Chuyện gì xảy ra nếu bạn ngừng ăn?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.333 từ 210 từ/phút

Giới thiệu video: Cơ thể chuyển từ glycogen sang mỡ rồi mô cơ khi thiếu thức ăn; tập phim cũng bàn về sống sót và nhịn ăn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “In the same way,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra cách ví dụ xe hơi trở thành phép so sánh với cơ thể, rồi nối hai tình huống có điểm chung mà không khẳng định chúng giống hệt nhau. 2. “kick in.” — Cụm động từ: hiểu rằng cơn đói bắt đầu khi glycogen cạn kiệt, và dùng kick in cho triệu chứng, tác dụng hoặc quá trình bắt đầu có hiệu lực. 3. “By the time she was found, she had lost” — Ngữ pháp và mẫu câu: theo dõi câu chuyện của Rita và dùng by the time với quá khứ hoàn thành để đặt một kết quả trước một sự kiện quá khứ khác.

Nội dung bài học

This video is brought to you by Dollar Shave Club. Cụm từ

0:00

Video này được tài trợ bởi Dollar Shave Club.

Cụm từ

“is brought to you by” dùng để ghi nhận nhà tài trợ

Trong câu này, is brought to you by là cách diễn đạt tiêu chuẩn để ghi nhận nhà tài trợ. Nó cho biết Dollar Shave Club đã tài trợ hoặc hỗ trợ việc giới thiệu video theo một cách khác; không có nghĩa đen là ai đó mang video đến cho người xem. Cấu trúc là be + brought to you by + sponsor/provider. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì, như trong This podcast is brought to you by... hoặc The event was brought to you by....

Luyện tập

Hoàn thành lời ghi nhận nhà tài trợ bằng cách diễn đạt trong bài học: This podcast ____ North Street Coffee.

Xem đáp án

is brought to you by

Use the link in the description for a special $5 starter set.

0:02

Sử dụng liên kết trong phần mô tả để nhận một bộ khởi đầu đặc biệt trị giá 5 đô la.

We all understand that our car needs fuel to keep it running.

0:05

Tất cả chúng ta đều hiểu rằng ô tô cần nhiên liệu để tiếp tục chạy.

In the same way, Mạch ý

0:08

Theo cùng một cách,

our body also needs fuel in the form of food to power our continued existence. Cụm từ

0:09

cơ thể chúng ta cũng cần nhiên liệu dưới dạng thức ăn để duy trì sự tồn tại.

Mạch ý

“In the same way,”: liên kết các tình huống song song

Cụm In the same way có chức năng chuyển ý để so sánh. Nó liên hệ trở lại với việc ô tô cần nhiên liệu và hướng người nghe hiểu rằng việc cơ thể cần thức ăn là một mô hình song song. Cụm này tổ chức lời giải thích thành ba bước: tình huống thứ nhất, mối quan hệ chung và tình huống thứ hai. Ô tô cần nhiên liệu để tiếp tục vận hành; tương tự, cơ thể cần thức ăn để tiếp tục hoạt động. Cụm từ chỉ khẳng định sự tương đồng trong mối quan hệ đó, không có nghĩa ô tô và cơ thể giống nhau ở mọi chi tiết.

Luyện tập

Chọn từ chuyển ý cho thấy tình huống thứ hai tuân theo cùng một mô hình liên quan như tình huống thứ nhất: A phone needs energy to operate. ____ the human brain needs energy to function.

  1. As a result,
  2. In the same way,
  3. For example,
Xem đáp án

In the same way,

Cụm từ

in the form of: xác định một hình thức cụ thể

in the form of + cụm danh từ xác định hình thức, loại hoặc phương tiện cụ thể mà một sự vật tồn tại, xuất hiện, được cung cấp hoặc được tiếp nhận. Ở đây, food được trình bày như hình thức cụ thể mà qua đó cơ thể nhận được nguồn nhiên liệu mang nghĩa ẩn dụ mà nó cần. Cụm từ này tổ chức lời giải thích từ trừu tượng đến cụ thể: trước tiên nêu sự vật rộng hơn, sau đó dùng X in the form of Y để chỉ rõ sự vật đó được thể hiện như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “được trình bày theo định dạng cụ thể này”: The committee received the evidence ____ digital photographs.

Xem đáp án

in the form of

The food we consume provides us with a range of different nutrients such as vitamins,

0:14

Thức ăn chúng ta tiêu thụ cung cấp cho chúng ta một loạt các chất dinh dưỡng khác nhau như vitamin,

minerals,

0:18

khoáng chất,

water,

0:18

nước,

carbohydrates,

0:18

carbohydrate,

fiber,

0:19

chất xơ,

fat, and protein.

0:20

chất béo và protein.

These nutrients have varying uses like keeping the organs healthy and operational,

0:21

Những chất dinh dưỡng này có nhiều công dụng khác nhau như giữ cho các cơ quan khỏe mạnh và hoạt động,

the brain in working order, Cụm từ

0:25

não bộ trong trạng thái hoạt động tốt,

and also ensuring our cells continue to regenerate.

0:26

và đồng thời đảm bảo các tế bào của chúng ta tiếp tục tái tạo.

Cụm từ

in working order: hoạt động bình thường

in working order là một cụm giới từ có chức năng giống tính từ, mang nghĩa hoạt động bình thường và sẵn sàng để sử dụng. Trong câu này, keeping the brain in working order có nghĩa là duy trì khả năng hoạt động bình thường của não. Cấu trúc keep + tân ngữ + in working order diễn tả việc giữ cho một thứ tiếp tục hoạt động được, chẳng hạn như máy in, hệ thống hoặc chức năng cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “hoạt động bình thường và sẵn sàng để sử dụng”: After the repairs, the elevator was ____.

Xem đáp án

in working order

When a car runs out of gas,

0:29

Khi ô tô hết xăng,

it stops running.

0:30

nó sẽ ngừng chạy.

What if the body runs out of gas? Thành ngữ

0:31

Vậy điều gì xảy ra nếu cơ thể hết nhiên liệu?

What happens?

0:33

Điều gì sẽ xảy ra?

Thành ngữ

body runs out of gas như một ẩn dụ về năng lượng

Trong câu hỏi này, body runs out of gas ví cơ thể như một chiếc xe. Gas ở đây không phải là xăng thật mà tượng trưng cho nguồn năng lượng cơ thể có thể sử dụng từ thức ăn. Câu hỏi muốn biết điều gì xảy ra khi nguồn năng lượng đó cạn kiệt. Cấu trúc run out of + danh từ có nghĩa là dùng hết một nguồn dự trữ đến mức không còn gì. Khi đi với gas, cấu trúc này có thể mang nghĩa đen đối với xe cộ hoặc mang nghĩa ẩn dụ đối với một người, nhóm hay hệ thống mất năng lượng cần thiết để tiếp tục hoạt động.

Luyện tập

Dùng run out of gas ở thì hiện tại đơn để hoàn thành câu: “Without enough food, the body ____.”

Xem đáp án

runs out of gas

That's what we'll be looking at today in this episode of The Infographics Show, Mạch ý

0:34

Đó là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu hôm nay trong tập này của The Infographics Show,

what would happen if you didn't eat for a week. Ngữ pháp

0:37

điều gì sẽ xảy ra nếu bạn không ăn trong một tuần.

Mạch ý

Dùng That's what we'll be looking at today để chuyển sang chủ đề

That's what quay lại chỉ câu hỏi hoặc vấn đề vừa được nêu. Ở đây, what đại diện cho chủ đề trước đó, vì vậy mệnh đề này nối câu hỏi mở đầu với nội dung chính. We'll be looking at có nghĩa là chúng ta sẽ xem xét hoặc thảo luận, chứ không chỉ đơn giản là hướng mắt nhìn một vật. Toàn bộ câu là một lời báo hiệu cho người nghe biết đây là chủ đề hôm nay.

Luyện tập

Dùng cấu trúc look at để hoàn thành lời chuyển ý này. Sau khi hỏi “Why do leaves change color?”, hãy nói: “That's what we'll be ____ today.”

Xem đáp án

looking at

Ngữ pháp

What would happen if you didn't eat: hỏi về một kết quả giả định

Cấu trúc What would happen if + quá khứ đơn dùng để hỏi về kết quả có thể xảy ra của một điều kiện giả định. Ở đây, điều kiện là không ăn trong một tuần, và người nói đang tìm hiểu hậu quả chứ không khẳng định rằng việc đó đã xảy ra. Trong cấu trúc này, would dẫn vào kết quả giả định, còn if dẫn vào điều kiện. Dạng quá khứ didn't eat tạo khoảng cách với thực tế; nó không nói về một sự việc đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định bằng cấu trúc trong bài: ____ you lost access to your email for a week?

Xem đáp án

What would happen if

Before we answer this question, Mạch ý

0:40

Trước khi chúng ta trả lời câu hỏi này,

let's first look at the recommended amount of food you should be eating in a normal day.

0:41

hãy cùng xem lượng thức ăn được khuyến nghị bạn nên ăn trong một ngày bình thường.

Mạch ý

Before we answer this question, let's first look at: trình bày bối cảnh trước

Before we answer this question trì hoãn câu trả lời chính và báo hiệu rằng cần có một bước chuẩn bị trước. Sau đó, let's first look at hướng người nghe đến thông tin nền tảng giúp họ hiểu câu trả lời dễ hơn. Đây là một khung sắp xếp thông tin: câu hỏi chính xuất hiện trước, tiếp theo là bối cảnh cần thiết, rồi mới đến câu trả lời. First đánh dấu giai đoạn tiếp theo của phần giải thích; nó không báo trước rằng sẽ có một danh sách đánh số.

Luyện tập

Bạn đang giải thích vì sao pin hết nhanh, nhưng người nghe cần biết trước một thông tin cơ bản về dung lượng pin. Cách mở đầu nào sắp xếp phần giải thích hợp lý nhất?

  1. After we answer that question, let's avoid looking at battery capacity.
  2. Before we answer that question, let's first look at how battery capacity is measured.
  3. The battery drains quickly, and that is the answer.
Xem đáp án

Before we answer that question, let's first look at how battery capacity is measured.

Calories are used to measure the energy content of foods and beverages,

0:45

Calo được dùng để đo hàm lượng năng lượng của thức ăn và đồ uống,

and according to online health information website Healthline, Cụm từ

0:48

và theo trang web thông tin sức khỏe trực tuyến Healthline,

the average woman needs to consume roughly 2,000 calories per day to maintain her weight

0:51

một phụ nữ trung bình cần tiêu thụ khoảng 2.000 calo mỗi ngày để duy trì cân nặng

Cụm từ

according to để quy thông tin cho một nguồn

According to giới thiệu nguồn thông tin. Phần phát biểu sau tên nguồn được trình bày là thông tin đến từ nguồn đó. Trong câu này, con số ước tính 2.000 calo được quy cho Healthline thay vì được nêu như một ý kiến cá nhân không có căn cứ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là according to + nguồn, sau đó là nội dung được quy cho nguồn ấy. Cụm từ này đánh dấu sự quy nguồn chứ không thể hiện sự đồng tình: nó không cho biết người nói có chấp nhận nhận định đó hay không.

Luyện tập

According to có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Cụm này xác định Healthline là nguồn của con số ước tính về calo.
  2. Cụm này cho thấy người nói đồng ý với Healthline.
  3. Cụm này nói rằng Healthline phải tuân theo con số ước tính về calo.
Xem đáp án

Cụm này xác định Healthline là nguồn của con số ước tính về calo.

and 1,500 calories per day to lose 1 lb of weight per week.

0:56

và 1.500 calo mỗi ngày để giảm 1 pound mỗi tuần.

The average man needs to consume around 2,500 calories per day to maintain his weight

1:00

Một người đàn ông trung bình cần tiêu thụ khoảng 2.500 calo mỗi ngày để duy trì cân nặng

and 2,000 calories per day to lose 1 lb of weight per week.

1:04

và 2.000 calo mỗi ngày để giảm 1 pound mỗi tuần.

This is just a guide, Ý định

1:08

Đây chỉ là một con số hướng dẫn,

and the actual amount depends on numerous factors like age,

1:09

và lượng thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi,

height, weight, and activity levels.

1:12

chiều cao, cân nặng, và mức độ hoạt động.

Ý định

This is just a guide để giới hạn phạm vi của con số ước tính

Trong This is just a guide, This chỉ ngược lại con số calo hằng ngày đã được nêu trước đó. Guide có nghĩa là một mốc tham khảo chung, còn just làm giảm mức độ khẳng định của con số để người nghe không coi đó là giá trị chính xác. Người nói dùng lời nhận xét này sau lời khuyên, con số ước tính hoặc giá trị thông thường để chừa chỗ cho sự khác biệt. Thông tin vẫn hữu ích, nhưng đáp án thực tế có thể thay đổi tùy hoàn cảnh của từng người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ, cho biết con số ước tính mang tính chung chứ không chính xác tuyệt đối: The calculator gives a useful estimate, but it may not fit everyone, so this is ____.

Xem đáp án

just a guide

So what does 2,000 or 2,500 calories look like in portions of food? Ngữ pháp

1:15

Vậy 2.000 hoặc 2.500 calo trông như thế nào qua các phần thức ăn?

Ngữ pháp

What does X look like?: hỏi về hình thức cụ thể

Trong What does X look like?, X không nhất thiết phải là người hay đồ vật. Ở đây, X là tổng lượng calo, và câu hỏi muốn biết con số trừu tượng đó sẽ được thể hiện bằng những khẩu phần thức ăn thực tế như thế nào. Cấu trúc What does X look like? có thể biến một con số, kế hoạch hoặc ý tưởng thành điều cụ thể, chẳng hạn như ví dụ, bộ phận, bước thực hiện hoặc kết quả có thể nhìn thấy. Câu trả lời cần cho thấy hoặc mô tả hình thức thực tế của X, chứ không phải định nghĩa các từ.

Luyện tập

Trong câu ở video, người nói đang hỏi điều gì?

  1. 2.000 hoặc 2.500 calo có màu gì?
  2. Định nghĩa của calorie trong từ điển là gì?
  3. Những khẩu phần thức ăn nào tạo thành tổng cộng 2.000 hoặc 2.500 calo?
Xem đáp án

Những khẩu phần thức ăn nào tạo thành tổng cộng 2.000 hoặc 2.500 calo?

Here are a few examples.

1:19

Dưới đây là một vài ví dụ.

A roasted chicken is 475 calories per leg.

1:20

Một đùi gà quay chứa 475 calo.

A 6-oz salmon fillet is 350 calories.

1:23

Một miếng phi lê cá hồi 6 ounce chứa 350 calo.

There are 489 calories per 100 g of homemade granola,

1:26

Có 489 calo trong mỗi 100 gram granola tự làm,

and a Starbucks Double Chocolaty Chip Frappuccino Blended Creme with whipped cream has a whopping 510 calories. Cách dùng từ

1:30

và một ly Starbucks Double Chocolaty Chip Frappuccino Blended Creme với kem tươi có chứa lượng calo khổng lồ là 510 calo.

Cách dùng từ

a whopping 510: nhấn mạnh một con số lớn đáng ngạc nhiên

Whopping là tính từ không trang trọng, được đặt trước một con số hoặc số lượng để diễn tả mức lớn đến đáng ngạc nhiên hoặc ấn tượng. Trong a whopping 510 calories, từ này cho thấy người nói cho rằng 510 calo là rất cao đối với một thức uống. Từ này không chỉ báo con số mà còn thêm nhận xét của người nói và khiến người nghe chú ý đến độ lớn của nó. Cấu trúc có thể tái sử dụng là a whopping + con số hoặc số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng từ mục tiêu trong bài học này: The repair bill came to a ____ $8,000, far more than we expected.

Xem đáp án

whopping

So four of those a day and you'd be maxed out. Cụm động từ

1:36

Vì vậy, nếu bạn uống bốn ly đó một ngày, bạn sẽ vượt quá giới hạn.

Cụm động từ

be maxed out: chạm mức giới hạn

Trong câu này, be maxed out có nghĩa là đã chạm đến hoặc dùng hết giới hạn liên quan. Bốn đồ uống như vậy sẽ dùng gần hết lượng calo cho phép trong một ngày của ví dụ, nên hầu như không còn khoảng trống trong giới hạn đó. Max out có thể diễn tả hành động làm cho một thứ chạm giới hạn, như trong max out a card, còn be maxed out diễn tả trạng thái kết quả. Trọng tâm là giới hạn; cụm này không có nghĩa là cố gắng hết sức.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của max out: After one more upload, my storage will be ____.

Xem đáp án

maxed out

Now that we have an idea of how much food we need Ngữ pháp

1:39

Bây giờ chúng ta đã có ý tưởng về lượng thức ăn cần thiết

and the calorie levels of some of the things we eat,

1:42

và mức calo của một số thứ chúng ta ăn,

let's see what happens if we cut out all these yummy delights Cụm động từ

1:44

hãy xem điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta cắt bỏ tất cả những món ăn ngon lành này

Ngữ pháp

Now that + mệnh đề: một lý do đã được xác lập

Now that giới thiệu một sự thật nền đã trở thành hiện thực hoặc hiện đã được xác lập: người nói đã hình dung được lượng thức ăn cần thiết và mức calo. Sự thật đó cung cấp lý do hoặc điểm khởi đầu cho bước tiếp theo. Cấu trúc là Now that + mệnh đề, mệnh đề chính. Cụm này thường có nghĩa là vì giờ đây tình hình đã như vậy, chứ không chỉ đơn giản là vào lúc này. Nó nối thông tin đã được xác lập với hành động hoặc kết luận theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng từ nối có nghĩa là “vì điều này giờ đây đã trở thành sự thật”: ____ we have finished the safety check, we can open the doors.

Xem đáp án

Now that

and starve the body of fuel. Cụm từ

1:47

và làm cơ thể đói nhiên liệu.

Cụm động từ

Cut out: ngừng tiêu thụ hoàn toàn một thứ

Trong câu này, cut out có nghĩa là “ngừng tiêu thụ hoàn toàn”. Tân ngữ của cụm từ này là all these yummy delights; câu không nói đến việc dùng dụng cụ để cắt một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc cut out + danh từ hoặc cụm danh từ có thể dùng khi chủ động loại bỏ hoàn toàn một loại thực phẩm, thói quen, hoạt động hoặc khoản chi khỏi cuộc sống. Ở đây, nó thể hiện sự loại bỏ hoàn toàn chứ không chỉ là giảm bớt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “ngừng tiêu thụ hoàn toàn”: To improve her sleep, Maya decided to ____ caffeine.

Xem đáp án

cut out

Cụm từ

Starve the body of fuel: cấu trúc starve A of B

Starve the body of fuel dùng cấu trúc starve A of B, nghĩa là “khiến A nhận được rất ít hoặc không nhận được B”. A là the body, còn B là fuel, một cách ví von năng lượng từ thức ăn như nhiên liệu. Cấu trúc ngoại động từ này cần cả tân ngữ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng và cụm từ với of chỉ nguồn lực bị thiếu. Nó có thể diễn tả sự thiếu hụt những thứ thiết yếu như kinh phí, oxy hoặc thông tin, chứ không chỉ cơn đói theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng starve A of B ở thì quá khứ: The funding freeze ____ the project ____ the money it needed.

Xem đáp án

starved · of

For the first 6 hours with no food,

1:49

Trong 6 giờ đầu tiên không có thức ăn,

everything is perfectly normal.

1:51

mọi thứ hoàn toàn bình thường.

Many people have gaps between meals of up to 6 hours on a typical day. Cụm từ

1:52

Nhiều người có khoảng thời gian giữa các bữa ăn lên tới 6 giờ vào một ngày điển hình.

Cụm từ

up to 6 hours: giới hạn tối đa

Up to + một con số đặt ra giới hạn tối đa và bao gồm cả chính con số đó. Giá trị thực tế có thể thấp hơn nhưng không thể cao hơn. Trong câu này, khoảng cách giữa các bữa ăn có thể khác nhau; một số khoảng cách có thể đạt đến sáu giờ. Câu này không có nghĩa mọi khoảng cách đều là sáu giờ hoặc sáu giờ là mức tối thiểu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thời gian chờ có thể ngắn hơn sáu giờ nhưng không thể dài hơn?

  1. The wait is exactly six hours.
  2. The wait is at least six hours.
  3. The wait can be up to six hours.
Xem đáp án

The wait can be up to six hours.

The glycogen in your body,

1:56

Glycogen trong cơ thể bạn,

which is responsible for storing energy,

1:57

có nhiệm vụ lưu trữ năng lượng,

is broken down through your metabolism to form glucose, Cụm động từ

1:59

bị phân hủy thông qua quá trình trao đổi chất để tạo thành glucose,

Cụm động từ

is broken down: sự phân giải ở dạng bị động

Trong ngữ cảnh khoa học này, break down có nghĩa là phân tách một chất phức tạp thành các chất đơn giản hơn. Is broken down là dạng bị động: glycogen nhận tác động thay vì thực hiện tác động. Cụm to form glucose cho biết kết quả của quá trình. Ngữ cảnh về trao đổi chất và các chất khiến break down mang nghĩa phân giải, không phải nghĩa máy móc hỏng hay suy sụp cảm xúc.

Luyện tập

are broken down có nghĩa là gì trong câu này: During digestion, proteins are broken down into amino acids?

  1. ngừng hoạt động do bị hỏng
  2. được phân tách thành các chất đơn giản hơn
  3. không thể kiểm soát cảm xúc
Xem đáp án

được phân tách thành các chất đơn giản hơn

the thing your body uses as fuel.

2:02

chất mà cơ thể bạn sử dụng làm nhiên liệu.

Your brain uses 25% of this energy with the rest being absorbed by your muscle tissues Ngữ pháp

2:04

Não của bạn sử dụng 25% năng lượng này, phần còn lại được hấp thụ bởi các mô cơ

and red blood cells.

2:09

và hồng cầu.

Ngữ pháp

with the rest being absorbed by: mẫu bị động bổ sung

Cụm từ này dùng mẫu with + cụm danh từ + being + quá khứ phân từ để bổ sung một tình huống bị động diễn ra cùng với mệnh đề chính. Đây là thông tin bổ sung, vì vậy being absorbed không phải là một động từ hữu hạn chính khác và with cũng không mang nghĩa “bằng cách dùng”. Ở đây, the rest chỉ 75% năng lượng còn lại sau phần mà não sử dụng. Mẫu này trình bày ngắn gọn cách một tổng thể được phân chia: một phần được mô tả trong mệnh đề chính, còn phần còn lại được gắn với một đích đến hoặc quá trình bị động.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành tạo thành một mẫu bị động bổ sung ngắn gọn: “The solar panels supply 40% of the building's power, ____ the grid.”

  1. with the rest is supplied by
  2. while the rest being supplied by
  3. with the grid supplying by the rest
  4. with the rest being supplied by
Xem đáp án

with the rest being supplied by

But as soon as you get beyond 6 hours, Ngữ pháp

2:10

Nhưng ngay khi bạn vượt qua mốc 6 giờ,

the glycogen stores will be exhausted

2:12

nguồn dự trữ glycogen sẽ cạn kiệt

and hunger pains will kick in. Cụm động từ

2:14

và cơn đau đói sẽ bắt đầu.

Ngữ pháp

as soon as: đánh dấu tác nhân thời gian có kết quả tức thì

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian và có nghĩa là “ngay khi” hoặc “một khi tác nhân được nêu xảy ra”. Ở đây, việc vượt quá sáu giờ là ngưỡng thời gian; sự cạn kiệt glycogen và cơn đau do đói được trình bày là bắt đầu tại thời điểm đó, chứ không chỉ vào một lúc mơ hồ nào đó ngay sau đó. Khi nói về sự việc trong tương lai, tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại trong mệnh đề as soon as và có thể dùng will trong mệnh đề chính: as soon as you get ..., ... will .... Mẫu này liên kết chặt chẽ tác nhân khởi phát với kết quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng liên từ ba từ trong bài mang nghĩa “ngay khi”: “Call me ____ you arrive; I need the update right away.”

Xem đáp án

as soon as

Cụm động từ

kick in: khi một tác dụng bắt đầu xuất hiện

Trong câu này, kick in có nghĩa là “bắt đầu được cảm nhận hoặc bắt đầu có tác dụng”. Lượng glycogen dự trữ cạn kiệt trước; sau đó, những cơn đau do đói bắt đầu trở nên rõ rệt. Dùng kick in khi một tác dụng, cảm giác, quy tắc hoặc quá trình bắt đầu hoạt động, thường là sau một khoảng thời gian. Ở đây, đó là một cụm động từ chứ không phải hành động đá theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bắt đầu có tác dụng”: The pain medicine should ____ after about twenty minutes.

Xem đáp án

kick in

As the brain runs out of energy,

2:15

Khi não hết năng lượng,

it can lead to some people getting moody and irrational Cụm từ

2:17

nó có thể khiến một số người trở nên cáu kỉnh và mất lý trí

unless they find their favorite snack fast. Ngữ pháp

2:20

trừ khi họ tìm thấy ngay món ăn nhẹ yêu thích của mình.

Cụm từ

lead to + danh từ hoặc dạng -ing

Lead to thể hiện mối quan hệ nguyên nhân và kết quả. Ở đây, it chỉ tình trạng não cạn năng lượng, điều có thể khiến một số người trở nên cáu kỉnh và thiếu lý trí. Can lead to cho biết kết quả này có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. Trong lead to, to là giới từ, vì vậy theo sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing: lead to problems; lead to people feeling tired. Thông thường, không đặt trực tiếp động từ nguyên mẫu không to sau cấu trúc này.

Luyện tập

Câu nào dùng lead to đúng để mô tả một kết quả?

  1. Poor planning can lead to delays.
  2. Poor planning can lead delays.
  3. Poor planning can lead to delay the project.
Xem đáp án

Poor planning can lead to delays.

Ngữ pháp

Unless: điều kiện ngăn một kết quả xảy ra

Trong câu này, unless đưa ra điều kiện có thể ngăn kết quả đã nói trước đó: mọi người có thể trở nên cáu kỉnh và thiếu lý trí nếu họ không nhanh chóng tìm được món ăn vặt yêu thích. Nghĩa của nó gần với if ... not. Mẫu thông thường là kết quả + unless + mệnh đề khẳng định. Vì unless đã mang ý nghĩa điều kiện phủ định, cần theo dõi kỹ logic của mệnh đề chính: kết quả xảy ra khi điều kiện trong mệnh đề unless không được đáp ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng liên từ có nghĩa là if you do not: You will miss the bus ____ you leave now.

Xem đáp án

unless

These feelings do not last long,

2:22

Tuy nhiên, những cảm giác này không kéo dài lâu,

though, and your body adjusts and enters what is known as ketosis, Ngữ pháp

2:23

và cơ thể bạn sẽ điều chỉnh và bước vào trạng thái được gọi là ketosis,

a state at which the body starts breaking down your excess fat Ngữ pháp

2:27

một trạng thái mà tại đó cơ thể bắt đầu phân hủy lượng mỡ thừa

and converting it to energy.

2:30

và chuyển đổi nó thành năng lượng.

Ngữ pháp

What is known as ketosis: giới thiệu một tên gọi đã được công nhận

Ở đây, what is known as ketosis là một mệnh đề quan hệ hợp nhất có chức năng như danh từ, nghĩa là trạng thái hoặc quá trình được gọi là ketosis. What không dùng để đặt câu hỏi; toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của enters. Mẫu what is known as + tên gọi trước tiên cho biết một thứ có tên gọi đã được công nhận, rồi đưa ra tên gọi đó. Mẫu này hữu ích khi giới thiệu một thuật ngữ có thể cần phần giải thích theo sau.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên khi không có danh từ tiền ngữ nào đứng trước chỗ trống: The caterpillar enters ____ metamorphosis.

  1. what known as
  2. which is known as
  3. what is known as
Xem đáp án

what is known as

Ngữ pháp

a state at which + mệnh đề: điều xảy ra tại một trạng thái hoặc giai đoạn

Trong định nghĩa này, a state at which mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích điều xảy ra khi cơ thể đạt đến trạng thái đó. Which chỉ ngược lại state, còn at trình bày trạng thái này như một điểm hoặc giai đoạn nơi quá trình bắt đầu; đây không phải câu hỏi có nghĩa là “trạng thái nào?”. Cấu trúc đặt giới từ trước which là cách trang trọng để tổ chức thông tin khoa học: danh từ + at which + mệnh đề. Ở đây, a state gọi lại ketosis bằng một cách khác, còn mệnh đề quan hệ bổ sung quá trình xác định trạng thái đó.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành phù hợp nhất lời mô tả trang trọng về một ngưỡng sau đây? “The solution reaches a concentration ___ crystals begin to form.”

  1. what
  2. which
  3. at which
Xem đáp án

at which

Ketosis is a state that a lot of athletes such as marathon runners enter

2:31

Ketosis là một trạng thái mà nhiều vận động viên như những người chạy marathon bước vào

when they run out of glycogen supplies,

2:35

khi họ cạn kiệt nguồn cung cấp glycogen,

and there are also many popular low-carb diets that use ketosis

2:37

và cũng có nhiều chế độ ăn kiêng ít tinh bột phổ biến sử dụng trạng thái ketosis

to assist with weight loss.

2:41

để hỗ trợ việc giảm cân.

After 72 hours,

2:43

Sau 72 giờ,

things start to get very tricky when your brain decides it needs more than just ketones to survive. Cụm từ

2:44

mọi thứ bắt đầu trở nên rất phức tạp khi não bộ quyết định rằng nó cần nhiều thứ hơn là chỉ xeton để tồn tại.

Cụm từ

more than just ketones: không chỉ ketone

Trong câu này, more than just ketones có nghĩa là chỉ ketone thôi thì chưa đủ: não còn cần một thứ khác. More than mở rộng phạm vi những gì cần thiết, còn just giới hạn ketones thành “chỉ ketone”. Mẫu more than just + danh từ hoặc ý tưởng thường được dùng để điều chỉnh một cách nhìn quá đơn giản. Mẫu này không nhất thiết so sánh số lượng của hai thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa rằng chỉ một thứ thôi thì chưa đủ: “A successful launch requires ____ good technology; it also needs careful planning.”

Xem đáp án

more than just

At this stage,

2:49

Ở giai đoạn này,

your body starts to break down its own proteins to form glucose.

2:50

cơ thể bạn bắt đầu phân hủy chính protein của nó để tạo thành glucose.

So your body is effectively eating its own muscle tissue to survive,

2:53

Vì vậy, cơ thể bạn thực tế đang ăn chính mô cơ của mình để sống sót,

and we're only 3 days in. Cụm từ

2:57

và chúng ta mới chỉ ở ngày thứ 3.

Cụm từ

Only 3 days in: tiến độ ban đầu trong một quá trình đang diễn ra

Trong cấu trúc be + khoảng thời gian + in, in có nghĩa là đã đi được chừng ấy thời gian trong một quá trình đang diễn ra: khoảng thời gian được nêu đã trôi qua kể từ khi quá trình bắt đầu. Ở đây, we're only 3 days in có nghĩa là thời kỳ không ăn đã đến ngày thứ ba, chứ không phải ba ngày nữa mới bắt đầu. Only nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua còn rất ít. Câu này tạo cảm giác bất ngờ hoặc đáng báo động vì những tác động nghiêm trọng như vậy đã xuất hiện ở giai đoạn sớm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm chỉ tiến độ mục tiêu “thời gian đã trôi qua + in”: The experiment began exactly three days ago. We're only ____, but the first results are already surprising.

Xem đáp án

three days in

Beyond this point, Mạch ý

2:58

Vượt qua điểm này,

the immune system will start to struggle in the absence of important vitamins and minerals. Cụm từ

2:59

hệ thống miễn dịch sẽ bắt đầu gặp khó khăn khi thiếu các vitamin và khoáng chất quan trọng.

Mạch ý

Beyond this point: vượt qua một ranh giới đã được thiết lập

Beyond this point báo hiệu rằng phần giải thích đang vượt qua một ranh giới đã được thiết lập trước đó. Ở đây, this point là giai đoạn khoảng ba ngày không ăn, còn beyond có nghĩa là sau giai đoạn đó trên dòng thời gian, chứ không phải xa hơn trong không gian vật lý. Khi đứng đầu câu, cụm này tổ chức thông tin thành các giai đoạn: những tác động trước đó thuộc về phần trước ranh giới, còn mệnh đề tiếp theo giới thiệu điều bắt đầu sau khi vượt qua ranh giới ấy. Trong ngữ cảnh khác, ranh giới có thể liên quan đến thời gian, không gian hoặc một khái niệm trừu tượng, miễn là nó rõ ràng.

Luyện tập

Một hướng dẫn an toàn đã xác định 60°C là ranh giới. Hãy chọn cụm chuyển ý thể hiện cụ thể rằng thông tin tiếp theo nằm ở phía bên kia ranh giới đó, thay vì bắt đầu tại đó hoặc dẫn đến đó.

  1. Beyond this point
  2. From this point on
  3. Up to this point
Xem đáp án

Beyond this point

Cụm từ

in the absence of: nêu một điều kiện bị thiếu

In the absence of là một cụm giới từ trang trọng, có nghĩa là khi một người hoặc một vật không hiện diện hay không có sẵn. Absence có thể chỉ sự thiếu vắng của người, đồ vật, chất, điều kiện hoặc bằng chứng, chứ không chỉ việc một người không tham dự. Trong câu này, cụm từ giới thiệu điều kiện khiến hệ miễn dịch hoạt động khó khăn: thiếu các vitamin và khoáng chất quan trọng. Cấu trúc là in the absence of + cụm danh từ và thường được dùng trong văn viết trang trọng để nêu hoàn cảnh trước khi trình bày kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ, mang nghĩa khi không có một thứ gì đó: ____ a signed agreement, the old policy remains in effect.

Xem đáp án

In the absence of

This will make you more susceptible to illnesses and eventually death. Cụm từ

3:03

Điều này sẽ khiến bạn dễ mắc bệnh hơn và cuối cùng dẫn đến tử vong.

Cụm từ

more susceptible to illnesses: diễn tả mức độ dễ mắc bệnh cao hơn

Susceptible to có nghĩa là có khả năng cao hoặc dễ bị một điều gì đó tác động, thường là điều có hại. More susceptible to là dạng so sánh hơn: cụm này cho biết nguy cơ hoặc mức độ dễ bị tác động cao hơn, chứ không có nghĩa là hậu quả có hại đã xảy ra. Trong more susceptible to illnesses, to là giới từ và illnesses là danh từ bổ nghĩa cho giới từ đó. Cấu trúc susceptible to + danh từ hoặc dạng -ing có thể dùng với bệnh tật, tổn hại, áp lực, ảnh hưởng và các tác động khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh gồm ba từ, mang nghĩa dễ bị tác động hơn: Newborn animals may be ____ infections during their first weeks.

Xem đáp án

more susceptible to

As the body continues to eat itself until there is no fat,

3:07

Khi cơ thể tiếp tục tự ăn mòn chính nó cho đến khi không còn lại lượng mỡ,

muscle, or glucose reserves left,

3:10

cơ, hay glucose dự trữ nào,

the chances of heart attack due to severe heart tissue damage is heightened.

3:11

khả năng bị đau tim do tổn thương mô tim nghiêm trọng sẽ tăng cao.

This sounds pretty harsh and not advisable,

3:15

Điều này nghe có vẻ khá tàn nhẫn và không được khuyến khích,

but trying to predict how long these results will affect a person can vary depending on different factors. Cụm từ

3:17

nhưng cố gắng dự đoán xem những kết quả này sẽ ảnh hưởng đến một người trong bao lâu có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Cụm từ

depending on để nêu điều kiện làm thay đổi kết quả

Depending on dùng để nêu điều kiện hoặc yếu tố có thể làm thay đổi kết quả. Trong câu này, thời gian tác động không cố định mà thay đổi theo các yếu tố khác nhau. Dùng depending on trước cụm danh từ hoặc mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi để giới hạn một nhận định, thay vì trình bày nó như một quy luật tuyệt đối: depending on the situation hoặc depending on what happens next.

Luyện tập

Kế hoạch vẫn chưa cố định; thời tiết sẽ quyết định. Câu nào diễn đạt đúng nhất ý này?

  1. The concert may move indoors, depending on the weather.
  2. The concert moved indoors because of the rain.
Xem đáp án

The concert may move indoors, depending on the weather.

Someone with greater fat reserves will have a longer survival time,

3:23

Một người có nhiều mỡ dự trữ hơn sẽ có thời gian sống sót lâu hơn,

and most importantly,

3:26

và quan trọng nhất,

it matters how much water the body receives. Ngữ pháp

3:27

việc cơ thể nhận được bao nhiêu nước là một yếu tố quyết định.

Ngữ pháp

it matters how much + trật tự câu trần thuật

Ở đây, it là chủ ngữ hình thức. Nội dung chính nằm sau matters: how much water the body receives. Cấu trúc it matters + mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi cho biết biến số đó có vai trò quan trọng đối với kết quả. How much mở đầu một câu hỏi gián tiếp về số lượng, không phải câu hỏi trực tiếp. Hãy dùng trật tự câu trần thuật: how much water the body receives, không dùng how much water does the body receive.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng it matters how much với trật tự từ của câu hỏi gián tiếp?

  1. It matters how much water each hiker carries.
  2. It matters how much water does each hiker carry.
  3. How much water it matters each hiker carries.
Xem đáp án

It matters how much water each hiker carries.

Without fluids,

3:29

Không có chất lỏng,

most people will die within 10 days.

3:30

hầu hết mọi người sẽ chết trong vòng 10 ngày.

But if fluids are kept in the diet,

3:32

Nhưng nếu chất lỏng được duy trì trong chế độ ăn uống,

then a person can last from 20 to as long as 60 days without eating anything, Cụm từ

3:34

thì một người có thể kéo dài từ 20 đến 60 ngày mà không ăn gì cả,

Cụm từ

as long as 60 days: thời lượng tối đa có thể đạt tới

Trong cấu trúc chỉ số lượng này, as long as + một khoảng thời gian có nghĩa là “trong một khoảng thời gian có thể dài đến mức đó”. Cụm từ xem 60 days là thời lượng tối đa có thể đạt tới. Khoảng from 20 to ... 60 days làm rõ cách hiểu này. Ở đây, as long as không dùng để nêu điều kiện. Khi mang nghĩa “miễn là”, nó mở đầu một mệnh đề trình bày điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as long as + một khoảng thời gian để nêu thời lượng pin tối đa có thể đạt tới: In power-saving mode, the battery can last ____.

Xem đáp án

as long as 18 hours

though most human bodies will give up within 40 days. Cụm động từ

3:39

mặc dù hầu hết cơ thể con người sẽ bỏ cuộc trong vòng 40 ngày.

Cụm động từ

give up khi cơ thể không thể tiếp tục

Ở đây, give up có nghĩa là không còn khả năng tiếp tục hoạt động hoặc duy trì sự sống. Câu này xem cơ thể như một người ngừng cố gắng, vì vậy nó nói đến sự suy kiệt về thể chất chứ không phải một lựa chọn có ý thức. Cách dùng nhân hóa này cũng có thể mô tả một cơ quan, máy móc hoặc hệ thống không thể tiếp tục hoạt động, đặc biệt trong lối kể chuyện không trang trọng.

Luyện tập

Trong câu “After hours in the freezing water, his body began to give up,” give up có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy đưa một đồ vật cho người khác.
  2. Cơ thể anh ấy không còn khả năng tiếp tục hoạt động.
  3. Anh ấy chủ động quyết định ngừng tham gia.
Xem đáp án

Cơ thể anh ấy không còn khả năng tiếp tục hoạt động.

So what are some of the longest periods people have gone without food? Cụm từ

3:42

Vậy một số khoảng thời gian dài nhất mà con người từng trải qua khi không ăn gì là bao lâu?

Cụm từ

go without + danh từ

Trong gone without food, go without + danh từ có nghĩa là sống hoặc tiếp tục trong một khoảng thời gian mà không có thứ đó. Câu hỏi muốn biết trải nghiệm không có thức ăn của con người đã từng kéo dài bao lâu. Gone là quá khứ phân từ của go vì nó đứng sau have trong have gone. Trong cách diễn đạt này, go không có nghĩa là đi hoặc di chuyển đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu go + giới từ mục tiêu: During the outage, we had to ____ internet access for two days.

Xem đáp án

go without

We found the story of Rita Chretien,

3:45

Chúng tôi tìm thấy câu chuyện của Rita Chretien,

who was in her mid-50s when she and her husband got lost in the Nevada wilderness in the winter of 2011. Cụm từ

3:46

người đang ở độ tuổi giữa 50 khi bà và chồng bị lạc trong vùng hoang dã Nevada vào mùa đông năm 2011.

Cụm từ

in her mid-50s để diễn đạt tuổi ước chừng

In her mid-50s có nghĩa là bà ấy ở khoảng phần giữa của độ tuổi từ 50 đến 59, thường được hiểu là khoảng 54 đến 56 tuổi, dù ranh giới không chính xác. Cụm này không cho biết tuổi cụ thể. Mẫu là in + từ hạn định sở hữu + early/mid/late + nhóm tuổi hàng chục ở dạng số nhiều: in his early 30s, in their late 70s. Từ hạn định sở hữu phải phù hợp với người được mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu in + sở hữu + mid- + nhóm tuổi: Lena is about fifty-five years old, so she is ____.

Xem đáp án

in her mid-50s

Rita survived 49 days of starvation using melted snow to get liquid.

3:52

Rita đã sống sót qua 49 ngày đói khát bằng cách dùng tuyết tan để lấy nước uống.

She was fortunate to be discovered by some hunters who were taking advantage of the good weather after the winter. Cụm từ

3:56

Bà may mắn được những người thợ săn đang tận dụng thời tiết tốt sau mùa đông phát hiện.

Cụm từ

taking advantage of the good weather: cách dùng trung tính

Trong câu này, taking advantage of the good weather có nghĩa là xem thời tiết đẹp như một cơ hội thuận lợi để tận dụng. Những người thợ săn ra ngoài vì điều kiện tốt; cụm từ không mang ý lừa gạt hay làm hại ai. Cấu trúc take advantage of + danh từ có nghĩa là sử dụng một tình huống, nguồn lực hoặc cơ hội để có lợi cho mình. Sắc thái của cụm từ phụ thuộc nhiều vào tân ngữ và ngữ cảnh.

Luyện tập

Đọc câu: The hikers took advantage of the cool morning to climb before noon. took advantage of có nghĩa gì trong câu này?

  1. Họ đã khéo léo tận dụng điều kiện thuận lợi.
  2. Họ đã đối xử bất công với một người khác.
  3. Họ phàn nàn rằng buổi sáng quá lạnh.
Xem đáp án

Họ đã khéo léo tận dụng điều kiện thuận lợi.

By the time she was found, Ngữ pháp

4:01

Vào thời điểm bà được tìm thấy,

she had lost nearly 30 lb,

4:02

bà đã giảm gần 30 pound,

Ngữ pháp

By the time she was found, she had lost: sắp xếp các sự kiện trong quá khứ

By the time she was found lấy thời điểm cô được tìm thấy làm mốc tham chiếu trong quá khứ. she was found dùng thì quá khứ đơn vì nó nêu sự kiện quá khứ xảy ra sau. she had lost dùng thì quá khứ hoàn thành với cấu trúc had + quá khứ phân từ lost. Cấu trúc này cho thấy việc sụt cân đã xảy ra trước mốc đó. Vì vậy, cô sụt cân trước rồi mới được tìm thấy. Mẫu câu này làm rõ thứ tự của hai sự kiện trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của leave: By the time we reached the station, the train ____.

Xem đáp án

had left

and as she had not eaten for so long,

4:04

và vì bà đã không ăn trong một thời gian dài,

she was unable to take food immediately.

4:06

bà không thể dùng thức ăn ngay lập tức.

Her husband disappeared when he went off to try and find food and help.

4:08

Chồng bà đã mất tích khi ông rời đi để cố gắng tìm kiếm thức ăn và sự giúp đỡ.

His body was discovered in 2012.

4:11

Thi thể của ông được phát hiện vào năm 2012.

Clearly,

4:13

Rõ ràng là,

if you're planning any adventure trips,

4:14

nếu bạn đang lên kế hoạch cho bất kỳ chuyến đi mạo hiểm nào,

it's best to be properly prepared. Ngữ pháp

4:15

tốt nhất là bạn nên chuẩn bị kỹ càng.

Ngữ pháp

it's best to be properly prepared: đưa ra lời khuyên rõ ràng và chừng mực

Trong câu này, it's best to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như phương án khôn ngoan hoặc an toàn nhất. Chủ ngữ giả it khiến lời khuyên mang tính chung, thay vì trực tiếp ra lệnh cho người nghe. Best đánh giá phương án hành động, chứ không so sánh ai là người chuẩn bị tốt nhất. Mẫu có thể tái sử dụng là It's best to + động từ nguyên mẫu, như trong It's best to wait.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn mục tiêu mang nghĩa phương án khôn ngoan nhất: When a storm is approaching, ____ stay indoors.

Xem đáp án

it's best to

British newspaper The Guardian quoted the couple's son Raymond as saying, Cụm từ

4:17

Tờ báo Anh The Guardian trích lời người con trai của cặp vợ chồng tên là Raymond nói rằng,

Cụm từ

quote someone as saying: quy lời phát biểu cho một người trong bản tin

Mẫu quote + người + as saying + lời phát biểu xác định cả nguồn thực hiện việc trích dẫn lẫn người được cho là đã nói những lời đó. Ở đây, The Guardian thực hiện việc trích dẫn, còn Raymond là người nói được trích dẫn. As saying dẫn vào nội dung được quy cho người đó; nó không mô tả danh tính hay vai trò của họ. Mẫu này đặc biệt hữu ích khi đọc hoặc viết tin tức trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu tường thuật mục tiêu: The magazine ____ the scientist ____ that the results needed further review.

Xem đáp án

quoted · as saying

"I don't believe they were prepared for winter weather.

4:21

"Tôi không tin họ đã chuẩn bị cho thời tiết mùa đông.

They don't go camping."

4:23

Họ không đi cắm trại."

Some of the longest periods that people go without food are hunger strikes, Cách dùng từ

4:25

Một trong những khoảng thời gian dài nhất mà mọi người không có thức ăn là trong các cuộc tuyệt thực,

and none were longer than the case of an Indian national born in 1931,

4:28

và không có trường hợp nào dài hơn trường hợp của một công dân Ấn Độ sinh năm 1931,

Bhagat Singh.

4:32

Bhagat Singh.

Cách dùng từ

Hunger strikes: từ chối ăn để phản đối

Hunger strike, hay tuyệt thực, là việc cố ý không ăn để phản đối hoặc gây sức ép. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao một người có thể không ăn trong một khoảng thời gian dài khác thường. Ở đây, strike có nghĩa là một hành động phản đối có tổ chức, không phải một cú đánh. Mục đích phản đối đằng sau việc không ăn là phần thiết yếu trong nghĩa của toàn bộ cụm từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ việc cố ý không ăn như một hình thức phản đối: The factory workers began a ____ to protest unsafe conditions.

Xem đáp án

hunger strike

At the time,

4:33

Vào thời điểm đó,

the British ruled India, Văn hóa

4:34

người Anh cai trị Ấn Độ,

and Singh was part of the Indian Independence Movement,

4:36

và Singh là một phần của Phong trào Độc lập Ấn Độ,

Văn hóa

The British ruled India: sự cai trị thuộc địa trong bối cảnh

At the time có nghĩa là trong giai đoạn lịch sử đang được nhắc đến. The British ruled India cho biết Ấn Độ nằm dưới sự cai trị thuộc địa của Anh và chính quyền Anh nắm quyền quản lý. Bối cảnh này đặt việc Singh tham gia Phong trào Độc lập Ấn Độ vào cuộc đấu tranh chống chế độ thuộc địa. Nó giải thích mối quan hệ chính trị cần thiết để hiểu những sự kiện tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu này, the British ruled India cho biết mối quan hệ lịch sử nào?

  1. Vào thời điểm đó, Ấn Độ do chính quyền thuộc địa Anh cai trị.
  2. Mỗi người Anh đều trực tiếp kiểm soát một phần Ấn Độ.
  3. Ấn Độ và Anh không có bất kỳ quan hệ chính trị nào.
Xem đáp án

Vào thời điểm đó, Ấn Độ do chính quyền thuộc địa Anh cai trị.

which saw him locked up in prison for allegedly murdering two people. Cách dùng từ

4:38

khiến ông bị giam trong tù vì cáo buộc sát hại hai người.

Cách dùng từ

which saw him locked up: đặt kết quả trong một giai đoạn lịch sử

Trong mệnh đề quan hệ này, which chỉ lại hoàn cảnh hoặc giai đoạn lịch sử được nhắc đến trước đó. Saw không diễn tả hành động nhìn thấy. Nó trình bày hoàn cảnh ấy như một giai đoạn mà kết quả tiếp theo đã xảy ra và có thể hàm ý rằng hoàn cảnh đã dẫn đến kết quả đó mà không nêu tác nhân trực tiếp. Cấu trúc là which saw + tân ngữ + quá khứ phân từ. Him là tân ngữ, còn locked up mô tả trạng thái bị áp đặt lên ông ấy: ông ấy bị giam. Đây là cách ngắn gọn để lồng một kết quả đáng chú ý vào bài tường thuật tin tức hoặc lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo văn phong tin tức bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, bắt đầu bằng which saw và dùng cụm động từ locked up: For Daniel, the coup began a period ____ for several months.

Xem đáp án

which saw him locked up

Cách dùng từ

allegedly: đánh dấu một cáo buộc chưa được chứng minh

Allegedly bổ nghĩa cho murdering two people. Từ này cho người nghe biết rằng vụ giết người là một cáo buộc đang được thuật lại, chứ không phải sự thật được người nói xác nhận. Vì vậy, câu có thể nêu lý do ông ấy bị bỏ tù mà vẫn thể hiện rằng cáo buộc chưa được chứng minh về mặt pháp lý và bằng chứng. Nói chung, allegedly là trạng từ thể hiện lập trường, được đặt gần một hành động hoặc tuyên bố đang bị tranh cãi. Nó tạo khoảng cách giữa người đưa tin và tính xác thực của tuyên bố; bản thân nó không chứng minh tuyên bố là sai hoặc cho biết ai đã đưa ra tuyên bố đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ trang trọng dùng trong tin tức và pháp lý ở bài này để đánh dấu cáo buộc nhận hối lộ là chưa được chứng minh: The mayor ____ accepted illegal payments.

Xem đáp án

allegedly

When in prison,

4:42

Khi ở trong tù,

Singh undertook a hunger strike as a way to demand better clothing and hygiene standards Cụm từ

4:43

Singh đã thực hiện một cuộc tuyệt thực như một cách để yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh và quần áo tốt hơn

and an ending of the manual labor duties at the prison.

4:48

cũng như chấm dứt các nhiệm vụ lao động chân tay tại nhà tù.

Cụm từ

undertook a hunger strike: bắt đầu và thực hiện cuộc tuyệt thực

Trong câu này, undertook là dạng quá khứ đơn của undertake. Undertook a hunger strike có nghĩa là Singh chủ ý bắt đầu và cam kết thực hiện cuộc phản kháng có tổ chức bằng cách từ chối ăn. Đây không phải là sự kết hợp nghĩa đen của under và took. Undertake thường đi với một nhiệm vụ, trách nhiệm, cuộc điều tra hoặc hành động có kế hoạch và mang tính nghiêm túc. Từ này thể hiện chủ thể chấp nhận công sức và trách nhiệm liên quan, khiến lời kể lịch sử mang sắc thái trang trọng.

Luyện tập

Trong một bài tường thuật lịch sử trang trọng, câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng các tù nhân chủ ý bắt đầu và cam kết thực hiện cuộc phản kháng này?

  1. The prisoners made a hunger strike.
  2. The prisoners did a hunger strike.
  3. The prisoners undertook a hunger strike.
Xem đáp án

The prisoners undertook a hunger strike.

Cụm từ

as a way to demand: trình bày hành động như một cách để đưa ra yêu cầu

As a way to demand liên kết hành động đứng trước với mục đích của nó. As a way to xác định cuộc tuyệt thực là phương thức, còn demand giới thiệu kết quả Singh mong muốn: điều kiện nhà tù được cải thiện. Mẫu có thể áp dụng lại là as a way to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này có nghĩa là 'như một phương pháp để làm hoặc đạt được điều gì đó'. Demand mạnh hơn ask trong trường hợp này: nó thể hiện những thay đổi là yêu cầu kiên quyết chứ không phải lời đề nghị lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ thể hiện bản kiến nghị là phương thức: Maya organized a petition ____ demand safer crossings.

Xem đáp án

as a way to

The British government tried to break the fast by placing bowls of food in his cell, Cụm từ

4:51

Chính phủ Anh đã cố gắng phá vỡ việc nhịn ăn bằng cách đặt các bát thức ăn vào phòng giam của ông,

Cụm từ

break the fast: kết thúc một giai đoạn nhịn ăn

Ở đây, break the fast có nghĩa là kết thúc một giai đoạn chủ động không ăn bằng cách ăn trở lại. The fast chỉ lần nhịn ăn cụ thể đã được xác định qua ngữ cảnh. Break không nói đến việc làm hỏng một vật thể. Nó diễn tả việc nhịn ăn như một trạng thái kéo dài có thể chấm dứt, nên việc đặt thức ăn trong phòng giam là một nỗ lực khiến Singh chọn ăn và ngừng tuyệt thực. Ý tưởng cấu tạo từ tương tự cũng xuất hiện trong breakfast: bữa ăn đầu tiên trong ngày chấm dứt thời gian nhịn ăn qua đêm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng break và mạo từ xác định: At sunset, everyone ate a date to ____.

Xem đáp án

break the fast

but Singh was very determined and never touched any of it.

4:55

nhưng Singh rất kiên quyết và không bao giờ chạm vào bất cứ thứ gì.

Incredibly,

4:58

Thật khó tin,

he lasted 63 days,

4:58

ông đã kéo dài được 63 ngày,

by which point he weighed only 119 lb. Ngữ pháp

5:00

vào thời điểm đó ông chỉ còn nặng 119 pound.

Ngữ pháp

by which point: nối một thời điểm với kết quả đã đạt được tính đến lúc đó

By which point quay lại chỉ một thời điểm đã được nhắc trước đó; trong câu này là cuối giai đoạn 63 ngày. Which point giúp tránh lặp lại mốc thời gian ấy. Giới từ by có nghĩa là không muộn hơn thời điểm đó và trình bày cân nặng thấp như một trạng thái đã đạt đến hoặc đã đúng vào lúc ấy. Cụm từ này hữu ích trong văn kể chuyện để nối thời gian đã trôi qua với kết quả tích lũy của nó.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất để cho thấy mọi bước kiểm tra an toàn đã xong không muộn hơn thứ Sáu? The inspection was on Friday, ___ the team had completed all the safety checks.

  1. after which point
  2. at which point
  3. by which point
Xem đáp án

by which point

Okay,

5:03

Được rồi,

so it seems that if the conditions are right Ngữ pháp

5:04

vậy có vẻ như nếu điều kiện phù hợp

and if you have enough water,

5:05

và nếu bạn có đủ nước,

you can go without food for long periods of time.

5:07

bạn có thể sống mà không cần thức ăn trong thời gian dài.

Ngữ pháp

if the conditions are right: thêm một điều kiện cần thiết

Trong câu này, if the conditions are right đưa ra một điều kiện cần thiết cho nhận định: việc không ăn trong thời gian dài chỉ có thể thực hiện được khi hoàn cảnh phù hợp, trong đó có việc tiếp cận đủ nước. Mệnh đề điều kiện này giúp nhận định không bị hiểu là đúng trong mọi trường hợp. Ở đây, right có nghĩa là phù hợp hoặc thuận lợi, không phải phía bên phải và cũng không nhất thiết mang nghĩa đúng về mặt đạo đức. Mẫu câu có thể tái sử dụng if the conditions are right giúp người nói trình bày kế hoạch, dự đoán hoặc kết luận một cách thận trọng bằng cách cho thấy kết quả phụ thuộc vào hoàn cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ trong bài, có nghĩa là “miễn là hoàn cảnh phù hợp”: We can begin the field test next week ____.

Xem đáp án

if the conditions are right

But is it ever healthy or is it just downright dangerous? Cách dùng từ

5:09

Nhưng điều này có bao giờ tốt cho sức khỏe hay nó hoàn toàn nguy hiểm?

Cách dùng từ

downright dangerous: từ tăng cường mạnh và thẳng thắn

Downright là trạng từ tăng cường đứng trước dangerous. Ở đây, nó có nghĩa là hoàn toàn hoặc rõ ràng là nguy hiểm, khiến câu hỏi trở thành một đánh giá mạnh và thẳng thắn thay vì một câu hỏi trung tính về mức độ rủi ro. Cụm từ này cũng giúp tạo sự tương phản cực đoan với healthy. Downright thể hiện lập trường mạnh mẽ của người nói và không liên quan đến nghĩa chỉ phương hướng của down hay right.

Luyện tập

Chọn từ thể hiện một nhận định thẳng thắn, nhấn mạnh và không trang trọng: Posting someone's private address online is ____ irresponsible.

  1. potentially
  2. slightly
  3. downright
Xem đáp án

downright

As it happens, Mạch ý

5:12

Trên thực tế,

fasting has become increasingly popular as a health routine in recent years. Cụm từ

5:13

nhịn ăn đã trở nên ngày càng phổ biến như một thói quen sức khỏe trong những năm gần đây.

Mạch ý

Dùng As it happens, để giới thiệu một sự thật có liên quan

Trong câu này, As it happens, là một dấu hiệu diễn ngôn, có nghĩa gần như “hóa ra” hoặc “thực ra, và điều này vừa hay có liên quan”. Nó giới thiệu một sự thật liên quan trực tiếp đến câu hỏi vừa được nêu: hiện nay, việc nhịn ăn được áp dụng rộng rãi như một thói quen chăm sóc sức khỏe. Cụm này không giải thích cách một điều gì đó xảy ra. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bằng dấu phẩy, nó giúp người nói bổ sung một sự thật đúng lúc, hơi bất ngờ và tạo ra sự chuyển ý mang tính hội thoại hơn.

Luyện tập

As it happens, có chức năng gì trong câu này?

  1. Giới thiệu một sự thật tình cờ có liên quan đến chủ đề hiện tại.
  2. Cho thấy người nói không chắc sự thật đó có đúng hay không.
  3. Giải thích phương thức mà việc nhịn ăn xảy ra.
Xem đáp án

Giới thiệu một sự thật tình cờ có liên quan đến chủ đề hiện tại.

Cụm từ

has become increasingly popular: một xu hướng tiếp tục tăng

Has become increasingly popular mô tả một sự thay đổi bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại: mức độ phổ biến của việc nhịn ăn ngày càng tăng. Thì hiện tại hoàn thành trong has become kết nối sự phát triển đó với tình hình hiện tại, còn increasingly bổ nghĩa cho popular và có nghĩa là “ở mức độ ngày càng cao”. Cụm này tập trung vào một xu hướng tiếp diễn nhiều hơn so với việc chỉ nói is popular.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm diễn tả xu hướng trong bài học: Over the past decade, remote work ____ among small companies.

Xem đáp án

has become increasingly popular

It's widely understood within the health community that there are many benefits to cutting out food for short periods of time, Ngữ pháp

5:17

Cộng đồng y tế hiểu rộng rãi rằng có nhiều lợi ích khi cắt bỏ thức ăn trong các khoảng thời gian ngắn,

Ngữ pháp

It's widely understood within ... that: tường thuật sự đồng thuận của một nhóm

Ở đây, It's widely understood ... that là một cấu trúc bị động phi nhân xưng dùng để tường thuật quan điểm. Mệnh đề sau that được trình bày như một quan điểm được nhiều người chấp nhận, đồng thời câu không nêu tên một cá nhân cụ thể là người giữ hoặc phát biểu quan điểm đó. Within the health community giới hạn sự đồng thuận được nhắc đến trong phạm vi nhóm này. Widely mô tả mức độ được chấp nhận, chứ không phải độ chắc chắn hay bằng chứng, nên cấu trúc này có thể tường thuật sự đồng thuận mà không bảo đảm rằng nhận định đó là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tường thuật sự đồng thuận được nhấn mạnh: ____ within the cybersecurity community that reused passwords increase security risks.

Xem đáp án

It's widely understood

such as a few days.

5:22

chẳng hạn như vài ngày.

The obvious benefit is that it can support weight loss if that's something your body requires.

5:23

Lợi ích rõ ràng là nó có thể hỗ trợ giảm cân nếu đó là điều cơ thể bạn cần.

But other health benefits are said to include boosting your metabolism, Ngữ pháp

5:28

Nhưng những lợi ích sức khỏe khác được cho là bao gồm tăng cường sự trao đổi chất của bạn,

lowering blood pressure,

5:31

giảm huyết áp,

protecting your brain,

5:32

bảo vệ bộ não của bạn,

and maybe even slowing the aging process,

5:33

và thậm chí có thể làm chậm quá trình lão hóa,

Ngữ pháp

Benefits are said to include ...: tường thuật nhận định với khoảng cách

Trong health benefits are said to include ..., are said to là một cấu trúc tường thuật bị động. Nó quy danh sách các lợi ích được cho là có cho những người hoặc nguồn không được nêu cụ thể, thay vì trình bày người nói như nguồn thông tin trực tiếp. Include dẫn vào các mục trong danh sách được tường thuật. Cấu trúc này tạo khoảng cách về bằng chứng: nó cho biết những lợi ích đó được người khác khẳng định, chứ không nói người nói đã xác nhận chúng, vì vậy vẫn để ngỏ khả năng phản đối hoặc bổ sung điều kiện sau đó.

Luyện tập

Người viết chưa tự mình xác minh các kết quả được khẳng định. Câu nào duy trì khoảng cách về bằng chứng đó tốt nhất?

  1. The plan's benefits are said to include lower costs and faster delivery.
  2. The plan's benefits may include lower costs and faster delivery.
  3. The plan's benefits include lower costs and faster delivery.
Xem đáp án

The plan's benefits are said to include lower costs and faster delivery.

though a lot of researchers all disagree with these theories.

5:36

mặc dù có rất nhiều nhà nghiên cứu đều không đồng tình với những giả thuyết này.

Beauty routines have gone out of control, Thành ngữ

5:39

Các thói quen làm đẹp đã trở nên ngoài tầm kiểm soát,

but one part that doesn't have to be crazy is your grooming.

5:41

nhưng một phần không cần thiết phải điên rồ là việc chăm sóc cơ thể của bạn.

Thành ngữ

have gone out of control: đã vượt khỏi tầm kiểm soát

“Have gone out of control” là dạng hiện tại hoàn thành của “go out of control”. Cụm này có nghĩa là các quy trình làm đẹp đã trở nên quá mức hoặc khó giữ trong giới hạn hợp lý; không có thứ gì thực sự “đi ra ngoài” theo nghĩa đen. Ở đây, cách nói này là một nhận định quảng cáo mang tính khái quát và phóng đại nhằm dẫn đến một giải pháp chăm sóc cá nhân đơn giản hơn. Trong ngữ cảnh khác, cùng một cụm từ có thể mô tả bất kỳ tình huống nào đã trở nên khó quản lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã trở nên không thể kiểm soát”: After weeks of extra requests, the project costs have ____.

Xem đáp án

gone out of control

Dollar Shave Club has everything in one place to get your morning going right. Cụm từ

5:44

Dollar Shave Club có mọi thứ ở cùng một chỗ để giúp buổi sáng của bạn khởi đầu suôn sẻ.

Cụm từ

get your morning going right: giúp buổi sáng khởi đầu thuận lợi

Trong “get your morning going right”, cấu trúc get + tân ngữ + -ing có nghĩa là “khiến hoặc giúp đối tượng bắt đầu và tiếp tục”. Your morning là tân ngữ được đặt giữa get và going. Going có nghĩa là “bắt đầu vận hành”, còn right là trạng từ mang nghĩa “tốt” hoặc “theo cách thuận lợi”, không phải chỉ phương hướng. Cả cụm hứa hẹn giúp nếp sinh hoạt buổi sáng bắt đầu thuận lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get + the class + going + smoothly: A short warm-up can ____.

Xem đáp án

get the class going smoothly

We've tried the Dr. Carver's Easy Shave Butter,

5:48

Chúng tôi đã thử dùng bơ cạo râu Dr. Carver's Easy Shave Butter,

and our skin was left totally smooth. Ngữ pháp

5:50

và làn da của chúng tôi hoàn toàn mịn màng.

Ngữ pháp

our skin was left totally smooth: cấu trúc kết quả bị động

Trong our skin was left totally smooth, was left là dạng bị động của cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ. Sản phẩm cạo râu khiến làn da cuối cùng ở trạng thái được mô tả bằng smooth; leave ở đây có nghĩa là “khiến một vật duy trì hoặc cuối cùng ở một trạng thái”, chứ không phải “rời đi” hay “bỏ rơi”. Cấu trúc kết quả này tập trung vào trạng thái còn lại sau một hành động. Chủ động: The shave butter left our skin smooth. Bị động: Our skin was left smooth.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả bị động với leave và soft: After the conditioning treatment, my hair ____ wonderfully ____.

Xem đáp án

was left · soft

They're giving away their Daily Essential Starter Set to fans of The Infographics Show for only $5. Cụm động từ

5:53

Họ đang tặng Bộ khởi đầu Daily Essential Starter Set cho người hâm mộ của The Infographics Show với giá chỉ 5 đô la.

Cụm động từ

giving away ... for only $5: cách nói phóng đại trong quảng cáo

Give away thường có nghĩa là trao thứ gì đó cho người khác mà không thu tiền. Tuy nhiên, ở đây for only $5 nêu một mức giá thực tế, vì vậy bộ sản phẩm không hoàn toàn miễn phí theo nghĩa đen. Quảng cáo dùng give away như một cách nói phóng đại: mức giá 5 đô la được mô tả là rẻ đến mức gần như miễn phí. Khi hiểu ngôn ngữ quảng cáo, hãy dựa vào các điều kiện giao dịch được nêu rõ, chẳng hạn như giá, để xác định ý nghĩa theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một cửa hàng tính giá 8 đô la cho một chiếc cốc và nói: ‘We're giving it away for $8.’ Hãy đánh giá nhận định sau: chiếc cốc chắc chắn phải miễn phí.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

This starter set features three trial-sized versions of their most popular products Cách dùng từ

5:58

Bộ khởi đầu này có ba phiên bản dùng thử của các sản phẩm phổ biến nhất của họ

Cách dùng từ

three trial-sized versions: ba phiên bản cỡ dùng thử

Trial-sized là tính từ ghép dùng trong phần mô tả sản phẩm. Nó cho biết sản phẩm được làm với lượng nhỏ để khách hàng dùng thử trước khi mua cỡ thông thường; dấu gạch nối liên kết hai từ khi chúng đứng trước versions. Trong câu này, three trial-sized versions có nghĩa là ba dạng cỡ nhỏ của các sản phẩm thuộc thương hiệu đó. Cụm từ không nói đến một phiên tòa, một cuộc thử nghiệm hay chất lượng thấp hơn.

Luyện tập

Một bộ mỹ phẩm chứa lượng nhỏ của ba sản phẩm để khách hàng dùng thử. Cách mô tả nào phù hợp nhất?

  1. three travel-sized versions
  2. three trial-sized versions
  3. three full-sized versions
Xem đáp án

three trial-sized versions

that help you stay fresh and clean.

6:01

giúp bạn luôn tươi mới và sạch sẽ.

In your first box,

6:03

Trong hộp đầu tiên của bạn,

you'll receive their shave butter,

6:04

bạn sẽ nhận được bơ cạo râu của họ,

body wash,

6:05

sữa tắm,

and One Wipe Charlies butt wipes.

6:06

và giấy vệ sinh ướt One Wipe Charlies.

You'll also receive their Executive Razor,

6:08

Bạn cũng sẽ nhận được Dao cạo râu Executive Razor của họ,

which includes their premium weighty handle and full cassette of cartridges.

6:09

trong đó bao gồm tay cầm nặng cao cấp của họ và một băng đầy lưỡi dao cạo.

After the first box,

6:13

Sau hộp đầu tiên,

replacement cartridges are sent directly to your home for only a few bucks a month. Cách dùng từ

6:14

lưỡi dao thay thế được gửi trực tiếp đến nhà bạn với giá chỉ vài đô la một tháng.

Cách dùng từ

a few bucks a month: vài đô la mỗi tháng

Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, bucks có nghĩa là dollars, tức đô la. Vì vậy, a few bucks có nghĩa là một khoản nhỏ vài đô la mà không nêu số tiền chính xác. A month có nghĩa là mỗi tháng. Khi kết hợp lại, a few bucks a month mô tả một khoản phí thấp lặp lại hằng tháng, không phải khoản thanh toán một lần.

Luyện tập

Trong câu “The music app costs a few bucks a month,” cụm từ chỉ giá có nghĩa là gì?

  1. Dịch vụ tốn một khoản nhỏ vài đô la mỗi tháng.
  2. Dịch vụ miễn phí trong vài tháng đầu.
  3. Dịch vụ chỉ tốn vài đô la một lần.
Xem đáp án

Dịch vụ tốn một khoản nhỏ vài đô la mỗi tháng.

This $5 offer is available at dollarshaveclub.com/infographics

6:18

Ưu đãi 5 đô la này có sẵn tại dollarshaveclub.com/infographics

or by clicking the link in the description.

6:22

hoặc bằng cách nhấp vào liên kết trong phần mô tả.

Get ready to look, Cụm từ

6:24

Hãy sẵn sàng để có vẻ ngoài,

feel, and smell your best.

6:25

cảm giác, và hương thơm tuyệt vời nhất của bạn.

Cụm từ

Get ready to + động từ nguyên mẫu

Get ready to + động từ nguyên mẫu giới thiệu một hành động, sự kiện hoặc kết quả sắp xảy ra hay điều mà người nghe nên chuẩn bị đón nhận. Động từ sau to giữ nguyên dạng: get ready to look, feel, and smell. Trong câu quảng cáo này, cụm từ đóng vai trò báo trước mang tính tu từ chứ không phải yêu cầu thực hiện một bước chuẩn bị cụ thể. Nó tạo sự mong đợi đối với kết quả được hứa hẹn.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo bằng cấu trúc ba từ tạo sự mong đợi cho kết quả sắp đến: “____ see your photos in a whole new way.”

Xem đáp án

Get ready to

So,

6:26

Vậy,

how long have you ever gone without food?

6:27

bạn đã từng nhịn ăn bao lâu rồi?

And how difficult was it?

6:29

Và nó khó khăn như thế nào?

Let us know in the comments. Ý định

6:30

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Ý định

Let us know để mời người khác trả lời

Let us know có nghĩa là “vui lòng nói hoặc thông báo cho chúng tôi biết”. Trong cấu trúc này, let không phải là lời xin phép theo nghĩa đen; cả cụm dùng để mời người nghe cung cấp thông tin. Ở đây, cụm từ đóng vai trò là lời kêu gọi thân thiện để khán giả tham gia. Nó có thể đứng riêng khi thông tin cần cung cấp đã rõ, hoặc theo sau bởi what, if, whether, when hay một mệnh đề khác: Let us know what you think.

Luyện tập

Hoàn thành tin nhắn dịch vụ khách hàng bằng cụm ba từ dùng để lịch sự mời người nhận trả lời: “If the new delivery time does not work for you, ____.”

Xem đáp án

let us know

Also,

6:31

Ngoài ra,

be sure to check out our other video called Cụm động từ

6:32

hãy chắc chắn xem một video khác của chúng tôi có tên

Do you know how much food is in 100 calories?

6:34

Bạn có biết 100 calo tương đương với bao nhiêu thức ăn không?

Cụm động từ

check out: xem hoặc khám phá nội dung được giới thiệu

Ở đây, “check out” có nghĩa là xem, tìm hiểu hoặc khám phá một nội dung được giới thiệu. Người nói đang hướng người xem đến một video khác, chứ không yêu cầu họ kiểm tra xem video có lỗi hay không. Cụm động từ này nhận sự vật được giới thiệu làm tân ngữ: “check out + nội dung, địa điểm hoặc sản phẩm”. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: “check it out”, không phải “check out it”.

Luyện tập

Trong câu “Be sure to check out our other video”, người nói đang yêu cầu người xem làm gì?

  1. Rời khách sạn
  2. Thanh toán cho một giao dịch mua trực tuyến
  3. Kiểm tra video để tìm lỗi kỹ thuật
  4. Xem hoặc khám phá video khác
Xem đáp án

Xem hoặc khám phá video khác

Thanks for watching,

6:36

Cảm ơn bạn đã xem,

and as always,

6:37

và như mọi khi,

don't forget to like, Ý định

6:38

đừng quên nhấn thích,

share,

6:39

chia sẻ,

and subscribe.

6:39

và đăng ký.

Ý định

don't forget to: lời nhắc nhẹ nhàng hoặc lời kêu gọi hành động

Trong câu kết này, “don’t forget to + động từ nguyên mẫu” giới thiệu các hành động “like, share, and subscribe”. Về ngữ pháp, cấu trúc này nhắc người nghe đừng quên; về chức năng giao tiếp, nó làm lời đề nghị khán giả hành động trở nên nhẹ nhàng hơn. Mẫu câu là “don’t forget to + động từ”. Nó có thể giới thiệu một hành động hoặc một danh sách hành động song song và thường nghe bớt đột ngột hơn mệnh lệnh trực tiếp như “Like, share, and subscribe”.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng đúng mẫu câu trong bài học: “____ bring your ID to the appointment.”

Xem đáp án

Don't forget to

See you next time.

6:40

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.