Cướp biển có phúc lợi tốt hơn cả công việc của bạn: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.205 từ 180 từ/phút

Giới thiệu: Bài giảng kinh doanh giả tưởng giải thích hợp đồng, bầu cử và chia lợi nhuận của cướp biển, cùng lý do chi phí sửa chữa và thương tích khiến họ tránh giao chiến. Các điểm tiếng Anh chính: 1. serves at the pleasure of the crew. — Văn hóa và bối cảnh thực tế: thuyền trưởng chỉ giữ chức khi còn được thủy thủ ủng hộ; pleasure không có nghĩa là mua vui. 2. not only paid much more, but has a share in the ship's profits, — Ngữ pháp và mẫu câu: not only ... but ... thêm một lợi ích thứ hai mạnh hơn và giữ hai vế song song. 3. a roll of the cosmic dice — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra ẩn dụ về kết quả do may rủi khi không thể đoán người bị ảnh hưởng hay mức thiệt hại.

Nội dung bài học

So, how does this work exactly?

0:00

Vậy, chính xác thì điều này hoạt động như thế nào?

If you'd like to be a pirate,

0:01

Nếu bạn muốn trở thành một tên cướp biển,

you need understand it is a business.

0:03

bạn cần hiểu rằng đó là một công việc kinh doanh.

You can't have a crew or a ship

0:05

Bạn không thể có một phi hành đoàn hoặc một con tàu

or a brand without a business model to support them. Cách dùng từ

0:07

hoặc một thương hiệu mà không có mô hình kinh doanh để hỗ trợ chúng.

Cách dùng từ

business model: cách một hoạt động tự duy trì

Business model là cách một tổ chức tạo ra giá trị, tạo doanh thu và duy trì hoạt động một cách bền vững về tài chính. Ở đây, cụm từ này chỉ hệ thống có thể cung cấp tài chính và hỗ trợ thủy thủ đoàn, con tàu cùng thương hiệu, chứ không phải mô hình vật lý hay chỉ là một ý tưởng. Cụm từ giúp người nói mô tả một nhóm cướp biển như thể đó là một công ty hiện đại, tạo nên giọng phân tích kinh doanh mang tính hài hước.

Luyện tập

Business model có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một mô hình vật lý thu nhỏ của con tàu
  2. Danh sách công việc dành cho thủy thủ đoàn
  3. Cách một hoạt động tạo ra giá trị, kiếm tiền và duy trì việc vận hành
Xem đáp án

Cách một hoạt động tạo ra giá trị, kiếm tiền và duy trì việc vận hành

But pirate business is like any other.

0:10

Nhưng kinh doanh cướp biển cũng giống như bất kỳ doanh nghiệp nào khác.

Make a product or provide a service to your customers in exchange for money, Cụm từ

0:12

Tạo ra một sản phẩm hoặc cung cấp một dịch vụ cho khách hàng của bạn để đổi lấy tiền,

Cụm từ

in exchange for: nêu thứ nhận được để đáp lại

In exchange for giới thiệu thứ mà một bên nhận được như điều kiện hoặc sự đền đáp cho việc trao đi một thứ khác. Cấu trúc là do, give hoặc provide X in exchange for Y. Ở đây, khách hàng đưa tiền và nhận sản phẩm hoặc dịch vụ. Sự trao đổi không nhất thiết phải liên quan đến tiền: Y có thể là sự giúp đỡ, thông tin, sự cho phép hoặc một lợi ích khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ được nhấn mạnh trong bài học này: Leo repaired his neighbor's bike ____ a homemade cake.

Xem đáp án

in exchange for

then spend that money on equipment and personnel

0:16

sau đó chi số tiền đó cho thiết bị và nhân sự

to make more product for more customers for more money.

0:18

để làm ra nhiều sản phẩm hơn cho nhiều khách hàng hơn để kiếm được nhiều tiền hơn.

The difference with piracy incorporated is our customers don't wish to be serviced.

0:21

Sự khác biệt với công ty cướp biển là khách hàng của chúng ta không muốn được phục vụ.

No matter,

0:27

Không sao cả,

with the correct spending on equipment and personnel,

0:27

với mức chi tiêu hợp lý cho trang thiết bị và nhân sự,

the business will service them regardless.

0:30

công việc kinh doanh sẽ phục vụ họ bất kể thế nào.

Do you have to?

0:33

Có bắt buộc không?

My boy,

0:34

Chàng trai của tôi,

if we don't service our customers,

0:35

nếu chúng ta không phục vụ khách hàng của mình,

someone else will.

0:37

người khác sẽ làm.

And the reward for our abstemiousness will be poverty.

0:38

Và phần thưởng cho sự kiềm chế của chúng ta sẽ là sự nghèo đói.

In our societal and technological environment

0:42

Trong môi trường xã hội và công nghệ của chúng ta

an economic niche exists, Cách dùng từ

0:45

tồn tại một ngách kinh tế,

Cách dùng từ

an economic niche: một ngách kinh tế

Ngách kinh tế là một không gian hoặc cơ hội cụ thể trong nền kinh tế mà một hoạt động nhất định có thể chiếm giữ. Niche nhấn mạnh một vị trí có giới hạn và phù hợp với môi trường, chứ không phải toàn bộ thị trường hay ngành. Trong câu này, cụm từ đó cho thấy các điều kiện xã hội và công nghệ đã tạo ra một chỗ mà hoạt động của cướp biển có thể lấp đầy. Niche được dùng theo nghĩa ẩn dụ, giống như một vai trò hoặc khoảng trống do môi trường tạo ra.

Luyện tập

An economic niche có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một đợt suy giảm tạm thời của nền kinh tế
  2. Một hốc nhỏ trên tường
  3. Toàn bộ một ngành công nghiệp gồm mọi loại doanh nghiệp
  4. Một cơ hội hoặc vai trò cụ thể mà một hoạt động nhất định có thể chiếm giữ
Xem đáp án

Một cơ hội hoặc vai trò cụ thể mà một hoạt động nhất định có thể chiếm giữ

and this incorporation of pirates fills its shape

0:47

và việc sáp nhập của những tên cướp biển này lấp đầy khoảng trống đó

as whiskey fills a barrel. Thành ngữ

0:51

giống như rượu whisky đổ đầy một cái thùng.

Thành ngữ

as whiskey fills a barrel: như rượu whisky lấp đầy một cái thùng

Mệnh đề as whiskey fills a barrel mở ra một phép so sánh. Ở đây, as có nghĩa là theo cách mà hoặc giống như cách mà; nó nối hành động lấp đầy không gian kinh tế với hình ảnh quen thuộc về chất lỏng dần chiếm đầy một vật chứa. Trong cả câu, hình ảnh này khiến nhận định trừu tượng trở nên cụ thể: hành động trước đó được mô tả như việc lấp đầy hình dạng có sẵn một cách tự nhiên và hoàn toàn. Mệnh đề này không thêm một sự kiện về rượu whisky hay cái thùng; nó giải thích cách hình dung hành động trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng một từ: The new routine spread through the office ____ sunlight fills a room.

Xem đáp án

as

Such is life,

0:53

Cuộc sống là vậy,

the motions we choose but the sum of forces upon us.

0:54

những chuyển động chúng ta chọn chỉ là tổng hợp các lực tác động lên chúng ta.

I became a pirate as the gold in this grail chose its form.

0:57

Tôi trở thành cướp biển giống như vàng trong chén thánh này đã chọn hình dạng của nó.

The both of us now cogs of this machine that profits on the high seas or perishes. Thành ngữ

1:01

Cả hai chúng ta giờ đây đều là những bánh răng của cỗ máy kiếm lợi nhuận trên biển cả hoặc diệt vong này.

Thành ngữ

cogs of this machine: con người như những bộ phận của hệ thống

Cụm cogs of this machine ví hai người như những bánh răng nhỏ bên trong một hệ thống lớn hơn nhiều. Mỗi người đều giúp hệ thống hoạt động, nhưng không ai có nhiều quyền kiểm soát nó. Ở đây, cỗ máy là hoạt động kinh doanh cướp biển chạy theo lợi nhuận chứ không phải một thiết bị thật. Phép ẩn dụ mô tả con người như những bộ phận nhỏ có chức năng riêng trong một hệ thống phải kiếm được tiền để tồn tại.

Luyện tập

cogs of this machine gợi ra điều gì về hai người này?

  1. Họ cùng nhau sửa một cỗ máy thật.
  2. Họ là những bộ phận nhỏ vận hành trong một hệ thống lớn hơn và có quyền kiểm soát hạn chế.
  3. Họ sở hữu và điều hành toàn bộ hệ thống kinh doanh.
Xem đáp án

Họ là những bộ phận nhỏ vận hành trong một hệ thống lớn hơn và có quyền kiểm soát hạn chế.

Okay,

1:07

Được rồi,

profit is income minus expenses, Cách dùng từ

1:08

lợi nhuận là thu nhập trừ đi chi phí,

Cách dùng từ

profit is income minus expenses: công thức kinh doanh

Đây là một công thức kinh doanh đơn giản hóa. Minus cho biết cần lấy income trừ expenses để tính profit. Ở đây, income là tiền đi vào, expenses là các khoản chi phí và profit là số tiền còn lại. Profit không phải là toàn bộ income; nếu chi phí lớn hơn thu nhập, doanh nghiệp sẽ bị lỗ.

Luyện tập

Câu nào trình bày đúng công thức đơn giản hóa này?

  1. Profit is income minus expenses.
  2. Profit is expenses minus income.
  3. Income is profit minus expenses.
Xem đáp án

Profit is income minus expenses.

and for a pirate company income means seizing the biggest booty.

1:10

và đối với một công ty cướp biển, thu nhập có nghĩa là chiếm được chiến lợi phẩm lớn nhất.

Seizing the biggest treasure while provoking the least cost-inducing resistance. Cụm từ

1:15

Chiếm lấy kho báu lớn nhất trong khi kích động sự kháng cự gây ra ít chi phí nhất.

Cụm từ

provoking the least cost-inducing resistance: gây ra sự kháng cự có chi phí thấp nhất

Trong provoke resistance, provoke có nghĩa là “gây ra hoặc khơi lên”, còn resistance có nghĩa là sự kháng cự hoặc phản đối. Cụm -ing mô tả một kết quả cần được giảm thiểu trong lúc chiếm lấy kho báu. Cost-inducing là tính từ ghép có dấu gạch nối, mang nghĩa “gây ra chi phí”. Least bổ nghĩa cho cost-inducing, vì vậy vẫn có thể có sự kháng cự; mục tiêu là sự kháng cự gây ra chi phí nhỏ nhất, chứ không phải lượng kháng cự ít nhất.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào phù hợp nhất với provoking the least cost-inducing resistance trong câu này? The plan seeks the greatest benefit while provoking the least cost-inducing resistance.

  1. Gây ra sự phản đối tạo nên chi phí thấp nhất
  2. Tránh mọi sự phản đối và mọi chi phí
  3. Trả mức giá thấp nhất cho kho báu
  4. Gây ra sự phản đối mạnh nhất có thể
Xem đáp án

Gây ra sự phản đối tạo nên chi phí thấp nhất

The captain is more than happy to explain how we accomplish that through branding. Cụm từ

1:20

Thuyền trưởng rất sẵn lòng giải thích cách chúng tôi hoàn thành điều đó thông qua việc xây dựng thương hiệu.

Cụm từ

more than happy to explain: rất sẵn lòng giải thích

More than happy to + động từ nguyên mẫu là cách nói nhấn mạnh nghĩa “rất sẵn lòng hoặc rất vui khi làm điều gì đó”. Ở đây, thuyền trưởng nhanh chóng đề nghị giải thích. More than tăng mức độ của happy; đây không phải là phép so sánh theo nghĩa đen. Giữ to trước động từ nguyên mẫu: more than happy to explain/help/answer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này có nghĩa là “rất sẵn lòng”: I'm ____ help you prepare for the interview.

Xem đáp án

more than happy to

Branding built on the foundation of a solid business, mind you. Ý định

1:25

Xin lưu ý rằng, thương hiệu được xây dựng trên nền tảng của một doanh nghiệp vững chắc.

Ý định

mind you dùng như lời nhắc được chèn vào

mind you là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào như lời chú thích. Ở đây, nó nhắc người nghe không được bỏ qua điều kiện vừa nêu: việc xây dựng thương hiệu phải dựa trên một doanh nghiệp vững chắc. Nó nhấn mạnh lời nhắc này chứ không ra lệnh cho người nghe kiểm soát suy nghĩ. Nó cũng có thể đưa vào một điều cần cân nhắc hoặc một ý đối lập. Chức năng của nó là hướng sự chú ý đến một chi tiết ảnh hưởng đến cách hiểu lời nói xung quanh.

Luyện tập

Trong câu “The plan is cheap; it may take twice as long, mind you,”, mind you báo hiệu điều gì?

  1. Lời tuyên bố rằng kế hoạch đã bị hủy
  2. Một điều quan trọng không nên bỏ qua
  3. Mệnh lệnh yêu cầu kiểm soát suy nghĩ
Xem đáp án

Một điều quan trọng không nên bỏ qua

Brands are memorable and battles flashy,

1:28

Thương hiệu thì dễ nhớ và các trận chiến thì hào nhoáng,

but they don't happen without contracts and spreadsheets.

1:31

nhưng chúng không xảy ra nếu không có hợp đồng và bảng tính.

Thus, before we set sail, Cụm từ

1:34

Do đó, trước khi chúng ta ra khơi,

there will be a contract for the voyage.

1:35

sẽ có một bản hợp đồng cho chuyến đi.

Cụm từ

set sail: bắt đầu một chuyến đi

set sail là một cụm động từ cố định có nghĩa là bắt đầu chuyến đi bằng thuyền hoặc tàu. Trong câu này, cụm từ được dùng theo nghĩa đen: chuyến đi chỉ bắt đầu sau khi hợp đồng đã được chuẩn bị. Trong cách diễn đạt này, set đứng ngay trước sail mà không có mạo từ: dùng set sail, không dùng set a sail. Cụm từ cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc bắt đầu một dự án hoặc giai đoạn mới, nhất là khi người nói muốn gợi hình ảnh của một hành trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là bắt đầu một chuyến đi biển: At sunrise, the expedition will ____ for the northern islands.

Xem đáp án

set sail

Though we choose not to live under the empire's law,

1:37

Mặc dù chúng ta chọn không sống dưới luật lệ của đế chế,

we still have rules of our own

1:39

chúng ta vẫn có những quy tắc riêng của mình

to which all men have input and to which all men must agree before setting sail. Ngữ pháp

1:41

mà tất cả mọi người đều có tiếng nói và tất cả mọi người phải đồng ý trước khi ra khơi.

Ngữ pháp

to which all men must agree: đưa giới từ lên trước trong cấu trúc trang trọng

Trong câu này, which chỉ lại các rules đã được nhắc đến trước đó, còn agree to có nghĩa là “chấp nhận hoặc đồng ý tuân theo”. Đưa to lên trước which tạo thành mệnh đề quan hệ trang trọng to which all men must agree: mọi người đều phải chấp nhận các quy tắc đó. Cấu trúc là “giới từ + which/whom + mệnh đề”. Cấu trúc này thường gặp trong văn viết trang trọng; trong hội thoại hằng ngày, giới từ thường được để ở cuối: which all men must agree to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ trang trọng gồm hai từ mang nghĩa “chấp nhận các điều khoản”: The terms, ____ every signer must agree, are listed below.

Xem đáp án

to which

The contract sets the voting methods, codes of conduct,

1:46

Hợp đồng quy định phương pháp bỏ phiếu, quy tắc ứng xử,

punishments for violating those codes,

1:49

hình phạt cho việc vi phạm các quy tắc đó,

distribution of pay, workman's compensation, etc.

1:51

phân chia tiền lương, bồi thường cho người lao động, v.v.

Each pirate enterprise is a bit different,

1:54

Mỗi doanh nghiệp cướp biển lại hơi khác nhau một chút,

but in general it works thusly.

1:56

nhưng nhìn chung nó hoạt động như thế này.

There are two elected offices,

1:59

Có hai văn phòng được bầu,

the captain and the quartermaster.

2:00

thuyền trưởng và quản đốc.

The captain is not our boss but serves at the pleasure of the crew. Văn hóa

2:02

Thuyền trưởng không phải là sếp của chúng ta mà phục vụ theo mong muốn của thủy thủ đoàn.

Văn hóa

serves at the pleasure of the crew: giữ chức vụ theo quyết định của thủy thủ đoàn

Ở đây, serves có nghĩa là “giữ chức vụ”, còn at the pleasure of the crew có nghĩa là “chỉ trong thời gian thủy thủ đoàn vẫn chọn để thuyền trưởng giữ chức”. Thủy thủ đoàn có quyền thay thuyền trưởng, vì vậy vị trí này phụ thuộc vào sự chấp thuận liên tục của họ. At the pleasure of là một cách diễn đạt thể chế trang trọng. Pleasure không có nghĩa là niềm vui hay nhiệm vụ làm hài lòng ai đó; nó chỉ quyết định hoặc quyền tùy nghi của cá nhân hay tổ chức có thẩm quyền.

Luyện tập

Trong “The director serves at the pleasure of the board,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Giám đốc chỉ giữ chức vụ trong thời gian hội đồng vẫn chọn để người đó tiếp tục.
  2. Giám đốc chỉ làm việc khi hội đồng đang vui chơi.
  3. Công việc của giám đốc là mua vui cho hội đồng.
Xem đáp án

Giám đốc chỉ giữ chức vụ trong thời gian hội đồng vẫn chọn để người đó tiếp tục.

If they are unhappy with his strategic decisions,

2:06

Nếu họ không hài lòng với các quyết định chiến lược của ông ta,

the crew can replace him at any time by a majority vote. Cụm từ

2:08

thủy thủ đoàn có thể thay thế ông ta bất cứ lúc nào bằng đa số phiếu.

Cụm từ

by a majority vote: bằng biểu quyết đa số

Ở đây, by có nghĩa là “thông qua” hoặc “bằng cách dùng”. Từ này giới thiệu thủ tục được dùng để thay thế ông ấy, tức là một cuộc bỏ phiếu, chứ không nói về thời hạn hay những người thực hiện hành động. A majority vote là quyết định được hơn một nửa số phiếu liên quan ủng hộ theo các quy tắc áp dụng. Cụm by a majority vote là cách ngắn gọn và trang trọng để nêu cách một nhóm đưa ra quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “thông qua một cuộc bỏ phiếu được hơn một nửa số phiếu liên quan ủng hộ”: The committee removed its chair from office ____.

Xem đáp án

by a majority vote

There is no term length with one exception.

2:12

Không có thời hạn nhiệm kỳ ngoại trừ một trường hợp.

Battle is no time for democracy. Mạch ý

2:14

Chiến đấu không phải là lúc dành cho dân chủ.

Mạch ý

Battle is no time for democracy: X không phải là lúc dành cho Y

Trong câu này, no time for có nghĩa là “không phải hoàn cảnh thích hợp để”, chứ không phải “không còn phút nào”. Người nói mô tả chiến trận là tình huống mà việc thảo luận hoặc bỏ phiếu dân chủ phải dừng lại. Cấu trúc X is no time for Y đưa tình huống X lên trước rồi dứt khoát loại bỏ hoạt động Y vì không phù hợp. Cấu trúc ngắn gọn này tạo sự tương phản rõ rệt với những điều có thể chấp nhận được vào lúc khác.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc X is no time for Y để cho thấy việc đổ lỗi là không phù hợp trong lúc khủng hoảng?

  1. There is no time for blame in a crisis.
  2. A crisis is no time for blame.
Xem đáp án

A crisis is no time for blame.

Amidst pandemonium,

2:17

Giữa sự hỗn loạn,

the decider must be free to decide.

2:18

người ra quyết định phải được tự do quyết định.

But this is the only time the captain cannot be removed.

2:20

Nhưng đây là thời điểm duy nhất thuyền trưởng không thể bị phế truất.

And though our branding may give you the impression the captain is in charge of all things, Cụm từ

2:23

Và mặc dù thương hiệu của chúng tôi có thể mang lại cho bạn ấn tượng rằng thuyền trưởng là người chịu trách nhiệm mọi việc,

Cụm từ

give you the impression: khiến ai đó hình thành một niềm tin

Give someone the impression có nghĩa là khiến một người hình thành một niềm tin cụ thể từ những gì họ nhìn thấy, nghe thấy hoặc nhận ra. Ở đây, hình ảnh thương hiệu có thể khiến người xem nghĩ rằng thuyền trưởng kiểm soát mọi việc. Cấu trúc là give + người + the impression + mệnh đề (that). Trong lời nói liền mạch, có thể lược bỏ that, như trước the captain is in charge trong câu này. Ấn tượng đó có thể không đúng, vì vậy cụm từ này mô tả tác động đến nhận định của ai đó chứ không phải bằng chứng về một sự thật. Trong câu này, impression có nghĩa là một niềm tin hoặc cảm nhận chung, không phải dấu hằn vật lý hay hành động bắt chước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là khiến bạn nghĩ: Her confident tone may ____ that she has done this many times.

Xem đáp án

give you the impression

the quartermaster keeps the ship running, Ngữ pháp

2:28

quản đốc mới là người giữ cho con tàu hoạt động,

Ngữ pháp

keep + tân ngữ + -ing trong keeps the ship running

Keep + tân ngữ + -ing có nghĩa là bảo đảm tân ngữ tiếp tục một hoạt động hoặc duy trì trạng thái vận hành. Trong keeps the ship running, running có nghĩa là vận hành: người quản lý hậu cần duy trì hoạt động hằng ngày của con tàu; câu này không nói rằng con tàu chạy bằng chân. Trật tự từ tạo nên cấu trúc: keep đứng trước, tân ngữ chịu tác động nằm ở giữa, và dạng -ing mô tả hoạt động hoặc trạng thái đang tiếp diễn. Cấu trúc này nhấn mạnh việc duy trì một tình trạng liên tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep và run: A backup generator ____ the hospital ____ during a power cut.

Xem đáp án

keeps · running

overseeing the men, their quarters, their rations,

2:30

giám sát những người đàn ông, khu nhà ở của họ, khẩu phần ăn của họ,

their agreed-upon privileges, and punishments executed for contract violations.

2:33

những đặc quyền đã được thống nhất của họ và các hình phạt được thi hành do vi phạm hợp đồng.

Everything needed to keep the ship effective and profitable.

2:38

Mọi thứ cần thiết để giữ cho con tàu hiệu quả và sinh lời.

Quartermaster, Battle master. crew.

2:41

Quản đốc, Bậc thầy chiến đấu. Phi hành đoàn.

Now, at the dawn of this new century, Thành ngữ

2:44

Bây giờ, vào buổi bình minh của thế kỷ mới này,

Thành ngữ

at the dawn of this new century: lúc khởi đầu thế kỷ mới

At the dawn of this new century có nghĩa là ngay khi thế kỷ mới này bắt đầu. Dawn được dùng như một phép ẩn dụ: cũng như bình minh mở đầu một ngày, thời điểm này mở đầu một giai đoạn lịch sử. Cụm từ này đặt nội dung phía sau vào bối cảnh của một bước chuyển lớn và tạo cho câu giọng văn trang trọng, mang tính lịch sử. Cấu trúc at the dawn of + giai đoạn có thể diễn tả thời kỳ đầu của một thời đại, kỷ nguyên, phong trào hoặc công nghệ.

Luyện tập

Câu nào dùng at the dawn of với nghĩa ẩn dụ giống như trong phụ đề?

  1. At the dawn of the space age, engineers faced many unknowns.
  2. We left the hotel at dawn to catch the first train.
  3. The sky became brighter after dawn.
Xem đáp án

At the dawn of the space age, engineers faced many unknowns.

a lot of men are qualified to be crew,

2:46

rất nhiều người đàn ông có đủ tiêu chuẩn để trở thành thủy thủ đoàn,

which means the cost of their labor is low.

2:48

điều đó có nghĩa là chi phí lao động của họ rất thấp.

So, you're not going to pay me much?

2:50

Vậy, ông sẽ không trả cho tôi nhiều tiền sao?

You misunderstand.

2:52

Cậu hiểu lầm rồi.

That you are here tells me you are not interested in traditional employment,

2:54

Việc cậu ở đây cho tôi biết cậu không hứng thú với công việc truyền thống,

working 9 to 5 on a ship of the empire for minimum wage, Văn hóa

2:57

làm việc từ 9 đến 5 trên một con tàu của đế chế với mức lương tối thiểu,

Văn hóa

9 to 5: công việc ban ngày thông thường

9 to 5 thường chỉ lịch làm việc ban ngày đều đặn hoặc, theo nghĩa rộng hơn, một công việc toàn thời gian thông thường. Cụm này tóm tắt một kiểu làm việc; nó không đảm bảo rằng ai đó bắt đầu đúng 9:00 và rời đi đúng 5:00. Trong câu này, cách nói hiện đại về công việc khiến việc làm trên tàu của đế chế nghe giống một công việc hưởng lương bình thường, tạo hiệu ứng hài hước. Tùy vào giọng điệu, 9 to 5 có thể gợi lên sự đều đặn, ổn định và đôi khi là thiếu thú vị.

Luyện tập

9-to-5 có khả năng mang nghĩa gì nhất trong câu này: 'Leo left his 9-to-5 to start a bakery'?

  1. Một ca tối tạm thời
  2. Một sở thích anh ấy làm vào cuối tuần
  3. Công việc ban ngày thường lệ của anh ấy
Xem đáp án

Công việc ban ngày thường lệ của anh ấy

staying out of trouble and saving for retirement Cụm từ

3:01

tránh xa rắc rối và tiết kiệm để nghỉ hưu

Cụm từ

Staying out of trouble: tránh rắc rối trước khi nó xảy ra

Stay out of trouble có nghĩa là tránh làm những việc hoặc bước vào những tình huống có thể dẫn đến hình phạt, xung đột, nguy hiểm hay các vấn đề khác. Cụm từ này nói về việc phòng tránh, không phải giải quyết một vấn đề sau khi nó đã xảy ra. Ở đây, staying là dạng -ing dùng để gọi tên một lối sống kéo dài. Nó song song với saving trong “staying out of trouble and saving for retirement”, qua đó trình bày hai thói quen thận trọng và theo lối sống thông thường.

Luyện tập

Trong câu “Mia is staying out of trouble by following the school rules,” staying out of trouble có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đang cố trốn hình phạt cho một vấn đề đã xảy ra.
  2. Cô ấy đang cố ý tạo ra xung đột.
  3. Cô ấy đang tránh những hành động có thể gây ra vấn đề.
Xem đáp án

Cô ấy đang tránh những hành động có thể gây ra vấn đề.

as banal days pass eroding the dreams and aspirations of your younger self,

3:03

khi những ngày tẻ nhạt trôi qua ăn mòn những giấc mơ và khát vọng của cậu khi còn trẻ,

leaving you at the end to wonder how it all slipped away. Cụm động từ

3:08

để lại cho cậu vào phút cuối tự hỏi làm thế nào tất cả lại vụt mất.

Cụm động từ

Slipped away: sự mất mát dần dần mà không được nhận ra

Ở đây, slipped away có nghĩa là một điều quý giá dần biến mất hoặc bị mất đi trước khi có ai nhận ra hoàn toàn hay kịp ngăn lại. Away là một phần của cụm động từ; đây không phải là hành động trượt ngã theo nghĩa đen. Đại từ it gộp lại thời gian, những ước mơ, khát vọng và khả năng trong cuộc sống đã được nhắc tới trước đó. Vì vậy, slipped away mang cảm giác nhận ra quá muộn và tiếc nuối: người nói nhìn lại rồi thấy cuộc đời đã trôi qua ngoài tầm với.

Luyện tập

Trong câu “By the time Nora checked the listing again, the chance to rent the flat had slipped away,” slipped away có nghĩa là gì?

  1. Nora đã quyết định không xem lại tin đăng.
  2. Nora đã đặt thuê căn hộ thành công.
  3. Cơ hội đó không còn nữa.
Xem đáp án

Cơ hội đó không còn nữa.

No, your personality matrix,

3:11

Không, ma trận tính cách của cậu,

shaped entirely by your genetics and your environment,

3:13

được định hình hoàn toàn bởi di truyền và môi trường của cậu,

tend you to engage in risk-taking.

3:16

có xu hướng khiến cậu tham gia vào việc chấp nhận rủi ro.

What's genetics?

3:18

Di truyền học là gì?

Doesn't matter.

3:19

Không quan trọng.

Given your situation,

3:20

Với tình hình của cậu,

you find being an outlaw with the possibility of great riches under the threat of the empire's noose, Thành ngữ

3:21

cậu thấy việc trở thành một kẻ sống ngoài vòng pháp luật với khả năng đạt được sự giàu có to lớn dưới sự đe dọa của thòng lọng đế chế,

Thành ngữ

dưới mối đe dọa từ thòng lọng của đế chế

Under the threat of cho biết một mối nguy đang hiện hữu và ảnh hưởng đến tình thế hoặc lựa chọn của con người. The empire's noose không có nghĩa là một sợi dây bình thường thuộc sở hữu của đế chế. Chiếc thòng lọng tượng trưng cho việc hành quyết bằng cách treo cổ. Đây là phép hoán dụ: một đồ vật gắn với hình phạt được dùng để đại diện cho chính hình phạt đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, under the threat of the empire's noose có nghĩa là gì?

  1. trong khi được luật pháp của đế chế bảo vệ
  2. trong khi đối mặt với nguy cơ bị đế chế hành quyết
  3. trong khi nhận một sợi dây làm quà từ đế chế
Xem đáp án

trong khi đối mặt với nguy cơ bị đế chế hành quyết

a risk worth considering. Ngữ pháp

3:27

là một rủi ro đáng để cân nhắc.

Ngữ pháp

một rủi ro đáng cân nhắc

Trong a risk worth considering, worth considering là thành phần bổ nghĩa rút gọn đặt sau risk. Cụm này có nghĩa là một rủi ro đáng được cân nhắc. Dạng -ing trông như chủ động, nhưng risk mới là đối tượng mà mọi người nên cân nhắc. Dùng cấu trúc danh từ + worth + -ing để đánh giá một sự vật thông qua một hành động: an idea worth trying, a problem worth discussing. Ở đây, worth đi với danh từ hoặc dạng -ing, không đi với to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng worth và dạng -ing của consider: The idea could save us money, so it is an option ____.

Xem đáp án

worth considering

If the riches are large enough, which they are. Ngữ pháp

3:28

Nếu sự giàu có đủ lớn, mà thực tế là như vậy.

Ngữ pháp

If ..., which they are: xác nhận điều kiện là đúng

Mệnh đề if đưa ra một điều kiện: số của cải phải đủ lớn. Mệnh đề bổ sung which they are lập tức xác nhận rằng điều kiện đó thực sự đúng. Ở đây, which chỉ toàn bộ nhận định the riches are large enough, chứ không chỉ danh từ riches. Mệnh đề này giúp tránh lặp lại cả phần mô tả và tạo một kết thúc đầy tự tin, hơi dí dỏm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề xen vào xác nhận điều kiện: We can hold the event there if the meeting room is large enough, ____.

Xem đáp án

which it is

As a crewman on a pirate ship,

3:31

Với tư cách là một thành viên thủy thủ đoàn trên tàu cướp biển,

you are not paid in wages but with one share of the profit, Ngữ pháp

3:32

cậu không được trả lương mà bằng một phần lợi nhuận,

Ngữ pháp

not paid in wages but with one share of the profit: không nhận tiền công mà nhận một phần lợi nhuận

Cấu trúc not A but B phủ định A và thay A bằng B. Ở đây, paid được hiểu với cả hai lựa chọn: you are not paid in wages mà thay vào đó là paid with one share of the profit. Giới từ khác nhau vì mỗi cụm diễn tả cách trả công theo một cách riêng: in wages nghĩa là dưới hình thức tiền công, còn with one share nghĩa là bằng cách trao một phần. Ở đây, share là danh từ, chỉ một phần lợi nhuận.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một phần lợi nhuận thay thế tiền công để trở thành hình thức trả công?

  1. They are not paid in wages but with one share of the profit.
  2. They are paid both in wages and with one share of the profit.
  3. They are paid neither in wages nor with a share of the profit.
Xem đáp án

They are not paid in wages but with one share of the profit.

same as every crewman.

3:36

giống như mọi thành viên thủy thủ đoàn.

The captain gets two shares for the strategic decisions he makes,

3:37

Thuyền trưởng nhận được hai phần cho các quyết định chiến lược mà ông ta đưa ra,

the quartermaster one and one half for his labors,

3:40

quản đốc nhận một phần rưỡi cho công sức của anh ta,

the surgeon one and one fourth,

3:43

bác sĩ phẫu thuật một phần tư,

same for the carpenter.

3:45

thợ mộc cũng vậy.

Though we do often have difficulty finding surgeons with the right personality matrix, Ngữ pháp

3:46

Mặc dù chúng ta thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các bác sĩ phẫu thuật có ma trận tính cách phù hợp,

Ngữ pháp

have difficulty finding: mẫu have difficulty + -ing

Trong have difficulty finding, difficulty được theo sau bởi dạng -ing finding. Mẫu câu là have difficulty + -ing, nghĩa là việc thực hiện một hành động nào đó gặp khó khăn. Ở đây, surgeons là tân ngữ của finding: họ thường khó tìm được bác sĩ phẫu thuật có tính cách phù hợp. Trong mẫu câu này, không thay dạng -ing bằng động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của open: The team had difficulty ____ the locked file.

Xem đáp án

opening

so if there is no surgeon,

3:51

vì vậy nếu không có bác sĩ phẫu thuật,

the carpenter will be surgeon.

3:52

thợ mộc sẽ là bác sĩ phẫu thuật.

Shocking, I know. Ý định

3:54

Thật sốc, tôi biết.

Ý định

“Shocking, I know.” như một cách mỉa mai đoán trước phản ứng

Shocking là một mảnh câu đánh giá ngắn; ý đầy đủ được hiểu ngầm là “That is shocking.” Trong ngữ cảnh này, đó không phải là lời bày tỏ sự ngạc nhiên chân thành. Phần I know được thêm vào để đoán trước phản ứng có thể có của người nghe và thừa nhận phản ứng ấy trước khi họ đáp lại. Khi được nói bằng giọng tỉnh khô, cả câu đùa về việc tình huống nghe vô lý đến mức nào và cho thấy người nói cũng ý thức rõ sự vô lý đó.

Luyện tập

Trong câu “Shocking, I know,” người nói chủ yếu đang làm gì?

  1. Đoán trước phản ứng của người nghe và bình luận bằng giọng mỉa mai tỉnh khô
  2. Thừa nhận rằng người nói vừa biết được một điều đáng ngạc nhiên
  3. Yêu cầu người nghe giải thích tại sao tình huống này gây sốc
Xem đáp án

Đoán trước phản ứng của người nghe và bình luận bằng giọng mỉa mai tỉnh khô

Such flat and equal compensation is not what you'll find on empire and merchant ships,

3:55

Sự đền bù công bằng và bình đẳng như vậy không phải là thứ cậu sẽ tìm thấy trên các con tàu của đế chế và tàu buôn,

where captains and officers are compensated richly and get special quarters and privileges over the crew.

3:59

nơi các thuyền trưởng và sĩ quan được đền bù hậu hĩnh và nhận được các khu ở đặc biệt cũng như đặc quyền so với thủy thủ đoàn.

On a pirate ship,

4:05

Trên một con tàu cướp biển,

we are all equals achieving a common goal.

4:06

tất cả chúng ta đều là những người bình đẳng để đạt được mục tiêu chung.

Wow, what great guys pirates are.

4:09

Chà, cướp biển là những người tuyệt vời làm sao.

Such camaraderie.

4:11

Tình đồng chí thật tuyệt.

No, this is not because we are better and the empire worse, Ngữ pháp

4:14

Không, điều này không phải vì chúng ta tốt hơn và đế chế tệ hơn,

but again, economic inevitability.

4:17

nhưng một lần nữa, là do tính tất yếu kinh tế.

Ngữ pháp

not because ... but ...: thay một nguyên nhân bằng nguyên nhân khác

Mẫu not because A, but B bác bỏ A như một lời giải thích và hướng người nghe đến B như nguyên nhân thực sự. Trong câu này, người nói bác bỏ nguyên nhân mang tính đạo đức—rằng họ tốt hơn đế quốc—và thay vào đó chỉ ra tính tất yếu kinh tế. Sau but, một phần câu đã được lược bỏ: có thể hiểu đầy đủ theo hướng but, again, this is because of economic inevitability. Các dạng đầy đủ có thể áp dụng lại là not because A, but because B trước mệnh đề và not because of A, but because of B trước cụm danh từ.

Luyện tập

Dùng mẫu not because ... but ... với because of trước cả hai cụm danh từ. Hoàn thành: The picnic moved indoors ____ the cold, ____ the rain.

Xem đáp án

not because of · but because of

Empire and merchant ships are not owned by the men who sail them,

4:20

Đế chế và tàu buôn không thuộc sở hữu của những người lái chúng,

but by monarchs or investors who hire captains and officers to run them.

4:23

mà bởi các quốc vương hoặc nhà đầu tư, những người thuê thuyền trưởng và sĩ quan để điều hành chúng.

To ensure loyalty to the owners above crew,

4:27

Để đảm bảo lòng trung thành đối với chủ sở hữu cao hơn thủy thủ đoàn,

the captain is not only paid much more, Ngữ pháp

4:30

thuyền trưởng không chỉ được trả nhiều tiền hơn,

but has a share in the ship's profits,

4:32

mà còn có một phần trong lợi nhuận của con tàu,

Ngữ pháp

not only ... but ... để thêm và nhấn mạnh ý thứ hai

Not only ... but ... nối hai ý đều đúng và nhấn mạnh thêm vào ý thứ hai. Ở đây, cả hai vị ngữ đều mô tả thuyền trưởng: thuyền trưởng được trả công cao hơn nhiều và thuyền trưởng được chia một phần lợi nhuận của con tàu. But bổ sung thông tin; nó không phủ định ý đầu tiên. Không cần lặp lại chủ ngữ chung. Hãy làm cho hai vế dễ so sánh, thường bằng cách ghép các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có hình thức tương tự. But also là dạng phổ biến, nhưng also có thể được lược bỏ ở đây.

Luyện tập

Dùng mẫu not only ... but ... không có also để thêm lợi ích thứ hai. Hoàn thành: The internship ____ teaches practical skills ____ gives students useful contacts.

Xem đáp án

not only · but

which the men do not,

4:34

thứ mà những người lính không có,

and may be granted titles and land upon his successful return.

4:35

và có thể được trao tước hiệu và đất đai sau khi ông ta trở về thành công.

Meanwhile, the crew, hired from the mass of men with lives of quiet desperation Văn hóa

4:39

Trong khi đó, thủy thủ đoàn, được thuê từ quần chúng những người có cuộc sống tuyệt vọng thầm lặng

and personality matrices constraining them inside the law,

4:44

và những ma trận tính cách trói buộc họ trong luật pháp,

have only the low price of their undifferentiated labor to offer.

4:47

chỉ có cái giá thấp của sức lao động không có gì khác biệt của họ để đưa ra.

Văn hóa

lives of quiet desperation như một điển cố từ Thoreau

Cụm từ này gợi lại lời miêu tả nổi tiếng của Henry David Thoreau về cuộc sống của những người bình thường. Nó chỉ những cuộc đời bên ngoài có vẻ yên ổn và theo khuôn phép, nhưng bên trong chứa đựng sự thất vọng kéo dài, những mong muốn không thành và cảm giác không có lối thoát. Ở đây, quiet cho biết nỗi tuyệt vọng không được nói ra hoặc bị che giấu trong xã hội; nó không có nghĩa là nỗi tuyệt vọng chỉ ở mức nhẹ. Điển cố này tạo nên cái nhìn nghiêm túc và phê phán về hoàn cảnh xã hội của thủy thủ đoàn.

Luyện tập

Trong câu này, lives of quiet desperation gợi ra điều gì về thủy thủ đoàn?

  1. Họ sống cuộc đời bề ngoài bình thường nhưng bên trong cảm thấy bị mắc kẹt và không được thỏa mãn.
  2. Họ công khai hoảng loạn mỗi ngày nhưng nhanh chóng hồi phục.
  3. Họ tận hưởng cuộc sống yên bình và không có nỗi lo nghiêm trọng.
Xem đáp án

Họ sống cuộc đời bề ngoài bình thường nhưng bên trong cảm thấy bị mắc kẹt và không được thỏa mãn.

And being inside the law,

4:51

Và khi nằm trong khuôn khổ luật pháp,

their captains can threaten them with corporal punishment on board,

4:52

các thuyền trưởng của họ có thể đe dọa họ bằng hình phạt thể xác trên tàu,

with prison or treason offboard,

4:56

với nhà tù hoặc tội phản quốc khi ở trên bờ,

backed by the empire and her resources to track down traitors and deserters. Cụm động từ

4:58

được hỗ trợ bởi đế chế và các nguồn lực của nó để truy lùng những kẻ phản bội và đào ngũ.

Cụm động từ

track down: tìm thấy ai hoặc vật gì sau khi tìm kiếm

Track down là một cụm động từ ngoại động có thể tách, nghĩa là tìm thấy một người hoặc vật sau quá trình chủ ý tìm kiếm. Ở đây, những kẻ phản bội và lính đào ngũ là các mục tiêu mà đế quốc có thể truy đuổi cho đến khi tìm thấy. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm hoặc chen vào giữa: track down the deserters hoặc track the deserters down. Đại từ thường đứng ở giữa: track them down.

Luyện tập

Dùng track down ở dạng đúng: After three weeks of investigation, the team finally managed to ____ the source of the leak.

Xem đáp án

track down

But for us pirates,

5:02

Nhưng đối với cướp biển chúng tôi,

captain's orders are but the words of one man. Cách dùng từ

5:03

mệnh lệnh của thuyền trưởng chỉ là lời nói của một người.

Cách dùng từ

are but the words of one man: but mang nghĩa “chỉ”

Trong câu này, but có nghĩa là only hoặc merely, tức là “chỉ” hoặc “chẳng qua chỉ là”. Người nói hạ mệnh lệnh của thuyền trưởng xuống thành lời của một cá nhân, qua đó làm suy yếu thẩm quyền của nó thay vì coi đó là luật không thể bị chất vấn. Ở đây, but trực tiếp giới hạn cụm danh từ the words of one man. Nó không nối hai mệnh đề mang ý tương phản.

Luyện tập

but có nghĩa gì trong câu 'The warning was but the opinion of one person'?

  1. chỉ hoặc chẳng qua chỉ là
  2. nhưng, dùng để dẫn vào ý tương phản
  3. ngoại trừ
Xem đáp án

chỉ hoặc chẳng qua chỉ là

Outside the law,

5:06

Ngoài vòng pháp luật,

a majority can take control at any time by force.

5:07

đa số có thể nắm quyền kiểm soát bất cứ lúc nào bằng vũ lực.

It is only our contract that eases this transition. Ngữ pháp

5:11

Chỉ có hợp đồng của chúng ta mới giúp quá trình chuyển đổi này dễ dàng hơn.

Ngữ pháp

It is only our contract that...: câu chẻ nhấn mạnh tính duy nhất

Khung It is X that Y tạo thành một câu chẻ: nó đưa X vào vị trí tiêu điểm đặc biệt. Ở đây, X là only our contract, nên câu này khẳng định rằng chính hợp đồng—chứ không phải bất kỳ yếu tố nào khác—làm cho việc chuyển giao quyền kiểm soát bớt khó khăn. It ở đầu câu không chỉ một sự vật nào. Nó là một phần của khung nhấn mạnh. Nếu không dùng câu chẻ, phát biểu cơ bản là Our contract eases this transition.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung It is only ... that: '____ our safety checklist ____ prevents mistakes.'

Xem đáp án

It is only · that

And at every port,

5:14

Và tại mỗi bến cảng,

if a man trust not the contract or the crew,

5:15

nếu một người đàn ông không tin tưởng vào bản hợp đồng hay phi hành đoàn,

he can just leave.

5:18

anh ta có thể rời đi.

There is no pirate empire to track him down.

5:19

Không có đế chế cướp biển nào theo dõi anh ta cả.

We have a ship and a business only by our cooperation Ngữ pháp

5:22

Chúng ta chỉ có tàu và việc kinh doanh thông qua sự hợp tác của chúng ta

and only if we can keep it.

5:25

và chỉ khi chúng ta có thể giữ được nó.

Ngữ pháp

only by ... và only if ...: phương thức và điều kiện cần thiết

Trong câu này, only by our cooperation nêu phương thức bắt buộc: hợp tác là cách họ có thể sở hữu con tàu và công việc kinh doanh. Giới từ by đứng trước cụm danh từ our cooperation. Only if we can keep it nêu một điều kiện cần thiết. Ở đây, it chỉ hoạt động chung gồm con tàu và công việc kinh doanh. Việc đặt hai cụm có only cạnh nhau nhấn mạnh rằng cả phương thức lẫn điều kiện đều không thể thiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cấu trúc lần lượt thể hiện phương thức cần thiết và điều kiện cần thiết: The team can finish on time ____ sharing the work and ____ everyone follows the plan.

Xem đáp án

only by · only if

But the incentive is great.

5:27

Nhưng động lực là rất lớn.

We are not here to sell our labor to distant and disinterested owners,

5:28

Chúng ta không ở đây để bán sức lao động của mình cho những người chủ xa xôi và không quan tâm,

but to taste the fruit of our labors directly, Thành ngữ

5:32

mà để nếm trực tiếp thành quả lao động của chúng ta,

to make money,

5:35

để kiếm tiền,

a lot of money for all of us.

5:36

rất nhiều tiền cho tất cả chúng ta.

Thành ngữ

taste the fruit of our labors: tận hưởng phần thưởng do lao động tạo ra

Taste the fruit of our labors là một phép ẩn dụ. Fruit chỉ kết quả đáng giá do công việc tạo ra, còn labors chỉ quá trình lao động và nỗ lực bền bỉ. Cụm từ này không nói đến trái cây thật. Những người nói muốn tự mình hưởng các phần thưởng đó, đặc biệt là số tiền do công việc chung tạo ra, thay vì chuyển lợi ích cho những chủ sở hữu ở xa. Ý tưởng có thể áp dụng ở tình huống khác là nỗ lực tạo ra “trái ngọt” mà chính người lao động có thể trực tiếp tận hưởng.

Luyện tập

Trong “After years of training, she finally tasted the fruit of her labors,” phép ẩn dụ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy trực tiếp tận hưởng phần thưởng từ công sức của mình.
  2. Cô ấy quyết định rằng việc luyện tập là không cần thiết.
  3. Cô ấy ăn trái cây trong lúc nghỉ làm.
  4. Cô ấy trao toàn bộ lợi ích từ công việc của mình cho người khác.
Xem đáp án

Cô ấy trực tiếp tận hưởng phần thưởng từ công sức của mình.

The only thing standing in our way, Thành ngữ

5:38

Điều duy nhất cản đường chúng ta,

aside from our customers occasionally,

5:40

ngoại trừ những khách hàng thỉnh thoảng xuất hiện,

is the subtractor of costs.

5:42

chính là yếu tố làm giảm lợi nhuận: chi phí.

Thành ngữ

standing in our way: cản trở chúng ta tiến lên

To stand in someone's way có nghĩa là ngăn một người hoặc một nhóm tiến tới mục tiêu. Ở đây, standing in our way mô tả chi phí như một trở ngại đối với việc kiếm và chia lợi nhuận, chứ không phải một thứ thật sự đứng giữa đường. Cấu trúc có thể là stand in + từ sở hữu + way, như stand in our way, hoặc stand in the way of + danh từ hay dạng -ing. Cụm này dùng được cho cả vật cản thực tế và trở ngại trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là cản trở tiến độ của chúng ta: The outdated software is ____.

Xem đáp án

standing in our way

If it grows too large,

5:44

Nếu nó phát triển quá lớn,

the business will inevitably dissolve

5:45

công việc kinh doanh chắc chắn sẽ tan rã

and we won't get paid.

5:47

và chúng ta sẽ không được trả tiền.

These costs come in mostly two forms, Cụm từ

5:49

Các chi phí này chủ yếu đến dưới hai hình thức,

Cụm từ

come in mostly two forms: chủ yếu xuất hiện dưới hai hình thức

Come in + forms có nghĩa là tồn tại hoặc xuất hiện dưới những loại cụ thể. Trong câu này, cụm từ tổ chức phần giải thích bằng cách báo trước rằng chi phí sẽ được chia thành hai loại phổ biến. Mostly giới hạn mức độ khẳng định: hai hình thức này bao quát hầu hết trường hợp, nhưng vẫn có thể tồn tại hình thức khác. Nếu không có mostly, come in two forms nghe giống một cách phân loại chính xác thành hai phần hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc come in ... forms: The course ____: online and face-to-face.

Xem đáp án

comes in two forms

ship repairs and people repairs.

5:51

sửa chữa tàu và sửa chữa người.

For the ship,

5:53

Đối với tàu,

the rules of supply and demand work against us. Văn hóa

5:54

các quy luật cung cầu chống lại chúng ta.

Văn hóa

Cung và cầu

Cung là lượng sản phẩm hoặc dịch vụ đang có sẵn, còn cầu là lượng mà mọi người muốn hoặc cần. Hai yếu tố này cùng giúp giải thích mức độ sẵn có và giá cả. Ở đây, dịch vụ sửa chữa phù hợp với cướp biển rất khan hiếm, nhưng nhu cầu sửa chữa vẫn còn. Vì vậy, the rules of supply and demand work against us có nghĩa là điều kiện thị trường khiến việc tìm nơi sửa chữa khó hơn hoặc đắt hơn; không phải các quy tắc thành văn đang tấn công họ.

Luyện tập

Trong câu này, vì sao cung và cầu lại gây bất lợi cho người nói?

  1. Khách hàng không còn muốn bất kỳ dịch vụ sửa chữa nào.
  2. Họ đã vi phạm hai quy định thành văn của cảng.
  3. Dịch vụ sửa chữa phù hợp có hạn, trong khi họ vẫn cần sửa chữa.
Xem đáp án

Dịch vụ sửa chữa phù hợp có hạn, trong khi họ vẫn cần sửa chữa.

We can't sail into a port of the empire seeking repairs without raising questions. Cụm từ

5:57

Chúng ta không thể đi thuyền vào cảng của đế chế để tìm kiếm sự sửa chữa mà không gây ra những câu hỏi.

Cụm từ

Raise questions: gây nghi ngờ

Trong cụm raise questions, chủ ngữ thường là một sự kiện, sự việc hoặc tình huống khiến người ta thắc mắc, nghi ngờ hay điều tra. Không nhất thiết phải có ai thật sự nói các câu hỏi đó ra. Vì vậy, without raising questions có nghĩa là “mà không gây nghi ngờ hoặc khiến người ta xem xét”. Trong câu này, việc vào một cảng của đế quốc để sửa chữa sẽ khiến quan chức thắc mắc các thủy thủ là ai và tại sao họ cần giúp đỡ.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “gây nghi ngờ hoặc khiến người ta xem xét”: The unexplained payment could ____ about the report's accuracy.

Xem đáp án

raise questions

So, we must only visit pirate-friendly ports with pirate-friendly dockworkers,

6:02

Vì vậy, chúng ta chỉ được ghé thăm các cảng thân thiện với cướp biển có các công nhân bến tàu thân thiện với cướp biển,

mostly far away in the new world,

6:06

hầu hết ở rất xa trong thế giới mới,

which raises repair costs considerably.

6:09

điều này làm tăng đáng kể chi phí sửa chữa.

For pirates,

6:11

Đối với cướp biển,

each broken mast or cannon hole is more costly than for the empire.

6:12

mỗi cột buồm bị gãy hay lỗ đạn đại bác đều tốn kém hơn so với đế chế.

So, for business reasons,

6:16

Vì vậy, vì lý do kinh doanh,

we prefer not to fight. Ngữ pháp

6:18

chúng tôi không muốn chiến đấu.

Ngữ pháp

prefer not to fight: chọn tránh một hành động

Trong cấu trúc prefer not to + động từ, not phủ định hành động ở dạng nguyên mẫu: lựa chọn được ưu tiên là tránh thực hiện hành động đó. Ở đây, cả nhóm đã cân nhắc hậu quả và chọn tránh giao chiến; điều này không có nghĩa là họ không có bất kỳ ưu tiên nào. Cấu trúc này trình bày việc không hành động như một sự ưu tiên chứ không phải lời từ chối thẳng thừng. Vì vậy, nó có thể thể hiện một quyết định đã được cân nhắc và tương đối lịch sự, đồng thời vẫn tập trung vào hành động cụ thể cần tránh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn đạt sự ưu tiên lịch sự trong bài: For privacy reasons, I ____ share my phone number.

Xem đáp án

prefer not to

Also, fighting incurs personnel costs, Cụm từ

6:19

Ngoài ra, việc chiến đấu phát sinh chi phí nhân sự,

since we know that some crew will be injured in battle,

6:22

vì chúng ta biết rằng một số thủy thủ đoàn sẽ bị thương trong trận chiến,

Cụm từ

incurs personnel costs: kết hợp từ trang trọng về chi phí

Incur costs là một kết hợp từ trang trọng, có nghĩa là phải chịu chi phí hoặc làm phát sinh chi phí như một hệ quả. Một hoạt động có thể làm chủ ngữ: fighting incurs costs nghĩa là việc chiến đấu tạo ra nghĩa vụ tài chính; incur không diễn tả thời điểm riêng khi tiền thực sự được thanh toán. Personnel costs thường có nghĩa là chi phí liên quan đến nhân viên hoặc thủy thủ đoàn. Trong ngữ cảnh này, cụm từ chỉ cụ thể các hệ quả tài chính từ thương tích của thủy thủ đoàn, chẳng hạn tiền bồi thường, chứ không chỉ là tiền lương thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kết hợp từ trang trọng về chi phí trong bài: Unexpected delays may ____ additional costs for the company.

Xem đáp án

incur

permanently,

6:25

vĩnh viễn,

and it's just a roll of the cosmic dice as to who and to what. Ghi chú

6:26

và nó chỉ là một cú đổ xúc xắc vũ trụ về việc ai bị gì.

Thành ngữ

a roll of the cosmic dice: sự ngẫu nhiên ở quy mô vũ trụ

Trong câu này, a roll of the cosmic dice là phép ẩn dụ cho một kết quả do ngẫu nhiên quyết định, chứ không phải do lựa chọn hay sự kiểm soát của bất kỳ ai. Cách nói này phát triển từ a roll of the dice: khi xúc xắc được gieo, kết quả không thể đoán trước. Cosmic tạo thêm cảm giác kịch tính về một số phận rộng lớn và vô cảm. Không có xúc xắc nào thực sự được gieo; cụm từ nói rằng ai bị thương và họ chịu loại thương tổn nào hoặc ở mức độ nào đều mang tính ngẫu nhiên đáng sợ.

Luyện tập

a roll of the cosmic dice hàm ý điều gì trong câu này?

  1. Kết quả do sự ngẫu nhiên ở quy mô rộng lớn và vô cảm quyết định.
  2. Kết quả tuân theo một quy tắc được lên kế hoạch cẩn thận.
  3. Có người thực sự gieo xúc xắc trong không gian.
Xem đáp án

Kết quả do sự ngẫu nhiên ở quy mô rộng lớn và vô cảm quyết định.

Cụm từ

as to who and to what: giới thiệu những điều cụ thể chưa rõ

As to giới thiệu câu hỏi hoặc chi tiết cụ thể mà một nhận định rộng hơn đang đề cập đến. Ở đây, cụm này thu hẹp ý chung về sự ngẫu nhiên thành hai điều chưa biết: ai sẽ bị thương và người đó sẽ chịu loại thương tổn nào hoặc ở mức độ nào. Who và to what không phải là câu hỏi trực tiếp. Chúng là hai thành phần nghi vấn gián tiếp được nối song song sau as to. Phần thứ hai có sự tỉnh lược: ngữ cảnh bổ sung một ý như what injury hoặc what loss, vì vậy to what tự nó không có một nghĩa duy nhất và cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối trang trọng gồm hai từ trong bài học: There is still disagreement ____ how the rule should be applied.

Xem đáp án

as to

The contract we decide on lists generous compensation for lost legs, arms, hands, eyes.

6:30

Hợp đồng chúng ta quyết định liệt kê khoản bồi thường hậu hĩnh cho việc mất chân, cánh tay, bàn tay, mắt.

Thus, after the treasure is seized,

6:36

Do đó, sau khi chiếm được kho báu,

the injured are compensated,

6:39

những người bị thương được bồi thường,

the ship is repaired,

6:40

con tàu được sửa chữa,

supplies replenished,

6:41

nguồn cung cấp được bổ sung,

the remainder is profit,

6:43

phần còn lại là lợi nhuận,

the glorious glorious profit.

6:44

lợi nhuận vẻ vang, vẻ vang.

And your one share,

6:47

Và một phần của cậu,

after one successful voyage with us,

6:48

sau một chuyến đi thành công với chúng tôi,

will be worth years of labor with the empire.

6:50

sẽ đáng giá bằng nhiều năm lao động với đế chế.

So, are you compelled to join?

6:53

Vậy, cậu có cảm thấy bị thôi thúc tham gia không?

I'd like to hear from the captain. Ý định

6:57

Tôi muốn nghe ý kiến từ thuyền trưởng.

Ý định

Dùng I'd like to hear from the captain để lịch sự trì hoãn quyết định

Trong câu trả lời này, I'd like to về cơ bản có nghĩa là I want to, nhưng cách dùng would nhẹ nhàng và lịch sự hơn. hear from the captain nghĩa là nghe điều thuyền trưởng muốn nói hoặc biết quan điểm của ông ấy. Thay vì đồng ý hoặc từ chối ngay, người nói chuyển bước tiếp theo sang việc nghe ý kiến của thuyền trưởng trước. Cách này trì hoãn việc cam kết và vẫn để ngỏ quyết định cuối cùng.

Luyện tập

Một ủy ban yêu cầu Maya phê duyệt kế hoạch ngay, nhưng cô ấy muốn nghe ý kiến của giám đốc trước. Câu trả lời nào giúp cô ấy lịch sự để ngỏ quyết định?

  1. I approve the plan right now.
  2. I'd like the director to hear from me after I decide.
  3. I'd like to hear from the director before I decide.
Xem đáp án

I'd like to hear from the director before I decide.