to $120,000.
Xem đáp án
by
had a year to do: thời gian có sẵn để làm một nhiệm vụ
had a year to do it có nghĩa là có một năm để hoàn thành nhiệm vụ. Cấu trúc là have + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu; động từ nguyên mẫu cho biết khoảng thời gian đó được dùng để làm gì. Dạng của have thay đổi theo thì và chủ ngữ, còn sau to là dạng nguyên mẫu của động từ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng có hai tuần để chuẩn bị cho vở kịch của trường?
- We have two weeks preparing for the school play.
- We have to two weeks prepare for the school play.
- We have two weeks to prepare for the school play.
Xem đáp án
We have two weeks to prepare for the school play.
So the first thing they did is they took their goal and they broke it down into steps. Ghi chú
0:09Vì vậy, điều đầu tiên họ làm là chia nhỏ mục tiêu thành từng bước.
the first thing they did: giới thiệu hành động đầu tiên
Cụm the first thing they did báo cho người nghe biết rằng người nói sắp nêu hành động đầu tiên trong một chuỗi hành động. Nó đóng vai trò như dấu hiệu chỉ thứ tự, giúp câu chuyện, quy trình hoặc phần đánh giá dự án dễ theo dõi hơn. Cụm này là phần đầu của một mẫu câu, sau đó mới đến hành động cụ thể. Mẫu thường dùng là The first thing + chủ ngữ + did + was + động từ nguyên mẫu, như trong The first thing we did was check the map.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu rõ nhất hành động đầu tiên trong một chuỗi sự việc ở quá khứ?
- At first, the instructions looked difficult.
- The first thing we did was read the instructions.
- We read the instructions eventually.
Xem đáp án
The first thing we did was read the instructions.
broke it down into steps: chia một mục tiêu lớn thành từng bước
Trong broke it down into steps, break down có nghĩa là chia một thứ lớn hoặc phức tạp thành những phần nhỏ hơn, dễ xử lý hơn. Tân ngữ it chỉ mục tiêu của họ, vì vậy câu này nói rằng họ đã biến một mục tiêu lớn thành một chuỗi hành động. Cụm động từ này có thể được tách ra bằng tân ngữ: break the task down into steps. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải nằm giữa break và down: dùng break it down, không dùng break down it. Broke là dạng quá khứ của break.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một dự án lớn đã được chia thành các bước nhỏ hơn?
- On the way to the project meeting, our bus broke down.
- To make the project manageable, we broke it down into smaller steps.
- To make the project manageable, we broke down it into smaller steps.
Xem đáp án
To make the project manageable, we broke it down into smaller steps.
go, go, go: phép lặp làm nhịp kể nhanh hơn
Việc lặp lại go biến nhiều hành động nhanh thành một chuỗi ngắn và đầy năng lượng. Nó không có nghĩa là đi đến ba nơi khác nhau; nó khiến câu chuyện có cảm giác như mọi người cứ hành động mà không dừng lại. Ở đây, nhịp nhanh gợi ra rất nhiều hành động nhưng hầu như không có thời gian để lên kế hoạch cẩn thận. Trong lời kể, việc lặp lại một từ chỉ hành động có thể sắp xếp nhiều sự việc thành một khoảng diễn biến nhanh và liên tục.
Luyện tập
Việc lặp lại trong “And then go, go, go” chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó nói rằng mọi người đã đi đến ba nơi khác nhau.
- Nó cô đọng hành động không ngừng và khiến câu chuyện có cảm giác gấp gáp.
- Nó giới thiệu ba nghĩa khác nhau của động từ go.
Xem đáp án
Nó cô đọng hành động không ngừng và khiến câu chuyện có cảm giác gấp gáp.
on target: đạt mục tiêu đã lên kế hoạch
Trong bối cảnh kinh doanh hoặc lập kế hoạch, on target có nghĩa là kết quả hoặc tiến độ phù hợp với mục tiêu được đặt ra cho thời điểm đó. They weren't on target có nghĩa là kết quả hằng tháng của họ thấp hơn mức dự kiến cho từng tháng. Ở đây, target là một mục tiêu đã được lên kế hoạch, thường là con số về doanh số, chi phí hoặc sản lượng. Nó không phải là tấm bia thật dùng trong môn bắn súng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng doanh số đang đạt mục tiêu nhưng dự án bị chậm?
- Sales are on target, but the project is behind schedule.
- Sales are on schedule, but the project is below its target.
- Sales are on track, and the project is on schedule.
Xem đáp án
Sales are on target, but the project is behind schedule.
and each month they got more and more stressed. Ngữ pháp
0:22và mỗi tháng họ ngày càng căng thẳng hơn.
more and more stressed: trạng thái tăng dần
More and more stressed có nghĩa là mức độ căng thẳng của họ tiếp tục tăng theo thời gian. Cấu trúc more and more + adjective diễn tả một tính chất hoặc trạng thái tăng dần về mức độ. Ở đây, got có nghĩa là “trở nên”, vì vậy got more and more stressed diễn tả sự thay đổi trạng thái chứ không phải sự sở hữu. Dùng cấu trúc này với những tính từ thường tạo dạng so sánh hơn bằng more, chẳng hạn như stressed, difficult và important.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc more and more + adjective, sử dụng stressed: As the deadline got closer, Nina became ____.
Xem đáp án
more and more stressed
And the more stressed they got, the worse their performance got. Ngữ pháp
0:26Càng căng thẳng, hiệu suất của họ càng tệ.
the more stressed..., the worse...: hai thay đổi so sánh có liên hệ
Cấu trúc the + comparative..., the + comparative... liên kết hai sự thay đổi. Khi tình huống thứ nhất thay đổi về mức độ hoặc số lượng, tình huống thứ hai cũng thay đổi theo. Trong câu này, mức độ căng thẳng cao hơn đi cùng với kết quả kém hơn. Cả hai từ the đều là dấu hiệu cố định trong cấu trúc so sánh này, không phải mạo từ xác định thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành cả hai chỗ trống bằng cấu trúc so sánh tương liên. Dùng more cho lượng đọc và dạng so sánh hơn của rich: The ____ you read, the ____ your vocabulary becomes.
Xem đáp án
more · richer
So at the end of the year, they weren't really very close to their goal. Cụm từ
0:30Vì vậy, vào cuối năm, họ thực sự vẫn chưa tiến gần đến mục tiêu của mình.
at the end of the year như một mốc đánh giá cuối năm
At the end of the year đặt tình huống vào thời điểm khép lại hoặc giai đoạn cuối của năm đó. Trong câu này, cụm từ đưa người nghe đến một mốc đánh giá cuối năm và cho biết lúc ấy họ ở gần mục tiêu đến mức nào. Cấu trúc có thể áp dụng lại là at the end of + một khoảng thời gian hoặc sự kiện, như at the end of the week hoặc at the end of the meeting. Cấu trúc này đánh dấu thời điểm một tình huống được xem xét hoặc một hành động diễn ra.
Luyện tập
Câu nào nói rằng việc đánh giá diễn ra khi mỗi tháng kết thúc, thay vì đặt ra một hạn chót?
- We review our progress throughout each month.
- We review our progress at the end of each month.
- We review our progress by the end of each month.
Xem đáp án
We review our progress at the end of each month.
Does this sound familiar? như lời mời liên hệ với trải nghiệm bản thân
Does this sound familiar? hỏi xem tình huống vừa được mô tả có giống với điều người nghe biết hoặc từng trải qua hay không. Ở đây, this có thể chỉ toàn bộ một tình huống chứ không chỉ một âm thanh. Người nói dùng câu hỏi này để lôi cuốn người nghe và gợi ra phản ứng như “tôi biết cảm giác đó”. Đây có thể là câu hỏi tu từ: người nói có thể tiếp tục mà không cần đợi từng người trả lời.
Luyện tập
Sau khi mô tả một vấn đề thường gặp, người nói thường đang làm gì khi hỏi Does this sound familiar?
- Hỏi xem người nghe từng có trải nghiệm tương tự hay chưa.
- Yêu cầu người nghe lặp lại chính xác từng từ.
- Kiểm tra xem âm lượng trong phòng đã đủ lớn chưa.
Xem đáp án
Hỏi xem người nghe từng có trải nghiệm tương tự hay chưa.
when they have a goal to achieve, but don't have the knowledge and experience. Cụm từ
0:42khi họ có một mục tiêu cần đạt được, nhưng lại không có kiến thức và kinh nghiệm.
what a lot of people do: chuyển từ một ví dụ sang khuôn mẫu chung
what a lot of people do có nghĩa là “điều mà nhiều người làm”. Trong It's what a lot of people do, toàn bộ cụm từ đứng sau is và đóng vai trò là một mệnh đề danh từ, trình bày hành động đã nhắc đến trước đó như một việc mà nhiều người thường làm. Người nói dùng mệnh đề này để chuyển từ một ví dụ trước đó sang một khuôn mẫu chung. Đây là cách hữu ích để tổ chức lời giải thích: đưa ra một trường hợp, rồi giải thích rằng trường hợp ấy đại diện cho một hành vi rộng hơn.
Luyện tập
Câu nào trình bày việc nhờ giúp đỡ một cách tự nhiên như một khuôn mẫu chung?
- Asking for help is what many new players do when they feel unsure.
- Asking for help is where many new players do when they feel unsure.
- Asking for help is what do many new players when they feel unsure.
Xem đáp án
Asking for help is what many new players do when they feel unsure.
a goal to achieve: dùng động từ nguyên mẫu có to để mô tả danh từ
a goal to achieve có nghĩa là “một mục tiêu mà ai đó muốn hoặc cần đạt được”. Các từ to achieve tạo thành một cụm động từ nguyên mẫu đứng sau danh từ goal và giải thích hành động liên quan đến danh từ đó. Đây là cấu trúc danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này thường mô tả điều vẫn cần được thực hiện, như a task to finish hoặc a problem to solve. Dùng to achieve, không dùng for achieve; for không thể đứng ngay trước dạng nguyên thể achieve.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của achieve: Our team has a clear goal ____ before Friday.
Xem đáp án
to achieve
the knowledge and experience: kiến thức và kinh nghiệm
Trong câu này, the knowledge and experience chỉ hai nguồn lực khác nhau cần có để đạt mục tiêu: knowledge là sự hiểu biết về các sự kiện hoặc phương pháp liên quan, còn experience là năng lực thực hành có được nhờ từng làm những việc tương tự. Mạo từ xác định the chỉ kiến thức và kinh nghiệm cụ thể cần cho mục tiêu đó. Ở đây, cả hai danh từ đều được dùng như những khái niệm không đếm được.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: She has the ____ needed to lead the project.
Xem đáp án
knowledge and experience
if we're pushed for time: nếu chúng ta có rất ít thời gian
If we're pushed for time có nghĩa là “nếu chúng ta có rất ít thời gian”. Ở đây, if đưa ra một điều kiện, còn be pushed for time là thành ngữ diễn tả cảm giác bị áp lực về thời gian và cần hành động nhanh. Pushed ở đây không diễn tả việc bị đẩy về mặt thể chất. Chủ ngữ và thì có thể thay đổi: I'm pushed for time và they were pushed for time có cùng một cấu trúc.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “có rất ít thời gian”: We're ____, so let's make a quick decision.
Xem đáp án
pushed for time
we do the best we can with the resources we have. Cụm từ
0:52chúng ta sẽ cố gắng hết sức với những nguồn lực mình có.
do the best we can with the resources we have: cố gắng hết sức với nguồn lực hiện có
Cấu trúc do the best we can có nghĩa là nỗ lực hết mức có thể, ngay cả khi kết quả có thể không hoàn hảo. The best we can là điều tốt nhất mà chúng ta có khả năng làm được. With the resources we have nêu rõ giới hạn: con người, thời gian, tiền bạc, công cụ hoặc vật liệu hiện có. Trong resources we have, đại từ quan hệ that được lược bỏ. Toàn bộ cách diễn đạt vừa thừa nhận điều kiện hạn chế, vừa thể hiện cam kết sẽ nỗ lực nghiêm túc.
Luyện tập
Một nhóm chỉ có vài công cụ nhưng vẫn sẽ cố gắng hết sức. Câu nào thể hiện cả sự nỗ lực lẫn giới hạn?
- We'll use the tools we have, so the result will be perfect.
- We'll do the best we can with the tools we have.
- We'll wait until we have every tool we want.
Xem đáp án
We'll do the best we can with the tools we have.
Totally understandable: câu đáp thể hiện sự đồng cảm
Câu đáp ngắn Totally understandable. là dạng hội thoại rút gọn của That's totally understandable. Nó cho biết cảm xúc, lựa chọn hoặc khó khăn của người khác là hợp lý khi xét đến hoàn cảnh. Câu này thường được dùng để thể hiện sự đồng cảm trước khi đưa ra lời khuyên, ý kiến không đồng tình hoặc một đề xuất mới. Nó làm giảm cảm giác trách móc nhưng không nhất thiết thể hiện sự đồng ý hay tán thành hoàn toàn.
Luyện tập
Một người bạn hủy chuyến thăm vì con của họ bị ốm. Câu trả lời nào thể hiện sự đồng cảm mà không nhất thiết cho rằng quyết định đó hoàn toàn đúng?
- That explanation makes no sense.
- I completely disagree.
- Totally understandable.
Xem đáp án
Totally understandable.
There is another way: giới thiệu một phương án khác
Trong But there is another way, cụm từ này cho biết có một lựa chọn hoặc phương pháp khác. Ở đây, way có nghĩa là cách làm hoặc phương pháp, không phải một con đường thật. Khi dùng để chuyển ý, cả câu chuyển sự chú ý từ cách làm hiện tại sang một phương án khác sắp được giới thiệu. But tạo sự tương phản với nội dung đã nói trước đó.
Luyện tập
Trong một bài nói, But there is another way chủ yếu báo hiệu điều gì?
- Người nói cho rằng không còn lựa chọn nào khác.
- Người nói đang mô tả một con đường thật.
- Người nói sắp trình bày một phương án thay thế.
Xem đáp án
Người nói sắp trình bày một phương án thay thế.
you can focus on creating strategies Cụm từ
1:03bạn có thể tập trung vào việc tạo ra các chiến lược
Instead of focusing on the outcome: thay một hành động bằng hành động khác
Instead of focusing on the outcome giới thiệu hành động sẽ được thay thế. Mệnh đề chính đưa ra lựa chọn mới: focus on creating strategies. Cả câu theo mẫu Instead of doing A, do B. Sau instead of, dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing của động từ. Vì vậy, focus đổi thành focusing, không dùng focus hoặc to focus.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của động từ trong ngoặc: Instead of ____ about the mistake, Mia made a new plan. (worry)
Xem đáp án
worrying
focus on creating strategies: focus on + dạng -ing
focus on creating strategies có nghĩa là hướng sự chú ý và nỗ lực vào hoạt động xây dựng kế hoạch. Trong câu này, creating strategies gọi tên hoạt động mà bạn chọn tập trung thực hiện. Trong focus on, on là giới từ. Sau đó có thể là danh từ, như focus on the plan, hoặc dạng -ing khi nói về một hoạt động, như focus on creating a plan. Không được bỏ on hoặc nói focus on create.
Luyện tập
Câu nào dùng focus on đúng trước một hoạt động?
- Our team will focus creating a clear plan.
- Our team will focus on create a clear plan.
- Our team will focus on creating a clear plan.
Xem đáp án
Our team will focus on creating a clear plan.
help you to achieve your goal: help + người + (to) + động từ nguyên mẫu
help you to achieve your goal có nghĩa là giúp bạn đạt mục tiêu dễ dàng hơn. Cấu trúc là help + người + to + động từ nguyên mẫu: you là người nhận sự giúp đỡ, còn achieve là hành động. Với help, có thể bỏ to trước động từ: help you achieve your goal cũng đúng và tự nhiên. Hãy đặt người trước hành động và dùng động từ nguyên mẫu achieve, không dùng achieving, trong cấu trúc này.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc help + người + động từ?
- This map will help to you find the station.
- This map will help you find the station.
- This map will help you finding the station.
Xem đáp án
This map will help you find the station.
call this a learning goal: cấu trúc call + tân ngữ + tên gọi
Ở đây, call có nghĩa là “đặt tên hoặc gắn nhãn cho một điều gì đó”. Cấu trúc là call + tân ngữ + tên gọi: this là đối tượng được gọi tên, còn a learning goal là tên hoặc nhãn được đặt cho đối tượng đó. Có thể viết cùng cấu trúc dưới dạng call A B, ví dụ: We call this button the home key. Tên gọi đứng ngay sau tân ngữ; không thêm to hoặc as.
Luyện tập
Dùng cấu trúc call + tân ngữ + tên gọi để hoàn thành câu: We ____ this button the home key.
Xem đáp án
call
go back to the bookstore: quay lại một ví dụ đã nêu trước đó
Ở đây, go back to the bookstore đưa phần trình bày trở lại ví dụ về hiệu sách đã được nhắc đến trước đó. Cụm này đóng vai trò là dấu hiệu chuyển ý: người nói đang quay lại phần trước của cuộc thảo luận, không nhất thiết là đi bộ trở lại một địa điểm có thật. Cấu trúc có thể dùng lại go back to + chủ đề/ví dụ/ý chính giúp người nghe theo dõi thứ tự các ý. Ví dụ, Let's go back to our first question báo hiệu rằng một câu hỏi trước đó sẽ được thảo luận lại.
Luyện tập
Câu nào đưa cuộc thảo luận trở lại một ví dụ trước đó một cách tự nhiên?
- Let's go back to our first example.
- Let's move on to a new example.
- Let's leave the examples aside.
Xem đáp án
Let's go back to our first example.
During that year, the boss was watching very closely. Cụm từ
1:13Trong năm đó, ông chủ đã theo dõi rất sát sao.
watching very closely: theo dõi rất chăm chú
Trong câu này, watching very closely có nghĩa là hết sức chú ý đến những gì đang xảy ra. closely cho biết ông chủ theo dõi như thế nào, còn very làm tăng mức độ chú ý đó. Ở đây, closely có nghĩa là một cách cẩn thận hoặc chăm chú, chứ không phải ở khoảng cách gần về mặt không gian. Dùng watch someone or something closely khi theo dõi những thay đổi, vấn đề hoặc kết quả hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ có đuôi -ly được tạo từ close: The scientist watched the screen ____ for any change.
Xem đáp án
closely
took the team leader aside and ...: đưa ai ra chỗ riêng để nói chuyện
Trong câu này, took the team leader aside có nghĩa là ông ấy đưa trưởng nhóm ra cách những người khác một chút để họ có thể nói chuyện riêng. Cụm này không có nghĩa đen là nhấc người đó lên hoặc di chuyển họ như một đồ vật. Cấu trúc có thể áp dụng lại là take + person + aside. Took là dạng quá khứ của take. Từ and ở cuối nối hành động này với việc ông ấy làm tiếp theo: ông ấy nói.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của take someone aside với Leo: The coach wanted a private word, so she ____ after practice.
Xem đáp án
took Leo aside
change our approach: dùng một phương pháp khác
Trong change our approach, approach là danh từ chỉ phương pháp hoặc chiến lược chung được dùng để xử lý một việc. Cụm này có nghĩa là ngừng dùng cách hiện tại và thử một cách khác. Ở đây, approach không có nghĩa là tiến lại gần về mặt vị trí. Từ our cho thấy approach là danh từ, chỉ cách cả nhóm xử lý tình huống.
Luyện tập
Our first plan is not working, so we need to change our approach. change our approach có nghĩa gì trong câu này?
- Dùng một phương pháp hoặc chiến lược khác.
- Di chuyển lại gần một vật về mặt vị trí.
- Tiếp tục dùng cùng một phương pháp.
Xem đáp án
Dùng một phương pháp hoặc chiến lược khác.
I want you and the team to develop three strategies Ghi chú
1:24tôi muốn cậu và nhóm phát triển ba chiến lược
I want you and the team to develop three strategies: cấu trúc want + người + to do
Câu này dùng cấu trúc want + người + to + động từ nguyên mẫu. Cụm you and the team cho biết ai sẽ thực hiện hành động, còn to develop three strategies cho biết nhiệm vụ. Động từ sau to giữ nguyên dạng cơ bản: develop. Khi người quản lý đưa ra chỉ dẫn, I want you to... có thể trực tiếp giao việc chứ không chỉ diễn tả mong muốn. Cấu trúc này cũng dùng được với người khác và hành động khác.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc want + person + to do bằng từ còn thiếu: I want the team ____ prepare three options before Friday.
Xem đáp án
to
develop three strategies: xây dựng các kế hoạch khả thi
Trong to develop three strategies, develop có nghĩa là tạo ra các chiến lược rồi hoàn thiện chúng thành những kế hoạch khả thi. Từ này gợi đến quá trình suy nghĩ, thảo luận và cải tiến, chứ không chỉ mang nghĩa chung là một thứ gì đó tự phát triển. Cấu trúc là develop + số lượng + danh từ đếm được số nhiều: three strategies. Động từ nguyên mẫu có to trong to develop nêu nhiệm vụ mà người nói muốn nhóm thực hiện.
Luyện tập
Nhóm có một số ý tưởng ban đầu và phải biến chúng thành ba kế hoạch khả thi. Hành động nào phù hợp nhất?
- develop three strategies
- implement three strategies
- cancel three strategies
Xem đáp án
develop three strategies
focus groups: các cuộc thảo luận nghiên cứu có hướng dẫn
Focus groups là dạng số nhiều của focus group, một phương pháp nghiên cứu trong đó người điều phối hướng dẫn một nhóm nhỏ gồm những người được lựa chọn thảo luận về một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc vấn đề. Trong ngữ cảnh này, cụm từ cho biết đây là hoạt động nghiên cứu có kế hoạch nhằm tìm hiểu ý kiến và phản ứng. Nó không có nghĩa là bất kỳ nhóm nào có các thành viên đang tập trung.
Luyện tập
Tình huống nào là một focus group?
- Những người bạn trò chuyện thoải mái trong bữa trưa.
- Ba mươi nhân viên im lặng hoàn thành một bảng câu hỏi trực tuyến.
- Một người điều phối yêu cầu tám người dùng mục tiêu thảo luận về một trò chơi mới.
Xem đáp án
Một người điều phối yêu cầu tám người dùng mục tiêu thảo luận về một trò chơi mới.
getting customer feedback: thu thập phản hồi của khách hàng
Trong getting customer feedback, get có nghĩa là nhận hoặc thu thập, thường bằng cách đặt câu hỏi, gửi khảo sát hoặc quan sát cách mọi người sử dụng một thứ gì đó. Customer feedback là một cụm từ kết hợp tự nhiên. Getting là dạng -ing và ở đây trình bày việc thu thập phản hồi của khách hàng như một hoạt động; customer cho biết ý kiến cần lấy là của ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tự nhiên có nghĩa là “ý kiến của khách hàng”: A design team interviewed users to get ____ before updating the app.
Xem đáp án
customer feedback
and how their findings could help them to solve the problem. Ghi chú
1:45và cách những phát hiện đó có thể giúp họ giải quyết vấn đề.
their findings: những phát hiện từ nghiên cứu của họ
Ở đây, findings có nghĩa là các sự thật, quy luật hoặc kết luận được tạo ra từ hoạt động nghiên cứu hay điều tra. Their findings chỉ những điều nhóm đã biết được từ bằng chứng, chứ không phải những đồ vật họ tìm thấy. Dạng số nhiều thường được dùng khi một nghiên cứu tạo ra nhiều quan sát. Trong câu này, những phát hiện đó cung cấp thông tin có thể giúp nhóm giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Trong câu này, “their findings” có nghĩa là gì?
- vấn đề họ được yêu cầu giải quyết
- những đồ vật họ tình cờ tìm thấy
- những kết luận họ rút ra từ nghiên cứu
Xem đáp án
những kết luận họ rút ra từ nghiên cứu
could help them to solve + tân ngữ
Trong câu này, could cho biết những phát hiện đó có thể hữu ích cho việc giải quyết vấn đề. Nó diễn tả một tác dụng có thể xảy ra, không phải khả năng họ từng có trong quá khứ. Cấu trúc là could help + người + (to) + động từ nguyên mẫu. Sau help, cả help them to solve và help them solve đều đúng; phụ đề giữ lại to.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng manh mối mới có thể giúp bọn trẻ giải câu đố?
- The new clue could help the children to solve the puzzle.
- The new clue could help the children solving the puzzle.
- The new clue could help to the children solve the puzzle.
Xem đáp án
The new clue could help the children to solve the puzzle.
brainstorming như một bước tạo ý tưởng
Brainstorming là giai đoạn mọi người đưa ra nhiều ý tưởng có thể trước khi lựa chọn hoặc đánh giá chúng. Trong cụm Next, brainstorming, dạng -ing gọi tên hoạt động tiếp theo trong một trình tự. Từ này tập trung vào việc tạo ra ý tưởng; việc đánh giá thường diễn ra sau đó.
Luyện tập
Câu nào mô tả brainstorming một cách tự nhiên?
- We began with a final vote and allowed no new ideas.
- We began with a brainstorming session and listed every idea before choosing.
- We began by checking the finished plan for spelling.
Xem đáp án
We began with a brainstorming session and listed every idea before choosing.
coming up with ideas: nghĩ ra hoặc tạo ra ý tưởng
Trong coming up with ideas, come up with có nghĩa là nghĩ ra, tạo ra hoặc đưa ra một điều gì đó. Đây là một cụm cố định, theo sau là điều được nghĩ ra: come up with + idea, plan, answer hoặc solution. Dạng -ing coming gọi tên hoạt động trong câu này. Đừng hiểu từng từ theo nghĩa đen; cụm này không có nghĩa là di chuyển lên trên.
Luyện tập
Trong câu “We need to come up with a new plan before Monday,” come up with có nghĩa là gì?
- Đi lên trên trong khi mang một vật
- Nghĩ ra hoặc tạo ra
- Đồng ý làm theo kế hoạch
Xem đáp án
Nghĩ ra hoặc tạo ra
loads of them: cách nói thân mật mang nghĩa “rất nhiều”
Loads of them có nghĩa là “rất nhiều trong số đó”. Them chỉ ngược lại ideas, vì vậy phần bổ sung ngắn này nhấn mạnh rằng người nói muốn có một số lượng lớn ý tưởng, chứ không chỉ vài ý tưởng. Mẫu loads of + danh từ cũng chỉ một lượng lớn: loads of books, loads of time. Mẫu này dùng được với nhiều đồ vật và với những thứ như time, vốn thường không được đếm từng đơn vị. Ở đây loads không nói về trọng lượng thật.
Luyện tập
Đúng hay sai: loads of thường là lựa chọn phù hợp cho một báo cáo học thuật trang trọng.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
The next step was to choose the best of those ideas Mạch ý
1:54Bước tiếp theo là chọn ý tưởng tốt nhất trong số đó
The next step was to + động từ: sắp xếp một quá trình trong quá khứ
The next step was... đóng vai trò như một dấu hiệu chỉ trình tự khi kể về một quá trình trong quá khứ. Cụm này cho người nghe biết người nói đang chuyển từ một giai đoạn sang giai đoạn diễn ra sau đó. Mẫu thường dùng là The next step was to + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động ở giai đoạn đó; ở đây, to choose cho biết hành động cụ thể của bước tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu The next step was to + động từ: After we made a plan, the next step ____ gather the materials.
Xem đáp án
was to
develop a working model: tạo ra một phiên bản hoạt động được
Ở đây, develop có nghĩa là tạo ra và cải tiến một thứ cho đến khi có thể sử dụng được. A working model là mô hình thực sự có thể thực hiện chức năng cơ bản hoặc được thử nghiệm; working mô tả khả năng của mô hình, không nói về một người đang làm việc. Cụm này không nhất thiết chỉ một sản phẩm đã hoàn thiện. Nó có thể là phiên bản ban đầu dùng để chứng minh một ý tưởng hoạt động được và để tìm ra vấn đề.
Luyện tập
Đọc câu này: The team developed a working model of the robot. working model có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Một người làm nghề tạo dáng để chụp ảnh.
- Một mô hình có thể thực hiện chức năng cơ bản và được thử nghiệm.
- Một bức hình chỉ thể hiện màu sắc của rô-bốt.
Xem đáp án
Một mô hình có thể thực hiện chức năng cơ bản và được thử nghiệm.
some flaws, but that was okay: tạm thời chấp nhận một kết quả chưa hoàn hảo
Cụm some flaws cho biết kết quả chưa hoàn hảo. Trong but that was okay, that chỉ lại tình trạng có những điểm chưa hoàn hảo đó. But chuyển thông điệp từ việc nêu vấn đề sang phản ứng bình tĩnh và chấp nhận tình huống. Cách sắp xếp này giúp giải thích quá trình thử nghiệm và chỉnh sửa: trước tiên nói điều gì chưa ổn, sau đó cho thấy vấn đề có thể xử lý được và không làm công việc dừng lại.
Luyện tập
Câu nào thừa nhận có vấn đề nhưng vẫn cho thấy vấn đề đó có thể chấp nhận được khi nhóm tiếp tục cải thiện sản phẩm?
- The prototype had some flaws, but that was okay because the team could improve it.
- The prototype had no flaws, so the team accepted it.
- The prototype had some flaws, so the team stopped the project immediately.
Xem đáp án
The prototype had some flaws, but that was okay because the team could improve it.
went back and made some changes: quay lại để sửa phần công việc trước đó
Cụm went back and made some changes nối hai hành động: họ quay lại một phần trước đó của công việc rồi điều chỉnh nó. Went back có thể mang nghĩa quay lại một giai đoạn, kế hoạch hoặc phiên bản trước, chứ không chỉ là quay lại một địa điểm. Make changes là cách kết hợp từ tự nhiên khi nói về việc thay đổi một thiết kế, kế hoạch hoặc phương pháp. Ở thì quá khứ, go back and make trở thành went back and made.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của go back and make some changes để hoàn thành câu: After the trial run, we ____ to the plan.
Xem đáp án
went back and made some changes
So they had a strategy and then they did it again.
2:10Vậy là họ có một chiến lược và sau đó họ lặp lại quá trình này.
And in the end they had three really good strategies Cụm từ
2:13Cuối cùng, họ đã có ba chiến lược thực sự tốt
in the end: giới thiệu kết quả cuối cùng
In the end có nghĩa là “cuối cùng” hoặc “sau tất cả những gì đã xảy ra”. Ở đây, cụm này đưa người nghe từ quá trình trước đó đến kết quả cuối cùng: cuối cùng họ có ba chiến lược tốt. Dùng cụm này để kết thúc một câu chuyện, cuộc thảo luận hoặc quá trình bằng cách nêu kết quả, nhất là khi cần thời gian hoặc nhiều bước mới đạt được kết quả đó.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm từ chỉ kết quả cuối cùng, thay vì điểm cuối của một địa điểm hoặc sự kiện?
- In the end, Maya found a solution.
- At the end of the meeting, Maya presented the solution.
- At the end of the hallway, Maya found a solution.
Xem đáp án
In the end, Maya found a solution.
They implemented...: đưa các chiến lược vào thực tế
Implemented là dạng quá khứ của implement. Cụm này có nghĩa là họ đã đưa các chiến lược vào thực tế thay vì chỉ thảo luận về chúng. Them chỉ lại ba chiến lược được nhắc đến trước đó. Implement có nghĩa cụ thể hơn do: từ này diễn tả việc đưa một chiến lược, chính sách, hệ thống hoặc thay đổi đã được lên kế hoạch vào hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của implement: After approving the recycling plan, the city ____ it in every school.
Xem đáp án
implemented
and guess what?: tín hiệu kể chuyện tạo cảm giác hồi hộp
Guess what? ở đây là một tín hiệu kể chuyện trong hội thoại, chứ không phải lời yêu cầu người nghe thực sự đoán câu trả lời. Người nói ngừng một chút trước khi tiết lộ kết quả để thu hút sự chú ý và khiến người nghe chờ đợi điều thú vị hoặc bất ngờ. Với and, cụm này nối hành động trước đó với kết quả sắp được nêu ra: họ đã làm một việc và bây giờ kết quả của việc đó sắp được tiết lộ.
Luyện tập
and guess what? có tác dụng gì trong câu này?
- Cụm này báo hiệu rằng một kết quả thú vị hoặc bất ngờ sắp xuất hiện.
- Cụm này yêu cầu người nghe thực sự đưa ra một phỏng đoán.
- Cụm này có nghĩa là người nói không nhớ được kết quả.
Xem đáp án
Cụm này báo hiệu rằng một kết quả thú vị hoặc bất ngờ sắp xuất hiện.
They didn't just hit their goal, they exceeded their target. Ghi chú
2:22Họ không chỉ đạt được mục tiêu, họ còn vượt cả chỉ tiêu.
didn't just A; they B để nhấn mạnh kết quả thứ hai cao hơn
Trong cấu trúc didn't just A; they B, A là thành tích cơ bản còn B đưa ra một kết quả cao hơn. Ở đây, hit their goal có nghĩa là đạt mức mong đợi, còn exceeded their target có nghĩa là vượt qua mức đó. Dạng phủ định did not không phủ nhận việc đạt được A. Nó bác bỏ ý rằng A là toàn bộ kết quả và chuyển sự nhấn mạnh sang B. Chỉ dùng cấu trúc này khi B rõ ràng tiến xa hơn A.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng didn't just A; B để cho thấy kết quả thứ hai vượt xa kết quả thứ nhất?
- The team didn't just finish on time; they finished two days early.
- The team didn't just finish on time; they started on Monday.
- The team didn't just finish on time; the office was quiet.
Xem đáp án
The team didn't just finish on time; they finished two days early.
hit their goal ... exceeded their target: đạt và vượt mục tiêu
Hit a goal có nghĩa là đạt được kết quả đã lên kế hoạch. Exceed a target có nghĩa là vượt quá con số hoặc mức đã đặt ra. Khi nói didn't just X rồi đến Y, người nói thay một cách mô tả nhẹ hơn bằng một cách mô tả mạnh hơn: họ không chỉ đạt mục tiêu mà còn làm được hơn thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu: The team didn't just ____; it ____ by 15 percent.
Xem đáp án
hit its goal · exceeded its target
were able to continue using: một hành động trở nên khả thi và được tiếp tục
Were able to là dạng quá khứ của be able to. Sau đó là động từ nguyên mẫu continue, và cấu trúc này cho biết khả năng hoặc hoàn cảnh đã khiến hành động tiếp theo trở nên khả thi. Continue using có nghĩa là tiếp tục sử dụng. Cấu trúc là be able to + continue + -ing: continue giữ dạng nguyên mẫu sau to, còn using là dạng -ing đứng sau continue.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của be able to + continue + -ing để hoàn thành câu: Once the library reopened, we ____ the study room.
Xem đáp án
were able to continue using
moving forward dùng để chỉ thời gian từ nay về sau
Ở đây, moving forward có nghĩa là “từ bây giờ trở đi” hoặc “trong tương lai”. Cụm từ này dùng chuyển động về phía trước để hình dung sự trôi đi của thời gian, chứ không miêu tả ai đó thực sự di chuyển. Đứng sau using those strategies, cụm từ này có chức năng chỉ thời gian. Nó cho biết các chiến lược đó sẽ được sử dụng từ thời điểm hiện tại trở đi.
Luyện tập
Thêm từ còn thiếu để hoàn thành cụm từ mục tiêu có nghĩa là “từ bây giờ trở đi”: We will check our work carefully moving ____.
Xem đáp án
forward
but they had the process and the system in place. Cụm từ
2:34nhưng họ đã có sẵn quy trình và hệ thống.
have ... in place: đã được sắp xếp và sẵn sàng
had the process and the system in place có nghĩa là cả quy trình lẫn hệ thống đều đã được thiết lập và sẵn sàng hoạt động. Ở đây, in place diễn tả trạng thái sẵn sàng chứ không phải vị trí vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have + thing + in place. Thì của have cho biết thời gian: had ... in place nói đến trạng thái đã sẵn sàng trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định mục tiêu có nghĩa là “đã được sắp xếp và sẵn sàng”: The school has a safety plan ____.
Xem đáp án
in place
that's how effective learning goals can be. Ngữ pháp
2:39đó là mức độ hiệu quả của mục tiêu học tập.
That's how + tính từ + ... can be: nhấn mạnh mức độ
Trong “that's how effective learning goals can be”, cấu trúc how + tính từ diễn tả mức độ: how effective có nghĩa là “hiệu quả đến mức nào”. Toàn bộ mệnh đề với how chỉ mức độ hiệu quả được thể hiện qua nội dung trước đó. That nhắc lại bằng chứng phía trước, còn can be trình bày mức độ ấy như một khả năng hoặc mức có thể đạt tới. Câu này có nghĩa là “Điều đó cho thấy mục tiêu học tập có thể hiệu quả đến mức nào”, chứ không phải “Điều đó giải thích cách làm cho mục tiêu học tập trở nên hiệu quả”.
Luyện tập
How effective trong ví dụ nhấn mạnh điều gì?
- Mức độ hiệu quả mà kết quả trước đó cho thấy.
- Phương pháp được dùng để viết một mục tiêu học tập.
- Lý do mọi mục tiêu học tập đều hiệu quả.
Xem đáp án
Mức độ hiệu quả mà kết quả trước đó cho thấy.
If you don't have ...: đặt điều kiện trước khi đưa ra lời khuyên
Mệnh đề if ở đầu câu nêu tình huống mà lời khuyên được áp dụng: không có kiến thức hoặc kinh nghiệm liên quan. Mệnh đề chính consider using this đưa ra lời khuyên. Mẫu này dùng If + hiện tại đơn, sau đó là lời khuyên hoặc chỉ dẫn. Đặt điều kiện trước giúp cho thấy lời khuyên dành cho tình huống đó, chứ không tự động áp dụng cho tất cả mọi người.
Luyện tập
Mệnh đề if ở đầu ví dụ có chức năng gì?
- Chứng minh người nghe không có kiến thức hoặc kinh nghiệm.
- Nói rằng lời khuyên này cần thiết cho tất cả mọi người.
- Nêu điều kiện mà lời khuyên phù hợp.
Xem đáp án
Nêu điều kiện mà lời khuyên phù hợp.
consider using this: đưa ra lời gợi ý lịch sự và không áp đặt
“Consider using this” đề nghị người nghe suy nghĩ về việc chọn phương án này. Đây là lời gợi ý chứ không phải mệnh lệnh, nên nghe ít áp đặt hơn “Use this.” Trong câu này, mệnh đề if cho biết khi nào lời gợi ý được áp dụng. Khi một hành động đứng sau consider, động từ dùng dạng -ing: consider + using. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là consider + động từ-ing.
Luyện tập
Hoàn thành lời gợi ý bằng consider và dạng đúng của take: If parking is difficult, ____ the train.
Xem đáp án
consider taking
And also, it's not just for sales and marketing. Ngữ pháp
2:47Và ngoài ra, nó không chỉ dành cho bán hàng và tiếp thị.
also, it's not just for ...: mở rộng phạm vi áp dụng
“Also” cho biết người nói đang bổ sung thêm một ý. “It’s not just for sales and marketing” có nghĩa là bán hàng và tiếp thị nằm trong phạm vi sử dụng, nhưng thứ đó còn được dùng trong các lĩnh vực khác. Câu này không có nghĩa là nó không thể được dùng trong bán hàng hoặc tiếp thị. Mẫu be + not just for + cụm danh từ có thể được dùng để mở rộng đối tượng, mục đích hoặc lĩnh vực đang được nói đến. Mẫu này thường mở đường cho một ví dụ khác: “It isn’t just for A; B can use it too.”
Luyện tập
Câu nào giữ đúng nghĩa của not just for?
- Công cụ này chỉ dành cho bán hàng và tiếp thị.
- Công cụ này không thể được dùng trong bán hàng hoặc tiếp thị.
- Công cụ này hữu ích trong bán hàng, tiếp thị và cả những lĩnh vực khác.
Xem đáp án
Công cụ này hữu ích trong bán hàng, tiếp thị và cả những lĩnh vực khác.
It can work really, really well in other areas. Cụm từ
2:51Nó có thể hoạt động rất, rất tốt trong các lĩnh vực khác.
work really, really well in other areas: rất hiệu quả trong những lĩnh vực khác
Khi chủ ngữ là một phương pháp, chiến lược hoặc ý tưởng, works well có nghĩa là tạo ra kết quả tốt hoặc có hiệu quả; work ở đây không có nghĩa là “đi làm”. In other areas mở rộng hiệu quả đó sang những lĩnh vực hoặc chủ đề ngoài phạm vi đang được nói tới. Việc lặp lại really tạo sự nhấn mạnh mạnh trong lời nói: người nói muốn diễn đạt rằng nó có thể rất hiệu quả ở nơi khác, chứ không chỉ tạm chấp nhận được.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một phương pháp có hiệu quả trong môi trường được nhắc đến?
- This approach works well into small teams.
- This approach works well in small teams.
- This approach works hard in small teams.
Xem đáp án
This approach works well in small teams.
Focusing on strategies rather than goals is effective because it gives you time to understand the problem Ghi chú
2:54Tập trung vào các chiến lược thay vì mục tiêu rất hiệu quả vì nó cho bạn thời gian để hiểu vấn đề
Focusing on A rather than B is ...: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Focusing on strategies rather than goals gọi tên một hoạt động và biến toàn bộ hoạt động đó thành chủ ngữ của câu. Nhóm từ có dạng -ing làm trung tâm như thế này được gọi là cụm danh động từ. Vì toàn bộ cụm được xem là một hoạt động, nó đi với động từ số ít is. Rather than đánh dấu sự lựa chọn hoặc ưu tiên bên trong chủ ngữ: sự tập trung dành cho strategies chứ không phải goals. Mẫu V-ing ... rather than ... + động từ số ít có thể biến một cách hành động thành chủ đề của câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng dạng số ít đúng của be: Focusing on quality rather than speed ____ important.
Xem đáp án
is
gives you time to understand: cấu trúc give someone time to do
Ở đây, gives you time to understand có nghĩa là việc tập trung vào chiến lược tạo ra đủ thời gian để bạn hiểu vấn đề. Cụm này giải thích một lợi ích thiết thực của phương pháp đó. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là give + người + time + động từ nguyên mẫu có to. Người nhận đứng sau give, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết thời gian đó dùng để làm gì: gives + you + time + to understand.
Luyện tập
Dùng cấu trúc give someone time to do với us và prepare: The extra day ____ for the trip.
Xem đáp án
gives us time to prepare
before you start trying to solve the problem. Ngữ pháp
3:01trước khi bạn bắt tay vào cố gắng giải quyết vấn đề.
before you start trying to solve: thể hiện thứ tự hành động
Trong ý đầy đủ, mệnh đề có before nêu hành động xảy ra sau: trước tiên bạn hiểu vấn đề, rồi mới bắt đầu cố gắng giải quyết nó. Nhờ đó, câu thể hiện một quy trình rõ ràng thay vì hai hành động không liên quan. Trong start trying to solve, start đi với trying, còn try đi với to solve. Cụm này diễn tả việc bắt đầu một nỗ lực; nó không nói rằng vấn đề đã được giải quyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng before + start trying to solve: Understand the puzzle clearly ____ it.
Xem đáp án
before you start trying to solve
You can also think about strategies that will help you to achieve the goal.
3:08Bạn cũng có thể nghĩ về các chiến lược sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu.
don't only have to think ... You can also think: thêm một trọng tâm khác để suy nghĩ
Hai câu phối hợp với nhau để mở rộng điều người nghe cần chú ý. Trong ngữ cảnh này, “don't only have to think about the goal” loại bỏ ý rằng mục tiêu là điều duy nhất cần cân nhắc, còn “You can also think about strategies” thêm một trọng tâm hữu ích thứ hai. Câu này không có nghĩa là “hãy ngừng nghĩ về mục tiêu”. Mục tiêu vẫn có thể quan trọng. Ý tưởng có thể áp dụng ở tình huống khác là: đừng tự giới hạn ở A; B cũng là một lựa chọn.
Luyện tập
Câu nào nói rằng kết quả vẫn có thể quan trọng, đồng thời quá trình cũng là một trọng tâm hữu ích khác?
- You must stop thinking about the result and examine only the process.
- You only need to focus on the result, not the process.
- You don't have to focus only on the result; you can also examine the process.
Xem đáp án
You don't have to focus only on the result; you can also examine the process.