Điều gì gây ra suy thoái kinh tế? - Richard Coffin: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích suy thoái là sự xáo trộn trong trạng thái cân bằng giữa cung và cầu, đồng thời phân tích cách lạm phát, lãi suất, cú sốc bên ngoài, nợ, kỳ vọng và chính sách có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm đà suy giảm kinh tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. when there is a negative disruption to the balance between supply and demand. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách when there is... nêu điều kiện để một hiện tượng kinh tế xảy ra, rồi vận dụng mẫu này nhằm giải thích cơ chế và sự thay đổi trong những hệ thống khác. 2. help weather the expected decline in demand. — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Nhận biết weather là động từ mang nghĩa bóng “vượt qua một giai đoạn khó khăn”, và dùng từ này tự nhiên khi nói về cách tổ chức chống chọi với khủng hoảng, áp lực hoặc thị trường đi xuống. 3. to help anticipate and respond to future recessions more effectively. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học anticipate and respond to như một tổ hợp hữu ích để trình bày hai giai đoạn quản trị rủi ro: dự đoán trước một vấn đề có thể xảy ra và hành động ứng phó khi vấn đề xuất hiện.
Nội dung bài học
For millennia: đặt lời trình bày trong một khung thời gian lịch sử lâu dài
For millennia có nghĩa là “trong hàng nghìn năm”. Ở đây, for chỉ khoảng thời gian kéo dài, không chỉ mục đích. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này tạo khung thời gian trước khi đưa ra nội dung chính. Nó giúp người đọc hiểu điều tiếp theo là một tập quán đã tồn tại rất lâu, cách tổ chức thường gặp trong lối kể về lịch sử và khoa học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong khoảng thời gian hàng nghìn năm”: ____, people have passed stories from one generation to the next.
Xem đáp án
For millennia
the people of Britain had been using bronze to make tools and jewelry and as a currency for trade. Ghi chú
0:07người dân Anh đã sử dụng đồng thiếc để làm công cụ, đồ trang sức và làm tiền tệ để trao đổi.
had been using bronze: hoạt động tiếp diễn trước một mốc quá khứ xảy ra sau
Had been using là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: had been + động từ thêm -ing. Cấu trúc này cho thấy việc sử dụng đồng thiếc đã bắt đầu và tiếp diễn trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc thay đổi khác trong quá khứ. Thời điểm quá khứ xảy ra sau có thể nằm trong phần tường thuật xung quanh chứ không nhất thiết ở cùng câu. Ở đây, thì này biến việc sử dụng đồng thiếc thành một tập quán lâu dài làm bối cảnh và chuẩn bị cho người đọc đón nhận diễn biến lịch sử tiếp theo.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn của use để hoàn thành câu: The hospital ____ paper records for decades before the new system was introduced.
Xem đáp án
had been using
as a currency for trade: đóng vai trò phương tiện trao đổi
Trong câu này, as a currency for trade cho biết vai trò của đồng thiếc: người ta dùng nó làm phương tiện trao đổi hàng hóa, chứ không chỉ làm vật liệu để chế tạo đồ vật. Ở đây, currency có nghĩa rộng hơn tiền giấy và tiền xu hiện đại. Trong bối cảnh lịch sử, một vật liệu có thể được xem là currency khi một cộng đồng chấp nhận nó như một thứ có giá trị dùng để trao đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu lịch sử bằng cụm từ có nghĩa là 'đóng vai trò tiền dùng để trao đổi': Salt was once used ____.
Xem đáp án
as a currency for trade
But around 800 BCE, that began to change. Mạch ý
0:15Nhưng vào khoảng năm 800 trước Công nguyên, điều đó bắt đầu thay đổi.
But around 800 BCE, that began to change: đánh dấu một bước ngoặt lịch sử
But báo hiệu sự tương phản với tình trạng đã kéo dài trước đó. around 800 BCE đặt sự thay đổi vào một thời điểm gần đúng, còn that began to change mở ra giai đoạn tiếp theo của lời kể. That quay lại chỉ toàn bộ tình trạng được mô tả trước đó, chứ không phải một đồ vật riêng lẻ. Mẫu But around [time], that began to change giúp người kể chuyển từ phần bối cảnh đã được thiết lập sang lúc sự thay đổi bắt đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng đúng mẫu chỉ bước ngoặt trong bài học: For generations, the village used the same farming method. ____ around 1950, ____.
Xem đáp án
But · that began to change
The value of bronze declined, causing social upheaval and an economic crisis, what we would call a recession today. Ghi chú
0:19Giá trị của đồng thiếc sụt giảm, gây ra biến động xã hội và khủng hoảng kinh tế, điều mà ngày nay chúng ta gọi là suy thoái.
The value of bronze declined: diễn tả sự sụt giảm giá trị kinh tế
Ở đây, value chỉ giá trị kinh tế hoặc giá trị trao đổi của đồng, tức là nó đáng giá bao nhiêu, chứ không phải giá trị đạo đức. Declined là nội động từ cho biết giá trị đã giảm theo thời gian. Mẫu the value of X declined là cách ngắn gọn và tự nhiên để trình bày xu hướng đi xuống trong các nội dung về kinh tế, thị trường và lịch sử. Cách này trang trọng và súc tích hơn the value became lower.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên và chính xác rằng đồng tiền đã mất giá trị kinh tế sau cuộc khủng hoảng?
- There was a decline the value of the currency after the crisis.
- The value of the currency declined after the crisis.
- The crisis declined the value of the currency.
Xem đáp án
The value of the currency declined after the crisis.
causing social upheaval and an economic crisis: diễn tả kết quả bằng mệnh đề -ing
Causing social upheaval and an economic crisis là mệnh đề phân từ -ing nêu kết quả của sự kiện phía trước. Ở đây, sự sụt giảm giá trị kinh tế của đồng đã dẫn đến biến động xã hội và một cuộc khủng hoảng kinh tế; mệnh đề này có chức năng gần giống and this caused... Causing phụ thuộc vào mệnh đề chính The value of bronze declined; nó không phải là động từ hữu hạn thứ hai song song với declined. Cấu trúc ngắn gọn nối sự kiện với kết quả này thường gặp trong nội dung lịch sử, tin tức và học thuật.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng dạng -ing của cause: The storm blocked the road, ____ long delays.
Xem đáp án
causing
what we would call a recession today: áp dụng một nhãn hiện đại
what we would call a recession today là nhãn bổ sung cho cụm an economic crisis đứng trước. Cụm này tạm ngắt phần mô tả lịch sử để liên hệ hiện tượng đó với một thuật ngữ quen thuộc với người nghe hiện đại: recession. Ở đây, would call có nghĩa là “sẽ phân loại hoặc gọi là”, chứ không diễn tả một sự kiện giả định hay một cuộc gọi điện trong tương lai. would khiến cách phân loại thận trọng hơn một chút: theo thuật ngữ ngày nay, tình huống này giống một cuộc suy thoái, dù hệ thống lịch sử khi đó không hoàn toàn giống nền kinh tế hiện đại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học dùng để áp dụng một nhãn hiện đại một cách thận trọng: The village fund was ____ an emergency savings account today.
Xem đáp án
what we would call
What causes recessions?: giới thiệu câu hỏi chính
Xét theo nghĩa trực tiếp, What causes recessions? hỏi về nguyên nhân. Trong bài nói, câu này còn đóng vai trò như một dấu chỉ đường: sau ví dụ lịch sử, người nói nêu câu hỏi chính mà phần tiếp theo sẽ trả lời. Những câu hỏi ngắn như vậy có thể đóng vai trò như tiêu đề mục được nói thành lời trong bài thuyết trình, video và bài viết. Chúng hướng sự chú ý và tạo ra kỳ vọng về một lời giải thích, nên chức năng của chúng không chỉ là yêu cầu một câu trả lời ngay lập tức.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, người nói đưa ra một ví dụ lịch sử rồi hỏi: “What causes recessions?” Câu hỏi này chủ yếu làm gì trong bài nói?
- Câu hỏi giới thiệu vấn đề chính mà phần tiếp theo sẽ giải thích.
- Câu hỏi kiểm tra xem người nghe có biết đánh vần recessions hay không.
- Câu hỏi kết thúc chủ đề và báo hiệu rằng sẽ không có câu trả lời.
Xem đáp án
Câu hỏi giới thiệu vấn đề chính mà phần tiếp theo sẽ giải thích.
This question has long been the subject of heated debate among economists Cụm từ
0:30Câu hỏi này từ lâu đã là chủ đề tranh luận sôi nổi giữa các nhà kinh tế học
has long been the subject of heated debate: một tranh cãi trang trọng kéo dài
Cấu trúc something has long been the subject of heated debate có nghĩa là mọi người đã tranh luận quyết liệt về một vấn đề trong thời gian dài và sự bất đồng đó đến nay vẫn còn đáng chú ý. Has been ở thì hiện tại hoàn thành, long nhấn mạnh thời gian kéo dài, còn the subject of debate xác định vấn đề được tranh luận. Heated diễn tả mức độ gay gắt của sự bất đồng chứ không nói về nhiệt độ. Among economists cho biết nhóm tham gia tranh luận. Cách diễn đạt trang trọng này giúp giới thiệu một vấn đề gây tranh cãi mà không đứng về bên nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cách diễn đạt trang trọng trong bài học này: The use of gene editing ____ among medical ethicists.
Xem đáp án
has long been the subject of heated debate
and for good reason: cho biết một nhận định có căn cứ vững chắc
And for good reason nhận xét về toàn bộ ý trước đó: người nói cho rằng ý này có lý do vững chắc. Trong câu này, cụm từ cho biết các nhà kinh tế học có lý do chính đáng để tranh luận gay gắt về vấn đề đó. Cụm từ này cũng giúp phần giải thích tiếp tục tiến triển vì nó thường báo hiệu rằng bằng chứng hoặc một lý do cụ thể sẽ xuất hiện tiếp theo. For ở đây dẫn vào nguyên nhân hoặc căn cứ chứ không nói về mục đích, nên cụm từ không có nghĩa là để đạt được một kết quả tốt.
Luyện tập
Trong câu "The trail closes during storms, and for good reason," and for good reason có nghĩa là gì?
- Đường mòn chỉ đóng cửa khi thời tiết dễ chịu.
- Việc đóng đường mòn có lý do hoàn toàn chính đáng.
- Việc đóng đường mòn nhằm làm cho con đường trở nên tốt đẹp về mặt đạo đức.
Xem đáp án
Việc đóng đường mòn có lý do hoàn toàn chính đáng.
A recession can be a mild decline in economic activity in a single country that lasts months, Cách dùng từ
0:36Một cuộc suy thoái có thể là sự suy giảm nhẹ các hoạt động kinh tế ở một quốc gia kéo dài vài tháng,
mild decline in economic activity: sự suy giảm nhẹ trong hoạt động kinh tế
Cụm mild decline in economic activity mô tả sự suy yếu nhẹ của toàn bộ nền kinh tế. Mild giới hạn mức độ của decline, còn cấu trúc decline in + danh từ cho biết điều gì đã giảm. economic activity là một khái niệm rộng, thường không đếm được, bao gồm sản xuất, chi tiêu, đầu tư và việc làm. Ở đây, activity không chỉ một sự kiện cụ thể; toàn bộ cụm từ thể hiện mức độ nhẹ hơn mà một cuộc suy thoái có thể có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi để diễn tả sự suy yếu nhẹ của toàn bộ nền kinh tế: The latest report describes a ____.
Xem đáp án
mild decline in economic activity
a long-lasting downturn with global ramifications that lasts years, Cách dùng từ
0:42một cuộc suy thoái kéo dài với những hậu quả toàn cầu diễn ra trong nhiều năm,
long-lasting downturn with global ramifications: suy giảm kéo dài với hệ quả toàn cầu
Long-lasting bổ nghĩa cho downturn, mô tả một giai đoạn dài khi điều kiện kinh tế hoặc kinh doanh yếu đi. Downturn là sự suy giảm hoặc trì trệ trên diện rộng, nhưng bản thân từ này không có nghĩa là toàn bộ hệ thống đã sụp đổ hoàn toàn. With global ramifications bổ sung phạm vi của hậu quả. Ramifications là những tác động tiếp diễn phức tạp, thường mang tính tiêu cực. Vì vậy, phần này cho biết đợt suy giảm gây ra những hệ quả lan rộng qua nhiều quốc gia và thị trường.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với long-lasting downturn with global ramifications?
- Một đợt bùng nổ kinh tế địa phương ngắn hạn làm tăng chi tiêu
- Một đợt suy thoái kinh tế kéo dài nhiều năm, làm gián đoạn thương mại và việc làm ở nhiều quốc gia
- Giá cổ phiếu của một công ty giảm trong một ngày mà không có tác động rộng hơn
Xem đáp án
Một đợt suy thoái kinh tế kéo dài nhiều năm, làm gián đoạn thương mại và việc làm ở nhiều quốc gia
or anything in between: bao quát phạm vi giữa hai mức đầu cuối
Sau khi hai mức đầu cuối được nêu ra, or anything in between bổ sung mọi khả năng nằm giữa chúng. Ở đây, hai mức đó là một đợt suy giảm nhẹ và ngắn hạn với một cuộc suy thoái toàn cầu kéo dài, nên cụm từ này giữ cho toàn bộ phạm vi được mở thay vì chỉ giới hạn ở hai trường hợp ấy. In between chỉ một vị trí trên thang đo trừu tượng, không phải một địa điểm thực tế. Mẫu câu này có thể mô tả phạm vi thời gian, chi phí, kích thước, cường độ, phong cách và nhiều yếu tố khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa bất kỳ thời lượng nào giữa hai mức đầu cuối: The meeting may last ten minutes, three hours, or ____.
Xem đáp án
anything in between
Complicating matters further: giới thiệu thêm một lớp khó khăn
Complicating matters further là cụm chuyển ý đặt ở đầu câu để giới thiệu một yếu tố mới khiến vấn đề vốn đã phức tạp trở nên khó phân tích hơn. Nó cho người nghe biết thông tin tiếp theo liên hệ với phần trước như thế nào. Cụm -ing này bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề theo sau, với ý rằng sự việc tiếp theo làm tình hình phức tạp hơn. Nó không hàm ý rằng ai đó đang cố tình gây rối.
Luyện tập
Cụm chuyển ý nào phù hợp nhất khi sự việc mới khiến việc phân tích phức tạp hơn nhưng không nhất thiết làm kết quả trở nên tệ hơn? The survey covers five countries. ___, each country used a different questionnaire.
- To make matters worse
- In other words
- Complicating matters further
Xem đáp án
Complicating matters further
there are countless variables that contribute to an economy's health, Cách dùng từ
0:51có vô số biến số tác động đến sức khỏe của nền kinh tế,
countless variables that contribute to an economy's health: vô số biến số tác động đến tình trạng chung của một nền kinh tế
Cụm countless variables chỉ số lượng yếu tố nhiều đến mức việc liệt kê tất cả là không thực tế. Mệnh đề quan hệ that contribute to an economy's health giải thích vai trò của các biến số này: mỗi biến số đều góp một phần vào việc định hình tình trạng của nền kinh tế. Ở đây, health là phép ẩn dụ về một hệ thống. Từ này chỉ tình trạng chung và mức độ vận hành tốt của nền kinh tế, chứ không phải sức khỏe thể chất hay y tế.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhiều yếu tố cùng góp phần định hình tình trạng chung của nền kinh tế?
- Many variables contribute to the overall health of the economy.
- Many variables contribute the overall health of the economy.
- Many variables are the overall health of the economy.
Xem đáp án
Many variables contribute to the overall health of the economy.
making it difficult to pinpoint specific causes. Ngữ pháp
0:55khiến cho việc xác định chính xác các nguyên nhân cụ thể trở nên khó khăn.
making it difficult to pinpoint specific causes: khiến việc xác định chính xác các nguyên nhân cụ thể trở nên khó khăn
Mệnh đề -ing making it difficult to pinpoint specific causes bổ sung kết quả của tình huống trước đó. Việc có quá nhiều biến số dẫn đến khó khăn này, vì vậy making liên hệ với toàn bộ ý trước chứ không phải một danh từ riêng lẻ. Trong cấu trúc make it difficult to do something, it là tân ngữ giả; hành động thực sự nằm trong động từ nguyên mẫu có to. Pinpoint có nghĩa là xác định một điều gì đó rất chính xác, nên cụm này cho biết việc tìm ra nguyên nhân chính xác là rất khó.
Luyện tập
Dùng dạng kết quả -ing của make it difficult to do và động từ pinpoint để hoàn thành câu: The evidence was incomplete, ____ the exact cause.
Xem đáp án
making it difficult to pinpoint
So, it helps to start with the big picture. Cụm từ
0:59Vì vậy, bắt đầu với bức tranh toàn cảnh sẽ hữu ích hơn.
it helps to start with the big picture: bắt đầu từ bức tranh tổng thể sẽ hữu ích
Cấu trúc it helps to + động từ nguyên thể có nghĩa là thực hiện hành động đó sẽ giúp một công việc trở nên dễ dàng hoặc rõ ràng hơn. Ở đây, it là chủ ngữ hình thức, còn to start with the big picture nêu hành động hữu ích. Cách nói này đề xuất một phương pháp chứ không bảo đảm kết quả. The big picture chỉ tình hình hoặc khuôn khổ tổng thể, không phải một bức tranh có kích thước lớn. Bắt đầu từ đó giúp sắp xếp phần giải thích theo hướng từ cấu trúc chung đến các chi tiết nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu cho biết việc nhìn tổng thể là hữu ích: Before we examine each cost, ____.
Xem đáp án
it helps to start with the big picture
Recessions occur when there is a negative disruption to the balance between supply and demand. Ghi chú
1:01Suy thoái xảy ra khi có sự phá vỡ tiêu cực đối với sự cân bằng giữa cung và cầu.
when there is... để nêu điều kiện
Ở đây, when đưa ra điều kiện khiến suy thoái xảy ra, chứ không chỉ một ngày hoặc thời điểm cụ thể. Mẫu kết quả + when + tình huống trình bày mối quan hệ nhân quả chung: kết quả xuất hiện trong loại tình huống đó. There is giới thiệu sự tồn tại của điều kiện, còn a negative disruption to the balance between supply and demand nêu rõ điều kiện ấy. Cấu trúc có thể tái sử dụng X occurs when there is Y thường được dùng để giải thích cơ chế và các quy luật lặp lại.
Luyện tập
Câu nào trình bày một điều kiện như một phần của lời giải thích nhân quả thường gặp?
- System failures occurred during yesterday's communication test.
- System failures often occur when there is a break in communication.
- A system failure may occur if there is a break in communication.
Xem đáp án
System failures often occur when there is a break in communication.
balance between supply and demand: sự cân bằng giữa cung và cầu
Trong câu này, balance between supply and demand chỉ mức độ mà lượng hàng nhà sản xuất cung cấp phù hợp với lượng hàng người tiêu dùng muốn mua. Cụm từ này mô tả một mối quan hệ thị trường, không phải trạng thái cân bằng vật lý của một vật đang đứng thẳng. Cấu trúc balance between A and B trình bày hai lực có liên hệ với nhau và cần được duy trì trong một mối quan hệ vận hành được. Sự gián đoạn có nghĩa là chúng không còn phù hợp với nhau, điều này có thể ảnh hưởng đến giá cả, sản xuất và hoạt động kinh tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học: A stable market depends on the ____ supply and demand.
Xem đáp án
balance between
how many products and services producers can offer,
1:11số lượng sản phẩm và dịch vụ mà nhà sản xuất có thể cung cấp,
a mismatch between A, B, and C: sự không tương xứng giữa ba khía cạnh
Ở đây, a mismatch between... cho biết ba phần có liên hệ không khớp hoặc không đồng bộ với nhau: số lượng người mua muốn có, số lượng nhà sản xuất có thể cung cấp và mức giá. Mismatch là danh từ gọi tên tình trạng thiếu đồng bộ đó. Between có thể nối nhiều hơn hai yếu tố được xác định rõ ràng. Ba thành phần bổ sung song song về chức năng dù không hoàn toàn giống nhau về hình thức: hai thành phần đầu là các mệnh đề how many được dùng như đơn vị danh từ, còn thành phần cuối là một cụm danh từ bắt đầu bằng the price. Các dấu phẩy và and cuối cùng cho thấy cả ba cùng thuộc một danh sách sau between.
Luyện tập
Câu nào trình bày rõ nhất ba khía cạnh được xác định riêng biệt như một sự không tương xứng duy nhất?
- There is a mismatch between what customers expect and what the team can deliver.
- There is a mismatch among the project team members.
- There is a mismatch between what customers expect, what the team can deliver, and the available budget.
Xem đáp án
There is a mismatch between what customers expect, what the team can deliver, and the available budget.
which prompts...: which quy chiếu đến toàn bộ tình huống và nêu kết quả
Trong câu này, which quy chiếu về toàn bộ tình huống được nêu trong mệnh đề trước—sự mất cân đối giữa cung, cầu và giá cả—chứ không chỉ danh từ đứng gần nhất là price. Mệnh đề quan hệ không xác định bắt đầu bằng which sau đó bổ sung kết quả của tình huống ấy. Mẫu [mệnh đề], which + động từ... nối một ý hoàn chỉnh với hệ quả của nó. Ở đây, prompts có nghĩa là “gây ra hoặc dẫn đến”, không phải “đưa ra gợi ý”.
Luyện tập
Trong “The road was flooded, which delayed the buses,”, which quy chiếu đến điều gì?
- Chỉ con đường
- Toàn bộ tình huống con đường bị ngập
- Các xe buýt
Xem đáp án
Toàn bộ tình huống con đường bị ngập
An economy's relationship between supply and demand is reflected in its inflation rates and interest rates. Ghi chú
1:19Mối quan hệ giữa cung và cầu của một nền kinh tế được phản ánh qua tỷ lệ lạm phát và lãi suất.
be reflected in: cho thấy một tình trạng nền tảng qua bằng chứng
Trong be reflected in, reflected được dùng theo nghĩa bóng: một tình trạng, đặc điểm hoặc mối quan hệ nền tảng trở nên rõ ràng qua bằng chứng, kết quả hoặc chỉ số. Ở đây, tỷ lệ lạm phát và lãi suất là những chỉ số cho thấy mối quan hệ cung-cầu của nền kinh tế. Mẫu A is reflected in B có nghĩa là “B cho thấy bằng chứng về A”. A nêu điều được bộc lộ, còn B nêu bằng chứng hoặc nơi có thể quan sát thấy điều đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng gồm hai từ của reflect có nghĩa là “có thể được thấy trong”: The team's improved preparation is ____ its performance.
Xem đáp án
reflected in
inflation rates and interest rates: hai chỉ số khác nhau
Tỷ lệ lạm phát đo tốc độ tăng của mặt bằng giá chung trong một khoảng thời gian. Lãi suất là tỷ lệ phần trăm được tính khi vay tiền hoặc được trả cho khoản tiết kiệm có sinh lãi. Cả hai thường được thể hiện dưới dạng tỷ lệ, nhưng chúng đo những yếu tố khác nhau. Trong interest rate, interest có nghĩa là tiền lãi phải trả để sử dụng tiền, không phải sự quan tâm hay hứng thú. Câu này nêu tỷ lệ lạm phát và lãi suất như hai chỉ số phản ánh tình hình kinh tế.
Luyện tập
Ngân hàng tăng loại tỷ lệ nào để khiến các khoản vay mới trở nên đắt hơn?
- exchange rate
- inflation rate
- interest rate
Xem đáp án
interest rate
Inflation happens when goods and services get more expensive. Cụm từ
1:27Lạm phát xảy ra khi hàng hóa và dịch vụ trở nên đắt đỏ hơn.
get more expensive: sự thay đổi về giá
Ở đây, get có nghĩa là become, tức “trở nên”, chứ không phải nhận hay có được. Get more expensive nghĩa là giá tăng hoặc một thứ bắt đầu tốn nhiều tiền hơn. Cấu trúc là get + tính từ so sánh hơn: get more expensive, get better, get colder. Khi diễn tả một thay đổi đang xảy ra hoặc diễn ra dần theo thời gian, is getting more expensive đặc biệt phổ biến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get + tính từ so sánh hơn để diễn đạt “trở nên đắt hơn”: When demand rises, concert tickets often ____.
Xem đáp án
get more expensive
Put another way, the value of money decreases. Mạch ý
1:31Nói cách khác, giá trị của đồng tiền giảm sút.
Put another way: diễn đạt lại cùng một ý
Put another way là một dấu hiệu diễn ngôn có nghĩa là “diễn đạt cùng một ý theo cách khác”. Ở đây, cụm từ này cho biết việc giá trị của tiền giảm là cách diễn đạt lại phần giải thích trước đó về lạm phát, chứ không phải một nhận định mới. Trong cụm từ này, put có nghĩa là “diễn đạt” hoặc “diễn đạt thành lời”, không phải đặt một vật vào vị trí nào đó. Dấu hiệu này cho thấy cách nói tiếp theo vẫn liên kết với cùng một ý.
Luyện tập
Put another way báo hiệu điều gì ở đây?
- Người nói sẽ diễn đạt lại cùng một ý theo cách khác.
- Người nói sẽ đưa ra một ý kiến đối lập.
- Người nói sẽ đưa ra một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án
Người nói sẽ diễn đạt lại cùng một ý theo cách khác.
Still, inflation isn't necessarily a bad thing. Ý định
1:35Tuy nhiên, lạm phát không hẳn là một điều tồi tệ.
isn't necessarily a bad thing: làm dịu một nhận định tuyệt đối
Trong isn't necessarily a bad thing, từ phủ định not tác động đến necessarily: câu này bác bỏ nhận định rằng lạm phát bắt buộc phải xấu trong mọi trường hợp. Câu vẫn để ngỏ khả năng lạm phát có thể xấu trong một số tình huống nhưng không xấu trong những tình huống khác. Đây là một cách thận trọng để điều chỉnh một nhận định quá tuyệt đối. Nó không có nghĩa là lạm phát luôn tốt hoặc hoàn toàn vô hại.
Luyện tập
“Making a change isn't necessarily a bad thing” có nghĩa là gì?
- Một sự thay đổi không bao giờ có thể gây ra vấn đề.
- Một sự thay đổi có thể xấu trong một số trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng xấu.
- Mọi sự thay đổi đều tốt.
Xem đáp án
Một sự thay đổi có thể xấu trong một số trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng xấu.
In fact, a low inflation rate is thought to encourage economic activity, Ghi chú
1:38Trên thực tế, tỷ lệ lạm phát thấp được cho là khuyến khích các hoạt động kinh tế,
In fact: củng cố hoặc điều chỉnh ý trước đó
In fact báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo sẽ củng cố, làm rõ hoặc điều chỉnh điều vừa được nói. Ở đây, nó đưa ra một sự thật cụ thể hơn và hơi trái với dự đoán để hỗ trợ ý trước đó. Vì vậy, đây là từ nối dùng để tổ chức thông tin, không phải từ đệm vô nghĩa. Khi nghe thấy nó, hãy chú ý xem sự thật mới thay đổi hoặc củng cố nhận định trước đó như thế nào.
Luyện tập
Phần tiếp theo nào dùng In fact để thêm một sự thật cụ thể nhằm củng cố câu đầu tiên?
- The library is useful. However, it offers free tutoring every afternoon.
- The library is useful. In fact, it offers free tutoring every afternoon.
- The library is useful. In fact, the train leaves from platform six.
Xem đáp án
The library is useful. In fact, it offers free tutoring every afternoon.
is thought to encourage...: trình bày một quan điểm chung một cách thận trọng
Các từ được tô nổi bật thuộc mẫu chủ ngữ + be thought to + động từ nguyên mẫu: a low inflation rate is thought to encourage economic activity. Cấu trúc này có nghĩa là mọi người hoặc các chuyên gia nhìn chung có quan điểm như vậy mà không nêu một nguồn cụ thể. Cấu trúc tường thuật bị động này đặt trọng tâm vào nhận định và trình bày nó như một quan điểm, chứ không phải một điều chắc chắn đã được xác lập. Sau to, dùng động từ nguyên mẫu: encourage, không dùng encourages hoặc encouraging.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật bị động ở thì hiện tại được tạo với thought: The new treatment ____ reduce recovery time, but more research is needed.
Xem đáp án
is thought to
but high inflation that isn't accompanied with high demand can both cause problems for an economy Cụm từ
1:43nhưng lạm phát cao mà không đi kèm với nhu cầu cao có thể gây ra vấn đề cho nền kinh tế
high inflation that isn't accompanied with high demand: xác định một loại lạm phát cụ thể
Phần được tô sáng là một cụm danh từ có thành tố trung tâm là high inflation. Mệnh đề quan hệ hạn định that isn't accompanied with high demand xác định loại lạm phát cụ thể đang được nói đến: lạm phát cao tồn tại mà không có nhu cầu cao cùng lúc. Ở đây, accompanied mô tả hai điều kiện kinh tế xuất hiện cùng nhau. Nó không có nghĩa là một người đi đâu đó cùng một người khác.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng giá tăng nhanh nhưng không đi kèm nhu cầu mạnh hơn?
- The rapid price increase did not accompany by stronger demand.
- The rapid price increase was not accompanied at stronger demand.
- The rapid price increase was not accompanied by stronger demand.
Xem đáp án
The rapid price increase was not accompanied by stronger demand.
eventually lead to a recession: diễn tả một kết quả xuất hiện sau đó
Lead to dùng để đưa ra một kết quả: một tình huống gây ra hoặc góp phần tạo nên tình huống khác. Trong lead to a recession, kết quả là cụm danh từ a recession; lead to cũng có thể đi trước dạng -ing, như trong lead to prices rising. Eventually cho thấy kết quả xuất hiện sau một khoảng thời gian hoặc những bước trung gian, chứ không xảy ra ngay lập tức. Cụm eventually lead to hữu ích khi mô tả kết quả cuối cùng của một chuỗi nguyên nhân và kết quả phát triển dần dần.
Luyện tập
Câu nào dùng eventually lead to đúng để mô tả một kết quả xuất hiện sau đó?
- Ignoring the leak may eventually lead at serious damage.
- Ignoring the leak may eventually lead to serious damage.
- Ignoring the leak may eventually lead serious damage.
Xem đáp án
Ignoring the leak may eventually lead to serious damage.
Interest rates, meanwhile, reflect the cost of taking on debt for individuals and companies. Ghi chú
1:52Trong khi đó, lãi suất phản ánh chi phí vay nợ đối với các cá nhân và công ty.
reflect the cost of taking on debt: cho thấy chi phí vay nợ
Trong câu này, reflect có nghĩa là “cho thấy hoặc biểu thị”. Lãi suất là thước đo mức độ tốn kém khi cá nhân và doanh nghiệp vay tiền. Cost không phải là số tiền được vay, mà là gánh nặng tài chính đi kèm với việc vay, đặc biệt là tiền lãi. Cấu trúc the cost of + -ing gọi tên chi phí hoặc gánh nặng liên quan đến một hành động. Ở đây, cụm từ này giải thích mối quan hệ giữa lãi suất và chi phí phát sinh khi chịu trách nhiệm về một khoản nợ.
Luyện tập
“Interest rates reflect the cost of taking on debt” có nghĩa là gì?
- Lãi suất quyết định giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ.
- Lãi suất cho biết mỗi người vay đã trả được bao nhiêu tiền.
- Lãi suất cho biết việc vay tiền tốn kém đến mức nào.
Xem đáp án
Lãi suất cho biết việc vay tiền tốn kém đến mức nào.
taking on debt: nhận một nghĩa vụ tài chính
Taking on debt có nghĩa là vay tiền và chấp nhận nghĩa vụ hoàn trả. Ở đây, take on có nghĩa là “chấp nhận hoặc đảm nhận” một trách nhiệm, gánh nặng hay rủi ro; nó không diễn tả hành động nhấc một vật lên theo nghĩa đen. Trong câu, taking ở dạng -ing vì nó đứng sau giới từ of trong cấu trúc the cost of taking on debt. Cụm từ này có thể mô tả một cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ bắt đầu chịu trách nhiệm về khoản nợ mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của take on đi với debt: During the slowdown, the company avoided ____.
Xem đáp án
taking on debt
The rate is typically an annual percentage of a loan
1:58Mức lãi suất thường là phần trăm hàng năm của khoản vay
that borrowers pay to their creditors Cách dùng từ
2:01mà người đi vay phải trả cho các chủ nợ của họ
borrowers pay to their creditors: vai trò của borrower và creditor
Trong phần được tô nổi bật, borrowers là những cá nhân hoặc tổ chức đã vay tiền, còn creditors là các bên có quyền nhận khoản thanh toán nợ. Cấu trúc pay ... to cho thấy tiền đi từ borrowers đến creditors. Để xác định vai trò, hãy xem ai nợ tiền và ai có quyền nhận tiền. Creditor có thể là ngân hàng, công ty, chính phủ hoặc cá nhân; đó không nhất thiết phải là bên cho vay ban đầu.
Luyện tập
Phát biểu nào xác định đúng hai vai trò trong một khoản vay thông thường?
- Cả hai bên đều là borrowers vì tiền được chuyển từ bên này sang bên kia.
- borrower nhận khoản vay và có nghĩa vụ hoàn trả; creditor có quyền nhận thanh toán.
- creditor nhận khoản vay và có nghĩa vụ hoàn trả; borrower có quyền nhận thanh toán.
Xem đáp án
borrower nhận khoản vay và có nghĩa vụ hoàn trả; creditor có quyền nhận thanh toán.
Low interest rates mean that companies can afford to borrow more money, Cụm từ
2:05Lãi suất thấp có nghĩa là các công ty có khả năng vay thêm tiền,
can afford to borrow more money: khả năng chịu được chi phí
Can afford to borrow more money có nghĩa là “có đủ năng lực tài chính để chịu chi phí của việc vay thêm tiền”. Cấu trúc là can afford to + động từ nguyên mẫu. Afford có thể diễn tả khả năng chịu được tiền bạc, thời gian, rủi ro hoặc hậu quả liên quan đến một hành động, chứ không chỉ khả năng mua một món đồ. Ở đây, lãi suất thấp làm giảm chi phí vay thêm. Câu này nói rằng việc vay thêm là khả thi về mặt tài chính; nó không nói các công ty chắc chắn sẽ vay hoặc việc vay đó nhất thiết là một lựa chọn tốt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng can afford to + động từ borrow: Because interest rates fell, the company ____ more money.
Xem đáp án
can afford to borrow
which they can use to invest in more projects. Cụm từ
2:09thứ mà họ có thể sử dụng để đầu tư vào nhiều dự án hơn.
use A to invest in B: dùng A để đầu tư vào B
Trong cấu trúc use A to do B, A là nguồn lực được sử dụng, còn động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích sử dụng. Ở đây, which là tân ngữ của use và chỉ số tiền đã vay, vì vậy các công ty có thể dùng số tiền đó để đầu tư. Invest cần đi với in trước đối tượng nhận đầu tư. Vì vậy, cấu trúc đầy đủ là use A to invest in B, còn more projects nằm ở vị trí B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ mục đích và giới từ đúng sau invest: The town used the grant ____ safer bike lanes.
Xem đáp án
to invest in
High interest rates, meanwhile, increase costs for producers and consumers,
2:12Trong khi đó, lãi suất cao làm tăng chi phí cho người sản xuất và người tiêu dùng,
slowing economic activity: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Slowing economic activity là một mệnh đề -ing gắn với mệnh đề chính đứng trước. Nó không phải là một câu hoàn chỉnh mới mà nêu kết quả của việc lãi suất cao làm tăng chi phí. Dấu phẩy theo sau bởi mệnh đề -ing có thể diễn đạt ngắn gọn ý “và kết quả là điều này làm chậm hoạt động kinh tế”. Nguyên nhân được ngầm hiểu là toàn bộ sự việc trong mệnh đề chính, chứ không chỉ danh từ gần nhất là consumers.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng dạng đúng của slow: The road closure diverted traffic downtown, ____ the morning commute for thousands of drivers.
Xem đáp án
slowing
Fluctuations in inflation and interest rates can give us insight into the health of the economy. Cụm từ
2:19Sự biến động của lạm phát và lãi suất có thể cho chúng ta cái nhìn sâu sắc về sức khỏe của nền kinh tế.
Fluctuations ... can give us insight into ...: biến động giúp ta hiểu sâu hơn
Fluctuations chỉ việc một mức hoặc tỷ lệ tăng lên rồi giảm xuống nhiều lần. Ở đây, sự thay đổi của lạm phát và lãi suất được xem là bằng chứng để đánh giá nền kinh tế. give someone insight into something có nghĩa là “giúp ai đó hiểu một điều gì đó sâu hơn”. Trong cấu trúc này, us là người có được sự hiểu biết, còn the health of the economy là chủ đề được tìm hiểu. Insight là sự hiểu biết có được từ bằng chứng, không phải khả năng nhìn thấy theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “giúp chúng ta hiểu sâu hơn”: The survey results can ____ why customers leave.
Xem đáp án
give us insight into
But what causes these fluctuations in the first place? Cụm từ
2:25Nhưng ngay từ đầu, điều gì gây ra những biến động này?
in the first place: hỏi về lý do ban đầu
Trong câu hỏi này, in the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “ban đầu”. Cụm từ này đưa cuộc thảo luận từ tác động của những biến động trở lại nguyên nhân khiến chúng bắt đầu. Khi đứng cuối câu hỏi về nguyên nhân hoặc quyết định, cụm từ này thường thêm sắc thái “rốt cuộc tại sao điều đó lại xảy ra?” hoặc “lý do ban đầu là gì?”. Đây là một thành ngữ, không phải một địa điểm thực hay thứ hạng.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng thành ngữ mục tiêu: Why did Maya open the account ____?
Xem đáp án
in the first place
The most obvious causes are shocks like natural disaster, war, and geopolitical factors. Cách dùng từ
2:29Nguyên nhân rõ ràng nhất là những cú sốc như thảm họa thiên nhiên, chiến tranh và các yếu tố địa chính trị.
shocks: những cú sốc đột ngột đối với nền kinh tế
Ở đây, danh từ số nhiều shocks là một thuật ngữ kinh tế chỉ những biến động đột ngột khiến nền kinh tế hoặc thị trường lệch khỏi quỹ đạo bình thường. Thiên tai, chiến tranh và các sự kiện địa chính trị có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến cung, cầu, giá cả, thương mại hoặc kỳ vọng. Vì những sự kiện được liệt kê bắt nguồn từ bên ngoài hệ thống kinh tế đang được bàn đến, chúng có thể được hiểu là external shocks, tức các cú sốc bên ngoài. Từ này mô tả sự gián đoạn của một hệ thống, không phải điện giật hay cảm giác bất ngờ của một người.
Luyện tập
Câu nào dùng shock theo nghĩa kinh tế?
- A sudden oil shortage can create a supply shock.
- The surprise party gave everyone a shock.
- Touching a live wire can give you an electric shock.
Xem đáp án
A sudden oil shortage can create a supply shock.
An earthquake, for example, can destroy the infrastructure Mạch ý
2:35Chẳng hạn, một trận động đất có thể phá hủy cơ sở hạ tầng
for example: chuyển từ ý khái quát sang trường hợp cụ thể
For example là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó cho người nghe biết rằng một chi tiết gần đó là trường hợp cụ thể của một ý tưởng rộng hơn. Ở đây, An earthquake đưa ra một ví dụ cụ thể về các thảm họa thiên nhiên hoặc shocks đã được nhắc đến trước đó. Trong câu này, for example được chèn sau chủ ngữ và ngăn cách bằng dấu phẩy. Chức năng của nó là tổ chức thông tin theo quan hệ ý khái quát rồi đến ví dụ; đây không phải là một từ đệm vô nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học để đánh dấu năng lượng mặt trời là một trường hợp cụ thể: Some energy sources are affected by cloud cover. Solar power, ____, may produce less electricity on cloudy days.
Xem đáp án
for example
needed to produce important commodities such as oil. Cách dùng từ
2:38cần thiết để sản xuất các mặt hàng quan trọng như dầu mỏ.
important commodities such as oil: các hàng hóa cơ bản quan trọng như dầu mỏ
Trong ngữ cảnh kinh tế này, commodities có nghĩa là nguyên liệu thô cơ bản hoặc hàng hóa sơ cấp được giao dịch với số lượng lớn, chẳng hạn như dầu mỏ, kim loại và ngũ cốc. Các đơn vị cùng loại và cùng cấp chất lượng thường được xem là có thể thay thế cho nhau trong giao dịch thị trường. Trong important commodities such as oil, such as đưa oil ra làm ví dụ. Vì vậy, cụm này chỉ những nguồn tài nguyên quan trọng được giao dịch, bao gồm dầu mỏ, chứ không chỉ là những món đồ quan trọng được bán nói chung.
Luyện tập
Câu nào dùng commodities với nghĩa là các nguồn tài nguyên cơ bản đã được chuẩn hóa và được giao dịch trên thị trường?
- The company launched three new commodities: a phone, an app, and a warranty.
- The restaurant's commodities include table service and live music.
- Crude oil and wheat are widely traded commodities.
Xem đáp án
Crude oil and wheat are widely traded commodities.
That forces the supply side of the economy to charge more for products that use oil, Ghi chú
2:42Điều đó buộc phía nguồn cung của nền kinh tế phải tính giá cao hơn cho các sản phẩm sử dụng dầu,
the supply side of the economy: phía cung của nền kinh tế
The supply side of the economy là phần liên quan đến việc sản xuất và cung cấp hàng hóa, dịch vụ: nhà sản xuất, người lao động, năng lực sản xuất và chi phí sản xuất. Ở đây, side có nghĩa là một phía trong quan hệ kinh tế, không phải một phía theo nghĩa vật lý. Trong câu này, dầu mỏ đắt hơn làm tăng chi phí của nhà sản xuất, vì vậy họ tính giá cao hơn cho các sản phẩm sử dụng dầu. Cụm từ này trình bày tác động từ góc độ sản xuất và cung, chứ không phải từ nhu cầu của người tiêu dùng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng the supply side of the economy?
- The supply side of the economy is the route goods take from a factory to a store.
- Consumers' willingness to spend is the supply side of the economy.
- Rising factory costs are putting pressure on the supply side of the economy.
Xem đáp án
Rising factory costs are putting pressure on the supply side of the economy.
charge more for: tính mức giá cao hơn
To charge more for something có nghĩa là yêu cầu khách hàng trả mức giá cao hơn cho một thứ. Ở đây, charge có nghĩa là thu một mức giá hoặc khoản phí; more đứng ở vị trí của số tiền, còn for dẫn vào sản phẩm hoặc dịch vụ. Chủ ngữ là người bán hoặc nhà cung cấp đặt giá. Cấu trúc có thể tái sử dụng là: người bán hoặc nhà cung cấp + charge + số tiền hoặc more + for + sản phẩm hoặc dịch vụ.
Luyện tập
Một khách sạn yêu cầu khách trả giá phòng cao hơn trong thời gian diễn ra lễ hội. Câu nào tự nhiên?
- The hotel costs more for rooms during the festival.
- The hotel charges more for rooms during the festival.
- The hotel pays more for rooms during the festival.
Xem đáp án
The hotel charges more for rooms during the festival.
discouraging demand, and potentially prompting a recession. Cách dùng từ
2:47làm giảm nhu cầu và có nguy cơ thúc đẩy một cuộc suy thoái.
discouraging demand: làm giảm ý định mua
Ở đây, discouraging demand có nghĩa là khiến người tiêu dùng ít sẵn lòng mua hơn hoặc ít có khả năng mua hơn. Discourage có thể mô tả việc làm giảm sức hấp dẫn hoặc khả năng xảy ra của một hành động; từ này không nhất thiết có nghĩa là khiến một người cảm thấy nản lòng về mặt cảm xúc. Mệnh đề -ing trình bày một kết quả của việc giá tăng đã được nhắc đến trước đó: giá tăng nên nhu cầu có thể yếu đi. Discourage gợi ý áp lực làm giảm, chứ không nhất thiết có nghĩa là nhu cầu biến mất.
Luyện tập
Câu nào dùng discourage với nghĩa làm cho mọi người ít có khả năng mua hơn?
- Higher ticket prices may discourage demand for the event.
- Higher ticket prices may encourage demand for the event.
- Higher ticket prices may feel discouraged by demand for the event.
Xem đáp án
Higher ticket prices may discourage demand for the event.
possibly even because of economic prosperity.
2:55thậm chí có thể do chính sự thịnh vượng kinh tế gây ra.
in times of ... possibly even because of ...: từ thời điểm đến nguyên nhân bất ngờ
in times of economic prosperity thiết lập khung thời gian: suy thoái có thể xảy ra khi nền kinh tế đang phát triển tốt. possibly even because of economic prosperity sau đó đẩy lập luận từ việc hai hiện tượng cùng xuất hiện sang khả năng có quan hệ nhân quả. possibly cho thấy nguyên nhân chưa được khẳng định chắc chắn, còn even nhấn mạnh rằng khả năng này rất bất ngờ. Cấu trúc này tổ chức một lập luận trái với trực giác bằng cách trước tiên nêu thời điểm vấn đề xảy ra, rồi cho rằng chính điều kiện tưởng như tích cực có thể góp phần gây ra vấn đề đó.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cùng một kiểu lập luận: trước tiên nêu bối cảnh tích cực, sau đó đưa ra một nguyên nhân có thể xảy ra nhưng đầy bất ngờ?
- The staffing shortage ended before rapid expansion began.
- The staffing shortage appeared during rapid expansion, possibly even because of that expansion.
- Rapid expansion happened after the staffing shortage had been solved.
Xem đáp án
The staffing shortage appeared during rapid expansion, possibly even because of that expansion.
Some economists believe that business activity from a market's expansion
2:59Một số nhà kinh tế tin rằng hoạt động kinh doanh từ sự mở rộng của thị trường
can occasionally reach an unsustainable level. Cụm từ
3:03đôi khi có thể đạt đến mức không bền vững.
can occasionally reach an unsustainable level: tăng vượt quá mức có thể duy trì
reach an unsustainable level có nghĩa là phát triển đến mức không thể duy trì lâu dài. reach a level diễn tả sự tiến đến một mức độ hoặc trạng thái, chứ không phải sự di chuyển đến một địa điểm; trong câu này, hoạt động kinh doanh có thể tăng vượt quá khả năng hỗ trợ của nền kinh tế. can occasionally cho thấy đây chỉ là một khả năng thỉnh thoảng xảy ra, không phải kết quả tất yếu của mọi đợt mở rộng. Trong bối cảnh kinh tế này, unsustainable có nghĩa là không thể tiếp tục với các điều kiện tài chính hoặc thực tế hiện có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách chuyển reach an unsustainable level sang thì quá khứ: After months of overtime, the team's workload ____.
Xem đáp án
reached an unsustainable level
For example, corporations and consumers may borrow more money
3:06Ví dụ, các tập đoàn và người tiêu dùng có thể vay thêm tiền
with the assumption that economic growth will help them handle the added burden. Ghi chú
3:10với giả định rằng tăng trưởng kinh tế sẽ giúp họ xử lý các gánh nặng tăng thêm.
with the assumption that: nêu tiền đề làm cơ sở cho quyết định
With the assumption that + mệnh đề có nghĩa là “coi nội dung của mệnh đề là cơ sở cho một quyết định”. Mệnh đề có that nêu chính giả định đó: ở đây, tăng trưởng kinh tế sẽ giúp xử lý những hậu quả của việc vay thêm tiền. Toàn bộ cụm bắt đầu bằng with giải thích vì sao các công ty và người tiêu dùng có thể hành động như vậy, chứ không nói họ đi cùng ai. Cụm này trình bày mức tăng trưởng được kỳ vọng như một tiền đề, không phải một sự thật đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa “dựa trên giả định rằng”: The company hired more staff ____ demand would keep growing.
Xem đáp án
with the assumption that
help them handle the added burden: giúp họ xử lý gánh nặng tăng thêm
Help them handle the added burden có nghĩa là “giúp họ dễ quản lý áp lực, chi phí, nợ nần hoặc trách nhiệm tăng thêm”. Handle ở đây không mang nghĩa đen là cầm bằng tay; nó có nghĩa là xử lý một việc hiệu quả. Cấu trúc là help + người + động từ nguyên mẫu: help them handle. Added bổ nghĩa cho burden và cho biết gánh nặng đó mới xuất hiện hoặc lớn hơn trước; xử lý được gánh nặng không nhất thiết có nghĩa là loại bỏ nó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng ý rằng việc lập kế hoạch tốt hơn sẽ giúp nhóm xử lý phần công việc tăng thêm?
- Better planning will help the team handle the added workload.
- Better planning will help the team handles the added workload.
- Better planning will help the team hold the added workload.
Xem đáp án
Better planning will help the team handle the added workload.
But if the economy doesn't grow as quickly as expected, Ngữ pháp
3:14Nhưng nếu nền kinh tế không tăng trưởng nhanh như mong đợi,
if ... doesn't grow as quickly as expected: nếu tăng trưởng không nhanh như dự kiến
If đưa ra một điều kiện có thể xảy ra chứ không khẳng định một sự thật. Mệnh đề này cho biết tốc độ tăng trưởng thực tế của nền kinh tế có thể thấp hơn mức dự đoán; mệnh đề chính sẽ nêu hậu quả. Cấu trúc là if + điều kiện, bên trong có not + động từ + as + trạng từ + as expected. Ở đây, doesn't grow as quickly as expected có nghĩa là “tăng trưởng chậm hơn dự kiến”, không phải “được dự đoán là sẽ không tăng trưởng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc as ... as expected để cho biết mức tăng có thể chậm hơn dự đoán: If enrollment doesn't increase ____, we will extend the deadline.
Xem đáp án
as quickly as expected
they may end up with more debt than they can manage. Ghi chú
3:18cuối cùng họ có thể mắc khoản nợ lớn hơn mức có thể quản lý.
end up with: cuối cùng có hoặc phải đối mặt với một kết quả
End up with + cụm danh từ có nghĩa là cuối cùng có, nhận hoặc phải đối mặt với một thứ do kết quả của một quá trình. Cụm này thường gợi ý rằng kết quả không nằm trong kế hoạch, dù cũng có thể dùng cho kết quả trung tính hoặc tích cực. Ở đây, more debt than they can manage là kết quả cuối cùng. Hãy hiểu end up như một đơn vị; nó không có nghĩa là mọi người “kết thúc cùng nhau”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng end up và từ thích hợp theo sau nó: Without a clear plan, we may ____ costs we cannot afford.
Xem đáp án
end up with
more debt than they can manage: khoản nợ vượt quá khả năng xoay xở
Trong more debt than they can manage, more ... than so sánh số nợ thực tế với số nợ tối đa mà họ có thể xử lý. Cụm này không chỉ có nghĩa là họ có một lượng nợ lớn hơn; khoản nợ đã vượt quá khả năng quản lý của họ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là more + danh từ + than + chủ ngữ + can/could + động từ, như more work than we can finish. Mẫu này diễn tả một số lượng vượt quá khả năng hoặc nguồn lực sẵn có của một người.
Luyện tập
Câu nào cho biết khối lượng công việc của nhóm đã vượt quá khả năng xử lý?
- The small team accepted as many projects as it could handle.
- The small team accepted more projects than it could handle.
- The small team accepted fewer projects than it could handle.
Xem đáp án
The small team accepted more projects than it could handle.
To pay it off, they'll have to redirect funds from other activities, Ghi chú
3:21Để trả nợ, họ sẽ phải chuyển đổi dòng tiền từ các hoạt động khác,
To pay it off: trả hết một khoản nợ
Ở đây, pay it off có nghĩa là trả hết khoản nợ để không còn số dư chưa thanh toán. Đại từ it chỉ debt đã được nhắc đến trước đó. Với nghĩa này, pay off là cụm động từ có thể tách; khi tân ngữ là đại từ, nó được đặt giữa pay và off. Vì vậy, dùng pay it off chứ không dùng pay off it. Từ to ở đầu biểu thị mục đích. To pay it off có nghĩa tương đương in order to pay it off và giải thích mục đích của hành động theo sau.
Luyện tập
Sắp xếp ba từ pay, off và it theo đúng thứ tự: Nina had a small loan balance, and she worked an extra shift to ____.
Xem đáp án
pay it off
redirect funds from other activities: chuyển ngân quỹ từ các hoạt động khác
Ở đây, redirect funds from other activities có nghĩa là lấy số tiền vốn đã được phân bổ cho các hoạt động đó để dùng vào một mục đích khác. Redirect có nghĩa là thay đổi nơi dòng tiền được chuyển đến, chứ không phải chuyển một người sang trang web khác. Cấu trúc thường gặp là redirect funds from A to B. Câu này chỉ nêu nguồn tiền bằng from; ngữ cảnh cho biết đích đến mới là việc trả nợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc redirect funds from A to B: The council will ____ its public-events budget ____ emergency housing.
Xem đáp án
redirect funds from · to
Fear of a recession can become a self-fulfilling prophecy Thành ngữ
3:30Nỗi sợ hãi về suy thoái có thể trở thành lời tiên tri tự ứng nghiệm
Fear ... can become a self-fulfilling prophecy: nỗi sợ có thể gây ra chính kết quả đáng sợ
Self-fulfilling prophecy là một kỳ vọng góp phần khiến chính nó trở thành sự thật. Người ta tin rằng một điều sẽ xảy ra, thay đổi hành vi vì niềm tin đó, rồi những hành động ấy góp phần tạo ra kết quả đã dự đoán. Trong câu này, nỗi sợ suy thoái có thể làm giảm chi tiêu và đầu tư, từ đó góp phần gây ra suy thoái thực sự. Prophecy ở đây không mang nghĩa tiên tri siêu nhiên; nó chỉ một vòng phản hồi giữa niềm tin, hành vi và kết quả.
Luyện tập
Tình huống nào là một self-fulfilling prophecy?
- Một nhà dự báo thời tiết dự đoán trời mưa, và trời mưa mà không có ai làm thay đổi thời tiết.
- Mọi người biết tin một ngân hàng sụp đổ sau khi ngân hàng đó đã đóng cửa.
- Mọi người cho rằng một ngân hàng sẽ sụp đổ, rút tiền ra, và việc rút tiền góp phần khiến ngân hàng thực sự sụp đổ.
Xem đáp án
Mọi người cho rằng một ngân hàng sẽ sụp đổ, rút tiền ra, và việc rút tiền góp phần khiến ngân hàng thực sự sụp đổ.
if it causes people to pull back investing and spending. Cụm động từ
3:34nếu nó khiến mọi người rút bớt đầu tư và chi tiêu.
pull back investing and spending: cắt giảm đầu tư và chi tiêu
Trong câu này, pull back có nghĩa là giảm bớt hoặc thu hẹp một hoạt động. Cụm này cho biết mọi người đầu tư và chi tiêu ít hơn, chứ không nhất thiết dừng hoàn toàn; nó không diễn tả chuyển động lùi về phía sau. Trong phụ đề, pull back được đặt ngay trước investing and spending. Khi tự nói hoặc viết, pull back on investing and spending là cấu trúc thông dụng hơn để diễn tả việc giảm các hoạt động đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có pull back được dùng trước một hoạt động đang diễn ra: Because demand was weak, the company decided to ____ hiring.
Xem đáp án
pull back on
In response, producers might cut operating costs Ghi chú
3:38Để đối phó, các nhà sản xuất có thể cắt giảm chi phí hoạt động
In response, với vai trò là từ nối
Ở đầu câu, In response liên kết hành động tiếp theo của các nhà sản xuất với tình huống vừa được đề cập. Cụm này cho biết việc cắt giảm chi phí là phản ứng trước tình huống đó, chứ không phải một ý mới không liên quan. Khi yếu tố gây ra phản ứng được nêu trong cùng câu, dùng in response to + danh từ hoặc dạng -ing: In response to lower demand, producers might cut costs.
Luyện tập
Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng hành động của công ty là phản ứng trước sự việc đã xảy ra?
- The supplier raised its prices. For example, the company looked for alternatives.
- The supplier raised its prices. In response, the company looked for alternatives.
- The supplier raised its prices. Meanwhile, the company looked for alternatives.
Xem đáp án
The supplier raised its prices. In response, the company looked for alternatives.
might cut operating costs: có thể cắt giảm chi phí vận hành
cut operating costs có nghĩa là giảm các khoản chi thường xuyên cần thiết để vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức. Ở đây, cut có nghĩa là giảm chứ không phải cắt theo nghĩa vật lý; operating costs có thể bao gồm tiền lương, tiền thuê, năng lượng và bảo trì. might cho biết đây là một biện pháp ứng phó có thể được thực hiện chứ không phải hành động chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp cut, operating và costs theo đúng thứ tự: The retailer automated several tasks to ____.
Xem đáp án
cut operating costs
to help weather the expected decline in demand. Thành ngữ
3:41để giúp vượt qua sự sụt giảm nhu cầu dự kiến.
help weather the expected decline in demand: giúp vượt qua mức sụt giảm nhu cầu được dự báo
Ở đây, weather là động từ có nghĩa là vượt qua một giai đoạn hoặc sự việc khó khăn mà không bị nó đánh bại. weather the expected decline in demand có nghĩa là ứng phó và vượt qua mức sụt giảm dự kiến trong nhu cầu của khách hàng; cụm này không nói về điều kiện thời tiết. Trong câu này, help được theo sau trực tiếp bởi động từ nguyên mẫu weather. Người hoặc tổ chức sẽ chịu đựng sự sụt giảm được hiểu từ ngữ cảnh rộng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp weather, the và downturn theo đúng thứ tự: A loyal customer base helped the café ____.
Xem đáp án
weather the downturn
That can lead to a vicious cycle as cost cuts eventually lower wages, Ghi chú
3:44Điều đó có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn khi việc cắt giảm chi phí cuối cùng làm giảm tiền lương,
That can lead to a vicious cycle: điều đó có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn
That can lead to a vicious cycle có nghĩa là hành động đó có thể khởi đầu một chuỗi tác động có hại củng cố lẫn nhau. Lead to giới thiệu một kết quả có thể xảy ra, còn a vicious cycle là quá trình lặp lại trong đó mỗi vấn đề làm một vấn đề khác trở nên tệ hơn. Ở đây, That chỉ việc cắt giảm chi phí vận hành để ứng phó với nhu cầu suy giảm. Câu này trình bày hành động đó như điểm khởi đầu có thể có của một vấn đề tự củng cố, chứ không chỉ là một kết quả xấu riêng lẻ.
Luyện tập
Câu nào thực sự mô tả một vicious cycle?
- A company lowered one price for a weekend.
- A shop closed once because its lease ended.
- Lower sales led to layoffs, and reduced spending then hurt sales further, creating a vicious cycle.
Xem đáp án
Lower sales led to layoffs, and reduced spending then hurt sales further, creating a vicious cycle.
cost cuts như một cụm danh từ ngắn gọn
Cost cuts là một cụm danh từ ngắn gọn, có nghĩa là việc giảm chi tiêu hoặc các biện pháp được thực hiện để giảm chi phí. Cost là danh từ bổ nghĩa, cho biết thứ gì bị cắt giảm, còn cuts là danh từ trung tâm. Trong câu này, cost cuts là chủ ngữ của lower. Văn viết kinh doanh và kinh tế thường chuyển hành động thành cụm danh từ như vậy để có thể bàn về các biện pháp và tác động của chúng một cách súc tích.
Luyện tập
Câu nào dùng cost cuts làm cụm danh từ và làm chủ ngữ?
- The company cuts costs to protect its budget.
- Managers discussed how to reduce costs.
- The cost cuts affected employee training.
Xem đáp án
The cost cuts affected employee training.
Even policy designed to help prevent recessions can contribute. Mạch ý
3:52Ngay cả các chính sách được thiết kế để giúp ngăn chặn suy thoái cũng có thể góp phần tạo ra suy thoái.
Even ... can contribute: một nguyên nhân có thể gây bất ngờ
Even trình bày policy designed to help prevent recessions như một trường hợp đáng ngạc nhiên: đây chính là loại chính sách mà ta ít ngờ nhất lại có thể góp phần gây ra suy thoái. Câu này phát triển lập luận bằng cách đưa ra khả năng trái với suy nghĩ thông thường đó. Mẫu Even + chủ ngữ bất ngờ + can + động từ cho biết chủ ngữ ấy cũng được tính đến, dù điều đó có vẻ khó xảy ra. Can diễn tả khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Ở đây, contribute được hiểu là “contribute to a recession”, tức là góp phần gây ra kết quả tiêu cực chứ không phải đóng góp theo nghĩa tích cực.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất cách câu này tổ chức thông tin?
- Even cho thấy chính sách này là nguyên nhân duy nhất gây ra suy thoái.
- Can contribute có nghĩa là chính sách này chắc chắn sẽ ngăn ngừa suy thoái.
- Even cho thấy chính sách này có thể là một nguyên nhân bất ngờ của chính vấn đề mà nó được thiết kế để ngăn ngừa.
Xem đáp án
Even cho thấy chính sách này có thể là một nguyên nhân bất ngờ của chính vấn đề mà nó được thiết kế để ngăn ngừa.
When times are tough, governments and central banks may print money, Ghi chú
3:57Khi thời kỳ khó khăn, các chính phủ và ngân hàng trung ương có thể in tiền,
When times are tough: trong những giai đoạn khó khăn
When times are tough có nghĩa là “khi tình hình chung đang khó khăn”. Trong ngữ cảnh này, cụm từ nói đến điều kiện kinh tế xấu. Times chỉ một giai đoạn và những điều kiện mà mọi người trải qua trong giai đoạn đó. Tough mô tả những điều kiện ấy là khó đối phó; nó không có nghĩa thời gian cứng về mặt vật lý.
Luyện tập
Trong When times are tough, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?
- Khi một lịch trình cứng chắc về mặt vật lý.
- Khi thời gian dường như trôi rất chậm.
- Khi tình hình chung đang khó khăn.
Xem đáp án
Khi tình hình chung đang khó khăn.
print money như một cách nói tắt trong kinh tế vĩ mô
Trong thảo luận kinh tế vĩ mô, print money thường có nghĩa là tăng cung tiền. Đây là cách diễn đạt rộng và không mang tính kỹ thuật, chứ không chỉ mô tả việc in tiền giấy trên thực tế. Lượng tiền có thể tăng thông qua các nghiệp vụ điện tử của ngân hàng trung ương cũng như việc phát hành tiền mặt. Trong câu này, print money mô tả một hành động chính sách nhằm đưa thêm tiền vào nền kinh tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ hai từ trong bài học có nghĩa là tăng cung tiền: During a deep recession, a central bank may ____ to stimulate demand.
Xem đáp án
print money
increase spending, and lower central bank interest rates.
4:01tăng chi tiêu và hạ lãi suất ngân hàng trung ương.
ngân hàng trung ương và lãi suất của ngân hàng trung ương
Ngân hàng trung ương là thiết chế hoặc hệ thống điều hành chính sách tiền tệ của một quốc gia hay khu vực tiền tệ. Ngân hàng này có thể tác động đến cung tiền và điều kiện tài chính trong toàn bộ nền kinh tế. Trong cụm central bank interest rates, central bank bổ nghĩa cho interest rates, chỉ các mức lãi suất chính sách do ngân hàng trung ương ấn định hoặc định hướng. Trong câu này, việc hạ các mức lãi suất đó là một trong nhiều biện pháp nhằm hỗ trợ nền kinh tế, vì thay đổi lãi suất chính sách có thể ảnh hưởng đến chi phí vay tại các tổ chức tài chính khác.
Luyện tập
Phương án nào phân biệt đúng central bank với commercial bank?
- central bank và commercial bank: hai tên gọi có thể thay thế nhau cho bất kỳ ngân hàng nào.
- central bank: quản lý chính sách tiền tệ; commercial bank: chủ yếu cung cấp dịch vụ ngân hàng cho khách hàng.
- central bank: chủ yếu cung cấp tài khoản thanh toán cá nhân; commercial bank: đặt ra chính sách tiền tệ quốc gia.
Xem đáp án
central bank: quản lý chính sách tiền tệ; commercial bank: chủ yếu cung cấp dịch vụ ngân hàng cho khách hàng.
Smaller lenders can in turn lower their interest rates, Cụm từ
4:05Các tổ chức cho vay nhỏ hơn đến lượt mình có thể giảm lãi suất của họ,
in turn: kết quả tiếp theo trong một chuỗi nhân quả
Trong câu này, in turn có nghĩa là “với tư cách kết quả tiếp theo” hoặc “do đó lại”. Một thay đổi trước đó cho phép các bên cho vay nhỏ hơn hạ lãi suất của chính họ, vì vậy cụm từ này đánh dấu mắt xích tiếp theo trong chuỗi tác động. Có thể dùng mẫu A affects B, which in turn affects C để cho thấy một tác động tạo ra tác động khác như thế nào. In turn đôi khi cũng có thể mô tả người hoặc hành động diễn ra lần lượt, nhưng đó không phải là nghĩa trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ có nghĩa là “với tư cách kết quả tiếp theo trong chuỗi”: Better lighting makes streets feel safer, which ____ encourages more people to walk at night.
Xem đáp án
in turn
effectively making debt cheaper to boost spending. Ngữ pháp
4:08làm cho việc vay nợ trở nên rẻ hơn một cách hiệu quả để thúc đẩy chi tiêu.
effectively making ... to boost ...: kết quả thực tế và mục đích
Effectively making debt cheaper là một mệnh đề -ing tóm tắt kết quả thực tế của việc giảm lãi suất trước đó. Ở đây, effectively có nghĩa là “xét về hiệu quả thực tế” hoặc “trên thực tế”, chứ không phải “một cách hiệu quả”. Making debt cheaper nghĩa là giảm chi phí vay tiền, chẳng hạn như tiền lãi mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải trả. Động từ nguyên mẫu có to trong to boost spending nêu mục đích dự kiến: khuyến khích người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp chi tiêu nhiều hơn. Mẫu rút gọn là hành động, effectively + kết quả dạng -ing + to + động từ chỉ mục đích.
Luyện tập
Câu nào dùng effectively + -ing một cách tự nhiên để nêu kết quả thực tế và dùng to + động từ để nêu mục đích dự kiến?
- The city opened a new bus lane, efficiently shortening travel times to encourage more people to take the bus.
- The city opened a new bus lane, effective shortening travel times to encouraging more people to take the bus.
- The city opened a new bus lane, effectively shortening travel times to encourage more people to take the bus.
Xem đáp án
The city opened a new bus lane, effectively shortening travel times to encourage more people to take the bus.
not sustainable: không thể duy trì lâu dài
Trong câu này, not sustainable có nghĩa là các chính sách không thể tiếp tục trong thời gian dài mà không gây ra những vấn đề kinh tế nghiêm trọng. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là chúng có hại cho môi trường. Sustainable mô tả một điều có thể tiếp tục mà không khiến chi phí, rủi ro hoặc áp lực trở nên không thể kiểm soát. Vì vậy, từ này có thể dùng cho chính sách, chi tiêu, nợ, mô hình kinh doanh hoặc khối lượng công việc, ngoài các hoạt động liên quan đến môi trường.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về kinh tế, “The policy is not sustainable” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Chính sách đó không thể tiếp tục lâu dài mà không gây ra chi phí hoặc vấn đề nghiêm trọng.
- Chính sách đó không có chứng nhận môi trường.
- Chính sách đó phải kết thúc ngay hôm nay.
Xem đáp án
Chính sách đó không thể tiếp tục lâu dài mà không gây ra chi phí hoặc vấn đề nghiêm trọng.
and eventually need to be reversed to prevent excessive inflation. Ngữ pháp
4:14và cuối cùng cần phải được đảo ngược để ngăn chặn lạm phát quá mức.
eventually need to be reversed to prevent: sự cần thiết ở thể bị động và mục đích
Need to be reversed sử dụng cấu trúc need to be + quá khứ phân từ. Các chính sách là đối tượng nhận hành động, nên câu này nói rằng cuối cùng sẽ phải có người hủy bỏ, rút lại hoặc điều chỉnh chúng theo hướng ngược lại, chứ không tập trung vào người thực hiện. Eventually cho biết sự thay đổi đó sẽ trở nên cần thiết về sau. To prevent giới thiệu mục đích của việc đảo ngược chính sách: ngăn lạm phát quá mức xuất hiện hoặc gia tăng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng need, dạng bị động của reverse và to prevent: The temporary schedule change may eventually ____ staff burnout.
Xem đáp án
need to be reversed to prevent
have become too reliant on cheap debt and government stimulus: đã trở nên quá phụ thuộc vào nợ có chi phí thấp và biện pháp kích thích của chính phủ
Be reliant on có nghĩa là “phụ thuộc vào”. Ở đây, have become cho thấy sự phụ thuộc đã hình thành theo thời gian và vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại. Too cho biết mức độ phụ thuộc đã vượt quá giới hạn an toàn hoặc hợp lý, vì vậy cụm này mang ý cảnh báo chứ không phải mô tả trung lập. Cheap debt là khoản vay có chi phí thấp, đặc biệt là có lãi suất thấp; nó không có nghĩa là khoản nợ kém chất lượng. Government stimulus là các biện pháp của chính phủ nhằm hỗ trợ hoạt động kinh tế. Câu này cảnh báo rằng việc phụ thuộc nhiều vào cả hai có thể làm tăng nguy cơ suy thoái khi điều kiện thay đổi.
Luyện tập
Trong cấu trúc have become too reliant on support, cách diễn đạt này cho biết điều gì?
- Sự hỗ trợ đã trở nên đáng tin cậy hơn theo thời gian.
- Có sự phụ thuộc, nhưng không hàm ý rủi ro hay quá mức.
- Mức độ phụ thuộc đã tăng quá giới hạn an toàn hoặc hợp lý.
Xem đáp án
Mức độ phụ thuộc đã tăng quá giới hạn an toàn hoặc hợp lý.
The bronze recession in Britain eventually ended
4:25Sự suy thoái từ thời kỳ đồ đồng ở Anh cuối cùng đã kết thúc
when the adoption of iron helped revolutionize farming and food production. Ghi chú
4:28khi việc áp dụng sắt giúp cách mạng hóa nông nghiệp và sản xuất lương thực.
the adoption of iron helped revolutionize farming and food production: việc áp dụng sắt góp phần tạo ra thay đổi lớn trong nông nghiệp và sản xuất lương thực
Ở đây, the adoption of iron có nghĩa là con người bắt đầu sử dụng rộng rãi sắt như một loại vật liệu và một phần của công nghệ chế tạo công cụ mới. Adoption trong ngữ cảnh này nghĩa là tiếp nhận và sử dụng, không phải nhận một đứa trẻ làm con nuôi. Công cụ bằng sắt có thể thay đổi cách canh tác đất và sản xuất lương thực. Helped revolutionize cho biết sắt góp phần tạo ra một cuộc chuyển đổi lớn; câu không khẳng định sắt là nguyên nhân duy nhất. Mệnh đề với when liên kết thay đổi công nghệ này với sự kết thúc của cuộc suy thoái đồ đồng.
Luyện tập
Trong câu này, the adoption of iron helped revolutionize farming and food production có nghĩa là gì?
- Một gia đình đã nhận một thứ tên là Iron làm con nuôi hợp pháp, và điều đó làm thay đổi nông nghiệp.
- Một đồ vật bằng sắt được phát hiện và chỉ riêng nó đã biến đổi hoàn toàn việc sản xuất lương thực.
- Con người bắt đầu sử dụng sắt và công nghệ liên quan, qua đó góp phần tạo ra những thay đổi lớn trong nông nghiệp và sản xuất lương thực.
Xem đáp án
Con người bắt đầu sử dụng sắt và công nghệ liên quan, qua đó góp phần tạo ra những thay đổi lớn trong nông nghiệp và sản xuất lương thực.
helped revolutionize farming and food production: góp phần thay đổi căn bản nông nghiệp và sản xuất lương thực
Revolutionize có nghĩa là thay đổi một hoạt động hoặc hệ thống một cách sâu rộng và căn bản. Ở đây, từ này mô tả một sự chuyển đổi lớn trong nông nghiệp và sản xuất lương thực, chứ không phải một cuộc cách mạng chính trị. Trong helped revolutionize, help được theo sau bởi động từ nguyên mẫu revolutionize. Helped cho thấy việc sử dụng sắt là một yếu tố góp phần tạo ra sự chuyển đổi, nhưng không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng revolutionize một cách tự nhiên và chính xác?
- The new process was revolutionize battery production.
- The new process revolutionized how the factory produced batteries.
- The new process revolutionized a minor color change.
Xem đáp án
The new process revolutionized how the factory produced batteries.
making ... far more difficult to navigate: khiến một việc trở nên khó xử lý hơn rất nhiều
Cấu trúc dấu phẩy + making trình bày kết quả của toàn bộ mệnh đề đứng trước: vì các thị trường hiện đại phức tạp hơn nên những cuộc suy thoái ngày nay khó xử lý hơn. Đây là cách diễn đạt gọn hơn của which makes today's recessions ... . Far nhấn mạnh dạng so sánh hơn more difficult và mang nghĩa much more difficult. Navigate ở đây được dùng theo nghĩa bóng: tìm một cách khả thi để vượt qua tình huống phức tạp, chứ không phải điều khiển tàu theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing chỉ kết quả của make: The new rules are more complex, ____ the system far more difficult to navigate.
Xem đáp án
making
to help anticipate and respond to future recessions more effectively. Cụm từ
4:41để giúp dự đoán và ứng phó hiệu quả hơn với các cuộc suy thoái trong tương lai.
help anticipate and respond to future recessions: giúp dự đoán và ứng phó với các cuộc suy thoái trong tương lai
Mệnh đề to help giải thích dữ liệu mới có thể tạo điều kiện cho việc gì. Dữ liệu đó có thể giúp những người ra quyết định không được nêu rõ dự đoán trước các cuộc suy thoái trong tương lai và ứng phó với chúng hiệu quả hơn. Sau help, anticipate và respond là hai động từ nguyên mẫu song song. Cụm này gộp anticipate future recessions với respond to future recessions, vì vậy chỉ respond giữ to. Ở đây, anticipate nghĩa là thấy trước hoặc dự đoán trước, không phải muốn một điều gì đó xảy ra hay háo hức mong chờ nó. More effectively bổ nghĩa cho cả hai hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu anticipate and respond to: Better monitoring can help teams ____ emerging security threats.
Xem đáp án
anticipate and respond to
Want to learn more about how financial markets work?
4:47Bạn muốn tìm hiểu thêm về cách thức hoạt động của thị trường tài chính?
Watch these videos to learn about the stock market
4:50Hãy xem những video này để tìm hiểu về thị trường chứng khoán