Tại sao mất quá nhiều thời gian để tìm thấy mực khổng lồ? - Anna Rothschild: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Video trình bày cách các mẫu vật dạt bờ, dấu tích trong cơ thể cá voi và hình ảnh quay dưới biển sâu đã biến mực khổng lồ từ quái vật huyền thoại thành loài săn mồi chủ động có bằng chứng xác thực. Video cũng so sánh mực khổng lồ với mực colossal và nêu những điều chưa rõ về hành vi, sinh sản cùng quá trình tiến hóa của chúng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But it wasn't until recent decades that — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhấn mạnh rằng một sự kiện xảy ra muộn hơn nhiều so với dự đoán bằng cách tách mốc thời gian khỏi sự kiện chính; cấu trúc này hữu ích khi kể lại lịch sử hoặc diễn giải tiến trình khám phá khoa học. 2. not sit-and-wait predators, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ sinh học chỉ những loài săn mồi đứng yên chờ con mồi tiến lại gần, đồng thời nhận ra phép đối lập xác định mực khổng lồ là thợ săn chủ động chứ không phải loài săn mồi phục kích. 3. evidence that gigantism independently evolved more than once among squids. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách evidence that nối một quan sát với kết luận khoa học, và cách independently evolved cho biết kích thước cơ thể lớn đã xuất hiện trong những lịch sử tiến hóa riêng biệt.
Nội dung bài học
In 1873, two fishermen off the coast of Newfoundland glimpsed what they thought was a submerged shipwreck. Ghi chú
0:06Vào năm 1873, hai ngư dân ngoài khơi bờ biển Newfoundland đã lướt thấy thứ mà họ tưởng là một xác tàu đắm dưới nước.
off the coast of Newfoundland: ngoài khơi bờ biển Newfoundland
Off the coast of Newfoundland có nghĩa là “ở vùng biển gần bờ biển Newfoundland”. Ở đây, off chỉ vị trí ở phía ngoài đất liền chứ không phải ngay trên đường bờ biển; nó không có nghĩa là “tắt” hay chỉ đơn giản là “rời đi”. Mẫu có thể áp dụng là off the coast of + địa điểm. Mẫu này dùng để xác định vị trí của tàu thuyền, đảo, bão hoặc sự kiện trong vùng biển lân cận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu đã học ở trên: The rescue ship is operating ____ Japan.
Xem đáp án
off the coast of
what they thought was: thứ mà họ tin là...
What they thought was a submerged shipwreck có nghĩa là “thứ mà họ tin là một xác tàu chìm dưới nước”. Toàn bộ mệnh đề what làm tân ngữ của glimpsed. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề danh từ, chứ không dùng để đặt câu hỏi. They thought bổ sung góc nhìn của những ngư dân lúc đó. Mẫu what + chủ ngữ + thought + was + cụm danh từ thuật lại cách nhận định trước đây mà không khẳng định nhận định đó là đúng.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya đã mở một thứ mà cô ấy tin là một chiếc hộp rỗng?
- Maya opened what she thought was an empty box.
- Maya opened the empty box and knew it was empty.
- Maya thought about opening an empty box.
Xem đáp án
Maya opened what she thought was an empty box.
and huge serpentine appendages soon besieged their boat. Cách dùng từ
0:17và những phần phụ khổng lồ như rắn ngay lập tức bao vây thuyền của họ.
huge serpentine appendages: những phần cơ thể khổng lồ giống rắn
Trong câu này, huge serpentine appendages có nghĩa là những bộ phận cơ thể rất lớn, dài, cong và giống rắn. Appendages là những phần vươn ra từ thân chính của động vật; ở đây, từ này chỉ các cánh tay hoặc xúc tu dài của sinh vật. Serpentine tạo ra một hình dáng sống động và hơi đáng sợ, còn appendages có sắc thái trang trọng và mang tính sinh học hơn arms hoặc legs. Khi đi cùng nhau, các từ này khiến sinh vật có vẻ xa lạ và nguy hiểm mà không cần gọi tên chính xác từng bộ phận.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất huge serpentine appendages trong câu?
- Những bộ phận cơ thể rất lớn, uốn lượn và trông giống rắn
- Những chiếc vảy nhỏ phủ trên da sinh vật
- Các dụng cụ được gắn bên ngoài con thuyền
Xem đáp án
Những bộ phận cơ thể rất lớn, uốn lượn và trông giống rắn
besieged their boat: hình ảnh kịch tính về việc bị bao vây
Besieged their boat dùng một động từ quân sự làm phép ẩn dụ. Besiege thường có nghĩa là dùng lực lượng vũ trang bao vây một nơi, nhưng ở đây các phần phụ bao quanh và đe dọa con thuyền từ nhiều phía. Động từ này khiến cảnh tượng căng thẳng hơn so với cách nói đơn giản là «bao quanh». Nó gợi ý rằng những người trên thuyền bị mắc kẹt, chịu áp lực và khó thoát ra; câu không nói rằng một cuộc vây hãm quân sự thực sự đang diễn ra.
Luyện tập
Câu nào dùng besieged một cách tự nhiên với nghĩa ẩn dụ mạnh?
- Reporters besieged the actor outside the courthouse.
- She besieged the cup by placing one spoon beside it.
- Two chairs besieged the table in a calm, empty room.
Xem đáp án
Reporters besieged the actor outside the courthouse.
took an axe to the animal: take + công cụ + to + mục tiêu
Trong câu này, took an axe to the animal có nghĩa là dùng rìu tác động vào con vật, tức là chém hoặc đánh nó bằng rìu. Took ở đây không có nghĩa là “mang đi”. Mẫu take + công cụ + to + mục tiêu diễn tả việc dùng công cụ đó một cách mạnh tay lên mục tiêu. Hành động cụ thể phụ thuộc vào công cụ và ngữ cảnh: an axe gợi ý hành động chém, còn a hammer gợi ý hành động đập hoặc phá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu quá khứ take + công cụ + to + mục tiêu và dùng an axe: To split the fallen branch, the worker ____ the wood.
Xem đáp án
took an axe to
in a cloud of ink: a cloud of + chất đang lan rộng
Ở đây, a cloud of ink có nghĩa là một khối mực lan ra trong nước và che khuất tầm nhìn. Cloud là cách so sánh bằng hình ảnh, không phải đám mây trên trời. Mẫu in a cloud of + chất đặt một vật ở trong hoặc phía sau một khối chất đang lan rộng. Mẫu này thường đi với ink, smoke, dust hoặc steam để tạo hình ảnh sinh động về một vật đang trở nên khó nhìn thấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng a cloud of + chất và dùng dust: The horse raced away in ____.
Xem đáp án
a cloud of dust
What remained were ...: xác định thứ còn lại
What remained là một mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa là “thứ hoặc những thứ còn lại”. Mệnh đề này làm chủ ngữ của câu trần thuật, không phải câu hỏi. Trong ví dụ, were two long limbs cho biết cụ thể thứ còn lại là gì. Đặt mệnh đề what lên đầu sẽ trì hoãn câu trả lời cụ thể cho đến sau be. Mẫu What remained was/were ... hữu ích khi câu chuyện tiết lộ một kết quả. Dạng của be có thể phản ánh đối tượng được xác định; ở đây two long limbs là số nhiều nên người nói dùng were.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ dùng để giới thiệu những thứ số nhiều còn lại: After the meeting, ____ three unanswered questions.
Xem đáp án
what remained were
definitive evidence in a collection of clues: đặt một phát hiện vào chuỗi bằng chứng
Definitive evidence trình bày một phát hiện như bằng chứng đủ mạnh để giải quyết hoặc xác lập chắc chắn một vấn đề. A collection of clues trình bày tập hợp rộng hơn gồm những quan sát và dấu hiệu đã được tích lũy. Bằng cách đặt definitive evidence vào trong tập hợp đó, cụm từ chuyển từ một phát hiện cụ thể sang lập luận lớn hơn đang được xây dựng. Nó cho người đọc biết rằng phát hiện này không phải một chi tiết riêng lẻ, mà là một phần đặc biệt vững chắc trong khối thông tin hỗ trợ đang ngày càng mở rộng.
Luyện tập
Câu nào đặt đúng một phát hiện mang tính quyết định vào trong một tập hợp manh mối lớn hơn và vẫn đang tăng lên?
- The DNA match provided definitive evidence within a growing collection of clues.
- The DNA match was only a clue, so it proved the conclusion beyond any doubt.
- The growing collection of clues was ignored because no finding could be connected to it.
Xem đáp án
The DNA match provided definitive evidence within a growing collection of clues.
that would only continue to grow: tương lai nhìn từ quá khứ
Mệnh đề quan hệ that would only continue to grow bổ nghĩa cho a collection of clues. Mệnh đề này cho biết tập hợp đó có thêm nhiều manh mối về sau. Would trình bày sự gia tăng về sau từ một thời điểm trong quá khứ, tức là tương lai nhìn từ quá khứ. Ở đây, would không dùng để tạo lời yêu cầu lịch sự. Only nhấn mạnh rằng xu hướng gia tăng đã có sẽ tiếp tục diễn ra.
Luyện tập
Câu nào dùng would để diễn tả một diễn biến về sau nhìn từ một thời điểm trong quá khứ?
- In 2010, Maya started a club that would continue to grow for years.
- Would you help Maya grow the club?
- Maya believes the club will continue to grow next year.
Xem đáp án
In 2010, Maya started a club that would continue to grow for years.
it became clear that giant squids were more than mythical monsters. Cụm từ
0:38mọi chuyện trở nên rõ ràng rằng mực khổng lồ không chỉ là những con quái vật trong thần thoại.
it became clear that: đưa ra kết luận
Trong it became clear that..., it là chủ ngữ giả: từ này giữ vị trí chủ ngữ, còn mệnh đề that nêu nội dung trở nên rõ ràng. Trong câu này, nội dung đó là mực khổng lồ không chỉ là những quái vật thần thoại. Became đánh dấu sự thay đổi trong nhận thức, vì vậy cấu trúc này thường dẫn từ bằng chứng được tích lũy theo thời gian đến một kết luận. Nó cũng giúp người viết trình bày kết luận mà không cần nêu cụ thể ai là người nhận ra điều đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ có chứa clear: After several tests, ____ the machine was faulty.
Xem đáp án
it became clear that
more than mythical monsters: không chỉ là một nhãn gọi
Trong more than mythical monsters, more than có nghĩa là “không đơn thuần” hoặc “không chỉ”. Cụm này điều chỉnh một cách gọi quá hạn hẹp: mực khổng lồ không chỉ là sinh vật trong thần thoại; bằng chứng cho thấy chúng là động vật có thật. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là subject + be + more than + noun phrase. Cấu trúc này thường mở rộng vai trò hoặc bản chất của chủ thể. Đừng tự động hiểu more than là phép so sánh số lượng.
Luyện tập
Câu nào dùng more than với nghĩa “không chỉ” thay vì so sánh số lượng?
- The community center is more than a place to exercise.
- The new room is larger than the old one.
- The tank holds more than fifty liters of water.
Xem đáp án
The community center is more than a place to exercise.
People found sizable specimens washed ashore, Cụm từ
0:43Người ta đã tìm thấy những mẫu vật có kích thước lớn dạt vào bờ,
sizable specimens washed ashore: những mẫu vật lớn bị nước cuốn dạt vào bờ
Sizable có nghĩa là “khá lớn” hoặc “có kích thước đáng kể”, còn specimens là những mẫu vật hoặc cá thể riêng lẻ được đem ra xem xét. Trong ngữ cảnh lịch sử tự nhiên này, specimens là từng cá thể động vật hoặc cơ thể động vật được nghiên cứu làm bằng chứng. Washed ashore là một cụm từ miêu tả được tạo bằng phân từ quá khứ washed và đặt sau specimens. Cụm này mô tả trạng thái của các mẫu vật khi được tìm thấy: nước đã cuốn chúng lên đất liền. Có thể viết đầy đủ thành specimens that had been washed ashore. Ashore là trạng từ có nghĩa là “vào bờ” hoặc “lên bờ”, vì vậy ở đây không dùng mạo từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “bị nước cuốn lên đất liền”: After the storm, the crew found several logs ____.
Xem đáp án
washed ashore
and observed sperm whales with sucker-shaped scars and large beaks in their stomachs. Văn hóa
0:48và quan sát thấy những con cá nhà táng có những vết sẹo hình giác hút và những chiếc mỏ lớn trong dạ dày của chúng.
sperm whales with sucker-shaped scars and large beaks: bằng chứng gián tiếp từ động vật săn mồi
Cá nhà táng săn mực lớn. Các vết sẹo hình giác hút có thể xuất hiện do tiếp xúc với giác hút của mực, còn những chiếc mỏ được tìm thấy trong dạ dày cá voi cho thấy nó đã ăn mực. Câu này trình bày các dấu vết trên cơ thể và trong dạ dày của động vật săn mồi như bằng chứng gián tiếp. Khi kết hợp lại, chúng củng cố suy luận rằng những con mực rất lớn thực sự tồn tại, ngay cả khi chưa có ai trực tiếp nhìn thấy một con còn sống.
Luyện tập
Lời giải thích nào cho thấy rõ nhất vì sao những quan sát này có giá trị làm bằng chứng?
- Các vết sẹo cho thấy cá nhà táng mọc giác hút một cách tự nhiên.
- Các vết sẹo và những thứ trong dạ dày gián tiếp cho thấy cá nhà táng đã gặp và ăn những con mực rất lớn.
- Những chiếc mỏ cho thấy cá nhà táng là một loài chim.
Xem đáp án
Các vết sẹo và những thứ trong dạ dày gián tiếp cho thấy cá nhà táng đã gặp và ăn những con mực rất lớn.
But it wasn't until recent decades that scientists actually found living giant squids in their natural habitat. Ghi chú
0:54Nhưng mãi đến những thập kỷ gần đây, các nhà khoa học mới thực sự tìm thấy mực khổng lồ còn sống trong môi trường tự nhiên của chúng.
It wasn't until recent decades that ...: nhấn mạnh một sự việc xảy ra muộn
It wasn't until + cụm từ chỉ thời gian + that + mệnh đề có nghĩa là sự việc trong mệnh đề sau that mãi đến thời điểm muộn đó mới xảy ra. Ở đây, recent decades cho biết thời gian, còn scientists actually found ... nêu sự việc. Đây là dạng nhấn mạnh của Scientists didn't actually find ... until recent decades. Đưa thời gian vào khung It wasn't until ... that làm nổi bật hơn việc sự kiện xảy ra muộn đến mức nào.
Luyện tập
Dùng cấu trúc rút gọn It wasn't until ... that ... để hoàn thành câu: It ____ noon ____ the museum opened.
Xem đáp án
wasn't until · that
living giant squids in their natural ...: động vật còn sống ngoài tự nhiên
Trong living giant squids, living là tính từ có nghĩa là “còn sống”. Từ này cho biết các nhà khoa học đã tìm thấy những con vật còn sống, chứ không chỉ là xác, các bộ phận cơ thể hay mẫu vật được bảo quản. Cụm từ tiếp tục với in their natural habitat: những con mực được tìm thấy trong môi trường chúng thường sinh sống, không phải trong điều kiện nuôi nhốt. Hai chi tiết này kết hợp lại tạo thành bằng chứng trực tiếp mạnh hơn về động vật còn sống ngoài tự nhiên.
Luyện tập
Câu nào nói rằng các nhà nghiên cứu đã quan sát những động vật còn sống trong môi trường chúng thường sinh sống?
- The researchers examined preserved sharks in a museum.
- The researchers built a model of a shark's habitat.
- The researchers filmed living sharks in their natural habitat.
Xem đáp án
The researchers filmed living sharks in their natural habitat.
So, what do we really know about these creatures? Mạch ý
1:01Vậy, chúng ta thực sự biết gì về những sinh vật này?
Câu hỏi chuyển ý So, what do we really know about these creatures?
So nối câu hỏi với phần thảo luận trước đó. Người nói không chủ yếu yêu cầu một câu trả lời ngắn; câu hỏi này báo hiệu sự chuyển đổi từ lịch sử của các bằng chứng sang phần tóm tắt những gì hiện đã được biết. really hướng sự chú ý vào kiến thức được bằng chứng hỗ trợ, thay vì tin đồn hoặc phỏng đoán. Trong một bài giải thích khoa học, dạng câu hỏi này có thể mở đầu một phần mới và báo trước thông tin sắp được trình bày.
Luyện tập
Câu nào chuyển phù hợp nhất từ thông tin nền trước đó sang phần tóm tắt những gì bằng chứng hiện tại cho thấy?
- So, what does the evidence actually tell us?
- The evidence was collected last year.
- Why is the laboratory door open?
Xem đáp án
So, what does the evidence actually tell us?
one thing we've gathered is that they might not even be the biggest squids out there. Ghi chú
1:07một điều chúng ta thu thập được là chúng thậm chí có thể không phải là loài mực lớn nhất ngoài kia.
one thing we've gathered is: giới thiệu kết luận rút ra từ bằng chứng
one thing we've gathered is dùng để giới thiệu một kết luận được rút ra từ thông tin hoặc bằng chứng. Ở đây, gathered không có nghĩa là thu gom đồ vật, mà là dần biết được hoặc suy luận ra điều gì đó. Cấu trúc này sắp xếp thông tin: one thing cho biết người nói đang chọn một ý trong nhiều ý, còn mệnh đề sau is, thường bắt đầu bằng that, nêu kết luận cụ thể. Nó biến nhiều quan sát thành một ý chính rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc báo cáo bằng đúng cụm từ trong bài học: After reviewing the feedback, ____ that customers want clearer instructions.
Xem đáp án
one thing we've gathered is
might not even be the biggest: sự không chắc chắn và bất ngờ
Trong might not even be the biggest, might cho biết nhận định này chỉ là một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Người nói không khẳng định dứt khoát rằng chúng không phải là loài lớn nhất. Not even thêm sắc thái trái với dự đoán: chúng có vẻ nhiều khả năng là loài lớn nhất, nhưng bằng chứng lại cho thấy chúng có thể không đạt được ngay cả kỳ vọng đó. Cả cụm vừa đưa ra nhận định thận trọng, vừa nhấn mạnh một khả năng đáng ngạc nhiên.
Luyện tập
Câu nào vừa thể hiện sự không chắc chắn, vừa thể hiện sự bất ngờ khi một kỳ vọng không được đáp ứng?
- The new model might not be the fastest in the range.
- The new model might not even be the fastest in the range.
- The new model is not the fastest in the range.
Xem đáp án
The new model might not even be the fastest in the range.
There are hundreds of squid species inhabiting almost all parts of the ocean,
1:14Có hàng trăm loài mực sinh sống ở hầu hết mọi vùng của đại dương,
ranging from the size of a thumbnail to more than seven times the length of a human. Ngữ pháp
1:18kích thước từ bằng ngón tay cái cho đến dài hơn bảy lần chiều cao của con người.
ranging from ... to ...: đánh dấu hai đầu của một phạm vi
Ranging from A to B nêu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, from giới thiệu đầu rất nhỏ, tức kích thước của một móng tay cái, còn to giới thiệu đầu rất lớn, tức hơn bảy lần chiều dài cơ thể người. Dạng -ing ranging có thể đứng sau danh từ để bổ sung thông tin về phạm vi mà danh từ đó bao quát. Cấu trúc này dùng được cho kích thước, giá cả, độ tuổi, nhiệt độ, thời gian và những khác biệt có thể đo lường khác.
Luyện tập
Hoàn thành bằng ranging from ... to ...: The exhibit includes statues ____ one meter tall ____ three meters tall.
Xem đáp án
ranging from · to
All squids are carnivores and share the same basic body plan, Cụm từ
1:24Tất cả loài mực đều là động vật ăn thịt và có chung một cấu trúc cơ thể cơ bản,
share the same basic body plan: có chung một cấu trúc
Ở đây, share có nghĩa là “có chung”. Tất cả các loài mực đều có cách sắp xếp tổng thể giống nhau đối với các bộ phận cơ thể; chúng không trao một bản thiết kế cơ thể cho nhau. Trong sinh học, body plan là cách bố trí cấu trúc cơ bản của một loài động vật. Nói rộng hơn, nhiều chủ ngữ có thể có chung một đặc điểm, mục tiêu, trải nghiệm hoặc thiết kế; tân ngữ sau share cho biết điều mà chúng có chung.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc share the same basic + danh từ, dùng design làm danh từ: These two devices ____, although their screens are different.
Xem đáp án
share the same basic design
including a muscular mantle that covers their internal organs, Cách dùng từ
1:28bao gồm một lớp áo cơ bắp bao phủ các cơ quan nội tạng của chúng,
muscular mantle: lớp áo cơ của động vật thân mềm
Trong câu này, muscular mantle là thuật ngữ sinh học chỉ lớp mô cơ của cơ thể một loài động vật thân mềm, bao phủ các cơ quan nội tạng. Muscular mô tả loại mô, còn mantle gọi tên lớp giải phẫu đó. Ở đây, mantle không có nghĩa là áo choàng. Các từ liên quan đến giải phẫu cho thấy đây là một cấu trúc cơ thể, không phải quần áo.
Luyện tập
Trong một mô tả sinh học, muscular mantle có nghĩa là gì?
- Một lớp cơ của cơ thể bao phủ các cơ quan nội tạng của động vật thân mềm.
- Một chiếc áo choàng được mặc bên ngoài quần áo.
- Một lớp vỏ cứng bao quanh toàn bộ con vật.
Xem đáp án
Một lớp cơ của cơ thể bao phủ các cơ quan nội tạng của động vật thân mềm.
and two tentacles specialized for capturing prey. Ngữ pháp
1:35và hai xúc tu chuyên dụng để bắt mồi.
tentacles specialized for capturing prey: cụm phân từ đứng sau danh từ
Trong cụm danh từ này, specialized for capturing prey đứng sau tentacles và bổ nghĩa cho từ đó. Cụm này cho biết những xúc tu đó được thích nghi đặc biệt để bắt con mồi; specialized ở đây không phải là một động từ chia mới trong mảnh câu này. Mẫu danh từ + cụm phân từ quá khứ cho phép thêm chức năng hoặc đặc điểm của một vật ngay sau danh từ một cách ngắn gọn. Mẫu này tương đương với tentacles that are specialized for capturing prey, và sau for là một hoạt động dạng -ing.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng mẫu danh từ + specialized for + -ing để mô tả chức năng của một vật.
- The lab uses a sensor specialized for detecting gas leaks.
- The lab uses a sensor to detect gas leaks.
- The lab uses a sensor that detects gas leaks.
Xem đáp án
The lab uses a sensor specialized for detecting gas leaks.
The smallest squids eat things like tiny shrimp,
1:38Những con mực nhỏ nhất ăn những thứ như tôm nhỏ,
while larger ones can feast on fish using their powerful beaks. Cụm từ
1:42trong khi những con lớn hơn có thể đánh chén cá bằng những chiếc mỏ khỏe của chúng.
feast on fish: cách miêu tả việc ăn một cách sinh động
Trong feast on fish, feast on có nghĩa là ăn một lượng lớn cá hoặc ăn cá một cách ngon lành. Cấu trúc là feast on + thức ăn. Ở đây, cụm từ này tạo ra hình ảnh sinh động về những con vật lớn hơn đang ăn, thay vì chỉ nói rằng chúng ăn cá. Trong cấu trúc này, feast không phải là danh từ có nghĩa là bữa tiệc. Động từ feast đi cùng on, còn fish là thứ được ăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng feast và giới từ dùng để giới thiệu thức ăn: After the rain, the frogs ____ insects near the pond.
Xem đáp án
feast on
The Humboldt squid's bite force: thuật ngữ kỹ thuật có dạng sở hữu
Bite force là một cụm danh từ mang tính kỹ thuật, chỉ lượng lực tạo ra khi một con vật cắn. Bite bổ nghĩa cho force để cho biết đang nói đến loại lực nào; ở đây, bite không chỉ một hành động cắn riêng biệt. Dạng sở hữu The Humboldt squid's cho biết lực cắn này thuộc về con vật nào. Humboldt squid là tên của một loài mực cụ thể, vì vậy cụm từ này chỉ riêng lực cắn của loài đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu khoa học bằng thuật ngữ hai từ chỉ lượng lực tạo ra khi cắn: Researchers measured the shark's ____.
Xem đáp án
bite force
strong enough to shatter: tính từ + enough to + động từ
Trong strong enough to shatter, enough đứng sau tính từ strong. Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu cho biết một đặc điểm đã đạt đến mức cần thiết để tạo ra kết quả: sức mạnh đạt đến mức có thể làm vỡ các tấm bảo vệ. Ở đây, to shatter nêu kết quả hoặc khả năng có được nhờ mức độ mạnh đó. Nó không có nghĩa là “nhằm làm vỡ”, vì vậy không diễn tả mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết sợi dây đủ chắc: The rope is strong ____ hold the climber safely.
Xem đáp án
enough to
Kevlar plates: tấm bảo vệ có độ bền cao
Kevlar là tên thương mại của một loại sợi aramid rất bền và chịu nhiệt. Vật liệu này thường gắn với thiết bị bảo hộ như áo chống đạn và đồ chống cắt, vì vậy Kevlar plates gợi đến các tấm bảo vệ chắc chắn chứ không phải đĩa ăn thông thường. Trong câu này, tên vật liệu giúp người nghe nhanh chóng hình dung mức độ của lực: nếu lực đó có thể làm vỡ vật liệu gắn với khả năng bảo vệ cao, nó được miêu tả là một lực phi thường. Không cần biết thành phần hóa học chính xác để hiểu ý này.
Luyện tập
Việc nhắc đến Kevlar plates trong câu này giúp truyền đạt điều gì?
- Để cho thấy vật liệu mềm và dễ vỡ.
- Để xác định rằng các tấm đó là đĩa ăn thông thường.
- Để cho thấy lực đủ mạnh để phá hỏng một vật liệu gắn với chức năng bảo vệ.
Xem đáp án
Để cho thấy lực đủ mạnh để phá hỏng một vật liệu gắn với chức năng bảo vệ.
And the suckers on the giant squid's long, clubbed tentacles Cách dùng từ
1:52Và các giác hút trên những xúc tu dài, hình chùy của mực khổng lồ
clubbed tentacles: các xúc tu phình rộng ở đầu
Trong phần mô tả hình thái sinh học này, clubbed có nghĩa là “có hình dạng giống cây chùy”: các xúc tu dày hoặc rộng hơn về phía đầu. Long và clubbed là hai tính từ song song cùng bổ nghĩa cho tentacles; clubbed ở đây không có nghĩa là “liên quan đến một câu lạc bộ xã hội”. Tính từ này giúp nhận biết một bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc có phần gốc hẹp và phần đầu phồng, tròn hoặc rộng ra, như trong clubbed antennae.
Luyện tập
Câu nào dùng clubbed để mô tả một bộ phận cơ thể rộng ra ở đầu?
- The guard clubbed the locked door with a heavy stick.
- The athletes clubbed together to buy new equipment.
- The butterfly has clubbed antennae that widen toward the tips.
Xem đáp án
The butterfly has clubbed antennae that widen toward the tips.
are encircled by sharp, teeth-like protrusions that help them grip prey like deep sea fish and other squids. Ngữ pháp
1:56được bao quanh bởi những phần nhô ra sắc nhọn như răng, giúp chúng tóm chặt con mồi như cá biển sâu và các loài mực khác.
are encircled by...: cấu trúc bị động cho vật bao quanh
Are encircled by là dạng bị động của encircle. Chủ ngữ the suckers chỉ những cấu trúc trung tâm đang được mô tả; sharp, teeth-like protrusions là những cấu trúc tạo thành một vòng bao quanh chúng. Trong phần mô tả sự thật, cấu trúc bị động này giữ sự chú ý ở đặc điểm trung tâm. Danh từ sau by có thể là một cấu trúc vô tri nằm xung quanh, chứ không nhất thiết là một người cố ý thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả khoa học này bằng dạng bị động của encircle: The small opening ____ a ring of stiff hairs.
Xem đáp án
is encircled by
that help them grip prey: Giải thích chức năng bằng help + tân ngữ + động từ nguyên thể
that help them grip prey là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho những phần nhô ra đã được nhắc đến trước đó. Đại từ quan hệ that chỉ những phần nhô ra ấy, còn mệnh đề cho biết chúng có tác dụng gì. Trong help them grip, them là tân ngữ của help và grip ở dạng nguyên thể không to: help + tân ngữ + động từ nguyên thể. Ở đây grip có nghĩa là “nắm thật chặt”, nên cấu trúc này giải thích cách một đặc điểm giúp con vật thực hiện hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên thể để giải thích chức năng của một đặc điểm?
- The rough pads help grip the octopus slippery rocks.
- The rough pads help the octopus grip slippery rocks.
- The rough pads help the octopus grips slippery rocks.
Xem đáp án
The rough pads help the octopus grip slippery rocks.
Giant squids live in the cold, dark, high-pressure twilight zone. Văn hóa
2:04Mực khổng lồ sống trong vùng tranh tối tranh sáng lạnh lẽo, tối tăm và áp suất cao.
the cold, dark, high-pressure twilight zone: Tầng đại dương ít ánh sáng
Trong ngữ cảnh khoa học biển, twilight zone là tầng nước sâu, mờ tối, nơi chỉ có ánh nắng yếu ớt chiếu tới. cold, dark và high-pressure mô tả điều kiện ở đó. Ở đây, twilight không chỉ thời điểm quanh lúc mặt trời lặn, còn twilight zone cũng không phải một liên hệ đến văn hóa đại chúng. Cụm từ này gọi tên một tầng đại dương ít ánh sáng; ngữ cảnh về mực khổng lồ và áp suất giúp xác định nghĩa chuyên ngành này.
Luyện tập
twilight zone có nghĩa là gì trong câu nói về đại dương này?
- Một khu vực sáng rõ trên bề mặt đại dương.
- Một tầng sâu của đại dương chỉ có ánh nắng yếu ớt chiếu tới.
- Thời điểm ngay sau khi mặt trời lặn.
Xem đáp án
Một tầng sâu của đại dương chỉ có ánh nắng yếu ớt chiếu tới.
It's extremely unlikely you'd ever encounter one, Ngữ pháp
2:09Khả năng bạn chạm trán một con là cực kỳ thấp,
It's extremely unlikely you'd ever...: khả năng gần như bằng không
Cấu trúc It's extremely unlikely + mệnh đề cho biết một sự việc có khả năng xảy ra rất thấp, nhưng không có nghĩa là hoàn toàn không thể xảy ra. Ở đây, you'd có nghĩa là you would, còn ever thêm ý “vào bất kỳ lúc nào”. You trong câu này mang nghĩa khái quát: nó chỉ một người bình thường hoặc mọi người nói chung, chứ không nhất thiết chỉ riêng người nghe. Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra dự đoán thận trọng về những sự việc hiếm gặp.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng gần như không có khả năng bạn sẽ nhìn thấy loài vật này trong tự nhiên?
- It's extremely unlikely you'd ever see this animal in the wild.
- It's extremely unlikely you ever seeing this animal in the wild.
- It's extremely unlikely for you would see this animal in the wild.
Xem đáp án
It's extremely unlikely you'd ever see this animal in the wild.
since you'd be very out of your depth down there. Thành ngữ
2:12vì bạn sẽ hoàn toàn vượt quá giới hạn chịu đựng của mình ở độ sâu đó.
very out of your depth down...: lối chơi chữ giữa năng lực và độ sâu
Out of your depth là một thành ngữ chỉ việc ở trong tình huống mà bạn không thể xử lý vì thiếu kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm. Very nhấn mạnh mức độ mà người đó không thể xoay xở. Down there chỉ vùng biển sâu, nên câu này cũng gợi lên hình ảnh theo nghĩa đen về vùng nước sâu quá mức một người có thể chịu đựng. Nghĩa thành ngữ và nghĩa đen kết hợp với nhau để tạo thành lối chơi chữ.
Luyện tập
Dùng thành ngữ mục tiêu và đổi your cho phù hợp với I: I joined the advanced class and felt ____.
Xem đáp án
out of my depth
We don't know exactly why giant squids are so big,
2:16Chúng ta không biết chính xác tại sao mực khổng lồ lại lớn như vậy,
but the phenomenon fits with a pattern of deep sea gigantism, Cụm từ
2:20nhưng hiện tượng này phù hợp với mô hình khổng lồ hóa dưới biển sâu,
fits with a pattern of deep sea gigantism: phù hợp với kiểu hình khổng lồ hóa ở biển sâu
Ở đây, fits with a pattern of có nghĩa là “phù hợp với một xu hướng hoặc kiểu mẫu lặp lại”. Hiện tượng được quan sát phù hợp với kiểu mẫu rộng hơn gọi là deep sea gigantism; fit nói về sự tương thích chứ không phải sự vừa vặn về kích thước. Deep sea gigantism là xu hướng một số loài ở biển sâu có kích thước lớn hơn nhiều so với các loài họ hàng sống ở vùng nước nông hơn. Nói rằng bằng chứng fits with a pattern có thể hỗ trợ một cách giải thích, nhưng tự nó không chứng minh rằng chỉ có một nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu fits with a pattern of: The new evidence ____ seasonal change seen in earlier years.
Xem đáp án
fits with a pattern of
where certain deep sea species dwarf their shallow-living relatives. Cách dùng từ
2:25trong đó một số loài biển sâu trở nên to lớn vượt trội so với họ hàng sống ở vùng nước nông của chúng.
dwarf their shallow-living relatives: dwarf được dùng làm động từ
Ở đây, dwarf là động từ có nghĩa là “khiến một vật trông rất nhỏ khi đem ra so sánh”. Certain deep-sea species là chủ ngữ, còn their shallow-living relatives là tân ngữ, vì vậy các loài biển sâu lớn hơn rất nhiều. Ở đây, relatives chỉ các loài có quan hệ họ hàng, không phải thành viên trong gia đình. Shallow-living mô tả các loài sống ở vùng nước nông hơn.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại đơn của dwarf để hoàn thành câu: The huge cruise ship ____ the small boats beside it.
Xem đáp án
dwarfs
large animals that can cover more ground and store more food are favored. Ghi chú
2:32những động vật lớn có thể di chuyển trên khu vực rộng hơn và dự trữ nhiều thức ăn hơn sẽ có lợi thế.
can cover more ground: phạm vi và tiến độ
Trong câu này, can cover more ground có nghĩa là có thể di chuyển hoặc tìm kiếm trên một khu vực rộng hơn. Khi thức ăn khan hiếm, khả năng kiếm ăn trên phạm vi rộng sẽ rất hữu ích. Ground chỉ khu vực được đi qua hoặc tìm kiếm, chứ không đơn thuần là mặt đất được phủ bằng một vật gì đó. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: cover more ground có nghĩa là xử lý nhiều chủ đề hơn hoặc đạt được nhiều tiến triển hơn trong một khoảng thời gian nhất định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiến triển qua nhiều tài liệu hơn”: If we divide the research tasks, we can ____ before lunch.
Xem đáp án
cover more ground
are favored: lợi thế trong tiến hóa
Trong ngữ cảnh tiến hóa này, are favored có nghĩa là động vật lớn có lợi thế trong những điều kiện đó. Những động vật có thể tìm và tích trữ nhiều thức ăn khan hiếm hơn có thể có khả năng sống sót và sinh sản cao hơn, vì vậy kích thước lớn có thể trở nên phổ biến hơn. Dạng bị động giữ trọng tâm ở động vật và lợi thế của chúng. Nó không có nghĩa là một người nào đó thích hoặc chủ động lựa chọn chúng.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về tiến hóa, "birds with stronger beaks are favored in this habitat" có nghĩa là gì?
- Những con chim có mỏ khỏe hơn có lợi thế trong các điều kiện này.
- Mọi người trong môi trường sống đó đều có cảm tình riêng với tất cả những con chim có mỏ khỏe.
- Các nhà nghiên cứu thưởng thêm thức ăn cho những con chim có mỏ khỏe hơn.
Xem đáp án
Những con chim có mỏ khỏe hơn có lợi thế trong các điều kiện này.
Giant squid's size could also give them an anti-predator advantage, Cụm từ
2:37Kích thước của mực khổng lồ cũng có thể giúp chúng có lợi thế chống lại kẻ săn mồi,
could also give them an anti-predator advantage: cũng có thể mang lại cho chúng lợi thế chống lại động vật săn mồi
Give someone an advantage có nghĩa là một đặc điểm hoặc điều kiện đặt người hay vật vào vị thế thuận lợi hơn. Ở đây, cơ thể lớn của mực có thể khiến động vật săn mồi khó tấn công hơn, vì vậy kích thước đó mang lại lợi ích phòng vệ. Cấu trúc là give + đối tượng nhận lợi thế + an advantage. Anti-predator cho biết loại lợi thế: khả năng bảo vệ trước động vật săn mồi. Could cho thấy đây là một khả năng, không phải sự thật chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng give someone an advantage ở thì quá khứ: Her experience ____ in the interview.
Xem đáp án
gave her an advantage
while the deep's cool temperatures help them manage their metabolic rates. Cụm từ
2:41trong khi nhiệt độ lạnh của vùng biển sâu giúp chúng quản lý tỷ lệ trao đổi chất.
help them manage their metabolic rates: giúp chúng điều chỉnh tốc độ trao đổi chất
Ở đây, manage có nghĩa là kiểm soát hoặc điều chỉnh, không phải quản lý con người. Nước lạnh giúp động vật giữ tốc độ trao đổi chất ở mức phù hợp. Cấu trúc là help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: help them manage. Metabolic bổ nghĩa cho rates, còn metabolic rate là tốc độ cơ thể sử dụng năng lượng thông qua quá trình trao đổi chất.
Luyện tập
Câu nào dùng manage với nghĩa điều chỉnh một quá trình của cơ thể?
- The clinic manager leads a team of nurses.
- She managed to catch the early bus.
- Regular sleep helps the body manage its hormone levels.
Xem đáp án
Regular sleep helps the body manage its hormone levels.
from dredges and bathyspheres to ... submersibles để thể hiện khoảng phát triển
Cấu trúc from ... to ... sắp xếp các ví dụ ở hai đầu của một khoảng phát triển. Ở đây, dredges và bathyspheres đại diện cho các công cụ thám hiểm biển sâu đời đầu, còn untethered and remotely operated submersibles đại diện cho thiết bị tiên tiến hơn. Toàn bộ cụm này được chèn sau Innovations over the past 150 years để cho biết chủ ngữ có phạm vi rộng đó bao gồm những đổi mới nào. Khi đọc câu dài, có thể tạm bỏ qua phần ví dụ và theo dõi khung chính: Innovations ... have enabled peeks into the deep. Ở đây, from ... to ... dùng để tổ chức thông tin chứ không mô tả sự di chuyển thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc from ... to ... dùng để đánh dấu hai đầu của một khoảng phát triển: The timeline follows home lighting ____ oil lamps ____ smart LED systems.
Xem đáp án
from · to
have enabled peeks into the deep: làm cho việc quan sát hạn chế trở nên khả thi
Trong câu này, have enabled peeks into the deep có nghĩa là các đổi mới đã giúp con người có thể quan sát đại dương sâu thẳm ở mức độ hạn chế. Enable được theo sau trực tiếp bởi cụm danh từ peeks into the deep. Các đổi mới tạo ra cơ hội hoặc kết quả quan sát chứ bản thân chúng không thực hiện hành động nhìn. Peek là một cái nhìn ngắn hoặc hạn chế, vì vậy peeks không có nghĩa là khám phá toàn diện. Have enabled trình bày những cơ hội quan sát này như một kết quả được tích lũy trong 150 năm qua và vẫn có ý nghĩa ở hiện tại.
Luyện tập
Câu nào dùng enable một cách tự nhiên để nói rằng công nghệ đã giúp việc quan sát hạn chế trở nên khả thi?
- New sensors have enabled to glimpse briefly inside the volcano.
- New sensors have enabled inside the volcano brief glimpses.
- New sensors have enabled brief glimpses inside the volcano.
Xem đáp án
New sensors have enabled brief glimpses inside the volcano.
it wasn't until 2004 that researchers actually saw a giant squid in its natural habitat.
2:58mãi đến năm 2004, các nhà nghiên cứu mới thực sự nhìn thấy một con mực khổng lồ trong môi trường sống tự nhiên của nó.
And yet: đưa ra một sự tương phản bất ngờ
And yet nối câu này với thông tin phía trước và đưa ra một sự thật trái với điều mà thông tin đó khiến người nghe dự đoán. Ở đây, những tiến bộ công nghệ trước đó có thể khiến người ta nghĩ rằng việc quan sát đã xảy ra sớm hơn nhiều. And yet nhấn mạnh sự chậm trễ đáng ngạc nhiên: mãi đến năm 2004, các nhà nghiên cứu mới nhìn thấy mực khổng lồ trong môi trường sống tự nhiên.
Luyện tập
Đọc: 'The team had tested the plan many times. And yet, it failed on launch day.' 'And yet' thể hiện mối quan hệ nào?
- Thất bại chỉ đơn giản là sự kiện tiếp theo, không có sự tương phản.
- Việc thử nghiệm tạo ra dự đoán rằng kế hoạch sẽ thành công, nhưng kết quả thất bại lại trái với dự đoán đó.
- Thất bại giải thích lý do nhóm đã thử nghiệm kế hoạch.
Xem đáp án
Việc thử nghiệm tạo ra dự đoán rằng kế hoạch sẽ thành công, nhưng kết quả thất bại lại trái với dự đoán đó.
scientists lured a giant squid and got it on video. Ghi chú
3:08các nhà khoa học đã dụ được một con mực khổng lồ và quay được video về nó.
scientists lured a giant squid: dẫn dụ con vật đến vị trí mục tiêu
Trong scientists lured a giant squid, lured là dạng quá khứ của lure. Cụm này có nghĩa là các nhà khoa học cố ý dùng một thứ có sức hấp dẫn, chẳng hạn như mồi hoặc ánh sáng, để khiến con mực tiến lại gần hoặc đi vào phạm vi quan sát. Lure tập trung vào việc cố ý dẫn dụ con vật đến một vị trí mong muốn, chứ không chỉ thu hút sự chú ý của nó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt chính xác nhất rằng các nhà nghiên cứu đã dùng mồi để khiến một con cá mập di chuyển về phía máy quay dưới nước?
- The researchers lured the shark toward the underwater camera with bait.
- The researchers attracted many viewers with footage of the shark.
- The researchers followed the shark with an underwater camera.
Xem đáp án
The researchers lured the shark toward the underwater camera with bait.
got it on video: quay lại được thành công
Ở đây, got it on video có nghĩa là “đã quay được hình ảnh chuyển động của nó”. Đại từ it chỉ con mực khổng lồ, vì vậy got không có nghĩa là “có được” hoặc “bắt được” con vật. Mẫu có thể dùng trong những tình huống khác là get someone or something on video. Cụm này thường nhấn mạnh rằng máy quay đã ghi lại được bằng chứng hoặc một khoảnh khắc đáng chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: We saw a fox by the road and ____.
Xem đáp án
got it on video
They used a stealth camera system fitted with a device mimicking a bioluminescent jellyfish under attack. Ghi chú
3:12Họ sử dụng một hệ thống camera tàng hình được trang bị một thiết bị bắt chước một con sứa phát quang sinh học đang bị tấn công.
stealth camera system fitted with...: mô tả thiết bị được lắp đặt
Cụm a stealth camera system fitted with a device có nghĩa là thiết bị đó được lắp trên hệ thống camera kín đáo. Fitted with là cụm phân từ quá khứ đứng sau system để bổ sung thông tin về hệ thống; có thể viết đầy đủ thành that was fitted with. Khi fitted mô tả thiết bị, fitted with có nghĩa là “có một bộ phận hoặc tính năng cụ thể được lắp đặt”. Đây không phải nghĩa liên quan đến quần áo là “được may để vừa với cơ thể một người”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng fitted và giới từ đúng: The rescue boat is ____ a radio and GPS.
Xem đáp án
fitted with
device mimicking a bioluminescent jellyfish under attack: cụm -ing đứng sau danh từ
Trong a device mimicking a bioluminescent jellyfish under attack, cụm -ing bắt đầu bằng mimicking đứng sau device và cho biết thiết bị mô phỏng thứ gì. Cụm này hoạt động như một mệnh đề quan hệ rút gọn: a device that mimics hoặc, trong lời kể về quá khứ này, a device that mimicked. Bản thân dạng -ing không thể hiện thì; thời gian được xác định bởi mệnh đề chính. Under attack mô tả jellyfish được mô phỏng là đang bị tấn công. Ở đây, under là một phần của cụm under attack chứ không chỉ vị trí trong không gian.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của mimic để hoàn thành phần mô tả danh từ: The team built a robot ____ the movements of a bird.
Xem đáp án
mimicking
keeping it unobtrusively quiet: cụm -ing chỉ kết quả
Keeping it unobtrusively quiet bổ sung kết quả của lựa chọn thiết kế đã được nhắc đến trước đó—không có cánh quạt: lựa chọn này giúp hệ thống camera giữ yên tĩnh và không gây chú ý. Keeping không giới thiệu một hành động riêng biệt hay một chủ ngữ mới. Cấu trúc là keep + tân ngữ + tính từ: keep it quiet có nghĩa là khiến nó tiếp tục ở trạng thái yên tĩnh. Đổi keep thành keeping giúp cụm từ gắn với mệnh đề trước và mô tả kết quả của mệnh đề đó. Unobtrusively bổ sung ý nghĩa không gây chú ý.
Luyện tập
Dùng một cụm kết quả dạng -ing với keep. Hoàn thành câu bằng các từ the room quiet: The thick walls block street noise, ____.
Xem đáp án
keeping the room quiet
undetectable to most deep-sea dwellers. Cách dùng từ
3:26thứ không thể bị phát hiện bởi hầu hết các cư dân biển sâu.
undetectable to most deep-sea dwellers: to chỉ bên cảm nhận
Trong câu này, undetectable to most deep-sea dwellers có nghĩa là phần lớn sinh vật sống dưới biển sâu không thể phát hiện ánh sáng đỏ. Undetectable mô tả beams of red light, còn to giới thiệu những sinh vật không thể cảm nhận các chùm sáng đó. Dấu phẩy tách cụm tính từ này ra như thông tin bổ sung về ánh sáng. Ở đây, to chỉ bên cảm nhận chứ không chỉ phương hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng undetectable to: The signal was ____ the human eye.
Xem đáp án
undetectable to
Both encounters revealed that: nối bằng chứng với một phát hiện
Cụm Both encounters xác định hai lần quan sát là nguồn bằng chứng. Sau đó, cụm động từ revealed that giới thiệu kết luận được rút ra từ bằng chứng ấy: mực khổng lồ không chỉ ngồi chờ con mồi như người ta từng nghĩ. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo trình tự từ bằng chứng đến phát hiện. Một chủ ngữ như observations, tests, images hoặc events được theo sau bởi revealed that và một mệnh đề nêu sự thật mới được hiểu rõ.
Luyện tập
Dùng revealed that để nối bằng chứng với một phát hiện: The satellite images ____ the glacier was shrinking.
Xem đáp án
revealed that
not sit-and-wait predators: không phải loài săn mồi kiểu ngồi chờ phục kích
Sit-and-wait predator ở yên một chỗ hoặc ẩn mình, chờ con mồi đến trong tầm tấn công rồi mới ra đòn. Từ ghép sit-and-wait gọi tên một chiến lược săn mồi; nó không có nghĩa là con vật thật sự ngồi như con người. Trong câu này, not bác bỏ cách phân loại trước đây rằng mực khổng lồ là kiểu động vật săn mồi này.
Luyện tập
Con vật nào phù hợp nhất với thuật ngữ sit-and-wait predator?
- Nó di chuyển trên một vùng rộng lớn để chủ động tìm con mồi.
- Nó ẩn mình gần một lối đi và tấn công khi con mồi đến gần.
- Nó chuyển sang nơi kiếm ăn mới mỗi khi thức ăn trở nên khan hiếm.
Xem đáp án
Nó ẩn mình gần một lối đi và tấn công khi con mồi đến gần.
as previously suspected: nhắc lại một suy đoán trước đó
Cụm as previously suspected có nghĩa là trước đó mọi người hoặc các nhà nghiên cứu đã nghĩ như vậy. previously đặt suy đoán này vào thời điểm trước khi có bằng chứng mới, còn suspected cho thấy đó là một ý tưởng chưa được xác nhận chứ không phải sự thật đã được thiết lập. Trong câu này, suy đoán trước đây là mực khổng lồ thuộc kiểu săn mồi ngồi chờ phục kích. Mệnh đề chính nói rằng chúng không phải như vậy, nên những lần chạm trán mới đã bác bỏ ý tưởng cũ; cụm này không nêu kết luận hiện tại.
Luyện tập
Trong câu đầy đủ, as previously suspected đề cập đến điều gì?
- Ý tưởng trước đây rằng mực khổng lồ là loài săn mồi kiểu ngồi chờ phục kích
- Một kết luận mới hiện đã được chứng minh hoàn toàn không còn nghi ngờ
- Một sự thật mà trước đó chưa ai từng xem xét
Xem đáp án
Ý tưởng trước đây rằng mực khổng lồ là loài săn mồi kiểu ngồi chờ phục kích
Instead, they're active hunters that use their basketball-sized eyes to stalk their prey Ngữ pháp
3:35Thay vào đó, chúng là những kẻ đi săn chủ động, sử dụng đôi mắt to bằng quả bóng rổ để rình rập con mồi
use their basketball-sized eyes to stalk their prey: diễn đạt phương tiện và mục đích
Cấu trúc use + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu cho biết ai đó dùng thứ gì và dùng nó nhằm mục đích gì. Ở đây, their basketball-sized eyes là bộ phận cơ thể được sử dụng, còn to stalk their prey nêu mục đích. Trong ngữ cảnh săn mồi, stalk có nghĩa là thận trọng bám theo hoặc tiếp cận con mồi mà không để bị phát hiện. Basketball-sized so sánh kích thước của mắt với một quả bóng rổ; cụm từ có dấu gạch nối này hoạt động như một tính từ đứng trước eyes.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc use + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt mục đích?
- A mechanic uses a flashlight to inspect the engine.
- A mechanic uses a flashlight for inspect the engine.
- A mechanic uses to a flashlight inspect the engine.
Xem đáp án
A mechanic uses a flashlight to inspect the engine.
before projecting their tentacles and snatching animals up to 10 m away. Ghi chú
3:41trước khi phóng xúc tu ra và chộp lấy những con vật ở cách xa tới 10 mét.
before projecting their tentacles and snatching animals: sắp xếp hành động bằng before + dạng -ing
Before + dạng -ing trình bày một hoặc nhiều hành động xảy ra sau hành động đứng trước trong mệnh đề chính. Trong câu đầy đủ, những kẻ săn mồi trước tiên bám theo con mồi; sau đó chúng phóng xúc tu ra và chộp các con vật. Chủ thể được hiểu ngầm của projecting và snatching chính là những kẻ săn mồi đang được mô tả. And nối hai dạng -ing song song sau before: projecting và snatching. Ở đây, project có nghĩa là duỗi hoặc phóng một vật ra ngoài, không phải là chiếu hình ảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng before + dạng -ing để nối hai hành động xảy ra sau đó?
- The cat watched quietly before leap and catch the toy.
- The cat watched quietly before to leap and catching the toy.
- The cat watched quietly before leaping and catching the toy.
Xem đáp án
The cat watched quietly before leaping and catching the toy.
up to 10 m: chỉ giới hạn khoảng cách
Trong câu này, up to 10 m away đặt ra giới hạn tối đa về khoảng cách: chúng có thể vươn tới và bắt những con vật ở xa tới 10 mét. Điều này không có nghĩa là mọi con vật đều ở cách đúng 10 mét. Dùng up to + số hoặc đơn vị để chỉ giới hạn trên của một đại lượng đo được, chẳng hạn như khoảng cách, thời gian, sức chứa, tốc độ hoặc giá cả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mức tối đa: The museum welcomes ____ 200 visitors per hour.
Xem đáp án
up to
many questions still stand: các câu hỏi vẫn chưa được giải quyết
Trong many questions still stand, stand có nghĩa là các câu hỏi vẫn còn giá trị, còn bỏ ngỏ hoặc chưa được giải quyết. Câu này nói rằng vẫn còn nhiều câu hỏi dù một số điều đã được tìm hiểu; nó không mô tả tư thế đứng theo nghĩa vật lý. Still nhấn mạnh rằng tình trạng này tiếp tục cho đến hiện tại. Khi question là chủ ngữ, nghĩa cụ thể có thể là “vẫn còn liên quan” hoặc, như ở đây, “chưa được trả lời”.
Luyện tập
Trong “But many questions still stand,”, phần được nhấn mạnh có nghĩa là gì?
- Nhiều câu hỏi đã được dựng đứng lên theo nghĩa vật lý.
- Nhiều câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ hoặc chưa được trả lời.
- Nhiều câu hỏi đã được trả lời.
Xem đáp án
Nhiều câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ hoặc chưa được trả lời.
but it's unclear how fierce the fight is Ngữ pháp
3:52nhưng không rõ cuộc chiến khốc liệt đến mức nào
It's unclear how fierce the fight is: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
It's unclear giới thiệu một thông tin chưa được biết hoặc chưa được xác định. Mệnh đề với how cho biết mức độ nào đang chưa rõ: how fierce the fight is có nghĩa là “cuộc chiến dữ dội đến mức nào”. Vì đây là câu hỏi gián tiếp nằm trong một câu trần thuật, mệnh đề dùng trật tự của câu trần thuật: how fierce + chủ ngữ + động từ. Cần nói how fierce the fight is, không nói how fierce is the fight.
Luyện tập
Chuyển câu hỏi trực tiếp How serious is the damage? thành câu hỏi gián tiếp: It is unclear ____.
Xem đáp án
how serious the damage is
and if the squids ever stand much of a chance of escaping. Cụm từ
3:54và liệu lũ mực có nhiều cơ hội để trốn thoát hay không.
ever stand much of a chance of escaping: đánh giá khả năng xảy ra
Stand a chance of doing có nghĩa là “có khả năng làm thành công một việc gì đó”. Stand là một phần của cụm cố định, không có nghĩa là “đứng”. Ở đây, of escaping theo sau chance và nêu kết quả có thể xảy ra. Much of a chance hỏi liệu khả năng đó có đáng kể hay không. Trong mệnh đề if này, if có nghĩa như whether, còn ever thêm ý “dù chỉ một chút” hoặc “thực sự có hay không”. Vì vậy, người nói đang nghi ngờ liệu việc trốn thoát có thực sự khả thi hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa “có rất ít cơ hội tìm thấy”: Without a map, we don't ____ the cabin before dark.
Xem đáp án
stand much of a chance of finding
Extrapolating off the number of giant squid beaks in whale bellies, Mạch ý
3:58Ngoại suy từ số lượng mỏ mực khổng lồ trong bụng cá voi,
Extrapolating off the number of...: ước tính vượt ra ngoài dữ liệu hạn chế
Extrapolating off the number of... có nghĩa là dùng số lượng mỏ mực hạn chế được tìm thấy trong cá voi làm bằng chứng để ước tính một số lượng lớn hơn nhiều nhưng chưa được quan sát. Extrapolate không chỉ là đếm hay tính các giá trị đã biết; nó mở rộng một quy luật ra ngoài phạm vi dữ liệu được quan sát trực tiếp. Mệnh đề -ing ở đầu câu cho biết phương pháp hoặc cơ sở của phép ước tính theo sau. Mệnh đề này tổ chức thông tin theo ý “dùng bằng chứng này, các nhà nghiên cứu đã đi đến ước tính sau,” chứ bản thân nó không nêu kết quả chính.
Luyện tập
Câu nào dùng phép ngoại suy để ước tính một tổng số chưa được quan sát từ dữ liệu hạn chế?
- After counting every fish in the lake, researchers reported the exact total.
- Extrapolating from fish counts in a small area, researchers estimated the lake's total fish population.
- Without using any observations, researchers chose a number at random.
Xem đáp án
Extrapolating from fish counts in a small area, researchers estimated the lake's total fish population.
one estimate placed the global giant squid population at around 4 million. Cụm từ
4:03một ước tính cho thấy quần thể mực khổng lồ toàn cầu vào khoảng 4 triệu con.
placed the global giant squid population at around 4 million: nêu một con số ước tính
Place + một số lượng hoặc giá trị + at + một con số là cấu trúc tường thuật có nghĩa là “ước tính số lượng hoặc giá trị đó ở mức con số ấy”. Ở đây, one estimate là nguồn của nhận định, the global giant squid population là đối tượng được ước tính và around 4 million là con số ước tính. Placed không diễn tả việc di chuyển quần thể đến một địa điểm. Around cũng cho biết đây là con số gần đúng, không phải kết quả đếm chính xác.
Luyện tập
Dùng cấu trúc tường thuật place ... at để hoàn thành câu ước tính: Analysts placed the repair cost ____ three million dollars.
Xem đáp án
at
It seems they mate when a male injects sperm packets into a female's arm, Ghi chú
4:08Có vẻ như chúng giao phối khi con đực bơm các bọc tinh trùng vào cánh tay của con cái,
It seems they mate when...: đánh dấu một kết luận chưa chắc chắn
Trong It seems they mate when..., It seems trình bày toàn bộ nhận định theo sau như một cách giải thích có khả năng đúng, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Người nói cho biết bằng chứng hướng đến quá trình giao phối này nhưng vẫn để ngỏ khả năng điều chỉnh kết luận. Cấu trúc It seems (that) + mệnh đề là cách phổ biến để giới hạn mức độ chắc chắn. Ở đây, that được lược bỏ; they mate when... là mệnh đề trình bày cách giải thích đang được đề xuất.
Luyện tập
Các nhà nghiên cứu mới chỉ quan sát những con vật này hai lần. Câu nào giữ mức độ không chắc chắn phù hợp cho kết luận?
- The animals definitely migrate at night.
- It seems the animals migrate at night.
- The animals cannot possibly migrate at night.
Xem đáp án
It seems the animals migrate at night.
injects sperm packets into a female's arm: hướng trong cấu trúc inject A into B
Trong injects sperm packets into a female's arm, inject A into B cho biết hướng của hành động: A là vật chất được đưa vào và B là nơi tiếp nhận. Ở đây, sperm packets là vật chất còn a female's arm là điểm đến. Sperm packets là một cụm danh từ mô tả trong sinh học dành cho các cấu trúc dạng túi có chứa tinh trùng. Cách diễn đạt này trung tính và mang tính kỹ thuật, vì vậy nó mô tả chính xác cấu tạo và hành vi sinh sản thay vì dùng ngôn ngữ đời thường.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc inject A into B: The device injects a small amount of dye ____ the tube.
Xem đáp án
into
but exactly how they find each other and what happens after are uncertain. Ngữ pháp
4:14nhưng chính xác thì chúng tìm thấy nhau như thế nào và điều gì xảy ra sau đó vẫn chưa chắc chắn.
Exactly how ... and what ... are uncertain: các mệnh đề nghi vấn gián tiếp song song
Exactly how they find each other và what happens after là hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp. Chúng nêu hai thông tin chưa biết chứ không đặt câu hỏi trực tiếp cho người nghe, nên dùng trật tự câu trần thuật: how they find, không phải how do they find. Exactly nhấn mạnh cách thức chính xác. Hai mệnh đề được nối bằng and và cùng tạo thành một chủ ngữ ghép. Vì câu xem chúng là hai vấn đề chưa chắc chắn, động từ dùng dạng số nhiều are; uncertain mô tả cả hai mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm chủ ngữ ghép?
- Exactly how do the birds navigate and where do they rest are still unknown.
- Exactly how the birds navigate and where they rest is still unknown.
- Exactly how the birds navigate and where they rest are still unknown.
Xem đáp án
Exactly how the birds navigate and where they rest are still unknown.
Are globally distributed: phạm vi phân bố địa lý toàn cầu
Trong sinh học và địa lý, be distributed mô tả những nơi một loài xuất hiện. Vì vậy, Giant squids are globally distributed có nghĩa là phạm vi phân bố địa lý của mực khổng lồ trải rộng trên toàn thế giới; không có nghĩa là có người phân phát chúng. Globally mô tả phạm vi tổng thể. Từ này không khẳng định rằng loài đó có mặt ở mọi nơi hoặc phổ biến tại từng địa điểm.
Luyện tập
'Giant squids are globally distributed' có nghĩa là gì trong ngữ cảnh sinh học này?
- Con người chuyển mực khổng lồ đến nhiều nơi trên thế giới.
- Phạm vi phân bố địa lý tổng thể của chúng trải rộng trên toàn thế giới.
- Chúng phổ biến tại mọi địa điểm trên Trái Đất.
Xem đáp án
Phạm vi phân bố địa lý tổng thể của chúng trải rộng trên toàn thế giới.
but they're mostly missing from the planet's polar regions, Cụm từ
4:23nhưng chúng hầu như vắng mặt ở các vùng cực của hành tinh,
they're mostly missing from ...: diễn tả sự thiếu vắng nói chung
be missing from + địa điểm, danh sách, tài liệu hoặc tập dữ liệu có nghĩa là “không có mặt hoặc không được đưa vào đó”. Ở đây, they're mostly missing from the planet's polar regions có nghĩa là tại các vùng cực thường chỉ tìm thấy rất ít hoặc hoàn toàn không tìm thấy chúng; không có nghĩa là chúng bị lạc. Mostly làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối. Từ này mô tả xu hướng chung nhưng vẫn để ngỏ khả năng có ngoại lệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ có nghĩa là “phần lớn không có trong”: Information about daily life is ____ the archive.
Xem đáp án
mostly missing from
the elusive colossal squid. Cách dùng từ
4:31loài mực khổng lồ Nam Cực (Colossal squid) thoắt ẩn thoắt hiện.
one of which happens to be where ...: liên kết một thành viên của nhóm với địa điểm
One of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Which quay lại chỉ cụm từ số nhiều the planet's polar regions, vì vậy one of which có nghĩa là “một trong những vùng đó”. Cấu trúc này bổ sung thông tin về một thành viên của nhóm đã nêu mà không cần bắt đầu một câu riêng. Happens to be thêm ý “tình cờ là” hoặc “hóa ra là”. Mệnh đề có where sau be xác định vùng đó là nơi một loài mực khổng lồ khác ẩn náu.
Luyện tập
Câu nào bổ sung đúng thông tin về một trong ba phòng thí nghiệm ngay trong cùng một câu?
- The science center has three labs, one of them which happens to be where robots are tested.
- The science center has three labs, one which of happens to be where robots are tested.
- The science center has three labs, one of which happens to be where robots are tested.
Xem đáp án
The science center has three labs, one of which happens to be where robots are tested.
humongous squid species lurks: kích thước khổng lồ và sự hiện diện ẩn giấu
Humongous là một tính từ thân mật, có tính nhấn mạnh, mang nghĩa cực kỳ to lớn. Từ này khiến con mực có vẻ lớn hơn rất nhiều so với khi chỉ được miêu tả bằng large hoặc big. Ở đây, lurks có nghĩa là ẩn mình hoặc khó bị phát hiện tại một nơi nào đó. Từ này không chỉ nói loài vật sống ở đâu mà còn tạo cảm giác sống động và hơi hồi hộp, như thể một con vật khổng lồ đang ẩn ngoài tầm mắt.
Luyện tập
Câu “A humongous python lurks under the porch at night” gợi ra điều gì?
- Một con trăn nhỏ đang di chuyển ở chỗ trống.
- Một con trăn rất lớn đang bị nhốt trong lồng.
- Một con trăn rất lớn đang ẩn ở đó.
Xem đáp án
Một con trăn rất lớn đang ẩn ở đó.
the elusive colossal squid: khó tìm thấy, không chỉ có kích thước khổng lồ
Elusive có nghĩa là khó tìm thấy, nhìn thấy, bắt được hoặc xác định đầy đủ. Trong cụm từ này, nó cho biết con người hiếm khi quan sát được mực colossal; nó không chỉ có nghĩa là bí ẩn và cũng không đòi hỏi con mực phải đang chủ động chạy trốn. Colossal squid là tên của một loài mực cụ thể có kích thước rất lớn. Colossal miêu tả kích thước khổng lồ của nó, còn elusive miêu tả việc con người khó xác định vị trí hoặc nghiên cứu nó đến mức nào. Không nên coi colossal squid là một tên gọi khác của giant squid.
Luyện tập
Cụm từ “the elusive colossal squid” cho chúng ta biết điều gì?
- Đó là một con mực nhỏ và dễ nghiên cứu.
- Đó là một loài mực rất lớn nhưng khó tìm thấy hoặc quan sát.
- Đó là một con mực khổng lồ thông thường sống gần mặt nước.
Xem đáp án
Đó là một loài mực rất lớn nhưng khó tìm thấy hoặc quan sát.
Far fewer specimens have been collected Ngữ pháp
4:34Số lượng mẫu vật thu thập được ít hơn rất nhiều
Far fewer ... have been collected: so sánh số lượng và thể bị động hiện tại hoàn thành
Far fewer có nghĩa là “số lượng ít hơn rất nhiều”. Fewer bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều specimens, còn far nhấn mạnh mức độ chênh lệch; far ở đây không chỉ khoảng cách vật lý. Mốc so sánh có thể được nêu bằng than hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Have been collected là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này trình bày các mẫu vật là đối tượng nhận hành động và tập trung vào kết quả tính đến hiện tại, chứ không tập trung vào người thu thập chúng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng số mẫu được thu thập trong năm nay ít hơn rất nhiều?
- Compared with last year, far fewer samples have collected this year.
- Compared with last year, far fewer samples have been collected this year.
- Compared with last year, far less samples have been collected this year.
Xem đáp án
Compared with last year, far fewer samples have been collected this year.
and they've yet to be seen or documented in their habitat. Cụm từ
4:36và chúng vẫn chưa được nhìn thấy hoặc ghi nhận trong môi trường sống của mình.
they've yet to be seen or documented: cấu trúc bị động trang trọng mang nghĩa “vẫn chưa”
They've là dạng rút gọn của they have. Have yet to cho biết một việc chưa xảy ra cho đến hiện tại, dù việc đó có thể xảy ra sau này. Vì vậy, they've yet to... có nghĩa là “chúng vẫn chưa...”. Vì các mẫu vật là đối tượng nhận hành động, cụm này dùng cấu trúc bị động have yet to be + quá khứ phân từ: be seen or documented. Or nối hai quá khứ phân từ cùng phụ thuộc vào be, nên cả hai hành động đều chưa xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng announce và cấu trúc bị động trang trọng have yet to: The final results ____.
Xem đáp án
have yet to be announced
But we know they're from a completely different family than giant squid, Cách dùng từ
4:40Nhưng chúng ta biết chúng thuộc một họ hoàn toàn khác với mực khổng lồ (Giant squid),
family với nghĩa là bậc phân loại họ
Ở đây, family là một bậc phân loại sinh học, không phải nhóm người có quan hệ gia đình. Một họ trong phân loại học gồm các chi có quan hệ gần gũi; họ nằm dưới bộ và trên chi. Cấu trúc be from a different family than ... có nghĩa là thuộc một họ phân loại khác với .... Completely nhấn mạnh sự khác biệt: hai con vật có thể đều là mực nhưng không được xếp vào cùng một họ.
Luyện tập
Trong một phim tài liệu sinh học, 'These animals are from a different family than giant squid' có nghĩa là gì?
- Chúng thuộc một họ phân loại khác.
- Chúng có bố mẹ khác nhau.
- Chúng sống trong một gia đình khác.
Xem đáp án
Chúng thuộc một họ phân loại khác.
evidence that gigantism independently evolved more than once among squids. Mạch ý
4:44bằng chứng cho thấy hiện tượng khổng lồ hóa đã tiến hóa độc lập hơn một lần ở loài mực.
evidence that ... independently evolved more than once: bằng chứng về nhiều lần tiến hóa độc lập
Cấu trúc evidence that ... trình bày quan sát trước đó như bằng chứng hỗ trợ cho một kết luận được nêu rõ. Mệnh đề that cho biết kết luận mà bằng chứng đó hỗ trợ: hiện tượng khổng lồ hóa đã xuất hiện ở mực trong nhiều sự kiện tiến hóa. Independently evolved có nghĩa là kích thước cơ thể rất lớn tương tự nhau đã phát triển riêng biệt trong các dòng tiến hóa khác nhau, thay vì tất cả đều thừa hưởng đặc điểm này từ một tổ tiên khổng lồ duy nhất và tương đối gần đây. Independently mô tả các nguồn gốc tiến hóa riêng biệt, không phải một con vật sống hoặc hành động một mình.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất cách 'evidence that gigantism independently evolved more than once among squids' tổ chức ý tưởng?
- Câu này nói rằng tất cả các loài mực lớn đều thừa hưởng kích thước từ một tổ tiên khổng lồ duy nhất và tương đối gần đây.
- Một quan sát hỗ trợ kết luận rằng kích thước cơ thể rất lớn đã xuất hiện riêng biệt trong các dòng mực khác nhau.
- Một con mực quyết định trở nên to lớn mà không cần sự giúp đỡ.
Xem đáp án
Một quan sát hỗ trợ kết luận rằng kích thước cơ thể rất lớn đã xuất hiện riêng biệt trong các dòng mực khác nhau.
shorter than ..., but ... larger: phép so sánh song song
Câu này thiết lập hai phép so sánh song song giữa mực khổng lồ Nam Cực và mực khổng lồ: các chi của chúng ngắn hơn, nhưng phần áo lại lớn hơn. Hai dạng so sánh hơn đi theo hai hướng trái ngược, và but đánh dấu sự tương phản đó. Ý định của câu là so sánh cùng một bộ phận cơ thể: chi của chúng với chi của mực khổng lồ, và phần áo của chúng với phần áo của mực khổng lồ. Tiếng Anh thường lược bỏ thông tin lặp lại có thể hiểu từ ngữ cảnh, nhưng dạng đầy đủ như shorter than those of giant squids làm rõ mối quan hệ so sánh.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ cả hai phép so sánh và dùng but để đối lập hai đặc điểm?
- The red birds' wings are shorter because their tails are longer.
- The red birds' wings are shorter than the blue birds' wings, but their tails are longer than the blue birds' tails.
- The red birds' wings are shortest than the blue birds' wings, but their tails are more long than the blue birds' tails.
Xem đáp án
The red birds' wings are shorter than the blue birds' wings, but their tails are longer than the blue birds' tails.
making them up to twice as heavy: kết quả và giới hạn tối đa
Making giới thiệu kết quả do đặc điểm vừa được mô tả trước đó tạo ra. Ở đây, them là tân ngữ, còn up to twice as heavy là cụm tính từ mô tả trạng thái kết quả. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: make them heavy. Up to đánh dấu mức tối đa chứ không phải kết quả cố định. Twice as heavy có nghĩa là có trọng lượng bằng hai lần trọng lượng của nhóm được dùng để so sánh. Vì vậy, cả cụm nói rằng một số cá thể có thể đạt đến tỉ lệ đó, chứ không phải tất cả đều nặng đúng gấp đôi.
Luyện tập
Câu nào cho biết thời lượng gấp đôi chỉ là mức tối đa có thể đạt được?
- The new battery can last up to twice as long as the old one.
- The new battery always lasts exactly twice as long as the old one.
- The new battery can make twice as long as the old one.
Xem đáp án
The new battery can last up to twice as long as the old one.
colossal squids have hooked swiveling sucker barbs. Cách dùng từ
4:59mực khổng lồ Nam Cực có các gai giác hút dạng móc xoay.
Unlike + cụm danh từ làm khung so sánh
And nối câu này với thông tin trước đó, còn unlike đưa ra một khung so sánh trước mệnh đề chính. Ở đây, sau unlike là cụm danh từ the giant squid's toothy tentacles chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Sau dấu phẩy, colossal squids have... cung cấp chủ ngữ và động từ chính. Việc đặt khung so sánh lên trước khiến người nghe hiểu thông tin mới là một điểm khác với đối tượng trước đó. Phép so sánh được nhắm tới là giữa cấu tạo phần tay của hai loài mực: một loài có xúc tu mang răng, còn loài kia có các ngạnh hình móc có thể xoay.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng unlike trước một cụm danh từ làm mốc so sánh?
- Unlike the old model uses more energy, the new model is efficient.
- Whereas the old model, the new model uses less energy.
- Unlike the old model, the new model uses less energy.
Xem đáp án
Unlike the old model, the new model uses less energy.
Hooked swiveling sucker barbs: tìm danh từ trung tâm
Danh từ trung tâm là từ cuối cùng, barbs: những phần nhô ra sắc nhọn, hướng về phía sau hoặc có hình móc. Tất cả các từ đứng trước đều thu hẹp nghĩa của danh từ này. Sucker là danh từ được dùng để bổ nghĩa, liên kết các ngạnh với giác hút; hooked mô tả hình dạng cong như móc, còn swiveling cho biết chúng có thể xoay. Với cụm danh từ kỹ thuật có nhiều thành phần, hãy bắt đầu từ bên phải để tìm danh từ trung tâm, rồi đi dần sang trái và thêm từng chi tiết. Cụm từ này mô tả một loại cấu trúc phức tạp, không phải bốn bộ phận cơ thể riêng biệt.
Luyện tập
Trong cụm danh từ "hooked swiveling sucker barbs", từ nào là danh từ trung tâm?
- swiveling
- barbs
- hooked
- sucker
Xem đáp án
barbs
Much remains mysterious about these animals, Cụm từ
5:04Vẫn còn nhiều điều bí ẩn về những con vật này,
Much remains mysterious about these animals: much làm chủ ngữ + remain + tính từ
Ở đây, much tự đứng làm chủ ngữ và có nghĩa là “nhiều điều” hoặc “một lượng lớn thông tin”. Nó không có nghĩa là “rất” và không bổ nghĩa cho mysterious. Remain + tính từ diễn tả một trạng thái tiếp tục tồn tại. Vì vậy, remains mysterious có nghĩa là “vẫn chưa được hiểu rõ”. Cấu trúc này ngắn gọn và khá trang trọng, phù hợp để tóm tắt những điều nghiên cứu chưa giải thích được.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt một cách trang trọng rằng nhiều sự thật về hệ thống hang động vẫn chưa được biết đến?
- Much remains unknown about the cave system.
- The cave system remains mysterious.
- Much remains unchanged about the cave system.
Xem đáp án
Much remains unknown about the cave system.
guarding their secrets in the deep, dark sea. Thành ngữ
5:09che giấu những bí mật của chúng dưới đáy biển sâu và tăm tối.
guarding their secrets in the deep, dark sea: phép nhân hóa
Guarding their secrets nhân hóa những con vật: cụm từ này miêu tả chúng như thể đang cố ý bảo vệ một kiến thức được che giấu. Ý thật sự là con người vẫn biết rất ít về cuộc sống của chúng dưới biển sâu, chứ không phải chúng có những bí mật theo nghĩa đen. Cụm -ing tạo thêm một hình ảnh kết thúc về điều chúng có vẻ đang làm “ở dưới đó”. Deep, dark sea làm đậm thêm không khí xa xôi, bí ẩn và mang đến cho phần kết của bộ phim tài liệu cảm giác kinh ngạc đầy chất thơ.
Luyện tập
guarding their secrets chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?
- Cụm từ nói rằng những con vật cố ý giấu thông tin được viết ra.
- Cụm từ nhân hóa những con vật và gợi ý rằng chúng ta vẫn chưa biết nhiều điều về chúng.
- Cụm từ đưa ra một mô tả khoa học có đo lường về độ sâu của biển.
Xem đáp án
Cụm từ nhân hóa những con vật và gợi ý rằng chúng ta vẫn chưa biết nhiều điều về chúng.
If unraveling the mysteries of the deep appeals to you, Ý định
5:15Nếu việc làm sáng tỏ những bí ẩn của biển sâu thu hút bạn,
If ... appeals to you: lời mời nhẹ nhàng dựa trên sở thích
Ở đây, appeal to someone có nghĩa là thu hút hoặc khiến ai đó cảm thấy hứng thú. Cụm -ing unraveling the mysteries of the deep làm chủ ngữ, vì vậy chính hoạt động này là điều tạo ra sự hứng thú. Cách dùng này không nói về việc cầu xin hay kháng cáo pháp lý. Mẫu If X appeals to you, ... trước hết kiểm tra xem người nghe có thích ý tưởng đó không, rồi mới đưa ra lời gợi ý hoặc lời mời. Vì thế, nó nhẹ nhàng hơn một mệnh lệnh trực tiếp.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của appeal to để hoàn thành lời gợi ý nhẹ nhàng này: If exploring old maps ____, you might enjoy this museum.
Xem đáp án
appeals to you
where you can learn more about the ocean's ancient history,
5:22nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về lịch sử cổ đại của đại dương,
and the role you could play in its future. Mạch ý
5:27và vai trò mà bạn có thể đóng góp trong tương lai của nó.
the role you could play in its future: vai trò bạn có thể đảm nhận trong tương lai
Danh từ chính là role. You could play in its future là mệnh đề quan hệ cho biết đó là vai trò nào; từ quan hệ that đã được lược bỏ: the role that you could play in its future. Ở đây, play a role có nghĩa là đóng góp hoặc tạo ảnh hưởng đến điều gì đó, chứ không phải diễn một nhân vật. Cụm từ này tổ chức thông tin xoay quanh sự đóng góp mà người nghe có thể thực hiện. Could trình bày việc tham gia như một khả năng, vì vậy câu mời người nghe hình dung cách mình có thể giúp đỡ thay vì ra lệnh hành động ngay lập tức.
Luyện tập
Dùng cụm từ cố định play a role in để hoàn thành câu: Small choices can ____ protecting the environment.
Xem đáp án
play a role in