Sẽ Ra Sao Nếu Bạn Có Bộ Não Thứ Hai?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Phần giải thích cho thấy hệ thần kinh ruột, dây thần kinh phế vị và vi khuẩn có thể ảnh hưởng đến cơn thèm ăn, tâm trạng, việc học và hành vi xã hội. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a second brain — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: Đây là ẩn dụ cho mạng thần kinh trong ruột, không phải bộ não thứ hai theo nghĩa đen, dùng để giới thiệu ngắn gọn một vai trò phức tạp. 2. pointing to — Cụm động từ: Trong nghiên cứu, cụm này nói bằng chứng gợi ra kết luận chứ không phải động tác chỉ tay, giúp tóm tắt thận trọng. 3. Given that — Ngữ pháp và mẫu câu: Liên từ này nêu tiền đề trước kết luận và nối lợi ích của nhóm lớn với vai trò hướng xã hội được đề xuất cho hệ vi sinh.
Nội dung bài học
the 100 billion neurons in your skull conduct electrical signals to communicate and carry messages between them,
0:06100 tỷ tế bào thần kinh trong hộp sọ truyền các tín hiệu điện để giao tiếp và chuyển thông điệp cho nhau,
ultimately creating, well, you and everything you do. Ngữ pháp
0:13và cuối cùng tạo nên... chính bạn cùng mọi điều bạn làm.
Every time diễn tả điều kiện lặp lại
Every time mở đầu một tình huống lặp lại. Cụm này có nghĩa là “vào mỗi lần mà”, vì vậy mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra mỗi khi tình huống trong mệnh đề chứa every time xuất hiện. Ở đây, việc suy nghĩ, cảm nhận hoặc thực hiện các quá trình vô thức được trình bày như những yếu tố liên tục kích hoạt hoạt động của nơron. Câu này mô tả một quy luật chung, không phải một sự kiện duy nhất đã kết thúc.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với Every time trong ví dụ?
- Hoạt động của nơron xảy ra mỗi khi một người suy nghĩ, cảm nhận hoặc thực hiện các quá trình vô thức.
- Hoạt động của nơron chỉ xảy ra trước khi một người suy nghĩ hoặc cảm nhận.
- Hoạt động của nơron đã xảy ra trong một lần duy nhất và đã kết thúc trong quá khứ.
Xem đáp án
Hoạt động của nơron xảy ra mỗi khi một người suy nghĩ, cảm nhận hoặc thực hiện các quá trình vô thức.
a multitude of + danh từ đếm được số nhiều
A multitude of có nghĩa là “một số lượng rất lớn”. Đây là cụm từ chỉ số lượng với cấu trúc a multitude of + danh từ đếm được số nhiều. Trong ví dụ, cụm này chỉ số lượng của unconscious processes và khiến lời giải thích mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh hơn từ trung tính many.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ chỉ số lượng trang trọng đã học ở đây: The report identified ____ small errors across the files.
Xem đáp án
a multitude of
ultimately creating, ... để đánh dấu kết quả cuối cùng
'Ultimately creating' là một cụm hiện tại phân từ đứng sau dấu phẩy. Cụm này nêu kết quả cuối cùng do toàn bộ chuỗi hoạt động thần kinh tạo ra. 'Ultimately' đưa chuỗi quá trình đến kết quả sau cùng. Chủ ngữ logic của 'creating' là toàn bộ quá trình dẫn truyền tín hiệu, giao tiếp và chuyển thông điệp đã nói ở trước, chứ không phải từ 'them' ở ngay gần đó. 'Creating' không phải là một động từ hữu hạn mới; cấu trúc này bổ sung kết quả mà không lặp lại chủ ngữ.
Luyện tập
'Ultimately creating' có chức năng gì trong câu này? Several small improvements reduced waste, ultimately creating a more efficient process.
- Nó trình bày kết quả cuối cùng của những cải tiến trước đó.
- Nó cho biết các cải tiến xảy ra thường xuyên đến mức nào.
- Nó giới thiệu một hành động riêng do 'waste' thực hiện.
Xem đáp án
Nó trình bày kết quả cuối cùng của những cải tiến trước đó.
essential, and identifiable organ in the body,
0:18thiết yếu nhất và dễ nhận biết nhất trong cơ thể,
acting as the center of the nervous system in all vertebrates. Cụm từ
0:21đóng vai trò là trung tâm của hệ thần kinh ở mọi loài động vật có xương sống.
acting as: mô tả chức năng hoặc vai trò
'Acting as' có nghĩa là đảm nhiệm hoặc thực hiện một vai trò cụ thể. Ở đây, 'as' giới thiệu vai trò 'the center of the nervous system', vì vậy cụm này giải thích chức năng của cơ quan đó, chứ không nói nó giống thứ gì hay giả vờ là thứ gì. Cụm -ing 'acting as...' gắn với 'organ' và bổ sung chức năng của nó mà không bắt đầu một mệnh đề hữu hạn mới. Mẫu này hữu ích khi bổ sung vai trò của một người, đồ vật, địa điểm hoặc tổ chức.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu: During the power cut, the phone's flashlight was ____ our only lamp.
- acting like
- acting as
- acting on
Xem đáp án
acting as
but in fact a second brain that you didn't know about? Thành ngữ
0:29mà thật ra còn do một bộ não thứ hai bạn không hề biết đến?
Dùng what if để nêu một giả thuyết gợi suy nghĩ
What if đưa ra một khả năng giả định và mời người nghe suy nghĩ xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Trong câu này, nó không đòi hỏi câu trả lời có hoặc không dựa trên sự thật; nó mở ra một thí nghiệm tư duy nhằm thách thức quan niệm quen thuộc rằng chỉ có não bộ và hệ thần kinh trung ương kiểm soát suy nghĩ và cảm xúc. Cấu trúc là what if + mệnh đề. Khi nói hoặc viết, ta có thể dùng cấu trúc này để nêu một khả năng, hệ quả hoặc cách giải thích khác trước khi phân tích sâu hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu câu hỏi gồm hai từ dùng cho một điều kiện tưởng tượng: ____ our first plan doesn't work?
Xem đáp án
What if
Dùng isn't just ... but in fact để điều chỉnh một cách giải thích quá hạn hẹp
Khung diễn đạt theo cặp isn't just ... but in fact ... cho người nghe biết rằng cách giải thích đầu tiên quá hạn hẹp, rồi đưa ra một sự điều chỉnh mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn. Trong câu này, cách giải thích quen thuộc dựa trên não bộ và hệ thần kinh được xem là chưa đầy đủ, còn ý tưởng về một bộ não thứ hai được đưa lên làm trọng tâm. Hãy giữ cho nội dung sau mỗi phần song song về mặt ngữ pháp, hoặc lặp lại những từ cần thiết để làm rõ mối quan hệ. In fact nhấn mạnh phần thứ hai: nó trình bày phần này như thực tế then chốt, chứ không chỉ là một mục nữa trong danh sách.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc này để điều chỉnh một mô tả quá hạn hẹp và trình bày ý thứ hai như thực tế mạnh hơn?
- The problem is expensive and dangerous.
- The problem is not dangerous but expensive.
- The problem isn't just expensive, but in fact dangerous.
Xem đáp án
The problem isn't just expensive, but in fact dangerous.
a second brain được dùng như một phép ẩn dụ
Trong câu này, a second brain là phép ẩn dụ chỉ hệ thần kinh ruột, tức mạng lưới dây thần kinh trong đường tiêu hóa. Cụm từ này không có nghĩa là có thêm một bộ não khác trong hộp sọ. Cách gọi “bộ não thứ hai” nhấn mạnh rằng mạng lưới thần kinh này có thể tự xử lý nhiều tín hiệu và ảnh hưởng đến hoạt động của cơ thể. Nói rộng hơn, cấu trúc “second + một sự vật quen thuộc” có thể trình bày một hệ thống phức tạp như một phiên bản khác của điều người đọc đã biết.
Luyện tập
a second brain có nghĩa là gì trong câu này?
- Một mạng lưới thần kinh trong đường tiêu hóa có thể xử lý và gửi tín hiệu
- Một bộ não hoàn chỉnh khác nằm trong hộp sọ
- Một máy tính dùng để lưu suy nghĩ của người nói
Xem đáp án
Một mạng lưới thần kinh trong đường tiêu hóa có thể xử lý và gửi tín hiệu
Vagus nerve: thuật ngữ giải phẫu
Vagus nerve là tên giải phẫu cố định của một dây thần kinh quan trọng truyền tín hiệu giữa não và nhiều bộ phận trong cơ thể. Trong câu này, nó gọi tên con đường được dùng để giao tiếp với dây thanh quản, tim, phổi và phần lớn đường tiêu hóa. Hãy hiểu vagus nerve là một thuật ngữ chuyên môn gồm hai từ. Danh sách các bộ phận cơ thể cho thấy phạm vi kết nối rộng của dây thần kinh này; nó không gán các nghĩa thông thường riêng biệt cho vagus và nerve.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ giải phẫu: The ____ carries signals between the brain and organs such as the heart and lungs.
Xem đáp án
vagus nerve
It also uses this nerve to convey fight or flight messages to the body, Cách dùng từ
0:41Não cũng dùng dây thần kinh này để truyền tín hiệu “chiến đấu hay bỏ chạy” đến cơ thể,
fight or flight: phản ứng căng thẳng tự động
Fight or flight là tên gọi cố định của phản ứng căng thẳng tự động của cơ thể trước một mối đe dọa được cảm nhận. Phản ứng này chuẩn bị cho một người đối mặt với nguy hiểm hoặc chạy thoát và có thể gây ra những thay đổi như tim đập nhanh hơn, thở gấp hơn hoặc giọng run. Trong câu này, cụm từ gọi tên loại tín hiệu được truyền qua dây thần kinh. Nó không phải là lời chỉ dẫn theo nghĩa đen yêu cầu chọn một trong hai hành động, mà là tên của toàn bộ cơ chế phản ứng.
Luyện tập
Trong ví dụ, fight or flight gọi tên điều gì?
- Một cuộc thi giữa hai đội
- Sự chuẩn bị tự động của cơ thể để đối mặt hoặc chạy thoát khỏi mối đe dọa
- Lời chỉ dẫn phải chọn giữa chiến đấu và bỏ chạy
Xem đáp án
Sự chuẩn bị tự động của cơ thể để đối mặt hoặc chạy thoát khỏi mối đe dọa
and a knot in your stomach when you're really stressed or nervous. Thành ngữ
0:50và bụng thắt lại khi bạn thực sự căng thẳng hoặc lo lắng.
which explains why: nối nguyên nhân phía trước với kết quả
Ở đây, which chỉ lại toàn bộ ý phía trước: dây thần kinh truyền các tín hiệu fight-or-flight. Nó không chỉ nói đến danh từ gần nhất là body. Khung “phần giải thích trước, which explains why + kết quả” sắp xếp thông tin thành một chuỗi nguyên nhân và kết quả rõ ràng. Nó cho người nghe biết rằng cơ chế được nêu trước đó giúp giải thích các triệu chứng xuất hiện sau why.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng đúng which explains why để nối một kết quả với mệnh đề phía trước?
- The building has thick walls, which explains why it stays cool inside.
- The building has thick walls. Which explains why it stays cool inside.
- The building has thick walls, which explains it stays cool inside.
Xem đáp án
The building has thick walls, which explains why it stays cool inside.
shortness of breath để diễn tả tình trạng khó thở
Shortness of breath là một cụm danh từ cố định chỉ cảm giác không thể lấy đủ không khí hoặc không thể thở thoải mái. Trong câu này, cụm từ gọi tên một phản ứng thể chất có thể xảy ra khi căng thẳng hoặc lo lắng nghiêm trọng. Trong cụm từ này, shortness không nói đến khoảng thời gian ngắn. Hãy học toàn bộ cụm như một cách diễn đạt triệu chứng thay vì hiểu riêng từng từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ sức khỏe cố định có nghĩa là khó thở: The patient reported ____ after walking upstairs.
Xem đáp án
shortness of breath
a knot in your stomach cho cảm giác căng thắt vì lo âu
A knot in your stomach là thành ngữ chỉ cảm giác căng thắt và khó chịu trong bụng do lo âu, sợ hãi hoặc bất an gây ra. Trong ví dụ, đây là một phản ứng thể chất khác khi bị căng thẳng hoặc lo lắng nghiêm trọng. Knot ở đây không phải là một nút thắt thật. Cấu trúc thay đổi theo người được nói đến: a knot in my, your, his, her, our, or their stomach.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có knot và đổi từ sở hữu cho phù hợp với người nói: While I waited for the results, I had ____.
Xem đáp án
a knot in my stomach
scientists have noted that 80 to 90% of the nerve fibers in the enteric nervous system
0:58các nhà khoa học nhận thấy 80 đến 90% sợi thần kinh trong hệ thần kinh ruột
while dùng để diễn tả sự tương phản
Ở đây, while dùng để nêu sự tương phản, không phải quan hệ thời gian. Phần đầu nói rằng mạng lưới gửi tín hiệu từ não đến cơ thể; sau đó, ý chính cho biết phần lớn các sợi thần kinh này truyền tín hiệu theo hướng ngược lại, từ ruột đến não. While chỉ sự tương phản có thể được hiểu như “although it is true that...” hoặc “whereas”. Nó đưa ra một sự thật để sự thật tiếp theo điều chỉnh hoặc thách thức ấn tượng vừa được tạo ra.
Luyện tập
Dùng từ mục tiêu để mở đầu sự tương phản: “____ the jacket is expensive, it will last for years.”
Xem đáp án
While
which is an extensive mesh-like network of neurons that controls your entire digestive tract
1:08một mạng lưới nơron rộng lớn như mắt lưới, kiểm soát toàn bộ đường tiêu hóa của bạn
enteric nervous system: mạng lưới thần kinh của ruột
Enteric nervous system là mạng lưới dây thần kinh điều khiển đường tiêu hóa. Trong thuật ngữ này, enteric có nghĩa là “liên quan đến ruột hoặc đường tiêu hóa”. Mệnh đề với which ngay sau đó lập tức định nghĩa thuật ngữ này: đó là một mạng lưới nơron rộng lớn dạng mắt lưới, kiểm soát toàn bộ đường tiêu hóa.
Luyện tập
Hoàn thành thuật ngữ khoa học chỉ mạng lưới dây thần kinh trong đường tiêu hóa: “the ____ nervous system”
Xem đáp án
enteric
doesn't even require ... at all để diễn đạt sự phủ định hoàn toàn và bất ngờ
Trong cấu trúc phủ định này, doesn't even require có nghĩa là “không cần đến một cách đáng ngạc nhiên”. Even đánh dấu điều bất ngờ: ta có thể nghĩ rằng não chắc chắn phải cần thiết, nhưng thực tế lại không phải vậy. At all tăng cường ý phủ định và làm cho nó trở nên hoàn toàn: não không cần thiết ở bất kỳ mức độ nào. Ở đây, at all không tự mang nghĩa “tất cả”; nó kết hợp với doesn't để nhấn mạnh rằng mức độ cần thiết bằng không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng require, even và at all để diễn đạt sự phủ định vừa bất ngờ vừa hoàn toàn: The museum ____ an entry fee ____.
Xem đáp án
doesn't even require · at all
because it has such a complex collection of neurons.
1:24vì nó có một tập hợp nơron vô cùng phức tạp.
be capable of + -ing với các hành động song song
Is capable of có nghĩa là “có khả năng làm gì”. Capable là tính từ nên đứng sau một dạng của be. Of là giới từ, vì vậy hành động đứng sau nó dùng dạng -ing: is capable of organizing. Organizing và initiating được nối song song sau cùng một từ of. Cụm is capable of áp dụng cho cả hai hành động nên không cần lặp lại.
Luyện tập
Câu nào dùng capable of đúng cách để mô tả một năng lực?
- The rescue drone is capable of locate and carry small packages.
- The rescue drone is capable of locating and carrying small packages.
- The rescue drone is capable to locate and carry small packages.
Xem đáp án
The rescue drone is capable of locating and carrying small packages.
It is your second brain and controls you far more than you realize. Ngữ pháp
1:27Đó là bộ não thứ hai, và nó kiểm soát bạn nhiều hơn bạn tưởng.
far more than you realize: nhiều hơn bạn nhận ra rất nhiều
Trong controls you far more, far nhấn mạnh phép so sánh: mức độ kiểm soát lớn hơn rất nhiều. Ở đây, far có nghĩa là “chênh lệch rất lớn”, không phải “ở xa”. than you realize so sánh mức độ thật với mức độ mà người nghe nhận thức được. Cả cụm cho biết một điều gì đó có ảnh hưởng lớn hơn rất nhiều so với những gì người nghe biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “ở mức độ lớn hơn rất nhiều so với điều bạn biết”: The sun can damage your skin ____.
Xem đáp án
far more than you realize
our biggest choices were about eating.
1:35những lựa chọn quan trọng nhất của chúng ta đều xoay quanh việc ăn uống.
From an evolutionary perspective: từ góc độ tiến hóa
From an evolutionary perspective cho người nghe biết góc nhìn nào dẫn dắt lời giải thích. Cụm này có nghĩa là xem xét chủ đề dựa trên cách các sinh vật và đặc điểm của chúng phát triển qua nhiều thế hệ. Khi đứng đầu câu, cụm này tạo khung nhìn cho toàn bộ nội dung theo sau; bản thân nó không nêu nguyên nhân hay kết luận. Bạn có thể dùng lại mẫu from a/an ... perspective để gọi tên góc nhìn của một phân tích.
Luyện tập
Cách mở đầu nào cho người nghe biết rằng lời giải thích dùng tiến hóa làm góc nhìn?
- According to my teacher
- From an evolutionary perspective
- From a financial perspective
Xem đáp án
From an evolutionary perspective
This is why: chuyển từ lý do sang kết quả
This is why chỉ lại một tình huống hoặc lý do đã được nêu và nối nó với kết quả hoặc kết luận theo sau. Trong câu này, This tóm lược nhu cầu đã đề cập trước đó là phải đánh giá thức ăn nhanh chóng, còn why dẫn vào kết luận rằng ruột và não cần giao tiếp trực tiếp. Cách sắp xếp thông tin có thể áp dụng ở tình huống khác là: nêu lý do hoặc bối cảnh trước, rồi dùng This is why + kết quả. Cách này giúp người nghe theo dõi mạch suy luận.
Luyện tập
Cụm từ nào cho thấy chính xác rằng câu thứ hai là kết quả của câu thứ nhất? The roads are icy. _____ school is closed today.
- This is because
- For example
- This is why
Xem đáp án
This is why
a direct line of communication: kênh liên lạc trực tiếp giữa hai bên
Trong câu này, a direct line of communication có nghĩa là một kênh giúp ruột và não trao đổi thông tin mà thông điệp không phải đi qua nhiều bên trung gian. Line được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải một đường thẳng nhìn thấy được. Cấu trúc a line of communication between A and B nêu kênh liên lạc trước, rồi nêu hai bên mà kênh đó kết nối. Nó có thể mô tả cả việc truyền tín hiệu sinh học lẫn sự giao tiếp giữa con người, nhóm, tổ chức hoặc thiết bị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học có nghĩa là một kênh trực tiếp để trao đổi thông tin: During the rescue, the field team established ____ with headquarters.
Xem đáp án
a direct line of communication
For example, fat and sugar are good sources of fuel for the body,
1:44Ví dụ, chất béo và đường là nguồn nhiên liệu tốt cho cơ thể,
so we've evolved mechanisms to notify the brain
1:48nên chúng ta đã tiến hóa những cơ chế báo cho não
to release the feel-good neurotransmitter dopamine
1:50giải phóng dopamine, chất dẫn truyền thần kinh tạo cảm giác dễ chịu,
high in fats and sugars: có hàm lượng chất béo và đường cao
“High in” có nghĩa là “chứa một lượng lớn”. Ở đây, foods high in fats and sugars là những thực phẩm chứa nhiều chất béo và đường. Cấu trúc là danh từ + high in + chất hoặc thành phần, như trong food high in salt. High ở đây không nói về độ cao vật lý, và giới từ cần dùng là in.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng loại ngũ cốc này chứa nhiều chất xơ?
- This cereal is high on fiber.
- This cereal is high in fiber.
- This cereal is high at fiber.
Xem đáp án
This cereal is high in fiber.
seek them out: nghĩa và vị trí của đại từ
“Seek them out” có nghĩa là “chủ động cố gắng tìm ra chúng”. Ở đây, them chỉ những thực phẩm đã được nhắc đến, nên câu này nói rằng mọi người cứ chủ động tìm những thực phẩm đó. Seek out là cụm động từ có thể tách rời. Khi tân ngữ là danh từ, có thể nói seek out healthy snacks hoặc seek healthy snacks out. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ giữa seek và out: seek them out, không nói seek out them.
Luyện tập
Hoàn thành bằng seek out và đại từ them: These rare books are hard to find, so collectors ____.
Xem đáp án
seek them out
But the enteric nervous system becomes even more interesting
1:57Nhưng hệ thần kinh ruột còn trở nên thú vị hơn
actually produce over 50% of the dopamine found in your body
2:02thực sự sản sinh hơn 50% lượng dopamine có trong cơ thể
two neurotransmitters that drastically affect your mood,
2:08hai chất dẫn truyền thần kinh có ảnh hưởng rất lớn đến tâm trạng,
And these microbes can manipulate your cravings and eating behaviors
2:13Những vi sinh vật này còn có thể thao túng cơn thèm ăn và hành vi ăn uống của bạn
Your diet affects which bacteria thrive,
2:18Chế độ ăn của bạn ảnh hưởng đến loại vi khuẩn nào phát triển mạnh,
the flourishing bacteria in your gut can then send signals to the brain
2:21những vi khuẩn sinh sôi mạnh trong ruột sau đó có thể gửi tín hiệu đến não
via the vagus nerve to tell you to keep eating the foods that they love. Ngữ pháp
2:24qua dây thần kinh phế vị, bảo bạn tiếp tục ăn những món chúng yêu thích.
keep eating: keep + -ing để tiếp tục một hành động
Trong keep eating, keep được theo sau bởi danh động từ eating. Cấu trúc keep + động từ-ing có nghĩa là tiếp tục một hành động hoặc làm hành động đó lặp đi lặp lại. Ở đây, các tín hiệu được mô tả là thúc đẩy người đó tiếp tục ăn những món vi khuẩn ưa thích. Keep không có nghĩa là cất giữ trong trường hợp này; với nghĩa đó, keep nhận một danh từ làm tân ngữ, như trong keep the food.
Luyện tập
Dùng keep và dạng -ing của practice để hoàn thành câu: If you want to improve, ____ every day.
Xem đáp án
keep practicing
could be an effective therapy for overeating,
2:33có thể là liệu pháp hiệu quả cho tình trạng ăn quá nhiều,
have suggested that ... could be: cách trình bày thận trọng trong báo cáo khoa học
Have suggested that quy ý tưởng cho các nhà khoa học và trình bày nó như một đề xuất đã được nêu ra, đồng thời vẫn liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại. Cụm này tổ chức thông tin trong câu bằng cách tách nguồn của nhận định khỏi nội dung nhận định. Trong nhận định được thuật lại, could be đánh dấu khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Hai cụm này kết hợp với nhau tạo ra lời trình bày thận trọng: một liệu pháp được đề xuất là có thể hiệu quả, chứ chưa được xác lập là hiệu quả.
Luyện tập
Câu nào thuật lại một ý tưởng ban đầu mà không trình bày nó như điều đã được chứng minh?
- Researchers have proved that the new method is useful for reducing waste.
- The new method will definitely be useful for reducing waste.
- Some researchers have suggested that the new method could be useful for reducing waste.
Xem đáp án
Some researchers have suggested that the new method could be useful for reducing waste.
probiotics or fecal transplants: men vi sinh hoặc cấy ghép phân
Probiotics là các vi sinh vật sống được sử dụng nhằm mang lại lợi ích hoặc thay đổi cộng đồng vi sinh vật trong ruột. fecal transplant là một thủ thuật y khoa đưa vật liệu phân đã được xử lý cẩn thận từ người hiến đã qua sàng lọc vào đường tiêu hóa của bệnh nhân để thay đổi cộng đồng vi sinh vật đường ruột. Trong câu này, or nối hai thuật ngữ ngang hàng với nhau và cả hai đều là đối tượng của treatment with. Chúng được trình bày như hai cách có thể dùng để thay đổi vi khuẩn đường ruột; suggested và could thể hiện một đề xuất hoặc khả năng, chứ không phải phương pháp chữa chứng ăn quá nhiều đã được xác nhận.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với probiotics or fecal transplants trong câu này?
- Hai loại thực phẩm mà các nhà khoa học nói chắc chắn sẽ chữa được tình trạng ăn quá nhiều
- Hai cách có thể dùng để thay đổi hệ vi sinh đường ruột, được nêu như các phương pháp điều trị được đề xuất chứ không phải cách chữa đã được chứng minh
- Hai loại vi khuẩn có hại trực tiếp gây ra mọi cơn thèm ăn
Xem đáp án
Hai cách có thể dùng để thay đổi hệ vi sinh đường ruột, được nêu như các phương pháp điều trị được đề xuất chứ không phải cách chữa đã được chứng minh
getting rid of: loại bỏ thứ không mong muốn
Get rid of là một cụm từ cố định gồm nhiều từ, có nghĩa là loại bỏ, tiêu diệt hoặc làm cho một nơi hay tình huống không còn thứ không mong muốn. Dù get thường có nghĩa là có được, toàn bộ cụm này không mang nghĩa đó và of là một thành phần bắt buộc. Ở đây, by được theo sau bởi getting, tức dạng -ing. Cấu trúc by + -ing giải thích phương pháp được đề xuất: liệu pháp sẽ tác động bằng cách loại bỏ một số vi khuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng -ing của get rid of: The office created more space by ____ old filing cabinets.
Xem đáp án
getting rid of
intense cravings for: cơn thèm dữ dội đối với thứ gì đó
Trong câu này, intense cravings for high-fat and high-sugar foods có nghĩa là những thôi thúc rất mạnh muốn ăn các loại thực phẩm đó và có thể khó cưỡng lại. Intense làm tăng mức độ của cravings, còn for giới thiệu đối tượng được khao khát. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là a craving for + danh từ hoặc cravings for + danh từ. A craving mạnh và cụ thể hơn việc chỉ đơn giản muốn một thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: After skipping lunch, Leo had ____ sugary snacks.
Xem đáp án
intense cravings for
In fact, current research is pointing to a gut with healthy microbiomes Cụm động từ
2:40Thực tế, nghiên cứu hiện nay cho thấy đường ruột có một hệ vi sinh khỏe mạnh
as a strong predictor of emotional and mental health. Cụm từ
2:44là một chỉ báo mạnh mẽ về sức khỏe cảm xúc và tinh thần.
pointing to: bằng chứng hướng tới một kết luận
Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, is pointing to có nghĩa là ‘đang cung cấp bằng chứng ủng hộ’ hoặc ‘đang cho thấy’. Chủ ngữ current research khiến cụm từ mang nghĩa trừu tượng: không có ai đang dùng tay chỉ theo nghĩa vật lý. Cấu trúc xung quanh là point to X as Y: bằng chứng cho thấy X có thể đóng vai trò Y hoặc được hiểu là Y. Pointing to ủng hộ một kết luận một cách thận trọng; tự nó không có nghĩa là chứng minh kết luận đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: The latest figures are ____ a steady recovery.
Xem đáp án
pointing to
as a strong predictor of: dự đoán nhưng không chứng minh quan hệ nhân quả
Trong văn viết nghiên cứu, as a strong predictor of cho biết một yếu tố rất hữu ích để dự đoán một kết quả khác. Trong câu này, đường ruột có hệ vi sinh khỏe mạnh được mô tả là yếu tố dự đoán mạnh về sức khỏe cảm xúc và tinh thần. Một yếu tố dự báo cho thấy mối liên hệ thống kê đáng tin cậy hoặc giá trị dự đoán. Bản thân điều đó không chứng minh rằng yếu tố này trực tiếp gây ra kết quả. Cấu trúc thường dùng là X is or serves as a strong predictor of Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài để cho biết chất lượng giấc ngủ rất hữu ích cho việc dự đoán kết quả học tập: The study identifies sleep quality ____ academic performance.
Xem đáp án
as a strong predictor of
exhibit social traits similar to those seen in humans on the autism spectrum. Ghi chú
2:51biểu hiện các đặc điểm xã hội tương tự như ở người trong phổ tự kỷ.
Mice raised in sterile environments: cụm bổ nghĩa bị động rút gọn
Trong Mice raised in sterile environments, raised in sterile environments là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho Mice. Đây là dạng rút gọn của Mice that were raised in sterile environments. Raised mang nghĩa bị động: có người đã nuôi những con chuột trong môi trường đó. Động từ chính đi với Mice là exhibit, không phải raised. Kiểu cụm bổ nghĩa bị động rút gọn này thường gặp trong các mô tả khoa học súc tích.
Luyện tập
Rút gọn phần trong ngoặc để tạo cụm bổ nghĩa bị động: The books ____ are on the top shelf. (that were written for young readers)
Xem đáp án
written for young readers
similar to those seen in: phép so sánh số nhiều ngắn gọn
Trong câu này, those thay cho cụm danh từ số nhiều social traits; nó không chỉ mice. Similar to so sánh một nhóm đặc điểm xã hội với một nhóm khác. Seen in humans ... là mệnh đề quan hệ bị động được rút gọn: those that are seen in humans .... Mẫu ngắn gọn plural noun + similar to those + past participle giúp tránh lặp lại danh từ số nhiều và thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng mẫu so sánh ngắn gọn.
- The new model has safety features similar to them seen in aircraft.
- The new model has safety features similar with those seen in aircraft.
- The new model has safety features similar to those seen in aircraft.
Xem đáp án
The new model has safety features similar to those seen in aircraft.
on the autism spectrum: giới từ cố định on
On the autism spectrum là một cách diễn đạt đã được dùng phổ biến trong cả bối cảnh lâm sàng và đời thường để mô tả một người là người tự kỷ hoặc đã được chẩn đoán tự kỷ. Giới từ cố định là on, và toàn bộ cụm từ bổ nghĩa cho humans trong câu này. Câu này so sánh các đặc điểm xã hội: một số đặc điểm ở chuột giống với các đặc điểm được quan sát ở người tự kỷ. Câu không đánh đồng chuột với con người, và chỉ một đặc điểm chung cũng không đủ để kết luận rằng một người thuộc phổ tự kỷ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt chuẩn có nghĩa là thuộc phổ tự kỷ: The center offers support for children ____.
Xem đáp án
on the autism spectrum
they also found significant changes in the levels of serotonin
2:57họ cũng phát hiện những thay đổi đáng kể về nồng độ serotonin
and specific proteins related to learning and memory formation.
3:00và ở một số protein liên quan đến việc học và hình thành trí nhớ.
But after feeding the mice with specific probiotics to help cultivate healthy microbiomes,
3:04Nhưng sau khi cho chuột ăn một số loại men vi sinh để giúp nuôi dưỡng hệ vi sinh khỏe mạnh,
symptoms were alleviated: giảm mức độ nghiêm trọng, không phải chữa khỏi
Trong symptoms were alleviated, alleviate có nghĩa là làm cho các triệu chứng bớt nghiêm trọng hoặc dễ chịu đựng hơn. Cụm này cho biết tình trạng đã cải thiện chứ không phải triệu chứng biến mất hoàn toàn. Dạng bị động were alleviated tập trung vào các triệu chứng và kết quả quan sát được thay vì tác nhân điều trị. Cách diễn đạt này thường gặp trong các báo cáo y khoa và nghiên cứu trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo trang trọng bằng cụm bị động trong bài học: After the new treatment, the patients' ____, but the underlying disease was not cured.
Xem đáp án
symptoms were alleviated
in the levels of anxiety and depression compared to people who consumed milk with no bacteria.
3:16mức độ lo âu và trầm cảm so với những người uống sữa không chứa vi khuẩn.
a decrease in ... compared to: chỉ số và mốc so sánh
Cụm danh từ a decrease in giới thiệu chỉ số đã giảm; trong câu này, đó là mức độ lo âu và trầm cảm. Danh từ decrease được theo sau bởi in + chỉ số đang thay đổi. Sau đó, compared to giới thiệu nhóm làm mốc so sánh: những người uống sữa không có vi khuẩn. Cấu trúc a decrease in X compared to Y cho người đọc biết cả điều gì đã thay đổi và nó được đo so với mốc nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu báo cáo dữ liệu bằng hai cụm từ trong bài học: The report showed ____ energy use ____ the previous quarter.
Xem đáp án
a decrease in · compared to
And another study found that mice fed a specific bacteria
3:22Một nghiên cứu khác phát hiện những con chuột được cho ăn một loại vi khuẩn cụ thể
had less stress-related hormones in their blood
3:25có ít hormone liên quan đến căng thẳng hơn trong máu
and performed better on tests of learning and memory.
3:28và làm tốt hơn trong các bài kiểm tra về học tập và trí nhớ.
But when researchers severed the vagus nerve,
3:31Nhưng khi các nhà nghiên cứu cắt dây thần kinh phế vị,
Again, their guts were in control of their emotions. Cụm từ
3:35Một lần nữa, chính đường ruột kiểm soát cảm xúc của chúng.
were in control of: xác định bên kiểm soát
Trong cấu trúc be in control of + danh từ, chủ ngữ là người hoặc lực điều khiển hay tác động mạnh đến điều được danh từ đó nhắc đến. Ở đây, their guts là bên kiểm soát về mặt ngữ pháp, còn their emotions là thứ bị kiểm soát. Câu này nhân hóa đường ruột; nó không có nghĩa là ruột đưa ra quyết định một cách có ý thức. Câu này tóm tắt ý rằng hoạt động liên quan đến đường ruột đang chi phối hoặc định hình mạnh mẽ cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be in control of: During yesterday's landing, the pilot ____ the plane.
Xem đáp án
was in control of
Studies have even shown that stimulating the vagus nerve
3:38Các nghiên cứu thậm chí còn cho thấy việc kích thích dây thần kinh phế vị
can help patients with treatment-resistant depression Cách dùng từ
3:44có thể giúp những bệnh nhân bị trầm cảm kháng trị
by mimicking vagal nerve activity like a person with a healthy gut.
3:47bằng cách mô phỏng hoạt động của dây thần kinh phế vị như ở người có đường ruột khỏe mạnh.
by implanting ... by mimicking: phương pháp ở các cấp độ khác nhau
By + -ing trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”. Cấu trúc này giới thiệu hành động hoặc cơ chế được dùng để tạo ra một hành động hay kết quả khác. Trong by implanting a small pacemaker, cụm này gắn với stimulating the vagus nerve: việc cấy máy tạo nhịp là phương pháp dùng để kích thích dây thần kinh ở các tần số khác nhau. Trong by mimicking vagal nerve activity, cụm này giải thích cách sự kích thích có thể giúp bệnh nhân: nó giúp bằng cách mô phỏng. Trong câu dài, hãy nối từng cụm by với hành động hoặc kết quả mà nó giải thích một cách hợp lý, chứ không tự động nối với danh từ gần nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của listen: Maya learned the song ____ to it every day.
Xem đáp án
by listening
Nghĩa y khoa của treatment-resistant depression
Trong treatment-resistant depression, treatment-resistant là tính từ ghép có gạch nối bổ nghĩa cho depression. Cụm này có nghĩa là tình trạng bệnh chưa cải thiện đủ sau các phương pháp điều trị tiêu chuẩn phù hợp. Tính kháng ở đây thuộc về phản ứng của bệnh đối với việc điều trị, không phải hành vi hay sự sẵn lòng của bệnh nhân. Mẫu này cũng xuất hiện trong các từ ghép y khoa như drug-resistant infection, trong đó -resistant có nghĩa là “không được kiểm soát hoặc cải thiện bởi” phương pháp điều trị được nêu.
Luyện tập
Trong một báo cáo y khoa, treatment-resistant depression có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Chứng trầm cảm chưa bao giờ được đánh giá hoặc điều trị.
- Bệnh nhân không sẵn lòng hợp tác với bất kỳ phương pháp điều trị nào.
- Chứng trầm cảm chưa cải thiện đủ sau các phương pháp điều trị tiêu chuẩn phù hợp.
Xem đáp án
Chứng trầm cảm chưa cải thiện đủ sau các phương pháp điều trị tiêu chuẩn phù hợp.
And the essential role of the gut doesn't end there. Thành ngữ
3:50Và vai trò thiết yếu của đường ruột chưa dừng lại ở đó.
doesn't end there để báo hiệu rằng còn thông tin tiếp theo
Doesn't end there là một thành ngữ báo hiệu rằng phần trình bày sẽ tiếp tục. Ở đây, there chỉ giới hạn của điều vừa được nhắc đến chứ không phải một địa điểm thực: đường ruột còn có những vai trò thiết yếu khác. Người nói dùng X doesn't end there sau khi trình bày một ý để báo trước rằng sẽ còn có thêm bằng chứng, tác động hoặc ví dụ. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách khép lại một giai đoạn và đồng thời mở ra giai đoạn tiếp theo.
Luyện tập
Trong “The course is affordable, but its value doesn't end there: it also includes free coaching,” doesn't end there báo hiệu điều gì?
- Người nói đã thảo luận xong chủ đề.
- Sắp có thêm thông tin liên quan được bổ sung.
- Đã chạm tới một ranh giới vật lý.
Xem đáp án
Sắp có thêm thông tin liên quan được bổ sung.
being passed on: dạng -ing bị động của pass on
Trong ngữ cảnh di truyền học này, pass on có nghĩa là truyền cho người khác hoặc thế hệ sau. Gen là thứ được truyền đi, vì vậy ở đây cụm từ này không có nghĩa là qua đời. Being passed on là dạng -ing bị động: being + quá khứ phân từ. Sau of, mệnh đề one's genes being passed on gọi tên sự việc gen được truyền lại, tức sự việc có khả năng xảy ra cao hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động của pass on: 'Clear records improve the chance of important knowledge ____ to new staff.'
Xem đáp án
being passed on
researchers now believe that the function of the microbiome is partly to promote prosocial behaviors. Cách dùng từ
4:00các nhà nghiên cứu hiện tin rằng một phần chức năng của hệ vi sinh là thúc đẩy hành vi thuận xã hội.
Given that: nêu tiền đề để lập luận
Given that mở đầu một mệnh đề mà người nói xem là sự thật đã được chấp nhận hoặc một tiền đề hợp lý. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra kết luận dựa trên tiền đề ấy. Ở đây, nhận định về các nhóm xã hội lớn là tiền đề cho điều mà các nhà nghiên cứu hiện tin tưởng. Given that có nghĩa gần với considering the fact that hoặc since; đây không phải nghĩa bị động của give.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng một sự thật đã được chấp nhận làm cơ sở cho kết luận: '____ the roads are icy, the school will open late.'
Xem đáp án
Given that
prosocial behaviors: những hành động có lợi cho người khác
Prosocial behaviors là những hành động nhằm giúp đỡ người khác hoặc hỗ trợ một nhóm, chẳng hạn như chia sẻ, hợp tác, an ủi hoặc giúp đỡ. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên loại hành vi mà hệ vi sinh vật có thể thúc đẩy. Tiền tố pro- mang nghĩa ủng hộ hoặc có lợi cho điều gì đó. Vì vậy, prosocial nghĩa là có lợi cho người khác hoặc xã hội, chứ không chỉ đơn thuần là hướng ngoại hay thích ở cùng mọi người.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về prosocial behavior?
- Một đứa trẻ giúp bạn cùng lớp nhặt những chiếc bút chì bị rơi.
- Một đứa trẻ tự hoàn thành câu đố rất nhanh.
- Một đứa trẻ thích nói chuyện với nhiều người vào bữa trưa.
Xem đáp án
Một đứa trẻ giúp bạn cùng lớp nhặt những chiếc bút chì bị rơi.
Healthy gut bacteria can lead to a higher resilience of negative emotions from others,
4:05Vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh có thể giúp bạn vững vàng hơn trước cảm xúc tiêu cực từ người khác,
which makes you more forgiving and better at fostering strong social connections, Ghi chú
4:10khiến bạn dễ tha thứ hơn và giỏi vun đắp các mối quan hệ xã hội bền chặt hơn,
which makes you more forgiving: make + tân ngữ + tính từ
Which mở đầu một mệnh đề chỉ kết quả và quy chiếu đến toàn bộ tình huống phía trước, chứ không chỉ danh từ gần nhất. Ở đây, phần sau which mô tả kết quả do tình huống trước đó tạo ra. Trong makes you more forgiving, makes là động từ gây khiến, you là tân ngữ, còn more forgiving là cụm tính từ làm bổ ngữ cho tân ngữ. Mẫu make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ trở nên hoặc ở trong trạng thái đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả make + tân ngữ + tính từ: A good night's sleep lowers stress, which ____ more patient with everyone.
Xem đáp án
makes you
Fostering strong social connections: vun đắp các mối quan hệ xã hội bền chặt
Trong câu này, fostering strong social connections có nghĩa là giúp những mối quan hệ có ý nghĩa với người khác phát triển và trở nên bền chặt hơn theo thời gian. Foster là động từ, còn cụm danh từ strong social connections là tân ngữ của nó. Fostering dùng dạng -ing vì đứng sau better at. Foster diễn tả việc hỗ trợ sự phát triển dần dần thông qua lòng tin, sự tương tác hoặc hoạt động chung, chứ không phải tạo ra một mối quan hệ ngay lập tức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là 'giúp các mối quan hệ bền chặt phát triển theo thời gian': Weekly club meetings can ____ among neighbors.
Xem đáp án
foster strong social connections
ultimately improving your shot at reproduction. Thành ngữ
4:14qua đó cuối cùng làm tăng cơ hội sinh sản của bạn.
Your shot at reproduction: cơ hội sinh sản của bạn
Ở đây, your shot at reproduction có nghĩa là cơ hội sinh sản hoặc có con của bạn. Improving your shot nghĩa là làm cho kết quả đó có nhiều khả năng xảy ra hơn. Shot ở đây không mang nghĩa đen mà là cách nói trong hội thoại. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là someone's shot at + danh từ hoặc dạng -ing: a shot at success, her shot at winning.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ có nghĩa là 'cơ hội làm được điều gì đó': After months of training, this final race is Maya's ____ qualifying for nationals.
Xem đáp án
shot at
Special thanks to Audible for supporting this episode
4:19Đặc biệt cảm ơn Audible đã tài trợ cho tập này
to give you a free 30-day trial at audible.com/asap.
4:21để mang đến cho bạn 30 ngày dùng thử miễn phí tại audible.com/asap.
This week we wanted to recommend the book How Not to Be Wrong,
4:25Tuần này, chúng tôi muốn giới thiệu cuốn How Not to Be Wrong,
which helped us create our previous episode Are Good-Looking People Jerks?
4:29cuốn sách đã giúp chúng tôi thực hiện tập trước, Are Good-Looking People Jerks?
You can get a free 30-day trial at audible.com/asap
4:35Bạn có thể nhận 30 ngày dùng thử miễn phí tại audible.com/asap
and choose from a massive selection. We love them as they're great when you're on the go. Thành ngữ
4:38và lựa chọn từ một kho nội dung khổng lồ. Chúng tôi rất thích dịch vụ này vì nó cực kỳ tiện khi bạn đang di chuyển.
Thành ngữ on the go: bận rộn hoặc đang di chuyển
Ở đây, on the go có nghĩa là đang bận rộn, năng động hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Người nói cho rằng sách nói rất hữu ích vì bạn có thể thưởng thức chúng khi đang đi đường hoặc làm việc khác. Trong cấu trúc be on the go, go là một phần của toàn bộ thành ngữ. Cụm này miêu tả tình trạng của một người, chứ không phải mệnh lệnh bắt đầu di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “bận rộn hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác”: This small charger is handy when you're ____.
Xem đáp án
on the go
And subscribe for more weekly science videos.
4:42Và hãy đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.