Cách nhận ra những người đáng yêu nhất trên thế giới: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Người đã đối diện nỗi đau và không còn cố tỏ ra bình thường có thể ở bên sự tuyệt vọng mà không phán xét hay ép buộc lạc quan. Các điểm tiếng Anh chính: 1. haven't really heard of - Kết hợp từ: hear of là biết đến sự tồn tại của ai hay vật gì; really làm câu phủ định nhẹ hơn và cho thấy ít quen thuộc, không phải không nghe thấy. 2. don't give a jot about - Thành ngữ và hình tượng: Cách nói thân mật, nhấn mạnh này nghĩa là hoàn toàn không quan tâm; jot không mang nghĩa đen và hơi cổ. 3. let their humor get very dark - Ngữ pháp và mẫu câu: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu cho phép thay đổi; get + tính từ đánh dấu trạng thái mới để tả giọng điệu trở nên u tối.
Nội dung bài học
Who are the loveliest people in the world? Mạch ý
0:04Ai là những người đáng yêu nhất trên thế giới?
Who are the loveliest people in the world? như một lời mở đầu tu từ
Câu hỏi mở đầu này là một câu hỏi tu từ: người nói nêu nó như câu hỏi chính của bài nói, chứ không yêu cầu khán giả lập tức kể tên một số người. Câu hỏi này khơi gợi sự tò mò và cho người nghe biết cần chú ý điều gì tiếp theo. Sau đó, người nói có thể bác bỏ những câu trả lời dễ nghĩ đến và mang lại một ý nghĩa mới cho loveliest.
Luyện tập
Mục đích chính của “Who are the loveliest people in the world?” ở đầu một bài phát biểu là gì?
- Kiểm tra xem khán giả có biết từ loveliest hay không
- Yêu cầu khán giả lập tức kể tên những người cụ thể
- Đưa ra một câu hỏi mà người nói sẽ trả lời và tạo sự hồi hộp
Xem đáp án
Đưa ra một câu hỏi mà người nói sẽ trả lời và tạo sự hồi hộp
the + tính từ + ones để chỉ các nhóm người
Ở đây, ones là từ thay thế số nhiều cho danh từ đếm được people đã được xác định qua ngữ cảnh. The famous ones có nghĩa là the famous people, và các từ ones khác cũng có chức năng tương tự; nó không có nghĩa là số một. Cấu trúc lặp lại the + tính từ + ones tạo ra một danh sách song song gồm nhiều nhóm mà không phải lặp lại people. Dùng one cho một đối tượng và ones cho nhiều hơn một đối tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ thay thế số nhiều để tránh lặp lại backpacks: I don't want the heavy backpacks; I want the light ____.
Xem đáp án
ones
They're the ones you haven't really heard of Cụm từ
0:13Họ là những người bạn chưa từng thực sự nghe tên,
haven't really heard of: hầu như không nhận ra tên
To hear of someone or something có nghĩa là biết người hoặc vật đó tồn tại, hoặc nhận ra tên của họ hay của nó. Cụm này không có nghĩa là thật sự nghe thấy một âm thanh. Ở đây, haven't really heard of cho biết người nghe hầu như không biết những người đó. Cụm not really khiến lời nói bớt tuyệt đối hơn never heard of: người nghe có thể từng bắt gặp một cái tên nhưng không nhận ra rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người nói nhận ra tên của tác giả nhưng biết rất ít về tác phẩm của cô ấy?
- I listened to that author for an hour.
- I heard about that author speaking at the library yesterday.
- I've heard of that author, but I haven't read any of her books.
Xem đáp án
I've heard of that author, but I haven't read any of her books.
shed their pride: buông bỏ lòng kiêu hãnh
Theo nghĩa đen, shed diễn tả việc một lớp bên ngoài như lông, da hoặc quần áo rụng đi hay được loại bỏ. Khi đi với danh từ trừu tượng pride, từ này tạo ra một phép ẩn dụ: lòng kiêu hãnh được xem như một lớp có thể cởi bỏ. Trong câu này, shed their pride có nghĩa là họ không còn bám chặt vào lòng kiêu hãnh và sẵn sàng thành thật đối diện với điểm yếu của mình. Đây là hành động tự nguyện; câu không có nghĩa là người khác đã làm nhục họ.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh này, shed his pride có nghĩa là gì? After weeks of struggling alone, Leo shed his pride and asked for help.
- Anh buông bỏ lòng kiêu hãnh từng ngăn mình nhờ giúp đỡ.
- Anh trở nên tự hào hơn vì đã tự giải quyết vấn đề.
- Anh đánh rơi một đồ vật thuộc về mình.
Xem đáp án
Anh buông bỏ lòng kiêu hãnh từng ngăn mình nhờ giúp đỡ.
who can tell you frankly how lonely and sad they are, Ngữ pháp
0:17những người có thể thẳng thắn nói với bạn rằng họ cô đơn và buồn bã đến nhường nào,
Trật tự câu trần thuật trong how lonely and sad they are
Trong “how lonely and sad they are”, how dẫn vào nội dung của tell và nhấn mạnh mức độ cô đơn, buồn bã của họ. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Vì mệnh đề này được lồng trong một câu lớn hơn, nó giữ trật tự câu trần thuật: how + tính từ + chủ ngữ + động từ. Hãy nói “how lonely and sad they are”, không phải “how lonely and sad are they”.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề how lồng trong câu để diễn tả mức độ?
- Emma realized how difficult was the decision.
- Emma asked, “How difficult was the decision?”
- Emma realized how difficult the decision was.
Xem đáp án
Emma realized how difficult the decision was.
who can face their self-hatred and accept their regrets. Cụm từ
0:21những người có thể đối diện với sự chán ghét bản thân và chấp nhận những niềm hối tiếc.
face their self-hatred ... accept their regrets: đối diện với sự căm ghét bản thân và chấp nhận điều hối tiếc
Ở đây, face có nghĩa là “thẳng thắn đối diện”, không phải “hướng khuôn mặt về phía một vật”. Face their self-hatred nghĩa là nhận ra và trực tiếp xử lý những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ đối với chính mình. Accept their regrets nghĩa là thừa nhận những điều hối tiếc đó tồn tại thay vì phủ nhận chúng. Điều này không có nghĩa là tán thành những hành động trong quá khứ đã gây ra sự hối tiếc. Hai động từ song song cho thấy hai hành động: đối diện với một cảm xúc đau đớn và thừa nhận điều không thể thay đổi.
Luyện tập
Dùng face và accept, mỗi từ một lần. Trước tiên diễn đạt “trực tiếp đối diện với sự xấu hổ”, sau đó diễn đạt “thừa nhận sự hối tiếc mà không phủ nhận”: We need to ____ our shame and ____ our regrets.
Xem đáp án
face · accept
There're plenty of boring and frightening ways to be that.
0:27Có rất nhiều cách tẻ nhạt và đáng sợ để trở nên như vậy.
They've come to an optimal perspective on their unhappiness.
0:30Họ đã đạt được một góc nhìn tối ưu về sự bất hạnh của chính mình.
and know that they understood it all at once Cách dùng từ
0:40và biết rằng họ thấu hiểu tất cả những điều đó ngay lập tức
All at once với nghĩa “đột nhiên”
Trong câu này, all at once có nghĩa là “đột nhiên” hoặc “chỉ trong một khoảnh khắc”. Cụm từ cho biết sự thấu hiểu đến ngay lập tức. Cụm này cũng có thể diễn tả nhiều việc xảy ra cùng lúc. Tuy nhiên, ở đây chỉ có một sự thay đổi—từ không hiểu sang hiểu—nên nghĩa được dùng là sự nhanh chóng.
Luyện tập
all at once có nghĩa gì ở đây? “After one clear example, Maya understood the rule all at once.”
- Chậm rãi, sau nhiều lần lặp lại
- Cùng lúc với nhiều hành động khác
- Đột nhiên, chỉ trong một khoảnh khắc
Xem đáp án
Đột nhiên, chỉ trong một khoảnh khắc
From the inside chỉ góc nhìn từ trải nghiệm thực tế
Ở đây, from the inside là một phép ẩn dụ. Nó có nghĩa là hiểu một trải nghiệm với tư cách người đã từng trải qua điều tương tự, thay vì chỉ quan sát từ bên ngoài. Cụm từ này cho biết nguồn gốc và góc nhìn của sự thấu hiểu. Nó không có nghĩa là họ đang ở bên trong một địa điểm theo nghĩa vật lý, cũng không chỉ có nghĩa là biết thông tin bí mật.
Luyện tập
from the inside có nghĩa gì ở đây? “After recovering from the same illness, Dr. Lee understood her patient's fear from the inside.”
- Bằng cách biết được thông tin bí mật
- Từ một căn phòng bên trong bệnh viện
- Thông qua trải nghiệm cá nhân tương tự
Xem đáp án
Thông qua trải nghiệm cá nhân tương tự
There are no follies around sex or status,
0:45Không có những hành động ngu ngốc nào về tình dục hay địa vị,
fully acquainted with: hiểu rõ qua trải nghiệm
Be acquainted with có nghĩa là biết một người hoặc hiểu rõ một điều gì đó qua tiếp xúc, học hỏi hay trải nghiệm. Fully nhấn mạnh mức độ: những người này hiểu tường tận các sự dại dột ấy. Ở đây, tân ngữ là những dạng dại dột của con người chứ không phải con người. Cách nói này gợi ý sự hiểu biết trực tiếp, khó khăn mới có được qua trải nghiệm, chứ không chỉ là đã từng nghe nói đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ trong bài, có nghĩa là “rất quen thuộc với”: After years of maintaining the network, Leo is ____ its weak points.
Xem đáp án
fully acquainted with
because they're so familiar with the howl inside them.
0:55bởi vì họ đã quá quen thuộc với tiếng thét gào bên trong chính mình.
the howl inside you ... the howl inside them: nỗi đau cảm xúc bị che giấu
Howl theo nghĩa đen là một tiếng tru hoặc tiếng gào dài và lớn. Ở đây, nó là ẩn dụ cho nỗi đau dữ dội, niềm khao khát, sự tức giận hoặc một cảm xúc khác bị che giấu dưới cách một người thể hiện ra bên ngoài. Cách lặp the howl inside you ... the howl inside them kết nối người nghe với những người đang được mô tả: họ cố chạm tới cảm xúc ẩn giấu trong người khác vì họ nhận ra cùng loại cảm xúc ấy trong chính mình. Không có ai thực sự phát ra âm thanh.
Luyện tập
Trong câu "His jokes could not silence the howl inside him," cụm "the howl inside him" có nghĩa là gì?
- Một kế hoạch kín đáo mà anh ấy chưa chia sẻ
- Một nỗi đau hoặc nhu cầu cảm xúc mãnh liệt và bị che giấu
- Một tiếng động vật thật phát ra từ cơ thể anh ấy
Xem đáp án
Một nỗi đau hoặc nhu cầu cảm xúc mãnh liệt và bị che giấu
They aren't remotely attached to seeming sane. Cách dùng từ
0:59Họ không hề bận tâm đến việc phải tỏ ra tỉnh táo.
aren't remotely attached to seeming sane: hoàn toàn không bận tâm đến việc tỏ ra tỉnh táo
Ở đây, aren't remotely có nghĩa là hoàn toàn không. Remotely làm cho ý phủ định mạnh hơn nhiều; nó không có nghĩa là từ xa. Be attached to something có thể mang nghĩa quan tâm hoặc gắn bó với điều gì đó. Dạng -ing seeming sane là điều họ không hề quan tâm: họ không muốn duy trì hình ảnh bên ngoài là người tỉnh táo hoặc bình thường. Đây là cách nói mang tính tu từ, không phải chẩn đoán y khoa.
Luyện tập
aren't remotely attached to seeming sane có nghĩa gì trong câu này?
- Họ được nối với nhau về mặt vật lý nhưng ở rất xa.
- Họ đang cố chứng minh rằng mình khỏe mạnh theo chẩn đoán y khoa.
- Họ hoàn toàn không quan tâm đến việc tỏ ra tỉnh táo.
Xem đáp án
Họ hoàn toàn không quan tâm đến việc tỏ ra tỉnh táo.
They long ago ceased attempting to appear normal. Ngữ pháp
1:03Từ lâu họ đã ngừng cố gắng tỏ ra bình thường.
ceased attempting to appear normal: ngừng cố tỏ ra bình thường
Ceased có nghĩa là đã ngừng và ở đây được theo sau bởi dạng -ing attempting. Sau attempting là động từ nguyên mẫu có to: to appear. Cấu trúc lồng nhau là cease + động từ dạng -ing + động từ nguyên mẫu có to: ceased attempting to appear. Appear normal có nghĩa là tạo ấn tượng rằng mình bình thường. Câu này nói họ đã ngừng cố duy trì vẻ ngoài đó, chứ không phải họ ngừng sống một cuộc sống bình thường.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc cease + attempting + to appear?
- They ceased attempt appearing calm.
- They ceased attempting to appear calm.
- They ceased to attempting appear calm.
Xem đáp án
They ceased attempting to appear calm.
and they'll never try to persuade you otherwise. Cụm từ
1:11và họ sẽ không bao giờ cố thuyết phục bạn điều ngược lại.
persuade you otherwise: thay cho niềm tin đối lập
Ở đây, persuade you otherwise có nghĩa là thuyết phục bạn rằng nhận định trước đó không đúng. Otherwise thay cho ý đối lập với life is mostly pain, mystery, and error, nên người nói không cần lặp lại toàn bộ ý đó. Trong cấu trúc persuade + person + otherwise, otherwise chỉ niềm tin đối lập mà người được thuyết phục sẽ chấp nhận. Ở đây, từ này không có nghĩa là nếu không thì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một từ thay cho niềm tin đối lập: The data shows the bridge is safe, and no one has persuaded me ____.
Xem đáp án
otherwise
so mean as to try to cheer you up: mức độ dẫn đến hành động
Cấu trúc so + adjective + as to + base verb có nghĩa là một phẩm chất đạt đến mức khiến ai đó thực hiện hành động ấy. Vì vậy, so mean as to try có nghĩa là xấu tính đến mức thử làm. Cấu trúc này nối đánh giá mean với hành động thể hiện hoặc phát sinh từ mức độ đó. Câu này mang tính mỉa mai: cheer someone up thường là hành động tử tế, nhưng ở đây việc cố ép một người vui lên khi họ không muốn lại được xem là thiếu tinh tế. Cấu trúc thể hiện sự đánh giá mạnh, không phải phép so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phần liên kết trang trọng trong cấu trúc so + adjective + as to: The editor was so careless ____ publish the private address.
Xem đáp án
as to
cheer you up: ý nghĩa và vị trí của đại từ
Cheer someone up có nghĩa là làm cho một người đang buồn, lo lắng hoặc thất vọng cảm thấy vui hơn. Trong câu này, cheer you up là kết quả mà hành động cố gắng hướng tới. Đây là một cụm động từ có thể tách: tân ngữ là danh từ có thể đứng trước hoặc sau up, nhưng đại từ phải đứng giữa cheer và up: nói cheer you up, không nói cheer up you.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cheer up và đặt đại từ vào đúng vị trí: Maya felt disappointed, so I told a joke to ____.
Xem đáp án
cheer her up
They can be trusted because they've had the courage
1:20Họ có thể tin tưởng được vì họ đã có đủ can đảm
propensities to cowardice and corruption: khuynh hướng, không phải hành động
Propensities là những khuynh hướng mạnh hoặc mang tính đặc trưng. Ở đây, propensities to cowardice and corruption có nghĩa là khuynh hướng hành động một cách hèn nhát hoặc tha hóa; cụm từ này không nói rằng những hành động đó đã xảy ra. Trong cụm từ này, to là giới từ dẫn vào cụm danh từ cowardice and corruption. Dạng số nhiều propensities trình bày sự hèn nhát và tha hóa như nhiều hơn một khuynh hướng có thể có.
Luyện tập
Propensities to cowardice and corruption trong ví dụ có nghĩa là gì?
- những hành động hèn nhát và tha hóa đã được xác nhận
- hình phạt dành cho sự hèn nhát và tha hóa
- những khuynh hướng lâu dài dẫn đến hành vi hèn nhát hoặc tha hóa
Xem đáp án
những khuynh hướng lâu dài dẫn đến hành vi hèn nhát hoặc tha hóa
They don't give a jot about your reputation Thành ngữ
1:28Họ không mảy may bận tâm đến danh tiếng của bạn
don't give a jot about: hoàn toàn không quan tâm
Trong don't give a jot about, a jot có nghĩa là một lượng nhỏ nhất có thể. Khi đi với don't give, toàn bộ cụm từ có nghĩa là hoàn toàn không quan tâm. Trong câu này, họ hoàn toàn bỏ qua danh tiếng của người nghe khi đánh giá người đó. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + don't/doesn't give a jot about + danh từ hoặc cụm từ dạng -ing. Đây là cách nói nhấn mạnh, không phải lời nói theo nghĩa đen về việc cho thứ gì đó hoặc viết nó ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ mạnh và hơi cổ có nghĩa là hoàn toàn không quan tâm: Leo ____ celebrity gossip.
Xem đáp án
doesn't give a jot about
because they know enough about what people in general are like. Ngữ pháp
1:30bởi vì họ biết đủ rõ bản chất chung của con người là thế nào.
what people in general are like: mô tả đặc điểm
Ở đây, what people in general are like là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm tân ngữ của about. Nó nói đến tính cách, đặc điểm hoặc hành vi điển hình mà con người thường có. Trong cấu trúc what + chủ ngữ + be + like, like dùng để hỏi về đặc điểm. Vì câu hỏi được lồng vào một câu lớn hơn, hãy dùng trật tự câu trần thuật: what people are like, không phải what are people like. Ở đây, like không phải là động từ mang nghĩa thích.
Luyện tập
Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành câu hỏi gián tiếp về đặc điểm: Tell me ____. (what / your new teacher / be / like)
Xem đáp án
what your new teacher is like
combine X with Y: đặt các thái độ tương phản cạnh nhau
Cấu trúc combine X with Y đặt hai yếu tố vào trong cùng một mô tả tổng thể. Ở đây, X là sự chán ghét nhân loại khi nhìn như một tập thể, còn Y là tình yêu và sự dịu dàng dành cho những cá nhân cụ thể. Cách diễn đạt song song giữ hai thái độ tưởng như mâu thuẫn ở bên nhau: những người được nói đến có thể không thích nhân loại ở mức độ trừu tượng nhưng vẫn quan tâm sâu sắc đến từng người cụ thể. Cấu trúc này thể hiện một lập trường nhiều sắc thái thay vì buộc phải chọn một trong hai phía.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc combine X with Y: The coach combines high expectations ____ genuine care for every player.
Xem đáp án
with
They've been through their obsessions with love, Cụm động từ
1:42Họ đã trải qua những nỗi ám ảnh với tình yêu,
public esteem, career triumph, and positivism,
1:45sự tôn trọng của công chúng, thành công trong sự nghiệp và chủ nghĩa tích cực,
have been through: trải qua một giai đoạn căng thẳng
Have been through có nghĩa là đã trải qua một giai đoạn hoặc tình huống, thường là khó khăn, căng thẳng hoặc nặng nề về cảm xúc. Cụm này thể hiện sự tham gia và cảm nhận trực tiếp mạnh hơn động từ trung tính experience. Trong câu này, những sự ám ảnh được xem là các giai đoạn cuộc đời mà những người đó đã trực tiếp trải qua, chứ không chỉ là các chủ đề họ từng tiếp xúc.
Luyện tập
Câu nào dùng been through với nghĩa “đã trải qua một giai đoạn khó khăn”?
- Leo has been through a stressful year.
- Leo has been through the tunnel twice.
- Leo has been to Canada twice.
Xem đáp án
Leo has been through a stressful year.
come out the other side: vượt qua một giai đoạn khó khăn
Come out the other side là một cách nói ẩn dụ, chỉ việc kết thúc một giai đoạn khó khăn và bước vào giai đoạn sau đó. Trong câu này, nhóm người đó đã vượt qua sự gắn bó mãnh liệt với tình yêu, sự ngưỡng mộ của công chúng, thành công trong sự nghiệp và chủ nghĩa thực chứng; “the other side” không phải là một địa điểm có thật. Cụm từ này nhấn mạnh rằng họ đã đi qua quá trình đó, chứ không hứa rằng mọi việc sau đó sẽ hoàn toàn tốt đẹp. Nó có thể gợi ý việc sống sót, thay đổi hoặc có được một góc nhìn mới.
Luyện tập
“came out the other side” có nghĩa gì trong câu này? “After a year of therapy, Maya came out the other side with a new outlook.”
- Cô ấy hoàn toàn tránh được giai đoạn khó khăn đó.
- Cô ấy bước ra khỏi một căn phòng ở phía bên kia.
- Cô ấy đã đến một giai đoạn mới sau khi trải qua một khoảng thời gian khó khăn.
- Cô ấy quay lại đúng tình huống cũ.
Xem đáp án
Cô ấy đã đến một giai đoạn mới sau khi trải qua một khoảng thời gian khó khăn.
They can let their humor get very dark Ngữ pháp
1:51Họ có thể để cho sự hài hước của mình trở nên rất đen tối
let their humor get very dark: để sự hài hước trở nên rất đen tối
Trong “let their humor get very dark”, let dùng trong cấu trúc chỉ sự cho phép hoặc sự khiến cho: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Their humor là tân ngữ, còn get có nghĩa là “trở nên”, nên cả cụm có nghĩa là họ để phong cách hài hước của mình trở nên rất đen tối hoặc u ám. Dark humor là kiểu hài hước lấy những chủ đề đau đớn, đáng sợ hoặc nghiêm túc làm chất liệu gây cười. Câu này mô tả một lựa chọn về sắc thái; không có nghĩa là họ làm căn phòng hay ánh sáng tối đi, và cũng không nhất thiết cho thấy người nói tán thành lựa chọn đó.
Luyện tập
Lựa chọn nào nối đúng sau let và vẫn giữ nghĩa cho phép một sự thay đổi xảy ra? “The writers let the story ___ before the hopeful ending.”
- to get very dark
- getting very dark
- gets very dark
- get very dark
Xem đáp án
get very dark
khoảng cách giữa hy vọng và trải nghiệm thực tế của họ
The gap between A and B có nghĩa là sự khác biệt hoặc khoảng cách giữa hai điều, đặc biệt khi chúng không khớp nhau. Ở đây, hy vọng của họ là một phía và trải nghiệm thực tế là phía còn lại, vì vậy gap diễn tả sự chênh lệch trừu tượng chứ không phải một khe hở vật lý. Cấu trúc là the gap between A and B. Cách nói the gap is so wide nhấn mạnh rằng sự chênh lệch này rất lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc the gap between A and B: The survey shows ____ what employees expect ____ what they experience at work.
Xem đáp án
the gap between · and
They've gone into the weirdest bits of themselves Cụm động từ
1:59Họ đã đi vào những ngóc ngách kỳ quái nhất của chính mình
and will therefore understand the oddest bits about you.
2:01và vì vậy sẽ hiểu được những góc khuất lập dị nhất của bạn.
gone into: khám phá sâu
Trong they've gone into, gone into là một phần của thì hiện tại hoàn thành của go into. Ở đây, go into không có nghĩa là bước vào một nơi, mà là khám phá hoặc xem xét điều gì đó thật sâu. Cụm từ cho biết họ đã đối diện và khám phá những phần kỳ lạ nhất trong tâm trí hoặc tính cách của chính mình. Dùng go into + một chủ đề, câu hỏi, chi tiết hoặc một phần trải nghiệm khi ai đó xem xét hoặc thảo luận điều đó một cách sâu sắc. Dạng hiện tại hoàn thành have gone into cho thấy việc khám phá này có liên quan đến hiện tại.
Luyện tập
Trong câu nào go into có nghĩa là “xem xét hoặc thảo luận chi tiết”?
- Maya went into the library to return a book. — Cô ấy bước vào một nơi.
- After college, Luis went into teaching. — Anh ấy chọn một nghề nghiệp.
- The report goes into the reasons for the sudden price increase. — Bản báo cáo xem xét kỹ các lý do.
Xem đáp án
The report goes into the reasons for the sudden price increase. — Bản báo cáo xem xét kỹ các lý do.
They don't expect life as a whole to go right, Cụm từ
2:05Họ không mong đợi cuộc sống nói chung sẽ luôn suôn sẻ,
as a whole: xem xét tất cả các phần cùng nhau
Trong câu này, as a whole cho biết cần xem xét cuộc sống nói chung, gộp tất cả các phần lại. Nhận định nói về hướng đi tổng thể của cuộc sống, chứ không phải từng sự việc riêng lẻ. Cụm này thường đứng sau danh từ mà nó giới hạn phạm vi: life as a whole, the team as a whole hoặc the system as a whole. Nó xác định phạm vi của một đánh giá; không có nghĩa là “cả một đời người” xét về độ dài thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được xem xét cùng nhau như một đơn vị”: The team ____ responded calmly.
Xem đáp án
as a whole
go right: diễn biến thành công
Ở đây, go right có nghĩa là “diễn ra như mong đợi” hoặc “có kết quả tốt”. Khi life là chủ ngữ, cụm này mô tả cuộc sống nói chung diễn biến ra sao. Go ở đây là động từ nối thể hiện sự thay đổi hoặc tiến trình của sự việc, còn right mô tả một kết quả tốt. Cụm này không nói về việc đi sang phải hay sự đúng đắn về đạo đức.
Luyện tập
Câu nào dùng go right với nghĩa “diễn biến thành công”?
- If everything goes right, we will open the store on Monday.
- Go right at the next traffic light.
- Your final answer is right.
Xem đáp án
If everything goes right, we will open the store on Monday.
they can laugh with exceptional richness and glee.
2:10họ có thể cười với một sự phong phú và niềm hân hoan khác thường.
against a backdrop of despair: đặt một sự việc trong hoàn cảnh rộng hơn
Trong against a backdrop of despair, backdrop được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một tình trạng kéo dài, bao quanh hành động chính và giúp ta hiểu hành động đó. Tiếng cười nằm ở tiền cảnh, còn sự tuyệt vọng là phông nền tối khiến tiếng cười trở nên nổi bật hơn. Ở đây, against có nghĩa là “tương phản với”, không phải “chống lại”. Cấu trúc against a backdrop of + cụm danh từ cho thấy một sự việc xảy ra trong bối cảnh xã hội, cảm xúc hoặc lịch sử rộng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng against a backdrop of để đặt một sự việc vào tình trạng rộng hơn và tương phản với nó?
- The town held a joyful parade to protest economic uncertainty.
- The town painted a backdrop for the joyful parade.
- The town held a joyful parade against a backdrop of economic uncertainty.
Xem đáp án
The town held a joyful parade against a backdrop of economic uncertainty.
or in the bed next to you on the cancer ward.
2:19hay trên chiếc giường bên cạnh trong khu điều trị ung thư.
in the prison cell ... on the cancer ward: xây dựng một danh sách song song
Phần được tô nổi là một danh sách song song gồm các cụm giới từ chỉ những hoàn cảnh khác nhau. Mỗi cụm cho biết bạn muốn những người này ở bên mình tại đâu hoặc trong tình huống khắc nghiệt nào: in..., on..., in... hoặc in.... Việc lặp lại cùng một mẫu ngữ pháp giúp mở rộng một nhận định qua nhiều cảnh tượng sinh động mà không cần lặp lại toàn bộ mệnh đề chính. Các cảnh tượng lần lượt nói đến tù đày, hành quyết, chiến tranh và bệnh nặng. Chúng làm cho ý tưởng trừu tượng về “người đồng hành đáng tin trong lúc khó khăn” trở nên cụ thể. Đây là những ví dụ tu từ, không phải một hành trình có thật. Ở đây, scaffold là bục cao trước kia được dùng để hành quyết, không phải giàn giáo xây dựng.
Luyện tập
Câu nào dùng các cụm chỉ hoàn cảnh song song hiệu quả nhất để làm cho một nhận định trở nên sinh động hơn?
- Nora is the teacher you want in difficult situations.
- Nora is the teacher you want beside you in the classroom, at a parent meeting, or on a difficult field trip.
- Nora is the teacher you want because she is patient, helpful, and in the classroom.
Xem đáp án
Nora is the teacher you want beside you in the classroom, at a parent meeting, or on a difficult field trip.
Sự chuyển từ we need sang we should try ... to be for others
These quay lại chỉ kiểu người đã được mô tả trước đó. Phần đầu nói rằng trong cuộc sống của mình, chúng ta cần có thêm thật nhiều người như vậy. Chủ ngữ we cũng được dùng cho should try. Sau be, cụm từ these kinds of people không được nói ra vì người đọc có thể tự bổ sung từ ngữ cảnh. Vì thế, phần kết chuyển trọng tâm từ mong muốn có những người như vậy trong cuộc sống sang việc cố gắng trở thành người như thế đối với người khác. Đây là một cách kết luận hiệu quả: nhắc lại điều mọi người cần, rồi biến điều đó thành mục tiêu hành động chung.
Luyện tập
Việc chuyển từ we need sang we should try ... to be for others tạo ra tác dụng chính nào?
- Biến mong muốn có thêm những người như vậy bên cạnh thành lời kêu gọi chính chúng ta hãy trở thành những người như thế đối với người khác.
- Nói rằng việc hỗ trợ là trách nhiệm của người khác chứ không phải của chúng ta.
- Chỉ lặp lại mong muốn tìm thấy thêm những người như vậy.
Xem đáp án
Biến mong muốn có thêm những người như vậy bên cạnh thành lời kêu gọi chính chúng ta hãy trở thành những người như thế đối với người khác.