Nỗi Buồn Đêm Đổ Rác 💙 🌧️ | Điểm Nhấn Mùa 2 - Đêm Đổ Rác | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
199 từ 171 từ/phút

Mô tả video: Bingo kể với gia đình về những lời gây tổn thương em nghe ở trường mẫu giáo. Bố lắng nghe, khuyến khích em nói ra cảm xúc và giúp em nhìn đôi tay ngắn như một đặc điểm chung của nhà Heeler, không phải điều ngăn họ trở nên mạnh mẽ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What's with all the salad? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách nhận ra câu hỏi thân mật này là phản ứng trước một điều bất ngờ hoặc khó hiểu. Người nói muốn hỏi chuyện gì đang xảy ra hay tại sao tình huống lại như vậy, chứ không hỏi về mối quan hệ theo nghĩa đen của with. Nhờ đó, bạn có thể nghe ra sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc hơi lo ngại trong giao tiếp hằng ngày. 2. too stubby to reach — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cấu trúc too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một đặc điểm vượt quá giới hạn thực tế, dẫn đến việc không thể thực hiện hành động. Ở đây, lời nhận xét cho rằng tay quá ngắn nên không thể với tới xà leo; vì thế, too chứa kết quả “không làm được” mà very không truyền đạt. 3. get that stuff out, — Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: Nhận ra đây là cách nói ẩn dụ về việc thổ lộ nỗi lo và giải tỏa cảm xúc, không phải đưa đồ vật ra ngoài theo nghĩa vật lý. Bạn có thể hiểu và dùng cách nói này khi một cuộc trò chuyện đầy cảm thông giúp ai đó nói ra điều khiến họ bận lòng rồi cảm thấy nhẹ nhõm hơn.

Nội dung bài học

Well done, Bluey. Cụm từ

0:09

Làm tốt lắm, Bluey.

Cụm từ

Well done: cách nói khen ngắn gọn

Well done là một cách nói cố định dùng để khen ai đó đã làm một việc thành công hoặc đúng cách. Trong câu này, người nói đang khen Bluey chứ không chỉ thông báo rằng một việc đã hoàn tất. Cụm này có thể đứng riêng như Well done! hoặc đi cùng tên của người được khen như trong Well done, Bluey.

Luyện tập

Một người bạn vừa hoàn thành tốt một nhiệm vụ khó. Câu đáp nào dùng để khen người đó một cách tự nhiên?

  1. Already done!
  2. Well done!
  3. Do it well!
Xem đáp án

Well done!

How was kindy Bingo? Cách dùng từ

0:12

Ở trường mẫu giáo thế nào Bingo?

Cách dùng từ

kindy: từ địa phương không trang trọng chỉ kindergarten

kindy là dạng rút gọn, không trang trọng của kindergarten. Trong câu này, kindy chỉ trường mẫu giáo; Bingo là người được hỏi, vì vậy kindy không phải là tên người. Dạng rút gọn này đặc biệt gắn với tiếng Anh Úc và các cuộc trò chuyện hằng ngày về trẻ nhỏ.

Luyện tập

Một phụ huynh hỏi: “How was kindy today?” kindy có nghĩa là gì?

  1. tên của một đứa trẻ
  2. trường mẫu giáo
  3. một người tốt bụng
Xem đáp án

trường mẫu giáo

Good.

0:14

Tốt ạ.

Banjo called me a Bobo head. Ngữ pháp

0:15

Banjo gọi con là đầu Bobo.

Ngữ pháp

called me a Bobo head: call someone a/an + danh từ

Trong cấu trúc call someone a/an + danh từ, call có nghĩa là “gọi hoặc miêu tả ai đó bằng một tên hay nhãn cụ thể”. Người được nói đến đứng ngay sau call, rồi đến tên gọi: called + me + a Bobo head. Ở đây, Bobo head là một biệt danh trẻ con và thiếu thân thiện. Vì vậy, called me không có nghĩa là “gọi điện cho tôi”; những từ sau me cho biết Banjo đã gọi người nói là gì.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của call để hoàn thành câu: After I solved the puzzle, Ava ____ me a genius.

Xem đáp án

called

Oh, what did you do?

0:16

Ồ, con đã làm gì?

I said, Banjo,

0:17

Con nói là, Banjo,

I'm not a Bobo head.

0:19

tớ không phải là đầu Bobo.

What did Banjo do?

0:20

Banjo đã làm gì?

He ran off and threw his hat in the bubbler. Ghi chú

0:22

Cậu ấy bỏ chạy và vứt mũ của mình vào vòi uống nước.

Cụm động từ

ran off: đột ngột chạy khỏi nơi đó

Ran off là dạng quá khứ của cụm động từ run off. Ở đây, nó có nghĩa là “rời khỏi nơi đó bằng cách chạy”, thường là nhanh chóng hoặc đột ngột. Off bổ sung ý di chuyển ra xa vị trí ban đầu. Câu này miêu tả việc rời đi, không phải tập thể dục hay chỉ đơn thuần là hành động chạy.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của run off để hoàn thành câu: When the gate opened, the puppy ____ before we could catch it.

Xem đáp án

ran off

Cách dùng từ

bubbler mang nghĩa ‘vòi nước uống công cộng’ trong tiếng Anh Úc

Trong tiếng Anh Úc, bubbler có thể chỉ vòi nước uống công cộng, tức là thiết bị cho phép mọi người uống trực tiếp từ một dòng nước nhỏ phun hướng lên trên. Trong câu này, chiếc mũ bị ném vào loại thiết bị đó. Đây là một nghĩa mang tính vùng miền. Đừng suy đoán nghĩa chỉ dựa vào bubble; trong ngữ cảnh này, bubbler không có nghĩa là một chiếc máy tạo bong bóng thông thường hay bồn tắm.

Luyện tập

Trong câu này, bubbler có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Bồn tắm đầy bong bóng
  2. Máy tạo bong bóng
  3. Vòi nước uống công cộng
Xem đáp án

Vòi nước uống công cộng

So, I played in the sandpit.

0:24

Thế là con chơi ở hố cát.

Oh, well done, Bingo.

0:26

Ồ, làm tốt lắm, Bingo.

Hey.

0:28

Này.

What's with all the salad? Ý định

0:29

Sao lại có toàn salad thế này?

Ý định

What's with ...? để hỏi về một tình huống khác thường

What's with + cụm danh từ? là cách nói trong hội thoại để hỏi tại sao một việc đang xảy ra hoặc tại sao tình huống lại như vậy. Cách nói này thường cho thấy người nói thấy tình huống đó nổi bật, bất ngờ hoặc khó hiểu. Trong What's with all the salad?, all nhấn mạnh số lượng nhiều hơn hẳn so với dự đoán. Người nói đang hỏi tại sao lại có nhiều sa lát như vậy, chứ không hỏi sa lát đang ở cùng thứ gì theo nghĩa vị trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thân mật bằng cách dùng cách diễn đạt đã học: ____ all the boxes by the door?

Xem đáp án

What's with

Sorry, red bin. Văn hóa

0:31

Xin lỗi, thùng rác đỏ.

Văn hóa

red bin: đính chính lựa chọn thùng bằng cách tỉnh lược

Trong cảnh này, red bin chỉ thùng rác hoặc thùng tái chế được nhận biết bằng màu đỏ. Màu sắc cho biết nhóm phân loại; đây không phải là tên riêng. Câu này không cho biết chiếc thùng đó nhận loại vật liệu nào. Sorry làm lời đính chính ngắn trở nên nhẹ nhàng hơn, còn red bin là một câu trả lời tỉnh lược. Ý đầy đủ gần với “Xin lỗi, phải bỏ vào thùng màu đỏ.” Khi mọi người cùng nhìn thấy và hiểu tình huống, người nói tiếng Anh thường chỉ nêu lựa chọn đúng vì phần bị lược bỏ đã quá rõ.

Luyện tập

Trong cảnh phân loại rác, “Sorry, red bin.” có chức năng gì?

  1. Người nói đính chính ngắn gọn rằng nên dùng thùng nào.
  2. Người nói xin lỗi một chiếc thùng có màu đỏ.
  3. Người nói cho rằng mọi thùng màu đỏ đều nhận cùng một loại rác.
Xem đáp án

Người nói đính chính ngắn gọn rằng nên dùng thùng nào.

That's okay.

0:32

Không sao đâu.

Dad,

0:33

Bố ơi,

are there aliens on the moon?

0:34

có người ngoài hành tinh trên mặt trăng không?

Yeah, maybe.

0:35

Ừ, có thể.

Mum,

0:41

Mẹ ơi,

can I be an astronaut when I grow up? Ngữ pháp

0:41

lớn lên con có thể làm phi hành gia được không?

Ngữ pháp

Can I be ... when I grow up?: hỏi về nghề nghiệp tương lai

Can I be + a/an + nghề nghiệp + when I grow up? là cách trẻ em thường dùng để hỏi liệu một nghề nghiệp hoặc vai trò trong tương lai có khả thi hay không. Be nối I với vai trò tương lai, còn when I grow up đặt vai trò đó vào thời điểm đã trưởng thành. Can ở đây hỏi về khả năng xảy ra trong tương lai và thường cũng thể hiện mong muốn được khích lệ. Nó không hỏi liệu đứa trẻ có đủ khả năng làm công việc đó ngay bây giờ hay không.

Luyện tập

Dùng mẫu Can I be + a/an + job + when I grow up? Hoàn thành câu hỏi của đứa trẻ về việc trở thành lính cứu hỏa: Can I ____ when I grow up?

Xem đáp án

be a firefighter

If you like. Ý định

0:44

Nếu con thích.

Ý định

If you like: nhẹ nhàng cho phép hoặc để người kia tự chọn

Trong câu trả lời này, If you like có nghĩa là “bạn có thể làm vậy nếu muốn”. Cụm từ này nhẹ nhàng thể hiện sự cho phép hoặc đồng ý và để người kia tự quyết định. Ở đây, like không có tân ngữ được nêu rõ. Cụm từ nói về mong muốn của một người, không nhất thiết nói về việc thích một thứ cụ thể.

Luyện tập

Trong câu trả lời này, If you like. truyền đạt điều gì?

  1. Câu này nói rằng người kia không có lựa chọn.
  2. Câu này hỏi người kia có thích một thứ cụ thể hay không.
  3. Câu này lịch sự để người kia tự lựa chọn.
Xem đáp án

Câu này lịch sự để người kia tự lựa chọn.

Hooray.

0:45

Hoan hô.

Thanks, bin man! Cách dùng từ

0:48

Cảm ơn chú thu gom rác!

Cách dùng từ

bin man: cách gọi thân mật tại Anh và Úc dành cho người thu gom rác

Trong tiếng Anh thân mật tại Anh và Úc, bin man chỉ người thu gom rác sinh hoạt. Trong Thanks, bin man!, người nói đang gọi người làm công việc đó; cụm này không có nghĩa là một người được làm từ thùng rác hay sống trong thùng rác. Trong các biến thể tiếng Anh này, bin nghĩa là “thùng rác”, còn man là một phần của tên nghề truyền thống.

Luyện tập

bin man có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một nhân vật tưởng tượng được làm từ thùng rác
  2. người thu gom rác sinh hoạt
  3. người bán thùng rác
Xem đáp án

người thu gom rác sinh hoạt

Ah, it's too wet.

0:54

Á, ướt quá.

Hi, Doreen's bin.

0:57

Chào, thùng rác của Doreen.

Hi, Bluey and Bingo's Bin.

0:59

Chào, thùng rác của Bluey và Bingo.

Oh, you look full. Ngữ pháp

1:02

Ồ, trông cậu đầy quá.

Ngữ pháp

you look full: look + tính từ

Trong you look full, look cho biết người nghe trông như thế nào. Nó đóng vai trò là động từ nối giữa you và tính từ full, vì vậy full mô tả trạng thái có thể nhìn thấy của người nghe. Ở đây, you được dùng để gọi một vật chứa đã được nhân hóa, nên full có nghĩa là đầy đến hết sức chứa. Cấu trúc này cũng dùng được với người: You look tired mô tả ấn tượng dựa trên vẻ ngoài. Khi full mô tả một người, từ này thường có nghĩa là người đó đã ăn no và không còn đói.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của look rồi thêm full: The bin is packed to the top, so it ____.

Xem đáp án

looks full

Yeah, these guys eat a lot. Cách dùng từ

1:03

Ừ, nhà này ăn nhiều lắm.

Cách dùng từ

these guys như một cách gọi nhóm thân mật

Cụm these guys dùng để chỉ một cách thân mật một nhóm ở gần hoặc đã được xác định trước đó. Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, guys ở dạng số nhiều có thể chỉ một nhóm gồm nhiều giới tính; từ này không tự động có nghĩa là chỉ có nam giới. Ở đây, nhóm đó gồm những đồ vật không phải con người và được nhân hóa. Gọi các đồ vật là guys rồi nói rằng chúng eat khiến lời nhận xét mang sắc thái vui đùa. Phải dựa vào cảnh để xác định nhóm cụ thể, chứ không thể chỉ dựa vào từ guys.

Luyện tập

Trong một lời nhận xét vui đùa về vài chiếc thùng rác, these guys tự nhiên nhất là chỉ điều gì?

  1. chỉ một vài cậu bé đang đứng gần đó
  2. những chiếc thùng rác được gọi thân mật như thể chúng là người
  3. tên kỹ thuật trang trọng của những chiếc thùng rác
Xem đáp án

những chiếc thùng rác được gọi thân mật như thể chúng là người

Hey, Bingo.

1:06

Này, Bingo.

Are you okay?

1:06

Con ổn chứ?

Banjo said my arms are too stubby Ngữ pháp

1:07

Banjo nói tay con quá ngắn và mập

to reach the monkey bars.

1:10

không thể với tới khung leo trèo được.

Ngữ pháp

too stubby to reach: cấu trúc too + adjective + to-infinitive

Trong cấu trúc too + adjective + to-infinitive, too có nghĩa là mức độ đã vượt quá giới hạn cho phép thực hiện hành động, chứ không chỉ đơn giản là “rất”. Ở đây, cánh tay ngắn và mập đến mức không thể với tới xà leo. To-infinitive nêu hành động bị ngăn cản bởi mức độ quá cao đó. Cấu trúc này liên kết một đặc điểm gây hạn chế với kết quả là không thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng high trong cấu trúc too + adjective + to để hoàn thành câu: The shelf is ____ reach.

Xem đáp án

too high to

Ah, man, this Banjo. Ý định

1:11

Ôi trời, cái cậu Banjo này.

Ý định

Ah, man, this Banjo: phản ứng bực bội và ngán ngẩm

Ah, man là một câu cảm thán thân mật thể hiện sự bực bội hoặc ngán ngẩm. Man là một phần của câu cảm thán; ở đây người nói không xác định một người đàn ông và cũng không nhất thiết đang gọi một người đàn ông. This Banjo là một lời nhận xét mang tính đánh giá và không có động từ, chứ không phải lời giới thiệu trung lập. Trong ngữ cảnh này, nó ngụ ý rằng Banjo đã làm điều gì đó gây bực mình hoặc rắc rối, và người nghe được cho là hiểu lời phàn nàn không được nói thẳng ra.

Luyện tập

“Ah, man, this Banjo.” có khả năng cao nhất thể hiện thái độ nào?

  1. Người nói đang giới thiệu Banjo một cách trang trọng.
  2. Người nói cảm thấy bực bội hoặc ngán ngẩm với Banjo.
  3. Người nói không chắc ai là Banjo.
Xem đáp án

Người nói cảm thấy bực bội hoặc ngán ngẩm với Banjo.

He said they're too stubby for me to be four. Ngữ pháp

1:13

Cậu ấy nói tay con quá ngắn không giống đứa bốn tuổi.

Ngữ pháp

too stubby for me to be four: for + người + to be chỉ chủ thể của động từ nguyên mẫu

Cấu trúc too + adjective + for + person + to + verb cho biết mức độ của tính chất quá cao, khiến hành động hoặc trạng thái phía sau không thể xảy ra hoặc không phù hợp. Cụm for + person nêu chủ thể được hiểu ngầm của động từ nguyên mẫu: me là người sẽ ở độ tuổi bốn. Ở đây, cánh tay ngắn và mũm mĩm được xem là dấu hiệu không phù hợp với việc người nói đã bốn tuổi. for me to be four không có nghĩa là “để khiến tôi trở thành bốn tuổi”; nó liên kết me với trạng thái do to be diễn đạt.

Luyện tập

Câu nào dùng too + adjective + for + person + to + verb, trong đó person là chủ thể được hiểu ngầm của động từ nguyên mẫu?

  1. Leo bought the suitcase for his sister.
  2. The suitcase is too heavy for Leo to lift.
  3. The suitcase is very heavy, but Leo can lift it.
Xem đáp án

The suitcase is too heavy for Leo to lift.

He said I must still be two. Ngữ pháp

1:16

Cậu ấy bảo chắc con mới hai tuổi thôi.

Ngữ pháp

must still be: suy luận chắc chắn, không phải nghĩa vụ

Ở đây, must diễn tả một kết luận rất chắc chắn dựa trên dấu hiệu: ý câu là “chắc chắn tôi vẫn mới hai tuổi”. Nó không nêu nghĩa vụ hay bảo ai đó phải làm gì. still cho biết trạng thái được cho là vẫn tiếp diễn, chưa thay đổi. Kết hợp lại, must still be có nghĩa là “chắc chắn vẫn là”, nên theo lập luận của mình, cậu ấy kết luận rằng người nói vẫn mới hai tuổi.

Luyện tập

Câu nào dùng must để diễn tả một kết luận chắc chắn chứ không phải quy tắc hay nghĩa vụ?

  1. The porch light is on, so Maya must still be awake.
  2. You must finish the form by Friday.
  3. Passengers must show a ticket before boarding.
Xem đáp án

The porch light is on, so Maya must still be awake.

But I'm not two.

1:18

Nhưng con đâu phải hai tuổi.

I'm four.

1:20

Con bốn tuổi mà.

And what did you say?

1:21

Vậy con đã nói gì?

I said I'm not stubby.

1:22

Con nói con không hề mập và ngắn.

And then Felix said yes, I am. Ngữ pháp

1:24

Rồi Felix bảo là có, con như thế đấy.

Ngữ pháp

yes, I am: câu trả lời khẳng định ngắn với be

Trong câu này, yes, I am xác nhận một lời miêu tả trước đó được tạo với be. Người nói có ý “Đúng, lời miêu tả đó áp dụng cho tôi”; tính từ hoặc thành phần bổ sung khác được hiểu từ đoạn trao đổi trước nên không cần lặp lại. Đây là câu trả lời ngắn: yes thể hiện sự khẳng định, còn I am giữ lại chủ ngữ và dạng be phù hợp mà không lặp lại toàn bộ lời miêu tả. Khi trả lời về chính mình, are you chuyển thành I am.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời khẳng định ngắn cho câu hỏi với be: A: Are you ready? B: Yes, ____.

Xem đáp án

I am

Ah, come here, mate. Ý định

1:27

À, lại đây nào, con yêu.

Ý định

come here, mate: lời gọi thân mật để an ủi

Come here về mặt ngữ pháp là câu mệnh lệnh, nhưng ở đây nó là lời gọi ấm áp, mời đứa trẻ đang buồn đến gần để được an ủi. Sắc thái của câu đến từ tình huống và cách nói nhẹ nhàng, chứ không chỉ từ hình thức mệnh lệnh. Mate là cách gọi trực tiếp và thân mật. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh này, từ đó tạo cảm giác gần gũi và trìu mến, khiến câu nói mang tính động viên thay vì xa cách.

Luyện tập

Trong cảnh một người lớn đang an ủi đứa trẻ buồn bã, người nói đang làm gì khi nói “Come here, mate.”?

  1. Tức giận ra lệnh cho đứa trẻ rời đi.
  2. Ấm áp mời đứa trẻ đến gần để được an ủi.
  3. Trang trọng hỏi đường đứa trẻ.
Xem đáp án

Ấm áp mời đứa trẻ đến gần để được an ủi.

Thanks for telling me, kid. Cụm từ

1:31

Cảm ơn vì đã kể cho bố nghe nhé.

Cụm từ

Thanks for telling me: cảm ơn một hành động cụ thể bằng Thanks for + động từ dạng -ing

Thanks for telling me nêu rõ hành động cụ thể mà người nói muốn cảm ơn. Mẫu có thể áp dụng lại là Thanks for + danh từ hoặc động từ dạng -ing, như Thanks for helping và Thanks for calling. Ở đây, for là giới từ nên tell đổi thành telling. Hãy nói Thanks for telling me, không nói Thanks for tell me.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của call: Thanks for ____ me after the meeting.

Xem đáp án

calling

It's good to get that stuff out, isn't it? Ghi chú

1:33

Nói ra được những chuyện đó thật nhẹ nhõm phải không?

Thành ngữ

get that stuff out: nói ra những cảm xúc bị dồn nén

Trong câu này, get that stuff out có nghĩa là nói ra những suy nghĩ và cảm xúc gây buồn phiền thay vì giữ chúng trong lòng. That stuff chỉ một cách chung chung những điều đã làm đứa trẻ khó chịu; nó không phải là một đồ vật. Hình ảnh cơ bản của get ... out là đưa một thứ từ bên trong ra bên ngoài. Khi thứ đó là cảm xúc, nỗi lo hoặc một trải nghiệm, cụm này có thể mang nghĩa ẩn dụ là bày tỏ và giải tỏa nó. Ngữ cảnh cho biết cụm từ mang nghĩa vật lý hay cảm xúc.

Luyện tập

Trong câu "After holding in her worries all week, Maya called a friend to get them out," get them out có nghĩa là gì?

  1. Lấy một số đồ vật ra khỏi vật chứa.
  2. Giấu nỗi lo và khiến chúng trở nên tệ hơn.
  3. Nói ra và giải tỏa những nỗi lo.
Xem đáp án

Nói ra và giải tỏa những nỗi lo.

Ý định

isn't it? như câu hỏi đuôi nhẹ nhàng tìm kiếm sự đồng tình

“Isn't it?” là câu hỏi đuôi phủ định được thêm vào câu khẳng định “It is good ...”. Phần đuôi lặp lại chủ ngữ và dạng của động từ be trong câu chính: it is chuyển thành isn't it. Ở đây, người nói không chủ yếu hỏi một thông tin chưa biết. Người nói đã trình bày ý đó như một điều đúng rồi nhẹ nhàng mời người nghe đồng tình, khiến lời an ủi có tính tương tác hơn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng người nói đã cho rằng người nghe vừa trải qua một ngày dài và đang nhẹ nhàng tìm kiếm sự đồng tình?

  1. How long was your day?
  2. You've had a long day, haven't you?
  3. Have you had a long day?
Xem đáp án

You've had a long day, haven't you?

You know, Bingo,

1:42

Con biết không, Bingo,

when I was your age, Cụm từ

1:43

khi bố bằng tuổi con,

Cụm từ

when I was your age, ... để mở đầu câu chuyện đầy đồng cảm

“When I was your age” là mệnh đề thời gian với when, đặt câu chuyện của người nói vào lúc người nói có cùng độ tuổi với người nghe hiện nay. Mệnh đề này thường mở đầu cho một mệnh đề chính kể điều gì đã xảy ra khi đó. Trong một cuộc trò chuyện nhằm an ủi, cách mở đầu này không chỉ đánh dấu thời gian mà còn có thể truyền đạt ý “tôi cũng từng trải qua một giai đoạn tương tự”. Câu chuyện tiếp theo có thể tạo sự đồng cảm bằng cách kết nối quá khứ của người nói với hiện tại của người nghe.

Luyện tập

Câu nào dùng “When I was your age” để an ủi ai đó bằng cách chia sẻ một trải nghiệm tương tự trong quá khứ?

  1. When you are my age, you will understand why I am right.
  2. When I was your age, I worried about making new friends too.
  3. People your age always worry about unimportant things.
Xem đáp án

When I was your age, I worried about making new friends too.

I was a bit stubby. Cụm từ

1:44

bố cũng hơi ngắn và mập.

Cụm từ

a bit stubby: dùng a bit để làm nhẹ lời miêu tả

Trong cấu trúc a bit + tính từ, a bit có nghĩa là “ở mức độ nhỏ”. Ở đây, cụm từ này làm nhẹ sắc thái của stubby, một cách miêu tả có thể khá nhạy cảm về người thấp và có thân hình chắc, dày. Cụm từ này không phải là một phép đo chính xác. Nó giúp người nói thừa nhận đặc điểm ấy theo cách nhẹ nhàng và trấn an hơn, thay vì nói thẳng một cách cứng nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giảm nhẹ gồm hai từ đã học ở đây: The soup is ____ salty, but I still like it.

Xem đáp án

a bit

Really?

1:46

Thật ạ?

Yeah.

1:47

Ừ.

We're Heelers. Văn hóa

1:48

Chúng ta là nhà Heeler.

Văn hóa

Heelers: danh tính gia đình và giống chó

Ở đây, Heelers được viết hoa và là một tên gọi số nhiều thể hiện danh tính của nhóm. Từ này chỉ giống chó Heeler của gia đình: các nhân vật là Blue Heeler hoặc Red Heeler, những biến thể màu lông của giống Australian Cattle Dog. Vì vậy, We're Heelers có nghĩa là họ thuộc cùng một gia đình và giống chó Heeler. Đây không phải tên nghề nghiệp; người nói dùng danh tính giống chó chung để giải thích một đặc điểm của gia đình.

Luyện tập

Heelers có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Họ tự xác định mình là thành viên của gia đình và giống chó Heeler.
  2. Họ nói rằng mình đang đi bằng gót chân.
  3. Họ nói rằng sửa gót giày là nghề của mình.
Xem đáp án

Họ tự xác định mình là thành viên của gia đình và giống chó Heeler.

We're a bit stubby.

1:49

Chúng ta hơi ngắn và mập.

But we're tough. Mạch ý

1:50

Nhưng chúng ta rất cứng cỏi.

Mạch ý

But we're tough: chuyển trọng tâm sang cách nhìn tích cực

Trong But we're tough, but nối lời khẳng định tích cực we're tough với một lời miêu tả trước đó có thể nghe hơi tiêu cực. Từ này cho người nghe biết rằng lời miêu tả trước chưa phải là toàn bộ câu chuyện và chuyển sự chú ý sang một phẩm chất tích cực. Thông tin sau but mang ý chính của người nói: thấp và chắc nịch không có nghĩa là yếu. Mẫu này có thể thay đổi cách nhìn về một người hoặc sự vật bằng cách nhắc đến một điểm có thể bị xem là yếu trước, rồi kết thúc bằng một điểm mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng but để thừa nhận một bất lợi có thể có rồi chuyển sang cách nhìn tích cực?

  1. He may be small, so he cannot be tough.
  2. He may be small, but he's tough.
  3. He may be small because he's tough.
Xem đáp án

He may be small, but he's tough.